ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC DOÃN NHƯ THỦY NHẬN XÉT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN TẠI BỆNH VIỆN K KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGÀNH Y ĐA KH[.]
TỔNG QUAN
Đặc điểm giải phẫu, mô học
Thực quản là đoạn nối giữa hầu và dạ dày trên ống tiêu hóa, bắt đầu từ cổ tại mức sụn nhẫn và đốt sống cổ VI Đoạn dưới của thực quản đổ vào tâm vị của dạ dày, nằm ngang mức đốt sống ngực XI Chiều dài trung bình của thực quản ở người trưởng thành khoảng 23-25 cm, có đường kính khoảng 2,2 cm, chia thành 3 đoạn: trên, giữa và dưới.
Hình 1.1 Minh họa giải phẫu, liên quan, phân chia thực quản [28]
Phần cổ liên quan phía trước với khí quản và các thần kinh thanh quản quặt ngược, đồng thời liên kết phía sau với cột sống cổ, cơ dài cổ và lá trước của mạc cổ Ngoài ra, phần cổ còn được bao quanh bởi hai bên là các cấu trúc liên quan tới phần sau thùy tuyến giáp, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nội tiết và sinh học của cơ thể.
Phần ngực liên quan phía trước với khí quản, động mạch phổi phải, phế quản gốc trái, tâm nhĩ trái và ngoại tâm mạc, giúp hình thành các mối liên hệ giải phẫu quan trọng trong khu vực Ở phía sau, phần này liên quan với cột sống ngực, các cơ dài ngực, các động mạch gian sườn sau phải, ống ngực và tĩnh mạch đơn, góp phần đảm bảo chức năng vận chuyển của hệ tuần hoàn và hô hấp Phần ngực bên phải tiếp xúc với màng phổi phải, tĩnh mạch đơn và dây thần kinh X, trong khi bên trái liên quan với quai động mạch chủ và dây thần kinh X trái, đóng vai trò then chốt trong hệ thống mạch và thần kinh trung tâm.
Phần bụng liên quan mật thiết với phúc mạc bao phủ mặt trước của gan và mặt sau của thực quản Phúc mạc bao phủ mặt trước thực quản, trong khi mặt sau của thực quản không có phúc mạc, tựa trực tiếp vào cột trụ trái cơ hoành cùng các dây thần kinh hoành dạ dày, giúp đảm bảo cân bằng cấu trúc và chức năng của hệ tiêu hóa.
1.1.1.3 Mạch máu và thần kinh thực quản
Động mạch cung cấp máu cho thực quản bao gồm các nhánh chính như động mạch giáp dưới, động mạch phế quản phải tách ra từ động mạch liên sườn một, cùng với các nhánh của động mạch phế quản trái, động mạch hoành dưới trái, nhánh thực quản của động mạch tâm phình vị trước và sau của động mạch vị trái, cũng như nhánh tâm vị thực quản của động mạch lách.
Hệ thống tĩnh mạch thực quản xuất phát từ các mao mạch và phân tán dọc theo thành thực quản, hình thành hai đám rối tĩnh mạch chính: đám rối dưới niêm mạc và đám rối tĩnh mạch cạnh thực quản Các đám rối này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tuần hoàn của thực quản.
Hệ bạch huyết gồm hai mạng lưới chính: một nằm dưới niêm mạc và một ở lớp cơ Từ các hạch bạch huyết ban đầu, dịch bạch huyết được dẫn lưu về hợp lưu tĩnh mạch cảnh trong - dưới đòn (bên phải) Các hạch gần phần thấp của thực quản ngực đổ trực tiếp vào ống ngực hoặc qua bể Pecquet qua các hạch tạng, giúp duy trì hệ thống lưu thông dịch bạch huyết hiệu quả trong cơ thể.
Thần kinh X là hai dây thần kinh chính phân nhánh thực quản để chi phối chức năng của cơ quan này Ngoài ra, thần kinh giao cảm đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chức năng thực quản, với các sợi sau hạch tách từ năm hạch ngực trên thuộc chuỗi hạch giao cảm cạnh cột sống, giúp kiểm soát hoạt động của thực quản một cách hiệu quả.
Thành thực quản cấu tạo gồm 4 lớp:
- Lớp niêm mạc: được chia làm 3 lớp
+ Lớp biểu mô: thuộc loại lát tầng không sừng hóa
+ Lớp đệm: là lớp mô liên kết thưa có những nhú lồi lên phía biểu mô + Lớp cơ niêm: lớp cơ niêm của thực quản rất dày
- Lớp dưới niêm mạc: Có những tuyến thực quản chính thức
- Lớp cơ: dày từ 1 – 1,5 mm, gồm lớp cơ vòng và cơ dọc
- Lớp vỏ ngoài: Không có lớp thanh mạc che phủ nên ung thư thực quản rất dễ lan tràn ra các cơ quan lân cận trong trung thất [2].
Dịch tễ và các yếu tố nguy cơ
Theo GLOBOCAN 2020, ung thư thực quản xếp thứ 8 về tỷ lệ mới mắc, chiếm 3,1% tổng số ca ung thư mới trên toàn thế giới, với khoảng 604.100 ca mắc mỗi năm Đây là nguyên nhân gây tử vong do ung thư thứ 6 với 544.076 ca tử vong, chiếm 5,5% tổng số ca tử vong do ung thư toàn cầu.
1.2.2 Các yếu tố nguy cơ
Nguy cơ mắc ung thư biểu mô vảy thực quản (UTBM vảy) tăng gấp đôi ở những người có tiền sử gia đình mắc ung thư thực quản, cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ phát triển bệnh Đặc biệt, tỷ lệ mắc UTBM vảy cao gấp 8 lần ở những người có bố hoặc mẹ đã từng bị ung thư thực quản, khi đó yếu tố di truyền trở nên rõ rệt hơn trong việc tăng nguy cơ bệnh Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sức khỏe trong các gia đình có tiền sử ung thư thực quản để phát hiện sớm và phòng ngừa hiệu quả.
Người trên 50 tuổi có nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến thực quản cao hơn đáng kể, mặc dù các yếu tố nguy cơ không cho thấy sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng sau tuổi này Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sức khỏe định kỳ và kiểm tra sớm ở nhóm tuổi trung niên trở lên để phát hiện ung thư biểu mô tuyến thực quản kịp thời.
Việc uống nước chè (trà), đặc biệt là trà nóng, rất phổ biến tại Việt Nam Nghiên cứu bệnh chứng tại Bắc Iran của Farhad Islami và cộng sự đã ghi nhận mối liên hệ giữa việc uống trà nóng (60 – 64°C hoặc rất nóng) và ung thư thực quản tế bào vảy Uống hơn 700 ml trà mỗi ngày ở nhiệt độ trên 60°C, đặc biệt khi uống trong vòng 2 phút sau khi rót, làm tăng khoảng 90% nguy cơ mắc UTBM vảy.
Kết hợp uống rượu hoặc hút thuốc với uống trà nóng có thể làm tăng nguy cơ này lên đến 2,03 lần [41]
Một phân tích tổng hợp của Juan Zhang và cộng sự đã kết luận rằng không có mối liên hệ rõ ràng giữa việc tiêu thụ cà phê và nguy cơ mắc ung thư thực quản Tuy nhiên, ảnh hưởng của việc uống cà phê đối với nguy cơ ung thư thực quản chủ yếu liên quan đến nhiệt độ đồ uống, đặc biệt khi nhiệt độ từ 70 độ trở lên Do đó, nhiệt độ của cà phê khi tiêu thụ là yếu tố quan trọng cần được xem xét trong các nghiên cứu về nguy cơ ung thư thực quản.
Thuốc lá và rượu là những yếu tố chính góp phần làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt (UTTQ) Người đang hút thuốc có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với những người đã từng hút thuốc trước đây, nhưng nguy cơ giảm rõ ràng sau khi bỏ thuốc lá trong một thời gian Việc từ bỏ thuốc lá giúp giảm đáng kể nguy cơ phát triển UTTQ và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Dù đã 10 năm kể từ khi không hút thuốc, nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến vẫn cao hơn so với những người chưa từng hút thuốc Lượng rượu tiêu thụ trung bình hàng tuần trên 170g làm tăng khả năng mắc ung thư biểu mô vảy, trong khi các bằng chứng về mối liên hệ giữa rượu và ung thư biểu mô tuyến còn rất ít và không nhất quán.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn uống ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư thực quản, đặc biệt khi tiêu thụ thực phẩm chứa hợp chất N-nitroso, một chất gây ung thư Rau muối có chứa hợp chất này làm tăng nguy cơ ung thư thực quản vảy gấp 2 lần, trong khi các loại nấm độc tố như nhóm Fusarium moniliforme trong ngô có thể chuyển đổi nitrat thành hợp chất nitroso, góp phần vào nguy cơ ung thư thực quản.
Thói quen ăn trầu cau, tiêu thụ thức ăn nóng, thịt đỏ và hàm lượng selen thấp đều có liên quan đến nguy cơ tăng tỷ lệ mắc ung thư thực quản, đặc biệt là ung thư biểu mô vảy Ngoài ra, thiếu hụt kẽm, ăn ít folate, cùng với việc không chú trọng ăn rau xanh và hoa quả cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ phát triển bệnh này.
Vệ sinh và chăm sóc răng miệng kém, chẳng hạn như đánh răng chỉ một lần mỗi ngày hoặc ít hơn, làm tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản tế bào lên gấp 1,81 lần so với đánh răng hai lần hoặc nhiều hơn mỗi ngày Ngoài ra, số lượng răng mất càng nhiều cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh này, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách để giảm nguy cơ ung thư thực quản.
Béo phì là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến ung thư biểu mô tuyến thực quản, với cả chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo tăng đều liên quan đến nguy cơ mắc bệnh Các nghiên cứu cho thấy BMI trên 25 làm tăng khả năng phát triển ung thư biểu mô tuyến thực quản ở cả nam và nữ, trong khi đó, BMI cao lại làm giảm đáng kể nguy cơ ung thư biểu mô vảy thực quản.
Virus human papillomavirus (HPV), đặc biệt là các týp huyết thanh 16 và 18, có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của ung thư thực quản tế bào vảy Nghiên cứu của Fausto Petrelli và cộng sự đã tổng hợp các bằng chứng và kết luận rằng khoảng 20% các trường hợp ung thư thực quản tế bảy vảy có sự hiện diện của HPV, với tỷ lệ mắc khác nhau tùy theo từng khu vực trên toàn thế giới.
+ Trào ngược dạ dày thực quản
Khoảng 10% người mắc trào ngược dạ dày thực quản (GERD) phát triển Barrett thực quản, một tình trạng có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến cao hơn 30-125 lần so với người không mắc Barrett Bệnh nhân gặp các triệu chứng như ợ chua tái phát hoặc nôn mửa có nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến thực quản cao gấp 5 lần so với nhóm không có triệu chứng liên quan, làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư ở nhóm này.
Viêm teo dạ dày là một tình trạng làm teo dạ dày, đồng thời làm tăng gấp đôi nguy cơ phát triển ung thư biểu mô vảy thực quản Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy nó không có mối liên hệ với ung thư biểu mô tuyến thực quản Việc hiểu rõ mối liên quan giữa viêm teo dạ dày và các loại ung thư thực quản giúp xác định các yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa hiệu quả Do đó, chẩn đoán sớm và quản lý đúng cách các tình trạng teo dạ dày rất quan trọng trong y học phòng ngừa ung thư thực quản.
Đặc điểm bệnh học
UTTQ ở giai đoạn đầu thường không biểu hiện triệu chứng hoặc có nhưng không đặc hiệu
Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất của ung thư thực quản là nuốt khó, bắt đầu bằng cảm giác vướng và khó chịu khi nuốt, sau đó tiến triển thành nuốt nghẹn dần dần trong khoảng 3-4 tháng Khi khối u lớn lên, triệu chứng nghẹn tăng lên, từ thức ăn rắn đến thức ăn lỏng, và cuối cùng có thể gây nghẹn hoàn toàn.
Đau khi nuốt là triệu chứng thường gặp, chủ yếu gây đau sau xương ức Khi khối u nằm ở phần thấp của thực quản, người bệnh có thể gặp phải cảm giác đau bụng Ngoài ra, cơn đau có thể lan ra phía sau lưng giữa hai vai, lên cằm, ra sau tai hoặc vùng trước tim, gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Các triệu chứng toàn thân có thể gặp: gầy sút, xạm da, thiếu máu, mệt mỏi Thường những tháng đầu có thể mât từ 3-5 kg/tháng
- Các triệu chứng phối hợp cũng có khi là triệu chứng hoặc biến chứng của rò thực – khí phế quản, biểu hiện của tiến triển, xâm lấn:
Chảy máu thực quản thể hiện rõ qua triệu chứng nôn máu và đi ngoài phân đen, là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề nghiêm trọng về tiêu hóa Trong khi đó, viêm phổi có thể là một triệu chứng ban đầu hoặc là biến chứng của các bệnh lý liên quan đến hô hấp Ngoài ra, ho kéo dài còn có thể do rò thực – phế quản, gây ảnh hưởng đến sức khỏe chung và cần được chẩn đoán chính xác để điều trị hiệu quả.
+ Khàn tiếng + Hội chứng Horner + Chèn ép tĩnh mạch chủ trên + Chảy máu dữ dội do UTTQ xâm lấn vào động mạch chủ
Các dấu hiệu di căn: tràn dịch màng phổi ác tính, gan to, hạch cổ, đau xương, đái máu, [6].
Triệu chứng lâm sàng của ung thư thực quản thường không rõ ràng và không đặc hiệu, thường xuất hiện ở giai đoạn bệnh đã tiến triển nặng, làm giảm giá trị chẩn đoán dựa vào lâm sàng.
1.3.2 Triệu chứng cận lâm sàng
1.3.2.1 Chụp XQ thực quản có thuốc cản quang
Phương pháp này được sử dụng rộng rãi nhờ kỹ thuật đơn giản, chi phí thấp và độ an toàn cao Để nâng cao hiệu quả chẩn đoán các u nhỏ, người ta thường áp dụng kỹ thuật chụp đối quang kép, mang lại tỷ lệ chính xác khoảng 70% Tuy nhiên, hạn chế của phương pháp này là không thể đánh giá chính xác giai đoạn của bệnh.
Trên phim chụp thực quản với baryt tùy theo thể ung thư mà chúng ta có thể thấy các hình ảnh khác nhau:
1.3.2.2 Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI)
Giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u, các tổn thương di căn…
- Khối u ranh giới không rõ, ngấm thuốc sau tiêm, có thể có hoại tử trung tâm
- Xâm lấn khí phế quản, mạch máu hay thần kinh
- Hạch cứng chắc đứng đơn độc hay nhóm cạnh khối u, có thể hạch di căn ở xa vị trí khối u
- Phát hiện được di căn phổi, gan, lách, thận hay não
1.3.2.3 Ghi hình cắt lớp bằng positron PET/CT
Chụp PET/CT với 18 F-FDG được sử dụng trước điều trị để chẩn đoán chính xác u nguyên phát và xác định giai đoạn bệnh, giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả Sau quá trình điều trị, chụp PET/CT giúp theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá khả năng tái phát và di căn của bệnh Ngoài ra, kỹ thuật này còn hỗ trợ mô phỏng lập kế hoạch xạ trị chính xác, tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.
PET/CT có khả năng xác định chính xác vị trí của khối u và phát hiện các di căn xa, đặc biệt với những tổn thương nghi ngờ có kích thước từ 1cm Ngoài ra, PET/CT đã được chứng minh mang lại giá trị đáng kể trong dự đoán tiên lượng bệnh và hỗ trợ quản lý điều trị bệnh nhân một cách hiệu quả [26].
1.3.2.4 Nội soi thực quản ống mềm
Là phương pháp rất có giá trị trong chẩn đoán, nội soi thực quản ống mềm quan sát trực tiếp hình ảnh khối u
- Tổn thương: loét, sùi, thâm nhiễm hay kết hợp
- Vị trí tổn thương: 1/3 trên, 1/3 giữa hay 1/3 dưới
- Đanh giá tính nhu động của thực quản: nhu động tốt, nhu động hạn chế, mất nhu động
Mức độ tổn thương thực quản có thể kéo dài theo chiều dọc của lòng thực quản và gây ra các mức độ chít hẹp khác nhau, bao gồm chít hẹp 1/2 chu vi, 3/4 chu vi, 1/3 chu vi hoặc toàn bộ chu vi thực quản Các mức độ tổn thương này ảnh hưởng lớn đến khả năng lưu thông của thức ăn và cần được chẩn đoán chính xác để có phương pháp điều trị phù hợp.
- Bấm sinh thiết xét nghiệm mô bệnh học: thường gặp ung thư biểu mô vảy, ung thư biểu mô tuyến
1.3.2.5 Siêu âm nội soi thực quản
Giúp đánh giá tổn thương còn khu trú hay đã xâm lấn, di căn hạch cạnh thực quản
- Tổn thương còn khu trú ở lớp niêm mạc hay dưới niêm mạc: Ổ loét nhỏ bờ có giả mạc, tổ chức sùi khỏi niêm mạch, polyp nhỏ có hoặc không
- Tổn thương qua lớp cơ tới tổ chức xung quanh: hình khối loét, thâm nhiễm cứng lan rộng vượt qua thành thực quản đến tổ chức xung quanh
- Hạch xung quanh u kích thước ≥ 1cm, còn vỏ hay mất vỏ
Xét nghiệm HER-2 là bước quan trọng trong chẩn đoán ung thư vú, đặc biệt khi kết quả cho thấy HER2 (+++) qua xét nghiệm hóa miễn dịch hoặc xét nghiệm FISH hoặc CISH dương tính Khi bệnh nhân có kết quả dương tính với HER2, họ có thể được chỉ định sử dụng thuốc điều trị đích trastuzumab (Herceptin), mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát bệnh Đây là phương pháp điều trị tiên tiến giúp tăng khả năng khỏi bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư vú HER2 tích cực.
- SCC, Cyfra 21-1, CEA, CA 19-9 nhằm theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát và di căn xa
Đặc điểm giải phẫu bệnh
1.4.1 Phân bố vị trí khối u:
Tỷ lệ ung thư gặp nhiều nhất tại 1/3 giữa và 1/3 dưới của thực quản, nhưng tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo nghiên cứu và loại ung thư Cụ thể, ung thư biểu mô vảy thường gặp nhiều nhất ở phần 1/3 giữa, trong khi ung thư tuyến thường xuất hiện ở 1/3 dưới của thực quản Theo nghiên cứu của Phạm Đức Huấn, tỷ lệ các vị trí ung thư tại 1/3 trên, giữa và dưới lần lượt là 4,8%, 56%, và 39,2%.
Trên 98% UTTQ là ung thư biểu mô, được chia làm 2 loại:
- Dạng sùi: chiếm trên 60% các trường hợp
- Dạng loét: ít gặp hơn, chiếm khoảng 20-30% các trường hợp
- Dạng thâm nhiễm: rất ít gặp, chiếm khoảng 10% [4]
Ung thư thực quản sớm
Các tác giả Nhật Bản đã đưa ra thuật ngữ UTTQ sớm để mô tả các tổn thương ung thư chưa vượt qua lớp niêm mạc, tương đương với giai đoạn Tis và T1 trong phân loại TNM của UICC UTTQ sớm có tiên lượng tốt, tuy nhiên, mới chỉ phát hiện dưới 10% các trường hợp, điều này cho thấy cần nâng cao nhận thức và phương pháp chẩn đoán sớm để cải thiện tỷ lệ phát hiện và điều trị hiệu quả hơn.
Về mặt đại thể, UTTQ sớm có 3 hình thái chính theo phân loại của Nhật Bản:
- Loại 1 (thể lồi): tổn thương lồi nhẹ, có dạng một polyp
- Loại 2 (thể phẳng): thể này lại được chia làm 3 loại (nhô nông: 2a, phẳng: 2b, lõm nông: 2c)
- Loại 3 (thể loét): tổn thương loét rõ ràng
Hình ảnh vi thể của u tuyến tủy trên tuyến giáp rất đa dạng và có nhiều phương pháp phân loại khác nhau Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2000, u tuyến tủy được chia thành hai nhóm chính: ung thư tế bào biểu mô và ung thư tế bào không phải biểu mô Việc phân loại này giúp chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả điều trị ung thư tuyến giáp.
Ung thư biểu mô vảy chiếm trên 90% các trường hợp ung thư da, với khối u có cấu trúc thùy, đôi khi hình thành bè hoặc dải Phân loại theo mức độ biệt hóa của tế bào, ung thư biểu mô vảy có thể được chia thành 3 loại chính, giúp xác định độ ác tính và phương pháp điều trị phù hợp.
Hình 1.2 Hình ảnh vi thể UTBM vảy [35]
Ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng 9%, ung thư xuất phát từ biểu mô tuyến lạc chỗ và có các loại vi thể theo mức độ biệt hóa:
- Ung thư biểu mô dạng tuyến
- Ung thư biểu mô tuyến biểu bì nhầy
- Ung thư biểu mô tuyến vẩy
- Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
Ung thư không phải biểu mô: chiếm khoảng 1%
Chẩn đoán ung thư thực quản
1.5.1 Chẩn đoán xác định: Để chẩn đoán UTTQ cần phải kết hợp nhiều phương pháp như hỏi bệnh sử, thăm khám lâm sàng, phối hợp với các phương pháp cận lâm sàng, đặc biệt là nội soi sinh thiết để làm chẩn đoán mô bệnh học
- Một số bệnh của thực quản:
+ Co thắt tâm vị + Túi thừa thực quản + Viêm hẹp thực quản do trào ngược dạ dày + Sẹo hẹp thực quản
- Bệnh ở cơ quan lân cận
+ Ung thư tâm vị dạ dày + Ung thư hầu - thanh quản + U trung thất
UTTQ được phân giai đoạn dựa trên phân loại trong Sổ tay chẩn đoán giai đoạn ung thư phiên bản thứ 8 do Ủy ban Liên hiệp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) công bố năm 2017, giúp xác định mức độ tiến triển của bệnh và hướng dẫn phương pháp điều trị phù hợp.
GĐ IVA T1-4aN2M0; T4bN0-2M0; Tbất kỳN3M0
GĐ IVB Tbất kỳNbất kỳM1
Tình hình nghiên cứu về ung thư thực quản trong và ngoài nước
Các nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng về ung thư thực quản (UTTQ) trên thế giới tập trung vào tỷ lệ mắc bệnh ở hai giới, mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và đặc điểm mô bệnh học, cũng như vị trí thường gặp của khối u Nghiên cứu của Nickolas Stabellini và cộng sự cho thấy UTTQ chủ yếu gặp ở nam giới với tỷ lệ 3:1 và có sự khác biệt về yếu tố nguy cơ, đặc biệt liên quan đến hút thuốc (p