1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Toan 12 de cuong giua hoc ki ii 4432

7 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề Cương Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Kì II
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông Sơn Động Số 3
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2021 – 2022
Thành phố Sơn Động
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 445,26 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TR NG THPT S N Đ NG S 3ƯỜ Ơ Ộ Ố NHÓM TOÁN Đ C NG ÔN T P KI M TRA GI A KÌ IIỀ ƯƠ Ậ Ể Ữ Môn TOÁN – L p 12ớ Năm h c ọ 2021 – 2022 I HÌNH TH C KI M TRA Ứ Ể Tr c nghi m khách quan 70 % + T lu n 30 % ắ ệ ự[.]

Trang 1

TRƯỜNG THPT S N Đ NG S  3Ơ Ộ Ố

NHÓM TOÁN   Đ  CỀ ƯƠNG ÔN T P KI M TRA GI A KÌ IIMôn: TOÁN – L p 12Ậ Ể ớ Ữ

Năm h c:  2021 – 2022

I. HÌNH TH C KI M TRA: Ứ Ể

Tr c nghi m khách quan 70 % + T  lu n 30 % ắ ệ ự ậ (38 câu tr c nghi m + T  lu n) ắ ệ ự ậ

II. TH I GIAN LÀM BÀI : 90  phút

III. N I DUNG

1 Lý thuy tế

1.1 Gi i tích ả

a Nguyên hàm – Tích phân  ­  ng d ng c a tích phân Ứ ụ ủ

+Nguyên hàm: B ng nguyên hàm các hàm s  thả ố ường g p, tính ch t c a nguyên hàm,ặ ấ ủ  

m t s  phộ ố ương pháp tính nguyên hàm

+ Tích phân: Đ nh nghĩa và tích ch t c a tích phân; các phị ấ ủ ương pháp thường dung  tính tích phân

+  ng d ng hình h c c a tích phân:  Ứ ụ ọ ủ Ứng d ng vào tính di n tích hình ph ng; tínhụ ệ ẳ  

th  tích kh i tròn xoayể ố  

b S  ph c và các phép toán ố ứ

+ S  ph c:  ố ứ D ng, mô đun, s  ph c liên h p, bi u di n hình h c c a s  ph c; hai sạ ố ứ ợ ể ễ ọ ủ ố ứ ố 

ph c b ng nhau.ứ ằ

+ Các phép toán v  s  ph c: ề ố ứ  C ng, tr , nhân, chia hai s  ph c.ộ ừ ố ứ

+ Ph ươ ng trình b c hai h  s  th c:  ậ ệ ố ự cách dung máy tính b  túi gi i phỏ ả ương trình; 

gi i m t s  phả ộ ố ương trình khác liên quan

1.2 Hình h c ọ

a H  t a đ  trong không gian ệ ọ ộ

+ Véc t :  ơ tính t a đ , đ  dài véc t ; t a đ  trung đi m đo n th ng, t a đ  tr ng tâmọ ộ ộ ơ ọ ộ ể ạ ẳ ọ ộ ọ  

c a tam giác; ba véc t  đ ng ph ng – không đ ng ph ng.ủ ơ ồ ẳ ồ ẳ

+ Ph ươ ng trình m t c u: ặ ầ  d ng phạ ương trình, các khái ni m liên quan nh  ti p tuy nệ ư ế ế  

c a m t c u…ủ ặ ầ

b Ph ươ ng trình m t ph ng ặ ẳ

+ D ng ph ạ ươ ng trình:  d ng t ng quát, phạ ổ ương trình m t ph ng ch n, các m tặ ẳ ắ ặ  

ph ng t a đẳ ọ ộ

+ Kho ng cách t  m t đi m t i m t m t ph ng: ả ừ ộ ể ớ ộ ặ ẳ  công th c tính kho ng cách.ứ ả

+ V  trí t ị ươ ng đ i c a hai m t ph ng: ố ủ ặ ẳ  đi u ki n song song, vuông gócề ệ

c Ph ươ ng trình đ ườ ng th ng ẳ

+ D ng ph ạ ươ ng trình: d ng tham s ,d ng chính t c c a đạ ố ạ ắ ủ ường th ng.ẳ

+ V  trí t ị ươ ng đ i c a hai đ ố ủ ườ ng th ng: đi u ki n đ  hai đ ẳ ề ệ ể ườ ng th ng song song, ẳ   vuông góc, c t nhau, chéo nhau, trùng nhau ắ

2 M t s  d ng bài t p lí thuy t và toán c n l u ýộ ố ạ ậ ế ầ ư

2.1 Gi i tích ả

a Nguyên hàm – Tích phân ­  ng d ng c a tích phân Ứ ụ ủ

Trang 2

+ Tìm nguyên hàm c a hàm s  d a vào b ng nguyên hàm; tính ch t; phủ ố ự ả ấ ương pháp 

thường g p.ặ + Tính tích phân c a hàm s ; th c hi n các phép toán tích phân liên quan đ n tínhủ ố ự ệ ế  

ch t; tích phân hàm h p; các phấ ợ ương pháp gi i tích phânả + Bài toán v n d ng tích phân vào tính di n tích hình ph ng gi i h n b i 1 bi uậ ụ ệ ẳ ờ ạ ở ể  

th c; hai bi u th c.ứ ể ứ + Bài toán v n d ng tích phân vào tính di n tích v t tròn xoay.ậ ụ ệ ậ + Bài toán nh n di n công th c tính di n tích hình ph ng d a vào đ  th  hàm s ậ ệ ứ ệ ẳ ự ồ ị ố + Các bài toán v n d ng khác liên quan đ n tính ch t, tích phân hàm h p.ậ ụ ế ấ ợ

b S  ph c và các phép toán ố ứ

+ Xác đ nh ph n th c, ph n  o c a s  ph c; xác đ nh đi m bi u di n hình h c; môị ầ ự ầ ả ủ ố ứ ị ể ể ễ ọ   đun; s  ph c liên h p c a s  ph c.ố ứ ợ ủ ố ứ

+ Tìm  n x, y đ  hai s  ph c b ng nhau.ẩ ể ố ứ ằ + Gi i phả ương trình tìm  n z.ẩ

+ Tìm qu  tĩnh c a s  ph c th a mãn đi u ki n cho trỹ ủ ố ứ ỏ ề ệ ước; Tìm s  ph c có mô đunố ứ  

nh  nh t, l n nh t ỏ ấ ớ ấ

2.2 Hình h c ọ

a H  t a đ  trong không gian ệ ọ ộ

+ Xác đ nh hình chi u vuông góc c a m t đi m; tính t a đ  véc t ; tìm t a đ  trungị ế ủ ộ ể ọ ộ ơ ọ ộ  

đi m c a đo n th ng; t a đ  tr ng tâm c a tam giác.ể ủ ạ ẳ ọ ộ ọ ủ + Xác đ nh tâm và bán kính m t c u bi t phị ặ ầ ế ương trình

+ Vi t phế ương trình m t c u khi bi t tâm và bán kính; bi t tâm và đi qua m t đi m;ặ ầ ế ế ộ ể  

bi t đế ường kính…

b Ph ươ ng trình m t ph ng ặ ẳ

+ Xác đ nh VTPT, đi m thu c m t ph ng.ị ể ộ ặ ẳ + Vi t phế ương trình m t ph ng khi bi t đi qua đi m và có VTPT; bi t đi qua 3ặ ẳ ế ể ế  

đi m; bi t đi qua đi m và song song v i m t m t ph ng; bi t đi qua đi m và vuôngể ế ể ớ ộ ặ ẳ ế ể   góc v i đớ ường th ng…ẳ

+ Bài toán liên quan đ n kho ng cách t  đi m đ n m t ph ng.ế ả ừ ể ế ặ ẳ + Xác đ nh phị ương trình m t ph ng song song ho c ch a các tr c t a đ , mp t aặ ẳ ặ ứ ụ ọ ộ ọ  

đ ộ + M t s  bài toán v n d ng liên quan khác.ộ ố ậ ụ

c Ph ươ ng trình đ ườ ng th ng ẳ

+ Xác đ nh VTCP, đi m thu c đị ể ộ ường th ng.ẳ + Vi t phế ương trình đường th ng khi bi t đi qua đi m và có VTCP; bi t đi qua 2ẳ ế ể ế  

đi m; bi t đi qua đi m và song song v i m t để ế ể ớ ộ ường th ng; bi t đi qua đi m vàẳ ế ể   vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ

3 Đề minh h a ọ : 

I.PH N TR C NGHI MẦ Ắ Ệ

Câu 1:  Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , cho măt phăng ̣ ̉ ( )α co ph́ ương trinh: ̀ x y z+ − + =10 0. 

Trang 3

Tim môt điêm thuôc mp̀ ̣ ̉ ̣ ( )α

A.A(−10;2022;2022 ) B.B(−10;11;1 ) C. C(10;1;1 ) D.  D(2;3;;1 )

Câu 2:  Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , tim toa đô hinh chiêu vuông goc cua điêm  ̀ ̣ ̣ ̀ ́ ́ ̉ ̉ M(1; 2;9− )  

lên mp(Oxy).

A.  P(0; 2;9− ) B.  Q(1;0;9) C.  N(1; 2;0− ) D.  N(− −1; 2;0)

Câu 3:  Chon khăng đinh sai trong cac khăng đinh d i đâỵ ̉ ̣ ́ ̉ ̣ ướ

2

x

C.   1dx ln x C.

Câu 4:  Cho  f x( ) liên tuc trên đoan ̣ ̣ [ ]a b;  va co đao ham la ̀ ́ ̣ ̀ ̀F x( )  Chon khăng đinh đung trong ̣ ̉ ̣ ́ cac khăng đinh d́ ̉ ̣ ươi đâý

A.   b ( ) ( ) ( )

a f x dx F a= −F b

C.   b ( ) ( ) ( )

a f x dx=F x b

Câu 5: Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , cho hai vecto ar=(1;3;4 ,  ) br=(3;2; 5 − ) Tinh ́ cr= 2ar+ 3 br

A.  cr=(11;12;7 ) B.  cr= −( 11;12; 7 − ) C.  cr=(11;12; 7 − ) D.  cr=(11; 12; 7 − − ) Câu 6: Tim phân ao cua sô ph c ̀ ̀ ̉ ̉ ́ ứ 3 4 .

2 7

7 i

7

2

Câu 7: Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) v i ba vecto đ n vi ớ ơ ̣ (i j kr r r; ; ) ,tinh toa đô vectó ̣ ̣  

ar= +ri rjkr  

A.  ar=(2;3; 4 − ) B.  ar= −( 4;3;2 ) C.  ar=(2; 4;3 − ) D.  ar=(2;3;4 ) Câu 8: Nêu công th c tinh diên tich hinh phăng gi i han b i đô thi ham sô ứ ́ ̣ ́ ̀ ̉ ớ ̣ ở ̀ ̣ ̀ ́y= f x( ) (ham̀  

( )

y= f x liên tuc trên ̣ [ ]a b; ), truc ̣ Ox, đương thăng ̀ ̉ x a=  va đ̀ ường thăng ̉ x b= ?

A.   a ( )

b

S= f x dx B.  S = f b( )− f a( ) C.   b ( )

a

a

Câu 9: Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , cho ba điêm ̉ A(1;1;1 ,  B 2;4;3 ,C 3;7;) ( ) ( m).Tim ̀ m đê ba ̉ điêm ̉ A,B,C thăng hang.̉ ̀

Câu 10: Cho F x( )  la môt nguyên ham cua ham ̀ ̣ ̀ ̉ ̀ f x( )  Chon khăng đinh đung trong cac khăng ̣ ̉ ̣ ́ ́ ̉ đinh ḍ ươi đâý

Trang 4

A.   f x dx F x( ) = ( ). B.   F x dx( ) = f x( )+C.

Câu 11: Trong cac sô ph c bên d i, tim sô thuân ao.́ ́ ứ ướ ̀ ́ ̀ ̉

A.  z=2022 i B.  z= −3 4 i C.  z=2022 2023 + i D.  z= +1 2 i

Câu 12: Tinh ́ 3 .

2

x

+ +

A.  x+ln x+2 B.  − +x ln x+ +2 C C.  x−ln x+ +2 C D.  x+ln x+ +2 C Câu 13:  Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , viêt ph́ ương trinh măt phăng đi qua điêm  ̀ ̣ ̉ ̉ M(1;1; 2− ) 

va co vecto phap tuyên ̀ ́ ́ ́ nr=(2;3;2 )

A.  x y+ − 2z− = 1 0. B.  2x+ 3y+ 2z− = 2 0. C.  2x+ 3y+ 2z− = 1 0. D.  x y+ − 2z− = 2 0.

Câu 14:  Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , cho măt phăng ̣ ̉ ( )α co ph́ ương trinh:̀  

4x+ 6y− 2z− = 7 0.Tim môt vecto phap tuyên cua  mp̀ ̣ ́ ́ ̉ ( )α

A.  br=(6;4; 2 − ) B.  nr= − −( 2; 3;1 ) C.  mur= −( 4;6; 2 − ) D.  ar=(4;6; 1 − ) Câu 15: Tinh diên tich hinh phăng gi i han b i cac đ ng sau: ́ ̣ ́ ̀ ̉ ớ ̣ ở ́ ườ y x= 2−2xy= − +x2 4xx=0, 3

x=

Câu 16:  Tinh ́ (sinx+ 3cosx dx) .

A.  cosx+3sinx C+ B.  −cosx+3sinx C+ C.  cosx−3sinx C+ D.  −cosx−3sinx C+ Câu 17: Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , cho hai điêm ̉ M(4;3;2 ,  N 1;2;3 ) ( ) Tinh toa đô ́ ̣ ̣ MNuuuur.

A.  MNuuuur=(3;1; 1 − ) B.  MNuuuur= −( 3;1;1 ) C.  MNuuuur= − −( 3; 1;1 ) D.  MNuuuur=(3; 1;1 − ) Câu 18: Điêm M trong hinh anh bên d i la điêm biêu diên cua sô ph c nao?̉ ̀ ̉ ướ ̀ ̉ ̉ ̃ ̉ ́ ứ ̀

A.  z= +2 3 i B.  z= +3 2 i C.  z=2 i D.  z= − +3 2 i

Câu 19: Tinh ́ 1( )2

0 x+1 dx

A.  11

Câu 20: Tim sô ph c liên h p cua sô ph c ̀ ́ ứ ơ ̉ ́ ứ z= +4 5 i

A.  z= − 4 5 i B.  z= − − 4 5 i C.  z= − + 4 5 i D.  z= − 5 i

Trang 5

Câu 21:  Chon khăng đinh đung trong cac khăng đinh d i đâỵ ̉ ̣ ́ ́ ̉ ̣ ướ

3

x

3

x

x + x dx= + +x C

C.   (x+ 1)dx= 2x+ + 2 C. D.   2021 2022

2022

x

x dx= Câu 22: Tinh đô dai cua vecto ́ ̣ ̀ ̉ ar= −( 1;3;− 26)

A.   ar =26 B.  ar = 10 C.  ar =6 D.  ar =36

Câu 23:  Tim̀ F x( )  la môt nguyên ham cua ham ̀ ̣ ̀ ̉ ̀ f x( ) =e2 3x+ , biêt ́ ( )0 1 3 1.

2

A.   1 2 3 1.

2

x

2

x

2

x

Câu 24: Nêu công th c tinh thê tich khôi tron xoay đ c tao thanh khi quay miên ứ ́ ̉ ́ ́ ̀ ượ ̣ ̀ ̀ D quay quanh 

truc hoanh, biêt ̣ ̀ ́D la hinh phăng gi i han b i đô thi ham sô ̀ ̀ ̉ ớ ̣ ở ̀ ̣ ̀ ́y= f x( ) (ham ̀ y= f x( ) liên tuc trêṇ  

[ ]a b; ), truc ̣ Ox, đương thăng ̀ ̉ x a=  va đ̀ ương thăng ̀ ̉ x b= ?

A.   b( ( ) )

a

b a

a

a

Câu 25: Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , phương trinh măt phăng đi qua ba điêm̀ ̣ ̉ ̉  

(1;0;0 ,  B 0;2;0 , C 0;0;3 ,) ( ) ( )

A la ph̀ ương trinh nao trong cac ph̀ ̀ ́ ương trinh d̀ ươi đây?́

1 2 3

1 2 3

2 1 3

3 2 1

x y z+ + =

Câu 26: Biêt ́D la hinh phăng gi i han b i đô thi ham sô ̀ ̀ ̉ ớ ̣ ở ̀ ̣ ̀ ́y= f x( ) (ham ̀ y= f x( ) liên tuc trêṇ  

[ ]a b; ), truc ̣ Ox, đương thăng ̀ ̉ x a=  va đ̀ ương thăng ̀ ̉ x b= (xem hinh ve bên d̀ ̃ ươi). Tinh diên tich ́ ́ ̣ ́ cua miên ̉ ̀ D?

A.   D b ( )

a

S = − f x dx+ f x dx

C.   D c ( ) b ( )

Câu 27: Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , phương trinh măt phăng đi qua ba điêm̀ ̣ ̉ ̉  

(2; 1;3 ,  B 4;2;1 , C 1;2;3 ,) ( ) ( )

A − − la ph̀ ương trinh nao trong cac ph̀ ̀ ́ ương trinh d̀ ươi đây?́

A.  2x+ 2y+ 5z− 17 0 = B.  − + 2x 2y− − 5z 17 0 =

Trang 6

C.  2x− 2y+ − = 5z 17 0. D.  2x+ 2y+ 5z+ 17 0 =

Câu 28: T p h p t t c  các đi m bi u di n s  ph c z th a mãn ậ ợ ấ ả ể ể ễ ố ứ ỏ z+ − =2 i 4 là đường tròn có  tâm I và bán kính R l n lầ ượt là :   

A.  I(­2;­1); R = 4 B.  I(­2;­1); R = 2 C.  I(2;­1); R = 4 D.  I(2;­1); R = 2 Câu 29: Trong không gian toa đô ̣ ̣ (Oxyz) , viêt ph́ ương trinh măt câu co đ̀ ̣ ̀ ́ ương kinh la ̀ ́ ̀A,B, biêt́ 

(0;1; 3 ,  B 4;3;1 ) ( )

A.  ( ) (2 ) (2 )2

C.  ( ) (2 ) (2 )2

Câu 30:    Trong không gian v i h  t a đ  Oxyz, cho các đi m  ớ ệ ọ ộ ể A(2;1;0 ,) (B 1;1;3 ,) (C 2; 1;3 , − )  

(1; 1;0 )

D −  Bán kính m t c u ngo i ti p t  di n ABCD làặ ầ ạ ế ứ ệ

2

Câu 31:    Cho hàm s  ố y= f x( )   xác đ nh trên  ị \ 1

2

R �  th a mãn đi u ki n  ỏ ề ệ ( ) 2 ,

f x

x

=

( )0 1, ( )1 2

f = f =  Giá tr  c a bi u th c ị ủ ể ứ f ( )− +1 f ( )3  b ngằ

A.  3 ln15+   B.  4 ln15+   C.  2 ln15+   D.  ln15 

Câu 32:  Cho s  ph c ố ứ z th a mãn ỏ z− − =1 i 1, s  ph c ố ứ w th a mãn ỏ w− − =2 3i 2. Tính giá trị 

nh  nh t c a ỏ ấ ủ z w−  

Câu 33: Trong không gian Oxyz, cho đường th ng ẳ : 3 1 2

− . Vecto nào dưới đây là 

m t vecto ch  phộ ỉ ương c a ủ d

    A. uuur3=(3; 1; 2− − ).      B. uuur4 =(4;2;3).       C. uuur2 =(4; 2;3− ) D. uur1=(3;1;2)

Câu 34 : Trong không gian Oxyz, cho E(−1;0;2)  và F(2;1; 5− ). Phương trình đường th ng ẳ EF  

x− = =y z+

−         B.  1 2

x+ = =y z

−       C.  1 2

x− = =y z+

x+ = =y z− . Câu 35: Trong không gian Oxyz, cho các đi m ể A(1;0;2 , 1;2;1 ,) B( ) C(3;2;0) và D(1;1;3 )  Đườ  ng

th ng đi qua A và vuông góc v i m t ph ng ẳ ớ ặ ẳ (BCD) có phương trình là

A. 

1

2 2

↓ =

-↓↓

↓↓ =

↓↓ = +

1

2 2

y

↓ = +

↓↓

↓↓ =

↓↓ = +

2

4 4

4 2

↓ = +

↓↓

↓↓ = +

↓↓ = +

1

2 4

2 2

↓ =

-↓↓

↓↓ =

-↓

↓↓ =

-↓↓↓

II. PH N T  LU N Ầ Ự Ậ

Trang 7

Câu 1 : Tính tích phân 1( 3 2 )

0

8x +3x +1 dx Câu 2 : Cho m t c u ặ ầ ( ) :S x2+y2+ −z2 2x+4y−4z=0 và m t ph ng ặ ẳ ( ) :P x+ 2y+ 2z− = 1 0. Vi tế  

phương trình m t ph ng (Q) song song v i m t ph ng (P) và ti p xúc v i m t c u (S).ặ ẳ ớ ặ ẳ ế ớ ặ ầ

Câu   3:  Cho   hàm   s  ố y= f x( )  có   ( )1 1

2

f =   và   ( )

( )2

1

x

f x

x

= +   v i  ớ x> −1   Bi tế   ( )

2

1

d lnb

c

= −   v i  ớ a b c d, , ,   là   các   s   nguyên   dố ương,  b 3  và  b

c  t i   gi n   Tínhố ả  

a b c d+ + +  

­­­­­­­­­­­­­­­­­­­H T­­­­­­­­­­­­­­­­­­­Ế

Ngày đăng: 21/02/2023, 21:01

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w