Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn là đường tròn có tọa độ của tâm là Câu 16.. Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên.. Đồ thị hàm số nào dướ
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 11 trang)
ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
B Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
C Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
Câu 2 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố
Câu 4 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ
th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ
Câu 6 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã cho ố ể ự ị ủ ố là
Câu 7 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 8 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với
Mã đề 906
Trang 2giá của vectơ có phương trình là
Câu 9 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử
bằng
Câu 11 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 12 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 13 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 14 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 15 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 16 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
Câu 17 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ
c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ
Câu 18 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ
c a m t c u ủ ặ ầ
Trang 3Câu 19 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị
Câu 20 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Câu 21 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
Câu 22 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 23 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố
Câu 24 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ
kh i nón đã cho b ngố ằ
Câu 25 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 26 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố
đã cho b ng:ằ
Câu 27 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Trang 4ph ng ẳ
Câu 28 Nghiệm của phương trình là
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Câu 30 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ là
Câu 31 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Câu 32 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
c a m t c u là ủ ặ ầ
Câu 34 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể
Câu 35 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 36 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là
Câu 37 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính
Trang 5A B C D
Câu 38 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể
Câu 39 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế
Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ
Câu 40 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Câu 41 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ
Câu 42 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố
b ng ằ
Câu 43 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ
Câu 44 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 45 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 46 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả
Câu 47 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Trang 6Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 48 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ
Câu 49 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 50 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Câu 51 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ
Câu 52 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là
Câu 53 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 54 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 55 Ph ng trình ươ có nghi m làệ
Câu 56 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 57 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
Câu 58 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ
Trang 7A Điểm B Điểm C Điểm D Điểm
Câu 59 Quay hình vuông ABCD c nh ạ a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố
tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ
Câu 60 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?
Câu 61 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 62 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 63 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ
Câu 64 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 65 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 66 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ
Trang 8A B C D
Câu 68 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 69 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?
Câu 70 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 71 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 72 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 74 b ngằ
Câu 75 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ
là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?
Câu 76 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Trang 9A B C D
Câu 77 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 78 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm
đến mặt phẳng bằng
Câu 79 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Câu 80 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 81 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Câu 82 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng
Câu 83 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ
đã cho b ngằ
Câu 84 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ
Trang 10A
B
C
D
Câu 85 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
Câu 86 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 87 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng
Câu 88 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là
Câu 89 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Câu 90 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ
th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 91 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Trang 11A B C D
Câu 92 Tập nghiệm của bất phương trình là
b ngằ
Câu 94 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất
để bốc được đủ màu là
Câu 95 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?
Câu 96 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
Câu 97 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ
m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ
Câu 98 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính
Câu 99 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
Câu 100 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ
Trang 12S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
HẾT