LỜI CAM ĐOAN Trêng §¹i häc KINH TÕ QuèC D¢N L¬ng thÞ duyªn ph©n tÝch b¸o c¸o tµi chÝnh c«ng ty cæ phÇn s¶n xuÊt hµng thÓ thao Chuyªn ngµnh kÕ to¸n kiÓm to¸n vµ ph©n tÝch Ngêi híng dÉn khoa häc t[.]
GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm sau suy thoái, doanh nghiệp Việt Nam đang chịu áp lực từ bất ổn kinh tế và chính trị quốc tế, cùng với những khó khăn còn tồn đọng từ những năm trước Để duy trì hoạt động và thúc đẩy phát triển, các doanh nghiệp cần nắm vững tình hình thị trường và đánh giá chính xác kết quả sản xuất kinh doanh.
Hoạt động tài chính là thành phần cốt lõi trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, giúp xử lý các vấn đề kinh tế phát sinh trong quá trình hoạt động Việc phân tích tài chính đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp cũng như các đối tượng liên quan Báo cáo tài chính là bản tóm tắt kết quả hoạt động kinh doanh, thể hiện rõ nét quá trình và tình hình tài chính của doanh nghiệp Phân tích báo cáo tài chính giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các mặt mạnh, mặt yếu, từ đó đề ra các chiến lược phù hợp cho tương lai Qua đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chính xác, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, cũng như nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao hoạt động trong lĩnh vực may mặc, đối mặt với cạnh tranh gay gắt trong nhiều năm qua Để duy trì và phát triển bền vững, việc quan tâm đến tình hình tài chính của công ty là vô cùng cần thiết Mặc dù doanh thu và lợi nhuận của công ty đã có bước phát triển tích cực trong những năm gần đây, khả năng thanh toán vẫn còn hạn chế, đặc biệt là xu hướng gia tăng nợ ngân hàng Công ty chưa thực sự phân tích kỹ lưỡng các thay đổi trong tình hình tài chính hoặc thành lập bộ phận chuyên trách để theo dõi điều này Chính vì vậy, dựa trên kiến thức phân tích báo cáo tài chính tích lũy từ quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã chọn đề tài “Phân tích Báo cáo tài chính Công ty Cổ phần sản xuất hàng thể thao” để thực hiện nghiên cứu chuyên sâu.
Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Trong vài năm tới, nền kinh tế thế giới vẫn đối mặt với nhiều rủi ro lớn và các yếu tố khó dự đoán Kinh tế Việt Nam đang trải qua giai đoạn khó khăn kéo dài nhiều năm, làm tăng tính nhạy cảm trước mọi biến động toàn cầu Các doanh nghiệp Việt Nam cũng đối mặt với những thử thách lớn trong bối cảnh kinh tế không ổn định này.
Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính của nền kinh tế Trong hoạt động kinh doanh theo cơ chế thị trường, các doanh nghiệp đều bình đẳng trước pháp luật và dưới sự quản lý của Nhà nước, bất kể hình thức kinh doanh Nhiều đối tượng như chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, nhà cung cấp và các cơ quan nhà nước đều quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp, mỗi người có góc độ đánh giá riêng Phân tích tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là phân tích báo cáo tài chính, giúp các bên sử dụng đánh giá tổng thể, phân tích chi tiết hoạt động tài chính để dự đoán, ra quyết định chính xác và đề xuất giải pháp nhằm ổn định và nâng cao tình hình tài chính doanh nghiệp.
Nhận thấy vai trò quan trọng của phân tích báo cáo tài chính trong quản lý doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang gặp nhiều khó khăn, tôi đã chọn đề tài nghiên cứu “Phân tích Báo cáo tài chính Công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao” để nâng cao hiệu quả tài chính cho công ty Việc phân tích báo cáo tài chính giúp doanh nghiệp xác định chính xác tình hình tài chính, từ đó đề ra các chiến lược phù hợp để duy trì và phát triển bền vững trong thị trường cạnh tranh hiện nay Nghiên cứu này hướng tới cung cấp những kiến thức thực tiễn về phân tích báo cáo tài chính, góp phần nâng cao năng lực quản lý tài chính cho các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp thể thao.
Qua tìm hiểu các kết quả nghiên cứu trước đây, tôi nhận thấy lĩnh vực phân tích báo cáo tài chính đã nhận được nhiều sự quan tâm và xuất hiện nhiều luận văn đề cập đến vấn đề này, vì tài chính ngày càng trở thành lĩnh vực cần thiết và đáng chú ý đối với các doanh nghiệp Các nghiên cứu trước đó đã tập trung phân tích các yếu tố quan trọng trong báo cáo tài chính, giúp nâng cao khả năng quản lý và ra quyết định của các doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.
“ Phân tích báo cáo tài chính tại Công ty cổ phần quốc tế Sơn Hà” của tác giả Đàm Trà My – Đại học Thương Mại năm 2012
“ Phân tích báo cáo tài chính của Công ty cổ phần kim khí An Bình” của tác giả Cù Thị Hương Thảo – Học viện Tài Chính năm 2013
Các luận văn này tập trung phân tích báo cáo tài chính của các doanh nghiệp khác nhau, nhằm xác định hạn chế về tình hình tài chính và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Các tác giả đều sử dụng phương pháp điều tra trắc nghiệm để thu thập thông tin về hoạt động sản xuất, kinh doanh, tổ chức bộ máy quản lý và các yêu cầu cấp thiết cần giải quyết trong doanh nghiệp Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, các luận văn vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục để nâng cao chất lượng nghiên cứu và hiệu quả ứng dụng thực tiễn.
Khi phân tích cấu trúc tài chính của công ty, tác giả chỉ tập trung vào sự thay đổi của cơ cấu nguồn vốn và tài sản mà chưa đánh giá được sự cân đối tài chính dựa trên hai góc độ: nguồn tài trợ và luân chuyển vốn Ngoài ra, các tác giả thường chưa thực hiện phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, mà chủ yếu dựa vào hai báo cáo chính là bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh.
Mặc dù báo cáo tài chính của doanh nghiệp đã chỉ ra những hạn chế về giá trị thực tiễn và tính khả thi, nhưng giải pháp đề xuất vẫn chưa hoàn toàn phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của từng doanh nghiệp.
Qua quá trình nghiên cứu các công trình từ các năm trước về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, tôi đã nhận diện được những thành công cũng như hạn chế để hoàn thiện đề tài của mình Những kiến thức này giúp tôi đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao tình hình tài chính của công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao, thúc đẩy hiệu quả kinh doanh và hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của đề tài là
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về báo cáo tài chính và phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp nhằm cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc Phân tích báo cáo tài chính giúp đánh giá chính xác thực trạng tài chính của doanh nghiệp, bao gồm cả các công ty cổ phần, từ đó xác định những mặt tích cực và hạn chế hiện tại Đồng thời, việc đánh giá này còn giúp nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp Các phương pháp phân tích tài chính nhằm làm rõ các yếu tố tác động tới hiệu quả kinh doanh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Việc hiểu rõ các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến tình hình tài chính của Công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao là rất quan trọng để đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp Các yếu tố nội tại như khả năng quản lý tài chính, chiến lược marketing và chất lượng sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty Đồng thời, các yếu tố khách quan như biến động thị trường, xu hướng tiêu dùng và tình hình cạnh tranh cũng ảnh hưởng đáng kể đến tình hình tài chính của công ty Việc phân tích toàn diện các nhân tố này giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội để điều chỉnh phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng trưởng lâu dài.
- Phân tích thực trạng báo cáo tài chính của công ty thông qua các hệ thống chỉ số Rút ra những mặt tích cực và hạn chế
- Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục các hạn chế hiện có để nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty.
Câu hỏi nghiên cứu
- Tại sao phải tiến hành phân tích báo cáo tài chính?
- Hoạt động phân tích báo cáo tài chính trong các doanh nghiệp được thực hiện như thế nào?
- Thực trạng báo cáo tài chính Công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao như thế nào?
- Giải pháp nào nhằm nâng cao năng lực tài chính của Công ty Cổ phần sản xuất hàng thể thao?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính của Công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao đã được phân tích qua các năm tài chính 2012, 2013 và 2014 nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các số liệu tài chính chính của công ty trong giai đoạn này, giúp xác định xu hướng phát triển và tiềm năng tăng trưởng Ngoài ra, bài viết còn đề xuất các giải pháp và chiến lược phát triển cho đến năm 2015 nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và thúc đẩy mở rộng thị trường Các phân tích này cung cấp cơ sở để hoạch định các bước đi phù hợp nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh của công ty trong ngành sản xuất hàng thể thao.
Phương pháp nghiên cứu
* Quy trình tiến hành: Quá trình nghiên cứu được tiến hành như sau
- Xác định mô hình nghiên cứu, mối quan hệ của các yếu tố chủ quan và khách quan tới báo cáo tài chính của công ty.
- Xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích báo cáo tài chính
- Xác định nguồn dữ liệu và các dữ liệu cần thu thập
- Sử dụng các công cụ phân tích thông tin dữ liệu thu thập được nhằm đưa ra những nhận định, đánh giá
*Các dữ liệu cần thu thập:
- Lịch sử phát triển của Công ty
- Các báo cáo tài chính của công ty năm 2012, 2013, 2014
Các chỉ tiêu do công ty xây dựng đề ra bao gồm kế hoạch đầu tư tài sản mới, kế hoạch quản lý và sử dụng tài sản, cùng với kế hoạch sản xuất và kinh doanh đến năm 2015 Ngoài ra, công ty còn xác định các chỉ tiêu tài chính khác nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng trưởng kinh doanh Những mục tiêu này phản ánh chiến lược tổng thể của công ty trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng quy mô trong tương lai.
- Báo cáo chi tiết về tình hình tăng, giảm tài sản, nguồn vốn, công nợ phải thu, phải trả các năm 2012, 2013, 2014
Các báo cáo tài chính của công ty, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Thuyết minh báo cáo tài chính và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, tạo thành cơ sở dữ liệu quan trọng để phân tích báo cáo tài chính Những tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính và hoạt động của doanh nghiệp qua các năm Việc phân tích các số liệu từ các báo cáo này giúp đưa ra các quyết định chiến lược chính xác và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính của công ty.
Các tài liệu liên quan bao gồm đường lối, chủ trương và chính sách của Nhà nước, cùng với các văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh, giúp định hướng và đảm bảo hoạt động kinh doanh phù hợp với quy định pháp luật.
- Các dữ liệu về nền kinh tế và ngành kinh doanh.
- Các dữ liệu về công ty hoạt động sản xuất kinh doanh cùng ngành may mặc
- Định hướng phát triển của bản thân doanh nghiệp do ban lãnh đạo và những người quản lý vạch ra
Phương pháp xử lý dữ liệu:
Phương pháp so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối giúp đánh giá chính xác tốc độ và xu hướng phát triển của các chỉ số Phương pháp này dựa trên việc so sánh kết quả của kỳ này với kỳ trước, từ đó xác định mức độ tăng trưởng hoặc giảm sút một cách rõ ràng và khách quan Áp dụng các phương pháp so sánh này giúp các doanh nghiệp và tổ chức nắm bắt nhanh chóng xu hướng phát triển và điều chỉnh chiến lược phù hợp Đánh giá bằng cách so sánh tuyệt đối hay tương đối đều góp phần cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động trong từng giai đoạn.
Phương pháp đồ thị là kỹ thuật phản ánh trực quan các số liệu phân tích qua biểu đồ hoặc đồ thị, giúp mô tả xu hướng và mức độ biến động của chi tiêu một cách dễ hiểu Đồng thời, phương pháp này còn thể hiện mối quan hệ kết cấu giữa các bộ phận trong một tổng thể nhất định, hỗ trợ việc phân tích dữ liệu một cách rõ ràng, sinh động và trực quan.
- Phương pháp loại trừ: xác định mức độ ảnh hưởng lần lượt từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích
- Phương pháp Dupont: Phân tích dựa trên mối quan hệ tương hỗ giữa các chỉ tiêu tổng hợp thành một hàm số của một loạt các biến số
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Luận văn đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về công tác phân tích báo cáo tài chính, giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động phân tích báo cáo tài chính trong quá trình ra quyết định của doanh nghiệp.
Bài luận đã phân tích rõ thực trạng báo cáo tài chính tại Công ty Cổ phần Sản xuất Hàng Thể Thao, làm rõ những điểm mạnh và hạn chế hiện tại Đồng thời, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính của công ty, góp phần nâng cao năng lực tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường Việc cải tiến này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định quản trị chính xác hơn và thúc đẩy phát triển bền vững trong tương lai.
Kết cấu của luận văn
Ngoài Lời mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục, nội dung luận văn được kết cấu theo 4 chương
Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu
LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Khái niệm, ý nghĩa và nhiệm vụ phân tích Báo cáo tài chính
2.1.1 Khái niệm phân tích Báo cáo tài chính
Theo chuẩn mực kế toán quốc tế số I (IASB), báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và luồng tiền của doanh nghiệp Những thông tin này giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra các quyết định kinh tế chính xác và hiệu quả Báo cáo tài chính là công cụ trung tâm để đánh giá hiệu quả hoạt động và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày càng cao.
Theo Viện kế toán công chứng Mỹ (AICPA), báo cáo tài chính được lập nhằm phục vụ mục đích xem xét định kỳ hoặc báo cáo về hoạt động của nhà quản lý, tình hình đầu tư trong kinh doanh, cũng như kết quả của các sự kiện đã ghi nhận Báo cáo này phản ánh các nguyên tắc kế toán và các đánh giá liên quan đến việc ghi nhận các sự kiện, giúp nhà quản lý và các bên liên quan có cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của doanh nghiệp Việc xây dựng báo cáo tài chính dựa trên các nguyên tắc chung giúp đảm bảo tính minh bạch, chính xác và phù hợp với quy chuẩn kế toán, hỗ trợ quá trình ra quyết định chiến lược.
Trong hệ thống kế toán Việt Nam, báo cáo tài chính là các báo cáo tổng hợp phản ánh toàn diện tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán Báo cáo tài chính không chỉ cung cấp thông tin quan trọng cho các đối tượng bên ngoài như nhà đầu tư và cơ quan quản lý, mà còn hỗ trợ quản trị doanh nghiệp trong việc đánh giá, phân tích tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Phân tích báo cáo tài chính là quá trình xem xét, kiểm tra và so sánh số liệu tài chính của doanh nghiệp trong kỳ hiện tại với các kỳ trước nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Việc này giúp người sử dụng có thể đánh giá tiềm năng phát triển, xác định các rủi ro tài chính và dự báo tương lai của doanh nghiệp một cách chính xác Nhờ phân tích báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả kinh doanh và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Phân tích báo cáo tài chính cung cấp thông tin hữu ích cho quản trị doanh nghiệp và các đối tượng sử dụng ngoài doanh nghiệp Đây không chỉ phản ánh tình hình tài chính tại một thời điểm nhất định mà còn đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định Việc phân tích này giúp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và tăng cường tính minh bạch cho doanh nghiệp.
2.1.2 Ý nghĩa phân tích Báo cáo tài chính
Phân tích báo cáo tài chính là phương pháp quan trọng để đánh giá chính xác tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định Qua đó, giúp các nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược và điều chỉnh hoạt động kinh doanh phù hợp Việc phân tích này không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động mà còn hỗ trợ quản lý rủi ro, nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Việc thường xuyên phân tích tình hình tài chính giúp các nhà quản trị doanh nghiệp và các cơ quan chủ quản cấp trên nhìn nhận rõ thực trạng hoạt động tài chính của doanh nghiệp This enables accurate xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tình hình tài chính Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đề ra các giải pháp hiệu quả để ổn định và nâng cao tình hình tài chính, đảm bảo phát triển bền vững.
Trong phân tích báo cáo tài chính, mục đích chính là hỗ trợ quyết định hợp lý của người dùng Dù là nhà đầu tư cổ phần, nhà cho vay tiềm năng hay nhà phân tích nội bộ công ty, họ đều dựa vào kết quả phân tích để đưa ra các quyết định mua bán cổ phần, cho vay hoặc chuyển đổi quy trình kinh doanh Các quyết định này phụ thuộc vào chất lượng của phân tích tài chính, trong đó phạm vi và trọng tâm phân tích có thể khác nhau tùy vào mục đích – nhà cho vay ưu tiên khả năng chuyển đổi thành tiền mặt và giá trị tài sản ngắn hạn, còn nhà đầu tư tiềm năng chú trọng vào lợi nhuận lâu dài và cơ cấu vốn Tuy nhiên, điểm chung trong cả hai trường hợp là sự hướng tới hỗ trợ quyết định dựa trên phân tích tài chính chính xác và phù hợp.
Có hai mục đích hoặc mục tiêu trung gian trong phân tích báo cáo tài chính, đồng thời là mối quan tâm cho mọi nhà phân tích thông minh.
Thứ nhất, mục tiêu ban đầu của việc phân tích báo cáo tài chính là nhằm để
Hiểu được các con số trong báo cáo tài chính là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nắm chắc các số liệu tài chính Việc sử dụng các công cụ phân tích tài chính giúp làm rõ các số liệu, từ đó đưa ra các phương pháp phân tích đa dạng để mô tả các mối quan hệ có ý nghĩa và tối ưu hóa việc chắt lọc thông tin từ dữ liệu ban đầu Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể chính xác hơn về tình hình tài chính và hỗ trợ ra quyết định chiến lược hiệu quả.
Phân tích tài chính nhằm mục đích hỗ trợ ra quyết định dựa trên cơ sở hợp lý cho dự đoán tương lai Các công cụ và kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính giúp đánh giá chính xác về tình hình tài chính tương lai của công ty Quá trình này dựa vào phân tích tình hình tài chính quá khứ và hiện tại để đưa ra ước tính chính xác về khả năng xảy ra các sự cố kinh tế trong tương lai.
Các đối tượng sử dụng thông tin phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp gồm nhà quản trị, nhà đầu tư, nhà cung cấp tín dụng, cơ quan quản lý nhà nước và nhà phân tích Họ quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp từ các góc độ khác nhau để đưa ra các quyết định phân tích phù hợp Việc phân tích này giúp các đối tượng đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động, xác định rủi ro và đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp với mục tiêu riêng của từng nhóm Do đó, việc hiểu rõ các mục đích và nhu cầu của từng đối tượng là cực kỳ quan trọng trong quá trình phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Các nhà quản trị doanh nghiệp chủ yếu quan tâm đến việc tìm kiếm lợi nhuận và khả năng trả nợ của doanh nghiệp, cần các thông tin để kiểm soát và chỉ đạo hoạt động sản xuất kinh doanh Báo cáo tài chính cung cấp một phần thông tin nhưng thường không đủ đáp ứng nhu cầu này, dẫn đến doanh nghiệp thường xây dựng hệ thống kế toán quản trị riêng để phục vụ quản lý và ra quyết định kinh doanh hiệu quả Mục đích của kế toán quản trị là cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời giúp nhà quản lý điều hành doanh nghiệp tối ưu và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
Các nhà đầu tư là những người giao vốn cho doanh nghiệp nhằm tìm kiếm lợi nhuận từ việc đầu tư vào cổ phiếu, họ luôn mong muốn đầu tư vào các doanh nghiệp có khả năng sinh lợi cao Trong môi trường cạnh tranh gay gắt của thị trường, nhà đầu tư phải cân nhắc giữa rủi ro và lợi nhuận khi ra quyết định đầu tư để bảo vệ vốn của mình Họ sử dụng các chỉ số tài chính từ báo cáo tài chính doanh nghiệp để đánh giá khả năng sinh lãi và tình hình tài chính, qua đó định hướng các quyết định đầu tư hoặc giao dịch mua bán cổ phiếu phù hợp Báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin giúp nhà đầu tư phân tích và đưa ra các quyết định đúng đắn trong thị trường chứng khoán.
Phân tích báo cáo tài chính giúp ngân hàng và nhà cung cấp tín dụng thương mại đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp dựa trên so sánh tài sản và nợ phải trả theo kỳ hạn Việc này giúp quyết định có nên cho vay hay không, đồng thời các chủ ngân hàng cũng đặc biệt quan tâm đến vốn chủ sở hữu như một khoản đảm bảo trong trường hợp doanh nghiệp gặp rủi ro.
Người lao động quan tâm đến phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp để đánh giá triển vọng tương lai phù hợp Những người tìm việc mong muốn làm việc tại các công ty có triển vọng sáng sủa, ổn định lâu dài, mức lương hấp dẫn Doanh nghiệp có tình hình tài chính xấu, tương lai bấp bênh, khó khăn sẽ khó thu hút nhân sự và dễ bị mất đi nguồn nhân lực chất lượng.
Cơ sở dữ liệu để phân tích Báo cáo tài chính
2.2.1 Hệ thống Báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là các báo cáo tổng hợp về tình hình tài sản, vốn chủ sở hữu và công nợ của doanh nghiệp Chúng cung cấp thông tin quan trọng về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh trong kỳ giúp người đọc đánh giá, phân tích và dự đoán hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Báo cáo tài chính là công cụ thiết yếu để các nhà quản lý, nhà đầu tư và các tổ chức liên quan đưa ra quyết định chính xác dựa trên dữ liệu kinh tế - tài chính rõ ràng và minh bạch.
Báo cáo tài chính khác biệt hoàn toàn với hệ thống báo cáo kế toán quản trị, vì chúng chủ yếu nhằm cung cấp thông tin tài chính cho các thành viên bên ngoài doanh nghiệp Trong khi báo cáo kế toán quản trị hướng đến hỗ trợ các nhà quản trị nội bộ ra quyết định, thì báo cáo tài chính giúp các bên ngoài như cổ đông, nhà đầu tư và cơ quan quản lý hiểu rõ về tình hình tài chính của doanh nghiệp Do đó, việc lập và công bố báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính minh bạch và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
2.2.1.1 Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính chủ yếu phản ánh tổng quát tình hình tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm, dựa trên giá trị ghi sổ của tài sản và nguồn hình thành tài sản Nội dung của báo cáo này bao gồm các chỉ tiêu phản ánh tình hình tài sản và nguồn hình thành tài sản, được mã hóa để thuận tiện cho kiểm tra, đối chiếu và xử lý trên máy tính Thông qua bảng cân đối kế toán, doanh nghiệp có thể đánh giá tổng quát tình hình tài chính, đặc biệt là sự phân bổ nguồn tài chính ngắn hạn và dài hạn phù hợp với cơ cấu tài sản của doanh nghiệp.
Bảng cân đối kế toán được chia làm hai phần: Một phần là tài sản, một phần là nguồn vốn.
Phần Tài sản thể hiện tổng giá trị hiện có của doanh nghiệp tính đến thời điểm lập báo cáo, giúp đánh giá quy mô và kết cấu các loại tài sản vật chất Các số liệu này phản ánh rõ ràng số vốn doanh nghiệp đang quản lý và sử dụng theo pháp luật Việc phân tích phần Tài sản là cơ sở để hiểu rõ tình hình tài chính và khả năng hoạt động của doanh nghiệp hiện tại.
Phần nguồn vốn thể hiện các nguồn vốn doanh nghiệp đang quản lý và sử dụng tại thời điểm lập báo cáo tài chính, giúp các nhà quản trị đánh giá trách nhiệm pháp lý liên quan đến tài sản doanh nghiệp Việc phân tích nguồn vốn không chỉ phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho quá trình ra quyết định chiến lược và quản lý rủi ro Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ hơn các nguồn lực tài chính và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến tài sản và nguồn vốn.
2.2.1.2 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là một báo cáo tài chính quan trọng phản ánh tổng quan doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong một năm kế toán Báo cáo này bao gồm kết quả hoạt động kinh doanh chính như hoạt động bán hàng, cung ứng dịch vụ, hoạt động tài chính, cùng các hoạt động khác của doanh nghiệp Việc phân tích báo cáo kết quả hoạt động giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh giúp nhà phân tích so sánh doanh thu và số tiền thực nhập quỹ từ bán hàng hoá, dịch vụ với tổng chi phí phát sinh và số tiền thực xuất quỹ để vận hành doanh nghiệp Nó cho phép xác định rõ ràng kết quả kinh doanh là lãi hay lỗ trong năm Báo cáo này phản ánh toàn diện kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định Đồng thời, nó cung cấp các thông tin tổng hợp về hiệu quả sử dụng vốn, lao động, kỹ thuật và trình độ quản lý của doanh nghiệp.
2.2.1.3 Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Lưu chuyển tiền tệ là báo cáo tài chính tổng hợp phản ánh quá trình hình thành và sử dụng tiền trong kỳ báo cáo của doanh nghiệp Thông tin về lưu chuyển tiền tệ giúp người dùng đánh giá khả năng tạo ra và sử dụng các khoản tiền từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 24, báo cáo lưu chuyển tiền tệ bao gồm tiền tại quỹ, tiền đang chuyển, các khoản tiền gửi không kỳ hạn và các khoản tương đương tiền, như các khoản đầu tư ngắn hạn có khả năng chuyển đổi thành tiền trong vòng không quá 3 tháng Doanh nghiệp trình bày luồng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính theo phương thức phù hợp với đặc điểm kinh doanh của mình Báo cáo này cung cấp cái nhìn toàn diện về dòng tiền, giúp đánh giá khả năng duy trì hoạt động và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Luồng tiền phát sinh từ hoạt động kinh doanh phản ánh các hoạt động chính tạo ra doanh thu và mang tính cốt lõi của doanh nghiệp, cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá khả năng tạo ra tiền từ hoạt động kinh doanh, giúp doanh nghiệp trang trải nợ nần và duy trì hoạt động đầu tư mới mà không dựa vào nguồn tài chính bên ngoài.
Luồng tiền phát sinh từ hoạt động đầu tư là dòng tiền liên quan đến hoạt động mua sắm, xây dựng, nhượng bán và thanh lý tài sản dài hạn của doanh nghiệp Ngoài ra, nó còn bao gồm các khoản đầu tư như mua chứng khoán, góp vốn liên doanh và các khoản đầu tư khác không thuộc các khoản tương đương tiền.
Luồng tiền phát sinh từ hoạt động tài chính liên quan đến các hoạt động thay đổi quy mô và cấu trúc vốn của doanh nghiệp, bao gồm nhận vốn góp, phát hành cổ phiếu và trái phiếu, vay vốn, hoàn trả nợ vay, chi trả cổ tức và phân phối lợi nhuận Những hoạt động này phản ánh sự điều chỉnh về nguồn lực tài chính của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng và duy trì hoạt động kinh doanh Hiểu rõ luồng tiền từ hoạt động tài chính giúp doanh nghiệp quản lý tốt dòng tiền, đảm bảo tính thanh khoản và nâng cao giá trị cho cổ đông.
Căn cứ để lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ:
- Bảng cân đối kế toán
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
- Thuyết minh báo cáo tài chính
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ kỳ trước
- Các tài liệu khác: Sổ kế toán tổng hợp, sổ kế toán chi tiết, các tài khoản tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển…
2.2.1.4 Thuyết minh Báo cáo tài chính
Báo cáo thuyết minh tài chính là phần không thể thiếu trong báo cáo tài chính doanh nghiệp, giúp giải thích và làm rõ các chỉ tiêu kinh tế - tài chính chưa thể hiện rõ ràng trên các báo cáo chính Nó cung cấp thông tin bổ sung cần thiết để đánh giá chính xác kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong năm báo cáo Thuyết minh báo cáo tài chính giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và hoạt động của doanh nghiệp qua lời giải thích và số liệu minh họa.
Trên Bản thuyết minh Báo cáo tài chính có đầy đủ các nội dung sau:
Doanh nghiệp có đặc điểm hoạt động đa dạng dựa trên hình thức sở hữu như tư nhân, nhà nước hoặc liên doanh, đồng thời hoạt động trong nhiều lĩnh vực, ngành nghề khác nhau Trong năm tài chính, doanh nghiệp thể hiện rõ các đặc điểm hoạt động của mình thông qua các hoạt động sản xuất kinh doanh, quản lý tài chính và phát triển thị trường Việc nắm bắt các đặc điểm hoạt động này giúp đánh giá khả năng cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp trên thị trường.Doanh nghiệp hoạt động đa dạng theo hình thức sở hữu như tư nhân, nhà nước hoặc liên doanh, đồng thời hoạt động trong nhiều lĩnh vực, ngành nghề khác nhau Trong năm tài chính, doanh nghiệp thể hiện rõ các đặc điểm hoạt động qua các hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản lý tài chính và phát triển thị trường, giúp đánh giá khả năng cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp.
- Kỳ kế toán, đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán
- Chuẩn mực và chế độ kế toán áp dụng
- Các chính sách kế toán áp dụng
Cung cấp thông tin bổ sung cho các khoản mục trong Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các chỉ tiêu đã trình bày Việc này rất cần thiết để đảm bảo việc trình bày các báo cáo tài chính trung thực, hợp lý, phù hợp với các quy định kế toán và tăng tính minh bạch cho doanh nghiệp.
Bản thuyết minh báo cáo tài chính cần được trình bày một cách hệ thống và rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch Mỗi khoản mục trong Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ đều phải được đánh dấu dẫn tới các thông tin liên quan trong Bản thuyết minh báo cáo tài chính, giúp người đọc dễ dàng hiểu và liên kết các phần dữ liệu Việc trình bày có cấu trúc hợp lý sẽ nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin tài chính của doanh nghiệp.
2.2.1 Cơ sở dữ liệu khác
Phương pháp phân tích Báo cáo tài chính
Phương pháp so sánh là công cụ quan trọng trong nghiên cứu sự biến động của các chỉ tiêu phân tích trong báo cáo tài chính doanh nghiệp Để áp dụng hiệu quả, cần xác định rõ số gốc để so sánh, dựa trên mục đích phân tích, có thể lựa chọn giữa các gốc về thời gian và không gian như kỳ thực hiện, kỳ kế hoạch hoặc kỳ trước Giá trị so sánh có thể là số tuyệt đối hoặc trung bình, tùy thuộc vào mục tiêu phân tích Để đảm bảo tính chính xác và hợp lý của so sánh qua thời gian, cần tuân thủ các điều kiện so sánh nhất quán nhằm phản ánh đúng sự biến động của chi tiêu và các chỉ tiêu tài chính khác.
- Phải đảm bảo sự thống nhất về nội dung kinh tế của chỉ tiêu
- Phải đảm bảo sự thống nhất về phương pháp tính các chỉ tiêu
- Phải đảm bảo sự thống nhất về đơn vị tính các chỉ tiêu (kể cả hiện vật, giá trị và thời gian)
Khi so sánh mức đạt được trên các chỉ tiêu tại các đơn vị khác nhau, cần đảm bảo các điều kiện như cùng phương hướng kinh doanh và điều kiện kinh doanh tương tự nhau Việc này giúp đảm bảo tính công bằng và chính xác trong đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị Đồng thời, các yếu tố này góp phần làm rõ sự khác biệt hay tương đồng trong kết quả đạt được, từ đó hỗ trợ việc đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp.
Tất cả các điều kiện kể trên gọi chung là đặc tính “có thể so sánh được” hay tính chất “so sánh được” của các chỉ tiêu phân tích.
Trong phân tích báo cáo tài chính, việc xác định mục tiêu so sánh là vô cùng quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Mục tiêu so sánh nhằm xác định mức biến động tuyệt đối hoặc mức biến động tương đối của các chỉ tiêu tài chính, từ đó nhận diện xu hướng biến động, như tăng năng suất hoặc giảm giá thành Điều này giúp phân tích chính xác hơn về tình hình tài chính của công ty và hỗ trợ đưa ra các quyết định quản lý phù hợp.
Nội dung so sánh gồm:
So sánh số thực tế của kỳ phân tích với số thực tế của kỳ kinh doanh trước giúp xác định rõ xu hướng biến động về tình hình hoạt động tài chính của doanh nghiệp Quá trình này giúp đánh giá chính xác tốc độ tăng trưởng hoặc giảm sút của các hoạt động tài chính, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định quản lý và phân tích hiệu quả doanh nghiệp.
So sánh giữa số thực tế của kỳ phân tích và số kỳ kế hoạch là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp Việc này giúp xác định mức độ phấn đấu cần thiết để hoàn thành các mục tiêu kế hoạch đã đề ra Qua đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược và nỗ lực phù hợp nhằm đảm bảo đạt được các chỉ tiêu tài chính đề ra trong mọi mặt hoạt động.
So sánh số liệu của doanh nghiệp với các chỉ số trung bình của ngành hoặc của các doanh nghiệp khác giúp đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh Phương pháp này cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình hoạt động của doanh nghiệp, từ đó xác định xem doanh nghiệp đang hoạt động tốt, khả quan hay còn gặp nhiều khó khăn Việc phân tích đó góp phần hỗ trợ quản lý trong việc đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh.
Quá trình phân tích theo phương pháp so sánh có thể thực hiện bằng 3 hình thức:
- So sánh theo chiều ngang
- So sánh theo chiều dọc
- So sánh xác định xu hướng và tính chất liên hệ giữa các chỉ tiêu
Loại trừ là phương pháp để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích, thông qua việc loại bỏ ảnh hưởng của các nhân tố khác Phương pháp này giúp đánh giá chính xác tác động riêng biệt của từng yếu tố trong quá trình phân tích Khi xác định ảnh hưởng của một nhân tố, cần loại trừ ảnh hưởng của các nhân tố còn lại để đảm bảo kết quả chính xác và khách quan Việc loại trừ nhân tố đảm bảo phân tích rõ ràng, phù hợp trong các nghiên cứu và đánh giá doanh nghiệp hoặc dự án.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp gồm có nhân tố khách quan và chủ quan, có thể làm tăng hoặc giảm hiệu quả, thậm chí có những yếu tố không tác động gì đáng kể Những nhân tố này có thể là số lượng, thứ yếu, tích cực hoặc tiêu cực, đều góp phần định hình thành công hay thất bại của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Nhận thức về mức độ và tính chất ảnh hưởng của các nhân tố đến các chỉ tiêu phân tích là yếu tố cốt lõi và mục tiêu chính của phân tích tài chính Để xác định chính xác mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đối với kết quả hoạt động tài chính, phương pháp loại trừ có thể áp dụng bằng hai cách hiệu quả.
Cách một: Dựa vào sự ảnh hưởng trực tiếp của từng nhân tố và được gọi là
“phương pháp số chênh lệch”
Cách hai: Thay thế sự ảnh hưởng lần lượt từng nhân tố và được gọi là
“Phương pháp thay thế liên hoàn”
2.3.2.1 Phương pháp số chênh lệch
Phương pháp số chênh lệch dựa trên tác động trực tiếp của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích, đòi hỏi xác định rõ số lượng và mối quan hệ giữa các nhân tố này Việc xây dựng công thức lượng hóa sự ảnh hưởng của từng nhân tố là bước then chốt Đồng thời, quy trình xác định sự ảnh hưởng phải tuân theo nguyên tắc lượng biến dẫn đến chất biến, trong đó nhân tố số lượng được xếp trước nhân tố chất lượng Trong trường hợp có nhiều nhân tố, nhân tố chủ yếu thường được ưu tiên xếp trước, còn nhân tố thứ yếu thì xếp sau để đảm bảo tính logic và chính xác trong phân tích.
1.3.2.2 Phương pháp thay thế liên hoàn
Phương pháp thay thế liên hoàn là quá trình thay thế từng nhân tố theo trình tự nhất định để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến chỉ tiêu phân tích Mỗi nhân tố được thay thế sẽ giúp đánh giá ảnh hưởng riêng biệt, trong khi các chỉ tiêu chưa thay thế duy trì giá trị ban đầu của kỳ kế hoạch hoặc kỳ kinh doanh trước (kỳ gốc) Đối với mỗi phân tích, số nhân tố ảnh hưởng tương ứng phải được thay thế đầy đủ, và tổng ảnh hưởng được tổng hợp bằng phép cộng đại số các nhân tố này, phản ánh đúng đối tượng phân tích đã xác định trước đó.
Trong phân tích tài chính, người ta thường vận dụng mô hình Dupont phân tích mối liên hệ giữa các chỉ tiêu tài chính
Phương pháp Dupont là kỹ thuật phân tích tài chính dựa trên mối quan hệ giữa các chỉ tiêu tài chính chính Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận và hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp Phương pháp này tổng hợp các chỉ tiêu tài chính thành một hàm số gồm nhiều biến số, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về khả năng sinh lời của doanh nghiệp Áp dụng phương pháp Dupont giúp nhà quản lý và nhà đầu tư đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
Thông qua quá trình biến đổi này, chúng ta xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ tiêu phân tích theo một trình tự hợp lý và chặt chẽ Phương pháp này giúp các nhà phân tích nhận diện chính xác nguyên nhân dẫn đến các hiện tượng tích cực hoặc tiêu cực trong hoạt động của doanh nghiệp Điều này nâng cao khả năng đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Khi biến đổi chỉ tiêu phân tích thành hàm số của các biến số, nhà phân tích có thể xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng, đặc tính và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích Mô hình tài chính Dupont đóng vai trò quan trọng nhờ tính hiện đại, hiệu quả và tính tiện dụng, vì không cần loại trừ ảnh hưởng của các yếu tố khác khi đo lường ảnh hưởng của một nhân tố cụ thể đến chỉ tiêu phân tích.
2.3.4 Phương pháp đồ thị Đồ thị là phương pháp nhằm phản ánh trực quan các số liệu phân tích bằng biểu đồ hoặc đồ thị Qua đó, mô tả xu hướng, mức độ biến động của chi tiêu phân tích, hoặc thể hiện mối quan hệ kết cấu của các bộ phận trong một tổng thể nhất định.
Nội dung phân tích Báo cáo tài chính
2.4.1 Phân tích cấu trúc tài chính và cân bằng tài chính
2.4.1.1 Phân tích cấu trúc tài chính
Cấu trúc tài chính của doanh nghiệp phản ánh cơ cấu tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp, giúp hiểu rõ cách doanh nghiệp huy động và sử dụng vốn Phân tích cấu trúc tài chính không chỉ xem xét cơ cấu tài sản và nguồn vốn mà còn tập trung vào mối quan hệ giữa các yếu tố này để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính Việc nghiên cứu cấu trúc tài chính rộng hơn giúp các nhà quản lý nắm bắt rõ hơn về quá trình huy động vốn và cách vốn được sử dụng trong doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp Toàn bộ quá trình phân tích này nhằm mục đích tăng cường khả năng quản lý tài chính, tối ưu hóa cơ cấu tài sản và nguồn vốn để nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Phân tích cấu trúc tài sản giúp đánh giá tỷ trọng của từng bộ phận trong tổng số tài sản, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà phân tích Các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc tài sản bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm của từng thành phần trong tổng tài sản Việc tính toán tỷ trọng của các bộ phận này thường sử dụng công thức cụ thể để cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc tài sản của doanh nghiệp, hỗ trợ đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
Tỷ trọng của từng bộ phận Giá trị của từng bộ phận tài sản x 100%
Phân tích cơ cấu tài sản giúp các nhà quản lý đánh giá liệu việc sử dụng vốn đã huy động có phù hợp với lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp hay không Điều này đảm bảo nguồn vốn được đầu tư một cách hiệu quả, hỗ trợ tích cực cho mục đích phát triển và tăng trưởng của doanh nghiệp Việc nắm rõ tình hình này giúp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Việc xem xét tỷ trọng từng loại tài sản trong tổng số giúp đánh giá tính hợp lý của phân bổ tài sản Ngoài ra, theo dõi xu hướng biến động của các tài sản theo thời gian giúp xác định mức độ phù hợp với hoạt động kinh doanh Đánh giá phân bổ tài sản cần dựa trên đặc điểm kinh doanh và tình hình biến động của từng bộ phận để đảm bảo hiệu quả và ổn định tài chính.
Ta có thể chi tiết khi phân tích tỷ trọng của từng loại tài sản như sau:
* Phân tích tỷ trọng tiền và các khoản tương đương tiền
Tỷ trọng tiền và các khoản tương đương tiền Tiền các khoản tương đương tiền x 100% Tổng tài sản
Chỉ tiêu này thể hiện tỷ lệ giá trị của tiền và các khoản tương đương tiền so với tổng tài sản của doanh nghiệp, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn Một tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp có đủ nguồn vốn xoay vòng để chi tiêu và đầu tư thuận lợi, đồng thời nâng cao khả năng thanh toán ngắn hạn Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này quá lớn, doanh nghiệp có thể gặp phải rủi ro về gian lận, mất mát tài sản và gây lãng phí vốn do không sử dụng hiệu quả khoản tiền nhàn rỗi Do đó, quản lý cân đối nguồn tiền là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả và hạn chế rủi ro tài chính.
Chỉ tiêu này càng nhỏ sẽ hạn chế hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và gặp khó khăn trong khả năng thanh toán, tuy nhiên khả năng xảy ra mất mát sẽ ít hơn Mục tiêu chính của chỉ tiêu này là xác định một khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền phù hợp, đảm bảo hoạt động tài chính của doanh nghiệp hiệu quả và an toàn.
Đầu tư tài chính bao gồm các hoạt động như đầu tư chứng khoán, góp vốn liên doanh, đầu tư bất động sản và các khoản đầu tư khác nhằm sinh lợi Khi doanh nghiệp có tiền nhàn rỗi sau khi đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh, họ thường đầu tư để tăng trưởng và tạo thêm lợi nhuận Chỉ tiêu tổng quát phản ánh tỷ trọng các khoản đầu tư tài chính của doanh nghiệp, giúp đánh giá mức độ đa dạng hóa và chiến lược đầu tư của công ty.
Tỷ trọng giá trị đầu tư tài chính = Giá trị đầu tư tài chính x 100%
Chỉ tiêu tỷ trọng các khoản đầu tư tài chính phản ánh tỷ lệ phần trăm của giá trị các khoản đầu tư tài chính trong tổng tài sản của doanh nghiệp Khi chỉ tiêu này cao, điều đó cho thấy doanh nghiệp có nhiều vốn nhàn rỗi, từ đó thể hiện mối liên kết tài chính chặt chẽ với các bên ngoài Ngược lại, mức thấp của chỉ tiêu này có thể biểu hiện sự linh hoạt hơn trong quản lý tài chính của doanh nghiệp.
* Phân tích tỉ trọng các khoản phải thu
Tỷ trọng khoản phải thu = Khoản phải thu khách hàng x 100%
Chỉ tiêu này thể hiện tỷ lệ các khoản phải thu chiếm trong tổng tài sản của doanh nghiệp, phản ánh hoạt động quản lý nợ phải thu Một tỷ lệ thấp cho thấy doanh nghiệp có chính sách thu hồi nợ hiệu quả và quản lý nợ phải thu tốt, giúp tối ưu hoá dòng tiền Ngược lại, chỉ tiêu này cao là dấu hiệu cho thấy vốn của doanh nghiệp bị khách hàng chiếm dụng nhiều, từ đó giảm hiệu quả sử dụng vốn và ảnh hưởng đến khả năng phát triển của doanh nghiệp Việc kiểm soát tốt tỷ lệ các khoản phải thu là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả tài chính và duy trì sự ổn định lâu dài của doanh nghiệp.
Vì vậy khi phân tích chỉ tiêu này cần chú ý đến những đặc điểm:
- Phương thức bán hàng của doanh nghiệp
- Chính sách tín dụng bán hàng của doanh nghiệp, thể hiện qua thời hạn tín dụng và mức tín dụng cho phép đối với từng khách hàng.
- Khả năng quản lý nợ và khả năng thanh toán của khách hàng
* Phân tích tỷ trọng hàng tồn kho
Tỷ trọng hàng tồn kho Hàng tồn kho x 100%
Chỉ tiêu tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản thể hiện phần trăm giá trị của hàng tồn kho trong tổng tài sản của doanh nghiệp Giá trị của chỉ tiêu này phụ thuộc vào đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của từng loại hình doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có chu kỳ sản xuất dài thường có tỷ trọng hàng tồn kho cao hơn.
Giá trị chỉ tiêu hàng tồn kho phụ thuộc vào chính sách dự trữ và tính thời vụ trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Phân tích tỷ trọng hàng tồn kho cần xem xét trong mối liên hệ với tăng trưởng của doanh nghiệp, khi hoạt động trong thị trường mới sôi động và doanh thu liên tục tăng, dự trữ hàng tồn kho thường gia tăng để đáp ứng nhu cầu thị trường Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái kinh doanh, tỷ trọng hàng tồn kho thường có xu hướng giảm để tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro tồn kho vượt mức.
* Phân tích tỉ trọng tài sản cố định
Tỷ trọng TSCĐ = Giá trị còn lại của TSCĐ x 100%
Chỉ tiêu này thể hiện tỷ lệ giá trị của Tài sản cố định chiếm trong tổng tài sản của doanh nghiệp, phản ánh mức độ tập trung vốn hoạt động Khi chỉ số này càng cao, chứng tỏ quy mô doanh nghiệp ngày càng mở rộng và cơ sở vật chất kỹ thuật được nâng cấp Đồng thời, năng lực sản xuất cũng được nâng cao rõ rệt Tuy nhiên, giá trị của chỉ tiêu này còn phụ thuộc vào đặc điểm từng lĩnh vực kinh doanh cụ thể, do đó, khi phân tích cần chú ý đến từng ngành nghề để có đánh giá chính xác.
- Chính sách và chu kỳ hoạt động của doanh nghiệp
- Do tính toán theo giá trị còn lại của TSCĐ nên phương pháp khấu hao có thể ảnh hưởng đến giá trị của chỉ tiêu này.
Tài sản cố định (TSCĐ) được ghi nhận theo giá trị ghi sổ ban đầu (giá lịch sử), song việc đánh giá lại TSCĐ thường phải tuân thủ các quy định của Nhà nước Vì vậy, chỉ tiêu này có thể không phản ánh chính xác giá trị thực của TSCĐ trên thị trường.
Trong chỉ tiêu, TSCĐ bao gồm TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình và TSCĐ thu tài chính, giúp thể hiện rõ từng loại tài sản cố định của doanh nghiệp Để đánh giá chính xác hơn về tình hình tài chính, nên tách riêng từng loại TSCĐ này nhằm phân tích chi tiết hơn Ngoài ra, việc phân tích cấu trúc nguồn vốn là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và sự ổn định của doanh nghiệp.
Tổng quan về Công ty Cổ phần Sản xuất hàng thể thao
3.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao
Công ty Cổ phần Sản xuất Hàng Thể Thao MAXPORT (MAXPORT JSC) được thành lập từ năm 2004, xuất phát từ một văn phòng của Công ty Maxport Ltd tại Hong Kong, với lịch sử hoạt động kinh doanh tại Việt Nam từ năm 1990.
Tên tiếng anh: Manufacturing Sportware Joint Stock Company
Trụ sở chính: Số 88 Hạ Đình, Thanh Xuân Trung - Thanh Xuân – Hà Nội Một số thành tích tiêu biểu mà công ty đạt được:
- Công ty hoạt động quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO: 9001:2000
- Là một trong 50 doanh nghiệp may lớn nhất Việt Nam Công ty được chứng nhận là đơn vị đạt tiêu chuẩn an ninh của Cục hải quan Hoa Kỳ.
- Công ty được Bộ công thương Việt Nam xét chọn là 1 trong 39 doanh nghiệp May đạt danh hiệu " Doanh nghiệp xuất khẩu uy tín" năm 2011
Công ty có các đơn vị trực thuộc và Công ty con:
Tên Công ty Địa chỉ Đơn vị trực thuộc:
Khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Đường Trần Thái Tông, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình
Công ty Cổ phần May 40
Số 88 Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Công ty cổ phần May
Số 162, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Năng Tĩnh,Thành phố Nam Định
3.1.2 Chức năng, nhiệm vụ kinh doanh của Công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao
Công ty Cổ phần Sản xuất Hàng thể thao, hoạt động theo Giấy đăng ký kinh doanh số 0103003595 ngày 20/01/2004, đã được sửa đổi lần thứ 7 vào ngày 22/12/2010 Công ty đã đổi sang Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mới số 0101452549 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp, xác nhận hoạt động kinh doanh hợp pháp của công ty Các lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty bao gồm sản xuất và kinh doanh hàng thể thao, thể thao quần áo và dụng cụ thể thao, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và xuất khẩu Với giấy phép hoạt động hợp pháp, Công ty cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ tư vấn quản lý hoạt động gia công may mặc;
- Kinh doanh dịch vụ cho ngành may (kiểm hàng, tư vấn về kỹ thuật);
- Sản xuất nguyên phụ liệu ngành may;
- Thiết kế máy móc, thiết bị trong ngành công nghiệp dệt may;
- Xuất, nhập khẩu và mua bán nguyên phụ liệu ngành may;
- Xuất nhập khẩu và mua bán máy móc, thiết bị trong ngành công nghiệp dệt may;
- Sản xuất máy móc, thiết bị trong ngành công nghiệp dệt may;
- Xuất nhập khẩu và mua bán hàng dệt may, bông vải sợi, quần áo;
- Sản xuất hàng dệt may, bông vải sợi, quần áo;
- Kinh doanh bất động sản.
- Hoạt động chính của Công ty trong năm 2011 tới nay là sản xuất và gia công hàng may mặc.
Với sự nỗ lực của ban giám đốc và toàn thể cán bộ công nhân viên, Công ty Cổ phần Sản xuất Hàng Thể Thao đã từng bước phát triển vững mạnh và khẳng định vị thế của mình trên thị trường hàng may mặc Nhờ chiến lược đúng đắn và tinh thần làm việc chuyên nghiệp, công ty không ngừng mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng sản phẩm Việc đầu tư vào công nghệ mới và đào tạo nhân viên giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu uy tín trong ngành Đây chính là nền tảng để công ty duy trì sự phát triển ổn định và hướng tới mục tiêu trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất hàng thể thao.
3.1.2.2 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý Công ty Cổ phần sản xuất hàng thể thao
Sơ đồ 3.1: Tổ chức bộ máy công ty
(Nguồn: Tác giả tự vẽ dựa trên tổ chức thực tế tại công ty cổ phần sản xuất hàng thể thao)
Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất của công ty, có nhiệm vụ quản lý và điều hành các hoạt động của doanh nghiệp trên tất cả các lĩnh vực Đây là nơi đại diện các cổ đông đưa ra quyết định quan trọng thông qua biểu quyết tại các cuộc họp hoặc lấy ý kiến bằng văn bản Chức năng chính của đại hội đồng cổ đông là đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình ra quyết định của công ty, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả của doanh nghiệp.
Hội đồng quản trị của Công ty hiện gồm 05 thành viên, bao gồm 01 Chủ tịch và 04 ủy viên, đảm bảo sự lãnh đạo chiến lược và điều hành hiệu quả cho doanh nghiệp Chủ tịch Hội đồng quản trị giữ vai trò lãnh đạo cao nhất, có trình độ chuyên môn cao, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
PHÒNG KĨ THUẬT VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG
PHÒNG TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN
XƯỞNG MAY XƯỞNG IN XƯỞNG
Bộ phận kho, đóng gói sản phẩm là bộ phận quan trọng trong chuỗi sản xuất của công ty, đảm bảo quy trình vận chuyển và giao hàng hiệu quả Nhân viên tại đây cần có kiến thức về học vấn và kinh nghiệm quản lý, cùng với quá trình hoạt động lâu năm trong lĩnh vực may mặc để đạt hiệu suất cao Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý cao nhất của công ty, có thẩm quyền quyết định các vấn đề chiến lược và hành chính, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp theo quy định của điều lệ tổ chức và hoạt động của công ty.
Ban giám đốc: Ban Giám đốc gồm 04 thành viên: 01 Giám đốc và 03 Phó
Giám đốc do Hội đồng quản trị bổ nhiệm là người điều hành công việc kinh doanh hàng ngày của công ty, chịu trách nhiệm trước pháp luật và Hội đồng Quản trị về hoạt động sản xuất kinh doanh Ban giám đốc thường xuyên báo cáo kết quả hoạt động vận hành của công ty để đảm bảo sự kiểm soát và quản lý hiệu quả.
Ban kiểm soát gồm 03 người, gồm trưởng ban và 02 thành viên do Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) bầu chọn để giám sát tính trung thực, hợp lý và hợp pháp trong hoạt động kinh doanh, quản trị của công ty Ban kiểm soát thường xuyên thông báo kết quả hoạt động cho Hội đồng quản trị, tham khảo ý kiến của HĐQT trước khi trình bày báo cáo, kết luận và kiến nghị tại ĐHĐCĐ, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy trình.
Phòng nhân sự chịu trách nhiệm chấm công, lập báo cáo sản lượng và hoạt động sử dụng lao động để quản lý hiệu quả nguồn nhân lực Phòng cũng tham mưu và hỗ trợ Giám đốc về tổ chức lao động tiền lương, đảm bảo thực hiện đúng các chính sách và chế độ về lao động theo pháp luật hiện hành Ngoài ra, phòng xây dựng định mức đơn giá trả lương, lên kế hoạch tuyển dụng và đào tạo công nhân kỹ thuật nhằm nâng cao tay nghề cho nhân viên Đồng thời, phòng nhân sự cũng đề xuất các giải pháp bố trí lao động hợp lý trong công ty để tối ưu hóa hoạt động sản xuất và quản lý nhân sự hiệu quả.
Phòng kế hoạch sản xuất chịu trách nhiệm tham mưu cho quản lý và phát triển năng lực sản xuất của toàn công ty thông qua việc cải tiến công tác quản lý và bố trí kế hoạch sản xuất một cách khoa học Phòng tiếp nhận các đơn hàng FOB và gia công từ phòng Kinh doanh, cân đối năng lực, lập kế hoạch phân bổ và theo dõi tiến độ sản xuất để đảm bảo đúng tiến độ giao hàng Đồng thời, phòng cũng điều phối sản xuất khi xảy ra sự cố ảnh hưởng đến kế hoạch xuất hàng Họ lập các báo cáo về hàng xuất, nhập kho và tồn kho thành phẩm, đồng thời quản lý máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu nhằm duy trì sản xuất theo đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.
Phòng tài chính kế toán có vai trò tham mưu giúp Giám đốc trong công tác tài chính kế toán của công ty, đồng thời quản lý hoạt động tài chính nội bộ Phòng tổ chức theo dõi chặt chẽ tình hình sử dụng vốn và quỹ lương để đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng mục đích và theo chế độ chính sách phù hợp Ngoài ra, phòng thực hiện công tác lập báo cáo tài chính định kỳ, đảm bảo chế độ hạch toán chính xác, góp phần quản lý kinh tế tài chính hiệu quả Việc này giúp doanh nghiệp sử dụng đồng tiền và vốn một cách hợp lý nhằm hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh đạt hiệu quả cao nhất.
Phòng kinh doanh tập trung xúc tiến đơn hàng FOB phù hợp với năng lực sản xuất đã xác định qua kế hoạch tổng thể năm, đồng thời mở rộng mối quan hệ và khách hàng mới Phòng cũng chọn lựa nhà cung cấp nguyên vật liệu đạt tiêu chuẩn về chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán tối ưu Ngoài ra, họ tham mưu ký kết hợp đồng, đặt hàng và đảm bảo cung ứng nguyên vật liệu đồng bộ theo yêu cầu sản xuất, đồng thời thúc đẩy phát triển nhà thầu uy tín Phòng còn phối hợp chặt chẽ với Phòng nghiên cứu kỹ thuật và quản lý chất lượng trong việc xây dựng giá thành, cũng như hợp tác với Phòng Kế hoạch để cân đối kế hoạch sản xuất hợp lý và hiệu quả.
Phòng Kỹ thuật và Quản lý chất lượng chịu trách nhiệm xây dựng, tổ chức thực hiện và giám sát hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu chất lượng Phòng cung cấp các mẫu áo và quy trình công nghệ chính xác, kịp thời, đảm bảo phù hợp với điều kiện sản xuất Ngoài ra, đơn vị còn theo dõi, xử lý các vấn đề kỹ thuật và chất lượng phát sinh trong quá trình sản xuất để duy trì tiêu chuẩn cao nhất Cuối cùng, Phòng thống kê và báo cáo chất lượng sản phẩm từ khâu đầu vào đến đầu ra theo quy định của công ty và khách hàng, giúp đảm bảo sự minh bạch và luôn đáp ứng yêu cầu khách hàng.