Năm 1989, Việt Nam chính thức tham gia vào thị trường lúa gạoThế giới với số lượng xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn, thu về khoảng 290 triệu USD.Tuy sản lượng chưa cao nhưng đây là bước ti
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU
Xuất khẩu
Theo Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Bộ luật Thương Mại 2005, xuất khẩu hàng hóa được định nghĩa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam, được coi là khu vực Hải Quan riêng theo quy định của pháp luật.
Xuất khẩu là hoạt động trao đổi và mua bán hàng hóa giữa các quốc gia và khu vực hải quan, phản ánh mối quan hệ xã hội và sự phụ thuộc lẫn nhau về mặt kinh tế giữa các quốc gia Quá trình này thể hiện sự tương tác và liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế khác nhau trên thế giới.
1.1.2 Vai trò của xuất khẩu
Xuất khẩu lúa gạo đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế của các nước xuất khẩu, đặc biệt là Việt Nam Hoạt động này góp phần thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người nông dân Ngoài ra, ngành xuất khẩu lúa gạo còn giúp duy trì ổn định thị trường nông nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia hàng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu gạo, góp phần nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.
Xuất khẩu gạo đóng vai trò là giải pháp quan trọng giúp tạo nguồn ngoại tệ mạnh, hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Đặc biệt, đối với các nước đang phát triển, ngành xuất khẩu gạo góp phần nâng cao thu nhập ngoại tệ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
Xuất khẩu gạo không chỉ giúp cải thiện cán cân thương mại của quốc gia mà còn góp phần quan trọng vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nâng cao vị thế của ngành nông nghiệp trong nền kinh tế toàn cầu.
Xuất khẩu gạo đóng vai trò then chốt trong việc tạo việc làm và thúc đẩy tăng thu nhập cho cộng đồng nông dân Hoạt động này giúp cải thiện rõ rệt cuộc sống của người trồng lúa cũng như những lao động tham gia vào các lĩnh vực liên quan đến sản xuất, chế biến, và thương mại gạo Nhờ vào xuất khẩu gạo, nền kinh tế nông nghiệp được thúc đẩy phát triển bền vững, góp phần nâng cao vị thế của ngành gạo trên thị trường quốc tế.
Xuất khẩu gạo giúp các doanh nghiệp trong ngành hoàn thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh Để tồn tại vững chắc trước thị trường quốc tế đầy gay gắt, doanh nghiệp cần luôn đổi mới và sáng tạo Sự phát triển bền vững trong xuất khẩu gạo đóng vai trò quan trọng thúc đẩy sự năng động và hiệu quả của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Xuất khẩu không chỉ đơn thuần là hoạt động mua bán mà còn là một hệ thống quan hệ mua bán và đầu tư từ trong nước ra thị trường quốc tế nhằm thúc đẩy chuyển đổi cấu trúc kinh tế và nâng cao đời sống của nhân dân Trên thế giới, các quốc gia điều chỉnh hoạt động xuất khẩu phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh riêng để đạt hiệu quả tối đa Dựa trên đặc điểm sở hữu hàng hóa trước khi xuất khẩu và nguồn hàng nhập khẩu, hoạt động xuất khẩu được phân thành các hình thức khác nhau phù hợp với từng loại hàng hóa và chiến lược phát triển kinh tế của từng nước.
Xuất khẩu trực tiếp là hình thức xuất khẩu do doanh nghiệp trong nước thực hiện trực tiếp, bán hàng hóa cho các doanh nghiệp nước ngoài qua các tổ chức của chính công ty Phương thức này giúp các doanh nghiệp kiểm soát toàn diện quá trình xuất khẩu và nâng cao hiệu quả kinh doanh quốc tế Xuất khẩu trực tiếp là chiến lược quan trọng để mở rộng thị trường, tăng doanh thu và nâng cao nhận diện thương hiệu trên thị trường quốc tế.
Xuất khẩu gián tiếp là hình thức xuất khẩu trong đó nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu không giao dịch trực tiếp với nhau, mà thông qua một trung gian thứ ba Phương thức này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế hơn, giảm thiểu rủi ro và chi phí liên quan đến xuất khẩu trực tiếp Đặc điểm chính của xuất khẩu gián tiếp là sử dụng các đại lý hoặc nhà phân phối để thực hiện các hoạt động xuất khẩu, giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường hiệu quả hơn.
Xuất khẩu gia công ủy thác là hình thức xuất khẩu phổ biến, trong đó đơn vị ngoại thương nhập nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm cho các xí nghiệp gia công Sau quá trình gia công, thành phẩm được thu hồi và bán ra thị trường nước ngoài, giúp các doanh nghiệp mở rộng hoạt động xuất khẩu Mức phí ủy thác được thống nhất theo thỏa thuận giữa đơn vị ngoại thương và xí nghiệp gia công, đem lại lợi nhuận cho cả hai bên Đây là phương pháp tối ưu nhằm tận dụng nguồn lực, tăng hiệu quả kinh doanh xuất khẩu và thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp chế biến.
Xuất khẩu uỷ thác là hình thức xuất khẩu trong đó doanh nghiệp đóng vai trò trung gian, đại diện cho nhà sản xuất ký kết hợp đồng và thực hiện các thủ tục xuất khẩu Doanh nghiệp uỷ thác nhận phần lợi nhuận hoặc một khoản phí cố định dựa trên từng thương vụ hoặc theo kỳ hạn, giúp tối ưu hóa quá trình xuất khẩu Hình thức này có tiềm năng phát triển mạnh mẽ khi doanh nghiệp đại diện có uy tín và trình độ nghiệp vụ cao, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế hiệu quả hơn.
Phương thức mua bán đối lưu là hình thức giao dịch trong đó xuất khẩu kết hợp chặt chẽ với nhập khẩu, người mua kiêm người bán, trao đổi hàng hóa có giá trị tương đương Phương thức này còn gọi là xuất khẩu liên kết hoặc phương thức hàng đổi hàng, nhằm thúc đẩy sự cân đối về thương mại quốc tế Buôn bán đối lưu giúp các bên tham gia giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội thương mại hiệu quả hơn trên thị trường toàn cầu.
- Phương thức mua bán tại hội chợ triển lãm:
Hội chợ là một thị trường định kỳ, diễn ra tại một địa điểm cố định trong khoảng thời gian nhất định Tại hội chợ, người bán trưng bày hàng hóa của mình để thu hút sự quan tâm của khách hàng Đây cũng là nơi các doanh nghiệp và khách hàng tiếp xúc trực tiếp nhằm thúc đẩy giao dịch mua bán Hội chợ giúp thúc đẩy hoạt động thương mại, tạo cơ hội hợp tác kinh doanh hiệu quả.
Triển lãm là hoạt động trưng bày giới thiệu những thành tựu của nền kinh tế, ngành công nghiệp, văn hóa hoặc khoa học kỹ thuật Các hội chợ triển lãm hàng công nghiệp giúp phô diễn thành tựu và sản phẩm sáng tạo của các lĩnh vực khác nhau Triển lãm có mối liên hệ chặt chẽ với ngoại thương, nơi diễn ra hoạt động trưng bày các loại hàng hóa nhằm mục đích quảng cáo, mở rộng thị trường tiêu thụ và thúc đẩy xuất khẩu.
Hoạt động xuất khẩu gạo
1.2.1 Mục tiêu của xuất khẩu gạo Đã từ lâu sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam luôn đứng vị trí nhất nhì thế giới Tuy nhiên, giá trị mang lại từ hoạt động này không cao nguyên nhân là do người dân và các doanh nghiệp chưa chú ý đến chất lượng của gạo xuất khẩu, công nghệ phục vụ hoạt động sản xuất nghiên cứu chưa phát triển Ngày nay, trên con đường hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế, mục tiêu của hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam không chỉ là tăng lên về số lượng mà còn dần nâng cao chất lượng, từ đó không những tăng giá trị của mặt hàng gạo xuất khẩu mà còn nâng cao giá trị thương hiệu của Việt Nam trên toàn thế giới.
1.2.2 Nội dung xuất khẩu gạo
Nghiên cứu thị trường là quá trình thu thập và phân tích hệ thống các thông tin liên quan đến thị trường để cung cấp dữ liệu chính xác và khách quan Quá trình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ xu hướng, nhu cầu khách hàng và đối thủ cạnh tranh trên thị trường Thông qua nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp có cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, tăng khả năng thành công và phát triển bền vững Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.
Nghiên thị trường xuất khẩu gạo là quá trình thu thập và phân tích có hệ thống các thông tin, dữ liệu liên quan đến hoạt động của thị trường xuất khẩu gạo của các doanh nghiệp xuất khẩu Quá trình này giúp xác định xu hướng, cơ hội và thách thức trong ngành, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả xuất khẩu Các phương pháp nghiên cứu thị trường đa dạng, bao gồm nghiên cứu tại văn phòng, phân tích thống kê, thăm dò ý kiến và hỏi ý kiến chuyên gia, nhằm đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của thông tin thu thập được Thực hiện nghiên cứu thị trường xuất khẩu gạo giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về thị trường và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh quốc tế.
Phân đoạn thị trường là quá trình chia nhỏ thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có điểm giống nhau về nhu cầu, ước muốn và hành vi Quá trình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về từng nhóm khách hàng, từ đó tùy chỉnh chiến lược tiếp thị phù hợp để tăng hiệu quả kinh doanh Việc phân đoạn thị trường dựa trên các yếu tố như đặc điểm nhân khẩu học, tâm lý, hành vi mua hàng và các yếu tố khác, giúp tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị và nâng cao trải nghiệm khách hàng Đây là bước quan trọng để doanh nghiệp xác định đối tượng mục tiêu chính xác, từ đó phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn với nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
Phân đoạn thị trường trong hoạt động xuất khẩu gạo giúp doanh nghiệp chia nhỏ thị trường thành các nhóm dựa trên nhu cầu sử dụng và điều kiện địa lý, từ đó tối ưu hóa chiến lược tiếp cận khách hàng Các doanh nghiệp xuất khẩu gạo Việt Nam chủ yếu hướng tới các thị trường chính như Châu Á và Châu Phi, phù hợp với đặc điểm tiêu dùng và cơ hội phát triển của từng khu vực Việc phân đoạn thị trường là bước cần thiết để nâng cao hiệu quả xuất khẩu và mở rộng thị trường tiêu thụ gạo Việt Nam trên toàn cầu.
Thị trường mục tiêu đại diện cho tập hợp khách hàng có cùng nhu cầu hoặc mong muốn mà doanh nghiệp có khả năng đáp ứng, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Các hoạt động Marketing hiểu quả giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh và đạt được các mục tiêu kinh doanh đề ra Thị trường mục tiêu chính là những phân khúc thị trường hấp dẫn mà doanh nghiệp đã lựa chọn để tập trung nguồn lực, tối đa hóa hiệu quả kinh doanh.
Marketing Đó chính toàn bộ quan điểm về thị trường mục tiêu theo quan điểm của Marketing hiện đại.
Trong tổng thể thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam, khu vực châu Á vẫn là thị trường truyền thống và mang lại lợi nhuận cao nhất cho các doanh nghiệp Châu Á đóng vai trò quan trọng trong chiến lược xuất khẩu gạo của Việt Nam nhờ vào nhu cầu lớn và ổn định, giúp các doanh nghiệp duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh Việc tập trung vào thị trường châu Á không chỉ mang lại lợi ích về doanh thu mà còn củng cố vị thế của các doanh nghiệp xuất khẩu gạo của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
1.2.2.2 Xây dựng kế hoạch xuất khẩu
Trong giáo trình Quản lý học, kế hoạch được định nghĩa là tổng thể các mục tiêu, giải pháp và công cụ nhằm giúp hệ thống đạt được thành công Kế hoạch đóng vai trò then chốt trong quản lý, giúp xác định hướng đi rõ ràng và tối ưu hóa các nguồn lực để đạt mục tiêu một cách hiệu quả Việc xây dựng kế hoạch chi tiết giúp đảm bảo các hoạt động diễn ra theo đúng tiến độ và đạt hiệu quả cao nhất.
Mục tiêu là xác định những kết quả mong muốn trong tương lai mà nhà quản lý mong đạt được, dựa trên các thành tựu đã đạt được trong quá khứ hoặc những kỳ vọng của nhà quản lý Những mục tiêu này có thể phản ánh mong muốn cá nhân, áp lực xã hội, hoặc những biến động của môi trường, tạo ra những thách thức đặc thù cho người quản lý trong quá trình lập kế hoạch và phát triển doanh nghiệp.
• Các giải pháp: xác định những hành động chủ yếu sẽ thực hiện để đạt được các mục tiêu đã đặt ra
Nguồn lực là các phương tiện hệ thống sử dụng để đạt được mục tiêu, bao gồm nhiều loại khác nhau phù hợp với từng loại hình tổ chức như doanh nghiệp, tổ chức nhà nước hoặc tổ chức phi lợi nhuận Mỗi hệ thống đều cần huy động đa dạng nguồn lực để thực hiện thành công các mục tiêu của mình, đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động.
Các thành phần trong kế hoạch có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, mặc dù được trình bày riêng biệt Để xây dựng một kế hoạch khả thi, cần xác định rõ mục tiêu phù hợp với nguồn lực hiện có Các giải pháp đề ra phải bắt nguồn từ mục tiêu và hướng tới việc đạt được các mục tiêu đó, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong quá trình thực hiện.
Việc xây dựng kế hoạch xuất khẩu là phần quan trọng trong bản kế hoạch tổng thể của tổ chức, bao gồm các nội dung cốt lõi như mục tiêu, giải pháp và nguồn lực Do đặc thù của hoạt động xuất khẩu gạo, quá trình lập kế hoạch cần dựa trên các dự báo về thị trường, đối thủ cạnh tranh, thời tiết và khả năng sản xuất Điều này giúp xác định mục tiêu phù hợp và đề ra các giải pháp cùng nguồn lực cần thiết để đạt được mục tiêu đó.
1.2.2.3 Xây dựng các chính sách để thực hiện kế hoạch
Lĩnh vực xuất khẩu gạo hiện đang chịu sự kiểm soát chặt chẽ từ nhiều chính sách của Nhà nước và các văn bản pháp luật liên quan Các chính sách về đất đai, tín dụng và đầu tư cho sản xuất lúa gạo đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ngành Ngoài ra, chính sách thị trường, các giải pháp phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, chính sách về tỷ giá hối đoái và những định hướng quy hoạch ngành Nông nghiệp cũng đóng vai trò quyết định trong sự phát triển bền vững của lĩnh vực xuất khẩu gạo.
Các văn bản và chính sách điều chỉnh trong lĩnh vực này ngày càng nhiều gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp trong việc mở rộng sản xuất và thúc đẩy hoạt động xuất khẩu Sự thay đổi liên tục của các quy định ảnh hưởng đến khả năng hoạch định chiến lược và tăng trưởng bền vững của các doanh nghiệp Chính sách chưa rõ ràng hoặc phức tạp làm tăng gánh nặng administrative, gây trì hoãn và giảm hiệu quả trong quá trình triển khai các dự án xuất khẩu Để nâng cao năng lực cạnh tranh, cần có sự thống nhất và đơn giản hóa các quy định, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất và xuất khẩu của doanh nghiệp và người dân.
Việc hoàn thiện và tăng cường liên kết giữa nhà nông, nhà doanh nghiệp, nhà nước và nhà khoa học mang lại nhiều lợi thế cho sự phát triển bền vững Nhà khoa học được thúc đẩy nâng cao năng lực chuyên môn và tăng thu nhập; nhà doanh nghiệp có cơ hội tìm kiếm các sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường; trong khi đó, nhà nước thể hiện rõ vai trò nhạc trưởng trong việc điều phối và hỗ trợ các thành phần này cùng phát triển.
1.2.2.4 Đánh giá hoạt động xuất khẩu gạo
THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU GẠO CỦA VIỆT NAM
Đặc điểm của các thị trường
2.1.1 Đặc điểm của thị trường Nhật Bản
Nhật Bản là đối tác kinh tế và đầu tư quan trọng hàng đầu của Việt Nam, với mối quan hệ hợp tác phát triển bền vững qua gần 40 năm kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973 Hiệp định đối tác toàn diện Nhật Bản-ASEAN và Hiệp định đối tác kinh tế song phương Việt – Nhật năm 2008 đã tạo ra khuôn khổ pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của hợp tác thương mại và đầu tư giữa hai nước.
Mặc dù Nhật Bản chịu ảnh hưởng nặng nề sau trận động đất sóng thần và khủng hoảng hạt nhân năm 2011, quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Nhật Bản vẫn duy trì đà phát triển mạnh mẽ Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam – Nhật Bản đạt 21,1 tỷ USD, tăng hơn 26% so với mức 16,7 tỷ USD của năm 2010 Điều này thể hiện sự bền vững và mở rộng của hợp tác kinh tế, thương mại, công nghiệp và đầu tư giữa hai quốc gia trong bối cảnh khó khăn.
Với dân số gần 128 triệu người vào năm 2011, Nhật Bản có kim ngạch XNK khoảng 134.000 tỷ yên, đứng thứ 3 thế giới về quy mô kinh tế Nhật Bản luôn là thị trường tiêu thụ lớn và tiềm năng đối với Việt Nam, mở ra nhiều cơ hội hợp tác thương mại Quan hệ hợp tác Việt Nam – Nhật Bản ngày càng phát triển, trở thành đối tác chiến lược vì hòa bình và thịnh vượng tại châu Á, thúc đẩy sự phát triển bền vững của hai nước.
Bảng 2.1.1.1 Quy mô thị trường Gạo Nhật Bản năm 2012
Diện tích canh tác lúa (hecta) 1.6
Sản lượng lúa (tấn/hecta) 6.5
Lượng tiêu thụ gạo trên đầu người (kg/người) 56.6
Khi thâm nhập thị trường Nhật Bản, doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức về tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù của Nhật Bản, bao gồm cả tiêu chuẩn công nghiệp và nông nghiệp Hệ thống phân phối phức tạp của Nhật Bản với nhiều cầu nối như đại lý bán buôn, bán lẻ làm tăng chi phí xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường Các rào cản kỹ thuật về luật VSTP và quy định hàm lượng nội địa gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm Bên cạnh đó, thiếu thông tin, kinh nghiệm thị trường và cạnh tranh gay gắt từ các nước ASEAN theo hiệp định AJCEP làm tăng thêm những khó khăn khi doanh nghiệp Việt muốn mở rộng sang thị trường này.
Để đạt được thuận lợi trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần nắm bắt thông tin thị trường và hiểu rõ quy trình kinh doanh của người Nhật Bản Đồng thời, tận dụng các kênh hỗ trợ của Việt Nam và Nhật Bản như thương vụ Việt Nam, Jetro, các hiệp hội ngành hàng để khai thác hiệu quả các ưu đãi từ các hiệp định song phương và đa phương Hiểu biết về các quy định, tiêu chuẩn VSATTP và thực tế kiểm dịch tại Nhật Bản sẽ giúp doanh nghiệp cung cấp sản phẩm ổn định về chất lượng, hạn chế tình trạng hàng bị trả lại và rút ngắn thời gian kiểm dịch.
2.1.2 Hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam
2.1.2.1 Sản lượng gạo xuất khẩu
Sản lượng gạo VN xuất khẩu khá ổn định trên 4,5 triệu tấn từ năm 2005-
2008 và có bước đột phá vào năm 2009 Cụ thể, mùa vụ 2010/2011, VN xuất khẩu
Trong mùa vụ 2011/2012, Việt Nam duy trì xuất khẩu gạo khoảng 7 triệu tấn, vượt xa mức kỷ lục của mùa vụ 2009/2010 Sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam đã đạt trên 7 triệu tấn, giúp nâng kim ngạch xuất khẩu lên hơn 3,5 tỷ USD, tăng 20% so với cùng kỳ mùa vụ 2009/2010 Với 7 triệu tấn gạo trong tổng sản lượng 26,37 triệu tấn, Việt Nam vươn lên xếp thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo, chỉ sau Thái Lan Trong giai đoạn từ năm 1989 đến 2012, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam liên tục tăng trưởng, từ mức 310,29 triệu USD năm 1989 lên 3,45 tỷ USD năm 2012, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của ngành xuất khẩu gạo Việt Nam.
A xi s Ti tl e đơn vị triệu đô la Mỹ
Bảng 2.1.2.1.1 Kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam qua các năm
Năm Kim ngạch (Đơn vị: Triệu USD)
Nguồn: viettrade.org.vn Biểu đồ 2.1.2.1.1 Kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam qua các năm
Kể từ năm 1989, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, đứng thứ hai chỉ sau Thái Lan Sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam ngày càng tăng, góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc tế và nâng cao vị thế của đất nước trên thị trường nông sản toàn cầu Việt Nam đã trở thành một trong những nhà cung cấp gạo chính, giúp đáp ứng nhu cầu tiêu thụ gạo trên khắp thế giới và thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.
120 nước trên toàn thế giới.
Bảng 2.1.2.1.2 Sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam qua các năm
Năm Sản lượng (Triệu tấn)
Nguồn: http://clrri.org/ver2/index. Biểu đồ 2.1.2.1.2 Sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam qua các năm
Nguồn: http://clrri.org/ver2/index
Trong những năm 1990, lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam bắt đầu tăng mạnh, từ 1,46 triệu tấn vào năm 1990 lên 2,05 triệu tấn vào năm 1995 Đến năm 2005, lần đầu tiên Việt Nam xuất khẩu hơn 5,2 triệu tấn gạo, mang về 1,3 tỷ USD cho đất nước Năm 2011, Việt Nam chính thức vượt Thái Lan trở thành quốc gia xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới, với sản lượng 7,1 triệu tấn và kim ngạch 3,51 tỷ USD Trong mùa vụ 2011/2012, Việt Nam xuất khẩu 7,72 triệu tấn gạo trên tổng sản lượng 27,15 triệu tấn, giữ vị trí thứ hai sau Ấn Độ Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của đất nước đạt 3,45 tỷ USD, là thành tích cao nhất kể từ khi Việt Nam tham gia thị trường xuất khẩu gạo toàn cầu, ghi nhận nỗ lực nâng cao số lượng, chất lượng và giá trị gạo xuất khẩu.
2.1.2.2 Thị trường xuất khẩu chính
Thị trường xuất khẩu chính của VN mùa vụ 2010/2011 chủ yếu là các quốc gia châu Á chiếm khoảng 67,6% như Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Indonesia,
Thị trường châu Phi đứng thứ hai với tỷ lệ 22,6%, chủ yếu nhập khẩu gạo tấm 15% (trên 3,1 triệu tấn) và các loại gạo 5% tấm, 25% tấm, 100% tấm Các loại gạo phẩm cấp cao như Glutimous, Jasmine, đáp ứng nhu cầu cao của thị trường chỉ được xuất khẩu với khối lượng hạn chế Mặc dù cuối năm 2012, thị trường quốc tế có nhu cầu thấp đối với gạo chất lượng thấp, nông dân Việt Nam vẫn tiếp tục gieo trồng loại lúa IR50404, có năng suất cao, trên diện rộng bất chấp cảnh báo của Chính phủ kêu gọi giảm sản xuất gạo kém chất lượng, nhưng diện tích gieo trồng loại gạo này vẫn vượt quá 20%.
Năm 2012, châu Á vẫn là thị trường xuất khẩu gạo chính của Việt Nam, chiếm hơn 67,5% tổng lượng xuất khẩu, tiếp theo là châu Phi với 24,7% và châu Mỹ với 4,7% Nếu gạo Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao, có thể mở rộng sang các thị trường như Nhật Bản và Hàn Quốc Tuy nhiên, dự báo năm 2013 sẽ đối mặt với nhiều khó khăn trong xuất khẩu gạo Vì vậy, VFA dự kiến sẽ tập trung đẩy mạnh xuất khẩu sang các quốc gia đặc biệt như châu Phi và Trung Quốc, những thị trường nhập khẩu hàng đầu của Việt Nam năm 2012.
Năm 2012, sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 7,8 triệu tấn, trị giá FOB hơn 3,45 tỷ USD, vượt qua năm 2011 về khối lượng nhưng lại giảm về giá trị do giá gạo xuất khẩu giảm Trong khi đó, năm 2011, Việt Nam đã xuất khẩu 7,105 triệu tấn gạo, trị giá FOB đạt 3,507 tỷ USD, cho thấy sự chênh lệch lớn về giá trị xuất khẩu dù sản lượng có tăng nhẹ Điều này cho thấy ảnh hưởng của biến động giá gạo đến doanh thu xuất khẩu của Việt Nam trong ngành hàng nông sản chủ lực này.
Khoảng 70% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam là gạo 25% tấm (gạo phẩm cấp thấp), nhưng gạo 5% tấm của Việt Nam vẫn chưa thể cạnh tranh sấy được với gạo Thái Lan Thị trường xuất khẩu gạo phẩm cấp thấp ngày càng thu hẹp do cạnh tranh khốc liệt từ Ấn Độ, Pakistan và Myanmar, ảnh hưởng đến vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Trong năm 2012, giá gạo xuất khẩu trung bình theo giá FOB của Việt Nam dao động khoảng 456 USD/tấn, thể hiện mức giá ổn định trên thị trường quốc tế Đến tháng 1 năm 2013, giá gạo xuất khẩu trung bình đã tăng lên 468 USD/tấn, ghi nhận mức tăng khoảng 2% so với tháng trước, cho thấy xu hướng tăng giá trong ngành hàng xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Năm 2012, giá xuất khẩu gạo của Việt Nam khoảng 495 USD/tấn, thấp hơn trung bình năm 2011 khoảng 39 USD/tấn, dẫn đến sản lượng xuất khẩu tăng nhưng trị giá xuất khẩu giảm so với năm trước Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu trung bình của Việt Nam theo giá FOB thường thấp hơn Thái Lan cho loại gạo 5% tấm, thể hiện vị thế cạnh tranh của Thái Lan trên thị trường quốc tế Mặc dù giá gạo Thái Lan luôn cao hơn của Việt Nam, chính phủ Thái Lan vẫn quyết định mua gạo của nông dân với giá cao hơn 50% so với thị trường thế giới để nâng cao lợi tức, nhưng điều này đã khiến lượng gạo xuất khẩu của Thái Lan giảm 35%, làm giảm tính cạnh tranh của gạo Thái trên thị trường quốc tế.
Thực trạng hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
2.2.1 Thực trạng nghiên cứu thị trường
Nghiên cứu thị trường là công cụ kinh doanh thiết yếu giúp doanh nghiệp hiểu rõ về thị trường và khách hàng mục tiêu trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt Việc nắm bắt các đặc điểm của nhóm khách hàng tại địa phương và thói quen mua sắm của họ là yếu tố then chốt để đưa sản phẩm vào thị trường thành công Hiểu biết này sẽ tạo nhiều cơ hội thành công hơn trong việc cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường Dưới đây là các số liệu thống kê và dự báo về sản lượng gạo tiêu thụ toàn cầu từ 2011 đến 2015, cung cấp cái nhìn tổng thể về xu hướng tiêu thụ nông sản trong giai đoạn này.
Bảng 3.1: Dự báo nhu cầu về mặt hàng gạo của thế giới trong các năm từ 2011 đến 2015 Đơn vị: Triệu Tấn
Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Nguồn:Ủy Ban Ngũ Cốc Quốc Tế (IGC)
Theo thông cáo báo chí, Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản khuyến cáo các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao chất lượng gạo bằng giống gạo ngon và phát triển vùng sản xuất nguyên liệu cao cấp nhằm thúc đẩy xuất khẩu vào thị trường khó tính như Nhật Bản Để mở rộng thị phần, các doanh nghiệp cũng nên xem xét xuất khẩu các sản phẩm chế phẩm từ gạo như tinh bột hoặc bánh quy bột Ngoài ra, thông tin về lượng tiêu thụ gạo của các quốc gia trên thế giới giúp các doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện để điều chỉnh chiến lược xuất khẩu phù hợp.
Bảng 2.2.1 Mức tiêu thụ gạo tại một số thị trường trọng điểm trên thế giới Đvt: triệu tấn
Nguồn: Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)
Việt Nam là nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới nhưng chỉ chiếm khoảng 3% kim ngạch nhập khẩu gạo của Nhật Bản, tương đương 20 triệu USD, cho thấy còn nhiều dư địa phát triển Việc gạo Việt Nam tiếp tục quay trở lại thị trường Nhật Bản là một thành công đáng ghi nhận, đặc biệt khi đối mặt với những hạn chế lớn nhất từ Luật Vệ sinh an toàn thực phẩm của Nhật Bản, vốn rất nghiêm ngặt Thành công này phản ánh nỗ lực của Việt Nam trong việc vượt qua các rào cản về an toàn thực phẩm để mở rộng thị phần tại thị trường khó tính này.
Việt Nam và Nhật Bản đã ký kết nhiều thỏa thuận kinh tế quan trọng trong thời gian gần đây, tạo thuận lợi cho hợp tác thương mại giữa hai quốc gia Các thỏa thuận này thúc đẩy việc tăng xuất khẩu nông sản, trong đó có mặt hàng gạo của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản Nhờ các hiệp định này, ngành nông nghiệp Việt Nam có cơ hội mở rộng thị phần và nâng cao giá trị xuất khẩu Đặc biệt, gạo Việt Nam ngày càng được săn đón trên thị trường Nhật Bản do chất lượng và giá cả cạnh tranh Các hoạt động hợp tác kinh tế này góp phần thúc đẩy mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản ngày càng bền vững và hiệu quả hơn.
Nguồn cung ứng gạo trên thế giới
Dự báo thị trường gạo thế giới năm 2011-2012 cho thấy xu hướng tăng giá đã chững lại kể từ tháng 9 sau khi thị trường phản ứng với quyết định của Ấn Độ về việc bỏ lệnh cấm xuất khẩu gạo Trước đó, các yếu tố bất lợi trên thị trường ngũ cốc cùng với chính sách trợ giá gạo trở lại của chính phủ Thái Lan sau cuộc bầu cử ngày 3/7, khiến giá gạo tăng mạnh Mặc dù xu hướng tăng đã tạm thời dừng lại, giá gạo những tháng gần đây vẫn dao động thất thường theo từng loại gạo khác nhau.
Năm 2011, dù lũ lụt gây ngập úng và ảnh hưởng đến sản lượng gạo tại Campuchia, Lào, Myanmar, Philippines và Thái Lan, các mùa màng tại Bangladesh, Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam lại thuận lợi hơn dự báo Điều này đã đóng góp vào việc nâng tổng sản lượng gạo thế giới năm 2011 thêm 2 triệu tấn Theo ước tính, sản lượng gạo toàn cầu trong năm này có sự tăng trưởng tích cực nhờ vào mùa vụ thành công ở các quốc gia trồng gạo lớn.
Năm 2011, dự kiến tổng sản lượng gạo đạt khoảng 483 triệu tấn, tăng 3,4% so với năm 2010, tương đương khoảng 723 triệu tấn thóc Sự tăng trưởng này được thúc đẩy không chỉ bởi điều kiện thời tiết ôn hòa tại nhiều quốc gia sản xuất gạo mà còn nhờ vào giá gạo hấp dẫn, khuyến khích các nhà nông mở rộng diện tích canh tác thêm 2,4% lên 165 triệu hécta Ngoài ra, năng suất trung bình dự kiến cũng sẽ tăng từ 1 đến 2,9 tấn gạo mỗi hécta, tương đương khoảng 4,38 tấn thóc trên mỗi hécta.
Trong khu vực châu Á, Campuchia và Mianma dự báo sẽ giảm sản lượng nông nghiệp so với năm 2010 do ảnh hưởng của thiên tai, mặc dù đã nâng cao diện tích canh tác và thúc đẩy hiện đại hóa nông nghiệp Mưa lũ gây thiệt hại lớn cũng khiến sản lượng của Philippin và Lào giảm sút Thái Lan chịu thiệt hại nặng nề nhất trong số các nước châu Á bị thiên tai, khi lũ lụt bao phủ diện tích lớn đất canh tác từ tháng 8 đến nay, phá hủy khoảng 1,6 triệu hécta đất trồng lúa, làm giảm khoảng 4 triệu tấn thóc trong vụ mùa này Tuy nhiên, nhờ chính sách trợ giá của chính phủ, nông dân Thái Lan có thể sẽ tăng sản lượng trong vụ gieo sạ tiếp theo, dự kiến năm nay sẽ thu hoạch khoảng 21,2 triệu tấn gạo, bằng mức của năm 2009 nhưng giảm 7% so với năm trước.
2010 Sản lượng của các nước châu Á khác như Hàn Quốc, Nhật Bản và Xrilanca cũng sẽ giảm do giảm diện tích trồng lúa hoặc số vụ trong năm
Trong năm 2011, thương mại gạo toàn cầu dự kiến sẽ tăng 8%, đạt mức cao nhất mọi thời đại là 34 triệu tấn, phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành xuất khẩu gạo Tuy nhiên, năm 2012 ghi nhận xu hướng giảm nhu cầu tiêu dùng gạo, dự kiến giảm xuống còn khoảng 33,5 triệu tấn, chủ yếu do các nước nhập khẩu truyền thống giảm nhu cầu nhập khẩu, ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường gạo quốc tế.
Mặc dù Thái Lan duy trì vị trí số 1 về xuất khẩu gạo trong năm 2010, dự kiến năm 2011 khối lượng xuất khẩu giảm xuống còn 8,2 triệu tấn so với dự kiến 10,3 triệu tấn Tuy lũ lụt ảnh hưởng đến sản lượng, nguồn cung vẫn ổn định nhờ dự trữ của khu vực tư nhân và chính phủ, đủ để bù đắp giảm sản lượng Nguyên nhân chính gây giảm xuất khẩu gạo năm 2012 không phải do thiếu nguồn cung mà là do chính phủ tái khởi động chương trình thu mua thóc trợ giá với mức cao hơn, nâng giá gạo xuất khẩu lên cao Chính phủ Thái Lan đã đặt mức giá thu mua thóc từ 13.800-15.000 baht (tương đương 460-500 USD/tấn), tăng 25-36% so với năm 2010 Giá gạo xuất khẩu cao khiến các nhà nhập khẩu tìm kiếm nguồn cung rẻ hơn, giúp Việt Nam đạt mức xuất khẩu gạo kỷ lục khoảng 7,3 triệu tấn, trong đó xuất đi Trung Quốc và Pakistan dự kiến tăng mạnh. -**Sponsor**Looking to refine your article and boost its SEO? Let's work together to create compelling paragraphs that resonate Even though Thailand was the top rice exporter in 2010, exports are expected to decrease to 8.2 million tons, and this is primarily due to the government's resumption of the subsidized paddy procurement program, not a lack of supply Consider diversifying your portfolio with [Freedom24 ETF - English](https://pollinations.ai/redirect-nexad/IPylSlgZ?user_id=983577), offering a range of ETFs to invest in key sectors with just one click and diversify your investments With Freedom24, access thousands of European and global ETFs with transparent fees and powerful analysis.
Dù giá gạo tăng nhưng nguồn cung dồi dào sẽ duy trì mức tiêu thụ gạo bình quân đầu người trên toàn cầu Dự kiến tổng tiêu thụ gạo trong năm 2011/2012 sẽ tăng 2,4%, đạt khoảng 472 triệu tấn, trong đó phần lớn là gạo dùng làm lương thực.
Năm 2012, tổng lượng gạo tiêu thụ toàn cầu dự kiến đạt khoảng 398 triệu tấn, trong đó phần dùng làm giống, thất thoát sau thu hoạch, lũ lụt làm hư hại tại các kho dự trữ và tiêu dùng trong các ngành công nghiệp phi lương thực sẽ tăng lên 5%, tương đương khoảng 62 triệu tấn Giá các loại ngũ cốc khác như ngô và các thực phẩm có dầu tăng cao, cùng với nguồn gạo chất lượng thấp có sẵn trên thị trường, đã thúc đẩy việc sử dụng gạo cho mục đích chăn nuôi tăng 3%, đạt 12,2 triệu tấn Mức tiêu thụ gạo bình quân đầu người dự kiến sẽ đạt 57kg/người/năm trong năm 2012, tăng 1% so với năm 2011.
2.2.2 Thực trạng xây dựng kế hoạch xuất khẩu gạo
Trong năm 2012, thị trường xuất khẩu gạo đối mặt với nhiều khó khăn do cạnh tranh khốc liệt từ các quốc gia như Ấn Độ và Myanmar, cả hai đều tích cực bán ra gạo giá thấp để giải quyết hàng tồn kho lớn Ấn Độ đang xuất khẩu gạo với giá cạnh tranh nhằm giảm lượng tồn kho lên đến 60 triệu tấn, trong đó có 26,3 triệu tấn gạo, và chưa có dấu hiệu dừng lại Myanmar cũng tuyên bố đẩy mạnh xuất khẩu gạo giá thấp trong năm này nhằm giải phóng hàng tồn kho lớn Trong khi đó, gạo Thái Lan gặp khó khăn về cạnh tranh, dẫn đến lượng tồn kho tăng cao và buộc phải bàn giao hàng tồn trong năm qua cũng như năm nay Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, khiến hoạt động xuất khẩu gạo chậm lại, kéo theo lượng hàng tồn kho tăng đáng kể.
Xuất khẩu gạo của Việt Nam sang châu Á chiếm tỷ lệ lớn nhất với 67%, tiếp theo là thị trường châu Phi chiếm 23%, cho thấy tầm quan trọng của các thị trường này đối với ngành gạo Việt Nam Mặc dù vào đầu năm mới thường có nhiều hợp đồng lớn với các nước như Indonesia và Bangladesh, nhưng theo thông tin từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), đến nay chưa có hợp đồng lớn nào được ký kết, dẫn đến lượng gạo xuất khẩu trong quý 1 năm 2012 chỉ đạt 1,1 triệu tấn, giảm mạnh so với cùng kỳ năm 2011 là 1,8 triệu tấn Điều này cho thấy khả năng cạnh tranh và nhu cầu xuất khẩu gạo Việt Nam có thể đang gặp nhiều thách thức trong thời gian gần đây.
Trong bối cảnh dự báo thị trường khó khăn năm 2012, việc tăng giá gạo cấp thấp sẽ gặp khó khăn trong việc tiêu thụ, do không thể cạnh tranh với các nước có thế mạnh về giá gạo cấp thấp Tháng năm vừa qua, xuất khẩu gạo cấp thấp giảm tới 61%, trong khi gạo chất lượng loại 5% tấm đã tăng gần 20% và gạo thơm tăng hơn 100%, phản ánh xu hướng chuyển dịch thị trường đúng đắn cần được duy trì và phát huy trong năm tới.
Đánh giá hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
2.3 Đánh giá hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
Trong nhưng năm vừa qua sản xuất lúa gạo Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn:
Khẳng định vị trí hàng đầu
Kể từ những năm 1990, nông dân Việt Nam đã tham gia tích cực vào thị trường lúa gạo toàn cầu trước khi kinh tế quốc gia chính thức hội nhập vào nền kinh tế thế giới năm 2007 Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia cung cấp gạo quan trọng trên thị trường quốc tế, với trung bình hơn 3 triệu tấn gạo xuất khẩu hàng năm từ 1989 đến 2008, đưa sản phẩm của Việt Nam đến 128 quốc gia trên thế giới Trong giai đoạn 2006 - 2010, gạo xuất khẩu của Việt Nam đạt gần 27 triệu tấn, trị giá hơn 10,5 tỷ USD, khẳng định vị thế vững chắc của ngành lúa gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Năm 2008, trị giá xuất khẩu gạo tăng gần 100% so với năm trước, đạt gần 2,7 tỷ USD do giá gạo tăng đột biến trên thị trường, đánh dấu năm kim ngạch xuất khẩu vượt mốc 2 tỷ USD Trong vòng ba năm liền, xuất khẩu gạo liên tục lập kỷ lục về cả số lượng và trị giá, thể hiện sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ của ngành Năm 2009, lượng xuất khẩu gạo tăng lên hơn 6 triệu tấn, còn đến năm 2010, con số này tiếp tục đạt mức cao mới với 6,75 triệu tấn và giá trị gần 3 tỷ USD.
Gạo Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu, duy trì giá xuất khẩu ổn định và có khả năng cạnh tranh cao trong phân khúc gạo trung bình Việc duy trì thị trường truyền thống và mở rộng thị trường mới là nền tảng giúp ngành lúa gạo Việt Nam khắc phục các hạn chế về giống lúa, chất lượng gạo, tập quán canh tác, năng lực kho dự trữ, công nghệ sau thu hoạch và chế biến Trong năm 2011, dù có những lo ngại về biến động giá do các chính sách của Thái Lan và cạnh tranh từ gạo rẻ của Ấn Độ, xuất khẩu gạo Việt Nam vẫn đạt những kỷ lục mới về giá trị và sản lượng Trong 9 tháng đầu năm, giá gạo xuất khẩu trung bình của Việt Nam đạt 495 USD/tấn, tăng 5,3% so với cùng kỳ năm ngoái Thậm chí, giá gạo của Việt Nam đã vượt hoặc san bằng giá gạo Thái Lan ở một số loại chủ lực, củng cố vị thế cạnh tranh của gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Chính phủ luôn xem phát triển ngành lúa gạo là nhiệm vụ trung tâm của nông nghiệp và nông thôn, đầu tư đáng kể để thúc đẩy ngành này phát triển bền vững Chính sách thu mua tạm trữ được triển khai nhằm tránh tình trạng rớt giá lúa sau mỗi vụ thu hoạch, đảm bảo lợi nhuận tối thiểu từ 30% cho bà con nông dân Ngành lúa gạo không chỉ góp phần đảm bảo an sinh xã hội, mà còn có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế với sự tham gia của hàng chục triệu người nông dân.
Nâng cao chuỗi giá trị sản xuất
Trong giai đoạn 2012 - 2015, Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) dự báo sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam sẽ ổn định ở mức 6 triệu tấn/năm Tuy nhiên, thị trường gạo toàn cầu dự kiến sẽ chứng kiến cuộc cạnh tranh khốc liệt từ các nguồn cung mới, đặt ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu gạo của Việt Nam Những biến động phức tạp và không chắc chắn của thị trường lúa gạo thế giới đòi hỏi các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao và đưa ra quyết định xuất khẩu linh hoạt để đạt được lợi thế về giá, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam phải đối mặt với nhiều thử thách khi mở cửa thị trường xuất khẩu.
Kể từ năm 2011, với việc mở cửa thị trường lúa gạo theo cam kết WTO, các doanh nghiệp nước ngoài có thể trực tiếp tham gia vào lĩnh vực này tại Việt Nam Thị trường thu mua và xuất khẩu lúa gạo của các doanh nghiệp trong nước đang đối mặt với nhiều cạnh tranh từ các công ty quốc tế, trong đó phần lớn doanh nghiệp nhỏ Việt Nam đã bị yếu thế hơn so với các đối thủ ngoại Để thích nghi với làn sóng cạnh tranh này, VFA nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng vùng nguyên liệu liên kết chặt chẽ với nông dân, hình thành chuỗi giá trị bền vững trong sản xuất và xuất khẩu lúa gạo, đặc biệt tại vùng đồng bằng sông Cửu Long Mô hình này đang được nhiều doanh nghiệp xuất khẩu áp dụng nhằm nâng cao cạnh tranh và phát triển bền vững ngành lúa gạo Việt Nam.
Việt Nam cần nâng cao chất lượng lúa gạo bằng cách chọn giống phù hợp và xây dựng các vùng nguyên liệu chất lượng cao, từng bước hình thành thương hiệu riêng Đồng thời, việc khắc phục những hạn chế trong công tác điều hành xuất khẩu gạo, đảm bảo lợi nhuận trên 30% cho nông dân và giảm thiểu rủi ro là những giải pháp thiết yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững ngành lúa gạo Việt Nam.
2.3.2 Hạn chế và nguyên nhân
Sản xuất lúa gạo tại Việt Nam vẫn chưa phát triển thành ngành công nghiệp hàng hóa lớn với quy hoạch tổng thể và kế hoạch cụ thể về vùng sản xuất, địa phương, lượng sản xuất, cơ cấu giống và đầu tư thâm canh Mặc dù một số vùng và địa phương đã xây dựng kế hoạch và quy hoạch, nhưng vẫn còn mang tính tự phát và cục bộ, đặc biệt tại các vùng Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng, ảnh hưởng đến tính bền vững và hướng phát triển rõ ràng của ngành.
- Trong vài năm vừa qua diện tích gieo trồng có xu hướng giảm đi, năng xuất , sản lượngtăng nhưng chưa tương xứng với tiềm năng vốn có.
- Sản xuất lúa gạo đặc sản chưa đước chú trọng một cách thoả đáng Nguyên nhân.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Hiện nay với trình độ đo thị hoá cao đã làm giảm một lượng lớn diện tích gieo trồng lúa gạo.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2.3.2.2 Công nghệ sau thu hoạch
Hệ thống cơ sở vật chất phục vụ chế biến và bảo quản xuất khẩu gạo còn yếu kém, phân bố không đều, gây ảnh hưởng đến hiệu quả của chuỗi cung ứng Các nhà máy xay xát, đánh bóng gạo xuất khẩu hiện nay đã được trang bị thêm máy móc hiện đại, tuy nhiên số lượng còn hạn chế và chủ yếu tập trung tại TP Hồ Chí Minh, Cần Thơ và Mỹ Tho Trong khi đó, các vùng có nhiều lúa hàng hóa như An Giang, Đồng Tháp, Sóc Trăng lại thiếu hệ thống nhà máy chế biến và đánh bóng gạo xuất khẩu hiện đại, làm giảm khả năng cạnh tranh Các đầu mối xuất khẩu gạo tập trung quá lớn tại TP Hồ Chí Minh, gây tăng chi phí vận chuyển và chi phí trung gian, trong khi nguồn gạo chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long Ngoài ra, vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên Hải Nam Trung Bộ dù có nguồn lúa gạo dư thừa, nhưng việc thu gom và chế biến gặp nhiều khó khăn, khiến hoạt động xuất khẩu rất hạn chế.
Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch của Việt Nam dao động từ 10-12%, cao hơn nhiều so với mức 3.9-5.6% của các nước tiên tiến như Nhật Bản Với mức tổn thất trung bình 10% và sản lượng lúa năm 2001 đạt 32 triệu tấn, điều này tương ứng với khoảng 3.2 triệu tấn lúa bị thất thoát, tương đương 1,92 triệu tấn gạo và trị giá khoảng 460 triệu USD Để bù đắp số lúa bị thất thoát này, cần mở rộng diện tích trồng lúa thêm 640 nghìn ha, điều này hoàn toàn không khả thi trong thực tế.