1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Hoàn thiện chính sách marketing mix đối với sản phẩm sơn của công ty tnhh sơn akzonobel việt nam

118 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hoàn thiện chính sách marketing mix đối với sản phẩm sơn của công ty TNHH Sơn Akzonobel Việt Nam
Tác giả Nguyễn Hoàng Trung
Người hướng dẫn PGS.TS. Đoàn Thị Thu Hà
Trường học Trường Đại học Kinh tế quốc dân
Chuyên ngành Quản lý kinh tế và chính sách
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2015
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 118
Dung lượng 1,39 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH MARKETING MIX ĐỐI VỚI SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP (22)
    • 1.1 Marketing - mix đối với sản phẩm của doanh nghiệp (22)
      • 1.1.1 Khái niệm và các bộ phận của marketing - mix trong doanh nghiệp (22)
      • 1.1.2 Vai trò của marketing - mix trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (24)
    • 1.2 Chính sách marketing - mix đối với sản phẩm của doanh nghiệp (24)
      • 1.2.1 Khái niệm chính sách marketing –mix (24)
      • 1.2.2 Mục tiêu của chính sách marketing - mix đối với sản phẩm của doanh nghiệp (25)
      • 1.2.3 Nội dung chính sách Marketing - mix của doanh nghiệp (27)
      • 1.2.4 Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến chính sách marketing - mix của (35)
    • 1.3 Kinh nghiệm về chính sách Marketing - mix đối với sản phẩm của một số Công ty và bài học rút ra cho Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam (40)
    • 2.1 Giới thiệu về Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam (46)
      • 2.1.2 Chức năng, nhiệm vụ của Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam (47)
      • 2.1.3 Cơ cấu tổ chức và nhân sự của Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam (47)
    • 2.2 Tình hình kinh doanh sản phẩm Sơn Dulux và Maxilite của Công ty (49)
      • 2.2.1 Các chủng loại sản phẩm Sơn được Công ty sản xuất và phân phối (49)
      • 2.2.2 Kết quả sản xuất kinh doanh sản phẩm Sơn giai đoạn 2010-2014 (54)
    • 2.3 Phân tích thực trạng chính sách Marketing - mix đối với sản phẩm Sơn (59)
      • 2.3.1 Chính sách đa dạng hoá và chất lượng sản phẩm (59)
      • 2.3.2 Chính sách giá (62)
      • 2.3.3 Chính sách phân phối (67)
      • 2.4.4 Chính sách xúc tiễn hỗn hợp (71)
      • 2.4.1 Nhóm yếu tố môi trường bên ngoài Công ty (74)
      • 2.4.2 Nhóm yêu tố môi trường bên trong Công ty (83)
    • 2.5 Đánh giá chính sách marketing -mix đối với sản phẩm Sơn Dulux và (89)
      • 2.5.1 Điểm mạnh của chính sách marketing-mix của Công ty (89)
      • 2.5.2 Điểm yếu của chính sách marketing-mix (91)
  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH (46)
    • 3.1.1 Một số dự báo về thị trường sản phẩm Sơn tại Việt Nam đến năm 2020 (94)
    • 3.2 Giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing - mix cho sản phẩm Sơn (101)
      • 3.2.1 Hoàn thiện chính sách về cơ cấu sản phẩm và chất lượng sản phẩm (101)
      • 3.2.2 Hoàn thiện chính sách giá (105)
      • 3.2.3 Hoàn thiện chính sách phân phối (107)
      • 3.2.4 Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp (109)
    • 3.3 Một số kiến nghị để hoàn thiện chính sách Marketing - mix cho sản phẩm Sơn Dulux và Maxilite (111)
      • 3.3.1 Kiến nghị đối với Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam (111)
  • PHỤ LỤC (0)

Nội dung

Chính vì vậy, đề tài nghiên cứu ‘‘Hoàn thiện chính sách Marketing - mix đối với sản phẩm Sơn của Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam’’ được thực hiện nhằm phân tích thực trạng cũng như c

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH MARKETING MIX ĐỐI VỚI SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP

Marketing - mix đối với sản phẩm của doanh nghiệp

1.1.1 Khái niệm và các bộ phận của marketing - mix trong doanh nghiệp 1.1.1.1 Khái niệm marketing

Trong lĩnh vực marketing, có nhiều quan niệm khác nhau, nhưng nổi bật nhất là hai trường phái chính: quan niệm truyền thống và quan niệm hiện đại Quan niệm truyền thống tập trung vào việc bán hàng và thúc đẩy sản phẩm, trong khi đó, quan niệm hiện đại nhấn mạnh vào việc xây dựng mối quan hệ khách hàng và tạo giá trị lâu dài Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai quan niệm này giúp doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả marketing.

Quan niệm truyền thống về chuỗi cung ứng tập trung vào các hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý nhằm hướng dòng sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng một cách tối ưu Chuỗi cung ứng hiệu quả đảm bảo quá trình vận chuyển, lưu kho và phân phối diễn ra trơn tru, giúp giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp bền vững.

Marketing hiện đại là chức năng quản lý toàn diện công ty, bao gồm tổ chức và điều phối các hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm phát hiện và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về sản phẩm Quản trị marketing còn liên quan đến việc tối ưu hóa quá trình chuyển sản phẩm tới tay người tiêu dùng, đảm bảo sự phù hợp giữa sản phẩm và nhu cầu của thị trường.

Marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội, giúp các cá nhân và tập thể có thể đạt được nhu cầu và mong muốn của mình Quá trình này liên quan đến việc tạo ra, giới thiệu và trao đổi các sản phẩm có giá trị với người khác Chính nhờ marketing, doanh nghiệp có thể xây dựng mối quan hệ bền vững, nâng cao giá trị thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả.

Marketing hỗn hợp (marketing - mix) là sự phối hợp các thành phần marketing nhằm phù hợp với hoàn cảnh kinh doanh thực tế của doanh nghiệp để củng cố vị trí trên thị trường Khi các hoạt động của các thành phần marketing được thực hiện nhịp nhàng và đồng bộ, thích ứng với tình hình thị trường, doanh nghiệp sẽ vận hành trôi chảy, giảm thiểu rủi ro và đạt được lợi nhuận tối đa Nhà quản trị tài năng đóng vai trò tổ chức, điều hành và phối hợp các thành phần marketing trong một chính sách chung, giúp doanh nghiệp giữ thế chủ động trong mọi tình huống thị trường phức tạp.

1.1.1.2 Các bộ phận của marketing - mix trong doanh nghiệp

Sản phẩm (product): Sản phẩm bao gồm sản phẩm hữu hình và dịch vụ

(mang tính chất vô hình)

Thiết kế sản phẩm cần dựa trên kết luận từ nghiên cứu thị trường để đảm bảo đáp ứng đúng nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng Việc này giúp phát triển sản phẩm phù hợp với yêu cầu và mong đợi của khách hàng trong quá trình lựa chọn Áp dụng phân tích thị trường là bước quan trọng để tối ưu hóa thiết kế và nâng cao khả năng thành công của sản phẩm trên thị trường.

Giá cả là số tiền khách hàng phải trả khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing Phân phối là quá trình đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng thông qua các kênh phân phối hoặc phân phối trực tiếp Nghiên cứu về chính sách phân phối trong marketing giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển và tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của thương hiệu trên thị trường.

Thiết kế và lựa chọn kênh phân phối hàng hóa

Vận chuyển và dự trữ hàng hóa

Tổ chức họat động bán hàng

Các dịch vụ sau khi bán hàng (lắp đặt, bảo hành, cung cấp phụ tùng…)

Trả lương cho nhân viên bán hang

Trưng bày và giới thiệu hàng hóa

Xúc tiến bán hàng (promotion) là các hoạt động nhằm truyền tải thông tin, gây ấn tượng mạnh mẽ với khách hàng và xây dựng uy tín cho doanh nghiệp Đây là chiến lược quan trọng giúp thúc đẩy doanh số và nâng cao hình ảnh thương hiệu trên thị trường By combining various promotional activities, doanh nghiệp có thể tạo sự tin tưởng và thúc đẩy quyết định mua hàng từ phía khách hàng mục tiêu.

Các hình thức xúc tiến bao gồm quảng cáo, chào hàng, tổ chức hội chợ, triển lãm, các chương trình khuyến mãi, tuyên truyền, cổ động và mở rộng quan hệ với công chúng Hoạt động xúc tiến cần phù hợp với từng hoàn cảnh và điều kiện cụ thể để tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng Việc lựa chọn phương tiện phù hợp cho từng hoạt động xúc tiến và tính toán ngân sách một cách hợp lý đặc biệt quan trọng trong chiến lược kinh doanh.

1.1.2 Vai trò của marketing - mix trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Marketing-mix đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp thương mại và khách hàng, giúp hai bên dễ dàng tìm đến nhau Nó hướng dẫn doanh nghiệp phát hiện chính xác nhu cầu của khách hàng và nghệ thuật làm hài lòng họ một cách tối ưu Marketing-mix đã tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp với thị trường qua mọi giai đoạn của quá trình kinh doanh Thông qua marketing, doanh nghiệp có thể nắm bắt được xu hướng thị trường, sở thích phong phú, phức tạp và liên tục thay đổi của khách hàng, từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp, xây dựng hệ thống phân phối và phương thức bán hàng hiệu quả nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.

Marketing mix là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp thương mại xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả trong môi trường cạnh tranh gay gắt hiện nay Việc áp dụng marketing mix giúp doanh nghiệp thích ứng với các biến động thị trường, nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh Thỏa mãn tối đa nhu cầu khách hàng là yếu tố then chốt để doanh nghiệp duy trì sự tồn tại lâu dài và vững chắc trên thị trường.

Marketing mix là chức năng quản trị trọng yếu của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả bán hàng, doanh thu, lợi nhuận và quy mô thị trường Là một trong các lĩnh vực hoạt động cốt lõi, marketing mix đóng vai trò quyết định đến sự phát triển và thị phần của doanh nghiệp Ngoài ra, marketing mix còn tác động đến các hoạt động khác như sản xuất, tài chính và nhân sự, góp phần thúc đẩy sự thành công toàn diện của doanh nghiệp.

Chính sách marketing - mix đối với sản phẩm của doanh nghiệp

1.2.1 Khái niệm chính sách marketing –mix

Chính sách marketing bao gồm các quyết định và công cụ mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu trong thị trường mục tiêu Các yếu tố then chốt trong chính sách marketing gồm cơ cấu chất lượng sản phẩm phù hợp với thị trường, chiến lược định giá cạnh tranh, phương thức phân phối hiệu quả và hoạt động xúc tiến thương mại để nâng cao nhận thức của khách hàng Việc xác định chính xác các quyết định marketing này giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy thành công trên thị trường mục tiêu.

Chính sách marketing - mix cụ thể thường được xây dựng trên cơ sở các quyết định marketing

1.2.2 Mục tiêu của chính sách marketing - mix đối với sản phẩm của doanh nghiệp

1.2.2.1 Mục tiêu doanh thu và lợi nhuận

Doanh thu và lợi nhuận là những chỉ tiêu tông hợp phản ảnh kết quả kinh doanh của doanh nghiệp

Doanh thu của sản phẩm = Số sản phẩm X Giá bán 1 đơn vị sản phẩm/dịch vụ

Doanh thu phản ánh biến động trong kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, thể hiện quy mô và uy tín kinh doanh cũng như khả năng chiếm lĩnh thị trường Thu nhập từ doanh thu giúp doanh nghiệp bù đắp chi phí, thu hồi vốn và tạo ra giá trị thặng dư, góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu cho biết mức độ tăng trưởng doanh thu tương đối của doanh nghiệp qua các năm

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Lợi nhuận của doanh nghiệp thương mại được thể hiện qua cách tính như sau:

Lợi nhuận = Doanh thu trong kỳ - Chi phí bỏ ra trong kỳ

Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận thể hiện mức độ tăng trưởng lợi nhuận tương đối theo phần trăm qua các kỳ Khi tỷ lệ này nhỏ hơn không, điều đó không đồng nghĩa với việc lợi nhuận đang giảm đi Trong trường hợp lợi nhuận của một trong các kỳ trước bằng không, tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận sẽ không xác định Công thức tính tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác sự thay đổi về lợi nhuận qua các thời kỳ.

Lợi nhuận của kỳ hiện tại được ký hiệu là LN0, trong khi lợi nhuận của kỳ trước được ký hiệu là LNi Một kỳ có thể là 4 quý gần nhất, 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm, tùy theo nhu cầu phân tích Để đánh giá tỷ lệ tăng trưởng, có thể sử dụng các loại lợi nhuận khác nhau như lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, hoặc tổng lợi nhuận trước và sau thuế Việc lựa chọn loại lợi nhuận phù hợp giúp đảm bảo độ chính xác và phù hợp trong phân tích tài chính và định hướng chiến lược doanh nghiệp.

Các doanh nghiệp có tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận cao thường đang hoạt động kinh doanh hiệu quả và quản lý chi phí tốt Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong ngắn hạn, tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận có thể biến động đột ngột do các lý do như bán thanh lý tài sản hoặc trích quỹ dự phòng.

1.2.2.2 Mục tiêu tăng trưởng về thị trường

Mục tiêu về thị trường gồm hai chỉ tiêu chủ yếu là số lượng khách hàng và địa bàn hoạt động của doanh nghiệp

* Tăng số lượng khách hàng

Tăng số lượng đại lý cấp 1, đặc biệt là các đại lý tiềm năng và đại lý trung thành lâu năm, là mục tiêu hàng đầu giúp doanh nghiệp sản xuất đạt được thành công bền vững Việc mở rộng mạng lưới đại lý cấp 1 không chỉ gia tăng thị phần mà còn thúc đẩy doanh số bán hàng, nâng cao nhận diện thương hiệu trên thị trường Đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với các đại lý trung thành giúp duy trì sự ổn định và tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành sản xuất.

Quy mô khách hàng của doanh nghiệp sản xuất thể hiện qua số lượng đại lý, nhà phân phối và các nhà thầu uy tín Tuy nhiên, tăng số lượng khách hàng không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có lượng bán hàng cao hơn Điều quan trọng là cần nâng cao cả hai yếu tố: số lượng khách hàng và nhu cầu mua bán hàng hóa của họ để đạt được sự phát triển bền vững.

* Mở rộng địa bàn hoạt động đối với sản phẩm

Để mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tăng khối lượng khách hàng và lượng hàng hóa bán ra Điều này được thực hiện bằng cách thâm nhập vào thị trường của đối thủ cạnh tranh, từ đó lôi kéo khách hàng hiện tại của họ chuyển sang tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp Mở rộng thị trường giúp nâng cao doanh số bán hàng, tăng thị phần và phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Việc mở rộng thị trường có thể được thực hiện theo 2 cách, đó là mở rộng thị trường theo chiều rộng và mở rộng thị trường theo chiều sâu

Doanh nghiệp mở rộng thị trường theo chiều rộng bằng cách mở rộng địa bàn hoạt động và thâm nhập vào các thị trường mới mà người tiêu dùng chưa biết đến sản phẩm của doanh nghiệp Việc này bao gồm việc mở rộng ra các địa phương, khu vực địa lý chưa có nhà phân phối, giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn Chiến lược này giúp tăng thị phần và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường rộng lớn hơn.

Mở rộng thị trường theo chiều sâu giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa thị trường hiện có bằng cách phân đoạn thị trường và cắt lớp khách hàng mục tiêu Bên cạnh đó, việc cải tiến hệ thống phân phối và thực hiện các chính sách về sản phẩm, giá cả, dịch vụ hậu mãi sẽ tăng khả năng cạnh tranh và tăng doanh số bán hàng Chiến lược này góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị trường bền vững.

1.2.2.3 Mục tiêu tăng thị phần

Thị phần là phần thị trường tiêu thụ sản phẩm mà doanh nghiệp chiếm lĩnh Thị phần

Doanh số bán hàng của doanh nghiệp Tổng doanh số của thị trường

Thị phần = Số sản phẩm bán ra của doanh nghiệp

Tổng sản phẩm tiêu thụ của thị trường

Thị phần thể hiện rõ phần sản phẩm tiêu thụ của doanh nghiệp so với tổng sản phẩm tiêu thụ trên thị trường Để cạnh tranh và dành lấy mục tiêu thị phần, doanh nghiệp thường áp dụng chính sách giá phù hợp bằng cách giảm giá cần thiết, đặc biệt là trong giai đoạn bắt đầu thâm nhập thị trường mới Việc điều chỉnh mức giảm giá hợp lý giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng và mở rộng thị phần hiệu quả hơn trên thị trường cạnh tranh.

Doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần lớn sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường Để đạt được điều này, các công ty sẵn sàng đầu tư chi phí lớn và hy sinh lợi ích ngắn hạn nhằm mở rộng thị phần Tuy nhiên, việc chiếm lĩnh thị phần lớn không chỉ giúp doanh nghiệp gia tăng doanh số mà còn mang lại nhiều lợi ích chiến lược khác như nâng cao uy tín thương hiệu và tạo sức hút đối với khách hàng.

1.2.3 Nội dung chính sách Marketing - mix của doanh nghiệp

Sản phẩm bao gồm sản phẩm hữu hình và dịch vụ (mang tính chất vô hình). Nội dung nghiên cứu về chính sách sản phẩm trong marketing gồm:

-Xác định chủng loại kiểu dáng, tính năng tác dụng của sản phẩm

-Các chỉ tiêu chất lượng

-Màu sắc sản phẩm, thành phần

-Chu kỳ sống sản phẩm

Thiết kế sản phẩm cần dựa trên các nghiên cứu thị trường để đảm bảo đáp ứng đúng nhu cầu và sở thích của khách hàng Việc phân tích kết quả nghiên cứu giúp phát triển sản phẩm phù hợp với yêu cầu và xu hướng tiêu dùng Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh và thu hút khách hàng trong thị trường hiện nay.

Chính sách sản phẩm của doanh nghiệp thương mại hướng đến việc cung cấp các sản phẩm chất lượng hàng đầu trên thị trường, nhằm đáp ứng tối đa các yêu cầu và mong đợi của khách hàng Mục tiêu của chính sách này là đảm bảo sự hài lòng của khách hàng thông qua việc cung cấp những sản phẩm vượt trội về chất lượng, từ đó tăng cường uy tín và phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.

Kinh nghiệm về chính sách Marketing - mix đối với sản phẩm của một số Công ty và bài học rút ra cho Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam

1.3.1 Kinh nghiệm về chính sách marketing – mix của công ty Xăng Dầu Bến Tre

Công ty Xăng dầu Bến Tre, tiền thân là Công ty Vật tư tổng hợp Bến Tre thành lập ngày 10/02/1976, thuộc Bộ Vật tư (nay là Bộ Công Thương) Năm 1994, công ty được thành lập theo quyết định số 379 TM/TCCB của Bộ Thương mại và Du Lịch (hiện Bộ Thương mại), với giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 100745 do Uỷ Ban Kế hoạch tỉnh Bến Tre (nay Sở Kế hoạch và Đầu tư) cấp ngày 30/08/1994 Từ tháng 07/1995, Công ty chính thức trở thành thành viên của Tổng Công ty Xăng Dầu Việt Nam – Petrolimex.

Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực xăng dầu, dầu nhờn, gas, nhựa đường, vật liệu xây dựng, dịch vụ vận tải và bảo hiểm Trong đó, mặt hàng xăng dầu đóng vai trò chính, chiếm khoảng 90% đến 92% tổng doanh thu của công ty Chính nhờ vào lĩnh vực xăng dầu, công ty duy trì sự phát triển bền vững và ổn định trên thị trường.

Công ty hiện sở hữu 141 điểm bán lẻ xăng dầu phân bổ rộng khắp 8 huyện và thị xã trong tỉnh, là thành viên của Tổng Công ty xăng dầu Việt Nam Với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm trên 7%, Công ty luôn hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ do Tổng Công ty giao phó Trong những năm gần đây, công ty đã trở thành một doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả, đóng góp ngày càng tăng vào ngân sách nhà nước.

Công ty chuyên kinh doanh các mặt hàng xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu, vật tư đáp ứng nhu cầu thiết yếu của khách hàng như dầu mỡ nhờn, gas lỏng, vật liệu xây dựng, nhựa đường và dịch vụ bảo hiểm Do các sản phẩm của Công ty được ưu đãi từ nhà nước và là mặt hàng thiết yếu trong hoạt động sản xuất, sinh hoạt hàng ngày, công ty chưa quan tâm nhiều đến chiến lược marketing, công tác này chưa được tổ chức chuyên nghiệp và bài bản.

Về chính sách chất lượng sản phẩm, Công ty chỉ nhận nguồn xăng dầu duy nhất từ Tổng Công ty Petrolimex, đảm bảo chất lượng ổn định và tin cậy Mặc dù không có lo ngại về chất lượng, Công ty vẫn đặc biệt chú trọng vào kiểm tra chất lượng đầu vào để đảm bảo quyền lợi của khách hàng Đội ngũ kỹ thuật của công ty luôn tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các sản phẩm khi nhận hàng nhằm duy trì tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

Chính sách giá bán của Công ty còn chịu ảnh hưởng lớn từ Tổng Công ty, nhưng theo cơ chế mới của Tổng Công ty, công ty đã linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh giá cả Chính sách thù lao đại lý đã được cải thiện để khuyến khích đại lý bán nhiều sản phẩm hơn, góp phần thúc đẩy doanh số và mở rộng thị trường.

Công ty đã xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp và hiệu quả, giúp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng Hệ thống phân phối linh hoạt của công ty khắc phục tốt các khó khăn trong vận chuyển, đặc biệt trong những thời điểm nhu cầu tăng cao, thời tiết bất lợi hoặc phương tiện vận chuyển gặp sự cố.

Trong những năm qua, Công ty Xăng dầu Bến Tre đã tích cực triển khai các chính sách chiêu thị đa dạng như hoạt động khuyến mãi, tuyên truyền và xây dựng quan hệ công chúng Mặc dù ngân sách cho các hoạt động này còn hạn chế, công ty vẫn nỗ lực mở rộng chiến lược marketing để nâng cao nhận thức thương hiệu và tăng cường sự gắn kết với khách hàng Những hoạt động này góp phần thúc đẩy doanh số và củng cố uy tín của công ty trên thị trường xăng dầu.

1.3.2 Kinh nghiệm về chính sách marketing – mix của công ty TNHH Thương Mại Vạn An

Công ty TNHH TM Vạn An, thành lập từ năm 2000, chuyên nhập khẩu và phân phối các sản phẩm tiêu dùng chất lượng cao dành cho bà mẹ và trẻ nhỏ Các sản phẩm của công ty đều đến từ các tập đoàn uy tín trên thế giới như HiPP, Farlin, Dintel và dầu cá hồi Nutra Omega 3 Với hơn hai thập kỷ hoạt động, Vạn An đã khẳng định vị thế là đơn vị cung cấp các sản phẩm mẹ và bé đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế Công ty cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm an toàn, cao cấp, góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.

Trong giai đoạn 2010-2013, công ty đã xây dựng được uy tín và thương hiệu vững chắc trên thị trường, mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả Các chiến lược marketing-mix của công ty trong giai đoạn này tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng bền vững, qua đó nâng cao vị thế cạnh tranh và mở rộng thị trường.

Công ty thực hiện chính sách đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Cam kết chất lượng sản phẩm ổn định và đáng tin cậy giúp xây dựng lòng tin với khách hàng So với các đối thủ cạnh tranh, sản phẩm bột ăn dặm HiPP vượt trội về chủng loại, hương vị và các giai đoạn phát triển của trẻ nhỏ HiPP hiện là thương hiệu có nhiều loại bột ăn dặm nhất trên thị trường, khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành.

Sản phẩm bột ăn dặm HiPP được sản xuất theo quy trình đạt tiêu chuẩn khắt khe của thực phẩm hữu cơ và siêu sạch, vượt xa tiêu chuẩn của EU, đảm bảo tính tinh khiết và an toàn tuyệt đối cho bé Đây là lợi thế vượt trội so với các sản phẩm có nguồn gốc từ ngoài EU Công ty TNHH TM Vạn An, với vai trò là Nhà phân phối chính thức, cam kết đảm bảo chất lượng và trách nhiệm với người tiêu dùng về các sản phẩm của mình.

Việc lựa chọn Nhà phân phối phù hợp là yếu tố quyết định thành công của chuỗi cung ứng, đảm bảo hàng hóa được phân phối hiệu quả và đúng thời hạn Hợp tác chặt chẽ và thường xuyên trao đổi hàng hóa giữa các Nhà phân phối giúp tăng cường sự phối hợp trong ngành, đồng thời hỗ trợ lẫn nhau nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị trường Sự phối hợp tốt giữa các Nhà phân phối không những duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững mà còn thúc đẩy khả năng cạnh tranh của toàn bộ hệ thống phân phối.

Kế hoạch kinh doanh phân phối của Công ty được xây dựng dựa trên phân tích kỹ lưỡng các yếu tố thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai Điều này giúp công ty chủ động ứng phó với các biến động bất thường của thị trường trong nước Việc lên kế hoạch cẩn thận đảm bảo hoạt động phân phối diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh Nhờ vậy, Công ty có khả năng thích nghi nhanh chóng với những thay đổi của thị trường, duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.

Chính sách khuyến khích tạo động lực cho các Nhà phân phối giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững, dựa trên lợi ích chung và sự tin tưởng lẫn nhau Công ty luôn sẵn sàng hỗ trợ nhà phân phối trong quá trình tuyển dụng và đào tạo, nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả kinh doanh Việc thúc đẩy các chương trình khuyến mãi và thưởng thưởng sẽ góp phần tăng doanh số bán hàng, mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên Chính sách này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của các Nhà phân phối mà còn củng cố vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường.

Giới thiệu về Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam

2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam

Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam gia nhập thị trường từ năm 1990 và sau khi mua lại ICI (chủ sở hữu của Sơn Dulux) vào năm 2008, đã liên tục phát triển và trở thành thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp Sơn trang trí tại Việt Nam Các sản phẩm Sơn Dulux và Maxilite nổi bật với chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia, được chứng nhận bởi Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (QUATEST3) Dulux được bình chọn là thương hiệu Sơn uy tín nhất trong 5 năm liên tiếp từ 2009 đến 2013 theo nghiên cứu của MillWard Brown, đồng thời là một trong số ít thương hiệu Việt Nam đạt chứng nhận “Nhãn hiệu xanh” của Hội đồng Môi trường Singapore Vào ngày 13/10/2013, Dulux tiếp tục ghi nhận thành công khi nhận chứng nhận “Thương hiệu thân thiện với Môi trường” từ Hiệp hội Công nghiệp & Môi trường Việt Nam.

Trụ sở chính của Công ty và nhà máy sản xuất đặt tại: Lot E1-CN, KCN MỹPhước 2, Huyện Bến Cát, Tỉnh Bình Dương

Văn phòng giao dịch tại Hồ Chí Minh: 12 th Floor, Vincom B Center Dong Khoi, 72 Le Thanh Ton, Ben Nghe Ward District 1, HoChiMinh City

Văn phòng giao dịch tại Hà Nội: Tầng 9, Charvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Cầu Giấy, Hà Nội

Văn phòng giao dịch tại Đà Nẵng nằm tại địa chỉ số 110 Hàm Nghi, Thạc Gián, Thanh Khê, mang đến dịch vụ thuận tiện, chuyên nghiệp cho khách hàng khu vực miền Trung Đồng thời, văn phòng tại Nha Trang tọa lạc tại Tầng 6, tòa nhà ACB, số 80 Quang Trung, cung cấp giải pháp tài chính nhanh chóng và tin cậy cho cư dân và doanh nghiệp địa phương.

Văn phòng giao dịch tại Cần Thơ: 131 Trần Hưng Đạo, Ninh Kiều, Cần Thơ

2.1.2 Chức năng, nhiệm vụ của Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam

Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và gia công các loại sơn, chất phủ bao gồm sơn gỗ, sơn cho vật liệu đóng gói, sơn nền và các chất pha màu Công ty còn cung cấp keo dán, nhựa nhũ tương, nhựa polymer và các hóa chất liên quan, đồng thời pha chế và cung cấp các loại sơn đặc biệt phù hợp với từng nhu cầu khách hàng Ngoài ra, đơn vị còn cung cấp dịch vụ tư vấn màu sắc, kỹ thuật pha chế màu sơn, cùng các dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng cho khách hàng sử dụng sản phẩm Công ty đảm nhận quyền phân phối sơn theo hình thức bán buôn và bán lẻ, phục vụ đa dạng các khách hàng trong và ngoài nước.

Tổ chức sản xuất, kinh doanh và phân phối các sản phẩm sơn theo đúng quy định của pháp luật, đảm bảo tuân thủ các chính sách của Đảng và Nhà nước Công ty còn tạo việc làm ổn định cho người lao động và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nộp ngân sách, góp phần phát triển bền vững ngành công nghiệp sơn trong nước.

Luôn là người tiên phong, xây dựng được uy tín, dẫn đầu trên thị trường sơn, tăng trưởng nhanh nhất, và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững

2.1.3 Cơ cấu tổ chức và nhân sự của Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam

Cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam được thể hiện qua sơ đồ sau :

Sơ đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam

Bộ phận Tiếp thị Khách hàng

Giám đốc Phòng Nhân sự

Giám đốc Phòng Tài chính

Giám đốc Phòng Cung ứng

Bộ phận Tiếp thị Người tiều dùng

Bộ phận Tài chính kế toán

Bộ phận Kiểm soát nội bộ

Bộ phận Kế toán và công nợ

Bộ phận Chế độ trả lương và phúc lợi

Bộ phận Đào tạo và phát triển

Phòng Môi trường và an toàn

Bộ phận kỹ thuật dịch vụ

Về mặt nhân sự, tổng số lao động là 550 người, trong đó khối sản xuất chiếm

266 người, khối lãnh đạo chiếm 6 người , quản lý và nhân viên phòng ban chiếm

278 người.Cơ cấu lao động theo chức năng công việc đảm nhận được thể hiện dưới bảng sau :

Bảng 2.1: Cơ cấu lao động theo chức năng công việc đảm nhận

STT Khoản mục Số lượng Tỷ trọng

2 Quản lý các phòng ban 45 8%

3 Nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh 233 42%

Tình hình kinh doanh sản phẩm Sơn Dulux và Maxilite của Công ty

2.2.1 Các chủng loại sản phẩm Sơn được Công ty sản xuất và phân phối

Tính tới thời điểm hiện tại Công ty đang sản xuất và phân phối các loại sản phẩm Dulux và Maxilite như bảng dưới:

Bảng 2.2: Nhận diện sản phẩm Sơn nhãn hiệu Dulux và Maxilite

Bảng 2.3: Các sản phẩm Công ty đang cung cấp trên thị trường Dòng sản phẩm

(Tiếng Việt) Tên thị trường Bao bì Tên tiếng Anh

A360- Sơn dầu Maxilite 0.8L;3L MS Gloss Enamel

A364- Sơn dầu chống rỉ sét 0.8L;3L DS Rust Guard

A369- Sơn dầu Cao cấp bóng mờ 0.8L;3L DS Satin

A502- Bột bả 40 Kg DS Putty

A526- Son chong ri set - A/C red 0.8L;3L MS Red Oxide

Primer A901- Sơn nước trong nhà Maxilite 4L;18L MS Interior

A915G- Sơn ngoài trời Dulux WS A915

(bề mặt Mờ) 1L;5L DS WS 2G

A918G- Sơn ngoài trời Dulux WS A918-

B (bề mặt Bóng) 1L;5L DS WS HS2G

A919- Sơn nước ngoài trời Maxilite 4L;18L MS Exterior

A934- Son lot trong nha 5L;18L DS WS

A936- Son lot ngoai troi 5L;18L DS Interior

Y53- Sơn nội thất Bền Màu 5L;18L DS Inspire

A954- Sơn ngoài trời Dulux WS A954-

T (T: chống thấm) 1L;5L DS WS Water

A959- Son chong tham 5Kg;18Kg DS WS Waterproof

A966- Sơn Dulux Cao cấp nội thất 5 in

A991- Sơn nội thất Lau chùi hiệu quả 1L;5L;18L DS Easy Clean

Tinter Chất màu Tinter 1L DS Colorant

Công ty Sơn AkzoNobel nổi bật với dòng sản phẩm Dulux Weathershield dành cho sơn ngoại thất và Dulux 5 trong 1 dành cho sơn nội thất Sản phẩm Dulux Weathershield ứng dụng công nghệ phản xạ nhiệt giúp giảm nhiệt độ bên ngoài tường đến 5°C so với sơn ngoài trời thông thường, tăng khả năng chống nhiệt, bảo vệ công trình hiệu quả Trong khi đó, Dulux 5 trong 1 tích hợp nhiều tính năng cao cấp như chống nấm mốc, ngăn ngừa vi khuẩn, bề mặt sơn nhẵn mịn, khả năng chùi rửa tốt và che phủ các khe nứt nhỏ, phù hợp cho nội thất cao cấp Đa dạng về chủng loại và mẫu mã, các dòng sơn của công ty tập trung phục vụ các phân khúc thị trường khác nhau: cao cấp chiếm 42%, trung cấp 32% doanh số cả nước, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trên toàn quốc.

Hệ thống các sản phẩm sơn nước trong nhà và tính năng chi tiết từng loại sản phẩm được thể hiện như sau :

Bảng 2.4: Các sản phẩm Sơn nước trong nhà

Bảng 2.5 :Tính năng của các sản phẩm thuộc hệ thống sơn trong nhà

MÃ SẢN PHẨM ĐỘ PHỦ LÝ THUYẾT

Sơn nội Cao cấp Đa chức năng

SƠN PHỦ NỘI THẤT CAO CẤP ĐA CHỨC NĂNG

 Chịu chùi rửa tối đa

 Che lấp khe nứt nhỏ

Dulux Lau chùi hiệu qủa

Sơn nội thất Bền màu

SƠN PHỦ NỘI THÂT CAO CẤP LAU CHÙI HIỆU QUẢ

 Chùi rửa dễ dàng gấp 10 lần sơn thông thường

 Màng sơn mịn đẹp, che lấp tốt

Sơn nội thất Bền màu

Interlor Primer Sơn lót trong nhà

 Giữ màu sắc bền lâu

 Cho bề mặt nhẵn mịn

Putty Bột trét Cao cấp trong nhà

 Che lấp khe nứt nhỏ

 Cho bề mặt nhẵn mịn

 Tạo độ bám dính cao

Hệ thống các sản phẩm sơn nước ngoài trời và tính năng chi tiết từng loại sản phẩm được thể hiện như sau :

Bảng 2.6: Các sản phẩm Sơn nước ngoài trời

Bảng 2.7: Tính năng của các sản phẩm thuộc hệ thống sơn ngoài trời

SẢN PHẢM ĐỘ PHỦ LÝ THUYẾT

Sơn nước Cao cấp ngoài trời

 Chống bám bụi ,rêu mốc và bong tróc

 Màu sắc bền đẹp Giảm nhiệt

 Thân thiện hơn với môi trường (Green label)

Nhẹ mùi và chứa hàm lượng VOC thấp

BJ9 11-13 m 2 /lít/lớp 2 SƠN PHỦ DULUX

 Chống bám bụi ,rêu mốc và bong tróc  Màu sắc bền đẹp

 Cho màng sơn bóng đẹp

 Thân thiện hơn với môi trường ( Green label)Nhẹ mùi và chứa hàm lượng VOC thấp

Sơn nước Cao cấp ngoài trời

 Chống bám bụi ,rêu mốc và bong tróc

 Cho màng sơn bong mờ

 Thân thiện hơn với môi trường (Green label)

 Nhẹ mùi và chứa hàm lượng VOC thấp

Sơn ngoại thất bền màu A946

 Độ phủ và che lấp cao

 Chống thấm , chống rêu mốc và chồng bong chóc

 Màng sơn không ran nứt

Sơn lót Cao cấp ngoài trời Chống kiềm A936

SƠN LÓT NGOÀI TRỜI CHỐNG KIỀM

 Tăng cường khả năng chồng thấm

 Tạo bề mặt nhẵn mịn

 Giữ mầu sắc bền lâu cho lớp phủ

 Thân thiện hơn với môi trường ( Green label)

Bột trét Cao cấp ngoài trời

BỘT TRÉT NGOÀI TRỜI DULUX WEATHERSHIERD

 Chống rạn nứt cho bề mặt

CHẤT CHỐNG THẤM CAO CẤP

 Chống thấm hoàn hảo cho tường đứng

 Chống rêu mốc và nấm mốc

 Không sử dụng chì và thủy ngân

2.2.2 Kết quả sản xuất kinh doanh sản phẩm Sơn giai đoạn 2010-2014

Như đã đề cập, công ty hiện đang sản xuất và cung cấp đa dạng các sản phẩm sơn đặc chủng và phụ gia hỗ trợ, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao Sản phẩm của công ty không chỉ phong phú về chủng loại mà còn đảm bảo chất lượng, uy tín trong ngành sơn Thị trường ngày càng ưu chuộng các giải pháp sơn tiên tiến, chính vì vậy, công ty không ngừng mở rộng danh mục sản phẩm nhằm phục vụ khách hàng tốt nhất.

Trong thị trường sơn nước phong phú về chủng loại, đa dạng về mẫu mã, màu sắc, chất lượng và giá cả, việc chú trọng đến nhu cầu mới của khách hàng là yếu tố quyết định thành công cạnh tranh Công ty đã chủ động nghiên cứu để phát triển các dòng sản phẩm phù hợp với các phân khúc giá khác nhau, bao gồm ba dòng chính: Cao cấp, Trung cấp và Kinh tế, nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Chịu chung tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng Kinh tế toàn cầu năm

Trong năm 2008, ngành Sơn trong nước nói chung và Công ty TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam đã gặp nhiều khó khăn và thử thách, nhưng với nỗ lực vượt bậc, công ty đã bắt đầu phục hồi và lấy đà tăng trưởng trở lại từ năm 2010 Đây được thể hiện rõ qua các kết quả kinh doanh tích cực được trình bày trong bảng dưới đây, phản ánh sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành Sơn và công ty sau giai đoạn khó khăn.

Bảng 2.8 : Kết quả kinh doanh của công ty qua các năm 2010-2014 Đơn vị : triệu đồng

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu qua các năm 100.00% 105.32% 103.47% 104.78% 106.86%

Lợi nhuận gộp 592,663 598,973 556,870 624,632 693,498 Lợi nhuận trước thuế 99,985 97,524 94,219 104,246 114,325

Tỷ suất lợi nhuận qua các năm 5.55% 5.14% 4.80% 5.06% 5.20%

Biểu đồ 2.1 :Biểu đồ tăng trưởng kinh doanh của Công ty qua các năm 2010-

(Nguồn : Tác giả tự thiết kế theo Bảng 2.8 )

Biểu đồ 2.2: Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu và tỷ suất lợi nhuận qua các năm 2010 -2014

(Nguồn : Tác giả tự thiết kế theo Bảng 2.8 )

Trong giai đoạn 2010 - 2014, doanh thu và lợi nhuận của Công ty đều có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, thể hiện sự phát triển bền vững Đặc biệt, năm 2012, dù tổng doanh thu vẫn tăng so với các năm trước, tốc độ tăng trưởng doanh thu và tỷ suất lợi nhuận có phần giảm nhẹ, phản ánh xu hướng phục hồi của nền kinh tế Việt Nam sau khi Chính phủ thực hiện các biện pháp kích thích kinh tế để thúc đẩy tiêu dùng công và giải ngân các gói kích cầu nhằm hỗ trợ lĩnh vực bất động sản đã gặp khó khăn sau bong bóng vỡ năm 2011.

2012 Như vậy, có thể nói rằng đến thời điểm hiện tại, Công ty mới chỉ thực sự bắt đầu đi vào quá trình phát triển ổn định, bền vững.

Chúng tôi hướng tới đối tượng khách hàng là chủ đầu tư các dự án lớn như khách sạn cao cấp, khu đô thị và chung cư cao cấp, cũng như những cá nhân có thu nhập khá trở lên Dòng sản phẩm cao cấp của Công ty luôn được ưu tiên nghiên cứu và phát triển các đặc điểm vượt trội như đa dạng về màu sắc, hiệu ứng bề mặt phong phú, độ bền theo thời gian và đặc biệt thân thiện với môi trường cũng như sức khỏe con người.

Công ty tập trung đẩy mạnh hoạt động quảng bá sản phẩm tới phân khúc người tiêu dùng trung lưu bằng dòng sản phẩm Trung cấp và Kinh tế, có giá cạnh tranh hơn so với dòng Cao cấp nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ và an toàn Nhóm khách hàng trung lưu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong lượng tiêu thụ, yêu cầu sản phẩm có chất lượng tốt, giá cả phải chăng, đòi hỏi Công ty liên tục nâng cao chất lượng đồng thời giảm giá thành để tăng khả năng cạnh tranh Mặc dù điều này có thể ảnh hưởng đến mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận, nhưng nhờ vào sản lượng tiêu thụ lớn, Công ty vẫn đạt được kết quả mong muốn.

Bảng 2.9: Thực trạng bán hàng theo sản lượng của Công ty qua các năm 2010-2014 Đơn vị: Triệu Lít

Biểu đồ 2.3: Tình hình tăng trưởng sản lượng năm 2010 -2014

(Nguồn : Tác giả tự thiết kế theo Bảng 2.9)

Các dòng sản phẩm Cao cấp, Trung cấp và Kinh tế đều ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng từ 4%-5% hàng năm, trong đó dòng Trung cấp giữ vị trí hàng đầu về sản lượng nhờ chất lượng và giá thành hợp lý Dù sản lượng của các sản phẩm Cao cấp có tăng đều qua các năm nhưng giá trị sản lượng không tăng nhiều, tuy nhiên, dòng này vẫn là sản phẩm chủ đạo được người tiêu dùng và thị trường tin tưởng nhờ uy tín và chất lượng, mang lại lợi nhuận cao nhất cho công ty Các sản phẩm bình dân hoặc Kinh tế đóng vai trò chiến lược trong chính sách đa dạng hóa sản phẩm của công ty, giúp bao phủ toàn bộ các phân khúc thị trường Tuy nhiên, mặc dù sản lượng của nhóm này tăng đáng kể, doanh thu và lợi nhuận từ các sản phẩm này gần như không có nhiều so với các dòng cao cấp và trung cấp.

Bảng 2.10: Thực trạng bán hàng theo doanh số của Công ty qua các năm 2010-2014 Đơn vị: Triệu đồng

Cao cấp 759,259 794,825 817,390 856,483 930,938 Trung cấp 763,953 808,156 839,848 880,016 926,310 Kinh tế 279,366 295,531 307,120 321,809 342,342

Biểu đồ 2.4: Biểu đồ tình hình tăng trưởng doanh số của các dòng sản phẩm

(Nguồn : Tác giả tự thiết kế theo Bảng 2.9)

Trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2014, doanh số và sản lượng bán hàng của Công ty đều có mức tăng trưởng trung bình hàng năm từ 5% đến 5,5%, cho thấy sự phát triển liên tục của doanh nghiệp Để duy trì sức cạnh tranh trên thị trường, Công ty đã đa dạng hóa danh mục sản phẩm bằng cách phân phối các dòng sản phẩm mới như Dulux Inspire, Maxilite Kinh tế, đồng thời cải tiến chất lượng các sản phẩm hiện có như BJ8, BJ9 thế hệ 2 và chất chống thấm Y65 mới năm 2014 Nhờ những nỗ lực này, Công ty đã tận dụng tốt các cơ hội tăng trưởng và giữ vững vị thế cạnh tranh trong ngành.

Phân tích thực trạng chính sách Marketing - mix đối với sản phẩm Sơn

2.3.1 Chính sách đa dạng hoá và chất lượng sản phẩm

Ban lãnh đạo Công ty nhận định chính sách sản phẩm là yếu tố cốt lõi trong hệ thống marketing-mix của doanh nghiệp Hiện tại, đối với các dòng sơn thương hiệu Dulux và Maxilite, công ty đã thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Bảng 2.11 : Cơ cấu sản phẩm mang nhãn hiệu Dulux và Maxilite của Công ty

TNHH Sơn AkzoNobel Việt Nam giai đoạn 2011-2015

TT Dòng sản phẩm Tên thị trường Năm phân phối

1 A915G- Sơn ngoài trời Dulux WS A915

2 A918G- Sơn ngoài trời Dulux WS A918-B

3 GJ8- Sơn ngoài trời Dulux WS

4 GJ8B- Sơn ngoài trời Dulux WS

6 79A- Sơn Ngoi thất Bền Màu - - x x x

7 A945- Sơn Nội thất Bền Màu - - x x x

9 A966- Sơn Dulux Cao cấp nội thất 5 in 1 x x x x x

10 A991- Sơn nội thất Lau chùi hiệu quả - - x x x

11 A991-N Sơn nội thất Lau chùi hiệu quả-RM

12 74A- Sơn nội thất Lau chùi vượt bậc - - x x x

13 A936- Sơn lót DULUX ngoài trời x x x x x

14 A934- Sơn lót DULUX trong nhà x x x x x

15 48C- Sơn lót Maxilite ngoài nhà x x x x x

16 A901- Sơn nước trong nhà Maxilite x x x x x

17 EH3- Sơn nước trong nhà Maxilite Kinh tế x x x x x

18 A919- Sơn nước ngoài trời Maxilite x x - - -

20 A526- Son chong ri set - A/C red x x x x x

Ghi chú: X = sự có mặt của sản phẩm, - chưa có

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

1 và Easy Clean , Dulux Weathershield là các dòng sản phẩm bán chạy , từ năm

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Bảng 2.12 :Khảo sát đánh giá của khách hàng về chất lượng sản phẩm sơn của công ty AkzoNobel Đơn vị : % Đánh giá về sản phẩm

Chất lượng sản phẩm Bao bì sản phẩm Cải tiến sản phẩm Độ chính xác màu sắc của sản phẩm

( Nguồn : Tác giả tự tổng hợp dựa trên số liệu khảo sát bằng bảng câu hỏi )

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Chính sách giá trong họat động marketing gồm:

Lựa chọn chính sách giá và định giá

Nghiên cứu chi phí sản xuất kinh doanh làm cơ sở cho việc định giá

Nghiên cứu giá cả hang hóa cùng loại trên thị trường

Nghiên cứu cung cầu và thị hiếu khách hang để có quyết định về giá hợp lý

Điều chỉnh giá theo sự biến động của thị trường

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Bảng 2.13: So sánh giá của các sản phẩm sơn của công ty AkzoNobel so với đối thủ Đơn vị : Đồng

Danh mục sản phẩm Công ty Tên

Giá sản phẩm Độ chênh lệch giá (%)

AKZO NOBEL WS Sheen/ Matt 5 1,040,000

JOTUN Jotashield Chong Phai Mau 5 809,000 22%

4 ORANGES Spec Hi Anti Stain 5 970,000 7%

TOA TOA 4 Seasons (Matt Finish) 18 1,180,300 -5%

Sơn Lót Sản phẩm Cao cấp

4 ORANGES My Kolor Nano Seal 18 1,765,000 7%

4 ORANGES My Kolor Alkali Seal 18 1,650,000 13%

TOA TOA 4 Seasons Alkali Sealer 18 1,240,800 1%

AKZO NOBEL WS Water Proof 20 1,850,000

4 ORANGES My kolor Untral Finish 5 768,000 4%

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Bảng 2.14: Bảng giá chiết khấu của Công ty STT LOẠI KHÁCH HÀNG MỨC CHIẾT KHẤU

Công ty không chỉ áp dụng chính sách chiết khấu trực tiếp mà còn tăng phần chiết khấu cho khách hàng thêm từ 0,5% đến 1% tùy theo các chương trình khuyến mãi song song trong tháng Mục tiêu của chính sách này là nâng cao năng lực cạnh tranh của các đại lý và thúc đẩy cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trên thị trường.

Bên dưới là một ví dụ về chương trình Early Sale ( bán hàng sớm ) của Công ty đang áp dụng hàng tháng:

Bảng 2.15: Chiết khấu trả sau theo giai đoạn trong tháng 03/2015

Thời gian áp dụng Mức chiết khấu Sản phẩm được áp dụng

Từ ngày 02 đến 03/03/2015, công ty AkzoNobel áp dụng mức giảm giá 2.2% cho tất cả các sản phẩm của mình Các sản phẩm này bao gồm các loại sơn, sơn chống rỉ sét, Maxilite Kinh tế, chất màu và bột bả, trừ hàng dự án và sơn dầu các loại Đây là cơ hội để khách hàng tận dụng ưu đãi đặc biệt và mở rộng lựa chọn các sản phẩm chất lượng của AkzoNobel.

Để cạnh tranh trực tiếp với đối thủ, công ty có thể triển khai các chương trình khuyến mại tương tự như đối thủ đang áp dụng trong những thời điểm nhất định, nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH

Ngày đăng: 16/02/2023, 16:19

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Đặt hàng và nhận hàng - Anh/Chị đánh giá AkzoNobel như thế nào về1Khi Anh/Chị gọi đặt hàng thì công ty có đủ hàng đáp ứng theo yêu cầu của mình không?2Khả năng của công ty trong việc đáp ứng những đơn hàng gấp như thế nào?3 Đội ngũ giao hàng có giao đúng đơn hàng của Anh/Chị không?4Thái độ phục vụ của nhân viên nhận đơn hàng/nhân viên giao hàng như thế nào Khác
3. Hỗ trợ của Phòng Tiếp Thị1Công ty có trang bị cho cửa hàng của Anh/Chị các vật dụng như bảng màu, cây quạt màu, thông tin cho các chương trình khuyến mãi (tờ rơi, bảng quảng cáo, tờ thông tin bán hàng) 2Anh/Chị có được thông tin về các Chương trình khuyến mãi cho Thầu thợ và Người tiêu dùng?3Nhân viên Bộ phận DC có giới thiệu các công trình/khách hàng mua hàng tại cửa hàng của Anh/Chị không Khác
4. Hỗ trợ của Trade Marketing1Anh/Chị có nghĩ việc quản lý hàng tồn và trưng bày sản phẩm giúp anh chị bán hàng tốt hơn? Nếu có, Anh/Chị có cần công ty hỗ trợ huấn luyện nhân viên cửa hàng về quản lý hàng tồn và trưng bày sản phẩm không?2 Anh/Chị vui lòng liệt kê 3 yếu tố cần thiết nhất để giúp khách hàng quyết định chọn lửa sản phẩm (ví dụ giá cả, khuyến mãi, etc.) Khác
5. Đối thủ1 Các sản phẩm của các công ty đối thủ đang bán tại cửa hàng 2 Dịch vụ của các côngty đối thủ3 Chương trình tiếp thị hiện tại/sắp tới của các công ty đối thủ Khác
6. Máy pha màu - Anh/Chị đánh giá như thế nào về1Có nhân viên đến bảo trì định kỳ máy pha màu tại cửa hàng Anh/Chị không? Tần suất bảo trì thế nào?(số lần/năm) 2Anh/Chị có hài lòng về độ chính xác màu của sản phẩm sau khi pha màu?3Anh/Chị có làm vệ sinh máy pha màu không? Tần suất thế nào? Có khó khăn gì cho việc này Khác

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w