Nội dung chủ yếu của đề tài chủ yếu tập trung phân tích tình hình bạo lực gia đình đối với phụ nữ ở Việt Nam, so sánh tình trạng này với một số nước trên thế giới, đồng thời sử dụng các
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỐNG KÊ BẠO LỰC GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI PHỤ NỮ
Một số khái niệm liên quan đến bạo lực gia đình đối với phụ nữ
1.1.1 Một số vấn đề chung về bạo lực gia đình
1.1.1.1 Hệ thống các loại hình bạo lực
* Các loại hình bạo lực của Tổ chức y tế thế giới WHO
Hệ thống loại hình bạo lực được thể hiện trong hình 1 dưới đây (WHO
Năm 2002, các loại hình bạo lực chính được phân chia thành bạo lực tự thân, bạo lực giữa các cá nhân và bạo lực tập thể Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào bạo lực giữa các cá nhân, đặc biệt là bạo lực đối với phụ nữ trong gia đình Trong đó, bạo lực do chồng gây ra là một vấn đề nổi bật cần được chú trọng để nâng cao nhận thức và thúc đẩy các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Biểu đồ 1.1: Hệ thống loại hình bạo lực của Tổ chức Y tế thế giới, 2002
Bạo lực đối với phụ nữ thường xuất phát từ các bất bình đẳng về thái độ, cấu trúc xã hội và hệ thống Những bất bình đẳng này được gọi là "bất bình đẳng giới" vì nó xoay quanh quan niệm về địa vị thấp kém của người phụ nữ trong mối quan hệ với đàn ông trong xã hội.
Bạo lực gia đình hoặc bạo lực của chồng đối với phụ nữ không thể giải thích bằng một nguyên nhân đơn lẻ Nhiều nhà nghiên cứu ngày càng sử dụng mô hình lồng ghép để phân tích các yếu tố nguy cơ ở các cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội Mô hình này thể hiện các yếu tố nguy cơ như những vòng tròn lồng vào nhau, giúp hiểu rõ hơn về sự tác động phức tạp của các yếu tố dẫn đến bạo lực.
Biểu đồ 1.2: Mô hình lồng ghép các yếu tố liên quan tới bạo lực gây ra bởi chồng
Theo mô hình, các yếu tố tác động tới các hoạt động bạo lực và tương tác ở nhiều cấp độ là:
Cấp cá nhân liên quan đến phụ nữ từng là nạn nhân của bạo lực từ khi còn nhỏ, chứng kiến bạo lực gia đình giữa cha mẹ hoặc người chăm sóc chính; đối với đàn ông, nguyên nhân có thể bắt nguồn từ việc từng chứng kiến bạo lực gia đình, trải nghiệm bạo lực thể xác hoặc tình dục khi còn nhỏ, hoặc bị bỏ rơi và ảnh hưởng bởi vấn đề rượu bia của cha mẹ.
Cấp gia đình đề cập đến môi trường trực tiếp của bạo lực, bao gồm các mối quan hệ giữa các cặp đôi và trong gia đình, cũng như cấu trúc gia đình và mạng lưới hỗ trợ Trong đó, sự thống trị của nam giới thể hiện rõ qua vai trò trong việc ra quyết định và kiểm soát tài sản gia đình, góp phần duy trì bất bình đẳng giới và tạo điều kiện cho các hành vi bạo lực diễn ra.
Cấp cộng đồng đề cập đến cấu trúc chính thức và không chính thức của xã hội, ảnh hưởng đến chức năng của từng cá nhân trong các hoàn cảnh trực tiếp Nó bao gồm các yếu tố như thực trạng kinh tế xã hội của cộng đồng, tỷ lệ thất nghiệp, tình trạng phạm tội, các chuẩn mực và quy phạm xã hội, cùng với khả năng chịu đựng các vấn đề như bạo lực và khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ phù hợp.
Cấp xã hội/tầm vĩ mô tác động đến các giá trị văn hóa, xã hội và đức tin, ảnh hưởng đến các cấp độ bạo lực và hệ thống pháp luật liên quan đến bạo lực đối với phụ nữ Đây bao gồm các vấn đề về bất bình đẳng giới, các hình thức bạo lực phổ biến và các quy định pháp lý nhằm ngăn chặn và xử lý các hành vi bạo lực này trong xã hội.
* Một số lý thuyết khác
Ngoài lý thuyết của WHO về bạo lực và bạo lực đối với phụ nữ, nghiên cứu còn dựa trên các lý thuyết khác để phân tích nguyên nhân gây ra bạo lực gia đình đối với phụ nữ Các lý thuyết này giúp chứng minh các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tình trạng bạo lực và xác định các yếu tố nguy cơ dẫn đến bạo hành trong gia đình Việc hiểu rõ các yếu tố này là bước quan trọng để đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả, góp phần giảm thiểu tình trạng bạo lực đối với phụ nữ.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Trong các quốc gia như Việt Nam, nơi vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ các quy chuẩn truyền thống về giới, sự phân bố nguồn lực khác biệt theo hướng phi truyền thống có thể thể hiện qua việc phụ nữ có trình độ học vấn cao hơn hoặc thu nhập cao hơn chồng, hoặc bằng tuổi hoặc lớn tuổi hơn chồng (Higgins, VanderEnde và cộng sự, 2013).
1.1.1.2 Các định nghĩa về bạo lực gia đình
Theo WHO, bạo lực được định nghĩa là việc đe dọa hoặc sử dụng sức mạnh thể chất, quyền lực để gây tổn thương, tử vong hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của bản thân, người khác hoặc cộng đồng Bạo lực không chỉ gây tổn hại về thể chất mà còn làm gia tăng nguy cơ tổn thương tâm lý, ảnh hưởng đến sự phát triển của cá nhân và cộng đồng Việc hiểu rõ về khái niệm này giúp nâng cao nhận thức về tác động nghiêm trọng của bạo lực đối với xã hội.
Theo định nghĩa của Liên Hiệp Quốc tháng 12/1993, bạo lực gia đình bao gồm mọi hành động dựa trên giới tính gây tổn thương về thể chất, tình dục hoặc tâm lý, hoặc gây đau khổ cho phụ nữ Nó bao gồm cả các hành vi đe dọa, cưỡng bức, hoặc tước đoạt tự do một cách tùy tiện, dù xảy ra ở nơi công cộng hay trong đời sống riêng tư.
Theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007 của Việt Nam, một thành viên trong gia đình được coi là bị bạo lực gia đình khi đối mặt với các hành vi như hành hạ, ngược đãi, đòn đánh gây tổn hại về sức khỏe hoặc tính mạng; lăng mạ hoặc xúc phạm nhân phẩm; cô lập hoặc gây áp lực tâm lý nghiêm trọng; ngăn cản thực hiện quyền và nghĩa vụ trong quan hệ gia đình; cưỡng ép quan hệ tình dục, tảo hôn, kết hôn hoặc ly hôn; chiếm đoạt, phá hoại tài sản của thành viên khác hoặc tài sản chung; ép buộc lao động quá sức, kiểm soát tài chính gây phụ thuộc; và có hành vi trái pháp luật buộc thành viên gia đình phải rời khỏi chỗ ở.
1.1.2 Khái niệm về bạo lực gia đình đối với phụ nữ
Các hình thức biểu hiện và nguyên nhân của bạo lực gia đình đối với phụ nữ 12 1 Các hình thức biểu hiện bạo lực gia đình đối với phụ nữ
1.2.1 Các hình thức biểu hiện bạo lực gia đình đối với phụ nữ
Hành vi bạo lực thể chất là các hành vi ngược đãi gây tổn thương về thể xác, đặc biệt nhắm vào phụ nữ trong các vụ bạo lực gia đình Loại hình bạo lực này dễ nhận biết nhất vì nó để lại dấu vết rõ ràng trên cơ thể nạn nhân Những biểu hiện của bạo lực thể chất bao gồm các hành vi gây chấn thương vật lý, như bị đánh đập, đá, kéo hoặc các hình thức hành hung khác Việc nhận diện các dấu hiệu này giúp thúc đẩy việc can thiệp và bảo vệ nạn nhân khỏi các hành vi bạo lực.
- Xô đẩy, giật kéo, quăng ném, bóp cổ
- Sử dụng hung khí gây hủy hoại làm biến dạng cơ thể
- Không cho ăn uống, nghỉ ngơi, không cho mặc quần áo, để rét
- Giết chết (đầu độc, đốt cháy, đâm chém )
Bạo lực tình dục là hành vi sử dụng vũ lực hoặc đe dọa để ép buộc người khác quan hệ tình dục, bất kể liệu hành vi đó có thể thực hiện được hay không Nó bao gồm cả việc cố gắng lôi kéo nạn nhân vào hoạt động tình dục dù họ không có khả năng từ chối do sức khỏe yếu, ảnh hưởng của chất kích thích hoặc thiếu hiểu biết về hậu quả Các hình thức bạo lực tình dục còn bao gồm quấy rối tình dục, đe dọa, và các hành vi xâm phạm khác nhằm cưỡng ép hoặc gây áp lực lên nạn nhân.
- Cưỡng ép quan hệ tình dục
- Sử dụng những hình thức quan hệ tình dục gây đau đớn
- Sử dụng những lời lẽ liên quan tới dục tính gây khó chịu về tâm lý
- Bắt phải chứng kiến cảnh sinh hoạt tình dục, bộ phận sinh dục
- Buộc ở một nhà hay ngủ một giường với người tình
- Cưỡng ép kết hôn, ly hôn
Bạo lực tinh thần, hay còn gọi là bạo lực tâm lý, là những hành vi gây áp lực tâm lý, tạo tổn thương tức thời hoặc tiềm ẩn về mặt tâm thần cho nạn nhân Loại bạo lực này rất phổ biến nhưng khó nhận dạng hơn so với bạo lực thể chất và được xem là có tác động nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề hơn cả bạo lực tình dục hay thể xác Vì không có dấu hiệu ngoài rõ ràng, cùng với việc các hành vi như lăng mạ hay hạ nhục có thể diễn ra trong mọi mối quan hệ mà chưa đến mức gọi là bạo lực, nên việc xác định bạo lực tâm lý khá phức tạp Để nhận biết một hành vi có phải là bạo lực gia đình hay không, cần xem xét xem nó có dựa trên sự áp đặt quyền lực và kiểm soát hay không Bạo lực tinh thần còn bao gồm các hành vi như đe dọa thường xuyên, hạ thấp phẩm giá, xúc phạm danh dự và nhân phẩm của người khác, chứ không chỉ đơn thuần gây áp lực tâm lý.
Bạo lực tinh thần được thể hiện qua một số hành vi như:
- Chửi mắng, lăng mạ, chì chiết
Xúc phạm nhân phẩm và uy tín cá nhân bao gồm việc tiết lộ đời tư riêng tư, phát tán tờ rơi gây ảnh hưởng tiêu cực đến danh dự, và cưỡng ép lột bỏ quần áo trước mặt người khác Những hành vi này gây tổn thương nghiêm trọng về mặt đạo đức và danh dự của người bị hại, vi phạm các chuẩn mực ứng xử xã hội và pháp luật.
Quyền được chăm sóc con cái, người thân, được làm việc, tham gia các hoạt động xã hội và giao tiếp với người khác là những quyền cơ bản cần được bảo vệ để đảm bảo sự phát triển toàn diện của mỗi người Các quy định hạn chế, cấm đoán liên quan đến những quyền này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống cá nhân và xã hội, do đó việc tôn trọng và bảo vệ các quyền này là rất cần thiết để duy trì sự công bằng và quyền tự do cá nhân.
- Cô lập không cho tiếp xúc với người khác
- Đe dọa, gây áp lực tâm lý
- Xua đuổi, quấy rối hoặc gây áp lực thường xuyên về mặt tâm lý gây hậu quả nghiêm trọng
- Buộc tội nghi ngờ, theo dõi
- Cưỡng ép hôn nhân, tảo hôn hoặc cản trở hôn nhân tự nguyện, tiến bộ
- Do ghen tuông, tổ chức theo dõi, ngăn cấm các mối quan hệ giao tiếp
- Phớt lờ cảm xúc, không quan tâm, đối xử lạnh nhạt
1.2.1.4 Bạo lực về kinh tế
Bạo lực về kinh tế là hành vi kiểm soát tài chính và bắt buộc thành viên trong gia đình phụ thuộc vào tài chính Loại bạo lực này thường xuyên xảy ra đối với phụ nữ hoặc người vợ trong gia đình, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền tự do và sự độc lập của họ Các hình thức của bạo lực kinh tế bao gồm kiểm soát chi tiêu, ngăn cản người thân có khả năng kiếm tiền và giữ bí mật về tài chính gia đình Đây là vấn đề ngày càng phổ biến cần được nhận thức và xử lý để bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và gia đình.
- Tịch thu tiền, của cải và khi cần phải cầu xin
- Kiểm soát mọi tài sản, tiền bạc tư nhân
- Không cho sử dụng tài sản chung
- Kiểm soát thu nhập tạo ra sự phụ thuộc
- Chiếm đoạt hoặc phá hủy tài sản
- Buộc đóng góp tài chính vượt quá khả năng
- Kiểm soát tiền bạc, tài sản bố mẹ
1.2.2 Nguyên nhân gây ra bạo lực gia đình đối với phụ nữ
Thứ nhất, nguyên nhân sâu xa của bạo lực gia đình chính là sự bất bình đẳng giới
Bạo lực gia đình xuất phát từ các hành vi và thái độ tồn tại kéo dài hàng thế kỷ trong xã hội, nơi phụ nữ bị xem là thấp kém hơn đàn ông Trong văn hóa này, phụ nữ thường bị cho là không xứng đáng kiểm soát cuộc sống của chính mình hoặc đưa ra các quyết định quan trọng Tình trạng này góp phần duy trì các bất bình đẳng giới và thúc đẩy các hành vi bạo lực trong gia đình Việc thay đổi nhận thức và nâng cao quyền bình đẳng giới là cách phòng chống hiệu quả các hình thức bạo lực gia đình hiện nay.
Bất bình đẳng giới vẫn tồn tại và phản ánh rõ rệt trong các quan niệm cố hữu về giới Niềm tin sai lầm này thúc đẩy suy nghĩ rằng đàn ông có quyền dạy dỗ vợ bằng những hành động bạo lực để bảo vệ danh dự gia đình Bạo lực đối với phụ nữ thường bị xem nhẹ, coi như là điều bình thường trong xã hội, kể cả trong chính nhận thức của các nạn nhân bạo lực gia đình.
Trong các xã hội gia trưởng, người đàn ông thường nắm giữ những vị trí quyền lực chính trị và kinh tế, đại diện cho gia đình và giữ vai trò thống trị Niềm tin về sức mạnh và khả năng lãnh đạo vượt trội của nam giới đã tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, kỹ năng, cơ hội nghề nghiệp và nguồn lực tài chính cho phụ nữ Điều này không chỉ duy trì mà còn củng cố mối quan hệ quyền lực bất bình đẳng giữa đàn ông và phụ nữ, góp phần vào sự tồn tại của các hình thức bạo lực gia đình nhằm phát triển, củng cố quyền lực và kiểm soát đối tượng khác.
Thứ hai, những nhận thức sai lầm có thể duy trì bất bình đẳng giới và bạo lực
Trong lĩnh vực giáo dục, trẻ em chịu ảnh hưởng trực tiếp từ gia đình về cách nhận thức vai trò của giới, hành vi bạo lực của cha, và sự chịu đựng của mẹ, trong đó việc chứng kiến cảnh bạo lực gia đình gây tổn thương tâm lý lớn, khiến trẻ cảm thấy lo lắng và chán nản, ảnh hưởng đến thành tích học tập Nghiên cứu cho thấy, trẻ sống trong môi trường có bạo lực có nguy cơ cao hơn trong việc sử dụng rượu, chất kích thích, trở thành tội phạm vị thành niên hoặc nạn nhân bạo lực hơn so với trẻ trong gia đình không có bạo lực Việc chứng kiến bạo lực trong gia đình còn làm trẻ nhận thức sai về chuyện sử dụng bạo lực hoặc lạm dụng như một hành vi bình thường trong xã hội.
Về thi hành pháp luật, nhiều quy định vẫn chưa được thực thi một cách nghiêm túc và toàn diện Một số cơ quan, cá nhân có thẩm quyền chưa nhận thức đầy đủ về vai trò và trách nhiệm của họ trong việc phòng, chống bạo lực gia đình Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của các chính sách và pháp luật về bảo vệ gia đình và phát huy vai trò của các cơ quan chức năng trong công tác phòng chống bạo lực gia đình.
Xã hội chưa nhận thức đầy đủ về vấn đề bạo lực gia đình và thiếu sự lên án mạnh mẽ đối với hành vi này Gia đình vẫn được xem là một đơn vị riêng biệt, do người đàn ông giữ vai trò kiểm soát Phụ nữ thường buộc phải chấp nhận việc chồng sử dụng bạo lực như một phương pháp giải quyết mâu thuẫn nội bộ.
Phụ nữ thường phụ thuộc vào đàn ông về mặt kinh tế, dành phần lớn thời gian để chăm sóc gia đình và làm việc nhà, khiến khả năng tham gia các hoạt động khác như học tập hoặc nâng cao kỹ năng bị hạn chế.
Thứ ba, bạo lực gia đình vẫn tiếp tục duy trì là do sự chịu nhịn của người phụ nữ
Phụ nữ bị bạo hành thường chịu đựng sự bạo hành trong thời gian dài trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ từ ngoài Nhiều người lựa chọn im lặng, không chia sẻ về tình trạng của mình với ai, do lo sợ hậu quả hoặc xấu hổ Có nhiều lý do khiến nạn nhân ngại nói ra hoặc không báo cáo về bạo lực, như sợ mất mối quan hệ, lo ngại bị đe dọa hoặc không có sự hỗ trợ đủ mạnh từ xã hội.
Không muốn nói với người ngoài vì cho rằng đây là việc riêng của gia đình
Nỗ lực giảm thiểu bạo lực và tự thuyết phục rằng đây không phải là vấn đề nghiêm trọng
Sợ rằng người gây bạo lực sẽ trả thù bản thân hoặc người thân của họ
Không muốn người gây bạo lực phải rời khỏi nhà, bị đi tù hoặc phải chịu trách nhiệm hình sự
Xấu hổ, bối rối về tình trạng bạo lực của mình hoặc tự đổ lỗi cho bản thân vì đã để cho tình trạng bạo lực xảy ra
Bị lệ thuộc vào người gây bạo lực về tình cảm
Có niềm tin mãnh liệt rằng cần phải giữ gìn quan hệ vợ chồng và các thành viên trong gia đình cần ở chung với nhau
Sợ bị người khác bêu xấu
Bị lệ thuộc vào người gây bạo lực về kinh tế
Sống trong một khu vực bị cô lập
Bị cô lập với xã hội bên ngoài
Phải đối mặt với những rào cản về giao tiếp, ngôn ngữ hay văn hóa
Không tin rằng công an hay hệ thống tư pháp có thể ngăn chặn tình trạng bạo lực
Không tin rằng các cơ quan chức năng có thể giúp đỡ hay bảo vệ cho họ
Tình hình chung về bạo lực gia đình đối với phụ nữ những năm gần đây
1.3.1 Bức tranh chung về bạo lực gia đình đối với phụ nữ trên thế giới
Tại Úc, có hơn một phần ba thanh niên tin rằng họ không gặp vấn đề gì khi "bắt" một cô gái quan hệ với mình Các cuộc xô xát giữa nam và nữ thường diễn ra và phần lớn người được hỏi cho rằng những hành vi bạo lực đối với phụ nữ là điều bình thường Thái độ này phản ánh xu hướng tiêu cực về quyền bình đẳng giới và vấn đề bạo lực gia đình phổ biến trong xã hội New Zealand.
Những con số khô khan và lạnh lùng do UNICEF công bố cho thấy tình trạng bạo lực diễn ra trên khắp thế giới, như một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc đến toàn cầu Thật đau lòng khi biết rằng thủ phạm gây ra các vụ bạo lực thường là những người thân yêu, những người có trách nhiệm trong gia đình, khiến cho vấn đề trở nên phức tạp và gần gũi hơn.
Trong gia đình, người phụ nữ thường là nạn nhân của bạo lực do chính người chồng gây ra, nhưng cộng đồng và xã hội lại thiếu sự bảo vệ và hỗ trợ kịp thời khi họ cần giúp đỡ Tại Hungary, nhiều cảnh sát mang định kiến tiêu cực về các vụ bạo hành tình dục, đặc biệt là đối với phụ nữ tố cáo, coi đó là vấn đề liên quan đến hoàn cảnh sống của họ hoặc nghi ngờ các nạn nhân giàu có, gây ra sự bất công và thiếu tin tưởng trong hệ thống pháp luật Thêm vào đó, có tới 62% người dân Hungary không nhận thức rõ rằng cưỡng bức trong gia đình là phạm pháp, khiến nhiều nạn nhân gặp khó khăn khi muốn tố cáo và trình bày vụ việc Nhiều phụ nữ e ngại trình báo vì sợ bị xem thường, và trong nhiều trường hợp, xã hội vẫn còn mang tư tưởng cho rằng người chồng có quyền ép buộc vợ quan hệ tình dục, tạo rào cản lớn đối với công lý và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
Nhiều người cho rằng bạo lực gia đình là một bản năng tự nhiên của con người trong mọi xã hội, khiến nó dần trở thành điều không thể ngăn chặn và chấm dứt Tuy nhiên, quan điểm này không phản ánh thực tế, vì nhiều xã hội đã tồn tại trong lịch sử nơi bạo lực rất hiếm khi xảy ra Điều này cho thấy rằng bạo lực gia đình không phải là một bản năng cố hữu mà có thể được kiểm soát và giảm thiểu qua các biện pháp phù hợp Nghiên cứu cho thấy, yếu tố văn hóa, giáo dục và pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế hành vi bạo lực trong gia đình Vì vậy, việc nhận thức rõ ràng về khả năng kiểm soát bạo lực gia đình là bước quan trọng để xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh cho mọi người.
Bạo lực gia đình đang trở thành một vấn nạn gây mất ổn định xã hội nghiêm trọng, cản trở các mục tiêu phát triển bền vững Những nạn nhân của bạo lực gia đình chịu thiệt thòi về thể chất, tinh thần và nhân phẩm, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như thương tật suốt đời hoặc tử vong Các nhà khoa học cho biết, bạo lực gia đình thường là nguyên nhân khởi phát các căn bệnh trầm cảm và rối loạn tâm lý, đặc biệt ở trẻ em Đây là một vấn đề xã hội lớn cần được xử lý và ngăn chặn kịp thời.
Trẻ em sống trong gia đình bạo lực có nguy cơ cao phát triển tâm lý hoài nghi và mất niềm tin vào người khác, đặc biệt là nam giới Bé gái lớn lên trong môi trường này dễ dàng hình thành sự tránh né và khó tin tưởng đối tác sau này, trong khi bé trai có khả năng bắt chước hành vi bạo hành trong mối quan hệ gia đình tương lai Thói quen bạo lực gia đình thường xuyên lặp lại qua các thế hệ, vì trẻ lớn lên trong môi trường bạo lực thường coi đó là chuyện bình thường và dễ dàng duy trì chu kỳ bạo hành trong các mối quan hệ sau này.
Phumaphi, phó chủ tịch Ban Sức khoẻ gia đình và cộng đồng của WHO, lên tiếng về tình hình bạo lực gia đình hiện nay Ông nhấn mạnh rằng các chương trình hành động chưa thực sự hiệu quả, pháp luật không đủ mạnh để ngăn chặn hành vi tiêu cực, cùng với sự thiếu quan tâm của các cơ quan công quyền và tổ chức xã hội Thêm vào đó, sự phê phán từ dư luận xã hội còn chưa đủ sâu rộng, dẫn đến tình trạng gia tăng bạo lực gia đình trong xã hội hiện đại, là một nỗi hổ thẹn với cả thế giới tự cho mình là đã đạt đỉnh cao của khoa học và nhân văn.
1.3.2 Bạo lực gia đình đối với phụ nữ ở Việt Nam so với các nước khác
Việc xây dựng phương pháp nghiên cứu cho Nghiên cứu đa quốc gia của WHO bắt đầu từ năm 1997 nhằm giải quyết tình trạng thiếu dữ liệu đáng tin cậy và có thể so sánh được về bạo lực đối với phụ nữ, nguyên nhân và hậu quả của vấn đề này ở các quốc gia khác nhau về văn hóa và địa lý Nghiên cứu chính thức triển khai từ năm 2000 đến 2005 tại 11 quốc gia gồm Bangladesh, Brazil, Ethiopia, Nhật Bản, Namibia, New Zealand, Peru, Samoa, Serbia, Thái Lan và Cộng hòa Tanzania, với tổng cộng 17 địa điểm nghiên cứu Trong đó, phần lớn các quốc gia tiến hành nghiên cứu tại hai địa điểm: một thành phố lớn và một tỉnh, trừ Namibia và Serbia chỉ nghiên cứu tại một thành phố; Ethiopia nghiên cứu ở một tỉnh; còn Samoa tiến hành nghiên cứu ở cấp quốc gia.
Trong những năm gần đây, các nghiên cứu và điều tra quốc gia đã sử dụng phương pháp của Nghiên cứu đa quốc gia của WHO để đánh giá sức khỏe cộng đồng Những khảo sát này đã được thực hiện tại nhiều quốc gia, trong đó có Kiribati, Maldives, Đảo Solomon và Thổ Nhĩ Kỳ, góp phần cung cấp dữ liệu toàn diện về các vấn đề y tế của khu vực.
Biểu đồ 1.3 cho thấy tỷ lệ bị bạo lực thể xác và/hoặc bạo lực tình dục do chồng gây ra trong cuộc đời và trong 12 tháng trước khảo sát trên toàn thế giới Các số liệu này được tổng hợp từ các nước và địa điểm nghiên cứu áp dụng phương pháp của WHO, đồng thời có các kết quả so sánh rõ ràng để đánh giá mức độ phổ biến của bạo lực gia đình.
Nguồn: Nghiên cứu quốc gia về bạo lực gia đình đối với phụ nữ ở Việt Nam
Biểu đồ 1.3: Tỷ lệ bạo lực thể xác hoặc tình dục ở các nước trên thế giới năm 2010
Tỉ lệ phụ nữ từng trải qua bạo lực thể xác hoặc tình dục do bạn tình (bao gồm cả chồng) trong cuộc đời dao động từ 15% đến 71% ở các quốc gia tham gia nghiên cứu của WHO Trong vòng 12 tháng trước khảo sát, có từ 4% đến 54% người được phỏng vấn từng bị bạo lực thể chất hoặc tình dục gây ra bởi bạn tình Mặc dù phương pháp nghiên cứu được thống nhất, nhưng vẫn có những khía cạnh không thể so sánh chính xác, đặc biệt là về định nghĩa quan hệ bạn tình Định nghĩa này rất quan trọng để xác định nhóm đối tượng trong các câu hỏi về bạo lực do bạn tình gây ra, và cũng cần thừa nhận rằng, do sự khác biệt về văn hóa và quy định pháp luật, một định nghĩa chung không thể áp dụng cho tất cả các quốc gia.
Trong quá trình phát triển định nghĩa “phụ nữ đã từng có bạn tình,” các nhà nghiên cứu nhận thức rõ nhu cầu sử dụng thuật ngữ rộng để bao gồm mọi phụ nữ có quan hệ tình cảm, bất kể kết hôn hay không, vì họ có thể đối mặt với nguy cơ bạo lực Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, đặc biệt tại Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ, chỉ tập trung vào những phụ nữ đã kết hôn khi nghiên cứu về phụ nữ đã từng có bạn tình Trong khi đó, các quốc gia khác mở rộng phạm vi bao gồm các phụ nữ hẹn hò hoặc sống như vợ chồng Tại Việt Nam, nghiên cứu cho thấy gần như tất cả phụ nữ có bạn tình đều đã kết hôn, chỉ một tỷ lệ nhỏ không hợp pháp kết hôn, phản ánh sự đa dạng trong định nghĩa và thực hành về quan hệ tình cảm của phụ nữ.
Độ tuổi là một yếu tố ảnh hưởng quan trọng trong các nghiên cứu về bạo lực gia đình, với phạm vi tuổi điều tra khác nhau ở các quốc gia như Nhật Bản (18-49 tuổi), New Zealand (18-64 tuổi), Thổ Nhĩ Kỳ (15-59 tuổi) và Việt Nam (18-60 tuổi) Các nhóm tuổi khác nhau sẽ giúp xác định tỷ lệ bị bạo lực chính xác hơn, trong đó, tại Việt Nam, việc tập trung vào nhóm tuổi 18-49 cho thấy tỷ lệ bị bạo lực trong đời không khác biệt lớn so với nhóm 18-60 Tuy nhiên, tỷ lệ phụ nữ bị bạo lực trong 12 tháng gần đây cao hơn khoảng 1% trong nhóm tuổi 18-49, có thể do phụ nữ trên 50 tuổi ít tiết lộ hơn về tình trạng bạo lực do chồng.
LỰA CHỌN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU VÀ PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHÂN TÍCH BẠO LỰC GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Ở VIỆT NAM
Hệ thống chỉ tiêu thống kê bạo lực gia đình đối với phụ nữ
2.1.1 Nhóm chỉ tiêu phản ánh bạo lực gia đình nói chung
Nhóm chỉ tiêu này được đề cập trong Sổ tay thống kê giới của Tổng cục Thống kê năm 2012 nhằm thống kê số lượng nạn nhân chịu bạo lực gia đình và đánh giá các cơ sở tư vấn, chăm sóc, hỗ trợ cho nạn nhân cũng như tư vấn cho người gây ra bạo lực Mặc dù các chỉ tiêu phản ánh bạo lực nói chung, nhưng chúng cũng là các chỉ tiêu cơ sở phù hợp để nghiên cứu bạo lực gia đình đối với phụ nữ.
* Tỷ lệ nạn nhân bị bạo lực gia đình
Chỉ tiêu phản ánh mức độ các hành vi bạo lực gia đình có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình thực tế và đề ra các chính sách phù hợp để giảm thiểu bạo lực gia đình Việc đo lường chính xác các chỉ tiêu này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và hướng tới xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh hơn cho các gia đình Việt Nam.
Tỷ lệ nạn nhân bị bạo lực gia đình
- Phân tổ chủ yếu: Tỉnh/ thành phố, giới tính, nhóm tuổi, loại hình bạo lực, mức sống, giới tính
- Nguồn số liệu: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Các nạn nhân bị bạo lực gia đình được phát hiện và nhận tư vấn về pháp lý cũng như chăm sóc sức khỏe cần thiết Họ được hỗ trợ và chăm sóc tận tình tại các cơ sở trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình, nhằm đảm bảo quyền lợi và phục hồi sau các vụ việc đau thương Việc cung cấp hỗ trợ toàn diện giúp nạn nhân vượt qua khó khăn và xây dựng lại cuộc sống an toàn hơn.
Chỉ tiêu này thể hiện mức độ đáp ứng trong việc cung cấp hỗ trợ và tư vấn pháp lý, cùng với chăm sóc sức khỏe cho các nạn nhân bị bạo lực gia đình, góp phần nâng cao hiệu quả hỗ trợ và bảo vệ những người gặp phải vấn đề này.
- Nội dung, phương pháp tính:
Cơ sở trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc, tư vấn và hỗ trợ tâm lý để giúp nạn nhân vượt qua khó khăn Đây còn là nơi tạm lánh an toàn, bảo vệ họ khỏi các nguy cơ tiếp tục bị bạo lực Ngoài ra, cơ sở còn hỗ trợ các điều kiện cần thiết khác để đảm bảo quyền lợi và sự phục hồi toàn diện cho nạn nhân.
Các cơ sở hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình gồm có các trung tâm khám chữa bệnh, cơ sở y tế chuyên biệt phục vụ nạn nhân, các trung tâm tư vấn về phòng chống bạo lực gia đình và các địa chỉ tin cậy trong cộng đồng Những địa điểm này đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế, tư vấn tâm lý, cùng các hoạt động hỗ trợ pháp lý để giúp nạn nhân vượt qua khủng hoảng Việc xây dựng hệ thống cơ sở hỗ trợ rộng khắp góp phần nâng cao nhận thức và giảm thiểu tình trạng bạo lực gia đình.
Số nạn nhân bị bạo lực gia đình được phát hiện và nhận tư vấn về pháp lý, sức khỏe, cũng như được hỗ trợ và chăm sóc tại các cơ sở trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình Các nạn nhân này gồm những người đã đến các cơ sở này và đã được tiếp cận ít nhất một dịch vụ trợ giúp, giúp nâng cao hiệu quả hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của họ trước hành vi bạo lực gia đình.
- Phân tổ chủ yếu: Thành thị/nông thôn, tình/thành phố, loại hình bạo lực, giới tính, nhóm tuổi
- Nguồn số liệu: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
* Tỷ lệ người gây bạo lực được phát hiện được tư vấn tại các cơ sở tư vấn về phòng chống bạo lực gia đình
Chỉ tiêu này nhằm phản ánh hiệu quả công tác tuyên truyền, tư vấn cho các đối tượng gây bạo lực gia đình được phát hiện, từ đó hạn chế tối đa tình trạng tái phạm bạo lực trong các gia đình Việc đo lường chỉ tiêu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy các hoạt động phòng ngừa bạo lực gia đình hiệu quả hơn.
- Nội dung, phương pháp tính:
Người gây bạo lực gia đình là người có hành vi cố ý gây tổn hại về thể xác, tinh thần hoặc kinh tế đối với các thành viên khác trong gia đình Họ có khả năng hoặc đã thực hiện hành vi làm tổn thương người thân, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và cuộc sống của các thành viên trong gia đình Bạo lực gia đình bao gồm nhiều hình thức như hành hung, đe dọa, kiểm soát hoặc gây tổn thương tài chính, đe dọa sự an toàn và hạnh phúc của các thành viên trong mái ấm Việc nhận diện rõ người gây bạo lực giúp nâng cao ý thức phòng tránh và thúc đẩy các biện pháp xử lý phù hợp, đảm bảo an toàn cho các nạn nhân.
Chỉ những trường hợp gây bạo lực gia đình được tư vấn tại các cơ sở phòng chống bạo lực gia đình mới được đưa vào thống kê, không bao gồm các trường hợp hòa giải trong nội bộ gia đình hoặc các hoạt động góp ý, phê bình tại cộng đồng.
Nhà nước khuyến khích các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động tư vấn về gia đình tại cơ sở nhằm phòng ngừa bạo lực gia đình Các hoạt động này tập trung vào việc hỗ trợ các thành viên trong cộng đồng dân cư, đặc biệt là những người có hành vi bạo lực, góp phần xây dựng môi trường gia đình an toàn và lành mạnh Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi để nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự phối hợp giữa các phía trong công tác phòng, chống bạo lực gia đình.
Tỷ lệ người gây bạo lực gia đình được phát hiện được tư vấn tại các cơ sở tư vấn
- Nguồn số liệu: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
* Số cơ sở tư vấn, trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình và địa chỉ tin cậy ở cộng đồng
Chỉ tiêu phản ánh mạng lưới các cơ sở trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng đáp ứng về hỗ trợ và tư vấn cho các nạn nhân Việc thiết lập hệ thống này là một phần thiết yếu trong việc thực hiện Luật phòng, chống bạo lực gia đình, nhằm đảm bảo quyền và sự an toàn cho các đối tượng bị ảnh hưởng Các chỉ tiêu này giúp đo lường hiệu quả hoạt động của các cơ sở, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp cho nạn nhân bạo lực gia đình.
Bạo lực gia đình đang diễn biến phức tạp và gây hậu quả nghiêm trọng về cả thể chất lẫn tinh thần Luật phòng, chống bạo lực gia đình ra đời nhằm bảo vệ các đối tượng yếu thế, đặc biệt là nạn nhân bị bạo lực gia đình Điều này đảm bảo quyền lợi, an toàn cho các nạn nhân thông qua các cơ sở trợ giúp chuyên nghiệp, góp phần ngăn chặn và xử lý tình trạng bạo lực trong gia đình một cách hiệu quả.
- Nội dung, phương pháp tính:
Cơ sở trợ giúp nạn nhân bạo lực gia đình là tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc, tư vấn và nơi tạm lánh an toàn cho các nạn nhân bị bạo lực gia đình Hoạt động của trung tâm bao gồm hỗ trợ tâm lý, cung cấp các điều kiện cần thiết để giúp nạn nhân vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống và tái hòa nhập cộng đồng Đây là nơi đồng hành, bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em khỏi các hành vi bạo lực gia đình bất hợp pháp, góp phần xây dựng cộng đồng an toàn và văn minh.
+ Cơ sở khám bệnh, chữa bênh, thực hiện việc chăm sóc y tế theo quy định của Luật phòng, chống bạo lực gia đình;
Cơ sở bảo trợ xã hội cung cấp dịch vụ chăm sóc, tư vấn tâm lý cho nạn nhân bạo lực gia đình, giúp họ vượt qua khó khăn về tinh thần Ngoài ra, họ còn bố trí nơi tạm lánh an toàn để đảm bảo sự an toàn cho các nạn nhân Đồng thời, cơ sở hỗ trợ các điều kiện cần thiết như hỗ trợ y tế và pháp lý nhằm giúp nạn nhân khôi phục cuộc sống và tránh tái xảy ra bạo lực.
Lựa chọn các phương pháp thống kê phân tích bạo lực gia đình đối với phụ nữ
- Nội dung, phương pháp tính
Trong các cuộc khảo sát, số lần người phụ nữ bị bạo lực thường được phân thành một lần, từ 2-5 lần và nhiều hơn 5 lần, phù hợp với từng loại hình bạo lực như bạo lực thể xác, bạo lực tình dục và bạo lực tinh thần Tuy nhiên, việc xác định số lần bị bạo lực tinh thần thường gặp nhiều khó khăn hơn so với bạo lực thể xác và tình dục, do nhận thức về bạo lực tinh thần còn chưa rõ ràng và phụ thuộc vào khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ Những người đã sử dụng dịch vụ hỗ trợ thường nhạy cảm hơn với các hình thức bạo lực khác nhau, đặc biệt là bạo lực tinh thần, ví dụ như hiểu rằng sự đe dọa hoặc áp lực về tâm lý cũng có thể xem là hình thức bạo lực và không cần chờ đợi đến khi xảy ra bạo lực thể xác mới nhận diện.
- Phân tổ: Theo số lần bị bạo lực hiện tại của người phụ nữ
- Nguồn số liệu: Điều tra của Tổng cục Thống kê
2.2 Lựa chọn các phương pháp thống kê phân tích bạo lực gia đình đối với phụ nữ
2.2.1 Phương pháp phân tổ thống kê
Phân tổ thống kê là phương pháp phân chia tổng thể thống kê thành các nhóm (tổ hoặc tiểu tổ) dựa trên các tiêu thức nhất định như độ tuổi, khu vực sinh sống hoặc trình độ học vấn của đối tượng điều tra Ví dụ, người ta có thể phân chia độ tuổi của phụ nữ thành các nhóm 18-29, 30-39, 40-49, 50-60 hoặc phân chia theo khu vực thành thị và nông thôn, hoặc theo trình độ học vấn như tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và không đi học Đây là phương pháp cơ bản trong tổng hợp thống kê và đóng vai trò quan trọng trong phân tích thống kê, đồng thời làm nền tảng để áp dụng các phương pháp phân tích khác như phương pháp chỉ số, phương pháp tương quan và phương pháp cân đối để đạt được các kết quả chính xác và toàn diện.
Tiêu thức thống kê, hay còn gọi là đặc điểm của đơn vị tổng thể dùng để nhận diện và phân tích hiện tượng nghiên cứu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tổ thống kê Tiêu thức phân tổ thống kê được chia thành hai loại chính là tiêu thức số lượng và tiêu thức thuộc tính Việc lựa chọn đúng tiêu thức phân tổ giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong quá trình phân tích dữ liệu thống kê.
Tiêu thức số lượng là các tiêu thức có thể biểu diễn bằng các số, giúp đo lường các đặc điểm cụ thể như độ tuổi, trình độ học vấn và tuổi kết hôn lần đầu của người phụ nữ Các tiêu thức này có vai trò quan trọng trong nghiên cứu, cung cấp dữ liệu khách quan, dễ phân tích và so sánh giữa các nhóm khác nhau Việc sử dụng tiêu thức số lượng giúp nâng cao tính chính xác và hiệu quả của quá trình phân tích thống kê, đồng thời hỗ trợ đưa ra các kết luận chính xác hơn về các đặc điểm xã hội và nhân khẩu học của nhóm nghiên cứu.
Trong luận văn này, tiêu thức thuộc tính được định nghĩa là những tiêu thức không thể thể hiện bằng số, bao gồm các yếu tố như dân tộc, tôn giáo, vùng miền và khu vực Các tiêu thức này đóng vai trò quan trọng trong phân tích dữ liệu, giúp làm rõ các đặc điểm phi số và nâng cao tính chính xác của nghiên cứu Việc xác định rõ các tiêu thức thuộc tính là yếu tố then chốt trong việc xây dựng các mô hình phân tích chất lượng dữ liệu, đồng thời hỗ trợ tối ưu hóa các chiến lược tiếp cận khách hàng dựa trên đặc điểm dân tộc, tôn giáo và khu vực địa lý.
Trong công tác thống kê bạo lực gia đình, phân tổ theo hai tiêu thức chính là độ tuổi và khu vực sinh sống của người phụ nữ là phổ biến nhất Việc phân tổ này giúp chia đối tượng nghiên cứu thành các nhóm rõ ràng, từ đó so sánh mức độ bạo lực gia đình giữa các nhóm khác nhau Đồng thời, phân tổ thống kê còn hỗ trợ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến bạo lực gia đình, góp phần nâng cao hiệu quả các giải pháp phòng ngừa và giảm thiểu tình trạng bạo lực đối với phụ nữ hiện nay.
Trong nghiên cứu thống kê về bạo lực gia đình, phương pháp phân tổ được sử dụng phổ biến để xác định các nhóm đối tượng liên quan Tuy nhiên, phương pháp này chỉ cung cấp phân tích sơ bộ và chưa đi sâu vào đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố Để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn, cần kết hợp phương pháp phân tổ với các phương pháp nghiên cứu khác nhằm lượng hóa ảnh hưởng của các nhân tố liên quan đến bạo lực gia đình.
2.2.2 Phương pháp hồi quy tương quan
Phương pháp hồi quy tương quan được sử dụng để nghiên cứu mối liên hệ giữa các hiện tượng hoặc tiêu thức với nhau, giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc Trong đó, biến phụ thuộc là đại lượng ngẫu nhiên, còn các biến độc lập có giá trị đã được xác định trước Phương pháp này là công cụ quan trọng để phân tích mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và nhiều biến độc lập, từ đó đưa ra các dự báo và quyết định chính xác hơn trong nghiên cứu.
Mối liên hệ tương quan thể hiện mối quan hệ không hoàn toàn chặt chẽ giữa các tiêu thức Khi một tiêu thức biến động, các tiêu thức liên quan cũng sẽ thay đổi theo nhưng không chịu tác động quyết định Điều này có nghĩa là mối liên hệ này phản ánh sự liên kết nhẹ nhàng và không tuyệt đối giữa các yếu tố trong phân tích dữ liệu.
Sở dĩ một tiêu thức biến thiên không đơn thuần do ảnh hưởng của chính nó mà còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác, đặc biệt trong các mô hình phân tích phức tạp Ví dụ, bạo lực gia đình đối với phụ nữ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như đặc điểm nhân khẩu học, đặc điểm địa lý, mối quan hệ trong gia đình và khu vực sinh sống Để xây dựng mô hình hồi quy chính xác, cần xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng và các vấn đề liên quan nhằm phân tích một cách toàn diện và hiệu quả.
Trong luận văn này, mục tiêu chính là nghiên cứu vấn đề bạo lực gia đình đối với phụ nữ tại Việt Nam Việt Nam, nhằm phân tích thực trạng bạo lực hiện nay và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc phụ nữ gặp phải bạo lực Trong đó, tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến nguy cơ bạo lực gia đình nhằm đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả cho phụ nữ Việt Nam.
Sau khi xác định chính xác nội dung nghiên cứu, bước tiếp theo là chọn các tiêu thức (biến) có liên hệ với nhau, gồm biến kết quả (biến phụ thuộc - Y) và biến nguyên nhân (biến độc lập - X) Ví dụ về nghiên cứu bạo lực gia đình, biến phụ thuộc có thể là tỷ lệ phụ nữ bị bạo lực trong đời hoặc hành vi bạo lực mà phụ nữ phải chịu đựng, trong khi biến độc lập có thể là đặc điểm của người phụ nữ như độ tuổi, trình độ học vấn, dân tộc, tôn giáo, hoặc các đặc điểm của người chồng như nhân khẩu học, hành vi và trải nghiệm Cần lưu ý chọn các biến độc lập có ý nghĩa thống kê, tức là những biến thực sự ảnh hưởng đến biến phụ thuộc để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.
* Thứ ba, lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp và xây dựng mô hình hồi quy
Trong nghiên cứu này sẽ xét việc lựa chọn mô hình hồi quy tuyến tính hoặc mô hình hồi quy logistic a Mô hình hồi quy tuyến tính
Phương trình hồi quy tuyến tính có dạng như sau : Y = β0 + 1X
Y là biến phụ thuộc, X là biến độc lập X và Y đều là những biến số liên tục
0 là hệ số chặn và ước lượng giá trị trung bình của Y khi X = 0
1 là hệ số góc, cho biết sự thay đổi trung bình của Y khi biến X thay đổi
Mô hình hồi quy tuyến tính thích hợp khi biến phụ thuộc Y và biến độc lập X là những biến liên tục, chẳng hạn như thu nhập hoặc chi tiêu của hộ gia đình, thuế phải nộp của doanh nghiệp hoặc tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
Dạng hàm hồi quy tuyến tính được biểu hiện dưới dạng hình vẽ như sau :
Biều đồ 2.1: Biểu diễn mô hình hồi quy tuyến tính
Mô hình hồi quy logistic được phát triển bởi nhà thống kê học David R Cox vào những năm 1970 và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu có biến phụ thuộc là biến nhị phân hoặc rời rạc Khi biến phụ thuộc không liên tục, mô hình hồi quy tuyến tính không phù hợp, và mô hình hồi quy logistic ra đời để giải quyết vấn đề này Trong các nghiên cứu về bạo lực gia đình trước đây, mục tiêu chính là phân tích mối tương quan giữa các yếu tố nguy cơ và khả năng bị bạo lực gia đình, thường qua các biến nhị phân như có hay không bị bạo lực trong đời.
Biểu đồ 2.2: Biểu diễn mô hình hồi quy logistic
Trong nghiên cứu này, biến phụ thuộc Y được chọn là trải nghiệm bạo lực thể xác và/hoặc tình dục do chồng gây ra trong đời, phản ánh mức độ ảnh hưởng của các hành vi bạo lực trong đời sống Biến phụ thuộc Y có dạng nhị phân, với hai giá trị rõ ràng, giúp dễ dàng phân tích và đánh giá yếu tố rủi ro liên quan đến bạo lực gia đình Việc xác định chính xác biến phụ thuộc này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ mức độ phổ biến và các yếu tố liên quan đến bạo lực thể xác, tình dục, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả Các kết quả nghiên cứu giúp xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp nhằm giảm thiểu các trường hợp bạo lực do chồng gây ra.
+ Y=0: người trả lời không phải chịu bạo lực thể xác/hoặc tình dục do chồng gây ra trong đời
O xx xxx x xx x xxxxx xxxxx xxxxx xx xxx x xx x x x x xx xxx xx xxx xxxx xx xxx x xx x xxxxx xxxxx xxxxx xx xxx x xx x xxxxx xxxxx xxxxx X y p e a q u ot e fr o m th e d o c u
+ Y=1: người trả lời có phải trải nghiệm bạo lực thể xác/hoặc tình dục do chồng gây ra trong đời
Thực trạng bạo lực gia đình đối với phụ nữ ở Việt Nam những năm gần đây 41 1 Tỷ lệ phụ nữ bị bạo lực trong đời và tỷ lệ phụ nữ bị bạo lực hiện tại trong những năm gần đây
3.1.1 Tỷ lệ phụ nữ bị bạo lực trong đời và tỷ lệ phụ nữ bị bạo lực hiện tại trong những năm gần đây Ở Việt Nam, bạo lực gia đình đang có chiều hướng gia tăng đáng báo động và trái ngược với truyền thống tốt đẹp của văn hóa dân tộc Bạo lực gia đình không còn đơn thuần chỉ là hành vi đánh đập ngược đãi về thể xác, về tinh thần, bạo hành trong tình dục, bạo lực kinh tế… mà còn là hành vi phạm tội nghiêm trọng Bạo lực không chỉ phát sinh ở các gia đình học vấn thấp mà còn có ở các gia đình học vấn cao, không chỉ có ở những gia đình có điều kiện kinh tế khó khăn mà còn nảy sinh ở những gia đình điều kiện kinh tế tốt và không chỉ ở những đôi vợ chồng mới kết hôn mà còn có cả những đôi vợ chồng sống cùng nhau hàng chục năm
Nghiên cứu Quốc gia về bạo lực gia đình đối với phụ nữ năm 2010 cho thấy rõ tình trạng bạo lực gia đình ảnh hưởng nghiêm trọng đến phụ nữ tại Việt Nam Các số liệu từ nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phụ nữ từng trải qua bạo lực trong đời và bạo lực hiện tại còn rất cao, phản ánh sự cần thiết phải có các chính sách can thiệp và hỗ trợ phù hợp để bảo vệ quyền lợi và an toàn cho phụ nữ.
Bảng 3.1: Tình trạng bạo lực trong đời và bạo lực hiện tại của phụ nữ năm 2010 Hình thức bạo lực
% trong số phụ nữ từng lập gia đình/có bạn tình, trong cuộc đời
Trong vòng 12 tháng gần đây, có 58% phụ nữ đã từng lập gia đình hoặc có bạn tình trải qua ít nhất một hình thức bạo lực, trong đó 32% đã từng chịu bạo lực thể xác và 10% gặp phải bạo lực tình dục Ngoài ra, 34% phụ nữ từng chịu cả bạo lực thể xác lẫn tình dục, còn 54% từng bị lạm dụng tinh thần trong tình cảm Các số liệu này nhấn mạnh mức độ phổ biến của các hình thức bạo lực và lạm dụng đối với phụ nữ trong cộng đồng.
Nguồn: Nghiên cứu quốc gia về bạo lực gia đình với phụ nữ ở Việt Nam
Phân tích dữ liệu thứ cấp từ Nghiên cứu Quốc gia 2010 về các yếu tố nguy cơ và bảo vệ trong bạo lực đối với phụ nữ ở Việt Nam cho thấy rằng, phụ nữ từng bị bạo lực tình dục thời thơ ấu có khả năng bị bạo lực gia đình cao hơn 2,8 lần Ngoài ra, những người từng chịu bạo lực tình dục do người không phải là bạn tình gây ra khi trưởng thành có nguy cơ bị bạo lực gia đình cao hơn 5,8 lần.
*Bạo lực về thể xác
Nghiên cứu quốc gia năm 2010 cho thấy có đến 32% phụ nữ từng kết hôn từng trải qua bạo lực thể xác, trong đó 6% chịu bạo lực trong vòng 12 tháng trước khảo sát Bạo lực thể xác bắt đầu sớm trong mối quan hệ và giảm dần theo tuổi tác, với sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực và nhóm trình độ học vấn; phụ nữ có trình độ học vấn thấp hơn có tỷ lệ bị bạo lực cao hơn và hành vi bạo lực nghiêm trọng hơn Trong số phụ nữ đã mang thai, tỷ lệ từng bị bạo lực thể xác ít nhất một lần là 5%, đặc biệt cao ở những phụ nữ chưa từng đi học.
* Bạo lực về tinh thần
Tỷ lệ bị bạo lực tinh thần do chồng gây ra tại Việt Nam là 53,6% trong suốt cuộc đời phụ nữ, trong đó tỷ lệ này cao hơn ở khu vực nông thôn (56,2%) so với thành phố (47,2%) Mức độ bạo lực tinh thần vary từ 42,4% tại Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung đến 70,1% tại Vùng Tây Nguyên, cho thấy sự phân bố không đều của vấn đề này trên các vùng miền.
Tỷ lệ bạo lực tinh thần tại Việt Nam hiện nay là 25,4%, cao hơn ở khu vực nông thôn với 27,5% so với thành thị với 20,4% Mức độ này dao động từ 22% tại Vùng Đồng bằng sông Hồng đến 32,6% tại Vùng Tây Nguyên Thường xuyên xảy ra bạo lực tinh thần hơn ở nhóm phụ nữ có trình độ học vấn thấp (trung học cơ sở hoặc thấp hơn), trong khi tỷ lệ cũng vẫn cao ở những phụ nữ có trình độ học vấn cao hơn (trên trung học phổ thông) Những số liệu này cho thấy tình trạng bạo lực tinh thần còn đối mặt với nhiều thách thức trong cộng đồng Việt Nam.
* Bạo lực về tình dục
Bạo lực tình dục đối với phụ nữ là một vấn đề nghiêm trọng đã diễn ra ở nhiều địa phương trên khắp đất nước ta trong thời gian qua Tuy nhiên, các cơ quan báo chí mới chỉ ghi nhận và đưa tin về một số vụ việc, cho thấy mức độ phổ biến của vấn đề này vẫn còn nhiều hạn chế trong công tác phản ánh và nhận thức cộng đồng.
Bạo lực về tình dục ở Việt Nam diễn ra qua nhiều hình thức khác nhau, bao gồm hành vi do chính người chồng gây ra hoặc do người khác ngoài chồng thực hiện từ khi nhân vật đủ 15 tuổi Nạn nhân còn có thể bị lạm dụng tình dục trong thời niên thiếu trước tuổi 15 hoặc bị chính thành viên trong gia đình sàm sỡ, ép buộc thực hiện các hành vi tình dục trái ý muốn Những hình thức này đều phản ánh thực trạng đáng báo động về vấn đề bạo lực tình dục tại Việt Nam.
- Bạo lực tình dục do người chồng
Phần lớn phụ nữ gặp khó khăn trong việc tiết lộ trải nghiệm về bạo lực tình dục so với bạo lực thể xác, và xem đó là điều tế nhị, kín đáo trong cuộc sống hôn nhân Tuy nhiên, các nghiên cứu đã ghi nhận rằng khoảng 10% phụ nữ đã kết hôn từng trải qua bạo lực tình dục trong đời Bạo lực tình dục do chồng gây ra có thể xảy ra ở mọi độ tuổi từ 18 đến 60, trong đó tỷ lệ cao nhất ở nhóm tuổi 25-54, bất kể trình độ học vấn của người vợ.
Phụ nữ tại Việt Nam, cũng như trong nhiều quốc gia khác, thường bị bạo lực tình dục do chính chồng gây ra, và những vụ bạo lực này thường đi kèm với bạo lực thể xác nếu họ không khéo léo trong xử lý tình huống Tệ nạn này xuất hiện trên tất cả các vùng miền từ Bắc vào Nam, ảnh hưởng đến mọi dân tộc, từ dân tộc Kinh đến các dân tộc thiểu số, với tỷ lệ khác nhau So sánh giữa bạo lực tình dục do chính chồng gây ra và do người khác gây ra, thực tế cho thấy phụ nữ Việt Nam có khả năng bị bạo lực tình dục từ chính chồng cao gấp 3 lần.
- Bạo lực tình dục sau tuổi 15 do người khác không phải chồng
Bạo lực tình dục do người khác ngoài người chồng gây ra từ khi đủ 15 tuổi trở đi là vấn đề đáng lo ngại đã được ghi nhận Hầu hết phụ nữ cho biết người gây ra bạo lực tình dục chính là người lạ hoặc bạn trai, ít khi là thành viên trong gia đình như cha, anh trai hay em trai Khảo sát cho thấy, tỷ lệ phụ nữ bị bạo lực tình dục sau tuổi 15 do người ngoài chồng gây ra không có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực thành phố và nông thôn.
- Bạo lực tình dục thời niên thiếu trước tuổi 15
Bạo lực tình dục thời niên thiếu đề cập đến hậu quả của việc bị lạm dụng tình dục trước khi đủ 15 tuổi, khi người khác có hành vi dâm ô, xâm hại tình dục hoặc bắt buộc thực hiện các hành vi mà không có sự đồng ý của nạn nhân Để xác định vấn đề này, phụ nữ phải nhớ lại các chứng cứ và hiện tượng diễn ra trong giai đoạn thiếu niên Khảo sát cho thấy, phần lớn nạn nhân bị lạm dụng bởi người lạ hoặc người quen, trong đó có nhiều trường hợp là thành viên trong gia đình như cha, anh trai hoặc em trai Tỉ lệ phụ nữ bị lạm dụng tình dục thời niên thiếu tại các vùng đô thị thường cao hơn so với khu vực nông thôn.
- Bạo lực tình dục do các thành viên trong gia đình
Bạo lực tình dục trong gia đình là hành động lạm dụng do các thành viên như cha, anh hoặc em gây ra cho con gái, em gái hoặc chị gái, bao gồm sàm sỡ hoặc ép buộc thực hiện hành vi tình dục trái ý muốn Các trường hợp này thường được ghi nhận chủ yếu từ phía mẹ có con gái và diễn ra trong thời gian học sinh trước 15 tuổi Đây là vấn đề nghiêm trọng vi phạm đạo đức gia đình và xã hội, nhưng vẫn còn xảy ra nhiều trường hợp và cần được xử lý kịp thời.
- Bạo lực tình dục do cưỡng bức, hiếp dâm
Bạo lực tình dục do cưỡng bức, hiếp dâm là một vấn nạn xã hội phổ biến, xảy ra khi người phụ nữ bị đe dọa, sử dụng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ để bị ép buộc thực hiện hành vi tình dục trái ý muốn Các hình thức bạo lực này bao gồm hiếp dâm người quen, người lạ, hiếp dâm tập thể, hiếp dâm vợ chồng, hiếp dâm loạn luân, trẻ em, tại nhà tù, trong chiến tranh và nhiều dạng khác Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng đến quyền con người và cần được lên án mạnh mẽ để bảo vệ sự an toàn, phẩm giá của phụ nữ và trẻ em trong xã hội.
3.1.2 Tỷ lệ phụ nữ chịu các hành vi bạo lực
* Tỷ lệ phụ nữ chịu các hành vi bạo lực thể xác
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến bạo lực gia đình đối với phụ nữ
3.2.1 Mẫu dùng cho phân tích
Mẫu nghiên cứu được chọn dựa trên cấu phần mẫu từ điều tra quốc gia cắt ngang năm 2009 tại Việt Nam Để phân tích, có thể sử dụng số liệu toàn quốc hoặc chọn vùng trong 6 vùng kinh tế gồm miền núi trung du phía Bắc, Đồng bằng Sông Hồng, Bắc Trung bộ và Duyên Hải, miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, và Đồng bằng Sông Cửu Long Tuy nhiên, theo phân tích thứ cấp của Tổng cục Thống kê về các yếu tố nguy cơ và bảo vệ của bạo lực phụ nữ, nghiên cứu đã chọn mẫu toàn quốc để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến bạo lực gia đình đối với phụ nữ Một số nghiên cứu khác tập trung vào vùng Đồng bằng Sông Hồng, song trong nghiên cứu này, tác giả chọn mẫu từ vùng Đông Nam Bộ, vùng có nền kinh tế khá phát triển nhất cả nước, nhằm so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu trước về các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng bạo lực hiện nay.
Trong tổng số 576 phụ nữ kết hôn tại vùng Đông Nam Bộ, có 225 người đã từng chịu bạo lực gia đình về thể xác hoặc tình dục do chồng gây ra ít nhất một lần trong đời, trong đó có 75 phụ nữ đang phải chịu bạo lực hiện tại Ngược lại, còn 351 phụ nữ chưa từng trải qua bất kỳ hình thức bạo lực nào trong mối quan hệ hôn nhân.
Biều đồ 3.4: Mẫu dùng cho phân tích (Đông Nam Bộ)
Nghiên cứu tập trung vào những phụ nữ hiện đang chịu bạo lực từ chồng hoặc chồng gần nhất, không bao gồm các trường hợp đã bị bạo lực chỉ do chồng cũ gây ra, nhằm đảm bảo tính chính xác trong phân tích đặc điểm của chồng hiện tại hoặc chồng gần nhất Những phụ nữ này được so sánh với nhóm người từng có chồng hoặc bạn tình nhưng chưa từng trải qua bất kỳ hình thức bạo lực nào để đánh giá sự khác biệt và ảnh hưởng của bạo lực trong các mối quan hệ Điều này giúp nghiên cứu làm rõ các yếu tố liên quan đến bạo lực gia đình và ảnh hưởng của nó đối với sức khỏe tâm lý của phụ nữ.
3.2.2 Các biến số trong phân tích thống kê
Biến phụ thuộc trong phân tích là khả năng bị bạo lực thể xác và/hoặc tình dục do chồng gây ra, phản ánh phạm vi các hành vi bạo hành về thể xác và/hoặc tình dục Các câu hỏi đo lường bạo lực này được sử dụng rộng rãi và công nhận ở nhiều quốc gia, là phương pháp mạnh để đánh giá mức độ bạo lực do chồng gây ra Tại Việt Nam, bạo lực thể xác và tình dục do chồng gây ra có mối quan hệ chồng chéo cao, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và xử lý vấn đề này để nâng cao bình đẳng và an toàn cho phụ nữ.
Trong các nghiên cứu về yếu tố nguy cơ gây bạo lực tình dục và thể xác do chồng gây ra, việc lựa chọn biến kết quả và mẫu nghiên cứu đa dạng, phù hợp với mục tiêu của từng nghiên cứu Các biến thường được sử dụng gồm các yếu tố liên quan đến đặc điểm cá nhân, môi trường gia đình, và các yếu tố xã hội, giúp phân tích chính xác các yếu tố góp phần vào hành vi bạo lực Sự áp dụng chính xác các biến này là quan trọng để đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về bạo lực giới.
(1) Bạo lực trong đời so với chưa từng bị bạo lực
(2) Bạo lực hiện tại so với không bị bạo lực hiện tại
Trong khu vực Đông Nam Bộ của Việt Nam, nghiên cứu tập trung vào nhóm phụ nữ đã từng trải qua bạo lực do chồng hiện tại hoặc gần đây nhất gây ra, so với nhóm phụ nữ chưa từng bị bạo lực thể xác hoặc tình dục từ chồng trong đời Phân tích này giúp làm rõ sự khác biệt về mức độ và tác động của bạo lực gia đình, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết và phòng chống bạo lực đối với phụ nữ trong khu vực.
Nhóm tham chiếu được chọn là những phụ nữ có chồng hoặc bạn tình chưa từng trải qua bạo lực thể xác hoặc tình dục do chồng gây ra, nhằm đảm bảo ý nghĩa rõ ràng hơn thay vì chỉ dựa trên trải nghiệm bạo lực trong thời gian hiện tại Việc này giúp phân biệt rõ ràng mối liên quan giữa bạo lực và các trải nghiệm quá khứ, tránh làm mờ tình hình thực tế về bạo lực gia đình, đặc biệt khi có những phụ nữ đã từng chịu đựng bạo lực trong quá khứ nhưng không còn hiện diện trong nhóm nghiên cứu.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn, hay còn gọi là biến độc lập hoặc biến tác động, dựa trên mô hình lý thuyết gồm các yếu tố được lồng ghép và các phát hiện đã công bố về yếu tố nguy cơ Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố nguy cơ cụ thể được giả định có liên quan đến tình trạng bạo lực do người thân gây ra tại Việt Nam.
Nam đã đề cập trước đó rằng các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn cần được kiểm soát, đặc biệt là tuổi của người trả lời và vùng sinh sống, vì chúng ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nghiên cứu Tuy nhiên, nghiên cứu này tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến bạo lực đối với phụ nữ tại vùng Đông Nam Bộ, đã loại bỏ các yếu tố không liên quan hoặc không phù hợp Trong quá trình phân tích, yếu tố tuổi của người trả lời được giữ cố định trong mô hình vì tính chất quan trọng của nó, dù không có sự liên kết thống kê rõ ràng với biến đầu ra.
Bài viết khảo sát 30 yếu tố liên quan đến phụ nữ, chồng và mối quan hệ của họ trong cộng đồng, bao gồm đặc điểm nhân khẩu học như tuổi tác và trình độ học vấn Các yếu tố này cũng xem xét trải nghiệm về bạo lực ghi nhận trong quá khứ, thái độ và hành vi của chồng, cùng với đặc điểm của cặp đôi và sự hỗ trợ từ gia đình và mạng lưới xã hội gần họ Các biến phân loại này được trình bày rõ trong bảng 3.2, cùng với phân bố của từng thành phần trong các biến và tỷ lệ các hình thức bạo lực thể xác hoặc tình dục trong suốt cuộc đời của phụ nữ từng có chồng, cũng như trong các nhóm mẫu nhỏ khác Quá trình phân tích yếu tố sẽ dựa trên dữ liệu này để rút ra các yếu tố ảnh hưởng chính phù hợp với từng nhóm mẫu.
Bảng 3.2: Các biến độc lập được sử dụng để phân tích yếu tố ảnh hưởng bạo lực trong đời
Biến Phân tổ/Biểu hiện
Các đặc trưng của phụ nữ
Giáo dục Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông trở lên, Không đến trường
3 Tình trạng quan hệ hiện tại Hiện đang có chồng, Ly thân/ ly hôn, Góa
4 Tuổi kết hôn lần đầu