1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

CÁC GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÔNG CHỨC TẠI PHÒNG TƯ PHÁP QUẬN LIÊN CHIỂU THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

49 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các Giải Pháp Tạo Động Lực Cho Công Chức Tại Phòng Tư Pháp Quận Liên Chiểu Thành Phố Đà Nẵng
Trường học Trường Đại Học Quảng Nam
Chuyên ngành Tổ chức công tác công chức
Thể loại Luận văn
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 49
Dung lượng 1,09 MB
File đính kèm CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC.zip (215 KB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỘI VỤ HÀ NỘIKHOA HÀNH CHÍNH amp; PHÁP LUẬTTÊN ĐỀ TÀI : CÁC GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÔNG CHỨC TẠIPHÒNG TƯ PHÁP QUẬN LIÊN CHIỂU THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNGTIỂU LUẬN KẾT THÚC HỌC PHẦNHọc phần: Cải cách Hành chính Nhà nướcGiảng viên giảng dạy: Hà Ngọc ẠnhMã phách:………………………………….Quảng Nam– 2021DANH MỤC VIẾT TẮTChữ viết tắt Nguyên nghĩaCBCC Cán bộ, công chứcUBND Ủy ban Nhân dânDANH MỤC BẢNG BIỂUHình 2.1: Sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng Tư Pháp quận Liên ChiểuMỤC LỤCLỜI NÓI ĐẦU 1PHẦN NỘI DUNG 2CHƯƠNG 1 2CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO ĐỘI NGŨ CÁN BỘ, CÔNGCHỨC 21.1. Một số khái niệm có liên quan 21.2. Công tác tạo động lực cho cán bộ, công chức 3CHƯƠNG 2 6THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO ĐỘI NGŨ CÁN BỘ, CÔNGCHỨC TẠI PHÒNG TƯ PHÁP QUẬN LIÊN CHIỂU, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG 62.1. Khái quát về Phòng Tư pháp quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng 62.2. Thực trạng công tác tạo động lực cho đội ngũ công chức tại Phòng Tư phápquận Liên Chiểu 92.2. Đánh giá chung về công tác tạo động lực tại Phòng Tư pháp quận Liên Chiểu14CHƯƠNG 3 17MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÁN BỘ, CÔNGCHỨC TAI PHÒNG TƯ PHÁP QUẬN LIÊN CHIỂU 173.1. Về phân tích công việc và đánh giá thực hiện công việc 173.2. Về công tác đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho công chức 183.3. Về công tác tuyển dụng, bố trí, sử dụng công chức 193.4. Duy trì và cải thiện môi trường, điều kiện làm việc 213.5. Về vấn đề tiền lương và phụ cấp 223.6. Về tiền thưởng 23KẾT LUẬN 25LỜI NÓI ĐẦUĐộng lực làm việc của các cá nhân trong tổ chức đóng vai trò quan trọng trongviệc nâng cao năng suất, hiệu quả làm việc cho cá nhân và tổ chức. Mục đích quantrọng nhất trong tạo động lực và sử dụng hợp lý nguồn lao động, khai thác hiệu quảnguồn lực cong người nhằm không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức.Tạo động lực làm việc cho CBCC có ý nghĩa rất quan trọng đối với hiệu quả hoạt độngcủa tổ chức hành chính nhà nước. Động lực suất phát từ bản thân của mỗi người, khicon người có những vị trí khác nhau, với những đặc điểm tâm lý khác nhau sẽ cónhững mục tiêu mong muốn khác nhau. Chính vì động lực của mỗi người khác nhaunên nhà quản lý cần có những cách tác động khác nhau để đạt mục tiêu trong quản lý.Tạo động lực làm việc cho người lao động là một trong những nhiệm vụ hàngđầu, góp phần quan trọng vào việc hoàn thành mục tiêu chung của cơ quan, tổ chức vàPhòng Tư Pháp Quận Liên Chiểu thành phố Đà Nẵng cũng không phải là ngoại lệ.Nhận thấy được tầm quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của vấn đề nên tôi chọn đề tài:“Các giải pháp tạo động lực cho công chức tại phòng Tư Pháp quận Liên Chiểuthành phố Đà Nẵng” làm đề tài của bài tiểu luận, kết thúc học phần Cải cách hànhchính nhà nước.PHẦN NỘI DUNGCHƯƠNG 1CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO ĐỘI NGŨ CÁN BỘ,CÔNG CHỨC1.1. Một số khái niệm có liên quan1.1.1. Khái niệm công chứcTại Khoản 1, Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật cán bộ, côngchức và luật viên chức quy định: “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng,bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quancủa Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị xã hội ở trung ương, cấptỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩquan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộcCông an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyênnghiệp, công nhân công an, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”1.1.2. Khái niệm liên quan về động lực1.2. Công tác tạo động lực cho cán bộ, công chức1.2.1. Các nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của cán bộ, công chức

Trang 1

MÔN KIẾN THỨC CHUNG VÀ NGOẠI NGỮ

NGÀY THI: 08 - 09/01/2023 ĐỊA ĐIỂM: TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG NAM

Lưu ý: Click vào Phòng thi để chuyển đến danh sách thí sinh và bấm để về trang chính

Trang 2

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

Đăng ký thi ngoại ngữ

Trang 3

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

Đăng ký thi ngoại ngữ

Trang 4

PHÒNG THI: 02 CA THI: 01 NGÀY THI: 08/01/2023

dự tuyển

ngữ

1 CC033 Tài chính Nguyễn Thị Liểu 26/4/1997 Tiếng Anh

2 CC034 Tài chính Lê Thị Thanh Long 10/01/1989 Tiếng Anh

3 CC035 Tài chính Phan Thị Mãi 25/12/1988 Tiếng Anh

4 CC036 Tài chính Nguyễn Thị Diệu Mơ 19/5/1993 Tiếng Anh

5 CC037 Tài Chính Lê Thị Thùy Năm 04/02/1983 Tiếng Anh

6 CC038 Tài chính Lê Thị Quỳnh Nga 08/11/1988 Tiếng Anh

7 CC039 Tài chính Nguyễn Bích Ngọc 01/02/1991 Tiếng Anh

8 CC040 Tài chính Hứa Thị Bích Ngọc 08/12/1983 Tiếng Anh

9 CC041 Tài chính Hà Thị Minh Nhật 04/11/1994 Tiếng Anh

10 CC042 Tài chính Trần Thị Nhi 03/3/1993 Tiếng Anh

11 CC043 Tài chính Nguyễn Thị Kiều Oanh 04/5/1988 Tiếng Anh

12 CC044 Tài chính Nguyễn Thị Phúc 12/12/1989 Tiếng Anh

13 CC045 Tài chính Nguyễn Như Quỳnh 04/9/1995 Tiếng Anh

14 CC046 Tài chính Phạm Thị Hồng Sương 13/6/1993 Tiếng Anh

15 CC047 Tài chính Nguyễn Thị Thu Thanh 02/11/1991 Tiếng Anh

16 CC048 Tài chính Lê Thị Thu Thanh 08/12/1990 Tiếng Anh

17 CC049 Tài chính Bùi Thị Thanh Thảo 22/4/1990 Miễn thi

18 CC050 Tài chính Trần Thị Phương Thảo 29/5/1988 Tiếng Anh

19 CC051 Tài chính Mai Thị Ngọc Thảo 26/12/1986 Tiếng Anh

20 CC052 Tài chính Huỳnh Thị Phương Thảo 20/2/1986 Tiếng Anh

Trang 5

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngữ

21 CC053 Tài chính Nguyễn Thị Thu Thủy 10/4/1990 Tiếng Anh

22 CC054 Tài chính Nguyễn Thị Huyền Trang 26/8/1993 Tiếng Anh

23 CC055 Tài chính Nguyễn Thị Ngọc Trinh 20/3/1992 Tiếng Anh

24 CC056 Tài chính Nguyễn Thanh Tùng 09/4/1988 Tiếng Anh

25 CC057 Tài chính Lê Phương Vi 28/8/1990 Tiếng Anh

26 CC058 Tài chính Lê Thị Bích Vui 09/7/1994 Tiếng Anh

27 CC059 Tài chính Phan Thỵ Việt Vy 03/5/1991 Tiếng Anh

28 CC060 Tài chính Bùi Thị Hạ Vỹ 25/11/1989 Miễn thi

29 CC061 Tài chính Nguyễn Thị Xinh 19/01/1991 Tiếng Anh

30 CC062 Kế hoạch đầu tư Đồng Nhật Ánh 26/4/1996 Tiếng Anh

31 CC063 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Kim Bách 05/6/1989 Tiếng Anh

32 CC064 Kế hoạch đầu tư Đoàn Công Cường 24/8/1984 Tiếng Anh

Trang 6

1 CC065 Kế hoạch đầu tư Trịnh Thị My Diễm 05/11/1995 Tiếng Anh

2 CC066 Kế hoạch đầu tư Lê Đức Y Doãn 07/4/1997 Tiếng Anh

3 CC067 Kế hoạch đầu tư Đoàn Thị Thùy Dương 01/01/1990 Tiếng Anh

4 CC068 Kế hoạch đầu tư Lê Minh Đan 28/4/1996 Tiếng Anh

5 CC069 Kế hoạch đầu tư Phan Minh Hiền 30/9/1993 Tiếng Anh

6 CC070 Kế hoạch Đầu Tư Phan Phước Hiếu 12/9/1980 Tiếng Anh

7 CC071 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Ngọc Hòa 27/10/1995 Tiếng Anh

8 CC072 Kế hoạch đầu tư Huỳnh Đức Hoàng 05/02/1993 Tiếng Anh

9 CC073 Kế hoạch đầu tư Võ Nguyên Hoàng 30/11/1987 Tiếng Anh

10 CC074 Kế hoạch đầu tư Lê Duy Khánh 21/6/1993 Tiếng Anh

11 CC075 Kế hoạch đầu tư Đặng Nguyên Khôi 15/8/1989 Tiếng Anh

12 CC076 Kế hoạch đầu tư Huỳnh Thị Kiều 29/4/1993 Tiếng Anh

13 CC077 Kế hoạch đầu tư Dương Minh Lân 25/4/1987 Tiếng Anh

14 CC078 Kế hoạch đầu tư Đỗ Văn Lộc 28/7/1997 Tiếng Anh

15 CC079 Kế hoạch đầu tư Phạm Văn Lộc 19/9/1990 Tiếng Anh

16 CC080 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Trần Khánh Mỹ 17/12/1996 Tiếng Anh

17 CC081 Kế Hoạch đầu Tư Phạm Thị Nga 12/02/1986 Tiếng Anh

18 CC082 Kế hoạch đầu tư Trần Duy Nghĩa 13/02/1988 Tiếng Anh

19 CC083 Kế hoạch đầu tư Võ Trần Chí Nguyên 17/12/1996 Tiếng Anh

20 CC084 Kế hoạch đầu tư Võ Đặng Hà Nhi 08/9/1994 Tiếng Anh

Trang 7

21 CC085 Kế hoạch đầu tư Tơ Ngôl Nhường 25/01/1984 Miễn thi

22 CC086 Kế hoạch đầu tư Hồ Hoài Phong 15/12/1986 Tiếng Anh

23 CC087 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Phước Ngọc Phúc 18/01/1984 Tiếng Anh

24 CC088 Kế hoạch đầu tư Phan Thanh Phúc 05/12/1985 Tiếng Anh

25 CC089 Kế hoạch đầu tư Tơ Ngôl Sáu 24/4/1994 Miễn thi

26 CC090 Kế hoạch đầu tư Lê Thái Sơn 12/10/1990 Tiếng Anh

27 CC091 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Thảo 01/01/1993 Tiếng Anh

28 CC092 Kế hoạch đầu tư Châu Ngọc Thiên 17/7/1988 Tiếng Anh

29 CC093 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Đức Thiện 20/02/1994 Tiếng Anh

30 CC094 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Thịnh 01/02/1997 Tiếng Anh

31 CC095 Kế hoạch đầu tư Trần Thị Anh Thoa 17/11/1997 Tiếng Anh

32 CC096 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Thành Tiên 25/9/1987 Tiếng Anh

Trang 8

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngữ

1 CC097 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Lê Tiến 20/12/1990 Tiếng Anh

2 CC098 Kế hoạch đầu tư Võ Quang Trọng 20/01/1988 Tiếng Anh

3 CC099 Kế hoạch đầu tư Ngô Văn Trung 25/6/1989 Tiếng Anh

4 CC100 Kế hoạch đầu tư Nguyễn Văn Anh Tuấn 02/8/1997 Tiếng Anh

5 CC101 Kế hoạch đầu tư Ngô Thanh Việt 01/01/1986 Tiếng Anh

6 CC102 Kế hoạch đầu tư Lê Thanh Vũ 12/8/1988 Tiếng Anh

7 CC103 Kế Hoạch đầu Tư Đoàn Ngọc Việt Vương 12/10/1990 Tiếng Anh

8 CC104 Kế hoạch đầu tư Lê Thanh Xuân 20/9/1995 Tiếng Anh

9 CC105 Kế hoạch đầu tư Lê Thị Ngọc Yến 01/6/1988 Tiếng Anh

10 CC106 Xây dựng Trần Bình 12/11/1995 Tiếng Anh

11 CC107 Xây dựng Đặng Xuân Bình 12/12/1993 Tiếng Anh

12 CC108 Xây dựng Võ Thanh Bình 19/7/1990 Tiếng Anh

13 CC109 Xây dựng Nguyễn Xuân Cảnh 21/02/1990 Tiếng Anh

14 CC110 Xây dựng Hà Anh Đức 15/9/1997 Tiếng Anh

15 CC111 Xây dựng Trần Văn Giỏi 15/01/1990 Tiếng Anh

16 CC112 Xây dựng Nguyễn Thanh Hải 11/9/1983 Tiếng Anh

17 CC113 Xây dựng Phan Đình Hiếu 03/7/1995 Tiếng Anh

18 CC114 Xây dựng Trần Văn Hòa 01/01/1983 Tiếng Anh

19 CC115 Xây dựng Trần Viết Hoàn 14/9/1985 Tiếng Anh

20 CC116 Xây dựng Trần Quốc Khánh 19/8/1985 Tiếng Anh

21 CC117 Xây dựng Trần Thành Không 26/4/1991 Tiếng Anh

Trang 9

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngữ

22 CC118 Xây dựng Ngô Thị Liên 01/6/1988 Tiếng Anh

23 CC119 Xây Dựng Huỳnh Bá Lực 20/12/1979 Tiếng Anh

24 CC120 Xây dựng Phạm Phú Sinh 03/11/1988 Tiếng Anh

25 CC121 Xây dựng Nguyễn Tấn Sự 01/3/1993 Tiếng Anh

26 CC122 Xây dựng Hồ Văn Thành 15/4/1992 Tiếng Anh

27 CC123 Xây dựng Trần Phương Thảo 26/6/1994 Tiếng Anh

28 CC124 Xây dựng Nguyễn Thị Thúy 09/12/1991 Tiếng Anh

29 CC125 Xây dựng Nguyễn Vũ Doanh Toại 01/9/1993 Tiếng Anh

30 CC126 Xây dựng Huỳnh Thị Thùy Trang 05/12/1991 Tiếng Anh

31 CC127 Xây dựng Bùi Hải Vân 01/7/1989 Tiếng Anh

32 CC128 Xây dựng Trần Nguyên Vũ 16/4/1996 Tiếng Anh

Trang 10

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

1 CC129 Xây dựng Nguyễn Như Ý 20/9/1998 Tiếng Anh

2 CC130 Giao thông vận tải Đặng Phước Bình 25/01/1985 Miễn thi

3 CC131 Giao thông vận tải Lê Văn Được 19/7/1987 Tiếng Anh

4 CC132 Giao thông vận tải Trần Văn Hiệp 03/9/1989 Tiếng Anh

5 CC133 Giao thông vận tải Võ Nhật Hoàng 08/9/1994 Tiếng Anh

6 CC134 Giao thông vận tải Huỳnh Khắc Huy 22/4/1989 Tiếng Anh

7 CC135 Giao thông vận tải Nguyễn Đăng Khoa 01/6/1986 Tiếng Anh

8 CC136 Giao thông vận tải Lê Thanh Lực 07/9/1985 Tiếng Anh

9 CC137 Giao thông vận tải Nguyễn Hoàng Minh 25/01/1995 Tiếng Anh

10 CC138 Giao thông vận tải Huỳnh Kim Phúc 15/11/1995 Tiếng Anh

11 CC139 Giao thông vận tải Lê Văn Quyền 07/6/1991 Tiếng Anh

12 CC140 Giao thông vận tải Đinh Nhật Rin 29/5/1994 Tiếng Anh

13 CC141 Giao thông vận tải Nguyễn Đăng Sang 20/11/1985 Tiếng Anh

14 CC142 Giao thông vận tải Lê Văn Tân 02/3/1978 Tiếng Anh

15 CC143 Giao thông vận tải Lê Tấn Thắng 31/7/1994 Tiếng Anh

16 CC144 Giao thông vận tải Lý Thiện 07/8/1995 Tiếng Anh

17 CC145 Giao thông vận tải Hoàng Kim Trung 01/01/1991 Tiếng Anh

18 CC146 Giao thông vận tải Trần Minh Tuấn 20/3/1985 Tiếng Anh

19 CC147 Đất đai Phạm Phú Ân 01/7/1990 Tiếng Anh

20 CC148 Đất đai Trần Nhật Anh 27/11/1997 Tiếng Anh

21 CC149 Đất đai Nguyễn Như Bàn 12/12/1996 Tiếng Anh

Trang 11

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

22 CC150 Đất đai Đinh Thanh Bình 19/3/1995 Tiếng Anh

23 CC151 Đất đai Trần Văn Chương 03/01/1997 Tiếng Anh

24 CC152 Đất đai Nguyễn Tấn Cường 12/10/1994 Tiếng Anh

25 CC153 Đất đai Nguyễn Thị Thanh Dung 05/02/1997 Tiếng Anh

26 CC154 Đất đai Đoàn Long Đạt 01/01/1994 Tiếng Anh

27 CC155 Đất đai BLúp Đô 05/6/2000 Tiếng Anh

28 CC156 Đất đai Nguyễn Thị Thu Hà 01/01/1997 Tiếng Anh

29 CC157 Đất đai Nguyễn Việt Hà 01/01/1988 Tiếng Anh

30 CC158 Đất đai Trịnh Ký Hải 08/3/1995 Tiếng Anh

31 CC159 Đất đai Trần Hoàng Huy 24/02/1994 Tiếng Anh

32 CC160 Đất đai Nguyễn Thị Kim Huyền 06/5/1995 Tiếng Anh

Trang 12

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngữ

1 CC161 Đất đai Huỳnh Thị Lệ Huyền 12/8/1996 Tiếng Anh

2 CC162 Đất đai Phạm Thị Thanh Huyền 27/01/2000 Tiếng Anh

3 CC163 Đất đai Nguyễn Đồng Đăng Khoa 18/10/1987 Tiếng Anh

4 CC164 Đất đai Đoàn Thanh Lâm 20/9/1991 Tiếng Anh

5 CC165 Đất đai Trần Hưng Lâm 30/11/1997 Tiếng Anh

6 CC166 Đất đai Lê Thị Tố Linh 25/11/1988 Tiếng Anh

7 CC167 Đất đai Lê Hùng Lĩnh 27/5/1995 Tiếng Anh

8 CC168 Đất đai Lê Thị Nhật Ly 07/4/1993 Tiếng Anh

9 CC169 Đất đai Mai Văn Mỹ 20/02/1995 Tiếng Anh

10 CC170 Đất đai Nguyễn Thị Ly Na 20/6/1995 Tiếng Anh

11 CC171 Đất đai Phạm Viết Nam 20/4/1998 Tiếng Anh

12 CC172 Đất đai Võ Thị Tuyết Ngân 22/11/1988 Tiếng Anh

13 CC173 Đất đai Huỳnh Thị Thảo Nguyên 16/3/2000 Tiếng Anh

14 CC174 Đất đai Trần Thị Pôn 14/8/1990 Tiếng Anh

15 CC175 Đất đai Phạm Thái Quyền 18/9/1995 Tiếng Anh

16 CC176 Đất đai Đỗ Thị Thùy Sương 20/9/1999 Tiếng Anh

17 CC177 Đất đai Phạm Hoàng Sương 07/6/1996 Tiếng Anh

18 CC178 Đất đai Đỗ Thị Tâm 28/5/1996 Tiếng Anh

19 CC179 Đất đai Ngô Thị Thanh Thảo 05/6/1999 Tiếng Anh

20 CC180 Đất đai Nguyễn Tấn Tiên 19/4/1995 Tiếng Anh

21 CC181 Đất đai Nguyễn Thành Trung 08/8/1995 Tiếng Anh

Trang 13

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngữ

22 CC182 Đất đai Phạm Anh Tuấn 01/4/1983 Tiếng Anh

23 CC183 Đất đai Trương Công Vũ 20/02/1994 Tiếng Anh

24 CC184 Đất đai Vũ Thị Thu Yến 27/6/1987 Tiếng Anh

25 CC185 Đất đai Nguyễn Thị Yến 08/3/1996 Tiếng Anh

26 CC186 Trồng trọt Lê Thị Bé 10/3/1989 Tiếng Anh

27 CC187 Trồng trọt Phan Minh Châu 11/5/1991 Tiếng Anh

28 CC188 Trồng trọt Nguyễn Thị Dịu 01/01/1989 Tiếng Anh

29 CC189 Trồng trọt Huỳnh Văn Duy 05/4/1997 Tiếng Anh

30 CC190 Trồng trọt Nguyễn Thị Thanh Hằng 10/12/1983 Tiếng Anh

31 CC191 Trồng trọt Trương Thanh Hiệp 26/01/1997 Tiếng Anh

32 CC192 Trồng trọt Huỳnh Thị Hồng 20/6/1993 Tiếng Anh

Trang 14

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

1 CC193 Trồng trọt Trần Thị Mỹ Hương 22/3/1987 Tiếng Anh

2 CC194 Trồng trọt Trần Thị Hồng Liên 04/4/1997 Tiếng Anh

3 CC195 Trồng trọt Trần Thị Tuyết Ngân 01/11/1995 Tiếng Anh

4 CC196 Trồng trọt Nguyễn Thị Thanh Nhàn 15/9/1998 Tiếng Anh

5 CC197 Trồng trọt ZơRâm Nhiều 08/5/1995 Tiếng Anh

6 CC198 Trồng trọt Zơ Râm Ni 08/3/1989 Tiếng Anh

7 CC199 Trồng trọt Hôih Phiếu 30/10/1999 Tiếng Anh

8 CC200 Trồng trọt Lê Thị Hồng Phúc 05/11/1999 Tiếng Anh

9 CC201 Trồng trọt Phan Thị Phụng 21/02/1990 Tiếng Anh

10 CC202 Trồng trọt Phan Thị Phượng 11/5/1998 Tiếng Anh

11 CC203 Trồng trọt Đinh Văn Quý 15/01/1989 Tiếng Anh

12 CC204 Trồng trọt Nguyễn Thị Mỹ Quyền 25/01/1996 Tiếng Anh

13 CC205 Trồng trọt Nguyễn Ngọc Hoàng Sương 13/3/1991 Tiếng Anh

14 CC206 Trồng trọt Zơ Râm Thị Trao 18/8/1997 Tiếng Anh

15 CC207 Trồng trọt Văn Thị Phương Trinh 12/4/1995 Tiếng Anh

16 CC208 Trồng trọt Nguyễn Thị Trường 08/8/1990 Tiếng Anh

17 CC209 Trồng trọt Lê Thị Tuyên 08/11/1999 Tiếng Anh

18 CC210 Thuỷ lợi Võ Ngọc Ân 19/8/1989 Tiếng Anh

19 CC211 Thủy lợi Huỳnh Vũ Minh Nhật 17/7/1996 Tiếng Anh

20 CC212 Chăn nuôi Tô Văn Sơn 11/5/1997 Tiếng Anh

21 CC213 Thủy sản Võ Hoàng Ba 01/5/1993 Tiếng Anh

Trang 15

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

22 CC214 Thủy sản Nguyễn Thị Thu Ba 02/9/1996 Tiếng Anh

23 CC215 Thủy sản Trần Đình Nhật 20/9/1996 Tiếng Anh

24 CC216 Thủy sản Võ Minh Thiện 15/02/1994 Tiếng Anh

25 CC217 Lâm nghiệp AVô ABôm 01/01/1995 Tiếng Anh

26 CC218 Lâm nghiệp ARất Thị Amá 10/01/1997 Tiếng Anh

27 CC219 Lâm nghiệp Nguyễn Hữu An 26/11/1989 Tiếng Anh

28 CC220 Lâm nghiệp Trịnh Thế Anh 13/02/1995 Tiếng Anh

29 CC221 Lâm nghiệp Hà Lê Anh 27/9/1997 Tiếng Anh

30 CC222 Lâm nghiệp Nguyễn Quốc Anh 22/10/1985 Tiếng Anh

31 CC223 Lâm nghiệp Lê Tuấn Anh 10/02/1984 Tiếng Anh

32 CC224 Lâm nghiệp Nguyễn Thị Kim Ánh 14/11/1997 Tiếng Anh

Trang 16

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

Đăng ký thi ngoại ngữ

1 CC225 Lâm nghiệp Lê Đình Ba 06/3/1996 Tiếng Anh

2 CC226 Lâm nghiệp Phạm Văn Bin 17/3/1992 Tiếng Anh

3 CC227 Lâm nghiệp Trương Thanh Bình 25/8/1998 Tiếng Anh

4 CC228 Lâm nghiệp Thái Thanh Bình 08/10/1995 Tiếng Anh

5 CC229 Lâm nghiệp Nguyễn Duy Bình 25/7/1985 Tiếng Anh

6 CC230 Lâm nghiệp Trần Duy Bình 01/01/1987 Tiếng Anh

7 CC231 Lâm nghiệp Nguyễn Thị Quỳnh Châu 01/7/1997 Tiếng Anh

8 CC232 Lâm nghiệp Hồ Thị Thanh Chi 08/8/1998 Tiếng Trung

9 CC233 Lâm nghiệp Nguyễn Đình Chiến 22/12/1991 Tiếng Anh

10 CC234 Lâm nghiệp Nguyễn Văn Chín Chín 25/6/1999 Tiếng Anh

11 CC235 Lâm nghiệp Tơ Ngôl Chúc 18/4/1997 Tiếng Anh

12 CC236 Lâm nghiệp Pơ Long Chương 15/7/1991 Tiếng Anh

13 CC237 Lâm nghiệp PLong Thị Cúc 01/5/1998 Tiếng Anh

14 CC238 Lâm nghiệp Đỗ Phú Cường 15/5/1997 Tiếng Anh

15 CC239 Lâm nghiệp Nguyễn Ngọc Diệp 18/01/1987 Tiếng Anh

16 CC240 Lâm nghiệp Hồ Văn Doan 08/01/1992 Tiếng Anh

17 CC241 Lâm nghiệp A Lăng Dự 26/7/1996 Tiếng Anh

18 CC242 Lâm nghiệp Coor Dúc 27/9/1993 Tiếng Anh

19 CC243 Lâm nghiệp Hồ Xuân Dũng 11/11/1992 Tiếng Anh

20 CC244 Lâm nghiệp Nguyễn Anh Đan 08/01/1999 Tiếng Anh

21 CC245 Lâm nghiệp Trương Triều Đào 01/5/2000 Tiếng Anh

Trang 17

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

Đăng ký thi ngoại ngữ

22 CC246 Lâm nghiệp Đinh Văn Đảo 05/7/1994 Tiếng Anh

23 CC247 Lâm nghiệp Phan Văn Đông 14/6/1992 Tiếng Anh

24 CC248 Lâm nghiệp Bùi Duy Đức 18/02/1997 Tiếng Anh

25 CC249 Lâm nghiệp Nguyễn Xuân Hải 16/7/1995 Tiếng Anh

26 CC250 Lâm nghiệp Trần Văn Hải 16/7/1997 Tiếng Anh

27 CC251 Lâm nghiệp Mai Ngọc Hân 02/9/1989 Tiếng Anh

28 CC252 Lâm nghiệp Hồ Thị Hằng 20/5/1994 Tiếng Anh

29 CC253 Lâm nghiệp Ngô Thị Ái Hậu 11/6/1993 Tiếng Anh

30 CC254 Lâm nghiệp Nguyễn Thị Hiền 27/8/2000 Tiếng Anh

31 CC255 Lâm nghiệp Nguyễn Thị Minh Hiếu 05/01/1986 Tiếng Anh

32 CC256 Lâm Nghiệp Nguyễn Thị Hoa 18/10/1994 Tiếng Anh

Trang 18

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

1 CC257 Lâm nghiệp Nguyễn Công Hoàng 01/02/1990 Tiếng Anh

2 CC258 Lâm nghiệp BRíu Hùng 13/7/1995 Tiếng Anh

3 CC259 Lâm Nghiệp Vi Văn Hùng 11/10/1997 Tiếng Anh

4 CC260 Lâm nghiệp Kring Hươn 01/4/1994 Tiếng Anh

5 CC261 Lâm nghiệp Phạm Xuân Hương 08/4/1989 Tiếng Anh

6 CC262 Lâm Nghiệp Phan Thị Minh Huyền 10/12/1993 Tiếng Anh

7 CC263 Lâm nghiệp Phơ Loong Khiếu 16/4/1987 Tiếng Anh

8 CC264 Lâm nghiệp Nguyễn Bá Khoa 28/01/1991 Tiếng Anh

9 CC265 Lâm nghiệp Nguyễn Tấn Khoa 14/11/1996 Tiếng Anh

10 CC266 Lâm nghiệp Hôih Kiệt 10/10/1993 Tiếng Anh

11 CC267 Lâm nghiệp Bling Lăm 10/10/1990 Tiếng Anh

12 CC268 Lâm nghiệp Trần Hồng Lê 01/6/1998 Tiếng Anh

13 CC269 Lâm nghiệp Kring Liêm 01/01/1993 Tiếng Anh

14 CC270 Lâm nghiệp Dương Thị Mỹ Linh 15/01/2000 Tiếng Anh

15 CC271 Lâm nghiệp Lê Thanh Lợi 20/10/1993 Tiếng Anh

16 CC272 Lâm nghiệp A Lăng Lợi 06/02/1996 Tiếng Anh

17 CC273 Lâm nghiệp A Râl Lú 07/3/1988 Tiếng Anh

18 CC274 Lâm nghiệp Hồ Thị Ngãi Ly 15/01/1999 Tiếng Anh

19 CC275 Lâm nghiệp Nguyễn Văn Mẫn 10/8/1994 Tiếng Anh

20 CC276 Lâm nghiệp Mai Thị Mến 08/8/1996 Tiếng Anh

Trang 19

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

21 CC277 Lâm nghiệp Đinh Văn Nam 18/01/1988 Tiếng Anh

22 CC278 Lâm nghiệp A Lăng Nghiêu 04/6/1990 Tiếng Anh

23 CC279 Lâm nghiệp Trần Xuân Ngọc 09/5/1997 Tiếng Anh

24 CC280 Lâm nghiệp Lê Thị Nguyên 18/3/1997 Tiếng Anh

25 CC281 Lâm nghiệp Văn Công Nhật 25/02/1987 Tiếng Anh

26 CC282 Lâm nghiệp Vi Văn Nhỏ 17/4/1998 Tiếng Anh

27 CC283 Lâm nghiệp Bhling Nhước 05/7/1992 Tiếng Anh

28 CC284 Lâm nghiệp Pơ Loong Ních 21/7/1999 Tiếng Anh

29 CC285 Lâm nghiệp A Lăng Thị Oanh 21/4/1997 Tiếng Anh

30 CC286 Lâm nghiệp Lê Anh Phát 16/12/1996 Tiếng Anh

31 CC287 Lâm nghiệp Lê Hồng Phong 03/8/1997 Tiếng Anh

32 CC288 Lâm nghiệp Ngô Đình Phú 10/12/1995 Tiếng Anh

Trang 20

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

1 CC289 Lâm nghiệp Doãn Thị Bích Phượng 25/5/1999 Tiếng Anh

2 CC290 Lâm nghiệp Huỳnh Trung Quân 04/9/1997 Tiếng Anh

3 CC291 Lâm nghiệp Đinh Văn Quang 05/8/1995 Tiếng Anh

4 CC292 Lâm nghiệp Bùi Xuân Quốc 10/11/1987 Tiếng Anh

5 CC293 Lâm Nghiệp Nguyễn Thị Thục Quyên 01/9/1996 Tiếng Anh

6 CC294 Lâm nghiệp Nguyễn Đăng Quỳnh 25/12/1991 Tiếng Anh

7 CC295 Lâm nghiệp Nguyễn Thị Phương Quỳnh 14/7/2022 Tiếng Anh

8 CC296 Lâm nghiệp Cơ Lâu Thị Siêng 08/9/1996 Tiếng Anh

9 CC297 Lâm nghiệp Nguyễn Lê Trung Sinh 17/6/1999 Tiếng Anh

10 CC298 Lâm nghiệp Dương Quang Sơn 04/6/1995 Tiếng Anh

11 CC299 Lâm nghiệp Phan Đình Sơn 12/01/1996 Tiếng Anh

12 CC300 Lâm nghiệp Lê Thị Thanh Sương 06/9/1996 Tiếng Anh

13 CC301 Lâm nghiệp Nguyễn Thị Sương 12/6/1996 Tiếng Anh

14 CC302 Lâm nghiệp Lê Văn Tám 15/5/1998 Tiếng Anh

15 CC303 Lâm nghiệp Thái Thị Thanh Tâm 21/10/1998 Tiếng Anh

16 CC304 Lâm nghiệp Phạm Thi Minh Tâm 15/10/1996 Tiếng Anh

17 CC305 Lâm nghiệp Võ Hữu Têu 01/12/1982 Tiếng Anh

18 CC306 Lâm nghiệp Cơ Lâu Thắng 20/9/1994 Tiếng Anh

19 CC307 Lâm nghiệp Đồng Văn Thành 22/02/1993 Tiếng Anh

20 CC308 Lâm Nghiệp Lê Văn Theo 02/6/1989 Tiếng Anh

21 CC309 Lâm nghiệp BNước Thinh 01/01/1992 Tiếng Anh

Trang 21

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

22 CC310 Lâm nghiệp Lê Ngọc Thịnh 01/01/1997 Tiếng Anh

23 CC311 Lâm nghiệp Nguyễn Hữu Thống 14/4/1997 Tiếng Anh

24 CC312 Lâm nghiệp Mai Thị Tuyết Thu 11/10/1989 Tiếng Anh

25 CC313 Lâm nghiệp Lê Thị Anh Thư 26/3/1996 Tiếng Anh

26 CC314 Lâm nghiệp Trần Thị Minh Thuấn 10/9/1992 Tiếng Anh

27 CC315 Lâm nghiệp A Ting Thuận 04/04/1995 Tiếng Anh

28 CC316 Lâm nghiệp A Lăng Tiệm 05/12/1986 Tiếng Anh

29 CC317 Lâm nghiệp Nguyễn Văn Tỉnh 07/6/1996 Tiếng Anh

30 CC318 Lâm nghiệp Huỳnh Nguyễn Thảo Trang 25/8/1997 Tiếng Anh

31 CC319 Lâm nghiệp Nguyễn Hồng Trí 19/11/1996 Tiếng Anh

32 CC320 Lâm nghiệp Lê Tự Trọng 21/3/1989 Tiếng Anh

Trang 22

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

1 CC321 Lâm nghiệp Lê Tiến Trung 09/6/1997 Tiếng Anh

2 CC322 Lâm nghiệp Nguyễn Đình Trường 10/10/1989 Tiếng Anh

3 CC323 Lâm nghiệp Phan Văn Tuấn 17/12/1991 Tiếng Anh

4 CC324 Lâm nghiệp Huỳnh Thị Mỹ Tuyên 19/7/1987 Tiếng Anh

5 CC325 Lâm nghiệp A Lung Ức 28/3/1999 Tiếng Anh

6 CC326 Lâm nghiệp Vi Văn Vận 05/10/1993 Tiếng Anh

7 CC327 Lâm nghiệp Lê Viết Quang Viên 04/3/1997 Tiếng Anh

8 CC328 Lâm nghiệp Huỳnh Tấn Vĩnh 08/02/1990 Tiếng Anh

9 CC329 Lâm nghiệp Lương Khánh Vy 17/02/1999 Tiếng Anh

10 CC330 Lâm nghiệp Trần Thị Ý 01/01/1997 Tiếng Anh

11 CC331 Công nghiệp Nguyễn Hữu Chính 10/4/1985 Tiếng Anh

12 CC332 Công nghiệp Trần Văn Đạt 11/01/1997 Tiếng Anh

13 CC333 Công nghiệp Trần Thị Ngọc Hà 25/10/1985 Tiếng Anh

14 CC334 Công nghiệp Nguyễn Thị Mỹ Hằng 04/4/1991 Tiếng Anh

15 CC335 Công nghiệp Trần Thị Kiều 20/11/1999 Tiếng Anh

16 CC336 Công nghiệp Võ Văn Phúc 06/3/1985 Tiếng Anh

17 CC337 Công nghiệp Nguyễn Nhật Quang 01/9/1992 Tiếng Anh

18 CC338 Công nghiệp Bùi Thị Xuân Quỳnh 21/5/1991 Tiếng Anh

19 CC339 Công nghiệp Phan Thanh Sơn 10/9/1993 Tiếng Anh

20 CC340 Công nghiệp Nguyễn Thị Tuấn Toàn 28/6/1985 Tiếng Anh

21 CC341 Công nghiệp Võ Thị Hồng Vỹ 08/3/1991 Miễn thi

Trang 23

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

22 CC342 Lao động và xã hội Nguyễn Thị Xuân Anh 21/4/1994 Tiếng Anh

23 CC343 Lao động và xã hội Cao Đoàn Ngọc Ánh 18/8/2000 Tiếng Anh

24 CC344 Lao động và xã hội Bùi Thị Minh Ánh 29/9/1987 Tiếng Anh

25 CC345 Lao động và xã hội Nguyễn Hoàng An Bảo 09/10/1998 Tiếng Anh

26 CC346 Lao động và xã hội Alăng Thị Bích 04/5/1998 Tiếng Anh

27 CC347 Lao động và xã hội Huỳnh Thị Bích 03/03/1988 Tiếng Anh

28 CC348 Lao động và xã hội Hoàng Thị Kim Chương 30/12/1994 Tiếng Anh

29 CC349 Lao động và xã hội Trương Thị Thanh Diệp 01/01/1999 Tiếng Anh

30 CC350 Lao động và xã hội Nguyễn Thị Tú Diệu 12/01/1999 Tiếng Anh

31 CC351 Lao động và xã hội Đỗ Thị Thùy Dung 02/9/1988 Tiếng Anh

32 CC352 Lao động và xã hội Phạm Đình Dương 22/10/1999 Tiếng Anh

Trang 24

TT SBD Lĩnh vực

dự tuyển

ngoại ngữ

1 CC353 Lao động và xã hội Doãn Thị Ánh Đào 30/5/1998 Tiếng Anh

2 CC354 Lao động và Xã hội Bnướch Hà 16/03/1991 Tiếng Anh

3 CC355 Lao động và xã hội Đỗ Thị Thu Hằng 04/3/1992 Tiếng Anh

4 CC356 Lao động và xã hội Hồ Vũ Thanh Hằng 13/3/1998 Tiếng Anh

5 CC357 Lao động và xã hội Lê Nguyễn Công Hậu 08/02/1999 Tiếng Anh

6 CC358 Lao động và xã hội Lê Thị Hiền 03/10/1990 Tiếng Anh

7 CC359 Lao động và xã hội Trần Đình Hiệp 10/7/1994 Tiếng Anh

8 CC360 Lao động và Xã hội Phạm Vũ Kiều Hoa 11/12/1992 Tiếng Anh

9 CC361 Lao động và xã hội A Râl Kát 16/5/1992 Tiếng Anh

10 CC362 Lao động và xã hội Kía Mực Thị Kim 28/7/2000 Tiếng Anh

11 CC363 Lao động và xã hội Võ Thanh Lan 17/8/1995 Tiếng Anh

12 CC364 Lao động và Xã hội Huỳnh Thị Thanh Lanh 20/10/1997 Tiếng Anh

13 CC365 Lao Động Và Xã Hội Nguyễn Thị Lê 18/7/1999 Tiếng Anh

14 CC366 Lao động và xã hội A Lăng Thị Liễu 12/8/1998 Tiếng Anh

15 CC367 Lao động và xã hội Phạm Thị Thuỳ Linh 20/9/1994 Tiếng Anh

16 CC368 Lao động và xã hội Mai Ngọc Linh 01/01/2000 Tiếng Anh

17 CC369 Lao động và xã hội Huỳnh Thị Ngọc Loan 01/02/1988 Tiếng Anh

18 CC370 Lao động và xã hội Hà Thị Đoàn Lộc 07/3/1993 Tiếng Anh

19 CC371 Lao động và xã hội Lê Thị Hoài Luyến 10/02/2000 Tiếng Anh

20 CC372 Lao động và xã hội Trần Thị Thảo Ly 07/5/1994 Tiếng Anh

21 CC373 Lao động và xã hội Trần Vũ Hà Ly 15/5/1994 Tiếng Anh

Ngày đăng: 15/02/2023, 14:34

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w