Mẫu trình bày đề thi trắc nghiệm (Áp dụng cho các môn Lý, Hóa, Sinh) SỞ GDĐT ĐẮK LẮK TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ (Đề thi có 08 trang) toan NĂM HỌC 2022 2023 MÔN toan – Khối lớp 10 Thời gian làm bài 90 p.
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 08 trang)
toan NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN toan – Khối lớp 10
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố là
Câu 2 V i ớ là tham s b t kì, bi u th c nào d i đây là tam th c b c hai?ố ấ ể ứ ướ ứ ậ
Câu 3 Tìm t p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố
Câu 4 Đ ng th ng nào d i đây là đ ng chu n c a parabol ườ ẳ ướ ườ ẩ ủ
Câu 5 Trong m t ph ng ặ ẳ tìm giá tr tham s ị ố đ kho ng cách t đi m ể ả ừ ể đ nế
đ ng th ng ườ ẳ b ng ằ
Câu 6 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào d i đây đúng?ẳ ị ướ
Câu 7 Tìm đ parabol ể có tr c đ i x ng là đ ng th ng ụ ố ứ ườ ẳ
Câu 8 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đi m ể và đ ng th ng ườ ẳ Tính kho ngả cách t đi m ừ ể đ n đ ng th ng ế ườ ẳ
Câu 9 Tam th c b c hai nào d i đây có b ng xét d u nh hình v ?ứ ậ ướ ả ấ ư ẽ
Câu 10 Trong m t ph ng ặ ẳ đ ng Elip ườ có tiêu c b ngự ằ
Mã đề 251
Trang 2A B C D
Câu 11 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Đi m nào d i đâyể ướ
không n m trên đ ng th ng ằ ườ ẳ
Câu 12 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể và Ph ng trình đ ng trònươ ườ
đ ng kính ườ là
Câu 13 Trong các hàm s sau, hàm s nào xác đ nh trên ố ố ị ?
Câu 14 Hàm s ố xác đ nh trên ị khi ch khiỉ
Câu 15 Cho hàm s b c hai có b ng bi n thiên nh sau:ố ậ ả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ
Câu 16 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 17 Tìm t t c giá tr tham s ấ ả ị ố đ hàm s ể ố đ ng bi n trên ồ ế
Câu 18 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể Ph ng trình đ ng th ngươ ườ ẳ trung tr c c a đo n th ng ự ủ ạ ẳ là
Câu 19 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đi m ể và đ ng th ng ườ ẳ Ph ngươ trình đ ng th ng ườ ẳ qua và song song v i ớ là
Câu 20 Cho hàm s ố có đ th (ồ ị P) Tr c đ i x ng c a (ụ ố ứ ủ P) là đ ng th ng cóườ ẳ
ph ng trình làươ
Trang 3A B C D
Câu 21 Cho và Tìm đi u ki n c a ề ệ ủ đ ể cùng d u v iấ ớ
h s ệ ố v i m i ớ ọ
Câu 22 S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 23 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể Ph ng trình đ ng th ng ươ ườ ẳ là
Câu 24 T p nghi m c a ph ng trình ậ ệ ủ ươ là
Câu 25 Trong m t ph ng ặ ẳ vi tế ph ng trình chính t c c a Elip có tiêu c b ng ươ ắ ủ ự ằ và đi qua đi m ể
Câu 26 T ng các nghi m c a ph ng trình ổ ệ ủ ươ b ngằ
Câu 27 Trong m t ph ng ặ ẳ hypebol có hai tiêu đi m làể
Câu 28 Đ th hàm s :ồ ị ố nh hình v bên d i:ư ẽ ướ
Trong các h s ệ ố có bao nhiêu giá tr d ng?ị ươ
Trang 4Câu 29 Trong các hàm s sau hàm s nào là hàm s b c hai?ố ố ố ậ
Câu 30 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào d i đây làơ ướ
m t vect pháp tuy n c a ộ ơ ế ủ
Câu 31 Cho hàm s ố , v i ớ Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị sai?
A Hàm số đồng biến trên khoảng
B Hàm số nghịch biến trên khoảng
C Đồ thị hàm số có trục đối xứng là đường thẳng
D Hàm số nghịch biến trên khoảng
Câu 32 Trong m t ph ng ặ ẳ đ ng tròn ườ có tâm là
Câu 33 Trong m t ph ng ặ ẳ cho elip có hai tiêu đi m ể , G i ọ là
đi m thu c ể ộ tính
Câu 34 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể M t vect ch ph ng c aộ ơ ỉ ươ ủ
đ ng th ng ườ ẳ là
Câu 35 S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 36 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào d i đây làơ ướ
m t vect ch ph ng c a ộ ơ ỉ ươ ủ
Câu 37 Tìm t t các giá tr th c c a tham s ấ ị ự ủ ố đ hàm s ể ố xác đ nh trên ị
Câu 38 Cho hàm s ố Đi m nào sau đây thu c đ th c a hàm s ?ể ộ ồ ị ủ ố
Trang 5Câu 39 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 40 Trong m t ph ng ặ ẳ đ ng tròn nào sau đây ti p xúc v i tr c Oườ ế ớ ụ x?
Câu 41 Ph ngươ trình có bao nhiêu nghi m phân bi t?ệ ệ
Câu 42 Trong m t ph ng ặ ẳ ph ng trình nào sau đây là ph ng trình c a m t đ ngươ ươ ủ ộ ườ tròn?
Câu 43 Tam th c b c hai nào d i đây có b ng xét d u nh hình sau?ứ ậ ướ ả ấ ư
Câu 44 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đ ng th ng ườ ẳ và Kh ngẳ
đ nh nào sau đây đúng?ị
A
B , cắt nhau và không vuông góc
C
D
Câu 45 Trong m t ph ng ặ ẳ v i nh ng giá tr nào c a ớ ữ ị ủ thì đ ng th ng ườ ẳ
ti p xúc v i đ ng tròn ế ớ ườ
Câu 46 Trong m t ph ng ặ ẳ vi t ế ph ng trình chính t c c a ươ ắ ủ có và có tiêu c b ng ự ằ
Câu 47 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Đi m nào d i đâyể ướ
n m trên đ ng th ng ằ ườ ẳ
Trang 6Câu 48 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 49 Đ nh c a parabolỉ ủ có to đ làạ ộ
Câu 50 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ bi u th c ể ể ứ là tam th cứ
b c hai.ậ
Câu 51 M t nghi m c a ph ng trình ộ ệ ủ ươ là
Câu 52 T ng t t c các nghi m c a ph ng trình và ổ ấ ả ệ ủ ươ là
Câu 53 Cho tam th c ứ Kh ng đ nh nào d i đây đúng?ẳ ị ướ
Câu 54 Đi m nào d i đây ể ướ không thu c đ th hàm s ộ ồ ị ố ?
Câu 55 Trong m t ph ng ặ ẳ xác định tâm và bán kính của đường tròn
C Tâm bán kính D Tâm bán kính
Câu 56 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đ ng th ng ườ ẳ và Kh ngẳ
đ nh nào sau đây đúng?ị
A
B
C
D , cắt nhau và không vuông góc
Câu 57 Trong m t ph ng ặ ẳ ph ng trình đ ng tròn ươ ườ có tâm và đi qua
là
Câu 58 Cho hàm s b c hai ố ậ có đ th nh hình bên d i:ồ ị ư ướ
Trang 7Kh ng đinh nào d i đây đúng?ẳ ướ
Câu 59 Đ ng th ng nào ườ ẳ d i đây ướ là đ ng chu n c a parabolườ ẩ ủ ?
Câu 60 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đi m ể và đ ng th ng ườ ẳ Ph ngươ trình đ ng th ng ườ ẳ qua và vuông góc v i ớ là
Câu 61 C p đi m nào là các tiêu đi m c a hypebol ặ ể ể ủ ?
Câu 62 Trong m t ph ng ặ ẳ ph ng trình nào sau đây là ph ng trình c a đ ng tròn?ươ ươ ủ ườ
Câu 63 Cho hàm s ố Giá tr c a hàm s t i đi m ị ủ ố ạ ể b ngằ
Câu 64 Tam th c nào d i đây luôn âm v i m i ứ ướ ớ ọ
Câu 65 Tam th c nào d i đây luôn d ng v i m i ứ ướ ươ ớ ọ
Câu 66 Cho tam th c b c hai ứ ậ v i ớ M nh đ nào d iệ ề ướ đây đúng?
Câu 67 Hàm s nào có đ th là đ ng parabol có đ nh là ố ồ ị ườ ỉ
x
y
2 -1
O
1
Trang 8Câu 68 B ng bi n thiên c a hàm s ả ế ủ ố là
Câu 69 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào d i đây là m tơ ướ ộ vect ch ph ng c a ơ ỉ ươ ủ
Câu 70 G i ọ là giá tr l n nh t, ị ớ ấ là giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ Tính giá tr bi u th c ị ể ứ
HẾT