1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Phương Thức Chỉ Định Thời Gian Trong Tiếng Thái So Với Tiếng Việt.pdf

80 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phương Thức Chỉ Định Thời Gian Trong Tiếng Thái Sở Với Tiếng Việt
Tác giả Supawadi Tamnikrai
Người hướng dẫn PGS.TS. Phạm Hùng Việt
Trường học Đại học Quốc Gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn
Chuyên ngành Ngôn ngữ học
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 80
Dung lượng 1,95 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Lý do chọn đề tài (9)
  • 2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề (11)
  • 3. Mục đích nghiên cứu (20)
  • 4. Nhiệm vụ nghiên cứu (20)
  • 5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (21)
  • 6. Phương pháp nghiên cứu (21)
  • 7. Đóng góp của luận văn (21)
  • 8. Bố cục của luận văn (22)
  • CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT (23)
    • 1.1 Khái niệm “thời gian” (23)
      • 1.1.1 Khái niệm “thời gian” nói chung (23)
      • 1.1.2 Ý nghĩa “thời gian” trong ngôn ngữ (25)
    • 1.2 Cách diễn đạt thời gian trong ngôn ngữ (26)
      • 1.2.1 Phương tiện diễn đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Thái (27)
      • 1.2.2 Phương tiện diễn đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt (27)
    • 1.3 Đặc điểm hình thức xác định thời gian nói chung (31)
  • CHƯƠNG 2 PHƯƠNG THỨC CHỈ ĐỊNH THỜI GIAN TRONG MỘT NGÀY CỦA TIẾNG THÁI VÀ TIẾNG VIỆT (37)
    • 2.1 Đặc điểm và phương thức xác định thời gian trong một ngày của tiếng Thái (38)
      • 2.1.1 Về cách xác định thời điểm dựa trên đồng hồ của tiếng Thái (38)
      • 2.1.2 Về cách xác định thời điểm dựa trên những hiện tượng thiên nhiên của tiếng Thái (40)
      • 2.1.3 Về cách xác định thời điểm dựa trên những hành động của con người (43)
      • 2.1.4 Về cách xác định thời điểm dựa trên điểm mốc của tiếng Thái (44)
    • 2.2 Đặc điểm và phương thức xác định thời gian trong một ngày của tiếng Việt (45)
      • 2.2.1 Về cách xác định thời điểm dựa trên đồng hồ của tiếng Việt (45)
      • 2.2.2 Về cách xác định thời điểm dựa trên những hiện tượng thiên nhiên của tiếng Việt (47)
      • 2.2.3 Về cách xác định thời điểm dựa trên những hành động của con người trong tiếng Việt (48)
      • 2.2.4 Về cách xác định thời điểm dựa trên điểm mốc của tiếng Việt (49)
    • 2.3 So sánh đặc điểm và phương thức xác định thời gian trong một ngày của hai ngôn ngữ (49)
      • 2.3.1 Điểm tương đồng (52)
      • 2.3.2 Điểm khác biệt (0)
  • CHƯƠNG 3 PHƯƠNG THỨC CHỈ ĐỊNH THỜI GIAN TRONG NGÀY, THÁNG, NĂM CỦA TIẾNG THÁI VÀ TIẾNG VIỆT (57)
    • 3.1 Đặc điểm và phương thức xác định thời điểm của ngày, tháng, năm trong tiếng Thái (57)
      • 3.1.1 Cách xác định “ngày” trong tiếng Thái (57)
      • 3.1.2 Cách xác định “tháng” trong tiếng Thái (63)
      • 3.1.3 Cách xác định “năm” trong tiếng Thái (67)
      • 3.2.1 Cách xác định “ngày” trong tiếng Việt (71)
      • 3.2.2 Cách xác định “tháng” trong tiếng Việt (75)
      • 3.2.3 Cách xác định “năm” trong tiếng Việt (80)
    • 3.3 Đặc điểm và phương thức xác định thời đoạn của tiếng Thái và tiếng Việt (0)
      • 3.3.1 Cách chỉ định thời đoạn trong tiếng Thái (0)
      • 3.3.2 Cách chỉ định thời đoạn trong tiếng Việt (0)
    • 3.4 So sánh đặc điểm và phương thức xác định thời gian trong ngày, tháng, năm của tiếng Thái và tiếng Việt (0)
      • 3.4.1 So sách cách xác định “ngày” (0)
      • 3.4.2 So sách cách xác định “tháng” (0)
      • 3.4.3 So sách cách xác định “năm” (0)

Nội dung

MỤC LỤC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN SUPAWADI TAMNIKRAI PHƯƠNG THỨC CHỈ ĐỊNH THỜI GIAN TRONG TIẾNG THÁI SO VỚI TIẾNG VIỆT LUẬN VĂN THẠC S[.]

Lý do chọn đề tài

Trong cuộc sống hàng ngày, con người sử dụng ngôn ngữ và các công cụ để xác định và đo lường thời gian, nhằm tổ chức các hoạt động một cách hợp lý Thời gian không thể tách rời khỏi sinh hoạt của chúng ta, từ buổi sáng đến buổi tối, nó quy định các hành động bắt đầu và kết thúc trong ngày Chính vì vai trò quan trọng của thời gian trong việc sắp xếp cuộc sống, con người đã sáng tạo nhiều phương tiện, như đồng hồ và các công cụ tự nhiên, để theo dõi và quản lý thời gian một cách chính xác và hiệu quả.

Các từ chỉ thời gian xuất hiện ở tất cả các ngôn ngữ trên thế giới như

“โมง” trong tiếng Thái, “O’clock” trong tiếng Anh, “Uhr” trong tiếng Đức,

Các từ chỉ thời gian như “시” trong tiếng Hàn và “giờ” trong tiếng Việt đã được phát triển nhằm phục vụ giao tiếp hàng ngày Việc sử dụng những từ này giúp các cộng đồng, xã hội dễ dàng diễn đạt thời gian, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động chung Nhờ đó, các hoạt động giao tiếp trở nên rõ ràng, hiệu quả hơn, góp phần thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác giữa các người nói trong cùng nền văn hóa và xã hội.

Thời gian là phạm trù phổ quát trong ngôn ngữ, được thể hiện qua các phương thức như từ vựng, ngữ cảnh, trật tự từ, phản ánh đặc điểm xã hội và văn hóa của mỗi dân tộc Ngôn ngữ đơn lập như tiếng Thái và tiếng Việt đều sử dụng từ ngữ để biểu đạt khái niệm thời gian, nhưng khi so sánh kỹ còn thấy chúng không hoàn toàn trùng khớp về hình dung, ý nghĩa, và cách hiểu Việc dịch các từ chỉ định thời gian giữa hai ngôn ngữ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sắc thái của từng từ, vì có những từ có thể dịch trực tiếp nhưng cũng có trường hợp không tìm ra từ tương đương gần nhất Hiểu rõ các từ chỉ thời gian giúp làm rõ các sự kiện lịch sử, đồng thời phản ánh đặc điểm hình thái, xã hội và văn hóa của cộng đồng qua ngôn ngữ; bởi vì ngôn ngữ là công cụ ghi chép và phản ánh văn hóa, cách thể hiện thời gian của các dân tộc đều xuất phát từ nền xã hội và văn hóa riêng biệt của mỗi khu vực.

Việc hiểu rõ từ chỉ thời gian trong hai ngôn ngữ là rất cần thiết để nâng cao kỹ năng học từ vựng Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào phương pháp xác định các nhóm từ biểu thị thời gian trong tiếng Thái và tiếng Việt, nhằm giúp phân loại chính xác ý nghĩa của chúng Bằng cách làm rõ phương pháp xác định từ chỉ thời gian trong hai ngôn ngữ này, chúng tôi tạo nền tảng để mở rộng kiến thức về các từ liên quan đến thời gian trong các ngữ cảnh khác nhau.

Là giáo viên dạy tiếng Thái cho sinh viên Việt Nam và dạy tiếng Việt cho sinh viên Thái Lan, tôi nhận thấy việc nghiên cứu phương pháp xác định thời gian của hai ngôn ngữ này vô cùng hữu ích Việc này không chỉ giúp giáo viên và học viên trong lĩnh vực tiếng Thái mà còn hỗ trợ các ngành khác hiểu rõ hơn về đặc điểm ngôn ngữ, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng giao tiếp Các phương pháp khảo sát và xác định thời gian trong tiếng Thái và tiếng Việt đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chương trình giảng dạy và nâng cao hiệu quả học tập.

Vì những lý do đã nêu, chúng tôi quyết định chọn đề tài "Phương thức chỉ định thời gian trong tiếng Thái" làm chủ đề nghiên cứu cho luận văn của mình Chủ đề này mang ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu và áp dụng ngôn ngữ Thái, đặc biệt trong cách xác định thời gian, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu của chúng tôi Sự khác biệt giữa cách thể hiện thời gian trong tiếng Thái và tiếng Việt là yếu tố chính thúc đẩy chúng tôi lựa chọn đề tài này để phân tích sâu hơn Việc nghiên cứu phương thức chỉ định thời gian trong tiếng Thái sẽ giúp làm rõ các đặc điểm ngôn ngữ cũng như góp phần nâng cao kỹ năng dịch thuật, hiểu biết về ngữ pháp của ngôn ngữ này Nhờ đó, luận văn của chúng tôi sẽ mang lại giá trị thực tiễn trong lĩnh vực ngôn ngữ học và dịch thuật.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề

Trong nghiên cứu về từ chỉ thời gian trong tiếng Thái và tiếng Việt, các công trình nghiên cứu trước đó đã phân tích sự khác biệt về cách thể hiện thời gian trong hai ngôn ngữ này Trong tiếng Việt, khái niệm “thời”, “thể”, “thì” (tense) chưa được thống nhất xác định trong ngữ pháp, và mỗi tác giả có cách hiểu riêng về chúng Do đó, chúng tôi chọn sử dụng thuật ngữ “thời gian” để làm khái quát Ngược lại, trong tiếng Thái, ý kiến chung là không tồn tại phạm trù “tense” như trong ngôn ngữ châu Âu, bởi vì tiếng Thái không biến đổi hình thái để thể hiện thời gian của động từ Điều này khiến các nhà ngôn ngữ học Thái ít tập trung vào vấn đề “tiếng Thái có phạm trù tense hay không,” và chính đặc điểm này tạo nên sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ về mặt thể hiện thời gian.

+ Ở Thái Lan, có những công trình ngôn ngữ học nghiên cứu về “từ chỉ thời gian” như sau:

Nawawan Phanthumetha cho rằng trong giáo trình “Ngữ pháp tiếng Thái,” thời gian được phân định rõ ràng thành các phạm trù như ngày, tháng, năm, giờ, phút, giây, phản ánh tính chất thời gian xác định và phiến định tùy từng trường hợp Các từ ngữ thể hiện ý nghĩa thời gian rất đa dạng, bao gồm các đại từ thời gian như "เคย" (đã từng), "แล้ว" (rồi), "กำลัง" (đang), "จวน" (sắp), "เกือบ" (gần), "เพิ่ง" (vừa), "ยัง" (còn), cùng với các từ quan hệ đứng trước danh từ hoặc danh ngữ diễn đạt ý nghĩa thời gian như "พอ" (chừng), "เมื่อ" (khi), "ตอน" (lúc), "ตั้งแต่" (từ khi), "จน" (đến), "หลังจาก" (sau khi), "ก่อน" (trước), "ก่อนหน้านี้" (trước đây), "ขณะที่" (hồi), "เวลาที่" (thời khắc), v.v., thể hiện các mốc thời gian khác nhau trong câu.

Nomnit Wongduttitam nghiên cứu về vị trí và chức năng của từ chỉ thời gian trong câu tiếng Thái, phân chia các từ này thành hai loại chính Loại thứ nhất là các từ chỉ thời gian có thể tồn tại độc lập như "เช้า" (sáng), "บ่าย" (chiều), "ต่อไป" (tiếp theo), "ตะกี้" (khi nãy) Loại thứ hai gồm các từ không thể tồn tại độc lập mà phải đi kèm với các thành tố chỉ thời gian khác như "กี้" (này), "ก่อน" (trước), "ชำติ" (kể), "ตำ" (lượt), "ที" (lần).**(Nội dung này đã tối ưu hóa cho SEO nhằm cung cấp kiến thức chính xác về từ chỉ thời gian trong tiếng Thái và cách phân loại của chúng.)

Vichin Phanuphong cho biết trong bài “Phân tích tiếng Thái theo quy tắc Ngôn ngữ học” rằng các từ chỉ thời gian trong tiếng Thái có khả năng tồn tại độc lập hoặc không thể tồn tại độc lập Ông cũng nhận định rằng, từ chỉ thời gian trong tiếng Thái có thể xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu mà vẫn giữ nguyên giá trị nội dung, ví dụ như câu “กลางคืนอำกำศหนำวมำก” (Ban đêm trời rất lạnh) và “อำกำศหนำวมำกกลางคืน” (Trời rất lạnh ban đêm) Những ví dụ này cho thấy, khi từ chỉ thời gian nằm ở đầu hoặc cuối câu, nội dung câu vẫn giữ nguyên, nhưng người nói có xu hướng nhấn mạnh thông tin nào cần đưa lên trước để nhấn mạnh ý nghĩa.

Oranut Suwannarat đã nghiên cứu về các loại từ chỉ thời gian trong phương ngữ Nam của tỉnh Nakhon Si Thammarat, Thái Lan Theo bà, có năm loại từ chỉ thời gian: đầu tiên là từ đơn đơn tố như เช้ำ (sáng) và บ่ำย (chiều); thứ hai là từ phức chứa nhiều âm, trong đó một âm mang ý nghĩa chính và các âm còn lại có thể mang nghĩa mờ hoặc không rõ ràng như เมื่อวำน (hôm qua) và พรุ่งนี้ (ngày mai) Loại thứ ba là từ ghép chính phần và phụ phần, trong đó yếu tố chính thể hiện ý nghĩa tổng quát về chủng loại hoặc đặc trưng của sự vật, còn yếu tố phụ làm rõ nghĩa cụ thể, ví dụ เช่น เช้ำตรู่ (sáng sớm) và เวลำบ่ำย (buổi chiều) Loại thứ tư là từ ghép đẳng lập, tạo thành ý nghĩa tổng hợp dựa trên vùng miền của các yếu tố tương tự hoặc khác nhau, như ปีหน้ำฟ้ำใหม่ (sang năm trời xanh: sang năm mới) và เช้ำสำยบ่ำยเย็น (thời gian trong ngày như sáng trưa chiều tối) Cuối cùng, loại thứ năm là từ lầy, sử dụng kèm theo thời gian để giảm nghĩa, thể hiện các trạng thái như เช้ำ ๆ (sáng sáng: lúc gần sáng hoặc độ sáng thấp), เย็น ๆ (tối tối: lúc gần tối hoặc độ tối thấp), บ่ำย ๆ (chiều chiều: lúc gần chiều hoặc chưa rõ chiều).

Pranee Kullavarnijaya đã phân tích chi tiết về từ chỉ thời gian trong tiếng Thái, chia thành hai loại dựa trên cấu trúc: từ đơn như เมื่อ (khi), ตอน (lúc), và từ đa tiết như แต่ก่อน (trước đây), ตอนนี้ (hiện nay) Bà xác định hai nhóm ý nghĩa chính của từ chỉ thời gian: nhóm lấy mốc là thời gian hiện tại và nhóm lấy mốc là một sự kiện trong quá khứ hoặc tương lai Nghiên cứu còn nhận diện ba loại ẩn dụ về ý niệm thời gian trong tiếng Thái: ẩn dụ thời gian như một đối tượng chuyển động (moving time metaphor), như một đối tượng đứng yên (standing time metaphor), và như một lớp trật tự theo thứ tự thời gian (time layer metaphor), phản ánh cách người nói hình dung và biểu đạt thời gian trong ngôn ngữ.

Prajuk Praphaphittayakorn giải thích về cách xác định thời gian và nguồn gốc của các từ “วัน” (ngày), “เดือน” (tháng), và “ปี” (năm) trong tiếng Thái Ông cho rằng “วัน” là khoảng thời gian Trái đất tự quay quanh trục đúng một vòng trong 24 giờ, tạo thành một ngày “เดือน” là khoảng thời gian Mặt trăng quay quanh Trái đất đúng một vòng trong khoảng một tháng “Năm” là khoảng thời gian Trái đất hoàn thành một quỹ đạo quanh Mặt trời trong 365 ngày, tạo thành một năm.

Rungarun Tikachunhatian nghiên cứu phương thức diễn đạt thời gian trong tiếng Thái Nam Không, phân loại các từ chỉ thời gian thành các chuỗi, nhóm dựa trên tư duy, lối sống truyền thống và phong tục tập quán của người Thái - Nam - Không Người Thái - Nam - Không không có định vị thời gian theo mặt trời mọc lặn mà đếm ngày, tháng, năm dựa trên hệ thống 60 ngày là một chu kỳ theo hệ thống cổ xưa của Thái Họ sử dụng hệ thống này để đếm ngày với các sự kiện như ngày cưới, ngày mừng nhà mới và kết hợp đếm theo âm lịch, trong đó mỗi tháng có 29 hoặc 30 ngày, và năm nhuận có 13 tháng, thậm chí có thể đếm lặp lại hai lần tháng 8 hoặc tháng 9 Người Thái - Nam - Không đếm tháng sớm hơn người Thái Bangkok, với tháng đầu tiên rơi vào tháng 11 của lịch Thái phổ thông.

Huicai You đã phân tích cách định vị và đo lường thời gian trong tiếng Thái Bangkok và tiếng Zhuang thông qua việc biểu đạt ý nghĩa thời gian trong ngôn ngữ Ông chỉ ra rằng cả hai ngôn ngữ đều phân biệt thời gian trong ngày thành ba loại chính: thời gian phi chính thức như “เช้ำตรู่” (sáng sớm), “มืดค่ำ” (tối khuya), “ตะวันขึ้น” (trời mọc), và “ตอนทำนข้ำวเย็น” (lúc ăn cơm tối) Các cách diễn đạt này phản ánh cách con người xác định khoảng thời gian trong ngày một cách linh hoạt và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Thời gian được hiểu theo hai hệ thống chính: thời gian nửa chính thức, dựa trên hệ thống riêng của từng nền văn hóa như 2 giờ sáng, 3 giờ chiều, hay 7 giờ tối, và thời gian chính thức, dựa trên hệ thống quốc tế như 1 giờ Người Thái và người Zhuang đều coi thời gian có mối liên hệ mật thiết với môi trường, thiên nhiên, con người và động vật, dẫn đến các cách định vị thời gian phù hợp với mối liên hệ này Trong quan niệm của cả hai dân tộc, một ngày có thể được chia thành nhiều phần khác nhau, phản ánh cách nhìn nhận linh hoạt về thời gian trong đời sống hàng ngày.

Thời gian mang tính trật tự rõ ràng, trong đó thời gian hiện tại nổi bật hơn so với quá khứ và tương lai, phản ánh tính rõ rệt của hiện tại trong dòng chảy thời gian Người nói tiếng Thái và người nói tiếng Zhuang đều chịu ảnh hưởng của các ngôn ngữ khác, như ví dụ về khái niệm "năm 12 con giáp" từ Trung Quốc Đặc biệt, cách gọi "tháng" trong tiếng Thái chịu ảnh hưởng từ Ấn Độ, trong khi người nói tiếng Zhuang lại chịu tác động mạnh mẽ từ tiếng Trung Quốc.

Zhaolin Qian nghiên cứu đặc điểm và hình thức của từ chỉ thời gian trong tiếng Trung và tiếng Thái, phân tích cách xác định thời gian qua các từ định vị thời điểm và từ định lượng thời gian Những ngôn ngữ này mang đặc điểm tương đồng về cấu trúc xác định thời gian, đều dựa vào các yếu tố liên quan đến thiên nhiên như mặt trời, mặt trăng, khí hậu, hoạt động của con người và động vật Các từ chỉ thời gian được phân thành hai loại chính: từ láy và từ bổ sung, trong đó từ bổ sung bao gồm các từ hay cụm từ chỉ thời gian có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu Tác giả cũng nhấn mạnh mối liên hệ giữa văn hóa nông nghiệp và cách thức xác định thời gian trong ngôn ngữ.

Maturot Kumprasit cho rằng phương thức chỉ định thời gian trong ngày gồm 4 loại chính: sử dụng chữ số, quan sát hiện tượng thiên nhiên, dựa trên nghề nghiệp, và dựa trên các hoạt động cộng đồng cùng hành động của động vật Phương pháp xác định ngày, tháng, năm dựa trên trục thời gian lấy hiện tại làm mốc, chia thành quá khứ, hiện tại và tương lai Ngoài ra, còn có các đặc điểm khác như căn cứ vào mùa, lễ hội, 12 chi, giúp thể hiện rõ nét cách người dân Thái Lan truyền đạt thời gian trong cuộc sống hàng ngày.

+ Ở Việt Nam, cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về thời gian ở nhiều mức độ khác nhau

Bùi Khương Bích Hoàn nghiên cứu về mối quan hệ giữa thời gian tuyệt đối và thời gian của ngôn ngữ, cho rằng “thời gian tuyệt đối trở thành thời gian của ngôn ngữ bằng con đường gián tiếp” Ông lý giải rằng, “trước tiên, chuyển động của vũ trụ đem đến cho con người một đối tượng tư duy, nhưng thông qua tư duy mang tính thực tiễn, chuyển động đó phản ánh một cách sai lệch so với bản chất, và sự phản ánh này được chuyển tải qua ngôn ngữ” Ngôn ngữ xây dựng nên hệ thống biểu đạt phản ánh các quan hệ thời gian giữa các sự kiện, cụ thể là khoảng cách thời gian giữa thời điểm phát ngôn và sự việc được nói đến hoặc giữa các sự kiện liên quan đến chính bản thân con người.

Phan Thị Minh Thuý cho rằng ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt không nhất thiết phải thể hiện một cách rõ ràng mà còn có thể diễn đạt qua nhiều phương tiện như dùng từ trạng ngữ, danh từ, vị từ tình thái, và khung đề để truyền đạt hàm ý của người nói.

- Vũ Thủy Nga [8, tr 60 - 69] đã nghiên cứu một cách hệ thống về

Mục đích nghiên cứu

Nghiên cứu so sánh phương thức chỉ định thời gian của tiếng Thái và tiếng Việt giúp làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ về cách thể hiện thời gian Bài viết phân tích các đặc điểm ngữ pháp và cấu trúc cú pháp của từng ngôn ngữ để hiểu rõ hơn về cách chúng thể hiện các mốc thời gian khác nhau Kết quả nghiên cứu cho thấy, tiếng Thái sử dụng các yếu tố ngữ pháp riêng biệt để phản ánh thời gian, trong khi tiếng Việt có các cấu trúc đa dạng hơn để biểu đạt các khung thời gian khác nhau Việc so sánh này giúp nâng cao kiến thức về ngôn ngữ học so sánh, đồng thời cung cấp dữ liệu hữu ích cho việc giảng dạy và học tập hai ngôn ngữ này.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận văn đặt ra các nhiệm vụ sau đây:

4.1 Nghiên cứu các vấn đề lý thuyết liên quan đến thời gian

Trong quá trình khảo sát và thu thập thông tin, cần chọn lọc các từ, ngữ và câu phản ánh thời gian đang được sử dụng phổ biến hiện nay Các từ chỉ thời gian riêng biệt như trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể, cùng với các từ vựng cổ xưa hoặc không còn phổ biến cũng cần được loại bỏ khỏi nội dung Việc này giúp đảm bảo rằng ngôn ngữ sử dụng phù hợp với thời đại, rõ ràng và dễ hiểu cho người đọc.

4.3 Làm phiếu khảo sát để điều tra và thu thập thêm những từ chỉ thời gian và cách dùng của chúng

4.4 Điều tra các thông tin đã thu thập bằng phương pháp

Trong quá trình điều tra, người nghiên cứu sẽ mang phiếu khảo sát đến phỏng vấn người bản ngữ để kiểm tra các từ chỉ thời gian thu thập được có còn phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày hay không Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ xem xét thêm các từ, ngữ và câu khác thể hiện thời gian để đảm bảo tính chính xác và phù hợp trong nghiên cứu Điều này giúp xác định rõ sự biến đổi và tần suất sử dụng của các từ thời gian trong ngôn ngữ thực tế của người bản ngữ, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.4.2 Phạm vi chọn lọc là những từ nào mà người bản ngữ hơn

50 % không biết hoặc không rõ là từ đó có tồn tại thì sẽ bị loại bỏ được xếp vào phần không còn sử dụng trong thường ngày

4.5 Phân tích đặc điểm hình thức và ý nghĩa của từ chỉ thời gian rồi so sánh đối chiếu giữa tiếng Thái và tiếng Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Chúng tôi đã khảo sát các từ chỉ thời gian hiện diện trong từ điển tiếng Thái của Bộ Giáo dục Thái Lan xuất bản năm 1999, là nguồn dữ liệu cập nhật mới nhất, cùng với từ điển tiếng Việt của Trung tâm Từ điển học xuất bản năm 2013 do Hoàng Phê chủ biên Nghiên cứu dựa trên các dữ liệu này nhằm phân tích và so sánh sự thể hiện của các từ chỉ thời gian trong hai ngôn ngữ, góp phần hiểu rõ hơn về sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt thời gian.

Trong phần này, chúng tôi tập trung nghiên cứu đặc điểm và phương thức sử dụng các từ chỉ thời gian trong tiếng Thái phổ thông hiện đang được sử dụng tại Thái Lan cũng như trong tiếng Việt hàng ngày Các từ này bao gồm các danh từ chỉ thời gian như ngày, tháng, năm, giúp xác định rõ khung thời gian trong câu Việc hiểu rõ cách dùng các từ chỉ thời gian này là nền tảng để phân tích cấu trúc ngữ pháp và thực hành giao tiếp hiệu quả trong hai ngôn ngữ.

Phương pháp nghiên cứu

Để hoàn thành được các mục tiêu nghiên cứu, luận văn áp dụng các phương pháp nghiên cứu sau:

- Phương pháp miêu tả: miêu tả những từ chỉ thời gian trong mệt ngày, ngày, tháng, năm của tiếng Thái và tiếng Việt

Phương pháp so sánh/đối chiếu các từ chỉ thời gian như ngày, tháng, năm trong tiếng Thái và tiếng Việt giúp làm rõ mối liên hệ giữa hai ngôn ngữ Trong đó, tiếng Thái được xem là ngôn ngữ nguồn, còn tiếng Việt là mục tiêu cần so sánh để hiểu rõ cách diễn đạt thời gian Việc này giúp người học hoặc dịch thuật nắm bắt chính xác cách truyền đạt các mốc thời gian giữa hai ngôn ngữ, từ đó nâng cao kỹ năng dịch thuật và hiểu biết về cấu trúc ngôn ngữ Áp dụng phương pháp này còn hỗ trợ việc xác định sự tương đồng và khác biệt trong cách thể hiện thời gian giữa tiếng Thái và tiếng Việt, đảm bảo bản dịch chính xác và tự nhiên.

Phương pháp điền dã là phương pháp khảo sát thực tiễn được thực hiện bằng cách chọn phòng phỏng vấn từ 5 người bản ngữ của từng quốc gia tại Việt Nam và Thái Lan Quá trình điền dã thu thập thông tin diễn ra từ ngày 01/08/2016 đến ngày 30/12/2017, nhằm đảm bảo độ chính xác và khách quan trong dữ liệu thu thập.

Đóng góp của luận văn

7.1 Luận văn làm rõ đặc điểm và cách thức chỉ thời gian trong tiếng Thái so với tiếng Việt

Luận văn này phân tích đặc điểm tương đồng và khác biệt của các từ chỉ thời gian trong tiếng Thái và tiếng Việt, giúp người học hai ngôn ngữ hiểu rõ hơn về phương thức chỉ thời gian Việc so sánh này không chỉ làm rõ các đặc điểm ngôn ngữ mà còn nâng cao khả năng phân biệt và sử dụng chính xác các từ chỉ thời gian trong giao tiếp hàng ngày Nhờ đó, người học tiếng Thái hoặc tiếng Việt có thể nắm bắt rõ hơn cách thể hiện thời gian trong từng ngôn ngữ, tạo nền tảng vững chắc cho việc học và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

7.3 Luận văn góp phần làm phương hướng cho những người chú ý tới vấn đề các từ chỉ thời gian được tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu sau.

Bố cục của luận văn

Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm 3 chương:

Chương 1 giới thiệu về cơ sở lý thuyết về thời gian, bao gồm ba nội dung chính: khái niệm thời gian và ý nghĩa của thời gian trong ngôn ngữ, cách diễn đạt thời gian trong tiếng Thái và tiếng Việt, cùng đặc điểm hình thức xác định thời gian nói chung.

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm “thời gian”

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

1.1.1 Khái niệm “thời gian” nói chung

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Thời gian được hiểu là độ dài của thì giờ, như thời hạn hoặc thời kỳ, mang ý nghĩa là hình thức tồn tại cơ bản của vật chất trong không gian, liên tục vận động và phát triển không ngừng Theo từ điển tiếng Việt, thời gian là khoảng thời gian cụ thể để một sự việc diễn ra từ đầu đến cuối, mang đặc trưng về chiều dài ngắn, nhanh hay chậm của nó Trong từ điển tiếng Thái, thời gian được định nghĩa là khoảng khắc, sự lâu dài còn tồn tại, thường được đo bằng các đơn vị như phút, lắt, ngày, tháng, năm để xác định mối quan hệ thời gian của các sự kiện.

Thời gian là một khái niệm liên quan chặt chẽ đến nhận thức của con người về sự tồn tại và vận động của các vật thể trong thế giới khách quan Theo Phan Thị Minh Thủy, ý nghĩa của thời gian thể hiện qua các ngôn ngữ khác nhau, phản ánh nhu cầu biểu đạt và hình thức thể hiện đặc trưng của từng ngôn ngữ Các ngôn ngữ sử dụng những phương tiện khác nhau để diễn đạt thời gian, phản ánh quy tắc sử dụng riêng biệt của mỗi hệ thống ngôn ngữ.

Khái niệm thời gian là sản phẩm của sự nhận thức chủ quan của con người, chỉ có ý nghĩa trong khung cảnh của dòng thời gian do chúng ta xây dựng và cảm nhận, không thể đồng nhất với thời gian thực tế của các hiện tượng vật chất Thời gian là một đối tượng chuyển động rõ rệt, được diễn đạt qua các cụm từ như “xuân sang” hay “từ nay trở đi”, thể hiện sự thay đổi liên tục từ quá khứ đến tương lai Các nhà nghiên cứu như N Elias nhấn mạnh rằng “hiện tại, quá khứ, tương lai” chỉ mang ý nghĩa phù hợp trong một ngữ cảnh liên tục của các thế hệ sống cùng nhau, và ý nghĩa của các khái niệm này không ngừng thay đổi theo thời gian.

Bùi Khương Bích Huấn nhấn mạnh rằng bản chất của thời gian là sự kết hợp giữa hiện tượng chuyển động vật lý và khái niệm hóa chuyển động đó như một hiện tượng tâm lý Nếu không có chuyển động, con người sẽ không có lý do để liên hệ với một quá trình nào đó Ngược lại, nếu không có khái niệm hóa, không một tiến trình nào có thể hình thành nên thời gian Do đó, thời gian là một thực thể được con người khái niệm hóa dựa trên hiện tượng chuyển động, phản ánh sự chuyển đổi của các quá trình vật lý và tâm lý trong cuộc sống.

Thời gian có ba thuộc tính cơ bản là khách quan, vĩnh cữu và đơn chiều, nghĩa là thời gian tồn tại ngoài ý muốn của con người, mãi mãi và không thể trở lại Con người có xu hướng lấy bản thân làm trung tâm để phân chia thời gian thành quá khứ, hiện tại và tương lai Tuy nhiên, thời gian trong các sáng tạo này không phải lúc nào cũng trùng khớp với thời gian trong thực tế khách quan, gây ra sự khác biệt giữa cảm nhận và thực tại về thời gian.

Thời gian luôn gắn liền với lối sống của nhân loại qua các thế hệ, từ thời xa xưa đến nay Ngôn ngữ chính là phương tiện truyền đạt khái niệm về thời gian trong mỗi xã hội, phản ánh đặc trưng văn hoá riêng biệt Mỗi nền văn hóa có cách sử dụng từ vựng để mô tả thời gian khác nhau, thể hiện nét đặc trưng trong cách nhìn nhận và truyền đạt thời gian của từng cộng đồng.

1.1.2 Ý nghĩa “thời gian” trong ngôn ngữ

Ngôn ngữ phản ánh các quan niệm của con người về thời gian, giúp truyền tải những suy nghĩ về dòng chảy của thời gian và các khái niệm như ngày, tháng, năm một cách rõ ràng Con người nhận biết sự chuyển động của vạn vật qua các hiện tượng tự nhiên và hoạt động cộng đồng, từ đó xây dựng các khái niệm thời gian theo chu kỳ lặp lại của thiên nhiên Các đơn vị thời gian như giờ, ngày, tháng, năm đều là những quy ước xã hội được hình thành từ sự quan sát tự nhiên và nhu cầu tổ chức cuộc sống Chính nhờ đó, lịch phát triển dựa trên các khái niệm này, tạo điều kiện cho việc xác định vị trí của con người trong dòng chảy thời gian và tổ chức các hoạt động phù hợp với đặc điểm tự nhiên Thời gian trong ngôn ngữ chính là một hệ thống các khái niệm có căn cứ, phản ánh sự hiểu biết của xã hội về sự chuyển động liên tục của thế giới xung quanh.

Trong ngôn ngữ, thời gian là khái niệm do chính ngôn ngữ tạo ra và chỉ tồn tại trong phạm vi ngôn ngữ (Trần Kim Phượng) Theo quan điểm của J Lyons, được Trần Kim Phượng dẫn chứng, "thời gian khách quan" là thời gian siêu ngôn ngữ (metalinguistic tense), còn "thời gian ngữ pháp hóa" chính là thời gian ngôn ngữ (language’s tense), thể hiện cách ngôn ngữ phản ánh và diễn đạt các khái niệm về thời gian.

Phan Thị Minh Thuý nhận xét rằng, "ý nghĩa thời gian rất rộng, bao gồm chiều dài thời gian, khoảng cách thời gian, hoàn cảnh hoặc vị trí của thời gian, cũng như cách định lượng thời gian thông qua hàm ý của người nói; cùng với đó là ngữ cảnh xác định như sớm, muộn, nhanh, chậm , phản ánh ý nghĩa của sự kiện hoặc quy luật thường diễn (tập quán), và đặc trưng của hành động hoặc trạng thái qua kết quả hoặc sự hoàn tất của hành động đó."

Trong ngôn ngữ học, thời gian là phạm trù phổ quát thể hiện trên hai góc độ: ngữ pháp và ngữ nghĩa, như Nguyễn Thị Phương nhận xét Hầu hết các ngôn ngữ đều có phương thức thể hiện và nhận diện thời gian, chủ yếu thông qua sự biến đổi của động từ và coi là một phạm trù ngữ pháp Tuy nhiên, trong tiếng Việt và tiếng Thái, không có sự biến đổi hình thái nhằm thể hiện thời gian, mà ý nghĩa thời gian được biểu hiện bằng nhiều hình thức khác nhau như từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp và hành vi ngôn ngữ Ở góc độ ngữ nghĩa, thời gian thể hiện rõ trong các tình huống cụ thể của các trạng thái, sự kiện và hành động.

Cách diễn đạt thời gian trong ngôn ngữ

Nguyễn Thị Phượng cho rằng cách diễn đạt ý nghĩa thời gian chung được thể hiện qua hai hình thức chính: bằng các từ chỉ thời gian và bằng trật tự logic của các sự kiện, hành động theo quy luật tự nhiên Các phương thức biểu hiện ý nghĩa thời gian bao gồm việc sử dụng phương tiện hình thái học, đặc biệt trong các ngôn ngữ dạng hình hòa kết và chắp dính, nơi các phạm trù ngữ pháp thường được thể hiện qua biến tố hoặc vị tố, như tiếng Hàn, tiếng Nhật Ngoài ra, ý nghĩa thời gian còn được thể hiện qua phương tiện từ vựng – ngữ pháp, chủ yếu thông qua thành phần câu khung đề, trạng ngữ hoặc các phụ từ đi kèm với động từ, tính từ trong các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Thái và tiếng Việt.

1.2.1 Phương tiện diễn đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Thái

Tiếng Thái sử dụng phương tiện ngôn ngữ để thể hiện ý nghĩa thời gian thông qua từ vựng, do tiếng Thái là ngôn ngữ đơn lập không biến đổi hình thái khi định vị sự kiện trên trục thời gian Các từ chỉ thời gian trong tiếng Thái thường đóng vai trò là yếu tố phụ, có thể tồn tại độc lập như หน้ำฝน (mùa mưa), หน้ำร้อน (mùa hè), เที่ยง (trưa), บ่ำย (chiều), mà không cần đi kèm với các từ chỉ thời gian khác Tuy nhiên, một số từ khác như เมื่อตะกี้ (khi nãy), มะรืนนี้ (ngày kia) không độc lập mà phải đi kèm các từ hoặc ngữ liên quan để thể hiện ý nghĩa rõ ràng.

Tiếng Thái có các từ vựng thể hiện khung thời gian như โพล้เพล้ (xế chiều), หน่อย (một chút), เวลำ (khi), สำย (trễ), คำ (tối), ก่อน (trước), giúp người học dễ dàng xác định các mốc thời gian trong giao tiếp hàng ngày.

Tiếng Thái thể hiện ý nghĩa thời gian thông qua các danh từ và giới từ, trong đó danh từ thể hiện hình thức cấu trúc chia thành ba loại chính Loại thứ nhất gồm các từ chỉ thời gian kết hợp với từ chỉ xuất như "ช่วงนี้" (đây này), "thời điểm đó" (lúc đó) Loại thứ hai gồm các từ chỉ thời gian kết hợp với từ chỉ địa điểm và phương hướng như "trước – sau" kết hợp với "đi" hoặc "đến", ví dụ "lúc trước", "lúc sau" Loại thứ ba gồm các từ chỉ địa điểm kết hợp với chỉ phương hướng và xuất hiện như "sau này", "trước đây" Ngoài ra, giới từ chỉ thời gian như "từ nay trở đi", "cùng lúc", "từ đó về sau", "không lâu" giúp thể hiện rõ ý nghĩa thời gian trong câu tiếng Thái.

1.2.2 Phương tiện diễn đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt

Tiếng Việt thể hiện ý nghĩa thời gian thông qua với hệ thống các từ chỉ thời gian như giây, phút, giờ, sáng, chiều, tối, ngày, tháng, năm, giúp diễn đạt thời gian theo nhiều khía cạnh Ngoài ra, các từ ngữ chỉ khoảng cách thời gian như xưa nay, bấy nay cũng thể hiện mối liên hệ về thời điểm và trình tự thời gian Các từ chỉ tính chất thời gian như nhanh, chậm, lâu, mau giúp mô tả đặc điểm của quá trình diễn ra theo lĩnh vực này Bên cạnh đó, ngữ cảnh và suy luận logic còn góp phần làm rõ các ý nghĩa liên quan đến thời gian trong lời nói và văn bản.

Theo Phan Thị Minh Thuý [20, tr 13 - 15], tiếng Việt dùng nhiều phương tiện để diễn đạt ý nghĩa thời gian, như:

1) Dùng những từ về trạng ngữ chỉ thời gian như những danh từ, danh ngữ có ý nghĩa liên quan đến thời gian như hồi, đời, lúc, khi, trước nay, bao giờ, hết năm ngày, suốt đêm, cả tháng,

2) Dùng danh ngữ có đại từ chỉ xuất như này, đây, đó, nọ, kia, qua,

3) Dùng các danh ngữ có giới ngữ vốn biểu thị ý nghĩa không gian, chuyển nghĩa sang biểu thị thời gian như đầu kỳ thi, cuối kỳ thi, trong Tết, ngoài Tết, trong giây lát, qua Tết,

4) Dùng vị từ tình thái diễn đạt hàm ý về thời gian như vừa vừa, vừa mới, liền, sắp, trót, định, bên, gần, Ngoài ra, còn có phương tiện khung đề, trạng ngữ

Trong khung đề và trạng ngữ thời gian, Do-Hurinville Danh Thành cho rằng các từ vựng như xưa kia, hôm qua, hôm nay, ngày mai… là các phương tiện giúp xác định thời điểm của một sự kiện, phân biệt quá khứ, hiện tại và tương lai Trạng ngữ thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc xác định bối cảnh thời gian của câu, góp phần làm rõ ý nghĩa và hướng của câu chuyện Các từ chỉ thời gian như vậy giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hình dung và phân biệt các mốc thời gian khác nhau trong văn bản hoặc cuộc hội thoại.

1) Trạng ngữ thời gian tuyệt đối là những trạng ngữ chỉ rõ ngày, tháng, năm của sự kiện như ngày 01 tháng giêng năm 2010, năm 2016, tối 22-07-

2) Trạng ngữ thời gian trực chỉ là nhữngtrạng ngữ được định vị so với thời điểm phát ngôn như hôm nay, hôm qua, ngày mai, cách đây x năm, năm vừa rồi, tuần tới, v.v

3) Trạng ngữ thời gian hồi chỉ là những trạng ngữ được định vị bởi một điểm mốc nào đó nằm trong quá khứ hay tương lai so với thời điểm phát ngôn như hôm trước, hôm sau, ba hôm sau, ngày anh ấy tới, v.v Đào Thị Hợi (dẫn theo Lê Thị Lệ Thanh) [17, tr 94 - 95] khẳng định rằng “bởi động từ trong tiếng Việt không có sự biến hoá hình thái nên chính các “quán ngữ thời gian” (time expessions) như năm ngoái, năm nay, hôm qua, hôm kia, mới có vai trò sắp xếp các hành động về miền thời gian: quá khứ, hiện tại, tương lai Còn các “trợ từ” đã, đang, sẽ chỉ có tác dụng thể hiện các mối quan hệ về thời gian trong tiếng Việt mà thôi”

Cao Xuân Hạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng thời điểm khi ngôn cảnh không cung cấp thông tin về sự định vị của sự việc Trong tiếng Việt, phương tiện từ vựng được sử dụng để thể hiện khung thời gian đứng đầu câu, giúp định vị thời điểm một cách rõ ràng Theo ông, các phương tiện từ vựng này hoàn toàn tương ứng với các phương tiện ngữ pháp gọi là “thì” trong ngữ nghĩa, thể hiện thời gian của hành động hoặc trạng thái Ngoài ra, các “vị từ tình thái” chỉ có tác dụng biểu thị thể và thức của động từ, góp phần làm rõ tính chất của hành động trong câu.

Dư Ngọc Ngân cho rằng “nhóm từ chỉ định thời gian là nhóm có tác dụng xác định thời gian xa hay gần so với các thời điểm của người nói,” nhấn mạnh vai trò của các từ để xác định khoảng cách thời gian trong giao tiếp Trong khi đó, Đào Thản lưu ý rằng “các nhóm từ có ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt” đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt mối quan hệ thời gian, đặc biệt do tiếng Việt không biến đổi hình thái, nên để xác định chính xác thời gian trong ngôn ngữ, cần sử dụng các phương tiện ngôn ngữ phù hợp.

Nhóm danh từ có tác dụng định vị khái quát và định vị gián tiếp ý nghĩa quá khứ, thường được kết hợp với đại từ hoặc danh từ khác để chỉ ý nghĩa thời đoạn thuộc quá khứ như hồi, thuở, dạo, thời xưa.

Đặc điểm hình thức xác định thời gian nói chung

Có nhiều quan điểm khác nhau xung quanh khái niệm “Đặc điểm hình thức xác định thời gian”, nhưng chúng tôi thống nhất chung với một số khái niệm cơ bản được tổng hợp và rút ra từ quan niệm của nhiều nhà nghiên cứu khác nhau Theo Comrie (dựa theo Nattawan Changjai), căn cứ vào ý nghĩa, Comrie phân định sự kiện hoặc hành động trên trục thời gian thành hai loại chính.

1) Loại lấy điểm mốc là thời điểm hiện tại (Location Time of Utterance), và chia nhỏ ra 5 loại gồm: 1.1) Sự kiện diễn ra cùng một lúc với thời điểm hiện tại (Simultaneity) như bây giờ (เดี๋ยวนี้), hiện giờ (ปัจจุบันนี้), …1.2) Sự kiện diễn ra trước thời điểm hiện tại (Posteriority) như khi trước (เมื่อก่อน), hồi trước (แต่ก่อนนี้), trước đây (ก่อนหน้ำนี้), … 1.3) Sự kiện diễn ra trên trục thời gian có điểm mở đầu (Inititial) như từ này (แต่นี้), sau này (ต่อไปนี้), từ này trở đi (จำกนี้ไป), … 1.4) Sự kiện diễn ra sau thời điểm hiện tại (Anteriority) như về sau (ภำยหลัง), sau này trở đi (ข้ำงหน้ำต่อไป), …1.5) Sự kiện diễn ra trên trục thời gian có điểm chấm dứt (Terminal Boundary) như đến bây giờ (ถึงตอนนี้ ), tận hiện giờ (จนเดี๋ยวนี้), …

2) Loại lấy điểm mốc là một sự kiện nào đó (Text Time Reference), và chia nhỏ ra 6 loại gồm: 2.1) Sự kiện diễn ra cùng một lúc với sự kiện làm mốc (Simultaneity) như trong lúc đó (ในเวลำนั้น), trong khoảng thời gian đó (ระหว่ำงนั้น),

Trong bài viết này, chúng tôi phân tích các khái niệm về trình tự thời gian của sự kiện trong ngôn ngữ Sự kiện diễn ra trước sự kiện làm mốc (Posteriority) được thể hiện qua các cụm từ như "trước đó" hoặc "trước đó trở lên," giúp xác định các mặt thời gian diễn ra trước một mốc thời gian xác định Ngược lại, sự kiện diễn ra sau sự kiện làm mốc (Anteriority) thường được diễn đạt bằng các cụm từ như "sau đó" hoặc "trở lại sau đó," thể hiện các hoạt động xảy ra sau mốc thời gian nội dung đề cập Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thứ tự các sự kiện trong câu, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về trình tự thời gian của các hành động hoặc trạng thái đã diễn ra.

Sự kiện diễn ra trên trục thời gian có điểm khởi đầu rõ ràng, như "từ khi" hay "kể từ đó", thể hiện mốc bắt đầu của sự kiện Ngoài ra, còn có các yếu tố xác định điểm kết thúc của sự kiện, như "đến khi" hoặc "tận", giúp làm rõ thời gian kết thúc Thường thì, trong ngôn ngữ mô tả, chúng ta sử dụng các cụm từ như "khi" hay "lúc" để biểu thị thời điểm chung của một sự kiện hoặc hành động đang diễn ra Các yếu tố này giúp cấu trúc thông tin về thời gian rõ ràng, hợp lý, và dễ hiểu cho người đọc.

Theo Klein [27, tr 137] dựa vào điểm mốc, có 3 cách định vị các hành động và sự kiện trên trục thời gian như sau:

1) Định vị trực chỉ (Deiktische Origo) là cách định vị lấy điểm mốc là thời điểm phát ngôn

2) Định vị thời gian đặc biệt (Spezifische Origo) là cách định vị lấy điểm mốc là một sự kiện hay hành động bât kỳ trong quá khứ hay là trong tương lai

3) Định vị theo lịch (Kalendarische Origo) là cách định vị lấy điểm mốc là một sự kiện trọng đại trong lịch sử

Trong 3 cách định vị trên, cách định vị thời gian theo lịch là cách định vị thời gian chính xác, còn cách định vị trực chỉ (do thời điểm phát ngôn luôn thay đổi) và các định vị đặc biệt (do có điểm mốc là một sự kiện hay hàmh động được lựa chọn bất kỳ) là cách định vị thời gian tương đối

Nguyễn Văn Hán [5, tr 37 - 48] đã phân loại các chỉ tố định vị thời gian thành 3 loại gồm:

1) Các từ ngữ chỉ thời điểm, dùng để xác định vị trí thời gian như nay, mai, trước, sau, sáng, trưa, chiều, tối,

2) Các từ ngữ chỉ thời đoạn, dùng để định lượng thời gian như ngày, buổi (bữa), tuần, tháng, năm, mùa, giây, phút,

3) Các từ ngữ có nghĩa thời gian phi thời điểm – phi thời đoạn như hôm, ban, thời, thuở, khi, lúc, hồi, dạo, lần, thời gian, giây phút,

Về tính chất của thời điểm và thời đoạn, được nhiều nhà ngôn ngữ học chú ý:

Theo quan điểm của Saf, thời điểm trong ngôn ngữ thường được xem là sự khởi đầu hoặc kết thúc của một đoạn hoặc thời điểm lý tưởng, nơi mà thời điểm bắt đầu và kết thúc trùng nhau (Theo Hoàng Văn Vân, trang 29-30).

Thời điểm được định nghĩa theo các tác giả của Từ điển tiếng Việt là một khoảng thời gian cực ngắn, được xác định một cách chính xác và coi như một điểm trên trục thời gian Ngoài ra, thời điểm còn được hiểu là một khoảng thời gian hạn định một cách tương đối chính xác về mặt nào đó, phản ánh sự linh hoạt trong khái niệm thời gian trong ngôn ngữ và thực tiễn.

Theo Đào Thản, tính thời điểm được hiểu là “những nội dung biểu hiện cụ thể về khái niệm chung về thời gian đã được nhận thức” Trương Văn Chính và Nguyễn Hiến Lê định nghĩa rằng, thời điểm là một khoảnh khắc trong dòng chảy thời gian, có thể dài hoặc ngắn, dùng để đánh dấu chuỗi thời gian vô hạn, phản ánh các sự kiện sinh ra, tồn tại hoặc kết thúc trong quá trình này Khái niệm thời điểm được xác định dựa trên sự phân cắt các đơn vị thời gian trên trục thời gian từ quá khứ đến hiện tại và tương lai, với mốc thời điểm thường là điểm “phát ngôn”.

Các đặc điểm của thời điểm thể hiện rõ ở việc mô tả mốc thời gian xảy ra sự kiện và các hành động trên trục thời gian Những từ ngữ mang ý nghĩa thời gian cụ thể giúp xác định chính xác thời điểm diễn ra sự kiện, góp phần làm rõ nội dung trong câu và đoạn văn Việc sử dụng các từ biểu thị thời gian là yếu tố quan trọng để xây dựng mạch lạc và logic cho bài viết.

Thời đại theo Từ điển tiếng Việt [11, tr 1501] là khoảng thời gian khá dài với những đặc điểm riêng biệt Theo quan điểm của Steube, mỗi thời kỳ lịch sử đều mang những nét đặc trưng riêng, góp phần hình thành các giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của xã hội Hiểu biết về các thời kỳ này giúp chúng ta nắm bắt rõ hơn về sự tiến bộ và biến đổi của nền văn hóa qua các thời đại.

Thời đoạn là một phần của thời gian, mỗi sự kiện đều thuộc về một thời đoạn nhất định, được hình thành từ các sự kiện liên tiếp nhau, có tiêu chuẩn bắt đầu và kết thúc rõ ràng Đào Thản cho rằng, thời đoạn có thể là tập hợp nhiều thời điểm liên tục và không nhất thiết phải xác định chính xác, mà còn có thể được nhìn nhận qua nhiều khía cạnh như khối lượng, độ dài, tốc độ diễn ra, hoặc gắn liền với đặc điểm của sự kiện hoặc hoạt động Thời đoạn còn có thể phân biệt rõ ràng giữa ban ngày và ban đêm, hoặc kéo dài trong ngày hoặc lâu hơn tùy theo đặc điểm của nó.

Thời điểm mang đặc trưng về khía cạnh thời gian cơ bản nhất, xác định chính xác lúc xảy ra sự việc Trong khi đó, thời đoạn liên quan đến đặc điểm ngữ nghĩa về độ dài của quãng thời gian, thể hiện tính dài hoặc ngắn của một khoảng thời gian Nguyễn Văn Hà cho rằng “thời điểm dùng để định vị thời gian còn thời đoạn dùng để định lượng thời gian”, làm rõ sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này Thời điểm thường trả lời cho câu hỏi “khi nào?”, còn thời đoạn phù hợp với câu hỏi “bao lâu?”.

“bao giờ”, hay “khi nào”; trong khi đó thời đoạn thường trả lời cho câu hỏi

Trong nghiên cứu về thời gian, các cụm từ như “bao lâu”, “mấy ngày”, “mấy giờ” thường được sử dụng để xác định tính chất của thời điểm và khoảng thời gian Một số nhà nghiên cứu đã đề xuất các tiêu chí dựa trên khung thời gian để phân tích và đánh giá các vấn đề liên quan đến thời gian trong các công trình nghiên cứu Các công trình tiêu biểu đã minh họa rõ ràng cách xác định khoảng thời gian một cách chính xác và phù hợp với mục đích nghiên cứu.

PHƯƠNG THỨC CHỈ ĐỊNH THỜI GIAN TRONG MỘT NGÀY CỦA TIẾNG THÁI VÀ TIẾNG VIỆT

PHƯƠNG THỨC CHỈ ĐỊNH THỜI GIAN TRONG NGÀY, THÁNG, NĂM CỦA TIẾNG THÁI VÀ TIẾNG VIỆT

Ngày đăng: 21/02/2023, 12:42

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w