VŨ THỊ THOA Tên chuyên đề: “THỰC TRẠNG NHIỄM BỆNH VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH NGOÀI DA CHO CHÓ TẠI PHÒNG KHÁM THÚ Y VI HOÀNG AN” KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo: Chính quy Chuy
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Điều kiện cơ sở nơi thực tập
Phòng khám thú y Vi Hoàng An tọa lạc ngay trung tâm thành phố Thái Nguyên, thuận tiện cho việc chăm sóc thú cưng của bạn Nằm tại số nhà 52, tổ 30, phường Hoàng Văn Thụ, phòng khám dễ dàng tiếp cận, gần trường THPT Lương Ngọc Quyến Với vị trí đắc địa tại trung tâm thành phố, Vi Hoàng An cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc thú y chuyên nghiệp và chất lượng cao cho cộng đồng.
Phòng khám thú y Vi Hoàng An tọa lạc tại thành phố Thái Nguyên, nơi có khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của tỉnh Khí hậu của phòng khám mang đặc điểm của vùng, với thời tiết chia thành bốn mùa rõ rệt: xuân, hè, thu, đông Điều này ảnh hưởng lớn đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe thú cưng, đòi hỏi phòng khám phải có phương pháp điều trị phù hợp theo từng mùa Với vị trí địa lý và khí hậu đặc trưng, phòng khám thú y Vi Hoàng An cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc chất lượng theo yêu cầu của cộng đồng địa phương.
Hạ - Thu - Đông song chủ yếu là hai mùa chính: mùa mưa và mùa khô
Mùa mưa kéo dài từ tháng 4 - 10, nhiệt độ trung bình dao động từ 25 -
Khí hậu có nhiệt độ trung bình khoảng 30°C, độ ẩm không khí dao động từ 80-85%, và lượng mưa trung bình khoảng 160 mm/tháng, chủ yếu diễn ra trong các tháng 5 đến 8 Với điều kiện thời tiết này, người chăn nuôi cần đặc biệt chú ý đến công tác phòng chống dịch bệnh cho đàn vật nuôi để bảo vệ sức khỏe và năng suất chăn nuôi.
Mùa khô kéo dài từ cuối tháng 10 đến tháng 3 năm sau Trong các tháng này khí hậu lạnh và khô, nhiệt độ dao động từ 12 - 26 0 C, độ ẩm từ 70 - 80%
Về mùa Đông còn có gió mùa Đông Bắc gây rét và có sương muối ảnh hưởng xấu sức khỏe của vật nuôi
Thái Nguyên là thành phố đô thị loại I trực thuộc tỉnh Thái Nguyên, đóng vai trò trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, khoa học kỹ thuật, y tế, du lịch và dịch vụ của tỉnh và vùng trung du miền núi phía Bắc Nằm cách thủ đô Hà Nội chỉ 80 km, thành phố có diện tích tự nhiên rộng 18.970,48 ha, góp phần thúc đẩy phát triển khu vực trung du và miền núi phía Bắc.
• Phía Bắc giáp huyện Đồng Hỷ và huyện Phú Lương
• Phía Đông giáp thành phố Sông Công
• Phía Tây giáp huyện Đại Từ
• Phía Nam giáp thị xã Phổ Yên và huyện Phú Bình
Thành phố Thái Nguyên có nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng và phong phú
Diện tích đất phù sa không được bồi đắp hàng năm chiếm 17,65% tổng diện tích tự nhiên, tương ứng là 312,35 ha Trong đó, đất phù sa không được bồi đắp hàng năm có diện tích 100,19 ha, chiếm 0,75% tổng diện tích tự nhiên, chủ yếu tập trung ở phường Phú Xá Ngoài ra, đất phù sa ít được bồi đắp hàng năm, trung tính ít chua, có diện tích 379,84 ha, chiếm 2,35% tổng diện tích tự nhiên Đối với đất bạc màu phát triển trên phù sa cũ, diện tích đạt 271,3 ha, sử dụng nền cơ giới nhẹ, chiếm 1,53%, trong khi đất bạc màu trên nền phù sa phát triển có sản lượng feralit cao hơn trên nền cơ giới nặng, với diện tích 545,6 ha, chiếm 3,08%.
Rừng ở Thái Nguyên chủ yếu gồm rừng nhân tạo và rừng trồng theo các chương trình như Chương trình 237 và chương trình PAM, cùng với vùng chè Tân Cương Ngoài ra, người dân trồng các loại cây như nhãn, vải, quýt và chanh Cây lương thực phổ biến là lúa nước, ngô và đậu, phù hợp phát triển trên các vùng đất bằng phẳng, đất phù sa, đất mới hình thành hoặc đất trung tính ít chua.
Hai tuyến sông lớn là sông Cầu và sông Công chảy qua thành phố, cung cấp lượng cát và sỏi dồi dào phục vụ xây dựng, đáp ứng nhu cầu phát triển của thành phố Thành phố nằm trong vùng sinh khoáng đông Bắc Việt Nam, thuộc vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, mang lại nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú Ngoài ra, mỏ than nội địa Khánh Hòa tại xã Phúc Hà có trữ lượng than lớn, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp năng lượng của khu vực.
Hai bên bờ sông của khu vực Đồng Bẩm, Túc Duyên có lượng nước ngầm phong phú
2.1.2 Điều kiện kinh tế - xã hội
Thành phố Thái Nguyên có dân số tổng cộng đạt 317.580 người, trong đó phường Hoàng Văn Thụ có dân số là 22.549 người Trên địa bàn thành phố hiện có hơn 1.000 hộ kinh doanh cá thể, gần 200 cơ quan, doanh nghiệp, trường học, cùng nhiều công trình kiến trúc văn hóa, tín ngưỡng và di tích lịch sử, góp phần phát triển kinh tế và văn hóa địa phương.
Thành phố Thái Nguyên là trung tâm y tế của vùng trung du miền núi Bắc Bộ, sở hữu nhiều bệnh viện lớn có trình độ chuyên môn cao cùng các trung tâm khám chữa bệnh tư nhân Trạm y tế phường Hoàng Văn Thụ hoạt động với trang thiết bị hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe hàng ngày cho cộng đồng, đặc biệt là người cao tuổi, phụ nữ và trẻ em.
Thành phố Thái Nguyên là trung tâm giáo dục lớn với nhiều trường đại học, cao đẳng, trung cấp dạy nghề và viện nghiên cứu khoa học Tại phường Hoàng Văn Thụ, có nhiều trường uy tín như Trường Chính trị tỉnh Thái Nguyên, trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Thái Nguyên, Trường trung học Bưu Chính Viễn Thông, Trường THPT Lương Ngọc Quyến, và các trường cấp phổ thông như THCS Nguyễn Du, THCS Chu Văn An, cùng trường tiểu học Đội Cấn.
Khu vực thương mại tập trung nhiều tòa nhà lớn như Victory, Đông Á, Sao Việt, Quang Đạt New World và FCC, trở thành trung tâm hoạt động thương mại sầm uất của thành phố Các tuyến phố như Hoàng Văn Thụ, Bắc Kạn, Lương Ngọc Quyến, Minh Cầu và Phủ Liễn góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành thương mại, tạo nên một trung tâm mua sắm và kinh doanh nhộn nhịp.
Thành phố Thái Nguyên nằm trong vùng phát triển kinh tế năng động của tỉnh Thái Nguyên, bao gồm thành phố Thái Nguyên, thành phố Sông Công và thị xã Phổ Yên Đây là trung tâm công nghiệp lâu đời với nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng Điều kiện khí hậu thuận lợi giúp phát triển các ngành nông nghiệp như rừng, cây công nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi Thái Nguyên còn có tiềm năng du lịch lớn nhờ Hồ Núi Cốc - di tích lịch sử cách mạng, cùng với khu Gang Thép Thái Nguyên, được biết đến là cái nôi của ngành thép Việt Nam.
Thành phố Thái Nguyên sở hữu đội ngũ cán bộ, công nhân có trình độ cao, giàu kinh nghiệm và năng lực chuyên môn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của địa phương Đồng thời, thành phố còn có lượng lớn sinh viên tốt nghiệp hàng năm từ các trường đại học, trường chuyên nghiệp và các kỹ sư kỹ thuật, đáp ứng tốt các yêu cầu và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Thái Nguyên.
Thành phố đã triển khai các chính sách ưu đãi hấp dẫn dành cho doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư, nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương UBND thành phố đã nỗ lực cải tiến thủ tục hành chính, áp dụng nguyên tắc “1 cửa” để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhà đầu tư Nhờ đó, thời gian thực hiện các thủ tục đầu tư và kinh doanh đã được giảm thiểu rõ rệt, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy môi trường đầu tư tích cực tại thành phố.
Năm 2016, thành phố Thái Nguyên đạt các chỉ tiêu kinh tế như sau: Tốc độ tăng trưởng của các ngành sản xuất năm 2016 đạt 15,5% Trong đó:
- Giá trị sản xuất ngành dịch vụ đạt 15.130 tỷ đồng, tăng 18,1%
- Giá trị sản xuất ngành công nghiệp - xây dựng đạt 38.903 tỷ đồng, tăng 15%
- Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp đạt 1.202 tỷ đồng, tăng 5%
- Giá trị sản xuất công nghiệp địa phương (theo giá so sánh 2010) năm
2016 ước đạt 6.300 tỷ đồng, vượt 1,6% so với kế hoạch
- Thu ngân sách: năm 2017 đạt 2.500 tỷ đồng
Năm 2018, thành phố đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế 16% Thu ngân sách
8 tháng đầu năm 2018 đạt 3.008 tỷ đồng Tổng số vốn đầu tư đăng ký trên 34.000 tỷ đồng
Năm 2019, thu ngân sách nhà nước 6 tháng đầu năm 2019 ước đạt gần 1.200 tỷ đồng
Năm 2020, dự toán tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn thành phố là 2.137.700 triệu đồng
Về sản xuất nông nghiệp: Khoảng 80% số hộ dân sản xuất nông nghiệp với sự kết hợp hài hòa giữa 2 ngành trồng trọt và chăn nuôi
Trong lĩnh vực lâm nghiệp, việc trồng cây gây rừng nhằm phủ xanh đất trống đồi trọc đang được triển khai hiệu quả Hiện nay, phần lớn diện tích đất trống đã được phủ xanh thành công, giúp cải thiện môi trường và giảm thiểu xói mòn đất Một số diện tích đã đến tuổi khai thác, góp phần thúc đẩy phát triển rừng bền vững và nâng cao giá trị kinh tế từ rừng.
Về dịch vụ: Đây là một ngành mới đang có sự phát triển mạnh, tạo thêm việc làm và góp phần tăng thu nhập cho người dân
2.1.3 Mô tả sơ lược về phòng khám thú y Vi Hoàng An
Cơ sở khoa học của đề tài
2.2.1 Cấu trúc và sinh lý của da
Da là lớp ngoài cùng của cơ thể, có chức năng bảo vệ khỏi các tác nhân môi trường và mầm bệnh, giống như một hàng rào vững chắc Nó giúp duy trì cân bằng môi trường nội bộ và đồng thời đóng vai trò trong các giác quan Tỷ lệ da chiếm từ 12-24% trọng lượng cơ thể của chó, tùy thuộc vào loài và tuổi tác Độ dày của da không đều nhau, với da mặt lưng dày hơn da mặt bụng Da mềm mại, có tính đàn hồi cao, giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng khỏi các tác động cơ học từ bên ngoài.
Lông bao phủ mặt ngoài của da và có màu sắc khác nhau tùy từng loài Đặc điểm nổi bật của lông là xuất hiện ở môi, bụng, mũi và các lỗ tự nhiên, nơi lông thưa dần hoặc bị tiêu biến, góp phần tạo nên đặc điểm nhận dạng riêng của từng loài.
Da của thú cưng gồm có ba lớp chính: biểu bì (epiderme), chân bì (derme) và mô liên kết dưới da (hypoderme) Trong chân bì chứa các thành phần quan trọng như nang lông, tuyến mồ hôi, tuyến nhờn, tuyến thơm cùng với mao quản và đầu mút thần kinh, giúp duy trì chức năng bảo vệ và cảm nhận của làn da.
Da của chó được cấu tạo từ các bó lông cùng chung một bao lông, mỗi bó gồm nhiều lông dài và to tạo lớp che phủ chắc chắn Bên cạnh đó còn có các lông nhỏ, mềm, khoảng 6-12 sợi trong mỗi bó Thời điểm thay lông theo mùa rõ rệt, mùa xuân chó thay lông nhiều, mùa đông ít hơn, mùa hè không còn lông con, và mùa thu lông bắt đầu mọc nhiều hơn Hầu hết cơ thể chó đều được bao phủ bởi lớp lông dày, trừ các vùng như mũi, đệm ngón chân, bao dịch hoàn của con đực và âm hộ của con cái.
Da của thú cưng phía trên mắt, trên gò má, thái dương và môi có đặc điểm phân bố lông dài, cứng chắc Tuyến mồ hôi của chó chỉ tập trung tại cuối chân, giúp tiết ra mồ hôi để điều hòa thân nhiệt.
Hình 2.1 Cấu trúc của da (Nguồn: https://phongkhamthuy.vn/cau-tao-da-cua-thu-cung/)
Lớp biểu bì (Epiderme) là biểu mô lát kép hóa keratin (sừng) mạnh, có độ dày thay đổi tùy vùng, thường dày ở những nơi không có lông hoặc chịu tác động mạnh Lớp này không có mạch máu, nhận dinh dưỡng thông qua quá trình thẩm thấu từ các mao mạch bên dưới Chức năng chính của lớp biểu bì là bảo vệ, chống mất nước và tham gia vào quá trình tái tạo da.
+ Lót mặt ngoài và bảo vệ cơ thể nhờ sự sừng hóa
Chứa sắc tố bào, các tế bào này giúp sản xuất sắc tố có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi tác động của các tia bức xạ gây hại Biểu bì không có mạch máu, điều này giúp hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn vào cơ thể, đặc biệt khi vết thương chưa sâu đến lớp chân bì, góp phần ngăn ngừa nhiễm trùng hiệu quả.
Lớp trung bì nằm bên dưới lớp biểu bì và đóng vai trò chính trong việc cung cấp dưỡng chất cho biểu bì Lớp này dày hơn biểu bì, gồm mô liên kết chứa nhiều mạch máu, giúp nuôi dưỡng các tế bào biểu bì hiệu quả Ngoài ra, trung bì còn chứa các đầu mút thần kinh của cơ quan cảm giác, hệ thống mạch bạch huyết, tuyến mồ hôi, tuyến nhờn và các bao lông, đóng vai trò quan trọng trong chức năng cảm nhận và điều tiết của da.
Lớp trung bì gồm ba tầng nhỏ: tầng nhú, tầng bình diện và tầng dạng gân Tầng nhú nằm ngay sát bên dưới biểu bì, nơi kết nối trực tiếp với lớp trên cùng của da Tầng bình diện chứa mô liên kết nằm song song với bề mặt da, chứa nhiều sợi keo và sợi đàn hồi, cùng với mạch máu, mạch bạch huyết, các sợi thần kinh và đầu mút thần kinh cảm giác lan tỏa trên bề mặt da, giúp duy trì độ đàn hồi và cảm giác Tầng dạng gân được tạo thành từ mô liên kết với nhiều sợi chạy song song và nén chặt nhau, chỉ có mạch máu chạy xuyên qua mà không phân nhánh, góp phần cấu trúc vững chắc của lớp trung bì.
Tầng dưới cùng của da chứa các tế bào mỡ tập trung thành từng đám hoặc thành lớp mỡ dưới da với độ dày khác nhau tùy theo từng cá thể Đây chính là nơi lưu trữ năng lượng, giúp chống rét và giảm nhẹ các tác động do va chạm.
2.2.2 Một số tuyến phụ thuộc da
Tuyến mồ hôi của chó chỉ xuất hiện ở phía cuối của bốn chân, nơi chúng tiết ra mồ hôi để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể Nhiệm vụ chính của tuyến mồ hôi là thải các chất độc hại đã được lọc từ máu, giúp duy trì thân nhiệt ở mức bình thường Khi chó bị quá nóng, tuyến mồ hôi hoạt động để giảm nhiệt và giữ cho cơ thể luôn trong trạng thái cân bằng.
Tuyến nhờn có cấu tạo hình chùm, thông ra ngoài ở gần túi lông, sản xuất chất nhờn giúp giữ cho da và lông mềm mại, không thấm nước, giảm sự bay hơi của nước và chống khô da trên biểu bì Chất nhờn còn có khả năng sát trùng một số loại vi khuẩn, bảo vệ da khỏi nhiễm trùng.
Việc thường xuyên tắm rửa chó bằng các chất có tính kiềm mạnh không phù hợp có thể gây tổn thương chức năng bảo vệ của da Tuyến nhờn trên da chó có mặt khắp nơi, trừ các vùng như đầu vú, mũi, đệm gan chân và móng Chính vì vậy, sử dụng sản phẩm phù hợp là rất quan trọng để duy trì sức khỏe làn da và lớp lông của chó.
Tuyến sữa tập trung thành vú và phát triển ở con cái khi đến tuổi thành thục, với cấu tạo gồm lớp da mỏng, mịn và nhạy cảm Phần vỏ là mô liên kết đàn hồi nằm dưới lớp da, chia vú thành nhiều thùy, mỗi thùy chứa các chùm tuyến sữa Ở chó, có từ 4 đến 5 đôi vú, mỗi vú gồm 6-12 ống dẫn sữa, và mô mỡ là mô đệm xen giữa các thùy tuyến để hỗ trợ cấu trúc vú.
(Nguồn:https://pethealth.vn/cau-tao-da-cho-phan-2/)
Sản phẩm của da gồm lông và móng:
Lông gồm ba phần chính: vỏ lông, thân lông và chân lông (hay rễ lông) Vỏ lông là lớp dày nhất, chứa nhiều tế bào hình thoi sắp xếp theo trục lông, có chứa sắc tố giúp định màu cho lông Thân lông gồm lớp màng vỏ cấu tạo từ các vảy đã sừng hóa, không có nhân và sắc tố, nhờ đó lông không dẫn điện do các xoang chứa không khí giữa các tế bào Chân lông là phần nằm sâu trong da, đóng vai trò cung cấp dưỡng chất và giúp lông sinh trưởng Bọng lông là phần tế bào biểu bì tham gia vào quá trình hình thành rễ lông, trong khi tổ chức bao quanh sợi lông gọi là bao sợi Phần trên của rễ lông cắm thẳng vào da, còn phần dưới cắm chéo và bẻ cong trong da, giúp giữ cố định vị trí của lông trên cơ thể.
Một số bệnh ngoài da thường gặp ở chó
2.3.1 Bệnh mò bao lông (do Demodex canis)
2.3.1.1 Đặc điểm hình thái và cấu tạo
Hình 2.2: Mò bao lông Demodex canis
Theo Bùi Khánh Linh (2014), mò bao lông là loại mò nhỏ có chiều dài từ 0,1 đến 0,39 mm, ký sinh ở tuyến nhờn bao lông Cấu tạo cơ thể mò bao lông gồm ba phần chính: đầu, ngực và bụng, giúp nó thích nghi với môi trường ký sinh.
- Đầu: là đầu giả, ngắn, hình móng ngựa gồm một đôi xúc biện có 3 đốt, đốt cuối có 4 – 5 tơ hình que, một đôi kìm, một tấm dưới miệng
- Ngực: có 4 đôi chân rất ngắn, tiêu giảm giống như hình mấu
- Bụng: dài, có nhiều vân ngang ở mặt lưng và mặt bụng
Demodex canis đực có đặc điểm nhận biết là dương vật nhô lên ở phần ngực của mặt lưng, giúp phân biệt rõ ràng giới tính Trong khi đó, Demodex canis cái có âm hộ nằm chính giữa phần thân của mặt bụng, bắt đầu từ gốc chân thứ tư và lùi xuống phía dưới phần bụng Hiểu rõ đặc điểm giới tính của Demodex canis rất quan trọng trong việc nhận diện chính xác và điều trị bệnh hiệu quả.
Trứng Demodex canis có hình bầu dục, có kích thước 0,07 – 0,09 mm
According to Theo Sakulploy R and Sangvaranond A (2010), mature D Canis exhibits a slender and elongated morphology, with a body length ranging from 167 to 115 microns and a abdominal section measuring between 91 and 115 microns The body width is approximately 40 to 45 microns, highlighting its slim and elongated physical characteristics.
Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) mô tả loài thân dài khoảng 0,25 mm với đầu giả rộng, lồi cạnh, giúp dễ nhận diện Phần ngực của sinh vật này mang một đôi chân hình mấu ngắn, trong khi bụng dài có các vân ngang rõ ràng trên mặt lưng và mặt bụng, giúp phân biệt đặc điểm Phụ phần miệng gồm một đôi xúc biện, kìm và tấm dưới miệng, trong đó xúc biện có 3 đốt, đốt cuối có 4 Những đặc điểm này góp phần xác định cấu trúc và hình thái của sinh vật một cách chính xác.
Trong bài viết này, chúng tôi giới thiệu về các tơ hình que, gồm kìm hình trâm, dẹp và mỏng, có vai trò quan trọng trong cấu trúc sinh học Cơ quan sinh dục đực nằm ở mặt lưng phần ngực của con đực, còn âm môn ở mặt bụng, phía trước lỗ sinh dục của con cái, giúp phân biệt giới tính chính xác Trứng hình thoi là đặc điểm nhận dạng đặc trưng của loài, góp phần vào quá trình sinh sản và phát triển của sinh vật.
Mò bao lông ký sinh trên nang lông của chó phát triển qua 4 giai đoạn chính gồm trứng, ấu trùng (larva), tiền nhộng (protonymph), nhộng (nymph) và trưởng thành, quá trình này kéo dài từ 20 đến 30 ngày Trong giai đoạn trưởng thành, mò bao lông có 4 đôi chân, mỗi chân gồm 5 đốt, còn giai đoạn larva chỉ có 3 đôi chân Theo Nguyễn Văn Thanh và cộng sự (2011), sự phát triển của mò bao lông qua các giai đoạn này là điều kiện cần thiết để hiểu rõ về chu trình sinh thái của loại ký sinh trùng này.
Mò bao lông phát triển trên cơ thể chó trong toàn bộ vòng đời của chúng Thời gian từ trứng đến ghẻ trưởng thành khoảng hai tuần, tùy thuộc vào điều kiện môi trường và thời tiết trong năm Theo nghiên cứu của Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), mò bao lông phát triển trực tiếp trên da vật chủ, chịu đựng tốt và có thể sống vài ngày ngoài cơ thể trong môi trường ẩm ướt Trong điều kiện thực nghiệm, mò bao lông đã sống được đến 21 ngày trên một miếng da đặt ở nơi ẩm và lạnh.
2.3.1.3 Đặc điểm dịch tễ của Demodex canis gây bệnh trên chó
Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy, Demodex canis là nguyên nhân chính gây các bệnh da liễu trên chó, với hiệu quả trong việc phòng trị rõ rệt Sự phát triển và khả năng gây bệnh của Demodex canis phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hệ miễn dịch của vật chủ và điều kiện môi trường Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các phương pháp phòng chống và điều trị hiệu quả hơn cho thú cưng.
Demodex canis có khả năng gây bệnh trên tất cả các giống chó (Bùi
Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (19960 [3], Demodex canis là ký sinh trùng thường thấy trên tất cả các giống chó
Demodex canis thường không lây nhiễm cho con người nhưng có thể lây nhiễm cho con chó khác
Tỷ lệ mắc bệnh do Demodex canis ở chó thay đổi theo từng độ tuổi, với tỷ lệ bệnh tăng dần theo tuổi của chó Nghiên cứu của Bùi Khánh Linh và cộng sự (2014) cho thấy rằng, các chó ở các độ tuổi khác nhau đều có nguy cơ mắc bệnh Demodex canis, nhưng đặc biệt cao hơn ở những chó trưởng thành hoặc già Điều này nhấn mạnh rằng việc kiểm tra và phòng ngừa bệnh Demodex nên được thực hiện thường xuyên theo từng giai đoạn phát triển của chó để đảm bảo sức khỏe tốt nhất.
Mò bao lông Demodex canis lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua tiếp xúc với vật nuôi bị nhiễm bệnh Những chú chó còn non, lông ngắn, gầy yếu là nhóm dễ mắc bệnh nhất Việc tắm cho chó bằng xà phòng có độ kiềm cao làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh do làm mất cân bằng da Ngoài ra, mò bao lông còn xuất hiện trên da của những chú chó khỏe mạnh, đặc biệt là chó già, cho thấy khả năng lây truyền và phát triển bệnh trong nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau (Phạm Văn Khuê và Phan Lục, 1996).
Theo Nayak D.C và cs (1997) [19] cho biết: chó ở độ tuổi từ 1 đến 2 tuổi có tỷ lệ mắc cao hơn chó lớn hơn 2 tuổi
Qua kết quả nghiên cứu thực tế của các tác giả, tỷ lệ nhiễm Demodex canis qua các lứa tuổi ở chó khác nhau
Bệnh do Demodex canis trên chó xảy ra tất cả các mùa trong năm (Bùi
Khánh Linh và Sử Thanh Long và Nguyễn Tuấn Anh (2014) [6]
Theo Chen Y-Z và cs (2012) [12] cho biết: tỷ lệ Demodex canis theo mùa cho thấy cao nhất là tháng 3 và thấp nhất là tháng 12
Theo Fondati A và cs (2010) [14], Demodex canis đã tồn tại với số lượng nhỏ trên da của hầu hết các con chó khỏe mạnh
Theo Barriga O O và cộng sự (1992), chó thường suy giảm miễn dịch trước khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng do Demodex canis gây ra Khi hệ miễn dịch của chó yếu đi, khả năng nhiễm Demodex canis càng trở nên dễ dàng hơn, khiến bệnh dễ phát triển và trở nên nghiêm trọng hơn.
Ở Việt Nam, điều kiện nhiệt đới nóng ẩm quanh năm, đặc biệt vào mùa hè và mùa thu, khiến nhiều chó ngoại nhập thích nghi kém với khí hậu địa phương Điều này dễ gây stress cho chó, từ đó làm giảm sức đề kháng và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ký sinh trùng Demodex canis gây bệnh.
2.3.1.4 Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng bệnh do Demodex canis trên chó
Khi nghiên cứu về bệnh lý, lâm sàng, các tác giả đều cho thấy: bệnh thể hiện ở nhiều mức độ từ thể nhẹ đến nặng
Thể nhẹ xuất hiện các hạt viêm hình tròn, có đường kính từ 2 đến 10 mm, tập trung ở những khu vực tách biệt như mặt, quanh mắt, hoặc chân trước, thậm chí ảnh hưởng đến cả 4 chân của chó.
Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), có hai dạng bệnh thường gặp: dạng da dày lên, nhăn nheo, xuất hiện vẩy hoặc thể vẩy, lông rụng, da ửng đỏ rồi chuyển sang màu xanh hoặc vàng đỏ; và dạng mụn đỏ nhiễm vi khuẩn, thường xuất hiện trước dạng vẩy, gồm các mụn nhỏ đường kính vài mm hoặc các nốt áp xe, đôi khi kèm theo ổ hoại tử Trong đó, dạng vẩy ít khốc liệt hơn và dễ điều trị hơn.
Theo Nguyễn Văn Thanh và cs (2012) [7], triệu chứng thường xuất hiện hai dạng
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Nghiên cứu của Đặng Huỳnh Như và cộng sự (2017) đã thực hiện trên 2340 con chó để xác định các yếu tố liên quan đến bệnh da và đánh giá hiệu quả của chế phẩm vitamin A, D3, E trong hỗ trợ điều trị các bệnh da do Demodex, vi Nấm và các nguyên nhân khác Kết quả cho thấy tỷ lệ chó mắc bệnh da là 17,73%, với biểu hiện ngứa chiếm 89,87% cùng các triệu chứng như mẩn đỏ, rụng lông, vảy da và tăng sắc tố da Tỷ lệ nhiễm Demodex là 15%, vi Nấm là 15,62%, Sarcoptes là 1,25%, đồng thời nhiều trường hợp bị nhiễm kết hợp nhiều căn nguyên Các yếu tố như tuổi, giống chó, loại thức ăn, nơi ở và cách chăm sóc lông, da ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh, trong đó chó 1-2 tuổi có tỷ lệ nhiễm ngoại ký sinh cao nhất (34,88%), đặc biệt là chó không tắm (26,22%) Tỷ lệ nhiễm vi Nấm cao nhất ở chó trên 5 tuổi (29,26%), bệnh về da nghi do dị ứng phổ biến nhất ở chó 1-2 tuổi (32,55%), giống chó ngoại (22,58%) và chó nuôi nhốt (25,61%) Chó ăn thức ăn không phù hợp và chó gầy có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn, đặc biệt là các bệnh dị ứng và thiếu hụt dinh dưỡng chiếm tỷ lệ lớn hơn khi dùng thức ăn tự chế biến hay nuôi thả (42,5% và 40,24%) Vitamin A, D3, E đã chứng minh có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh da do Demodex và vi Nấm, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho chó mắc các bệnh da này.
Nghiên cứu của Lý Thị Liên Khai và Huỳnh Trần Phúc Hậu (2012) xác định tỷ lệ nhiễm nấm trên lông, da chó tại Sóc Trăng, với 8,75% chó bị nhiễm nấm (295/3.370 con) Tỷ lệ nhiễm nấm cao nhất ở chó dưới 1 năm tuổi (46,33%), giảm dần ở chó từ 1 đến 3 năm (36,66%) và thấp nhất ở chó trên 3 năm (15,33%) Chó có kiểu lông dài bị nhiễm nấm cao hơn so với chó lông ngắn, với tỷ lệ lần lượt là 65,08% và 34,92% Các phác đồ điều trị nấm trên chó đều cho kết quả khỏi bệnh sau 4 đến 6 tuần Đặc biệt, phác đồ sử dụng Itraconazol 30 mg/kg và kem Terbinafine mang lại hiệu quả cao nhất, với 40% chó khỏi bệnh sau 1 tuần và 100% sau 4 tuần điều trị, chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong kiểm soát các bệnh nấm trên chó tại địa phương.
Theo nghiên cứu của Huỳnh Thị Bửu Trân (2010) tại Bệnh xá thú y, Trường Đại học Cần Thơ, đã chẩn đoán một số bệnh về da ở chó với tỷ lệ mắc là 14,63%, tương ứng với 103 trong số 704 con.
Trong nghiên cứu này, tỷ lệ nhiễm các loại ký sinh trùng và bệnh da trên chó được ghi nhận khá rõ ràng Cụ thể, có 40 ca nhiễm Nấm (38,84%), 30 ca nhiễm Vi khuẩn sinh mủ (29,13%), 12 ca nhiễm Demodex Canis (11,65%), 10 ca nhiễm Ve (9,71%), 4 ca nhiễm Sarcoptes scabiei var Canis (3,88%) và hơn 3 ca mắc các rối loạn nội tiết (2,91%) Chó có bộ lông dài mắc bệnh ngoài da cao hơn so với chó lông ngắn và thưa, với tỷ lệ lần lượt là 77,67% và 22,33% Đặc biệt, chó từ 1-3 năm tuổi chiếm tỷ lệ mắc bệnh về da cao nhất (35,92%), tiếp theo là chó từ 3-5 năm (23,30%) và dưới 1 năm tuổi (22,33%), trong khi chó trên 5 năm tuổi có tỷ lệ thấp nhất là 18,45% Phương thức nuôi cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh, trong đó chó nuôi thả mắc bệnh cao hơn (54,37%) so với chó nuôi nhốt (45,63%) Ngoài ra, tỷ lệ nhiễm bệnh da ở chó đực cao hơn (62,14%) so với chó cái (37,86%), và chó ngoại dễ mắc bệnh hơn so với chó nội, với tỷ lệ lần lượt là 75,73% và 24,27%.
Trong số 103 ca bệnh, có 85 ca khỏi bệnh, chiếm tỷ lệ 82,52% Các bệnh về da do ve, mò bao lông và ghẻ do Sarcoptes scabiei var Canis có tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất là 100% Bệnh viêm da có mủ đạt tỷ lệ khỏi 90%, bệnh khối u ở da đạt 57,5%, trong khi bệnh do nấm đạt 65% Tỷ lệ khỏi bệnh thấp nhất là bệnh da do rối loạn nội tiết, chỉ 33,33% Việc điều trị các bệnh ký sinh trùng ngoài da do ve khá dễ dàng với các thuốc như Frontline hoặc T-Kisi, còn bệnh mò bao lông nặng yêu cầu điều trị kéo dài bằng Ivermectin kết hợp tắm Taktic Bệnh viêm da có mủ cho kết quả tích cực khi dùng Shotapen, trong khi bệnh da do nấm cần điều trị liên tục bằng Griseofulvin và Prednisone, kết hợp tắm Haicneal, mặc dù quá trình điều trị chậm hơn.
Võ Thị Bích Ngọc (2013) đã khảo sát tình hình bệnh da trên chó mèo và theo dõi kết quả điều trị tại Phòng khám thú y Liên Quận Ninh Kiều – TP Cần Thơ Nghiên cứu ghi nhận có 86/391 ca chó mắc các bệnh về da, chiếm tỷ lệ khoảng 21,99% Kết quả này cho thấy bệnh về da là vấn đề thường gặp trên các loài thú cưng này và cần có các giải pháp chăm sóc phù hợp Những loại bệnh da phổ biến và các biện pháp điều trị hiệu quả là thông tin quan trọng giúp nâng cao sức khỏe cho chó mèo tại địa phương.
Trong số các bệnh da liễu, nhiễm nấm chiếm tỷ lệ cao nhất với 30 ca, chiếm 34,88%, tiếp theo là bệnh viêm da do vi khuẩn với 24 ca (27,9%) Ngoài ra, còn có 16 ca ký sinh trùng như ve, rận, bọ chét, chiếm 18,6% Bệnh viêm tai ngoài ghi nhận 8 ca (9,30%), trong khi nhiễm Demodex canis được ghi nhận với 4 ca (4,65%) Các bệnh khối u ngoài da chiếm 3 ca (3,49%), và bệnh Sarcoptes scabiei var Canis chỉ có 1 ca, tương đương 1,16%.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ bệnh về da trên chó gồm hình thái lông, độ tuổi, và giống chó Chó có bộ lông dài mắc các bệnh về da cao hơn so với chó có bộ lông ngắn (58,13% so với 41,86%) Độ tuổi từ 3 năm tuổi trở lên có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (36,63%), trong khi chó dưới 1 năm tuổi có tỷ lệ thấp nhất (11,66%) Ngoài ra, chó ngoại dễ mắc bệnh da hơn so với chó nội (62,79% so với 37,20%) Hiệu quả điều trị các bệnh về da đạt tỷ lệ thành công cao (82,55%), trong đó bệnh nấm da có tỷ lệ khỏi bệnh lên tới 80%, còn bệnh do Demodex Canis có tỷ lệ khỏi bệnh thấp nhất chỉ 50%.
Nghiên cứu của Quinn P.J và cộng sự (1994) cho biết, các bệnh về nấm trên da chó thường xuất hiện từ khi chó được 7 tuần tuổi đến 6 tháng, trong khi chó trưởng thành ít khi gặp phải Đồng thời, người ta cũng ghi nhận các triệu chứng này trên các giống chó ngoại, cho thấy tần suất mắc bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng loại và độ tuổi của chó.
Halit Umar M (2005) cho biết, tại các vị trí ký sinh của Demodex, thường xuất hiện các vết ban đỏ và vảy Khi bị nhiễm trùng kéo dài không điều trị, các tổn thương có thể chuyển thành mủ, máu và phát sinh mùi hôi khó chịu.
Sakulploy R and Sangvaranond A (2010) [22], cho biết: có 3 loài
Demodex có thể gây ra bệnh Demodicosis ở chó, với các loài như D canis gây viêm nang lông và mụn nhọt Trong khi đó, D injai dẫn đến tình trạng da nhờn ở chó, còn D cornei có thể gây ngứa da Hiểu rõ vai trò của các loại Demodex giúp chủ nuôi chăm sóc và phòng bệnh hiệu quả cho thú cưng.
Theo Currier R W (2011) [24], chó nhiễm Demodex dạng cục bộ thường xuất hiện trên chó nhỏ từ 3-6 tháng tuổi, giúp chủ nhận biết sớm các triệu chứng bệnh Trong khi đó, dạng toàn thân còn xuất hiện trên cả chó nhỏ lẫn chó lớn, đòi hỏi chủ nuôi phải chú ý và điều trị kịp thời để tránh tình trạng nặng hơn.
Theo Chen Y-Z và cộng sự (2012), đã nghiên cứu tổng cộng 3.977 con chó tại các bệnh viện thú y ở thành phố Quảng Châu từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2009, tập trung vào tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng Demodex trên động vật.
Kết quả cho thấy 977 (24,57%) chó dương tính với bệnh da liễu và 130 (13,31%) của những con chó Dermopathic dương tính với nhiễm Demodex
Tỷ lệ nhiễm Demodex ở chó có xu hướng theo mùa, cao nhất vào tháng Ba (4,15%) và thấp nhất vào tháng Mười Hai (1,39%) Chó đực có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với chó cái, lần lượt là 3,67% và 2,74% Các chó từ 1 đến 5 tuổi có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với các độ tuổi khác Điều tra tại các vùng lân cận thành phố Quảng Châu, Trung Quốc cho thấy tỷ lệ nhiễm Demodex ở chó chiếm 13,31% các trường hợp bệnh da liễu.
Theo Ron Hines (2013), việc phát hiện sớm, cách ly và điều trị triệt để bệnh ghẻ là rất quan trọng để kiểm soát tình trạng Để phòng ngừa và điều trị hiệu quả, cần thực hiện vệ sinh chăm sóc chó thường xuyên, tắm chải hàng tuần để giảm tồn đọng ký sinh trùng Ngoài ra, việc vệ sinh môi trường xung quanh cũng đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh Khi chó bị ghẻ, cần tắm rửa sạch sẽ, cắt lông vùng có ghẻ trước khi sử dụng thuốc để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.