LỜI CAM ĐOAN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VIỆN THƯƠNG MẠI VÀ KINH TẾ QUỐC TẾ CHUYÊN ĐỀ THỰC TẬP Đề tài THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ THEO PHƯƠNG THỨC TÍ[.]
Khái niệm về thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Thanh toán tín dụng chứng từ là phương thức trong đó ngân hàng mở thư tín dụng cam kết trả tiền cho người hưởng lợi hoặc chấp nhận hối phiếu khi người hưởng lợi xuất trình bộ chứng từ phù hợp theo quy định của thư tín dụng Phương thức này dựa trên thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng, nhằm đảm bảo thanh toán an toàn và chính xác cho các giao dịch thương mại quốc tế Ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong phạm vi số tiền đã cam kết, dựa trên bộ chứng từ hợp lệ và đúng quy định của thư tín dụng.
Thuật ngữ “tín dụng- credit” mang nghĩa “tín nhiệm” chứ không phải để chỉ
Một khoản cho vay, theo nghĩa thông thường, liên quan đến các thỏa thuận tài chính giữa các bên Theo Điều 2 của UCP 600, tín dụng được định nghĩa là một thỏa thuận bất khả hủy, đảm bảo cam kết của ngân hàng phát hành về việc thanh toán cho các mặt hàng hoặc dịch vụ phù hợp với các yêu cầu đã đề ra Điều này làm nổi bật tính chắc chắn và pháp lý của các giao dịch tín dụng ngân hàng trong thương mại quốc tế.
Thư tín dụng là một loại thư do ngân hàng lập ra theo yêu cầu của khách hàng, cam kết thanh toán cho người hưởng lợi khi họ xuất trình bộ chứng từ phù hợp Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc hoàn thiện các điều khoản hợp đồng, khắc phục các sai sót và điều khoản không có lợi, đặc biệt trong các giao dịch thương mại quốc tế Thư tín dụng giúp đảm bảo an toàn tài chính, xác thực nghĩa vụ thanh toán và tăng tính minh bạch giữa các bên trong giao dịch.
Thư tín dụng là một công cụ quan trọng trong giao dịch thương mại, được hình thành dựa trên hợp đồng mua bán nhưng sau đó hoàn toàn độc lập với hợp đồng này Có thể thấy, thư tín dụng giúp đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia thương mại một cách an toàn và minh bạch Các điều khoản trong thư tín dụng thường được quy định rõ ràng để phù hợp với thỏa thuận của các bên, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi hơn.
Số hiệu, địa điểm, và ngày mở L/C.
Tên và địa chỉ của những người có liên quan tới phương thức tín dụng chứng từ.
Số tiền của thư tín dụng (L/C) cần được ghi rõ bằng both số và chữ, đảm bảo chúng thống nhất và chính xác Đồng thời, tên đơn vị tiền tệ phải rõ ràng để tránh nhầm lẫn, giúp đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch trong quá trình giao dịch quốc tế.
Thời hạn hiệu lực, thời hạn trả tiền và thời hạn giao hàng ghi trong L/C.
Thời hạn hiệu lực của L/C là khoảng thời gian mà ngân hàng mở L/C cam kết thanh toán cho người xuất khẩu khi họ xuất trình đầy đủ bộ chứng từ phù hợp với điều kiện ghi trong L/C Thời hạn này bắt đầu từ ngày mở L/C và kết thúc vào ngày hết hiệu lực của L/C, đảm bảo cả hai bên thực hiện đúng quy định và hạn chế rủi ro thanh toán.
Thời hạn trả tiền của L/C xác định xem việc thanh toán sẽ diễn ra ngay hay sau một khoảng thời gian nhất định, phụ thuộc vào quy định trong hợp đồng Thời hạn này có thể nằm trong hoặc ngoài thời hạn hiệu lực của L/C, đảm bảo linh hoạt phù hợp với các yêu cầu của các bên liên quan.
Thời hạn giao hàng được quy định rõ trong L/C và hợp đồng mua bán, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thương mại quốc tế Thời hạn này cần phải phù hợp và liên kết chặt chẽ với thời hạn hiệu lực của L/C để đảm bảo quá trình giao hàng diễn ra thuận lợi Việc xác định rõ ràng thời hạn giao hàng giúp tránh rủi ro pháp lý và thúc đẩy giao dịch diễn ra suôn sẻ.
Những nội dung về hàng hoá như: Tên hàng, số lượng, trọng lượng, giá cả, quy cách phẩm chất, bao bì, ký mã hiệu cũng được ghi trong L/C.
Những nội dung về vận tải, giao nhận hàng (FOB, CIF, CFR ), nơi gửi và nơi giao hàng, cách vận chuyển và cách giao hàng.
Những chứng từ do người xuất khẩu phải trình là yếu tố then chốt của thư tín dụng (L/C), đóng vai trò là bằng chứng xác thực việc người xuất khẩu đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng đúng theo quy định Bộ chứng từ phù hợp với điều kiện trong L/C là căn cứ để ngân hàng thanh toán cho người xuất khẩu, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên giao dịch.
Ngân hàng mở L/C cam kết trả tiền khi người xuất khẩu trình đầy đủ bộ chứng từ hợp lệ, đảm bảo trách nhiệm của ngân hàng theo nội dung cuối cùng của L/C.
Những điều khoản đặc biệt khác.
Chữ ký của ngân hàng mở L/C thể hiện thực chất là một khế ước dân sự, do đó người ký cần có đầy đủ năng lực hành vi và năng lực pháp lý để tham gia, thực hiện các quan hệ dân sự liên quan.
Các đặc điểm của thư tín dụng
L/C không phụ thuộc vào hợp đồng cơ sở, vì các ngân hàng mở L/C không liên quan hoặc bị ràng buộc bởi các hợp đồng này, ngay cả khi L/C có đề cập đến chúng, theo quy định tại điều 4 của UCP 600.
Trong các giao dịch thư tín dụng, các ngân hàng làm việc dựa trên chứng từ mà không xem xét đến tình trạng hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế Ngay cả khi hàng hóa bị thiếu, kém chất lượng hoặc giao hàng sai, nếu chứng từ phù hợp với các quy định của L/C, UCP, ISBP thì ngân hàng phát hành vẫn phải thanh toán cho người thụ hưởng Các bên tham gia trong thư tín dụng không được lợi dụng tình trạng hàng hóa hoặc dịch vụ để trì hoãn việc thanh toán, theo quy định tại Điều 5 UCP 600, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giao dịch quốc tế.
- L/C là không thể hủy ngang (Theo UCP 600)
- Theo UCP 600 quy định, thì các bên muốn áp dụng phiên bản UCP nào thì phải quy định rõ trong thư tín dụng.
Mặc dù người đề nghị mở L/C tham gia với tư cách là người mua hàng hóa hoặc dịch vụ, nhưng ngân hàng phát hành mới là người thanh toán chính Vì vậy, khi người thụ hưởng ký phát hối phiếu đòi tiền, họ cần yêu cầu ngân hàng phát hành thanh toán Điều này giúp đảm bảo quyền lợi và giải pháp thanh toán rõ ràng trong quá trình thực hiện L/C.
Cơ sở pháp lý và các chủ thể tham gia thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Cơ sở pháp lý của phương thức tín dụng chứng từ
a Quy tắc và tập quán quốc tế
- UCP-600/2007/ICC- Các quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ:
Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ được thực hiện theo "Qui tắc thực hành thống nhất cho phương thức thanh toán tín dụng chứng từ" (UCP – DC) do phòng thương mại quốc tế (ICC) ban hành Văn bản UCP ban đầu lần đầu phát hành năm 1933, sau đó được kiểm tra, cập nhật định kỳ và sửa đổi nhiều lần, trong đó phiên bản mới nhất là UCP 600 được cập nhật năm 2007 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2007.
UCP đã được hơn 175 quốc gia, bao gồm Việt Nam, áp dụng trong hoạt động thanh toán tín dụng chứng từ Khác với luật quốc gia hay công ước quốc tế, UCP không tự động áp dụng mà mang tính pháp lý tuỳ ý do các bên tham gia lựa chọn Các bên có quyền quyết định có hay không sử dụng UCP để điều chỉnh hoạt động thanh toán tín dụng chứng từ Một khi đã thống nhất áp dụng UCP, các điều khoản của UCP sẽ trở thành ràng buộc pháp lý, quy định nghĩa vụ và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan.
UCP ban hành sau không phủ nhận các nội dung của UCP trước đó, cho phép các bên thỏa thuận lựa chọn một UCP cụ thể trong hợp đồng Tuy nhiên, quy định bắt buộc là phải dẫn chiếu đến UCP trong thư tín dụng (L/C) để đảm bảo tính pháp lý Chỉ UCP bản gốc bằng tiếng Anh mới có giá trị pháp lý khi giải quyết tranh chấp, trong khi các bản dịch khác chỉ mang tính tham khảo.
UCP 600, bản sửa đổi năm 2007 số 600, hiện được xem là quy chuẩn hoàn chỉnh nhất trong lĩnh vực thanh toán quốc tế Nhiều ngân hàng trên toàn thế giới đã thừa nhận và áp dụng rộng rãi UCP 600 để đảm bảo quy trình thanh toán được minh bạch và hiệu quả hơn UCP 600 còn được coi như một cuốn cẩm nang quan trọng cho nghiệp vụ tín dụng chứng từ, giúp các tổ chức tài chính xử lý giao dịch một cách chính xác và chuẩn xác hơn.
ISBP-681/2007/ICC là Tập quán Ngân hàng Tiêu chuẩn Quốc tế giúp kiểm tra chứng từ theo thư tín dụng tuân thủ UCP 600 Văn bản này thể hiện sự nhất quán với UCP cùng các quan điểm và quyết định của ủy ban ngân hàng của UCP ISBP không sửa đổi UCP mà chủ yếu cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách thực hiện UCP đối với những người làm việc liên quan đến tín dụng chứng từ, đảm bảo quy trình kiểm tra chứng từ chính xác và thống nhất trong ngân hàng quốc tế.
Văn bản này phản ánh các tiêu chuẩn quốc tế về thực hành tín dụng chứng từ dành cho tất cả các bên liên quan đến tín dụng chứng từ, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ đều được thực hiện đúng theo cam kết với ngân hàng phát hành Việc thực hiện giao dịch cơ sở và các quy định về từ chối đúng hạn theo luật lệ và tập quán là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyền lợi của bên mở tín dụng Do đó, người mở tín dụng không thể dựa vào các điều khoản này để từ chối nghĩa vụ hoàn trả ngân hàng phát hành Việc cố gắng liên kết các văn bản này vào các điều khoản của tín dụng chứng từ là không phù hợp, vì theo quy định của UCP, việc tuân thủ các tập quán đã thỏa thuận là yêu cầu bắt buộc và không thể xem nhẹ.
Quy tắc URR-725/2008/ICC quy định về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo thư tín dụng, áp dụng cho tất cả các giao dịch hoàn trả khi các điều khoản này là một phần của uỷ quyền hoàn trả, nhằm đảm bảo các bên tham gia đều tuân thủ Ngân hàng phát hành có trách nhiệm xác nhận trong Tín dụng chứng từ rằng yêu cầu hoàn trả phù hợp với quy tắc này, và việc hoàn trả tiền giữa các ngân hàng thực hiện theo các chỉ thị hoặc uỷ quyền từ ngân hàng phát hành.
Các quy tắc này không nhằm mục đích loại bỏ hoặc thay đổi các điều khoản của Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ Chúng được xây dựng dựa trên cơ sở pháp lý của Việt Nam, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và phù hợp với quy định của luật pháp Việt Nam trong hoạt động sử dụng tín dụng chứng từ.
- Thông tư hướng dẫn về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng nhà nước số 46/2014/TT-NHNN ngày 31 tháng 12 năm 2014
- Nghị định về thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ số 101/2012/NĐ-CP ngày 22/11/2012
- Pháp lệnh Ngoại hối nước CHXHCN Việt Nam 2005.
Các chủ thể tham gia
Người xin mở L/C (Applicant for L/C) là người yêu cầu ngân hàng phát hành thư tín dụng và có trách nhiệm pháp lý trong việc thanh toán cho người bán theo điều kiện của L/C Thường, người xin mở L/C có thể là người mua hàng (buyer), nhà nhập khẩu (importer), hoặc người mở L/C (opener), đảm bảo rằng ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn.
Người thụ hưởng L/C (Beneficiary) là người nhận tiền thanh toán hoặc sở hữu hối phiếu chấp nhận thanh toán trong hệ thống xuất nhập khẩu Người thụ hưởng L/C có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như người bán (seller), nhà xuất khẩu (exporter) hoặc người ký phát hối phiếu (drawer), tùy thuộc vào từng tình huống giao dịch.
Ngân hàng phát hành L/C (Issuing Bank) hay ngân hàng mở L/C là ngân hàng chịu trách nhiệm phát hành một L/C theo yêu cầu của người mua, giúp người bán nhận thanh toán Thông thường, ngân hàng này được hai bên mua bán thống nhất và quy định rõ trong hợp đồng mua bán.
Ngân hàng thông báo (Advising Bank) là ngân hàng được ngân hàng phát hành yêu cầu thông báo L/C cho người thụ hưởng, thường là ngân hàng đại lý hoặc chi nhánh của ngân hàng phát hành tại quốc gia của nhà xuất khẩu Vai trò chính của ngân hàng thông báo là xác nhận và chuyển giao thư tín dụng tới người thụ hưởng, đảm bảo sự minh bạch và an toàn trong thương mại quốc tế Ngân hàng thông báo không có trách nhiệm thanh toán mà chỉ thông báo về nội dung của thư tín dụng, góp phần thúc đẩy giao dịch diễn ra suôn sẻ và tin cậy.
Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) là ngân hàng đứng ra đảm bảo tính chắc chắn của thư tín dụng (L/C) theo yêu cầu của ngân hàng phát hành, đặc biệt khi nhà xuất khẩu mong muốn có sự bảo đảm cao hơn Thường thì ngân hàng xác nhận là ngân hàng uy tín, lớn và có tiếng tăm trên thị trường, nhằm tăng độ tin cậy cho giao dịch quốc tế Trong nhiều trường hợp, ngân hàng thông báo cũng chính là ngân hàng đề nghị xác nhận L/C, giúp đảm bảo quyền lợi và an toàn cho nhà xuất khẩu trong quá trình thanh toán.
Ngân hàng được chỉ định (Nominated Bank) là ngân hàng được ngân hàng phát hành ủy nhiệm để xác nhận và thanh toán khi nhận bộ chứng từ phù hợp với các quy định trong L/C Đây là ngân hàng chịu trách nhiệm xử lý các thủ tục liên quan đến thanh toán và mở rộng dịch vụ liên quan đến thư tín dụng chứng từ Việc chọn ngân hàng được chỉ định giúp đảm bảo quá trình xác nhận chứng từ diễn ra thuận lợi, đúng quy trình, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho các bên liên quan trong giao dịch quốc tế.
Thanh toán (pay) cho người thụ hưởng
Chấp nhận (accept) hối phiếu kỳ hạn
Chiết khấu (negotiate) bộ chứng từ
Trách nhiệm của ngân hàng được chỉ định là giống như ngân hàng phát hành khi nhận được bộ chứng từ của nhà XK gửi đến.
Phân loại và quy trình thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Phân loại
L/C có thể huỷ ngang là loại cam kết không ràng buộc trách nhiệm pháp lý, cho phép người yêu cầu mở thư tín dụng đề nghị Ngân hàng phát hành sửa đổi, bổ sung hoặc huỷ bỏ mà không cần thông báo trước cho người hưởng lợi Loại thư tín dụng này không đảm bảo quyền lợi của người bán, vì người mua có thể đơn phương huỷ bỏ L/C, dẫn đến rủi ro cho phía người bán Chính vì vậy, L/C huỷ ngang ít được sử dụng trong thương mại quốc tế ngày nay nhằm hạn chế rủi ro cho các bên tham gia.
L/C không thể huỷ ngang là loại thư tín dụng mà việc sửa đổi, bổ sung hoặc huỷ bỏ chỉ được thực hiện dựa trên sự thoả thuận của các bên liên quan, đảm bảo quyền lợi của người bán Mặc dù tên gọi "không thể huỷ ngang" có thể gây hiểu lầm, nhưng thực tế L/C này vẫn có thể bị huỷ bỏ nếu tất cả các bên đồng ý, khi đó nó sẽ không còn giá trị thực hiện Đây chính là loại L/C phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế ngày nay.
*Theo phương thức sử dụng:
L/C không hủy ngang có giá trị trực tiếp là loại L/C mà chứng từ cần được trình tại ngân hàng phát hành để thanh toán, do đó, thời hạn hiệu lực của L/C này sẽ kết thúc tại ngân hàng phát hành.
Trong thư tín dụng này không có điều khoản chiết khấu và ngân hàng chỉ định chiết khấu Mặc dù thư tín dụng không mang giá trị chiết khấu, ngân hàng phát hành cam kết thanh toán chỉ dành cho người hưởng Ngân hàng chuyển chứng từ có thể ứng tiền cho khách hàng khi chứng từ hoàn toàn hợp lệ Sau khi xác nhận chứng từ hợp lệ, ngân hàng phát hành sẽ chuyển trả tiền theo hướng dẫn của ngân hàng chuyển chứng từ Vai trò của ngân hàng chuyển chứng từ là bảo vệ quyền lợi của người hưởng và tự bảo vệ mình khi đã thực hiện chiết khấu chứng từ.
L/C không huỷ ngang, miễn truy hồi.
Thư tín dụng không thể huỷ ngang là loại thư tín dụng sau khi người thụ hưởng nhận được khoản thanh toán sẽ không bị thu hồi hay đòi lại tiền bởi ngân hàng mở Đây là loại thư tín dụng đảm bảo tính an toàn cao cho người thụ hưởng, vì ngân hàng mở không có quyền hoàn tiền trong bất kỳ trường hợp nào sau khi thanh toán đã được thực hiện Do đó, thư tín dụng không huỷ ngang thường được sử dụng trong các giao dịch có tính đảm bảo tuyệt đối về thanh toán và quyền lợi của bên nhận tiền.
Khi sử dụng loại thư tín dụng này, người xuất khẩu phải ghi trên hối phiếu
“Miễn truy hồi người ký phát” đồng thời thư tín dụng cũng phải ghi như vậy.
L/C không huỷ ngang và có xác nhận.
Thư tín dụng không thể huỷ ngang là loại thư đảm bảo trả tiền cho người thụ hưởng theo yêu cầu của Ngân hàng mở thư tín dụng Ngân hàng khác cam kết thanh toán nếu các điều kiện trong thư tín dụng được đáp ứng đầy đủ Loại thư này mang tính bảo đảm cao, phù hợp cho các giao dịch thương mại quốc tế Người thụ hưởng có thể yên tâm nhận khoản thanh toán mà không cần lo lắng về các rủi ro tài chính Đây là hình thức thanh toán an toàn và phổ biến trong quan hệ thương mại toàn cầu.
Thư tín dụng đảm bảo quyền lợi cho bên bán nhờ có hai ngân hàng cam kết trả tiền cho người nhận lợi ích, đi kèm với khoản phí xác nhận từ ngân hàng Việc sử dụng thư tín dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó mức độ tín nhiệm và tình hình tài chính của ngân hàng phát hành đóng vai trò chủ đạo Do đó, lựa chọn ngân hàng mở thư tín dụng càng có uy tín cao sẽ tăng tính an toàn và đảm bảo cho các bên liên quan trong giao dịch.
L/C tuần hoàn là loại thư tín dụng có khả năng tái sử dụng sau khi hết hạn hoặc đã sử dụng xong, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả trong giao dịch quốc tế Loại L/C này có giá trị như mới sau khi hết hạn và có thể được sử dụng trở lại sau một thời gian nhất định, mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp trong việc quản lý dòng tiền và linh hoạt thực hiện các giao dịch thương mại.
Thư tín dụng tuần hoàn phải ghi rõ ngày hết hạn hiệu lực cuối cùng, số lần tuần hoàn và giá trị của mỗi lần giao dịch để đảm bảo tính minh bạch Ngoài ra, cần quy định rõ về số dư hạn ngạch của từng lệnh tín dụng để tránh vượt quá hạn mức quy định Lựa chọn sử dụng hạn ngạch L/C chưa hết của lần trước không được cộng dồn vào hạn ngạch của lần kế tiếp, giúp kiểm soát tốt hơn quá trình thanh toán và sử dụng tín dụng.
L/C điều kiện “Đỏ” là loại thư tín dụng mà người mở L/C cam kết thanh toán ngay sau khi thư tín dụng được mở, phù hợp cho các mối quan hệ làm ăn lâu dài và uy tín Phía nhập khẩu phải là công ty có đủ vốn để đảm bảo khả năng thanh toán, trong khi phía xuất khẩu thường là nhà cung cấp hàng hóa hoặc sản xuất nhưng gặp khó khăn về vốn Loại L/C này giúp thúc đẩy giao thương giữa hai bên, đảm bảo an toàn tài chính và thúc đẩy hợp tác bền vững.
Trong điều kiện Đỏ, ngân hàng phát hành cam kết ứng một số tiền nhất định (khoảng 30% hoặc 50% trị giá L/C) ngay sau khi nhận được các chứng từ hợp lệ, thường gồm hối phiếu của số tiền ứng trước, hóa đơn, cam kết trả nợ hoặc cam kết giao hàng, cùng các chứng từ khác theo thoả thuận.
Thư tín dụng dự phòng là loại thư tín dụng được phát hành nhằm bảo vệ quyền lợi của bên mua trong thương mại Bên mua yêu cầu ngân hàng mở thư tín dụng dự phòng để đảm bảo quyền lợi khi giao dịch với bên bán Trong trường hợp bên bán vi phạm hợp đồng thương mại và gây thiệt hại, ngân hàng mở thư tín dụng dự phòng sẽ thanh toán bù đắp các thiệt hại đó, đảm bảo quyền lợi của bên mua luôn được bảo vệ an toàn.
Thư tín dụng không thể huỷ ngang là loại phù hợp khi ngân hàng có thể hoàn trả toàn bộ hoặc một phần số tiền cho người hưởng lợi theo lệnh của người hưởng lợi đầu tiên Loại L/C này đảm bảo tính linh hoạt trong việc thanh toán, giúp người nhận được tiền ngay cả khi có yêu cầu rút tiền trước Điều này mang lại lợi ích lớn cho các bên liên quan trong các giao dịch thương mại, đặc biệt khi cần xử lý các khoản thanh toán linh hoạt và nhanh chóng.
Để một thư tín dụng có thể chuyển nhượng, ngân hàng mở thư tín dụng phải cấp lệnh đặc biệt và ghi rõ “có thể chuyển nhượng được” trên thư tín dụng Việc chuyển nhượng chỉ được thực hiện một lần duy nhất cho từng thư tín dụng đó, đảm bảo quyền lợi và quyền chuyển nhượng rõ ràng cho bên thứ ba.
L/C giáp lưng là loại thư tín dụng được mở dựa trên số tiền của một thư tín dụng đã được phát trước đó, thường được sử dụng nhiều lần trong giao dịch mua bán qua trung gian và chuyển khẩu Loại thư tín dụng này có cơ chế vận hành khá phức tạp, đặc biệt chú trọng đến các điều kiện về thời hạn và bộ chứng từ cần thiết để đảm bảo đúng quy trình và an toàn trong giao dịch quốc tế.
Quy trình thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Ngân hàng thông báo (Advising Bank)
Sơ đồ 1.1: Quy trình thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Sau khi ký hợp đồng ngoại thương, nhà nhập khẩu chủ động lập đơn xin mở thư tín dụng (L/C) và gửi các giấy tờ liên quan cho ngân hàng phát hành Ngân hàng sẽ mở L/C với số tiền cụ thể theo yêu cầu của nhà nhập khẩu, đảm bảo tuân thủ các điều kiện đã nêu trong đơn để thanh toán cho nhà xuất khẩu.
Bước 2: Căn cứ vào các giấy tờ xin mở L/C của nhà NK, NH phục vụ nhà
Sau khi NK đã đồng ý và thực hiện ký quỹ, nhà nhập khẩu sẽ mở L/C với một số tiền nhất định để thanh toán cho nhà xuất khẩu; sau đó, bản chính của L/C sẽ được gửi cho ngân hàng để phục vụ quá trình thanh toán và chờ nhận hàng, đảm bảo quá trình giao dịch diễn ra an toàn và thuận tiện.
Bước 3: Nhận được bản chính L/C từ NH phát hành, NH thông báo phải xác thực L/C đã nhận được và gửi bản chính L/C cho nhà XK.
Bước 4: Căn cứ vào các nội dung của L/C và những thỏa thuận đã ký trong hợp đồng, nhà XK sẽ tiến hành giao hàng cho nhà NK.
Sau khi giao hàng thành công, nhà xuất khẩu cần hoàn chỉnh bộ chứng từ hàng hóa chính xác theo yêu cầu của L/C và phát hành hối phiếu Tiếp đó, họ gửi toàn bộ chứng từ này tới ngân hàng thông báo hoặc ngân hàng thanh toán để yêu cầu thanh toán Việc chuẩn bị chứng từ đúng quy định đảm bảo quá trình thanh toán diễn ra thuận lợi, tuân thủ các quy định của hợp đồng và L/C.
Bước 6: Nhận thông báo hoặc thanh toán bộ chứng từ từ nhà xuất khẩu, khách hàng cần kiểm tra kỹ lưỡng các chứng từ để đảm bảo tính hợp lệ và chính xác Nếu các chứng từ không có bất kỳ mâu thuẫn nào về hình thức và nội dung, khách hàng sẽ tiến hành thanh toán theo quy định Việc kiểm tra kỹ các chứng từ là bước quan trọng đảm bảo quá trình thanh toán diễn ra suôn sẻ, đúng tiến độ và tránh rủi ro về tài chính.
Bước 7: NH thông báo L/C chuyển bộ chứng từ cho NH phát hành L/C và yêu cầu NH này trả tiền cho bộ chứng từ đó.
Bước 8 trong quy trình là nhân viên ngân hàng phát hành kiểm tra kỹ bộ chứng từ để đảm bảo tính chính xác và phù hợp Nếu các chứng từ khớp đúng quy định và không có bất kỳ nghi ngờ nào, ngân hàng phát hành sẽ trích tiền từ tài khoản ký quỹ mở L/C đứng tên nhà nhập khẩu Sau đó, ngân hàng sẽ chuyển khoản thanh toán hoặc trả tiền cho ngân hàng thông báo theo yêu cầu của L/C Đảm bảo quy trình này diễn ra chính xác giúp đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan trong giao dịch xuất nhập khẩu.
Bước 9: NHNK thông báo việc trả tiền đối với L/C cho nhà NK, đồng thời
NH chuyển giao bộ chứng từ hàng hoá cho nhà NK để người đó có căn cứ đi nhận hàng.
Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Vai trò
Phương thức thanh toán L/C giúp nhà nhập khẩu mở rộng nguồn cung hàng hóa một cách dễ dàng và an toàn hơn, vì các giấy tờ chứng từ đều được ngân hàng kiểm tra và chịu trách nhiệm về tính chính xác L/C đảm bảo tài chính cho nhà nhập khẩu chỉ thanh toán khi bên bán đã giao hàng đúng điều khoản, nâng cao sự tin cậy trong giao dịch Ngoài ra, các khoản ký quỹ mở L/C còn được hưởng lãi theo quy định, mang lại lợi ích tài chính cho nhà nhập khẩu.
Thanh toán bằng phương thức L/C đảm bảo hoàn toàn cho nhà xuất khẩu khi cung cấp bộ chứng từ hợp lệ, giúp giảm thiểu rủi ro về việc nhà nhập khẩu không thanh toán Việc thanh toán không phụ thuộc vào khả năng tài chính của nhà nhập khẩu, vì nhà xuất khẩu sẽ được nhận tiền sau khi trình bày bộ chứng từ phù hợp với điều khoản của L/C Điều này giúp nhà xuất khẩu nhanh chóng thu hồi vốn, hạn chế tình trạng bị đình trệ dòng tiền trong quá trình thanh toán.
- Đối với ngân hàng thương mại
Thực hiện thanh toán theo L/C giúp Ngân hàng thu phí dịch vụ và thu hút khoản tiền ký quỹ từ doanh nghiệp nhập khẩu, đồng thời mở rộng các nghiệp vụ như cho vay xuất khẩu, bảo lãnh, xác nhận, mua bán ngoại tệ Ngoài ra, nghiệp vụ L/C còn góp phần nâng cao uy tín và vai trò của Ngân hàng trên thị trường tài chính quốc tế.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Phương thức thanh toán L/C giúp nhà nhập khẩu mở rộng nguồn cung hàng hóa một cách an toàn và hiệu quả hơn, vì ngân hàng đối tác kiểm tra và chịu trách nhiệm về các giấy tờ chứng từ, giảm thiểu rủi ro cho nhà nhập khẩu Đặc biệt, nhà nhập khẩu chỉ thanh toán khi bên bán đã giao hàng đầy đủ, đảm bảo về mặt tài chính và quyền lợi Ngoài ra, các khoản ký quỹ để mở L/C còn được hưởng lãi theo quy định, giúp tối ưu hóa chi phí tài chính cho doanh nghiệp.
Sử dụng phương thức thanh toán bằng L/C giúp nhà xuất khẩu hoàn toàn đảm bảo được việc thanh toán khi cung cấp bộ chứng từ hợp lệ, không phụ thuộc vào khả năng thanh toán của bên nhập khẩu Sau khi giao hàng và lập bộ chứng từ đúng theo điều khoản của L/C, nhà xuất khẩu sẽ nhận được thanh toán dù bên nhập khẩu có gặp khó khăn tài chính Phương thức này giúp nhà xuất khẩu thu hồi vốn nhanh chóng, hạn chế tình trạng bị ứ đọng vốn trong quá trình chờ thanh toán.
- Đối với ngân hàng thương mại
Thực hiện thanh toán theo L/C giúp Ngân hàng thu phí thủ tục và thu hút một khoản tiền lớn từ doanh nghiệp nhập khẩu ký quỹ Ngoài nghiệp vụ thanh toán L/C, ngân hàng còn có thể cung cấp các dịch vụ khác như cho vay xuất khẩu, bảo lãnh, xác nhận, mua bán ngoại tệ, từ đó mở rộng và củng cố uy tín cũng như vai trò của ngân hàng trên thị trường tài chính quốc tế.
1.4.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
- Nhân tố khách quan bên ngoài
Chính sách kinh tế vĩ mô của Chính phủ đóng vai trò quyết định đối với hoạt động kinh tế quốc dân, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực tiền tệ, tín dụng và thanh toán xuất nhập khẩu của các ngân hàng thương mại Các chính sách này bao gồm chính sách về kinh tế, tài chính và ngoại giao kinh tế, và mỗi sự điều chỉnh đều ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp và ngân hàng Tùy theo mục tiêu phát triển, các chính sách này có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu, nhằm đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế và phù hợp với nhu cầu tiêu dùng trong nước Chính sách Nhà nước về xuất nhập khẩu được xây dựng dựa trên phân tích cung cầu, giá cả thị trường, nhằm kiểm soát khối lượng, mặt hàng, thời gian và doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu, từ đó tạo ra môi trường ổn định và thúc đẩy phát triển sản xuất, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa và khuyến khích đầu tư xuất khẩu.
Môi trường kinh doanh thông thoáng và công bằng là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế Một môi trường thuận lợi thu hút các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào các khu công nghiệp và khu chế xuất Điều này giúp tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu và góp phần nâng cao vị thế của nền kinh tế quốc gia trên thị trường quốc tế.
Tỷ giá hối đoái cần được thiết lập phù hợp với thị trường dựa trên quy luật cung cầu để đảm bảo ổn định và mạnh mẽ cho nền kinh tế Nếu tỷ giá thấp quá mức, sẽ làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu, dẫn đến suy giảm xuất khẩu và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất trong nước Ngược lại, tỷ giá không ổn định và biến động liên tục trong thời gian dài sẽ gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhập khẩu, gây rối loạn thị trường và tạo ra sự bất an trong hoạt động kinh doanh, ảnh hưởng đến hoạt động thanh toán quốc tế.
- Nhân tố bên trong ngân hàng
Định hướng, chiến lược kinh doanh của ngân hàng trong từng thời kỳ nhất định
Hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng
Hoạt động marketing của ngân hàng
Trình độ của cán bộ ngân hàng và công nghệ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu, giúp thanh toán viên hạn chế rủi ro và tư vấn khách hàng hiệu quả hơn Việc nâng cao kiến thức về lĩnh vực thanh toán và thị trường trong nước cũng như quốc tế giúp giảm thiểu rủi ro do khách hàng gặp khó khăn hoặc bị đối tác lừa dối Công nghệ thông tin, như cải tiến phần mềm thanh toán xuất nhập khẩu và tham gia mạng SWIFT, đã tạo điều kiện cho việc mở L/C và thanh toán nhanh chóng, chính xác hơn, góp phần tối ưu hóa quy trình hoạt động Các ứng dụng tin học trong thanh toán liên ngân hàng, quốc tế và xuất nhập khẩu đã nâng cao hiệu quả hoạt động và đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng, giúp giảm lao động thủ công và tăng năng suất làm việc rõ rệt.
Mạng lưới ngân hàng đại lý
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ của ngân hàng thương mại
Chỉ tiêu về mức độ tăng trưởng quy mô hoạt động đo lường qua trị giá thanh toán L/C, số lượng món thanh toán, số lượng khách hàng, sản phẩm và dịch vụ cung cấp Ngoài ra, các yếu tố như thị phần hoạt động trên địa bàn và tốc độ tăng trưởng của các tiêu chí này qua các năm cũng được xem xét để đánh giá sự mở rộng của doanh nghiệp.
- Nhóm chỉ tiêu về rủi ro trong hoạt động TTQT theo L/C
- Nhóm chỉ tiêu về mức độ sinh lời
- Nhóm chỉ tiêu về doanh thu được tính giữa tổng doanh thu từ L/C so với tổng doanh thu tử hoạt động xuất nhập khẩu của ngân hàng.
- Chỉ tiêu về danh tiếng và uy tín của ngân hàng.
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM 16 2.1 Tổng quan về ngân hàng TMCP PVcom bank
Quá trình hình thành và phát triển
PVcomBank được thành lập theo Quyết định số 279/GP-NHNN ngày 16/09/2013 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, dựa trên sự hợp nhất giữa Tổng công ty Tài chính cổ phần Dầu khí Việt Nam (PVFC) và Ngân hàng TMCP Phương Tây (WesternBank) Ngày 01/10/2013, PVcomBank chính thức hoạt động với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mã số 0101057919 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp, đánh dấu bước phát triển chiến lược trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam.
Giá trị Thương hiệu của PVcom Bank được thể hiện qua 3 nội dung chính:
PVcom Bank là ngân hàng có bản lĩnh vững chắc, đóng vai trò là nền tảng tài chính tin cậy cho khách hàng Với dịch vụ tận tâm và chất lượng, ngân hàng luôn sát cánh cùng khách hàng qua mọi giai đoạn phát triển của doanh nghiệp và cuộc sống cá nhân Bản lĩnh của PVcom Bank giúp khách hàng yên tâm gửi gắm niềm tin và vượt qua mọi thử thách tài chính.
PVcom Bank lấy chữ “tình” làm nền tảng, hướng đến việc trở thành người bạn tâm giao của khách hàng Ngân hàng cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng phù hợp, nhằm xây dựng mối quan hệ bền chặt dựa trên sự tận tuỵ và tin cậy Cam kết của PVcom Bank là đặt khách hàng làm trung tâm, đảm bảo mọi khía cạnh dịch vụ luôn tận tâm và chu đáo để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.
Linh hoạt trong việc kết hợp và tạo ra các gói sản phẩm đa dạng là yếu tố then chốt để đáp ứng tối đa nhu cầu của mọi nhóm khách hàng Không bị bó buộc bởi các khuôn mẫu sẵn có, chúng tôi linh hoạt thích nghi với các yêu cầu đặc thù của từng nhóm như gia đình, doanh nghiệp, tập đoàn hay chuỗi cung ứng Điều này giúp mang đến các giải pháp tối ưu, hài hòa và phù hợp nhất, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh.
Sau hơn 3 năm hoạt động, PVcomBank ghi nhận sự tăng trưởng bền vững với tổng tài sản gần 100.000 tỷ đồng, đội ngũ cán bộ nhân viên chuyên môn cao tăng lên 2.750 người, và lợi nhuận vượt kế hoạch cổ đông đến 105% Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ theo lộ trình của NHNN, đảm bảo các tỷ lệ an toàn ngân hàng theo tiêu chuẩn của Ngân hàng Nhà nước.
Cơ cấu tổ chức của ngân hàng TMCP PVcom Bank
Sơ đồ 2.2: Cơ cấu tổ chức của ngân hàng TMCP PVcom Bank
Khối đầu tư Khối vận hành
Khối quản lý và thu hồi nợ Trung tâm thẻ Khối quản trị rủi ro Khối quản trị nguồn nhân lực
Khối khách hàng doanh nghiệp
Khối khách hàng doanh nghiệp lớn
Khối nguồn vốn và tài chính
Khối khách hàng cá nhân Ủy ban nhân sự
Ban kiểm soát Ủy ban tín dụng Ủy ban quản lý rủi ro Ủy ban tái cấu trúc và xử lý rủi ro
Khối công nghệ thông tinKhối pháp chếKhối tài chính kế toánBan Marketing & truyền thông
Cơ cấu tổ chức của PVcom Bank được phân chia rõ ràng và cụ thể nhằm tránh chồng chéo trong công việc Mỗi phòng ban, bộ phận đảm nhận chức vụ riêng biệt, hỗ trợ lẫn nhau để đảm bảo hoạt động suôn sẻ và an toàn trước các rủi ro tiềm ẩn Việc chia ngân hàng thành các khối tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chính sách phù hợp với từng bộ phận, nâng cao hiệu quả quản lý và hoạt động của ngân hàng.
Ví dụ, khối khách hàng cá nhân tập trung chăm sóc khách hàng cá nhân và tìm kiếm các đối tác tiềm năng để mở rộng thị trường Trong khi đó, khối khách hàng doanh nghiệp chú trọng vào các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực huy động vốn hoặc cho vay tài trợ, nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính doanh nghiệp Với mạng lưới ngân hàng rộng lớn, phân chia cơ cấu tổ chức rõ ràng giúp quản lý chặt chẽ từ hội sở đến các chi nhánh, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng phục vụ khách hàng.
Tình hình hoạt động kinh doanh tại PVcom Bank
Tính đến tháng 9 năm 2016, tổng tài sản của PVcom Bank đạt gần 100.000 tỷ đồng, thể hiện sự phát triển vượt bậc của ngân hàng Ngân hàng có vốn điều lệ 9.000 tỷ đồng, trong đó cổ đông lớn nhất là Tập đoàn Dầu khí Việt Nam chiếm 52%, góp phần củng cố vị thế vững mạnh trên thị trường tài chính Ngoài ra, cổ đông chiến lược Morgan Stanley nắm giữ 6,7% cổ phần, mở ra cơ hội hợp tác phát triển quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của PVcom Bank.
Kể từ khi đi vào hoạt động năm 2013, ngân hàng liên tục tăng doanh thu, chứng tỏ khả năng phát triển ổn định và hiệu quả Năm 2013, lợi nhuận ròng chỉ đạt gần 29 tỷ, nhưng đến năm 2014, tổng doanh thu đã tăng gấp 4 lần so với năm trước, đạt trên 150 tỷ, giúp hoạt động của ngân hàng đi vào ổn định Từ năm 2014 trở đi, ngân hàng tập trung huy động tiền gửi, hạn chế cho vay và đầu tư dài hạn để có nguồn lực đầu tư vào chứng khoán, đồng thời tăng cường niềm tin và thu hút khách hàng thông qua lượng tiền gửi tăng qua các năm.
Sau 2 năm hợp nhất PVcom bank đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận cả về mục tiêu tái cấu trúc và hoạt động kinh doanh Tính đến quý 2 năm 2015, tổng tài sản của ngân hàng là 96.624 tỷ Dư nợ cho vay 42.776 tỷ Huy động vốn 64.331 tỷ Vốn điều lệ 9.000 tỷ Thu nhập lãi ròng 12 tỷ Lợi nhuận sau thuế là 44 tỷ
PVcomBank hướng đến hai nhóm khách hàng chính là khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp, cung cấp chuỗi sản phẩm tiền gửi an toàn, các sản phẩm vay tiêu dùng linh hoạt như vay mua nhà, vay sản xuất kinh doanh, vay mua xe, vay du học, và đa dạng các dịch vụ thanh toán như chuyển tiền, thanh toán điện tử Ngân hàng tập trung phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại phù hợp xu thế mới và gia tăng tiện ích cho khách hàng qua Online Banking, SMS Banking, Mobile Banking Đối với khách hàng doanh nghiệp, PVcomBank xây dựng gói dịch vụ toàn diện từ vay vốn, bảo lãnh, tiền gửi đến các dịch vụ thanh toán quốc tế và quản lý tiền tệ, khẳng định uy tín thương hiệu trên thị trường tài chính Ngân hàng cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng cao, tạo sự khác biệt trong phong cách phục vụ và luôn thực hiện trách nhiệm xã hội, mang lại lợi ích cộng đồng và gia tăng giá trị cho cổ đông.
Thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế tại PVcom Bank
2.2.1 Quy trình nghiệp vụ về L/C xuất khẩu và L/C nhập khẩu
2.2.1.1 L/C xuất khẩu a Thông báo LC, tu chỉnh L/C
Bước 1: Tiếp nhận thông báo L/C, tu chỉnh L/C
Chuyên viên TTQT tiếp nhận L/C, tu chỉnh L/C hoặc yêu cầu kiểm tra L/C, tu chỉnh L/C từ chi nhánh sau đó kiểm tra nội dung, tính chân thực của L/C, tu chỉnh L/
Bước 2: Thực hiện thông báo L/C, tu chỉnh L/C
Chuyên viên TKQT đảm nhận việc làm thủ tục Thông báo L/C, tu chỉnh L/C và thu phí một cách chính xác và nhanh chóng Cấc cán bộ cấp cao như KSV, Trưởng bộ phận, Phó phòng hoặc Trưởng phòng sẽ kiểm soát và duyệt các giao dịch liên quan đến Thông báo L/C, tu chỉnh L/C và thu phí để đảm bảo tính chính xác và phù hợp quy định Sau khi được duyệt, chuyên viên TKQT tiến hành thông báo cho khách hàng và ghi nhận vào sổ theo dõi nhằm đảm bảo quản lý hồ sơ một cách minh bạch và hiệu quả.
Bước 3: Lưu hồ sơ tại chi nhánh và TT TTQT b Kiểm tra, gửi, theo dõi thanh toán/chấp nhận thanh toán BCT xuất khẩu theo L/C
Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ từ khách hàng
Chuyên viên PTKD nhận và kiểm tra hồ sơ nhờ thu BCT L/C xuất khẩu từ khách hàng, đảm bảo đầy đủ và chính xác Sau đó, họ gửi yêu cầu kiểm tra BCT cùng hình ảnh hồ sơ đến phòng Thanh toán quốc tế (TTQT) để xử lý nhanh chóng và chính xác Quản lý hồ sơ chuyên nghiệp giúp nâng cao hiệu quả giao dịch và đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng trong hoạt động xuất khẩu.
Phòng Thanh Toán Quốc Tế (TTQT) kiểm tra tính chân thực của Bảo Chứng Thư (BCT) và tu chỉnh L/C nếu có sự thay đổi do ngân hàng thông báo Công đoạn này đảm bảo rằng BCT xuất trình phù hợp với các điều kiện và điều khoản quy định trong L/C, đồng thời kiểm tra sự nhất quán giữa các chứng từ Ngoài ra, phòng TTQT còn so sánh BCT với tiêu chuẩn UCP và ISBP để đảm bảo tuân thủ các tập quán ngân hàng quốc tế, từ đó xác định tính hợp lệ và chính xác của các chứng từ trong quy trình thanh toán quốc tế.
Tiếp nhận kết quả kiểm tra và gửi hồ sơ, chứng từ gốc về phòng TTQT
Bước 2: Gửi BCT đi nước ngoài và đòi tiền
Chuyên viên Thanh toán quốc tế (TTQT) nhận hồ sơ chứng từ xuất khẩu, bao gồm bản gốc BCT, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ để đảm bảo đúng quy định Sau đó, họ đăng ký số tham chiếu và nhập dữ liệu vào hệ thống TF để công tác xử lý được chính xác và nhanh chóng Quá trình này giúp nâng cao hiệu quả trong hoạt động xuất khẩu và đảm bảo tính chính xác trong quản lý chứng từ quốc tế.
Thực hiện thủ tục đòi tiền: Lập chỉ dẫn thanh toán và điện đòi tiền Ngân hàng phát hành/ ngân hàng hoàn trả
Kiểm soát BCT gửi đi nước ngoài:
Hồ sơ đủ điều kiện: Kiểm soát viên/ trưởng bộ phận ký nháy trên Chỉ dẫn thanh toán, hối phiếu, duyệt hồ sơ, bút toán
Hồ sơ không đủ điều kiện: Trưởng bộ phận trả về cho chuyên viên TTQT chỉnh sửa
Bước 3: Xử lý tình trạng nhờ thu
Chuyên viên TTQT theo dõi tình trạng nhờ thu BCT xuất khẩu
- Theo dõi, tra soát, xử lý tình trạng BCT L/C xuất khẩu:
Nếu nhận được phản hồi từ ngân hàng nước ngoài:
Ngân hàng nước ngoài thanh toán BCT L/C xuất khẩu trả ngay hoặc trả chậm, phản hồi bằng cách ghi có vào tài khoản khách hàng nếu BCT không có chiết khấu Trong trường hợp BCT được PVcombank chiết khấu, thu phí hoặc xuất ngoại bảng, tài khoản tạm sẽ bị treo.
Ngân hàng nước ngoài chấp nhận thanh toán BCT L/C trả chậm: lập thư thông báo Ngân hàng nước ngoài chấp nhận thanh toán BCT L/C xuất khẩu
Khi ngân hàng nước ngoài từ chối thanh toán BCT L/C trả ngay hoặc từ chối chấp nhận thanh toán L/C trả chậm, cần kiểm tra các bất hợp lệ do ngân hàng phát hành nêu ra so với quy định của UCP, ISBP và điều kiện của L/C Nếu các lập luận này không phù hợp với quy định, cần lập điện phản bác để phản hồi rõ ràng Đồng thời, lập thư thông báo về tình trạng ngân hàng nước ngoài từ chối thanh toán hoặc chấp nhận L/C xuất khẩu để đảm bảo thông tin chính xác và minh bạch trong quá trình thương mại quốc tế.
Nếu không nhận được thông báo từ ngân hàng nước ngoài: gửi điện tra soát
Kiểm soát giao dịch là trách nhiệm của KSV và trưởng bộ phận phòng Thanh toán quốc tế trong việc duyệt chứng từ và xử lý các bút toán như báo có TK khách hàng, thông báo tình trạng BCT L/C xuất khẩu, và điện tra soát với ngân hàng nước ngoài Ngoài ra, họ còn thông báo về tình trạng từ chối thanh toán BCT khi L/C xuất khẩu đã được chiết khấu, đảm bảo quy trình kiểm soát chặt chẽ, tăng cường an ninh và minh bạch trong hoạt động giao dịch quốc tế.
Chuyển chi nhánh kết quả xử lý giao dịch
CN thông báo khách hàng tình trạng nhờ thu BCT xuất khẩu
CN/ phòng TTQT theo dõi chỉ thị từ Ngân hàng nước ngoài hoặc khách hàng và xử lý
2.2.1.2 L/C nhập khẩu. a Phát hành/ tu chỉnh LC nhập khẩu:
- Hồ sơ đề nghị mở LC bao gồm:
Giấy đề nghị mở LC (01 bản chính) cần ghi rõ tên, chức danh, dấu của người đề nghị và phải có chữ ký của người đại diện pháp luật của khách hàng nếu có bất kỳ chỉnh sửa nào Nội dung trên giấy đề nghị và các chứng từ liên quan phải thống nhất, không mâu thuẫn, đảm bảo không có điều khoản gây bất lợi cho khách hàng, PVcombank và phù hợp với quy định cũng như thông lệ quốc tế Đồng thời, mô tả hàng hóa cần rõ ràng, đầy đủ gồm tên hàng, số lượng và đơn giá để đảm bảo quá trình mở LC được thuận lợi.
Hợp đồng ngoại thương và hợp đồng ủy thác phải có bản chính hoặc sao y có chữ ký xác thực của người đại diện pháp luật hoặc người được ủy quyền của khách hàng cùng dấu pháp nhân Nội dung hợp đồng bao gồm tên và địa chỉ của người mua, người bán, tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, phương thức thanh toán là LC, điều kiện thương mại, trị giá hợp đồng phải lớn hơn hoặc bằng trị giá LC Các chứng từ này cần có chữ ký của cả người mua và người bán để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch trong giao dịch quốc tế.
Chứng thư bảo hiểm hợp lệ phải gồm ngày phát hành, được ký tên đóng dấu bởi công ty/hãng bảo hiểm, ghi rõ tên hàng hóa, cảng đi, cảng đến, phương thức chuyển tải, đơn vị hưởng quyền lợi và điều kiện bảo hiểm phù hợp với các yêu cầu của LC và quy định hiện hành của PVcom bank Giá trị bảo hiểm phải tuân thủ theo quy định nghiệp vụ cấp tín dụng bằng hình thức phát hành LC trong hoạt động thanh toán quốc tế của PVcom bank Người thụ hưởng bảo hiểm là PVcom bank, đảm bảo các yếu tố này khớp đúng như quy định để đảm bảo tính hợp lệ và quyền lợi của các bên liên quan.
Giấy đề nghị mua ngoại tệ (nếu khách hàng dùng VND mua ngoại tệ để ký quỹ) (bản chính)
- Cán bộ phòng phát triển kinh doanh tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ phát hành (tu chỉnh) L/C: kiểm tra hạn mức phát hành/ tu chỉnh L/C:
Nếu khách hàng ký quỹ 100% thì trình bán ngoại tệ và hạch toán bán ngoại tệ
Nếu khách hàng ký quỹ bé hơn 100%:
Khách hàng có hạn mức phát hành L/C khả dụng lớn hơn hoặc bằng giá trị L/C Do đó, cần lập tờ trình phát hành L/C trong hạn mức cho phép Sau đó, tiến hành trình bán ngoại tệ và thực hiện hạch toán bán ngoại tệ theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong giao dịch.
Khách hàng chưa có hạn mức phát hành L/C hoặc hạn mức khả dụng không đủ thì lập tờ trình cấp hoặc gia tăng hạn mức phát hành L/C
Chuyên viên phòng phát triển kinh doanh gửi hồ sơ yêu cầu phát hành hoặc chỉnh sửa L/C bao gồm các tài liệu như phiếu yêu cầu phát hành L/C, hồ sơ đề nghị mở L/C, tờ trình phát hành L/C trong hạn mức hoặc tờ trình cấp hạn mức phát hành L/C đã được phê duyệt, cùng hồ sơ mở L/C gửi về trung tâm TTQT.
Chuyên viên phòng TTQT tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra điều kiện phát hành L/C
Phát hành L/C: soạn điện L/C, hạch toán số tiền ký quỹ, nhập ngoại bảng trị giá L/C, thu phí
Kiểm soát viên/trưởng phòng TTQT kiểm tra hồ sơ L/C, kiểm soát/duyệt giao dịch phát hành LC
Chuyên viên phòng TTQT trả kết quả phát hành L/C về chi nhánh
Chi nhánh tiếp nhận kết quả, in, ký tên lên chứng từ
Giám đốc chi nhánh ký, đóng dấu phát hành L/C
Giao L/C gốc cho khách hàng
Lưu hồ sơ: lưu hồ sơ tại chi nhánh và tại trung tâm thanh toán quốc tế b Xử lý bộ chứng từ L/C nhập khẩu
Bước 1: Tiếp nhận, kiểm tra điện đòi tiền
Chuyên viên Thanh toán quốc tế (TTQT) tiếp nhận và kiểm tra đơn đòi tiền của khách hàng đồng thời lập thông báo yêu cầu thanh toán Sau đó, kiểm soát viên, trưởng phòng, hoặc giám đốc trung tâm TTQT sẽ kiểm soát và duyệt thông báo này để đảm bảo chính xác và đúng quy trình Chuyên viên TTQT gửi thông báo yêu cầu thanh toán tới chi nhánh ngân hàng, tiếp theo, phòng phát triển kinh doanh gửi thông báo này đến khách hàng nhằm thúc đẩy quá trình thanh toán nhanh chóng và hiệu quả.
- Chuyên viên PTKD kiểm tra nguồn tiền thanh toán và thu phí:
Vốn tự có: KH nộp tiền vào tài khoản
Vốn vay được quản lý chặt chẽ bởi trung tâm hoặc phòng/bộ phận quản lý tín dụng nhằm kiểm soát điều kiện cấp tín dụng hoặc bảo lãnh hạn mức khả dụng trước khi giải ngân Khi các điều kiện phù hợp được xác nhận, giao dịch viên sẽ tiến hành hạch toán và bán ngoại tệ Đồng thời, chuyên viên Phát triển kinh doanh (PTKD) sẽ gửi hồ sơ thanh toán cho Trung tâm Thanh toán Quốc tế (TTQT) để hoàn tất quá trình giải ngân một cách hiệu quả và tuân thủ quy định.
- Chuyên viên TTQT thực hiện thanh toán dưới sự kiểm soát của Kiểm soát viên.
- Chuyên viên TTQT trả kết quả thanh toán về chi nhánh để giao KH
Bước 3: Tiếp nhận, kiểm tra xử lý bộ chứng từ
- Chuyên viên TTQT tiếp nhận bộ chứng từ và kiểm tra BCT gốc
- Lập thông báo tình trạng BCT
- Kiểm soát Thông báo tình trạng BCT
- Gửi khách hàng Thông báo tình trạng BCT
- Chuyên viên TTQT xử lý BCT gốc:
Khi BCT hợp lệ, chuyên viên TTQT trình giám đốc Trung tâm TTQT hoặc người được ủy quyền ký hậu vận đơn hoặc phát hành ủy quyền nhận hàng Sau khi được phê duyệt, bộ phận sẽ lưu lại một bản sao của BCT và chuyển BCT gốc về chi nhánh để hoàn tất quy trình.
Doanh thu và đóng góp từ hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
thức tín dụng chứng từ
2.3.1 Tỷ trọng của hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
Phương thức tín dụng chứng từ chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động thanh toán quốc tế tại PVcom Bank và đang ngày càng tăng qua các năm Tỷ trọng thanh toán qua L/C ngày càng cao cho thấy tính vượt trội của phương thức này so với các phương thức thanh toán quốc tế khác Doanh nghiệp Việt Nam thường thiếu thông tin thị trường, dễ bị đối tác nước ngoài chơi xấu hoặc không đáp ứng yêu cầu của đối tác, dẫn đến bị từ chối thanh toán Vì vậy, phương thức thanh toán tín dụng chứng từ được sử dụng như một biện pháp tăng cường độ an toàn trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa Chính nhờ ưu điểm này, doanh số và tỷ trọng của phương thức này vượt trội so với hai phương thức còn lại.
Trong bối cảnh hoạt động ngoại thương ngày càng phát triển mạnh mẽ, phương thức chuyển tiền truyền thống đang không còn đủ khả năng đáp ứng nhu cầu và đảm bảo an toàn cho các bên liên quan Chính vì vậy, tỷ trọng và doanh số thanh toán qua phương thức này ở PVcom Bank đã giảm xuống còn 1% tổng doanh số thanh toán quốc tế Ngược lại, với những lợi thế ưu việt cùng mức độ an toàn cao, tín dụng chứng từ đã trở thành phương thức thanh toán phổ biến và được sử dụng nhiều nhất tại PVcom Bank, đáp ứng hiệu quả nhu cầu giao dịch quốc tế hiện nay.
Tỷ trọng của các phương thức thanh toán quốc tế tại ngân hàng PVcom Bank được thể hiện trong bảng dưới đây:
Bảng 2.7: Tỷ trọng các phương thức thanh toán quốc tế Đơn vị: Nghìn USD và %
Chuyển tiền Nhờ thu Tín dụng chứng từ
Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh phòng Thanh toán quốc tế
Trong hoạt động thanh toán quốc tế của PVcomBank, phương thức tín dụng chứng từ chiếm ưu thế lớn, chiếm tới 96,7% trong năm 2016, khẳng định đây là phương thức an toàn nhất và là hoạt động chính mang lại doanh thu cho phòng thanh toán quốc tế Tuy tỷ trọng của hình thức chuyển tiền và nhờ thu có xu hướng giảm, nhưng mức giảm này không đáng kể, cho thấy sự ưu tiên rõ ràng của phương thức tín dụng chứng từ trong các giao dịch quốc tế của ngân hàng.
2.3.2 Doanh số thanh toán XNK theo phương thức tín dụng chứng từ
Tính đến tháng 9/2016, phương thức thanh toán xuất nhập khẩu bằng tín dụng chứng từ đã trở nên phổ biến và quen thuộc trong các hợp đồng ngoại thương, góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế Doanh số thanh toán xuất nhập khẩu theo phương thức này tại PVcom Bank cho thấy sự phát triển mạnh mẽ, phản ánh sự tin tưởng của khách hàng đối với hình thức thanh toán an toàn và tiện lợi này Việc sử dụng tín dụng chứng từ ngày càng trở thành lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp khi tham gia vào các giao dịch xuất nhập khẩu, góp phần nâng cao hiệu quả và đảm bảo quyền lợi trong thương mại quốc tế.
Bảng 2.8: Doanh số thanh toán XNK theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng PVcom Bank Đơn vị: Nghìn USD
Năm 2014 Năm 2015 9 tháng đầu năm
Số món Doanh số Số món
Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh phòng Thanh toán quốc tế
Dựa trên bảng số liệu, cả số món thanh toán và doanh số thanh toán xuất nhập khẩu đều đã tăng qua các năm, trong đó thanh toán hàng nhập khẩu vẫn chiếm ưu thế nhờ vào nhu cầu nhập khẩu linh kiện, thiết bị điện tử và máy móc phục vụ sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu của Việt Nam còn nhiều hạn chế do hàng hóa chưa đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao của các thị trường khó tính như Hoa Kỳ và EU, dẫn đến kim ngạch xuất khẩu còn thấp Mặc dù doanh số thanh toán hàng xuất khẩu đã tăng nhưng tốc độ tăng trưởng vẫn còn chậm, phản ánh những khó khăn trong việc nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.
Hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức L/C mang lại lợi ích lớn cho ngân hàng thông qua thu phí dịch vụ, với mức phí dao động linh hoạt từ 10$-100 tùy loại nghiệp vụ Các loại phí này đa dạng và có thể được hưởng mức ưu đãi khác nhau tùy vào từng khách hàng, giúp ngân hàng cạnh tranh hiệu quả trên thị trường tài chính quốc tế Để đảm bảo doanh thu bền vững và duy trì sức cạnh tranh, PVcom Bank đã đưa ra các mức phí phù hợp và hợp lý, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động thanh toán quốc tế.
Dưới đây là bảng kết quả thu phí dịch vụ TTQT theo phương thức thanh toán tín dụng chứng từ tại PVcom Bank:
Bảng 2.9: Tổng doanh thu từ hoạt động TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ tại PVcom Bank Đơn vị: Triệu đồng
Tỷ trọng trong tổng doanh thu XNK 73% 75.7% 73.8%
Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh phòng Thanh toán quốc tế
PVcom Bank đã ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về doanh thu từ hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ qua các năm, với doanh thu năm 2014 đạt 1.702 triệu đồng và tỷ trọng cao trong tổng doanh thu xuất nhập khẩu Năm 2015, doanh thu từ hoạt động này vượt 2 tỷ đồng, chiếm đến 75,7% tổng doanh thu thanh toán xuất nhập khẩu của ngân hàng, nhờ vào các chương trình ưu đãi khách hàng toàn quốc như “Tháng vàng thanh toán” diễn ra từ tháng 11/2014 đến tháng 3/2015, giúp khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ hưởng nhiều ưu đãi vượt trội, giảm tới 70% phí chuyển tiền và miễn phí nhiều loại phí liên quan đến thanh toán quốc tế Các chính sách ưu đãi này đã tạo điều kiện thúc đẩy doanh số thanh toán quốc tế tăng mạnh, đồng thời xây dựng lòng tin và giữ chân khách hàng quen thuộc, đảm bảo nguồn thu ổn định từ hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ.
Đánh giá hoạt động thanh toán quốc tế tại PVcom bank
2.4.1 Những kết quả đạt được trong hoạt động TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ tại PVcom Bank
Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) chính thức hoạt động từ năm 2013 và đã đạt được nhiều thành công nổi bật, khẳng định vị thế trong và ngoài nước Hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng đã mang lại nguồn lợi lớn, thúc đẩy phát triển hoạt động ngoại thương của Việt Nam Doanh số thanh toán quốc tế của PVcomBank liên tục tăng qua các năm, thể hiện sự tín nhiệm của các doanh nghiệp và khách hàng trong việc sử dụng dịch vụ thanh toán quốc tế theo L/C do ngân hàng phát hành hoặc thông báo khi ký kết hợp đồng ngoại thương.
Hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ được thực hiện bởi đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, sử dụng thành thạo mạng Swift và phối hợp với các ngân hàng toàn cầu Quy trình thực hiện chặt chẽ, chuẩn hóa theo mô hình và tiêu chuẩn hợp lý từ giai đoạn phát hành đến thanh toán L/C, đảm bảo nhanh chóng và chính xác Mỗi khâu đều được kiểm soát bởi kiểm soát viên hoặc trưởng bộ phận để đảm bảo tính chính xác của hồ sơ, giảm thiểu rủi ro và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Điều này giúp các doanh nghiệp yên tâm hơn khi tham gia hoạt động ngoại thương.
2.4.2 Những tồn tại, hạn chế trong hoạt động TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng Thương mại cổ phần PVcom Bank a Những tồn tại, hạn chế trong hoạt động TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng Thương mại cổ phần PVcom bank
Dù đạt được doanh số ấn tượng, hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ của ngân hàng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế Những tồn tại này ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn trong quá trình thực hiện các giao dịch quốc tế Việc nhận thức rõ các hạn chế giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động thanh toán quốc tế dựa trên phương thức tín dụng chứng từ.
Công tác chăm sóc khách hàng còn chưa thực sự chặt chẽ, việc phổ biến thông tin cho khách hàng còn hạn chế, dẫn đến số lượng khách hàng sử dụng phương thức thanh toán bằng L/C chưa nhiều Chủ yếu tập trung ở những khách hàng quen thuộc tại các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.
Việc mở rộng quan hệ đại lý giúp nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường quốc tế và tạo thuận lợi cho thanh toán quốc tế PVcom Bank đã tích cực mở rộng mạng lưới đại lý, hiện có quan hệ với 108 ngân hàng tại hơn 40 quốc gia Tuy nhiên, so với các ngân hàng lớn như Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam với 1.500 đại lý và Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam với hơn 1.600 đại lý tại 125 quốc gia, số liệu của PVcom Bank còn khá khiêm tốn.
Mặc dù quy trình thanh toán L/C xuất nhập khẩu đã được hoàn thiện và chặt chẽ, nhưng vẫn gặp phải nhiều khó khăn trong thực hiện do các thông báo từ chi nhánh về Hội sở đôi khi chậm trễ Điều này gây ra những thiệt hại đáng kể cho cả khách hàng và ngân hàng, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và sự tin tưởng của khách hàng.
Thanh toán bằng phương thức tín dụng chứng từ được xem là an toàn nhất, tuy nhiên vẫn tiềm ẩn một số rủi ro như thất lạc L/C, chứng từ gốc hoặc chuyển bộ chứng từ gốc sai địa chỉ, gây ra những hệ quả như thanh toán muộn dẫn đến khoản phạt lãi và hạch toán sai số tiền Nguyên nhân của các rủi ro này thường xuất phát từ những lỗi trong quá trình xử lý và quản lý chứng từ, đòi hỏi các bên liên quan phải cẩn trọng và chặt chẽ trong từng bước thực hiện để đảm bảo an toàn và chính xác trong giao dịch.
Luật Ngân hàng Nhà nước và Luật Các tổ chức tín dụng chính thức có hiệu lực từ tháng 10/1998, tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho lĩnh vực ngân hàng Tuy nhiên, việc thiếu các văn bản hướng dẫn thi hành rõ ràng và đồng bộ đã gây ra nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực thi các quy định của luật Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và hoạt động của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
Sự phối hợp giữa các bộ, ngành vẫn chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng quản lý chồng chéo trong lĩnh vực thanh toán quốc tế Quy định chức năng của ngân hàng trong quản lý hàng xuất nhập khẩu chưa rõ ràng cũng là một trở ngại lớn trong việc kiểm soát và nâng cao hiệu quả các hoạt động thanh toán quốc tế Việc thiếu sự phối hợp đồng bộ gây khó khăn trong công tác quản lý và thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế xuyên suốt, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Các cơ chế và chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà nước đang trong quá trình điều chỉnh, chưa ổn định và chịu tác động từ những biến động trên thị trường quốc tế Ví dụ điển hình là việc Trung Quốc phá giá đồng Nhân dân tệ vào tháng 9/2015, khiến Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải điều chỉnh tỷ giá VND/USD thêm 1% và nới biên độ giao dịch tỷ giá từ +/- 1% lên +/- 3% Những thay đổi này đã gây ra những biến động đáng kể trong hoạt động thanh toán quốc tế của Việt Nam.
Thị trường ngoại hối Việt Nam đang chưa hoàn thiện, dẫn đến thông tin không đầy đủ và phần lớn giao dịch mua bán ngoại tệ diễn ra trên thị trường chợ đen Do doanh số thanh toán nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu, các ngân hàng gặp khó khăn trong việc thanh toán do thiếu ngoại tệ cần thiết.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa nắm vững và hiểu rõ bản chất của L/C, dẫn đến hạn chế trong nghiệp vụ ngoại thương và quy trình thanh toán quốc tế Họ thường nghĩ rằng thanh toán qua L/C đồng nghĩa với việc ngân hàng đảm bảo 100%, gây tâm lý yên tâm tuyệt đối, trong khi thực tế ngân hàng có quyền từ chối thanh toán nếu chứng từ không phù hợp hoặc hàng hóa có vấn đề nhưng chứng từ vẫn đáp ứng yêu cầu của L/C Điều này khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn khi xảy ra sự cố, chỉ có thể kiện đối tác theo hợp đồng thương mại mà không thể yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Nguyên nhân từ phía ngân hàng:
Ngân hàng mới hoạt động được gần 4 năm, còn non trẻ về tuổi đời và quy mô chưa lớn, do đó uy tín trên thị trường quốc tế chưa cao và còn thấp hơn các ngân hàng lớn đã có thương hiệu như Vietcom Bank hoặc BIDV Với chưa được biết đến rộng rãi, ngân hàng vẫn đang trong quá trình xây dựng mối quan hệ đối tác đại lý toàn cầu, đồng thời còn gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các ngân hàng quốc doanh hàng đầu trong ngành.
Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao chủ yếu tập trung tại Hội sở, trong khi ở các chi nhánh trình độ nhân viên còn chưa đồng đều, dẫn đến số lượng nhân sự chưa đủ để đáp ứng khối lượng công việc Điều này tạo áp lực lớn cho nhân viên, dễ gây ra sai sót và nhầm lẫn trong quá trình kiểm tra và xử lý bộ chứng từ.