- Bảo hiểm trùng: trong bảo hiểm tài sản, nếu một đối tượng bảo hiểm đồngthời được bảo đảm bằng nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một rủi ro với nhữngdoanh nghiệp bảo hiểm khác nhau, nhữn
LÝ LUẬN CHUNG VỀ BẢO HIỂM TÀI SẢN VÀ TÁI BẢO HIỂM TÀI SẢN
Khái quát về Bảo hiểm tài sản
1.1.1 Đối tượng và đặc điểm của bảo hiểm tài sản
Bảo hiểm tài sản là loại hình bảo hiểm mà đối tượng bảo hiểm là tài sản (cố định hay lưu động) của người được bảo hiểm
Bảo hiểm tài sản có một số đặc điểm sau:
Nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm đảm bảo rằng người được bảo hiểm chỉ nhận được số tiền tương đương với thiệt hại thực tế gây ra bởi rủi ro, không vượt quá giới hạn trách nhiệm của hợp đồng bảo hiểm Số tiền bồi thường trong mọi trường hợp sẽ không vượt quá thiệt hại thực tế của sự cố, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quyền lợi của người tham gia bảo hiểm Bảo hiểm hoạt động như một hình thức bù đắp tài chính, giúp người được bảo hiểm giảm thiểu thiệt hại nhưng không tạo ra lợi nhuận từ các rủi ro đã được bảo hiểm Do đó, số tiền bồi thường tuân thủ nguyên tắc giới hạn của giá trị thiệt hại thực tế và số tiền bảo hiểm trong hợp đồng, bảo vệ quyền lợi cả bên bảo hiểm lẫn bên người được bảo hiểm.
Nguyên tắc thế quyền hợp pháp được áp dụng khi xuất hiện người thứ ba có lỗi gây thiệt hại cho người được bảo hiểm, nhằm bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm bằng cách sau khi trả tiền bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thay thế quyền của người được bảo hiểm để truy đòi trách nhiệm từ người thứ ba có lỗi Nguyên tắc này giúp chống lại hành vi trốn tránh trách nhiệm của người thứ ba, đảm bảo nguyên tắc bồi thường công bằng, và giữ vững quyền lợi của người được bảo hiểm Đồng thời, nguyên tắc thế quyền hợp pháp còn giúp hạn chế tình trạng người được bảo hiểm nhận bồi thường từ cả công ty bảo hiểm và người thứ ba có lỗi, đảm bảo sự công bằng giữa các bên liên quan.
Trong một số trường hợp ngoại lệ, nguyên tắc thế quyền hợp pháp vẫn được áp dụng, đặc biệt khi người thứ ba gây lỗi là trẻ em hoặc các thành viên trong gia đình như con cái, vợ chồng, cha mẹ của người được bảo hiểm.
Bảo hiểm trùng xảy ra khi một đối tượng bảo hiểm được bảo đảm bởi nhiều hợp đồng bảo hiểm cùng với các doanh nghiệp khác nhau cho cùng một rủi ro Điều kiện bảo hiểm giống nhau, thời hạn bảo hiểm trùng khớp, và tổng số tiền bảo hiểm từ các hợp đồng vượt quá giá trị thực tế của đối tượng bảo hiểm Hiện tượng này có thể gây ra các vấn đề liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm của các bên trong quá trình bồi thường Do đó, cần xác định rõ các điều kiện bảo hiểm để tránh tình trạng bảo hiểm trùng, đảm bảo quyền lợi hợp lý cho người được bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm.
Trong trường hợp có bảo hiểm trùng, nguyên nhân xảy ra sẽ quyết định cách giải quyết phù hợp Thường thì bảo hiểm trùng liên quan đến hành vi gian lận của người tham gia nhằm trục lợi, và theo nguyên tắc, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền hủy hợp đồng khi phát hiện gian lận liên quan đến bảo hiểm trùng Nếu các doanh nghiệp chấp nhận bồi thường, trách nhiệm của từng công ty sẽ được chia sẻ theo tỷ lệ trách nhiệm mà họ đảm nhận, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan được cân đối công bằng.
STBT của HĐBH A = Giá trị thiệt hại thực tế x
Trong thực tế, một số doanh nghiệp bảo hiểm đã cấp hợp đồng cho các đối tượng được bảo hiểm trùng lặp có thể sẽ thanh toán thiệt hại dựa trên số thiệt hại thực tế Sau đó, họ sẽ đòi lại phần trách nhiệm từ các doanh nghiệp bảo hiểm khác chịu trách nhiệm cùng liên quan.
- Chế độ bồi thường bảo hiểm
+ Chế độ bảo hiểm theo mức miễn thường
Bảo hiểm theo mức miễn thường giúp doanh nghiệp bảo hiểm chỉ chịu trách nhiệm khi thiệt hại vượt quá một mức đã thỏa thuận, gọi là mức miễn thường Việc áp dụng mức miễn thường có thể là tự nguyện hoặc bắt buộc, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên Khi thỏa thuận tự nguyện, phí bảo hiểm có thể giảm nếu thiệt hại nhỏ hơn mức miễn thường, còn trong trường hợp bắt buộc, phí vẫn giữ nguyên Mức miễn thường không chỉ giúp giảm thiểu chi phí bồi thường cho các tổn thất nhỏ, mà còn nâng cao ý thức phòng ngừa rủi ro của người được bảo hiểm, góp phần bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
Có hai loại bảo hiểm miễn thường chính là miễn thường có khấu trừ và miễn thường không khấu trừ Chế độ bảo hiểm miễn thường không khấu trừ đảm bảo bồi thường cho những thiệt hại thực tế vượt quá mức miễn thường, trong khi các khoản tiền bồi thường dưới mức này sẽ không bị trừ đi theo mức miễn thường.
STBT = Giá trị thiệt hại thực tế
Trong chế độ bảo hiểm miễn thường có khấu trừ, thiệt hại thực tế phải vượt quá mức miễn thường quy định mới được hưởng bồi thường Tuy nhiên, số tiền bồi thường sẽ bị trừ đi phần khấu trừ theo mức miễn thường đó, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.
STBT = Giá trị thiệt hại thực tế - Mức miễn thường
+ Chế độ bảo hiểm theo tỷ lệ
Trong lĩnh vực bảo hiểm, có hai loại tỷ lệ chính được áp dụng để đánh giá và quản lý rủi ro Đầu tiên là tỷ lệ Số tiền bảo hiểm trên Giá trị bảo hiểm, giúp xác định mức độ bảo hiểm phù hợp theo giá trị thực tế của tài sản Thứ hai là tỷ lệ Số phí đã nộp trên Số phí lẽ ra phải nộp, dùng để kiểm soát việc thanh toán phí bảo hiểm và đảm bảo quyền lợi của khách hàng Những tỷ lệ này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả của hợp đồng bảo hiểm và nâng cao khả năng bồi thường khi có rủi ro xảy ra.
Tỷ lệ số tiền bảo hiểm/ giá trị bảo hiểm được áp dụng trong các trường hợp bảo hiểm dưới giá trị:
STBH = Giá trị thiệt hại thực tế x
Trong trường hợp khai báo không chính xác về rủi ro, bên bảo hiểm thường sử dụng tỷ lệ "số phí bảo hiểm đã nộp/ số phí bảo hiểm lẽ ra phải nộp" để xác định mức thanh toán bồi thường phù hợp Điều này giúp đảm bảo quyền lợi của cả bên bảo hiểm và người được bảo hiểm khi có thông tin khai báo không chính xác Việc áp dụng tỷ lệ này giúp hạn chế rủi ro tài chính cho công ty bảo hiểm trong quá trình xử lý các yêu cầu bồi thường Chính vì vậy, khai báo chính xác và đầy đủ các thông tin liên quan đến rủi ro là yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền lợi bồi thường đúng theo hợp đồng.
STBT = Giá trị thiệt hại thực tế x
- Chế độ bảo hiểm theo rủi ro đầu tiên
Theo chế độ bồi thường này, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ trả số tiền bồi thường theo giới hạn đã thỏa thuận, đảm bảo quyền lợi của người được bảo hiểm trong phạm vi quy định Các tổn thất nằm trong giới hạn này được gọi là tổn thất thuộc rủi ro đầu tiên hoặc tổn thất đầu tiên, phản ánh những mất mát phù hợp với hợp đồng bảo hiểm Chế độ bồi thường này giúp các bên đảm bảo rõ ràng về phạm vi và mức bồi thường khi xảy ra tổn thất.
Trong bảo hiểm trộm cắp, nếu tổn thất vượt quá giới hạn thỏa thuận, có thể được bảo hiểm bằng một đơn bảo hiểm vượt quá Chế độ bồi thường này giúp đảm bảo quyền lợi của người mua bảo hiểm khi mất mát xảy ra ngoài phạm vi gói chính Thường thì, người ta chỉ muốn bảo hiểm cho phần tổn thất có thể dự đoán được, vì ít khi toàn bộ tài sản bị trộm mất, và điều này gọi là tổn thất đầu tiên.
1.1.2 Vai trò của Bảo hiểm tài sản
Bảo hiểm tài sản đóng vai trò vô cùng quan trọng kể từ khi ra đời, không chỉ bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội và nền kinh tế vĩ mô Nhờ có bảo hiểm tài sản, các cá nhân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư, kinh doanh, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội Với tác dụng bảo vệ và chia sẻ rủi ro tài chính, bảo hiểm tài sản là công cụ quan trọng hỗ trợ sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Bảo hiểm tài sản có thể bảo vệ tài sản của cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia, bao gồm nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, máy móc, thiết bị và hàng hóa Vai trò của bảo hiểm tài sản vô cùng quan trọng đối với nhiều đối tượng, giúp duy trì sự ổn định tài chính và hỗ trợ hoạt động kinh doanh lâu dài của các cá nhân cũng như tổ chức trong xã hội.
Tái bảo hiểm Tài sản
1.2.1 Sự cần thiết khách quan của tái bảo hiểm tài sản
Bảo hiểm là một dịch vụ tài chính đặc biệt, hoạt động kinh doanh dựa trên các rủi ro, nhằm cung cấp sự đảm bảo về mặt tài chính cho người được bảo hiểm Sản phẩm bảo hiểm là hàng hóa vô hình, phản ánh sự bảo vệ tài chính trước những rủi ro, đi kèm với các dịch vụ liên quan Chu kỳ kinh doanh trong bảo hiểm là chu kỳ đảo ngược, nghĩa là doanh thu được ghi nhận trước khi phát sinh các chi phí liên quan, tạo ra mô hình kinh doanh đặc thù và linh hoạt.
Trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm tài sản, sau khi doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro từ khách hàng, các công ty cũng đối mặt với nguy cơ gặp phải các rủi ro về tài chính dẫn đến phá sản Các nguyên nhân này bao gồm khả năng không lường trước được của các rủi ro, sự thay đổi bất ngờ trong thị trường, hoặc khả năng thanh toán không kịp thời khi phát sinh các tổn thất lớn Do đó, quản lý rủi ro tài chính là yếu tố quan trọng để bảo vệ doanh nghiệp bảo hiểm khỏi những rủi ro gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động và sự tồn tại của công ty.
Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, các tài sản và đối tượng tham gia bảo hiểm có giá trị lớn như công trình xây dựng và hàng hóa sản xuất ngày càng phổ biến, dẫn đến nhu cầu bảo hiểm lớn hơn bao giờ hết Tuy nhiên, khả năng tài chính của các công ty bảo hiểm riêng lẻ thường không đủ để đảm nhận bảo hiểm với khối lượng tài sản lớn như vậy, vì nếu xảy ra tổn thất, họ sẽ gặp khó khăn trong việc bồi thường và dễ dẫn đến nguy cơ phá sản Chính vì vậy, hình thức bảo hiểm liên doanh hoặc bảo hiểm tập đoàn trở nên cần thiết để phân tán rủi ro và đảm bảo an toàn tài chính cho các công trình, hàng hóa lớn.
Các công ty bảo hiểm dựa vào khai báo của khách hàng để xét duyệt đối tượng bảo hiểm, do đó rủi ro xảy ra gian lận và trục lợi từ phía người được bảo hiểm là điều có thể xảy ra Phí bảo hiểm thường chiếm tỷ lệ nhỏ so với số tiền bảo hiểm, trong khi tổn thất thực tế thường cao hơn nhiều, khiến khách hàng có khả năng cố tình gây thiệt hại để đòi bồi thường Nguyên tắc trung thực tuyệt đối luôn đặt lên hàng đầu trong lĩnh vực bảo hiểm; mọi thông tin khai báo của người tham gia cần đảm bảo chính xác, trung thực Nếu các công ty bảo hiểm phát hiện hành vi gian lận, thì hợp đồng bảo hiểm sẽ bị vô hiệu hóa ngay lập tức, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình bảo hiểm.
Đánh giá không chính xác về rủi ro, xác định phí và điều khoản hợp đồng sai lệch có thể dẫn đến phá sản doanh nghiệp bảo hiểm Việc xác định phí không chính xác và thu không đủ để bù đắp chi phí gây ra những tổn thất nghiêm trọng Đánh giá rủi ro luôn rất khó khăn, đặc biệt đối với các tài sản mới chưa có nhiều dữ liệu lịch sử Khi triển khai dịch vụ bảo hiểm, các công ty bắt buộc phải nghiên cứu kỹ lưỡng lịch sử tổn thất, đặc điểm tài sản và kinh nghiệm của các đơn vị đi trước để đưa ra đánh giá chính xác về mức độ rủi ro Sai lệch trong đánh giá rủi ro có thể khiến phí thu thấp hơn so với khoản bồi thường cần thiết, dẫn đến thâm hụt ngân sách nghiêm trọng.
Các tổn thất liên tục hoặc thảm họa lớn xảy ra gây ra gánh nặng lớn cho các công ty bảo hiểm, khi họ phải chi trả số tiền bồi thường vượt quá khả năng thanh toán của mình Đặc biệt trong nghiệp vụ bảo hiểm tài sản, rủi ro thiên tai thường xuyên gây thiệt hại trên diện rộng, khiến nhiều đơn bảo hiểm cùng lúc yêu cầu bồi thường, đẩy các công ty bảo hiểm vào tình trạng phá sản.
Các hợp đồng bảo hiểm tài sản thường có số tiền bảo hiểm lớn, với xác suất rủi ro cao, dẫn đến các khoản bồi thường lớn hơn nhiều so với phí bảo hiểm người được bảo hiểm đóng Loại hình bảo hiểm này cũng dễ bị trục lợi do khách hàng cố ý khai báo sai thông tin hoặc thực hiện hành vi gây tổn thất nhằm trục lợi bảo hiểm Việc đánh giá rủi ro trong bảo hiểm tài sản phức tạp do đa dạng loại tài sản, đặc tính khác nhau, điều khoản đa dạng, mức độ rủi ro biến đổi và dễ gặp tổn thất liên hoàn Thêm vào đó, biến đổi khí hậu, thiên tai như lũ lụt và giông bão ngày càng thường xuyên và dữ dội hơn, khiến tài sản tham gia bảo hiểm dễ gặp tổn thất lớn và lan rộng trên diện tích lớn.
Tái bảo hiểm đối với nghiệp vụ bảo hiểm tài sản là một sự phát triển tất yếu trong ngành bảo hiểm, mang lại nhiều ưu điểm nổi bật so với đồng bảo hiểm Nó giúp hạn chế tối đa các rủi ro cho các công ty bảo hiểm, từ đó đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và bền vững Khi thị trường bảo hiểm ngày càng phát triển, vai trò của tái bảo hiểm càng trở nên không thể thiếu để duy trì sự ổn định và phát triển dài hạn của ngành.
1.2.2 Vai trò của tái bảo hiểm trong Bảo hiểm tài sản
Tái bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán rủi ro, giảm thiểu tổn thất và đảm bảo sự ổn định tài chính cho các công ty bảo hiểm gốc Đặc biệt, trong nghiệp vụ bảo hiểm tài sản, tái bảo hiểm giúp nâng cao khả năng chống chịu rủi ro và tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Ngoài ra, hoạt động tái bảo hiểm còn đóng góp vào việc giữ vững sự ổn định của thị trường bảo hiểm và thúc đẩy phát triển bền vững ngành bảo hiểm tài sản.
Các công ty bảo hiểm gốc có thể duy trì sự ổn định về tài chính khi tham gia vào các hợp đồng bảo hiểm tài sản có giá trị lớn và rủi ro cao Việc phân tán rủi ro cho các công ty bảo hiểm khác giúp kiểm soát mức chi trả bồi thường, đảm bảo chúng luôn nằm trong dự tính và giảm thiểu tác động của các tổn thất mang tính thảm họa hoặc tích tụ rủi ro lớn.
Tái bảo hiểm giúp các công ty bảo hiểm gốc mở rộng khả năng nhận bảo hiểm đối với các rủi ro vượt quá khả năng tài chính của họ, qua đó duy trì khách hàng lớn và nâng cao danh tiếng công ty Khi nền kinh tế phát triển, các công trình xây dựng ngày càng nhiều và đa dạng về đối tượng bảo hiểm tài sản với giá trị lớn, đòi hỏi các nhà bảo hiểm phải đối mặt với rủi ro cao hơn Nhờ các chương trình tái bảo hiểm, các công ty bảo hiểm gốc có thể chấp nhận các rủi ro lớn mà không lo mất khả năng thanh toán trong trường hợp xảy ra tổn thất Tái bảo hiểm phân tán rủi ro hiệu quả cho các nhà nhận tái bảo hiểm, giúp các công ty bảo hiểm duy trì vững mạnh, đảm bảo uy tín và khả năng phục vụ khách hàng trong bối cảnh phát triển kinh tế.
Thông qua tái bảo hiểm, các nhà bảo hiểm gốc nhận được hỗ trợ kỹ thuật từ các nhà tái chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm, đặc biệt trong nghiệp vụ bảo hiểm tài sản Bảo hiểm tài sản chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm, mang lại nguồn doanh thu cao liên tục nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tổn thất lớn Học hỏi kinh nghiệm từ các nhà tái giúp các công ty bảo hiểm gốc nâng cao khả năng đánh giá, quản lý rủi ro, phát huy năng lực đội ngũ nhân viên và phát triển các sản phẩm bảo hiểm tài sản mới phù hợp với thị trường.
Tái bảo hiểm các nghiệp vụ tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc giúp ổn định tài chính cho các tổ chức bảo hiểm, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn xã hội Khi các nhà bảo hiểm yên tâm về khả năng bảo vệ tài sản, họ sẽ tiếp tục mở rộng sản xuất và kinh doanh, góp phần tạo ra của cải và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đất nước.
Tái bảo hiểm các nghiệp vụ tài sản diễn ra thường xuyên và liên tục, góp phần gia tăng nguồn thu ngoại tệ cho đất nước Hoạt động này còn thúc đẩy phát triển mối quan hệ kinh tế quốc tế thông qua việc nhận tái bảo hiểm và nhượng tái bảo hiểm, nâng cao vị thế của ngành bảo hiểm Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
1.2.3 Các hình thức tái bảo hiểm trong Bảo hiểm tài sản
Tái bảo hiểm là hoạt động doanh nghiệp bảo hiểm chuyển giao một phần rủi ro đã nhận cho các công ty bảo hiểm khác, nhằm giảm thiểu tổn thất tài chính Quá trình này giúp doanh nghiệp bảo hiểm gốc giảm bớt trách nhiệm và bảo vệ ổn định tài chính trong việc quản lý các rủi ro bảo hiểm nhất định Việc chuyển nhượng rủi ro trong tái bảo hiểm dựa trên nguyên tắc chuyển nhượng một phần phí bảo hiểm đã nhận, nhằm tối ưu hóa quản lý rủi ro và tăng cường khả năng tài chính của các công ty bảo hiểm.
Hợp đồng tái bảo hiểm
Hợp đồng tái bảo hiểm là thỏa thuận giữa công ty nhượng bảo hiểm và nhà tái bảo hiểm, trong đó nhà tái bảo hiểm cam kết bồi thường phần trách nhiệm của công ty nhượng theo hợp đồng bảo hiểm đã ký kết Đây là hình thức hợp đồng phổ biến giúp phân chia rủi ro và nâng cao khả năng tài chính của các công ty bảo hiểm Hợp đồng tái bảo hiểm đặc trưng bởi tính pháp lý rõ ràng, sự phân chia trách nhiệm minh bạch và tính linh hoạt trong điều khoản hợp tác giữa các bên.
- Nhà tái bảo hiểm cam kết bồi thường cho công ty nhượng - người ký hợp đồng chuyển nhượng tái bảo hiểm.
- Tái bảo hiểm có thể bồi thường toàn bộ hoặc 1 phần đối với những trách nhiệm mà công ty nhượng phải gánh chịu theo hợp đồng tái bảo hiểm
Hợp đồng tái bảo hiểm là hợp đồng riêng biệt giữa nhà tái bảo hiểm và công ty nhượng, không có sự tham gia của người được bảo hiểm Nó quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc chia sẻ rủi ro, giúp tăng cường khả năng bảo vệ tài chính cho công ty nhượng Đặc biệt, hợp đồng này giúp phân tán rủi ro một cách hiệu quả và đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm Việc ký kết hợp đồng tái bảo hiểm mang lại lợi ích chiến lược và tài chính cho các doanh nghiệp bảo hiểm, nâng cao năng lực xử lý các khoản bồi thường lớn.
Trong hợp đồng tái bảo hiểm, các điểm quan trọng bao gồm hoa hồng tái bảo hiểm, mức giữ lại và quản lý hợp đồng Hoa hồng tái bảo hiểm đóng vai trò là khoản phí mà nhà tái bảo hiểm trả cho nhà bảo hiểm ban đầu, phản ánh phần trăm của phí bảo hiểm gốc Việc xác định rõ hoa hồng tái bảo hiểm giúp đảm bảo quyền lợi của các bên và duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững trong quá trình quản lý hợp đồng.
Hoa hồng tái bảo hiểm là khoản tiền mà công ty nhận tái bảo hiểm trả cho công ty nhượng khi họ nhận tái bảo hiểm, nhằm bù đắp chi phí dịch vụ của công ty nhượng Khoản hoa hồng này được tính dựa trên tỷ lệ bồi thường của dịch vụ bảo hiểm và chỉ áp dụng trong tái bảo hiểm tỷ lệ, mặc dù trong một số trường hợp hiếm hoi, tái bảo hiểm phi tỷ lệ cũng có thể áp dụng Mục đích chính của hoa hồng tái bảo hiểm là giảm thiểu phần nào chi phí khai thác của công ty nhượng, nhưng khoản hoa hồng nhận được có thể cao hơn hoặc thấp hơn chi phí thực tế đã chi, do thủ tục tính phí tái bảo hiểm dựa trên số phí thu được hoặc tỷ lệ bồi thường.
Khi tính hoa hồng nhượng tái bảo hiểm, các bên tham gia hợp đồng cần cân nhắc đến các yếu tố:
- Phương pháp tái bảo hiểm số thành hay mức dôi
- Phí TBH trên cơ sở phí toàn phần hay có khấu trừ;
- Trong phí gốc có các khoản giảm phí hay không (No claim bonus);
- Chi phí quản lý và chi phí hành chính của công ty nhiều hay ít;
- Tình hình bồi thường qua các năm;
- Công ty nhượng sử dụng phí nhàn rỗi như thế nào;
Các yếu tố này đóng vai trò nền tảng trong việc xác định tỷ lệ thủ tục phí hợp lý, giúp đảm bảo quyền lợi kinh doanh của công ty nhượng bảo hiểm và nhà tái bảo hiểm Việc đánh giá đúng các yếu tố này đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quy trình thanh toán phí, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường bảo hiểm Xác định tỷ lệ thủ tục phí phù hợp là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong ngành bảo hiểm tái bảo hiểm.
Căn cứ vào đặc điểm tính toán, thủ tục phí tái bảo hiểm có 3 loại:
- Hoa hồng tái bảo hiểm cố định
Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm cố định là khoản phí cố định nhà tái bảo hiểm trả cho công ty nhượng bảo hiểm dựa trên tỷ lệ phần trăm của phí tái bảo hiểm toàn phần Phí này được thanh toán khi nhà tái bảo hiểm ký hợp đồng nhân nhượng từ công ty nhượng bảo hiểm Việc trả hoa hồng cố định giúp đảm bảo mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định giữa các bên trong lĩnh vực tái bảo hiểm.
- Hoa hồng tái bảo hiểm theo thang lũy tiến
Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm theo thang đo lũy tiến phản ánh cách hoa hồng biến động dựa trên sự thay đổi của tỷ lệ bồi thường Khi tỷ lệ bồi thường giảm 2 đơn vị, tỷ lệ thủ tục phí sẽ tăng lên 1 đơn vị, với mức tối thiểu là 20% Đây là cơ sở để xác định tỷ lệ thủ tục phí theo phương pháp lũy tiến, với mức cao nhất là 30%.
Bảng 1.3 Bảng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ thủ tục phí tương ứng.
Tỷ lệ bồi thường (%) Tỷ lệ thủ tục phí (%)
Nguồn: Sách chuyên khảo về Tái bảo hiểm
Vào cuối mỗi kỳ, đặc biệt là cuối năm, thủ tục phí tái bảo hiểm sẽ được tính lại và điều chỉnh phù hợp với tỷ lệ thang lũy tiến Quá trình này dựa trên tỷ lệ bồi thường của năm nghiệp vụ, nhằm đảm bảo công tác phân bổ chi phí chính xác và công bằng Việc điều chỉnh phí tái bảo hiểm theo tỷ lệ này giúp tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong ngành bảo hiểm.
Tổn thất là tổng hợp của tổn thất và chi phí cùng với dự phòng cho các rủi ro phát sinh Ngoài ra, còn cần điều chỉnh dự phòng cho các khoản phải trả liên quan đến người nhận bảo hiểm phải trả trong năm Việc xác định tổn thất cuối năm dựa trên các tổn thất chưa giải quyết tại đầu năm và trong suốt năm Quản lý chính xác các khoản tổn thất và dự phòng giúp đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Phí thực thu = Số phí thu trong năm + Phần dự trữ đầu năm - Phần dự trữ cuối năm
- Hoa hồng tái bảo hiểm theo lãi
Hoa hồng theo lãi thường được trả cho công ty nhượng khi kết quả kinh doanh thực tế của nhà tái bảo hiểm vượt xa mức trung bình dự kiến về tỷ lệ bồi thường Đây là khoản thưởng thưởng dựa trên hiệu quả thực tế, phản ánh sự thành công trong hoạt động tái bảo hiểm Việc trả hoa hồng này thúc đẩy các công ty nhượng nâng cao chất lượng quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận Chính vì vậy, hoa hồng theo lãi thường đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ hợp tác giữa các bên trong ngành tái bảo hiểm.
Phương pháp này yêu cầu nhà tái bảo hiểm trả thêm cho công ty nhượng một khoản lợi nhuận nhất định dựa trên tỷ lệ lợi nhuận thực tế mà nhà tái bảo hiểm thu được từ hợp đồng có lãi Chính vì vậy, thủ tục phí theo lãi chỉ được áp dụng trên cơ sở lợi nhuận thực tế của nhà tái bảo hiểm.
Căn cứ để xác định lãi (lỗ) của nhà tái bảo hiểm là tài khoản lỗ lãi:
Bảng 1.4 Bảng tài khoản lỗ lãi
Dự trữ cho những rủi ro còn phải thanh toán năm trước chuyển sang Dự trữ cho những tổn thất còn phải thanh toán vào cuối năm
Dự trữ cho những tổn thất đang chờ giải quyết từ năm trước chuyển sang
Dự trữ cho những tổn thất đang chờ giải quyết cuối năm
Phí tái bảo hiểm thu nhập trong năm hiện tại bao gồm các khoản phí đã thanh toán cho các vụ tổn thất đã xử lý trong năm Chúng tôi cũng ghi nhận các khoản thủ tục phí tái bảo hiểm đã trả để đảm bảo minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính Ngoài ra, chi phí hành chính của nhà tái bảo hiểm được xem là phần quan trọng góp phần duy trì hoạt động hiệu quả và nâng cao chất lượng dịch vụ Việc kiểm soát và quản lý các khoản phí này giúp tối ưu hóa lợi ích cho cả hai bên trong hợp đồng bảo hiểm tái bảo hiểm.
Lỗ từ năm trước chuyển sang (nếu có) Chi phí khác (thuế, )
Chênh lệch thu chi (nếu lỗ) Chênh lệch thu lãi (nếu lãi)
Nguồn: Sách chuyên khảo về tái bảo hiểm b Phí tạm giữ (phí dự trữ)
Phí tạm giữ là khoản dự phòng riêng giúp công ty nhượng đảm bảo nguồn vốn để giải quyết các khoản bồi thường liên quan đến nghiệp vụ bảo hiểm gốc Khoản phí này giúp quá trình thanh toán bồi thường được thực hiện thuận lợi hơn trước khi nhà tái bảo hiểm chính thức quyết toán Việc duy trì phí tạm giữ đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro và đảm bảo khả năng thanh toán nhanh chóng khi có yêu cầu bồi thường.
Phí tạm giữ của nhà tái bảo hiểm nhằm đảm bảo cân đối thanh toán các dịch vụ tái bảo hiểm chuyển ra nước ngoài Nó phản ánh mối quan hệ giữa bảo lãnh của nhà tái bảo hiểm và khả năng thanh toán của công ty nhượng Nhờ phí tạm giữ, công ty nhượng có thêm nguồn tài chính để giải quyết nhanh chóng các khoản bồi thường thuộc phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng gốc.
Khoản phí tạm giữ thường chiếm khoảng 35-40% phí tái bảo hiểm toàn phần, là khoản phí được nhà tái bảo hiểm tạm giữ trong quá trình hợp tác Phí này sẽ được hoàn trả lại cho nhà tái bảo hiểm vào thời điểm quy định của năm kế tiếp, kèm theo một khoản lãi nhất định dựa trên lãi suất vay của thị trường Chính sách này đảm bảo tính minh bạch và đúng quy định trong quá trình quản lý phí tái bảo hiểm.
Trong trường hợp nhà tái bảo hiểm không tham gia tiếp tục hợp đồng thì phí tạm giữ sẽ được giải quyết như sau:
+ Tiếp tục chịu trách nhiệm đối với những rủi ro còn hiệu lực cho tới khi chấm dứt.
+ Hoặc chuyển giao cho nhà tái bảo hiểm mới theo thỏa thuận,…