TR NG THPT BÙI TH XUÂNƯỜ Ị T TOÁNỔ Đ C NG ÔN T P HKI MÔN TOÁN 11 NĂM H C 20222023Ề ƯƠ Ậ Ọ A Đ I S Ạ Ố CH NG I HÀM S L NG GIÁC VÀ PH NG TRÌNH L NG GIÁCƯƠ Ố ƯỢ ƯƠ ƯỢ D ng 1 T p xác đ nh c a hàm s l ng[.]
Trang 1TRƯỜNG THPT BÙI TH XUÂNỊ
T TOÁNỔ
Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P HKI MÔN TOÁN 11 NĂM H C 20222023Ậ Ọ
A: Đ I S .Ạ Ố
CHƯƠNG I: HÀM S LỐ ƯỢNG GIÁC VÀ PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC
D ng 1: T p xác đ nh c a hàm s lạ ậ ị ủ ố ượng giác
Câu 1: T p xác đ nh D c a hàm s làậ ị ủ ố
Câu 2: T p xác đ nh c a hàm s làậ ị ủ ố
Câu 3: Tìm t p xác đ nh D c a hàm s .ậ ị ủ ố
Câu 4: T p xác đ nh c a hàm s làậ ị ủ ố
Câu 5: Đi u ki n xác đ nh c a hàm s làề ệ ị ủ ố
D ng 2: ạ Tính ch n l c a hàm s lẵ ẻ ủ ố ượng giác
Câu 6: M nh đ nào sau đây ệ ề sai?
A. Hàm s là hàm s l ố ố ẻ B. Hàm s là hàm s ch n.ố ố ẵ
C. Hàm s là hàm s ch n.ố ố ẵ D. Hàm s là hàm s l ố ố ẻ
Câu 7: Trong các hàm s sau đâu là hàm s ch nố ố ẵ trên R?
Câu 8: Hàm s nào sau đây là hàm s ch n trên R?ố ố ẵ
A. y = x.cos2x B. y = sinx C. y = D
Câu 9: Trong các hàm s sau hàm s nào là hàm s l ?ố ố ố ẻ
A. B.
D ng 3: ạ Tính đ ng bi n, ngh ch bi n c a hàm s lồ ế ị ế ủ ố ượng giác
Câu 10: Hàm s ngh ch bi n trên kho ng nào sau đây?ố ị ế ả
Câu 11: Hàm s đ ng bi n trên kho ng nào sau đây?ố ồ ế ả
Câu 12: Xét hàm s trên đo n. Kh ng đ nh nào sau đây đúng? ố ạ ẳ ị
A. Trên các kho ng hàm s luôn đ ng bi n.ả ố ồ ế
B.Trên kho ng hàm s đ ng bi n và trên kho ng hàm s ngh ch bi n.ả ố ồ ế ả ố ị ế
C. Trên kho ng hàm s ngh ch bi n và trên kho ng hàm s đ ng bi n.ả ố ị ế ả ố ồ ế
D. Trên các kho ng hàm s luôn ngh ch bi n.ả ố ị ế
Câu 13: Xét hàm s trên kho ng . Kh ng đ nh nào sau đây đúng? ố ả ẳ ị
A. Trên kho ng hàm s luôn đ ng bi n.ả ố ồ ế
B.Trên kho ng hàm s đ ng bi n và trên kho ng hàm s ngh ch bi n.ả ố ồ ế ả ố ị ế
C. Trên kho ng hàm s ngh ch bi n và trên kho ng hàm s đ ng bi n.ả ố ị ế ả ố ồ ế
D. Trên kho ng hàm s luôn ngh ch bi n.ả ố ị ế
Câu 14: Xét hàm s trên kho ng . Kh ng đ nh nào sau đây đúng? ố ả ẳ ị
A. Trên kho ng hàm s luôn đ ng bi n.ả ố ồ ế
B.Trên kho ng hàm s đ ng bi n và trên kho ng hàm s ngh ch bi n.ả ố ồ ế ả ố ị ế
C. Trên kho ng hàm s ngh ch bi n và trên kho ng hàm s đ ng bi n.ả ố ị ế ả ố ồ ế
D. Trên kho ng hàm s luôn ngh ch bi n.ả ố ị ế
Trang 2Câu 15: Hàm s ngh ch bi n trên kho ng nào sau đây?ố ị ế ả
D ng 4: ạ PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC
Câu 16: Nghi m c a ph ng trình sinx = ệ ủ ươ
1 2 là
A.
2 3
x= +π k π
x= +π kπ
C. x k= π
. D
2 6
x= +π k π
Câu 17: Nghi m c a ph ng trình cosx = – ệ ủ ươ
1 2 là
A.
2 3
x= π +k π
2 6
x= π +k π
3
x= π +k π
. D. 6
x= π +kπ
Câu 18: Nghi m c a ph ng trình cosệ ủ ươ 2x =
1 2 là
A.
2 2
x= π +k π
x= +π kπ
2 3
x= π +k π
. D.
2 4
x= π +k π
Câu 19: Nghi m c a ph ng trình sin3x = cosx làệ ủ ươ
A.
;
x= +π kπ x= +π kπ
2
x k= π x= +π k π
C.
; 4
x =kπ x =π +kπ
; 2
x k x k= π = π
Câu 20: Nghi m c a ph ng trình 2sin(4x –ệ ủ ươ 3
π
) – 1 = 0 là
A.
7
;
x= +π kπ x= π +kπ
2
x k= π x= +π k π
C.
x k x= π = +π k π
2 ;
2
x= +π k π x k= π
Câu 21: Nghi m c a pt cotx + = 0 làệ ủ
Câu 22: Nghi m c a ph ng trình sinx.cosx.cos2x = 0 làệ ủ ươ
A. x k= π
2
x k= π
8
x k= π
4
x k= π
Câu 23: Nghi m c a ph ng trình sinệ ủ ươ 2x – sinx = 0 th a đi u ki n: 0 < x <ỏ ề ệ
A. B. C. x = 0 . D.
Câu 24: Nghi m c a ph ng trình cosệ ủ ươ 2x + cosx = 0 th a đi u ki n: < x <ỏ ề ệ
Câu 25: Nghi m c a pt 3.cosệ ủ 2x = – 8.cosx – 5 là
Câu 26: Nghi m c a ph ng trình sinx + cosx = làệ ủ ươ
Trang 3C. D. .
Câu 27: Tìm m đ pt sin2x + cosể 2x = có nghi m .ệ
Câu 28: Tìm m đ pt 2sinể 2x + m.sin2x = 2m vô nghi m.ệ
A. 0 < m < B. C. .D. m < 0 ;
Câu 29: Nghi m d ng nh nh t c a pt 4.sinệ ươ ỏ ấ ủ 2x + sin2x – 2.cos2x = 4 là
A. . B. C. . D.
Câu 30: Nghi m c a pt sinệ ủ 2x + sinx.cosx = 1 là
Câu 31: Nghi m c a pt sinệ ủ 4x – cos4x = 0 là
Câu 32: Nghi m c a ph ng trình làệ ủ ươ
Câu 33: Ph ng trình có t p nghi m làươ ậ ệ
Câu 34: Nghi m d ng nh nh t c a pt (2sinx – cosx) (1+ cosx ) = sinệ ươ ỏ ấ ủ 2x là
Câu 35: Nghi m c a ph ng trình làệ ủ ươ
CHƯƠNG II. Đ I S T H PẠ Ố Ổ Ợ
D ng 1: Hoán v , ch nh h p, t h pạ ị ỉ ợ ổ ợ
Câu 1: S p x p năm b n h c sinh An, Bình, Chi, Dũng, L vào m t chi c gh dài có 5 ch ng i.ắ ế ạ ọ ệ ộ ế ế ỗ ồ
H i có bao nhiêu cách s p x p sao cho b n An và b n Dũng luôn ng i hai đ u gh ?ỏ ắ ế ạ ạ ồ ở ầ ế
Câu 2: V i các ch s , có th l p đ c bao nhiêu s t nhiên g m 5 ch s khác nhau trong đó haiớ ữ ố ể ậ ượ ố ự ồ ữ ố
ch s không đ ng c nh nhau?ữ ố ứ ạ
Câu 3: L y hai con bài t c bài tú l kh 52 con. S cách l y là:ấ ừ ỗ ơ ơ ố ấ
Câu 4: M t h p bi có viên bi đ , viên bi vàng và viên bi xanh. H i có bao nhiêu cách l y ra viên biộ ộ ỏ ỏ ấ trong đó s viên bi đ l n h n s viên bi vàng.ố ỏ ớ ơ ố
Câu 5: Đ i h c sinh gi i c p tr ng môn Ti ng Anh c a tr ng THPT Bùi Th Xuân theo t ngộ ọ ỏ ấ ườ ế ủ ườ ị ừ
kh i nh sau: kh i 10 có 5 h c sinh, kh i 11 có 5 h c sinh và kh i 12 có 5 h c sinh. Nhà trố ư ố ọ ố ọ ố ọ ường c nầ
ch n m t đ i tuy n g m 10 h c sinh tham gia IOE c p t nh. Tính s cách l p đ i tuy n sao cho cóọ ộ ộ ể ồ ọ ấ ỉ ố ậ ộ ể
h c sinh c ba kh i.ọ ả ố
Câu 6: Cho 10 đi m phân bi t trong đó có 4 đi m th ng hàng, ngoài ra không có 3 đi m nào th ngể ệ ể ẳ ể ẳ hàng. H i có bao nhiêu tam giác có 3 đ nh đỏ ỉ ượ ấc l y trong 10 di m trên?ể
A. tam giác B. tam giác C. tam giác D. tam giác
Câu 7: Cho hai đ ng th ng và song song v i nhau. Trên đ ng th ng có 5 đi m phân bi t và trênườ ẳ ớ ườ ẳ ể ệ
đường th ng có 10 đi m phân bi t. H i có th t o đẳ ể ệ ỏ ể ạ ược bao nhiêu tam giác có các đ nh là các đi mỉ ể
n m trên hai đằ ường th ng và đã cho?ẳ
A. tam giác B. tam giác C. tam giác D. tam giác
Trang 4Câu 8: Đ ki m tra t p trung môn toán kh i 11 c a m t tr ng THPT g m hai lo i đ t lu n vàề ể ậ ố ủ ộ ườ ồ ạ ề ự ậ
tr c nghi m. M t h c sinh tham gia ki m tra ph i th c hi n hai đ g m m t đ t lu n và m t đắ ệ ộ ọ ể ả ự ệ ề ồ ộ ề ự ậ ộ ề
tr c nghi m, ắ ệ trong đó lo i đ t lu n có 12 đ , lo i đ tr c nghi m có 15 đ H i m i h c sinh có baoạ ề ự ậ ề ạ ề ắ ệ ề ỏ ỗ ọ nhiêu các ch n đ ki m tra?ọ ề ể
Câu 9: Cho t p . S các s t nhiên có năm ch s đôi m t khác nhau đ c l y ra t t p là:ậ ố ố ự ữ ố ộ ượ ấ ừ ậ
Câu 10: Cho t p . T t p có th l p đ c bao nhiêu s t nhiên có năm ch s và chia h t cho ậ ừ ậ ể ậ ượ ố ự ữ ố ế
Câu 11: Cho t p . T t p có th l p đ c bao nhiêu s t nhiên có b n ch s và chia h t cho ậ ừ ậ ể ậ ượ ố ự ố ữ ố ế
Câu 12: T các ch s có th l p đ c bao nhiêu s t nhiên l có b n ch s đôi m t khác nhauừ ữ ố ể ậ ượ ố ự ẻ ố ữ ố ộ
và ph i có m t ch s 3?ả ặ ữ ố
Câu 13: Có bao nhiêu s t nhiên có 4 ch s khác nhau và khác 0 mà trong m i s luôn luôn cóố ự ữ ố ỗ ố
m t hai ch s ch n và hai ch s l ?ặ ữ ố ẵ ữ ố ẻ
Câu 14: Giá tr c a th a mãn làị ủ ỏ
Câu 15: Giá tr c a th a mãn làị ủ ỏ
D ng 2: Nh th c Newtonạ ị ứ
Câu 16: H s c a ệ ố ủ x8 trong khai tri n làể
Câu 17: H s c a ệ ố ủ x12 trong khai tri n làể
Câu 18: H s c a ệ ố ủ x7 trong khai tri n làể
Câu 19: Trong khai tri n (1+x)ể n bi t t ng các h s .H s c a xế ổ ệ ố ệ ố ủ 3 b ngằ
Câu 20. Tìm s h ng ch a trong khai tri n ố ạ ứ ể
Câu 21: Tìm s nguyên d ng th a mãn .ố ươ ỏ
A. B. C. D.
Câu 22: Giá tr c a t ng là:ị ủ ổ
D ng 3: ạ Xác su t và các qui t c tính xác su tấ ắ ấ
Câu 23: M t bình ch a 16 viên bi, v i 7 viên bi tr ng, 6 viên bi đen, 3 viên bi đ L y ng u nhiên 3ộ ứ ớ ắ ỏ ấ ẫ viên bi. Tính xác su t l y đấ ấ ược 1 viên bi tr ng, 1 viên bi đen, 1 viên bi đ ắ ỏ
A. B. C. D.
Câu 24: M t t h c sinh có 7 nam và 3 n Ch n ng u nhiên 2 ng i. Tính xác su t sao cho 2ộ ổ ọ ữ ọ ẫ ườ ấ
ngườ ượi đ c ch n đ u là n ọ ề ữ
A. B. C. D.
Trang 5Câu 25: Gieo ng u nhiên 2 con xúc x c. G i A là bi n c : ‘‘T ng s ch m xu t hi n trên hai conẫ ắ ọ ế ố ổ ố ấ ấ ệ xúc x c là m t s l ’’. Khi đó s k t qu thu n l i cho bi n c A làắ ộ ố ẻ ố ế ả ậ ợ ế ố
Câu 26: M t t có 6 h c sinh nam và 4 h c sinh n Ch n ng u nhiên 4 h c sinh. Xác su t đ trongộ ổ ọ ọ ữ ọ ẫ ọ ấ ể
4 h c sinh đọ ược ch n luôn có h c sinh n làọ ọ ữ
Câu27: G i X là t p các s t nhiên có 4 ch s đôi m t khác nhau l p đ c t các ch s 1,2,ọ ậ ố ự ữ ố ộ ậ ượ ừ ữ ố 3,4,5, 6,7. L y ng u nhiên m t s trong X. Xác su t đ s đấ ẫ ộ ố ấ ể ố ược ch n có t ng các ch s là m t sọ ổ ữ ố ộ ố
l làẻ :
Câu 28: Gieo ng u nhiên 2 con xúc x c. Xác su t đ t ng s ch m xu t hi n trên hai con xúc x cẫ ắ ấ ể ổ ố ấ ấ ệ ắ
b ng 6 làằ
Câu 29: G i X là t p các s t nhiên có 4 ch s đôi m t khác nhau l p đ c t các ch s 0,1,2,ọ ậ ố ự ữ ố ộ ậ ượ ừ ữ ố 3,4,6. L y ng u nhiên m t s trong X. Xác su t đ s đấ ẫ ộ ố ấ ể ố ược ch n chia h t cho 3 làọ ế
Câu 30: Hai kh u pháo cao x cùng b n đ c l p v i nhau vào m t m c tiêu. Xác su t b n trúngẩ ạ ắ ộ ậ ớ ộ ụ ấ ắ
m c tiêu l n lụ ầ ượt là 0,6 và 0,7. Tính xác su t đ m c tiêu b trúng đ n.ấ ể ụ ị ạ
Câu 31: Gieo m t đ ng xu liên ti p 3 l n. Xác su t c a bi n c A: “ k t q a c a 3 l n gieo nhộ ồ ế ầ ấ ủ ế ố ế ủ ủ ầ ư nhau” là:
Câu 32: M t bình ch a 16 viên bi, v i 7 viên bi tr ng, 6 viên bi đen, 3 viên bi đ L y ng u nhiên 3ộ ứ ớ ắ ỏ ấ ẫ viên bi. Tính xác su t l y đấ ấ ượ ảc c 3 viên bi đ ỏ
A. B. C. Đáp án khác D.
Câu 33: Trên giá sách có 4 quy n sách toán, 3 quy n sách lý, 2 quy n sách hóa. L y ng u nhiên 3ể ể ể ấ ẫ quy n sách. Tính xác su t đ 3 quy n để ấ ể ể ượ ấc l y ra thu c 3 môn khác nhau. ộ
A. B. C. D.
Câu 34: M t t h c sinh có 7 nam và 3 n Ch n ng u nhiên 2 ng i. Tính xác su t sao cho 2ộ ổ ọ ữ ọ ẫ ườ ấ
ngườ ượi đ c ch n có ít nh t m t n ọ ấ ộ ữ
Câu 35: M t t h c sinh có 7 nam và 3 n Ch n ng u nhiên 2 ng i. Tính xác su t sao cho 2ộ ổ ọ ữ ọ ẫ ườ ấ
ngườ ượi đ c ch n có đúng m t ngọ ộ ườ ữi n
Câu 36: Trên giá sách có 4 quy n sách toán, 3 quy n sách lý, 2 quy n sách hóa. L y ng u nhiên 3ể ể ể ấ ẫ quy n sách. Tính xác su t đ 3 quy n để ấ ể ể ượ ấc l y ra đ u là môn toán.ề
Câu 37 .Gieo m t con xúc x c cân đ i đ ng ch t 2 l n, tính xác su t đ bi n c có tích 2 l n sộ ắ ố ồ ấ ầ ấ ể ế ố ầ ố
ch m khi gieo xúc x c là m t s ch n. ấ ắ ộ ố ẵ
Câu 38 .M t đ i g m 5 nam và 8 n L p m t nhóm g m 4 ng i hát t p ca, tính xác su t đ trongộ ộ ồ ữ ậ ộ ồ ườ ố ấ ể
4 ngườ ượi đ c ch n có ít nh t 3 n ọ ấ ữ
Trang 6Câu 39.Có 3 bó hoa. Bó th nh t có 8 hoa h ng, bó th hai có 7 bông hoa ly, bó th ba có 6 bông hoaứ ấ ồ ứ ứ
hu Ch n ng u nhiên 7 hoa t ba bó hoa trên đ c m vào l hoa, tính xác su t đ trong 7 hoa đệ ọ ẫ ừ ể ắ ọ ấ ể ượ c
ch n có s hoa h ng b ng s hoa ly.ọ ố ồ ằ ố
Câu 40:M t h p ch a 12 viên bi kích th c nh nhau, trong đó có 5 viên bi màu xanh đ c đánh sộ ộ ứ ướ ư ượ ố
t 1 đ n 5; có 4 viên bi màu đ đừ ế ỏ ược đánh s t 1 đ n 4 và 3 viên bi màu vàng đố ừ ế ược đánh s t 1ố ừ
đ n 3. L y ng u nhiên 2 viên bi t h p, tính xác su t đ 2 viên bi đế ấ ẫ ừ ộ ấ ể ượ ấc l y v a khác màu v a khácừ ừ
s ố
Câu 41. Trong m t h p có 50 viên bi đ c đánh s t 1 đ n 50. Ch n ng u nhiên 3 viên bi trongộ ộ ượ ố ừ ế ọ ẫ
h p, tính xác su t đ t ng ba s trên 3 viên bi độ ấ ể ổ ố ược ch n là m t s chia h t cho 3.ọ ộ ố ế
Câu 42.Cho t p h p . G i là t p h p các s t nhiên có ch s đôi m t khác nhau đ c l p thànhậ ợ ọ ậ ợ ố ự ữ ố ộ ượ ậ
t các ch s c a t p . Ch n ng u nhiên m t s t , tính xác su t đ s đừ ữ ố ủ ậ ọ ẫ ộ ố ừ ấ ể ố ược ch n mà trong m iọ ỗ
s luôn luôn có m t hai ch s ch n và hai ch s l ố ặ ữ ố ẵ ữ ố ẻ
Câu 43. CM t l p h c có 30 h c sinh g m có c nam và n Ch n ng u nhiên 3 h c sinh đ thamộ ớ ọ ọ ồ ả ữ ọ ẫ ọ ể gia ho t đ ng c a Đoàn trạ ộ ủ ường. Xác su t ch n đấ ọ ược 2 nam và 1 n là . Tính s h c sinh n c aữ ố ọ ữ ủ
l p.ớ
Câu 44.M t chi đoàn có 3 đoàn viên n và m t s đoàn viên nam. C n l p m t đ i thanh niên tìnhộ ữ ộ ố ầ ậ ộ ộ nguy n (TNTN) g m 4 ngệ ồ ười. Bi t xác su t đ trong 4 ngế ấ ể ườ ượi đ c ch n có 3 n b ng l n xácọ ữ ằ ầ
su t 4 ngấ ườ ượi đ c ch n toàn nam. H i chi đoàn đó có bao nhiêu đoàn viên.ọ ỏ
T LU N.Ự Ậ
I. PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC :
Câu 1. Gi i các ph ng trình sau :ả ươ
Câu 2. Gi i các ph ng trình sau :ả ươ
1. 2sinx + 1 = 0 2. 4sin2x +2sin2x +2cos2x = 1
3. cos2xsin2x = 2cosx4. 4sin( 2x + 150 ).cos( 2x + 150 ) = 1
5. cos2x – 3cosx + 2 = 0 6
7. 8
9. tan2x + cotx = 4cos2x 10. .
11. 12
II.HOÁN V CH NH H P – T H P XÁC SU TỊ Ỉ Ợ Ổ Ợ Ấ
Câu1: M t h p đ ng 7 qu c u đ , sáu qu c u xanh, Ch n ng u nhiên 5 qu . Tính xác su t đ 5ộ ộ ự ả ầ ỏ ả ầ ọ ẫ ả ấ ể
qu ch n ả ọ
a Có đúng hai qu đả ỏ
b. Có ít nh t m t qu xanhấ ộ ả
c. Có ít nh t hai qu đ và hai qu xanhấ ả ỏ ả
Câu 2:M t h p đ ng 9 th đánh s t 1 đ n 9. Rút ng u nhiên 5 th Tính xác su t đ :ộ ộ ự ẻ ố ừ ế ẫ ẻ ấ ể
a. Các th ghi s 1, 2, 3 đẻ ố ược rút
b. Có đúng 1 trong 3 th ghi s 1, 2, 3 đẻ ố ược rút
c. Không th nào ghi s 4, 5, 6 đẻ ố ược rút.
Câu3: Tr ng THPT có 12 h c sinh gi i kh i 10 , 15 h c sinh gi i kh i 11 và 17 h c sinh gi i kh iườ ọ ỏ ố ọ ỏ ố ọ ỏ ố
Trang 712 . Ch n ng u nhiên 4 h c sinh . Tính xác su t đ trong 4 h c sinh đọ ẫ ọ ấ ể ọ ược ch n ọ
a. Có đ h c sinh c ba kh iủ ọ ả ố
b. Có nhi u nh t 2 h c sinh kh i 10 ề ấ ọ ố
Câu 4:Đ i thanh niên xung kích c a m t tr ng ph thông có 12 h c sinh, g m 5 h c sinh l p A, 4ộ ủ ộ ườ ổ ọ ồ ọ ớ
h c sinh l p B và 3 h c sinh l p C. C n ch n 4 h c sinh đi làm nhi m v , sao cho 4 h c sinh nàyọ ớ ọ ớ ầ ọ ọ ệ ụ ọ thu c không quá 2 trong 3 l p trên. H i có bao nhiêu cách ch n nh v y?ộ ớ ỏ ọ ư ậ
Câu5: T m t nhóm g m 15 h c sinh kh i A, 10 h c sinh kh i B, 5 h c sinh kh i C, ch n ra 15 h cừ ộ ồ ọ ố ọ ố ọ ố ọ ọ sinh sao cho có ít nh t 5 h c sinh kh i A và đúng 2 h c sinh kh i C. Tính s cách ch n.ấ ọ ố ọ ố ố ọ
Câu6: Có bao nhiêu s t nhiên g m 5 ch s , trong đó ch s 0 có m t đúng 2 l n, ch s 1 cóố ự ồ ữ ố ữ ố ặ ầ ữ ố
m t đúng 1 l n và hai ch s còn l i phân bi t?ặ ầ ữ ố ạ ệ
Câu7: Cho 2 đ ng th ng dườ ẳ 1, d2 song song v i nhau. Trên đớ ường th ng dẳ 1 cho 10 đi m phân bi t,ể ệ trên đường th ng dẳ 2 cho 8 đi m phân bi t. H i có th l p để ệ ỏ ể ậ ược bao nhiêu tam giác mà 3 đ nhỉ
c a m i tam giác l y t 18 đi m đã cho.ủ ỗ ấ ừ ể
B.HÌNH H C:Ọ
CHƯƠNG I. PHÉP BI N HÌNHẾ
Câu 1: Trong m t ph ng t a đ Oxy cho đ ng tròn : x ặ ẳ ọ ộ ườ 2 + y 2 + 2x 6y = 0. nh c a qua phép v tẢ ủ ị ự tâm O , t s k = .ỉ ố
Câu 2: Trong mp Oxy chovà đi m A(4;5). H i A là nh c a đi m nào trong các đi m sau đây qua ể ỏ ả ủ ể ể phép t nh ti n ?ị ế
A. (1;6). B.(2;4) C.(4;7) D.(3;1)
Câu 3: Cho hình vuông tâm O, có bao nhiêu phép quay tâm O góc , bi n hình vuông thành chính nó:ế
Câu 4: Cho hình bình hành ABCD, Khi đó :
Câu 5: Trong các kh ng đ nh sau kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị
A. Hai hình thoi luôn đ ng d ng v i nhau.ồ ạ ớ
B. Th c hi n liên ti p hai phép đ ng d ng thì đ c m t phép đ ng d ngự ệ ế ồ ạ ượ ộ ồ ạ
C. Th c hi n liên ti p phép v t và m t phép d i hình thì đ c m t phép đ ng d ngự ệ ế ị ự ộ ờ ượ ộ ồ ạ
D. Hai hình ch nh t luôn đ ng d ng v i nhau.ữ ậ ồ ạ ớ
Câu 6: Trong mp Oxy cho đ ng tròn (C) có pt . H i phép v t tâm O t s k=2 bi n (C) thành ườ ỏ ị ự ỉ ố ế
đường tròn nào sau đây?
Câu 7: Trong mp Oxy cho đ ng th ng d có pt 2xy+1=0. Đ phép t nh ti n theo bi n đt d thành ườ ẳ ể ị ế ế chính nó thì ph i là vecto nào sau đây?ả
Câu 8: Qua phép t nh ti n véc t , đ ng th ng d có nh là đ ng th ng d’, ch n kh ng đ nh đúngị ế ơ ườ ẳ ả ườ ẳ ọ ẳ ị
A. d’ trùng v i d khi d c t đ ng th ng ch a ớ ắ ườ ẳ ứ
B. d’ trùng v i d khi d song song ho c d trùng v i giá ớ ặ ớ
C. d’ trùng v i d khi d song song v i giá ớ ớ
D. d’ trùng v i d khi d vuông góc v i giá ớ ớ
Câu 9: Cho đ ng th ng d: 3x y+1=0, đ ng th ng nào trong các đ ng th ng có ph ng trìnhườ ẳ ườ ẳ ườ ẳ ươ sau nh c a d qua phép quay tâm 0(0;0) góc quay 90ả ủ 0