1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Kế hoạch dạy học môn tiếng anh lớp 1 năm học 2022 2023

4 41 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kế hoạch dạy học môn tiếng Anh lớp 1 năm học 2022 - 2023
Trường học University of Education
Chuyên ngành English
Thể loại Kế hoạch dạy học
Năm xuất bản 2022-2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 27,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

KẾ HOẠCH DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH LỚP 1 Năm học 2022 2023 Học kì I 18 tuần Tháng Tuần Chương trình và sách giáo khoa Nội dung điều chỉnh bổ sung (nếu có) Ghi chú Chủ đề/ Mạch nội dung Bài Tiết học Tên bà[.]

Trang 1

KẾ HOẠCH DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH LỚP 1

Năm học 2022-2023 Học kì I: 18 tuần

Tháng Tuần

Chương trình và sách giáo khoa

Nội dung điều chỉnh bổ sung (nếu có)

Ghi chú

Chủ đề/

Mạch nội dung

Bài Tiết

Thời lượng

2 Getting started Lesson 2 1 tiết

2 Family Unit 1 3 Family: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

4 Family: Lesson 1(D,E) 1 tiết

3 Family Unit 1 5 Family: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

6 Family: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

4 Family Unit 1 7 Family: Lesson 3(A,B,C) 1 tiết

8 Family: Lesson 3(D,E) 1 tiết

10

5 School Unit 2 9 School:Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

10 School: Lesson 1(D,E) 1 tiết

6 School Unit 2 11 School: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

12 School: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

8 Colors Unit 3 15 Colors: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

Trang 2

16 Colors: Lesson 1(D,E) 1 tiết

11

9 Colors Unit 3 17 Colors: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

18 Colors: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

10 Colors Unit 3 19 Colors: Lesson 3(A,B,C) 1 tiết

20 Colors: Lesson 3(D,E) 1 tiết

11 My body Unit 4 21 My body: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

22 My body: Lesson 1(D,E) 1 tiết

12 My body Unit 4 23 My body: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

24 My body: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

12

14 Animals Unit 5 27 Animals: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

28 Animals: Lesson 1(D,E) 1 tiết

15 Animals Unit 5 29 Animals: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

30 Animals: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

16 Animals Unit 5 31 Animals: Lesson 3(A,B,C) 1 tiết

32 Animals: Lesson 3(D,E) 1 tiết 1

36 Correct the test 1 tiết

Trang 3

Học kì I: 17 tuần

Tháng Tuần

Chương trình và sách giáo khoa

Nội dung điều chỉnh bổ sung (nếu có)

Ghi chú

Chủ đề/

Mạch nội dung

Thời lượng

1

1 Activities Unit 6 37 Activities:Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

38 Activities: Lesson 1(D,E) 1 tiết

2 Activities Unit 6 39 Activities: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

40 Activities: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

2

4 Numbers Unit 7 43 Numbers: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

44 Numbers: Lesson 1(D,E) 1 tiết

5 Numbers Unit 7 45 Numbers: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

46 Numbers: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

3

6 Numbers Unit 7 47 Numbers: Lesson 3(A,B,C) 1 tiết

48 Numbers: Lesson 3(D,E) 1 tiết

7 Food Unit 8 49 Food: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

50 Food : Lesson 1(D,E) 1 tiết

8 Food Unit 8 51 Food: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

52 Food: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

Trang 4

10 Toys Unit 9 55 Toys: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

56 Toys: Lesson 1(D,E) 1 tiết

11 Toys Unit 9 57 Toys: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

58 Toys: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

12 Toys Unit 9 59 Toys: Lesson 3(A,B,C) 1 tiết

60 Toys: Lesson 3(D,E) 1 tiết

13 My house Unit10 61 My house: Lesson 1(A,B,C) 1 tiết

62 My house :Lesson 1(D,E) 1 tiết

5

14 My house Unit 10 63 My house: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

64 My house: Lesson 2(1,2,3,4) 1 tiết

70 Correct the test 1 tiết

Ngày đăng: 22/02/2023, 18:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w