MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BAN KIỂM SOÁT CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 1 1 Khái quát cơ cấu tổ chức công ty cổ phần 7 1 2 Vị trí, vai trò của Ban kiểm soát 13 1 3 Chức năng, nhiệm vụ[.]
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BAN KIỂM SOÁT CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 1.1- Khái quát cơ cấu tổ chức công ty cổ phần
CÔNG TY CỔ PHẦN 1.1- Khái quát cơ cấu tổ chức công ty cổ phần
Các doanh nghiệp theo mô hình công ty có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài trên toàn thế giới, trong đó công ty cổ phần xuất hiện trước công ty trách nhiệm hữu hạn một thời gian đáng kể Loại hình này đã phát triển rộng rãi từ các quốc gia, từ đơn giản đến phức tạp, quy mô nhỏ đến lớn, từ ngành độc lập đến đa ngành, và mở rộng ra quốc tế qua các công ty đa quốc gia Hiện nay, trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đề cao cạnh tranh và tự do hoạt động kinh doanh, công ty cổ phần trở thành hình thức phổ biến toàn cầu, được xem là phương thức tối ưu để huy động vốn, thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Việt Nam, là một quốc gia đang phát triển, đã tiếp thu thành tựu văn minh nhân loại, trong đó có sự phát triển về kinh tế Vì vậy, các loại hình doanh nghiệp, bao gồm mô hình công ty cổ phần, đã được quy định rõ trong Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp 1999 và Luật Doanh nghiệp 2005 Theo Điều 95 của Luật Doanh nghiệp 2005, cơ cấu tổ chức quản lý của công ty cổ phần bao gồm các thành phần chủ chốt nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và minh bạch.
1.1.1 Đại hội đồng cổ đông
Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần, bao gồm tất cả các cổ đông có quyền biểu quyết Đây giống như cơ quan lập pháp, có nhiệm vụ quyết định các vấn đề quan trọng của công ty Đại hội thường họp ít nhất một lần mỗi năm hoặc khi có các vấn đề cấp bách cần biểu quyết.
4 Bùi Xuân Hải (2011), Luật doanh nghiệp bảo vệ cổ đông pháp luật và thực tiễn, NXB Chính trị quốc gia, trang 58
5 Đặng Cẩm Thuý (1997) “Bàn về con đường hình thành công ty cổ phần ở các nước Tư bản và vận dụng vào Việt Nam”, T ạ p chí Nghiên c ứ u kinh t ế (số 225)
Trong công ty cổ phần, các cổ đông nắm giữ phần vốn góp của mình và là nơi tập trung quyền lực quyết định các vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại của công ty Đây là nơi các cổ đông có thể ảnh hưởng lớn đến chiến lược và quản lý của doanh nghiệp, đảm bảo sự điều hành phù hợp với lợi ích của họ Theo Nguyễn Ngọc Bích (2004), vốn góp của cổ đông chính là yếu tố then chốt trong quản lý công ty cổ phần, đóng vai trò quyết định trong các quyết định chiến lược của công ty.
Có thể phân định thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông thành các nhóm sau:
Đại hội đồng cổ đông có quyền thông qua định hướng phát triển công ty, quyết định tổ chức, giải thể công ty, vì đây là những vấn đề liên quan đến nền tảng của doanh nghiệp Chỉ có Đại hội đồng cổ đông - cơ quan quyết định cao nhất, mới có thẩm quyền đưa ra các quyết định quan trọng này.
- Hai là: Đại hội đồng cổ đông có quyền quyết định loại cổ phần và tổng số cổ phần được quyền chào bán của từng loại
- Ba là: Đại hội đồng cổ đông có quyền quyết định về mức cổ tức hằng năm của từng loại cổ phần
Đại hội đồng cổ đông có quyền thông qua báo cáo tài chính hàng năm của công ty cũng như báo cáo đánh giá công tác quản lý và điều hành công ty Đây là bước quan trọng giúp các cổ đông nắm bắt về tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đảm bảo minh bạch và trách nhiệm trong quản lý Việc duyệt các báo cáo này góp phần nâng cao uy tín và thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Trong quá trình mua lại cổ phần, Đại hội đồng cổ đông có quyền quyết định mua lại trên 10% tổng số cổ phần đã bán của mỗi loại, đồng thời xác định loại cổ phần và số lượng cổ phần được phép chào bán Khi công ty thực hiện mua lại các cổ phần đã bán, đặc biệt là với số lượng lớn hơn 10%, có khả năng ảnh hưởng đến cơ cấu vốn điều lệ của công ty, việc này bắt buộc phải nhận sự đồng ý từ Đại hội đồng cổ đông để đảm bảo sự thống nhất và kiểm soát trong hoạt động của công ty.
Sáu là quy định về quyết định đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị bằng hoặc lớn hơn 50% tổng giá trị tài sản trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty Trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác, các quyết định này phải tuân theo các điều khoản riêng đã đề ra Quy định này nhằm đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ các giao dịch quan trọng ảnh hưởng đến tài chính của công ty Việc xác định rõ ràng tỷ lệ tài sản giúp quản lý rủi ro và duy trì sự minh bạch trong hoạt động doanh nghiệp.
Bảy là, đại hội đồng cổ đông có quyền bầu, miễn nhiệm và bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, cũng như thành viên Ban kiểm soát Đồng thời, đại hội còn có quyền xem xét và xử lý các vi phạm của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát gây thiệt hại cho công ty và cổ đông.
- Tám là: Đại hội đồng cổ đông có quyền quyết định việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty
Trong các quyết định của Đại hội đồng cổ đông, tính chất quan trọng của các nội dung liên quan đến sự tồn tại và phát triển của công ty cổ phần đóng vai trò then chốt Luật Doanh nghiệp quy định rõ ràng về thẩm quyền triệu tập họp, đặc biệt là yêu cầu tổ chức Đại hội thường niên trong vòng bốn đến sáu tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính Nội dung của Đại hội thường niên bao gồm thảo luận và thông qua các vấn đề chính như báo cáo tài chính hàng năm, báo cáo của Hội đồng quản trị, báo cáo của Ban kiểm soát, quyết định mức cổ tức cho mỗi cổ phần của từng loại, cùng các vấn đề khác thuộc thẩm quyền của Đại hội.
Ngoài cuộc họp thường niên, cuộc họp bất thường của Đại hội đồng cổ đông được tổ chức khi Hội đồng quản trị xác định cần thiết để bảo vệ lợi ích của công ty, đặc biệt khi số thành viên Hội đồng quản trị còn lại ít hơn quy định của pháp luật, hoặc theo yêu cầu của cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu trên 10% vốn cổ phần phổ thông trong ít nhất sáu tháng liên tiếp, hoặc theo các tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ công ty, hoặc theo đề nghị của Ban kiểm soát.
Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông chỉ được tiến hành khi có ít nhất 65% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết tham dự Trong trường hợp họp lần thứ nhất không thành công, cuộc họp thứ hai sẽ được triệu tập trong vòng 30 ngày, với yêu cầu ít nhất 51% số cổ phần biểu quyết có mặt Nếu cuộc họp thứ hai cũng không thể diễn ra, cuộc họp lần thứ ba sẽ được tổ chức không phụ thuộc vào tỷ lệ cổ đông dự họp, trong vòng 20 ngày kể từ ngày họp thứ hai.
Các quyết định của Đại hội đồng cổ đông chỉ được thông qua khi đạt ít nhất 65% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp, trừ các trường hợp quan trọng như sửa đổi Điều lệ công ty, tổ chức lại hoặc giải thể công ty, đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị bằng hoặc lớn hơn 50% tổng giá trị tài sản trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, yêu cầu tối thiểu 75% phiếu đồng thuận theo quy định pháp luật hoặc điều lệ công ty Việc bầu thành viên Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát được thực hiện theo phương thức bỏ phiếu dồn, trong khi các quyết định bằng hình thức văn bản chỉ có giá trị nếu được ít nhất 75% tổng số phiếu biểu quyết chấp thuận, đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch của các quyết định quan trọng của công ty.
Việc triệu tập, tham dự và thông qua các quyết định của Đại hội đồng cổ đông được quy định chặt chẽ theo pháp luật và điều lệ công ty Trong trường hợp có vi phạm về thủ tục triệu tập hoặc nội dung quyết định, cổ đông, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc, hoặc Ban kiểm soát có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài xem xét hủy bỏ quyết định của Đại hội đồng cổ đông Tuy nhiên, các quyết định tại cuộc họp hợp pháp sẽ không bị hủy bỏ nếu được thông qua với tỷ lệ biểu quyết trực tiếp và ủy quyền tham dự chiếm 100% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.
Là cơ quan quản lý công ty, Hội đồng quản trị có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định và thực hiện các quyền và nghĩa vụ công ty, ngoại trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông Hội đồng quản trị có thể phân quyền và chia nhiệm vụ thành các nhóm nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành công ty.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BAN KIỂM SOÁT CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 2.1- Về thành lập Ban kiểm soát
CÔNG TY CỔ PHẦN 2.1- Về thành lập Ban kiểm soát
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2005, cơ cấu tổ chức của công ty cổ phần bắt buộc phải có Ban kiểm soát khi số lượng cổ đông là cá nhân vượt quá mười một hoặc cổ đông tổ chức sở hữu trên 50% tổng số cổ phần của công ty Trong trường hợp số lượng cổ đông là cá nhân từ mười một người trở xuống và không có cổ đông tổ chức nắm giữ trên 50% cổ phần, việc thành lập Ban kiểm soát không bắt buộc, mà sẽ do Đại hội đồng cổ đông quyết định dựa trên nhu cầu và thực tế hoạt động của công ty.
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2005, có nhiều điểm khác biệt so với Điều 69 của Luật Doanh nghiệp 1999 Cụ thể, Luật Doanh nghiệp 2005 quy định rõ rằng đối với công ty cổ phần có trên mười một cổ đông, bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát Điều này nhằm nâng cao tính minh bạch và kiểm soát hoạt động của công ty cổ phần, đáp ứng yêu cầu tăng cường quản lý doanh nghiệp theo luật mới.
Theo dự thảo lần 5 của Luật Doanh nghiệp 2014, Điều 138 quy định rằng công ty cổ phần có quyền lựa chọn tổ chức quản lý theo hai hình thức chính, trừ khi pháp luật chứng khoán có quy định khác Cụ thể, phương án thứ nhất bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc, Tổng Giám đốc, và trong trường hợp công ty có dưới 11 cổ đông cùng với các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng cổ phần, thì không bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát Phương án thứ hai gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc, Tổng Giám đốc, trong đó ít nhất 30% thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên không điều hành, cùng với việc có Ban kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng quản trị để giám sát và kiểm soát hoạt động quản lý điều hành của công ty.
Việc thành lập Ban kiểm soát theo quy định của Luật Doanh nghiệp 1999 chỉ dựa trên tiêu chí về số lượng cổ đông Trong khi đó, theo Luật Doanh nghiệp 2005 và Dự thảo lần 5 Luật Doanh nghiệp 2014, việc thành lập Ban kiểm soát còn dựa trên hai tiêu chí là số lượng cổ đông hoặc số lượng cổ phần của công ty mà tổ chức sở hữu.
Tuy nhiên nếu đọc kỹ quy định của Luật Doanh nghiệp 2005 cũng như
Dự thảo lần 5 của Luật Doanh nghiệp 2014 vẫn gặp phải nhiều ý kiến trái chiều liên quan đến các quy định chưa rõ ràng, đặc biệt là về yêu cầu thành lập Ban kiểm soát Luật hiện còn thiếu những hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn, chức năng và quyền hạn của Ban kiểm soát, gây khó khăn trong việc thực thi và đảm bảo sự minh bạch trong quản lý doanh nghiệp Các ý kiến khác nhau về việc bắt buộc hay không bắt buộc thành lập Ban kiểm soát vẫn chưa được thống nhất, làm nổi bật nhu cầu sửa đổi và hoàn thiện các quy định pháp lý nhằm đảm bảo tính rõ ràng và hiệu quả trong hoạt động doanh nghiệp.
Trong trường hợp số lượng cổ đông là tổ chức và số lượng cổ đông là cá nhân trên 11, nhưng không có tổ chức nào nắm giữ hơn 50% cổ phần của công ty, điều này ảnh hưởng đến cấu trúc sở hữu và quản trị doanh nghiệp Việc xác định tỷ lệ sở hữu như vậy rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi cổ đông, thúc đẩy sự minh bạch và ổn định trong hoạt động công ty Các quy định này giúp kiểm soát quyền lực tại các cổ đông và đảm bảo không có cá nhân hoặc tổ chức nào kiểm soát tuyệt đối Tình huống này thường yêu cầu các doanh nghiệp phải có chiến lược phân bổ cổ phần hợp lý để duy trì cân bằng quyền lực, phù hợp với quy định pháp luật doanh nghiệp.
Trong trường hợp số lượng cổ đông là cá nhân dưới mười một người nhưng có cổ đông chiếm tỷ lệ cổ phần trên 50%, công ty có khả năng chi phối và điều hành hoạt động Vậy, liệu công ty có cần thành lập Ban kiểm soát trong tình huống này không? Theo quy định, khi cổ đông chiếm hơn 50% cổ phần, họ có thể kiểm soát hoạt động của công ty, nhưng việc thành lập Ban kiểm soát vẫn phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp và các yêu cầu pháp luật liên quan Do đó, công ty cần xem xét kỹ các điều kiện pháp lý để quyết định có nên thành lập Ban kiểm soát hay không, nhằm đảm bảo tuân thủ quy định và duy trì hoạt động minh bạch.
Khi công ty cổ phần được thành lập và không thuộc các trường hợp bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát theo luật định, nhưng trong quá trình hoạt động, nếu công ty đáp ứng các điều kiện phải thành lập Ban kiểm soát, doanh nghiệp cần thực hiện đúng trình tự thủ tục và thời gian quy định để tiến hành thành lập ban kiểm soát một cách hợp pháp và đúng quy trình.
Các trường hợp nêu trên chưa được quy định cụ thể trong Luật Doanh nghiệp 2005, dẫn đến khả năng các cổ đông lợi dụng những lỗ hổng này để thao túng hoặc gây thiệt hại cho các cổ đông khác trong hoạt động thực tiễn Ngoài ra, quy định của luật còn tạo ra sự phân biệt đối xử giữa nhà đầu tư tổ chức và cá nhân, khi chỉ yêu cầu thành lập Ban kiểm soát nếu tổ chức nắm giữ tối thiểu 50% cổ phần, trong khi cổ đông cá nhân không bắt buộc phải thành lập Điều này khiến cổ đông cá nhân có lợi thế hơn trong việc thao túng, vì họ có thể tự quyết định và chịu trách nhiệm cá nhân Trong khi đó, việc quyết định của tổ chức phải trải qua nhiều thủ tục pháp lý phức tạp hơn như họp, lập biên bản, ủy quyền, làm mất nhiều thời gian và công sức.
Dự thảo Luật Doanh nghiệp 2014 vẫn quy định về Ban kiểm soát, tuy nhiên, các hạn chế liên quan vẫn chưa được giải quyết triệt để Việc hoàn thiện quy định về việc thành lập Ban kiểm soát còn nhiều vấn đề chưa rõ ràng, gây ra những bất cập chưa có lời giải thỏa đáng Điều này cho thấy cần có các điều chỉnh và cải tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động của Ban kiểm soát trong doanh nghiệp.
2.2- Về cơ cấu tổ chức của Ban kiểm soát
Theo khoản 1 Điều 121 Luật Doanh nghiệp 2005, nếu Điều lệ công ty không quy định nội dung khác, Ban kiểm soát phải có từ ba đến năm thành viên Điều này đồng nghĩa với việc số lượng thành viên Ban kiểm soát tối thiểu là ba và tối đa là năm theo quy định của pháp luật.
Luật Doanh nghiệp 2005 không quy định số lượng tối thiểu hay tối đa thành viên Ban kiểm soát, mà chỉ dựa trên quy định của Điều lệ công ty Nếu Điều lệ công ty quy định chỉ có một thành viên Ban kiểm soát, thì câu hỏi đặt ra là liệu thành viên đó có thể đảm nhận vai trò Trưởng ban kiểm soát hay không, vì theo khoản 2 Điều 121, trưởng ban phải do các thành viên bầu bằng đa số, tức là phải có ít nhất hai người Dự thảo lần 5 của Luật Doanh nghiệp 2014 cũng làm rõ việc bầu Trưởng ban theo nguyên tắc đa số, đồng thời quy định Trưởng ban phải là kế toán viên hoặc kiểm toán viên chuyên nghiệp, nhưng nếu chỉ có một thành viên, thì không rõ liệu họ có thể đồng thời là Trưởng ban hay không Các quy định về việc “Ban kiểm soát phải có hơn một nữa thành viên thường trú ở Việt Nam” chỉ áp dụng cho các công ty có từ ba thành viên Ban kiểm soát trở lên, có tính pháp lý rõ ràng hơn.
Cơ cấu và điều kiện về thường trú tại Việt Nam chỉ áp dụng khi công ty có tối thiểu ba thành viên Ban kiểm soát Nếu số thành viên dưới ba như quy định của Điều lệ công ty, thì các quy định về thường trú không được áp dụng, gây ra một bất cập trong Luật Doanh nghiệp.
2005 khi quy định về cơ cấu tổ chức của Ban kiểm soát nhưng những bất cập này cũng không được Dự thảo Luật Doanh nghiệp 2014 điều chỉnh
Nhiệm kỳ của Ban kiểm soát là năm năm, và luật không giới hạn số nhiệm kỳ của thành viên Ban kiểm soát, nghĩa là thời gian tại nhiệm phụ thuộc vào hiệu quả công việc và uy tín của họ đối với cổ đông Đây là điểm mới của Luật Doanh nghiệp 2005 so với Luật Doanh nghiệp 1999, khi quy định rằng “nhiệm kỳ Ban kiểm soát do Điều lệ công ty hoặc Đại hội đồng cổ đông quyết định.”
2.3- Về hoạt động của Ban kiểm soát
Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp 1999 và Luật Doanh nghiệp
Năm 2005, Luật Doanh nghiệp không đưa ra khái niệm về hoạt động của Ban kiểm soát, chỉ quy định quyền và nhiệm vụ của Ban tại Điều 123 cùng một số điều liên quan Theo các quy định này, hoạt động của Ban kiểm soát bao gồm hai nội dung chính là giám sát và thẩm định các báo cáo của các chủ thể quản lý và điều hành công ty, phản ánh chức năng quản lý và điều hành của Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc Đối tượng trong hoạt động giám sát của Ban kiểm soát là các hoạt động quản lý điều hành của công ty được thực hiện qua các chủ thể như Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc, các người quản lý khác và người có lợi ích liên quan trong một số trường hợp cụ thể.