Kết cấu và nội dung nghiên cứu Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, chuyên đề được trình bàytrong ba chương: Chương I: Cơ sở lý luận về tổ chức khai thác mỏ đ
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1.1 Khái niệm đá và khai thác mỏ đá
1.1.1 Khái niệm, phân loại đá
Đá là hợp chất của các loại khoáng vật theo quy luật nhất định, có thể là một dạng địa chất có lịch sử hình thành riêng biệt Phân loại đá theo nguồn gốc bao gồm đá macma, đá trầm tích và đá biến chất, giúp hiểu rõ đặc điểm và quá trình hình thành của từng loại Đôi khi, thiên thạch cũng được xem là một nhóm đá riêng biệt, có nguồn gốc từ vũ trụ, phản ánh sự đa dạng về thành phần và nguồn gốc của các loại đá tự nhiên.
Đá không có sự biến đổi về tuổi đời, nhưng có thể chịu biến đổi qua các quá trình địa chất kéo dài Quá trình thạch học mô tả các giai đoạn hình thành và chuyển đổi của các loại đá từ dạng này sang dạng khác Đá mácma hình thành khi dung nham đông cứng trên bề mặt hoặc dưới sâu, trong khi đá trầm tích được hình thành từ quá trình lắng đọng vật liệu rồi nén ép thành đá Đá biến chất có thể phát sinh từ các loại đá mácma, đá trầm tích hoặc các loại đá biến chất đã tồn tại, dưới tác động của nhiệt độ và áp suất Đá là vật liệu gắn liền với lịch sử phát triển của loài người, phản ánh quá trình hình thành và biến đổi lâu dài của trái đất.
Dựa trên nguồn gốc hình thành, đất đá được chia thành ba nhóm chính: đá macma, đá trầm tích và đá biến chất Đá macma hình thành từ sự nguội đặc và kết tinh của các khối magma nóng chảy ở nhiệt độ từ 1000 đến 1300°C, phù hợp với điều kiện nguội đặc.
Đá mácma gồm hai loại chính: macma xâm nhập và macma phun trào Đá macma xâm nhập hình thành khi dung dịch mácma nguội đi chậm bên trong vỏ trái đất, có các tinh thể kết tinh rõ ràng và cấu tạo đặc trưng Trong khi đó, đá macma phun trào được hình thành khi dung dịch mácma phun trào lên mặt đất, giải phóng khí mạnh mẽ và có cấu tạo rỗng xốp Đá trầm tích hình thành do quá trình lắng đọng và tích tụ các khoáng chất trong nước, chia thành ba loại: vô cơ, hữu cơ và cơ học Đá trầm tích vô cơ như đá vôi, dolomit, thạch cao, anhydrit, được hình thành từ sự lắng đọng khoáng chất hòa tan trong nước Đá trầm tích hữu cơ được tạo thành từ xác động vật, thực vật như đá vôi vỏ sò, đá phosphat, đá diatomit, trầm tích cơ học có nguồn gốc từ vật chất phù du hoặc trầm tích của các sinh vật biển.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC KHAI THÁC MỎ ĐÁ
Khái niệm đá và khai thác mỏ đá
1.1.1 Khái niệm, phân loại đá
Theo Wikipedia, đá là tập hợp các loại khoáng vật có quy luật nhất định, có thể là một thể địa chất hình thành qua các quá trình khác nhau Phân loại đá dựa trên nguồn gốc hình thành bao gồm đá magma, đá trầm tích và đá biến chất, giúp hiểu rõ quá trình hình thành và đặc tính của từng loại đá Đôi khi, thiên thạch cũng được xem là một nhóm đá riêng, có nguồn gốc từ vũ trụ, mang ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu địa chất và vũ trụ.
Các loại đá có thời gian hình thành và biến đổi qua các quá trình địa chất kéo dài hàng triệu năm, tuy nhiên chúng không thay đổi về bản chất qua thời gian Đá mácma được hình thành khi dung nham đông đặc trên bề mặt hoặc kết tinh dưới sâu, còn đá trầm tích hình thành từ quá trình lắng đọng và nén ép vật liệu tự nhiên Đá biến chất xuất hiện khi các loại đá mácma, đá trầm tích hoặc đá biến chất trước đó chịu tác động của nhiệt độ và áp suất cao, khiến chúng biến đổi về cấu trúc và thành phần Đá đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của loài người và phản ánh sự tiến hóa của trái đất qua thời gian.
Dựa trên nguồn gốc hình thành, người ta chia đá thành ba nhóm chính: đá macma, đá trầm tích, và đá biến chất Đá macma hình thành từ sự nguội đặc và kết tinh của những khối magma nóng chảy ở nhiệt độ từ 1000 đến 1300°C Các loại đá macma được phân loại dựa trên điều kiện nguội đặc của chúng, góp phần quan trọng trong việc xác định đặc điểm và ứng dụng trong xây dựng và địa chất.
Đá mácma gồm hai loại chính: mácma xâm nhập và mácma phun trào Đá mácma xâm nhập hình thành khi dung dịch mácma nguội đi chậm bên trong vỏ Trái Đất, kết tinh các tinh thể rõ ràng, tạo thành các loại đá có cấu tạo đặc biệt Trong khi đó, đá mácma phun trào hình thành khi dung dịch mácma trào lên trên mặt đất, giải phóng khí mạnh mẽ, khiến các đá này thường có cấu tạo rỗng xốp Đá trầm tích được hình thành do sự lắng đọng của khoáng chất trong nước, tích tụ thành các khối lớn, gồm ba loại chính: vô cơ, hữu cơ và cơ học Đá trầm tích vô cơ hình thành từ các khoáng chất hòa tan trong nước lắng đọng, như đá vôi, dolomit, thạch cao, anhydrit, và đá vôi vỡ vụn Đá trầm tích hữu cơ lại do sự tích tụ xác động vật, thực vật, như đá vôi vỏ sò, đá phiến, đá diatomit, trepen, thường bị phân hủy bởi vi sinh vật tiêu thụ oxy Đá trầm tích cơ học hình thành từ các sản phẩm bụi nát do phong hóa các loại đá trước đó tích tụ lại Cuối cùng, đá biến chất là các loại đá mácma và trầm tích bị biến đổi dưới tác động của áp suất và nhiệt độ cao, gồm hai loại chính: biến chất khu vực và biến chất tiếp xúc.
Căn cứ vào cường độ và khối lượng thể tích chia thành đá nhẹ và đá nặng.
1.1.2 Khái niệm khai thác mỏ đá
Khai thác khoáng sản theo Khoản 7 Điều 2 Luật khoáng sản năm 2010 là hoạt động nhằm thu hồi khoáng sản, bao gồm xây dựng cơ bản mỏ, khai đào, phân loại, làm giàu và các hoạt động liên quan khác Đây là quá trình quan trọng để khai thác tài nguyên khoáng sản phục vụ phát triển kinh tế của đất nước Việc khai thác khoáng sản cần tuân thủ các quy định pháp luật nhằm đảm bảo an toàn, bảo vệ môi trường và duy trì sự phát triển bền vững.
Mỏ là bộ phận của vỏ trái đất, nơi tập trung tự nhiên các khoáng sản quý giá hình thành qua quá trình địa chất đặc thù Đây là nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong phát triển công nghiệp và kinh tế của đất nước Tìm hiểu về các mỏ khoáng sản giúp nâng cao nhận thức về vai trò của tài nguyên thiên nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
Khai thác mỏ là hoạt động khai thác khoáng sản và các vật liệu địa chất từ lòng đất, như quặng, đá vơi, và múi than Các vật liệu khai thác từ mỏ bao gồm kim loại cơ bản, kim loại quý, sắt, urani, than, kim cương và đá vôi, đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp và phát triển kinh tế.
Khai thác mỏ đá là hoạt động khai thác khoáng sản nhằm đảm bảo nguồn cung vật liệu xây dựng cho các dự án phát triển Mỏ đá xây dựng ngày càng được khai thác nhiều nhằm phục vụ nhu cầu xây dựng ngày càng tăng của đất nước Việc khai thác mỏ đá xây dựng góp phần thúc đẩy ngành xây dựng và phát triển hạ tầng quốc gia hiệu quả.
1.1.3 Quy trình khai thác mỏ đá xây dựng
Sơ đồ 1: Quy trình khai thác mỏ đá xây dựng
Bóc đất phủ và xử lý đá Khoan nổ mìn phá đá Đập nhỏ, phân loại đá
Nghiền sàng Vận chuyển
Trong quá trình khai thác mỏ, việc bóc đất phủ và xử lý đá mồ côi là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu để đảm bảo an toàn và hiệu quả khai thác Các đơn vị khai thác thường tiến hành bóc đất phủ và xử lý đá mồ côi trước khi bắt đầu khai thác chính để tạo điều kiện thuận lợi và giảm thiểu rủi ro trong quá trình khai thác Việc này không những giúp tối ưu hóa năng suất mà còn đảm bảo an toàn cho công nhân và thiết bị khai thác.
Việc khoan nổ mìn phá đá cần căn cứ vào đặc điểm địa hình, địa mạo, địa chất của khu vực, đặc biệt quan tâm đến độ cứng, mức độ nứt nẻ và thế nằm của đá để lựa chọn thông số kỹ thuật phù hợp Chỉ được phép thi công khoan nổ mìn khi có đầy đủ đồ án thiết kế, hộ chiếu nổ mìn và các biện pháp đảm bảo an toàn đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt Để nâng cao hiệu quả công tác đào đá bằng nổ mìn, có thể áp dụng nhiều phương pháp nổ mìn khác nhau như nổ mìn lỗ nông, lỗ sâu, nổ mìn trong hầm, phân đoạn, vi sai hoặc sử dụng môi trường nén, và kết hợp nhiều kỹ thuật để tối ưu hiệu quả Sau khi nổ mìn, đá sẽ được đập nhỏ, phân loại phù hợp với mục đích sử dụng như đá để chế biến hoặc đá hộp, sau đó đưa vào máy nghiền để sản xuất thành phẩm dạng đá 4*6, 2*4, 1*2, hoặc các cấp phối phù hợp với thị trường Các sản phẩm đá sau chế biến sẽ được vận chuyển đến thị trường tiêu thụ để phục vụ các mục đích công nghiệp và xây dựng.
Vai trò và đặc điểm của khai thác mỏ đá
1.2.1 Vai trò của khai thác mỏ đá
- Đóng góp vào tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Ngành khai thác và chế biến đá đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển của địa phương Hoạt động này không chỉ tạo ra nguồn thu lớn qua việc nộp thuế tài nguyên, quyền khai thác khoáng sản và thuế xuất khẩu, mà còn góp phần nâng cao nguồn thu ngân sách nhà nước Việc khai thác đá còn thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, tạo cơ hội việc làm và phát triển các ngành liên quan.
Ngành khai thác và chế biến đá đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực Hoạt động này thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ngành công nghiệp địa phương, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và tạo việc làm cho cộng đồng Ngoài ra, ngành này còn đóng vai trò thúc đẩy sự đa dạng hóa nông nghiệp và công nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.
- Tạo việc làm cho người lao động
Ngành khai thác và chế biến đá đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế Ngoài ra, ngành còn góp phần quan trọng trong việc tạo công ăn việc làm cho lao động địa phương, thúc đẩy phát triển cộng đồng và nâng cao đời sống người dân.
Ngoài ra, ngành khai thác và chế biến đá chủ yếu hoạt động ở những vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, trình độ dân trí thấp, tỷ lệ thất nghiệp cao Vì vậy, ngành đá đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tình trạng thất nghiệp tại các khu vực này, góp phần giảm chênh lệch giàu nghèo giữa các vùng miền.
- Nâng cao trình độ người lao động
Trong quá trình khai thác và chế biến, chủ đầu tư thuê mướn lao động địa phương để tạo việc làm cho cộng đồng Các hoạt động đào tạo kỹ năng cho người lao động giúp họ phục vụ cho quá trình khai thác, xây dựng đội ngũ lao động có năng lực tại các địa phương tiềm năng về khai thác đá Ngoài ra, các chuyên gia địa phương còn có cơ hội làm việc và nâng cao trình độ quản lý, góp phần phát triển nguồn nhân lực địa phương.
- Phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ
Việc khai thác và chế biến đá không chỉ phục vụ ngành vật liệu xây dựng, công nghiệp hóa chất mà còn đòi hỏi hệ thống hạ tầng hiện đại để đáp ứng nhu cầu sản xuất Để thuận tiện trong khai thác và chế biến, chủ đầu tư và chính quyền địa phương cần xây dựng cơ sở hạ tầng cùng các tiện ích như điện, nước và hệ thống giao thông Phát triển ngành khai thác đá đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan như xây dựng và giao thông, tạo ra nền kinh tế đa dạng và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực.
Thúc đẩy và phát triển ngành công nghiệp khai thác và chế biến đá là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các công trình xây dựng cơ bản và phát triển kinh tế Ngành khai thác đá không chỉ đóng vai trò trong tăng trưởng kinh tế mà còn giải quyết các vấn đề xã hội như thất nghiệp, chênh lệch phát triển giữa các vùng, giảm nghèo và xóa đói cực, góp phần thúc đẩy phát triển xã hội Đây là một trong những mục tiêu phát triển bền vững mà Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán hướng tới.
1.2.2 Đặc điểm của khai thác mỏ đá
- Về địa điểm khai thác
Các mỏ đá thường tập trung tại các khu vực hẻo lánh, có địa hình hiểm trở và cơ sở hạ tầng kém phát triển Đặc biệt, các mỏ đá phân bố rải rác, trong đó một số mỏ có trữ lượng nhỏ chỉ phù hợp để khai thác quy mô nhỏ Nước ta chủ yếu có các mỏ đá tập trung thành các dãy núi, núi lớn, nhỏ nằm rải rác ở các tỉnh miền núi phía Bắc (thuộc khu vực Bắc Bắc, Tây Bắc, Đông Bắc), các tỉnh miền Trung (dãy Trường Sơn và các ngọn núi ven biển), cũng như các tỉnh phía Nam Theo số liệu thống kê của Cục Địa chất Khoáng sản Việt Nam, đến 80% các mỏ đá phân bố tại các vùng núi với địa hình hiểm trở, gây nhiều khó khăn trong công tác khai thác và vận chuyển.
Trong quá trình khai thác, tất cả các doanh nghiệp đều phải báo cáo với Ủy ban nhân dân địa phương về nội dung quyết định phê duyệt, báo cáo đánh giá tác động môi trường, và niêm yết công khai tại hiện trường dự án các loại chất thải, công nghệ xử lý, cũng như các giải pháp bảo vệ môi trường Điều này nhằm đảm bảo cộng đồng có thể tiếp cận, kiểm tra và giám sát đầy đủ các nội dung bảo vệ môi trường theo quy định Việc này giúp thúc đẩy sự minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường trong quá trình khai thác khoáng sản, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.
- Đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn
Hoạt động khai thác mỏ đòi hỏi phải đầu tư lớn vào công nghệ khai thác và thiết bị máy móc hiện đại, do đó cần có nguồn vốn đầu tư ban đầu đáng kể Ngoài ra, trong quá trình khai thác, công nghệ có thể cần được thay đổi, hoàn thiện hoặc nâng cấp, cũng như thay thế trang thiết bị mới, điều này tiếp tục yêu cầu nguồn vốn đầu tư lớn để đảm bảo hoạt động khai thác hiệu quả và bền vững.
Quá trình tìm kiếm, thăm dò và khai thác đá xây dựng đòi hỏi công nghệ cao, tốn kém về thời gian và tiền bạc Hoạt động thăm dò là bước đầu tiên trong quá trình này, sau đó phải tiến hành khoan thăm dò để xác định trữ lượng mỏ Nhà đầu tư thường đối mặt với rủi ro khi khoan nhiều mũi nhưng không thu được kết quả, gây ra chi phí lớn Khi thăm dò và khảo sát thành công, nếu mỏ có trữ lượng khoáng sản phù hợp để khai thác, nhà đầu tư sẽ tiến hành khai thác.
- Khai thác mỏ đá tác động đến môi trường
Khai thác mỏ đá có tác động lớn đến môi trường đất, nước và không khí trong quá trình khai thác và chế biến đá.
Hiện nay, các mỏ đá chủ yếu được khai thác bằng phương pháp lộ thiên, gây tác động trực tiếp đến môi trường đất Quá trình khai thác đá không chỉ sử dụng đất để mở mỏ mà còn chiếm dụng đất để làm bãi thải, làm giảm diện tích đất tự nhiên Ngoài ra, nước thải sinh hoạt của công nhân và chất thải từ hoạt động khai thác đá theo các khe suối, sông gây ô nhiễm nghiêm trọng đến môi trường đất.
Khai thác mỏ gây tác động tiêu cực đến môi trường nước bằng cách thay đổi diện tích mặt dòng chảy sông suối, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên Hoạt động khai thác làm tăng nồng độ tạp chất lơ lửng trong mặt nước, từ đó làm biến đổi và suy giảm chất lượng nước Đây là những vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm để bảo vệ nguồn nước sạch và duy trì cân bằng sinh thái tự nhiên.
Quá trình khai thác đá gây ra ô nhiễm không khí do bụi, khí CO, khí SO2, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng Hoạt động nổ mìn trong khai thác gây ra tiếng ồn lớn vượt quá tiêu chuẩn cho phép, làm giảm chất lượng cuộc sống của người dân Ngoài ra, các hoạt động này còn phá hủy hệ sinh thái, làm hỏng cảnh quan và gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên, đặc biệt ở các khu vực hoang vu và vùng khai khoáng.
- Khai thác mỏ đá là hoạt động ảnh hưởng tới sức khỏe và tính mạng người lao động
Người lao động tham gia khai thác mỏ đá dễ mắc các bệnh nghề nghiệp như bệnh điếc nghề nghiệp và bệnh bụi phổi silic, do tính chất công việc nguy hiểm trong lĩnh vực này Theo báo cáo của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội, từ 2009 đến 2013 trung bình mỗi năm có gần 6.000 vụ tai nạn lao động liên quan đến ngành khai thác đá, gây thiệt hại lớn về tài sản hàng trăm tỷ đồng và làm hơn 6.000 người bị thương, 570 người thiệt mạng Tai nạn lao động trong khai thác đá xây dựng chiếm khoảng 15% tổng số vụ tai nạn lao động trong cả nước, phản ánh mức độ rủi ro cao trong ngành này.
Sự cần thiết của khai thác mỏ đá theo hướng bền vững
Thuật ngữ "phát triển bền vững" lần đầu xuất hiện vào năm 1980 trong ấn phẩm "Chiến lược bảo tồn Thế giới" do Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) công bố, định nghĩa đơn giản rằng: "Sự phát triển của nhân loại không thể chỉ chú trọng tới phát triển kinh tế mà còn phải tôn trọng các nhu cầu thiết yếu của xã hội và tác động đến môi trường sinh thái học."
Phát triển bền vững, theo Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED), là quá trình phát triển đáp ứng các nhu cầu hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ.
Phát triển bền vững là một hình thức phát triển mới, kết hợp quá trình sản xuất với việc bảo tồn tài nguyên và nâng cao chất lượng môi trường Để đạt được mục tiêu này, cần đáp ứng các nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không gây thiệt hại đến khả năng đáp ứng của thế hệ tương lai Theo Tổ chức Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.
Khai thác mỏ đá theo hướng bền vững được hiểu là hoạt động khai thác đáp ứng nhu cầu đá hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai, đồng thời cần nâng cao chất lượng môi trường để duy trì sự cân bằng tự nhiên và phát triển bền vững.
Việc khai thác mỏ đá theo hướng bền vững là cần thiết để đảm bảo nguồn nguyên liệu xây dựng, giao thông và phát triển kinh tế không bị cạn kiệt Mỏ đá không phải là tài nguyên vô hạn, mà là tài nguyên hữu hạn dễ bị cạn kiệt nếu khai thác không hợp lý Do đó, cần sử dụng nguồn tài nguyên này một cách hiệu quả và có trách nhiệm để đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai Bên cạnh đó, quá trình khai thác mỏ đá ảnh hưởng lớn đến môi trường, do đó, việc đảm bảo môi trường không bị suy thoái hay ô nhiễm đóng vai trò quan trọng Khai thác mỏ đá theo hướng bền vững giúp cân đối giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, góp phần duy trì nguồn tài nguyên lâu dài và bền vững cho đất nước.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khai thác mỏ đá theo hướng bền vững
Các yếu tố tự nhiên như vị trí địa lý và khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động khai thác, lưu trữ và chất lượng của mỏ đá Vị trí thuận lợi giúp quá trình khai thác dễ dàng hơn, trong khi vị trí kém thuận lợi có thể gây cản trở và tăng khó khăn cho công tác khai thác Ngoài ra, khí hậu cũng ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động khai thác, như điều kiện sinh hoạt của công nhân và phương pháp khai thác phù hợp Nhân tố tự nhiên quyết định lớn đến khả năng khai thác mỏ đá, đồng thời tác động đến môi trường của hoạt động này.
Các mỏ đá của Việt Nam phân bố tập trung thành các dãy núi và núi lớn nhỏ tại các tỉnh miền núi phía Bắc (Việt Bắc, Tây Bắc, Đông Bắc), miền Trung (dãy Trường Sơn và các núi ven biển), cùng các tỉnh miền Nam Bộ Trữ lượng mỏ đá Việt Nam rất lớn, có thể lên tới hàng chục tỷ tấn và bao gồm nhiều loại đá khác nhau về chất lượng, hình dạng và giá trị sử dụng.
Mỏ đá khu vực Đá Bàn thôn Hồng Sơn, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh nằm trong dãy núi Hòanh Sơn, có địa hình trung bình, thuận tiện cho hoạt động khai thác Địa hình khu vực này có độ cao trung bình, nằm ở rìa Đông Bắc của dãy núi Hòanh Sơn, với phía Đông Bắc thấp dần và cao dần về phía Tây Nam Điểm cao nhất của mỏ đá đạt 130m, sườn dốc thoải, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác đá Mỏ đá Đá Bàn có vị trí địa hình phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên tự nhiên trong khu vực.
1.4.2 Công nghệ kỹ thuật khai thác
Công nghệ kỹ thuật khai thác có ảnh hưởng lớn đến khả năng khai thác mỏ đá, trong đó công nghệ tiên tiến giúp khai thác hiệu quả hơn và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường Ngược lại, công nghệ lạc hậu thường có trữ lượng khai thác thấp và gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường Việc lựa chọn công nghệ phù hợp đòi hỏi doanh nghiệp phải xem xét các yếu tố về cách thức, trình tự khai thác, sử dụng lực lượng lao động cũng như tổ chức sản xuất Nhờ tiến bộ khoa học và công nghệ, ngành khai thác khoáng sản ngày càng phát triển các giải pháp mới, tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên một cách bền vững Do đó, công nghệ kỹ thuật khai thác đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo khai thác mỏ đá hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường.
Theo thống kê của Bộ Khoa học và Công nghệ, chỉ khoảng 0,01% doanh thu của các doanh nghiệp khai thác, chế biến khoáng sản dành cho đầu tư đổi mới công nghệ Do đó, giá trị khoáng sản khai thác còn thấp, chủ yếu là xuất khẩu khoáng sản thô, và hoạt động khai thác gây tác động lớn đến môi trường.
1.4.3 Đặc điểm kinh tế xã hội
Trình độ phát triển kinh tế và cơ cấu kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu về đá, từ đó tác động đến hoạt động khai thác mỏ đá Khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu về cơ sở hạ tầng tăng cao, làm tăng nhu cầu về vật liệu xây dựng, đặc biệt là đá xây dựng Ngược lại, trong các nền kinh tế kém phát triển, nhu cầu vật liệu xây dựng giảm, dẫn đến hoạt động khai thác mỏ đá trở nên ít phổ biến hơn.
Hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, giáo dục và y tế tác động trực tiếp đến hoạt động khai thác mỏ đá, cung cấp nền tảng hạ tầng cần thiết cho quá trình này Dân số và trình độ lao động đóng vai trò quyết định hiệu quả khai thác mỏ đá; trình độ lao động thấp khiến năng suất thấp, trong khi trình độ cao thúc đẩy hiệu quả làm việc Đồng thời, dân cư không chỉ là lực lượng sản xuất mà còn là thị trường tiêu thụ, với quy mô, cơ cấu và thu nhập của họ ảnh hưởng đến quy mô hoạt động khai thác mỏ, từ mở rộng đến thu hẹp.
1.4.4 Cơ chế chính sách
Cơ chế chính sách tác động trực tiếp đến hoạt động khai thác mỏ đá, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm quá trình này Nếu chính sách của nhà nước hợp lý và khuyến khích khai thác khoáng sản, hoạt động khai thác đá sẽ ngày càng phát triển Chính sách tạo ra khung pháp lý rõ ràng và định hướng cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực khai thác mỏ đá Do đó, việc xây dựng các chính sách đúng đắn, hợp lý và thiết thực đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy ngành công nghiệp khai thác khoáng sản bền vững.
Trong những năm qua, công tác quản lý nhà nước về quy hoạch khai thác đá xây dựng vẫn chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến tình trạng khai thác tràn lan, không theo quy hoạch Các cơ quan quản lý trung ương chỉ quy hoạch vùng nguyên liệu đá cho sản xuất xi măng, trong khi khai thác đá phục vụ giao thông, xây dựng, dân sinh lại do địa phương quyết định Điều này khiến hoạt động khai thác chủ yếu diễn ra tại các núi đá gần, dễ tiếp cận giao thông, giúp giảm chi phí vận chuyển và giá thành sản phẩm Việc cấp phép khai thác đá xây dựng còn dễ dãi, dẫn đến nhiều doanh nghiệp hoạt động thiếu điều kiện về kỹ thuật, công nghệ, thiết bị và nhân lực, gây ra tình trạng khai thác trái phép, thiếu bền vững.
Hiện nay, các văn bản pháp luật về an toàn vệ sinh lao động chủ yếu phù hợp với các doanh nghiệp quy mô lớn, trong khi hơn 95% doanh nghiệp là các doanh nghiệp nhỏ và vừa Điều này dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng và triển khai các quy định chi tiết, quy phạm kỹ thuật an toàn, đặc biệt trong lĩnh vực khai thác đá xây dựng Thiếu các quy định rõ ràng, cụ thể khiến các doanh nghiệp nhỏ gặp nhiều thách thức trong việc đảm bảo an toàn vệ sinh lao động.
Theo điều 3 Luật khoáng sản năm 2010 Chính sách của Nhà nước về khoáng sản như sau:
1 Nhà nước có chiến lược, quy hoạch khoáng sản để phát triển bền vững kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh trong từng thời kỳ.
2 Nhà nước bảo đảm khoáng sản được bảo vệ, khai thác, sử dụng hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả.
3 Nhà nước đầu tư và tổ chức thực hiện điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản theo chiến lược, quy hoạch khoáng sản; đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, ứng dụng, phát triển công nghệ trong công tác điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản và hoạt động khoáng sản.
4 Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư, hợp tác với các tổ chức chuyên ngành địa chất của Nhà nước để điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản.
5 Nhà nước đầu tư thăm dò, khai thác một số loại khoáng sản quan trọng để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh.
6 Nhà nước khuyến khích dự án đầu tư khai thác khoáng sản gắn với chế biến, sử dụng khoáng sản để làm ra sản phẩm kim loại, hợp kim hoặc các sản phẩm khác có giá trị và hiệu quả kinh tế - xã hội.
7 Nhà nước có chính sách xuất khẩu khoáng sản trong từng thời kỳ phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững kinh tế - xã hội trên nguyên tắc ưu tiên bảo đảm nguồn nguyên liệu cho sản xuất trong nước.
Nội dung cơ bản của tổ chức khai thác mỏ đá
1.5.1 Xác định vị trí khu vực
Xác định vị trí khu vực mỏ đá là bước đầu tiên trong tổ chức khai thác đá Chỉ khi xác định đúng vị trí mỏ đá, mới có thể lên phương án thực hiện khai thác hiệu quả Cần xác định chính xác tọa độ, giới hạn, hiện trạng địa hình và diện tích của khu mỏ để đảm bảo quá trình khai thác diễn ra thuận lợi Đồng thời, lập mối quan hệ giữa vị trí địa lý, địa hình và khí hậu nhằm đề xuất các biện pháp khắc phục khó khăn do đặc điểm địa lý Vị trí của khu vực mỏ đá có đặc điểm thuận lợi hay không ảnh hưởng lớn đến hiệu quả khai thác Tóm lại, xác định chính xác vị trí khu mỏ đá là bước quan trọng giúp tổ chức hoạt động khai thác hiệu quả và bền vững.
1.5.2 Xây dựng kế hoạch
Xây dựng kế hoạch là bước quan trọng sau khi đã xác định vị trí khu vực khai thác mỏ đá, giúp phân bổ nguồn lực hợp lý về thời gian và không gian Kế hoạch chi tiết này đảm bảo việc khai thác tài nguyên đạt hiệu quả cao nhất thông qua sự sắp xếp hợp lý các hoạt động và nguồn lực phù hợp với mục tiêu đã đặt ra Để xây dựng kế hoạch khai thác mỏ đá hiệu quả, cần xác định rõ các nội dung quan trọng như phạm vi dự án, tiến độ thực hiện, nguồn lực cần thiết và phương pháp khai thác phù hợp.
- Đánh giá kế hoạch kỳ trước.
- Điều tra, khảo sát, thu thập thông tin hiện trạng mỏ đá.
- Xác định mục tiêu, yêu cầu kế hoạch trong kỳ mới.
- Xác định nội dung cụ thể của kế hoạch.
- Các giải pháp và điều kiện để thực hiện kế hoạch.
1.5.3 Xây dựng quy trình và lựa chọn công nghệ
Khai thác mỏ đá cần tuân thủ quy trình rõ ràng và phù hợp với từng loại đá, dựa trên đặc điểm địa chất, điều kiện địa hình, thời tiết, cấu tạo đá và mức độ phong hóa để đảm bảo phương án thi công hiệu quả Quy trình khai thác bắt đầu với bước khoan nổ mìn được thực hiện đúng quy trình và theo thời gian quy định của nhà nước nhằm tránh ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân Sau khi nổ mìn, đá lớn được đập bằng máy đập cơ giới, rồi vận chuyển tới dây chuyền nghiền để phân loại đá thành phẩm Hệ thống máy nghiền công suất lớn giúp nghiền đá và phân loại theo quy chuẩn, sau đó các loại đá thành phẩm được vận chuyển qua các băng tải đến nơi tập kết để chuẩn bị sử dụng phù hợp.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1.5.4 Lựa chọn hình thức tổ chức khai thác
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1.5.5 Kết quả và hiệu quả khai thác
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
K: kết quả kinh doanh C: hao phí nguồn lực cần thiết gắn với kết quả đó
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Hiệu quả kinh tế được đo bằng tỷ lệ giữa giá trị sản xuất đạt được (kết quả sản xuất) và chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó Hiệu quả sản xuất phản ánh mức độ tối ưu hóa trong việc sử dụng nguồn lực nhằm đạt được kết quả mong muốn Một doanh nghiệp hoặc nền kinh tế có hiệu quả cao khi kết quả sản xuất lớn hơn chi phí bỏ ra, thể hiện qua công thức hiệu quả sản xuất = kết quả sản xuất - chi phí sản xuất Khái niệm này giúp đo lường mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất và sử dụng nguồn lực trong hoạt động kinh tế. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa bài viết của mình cho SEO và muốn đảm bảo mỗi đoạn văn đều mạch lạc? Hãy để [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/PMUYYTMC?user_id=983577) giúp bạn! Chúng tôi có thể giúp bạn cô đọng những ý chính của đoạn văn thành những câu quan trọng, chẳng hạn như: "Hiệu quả kinh tế được đo bằng hiệu số giữa giá trị sản xuất đạt được và lượng chi phí bỏ ra." Soku AI, được đào tạo bởi các chuyên gia quảng cáo Facebook hàng đầu, sẽ hỗ trợ bạn tạo ra những nội dung hấp dẫn và tối ưu nhất cho SEO, giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí Với Soku AI, việc viết bài trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Quan điểm thứ ba xem xét hiệu quả kinh tế trong phần biến động giữa chi phí và kết quả sản xuất.
Hiệu quả kinh tế thể hiện qua mối quan hệ tỷ lệ giữa kết quả bổ sung và chi phí bổ sung, còn gọi là tỷ lệ giữ, phản ánh mức độ tăng thêm của kết quả so với chi phí đã bỏ ra Quan hệ này giúp đo lường khả năng đáp ứng của doanh nghiệp hoặc nền kinh tế trong việc tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư hoặc hoạt động sản xuất Hiệu quả kinh tế cao xuất hiện khi phần tăng thêm của kết quả lớn hơn so với phần tăng thêm của chi phí, cho thấy hoạt động đang phát huy tối đa hiệu quả Ngược lại, nếu tỷ lệ này thấp hoặc âm, điều đó cho thấy hoạt động không còn hiệu quả hoặc gây tổn thất, cần điều chỉnh chiến lược để nâng cao hiệu quả kinh tế.
∆K: là phần tăng thêm của kết quả sản xuất
∆C: là phần tăng thêm của chi phí sản xuất
Hiệu quả kinh tế thể hiện mối tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, bao gồm cả khía cạnh tuyệt đối và tương đối Các nhà sản xuất và quản lý hướng đến việc tối đa hóa sản lượng trong phạm vi nguồn lực sẵn có Quá trình sản xuất là sự liên hệ mật thiết giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra, phản ánh kết quả của các mối quan hệ này và thể hiện tính hiệu quả của quá trình sản xuất.
Nguyên tắc khai thác mỏ đá
Theo điều 4 Luật khoáng sản năm 2010 nguyên tắc hoạt động khoáng sản:
1 Hoạt động khoáng sản phải phù hợp với chiến lược, quy hoạch khoáng sản, gắn với bảo vệ môi trường, cảnh quan thiên nhiên, di tích lịch sử - văn hoá, danh lam thắng cảnh và các tài nguyên thiên nhiên khác; bảo đảm quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
2 Chỉ được tiến hành hoạt động khoáng sản khi được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cho phép.
3 Thăm dò khoáng sản phải đánh giá đầy đủ trữ lượng, chất lượng các loại khoáng sản có trong khu vực thăm dò.
4 Khai thác khoáng sản phải lấy hiệu quả kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường làm tiêu chuẩn cơ bản để quyết định đầu tư; áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến, phù hợp với quy mô, đặc điểm từng mỏ, loại khoáng sản để thu hồi tối đa khoáng sản.
Hoạt động khai thác mỏ đá cũng cần tuân thủ các nguyên tắc đã được quy định ở trên.
Quyền và nghĩa vụ của tổ chức khai thác mỏ đá
Theo điều 55 Luật khai thác khoáng sản năm 2010 quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản:
1 Tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản có các quyền sau đây: a) Sử dụng thông tin về khoáng sản liên quan đến mục đích khai thác và khu vực được phép khai thác; b) Tiến hành khai thác khoáng sản theo Giấy phép khai thác khoáng sản;c) Được thăm dò nâng cấp trữ lượng khoáng sản trong phạm vi diện tích, độ sâu được phép khai thác, nhưng phải thông báo khối lượng, thời gian thăm dò nâng cấp cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép trước khi thực hiện; d) Cất giữ, vận chuyển, tiêu thụ và xuất khẩu khoáng sản đã khai thác theo quy định của pháp luật; đ) Đề nghị gia hạn, trả lại Giấy phép khai thác khoáng sản hoặc trả lại một phần diện tích khu vực khai thác khoáng sản; e) Chuyển nhượng quyền khai thác khoáng sản; g) Khiếu nại, khởi kiện quyết định thu hồi Giấy phép khai thác khoáng sản hoặc quyết định khác của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; h) Thuê đất theo quy định của pháp luật về đất đai phù hợp với dự án đầu tư khai thác khoáng sản, thiết kế mỏ đã được phê duyệt; i) Quyền khác theo quy định của pháp luật.
2 Tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản có các nghĩa vụ sau đây: a) Nộp tiền cấp quyền khai thác khoáng sản, lệ phí cấp Giấy phép khai thác khoáng sản, thuế, phí và thực hiện các nghĩa vụ về tài chính khác theo quy định của pháp luật; b) Bảo đảm tiến độ xây dựng cơ bản mỏ và hoạt động khai thác xác định trong dự án đầu tư khai thác khoáng sản, thiết kế mỏ; c) Đăng ký ngày bắt đầu xây dựng cơ bản mỏ, ngày bắt đầu khai thác với cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép và thông báo cho Ủy ban nhân dân các cấp nơi có mỏ trước khi thực hiện; d) Khai thác tối đa khoáng sản chính, khoáng sản đi kèm; bảo vệ tài nguyên khoáng sản; thực hiện an toàn lao động, vệ sinh lao động và các biện pháp bảo vệ môi trường; đ) Thu thập, lưu giữ thông tin về kết quả thăm dò nâng cấp trữ lượng khoáng sản và khai thác khoáng sản; e) Báo cáo kết quả khai thác khoáng sản cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường; g) Bồi thường thiệt hại do hoạt động khai thác khoáng sản gây ra; h) Tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức, cá nhân khác tiến hành hoạt động nghiên cứu khoa học được Nhà nước cho phép trong khu vực khai thác khoáng sản; i) Đóng cửa mỏ, phục hồi môi trường và đất đai khi Giấy phép khai thác khoáng sản chấm dứt hiệu lực; k) Nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
Tổ chức khai thác mỏ đá cần tuân thủ quyền và nghĩa vụ được nêu ở trên.
Kinh nghiệm khai thác đá ở Việt Nam và một số công ty khai thác đá ở tỉnh Hà Tĩnh
tỉnh Hà Tĩnh
1.8.1 Kinh nghiệm khai thác đá ở Việt Nam
Khai thác mỏ đá ở Việt Nam đã được triển khai từ lâu và hiện nay có nhiều công ty hoạt động rộng khắp cả nước Một số công ty nổi bật bao gồm Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá Trường Sơn, Công ty khai thác đá Đồng Nai, Công ty cổ phần khai thác đá Thừa Thiên Huế, Công ty cổ phần đá Núi Nho, Công ty khai thác đá và xây dựng Hương Bằng, cùng các doanh nghiệp khác như Công ty cổ phần Thọ Hợp Các công ty này góp phần quan trọng vào ngành công nghiệp khai thác đá của Việt Nam, đáp ứng nhu cầu xây dựng và phát triển hạ tầng quốc gia.
Kỹ thuật khai thác khoáng sản ở Việt Nam bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 dưới sự khởi xướng của Pháp, sau đó được quản lý và phát triển liên tục từ năm 1945 Trong những năm qua, công nghệ khai thác lạc hậu đã khiến việc khai thác và xuất khẩu khoáng sản nguyên liệu thô không qua chế biến chủ yếu dừng lại ở sản phẩm tinh quặng với giá trị thấp, hiệu quả sử dụng hạn chế và chưa tương xứng với giá trị tài nguyên khoáng sản Do đó, để nâng cao hiệu quả khai thác mỏ đá, cần đổi mới công nghệ khai thác và chế biến khoáng sản.
1.8.2 Kinh nghiệm của các công ty khai thác đá ở tỉnh Hà Tĩnh
Hiện nay, tỉnh Hà Tĩnh có nhiều doanh nghiệp khai thác mỏ đá như Xí nghiệp tư nhân Hồng Thủy, Công ty HTKT Quân khu IV và Công ty Đường bộ I Hà Tĩnh Các doanh nghiệp này đã khai thác mỏ đá trong thời gian dài, trong đó Xí nghiệp tư nhân Hồng Thủy bắt đầu từ năm 2010 và đã ứng dụng công nghệ khai thác tiên tiến của Hàn Quốc, nâng cao hiệu quả và giảm tác động đến môi trường Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp đã cải tiến công nghệ và chuyển đổi hình thức tổ chức lao động từ cá nhân sang hình thức khoán theo nhóm, nhằm nâng cao năng suất và quản lý hiệu quả hơn.
Kinh nghiệm từ một số doanh nghiệp khai thác đá tại tỉnh Hà Tĩnh cho thấy việc cải tiến công nghệ và hình thức lao động là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động Công ty xây dựng tư nhân Hồng Lam đã lựa chọn cải tiến và hoàn thiện công nghệ dựa trên việc chế tạo trang thiết bị sẵn có, giúp tối ưu hóa quy trình khai thác Việc tập trung vào đổi mới công nghệ dựa trên các trang thiết bị hiện có giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí và đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu thị trường.
Ngoài ra, nghiên cứu hình thức tổ chức khai thác là rất cần thiết để tối ưu hóa hoạt động khai thác đá Các hình thức khai thác khác nhau đã được áp dụng thành công tại nhiều doanh nghiệp, phù hợp với đặc điểm và điều kiện cụ thể của từng đơn vị Việc lựa chọn hình thức tổ chức khai thác phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo quy trình khai thác diễn ra thuận lợi.
THỰC TRẠNG TỔ CHỨC KHAI THÁC MỎ ĐÁ CỔNG KHÁNH THUỘC XÍ NGHIỆP KHAI THÁC ĐÁ & XÂY DỰNG TƯ NHÂN HỒNG LAM THEO HƯỚNG BỀN VỮNG
Sự hình thành và phát triển của Xí nghiệp khai thác đá & xây dựng tư nhân Hồng Lam
Hồng Lam là doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong lĩnh vực khai thác đá và xây dựng, phù hợp với quy định của Luật Doanh nghiệp và các pháp luật hiện hành của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Tên tổ chức: Xí nghiệp khai thác đá & xây dựng tư nhân Hồng Lam.
Trụ sở chính: Khối 11, phường Nam Hồng, thị xã Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh. Điện thoại: 0393.835540
Vốn đầu tư ban đầu: 370 triệu đồng.
Chủ doanh nghiệp: Bà Trần Thị Nhỏ.
Giấy phép kinh doanh số: 28.01.000.130 do Sở Kế hoạch và đầu tư Hà Tĩnh cấp ngày 20 tháng 12 năm 2001.
Xí nghiệp khai thác đá & xây dựng tư nhân Hồng Lam được thành lập từ năm 2001, chuyên về khai thác đá tự nhiên và thi công các công trình giao thông như cầu, đường Đơn vị luôn chú trọng ứng dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng dịch vụ Trong suốt quá trình hoạt động, Xí nghiệp không ngừng mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên Nhân tố then chốt mang lại thành công cho Xí nghiệp chính là đội ngũ cán bộ nhân viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm và tâm huyết với ngành nghề.
Xí nghiệp khai thác đá và xây dựng tư nhân Hồng Lam là doanh nghiệp đi tiên phong trong lĩnh vực khai thác đá tại thị xã Hồng Lĩnh Sự phát triển của doanh nghiệp nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà Hồng Lam cung cấp cho khách hàng Được biết đến là thương hiệu uy tín trong ngành, Hồng Lam không ngừng nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường Với đội ngũ nhân viên tận tâm và trang thiết bị hiện đại, doanh nghiệp cam kết mang đến các giải pháp xây dựng và khai thác đá hiệu quả, bền vững.
Ngành nghề kinh doanh chủ yếu của Xí nghiệp khai thác đá & xây dựng tư nhân Hồng Lam là:
Khai thác, sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng
Xây dựng các công trình dân dụng.
Cơ cấu tổ chức của Xí nghiệp khai thác đá & xây dựng tư nhân Hồng Lam:
Sơ đồ 2: Cơ cấu và sơ đồ tổ chức công ty
Chức năng của các bộ phận trong cơ cấu tổ chức Xí nghiệp:
Ban giám đốc trực tiếp quyết định và điều hành mọi hoạt động kinh doanh hàng ngày của Xí nghiệp
Phòng tổ chức - hành chính:
Phòng tổ chức – hành chính chịu trách nhiệm thu thập, tổng hợp và xử lý thông tin về tình hình và kết quả hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời đề xuất phương hướng, nhiệm vụ, chương trình, kế hoạch và kiểm tra đôn đốc để đảm bảo thực hiện hiệu quả các mục tiêu đề ra Phòng cũng theo dõi việc thực hiện các nhiệm vụ và kế hoạch đó, hỗ trợ Ban Giám đốc tổ chức các hoạt động liên quan đến pháp luật, hành chính, nhân sự, lao động, công tác xây dựng Đảng, phong trào thanh niên và các hoạt động thể thao, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của doanh nghiệp.
Phòng tài chính - kế toán:
Phòng tài chính – kế toán đảm nhiệm vai trò tham mưu giúp Ban giám đốc trong việc chỉ đạo và quản lý công tác kinh tế tài chính, cũng như thực hiện công tác hạch toán kế toán Phòng cũng có trách nhiệm xúc tiến huy động vốn và quản lý hoạt động đầu tư tài chính hiệu quả, đồng thời theo dõi chặt chẽ các khoản tiền lương, thưởng và các khoản thu nhập, chi trả theo chế độ, chính sách đối với nhân viên.
TÀI CHÍNH – KẾ TOÁN
Chính đội thi công là bộ phận chịu trách nhiệm trực tiếp thi công dự án cùng người lao động trong xí nghiệp, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình Thanh quyết toán các chi phí hoạt động, chi phí phục vụ sản xuất kinh doanh và chi phí đầu tư các dự án theo quy định chặt chẽ, giúp kiểm soát ngân sách và nâng cao hiệu quả dự án Việc quản lý chính xác chi phí giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo các dự án được thực hiện đúng tiến độ, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn.
Phòng kinh doanh chịu trách nhiệm nghiên cứu, thu thập và phân tích thông tin thị trường nhằm phát hiện cơ hội kinh doanh tối ưu để đạt lợi nhuận cao nhất Họ xây dựng chiến lược hoạt động kinh doanh phù hợp, trực tiếp tổ chức và thực hiện các hoạt động kinh doanh trên thị trường Ngoài ra, phòng kinh doanh còn phối hợp hiệu quả với các đơn vị trong công ty và các đối tác trong quan hệ kinh tế để thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phòng kế hoạch – đầu tư:
Phòng kế hoạch là bộ phận có chức năng hỗ trợ Ban giám đốc xây dựng kế hoạch sản xuất và kinh doanh, cũng như theo dõi và đánh giá việc thực hiện các mục tiêu đã đề ra Phòng còn chịu trách nhiệm tổ chức mua sắm thiết bị, phương tiện, hàng hóa phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Vai trò của phòng kế hoạch đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra hiệu quả, đúng tiến độ và phù hợp với chiến lược phát triển.
Phòng khai thác có chức năng khai thác đá tại mỏ đá Cổng Khánh và chế biến đá để đưa vào sử dụng trong các công trình xây dựng Đội thi công đảm nhiệm nhiệm vụ thực hiện thi công sản xuất các công trình do xí nghiệp đã nhận thầu thi công, đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án.
Hiện nay Xí nghiệp có 30 cán bộ công nhân viên Tuy nhiên số lượng lớn nhân viên trình độ còn thấp.
Thực trạng tổ chức khai thác mỏ đá Cổng Khánh thuộc Xí nghiệp khai thác đá & xây dựng tư nhân Hồng Lam
thác đá & xây dựng tư nhân Hồng Lam
2.2.1 Vị trí và đặc điểm mỏ đá Cổng Khánh
Mỏ đá Cổng Khánh tọa lạc tại phường Đậu Liêu, thị xã Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh, với diện tích 1,5ha Khu vực khai thác đá giới hạn bởi các điểm khép góc từ 1 đến 4, đảm bảo hoạt động khai thác diễn ra trong phạm vi quy định Vị trí này đóng vai trò quan trọng trong hoạt động khai thác khoáng sản của địa phương, góp phần phát triển kinh tế và đáp ứng nhu cầu vật liệu xây dựng Hiện nay, mỏ đá Cổng Khánh là một trong những dự án khai thác đá nổi bật của khu vực, thúc đẩy sự phát triển ngành công nghiệp xây dựng tại tỉnh Hà Tĩnh.
Bảng 1: Vị trí địa lý mỏ đá Cổng Khánh
(Nguồn: Thuyết minh dự án đầu tư khai thác mỏ đá xây dựng Cổng Khánh)
2.2.1.2 Đặc điểm địa hình Địa hình khu mỏ và khu vực xung quanh hiện đã biến dạng cụ thể như sau: Phần phía Bắc (giáp với cạnh 1-2) là moong khai thác của công ty HTKT quân khu IV, đáy của moong khai thác này đã bằng với độ cao của đường 8B (20m), chiều rộng moong khai thác kéo dài hàng trăm mét, chiều cao tầng khai thác từ 50-60m , lộ ra đá màu xám, xám xanh đen rắn chắc.
Phía nam của khu vực, giáp với cạnh 4-3, có đặc điểm tương tự như phía bắc, với mặt bằng khai thác tiếp giáp công ty đường bộ số I Hà Tĩnh Đáy của moong khai thác ở đây nằm ở cùng độ cao với đường 8B, khoảng 20 mét, và moong có chiều dài hàng trăm mét Chiều cao của các tầng khai thác dao động từ 40 đến 50 mét, lộ ra khối đá màu xám, xám xanh đen, chắc chắn.
Khu mỏ rộng 1,5 ha đã được xi nghiệp khai thác toàn bộ tầng phủ, sử dụng phương pháp lấy từ trên đỉnh xuống để xác định các tầng khai thác Quá trình khai thác đã chia thành hai tầng rõ rệt, đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình khai thác tài nguyên.
Phần tầng trên nằm ở độ cao từ 80 đến 60 mét, tạo thành nhiều phân tầng nhỏ rõ rệt Bề mặt lớp phủ và đá phong hóa ở đây dày khoảng 1 mét, với đá màu xám xanh đến xanh đen, chắc chắn, nứt nẻ mạnh Điểm góc theo hệ toạ độ VN2000 là KTT 105° 30' hướng mũi 30°.
- Phân tầng dưới: Phân tầng này nằm từ độ cao 60-50 m, đá màu xám xanh đến xanh đen, cứng chắc, nứt nẻ ít dần.
Khu mỏ nằm ở Bắc Trung Bộ có khí hậu nhiệt đới gió mùa rõ rệt, chia thành hai mùa rõ ràng Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, trong đó lượng mưa lớn tập trung vào tháng 7 và tháng 8, đạt mức tối đa 619mm/tháng Tổng lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 1194mm đến 1681mm, phản ánh đặc điểm khí hậu ẩm ướt của khu vực.
Mùa khô từ tháng 11 năm trước đến tháng 4 năm sau, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, lượng mưa thấp, nhiệt độ thấp nhất vào tháng 1.
Khu mỏ nằm trong vùng có hệ thống giao thông thuận lợi, cách trung tâm thị trấn Xuân An (Nghi Xuân) khoảng 14 km và cách trung tâm thị xã Hồng Lĩnh khoảng 3 km Đường vào khu vực mỏ rất thuận lợi với hai hướng đi chính: từ ngã 3 Bãi Vọt theo quốc lộ 8B của khoảng 3 km để đến mỏ hoặc từ thành phố Vinh qua cầu Bến Thủy rồi rẽ vào quốc lộ 8B và đi khoảng 14 km là đến mỏ Đường rộng 6-7 mét, xe tải trọng từ 7-8 tấn có thể lưu thông dễ dàng, đảm bảo vận chuyển hiệu quả.
Bảng 2: Hiện trạng các tuyến giao thông chính
T Tên đường Chiều dài
Chiều rộng (m) Kết cấu mặt đường
3 Đường Nguyễn Đổng Chi 1.500 14 9 Nhựa Tốt
4 Đường Bùi Cầm Hổ 1.7 8 6 Nhựa Tốt
(Nguồn: Báo cáo quy hoạch sử dụng đất của phường Đậu Liêu năm 2010) 2.2.1.5 Đặc điểm kinh tế – xã hội
Khu mỏ gần thị xã Hồng Lĩnh và thị trấn Xuân An (huyện Nghi Xuân) có điều kiện kinh tế xã hội tương đối phát triển Hệ thống giao thông, điện lưới quốc gia, thông tin liên lạc, giáo dục và y tế đầy đủ và hiện đại, đáp ứng nhu cầu của cư dân địa phương Dân cư trong khu vực tập trung đông đúc, chủ yếu sinh sống ở các thôn xóm phân bố dọc theo các tuyến đường giao thông chính.
Khu mỏ không có dân cư sinh sống, chỉ cách khu vực mỏ khoảng 1,3 km về phía Nam là các cụm dân cư Các hộ dân tại đây chủ yếu sinh sống bằng sản xuất nông nghiệp, nhưng trong mùa vụ, nhiều lao động còn làm thêm các nghề phụ như xây dựng, làm mộc và khai thác đá để tăng thu nhập.
Trong những năm qua, kinh tế của phường Đậu Liêu đã có sự phát triển rõ nét theo hướng tích cực và tăng trưởng bền vững Mặc dù sản xuất nông nghiệp vẫn là ngành chủ đạo, nhưng đã chứng kiến sự chuyển biến trong cơ cấu sản xuất với sự phát triển mạnh của các ngành nghề như thương mại dịch vụ, hàng hóa tiêu dùng, ẩm thực, sửa chữa cơ khí, sản xuất vật liệu xây dựng và kinh doanh xăng dầu Phường cũng có một trạm y tế với 11 phòng khám, điều trị bệnh, 15 giường bệnh và đội ngũ cán bộ y tế gồm 4 người (bác sĩ, y sĩ, y tá và dược sĩ) trực thường xuyên trên diện tích 0,35 ha, đảm bảo công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân địa phương.
Khu mỏ chủ yếu chứa các đá Granit thuộc phân hệ Phioitic, phân bố thành các khối liên tục trên diện tích mỏ Địa tầng tại khu mỏ được xác định theo thứ tự từ trên xuống dưới, phản ánh rõ cấu trúc địa chất của khu vực Mặt bằng khu mỏ chủ yếu là các khối đá Granit lớn, dạng khối liên tục phân bố đều, phù hợp cho hoạt động khai thác Phân bố các lớp đá theo chiều từ trên xuống dưới giúp xác định các lớp đá phù hợp để khai thác hiệu quả và đảm bảo an toàn cho các hoạt động khoáng sản.
Lớp 1 nằm ở phía trên cùng của đất nền, bao gồm lớp đất phủ dạng sườn tích và tàn tích Thành phần chính của lớp này là cát pha sé, sạn sỏi thạch anh, mảnh vỡ của đá gốc và lớp kết cấu rời rạc, lỏng lẻo Lớp đất này có thể được xử lý bằng máy xúc trực tiếp để tạo ra sản phẩm phù hợp dùng để san lấp mặt bằng.
Lớp 2 của đới đá gốc Granit bán hoá mạnh có mức độ phong hóa không đều và giảm dần theo chiều sâu Đá tại lớp này bị phong hóa nứt nẻ nhưng vẫn giữ được độ cứng chắc, giúp dễ dàng khai thác chọn lọc để sử dụng trong chế biến đá dăm, đá bờ.
Lớp đá gốc granite ít bị phong hóa là nguồn khai thác chính để làm đá xây dựng, vì phần lớn đá trong tự nhiên còn tươi, cứng chắc, cấu tạo khối, kiến trúc hạt tủng bình, màu xám đến xám xanh đen Tuy nhiên, đá bị nứt nẻ mạnh nên độ nguyên khối không cao, không phù hợp làm đá ốp lát mà chỉ dùng làm vật liệu xây dựng thông thường Để khai thác lớp đá này, cần phải sử dụng chất nổ để phá vỡ đá.
Khoáng sản là đá granite thuộc hệ phức Phìa BOIC, được khai thác làm đá xây dựng, nổi bật với thành phần vật chất đa dạng và đặc tính cơ lý, kỹ thuật vượt trội.