TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN HƯƠNG LAN PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU DỆT MAY CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH DOANH VÀ[.]
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Ngành công nghiệp dệt may ở Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, góp phần nâng cao đời sống xã hội, tạo nhiều việc làm và thúc đẩy ngân sách nhà nước phát triển Tuy nhiên, ngành đối mặt với nhiều thách thức như xuất phát điểm thấp, công nghiệp phụ trợ chưa phát triển mạnh, nguyên phụ liệu chủ yếu nhập khẩu, tỷ lệ gia công cao, cạnh tranh yếu hơn so với các nước trong khu vực và thế giới Các thị trường lớn còn áp dụng nhiều rào cản kỹ thuật, môi trường, an toàn và trách nhiệm xã hội nhằm bảo vệ sản xuất trong nước Năm 2015, ngành dệt may Việt Nam bị ảnh hưởng bởi bối cảnh thị trường toàn cầu bất ổn, với kinh tế thế giới phục hồi chậm và thương mại quốc tế giảm sút do cầu yếu, tạo ra rủi ro và khó khăn cho ngành.
Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May đối mặt với nhiều khó khăn về tài chính, gồm các khoản công nợ phải thu hồi lớn và thiếu hụt nguồn vốn để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh Doanh thu và lợi nhuận liên tục giảm qua các năm, đặc biệt là trong những năm gần đây, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh doanh của công ty Tình hình kinh doanh của công ty đang gặp nhiều thử thách, đòi hỏi các giải pháp cấp bách để nâng cao hiệu quả tài chính và ổn định hoạt động sản xuất.
Trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2015, công ty chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng về doanh thu và lợi nhuận, bắt đầu từ việc doanh thu năm 2013 giảm còn 633 tỷ đồng, tương đương 58,17% so với năm 2012 Năm 2014, doanh thu còn 385,7 tỷ đồng, giảm 60,9% so với cùng kỳ năm trước; rồi tiếp tục xuống còn 86,3 tỷ đồng vào năm 2015, giảm 22,36% so với năm 2014 Lợi nhuận sau thuế cũng sụt giảm mạnh, năm 2013 đạt 211 triệu đồng, chỉ bằng 3,77% so với năm 2012, trong khi đó, năm 2014 công ty lỗ lên tới 135,5 tỷ đồng, và năm 2015 lỗ thêm 54,3 tỷ đồng Để duy trì hoạt động và phát triển bền vững, công ty cần thực hiện các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện tình hình tài chính.
Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May cần thực hiện đánh giá chính xác tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh để đưa ra các quyết định đúng đắn và phù hợp với thực tế Việc phân tích tài chính toàn diện giúp công ty nắm bắt rõ hiệu quả hoạt động, từ đó tối ưu hóa chiến lược phát triển Đánh giá chính xác tình hình tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp dệt may.
Việc phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chính xác tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Để đảm bảo các phân tích khách quan, tác giả đã chọn nghiên cứu đề tài "Phân tích báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt May" Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của công ty, đồng thời giúp các bên liên quan đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên dữ liệu phân tích chính xác và đáng tin cậy.
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng giúp nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác dựa trên số liệu tài chính khách quan Chính vì vậy, việc phân tích báo cáo tài chính luôn được chú trọng và có ý nghĩa thiết thực trong quản trị doanh nghiệp Các nghiên cứu và luận văn thạc sĩ liên quan đã tập trung làm rõ tầm quan trọng của việc đánh giá và sử dụng báo cáo tài chính để hỗ trợ cho quá trình ra quyết định chiến lược, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh và nâng cao giá trị doanh nghiệp.
Bài viết "Phân tích báo cáo tài chính Tổng công ty cổ phần vật tư nông nghiệp Nghệ An" của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng đã cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh của công ty, đặc biệt là nhóm chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng tài sản Tuy nhiên, tác giả chưa so sánh các chỉ tiêu tài chính này với hệ số trung bình ngành hoặc đối thủ cạnh tranh, khiến cho kết quả phân tích thiếu độ khách quan và thuyết phục Để nâng cao chất lượng nghiên cứu, việc so sánh các chỉ tiêu tài chính với các chuẩn mực ngành là yếu tố quan trọng giúp đánh giá chính xác hơn về vị thế cạnh tranh của công ty.
Trong bài viết "Phân tích báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Vinamilk" của tác giả Đinh Ngân Hà, tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính và thực hiện phân tích để làm rõ thành tựu cũng như các hạn chế của doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tài chính của Vinamilk Tuy nhiên, nội dung phân tích còn hạn chế về số lượng và độ phức tạp của các chỉ tiêu Mặc dù phân tích báo cáo tài chính đã được nhiều người quan tâm, nhưng chưa có nhiều nghiên cứu về công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May, do đó, tác giả quyết định chọn nghiên cứu đề tài "Phân tích báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu" để làm rõ các khía cạnh tài chính của doanh nghiệp này.
Dệt May" Những nghiên cứu trong luận văn không trùng lặp với các đề tài nghiên cứu nào trước đây.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp là bước quan trọng để hiểu rõ các yếu tố liên quan đến hiệu quả tài chính Nội dung phân tích báo cáo tài chính bao gồm việc xem xét hệ thống các báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, cùng với việc xác định các chỉ tiêu đánh giá tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Việc này giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra các quyết định chính xác dựa trên dữ liệu tài chính đáng tin cậy.
Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May cho thấy thực trạng tài chính của công ty còn tồn tại những tồn tại cần được khắc phục Phân tích cho thấy công ty cần cải thiện khả năng sử dụng vốn hiệu quả để nâng cao năng lực tài chính và tăng trưởng bền vững Đã đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy phát triển dài hạn của công ty Việc nâng cao năng lực tài chính giúp công ty duy trì hoạt động ổn định, mở rộng thị trường và cạnh tranh hiệu quả hơn trong ngành dệt may.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đánh giá tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, chúng ta dựa trên cơ sở lý thuyết phân tích báo cáo tài chính như nguyên tắc kế toán, phân tích hệ thống tài chính và phân tích báo cáo tài chính Mục đích của phân tích báo cáo tài chính là nhằm cung cấp thông tin chính xác, minh bạch về tình hình tài chính, khả năng sinh lợi và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, hỗ trợ các nhà quản lý, nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định đúng đắn và hiệu quả.
Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May phản ánh rõ thực trạng tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Báo cáo này cung cấp những số liệu quan trọng về lợi nhuận, doanh thu, và cấu trúc tài sản của công ty, giúp đánh giá khả năng sinh lời và quản lý tài chính hiệu quả Thông qua phân tích các chỉ số tài chính chính, doanh nghiệp có thể xác định điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động kinh doanh Những thông tin này hỗ trợ nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm tăng trưởng bền vững Đồng thời, báo cáo tài chính còn minh bạch thể hiện khả năng thanh khoản và sự ổn định tài chính của công ty trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Những giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May?
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống chỉ tiêu trên các báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May
Nghiên cứu tập trung phân tích hệ thống chỉ tiêu tài chính trên các báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2015, nhằm đánh giá hiệu quả tài chính và các xu hướng biến động trong thời kỳ này.
Phương pháp nghiên cứu
Hệ thống chỉ tiêu trên các báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp Các chỉ số này giúp xác định cấu trúc tài chính, khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp một cách chính xác Việc phân tích các yếu tố như hình thức phải thu, phải trả cũng góp phần cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính Áp dụng các chỉ tiêu này theo chuẩn SEO giúp nâng cao khả năng tiếp cận thông tin và hỗ trợ ra quyết định quản lý hiệu quả hơn.
Phương pháp thu thập dữ liệu
Hệ thống báo cáo tài chính đã được kiểm toán của Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May cho các năm 2012, 2013, 2014 và 2015 Dữ liệu chính xác và đáng tin cậy được lấy từ website chính thức của công ty cũng như các nguồn thông tin kinh tế uy tín, đảm bảo độ tin cậy và tính minh bạch trong phân tích tài chính.
Tham khảo các công trình nghiên cứu đi trước giúp kế thừa những giá trị đã đạt được, tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu của bạn Đồng thời, việc phân tích hạn chế của các nghiên cứu trước sẽ giúp khắc phục những điểm yếu, nâng cao chất lượng luận văn Đây là bước quan trọng để hoàn thiện đề tài một cách toàn diện, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiên cứu khoa học và tăng khả năng thành công của luận văn.
Phương pháp xử lý dữ liệu
Các dữ liệu định lượng từ báo cáo tài chính được đưa vào các mẫu bảng biểu trên Microsoft Excel để phân tích và tính toán các chỉ tiêu tài chính Việc xem xét sự biến động của các chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng lực tài chính của Công ty Cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May.
Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu
Về mặt lý luận: Luận văn góp phần hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến phân tích báo cáo tài chính.
Về mặt thực tiễn: Luận văn đã thực hiện phân tích báo cáo tài chính Công ty
Bài viết phân tích cổ phần của Công ty Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May trong giai đoạn 2012-2015 nhằm đánh giá chính xác tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp Đề cập đến các vấn đề còn tồn tại trong quản lý tài chính, giúp nhận diện những điểm cần cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh Bài viết cũng đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm cải thiện dòng tiền, tối ưu hóa chi phí và tăng trưởng bền vững cho công ty trong tương lai.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Khái niệm, mục tiêu và ý nghĩa của phân tích báo cáo tài chính
2.1.1 Khái niệm phân tích báo cáo tài chính
Phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp giúp sử dụng các khái niệm, phương pháp, công cụ để kiểm tra, đối chiếu và so sánh số liệu tài chính hiện tại với quá khứ Quá trình này nhằm đánh giá chất lượng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp cũng như tình hình tài chính hiện tại Đồng thời, phân tích báo cáo tài chính còn giúp nhận diện rủi ro, dự đoán triển vọng phát triển trong tương lai Những thông tin này cung cấp giá trị thực tiễn cho các đối tác, hỗ trợ họ đưa ra các quyết định phù hợp với mục tiêu và lợi ích riêng của mình.
Phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá, xem xét tình hình thực hiện các chỉ tiêu kinh tế - tài chính của doanh nghiệp Thông qua đó, doanh nghiệp có thể xác định được các điểm mạnh và tồn tại trong hoạt động tài chính của mình Quá trình này giúp phân tích nguyên nhân của những vấn đề còn tồn tại, từ đó đề xuất các biện pháp phát huy ưu điểm và khắc phục nhược điểm kịp thời Phân tích báo cáo tài chính dựa trên kết quả từ hệ thống kế toán là các báo cáo tài chính, đồng thời cũng là yếu tố đầu vào quan trọng trong mô hình ra quyết định quản trị doanh nghiệp.
2.1.2 Mục tiêu của phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp Để trở thành một công cụ đắc lực giúp cho các nhà quản trị doanh nghiệp và các đối tượng quan tâm đến hoạt động của doanh nghiệp có được các quyết định đúng đắn trong kinh doanh, phân tích báo cáo tài chính cần đạt được các mục tiêu sau: Đánh giá chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp trên các khía cạnh khác nhau như cơ cấu nguồn vốn, tài sản, khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng tài sản, khả năng sinh lời, rủi ro tài chính nhằm đáp ứng thông tin cho tất cả các đối tượng quan tâm đến hoạt động của doanh nghiệp như các nhà đầu tư, cung cấp tín dụng, quản lý doanh nghiệp, cơ quan thuế, người lao động Định hướng các quyết định của các đối tượng quan tâm theo chiều hướng phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp như quyết định đầu tư, tài trợ, phân chia lợi nhuận.
Trở thành cơ sở cho các dự báo tài chính, giúp người phân tích dự đoán được tiềm năng tài chính của doanh nghiệp trong tương lai.
Công cụ kiểm soát hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dựa trên việc kiểm tra, đánh giá các chỉ tiêu kết quả so với kế hoạch, dự toán và định mức giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động kinh doanh Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đề ra các giải pháp và quyết định phù hợp, đảm bảo đạt hiệu quả kinh doanh cao Việc kiểm soát này đặc biệt quan trọng đối với các nhà quản trị để nâng cao chất lượng và hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.
2.1.3 Ý nghĩa của phân tích báo cáo tài chính
Các kết quả thu được từ việc phân tích báo cáo tài chính sẽ có những ý nghĩa khác nhau đối với từng đối tượng sử dụng thông tin:
Nhóm có quyền lợi trực tiếp bao gồm:
- Nhà quản trị doanh nghiệp:
Mục tiêu chính của các nhà quản trị doanh nghiệp là điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả Phân tích báo cáo tài chính cung cấp các thông tin quan trọng giúp họ đưa ra quyết định tối ưu về lựa chọn phương án mang lại hiệu quả cao nhất và huy động nguồn đầu tư phù hợp Dựa trên những phân tích này, các nhà quản trị có thể lập kế hoạch phát triển bền vững, xây dựng chiến lược sản phẩm và thị trường phù hợp để đảm bảo sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
Phân tích báo cáo tài chính là công cụ giúp các nhà đầu tư đánh giá năng lực điều hành kinh doanh và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp Việc này cũng giúp dự đoán giá trị đầu tư trong tương lai và xác định các lợi ích tiềm năng từ khoản đầu tư đó.
Các nhà cho vay quan tâm đến tình hình công nợ của doanh nghiệp, lợi tức chủ yếu từ hoạt động nào và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp Phân tích báo cáo tài chính giúp họ dự đoán chính xác khả năng trả nợ đúng hạn và khai thác các lợi ích khác từ doanh nghiệp.
Nhóm có quyền lợi gián tiếp bao gồm:
Phân tích báo cáo tài chính của cơ quan nhà nước giúp xác định hoạt động của doanh nghiệp có phù hợp và hợp pháp hay không, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật Ngoài ra, quá trình này còn cung cấp thông tin dự đoán về mức thuế và các khoản đóng góp cho Nhà nước, hỗ trợ quản lý thuế hiệu quả Việc đánh giá chính xác báo cáo tài chính giúp nâng cao tính minh bạch và đánh giá chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Những người hưởng lương trong doanh nghiệp có thể đánh giá tiềm năng tăng lương thông qua phân tích báo cáo tài chính của công ty Việc này giúp nhân viên xác định xem doanh nghiệp có khả năng tăng thu nhập trong tương lai hay không Đọc hiểu và phân tích báo cáo tài chính là kỹ năng quan trọng giúp nhân viên có định hướng công việc ổn định, yên tâm công tác và xây dựng kế hoạch phát triển nghề nghiệp bền vững.
Các đối thủ cạnh tranh thường phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp để đánh giá chính xác doanh thu bán hàng và khả năng sinh lợi Việc này giúp họ xác định điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp để đề ra các chiến lược cạnh tranh hiệu quả hơn Sử dụng kết quả phân tích tài chính là cách các đối thủ tìm kiếm các biện pháp tối ưu nhằm chiếm lĩnh thị phần và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò then chốt giúp nhà quản trị và các đối tượng liên quan nhận biết, dự báo, phán đoán chính xác về tình hình tài chính doanh nghiệp Đây là công cụ quan trọng hỗ trợ đưa ra quyết định tài chính và đầu tư phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị kinh doanh Đồng thời, phân tích báo cáo tài chính giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế bằng cách cân đối giữa kết quả và chi phí, cũng như giữa đầu ra và đầu vào.
Nguồn dữ liệu dùng cho phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp
Hệ thống báo cáo tài chính là cơ sở dữ liệu quan trọng nhất để phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp Các thông tin và mối quan hệ giữa chúng giúp người dùng có được những dữ liệu hữu ích, từ đó đưa ra quyết định chính xác về lĩnh vực tài chính của cá nhân hoặc doanh nghiệp Việc phân tích báo cáo tài chính dựa trên hệ thống này giúp đảm bảo các quyết định tài chính được đưa ra dựa trên dữ liệu đầy đủ và chính xác, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hệ thống thông tin trình bày trên báo cáo tài chính bao gồm bốn nhóm thông tin sau:
- Các thông tin trình bày trên bảng cân đối kế toán:
Thông tin phản ánh tình hình tài sản của doanh nghiệp bao gồm tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, giúp người đọc hiểu rõ sự biến động về quy mô tài sản và tác động của các nhân tố Phân tích các chỉ tiêu về tài sản còn cho phép đánh giá sự thay đổi cấu trúc tài sản và ảnh hưởng của nó đến hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó tổng quát thực trạng tài chính của doanh nghiệp.
Thông tin về nguồn vốn của doanh nghiệp, bao gồm nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính Phân tích biến động nguồn vốn, đặc biệt là cơ cấu nguồn vốn, là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng tự chủ và tính độc lập tài chính của doanh nghiệp Điều này giúp xác định mức độ ổn định và bền vững về tài chính của doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh.
Báo cáo kết quả kinh doanh cung cấp các thông tin chính về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp Phân tích báo cáo này giúp người dùng hiểu rõ về sự biến động quy mô hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như kết quả tài chính cuối cùng của doanh nghiệp Nhờ đó, các đối tượng sử dụng thông tin có thể đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp với thực tế Việc này giúp doanh nghiệp dự báo và điều chỉnh chiến lược để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong tương lai.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, hoạt động tài chính và hoạt động đầu tư của doanh nghiệp Phân tích báo cáo này giúp xác định rõ các luồng tiền ra, vào của từng hoạt động trong doanh nghiệp Thông tin này giúp người dùng hiểu rõ thực trạng dòng tiền được tạo ra từ hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Thuyết minh báo cáo tài chính cung cấp các thông tin quan trọng về đặc điểm hoạt động kinh doanh, kỳ kế toán, đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán, cũng như các chuẩn mực và chế độ kế toán doanh nghiệp áp dụng Ngoài ra, nó còn bổ sung các nội dung liên quan đến các khoản mục trong bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ Phân tích các thông tin trong thuyết minh giúp làm rõ hơn các chi tiết chưa thể hiện rõ ở báo cáo tài chính chính, từ đó hỗ trợ quản lý và đánh giá chính xác hơn tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp
2.3.1 Phương pháp so sánh Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến trong phân tích Các vấn đề cần lưu ý để áp dụng phương pháp so sánh:
Tiêu chuẩn lựa chọn là yếu tố quan trọng để xác định các gốc so sánh phù hợp trong phân tích Gốc so sánh, hay còn gọi là chỉ tiêu so sánh, giúp đánh giá và đối chiếu các tiêu chí dựa trên mục đích phân tích cụ thể Việc lựa chọn đúng gốc so sánh là yếu tố quyết định đến độ chính xác và hiệu quả của quá trình phân tích dữ liệu.
- Số liệu của kỳ trước trong trường hợp cần đánh giá xu hướng phát triển, biến động của các chỉ tiêu.
- Số liệu dự kiến (kế hoạch, dự toán, định mức) trong trường hợp cần đánh giá tình hình thực tế so với dự tính.
Số liệu trung bình của ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh giúp đánh giá vị trí của doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành Việc phân tích các số liệu này cho phép xác định các xu hướng thị trường và điều chỉnh chiến lược phù hợp để nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp Đây là công cụ quan trọng để đo lường hiệu quả hoạt động và dự báo tiềm năng phát triển trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Điều kiện thứ hai để phép so sánh có ý nghĩa là các chỉ tiêu so sánh phải đảm bảo tính đồng nhất, phản ánh cùng một nội dung kinh tế và sử dụng cùng phương pháp tính toán Ngoài ra, các doanh nghiệp so sánh cần có quy mô và điều kiện kinh doanh tương tự nhau để đảm bảo độ chính xác và hợp lý của quá trình phân tích.
Thứ ba là kỹ thuật so sánh Các kỹ thuật so sánh thường được sử dụng bao gồm:
So sánh tuyệt đối thể hiện sự chênh lệch giữa số liệu của kỳ phân tích và số liệu của kỳ gốc, giúp đánh giá rõ sự biến động về quy mô của đối tượng phân tích Kết quả này phản ánh chính xác mức độ biến đổi của dữ liệu qua từng giai đoạn, hỗ trợ quá trình phân tích và ra quyết định hiệu quả.
So sánh tương đối thể hiện bằng tỷ lệ giữa số liệu của kỳ phân tích và số liệu của kỳ gốc, giúp đánh giá chính xác mức độ thay đổi của đối tượng Kết quả của so sánh tương đối thường phản ánh tốc độ phát triển hoặc suy giảm của đối tượng phân tích theo thời gian Việc này cung cấp góc nhìn rõ ràng về xu hướng tăng trưởng hoặc giảm sút, hỗ trợ các quyết định kinh doanh và phân tích chiến lược hiệu quả hơn Do đó, so sánh tương đối là công cụ quan trọng trong quá trình phân tích dữ liệu để đo lường sự biến động của các số liệu theo từng kỳ.
Số bình quân thể hiện tính phổ biến và đặc trưng đại diện của các chỉ tiêu khi so sánh giữa các kỳ phân tích hoặc các chỉ tiêu bình quân của ngành Việc sử dụng số bình quân giúp dễ dàng đánh giá mức độ thay đổi và xu hướng của dữ liệu theo thời gian hoặc trong ngành So sánh với số bình quân là phương pháp hiệu quả để xác định sự biến động và phân phối của các chỉ số quan trọng trong phân tích ngành.
Trong một số trường hợp, khi phân tích, có nhiều yếu tố cùng tác động và ảnh hưởng đến chỉ tiêu phân tích, khiến việc xem xét tất cả các nhân tố cùng lúc trở nên phức tạp Do đó, người phân tích thường sử dụng phương pháp loại trừ trong các phân tích định lượng để xác định rõ ảnh hưởng của từng yếu tố riêng biệt Phương pháp loại trừ giúp loại bỏ ảnh hưởng của các nhân tố không liên quan khi đánh giá tác động của một nhân tố cụ thể, từ đó tăng độ chính xác và rõ ràng của kết quả phân tích.
Phương pháp loại trừ có thể được thực hiện theo hai cách khác nhau, dựa trên cơ sở dữ liệu sẵn có và từng đối tượng phân tích cụ thể Các phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác của phân tích nghiệp vụ bằng cách chọn lựa phù hợp với điều kiện dữ liệu hiện có Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu, đảm bảo kết quả phân tích chính xác và hiệu quả hơn.
Phương pháp thay thế liên hoàn là kỹ thuật phân tích trong đó từng nhân tố ảnh hưởng đến chỉ tiêu được thay thế từng bước một, trong khi các yếu tố còn lại duy trì trạng thái ban đầu Phương pháp này giúp xác định chính xác tác động của từng nhân tố đến đối tượng phân tích Áp dụng phương pháp thay thế liên hoàn giúp nhà nghiên cứu dễ dàng nhận biết vai trò của từng yếu tố trong quá trình ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng Đây là phương pháp quan trọng trong phân tích thực nghiệm, tối ưu hóa quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác.
- Phương pháp chênh lệch: phương pháp này dựa trực tiếp trên cơ sở mức biến động của từng nhân tố.
Mô hình Dupont không chỉ giúp phân tích các chỉ tiêu tài chính mà còn xác định các yếu tố ảnh hưởng theo một trình tự logic chặt chẽ Phương pháp này dựa trên chỉ tiêu Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), được tính bằng lợi nhuận thuần chia cho tổng tài sản Ngoài ra, mô hình còn phân tích ROA thành tích số của tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và hệ số quay vòng tài sản, giúp xác định rõ vai trò của từng yếu tố đối với tỷ suất sinh lời của tài sản.
Tỷ suất sinh lợi của tài sản
Tổng tài sản Doanh thu thuần
Mô hình phân tích tài chính Dupont được biểu hiện bằng sơ đồ 2.1.
Phân tích tài chính dựa trên mô hình Dupont giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách sâu sắc và toàn diện Mô hình này còn cho phép xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh một cách khách quan và chính xác Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đề ra các biện pháp cải tiến tổ chức quản lý phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động trong các kỳ kinh doanh tiếp theo Áp dụng phân tích Dupont là công cụ quan trọng trong quản trị tài chính nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Sơ đồ 2.1: Mô hình phân tích bằng phương pháp Dupont
Nguồn: [5; Tr.43] 2.3.4 Phương pháp đồ thị
Phương pháp đồ thị được sử dụng để phản ánh trực quan các số liệu phân tích thông qua biểu đồ và đồ thị, giúp mô tả xu hướng, mức độ biến động của các chỉ tiêu nghiên cứu cũng như thể hiện mối quan hệ kết cấu giữa các bộ phận trong tổng thể Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là khả năng biểu diễn rõ ràng, trực quan các biến động tăng giảm và mối liên hệ giữa các chỉ tiêu Hiện nay, phương pháp đồ thị đã được ứng dụng rộng rãi để thể hiện tính đa dạng và phức tạp của nội dung phân tích, hỗ trợ người xem dễ dàng hiểu và phân tích dữ liệu.
2.3.5 Phương pháp chi tiết chỉ tiêu phân tích
Khi phân tích một đối tượng nghiên cứu phức tạp, người phân tích không chỉ đánh giá một cách tổng thể mà còn chia nhỏ để hiểu rõ các thành phần cấu thành Việc phân chia này giúp xác định các yếu tố quan trọng, từ đó đưa ra các phân tích cụ thể hơn và nâng cao khả năng hiểu sâu về đối tượng nghiên cứu Phân tích dạng này thường xuyên được áp dụng trong nghiên cứu khoa học và phân tích dữ liệu để đảm bảo kết quả chính xác và toàn diện.
Tỷ suất lợi nhuận theo TS
Tỷ lệ lợi nhuận theo doanh thu
Doanh thu thuần Tổng Tài sản
Tổng TS dài Tổng TS ngắn hạn hạn
Chi phí ngoài sản xuất
Vốn vật tư hàng hóa
Phân tích chi tiết về vốn bằng tiền và khoản phải thu là cần thiết để hiểu rõ hơn về tình hình tài chính Phương pháp này giúp cụ thể hóa từng thành phần cấu thành và quá trình phát triển của đối tượng trong không gian và thời gian khác nhau Việc phân tích các chỉ tiêu tài chính theo yếu tố cấu thành, theo thời gian và theo địa điểm nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Phương pháp phân tích theo yếu tố cấu thành giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng bộ phận đến chỉ tiêu tổng hợp Đây là phương pháp phổ biến trong phân tích để đánh giá mức độ biến động của các chỉ tiêu do tác động của các yếu tố khác nhau Việc sử dụng phân tích yếu tố cấu thành giúp làm rõ ảnh hưởng của từng yếu tố đến kết quả cuối cùng, từ đó hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn trong quản lý và lập kế hoạch.
Nội dung phân tích báo cáo tài chính
2.4.1 Đánh giá khái quát tình hình tài chính Đánh giá khái quát tình hình tài chính doanh nghiệp sẽ cung cấp một cách tổng quát nhất tình hình trong kinh doanh của doanh nghiệp là khả quan hay không Điều đó cho phép chủ doanh nghiệp thấy rõ thực chất của quá trình sản xuất kinh doanh và dự đoán được khả năng phát triển hay chiều hướng suy thoái của doanh nghiệp, từ đó sẽ có những giải pháp hợp lý để quản lý. Đánh giá khái quát tình hình huy động vốn của doanh nghiệp Đánh giá khái quát tình hình huy động vốn để thấy được sự biến động qui mô nguồn vốn; nguyên nhân ảnh hưởng, xu hướng biến động và tính hợp lý trong cơ cấu vốn, chính sách huy động và sử dụng vốn của doanh nghiệp Các khía cạnh được xem xét khi phân tích gồm: Đánh giá sự biến động về quy mô của vốn (gồm tổng nguồn vốn, vốn chủ sở hữu, nợ phải trả) tăng hay giảm so với kỳ gốc để thấy được kết quả huy động vốn của doanh nghiệp trong kỳ phân tích. Đánh giá cơ cấu vốn (thay đổi về tỷ trọng): Xem xét tỷ trọng từng loại vốn
Trong phân tích tài chính, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và nợ phải trả chiếm tỷ trọng như thế nào trong tổng nguồn vốn là yếu tố quan trọng để đánh giá cấu trúc tài chính của doanh nghiệp Các biến động về tỷ trọng này so với kỳ gốc phản ánh kết quả huy động vốn của doanh nghiệp trong kỳ phân tích Đánh giá tốc độ tăng trưởng vốn so với kỳ gốc giúp xác định xem mức độ tăng trưởng cao hay thấp, đồng thời xem xét nguyên nhân ảnh hưởng tới sự biến động của vốn giữa các kỳ Ngoài ra, xu hướng tăng trưởng vốn theo thời gian cho thấy mức độ phát triển của doanh nghiệp, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính dài hạn.
Các nhà phân tích thường lập Bảng đánh giá khái quát tình hình huy động vốn để đánh giá chính xác xu hướng huy động vốn trong thời gian qua Để phân tích tốc độ tăng trưởng của vốn, họ sử dụng phương pháp so sánh bằng tỷ lệ tương đối dựa trên một kỳ gốc cố định, giúp nhận diện chính xác xu hướng phát triển của vốn theo thời gian.
Tốc độ tăng trưởng vốn kỳ thứ i so với kỳ gốc= Tổng số vốn hiện có tại kỳ thứ i
Tổng số vốn hiện có tại kỳ gốc × 100
Các nhà phân tích sử dụng phương pháp so sánh bằng số tương đối để xác định xem nhịp điệu tăng trưởng vốn có đều đặn giữa các kỳ hay không Họ so sánh số vốn huy động kỳ sau với kỳ trước liền kề và thể hiện qua biểu đồ trực quan Phương pháp này giúp liên hệ các số liệu với tình hình thực tế, từ đó đánh giá chính xác hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp.
Tốc độ tăng trưởng vốn kỳ thứ i so với kỳ ( i-1)= Tổng số vốn hiện có tại kỳ thứ i
Tổng số vốn hiện có tại kỳ (i-1) × 100
Nguồn: [5; Tr 119] Mức độ độc lập tài chính
Hệ số tài trợ = Vốn chủ sở hữu
Chỉ tiêu “Hệ số tài trợ” thể hiện tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp, phản ánh khả năng tự chủ tài chính của công ty Một trị số cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng tài chính vững mạnh, độc lập về tài chính Ngược lại, khi chỉ số này thấp hơn mức trung bình ngành, các nhà phân tích cần xem xét các chỉ tiêu tài chính khác để đánh giá khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai Điều này giúp xác định rõ hơn mức độ ổn định tài chính và tiềm năng phát triển lâu dài của doanh nghiệp trên thị trường.
Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn
Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn = Vốn chủ sở hữu
Chỉ tiêu phản ánh khả năng trang trải tài sản dài hạn bằng vốn chủ sở hữu là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Trị số của chỉ tiêu này lớn hơn hoặc bằng 1 cho thấy vốn chủ sở hữu đủ và thừa để trang trải tài sản dài hạn, giúp doanh nghiệp ít gặp khó khăn trong thanh toán nợ và duy trì an ninh tài chính Ngược lại, khi trị số của chỉ tiêu này thấp hơn 1, doanh nghiệp có thể gặp rắc rối trong việc tài chính dài hạn và cần có các biện pháp để cải thiện tình hình tài chính.
Hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn dưới 1 cho thấy vốn chủ sở hữu không đủ để tài trợ cho các tài sản dài hạn của doanh nghiệp Điều này đồng nghĩa với việc công ty phải dựa vào các nguồn vốn khác để duy trì hoạt động, gây ra rủi ro về khả năng thanh toán các khoản nợ đến kỳ hạn Do đó, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng nghĩa vụ tài chính khi các khoản nợ đáo hạn.
Hệ số tự tài trợ tài sản cố định
Hệ số tự tài trợ tài sản cố định = Vốn chủ sở hữu
Tài sản cố định đã và đang đầu tư
Chỉ tiêu phản ánh khả năng đáp ứng bộ phận tài sản cố định đã và đang đầu tư bằng vốn chủ sở hữu, giúp đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp Nếu trị số này nhỏ hơn 1, mọi quyết định đầu tư hoặc mua bán liên quan cần lập tức bị hủy bỏ để tránh rủi ro phá sản Ngược lại, khi trị số này lớn hơn hoặc bằng 1, các nhà đầu tư và chủ nợ có thể ra quyết định quản lý dù rủi ro cao, vì doanh nghiệp vẫn có khả năng vượt qua khó khăn tài chính tạm thời Để thuận tiện cho việc đánh giá, có thể lập Bảng đánh giá khái quát mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp (Phụ lục 02).
Các nhà phân tích có thể đánh giá tốc độ tăng trưởng về mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp dựa trên chỉ tiêu “Hệ số tài trợ”, giúp xác định khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp trong quá trình phát triển.
Tốc độ tăng trưởng về hệ số tài trợ kỳ thứ i so với kỳ gốc
= Trị số của hệ số tài trợ kỳ thứ i × 100 Trị số của hệ số tài trợ kỳ gốc
Tốc độ tăng trưởng về hệ số tài trợ kỳ thứ i so với kỳ thứ (i-1) = Trị số của hệ số tài trợ kỳ thứ i
Trị số của hệ số tài trợ kỳ (i-1) × 100
Nguồn: [5; Tr 125] 2.4.2 Phân tích cấu trúc tài chính
Cấu trúc tài chính đề cập đến cơ cấu các nguồn vốn hình thành nên tài sản của doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và vững chắc Phân tích cấu trúc tài chính giúp đánh giá tính hợp lý giữa nguồn vốn và tài sản, từ đó nhận diện các chính sách huy động vốn phù hợp với chiến lược sử dụng vốn của doanh nghiệp Thông tin từ phân tích này là căn cứ quan trọng để các nhà quản lý điều chỉnh chính sách huy động và sử dụng vốn, hướng tới xây dựng một cấu trúc tài chính lành mạnh, hiệu quả và hạn chế các rủi ro kinh doanh.
2.4.2.1 Phân tích cơ cấu tài sản
Phân tích cơ cấu tài sản giúp đánh giá biến động của tổng tài sản và các loại tài sản qua các kỳ Việc so sánh cuối kỳ với đầu kỳ cho thấy xu hướng biến động và tỷ trọng của từng loại tài sản trong tổng tài sản doanh nghiệp Đây là bước quan trọng để hiểu rõ cách thức phân bổ tài sản và xu hướng phát triển của công ty theo thời gian.
Thực hiện so sánh dọc để phân tích tỷ trọng của từng loại tài sản, bao gồm tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, trong tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp Việc này giúp đánh giá đúng tỉ lệ phần trăm của các loại tài sản so với tổng tài sản, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về cấu trúc tài sản của công ty Phân tích tỷ trọng tài sản là bước quan trọng trong quá trình đánh giá tài chính, giúp lập kế hoạch phù hợp cho quản lý tài chính và ra quyết định đầu tư chính xác.
Tỷ trọng của từng bộ phận tài sản chiếm trong tổng số tài sản
Giá trị của từng bộ phận tài sản
Để đánh giá sự biến động về quy mô tổng tài sản, doanh nghiệp nên so sánh tổng tài sản cuối kỳ với đầu kỳ hoặc các năm trước, xem xét cả về số tuyệt đối và số tương đối qua các kỳ kinh doanh Đồng thời, việc phân tích sự biến động của từng loại tài sản giúp hiểu rõ hơn về tác động đến quá trình kinh doanh Để thuận tiện cho quá trình phân tích, doanh nghiệp có thể sử dụng Bảng phân tích cơ cấu tài sản (Phụ lục 03).
2.4.2.2 Phân tích cơ cấu nguồn vốn
Trong quá trình đánh giá tài chính doanh nghiệp, ngoài việc phân tích cơ cấu tài sản, cần xem xét cơ cấu nguồn vốn để đánh giá khả năng tự tài trợ và mức độ tự chủ trong hoạt động kinh doanh Phân tích này giúp xác định tỷ trọng của từng loại nguồn vốn trong tổng nguồn vốn qua so sánh dọc, đồng thời làm rõ biến động về quy mô qua so sánh ngang giữa các kỳ Việc hiểu rõ cơ cấu nguồn vốn góp phần nâng cao khả năng quản trị rủi ro và lên kế hoạch tài chính phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
So sánh dọc giúp xác định tỷ trọng của từng loại nguồn vốn, như nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, trong tổng nguồn vốn dựa trên giá trị cơ sở (100%) Phương pháp này giúp phân tích cấu trúc tài chính của doanh nghiệp một cách rõ ràng và chính xác Việc đánh giá tỷ trọng các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ khả năng tài chính và quản lý rủi ro của doanh nghiệp Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Tỷ trọng của từng bộ phận nguồn vốn chiếm trong tổng số nguồn vốn
= Giá trị của từng bộ phận nguồn vốn