KiÓm tra 1 tiÕt A CÁC KI N TH C TR NG TÂMẾ Ứ Ọ Ph n S h c ầ ố ọ T p h p, ph n t c a t p h p, t p h p các s t nhiên ậ ợ ầ ử ủ ậ ợ ậ ợ ố ự Các phép toán c ng, tr , nhân, chia s t nhiên ộ ừ ố ự Phé[.]
Trang 1A. CÁC KI N TH C TR NG TÂMẾ Ứ Ọ
Ph n S h c:ầ ố ọ
T p h p, ph n t c a t p h p, t p h p các s t nhiên.ậ ợ ầ ử ủ ậ ợ ậ ợ ố ự
Các phép toán c ng, tr , nhân, chia s t nhiên.ộ ừ ố ự
Phép tính lũy th a v i s mũ t nhiên. ừ ớ ố ự
Quan h chia h t. Tính ch t chia h tệ ế ấ ế
D u hi u chia h t cho 2, 3, 5, 9ấ ệ ế
S nguyên t H p số ố ợ ố
Phân tích m t s ra th a s nguyên t ộ ố ừ ố ố
Ph n Hình h c:ầ ọ
Hình vuông. Tam giác đ u. L c giác đ u: Nh n bi t tam giác đ u, hình vuông,ề ụ ề ậ ế ề
l c giác đ u, hình ch nh t, hình thoi, hình bình hành ụ ề ữ ậ
Hình ch nh t. Hình thoi. Hình bình hành: Công th c tính chu vi, di n tích c a ữ ậ ứ ệ ủ hình ch nh t, hình thoi, hình bình hành.ữ ậ
B. M T S CÂU H I VÀ BÀI T PỘ Ố Ỏ Ậ
Phân 1: Trăc nghiêm̀ ́ ̣
Câu 1: T p h p P các s t nhiên l n h n 6 có th vi t là.ậ ợ ố ự ớ ơ ể ế
A. P = x N x < 7 B. P = x N x 7
C. P = x N x > 7 D. P = x N x 7
Câu 2: Ch s 5 trong s 2358 có giá tr là.ữ ố ố ị
A. 5000 B. 500 C. 50 D. 5
Câu 3: Cho t p A=ậ 2; 3; 4; 5 Ph n t nào sau đây thu c t p A.ầ ử ộ ậ
A. 1 B. 3 C. 7 D. 8
TRƯỜNG THCS M O KHÊẠ
II
Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P GI A KÌ I Ậ Ữ
NĂM H C 20222023Ọ
MÔN TOÁN 6
Trang 2Câu 4: T ng 15 + 30 chia h t cho s nào sau đây:ổ ế ố
A. 2 và 3 B. 2 và 5 C. 3 và 5 D. 2; 3 và 5
Câu 5: Cho 18M x và 7 x< 18. Thì x có giá tr là:ị
A. 2 B. 3 C. 6 D. 9
Câu 6: Trong các s t nhiên sau s nào là s nguyên tố ự ố ố ố
A. 16 B. 1 C. 2 D.35
Câu 7: S c c a 20: ố ướ ủ
A. 4 B. 5 C. 6 D. 7
Câu 8: K t qu phép tính 13 – 5 + 3 là:ế ả
A. 11 B. 12 C. 8 D. 10
Câu 9: K t qu phép tính 18: 3ế ả 2 . 2 là:
A. 18 B. 4 C. 72 D. 12
Câu 10: K t qu phép tính 2ế ả 4 . 2 là:
A. 24 B. 23 C. 26 D. 25 Câu 11: S 75 đ c phân tích ra th a s nguyên t là: ố ươ ừ ố ố
A. 2 . 3 . 5 B. 3 . 5 . 7 C. 3 . 52 D. 32 . 5
Câu 12: Cho x {5, 16, 25, 135} sao cho t ng 20 + 35 + x không chia h t cho 5. Thì x là: ổ ế
A. 5 B. 16 C. 25 D. 135
Câu 13: S 4350 chia h t choố ế
A. 2 B. 3 C. 5 D. C 2;3;5ả
Câu 14: Cho 3.(x+1) 5 = 16. Giá tr c a x là: ị ủ
Câu 15: Trong tam giác đ u m i góc có s đo b ng:ề ỗ ố ằ
A. 600 B. 450 C. 900 D. 300
Câu 16: Trong hình vuông có:
A. B n góc vuôngố B. Hai đường chéo b ng nhauằ
Trang 3C. B n c nh b ng nhau D. ố ạ ằ C A,B,C đ u đúngả ề
Câu 17: Cho H.1. Công th c tính chu vi c a hình ch nh t là:ứ ủ ữ ậ
A. C = 4a B. C = 1
2(a + b)
C. C = 12ab D. C = 2(a + b)
Câu 18: Cho H.2. Công th c tính di n tích c a hình bình hànhứ ệ ủ là:
A. S = ab B. S = 12bh
C. S = bh D. S = ah
Câu 19: Cho hình thoi, bi t đ dài hai đ ng chéo là 2cm vàế ộ ườ
4cm. Thì di n tích hình thoi là:ệ
A. 4 B. 6 C. 8 D. 2
Câu 20: Cho hình bình hành ABCD (H.3). Bi t AB = 3cm, BC = 2cm ế Chu vi c a hình bình hành ABCD là:ủ
A. 6 B. 10
C. 12 D. 5
A
B
C D
Ph n 2: T lu nầ ự ậ
Bài 1:
a) Vi t t p h p A các s t nhiên l n h n 4 và không vế ậ ợ ố ự ớ ơ ượt quá 7 b ng haiằ cách
b) T p h p các s t nhiên khác 0 và không vậ ợ ố ự ượt quá 12 b ng hai cách.ằ c) Vi t t p h p M các s t nhiên l n h n ho c b ng 11 và không vế ậ ợ ố ự ớ ơ ặ ằ ượt quá 20
b ng hai cách.ằ Bài 2: Vi t T p h p các ch s c a các s :ế ậ ợ ữ ố ủ ố
Bài 3: Vi t t p h p sau b ng cách li t kê các ph n t ế ậ ợ ằ ệ ầ ử
a) B = {x N 10 < x ≤ 20}
H.1
b a
h H.2 b
a
Trang 4b) C = {x N 29 < x < 40}
Bài 4: Th c hi n phép tínhự ệ
a) 3.52 + 15.22 – 26:2 b) (5 : 5 19 17 + 3) : 7
c) 79 : 77 – 32 + 23 .52 d) 47 – [(45.24 – 52 .12):14]
e) 568 – {5[143 – (4 – 1)2 ] + 10} : 10
Bài 5: Tính nhanh
a) 163 + 18 + 37 + 82 c) 58.75 + 58.50 – 58.25
d) 66.25 + 5.66 + 66.14 + 33.66 e) 35 . 34 + 35 . 86 + 65 . 75 + 65 . 45
Bài 6: Tìm x bi t:ế
a) x – 12 = 0 b) 2x – 3 = 7 c) 71 – (33 + x) = 26
d) 32 (x + 4) – 52 = 5.22 e) 5x + x = 39 – 311:39 f) 3x = 81 g) (x1)3 = 125 Bài 7:Trong các s : 4827; 5670; 6915; 2007; 1236; 1052. ố
a) S nào chia h t cho 2 ? Cho 5?ố ế
b) S nào chia h t cho 3 mà không chia h t cho 9? ố ế ế
c) S nào chia h t cho c 2; 3; 5 và 9?ố ế ả
Bài 8: Không th c hi n phép tính. Xét xem: ự ệ
a) 24670 + 2802 – 1080 có chia h t cho 2 hay không? ế
b) 93. 180 – 79. 123 + 59 . 1002 có chia h t cho 3 hay không? ế
c) 2.3.4.5.7.9 + 10.11.12. 15 có chia h t cho 9 hay không? ế
Bài 9: Cho các s : 51 ; 91; 103; 802 ; 10710 ố
S nào là s nguyên t ? S nào là h p s ? Vì sao?ố ố ố ố ợ ố
Bài 10: Ch ng minh r ng: ứ ằ
a) 231 + 123 là h p s ợ ố b) 5.7.9.11 + 17.19.23 là h p s ợ ố
c) 1015 + 8 là h p s ợ ố d) 1111 + 2222 + 3333 + 4444 chia h t cho 2 ế
Bài 11: Phân tích các s sau ra th a s nguyên t Tìm các c nguyên t và s c c aố ừ ố ố ướ ố ố ướ ủ các s sau: 120; 390; 770; ố
Bài 12: Tìm t p h p các s t nhiên x bi tậ ợ ố ự ế
Trang 5a) 15Mx , 21Mx b) xM7 và x< 30 c) 18 Mx− 1
d) x+ 16 Mx+ 2 e) 3x+ 15 Mx+ 2 f) 5x+ 19 2 M x+ 1
Bài 13: Rút g n m i bi u th c sauọ ỗ ể ứ
a) A = 1 + 2 + 22 + 23 + … + 220
b) B = 1 + 3 + 32 + 33 + … + 3100
Bài 14: Trên m t chi c xe buýt hi n t i đang có 45 hành khách. T i b n xe Đông Tri u ộ ế ệ ạ ạ ế ề
có 17 hành khách xu ng và 24 hành khách lên. H i lúc đó trên xe buýt có bao nhiêu ố ỏ
người?
Bài 15 : M t quy n v 200 trang giá 17 nghìn đ ng. B n Minh có 400 nghìn đ ng. H i ộ ể ở ồ ạ ồ ỏ Minh có th mua để ược nhi u nh t bao nhiêu quy n v lo i này?ề ấ ễ ở ạ
Bài 16: M t m nh v n hình ch nh t có chi u r ng b ng 8m và di n tích b ng 120mộ ả ườ ữ ậ ề ộ ằ ệ ằ 2. Tính chu vi c a m nh vủ ả ườn hình ch nh t đó.ữ ậ
Bài 17: M t m nh v n hình vuông có c nh là 10m. ộ ả ườ ạ
a) Tính chu vi và di n tích c a m nh vệ ủ ả ườn
b) Người ta m r ng khu vở ộ ườn m i c nh thêm 2m. Tính di n tích tăng thêm c a ỗ ạ ệ ủ
m nh vả ườn
c)
N u m r ng v c b n phía, m i phía thêm 2m thì di n tích sau khi m r ng là ế ở ộ ề ả ố ỗ ệ ở ộ bao nhiêu
Bài 18: M t hình thoi có t ng hai đ ng chéo là 411m, đ ng chéo th nh t g p đôi ộ ổ ườ ườ ứ ấ ấ
đường chéo th hai. Tính di n tích hình thoi.ứ ệ
Trang 6Bài 19: Có mi ng đ t hình bình hành c nh đáy là 32m, ng i ta m r ng mi ng đ t ế ấ ạ ườ ở ộ ế ấ
b ng cách tăng đ dài c nh đáy thêm 4m đằ ộ ạ ược mi ng đ t hình bình hành m i có di n ế ấ ớ ệ tích h n di n tích ban đ u là 56m. H i di n tích ban đ u là bao nhiêu?ơ ệ ầ ỏ ệ ầ
56
Bài 20. Đ lát n n m t sân g ch ng i ta ph i dùng 400 viên g ch hình vuông c nhể ề ộ ạ ườ ả ạ ạ 25cm. V y di n tích sân g ch là bao nhiêu mậ ệ ạ 2 (di n tích ph n m ch v a không đáng k )ệ ầ ạ ữ ể Bài 22: V :ẽ
+ Tam giác đ u có c nh là 5cm; ề ạ
+ Hình vuông có c nh là 5cm.ạ
+ Hình ch nh t có hai c nh là 3cm và 5cmữ ậ ạ
+ Hình thoi ABCD có đường chéo AC là 7cm và đ dài c nh hình thoi là 5cmộ ạ
Trang 7+ Hình bình hành MNPQ có MN = 6cm; MQ = 4cm