PH N I TR C NGHI MẦ Ắ Ệ (4 đi m) Khoanh vào ch cái đ t tr c câu tr l i đúng ể ữ ặ ướ ả ờ nh t ho c hoàn thành các bài t p sau theo yêu c u ấ ặ ậ ầ Câu 1( 0,5 đ) S th p phân g m 5 đ n v ; 7 ph n trăm;[.]
Trang 1PH N I: TR C NGHI MẦ Ắ Ệ (4 đi m) Khoanh vào ch cái đ t trể ữ ặ ước câu tr l i đúng ả ờ
nh t ho c hoàn thành các bài t p sau theo yêu c u.ấ ặ ậ ầ
Câu 1( 0,5 đ) S th p phân g m 5 đ n v ; 7 ph n trăm; 2 ph n nghìn đố ậ ồ ơ ị ầ ầ ược vi t là: M1ế
Câu 2 (0,5 đi m): S 1,25 để ố ược vi t dế ướ ại d ng t s ph n trăm là: M2ỉ ố ầ
Câu 3 (0,5 đi m): S thích h p đ đi n vào ch ch m 330hmể ố ợ ể ề ỗ ấ 2 = …km2 là: M2
Câu 4 (0,5 đi m): Di n tích c a hình thang có đ dài hai đáy l n lể ệ ủ ộ ầ ượ ằt b ng 24m, 15m và chi u cao b ng 12m là: M3ề ằ
A. 220m2 B. 234m2 C. 250m2 D. 264m2
Câu 5 (0,5 đi m): M t ngể ộ ười đi xe máy trên quãng đường AB dài 120km v i v n t c ớ ậ ố 50km/gi H i sau bao lâu thì ngờ ỏ ười đó đi h t quãng đế ường AB? M3
A. 3,2 giờ B. 3 giờ C. 2,5 giờ D. 2,5 giờ
Câu 6. (0,5 đi m) 3 phút 15 giây = … phút M1ể
A 3,25 B. 315 C. 3,5 D. 3,45
Câu 7.( 1 đi m) : Đúng ghi Đ, sai ghi S Vào ô tr ng M2ể ố
a. Công th c tính di n tích hình tròn S = r x r x 3,14 ứ ệ
b. Công th c tính v n t c v = s x tứ ậ ố
c. Di n tích toàn ph n c a hình h p ch nh t là t ng c a di n tích xung ệ ầ ủ ộ ữ ậ ổ ủ ệ
quanh và di n tích đáy. ệ
d. Công th c tính th tích c a hình l p phứ ể ủ ậ ương V = a x b x c
II. Ph n t lu nầ ự ậ (6 đi m)ể
Câu 8 (2 đi m): Đ t tính r i tính: M3ể ặ ồ
a) 26,54 x 4 b) 148,49 : 2,5
………
………
………
………
………
………
………
c) 4 năm 2 tháng – 1 năm 9 tháng d) 2 tu n 6 ngày + 4 tu n 3 ngày ầ ầ
Trang 2………
………
………
………
………
Câu 9.(1 đi m) a)Tìm y b) Tính nh m M2ể ẩ 34,8 : y = 7,2 + 2,8 562, 23 x 0,01 = ………
11 x 0,25 = ……
………
………
………
………
………
Câu10.( 2 đi m) Đo n để ạ ường AB dài 90 km, lúc 7 gi 40 phút m t ngờ ộ ười đi t A và đ nừ ế B lúc 10 gi 15 phút. Gi a đờ ữ ường, người đó ngh h t 20 phút. Tính v n t c c a ngỉ ế ậ ố ủ ười đó đi. M3 ………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
Bài 11.( 1 đi m) Tính th tích c a dể ể ủ ưới đây g m 6 hình l p phồ ậ ương , m i hình l p ỗ ậ
phương đ u có c nh b ng 3 cm . M4ề ạ ằ
Trang 3………
………
………
ĐÁP ÁN Đ THI H C KÌ 2 MÔN TOÁN L P 5Ề Ọ Ớ I.Ph n tr c nghi mầ ắ ệ Câu 1 Câu 2 Câu 3 Câu 4 Câu 5 Câu 6 Câu 7 B D C B D A a.Đ b.Đ c.S d.S II.Ph n t lu nầ ự ậ Câu 8.a) 26,54 x 4 = 106,16 b) 148,49 : 2,5 = 59,396 c) 2 tu n 6 ngày + 4 tu n 3 ngàyầ ầ = 7 tu n 2 ngàyầ d) 4 năm 2 tháng – 1 năm 9 tháng = 2 năm 5 tháng Câu 9: Tìm y, biết: a) 34,8 : y = 7,2 + 2,8 34,8 : y = 10 y = 34,8 : 10 y = 3,48 b. Tính nh mẩ 562, 23 x 0,01 = 5,6223 11 x 0,25 = 44
Câu 10. Gi iả
Th i gian ngờ ười đó đi và ngh t A đ n B là:ỉ ừ ế
10 gi 15 phút – 7 gi 40 phút = 2 gi 35 phútờ ờ ờ
Th i gian ngờ ười đó đi không ngh t A đ n B là:ỉ ừ ế
2 gi 35 phút – 20 phút = 2 gi 15 phút = 2,25 giờ ờ ờ
V n t c c a ngậ ố ủ ười đó đi là:
90 : 2,25 = 40(km/gi )ờ
Đáp s : 40 km/giố ờ
HS có th trình bày tìm th i gian b ng m t phép tính.ể ờ ằ ộ
Câu 11 Th tích c a m t hình l p ph ngể ủ ộ ậ ươ
Trang 4Th tích c a hình đó là:ể ủ
27 x 6 = 162 cm3
ĐS: 162 cm3
Ma tr n đ thi môn Toán HKII l p 5 Năm h c 2021 20222ậ ề ớ ọ
TT Chủ đề
M cứ 1
M cứ 2
M cứ 3
M cứ
N
T
L TN TL
1
Số
h c : ọ
Bi t ế
vi t ế STP, các phép tính
v i ớ
số
TP, Tìm thành
ph n ầ
ch a ư
bi t, ế
Số
Điể
2
2 Đ i ạ
l ượ n
g và
đo
đ i ạ
l ượ n g:
Bi t ế các
m i ố
Số
Điể m
Trang 5hệ
gi a ữ các
đ n ơ
v đo ị
di n ệ tích;t
hể tích,
th i ờ gian
vi t ế
đ ượ c
d ướ i
d ng ạ STP.
3
Y u ế
tố hình
h c: ọ
Bi t ế
di n ệ tích các hình
đã
h c, ọ
di n ệ tích.
Số
1
Điể
0,5
4 Gi i ả
toán
Số câu
Trang 6v ề chuy
n ể
đ ng ộ