Mẫu trình bày đề thi trắc nghiệm (Áp dụng cho các môn Lý, Hóa, Sinh) SỞ GDĐT ĐẮK LẮK TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ (Đề thi có 07 trang) toan NĂM HỌC 2022 2023 MÔN toan – Khối lớp 10 Thời gian làm bài 90 p.
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 07 trang)
toan NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN toan – Khối lớp 10
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 G i ọ là giá tr l n nh t, ị ớ ấ là giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ Tính giá tr bi u th c ị ể ứ
Câu 2 Cho hàm s b c hai có b ng bi n thiên nh sau:ố ậ ả ế ư
Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ
Câu 3 T ng các nghi m c a ph ng trình ổ ệ ủ ươ b ngằ
Câu 4 Trong m t ph ng ặ ẳ xác định tâm và bán kính của đường tròn
Câu 5 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đi m ể và đ ng th ng ườ ẳ Ph ngươ trình đ ng th ng ườ ẳ qua và vuông góc v i ớ là
Câu 6 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể Ph ng trình đ ng th ng ươ ườ ẳ là
Câu 7 Tam th c b c hai nào d i đây có b ng xét d u nh hình v ?ứ ậ ướ ả ấ ư ẽ
Mã đề 245
Trang 2Câu 8 Tìm t p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố
Câu 9 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 10 Trong m t ph ng ặ ẳ tìm giá tr tham s ị ố đ kho ng cách t đi m ể ả ừ ể đ nế
đ ng th ng ườ ẳ b ng ằ
Câu 11 Cho hàm s ố Giá tr c a hàm s t i đi m ị ủ ố ạ ể b ngằ
Câu 12 B ng bi n thiên c a hàm s ả ế ủ ố là
Câu 13 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Đi m nào d i đâyể ướ
không n m trên đ ng th ng ằ ườ ẳ
Câu 14 Trong các hàm s sau hàm s nào là hàm s b c hai?ố ố ố ậ
Câu 15 C p đi m nào là các tiêu đi m c a hypebol ặ ể ể ủ ?
Câu 16 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 17 T p nghi m c a ph ng trình ậ ệ ủ ươ là
Câu 18 Cho tam th c b c hai ứ ậ v i ớ M nh đ nào d iệ ề ướ
Trang 3A B
Câu 19 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đ ng th ng ườ ẳ và Kh ngẳ
đ nh nào sau đây đúng?ị
A
B
C , cắt nhau và không vuông góc
D
Câu 20 Ph ngươ trình có bao nhiêu nghi m phân bi t?ệ ệ
Câu 21 Tam th c nào d i đây luôn âm v i m i ứ ướ ớ ọ
Câu 22 Tìm t t các giá tr th c c a tham s ấ ị ự ủ ố đ hàm s ể ố xác đ nh trên ị
Câu 23 Tìm t t c giá tr tham s ấ ả ị ố đ hàm s ể ố đ ng bi n trên ồ ế
Câu 24 Trong m t ph ng ặ ẳ ph ng trình đ ng tròn ươ ườ có tâm và đi qua
là
Câu 25 Cho hàm s ố , v i ớ Kh ng đ nh nào sau đây ẳ ị sai?
A Đồ thị hàm số có trục đối xứng là đường thẳng
B Hàm số nghịch biến trên khoảng
C Hàm số nghịch biến trên khoảng
D Hàm số đồng biến trên khoảng
Câu 26 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ bi u th c ể ể ứ là tam th cứ
b c hai.ậ
Trang 4Câu 27 T ng t t c các nghi m c a ph ng trình và ổ ấ ả ệ ủ ươ là
Câu 28 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố là
Câu 29 Đ nh c a parabolỉ ủ có to đ làạ ộ
Câu 30 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đi m ể và đ ng th ng ườ ẳ Ph ngươ trình đ ng th ng ườ ẳ qua và song song v i ớ là
Câu 31 M t nghi m c a ph ng trình ộ ệ ủ ươ là
Câu 32 Hàm s nào có đ th là đ ng parabol có đ nh là ố ồ ị ườ ỉ
Câu 33 Trong m t ph ng ặ ẳ cho elip có hai tiêu đi m ể , G i ọ là
đi m thu c ể ộ tính
Câu 34 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể Ph ng trình đ ng th ngươ ườ ẳ trung tr c c a đo n th ng ự ủ ạ ẳ là
Câu 35 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đ ng th ng ườ ẳ và Kh ngẳ
đ nh nào sau đây đúng?ị
A
B , cắt nhau và không vuông góc
C
D
Câu 36 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào d i đây là m tơ ướ ộ vect ch ph ng c a ơ ỉ ươ ủ
Câu 37 Hàm s ố xác đ nh trên ị khi ch khiỉ
Câu 38 Trong các hàm s sau, hàm s nào xác đ nh trên ố ố ị ?
Trang 5A B C D
Câu 39 Trong m t ph ng ặ ẳ ph ng trình nào sau đây là ph ng trình c a đ ng tròn?ươ ươ ủ ườ
Câu 40 S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 41 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể M t vect ch ph ng c aộ ơ ỉ ươ ủ
đ ng th ng ườ ẳ là
Câu 42 Trong m t ph ng ặ ẳ cho hai đi m ể và Ph ng trình đ ng trònươ ườ
đ ng kính ườ là
Câu 43 Đ ng th ng nào ườ ẳ d i đây ướ là đ ng chu n c a parabolườ ẩ ủ ?
Câu 44 Trong m t ph ng ặ ẳ vi tế ph ng trình chính t c c a Elip có tiêu c b ng ươ ắ ủ ự ằ và đi qua đi m ể
Câu 45 Đ th hàm s :ồ ị ố nh hình v bên d i:ư ẽ ướ
Trong các h s ệ ố có bao nhiêu giá tr d ng?ị ươ
Câu 46 Trong m t ph ng ặ ẳ v i nh ng giá tr nào c a ớ ữ ị ủ thì đ ng th ng ườ ẳ
ti p xúc v i đ ng tròn ế ớ ườ
Trang 6Câu 47 Trong m t ph ng ặ ẳ vi t ế ph ng trình chính t c c a ươ ắ ủ có và có tiêu c b ng ự ằ
Câu 48 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào d i đây làơ ướ
m t vect ch ph ng c a ộ ơ ỉ ươ ủ
Câu 49 Đ ng th ng nào d i đây là đ ng chu n c a parabol ườ ẳ ướ ườ ẩ ủ
Câu 50 Tam th c b c hai nào d i đây có b ng xét d u nh hình sau?ứ ậ ướ ả ấ ư
Câu 51 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào d i đây làơ ướ
m t vect pháp tuy n c a ộ ơ ế ủ
Câu 52 Cho và Tìm đi u ki n c a ề ệ ủ đ ể cùng d u v iấ ớ
h s ệ ố v i m i ớ ọ
Câu 53 V i ớ là tham s b t kì, bi u th c nào d i đây là tam th c b c hai?ố ấ ể ứ ướ ứ ậ
Câu 54 Cho hàm s ố có đ th (ồ ị P) Tr c đ i x ng c a (ụ ố ứ ủ P) là đ ng th ng cóườ ẳ
ph ng trình làươ
Câu 55 Trong m t ph ng ặ ẳ hypebol có hai tiêu đi m làể
Câu 56 Trong m t ph ng ặ ẳ đ ng tròn ườ có tâm là
Trang 7Câu 57 Tam th c nào d i đây luôn d ng v i m i ứ ướ ươ ớ ọ
Câu 58 Cho hàm s b c hai ố ậ có đ th nh hình bên d i:ồ ị ư ướ
Kh ng đinh nào d i đây đúng?ẳ ướ
Câu 59 Trong m t ph ng ặ ẳ đ ng tròn nào sau đây ti p xúc v i tr c Oườ ế ớ ụ x?
Câu 60 Cho hàm s ố Đi m nào sau đây thu c đ th c a hàm s ?ể ộ ồ ị ủ ố
Câu 61 Trong m t ph ng ặ ẳ ph ng trình nào sau đây là ph ng trình c a m t đ ngươ ươ ủ ộ ườ tròn?
Câu 62 Trong m t ph ng ặ ẳ đ ng Elip ườ có tiêu c b ngự ằ
Câu 63 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào d i đây đúng?ẳ ị ướ
Câu 64 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đ ng th ng ườ ẳ Đi m nào d i đâyể ướ
n m trên đ ng th ng ằ ườ ẳ
Câu 65 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 66 Cho tam th c ứ Kh ng đ nh nào d i đây đúng?ẳ ị ướ
x
y
2 -1
O
1
Trang 8C D
Câu 67 S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 68 Đi m nào d i đây ể ướ không thu c đ th hàm s ộ ồ ị ố ?
Câu 69 Trong m t ph ng ặ ẳ cho đi m ể và đ ng th ng ườ ẳ Tính kho ngả cách t đi m ừ ể đ n đ ng th ng ế ườ ẳ
Câu 70 Tìm đ parabol ể có tr c đ i x ng là đ ng th ng ụ ố ứ ườ ẳ
HẾT