Lỗ khoan
Trang 1Bảng tra lỗ khoan Taro theo bước ren chuẩn ISO Taro bước răng mịn Taro bước răng thô Taro x bước
răng khoan Lỗ Taro x bước răng Lỗ khoan
M4 x 0.5 3.5 M1.1 x 0.25 0.85 M5 x 0.5 4.5 M1.2 x 0.25 0.95
M6 x 75 5.25 M1.6 x 0.35 1.25 M7 x 75 6.25 M1.8 x 0.35 1.45
M8 x 75 7.25 M2.2 x 0.45 1.75
M10 x 0.75 9.25 M3.5 x 0.6 2.9
M10 x 1.25 8.8 M4.5 x 0.75 3.7
M14 x 1.25 12.8 M10 x 1.5 8.5
M20 x 1.5 18.5 M22 x 2.5 19.5
M22 x 1.5 20.5 M30 x 3.5 26.5
M26 x 1.5 24.5 M42 x 4.5 37.5 M27 x 1.5 25.5 M45 x 4.5 40.5
M30 x 1.5 28.5 M56 x 5.5 50.5