Xuất phát từ những mục đích trên, được sự đồng ý của trường Đại Học Nông Lâm và Ban chủ nhiệm khoa Nông học, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của một số giống b
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
+ Giống bưởi da xanh Đài Loan
- Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống bưởi thí nghiệm tại Thái Nguyên.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Địa điểm nghiên cứu: Xóm Hồng Thái- Xã Tân Cương-Thành Phố Thái Nguyên.
Nội dung nghiên cứu
- Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của các giống bưởi thí nghiệm tại Thái Nguyên
Trong quá trình khảo sát các giống bưởi thí nghiệm, đã quan sát trực tiếp và xác định các loại sâu bệnh hại chính dựa trên các triệu chứng trên cây và hình ảnh cụ thể của các chủng loại sâu bệnh Các loại sâu bệnh này gây ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và chất lượng quả bưởi, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ phù hợp Việc nhận biết chính xác các loại sâu bệnh hại dựa trên triệu chứng và hình ảnh là yếu tố quan trọng trong việc quản lý dịch hại hiệu quả cho các giống bưởi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu
Thí nghiệm gồm có 3 công thức, các công thức cụ thể như sau
CT1: Giống bưởi da xanh Đài Loan
CT3: Giống bưởi Diễn (Đối chứng)
Trong bố trí thí nghiệm, phương pháp được áp dụng gồm 3 công thức và được thực hiện 3 lần nhắc lại để đảm bảo độ chính xác cao Mỗi lần thực hiện, thử nghiệm gồm 5 cây, tổng số cây trong thí nghiệm đạt 45 cây chưa kể số cây trong dải bảo vệ Phương pháp bố trí thí nghiệm dựa trên kỹ thuật của phương pháp cây ăn quả lâu năm nhằm đảm bảo tính khả thi và chính xác trong quá trình nghiên cứu.
Các biện pháp kỹ thuật như: tưới nước, bón phân, phòng trừ sâu bệnh, phòng trừ cỏ dại… được tiến hành đồng thời trên vườn thí nghiệm
3.4.2 Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
Chăm sóc theo quy trình trồng cây ăn quả của trung tâm cây ăn quả Tân Lạc Hòa Bình (có phụ lục kèm theo)
* Các chỉ tiêu về đặc điểm hình thái các giống bưởi nghiên cứu:
+ Dạng tán: đánh giá thông qua việc quan sát trực tiếp
Kích thước lá được đo bằng hai yếu tố chính: chiều dài lá, từ cuống lá đến mút lá, và chiều rộng lá tại điểm rộng nhất của phiến lá Việc đo chính xác các kích thước này giúp xác định đặc điểm hình thái của cây Sau khi đo, cần tính trung bình chiều rộng lá để có số liệu chính xác hơn về kích thước của lá Các chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và phân tích các loại cây khác nhau.
+ Số cành cấp 1, số cành cấp 2: Đếm tổng số cành cấp 1 mọc từ thân chính và tổng số cành cấp 2 mọc từ cành cấp 1
+ Màu sắc và hình dạng lá: Quan sát trực tiếp ở vườn
* Khả năng sinh trưởng của các đợt lộc:
+ Thời gian ra lộc (ngày): khi có 10% số cây có lộc nhú
+ Thời gian lộc thành thục: khi có 80% số lộc xuất hiện
Khả năng sinh trưởng lộc được đánh giá bằng cách chọn 4 cành đại diện trên mỗi cây, đảm bảo đồng đều về sức sinh trưởng để theo dõi Trên mỗi cành, lấy 2 lộc đại diện để quan sát, nhằm đánh giá sự phát triển của lộc qua hai vụ chính là thu và đông Quá trình này giúp xác định khả năng sinh trưởng của cây trong các giai đoạn mùa vụ khác nhau, góp phần tối ưu hóa kỹ thuật chăm sóc và thu hoạch.
+ Số lộc/cây: đếm toàn bộ số lộc/cây của các đợt lộc Thu, Đông
Để theo dõi sự tăng trưởng dài của lộc, chúng tôi tiến hành đo chiều dài của các lộc đại diện từ thời điểm xuất hiện cho đến khi đạt độ trưởng thành, với chu kỳ đo đều đặn mỗi 7 ngày Quản lý chính xác quá trình này giúp đánh giá sự phát triển của cây, tối ưu hóa quá trình chăm sóc và nâng cao năng suất Việc đo đạc định kỳ không chỉ cung cấp số liệu cụ thể về chiều dài lộc mà còn giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
Kích thước cành thành thục (cm) được xác định bằng cách đo chiều dài từ vị trí xuất phát lộc đến đỉnh sinh trưởng lộc, cùng với đường kính gốc của cành lộc, đo tại vị trí giữa hai lá thật đầu tiên bằng thước kẹp Các chỉ tiêu này áp dụng cho cành lộc sau khi đã trưởng thành và được thu thập từ các đợt lộc như mùa Xuân, Hè, Thu Việc đo đạc chính xác các kích thước này giúp đánh giá chất lượng và khả năng sinh trưởng của cành lộc trong quá trình chăm sóc và phát triển cây trồng.
+ Đếm số lá trên lộc: Chọn ngẫu nhiên một lộc trên cây rồi đếm số lá khi lộc thành thục
* Động thái tăng trưởng hình thái cây: mỗi tháng theo dõi 1 lần
Chiều cao cây được đo bằng sào và thước mét, từ gốc đến đỉnh tán cao nhất của cây Để đảm bảo độ chính xác, cần cố định điểm đo ở mặt đất bằng vật cứng Việc đo chính xác chiều cao cây giúp đánh giá sức khỏe và phát triển của cây một cách hiệu quả.
Để đo đường kính tán cây (cm), sử dụng sào và thước dây, đo hai chiều vuông góc trên mặt tán theo hướng Đông – Tây và Nam – Bắc Trong trường hợp góc không đều, nên đo 3-4 lần và lấy chỉ số trung bình để đảm bảo độ chính xác.
Để đo đường kính gốc cây chính xác, sử dụng thước kẹp panme để đo tại điểm cách mặt đất 10 cm Đồng thời, đánh dấu điểm đo nhằm đảm bảo các lần đo tiếp theo trùng khớp với vị trí ban đầu, giúp đưa ra kết quả đo phù hợp và tin cậy.
*Tình hình sâu bệnh hại
Theo dõi tình hình sâu và bệnh hại trên vườn thí nghiệm là bước quan trọng trong việc bảo vệ cây ăn quả có múi Phương pháp thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện sinh vật hại trên cây ăn quả có múi (QCVN 01 - 119 : 2012) của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đảm bảo việc xác định chính xác các loại sâu bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp phòng chống hiệu quả để bảo vệ mùa vụ và nâng cao năng suất cây trồng.
Trong quá trình quan sát trực tiếp trên toàn bộ các cây thí nghiệm, chúng tôi đã xác định thời điểm xuất hiện của sâu bệnh và mức độ gây hại nghiêm trọng nhất Các chủng loại sâu bệnh và bệnh hại chính đã được đánh giá rõ ràng về mức độ tấn công của chúng, giúp xác định những giai đoạn cây trồng cần chú ý phòng tránh nhất để giảm thiểu thiệt hại và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Đối với loại chích hút như sâu vẽ bùa và sâu bướm phượng, cần theo dõi liên tục trong thời gian cây ra lộc để phát hiện sự xuất hiện của sâu hại Việc theo dõi số lộc bị hại giúp đánh giá mức độ thiệt hại và xác định tỷ lệ sâu hại, từ đó có phương pháp phòng trừ phù hợp nhằm giảm thiểu thiệt hại cho cây trồng.
Tổng số lộc bị hại
Tổng số lộc theo dõi
Sau đó phân cấp hại dựa vào tỷ lệ sâu hại: Đối với các loại sinh vật hại lá, lộc, hoa, quả:
Cấp hại Tỷ lệ diện tích lá, lộc, hoa, quả bị hại (%)
Để kiểm soát bệnh loét hại cây ăn quả có múi hiệu quả, cần theo dõi kỹ bộ phận bị hại, ghi nhận thời điểm xuất hiện và mức độ nặng của bệnh Việc đánh giá tỷ lệ bệnh hại trên cây giúp xác định mức độ thiệt hại và lập kế hoạch phòng trị phù hợp, từ đó giảm thiểu tổn thất và duy trì năng suất cây trồng.
Số cành (lá, lộc, quả,…) bị bệnh
Tổng cành, lá, lộc …điều tra
Sau đó phân cấp hại dựa vào tỷ lệ bệnh hại:
Cấp hại Tỷ lệ diện tích cành cây bị hại (%)
3.4.4 Tổng hợp, tính toán số liệu:
- Toàn bộ số liệu thí nghiệm được tổng hợp và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel
- Xử lý thống kê trên phần mềm IRRISTAT (5.0).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Kết quả theo dõi khả năng sinh trưởng của giống bưởi thí nghiệm
Khả năng sinh trưởng của cây ăn quả, đặc biệt là cây bưởi, được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu quan trọng như thời gian ra lộc, tổng số lộc trên cây, sự tăng trưởng của các đợt lộc, kích thước lộc và số lá trên lộc Những yếu tố này phản ánh mức độ phát triển và sức khỏe của cây, giúp người trồng đưa ra các biện pháp chăm sóc phù hợp nhằm thúc đẩy năng suất và chất lượng quả Việc theo dõi đều đặn các chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý và chăm sóc cây bưởi hiệu quả.
4.1.1 Tình hình ra lộc của những cây bưởi thí nghiệm
Sự xuất hiện lộc thể hiện sự bắt đầu của một giai đoạn sinh trưởng mới, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của cây bưởi Khả năng ra lộc ở bưởi phụ thuộc vào đặc điểm di truyền của giống, điều kiện sinh thái và kỹ thuật chăm sóc phù hợp Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả trồng và chăm sóc cây bưởi, đảm bảo năng suất cao và chất lượng quả tốt.
Tình hình ra lộc của bưởi phản ánh khả năng sinh trưởng của giống, với nhiều lộc dài và số lượng lộc trên cành nhiều cho thấy giống bưởi đó có khả năng sinh trưởng tốt Khi cây ra nhiều lộc, điều này là nền tảng để cây ra nhiều hoa và quả, giúp nâng cao năng suất trong giai đoạn kinh doanh Việc ra lộc ổn định cũng thể hiện cây đã sẵn sàng cho quá trình phát triển tiếp theo, đảm bảo sự ổn định của khung tán và chuẩn bị bước vào giai đoạn sản xuất hiệu quả.
Hàng năm, cây bưởi ra nhiều đợt lộc khác nhau tùy thuộc vào giống, tuổi cây, khí hậu, thời tiết và kỹ thuật chăm sóc, thể hiện sự phát triển mới của cây Thường xuyên, cây bưởi ra 4 đợt lộc theo mùa Xuân, Hè, Thu, Đông, với lượng lộc nhiều và khỏe mạnh khi điều kiện sống và chăm sóc tốt Khả năng ra lộc của cây bưởi phụ thuộc vào đặc điểm giống, kỹ thuật chăm sóc phù hợp và điều kiện khí hậu từng vùng Sự xuất hiện của đợt lộc là biểu hiện rõ ràng của giai đoạn sinh trưởng mới, phản ánh sự phát triển hài hòa của cây qua các mùa.
Bảng 4.1 Thời gian ra lộc của các giống bưởi thí nghiệm
Ngày kết thúc ra lộc
Thời gian lộc thành thục (ngày)
Trong vườn bưởi nghiên cứu, các giống bưởi thí nghiệm có thời gian ra lộc tương đương nhau, bắt đầu từ khi lộc xuất hiện đến khi kết thúc ra lộc khoảng 2 tuần Thời gian lộc thu chín của các giống không chênh lệch đáng kể, trung bình từ 41 đến 43 ngày Ngoài ra, lộc đông của các giống cũng đạt độ chín sau khoảng 42 đến 45 ngày, cho thấy sự đồng đều trong quá trình phát triển của các giống bưởi này.
Lượng lộc trên cây phụ thuộc vào từng giống cây, điều kiện khí hậu và phương pháp chăm sóc, phản ánh rõ khả năng sinh trưởng và phát triển của cây Các đợt lộc khác nhau cho thấy sức sống và năng suất của cây có sự biến đổi theo từng thời điểm Việc theo dõi các đợt lộc giúp nhận biết tình trạng cây và điều chỉnh chăm sóc phù hợp để thúc đẩy sự phát triển tối ưu.
Bảng 4.2: Số lộc trên các giống bưởi thí nghiệm
Qua bảng số liệu cho thấy :
Số lượng lộc trên cây có sự chênh lệch giữa các đợt lộc và giữa các giống thí nghiệm, đảm bảo mức độ tin cậy 95% Trong đợt lộc Thu, trung bình có từ 6,26 đến 6,33 lộc trên cây, với giống bưởi da xanh Đài Loan đạt số lộc cao nhất là 6,33, trong khi giống bưởi Đỏ có số lộc thấp nhất là 6,26 Đợt lộc Đông dao động từ 4,67 đến 5,87 lộc trên cây, trong đó giống bưởi da xanh Đài Loan có số lộc cao nhất đạt 5,87, còn giống bưởi Đỏ có số lộc thấp nhất là 4,67.
4.1.2 Kết quả theo dõi động thái tăng trưởng chiều dài lộc
Chiều dài và đường kính của lộc là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh tình hình sinh trưởng và phát triển của cây ăn quả, đặc biệt là cây bưởi Lộc phát triển mạnh mẽ, chiều dài và đường kính lớn chứng tỏ giống có khả năng sinh trưởng tốt, tạo tiền đề cho cây phát triển ổn định và năng suất cao trong tương lai Ngược lại, cây có lộc phát triển yếu, cả về chiều cao lẫn đường kính, cho thấy giống có khả năng sinh trưởng kém, dễ dẫn đến năng suất và sản lượng thấp Việc đánh giá các chỉ tiêu này giúp người trồng lựa chọn giống phù hợp, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Sự sinh trưởng và phát triển của cây bưởi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện ngoại cảnh, đất đai, kỹ thuật chăm sóc và đặc điểm di truyền của giống Thâm canh đúng kỹ thuật và điều kiện phù hợp sẽ giúp các đợt lộc sinh trưởng mạnh mẽ, còn ngược lại sẽ làm giảm năng suất Trong các giai đoạn khác nhau của cây, các chỉ tiêu này đều đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là giai đoạn kiến thiết cơ bản để xây dựng bộ khung tán tốt, tạo nền tảng cho năng suất và sản lượng cao Trong giai đoạn kinh doanh, việc duy trì và tối ưu các chỉ tiêu này sẽ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần tăng lợi nhuận cho nhà vườn.
Bảng 4.3: Động thái tăng trưởng chiều dài lộc Thu của các giống bưởi
CT Chiều dài lộc Thu sau khi nhú… ( ngày)
Bảng 4.4: Động thái tăng trưởng chiều dài lộc Đông của các giống bưởi
CT Chiều dài lộc Đông sau khi nhú… ( ngày)
Qua bảng số liệu trên cho thấy:
- Chiều dài sinh trưởng của các đợt lộc có sự khác nhau rõ rệt
Cả 2 đợt lộc sau khi nhú từ 7 đến 28 ngày thì tốc độ chiều dài tăng nhanh và tăng nhiều nhất, từ ngày 28 đến ngày thứ 35 thì tăng chậm, từ ngày 35-42 trở đi thì chiều dài lộc ngừng tăng trưởng Do lộc Đông xuất hiện vào khoảng thời gian mà nhiệt độ và ẩm độ thấp thời tiết hanh khô nên chiều dài lộc thành thục ngắn hơn so với lộc Thu
Kết quả xử lý số liệu thống kê cho thấy chiều dài lộc trung bình sau khi ngừng sinh trưởng của các giống bưởi, gồm bưởi da xanh Đài Loan và hai giống còn lại, dao động từ 18,72 đến 21,99cm vào đợt lộc Thu chiều Trong đợt lộc Đông chiều, chiều dài trung bình của lộc các giống từ 18,00 đến 20,90cm khi ngừng sinh trưởng Trong các giống thí nghiệm, bưởi da xanh Đài Loan có chiều dài lộc khi thành thục lớn nhất, đạt từ 20,90 đến 21,99cm; tiếp đó là bưởi Diễn với chiều dài từ 18,22 đến 19,58cm Giống bưởi Đỏ có chiều dài lộc nhỏ nhất ở cả hai đợt lộc, từ 18,00 đến 18,72cm.
Như vậy chiều dài lộc thành thục của giống bưởi da xanh Đài Loan lớn hơn 2 giống đối chứng chắc chắn ở mức tin cậy 95%
Chiều dài của các đợt lộc có sự khác nhau và sự tăng trưởng của chiều dài cũng không giống nhau, bị ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố như nhiệt độ, chế độ ánh sáng, độ ẩm và giống cây Để xây dựng quy trình kỹ thuật trồng trọt thâm canh hiệu quả, cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu này qua các năm tiếp theo nhằm có dữ liệu chính xác và đầy đủ nhất.
4.1.3 Kích thước lộc thành thục Đối với cây ăn quả nói chung và cây bưởi nói riêng, để đánh giá được khả năng sinh trưởng mạnh hay yếu, ngoài việc theo dõi số lượng lộc, động thái tăng trưởng chiều dài lộc, chúng ta cần đo kích thước lộc thành thục và đếm số lá trên lộc thành thục, kích thước lộc thành thục lớn, dài, có nhiều lá chứng tỏ cây sinh trưởng tốt Khi lộc thành thục qua theo dõi chỉ tiêu , chúng tôi thu được kết quả sau:
Bảng 4.5 Chiều dài, số lá và kích thước cành thành thục của bưởi thí nghiệm năm 2017
Chỉ tiêu lộc thành thục Chiều dài lộc
(cm) Đường kính lộc (cm) Số lá (lá/ lộc)
Thu Đông Thu Đông Thu Đông
Qua số liệu bảng 4.5 trên cho thấy:
Chiều dài lộc thành thục giữa các giống bưởi và các đợt lộc thể hiện sự chênh lệch đáng kể, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng giữa các giống và giai đoạn phát triển Giống bưởi da xanh Đài Loan có chiều dài lộc thành thục lớn nhất, trong khi đó, bưởi đỏ có chiều dài lộc thành thục nhỏ nhất ở cả hai đợt lộc, với mức độ tin cậy 95% Điều này cho thấy sự đa dạng về kích thước lộc giữa các giống bưởi, ảnh hưởng đến quá trình thu hoạch và năng suất.
Qua phân tích, đường kính lộc thành thục của các giống bưởi nghiên cứu dao động từ 0.23 đến 0.37 cm, có sự khác biệt giữa các giống và đợt lộc Giống bưởi Diễn có đường kính lộc lớn nhất trong cả hai đợt, đạt từ 0.28 đến 0.37 cm, tiếp theo là bưởi da xanh Đài Loan với dao động từ 0.26 đến 0.31 cm, còn giống bưởi Đỏ có đường kính nhỏ nhất, từ 0.23 đến 0.28 cm.
Kết quả theo dõi về đặc điểm hình thái của giống bưởi thí nghiệm
Đặc điểm hình thái tán cây là yếu tố cơ bản để phân biệt các giống bưởi, vì mỗi giống có hình thái tán khác nhau như rộng, hẹp ngọn, Việc điều chỉnh mật độ trồng và khoảng cách dựa trên hình thái tán giúp tối ưu hóa khả năng tiếp xúc ánh sáng, hạn chế tác động của điều kiện ngoại cảnh và sâu bệnh, từ đó thúc đẩy sự sinh trưởng của cây Hình thái tán phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, vì cây có bộ khung tán đều đặn thường cho năng suất cao hơn so với cây tán không đều Trong giai đoạn kiến thiết, việc phát triển và duy trì bộ khung tán vững chắc là rất quan trọng, đặc biệt là qua các đợt lộc tạo tán hàng năm giúp mở rộng tán và nâng cao năng suất ổn định Việc chăm sóc, cắt tỉa tạo tán từ khi cây còn nhỏ góp phần xây dựng bộ khung chắc chắn, từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng về chiều cao, đường kính gốc và tán cây Mức độ tăng trưởng này, cùng với các chỉ tiêu như đường kính gốc và tán, là tiêu chí đánh giá khả năng sinh trưởng của giống bưởi, mặc dù trong cùng điều kiện ngoại cảnh và chăm sóc, vẫn có sự chênh lệch về các chỉ tiêu này giữa các cây.
4.2.1 Động thái tăng trưởng chiều cao cây
Bảng 4.6 Đặc điểm hình thái tăng trưởng chiều cao cây của bưởi thí nghiệm
Công thức Chiều cao cây (cm)
Tháng6 Tháng7 Tháng8 Tháng9 Tháng10 Tháng11
Hình 4.1 Sự tăng trưởng chiều cao cây của các giống bưởi thí nghiệm
Tháng6 Tháng7 Tháng8 Tháng9 Tháng10 Tháng11
Qua bảng số liệu 4.6 và hình 4.1 ta thấy :
Chiều cao cây bưởi da xanh Đài Loan đạt từ 98,12 đến 119,87cm, thể hiện khả năng tăng trưởng nhanh nhất trong các giống thí nghiệm, với mức tăng 21,75cm sau 5 tháng Trong khi đó, giống bưởi Đỏ tăng từ 97,33 đến 114cm, tăng 16,67cm, và bưởi Diễn tăng từ 97,83 đến 112,9cm, tăng 15,07cm Tháng 6 đến tháng 9 là giai đoạn cây phát triển mạnh, còn từ tháng 10 trở đi do nhiệt độ giảm dần nên chiều cao cây tăng chậm lại Chiều cao cây là chỉ tiêu quan trọng trong chọn giống, phản ánh sức sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây bưởi, đồng thời phụ thuộc vào đặc điểm di truyền, điều kiện ngoại cảnh và kỹ thuật chăm sóc.
4.2.2 Động thái tăng trưởng đường kính gốc
Đường kính gốc là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng sinh trưởng của cây, bởi vì gốc là bộ phận nâng đỡ thân cây, cành lá, góp phần vào khả năng tạo tán và chống chịu của cây Việc theo dõi sự tăng trưởng đường kính gốc giúp đánh giá chính xác khả năng phát triển của giống cây trồng Tuy nhiên, mức độ tăng trưởng còn phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh, kỹ thuật chăm sóc và khả năng thích nghi của giống cây.
Theo dõi về khả năng tăng trưởng đường kính gốc của các giống thí nghiệm được trình bày trong bảng 4.7 :
Bảng 4.7 Động thái tăng trưởng đường kính gốc của giống bưởi thí nghiệm Đơn vị : cm
Công thức Đường kính gốc (cm)
Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng10 Tháng11
Hình 4.2 Sự tăng trưởng đường kính gốc của các giống bưởi thí nghiệm
Qua bảng số liệu 4.7 và hình 4.2 cho thấy:
Qua 5 tháng đường kính gốc của các giống bưởi thí nghiệm tăng trưởng không nhiều, có tháng gần như không tăng, điển hình là các tháng 10, 11 do
Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11
Thời tiết bắt đầu giao mùa, nhiệt độ giảm khiến quá trình tăng trưởng đường kính gốc của các giống bưởi chậm lại Kết quả thống kê cho thấy, trong vòng 5 tháng, đường kính gốc của giống bưởi da xanh Đài Loan tăng nhiều nhất với mức 0,53 cm, trong khi đó bưởi Đỏ tăng 0,51 cm và bưởi Diễn có mức tăng chậm nhất là 0,50 cm Các kết quả này đạt mức tin cậy 95%, cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt của yếu tố thời tiết đến sự phát triển của các giống bưởi.
4.2.3 Động thái tăng trưởng đường kính tán Đường kính tán là một trong những chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng Đường kính tán tăng dần theo tuổi của cây, nó liên quan chặt chẽ tới khả năng cho năng suất của cây, là cơ sở xác định biện pháp bón phân
Thời kỳ kiến thiết cơ bản là giai đoạn cây sinh trưởng mạnh mẽ, phát triển bộ tán vững chắc để đảm bảo năng suất cao và ổn định về sau Ngay từ khi cây còn nhỏ, việc cắt tỉa tạo tán đóng vai trò quan trọng nhằm hình thành bộ khung cây khỏe mạnh Việc chăm sóc đúng quy trình trong giai đoạn này giúp cây phát triển đều, tăng khả năng sinh trưởng và năng suất bền vững trong tương lai.
Bảng 4.8 Động thái tăng trưởng đường kính tán của bưởi thí nghiệm Đơn vị : cm
Công thức Đường kính tán (cm)
Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11
Qua bảng số liệu 4.8 trên cho thấy:
Qua 5 tháng đường kính tán trung bình của giống bưởi da xanh Đài Loan tăng 12,38 cm; đường kính tán giống bưởi Đỏ tăng 11,13 cm; giống bưởi Diễn tăng ít nhất 10,23 cm Sự tăng trưởng đường kính tán của các giống bưởi thí nghiệm được quyết định phần lớn bởi đặc tính của giống Kết quả xử lí thống kê cho thấy sai khác có ý nghĩa, ở mức tin cậy 95%.
Tình hình sâu bệnh hại bưởi
Cây bưởi xa danh Đài Loan đang phải đối mặt với nhiều loại sâu bệnh hại, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng quả Việc chủ động theo dõi và phát hiện sớm các đối tượng gây hại là yếu tố quan trọng để triển khai các biện pháp phòng trừ hiệu quả Đồng thời, quá trình này cũng giúp đánh giá khả năng chống chịu của cây bưởi trước các tác nhân gây hại, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.
Thái Nguyên nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loại sâu bệnh hại Đặc biệt, cây bưởi và các loại cây có múi khác thường gặp phải các loại sâu bệnh chính như sâu vẽ bùa, sâu đục thân, nhện hại và sâu bướm phượng Những tác nhân này gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và năng suất của cây trồng, đòi hỏi người dân và nông nghiệp phải chú trọng công tác phòng trừ sâu bệnh Việc kiểm soát các loại sâu bệnh này sẽ giúp bảo vệ cây trồng hiệu quả và nâng cao năng suất trái cây tại vùng miền.
Việc phát hiện kịp thời các bệnh như bệnh chảy gôm, bệnh Greening và các bệnh do virus gây ra là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong công tác phòng trừ Tuy nhiên, việc phát hiện sớm giúp chúng ta có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp, giảm thiểu thiệt hại cho cây trồng và duy trì năng suất Do đó, nhận biết sớm các dấu hiệu của các bệnh này là bước quan trọng trong chiến lược bảo vệ cây trồng hiệu quả.
Qua 5 tháng theo dõi thì cả 2 đợt lộc xuất hiện các loại sâu bệnh hại chính thể hiện qua bảng sau
Bảng 4.9: Thành phần và mức độ phổ biến của sâu bệnh hại
STT Tên sâu, bệnh hại Bộ phận bị hại Mức độ phổ biến
1 Sâu vẽ bùa Lá Cấp 3
2 Sâu bướm phượng Lá Cấp 1
Cấp 1: ít phổ biến (tần xuất xuất hiện < 10%)
Cấp 3: phổ biến ( tần xuất xuất hiện từ 10-20%)
Hiện nay, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật để kiểm soát sâu bệnh đang được nhiều vùng nông nghiệp chú trọng, đặc biệt là trên các loại cây ăn quả như bưởi Việc sử dụng các phương pháp kỹ thuật nhằm hạn chế tác động của sâu bệnh giúp bảo vệ cây trồng hiệu quả, tăng năng suất và chất lượng quả Trong đó, kiểm soát sâu bệnh cho cây bưởi là một yếu tố quan trọng để duy trì sự phát triển bền vững của vườn cây.
Sâu vẽ bùa là một trong những loại sâu gây hại phổ biến trong các đợt lộc mới nhú và còn non Để phòng trừ sâu vẽ bùa hiệu quả, chúng tôi đã sử dụng thuốc confidon 100sl theo hướng dẫn trên bao bì, phun 3 lần, mỗi lần cách nhau 5-7 ngày Việc chăm sóc đúng quy trình giúp hạn chế tác hại của sâu vẽ bùa và bảo vệ cây trồng phát triển khỏe mạnh.
Sâu bướm phượng là loại sâu ăn lá có màu sắc sặc sỡ, thường đẻ trứng trên các lộc non của cây Loài sâu này chủ yếu gây hại vào ban đêm nhưng mức độ thiệt hại ít, không đáng kể.
Ngoài ra trong quá trình theo dõi chăm sóc còn phát hiện nhện đỏ với tần suất ít
Về bệnh, có thể quan sát thấy các vết loét trên lá bắt đầu là những chấm nhỏ màu vàng, sau đó lớn dần thành các vết có màu vàng nhạt, nổi lên trên mặt lá với bề mặt sần sùi Ở giữa các vết loét, thường xuất hiện vết lõm xuống, và nhiều vết bệnh liên kết lại với nhau tạo thành các mảng lớn, có dạng bất thường.
Tuy nhiên sâu bệnh được khống chế trong mức độ cho phép nên không ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây
Trong quá trình chăm sóc cây trồng, việc thường xuyên theo dõi và phát hiện sâu bệnh kịp thời là rất quan trọng để áp dụng những biện pháp phòng trừ hiệu quả, giúp không ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây Đảm bảo cho cây có bộ khung tán vững chắc ở giai đoạn kiến thiết cơ bản là nền tảng để cây phát triển tốt, mang lại năng suất cao và ổn định trong thời gian dài.
KẾT LUẬT VÀ ĐỀ NGHỊ
Kết Luận
Tình hình ra lộc của các giống bưởi thí nghiệm cho thấy, ngày xuất hiện lộc và thời gian ra lộc ở cả hai đợt Thu và Đông không chênh lệch nhiều Thời gian trung bình để các giống ra lộc là 43 ngày, tuy nhiên, đợt lộc Thu thường có thời gian ra lộc ngắn hơn đợt Đông từ 1 đến 2 ngày, chủ yếu do ảnh hưởng của điều kiện thời tiết.
Trong quá trình thí nghiệm các giống bưởi, số lượng lộc giữa các đợt phát triển là tương đương nhau Tuy nhiên, sự chênh lệch rõ rệt xuất hiện giữa đợt lộc Thu và đợt lộc Đông, với số lượng lộc Đông (4,67 - 5,87 lộc) thấp hơn signifcantly so với đợt lộc Thu (6,26 - 6,33 lộc) Nguyên nhân chính do ảnh hưởng của thời tiết lạnh và khô trong giai đoạn đợt lộc Đông, dẫn đến giảm số lượng lộc phát triển trên cây bưởi.
Trong quá trình phát triển, chiều dài lộc của các giống cây có tốc độ tăng trưởng khác nhau qua các giai đoạn Từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 28, chiều dài lộc của các giống tăng trưởng nhanh rõ rệt Sau đó, từ ngày 28 đến ngày 42, tốc độ tăng trưởng chiều dài lộc chậm lại đáng kể Sau ngày 42, các cây ngừng sinh trưởng, hoàn thiện quá trình phát triển của lộc.
- Kích thước lộc thành thục:
Chiều dài lộc thành thục của các giống bưởi khác nhau đáng kể giữa các giống và các đợt lộc Trong hai đợt lộc, giống bưởi da xanh Đài Loan có chiều dài lộc thành thục lớn nhất, đạt từ 20,90 đến 21,99 cm, trong khi đó, giống bưởi Đỏ có chiều dài lộc thành thục thấp nhất, chỉ từ 18,00 đến 18,72 cm.
+ Đường kính lộc thành thục của giống bưởi Diễn lớn nhất trung bình ở cả
Trong quá trình phát triển, bưởi da xanh Đài Loan thường có đường kính lộc đạt khoảng 0,285cm sau đợt lộc đầu tiên, trong khi đó, bưởi đỏ có đường kính lộc thành thục nhỏ nhất, trung bình khoảng 0,255cm, đặc biệt trong cả hai đợt lộc Ngoài ra, hai đợt lộc của các loại bưởi đều có kích thước khoảng 0,325cm, thể hiện sự khác biệt về kích thước lộc giữa các giống bưởi Việc nắm rõ các thông số này giúp nông dân chọn giống phù hợp để tối ưu năng suất và chất lượng quả bưởi.
Lộc thành thục thường có số lá nhiều nhất trong đợt lộc Thu, trong khi đợt lộc Đông lại có ít lá hơn Tuy nhiên, các giống thí nghiệm cho thấy không có sự khác biệt về số lá giữa các đợt lộc này.
Chiều cao cây bưởi da xanh Đài Loan tăng nhanh nhất trong các tháng, với mức tăng trưởng trung bình 21,75cm, cho thấy khả năng phát triển vượt trội của giống này Trong khi đó, giống bưởi Diễn có tốc độ phát triển chậm hơn, chỉ tăng 15,07cm trong cùng kỳ, phản ánh sự khác biệt về khả năng sinh trưởng giữa các loại giống Quá trình tăng trưởng chiều cao của cây chưa theo quy luật nhất định, đòi hỏi người trồng cần chú ý chăm sóc phù hợp để thúc đẩy sự phát triển của cây bưởi.
Các giống bưởi thí nghiệm đều tăng đường kính gốc ổn định qua 5 tháng, trong đó giống bưởi da xanh Đài Loan có mức tăng cao nhất với 0,56 cm, cho thấy khả năng phát triển vượt trội Ngược lại, giống bưởi Diễn tăng trưởng chậm nhất với chỉ 0,51 cm, phản ánh sự khác biệt về tốc độ phát triển giữa các giống bưởi.
Trong vòng 5 tháng theo dõi, đường kính tán của giống bưởi da xanh Đài Loan tăng nhiều nhất, đạt 18,5cm, vượt xa so với giống đối chứng Các giống bưởi khác như bưởi Đỏ tăng 12,5cm, trong khi giống bưởi Diễn tăng ít nhất với mức 8,9cm, cho thấy sự phát triển vượt trội của bưởi da xanh Đài Loan về kích thước tán.
Trong quá trình quan sát trực tiếp các giống bưởi thí nghiệm, đã ghi nhận sự xuất hiện của một số loại sâu bệnh như sâu vẽ bùa, sâu bướm phượng và bệnh loét Mặc dù các loại sâu bệnh này xuất hiện với tần suất không cao, sâu vẽ bùa là loại phổ biến hơn so với các loại khác, nhưng mức độ gây hại của chúng vẫn còn nhẹ, không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sinh trưởng của cây bưởi.
Đề nghị
Nghiên cứu và theo dõi khả năng sinh trưởng của các giống bưởi thí nghiệm qua nhiều năm giúp đưa ra các kết luận chính xác về sự phát triển của cây Dựa trên dữ liệu thu thập, chúng tôi đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng của các giống bưởi phù hợp với điều kiện sinh thái của tỉnh Thái Nguyên Các kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và lựa chọn những giống bưởi phù hợp để phát triển bền vững vùng trồng.
1 Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn (2004), Cây đầu dòng- Cây ăn quả, Tiêu chuẩn ngành 10TCN 601-2004
2 Bùi Huy Đáp (1960), Cây ăn quả nhiệt đới, NXB Nông thôn
3 Đỗ Đình Ca và cộng sự (2008), “ Nghiên cứu khái thác và phát triển nguồn gen của một số giống bưởi Thanh Trà, Phúc Trạc tại tỉnh Thừa Thiên Huế và Hà Tĩnh phục vụ nội tiêu và xuất khẩu”, Báo cáo kết quả đề án về cây ăn quả
4 Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thế Việt Nam, NXB Y học
5 Lý Da Cầu (1993), Kỹ thuật trồng bưởi năng suất cao năng suất cao nổi tiếng của trung quốc
6 Ngô Hồng Bình (2005), Kỹ thuật trồng một số cây ăn quả vùng duyên hải miền trung, NXB Nông Nghiệp
7 Phạm Ngọc Liễu, Nguyễn Ngọc Thi, (1990), “ Kết quả bình tuyển một số giống bưởi ở các tỉnh Nam Bộ”, Tạp chí Nông nghiệp và Công nghệ thực phẩm Việt Nam, số 4/1999, trang 19-22
8 Phạm Thị Chữ (1996), “ Tuyển chọn, nhân giống bưởi Phúc Trạch năng suất cao, phẩm chất tốt phục vụ xuất khẩu và nội tiêu ”, Tạp chí khoa công nghệ, NXB Nông nghiệp
9 Phạm Thị Hương (2006), “Đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh trưởng và phát triển của một số giống bưởi Đoan Hùng„ http://www1.vnua.edu.vn/tapchi/Upload/Pham_Thi_Huong260506.pdf
10 Phạm Văn Côn (2005), Các biện pháp điều khiển sinh trưởng, phát triển, ra hoa, kết quả cây ăn trái, NXB Nông nghiệp, Hà Nội
11 Tôn Thất Trình (1995), Tìm hiểu các loại cây ăn quả có triển vọng, Nxb Nông
12 Trạm khí tượng thủy văn tỉnh Thái Nguyên (2018), số liệu theo dõi thời tiết khí hậu
13 Trần Như Ý, Đào Thanh Vân, Nguyến Thế Huấn (2000),Giáo trình cây ăn quả, NXB,Nông nghiệp Hà Nội
14 Trần Thế Tục, Cao Anh Long, Phạm Văn Côn, Hoàng Ngọc Thuận
(1996), Giáo trình cây ăn quả NXB Nông nghiệp, Hà Nội
15 Trung tâm nghiên cứu xuất bản sách và Tạp Chí (2006), Kỹ thuật trồng, chăm sóc cây ăn quả theo ISO- cây có múi, NXB Lao Động- Xã Hội
16 Vàng Dùng Thề (2017),“Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của giống bưởi da xanh Đài Loan tại Tân Cương Thái Nguyên„
17 Viên nghiên cứu Rau quả Hà Nội, Định hướng phát triển cây ăn quả có múi ở Việt Nam đến năm 2010, Tài liệu nội bộ
18 Vũ Công Hậu (1996), Trồng cây ăn quả ở Việt Nam, NXB Nông Nghiệp Hà Nội
19 Wikipedia (2010), Bưởi, http://vi.wikipedia.org/wiki/Bưởi; Ngày truy cập 18/4/2018
20 Wikipedia (2010), Cây ăn quả, http://vi.wikipedia.org/wiki/Cây ăn quả; Ngày truy cập 18/4/2018
II Tài Liệu Tiếng Anh:
21 Chawalit Niyomdham (1992), Plant resources of South - East Asia 2 Edible fruit and nut, Indonexia, P128 - 131
22 FAOSTAT/Statistics- tra cứu trên mạng internet (ngày 11/5/2018)
23 Webber (1943), “Pummelo and grapfruit”, The citrus industry, University of California USA
PHỤ LỤC QUY TRÌNH KỸ THUẬT TRỒNG BƯỞI ĐỎ TÂN LẠC
Bưởi Đỏ Tân Lạc Hòa Bình còn gọi là bưởi đào Tân Lạc, có hình dáng tròn, vỏ vàng khi chín với múi bưởi màu hồng đỏ, trung bình nặng từ 0,9 đến 1,4kg Tép bưởi Tân Lạc có màu đỏ hồng, mọng nước, giòn, ngọt và không đắng Cây bưởi đỏ Tân Lạc Hòa Bình cho năng suất cao và ổn định, với cây 7 năm tuổi có thể cho từ 260 đến 320 quả mỗi cây.
Để đạt được sản phẩm bưởi chất lượng cao phù hợp với thị trường trong nước và xuất khẩu, nông dân cần chú trọng lựa chọn giống đạt chuẩn về xuất xứ và chất lượng Cây bưởi ghép cần có đường kính gốc ghép từ 0,8 - 1cm, cành cao khoảng 25 - 30cm và đảm bảo khỏe mạnh, không sâu bệnh Việc chọn giống phù hợp và cây khỏe mạnh sẽ giúp nâng cao năng suất cũng như chất lượng trái bưởi.
3 – Thời Vụ và Mật Độ Trồng:
Bưởi trồng thích hợp nhất vào 2 vụ mùa trong năm đó là:
- Vụ thu đông: từ tháng 10 đến tháng 12
- Đối với loại đất đồi chắc, cằn thì khoảng cách là 4,5x4,5m (500 cây/ha) tương đương 18 cây trên 1 sào bắc bộ
4 – Làm Đất Và Đào Hố Trồng:
- Làm đất cày bừa kĩ, nhặt sạch cỏ
- Lên luống cách nhau 5m có hình mui luyện, rãnh rộng 30 - 40cm, sâu 20cm, tâm luống cao 30 - 40cm so với đáy rãnh
+ Đào hố nơi đất xấu có kích thước: 80x80x60cm(rộng,dài,sâu)
+ Đào hố nơi đất tốt: 60x60x50cm Nơi chân đất thấp thì phải đắp ụ, ụ cao từ 50 - 60cm, đường kính ụ rộng từ 0,8 - 1m
- Phân chuồng hoai mục: 20-30kg(40kg)
Để xác định lượng vôi bột cần bón, bà con nên kiểm tra pH của đất trước Nếu pH đất nằm dưới 5 hoặc khoảng 5,5, bạn nên bón khoảng 20-25 kg vôi bột trên một sào Bắc bộ Thời điểm bón vôi có thể là trước hoặc sau các loại phân bón khác khoảng 15-20 ngày để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
6 – Kỹ Thuật Trồng Cây Bưởi Đỏ:
Bạn cần đào hố trước khi trồng cây khoảng 3 tuần đến 1 tháng, kết hợp trộn đều phân và đất trên mặt rồi đổ xuống đáy hố, sau đó lấp đất thành ụ cao hơn mặt hố từ 15-20 cm Trước khi trồng, đào một hố nhỏ để đặt bầu cây, rồi lấp đất chặt để cố định cây Để tránh gãy đổ hoặc làm chết cây, cần cắm cọc chéo chữ X và buộc cây chắc chắn Sau đó, phủ kín gốc cây bằng mùn rác hoặc cỏ khô, rồi tưới đẫm với lượng nước tối thiểu 1 lít/ngày đến khi cây hồi phục Trong 30 ngày đầu sau trồng, cần chú ý điều kiện sinh trưởng và thời tiết để điều chỉnh lượng tưới phù hợp, đảm bảo cây phát triển tốt.
7 – Kỹ Thuật Chăm Sóc Cây Bưởi Đỏ:
7.1 – Kỹ thuật chăm sóc định kỳ:
Để đảm bảo cây phát triển tốt, cần cung cấp đủ nước đặc biệt trong mùa khô, khi trái đang lớn và quả sắp chín Việc phòng trừ cỏ dại bằng cách phủ gốc bằng cỏ, rác, hoặc phân xanh giúp hạn chế sự phát triển của cỏ dại và bảo vệ cây trồng Sau mỗi trận mưa to, nên xới phá váng đất để giảm thiểu cỏ dại và duy trì độ tơi xốp của đất Trong vụ xuân (tháng 1-2) và vụ thu (tháng 8-9), cần làm cỏ toàn diện và xới sạch diện tích một lần cho mỗi vụ Ngoài ra, xới gốc cây từ 2-3 lần trong suốt năm để duy trì đất thoáng khí và giảm thiểu cỏ dại.
7.2 – Kỹ thuật Cắt tỉa, tạo hình:
Việc cắt tỉa cho cây trong giai đoạn chưa ra quả bắt đầu ngay từ khi trồng để hình thành dạng cây hợp lý Quá trình này giúp định hình cấu trúc cây, thúc đẩy sự phát triển cân đối, khỏe mạnh và chuẩn bị tốt cho quá trình ra quả sau này Các bước cắt tỉa cần được thực hiện đều đặn và khoa học nhằm đảm bảo cây phát triển tối ưu và đạt năng suất cao.
Khi cây con đạt chiều cao 45-50 cm, cần bấm ngọn để tạo cành cấp 1, chỉ giữ lại 3-4 cành phân bố đều về các hướng Các cành cấp 1 này nên chọn những cành khỏe mạnh, ít cong queo, cách nhau khoảng 7 cm để đảm bảo sự phát triển tối ưu của cây.
- 10 cm trên thân chính và tạo với thân chính một góc xấp xỉ 45 – 60độ để khung tán đều và thoáng
Để tạo cành cấp 2, khi cành cấp 1 dài khoảng 25-30 cm, bạn cần bấm ngọn để thúc đẩy mọc cành mới Thường xuyên giữ lại 3 cành cấp 2 trên mỗi cành cấp 1, phân bố hợp lý về góc độ và hướng để đảm bảo cây phát triển cân đối, khỏe mạnh.
Cành cấp 3 đóng vai trò quan trọng trong việc tạo quả và duy trì năng suất của cây qua các năm Việc kiểm soát và sắp xếp các cành cấp 3 hợp lý giúp hạn chế giao nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang hợp diễn ra hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng trái cây.
+ Cắt tỉa cho cây trong thời kỳ mang quả
Cắt tỉa sau thu hoạch giúp loại bỏ các cành sâu bệnh, cành chết và cành vượt để duy trì sự khỏe mạnh của cây Nên tập trung cắt tỉa những cành quá dày, cành cấp 1 nếu số lượng quá nhiều, nhằm tạo ra bộ khung tán cân đối và thúc đẩy sự phát triển cây trồng hiệu quả sau mùa vụ.