Tỷ lệ suy gan cấp từ 1 đến 6 trường hợp trên một triệu người hàng năm, chiếm 6% các ca tử vong liên quan đến gan và 7% các ca ghép gan trực tiếp orthotopic liver transplants- OLT ở Hoa K
QUAN
Đại cương về suy gan cấp
1.1.1 Khái niệm và dịch tễ học
Năm 2011, Hiệp hội Nghiên cứu Gan Hoa Kỳ (AASLD) định nghĩa suy gan cấp (SGC) là tình trạng bệnh gan đặc trưng bởi sự phát triển của bệnh não gan và rối loạn đông máu với chỉ số INR lớn hơn 1,5 Suy gan cấp thường xuất hiện ở những bệnh nhân mắc bệnh gan cấp tính, đòi hỏi chẩn đoán chính xác để quản lý hiệu quả Việc xác định SGC dựa trên các tiêu chí chuẩn hóa quốc tế giúp nâng cao khả năng nhận diện và điều trị kịp thời các biến chứng gan nặng Trong bối cảnh điều trị, hiểu rõ định nghĩa căn bản của suy gan cấp đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
Tại tuần thứ 26, bệnh nhân có thể gặp phải các biến chứng liên quan đến bệnh não và suy giảm chức năng tổng hợp, ngay cả khi không mắc xơ gan hoặc bệnh gan mãn tính trước đó, ngoại trừ các bệnh như Wilson hoặc Budd-Chiari Năm 2017, Hiệp hội gan mật Châu Âu (EALS) đã cập nhật định nghĩa về bệnh gan não tương tự như AASLD, dành cho những bệnh nhân biểu hiện triệu chứng não gan dưới 28 tuần.
Tỷ lệ mắc bệnh suy gan cấp ở các nước đang phát triển cao hơn nhiều so với các nước có nền kinh tế phát triển, như Thái Lan với 62,9 trường hợp trên mỗi triệu dân mỗi năm, trong đó nguyên nhân không xác định chiếm 69,4% và thuốc không phải acetaminophen chiếm 26,1%, còn viêm gan virus chỉ chiếm 2,5% Tỷ lệ mắc bệnh tổng thể từ 1 đến 6 trường hợp trên mỗi triệu người mỗi năm, chiếm 6% các trường hợp tử vong liên quan đến gan và 7% các ca ghép gan ở Hoa Kỳ Ở các nước thu nhập thấp hoặc trung bình, thuốc cổ truyền, thảo dược, thuốc chống lao và rượu là nguyên nhân chính gây suy gan cấp Trong các quốc gia đang phát triển, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến suy gan cấp là do virus viêm gan B và E, trong khi ở Hoa Kỳ và Châu Âu, tỷ lệ suy gan liên quan đến virus đã giảm đáng kể, phần lớn các trường hợp hiện nay là do ngộ độc thuốc, đặc biệt là acetaminophen.
Nghiên cứu dịch tễ bệnh suy gan cấp trên thế giới được công bố bởi Nina Weiler và cộng sự, ghi nhận dữ liệu từ Đức trong khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 năm 2014 Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi dịch tễ để hiểu rõ hơn về diễn biến và tỷ lệ mắc bệnh suy gan cấp, góp phần nâng cao nhận thức và cải thiện phương pháp điều trị Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng giúp các chuyên gia y tế xác định các yếu tố nguy cơ và đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Vào ngày 31 tháng 12 năm 2016, tỷ lệ SGC được ghi nhận là 1,13 trên 100.000 người mỗi năm, tương đương với 4.652 trường hợp Phụ nữ thường có tỉ lệ mắc cao hơn so với nam giới, chiếm 52% so với 48% (p 3,5 hoặc lúc 12 giờ trên 3.0 có thể nghĩ đến SGC do ngộ độc acetaminophen
Khí máu động mạch phản ánh mức độ oxy trong máu, có thể giảm do suy hô hấp cấp hoặc các nguyên nhân khác Tình trạng này thường đi kèm với nhiễm toan hoặc tăng lactate dehydrogenase (LDH), cho thấy rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng trong cơ thể.
Chẩn đoán suy gan cấp
Chẩn đoán suy gan cấp trên lâm sàng dựa trên việc kết hợp đầy đủ các biểu hiện của hội chứng suy tế bào gan, hội chứng suy chức năng gan cấp tính, và hội chứng não gan Các triệu chứng chính bao gồm mệt mỏi, vàng da, xuất huyết, dấu hiệu thần kinh, và rối loạn ý thức Ngoài ra, xét nghiệm sinh hóa cho thấy tăng bilirubin, amônia (NH3), AST, và INR kéo dài trên 1,5 lần giới hạn bình thường.
Suy gan cấp do ngộ độc: xét nghiệm độc chất trong máu nước tiểu, dịch dạ dày, định lượng paracetamol trong huyết thanh
Suy gan cấp nghi do viêm gan virus: chẩn đoán huyết thanh
Suy gan cấp do các nguyên nhân khác: bệnh tự miễn tìm kháng thể tự miễn, bệnh rối loạn chuyển hóa
Chẩn đoán hình ảnh: siêu âm gan xác định tắc mạch gan, gan teo trong các viêm gan virus tối cấp
Bảng 1.2 Phân độ suy gan cấp trên lâm sàng
Suy gan tối cấp 10 ngày
Suy gan bán cấp 5 - 24 tuần
Bảng 1.3 Phân chia theo Lucke và Mallory
Phân chia theo Lucke và Mallory[40]
Tiền triệu Chưa có vàng da
Giai đoạn trung gian Đánh dấu bằng sự xuất hiện của vàng da
Giai đoạn cuối Biểu hiện bệnh lý não gan.
Phương pháp điều trị
1.4.1 Các biện pháp điều trị chung[54]
Các biện pháp điều trị SGC tập trung vào việc đảm bảo bệnh nhân được chăm sóc trong môi trường phù hợp, theo dõi sát tình trạng bệnh nặng để phát hiện biến chứng kịp thời, đồng thời điều trị các biến chứng và cung cấp hỗ trợ dinh dưỡng đúng cách nhằm cải thiện sức khỏe và khả năng phục hồi của bệnh nhân.
BN cần được chăm sóc tại các trung tâm có chương trình ghép gan và có kinh nghiệm trong việc chăm sóc những bệnh nhân này để đảm bảo quá trình điều trị hiệu quả Bệnh nhân SGC với hội chứng não gan độ 1 nên được theo dõi và chăm sóc tại các đơn vị y tế có môi trường yên tĩnh, cùng với việc kiểm tra thường xuyên tình trạng thần kinh của họ Khi bệnh não gan tiến triển đến độ 2, 3 hoặc 4, bệnh nhân nên được điều trị tại các đơn vị ICU để đảm bảo chăm sóc chuyên sâu Đồng thời, cần hạn chế tối đa các kích thích gây tăng áp lực nội sọ nhằm phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.
1.4.2 Xử trí ban đầu và vận chuyển cấp cứu[67]
Bệnh nhân cần được chuyển vào phòng hồi sức tích cực để đảm bảo điều trị kịp thời và phù hợp Trong trường hợp ngộ độc, cần ngưng tức thì tất cả các thuốc gây độc gan hoặc có thể gây tổn thương gan để giảm thiểu tổn thương thêm cho gan Nếu nghi ngờ ngộ độc paracetamol, người bệnh nên uống 20 gam than hoạt để hạn chế hấp thụ chất độc trong cơ thể, từ đó nâng cao khả năng hồi phục.
Truyền dung dịch glucose 10% tránh hạ đường huyết
Chuyển ngay đến khoa hồi sức tích cực, đảm bảo tư thế an toàn, hô hấp và tuần hoàn trên đường vận chuyển
1.4.3 Xử trí tại bệnh viện[67]
Trong hồi sức hô hấp, việc duy trì tư thế an toàn và áp dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp phù hợp với tình trạng bệnh nhân là rất quan trọng Đặc biệt, đối với các bệnh gan ở giai đoạn 3 và 4 gây hôn mê nặng, cần thiết phải đặt nội khí quản và hỗ trợ thở bằng máy để đảm bảo cung cấp oxy tối ưu Khi tiến hành đặt nội khí quản thở máy, cần tránh sử dụng PEEP quá cao để hạn chế tăng áp lực nội sọ, giúp giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân.
Hồi sức tuần hoàn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì huyết áp của bệnh nhân cao hơn mức bình thường hoặc huyết áp nền để đảm bảo tưới máu não hiệu quả Các biện pháp chính bao gồm sử dụng dịch keo như albumin và gelatin để duy trì thể tích tuần hoàn và đảm bảo cung cấp đủ oxy cho các cơ quan Ngoài ra, duy trì Hemoglobin (Hb)≥10g/dl cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình hồi sức Trong những trường hợp huyết áp còn thấp sau khi đã bù dịch, thuốc vận mạch như noradrenalin được sử dụng để duy trì huyết áp ổn định, qua đó cải thiện chức năng tuần hoàn và giảm thiểu tổn thương cho các cơ quan nội tạng.
(2) Kiểm soát bệnh não gan:
Tăng ure máu đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh não gan và phù não, dù mức amoniac máu không liên quan chặt chẽ với tình trạng lâm sàng Vai trò của lactulose, rifaximin, sodium benzoate trong điều trị bệnh não gan còn chưa rõ ràng, cần được cân nhắc dựa trên mức độ nặng của bệnh não gan hơn là nồng độ amoniac trong máu.
Lactulose được chỉ định liều 30-60 mL (uống hoặc qua sonde dạ dày) mỗi 2-6 giờ, điều chỉnh để đạt hiệu quả đi ngoài 3-4 lần/ngày với phân mềm, lượng khoảng 800 mL Trong trường hợp không đáp ứng hoặc nghi ngờ tắc ruột, có thể sử dụng lactulose thụt 150 mL pha loãng phù hợp để điều trị.
350 mL nước thụt mỗi 6-8 giờ Tránh chướng bụng nhiều, đặc biệt ở bệnh nhân có chỉ định ghép gan để tránh các biến chứng phẫu thuật
(3) Kiểm soát phù não và tăng áp lực nội sọ:
Nên duy trì tư thế nằm đầu cao 30-45 độ để giảm thiểu tác động của tụt huyết áp, hạn chế sử dụng thuốc an thần để tránh gây tác dụng phụ Cần hạn chế quá tải dịch và kích thích quá mức nhằm kiểm soát tình trạng bệnh Điều chỉnh mức CO2 và oxy máu bằng cách duy trì áp lực riêng phần CO2 ở mức 30-40 mmHg giúp ổn định nội sọ Đối với bệnh nhân nghi ngờ bị tăng hoặc tăng áp lực nội sọ (ALNS), cần xem xét áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp nhằm giảm áp lực nội sọ hiệu quả.
Mannitol nhanh chóng giảm áp lực nội sọ và mang lại hiệu quả thoáng qua, trở thành lựa chọn hàng đầu trong điều trị tăng áp lực nội sọ bằng liều bolus 0,5-1 g/kg Liều này có thể được lặp lại nếu cần thiết, miễn là áp lực thẩm thấu máu duy trì dưới 320 mOsm/L Người bệnh sử dụng mannitol cần được theo dõi chặt chẽ về áp lực thẩm thấu máu và natri máu để phòng ngừa các tác dụng phụ Bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc thiểu niệu có nguy cơ bị quá tải dịch khi dùng mannitol, do đó có thể cần rút dịch qua các phương pháp lọc máu với mục tiêu loại bỏ từ 3 đến 5 lần thể tích đã truyền.
Hạ thân nhiệt chủ động có thể giúp giảm mức độ tăng ALNS ở bệnh nhân suy gan cấp, đặc biệt khi ALNS kháng lại mannitol, và phù hợp để duy trì ổn định trong quá trình ghép gan Phương pháp hạ thân nhiệt vừa phải thường được thực hiện bằng thiết bị làm mát bề mặt hoặc ống thông điều chỉnh nhiệt trong lòng mạch Tuy nhiên, việc hạ thân nhiệt đối mặt với các nguy cơ như không ổn định huyết động, rét run, chảy máu và nhiễm khuẩn Để giảm thiểu rủi ro rối loạn đông máu, mức nhiệt độ đích được khuyến cáo là khoảng 34,5-35 độ C.
Muối ưu trương là phương pháp điều trị phù não hiệu quả, có thể ngang bằng hoặc vượt trội so với mannitol [69] Nhiều dung dịch muối ưu trương, như dung dịch 23,4% và 7,5%, đã được sử dụng thành công trong điều trị phù não [71] Việc theo dõi nồng độ Na trong máu là bắt buộc hàng 6 giờ để đảm bảo an toàn Truyền liên tục dung dịch muối 30% ở mức 5-20 mL/giờ có thể phòng ngừa phù não ở bệnh nhân suy gan cấp có bệnh não gan nặng, với mục tiêu duy trì natri máu trong khoảng 145-155 mmol/L bằng cách truyền muối 3% Cần tránh điều chỉnh natri máu quá nhanh, không quá 12 mmol/24 giờ và 16 mmol/48 giờ, để giảm thiểu nguy cơ thoái hóa myelin.
An thần và giảm đau trong quản lý ALNS thường sử dụng propofol do đã thay thế barbiturate hiếm, mang lại hiệu quả cao, nhưng cần chú ý đến nguy cơ tụt huyết áp, hạ thân nhiệt, ức chế miễn dịch, hạ kali máu, hôn mê kéo dài và viêm phổi liên quan đến thở máy Thuốc vận mạch có thể được sử dụng để duy trì áp lực tưới máu não trên 50 mmHg, đảm bảo cung cấp đủ oxy cho não bộ Việc kiểm soát đau, giảm kích thích và lo lắng rất quan trọng trong quá trình điều trị ALNS, giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tối ưu hiệu quả điều trị Propofol là thuốc an thần tác dụng ngắn, phù hợp để gây an thần cho bệnh nhân vì gây giảm tưới máu não và giảm ALNS một cách an toàn và hiệu quả.
Theo dõi và kiểm soát áp lực nội sọ là rất quan trọng, đặc biệt khi áp dụng kỹ thuật phù hợp Chỉ định thực hiện kỹ thuật này đối với bệnh nhân ở giai đoạn III và IV của bệnh lý, nhằm giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm Để đảm bảo an toàn, cần duy trì áp lực nội sọ dưới 25mmHg và đảm bảo áp lực tưới máu não trong khoảng 50-80mmHg, giúp duy trì tuần hoàn não tối ưu và phòng ngừa tổn thương mô não thêm.
(4) Các biện điều trị hỗ trợ khác[67]:
Dự phòng chảy máu đường tiêu hóa do stress: sử dụng kháng histmin H2 liều cao: Ranitidin 1 - 3mg mỗi 8 giờ (tĩnh mạch) hoặc ức chế bơm proton
Theo dõi và điều chỉnh nước điện giải cùng cân bằng toan kiềm là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe, trong đó cần chú ý đặc biệt tránh hạ natri máu quá nhanh vì có thể gây tăng áp lực nội sọ Đồng thời, việc duy trì cân bằng dịch vào ra cũng hết sức cần thiết để đảm bảo hoạt động sinh lý của cơ thể diễn ra bình thường.
Cung cấp glucose bằng truyền dung dịch glucose 10% hoặc 20% liên tục và theo dõi đường máu theo giờ để tránh hạ đường máu nguy hiểm và tăng đường máu gây áp lực nội sọ Điều trị rối loạn đông máu bao gồm truyền plasma tươi, tiểu cầu, yếu tố tủa khi có xuất huyết tự phát hoặc trước thủ thuật xâm lấn, đặc biệt khi INR > 1,5, tiểu cầu < 50.000, hoặc fibrinogen < 100 mg/dl Ngoài ra, tiêm Vitamin K 10mg tĩnh mạch giúp dự phòng các biến chứng xuất huyết liên quan đến rối loạn đông máu.
Dinh dưỡng cho bệnh nhân suy gan cấp ưu tiên dinh dưỡng đường miệng, đảm bảo 35 - 40 Kcal/kg/ngày; 0,5 - 1g protein/kg/ngày
Kháng sinh diệt khuẩn đường ruột chọn lọc Neomycine, Rifampicin Sử dụng kháng sinh toàn thân khi có bằng chứng nhiễm khuẩn
Thuốc nhuận tràng: Sorbitol, Duphalac
(5) Lọc máu hỗ trợ ngoài gan[67]
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu, địa điểm và thời gian nghiên cứu
Nhóm đối tượng nghiên cứu gồm 48 bệnh nhân chẩn đoán suy gan cấp và điều trị nội trú tại Trung tâm Chống Độc - Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 12/2020 đến tháng 12/2021 Những bệnh nhân này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiên cứu, giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu về suy gan cấp tại bệnh viện.
Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu nghiên cứu :
Bệnh nhân được chẩn đoán xác định suy gan cấp thời gian dưới 28 tuần và được điều trị nội trú tại Trung tâm Chống Độc - Bệnh viện Bạch Mai
Tiêu chuẩn loại trừ mẫu
- Bệnh nhân suy gan mạn tính (xơ gan)
- Suy gan cấp trên nền bệnh nhân xơ gan
- Bệnh nhân không tuân thủ phác đồ chẩn đoán và điều trị
- Bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu
2.1.2 Địa điểm: Trung tâm Chống Độc - Bệnh viện Bạch Mai
2.1.3 Thời gian: thời gian nghiên cứu 12/2020 đến 12/2021
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu: tiến cứu Thiết kế nghiên cứu: Cắt ngang mô tả
2.2.2 Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu dựa trên kiểu chọn mẫu thuận tiện, bao gồm tất cả các bệnh nhân đã được chẩn đoán xác định suy gan cấp và điều trị nội trú tại Trung tâm Chống Độc - Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2020 đến tháng 12 năm 2021, nhằm đảm bảo tính khả thi và phù hợp với phạm vi nghiên cứu.
2.2.3 Kỹ thuật thu thập số liệu:
Thu thập số liệu trực tiếp từ bệnh nhân qua thăm khám và theo dõi điều trị là bước quan trọng để đảm bảo thông tin chính xác Các trị số xét nghiệm và phương pháp điều trị được ghi nhận đầy đủ từ hồ sơ bệnh án trong suốt quá trình điều trị, từ khi bệnh nhân nhập viện đến khi ra viện Quản lý dữ liệu bệnh nhân một cách chi tiết giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.
Bảng 2.1 Các bước tiến hành thu thập thông tin
Hỏi bệnh: tiền sử, bệnh sử, thông tin hành chính Khám các triệu chứng lúc vào viện Đưa ra chẩn đoán sơ bộ
Trong bước 2, các bệnh nhân có chẩn đoán sơ bộ nghi ngờ suy gan cấp cần đối chiếu thông tin hành chính với bệnh án để đảm bảo tính chính xác Đồng thời, cần so sánh chẩn đoán xác định được ghi trong bệnh án nhằm xác nhận đúng tình trạng sức khỏe của bệnh nhân Quá trình đối chiếu này giúp đảm bảo dữ liệu chuẩn xác, phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Quyết định lựa chọn bệnh nhân có đủ tiêu chuẩn lựa chọn, và loại nhưng bệnh nhân vi phạm tiêu chuẩn loại trừ mẫu
Bước 3: Thông báo cho bệnh nhân biết về đề tài nghiên cứu
Bắt đầu nghiên cứu sau khi được sự chấp thuận của bệnh nhân
Bước 4: Thăm khám lâm sàng hàng ngày, ghi chép và lấy số liệu theo bệnh án nghiên cứu (bảng phụ lục):
Khám lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị, giúp đánh giá các chỉ số toàn trạng như điểm Glasgow, tình trạng hôn mê gan, các triệu chứng vàng da, phù, cô chướng, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, xuất huyết, cũng như tình trạng suy thận, suy tim và các chỉ số lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị phù hợp.
Các xét nghiệm cận lâm sàng được lấy mẫu tại Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai, và sau đó được thực hiện tại khoa sinh hóa, huyết học của bệnh viện để đảm bảo độ chính xác cao và phục vụ công tác chẩn đoán chính xác.
Ghi chép các thông tin điều trị thuốc được sử dụng, phác đồ, phương pháp can thiệp
Bước 5: Thống kê và nhập số liệu vào excel
Phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS.
Các chỉ số nghiên cứu và phương pháp đo
2.3.1 Các biến số và đơn vị đo
Bảng 2.2 Các biến số nghiên cứu
STT Biến số Định nghĩa Phân loại Giá trị, đơn vị
1 Giới Là giới tính của người bệnh Định tính Nam, Nữ
Tuổi của người bệnh, tính theo năm dương lịch Định lượng Nhóm
Các chỉ số của bệnh nhân
Những bệnh lý bệnh nhân đã mắc trong quá khứ có liên quan tới suy gan cấp Định tính
Khoẻ mạnh, Viêm gan A,B,C, Nhiễm virut khác, Bệnh Wilson, Bệnh tự miễn, Ung thư gan, Nghiên rượu Bệnh khác
Nguyên nhân gây suy gan
Căn nguyên dẫn tới đợt suy gan cấp của bệnh nhân Định tính
Virus viêm gan, Virus khác,
Kí sinh trùng, Thuốc tân dược, Thuốc YHDT, Nấm amatoxin, Nhiễm trùng, Viêm gan tự miễn, Mật cá
5 Đau bụng Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
6 Nôn Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
7 Rối loạn ý thức Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
8 Vảng da Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
9 Chán ăn Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
10 Phù Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
11 Rối loạn tiêu hoá Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
12 Khó thở Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
13 Đau hạ sườn phải Triệu chứng cơ năng Định tính Có / Không
Glasgow: Triệu chứng thực thể Định lượng Có / Không
15 Da niêm mạc nhợt Triệu chứng thực thể Định tính Có / Không
16 Cổ trướng Triệu chứng thực thể Định tính Có / Không
17 Mạch Triệu chứng thực thể Định lượng Lần
18 Huyết áp tối đa Triệu chứng thực thể Định lượng mmHg
19 Huyết áp tối thiểu Triệu chứng thực thể Định lượng mmHg
20 Nhiệt độ Triệu chứng thực thể Định lượng Độ C
21 Nhịp thở Triệu chứng thực thể Định lượng Lần
22 Xuất huyết dưới da Triệu chứng thực thể Định tính Có / Không
23 Não gan Triệu chứng thực thể Định lượng
24 NH3 Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng mg/L
Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng U/L
26 AST (UI/L) Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng U/L
Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng àmol/L
Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng àmol/L
Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng mmol/L
30 PTs Triệu chứng cận lâm sàng
Triệu chứng cận lâm sàng giây
31 PT% Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng %
32 INR Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng
33 APTTs Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng giây
34 APTTb/c Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng
35 Fibrinogen Triệu chứng cận lâm sàng Định lượng g/l
Các chỉ số liên quan đến điều trị
Các phương pháp điều trị
Phương pháp điều trị được thực hiện cho bệnh nhân điều trị suy gan cấp tại viện Định tính
Thở oxy, Thở máy, Lọc máu, Dùng corticoid liều cao, Chống phù não, CVVH
PEX thường quy, PEX thể tích cao
Tiêu chuẩn điều trị thất bại: bệnh nhân tử vong tại viện hoặc bệnh nhân nặng xin về Định lượng Người
Tiêu chuẩn điều trị thành công của bệnh suy gan cấp bao gồm việc xác định thời điểm ra viện dựa trên tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân Cần đánh giá rõ ràng các triệu chứng lâm sàng như cải thiện chức năng gan và không còn xuất hiện trạng thái hôn mê gan để đảm bảo bệnh đã ổn định và đáp ứng đầy đủ các tiêu chí phục hồi.
Bệnh nhân tỉnh toàn trạng ổn định Tiên lượng tử vong gần rất thấp
2.3.2 Các bảng điểm đánh giá tình trạng lâm sàng:
Bảng 2.3.Thang điểm hôn mê Glasgow[23] Đáp ứng vận động Đáp ứng lời nói Đáp ứng mở mắt
5 - Đáp ứng có định khu khi gây đau
4 - Rụt chi lại khi gây đau
5 - Tỉnh táo và trả lời chính xác
4 - Trả lời nhầm lẫn không mạch lạc
3 - Từ ngữ không phù hợp và diễn đạt lộn xộn
3 - Mở mắt khi nghe gọi
Bảng 2.4: Phân loại bệnh não gan trên lâm sàng Phân loại bệnh não gan trên lâm sàng[53]
Dưới mức độ 1, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng trầm cảm nhẹ, lo lắng hoặc kích thích, giảm khả năng tập trung và phản ứng chậm Tình trạng ý thức vẫn bình thường, và chức năng thần kinh cơ không bị ảnh hưởng đáng kể Trong khi đó, ở mức độ 0, không có dấu hiệu mất khả năng nhận thức hoặc triệu chứng rõ ràng nào.
Các biểu hiện liên quan đến vấn đề về não bộ như nói nhảm, chạy loạn, viết chữ xấu, mất điều phối động tác dẫn đến giảm khả năng kiểm soát hành vi Người gặp phải các triệu chứng này thường gặp độ 2 nhầm lẫn trung bình, giảm trí nhớ ngắn hạn và mất định hướng thời gian rõ rệt Ngoài ra, họ còn thường xuyên ngủ gà, hành vi không kiểm soát được, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Thất điều Rối loạn vận ngôn (nói lắp, nói líu) Dấu run vẫy - Flapping tremor (+)
Vận động tự động như ngáp, nhấp nháy, hút diễn ra ở mức độ độ 3, có thể liên quan đến nhầm lẫn nặng, chứng mất trí nhớ, tức giận, hoang tưởng hoặc hành vi kỳ quái khác Người có tình trạng này có thể ngủ sâu và vẫn dễ dàng bị đánh thức, cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong quá trình thức tỉnh và các biểu hiện tâm thần đi kèm.
Rung giật nhãn cầu-nystamus(+) Dẫu run vẫy rõ
Rung giật cơ, clonus(+) Tăng phản xạ hoặc giảm phản xạ Độ 4 Hôn mê sâu Giãn đồng tử
Phương pháp phân tích số liệu
Số trung bình, độ lệch chẩn với các biến định lượng Tính tỉ lệ % cho các biến định tính
Kiểm định χ 2 để xác định sự khác nhau khi so sánh tỷ lệ giữa các biến số có từ
2 nhóm trở lên Sự so sánh có ý nghĩa thống kê với p < 0,05
2.4.3 Sai số và khống chế sai số:
Sai số không sửa chữa được: chất lượng chẩn đoán thấp, không thống nhất; bỏ sót không vào sổ
Sai số có thể sửa chữa nhờ kiểm kê đối chiếu với các biểu mẫu thống kê, giúp phát hiện sai sót và bất hợp lý trong số liệu Quá trình này cho phép bổ sung, chỉnh sửa các số liệu chính xác hơn, đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng thực tế Việc kiểm tra và sửa chữa số liệu là bước quan trọng để nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thống kê.
Đạo đức nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm mục đích làm nguồn tư liệu phục vụ cho khóa luận cá nhân và là tài liệu tham khảo trong quá trình đào tạo, nghiên cứu khoa học Đề cao việc tuân thủ các quy định đạo đức trong nghiên cứu Y học của Bộ nhằm đảm bảo tính chính xác, tin cậy và đạo đức trong quá trình thực hiện.
Nghiên cứu có sự đồng ý của cơ sở nghiên cứu và sự tham gia tự nguyện của đối tượng nghiên cứu
Trước khi tham gia nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu được cung cấp đầy đủ thông tin về mục tiêu và nội dung nghiên cứu, đảm bảo minh bạch và rõ ràng Mọi dữ liệu của bệnh nhân trong hồ sơ đều được bảo vệ và giữ bí mật tuyệt đối Đối tượng nghiên cứu có quyền từ chối hoặc rút lui bất cứ lúc nào mà không ảnh hưởng đến quyền lợi của họ.
Thông tin về đối tượng nghiên cứu sẽ được giữ bí mật và chỉ sử dụng để phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học Việc trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo phải chính xác để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu đảm bảo tính khoa học, tin cậy, chính xác.
Hạn chế của đề tài
Do hạn chế văn hóa của người Việt Nam, nhiều bệnh nhân nặng thường được gia đình xin về để tử vong tại nhà, điều này gây khó khăn trong việc đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe tại thời điểm tử vong.
Sau khi giảm hoặc kiểm soát tình trạng suy gan cấp, nhiều bệnh nhân được chuyển đến khoa điều trị các biến chứng hoặc bệnh lý liên quan như ung thư gan, tắc mật, gây khó khăn trong việc xác định chính xác nguyên nhân tử vong.
Bệnh nhân vào khoa Thăm khám và hỏi bệnh nghi ngờ suy gan cấp Đối chiếu với bệnh án Chọn ra những bệnh nhân phù hợp mẫu
Thu thập số liệu vào bệnh án nghiên cứu
Thông báo tới bệnh nhân về đề tài nghiên cứu Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu
Bệnh nhân đủ tiêu chuẩn tham gia nghiên cứu, NH
Lâm sàng và cận lâm sàng cần thiết
Thông tin hành chính Các chỉ số liên quan tới điều trị
1 Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy gan cấp tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai
2 Đánh giá kết quả điều trị trước ghép gan ở bệnh nhân suy gan cấp tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
Biểu đồ 3.1: Phân nhóm giới tính
Nhận xét: Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nam giới cao hơn số bệnh nhân nữ Không có sự khác biệt với p>0,05
Bảng 3.1: Đặc điểm nhóm tuổi (nH)
Nhận xét: Nhóm bệnh nhân trên 60 tuổi chiếm số lượng nhiều hơn các nhóm khác Mọi sự so sánh đều không có ý nghĩa thống kê với p0,05.
Bảng 3.4: Tiền sử của đối tượng nghiên cứu
Nhóm Sống Nhóm Tử vong Tổng
Hầu hết bệnh nhân có tiền sử sức khỏe bình thường, chiếm 52,1%, trong khi 16,7% có tiền sử nghiện rượu và cũng số phần trăm này chiếm bệnh nhân có tiền sử nhiễm virus viêm gan Ngoài ra, có 18,8% bệnh nhân mắc các bệnh lý nội khoa khác như tăng huyết áp và bệnh nội tiết Các yếu tố về tiền sử bệnh giữa nhóm sống và nhóm tử vong không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p>0,05).
Bảng 3.3 Lý do vào viê ̣n
Nhóm Sống Nhóm Tử vong Tổng p n (%) n (%) n (%) Đau bụng 3 (11,1) 6(28,6) 9(18,8) 0,124
Phần lớn bệnh nhân nhập viện do mệt mỏi (56,2%), vàng da (45,8%) và chán ăn (22,9%), trong khi các lý do khác ít phổ biến hơn và chiếm tỷ lệ từ 12,5% đến 20,8% Các yếu tố liên quan đến lý do nhập viện không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm sống và nhóm tử vong (p > 0,05).
3.2.2 Mô tả đặc điểm lâm sàng
Bảng 3.5: Chỉ số sinh tồn lúc nặng nhất
Nhóm sống Nhóm tử vong p
TB±SD TB±SD Điểm Glasgow: 14,5±0,89 8,90±3,94 0.001
Huyết áp tối đa (mmHg) 116,5±15,67 104,05±39,03 0.138 Huyết áp tối thiểu (mmHg) 68,41±15,5 60,95±23,37 0.191
Trong giai đoạn bệnh nặng nhất, điểm Glasgow của nhóm sống cao hơn rõ rệt so với nhóm tử vong (p < 0,05), cho thấy mức độ tỉnh táo và mức độ tổn thương thần kinh liên quan đến diễn tiến bệnh Trung bình nhịp mạch của nhóm tử vong nhanh hơn so với nhóm sống, với ý nghĩa thống kê p0,05, cho thấy huyết áp không phải yếu tố dự đoán chính trong phân tích này.
Bảng 3.6: Các triệu chứng lâm sàng toàn thân thời điểm nặng nhất
Rối loạn ý thức 4(14,8) 19(90.47) 23(47,9) 0,05 Chống phù não manitol 6(22,2) 19(90,47) 25(52,08) >0,05
Trong nghiên cứu gồm 48 bệnh nhân, phương pháp lọc máu CVVH được sử dụng phổ biến nhất với 85,42% (41 người), tiếp theo là thay huyết tương chiếm 68,75%, trong khi các biện pháp chống phù não và thở máy được áp dụng lần lượt với tỷ lệ là 52,08% và 62,5% Gần 100% bệnh nhân trong nhóm tử vong đã được điều trị bằng tất cả các phương pháp này, tuy nhiên sự khác biệt giữa các nhóm không có ý nghĩa thống kê với p>0,05, cho thấy không có sự chênh lệch rõ ràng về hiệu quả giữa các phương pháp điều trị.
Bảng 3.12: Thay đổi phân độ não gan trước và sau điều trị ở hai nhóm sống và tử vong Đặc điểm
Nhóm sống Nhóm tử vong Chung n (%) n (%) n (%)
Không bệnh não gan 17(63,0) 1(4,8) 18(37,5) Bênh não gan độ I và II 10(37,03) 8(38,09) 18(37,5) Bênh não gan độ III và IV 0(0) 12(57,14) 12(25)
Bênh não gan độ I và II 0(0) 0(0) 0(0)
Bênh não gan độ III và IV 0(0) 21(66,66) 21(44)
Sau điều trị, nhóm sống có 10 bệnh nhân não gan độ I và II (chiếm 37,03%) đều đã hết triệu chứng não gan, trong khi nhóm tử vong chủ yếu là các bệnh nhân não gan độ III và IV (57,17%), với tất cả 12 bệnh nhân thuộc nhóm này đều tử vong Tổng số bệnh nhân não gan độ III và IV trước khi điều trị là 21 người, còn sau điều trị, không còn bệnh nhân nào trong nhóm này Ngoài ra, nhóm bệnh nhân não gan độ I và II ban đầu chiếm 37,5% tổng số bệnh nhân, nhưng sau điều trị không còn ai trong nhóm này.
BÀN LUẬN
Đặc điểm chung
Đặc điểm bênh nhân theo giới
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tỷ lệ nam giới trong nhóm sống và nhóm chết lần lượt là 27,1% và 29,1%, cao hơn so với tỷ lệ nữ giới ở cả hai nhóm, với các số liệu tương ứng là 27,1% và 16,7% Tổng số bệnh nhân nam chiếm 56,2%, trong khi nữ chiếm 43,8%, phản ánh sự phân bố giới rõ ràng trong mẫu nghiên cứu Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ tử vong và giới tính của bệnh nhân, với giá trị p > 0.05.
Nghiên cứu của Hoàng Thị Quỳnh Hương năm 2021 cho thấy tỷ lệ bệnh nhân nam chiếm 53,3%, trong khi nữ chiếm 46,7% Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Chiến năm 2019 xác định tỷ lệ nam giới là 55,8% và nữ giới là 44,2% Các kết quả này cho thấy tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới trong các nghiên cứu gần đây, phản ánh xu hướng chung về giới tính liên quan đến bệnh lý này.
Kết quả của chúng tôi khác với các nghiên cứu của Trần Thị Hằng tại Việt Đức và Gabriel Dumitrescu, nơi tỉ lệ nam giới chiếm đa số lần lượt là 91,4% và 80%, chủ yếu do nguyên nhân bệnh liên quan đến rượu và virus, thường gặp ở nam giới Trong khi đó, nghiên cứu tại Trung tâm Chống độc của chúng tôi ghi nhận nhóm bệnh nhân suy gan cấp có nguyên nhân đa dạng, phổ biến từ ngộ độc thuốc nam, thuốc bắc, nên tỷ lệ nam và nữ không có sự chênh lệch đáng kể Điều này phản ánh đặc điểm bệnh nhân theo tuổi và nguyên nhân khác nhau ảnh hưởng đến tỷ lệ giới tính trong các nghiên cứu về ghép gan.
Trong nghiên cứu của chúng tôi, nhóm bệnh nhân trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 31,2% Trung bình tuổi của các bệnh nhân là 49,83 ± 18,09, với độ tuổi nhỏ nhất là 10 tuổi và lớn nhất là 81 tuổi.
Nghiên cứu của chúng tôi phù hợp với kết quả của tác giả Nguyễn Mạnh Chiến, cho thấy tỉ lệ bệnh nhân trên 60 tuổi chiếm cao nhất với 38,5%, phản ánh rõ sự gia tăng các bệnh liên quan đến tuổi cao trong nhóm này.
Kết quả này cho thấy độ tuổi trung bình khác nhau so với các nghiên cứu của Nguyễn Gia Bình năm 2011, ghi nhận trung bình 54,64±12,2 tuổi, và của Hoàng Anh Vũ năm 2003, với trung bình 52,3±15 tuổi Sự khác biệt này có thể được lý giải do các nghiên cứu thực hiện ở các giai đoạn khác nhau, ảnh hưởng đến kết quả về độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm suy gan cấp
4.2.1 Mô tả đặc điểm nguyên nhân và tiền sử của bệnh nhân
Nguyên nhân gây suy gan cấp
Trong nghiên cứu của chúng tôi tại Bệnh viện Bạch Mai về 48 bệnh nhân suy gan cấp, nguyên nhân phổ biến nhất là sử dụng thuốc YHDT chiếm 41,6%, tiếp theo là thuốc tân dược với 16,67% Các nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm virus viêm gan, ký sinh trùng, nhiễm trùng, viêm gan tự miễn và các nguyên nhân khác, với tỷ lệ khoảng 6-10%.
Thuốc y học cổ truyền là nguyên nhân hàng đầu gây suy gan cấp, chiếm tỷ lệ tử vong lên đến 47,6% Trong khi đó, thuốc tân dược là nguyên nhân thứ hai nhưng có tỷ lệ tử vong rất thấp, chỉ 1 bệnh nhân tử vong trên tổng số 8 trường hợp suy gan do thuốc tân dược Nguyên nhân tử vong phổ biến thứ hai là do virus viêm gan Các thông số về nguyên nhân giữa nhóm sống và nhóm tử vong không có ý nghĩa thống kê với p>0,05.
Kết quả nghiên cứu cho thấy nguyên nhân chính gây say gan cấp là do thuốc đông y, chiếm tỷ lệ cao và phổ biến ở cả hai giới Các nguyên nhân khác phân bố rải rác, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế cho thấy ở các nước thu nhập thấp hoặc trung bình, thuốc cổ truyền, thảo dược, thuốc chống lao và rượu là những tác nhân chính gây tổn thương gan cấp tính.
Kết quả nghiên cứu của chúng tôi khác biệt so với nghiên cứu của tác giả Nguyễn Văn Nghĩa năm 2020, khi đó căn nguyên virus chiếm tỷ lệ cao nhất là 26% Nguyên nhân chính của sự khác biệt này có thể do địa điểm thực hiện nghiên cứu tại trung tâm chống độc, nơi nhiều trường hợp suy gan do ngộ độc nổi bật hơn.
Trong suốt 10 năm, nghiên cứu về suy gan cấp ở trẻ em đã chỉ ra các nguyên nhân chính như tổn thương gan do chuyển hóa, nhiễm trùng, liên quan đến thuốc và tổn thương gan qua trung gian miễn dịch Trong quá khứ, suy gan cấp ở trẻ em tại các quốc gia đang phát triển chủ yếu do viêm gan do virus hoặc các bệnh nhiễm trùng đơn hoặc kép, nhưng gần đây đã xuất hiện xu hướng gia tăng các nguyên nhân liên quan đến quá trình trao đổi chất và yếu tố di truyền.
Trước khi nhập viện, bệnh nhân có tiền sử nhiễm virus viêm gan A, B, C, E; bệnh Wilson; bệnh tự miễn; ung thư gan, ung thư đường mật, u bóng Valter; nghiện rượu hoặc mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh lý tuyến giáp.
Hầu hết bệnh nhân (chiếm 52,1%) có tiền sử khỏe mạnh, trong khi nhóm bệnh nhân có tiền sử nghiện rượu và nhiễm virus viêm gan đều chiếm cùng tỷ lệ 16,7% Ngoài ra, 18,8% bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh lý nội khoa khác như tăng huyết áp và bệnh nội tiết Các yếu tố về tiền sử bệnh không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa về mặt thống kê giữa nhóm sống và nhóm tử vong (p>0,05).
Khảo sát về tiền sử bệnh cho thấy, những bệnh nhân có tiền sử sức khỏe tốt thường nhập viện do nguyên nhân gây ngộ độc cấp dẫn đến suy gan Các yếu tố tiền sử khác có thể là nguyên nhân hoặc tác nhân thúc đẩy quá trình suy gan cấp, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị.
4.2.2 Mô tả đặc điểm lâm sàng
Các lý do phổ biến khiến bệnh nhân vào viện bao gồm đau bụng, nôn mửa, rối loạn ý thức, vàng da, chán ăn, phù và mệt mỏi Trong đó, mệt mỏi chiếm tỷ lệ cao nhất với 56,2%, tiếp theo là vàng da với 45,8%, và chán ăn với 22,9% Các lý do nhập viện khác như đau bụng, nôn, rối loạn ý thức, phù có tỷ lệ thấp hơn, dao động từ 12,5% đến 20,8% Thống kê cho thấy không có sự khác biệt ý nghĩa về lý do nhập viện giữa nhóm sống và nhóm tử vong (p>0,05), cho thấy các yếu tố này không ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả điều trị.
Nghiên cứu của tác giả Lê Quang Thuận cũng cho thấy rằng mệt mỏi, vàng da, và chán ăn là 3 lí do hàng đầu bệnh nhân đi khám[70]
Nghiên cứu của chúng tôi có điểm khác biệt nhỏ so với nghiên cứu của tác giả Hoàng Thị Quỳnh Hương, khi tất cả bệnh nhân đều có triệu chứng mệt mỏi và kém ăn, trong đó 86,79% bệnh nhân bị vàng da Tuy tỷ lệ các triệu chứng có sự khác biệt, nhưng nguyên nhân dẫn đến vào viện vẫn không có sự khác biệt rõ ràng.
Nghiên cứu của Nguyễn Văn Nghĩa cho thấy tỷ lệ bệnh nhân hôn mê gan độ 3 chiếm cao nhất với 37%, trong khi không có bệnh nhân nào ở độ 4, và hôn mê gan độ 0 chiếm 25,9%, độ 1 và độ 2 lần lượt là 29,6% và 7,4% Trong khi đó, nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu của chúng tôi chỉ có 2 trường hợp rối loạn ý thức, chiếm tỷ lệ 4,2%, thấp hơn đáng kể so với nghiên cứu trước.
Chỉ số sinh tồn lúc nặng nhất
Trong quá trình nặng nhất của bệnh nhân suy gan, điểm Glasgow của nhóm tử vong giảm rõ rệt hơn so với nhóm sống, với ý nghĩa thống kê p < 0,05 Nhóm tử vong có tốc độ mạch nhanh hơn so với nhóm sống, và chỉ số SpO2 của nhóm sống gần đạt 100%, trong khi ở nhóm tử vong giảm còn trung bình 62,5 ± 6,5%, cũng có ý nghĩa thống kê p < 0,05 Trong khi đó, huyết áp không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm và không có ý nghĩa thống kê p > 0,05.
Các bệnh nhân suy gan cấp thường có các bất thường về các chỉ số sinh tồn quan trọng, phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh Nhóm bệnh nhân tử vong thể hiện các dấu hiệu sinh tồn bất thường nặng hơn, như giảm điểm Glasgow nặng, tăng tần số mạch tại thời điểm nặng nhất, và giảm chỉ số SpO2, cho thấy nguy cơ giảm cung cấp oxy cho mô Việc theo dõi các chỉ số này là cần thiết để đánh giá mức độ nguy hiểm và tiến triển của suy gan cấp.
Trong nhiều nghiên cứu, đã ghi nhận rằng có tới 96,3% bệnh nhân suy gan cấp giảm điểm Glasgow, cho thấy mức độ tổn thương não liên quan đến suy gan cấp rất cao Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu khác, trong đó cũng nhận thấy rằng giảm điểm Glasgow là dấu hiệu xác định mức độ nặng của bệnh nhân suy gan cấp Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá điểm Glasgow trong quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh nhân suy gan cấp nhằm cải thiện tiên lượng.
Trong nghiên cứu của Necdet Guler và cộng sự, điểm Glasgow trung bình của nhóm sống là 10,16, trong khi nhóm tử vong là 5,57, cho thấy điểm số này đều giảm ở cả hai nhóm, phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh Tuy nhiên, điểm số trung bình của họ thấp hơn nhiều so với kết quả của nghiên cứu của chúng tôi, điều này có thể do chỉ có hai bệnh nhân vào viện trong tình trạng nặng, bị rối loạn ý thức và được điều trị tích cực ngay sau khi chẩn đoán, ảnh hưởng đến kết quả chung.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân lúc nặng nhất
Đánh giá kết quả điều trị nội khoa
Ty ̉ lê ̣ điều trị thành công
Trong nghiên cứu của chúng tôi với 48 bệnh nhân suy gan cấp, kết quả cho thấy tỷ lệ sống chiếm 56% (27 bệnh nhân), cao hơn một cách không đáng kể so với tỷ lệ tử vong là 44% (21 bệnh nhân) Điều này cho thấy khả năng hồi phục của bệnh nhân suy gan cấp vẫn còn nhiều triển vọng.
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Ngọc Phúc năm 2020 trên 95 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ tử vong đã giảm từ 64,5% xuống dưới 50%, thể hiện sự tiến bộ trong điều trị Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong trong nghiên cứu này vẫn tương đồng với tỷ lệ 45% được ghi nhận trong nghiên cứu của tác giả Lê Quang Thuận, cho thấy còn nhiều thách thức cần giải quyết để giảm thiểu tử vong.
Một nghiên cứu của Rabinowich L cho thấy, trong số 30 bệnh nhân cần hỗ trợ toàn thân tối thiểu, có đến 70% sống sót chỉ nhờ quản lý y tế Trong khi đó, từ tổng cộng 55 bệnh nhân cần hỗ trợ đa hệ thống cơ quan hoặc nhiều hơn, chỉ 27% sống sót chỉ với chăm sóc y tế, còn phần lớn đã qua đời hoặc trải qua ghép gan Đây nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý y tế trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân nặng.
Một số phương pháp điều trị được áp dụng
Chúng tôi đã nghiên cứu các phương pháp điều trị như lọc máu CVVH, thay huyết tương PEX, chống phù não bằng manitol và sử dụng thở máy Gần 100% bệnh nhân tử vong đã được áp dụng tất cả các phương pháp này, ngoại trừ một bệnh nhân không dùng manitol để chống phù não Trong tổng số 48 bệnh nhân, lọc máu CVVH là phương pháp phổ biến nhất với 85,42%, được sử dụng cho 41 người Thay huyết tương chiếm tỷ lệ 68,75%, trong khi chống phù não và thở máy lần lượt là 52,08% và 62,5%.
Trong điều trị suy gan cấp, phần lớn bệnh nhân đều gặp tình trạng suy hô hấp cần chỉ định thở máy và sử dụng thuốc chống phù não như mannitol, cùng với thay huyết tương để nâng cao khả năng sống khỏe mạnh hơn Tuy nhiên, dù áp dụng điều trị tích cực, tỷ lệ thành công vẫn còn hạn chế, trong đó có 21 bệnh nhân thất bại sau quy trình thay huyết tương trong số 33 người, chỉ có 12 bệnh nhân sống sót.
Nghiên cứu của Rabinowich L cho thấy lọc máu liên tục hoặc thẩm tách là hình thức điều trị phổ biến nhất, với tỷ lệ sử dụng lần lượt là Manniton (100%) và tăng cường an thần (63%) Các phương pháp can thiệp khác như nước muối ưu trương, giảm thông khí và barbiturat được sử dụng ít hơn, lần lượt là 35%, 35% và 20% Ngoài ra, các trung tâm thể tích cao cho biết sử dụng nước muối ưu trương nhiều hơn (86%) so với trung tâm thể tích thấp (31%), với giá trị p = 0,057, cho thấy sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê gần đạt mức significance.
Phương pháp thay huyết tương đã được áp dụng và chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu khoa học Trong đó, nghiên cứu của tác giả Yue-meng Wan năm đã xác nhận hiệu quả của phương pháp này trong điều trị các bệnh lý đặc thù Các bằng chứng nghiên cứu cho thấy thay huyết tương là một liệu pháp tiềm năng giúp cải thiện tình trạng bệnh nhân, đặc biệt trong các trường hợp cần lọc bỏ các chất độc hại trong máu Đây là một phương pháp được đánh giá cao trong y học hiện đại nhờ tính an toàn và hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều cuộc nghiên cứu lâm sàng.
Năm 2015, nghiên cứu cho thấy việc giảm các chỉ số ALT, AST, bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp có ý nghĩa thống kê với p < 0,001, cho thấy PEX cải thiện đáng kể thời gian sống ngắn hạn của bệnh nhân Trong một nghiên cứu khác của Xiju Guo, tác dụng của PEX được đánh giá trên các chỉ số xét nghiệm huyết học và chức năng gan, củng cố thêm vai trò của phương pháp này trong điều trị bệnh lý gan tắc nghẽn cấp tính.
Sau điều trị, 135 bệnh nhân cho kết quả chức năng đông máu cải thiện rõ rệt, với thời gian prothrombin giảm ở các mức độ khác nhau và tiền chất thromboplastin huyết tương tăng đáng kể Các chỉ số xét nghiệm cũng cho thấy sự thay đổi tích cực khi số lượng bạch cầu tăng, trong khi số lượng tiểu cầu giảm ở tất cả các nhóm sau điều trị Mô hình điểm của bệnh gan giai đoạn cuối, điểm Child-Pugh, điểm hội chứng viêm hệ thống và điểm suy cơ quan liên quan đến nhiễm trùng huyết đều giảm rõ rệt sau điều trị ở cả ba nhóm Nghiên cứu của Nguyễn Văn Nghĩa năm 2022 chứng minh rằng thay huyết tương làm giảm các thông số AST, ALT, bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp một cách có ý nghĩa thống kê (p