1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Toan 1 0554

5 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Điểm Bài Kiểm Tra Cuối Năm Học 2021 – 2022 Môn: Toán – Lớp 1
Trường học Trường Tiểu học Mỹ Lộc
Chuyên ngành Toán
Thể loại Bài kiểm tra cuối năm
Năm xuất bản 2021-2022
Thành phố Mỹ Lộc
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 426,9 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ma trận đề kiểm tra cuối học kì II BÀI KI M TRA CU I NĂM H C 2021 ­ 2022Ể Ố Ọ MÔN TOÁN ­ L P 1Ớ (Th i gian làm bài 40 phút)ờ H và tên h c sinh ọ ọ L p 1 ớ Tr ngườ Ti u h c M L cể ọ ỹ ộ Câu 1 Khoanh và[.]

Trang 1

MÔN: TOÁN ­ L P 1

 (Th i gian làm bài: 40 phút) ờ

H  và tên h c sinh: ………ọ ọ  L p: 1…ớ

Trườ  Ti u h c M  L cng ể ọ ỹ ộ

Câu 1. Khoanh vào ch  cái tr c câu tr  l i đúngữ ướ ả ờ

       1. S  g m 1 ch c và 9 đ n v   đ c vi t làố ồ ụ ơ ị ượ ế

       2.  S  l n nh t trong các s   98; 89;  99; 69 làố ớ ấ ố  :

A. 89             B. 99       C. 98         D. 69 Câu 2. Đúng ghi Đ, sai ghi S:

a. M t tu n l  có 7 ngày       c. S  93 g m 3 ch c và 9 đ n v   ộ ầ ễ ố ồ ụ ơ ị

      b. 52cm + 37cm = 79 cm      d. 27 cm + 20 cm – 21cm = 26 cm        Câu 3.  N i m i phép tính v i k t qu  đúng.ố ỗ ớ ế ả

Câu 4. Đi n s  thích h p vào ch  ch m:ề ố ợ ỗ ấ

Hình trên có …    kh i h p ch  nh t ố ộ ữ ậ

86 ­ 34 97 ­ 32

42 + 17

Trang 2

Câu 5:  Đ t tính r i tính:ặ ồ  

Câu 6. Tính:

      50 + 10 ­ 30 =……….      60 cm – 20 cm + 40 cm =……

Câu 7. Đi n s  thích h p vào ch  ch m:ề ố ợ ỗ ấ

      45 – 0  =  … +  5        70  –  …… >  30 

Câu 8. Vi t ti p vào ch  ch m cho thích h p:ế ế ỗ ấ ợ

 N u hôm qua là th  Hai thì ngày mai là ………ế ứ

Câu 9. V n nhà Lan tr ng 35 cây cam và b i, trong đó có 14 cây cam. H i ườ ồ ưở ỏ

vườn nhà Lan tr ng bao nhiêu cây bồ ưở  ?i

Phép tính:

Tr  l i: ả ờ Câu 10. L y s  tròn ch c l n nh t có 2 ch  s  c ng v i s  l n nh t có 1 chấ ố ụ ớ ấ ữ ố ộ ớ ố ớ ấ ữ 

s  đố ược k t qu  là: ……….ế ả

98 – 8

………

………

………

6 + 80

………

………

………

55 – 23

………

………

………

70 + 24

………

………

………

Trang 3

Câu 1:  (1 đi m ) Đúng m i ý 0,5 đi m.ể ỗ ể

1. Đáp án A

2. Đáp án B

Câu 2 :  ( 1 đi m )    Đúng m i k t qu  cho 0,25 đi m ể ỗ ế ả ể

a) Đ,   b) S ,  c) S , d)  Đ Câu 3:  (1,5 đi m )  N i đúng m i phép tính 0,25 đi m  ể ố ỗ ể

Câu  4 : (0,5  đi mể  )

Câu  5 :   1 đi mể   ( M i phép tính đúng  0,5 đi m )ỗ ể

Câu  6:    1 đi mể   ( M i phép tính đúng  0,5 đi m )ỗ ể

Câu 7:     1 đi mể  M i ý đúng 0,5 đi mỗ ể

Câu  8:    1 đi mể    

      N u hôm qua là th  hai thì ngày mai là th  T   ế ứ ứ ư

Câu  9 :   

      Phép tính:  35 ­14 = 21  cây     ( 0,5 đi mể  )        

      Tr  l i: Vả ờ ườn nhà Lan  tr ng đồ ược 21 cây bưởi   (0,5 đi mể  )       Câu 10:   K t qu  là  99ế ả  ( 1 đi mể  )

Trang 4

MA TR N 

KI M TRA H C KÌ II  MÔN TOÁN­ L P 1 – 2021­2022Ể Ọ Ớ  

M ch ki n th c,ạ ế ứ

kĩ năng

Số  câu và 

số 

đi mể

TN

K Q

S  và phép tínhố

­ Phép c ng, phép ộ

tr  trong  ph m vi ừ ạ

100 ;

­ Th c hành gi i ự ả

quy t v n  đ  liên ế ấ ề

quan

đ n các phép  tính ế

c ng, tr ộ ừ

 Câu 

số Câu 1, Câu 3 Câu 5 Câu 6, câu 7  Câu 10

Số 

Hình h c và đo ọ

lường

­Bi u tể ượng v  đ i ề ạ

lượng và đ n v  đoơ ị

đ i lạ ượng:   xăng­ti­

mét;

các ngày trong

tu n; ầ

Câu 

Số 

đi mể

Gi i toán có l i vănả ờ Câu 

Số 

T ngổ S  ố

Ngày đăng: 21/02/2023, 08:38

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm