1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

BÁO CÁO BÀI TẬP LỚN CƠ SỞ LẬP DỰ ÁN VÀ THIẾT KẾ NHÀ MÁY Dự án Sản xuất thức uống giải nhiệt đóng chai Nước mía rau má năng suất 1 tấn nguyên liệu/caa_Compressed.pdf

72 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Báo cáo bài tập lớn cơ sở lập dự án và thiết kế nhà máy dự án sản xuất thức uống giải nhiệt đóng chai Nước mía rau má năng suất 1 tấn nguyên liệu/ca
Tác giả Bùi Thị Thu Hà, Phạm Thị Quỳnh, Đàm Phương Thảo, Trịnh Phương Mai, Dương Thu Trang
Người hướng dẫn TS. Nguyễn Tiến Thành, TS. Lê Tuấn
Trường học Trường đại học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Kỹ thuật - Công nghệ thực phẩm
Thể loại Báo cáo bài tập lớn
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 72
Dung lượng 622,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I. LẬP LUẬN KINH TẾ KỸ THUẬT (7)
    • 1.1 Lập luận kinh tế (7)
    • 1.2 Sự cần thiết phải đầu tư: đánh giá ý tưởng bằng NABC (8)
    • CHƯƠNG 2: PHƯƠNG ÁN SẢN PHẨM (11)
      • 2.1 Phân khúc thị trường (11)
      • 2.2 Đặc tính sản phẩm (11)
      • 2.3 Bao bì (13)
      • 2.4 Phương án thị trường (15)
    • CHƯƠNG 3: ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG (17)
      • 3.1 Lựa chọn địa điểm xây dựng (17)
      • 3.2 Vị trí (18)
      • 3.3 Diện tích (18)
      • 3.4 Điều kiện tự nhiên (18)
      • 3.5 Vùng tiêu thụ (20)
      • 3.6 Cơ sở hạ tầng (20)
      • 3.7 Nguồn nhân lực (21)
    • CHƯƠNG 4: CHỌN VÀ THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ (22)
      • 4.1 Quy trình công nghệ sản xuất (22)
      • 4.2 Thuyết minh quy trình (23)
        • 4.2.1 Rau má (23)
        • 4.2.2 Mía (24)
        • 4.2.3 Phối trộn (26)
        • 4.2.4 Đồng hóa (26)
        • 4.2.5 Bài khí (26)
        • 4.2.6 Rót chai, ghép nắp (27)
        • 4.2.7 Thanh trùng (27)
    • CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ THIẾT BỊ (28)
      • 5.1 Kế hoạch sản xuất (28)
      • 5.2 Cân bằng sản phẩm và thiết bị (28)
        • 5.2.1 Tính cân bằng sản phẩm nước mía rau má (28)
        • 5.2.2 Lựa chọn thiết bị (30)
    • CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN NỒI HƠI - ĐIỆN NƯỚC (49)
      • 6.1 Tính toán điện (49)
        • 6.1.1 Tính điện động lực: điện vận hành thiết bị (49)
      • 6.2 Tính toán nước dùng trong sản xuất (51)
        • 6.2.1. Nước công nghệ dùng trong quy trình sản xuất (52)
        • 6.2.2. Nước vệ sinh thiết bị, nước vệ sinh nhà máy, nước sinh hoạt, nước dùng (52)
        • 6.2.3 Lượng nước dùng để dự trữ (53)
      • 6.3. Tính toán hơi dùng trong sản xuất (53)
        • 6.3.1 Quá trình thanh trùng (54)
        • 6.3.2 Hơi phục vụ cho mục đích khác (54)
        • 6.3.3 Tiêu hao trên đường ống, van điều chỉnh (54)
        • 6.3.4 Chọn nồi hơi (55)
    • CHƯƠNG 7: GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG (56)
      • 7.1. Xử lý nước thải (56)
      • 7.2. Xử lý rác thải (56)
      • 7.3. Xử lý bụi (56)
    • CHƯƠNG 8: AN TOÀN LAO ĐỘNG - PCCC - VỆ SINH (57)
      • 8.1. An toàn lao động (57)
        • 8.1.1. Tránh gây tổn thương công nhân (57)
        • 8.1.2. Chống khí độc trong nhà máy (57)
        • 8.1.3. Chống ồn và chống rung (57)
        • 8.1.4. An toàn cho thiết bị chịu áp (57)
        • 8.1.5. An toàn sử dụng điện (57)
        • 8.1.6. An toàn khi sử dụng máy móc (58)
      • 8.2. Phòng cháy - chữa cháy (58)
      • 8.3. Vệ sinh (58)
        • 8.3.1. Vệ sinh cá nhân (58)
        • 8.3.2. Vệ sinh thiết bị nhà xưởng (59)
    • CHƯƠNG 9: PHƯƠNG ÁN NHÂN SỰ (60)
      • 9.1 Cơ cấu nhân sự (60)
      • 9.2. Nhu cầu sử dụng nhân lực (60)
      • 9.3. Bảng lương nhân sự (61)
    • CHƯƠNG 10: TÍNH TOÁN KINH TẾ (63)
      • 10.1 Nội dung tính toán (63)
      • 10.2 Mục đích và ý nghĩa của việc tính kinh tế (63)
        • 10.2.1 Vốn cố định (63)
        • 10.2.2 Vốn lưu động (67)
        • 10.2.3 Tính giá thành sản phẩm (69)
        • 10.2.4 Tính giá bán của sản phẩm (70)
      • 10.3 Đánh giá tính khả thi của dự án (71)
        • 10.3.1 Hiệu quả kinh tế xã hội (71)
        • 10.3.2 Tính doanh thu (71)
        • 10.3.3 Tính lợi nhuận (71)
        • 10.3.4 Thời gian hoàn vốn (72)

Nội dung

Sản phẩm đồ uống cũng đa dạng từ bia, nướcgiải khát đến các loại sữa lên men probiotic, sữa chua tiệt trùng, nước giải khát, giảinhiệt… Sản phẩm vừa được tiêu thụ nội địa, vừa được xuất

LẬP LUẬN KINH TẾ KỸ THUẬT

Lập luận kinh tế

● Thực trạng mía đường Việt Nam

Ngành đường Việt Nam chịu nhiều khó khăn trong niên vụ 2020/2021, với sản lượng mía nguyên liệu đưa vào chế biến chỉ đạt trên 6.739 nghìn tấn, thấp hơn nhiều so với dự kiến trên 7.498 nghìn tấn của các nhà máy Đây là vụ có sản lượng tiêu thụ mía thấp nhất trong 20 năm gần đây, khiến ngành đường nội địa gặp nhiều bất cập Những tác động của đường nhập lậu và biến động thị trường đã khiến ngành sản xuất mía đường của Việt Nam gặp khó khăn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh Việt Nam vẫn là một trong những nước sản xuất và tiêu thụ đường lớn của thế giới và ASEAN, tuy nhiên, ngành đường trong nước đang đối mặt với nhiều thách thức do thị trường biến động và các vấn đề trong quá trình sản xuất nguyên liệu.

Dù gặp nhiều khó khăn, ngành mía đường Việt Nam vẫn có những tín hiệu tích cực và cơ hội phát triển trong thời gian tới Các chuyên gia dự đoán rằng, sau hơn một năm giá đường tăng nhờ thâm hụt sản lượng toàn cầu, giá đường trong nước sẽ duy trì ở mức cao đến cuối năm 2021 Doanh nghiệp sản xuất đường đang hưởng lợi từ việc giá bán tăng, tạo đà thúc đẩy ngành phát triển bền vững VSSA đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phục hồi vùng nguyên liệu mía, trong đó nâng cao giá mua mía cho nông dân là chiến lược quan trọng để đảm bảo nguồn cung và ổn định ngành Những chuyển biến tích cực gần đây của thị trường mía đường cùng các kế hoạch phục hồi hứa hẹn mang lại môi trường cạnh tranh công bằng, giúp ngành mía đường Việt Nam ngày càng sôi động và phát triển mạnh mẽ hơn Người tiêu dùng sẽ yên tâm hơn khi có thêm các sản phẩm đường trong nước đảm bảo chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, an toàn cho sức khỏe và cây mía, góp phần thúc đẩy sự khởi sắc của ngành đường Việt Nam trong tương lai.

● Xu hướng trồng cây rau má ở xứ Thanh

Hiện nay, nhiều công ty trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa đã hợp tác với các hợp tác xã để triển khai mô hình liên doanh liên kết với nông dân nhằm mở rộng sản xuất rau má nguyên liệu Giống rau má bản địa xứ Thanh gồm hai loại chính là rau má trắng và rau má tía, có nhiều tiềm năng và lợi thế cạnh tranh so với các giống ngoại, nhờ đặc tính ưa nước phù hợp với khí hậu địa phương Rau má có vòng sinh trưởng và phát triển kéo dài, giúp nông dân tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm Các mô hình liên kết này góp phần thúc đẩy kinh tế nông nghiệp địa phương, nâng cao thu nhập cho nông dân và phát triển bền vững ngành trồng rau má tại Thanh Hóa.

Rau má là loại cây ngắn ngày, người dân trồng theo phương pháp "cuốn chiếu" để đảm bảo vụ mùa liên tục quanh năm Chính vì đặc điểm này, các hộ dân trồng từ 5-7 sào rau má, mang lại thu nhập trung bình từ 12-15 triệu đồng mỗi tháng Năng suất của rau má cao gấp 3-4 lần so với trồng lúa và các loại rau màu khác, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội Vì vậy, rau má trở thành nguồn cây trồng mang lại lợi nhuận ổn định và bền vững cho người nông dân.

Rau má không còn đơn thuần là loại rau dại mọc tự nhiên trên đồng ruộng mà đã trở thành một sản phẩm hàng hóa được thế giới ưa chuộng Người nông dân có thể tận dụng tiềm năng của rau má để tạo ra nguồn thu nhập cao và phát triển thành các sản phẩm thương mại Rau má không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn trở thành biểu tượng của quê hương, góp phần thúc đẩy ngành nông nghiệp địa phương phát triển bền vững.

Đầu tư nhà máy sản xuất nước Mía và rau má đóng chai là cần thiết để giải quyết các vấn đề tồn đọng trong ngành nông nghiệp Việc này giúp nâng cao giá trị kinh tế của cây mía và rau má, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp nước nhà Ngoài ra, sản xuất nước đóng chai còn giúp các doanh nghiệp bắt kịp xu hướng tiêu dùng hiện đại và đáp ứng thị hiếu của khách hàng ngày càng cao.

Sự cần thiết phải đầu tư: đánh giá ý tưởng bằng NABC

Người tiêu dùng ngày càng khắt khe trong việc chọn mua các sản phẩm thực phẩm, ưu tiên nguồn gốc rõ ràng và chất lượng dinh dưỡng cao Sản phẩm nông nghiệp trong nước và địa phương ngày càng nhận được sự quan tâm lớn từ khách hàng nội địa Trong bối cảnh đại dịch Covid còn diễn biến phức tạp, xu hướng sử dụng hàng nội địa càng thu hút sự chú ý hơn bao giờ hết.

Xu hướng eat clean và lối sống healthy ngày càng thu hút sự quan tâm của mọi người, nhất là giới trẻ và phụ nữ, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh diễn ra căng thẳng Để thưởng thức một ly nước ép rau củ thơm ngon, tự nhiên, người tiêu dùng thường phải dành thời gian đi chợ mua nguyên liệu, sơ chế, rửa sạch và làm sạch sau khi xay hoặc ép, đồng thời cần đầu tư vào các thiết bị hỗ trợ như máy xay hoặc máy ép nước quả, khiến quá trình này tốn thời gian và công sức.

Ý tưởng sản xuất nước Mía rau má đóng chai thanh trùng là một lựa chọn tối ưu, giúp tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí Sản phẩm này không chỉ mang lại sự tiện lợi khi thưởng thức mà còn cung cấp các lợi ích sức khỏe vượt trội từ sự kết hợp giữa mía và rau má Dễ dàng bảo quản và phân phối, nước Mía rau má đóng chai thanh trùng là giải pháp hoàn hảo cho những ai yêu thích thức uống giải nhiệt tự nhiên và tốt cho sức khỏe.

Sản phẩm hướng đến mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt phù hợp với phụ nữ từ 20-45 tuổi và các bà nội trợ, những người quan tâm đến sức khỏe và làm đẹp hàng ngày Ngoài ra, sản phẩm cũng phù hợp với nhân viên văn phòng, những người làm việc bận rộn, ít vận động và thường xuyên phải ngồi lâu tại chỗ, khiến sức khỏe lâu dài bị ảnh hưởng Khách hàng đang tìm kiếm một loại thức uống thơm ngon, bổ dưỡng, tự nhiên và thay thế các loại trà sữa nhiều đường, phụ gia trên thị trường Sản phẩm góp phần cung cấp nguồn dinh dưỡng an toàn, giúp duy trì sức khỏe tốt và phù hợp với chế độ ăn uống lành mạnh của người tiêu dùng hiện đại.

Sản xuất nước uống từ Mía rau má đóng chai đạt tiêu chuẩn chất lượng với tem mác rõ ràng giúp người tiêu dùng an tâm về nguồn gốc và xuất xứ Sản phẩm đáp ứng nhu cầu thưởng thức đồ uống thơm ngon, bổ dưỡng, phù hợp với xu hướng ăn uống healthy hiện nay Đây là giải pháp lý tưởng cho những người bận rộn, không có nhiều thời gian vẫn có thể thưởng thức nước uống có lợi cho sức khỏe.

Nguyên liệu để tạo ra sản phẩm đều có nguồn gốc tự nhiên và mang lại năng suất cao, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người dùng Về chiến lược phân phối, công ty hợp tác với các hệ thống siêu thị, cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi để mở rộng thị trường Ngoài ra, các kênh phân phối khác như văn phòng công sở, trung tâm yoga, phòng tập gym cũng được lựa chọn để tiếp cận đối tượng khách hàng mục tiêu Đồng thời, công ty tập trung quảng cáo mạnh mẽ trên các phương tiện truyền thông quốc tế như Facebook, Instagram, TikTok để nâng cao nhận diện thương hiệu và tăng doanh số bán hàng.

Rau má không chỉ là thức uống giải nhiệt mùa hè oi bức mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như giải độc, hạ sốt, chữa rôm sảy, mụn nhọt, giúp mờ sẹo, thanh nhiệt, làm đẹp da và giảm căng thẳng Tuy nhiên, hương vị hơi hăng của rau má khá kén người uống, nên bổ sung thêm nước mía để tạo ra một thức uống thơm ngon, dịu ngọt hơn, dễ thưởng thức và hấp dẫn hơn về màu sắc.

+ Nước mía cũng có nhiều công dụng đối với sức khỏe con người như giải khát, bổ sung năng lượng, giải độc, ngăn ngừa tế bào ung thư,

+ Rau má và mía đều là sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho sức khỏe.

Dự án phù hợp với chiến lược phát triển của Nhà nước, góp phần giải quyết bài toán dư thừa nguyên liệu, tạo nhiều cơ hội việc làm cho người lao động và thúc đẩy sự phát triển kinh tế quốc gia.

Rau má, dù rất tốt cho sức khỏe, vẫn chưa phổ biến rộng rãi, đặc biệt tại các thành phố lớn nơi việc tự ép nước rau má khá mất thời gian Hiện nay, trên thị trường còn thiếu các sản phẩm kết hợp giữa rau má và nước mía, chủ yếu chỉ có các dạng bột rau má pha cùng nước mía hoặc các thức uống rau má và nước mía được chế biến thủ công tại các quán cà phê, cửa hàng nước ép.

Sản phẩm của chúng tôi đạt chất lượng kinh tế và dinh dưỡng cao hơn so với các sản phẩm truyền thống, giúp đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng Với nguồn nguyên liệu phong phú và dồi dào tại Việt Nam, chúng tôi tận dụng lợi thế địa phương để sản xuất các sản phẩm chất lượng cao, thân thiện với môi trường và phù hợp với thị trường nội địa cũng như quốc tế.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, xuất xứ của sản phẩm để đảm bảo ATVSTP, từ đó họ trở nên thận trọng hơn khi sử dụng các mặt hàng không rõ nhãn mác hoặc thưởng thức đồ uống tại các hàng quán ven đường.

=> Vì vậy việc sản xuất nước rau má đóng chai là rất cần thiết

Nhược điểm: Là sản phẩm khá mới, trên thị trường cũng có nhiều sản phẩm nước

Rau củ như nước cần tây, nước hoa đậu biếc, và các sản phẩm từ rau má như bột rau má đều được sử dụng để làm đẹp, mang lại nhiều lợi ích vượt trội Sản phẩm từ rau má nổi bật với khả năng dưỡng ẩm, làm dịu da và chống viêm, giúp cải thiện làn da hiệu quả Điểm mạnh của các sản phẩm này là nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho làn da và phù hợp với người ưu tiên làm đẹp từ thiên nhiên Quảng bá các sản phẩm này cần nhấn mạnh sự khác biệt về thành phần tự nhiên và lợi ích vượt trội so với các sản phẩm làm đẹp chứa hóa chất khác.

Các dòng sản phẩm nước ép rau củ giải nhiệt đang phổ biến trên thị trường, khiến nhiều người lưỡng lự trong việc thay đổi khẩu vị để thử những sản phẩm mới có chất lượng tương tự Thị trường hiện tại cung cấp đa dạng lựa chọn, nhưng người tiêu dùng thường trung thành với những thương hiệu quen thuộc để đảm bảo sức khỏe và phù hợp với khẩu vị của mình Để thu hút khách hàng, các nhà sản xuất cần chú trọng vào chất lượng sản phẩm, đồng thời tạo ra những điểm khác biệt nhằm khuyến khích người tiêu dùng thử nghiệm các sản phẩm mới Việc duy trì hương vị tự nhiên, tốt cho sức khỏe là yếu tố then chốt để các sản phẩm nước ép rau củ giải nhiệt cạnh tranh tốt trên thị trường.

+ Mọi người có thể tự làm sản phẩm này ở nhà (dù tốn thời gian)

PHƯƠNG ÁN SẢN PHẨM

Sản phẩm phù hợp với mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt hướng đến nhóm khách hàng chính là phụ nữ từ 20 đến 50 tuổi Nhóm này quan tâm đến sức khỏe, làm đẹp và đảm bảo chất lượng của các loại nước uống hàng ngày để duy trì sự tươi trẻ và khỏe mạnh Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và đáp ứng các nhu cầu chăm sóc bản thân mỗi ngày.

Nhân viên văn phòng và những người làm việc công sở thường xuyên bận rộn với công việc, ít thời gian vận động và phải ngồi lâu một chỗ, điều này có thể gây hại cho sức khỏe về lâu dài Vì vậy, họ cần tìm kiếm các loại thức uống thơm ngon, bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe và hoàn toàn từ thiên nhiên để thay thế các loại trà sữa nhiều đường, phụ gia không tốt có trên thị trường.

Rau má là loại rau có tính kiềm tự nhiên, độ pH = 7

Nước mía mới ép có tính axit với pH thường dao động từ 5,0 đến 5,5, phụ thuộc vào độ tươi của mía và tình trạng sâu bệnh pH của nước mía có thể thay đổi theo độ tươi của mía và mức độ sâu bệnh ảnh hưởng đến chất lượng nước ép Nước mía có tính axit tự nhiên, góp phần vào hương vị độc đáo của loại nước giải khát này Khi pH vượt quá mức quy định, có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn của nước mía, đòi hỏi cần kiểm soát chặt chẽ quá trình ép và bảo quản Việc duy trì độ tươi của mía và kiểm soát sâu bệnh là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ pH phù hợp, giữ gìn hương vị tự nhiên và đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

7 sẽ phát sinh các phản ứng phân hủy đường khử, sự phân hủy này phụ thuộc vào pH và nhiệt độ

Vì vậy, sản phẩm nước mía rau má có độ pH ước tính 6,0-6,5 là phù hợp

Thành phần dinh dưỡng trong 100 gam dịch chiết rau má:

Thành phần dinh dưỡng của 100g nước mía:

Ngoài ra nước mía còn chứa Sắt, vitamin B1, Magie,

Nước mía và rau má đều là nguồn cung cấp đạm, chất béo và đường tự nhiên, đồng thời chứa nhiều vitamin và vi chất thiết yếu cho sức khỏe Các loại nước này giúp bổ sung dưỡng chất quan trọng nhằm duy trì năng lượng và tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể Việc tiêu thụ đều đặn nước mía và rau má không những hỗ trợ quá trình trao đổi chất mà còn góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể.

Sản phẩm nước mía rau má với sự kết hợp của dịch chiết rau má và nước mía với tỷ lệ 6:4

+ Trạng thái: chất lỏng sánh, mịn, không tách lớp, không lắng cặn

+ Màu sắc: xanh lục của rau má lẫn với màu vàng xanh của nước mía

+ Mùi vị: vị hơi hăng của rau má được cân bằng với độ ngọt dịu của mía, không có mùi vị lạ

+ Không có tạp chất lạ

Màu sắc của sản phẩm

+ VSV tổng số hiếu khí: 100 CFU/ml sản phẩm

+ Coliform: 10 CFU/ml sản phẩm

+ Nhà máy sản xuất phải đạt chỉ tiêu về an toàn vệ sinh thực phẩm theo quyết định 01/2005/QĐ-BYT

+ Nấm men, nấm mốc: 10 CFU/ml sản phẩm

- Chỉ tiêu vệ sinh an toàn thực phẩm

+ Không được có vi sinh vật gây bệnh và các hiện tượng hư hỏng chứng tỏ có vi sinh vật hoạt động.

Phải tuân thủ các quy định pháp luật của Nhà nước Trong trường hợp chưa có các quy định cụ thể, các bên sản xuất và nhận hàng có thể thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên phù hợp với luật pháp hiện hành.

Trước khi sản phẩm xuất xưởng, bộ phận kiểm tra chất lượng phải tiến hành kiểm tra và chứng nhận chất lượng đảm bảo đạt tiêu chuẩn Mỗi lô hàng đều cần đi kèm giấy chứng nhận chất lượng để xác nhận sự an toàn và uy tín của sản phẩm Việc này giúp đảm bảo quyền lợi của khách hàng và duy trì uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

+ acid ascorbic (INS 300) -> chống oxh, ổn định màu

+ acid citric (INS 330)-> chống oxh, điều độ acid

+ natri citrate (E331) -> chất ổn định, duy trì pH của sản phẩm

- Điều kiện bảo quản: bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, sử dụng ngay sau khi mở nắp, nên sử dụng hết trong ngày

- Thời hạn sử dụng: 2-3 tháng nếu được bảo quản lạnh (3-5 độ C)

● Yêu cầu thông tin trên bao bì

- Tên, địa chỉ thương nhân chịu trách nhiệm về thực phẩm

- Ngày sản xuất, thời hạn bảo quản hoặc hạn sử dụng

- Hướng dẫn bảo quản, sử dụng

- Xuất xứ thực phẩm (đối với thực phẩm xuất nhập khẩu)

- Chống chỉ định (nếu có).

● Yêu cầu của bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm

- Vật liệu làm bao bì phải an toàn, không độc hại, không tồn đọng hoặc phát tán chất độc trong quá trình chứa sản phẩm.

- Không có các chất sát khuẩn sau khi rửa bao bì hoặc đảm bảo mức độ sạch của bao bì.

Trong thành phần của bao bì đựng trực tiếp sản phẩm, không xảy ra các biến đổi hóa học trong quá trình bảo quản thực phẩm, giúp đảm bảo chất lượng bên trong luôn giữ được độ tươi ngon và an toàn.

● Yêu cầu của bao bì bảo vệ thực phẩm

- Phải đảm bảo chống ẩm, chống thấm và kín tuyệt đối.

- Bảo đảm bảo vệ được các giá trị dinh dưỡng, vitamin có trong thực phẩm.

- Không làm thực phẩm biến tính, ngăn không cho các vi khuẩn xâm nhập.

- Không có những biến đổi về lý tính nhằm bảo vệ hình khối sản phẩm, cảm quan, mỹ quan, …

● Yêu cầu về bao bì cho những sản phẩm thanh trùng

- Bao bì của những sản phẩm thanh trùng hay đông lạnh cần tính chịu nhiệt cao, áp suất cao

Bao bì không chịu biến đổi về mặt hoá lý, độ bền hay độ dẻo, hình dạng trong các điều kiện sử dụng, nhằm đảm bảo thực phẩm luôn an toàn vệ sinh trong quá trình chế biến và bảo quản.

● Lựa chọn bao bì: đóng chai thuỷ tinh, thể tích 400ml

+ Có độ bền cao, cứng, không bị phân hủy, không phản ứng hóa học, không gây độc, đặc biệt chứa được chất lỏng

+ Dễ sáng tạo những mẫu thiết kế bao bì ấn tượng Tiêu biểu như những hộp sứ Trung Quốc, vò rượu hay chai Coca, Pepsi

+ Không dễ bị phá hoại bởi điều kiện ngoại cảnh như mối, mọt, chuột…

+ Có khả năng chịu được áp suất gây ra ở bên trong

+ Bảo quản tốt thực phẩm bên trong thủy tinh

+ Tái sử dụng dễ dàng mà không gây ô nhiễm cho môi trường

+ Có thể tái sử dụng nhiều lần nhưng phải có chế độ rửa theo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm

+ Trong suốt giúp bạn có thể nhìn thấy sản phẩm bên trong dễ dàng

+ Ít bị ăn mòn hóa học bởi môi trường kiềm hay axit.

Nhược điểm chính của vật liệu này là dễ bị vỡ, rung xóc trong quá trình vận chuyển, gây ảnh hưởng đến độ bền và chất lượng sản phẩm Ngoài ra, nó không phù hợp để in nhãn hoặc in ấn bao bì, chỉ có thể vẽ hoặc sơn trực tiếp logo thương hiệu lên trên để tạo điểm nhấn.

Sản phẩm của chúng tôi phù hợp với mọi lứa tuổi nhưng tập trung hướng đến nhóm khách hàng mục tiêu là phụ nữ từ 20-45 tuổi, các bà nội trợ, những người quan tâm đến sức khoẻ, làm đẹp và chất lượng các loại nước hàng ngày Ngoài ra, sản phẩm còn hướng đến nhân viên văn phòng và những người làm việc công sở, những người bận rộn, ít vận động và phải ngồi lâu một chỗ, khiến sức khoẻ lâu dài bị ảnh hưởng Chính vì vậy, họ tìm kiếm một loại thức uống thơm ngon, bổ dưỡng, hoàn toàn từ thiên nhiên để thay thế các loại trà sữa nhiều đường, phụ gia đang tràn lan trên thị trường.

Thị trường tiêu thụ chủ yếu của sản phẩm tập trung tại các thành phố lớn, nơi có đông dân cư, khu dân cư và văn phòng Điều này giúp đáp ứng nhu cầu của các đối tượng khách hàng chính như bà nội trợ và phụ nữ công sở Để nắm bắt được sở thích của khách hàng, doanh nghiệp tiến hành khảo sát lấy ý kiến về sản phẩm, từ đó đánh giá mức độ ưa thích và điều chỉnh chiến lược phù hợp nhằm tăng doanh số tiêu thụ.

Sản phẩm mới đáp ứng xu hướng ăn sạch và lành mạnh, thu hút sự chú ý của các chị em tiêu dùng nhờ hương vị tự nhiên, giàu dinh dưỡng và các thành phần có lợi cho sức khỏe Khả năng cạnh tranh của sản phẩm cao nhờ đổi mới, hợp xu hướng, đồng thời được chế biến theo công nghệ đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

- Phương án phân phối sản phẩm: Các kênh phân phối chính:

+ Kênh bán hàng trực tiếp: siêu thị, đại lý, cửa hàng, cửa hàng tiện lợi…

+ Kênh bán hàng online: các nền tảng thương mại điện tử (shopee, lazada )

Phân phối sản phẩm thông qua nhà phân phối đến các hệ thống siêu thị, công ty văn phòng và đại lý là cách giúp nhà máy tiếp cận khách hàng hiệu quả Nhà máy gửi nhân viên hỗ trợ các đơn vị phân phối trong công tác tư vấn và chăm sóc khách hàng, nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng Các đại lý nhận chiết khấu dựa trên doanh số mua hàng, khuyến khích họ thúc đẩy bán hàng Đồng thời, hoạt động quảng cáo, khuyến mãi, dùng thử sản phẩm và lấy ý kiến khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng, tăng doanh số bán hàng một cách tối ưu.

Để sản phẩm được biết đến rộng rãi và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường nước giải khát, cần tập trung vào những giải pháp phù hợp với sở thích của chị em phụ nữ Việc đầu tư vào các sản phẩm có giá cao hơn một chút nhưng mang lại lợi ích về sức khỏe và sắc đẹp sẽ thu hút được nhóm khách hàng này Ngoài ra, khách hàng không cần phải tự ép tại nhà, điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, nâng cao trải nghiệm và sự tiện lợi khi sử dụng sản phẩm.

Chính sách bán hàng hiệu quả bao gồm các ưu đãi, giảm giá hấp dẫn để thu hút khách hàng Đồng thời, cung cấp dịch vụ tư vấn nhiệt tình, chi tiết giúp khách hàng hiểu rõ về sản phẩm và dịch vụ Hợp tác phân phối qua các văn phòng, công ty sẽ mở rộng mạng lưới bán hàng, nâng cao doanh số và tăng cường uy tín thương hiệu.

+ Chiến lược marketing: poster, sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng: tivi,facebook, thiết lập website, instagram, …

ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG

3.1 Lựa chọn địa điểm xây dựng Đối với nhà máy thực phẩm thì việc chọn địa điểm xây dựng nhà máy là quan trọng nhất vì nó liên quan đến hạch toán kinh tế từ nguyên liệu đầu vào đến khi tạo ra sản phẩm đem đi tiêu thụ Nguyên tắc chủ yếu khi chọn địa điểm xây dựng như sau: ã Gần vựng nguyờn liệu ã Gần nguồn điện nước, nhiờn liệu ã Gần nơi tiờu thụ sản phẩm ã Gần nơi cú nguồn nhõn lực dồi dào ã Giao thụng thuận tiện ã Phự hợp với quy hoạch phỏt triển chung của vựng hay Quốc gia

Qua khảo sát và tìm hiểu chúng em quyết định xây dựng phân xưởng sản xuất tại Khu công nghiệp Lam Sơn- Sao Vàng tỉnh Thanh Hoá

Hình tổng thể khu công nghiệp

Khu vực Lam Sơn – Sao Vàng nằm tại trung tâm hình học của tỉnh Thanh Hóa, có vị trí địa lý thuận lợi và liên kết trực tiếp với các vùng trong tỉnh cũng như các trung tâm lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Vinh, vùng Tây Bắc và Lào thông qua các tuyến Quốc lộ 47, 217, đường Hồ Chí Minh, đường 15A và đường hàng không Vị trí chiến lược này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế, giao thương và giao thông liên vùng, góp phần nâng cao vị thế của khu vực trong khu vực phía Bắc và các nước lân cận.

Khu vực này có tiềm năng và lợi thế vượt trội về tài nguyên rừng, đất đai, khoáng sản và du lịch phong phú và đa dạng Nơi đây còn sở hữu nguồn nhân lực dồi dào cùng nền văn hóa lâu đời, gắn liền với truyền thống lao động cần cù.

Là một trong bốn cụm kinh tế động lực của tỉnh Thanh Hóa, khu vực này định hướng phát triển các ngành công nghiệp và nông nghiệp sạch, công nghệ cao và chất lượng hàng đầu Đồng thời, khu vực cũng hướng tới phát triển đô thị dịch vụ, du lịch văn hóa tâm linh, sinh thái và xây dựng nền phát triển bền vững.

Khu công nghiệp nằm ở xã Xuân Phú, Xuân Thắng (huyện Thọ Xuân), tỉnh Thanh Hóa, có vị trí chiến lược bên cạnh đường Hồ Chí Minh và cách thành phố Thanh Hóa khoảng 40 km qua Quốc lộ 47 Khu đất quy hoạch Khu công nghiệp Lam Sơn – Sao Vàng giáp với 2 thị trấn: Thị trấn Lam Sơn và Thị trấn Sao Vàng, tạo thuận lợi cho kết nối và phát triển Phía Bắc của khu công nghiệp giáp ranh giới quy hoạch khu đô thị Lam Sơn – Sao Vàng, trong khi phía Nam giáp hồ Cửa Trát, cách Quốc lộ 47 dài khoảng 1,8 km, giúp giữ gìn cảnh quan tự nhiên Phía Đông tiếp giáp đường dự kiến sẽ kết nối với Cảng hàng không Thọ Xuân đi Nghi Sơn, còn phía Tây giáp đường Hồ Chí Minh qua xã Xuân Phú và Xuân Bái, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và phát triển logistics.

- Cách Trung Tâm Hà Nội: 191 km – trung tâm Thanh Hóa 40km

+ Cách sân bay quốc tế Nội Bài: 217 km

+ Cách sân bay Thọ Xuân: 1,5 km

+ Cách cảng Hải Phòng: 215 km

+ Cách cảng Lê Môn: 47km

+ Cách cảng Nghi Sơn: 92km

- Đường bộ: Nằm gần quốc lộ 10

Khu công nghiệp Lam Sơn – Sao Vàng có diện tích 537 ha, được quy hoạch đồng bộ và hiện đại với hệ thống giao thông nội bộ rộng rãi cùng nhiều không gian cây xanh lớn, tạo môi trường sống và làm việc lý tưởng Hệ thống điện, cấp thoát nước đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo đầy đủ tiện ích cho các doanh nghiệp Các lô đất linh hoạt phù hợp với nhiều loại hình nhà máy, mang lại cơ hội phát triển đa dạng và thuận tiện cho các nhà đầu tư.

3.4 Điều kiện tự nhiên: Địa hình:

Thanh Hoá có địa hình đa dạng, thấp dần từ Tây sang Đông, chia làm 3 vùng rõ rệt:

Vùng núi và trung du chiếm diện tích tự nhiên lớn nhất của tỉnh, với tổng diện tích 839.037 ha, chiếm 75,44% tổng diện tích toàn tỉnh Vùng núi có độ cao trung bình từ 600 đến 700 mét và độ dốc trên 25 độ, trong khi đó, vùng trung du có độ cao trung bình từ 150 đến 200 mét, với độ dốc từ 15 đến 20 độ.

Vùng đồng bằng rộng 162.341 ha, chiếm 14,61% diện tích toàn tỉnh, được bồi đắp bởi các hệ thống sông lớn như Sông Mã, Sông Bạng, Sông Yên và Sông Hoạt Với độ cao trung bình từ 5-15m, khu vực này có địa hình bằng phẳng xen kẽ các đồi thấp và núi đá vôi độc lập, phù hợp cho phát triển nông nghiệp và các hoạt động kinh tế khác.

Vùng ven biển diện tích 110.655 ha, chiếm gần 10% tổng diện tích tỉnh, có bờ biển dài 102 km và địa hình khá bằng phẳng Các cửa sông tồn tại chạy dọc theo bờ biển, tạo điều kiện phát triển các hoạt động giao thương và du lịch ven biển Vùng đất cát ven biển có độ cao trung bình từ 3 đến 6 mét, phù hợp cho các dự án phát triển kinh tế biển và bảo vệ môi trường.

Khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng huyện Thọ Xuân chủ yếu nằm trên đồi thấp, với cao độ nền trung bình khoảng 70,0m tại khu vực Đồng Cốc, xã Xuân Phú, và thấp nhất khoảng 17,0m tại Đồng Chiêm, xã Xuân Thắng Địa hình có độ dốc nhẹ, nền đất vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các công trình công nghiệp.

Thanh Hoá nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với 4 mùa rõ rệt.

- Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1600-2300mm, mỗi năm có khoảng 90-130 ngày mưa

- Độ ẩm tương đối từ 85% đến 87%, số giờ nắng bình quân khoảng 1600-1800 giờ

- Nhiệt độ trung bình 23C - 24 độC, nhiệt độ giảm dần khi lên vùng núi cao

Trong mùa đông, hướng gió phổ biến là Tây Bắc và Đông Bắc, còn mùa hè thì là Đông và Đông Nam, ảnh hưởng lớn đến khí hậu địa phương Với đặc điểm thời tiết có lượng mưa lớn, nhiệt độ cao cùng ánh sáng dồi dào, điều kiện này tạo thuận lợi cho sự phát triển của hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp và ngành thủy sản.

Khu vực Lam Sơn - Sao Vàng nằm trong vùng khí hậu đồng bằng Bắc Bộ và khu vực 4, có đặc điểm rõ rệt với hai mùa chính Từ tháng 5 đến tháng 10 là mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều, phù hợp cho các hoạt động mùa vụ và du lịch Ngược lại, từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau là mùa đông lạnh, khô ráo, thích hợp để tham quan và nghỉ dưỡng.

Sản phẩm chủ yếu được sản xuất để phục vụ nhu cầu trong nước, tập trung vào các kênh phân phối như cửa hàng, đại lý và siêu thị tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP Vinh.

Hệ thống cấp điện và nước

Nguồn điện cho khu công nghiệp được cung cấp từ trạm biến áp 110/35/22KV Thọ Xuân, cách khu vực quy hoạch 500m về phía Tây Bắc, với mạng lưới điện cao thế phân phối dọc theo giao thông nội bộ trong khu công nghiệp Hệ thống cấp nước sạch có công suất 100.000 m³/ngày đêm, được cung cấp trực tiếp từ nhà máy nước sạch qua hệ thống ống cấp đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo cung cấp nước liên tục và ổn định cho khu vực.

Hệ thống xử lý nước và rác thải:

Nước thải từ khu công nghiệp được thu gom và chuyển về nhà máy xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn A (QCVN 40:2011/BTNMT) trước khi thải ra hệ thống chung của khu công nghiệp Nhà máy nước thải có công suất xử lý lên đến 2.900m³/ngày đêm, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và bảo vệ hệ sinh thái.

CHỌN VÀ THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

4.1 Quy trình công nghệ sản xuất

Thu hoạch, phân loại, sơ chế

Thu hoạch, phân loại, bỏ vỏ

Tiệt trùng bằng dung dịch 1% hợp chất amoni nghiềXay n

Axit hóa và ổn định pH=4.2 Bx

Chất bảo quản (VTM C)Chất ổn định (natri citrate) Đồng hóa p 0 bar

Chọn rau má tươi và xanh, không bị héo úa hay dập nát để đảm bảo chất lượng Rau không quá già cũng không quá non, giúp giữ gìn hàm lượng dưỡng chất tốt nhất, phù hợp cho các công thức làm món ăn hay bài thuốc dân gian.

4.2.1.2 Thu hoạch, phân loại, sơ chế

- Thu hoạch: Trong quá trình thu hoạch, toàn bộ rau được đựng trong thùng nhựa rỗng để tránh tiếp xúc với đất và các tác nhân bên ngoài

Sau khi thu hoạch, rau được chuyển đến nhà máy chế biến để tiến hành phân loại và sơ chế Quá trình này bao gồm việc loại bỏ rễ, lá héo, úa, bị dập nát hoặc các loại cỏ dại lẫn trong quá trình thu hoạch, nhằm đảm bảo chất lượng và vệ sinh sản phẩm trước khi tiếp tục đưa vào sản xuất.

Bài khí (gia nhiệt 80-85oC)

Nước dùng để rửa nguyên liệu phải đáp ứng tiêu chuẩn của Bộ Y tế theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia Theo quy chuẩn QCVN 01:2009/BYT về chất lượng nước ăn uống, nước sử dụng trong chế biến thực phẩm cần đảm bảo an toàn vệ sinh Ngoài ra, nước sinh hoạt theo quy chuẩn QCVN 02:2009/BYT cũng cần đảm bảo chất lượng phù hợp cho mục đích sinh hoạt nhưng không dùng để trực tiếp ăn uống hoặc chế biến thực phẩm Việc sử dụng nước sạch đạt chuẩn là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm trong quá trình chế biến.

Rau má tươi được ngâm trong bể rửa khử trùng với nước muối nồng độ 5% trong khoảng 15 phút, giúp loại bỏ vi khuẩn và vi sinh vật gây hại, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

- Mục đích: loại trừ các tạp chất, bụi, đất cát bám xung quanh nguyên liệu; đồng thời làm giảm 1 lượng lớn VSV ở nguyên liệu

- Mục đích: Giai đoạn này được thực hiện nhằm đình chỉ quá trình sinh hóa, giúp giữ nguyên màu sắc ban đầu của nguyên liệu

- Nguyên liệu được chần trong nhiệt độ 80 độ C trong khoảng 1 phút sau đó làm nguội lạnh nhanh.

Mục đích của quá trình xay nghiền là làm nhỏ nguyên liệu và phá vỡ cấu trúc ban đầu của nó, giúp dịch trích dễ dàng thoát ra Quá trình này không chỉ nâng cao hiệu suất ép mà còn tối ưu hóa quá trình chiết xuất, mang lại hiệu quả cao hơn cho toàn bộ hệ thống.

Nguyên liệu được nghiền và xé ở mức độ vừa phải để đảm bảo chất lượng Thiết bị nghiền bằng inox không làm ảnh hưởng đến cảm quan và dinh dưỡng của nguyên liệu, giúp giữ trọn hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng.

Hiệu suất của quá trình ép lọc nước rau má phụ thuộc vào công đoạn xay nghiền trước đó, giúp loại bỏ tất cả phần bã và cặn trong nước ép rau má Giai đoạn này nhằm lọc tinh để giữ lại phần nước nguyên chất, đảm bảo chất lượng nước ép rau má đạt tiêu chuẩn Việc xay nghiền kỹ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả lọc và tối ưu hóa quá trình sản xuất nước ép rau má.

Chọn những loại mía chín khi hàm lượng đường trong thân mía đạt tối đa, đảm bảo lượng đường khử còn lại ít nhất Điều kiện để nhận biết mía chín bao gồm lá chuyển sang màu vàng và các lá sít chặt vào nhau Việc lựa chọn mía chín là bước quan trọng để thu hoạch nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng đường, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất đường mía.

- Chọn cây mía tươi vỏ ngoài có chứa một lớp phấn trắng bao bọc

4.2.2.2 Thu hoạch, phân loại, sơ chế

Thu hoạch bằng cách dùng dao chặt sát gốc bỏ ngọn

- Róc mía loại bỏ sau đó rửa sạch

- Mục đích : loại bỏ phần đất bẩn và cặn trên thân cây mía

Mía cây sau khi bỏ vỏ được tiệt trùng bằng cách chần trong dung dịch acid citric có nồng độ 0,1% Quá trình chần diễn ra ở nhiệt độ 95 độ C trong vòng 9 phút để giúp chất mía tụ thành đống, từ đó giảm thiểu sự phân giải đường trong quá trình xử lý.

Trong nước mía có chứa enzyme peroxidase, có khả năng bị oxy hóa bởi không khí Quá trình oxy hóa enzyme này tạo ra các hợp chất có màu sẫm, giúp vô hiệu hóa enzyme oxy hóa và giữ cho nguyên liệu có màu sắc sáng đẹp hơn Đồng thời, quá trình này còn ổn định mùi vị của sản phẩm, nâng cao chất lượng và thẩm mỹ trong quá trình chế biến.

- Xử lý mía: san bằng mía đảm bảo độ đồng đều, sau đó băm mía thành từng mảnh nhỏ

Ép dập giúp extracting khoảng 60-70% nước mía từ cây mía, đồng thời làm mía dập vụn hơn, giúp giảm thể tích lớp mía để máy ép hoạt động ổn định và nâng cao năng suất.

- Ép kiệt : mục đích là lấy tối đa lượng nước mía có trong cây mía

4.2.2.6 Axit hóa và ổn định

Ngay khi nước mía ép ra, việc thêm dung dịch acid ascorbic từ 100 đến 500 mg mỗi 100 lít nước giúp ngăn chặn quá trình biến đổi màu sắc, duy trì chất lượng và vẻ ngoài tươi sáng của nước mía Điều này không những giữ cho nước mía giữ được màu sắc tự nhiên mà còn giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm Sử dụng acid ascorbic là phương pháp an toàn và hiệu quả trong xử lý nước mía, phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và yêu cầu vệ sinh.

- Đồng thời cho acid citric để làm giảm độ pH của nước mía xuống 4,1-4,2

- Mục đích lắng: phân biệt nước mía trong và kết tủa và nâng cao chất lượng sản phẩm

Nước mía sau khi pha các dung dịch cần được để lắng trong khoảng 1 giờ để tạo thành đông đặc và kết bông, giúp loại bỏ mùi vị không mong muốn Quá trình này đảm bảo lượng kết bông không vượt quá 35 mg/l, giữ cho nước mía trong sạch và đạt tiêu chuẩn chất lượng.

- Mục đích lọc: tận dụng phần nước đường còn lại trong bùn lắng và loại kết tủa.

Để tạo ra nước mía sạch, bạn cần sử dụng hệ thống lọc có nhiều tảo cát giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất Lớp lọc này có nhiều lỗ nhỏ cho phép dung dịch mía chảy qua, giữ lại bã mía phía trên, đảm bảo sản phẩm trong sạch, an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng Việc lọc kỹ lưỡng bằng hệ thống lọc nhiều tảo cát là bước quan trọng để nâng cao chất lượng và vệ sinh của nước mía.

+Tiếp theo, dẫn nước mía vào một hệ thống ống siêu lọc để làm trong nước mía hoàn toàn.

Phối chế dịch rau má và dịch mía theo tỷ lệ 6:4, bổ sung các nguyên liệu phụ như chất bảo quản (natri benzoat) và chất ổn định cấu trúc (natri citrate) để đảm bảo chất lượng sản phẩm Để đảm bảo hiệu quả của phụ gia tạo cấu trúc, các thành phần này phải được ngâm trong nước theo tỷ lệ 1:40 ít nhất 4 giờ để hút nước và trương nở trước khi phối chế Quá trình phối chế kết hợp các nguyên liệu này giúp sản phẩm có độ ổn định và an toàn cho người sử dụng.

TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ THIẾT BỊ

Kế hoạch thu mua nguyên liệu

Nhà máy hoạt động liên tục trong 12 tháng, nghỉ các ngày lễ quốc gia và có tháng nghỉ 2 ngày thứ Bảy cùng 4 ngày Chủ nhật hàng tuần Mỗi ngày làm việc gồm 2 ca, mỗi ca kéo dài 8 giờ, đảm bảo hiệu quả sản xuất tối đa Tháng 3 và tháng 11 là thời điểm nhà máy tiến hành bảo trì, tu sửa máy móc để duy trì hoạt động ổn định và nâng cao năng suất.

Năng suất theo mẻ: 1 tấn nguyên liệu/ca, thời gian 1 ca: 8h, mỗi ngày làm 2 ca

5.2 Cân bằng sản phẩm và thiết bị

5.2.1 Tính cân bằng sản phẩm nước mía rau má

● Sản phẩm nước mía rau má được đóng trong 330ml

● Khối lượng nước rau má: 60%

Bảng 3.4 Yêu cầu sản phẩm nước

Hàm lượng chất khô tổng 14

5.2.1.2 Tính nhu cầu nguyên liệu cho sản xuất

Năng suất của dây chuyền 1 tấn nguyên liệu/ca.

Dựa trên quá trình cân, đo, phân tích từng công đoạn trong sản xuất và kinh nghiệm thực tế, chúng tôi đã xây dựng bảng tiêu hao nguyên liệu chi tiết theo từng giai đoạn Bảng này giúp tối ưu hoá việc sử dụng nguyên liệu, giảm thiểu lãng phí, nâng cao hiệu quả sản xuất Việc kiểm soát lượng nguyên liệu tiêu hao góp phần đảm bảo chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Bảng 3.5 Tỷ lệ hao phí qua các công đoạn

STT Công đoạn Hao phí (%) Bán thành phẩm

Rau má Mía Rau má Mía

6 Axit hóa và ổn định - +0,1(axit citric) 400,4kg -0,1

9 Phối trộn +0,2(chất ổn định) 1,99kg

Rau má: 622,3kg nguyên liệu thô thu được 600kg nước rau má bán thành phẩm

Mía: 590,8kg nguyên liệu thô thu được 400kg nước mía bán thành phẩm

Cuối cùng thu được: 992,9kg thành phẩm

=> Sản lượng: 992,9kg sản phẩm/ca => 827,4 lít (d=1,2g/cm3) Mỗi chai là 400ml =>

2000 chai/ ca Vậy 1 ngày sản xuất đc:1654,8 lít nước mía rau má, tương ứng 4000 chai 400ml => 1 năm sản xuất đc 4000x25208000 chai 400ml

Lựa chọn thiết bị băng tải

- Năng suất tại công đoạn:

- Năng suất trung bình của mỗi công nhân

● Số lượng công nhân cần cho phân loại rau má là:

+ Rau má: 622,3 : 300 = 2 => cần 2 công nhân

Vậy cần có 2 công nhân đứng ở băng tải lựa chọn – phân loại, mỗi bên 1 người.

Chọn chiều dài băng tải là: 3 m

Chọn chiều rộng băng tải là: 1 m

Số công nhân vận chuyển rau má lên băng tải là 2 công nhân.

Vậy cần tổng 4 công nhân cho công đoạn lựa chọn – phân loại rau má

Vậy cần có 2 công nhân đứng ở băng tải lựa chọn – phân loại, mỗi bên 1 người.

Chọn chiều dài băng tải là: 3 m

Chọn chiều rộng băng tải là: 1 m

Vậy cần tổng 2 công nhân cho công đoạn lựa chọn – phân loại

Bảng: Thông số kỹ thuật băng tải phân loại mía

Tên thiết bị Băng tải con lăn vành đai cho rau quả

Vật liệu Thép không gỉ

Hình 1 Băng tải con lăn vành đai

Nguyên tắc hoạt động của băng tải dựa trên cấu trúc gồm nhiều ống tròn ghép song song, giúp lật rau má để công nhân dễ dàng quan sát và phân loại Khi hoạt động, các con lăn xoay quanh trục, làm chanh dịch chuyển liên tục từ đầu đến cuối băng chuyền, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra hiệu quả và liên tục.

Nguyên tắc chọn lựa nguyên liệu sau khi được cân và đưa lên băng tải là sử dụng phương pháp thủ công để loại bỏ các lá rau và mía không đạt yêu cầu Công nhân đứng hai bên băng chuyền quan sát và chọn lọc những nguyên liệu không phù hợp, sau đó bỏ xuống sọt đặt ngay dưới băng tải Quá trình này đảm bảo nguyên liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng, đáp ứng yêu cầu sản xuất.

Bảng: Thông số kỹ thuật băng tải phân loại rau má

Tên thiết bị Băng tải cao su

Băng tải cao su gồm hai thành phần chính: lớp bố vải chịu kéo bên trong được làm từ sợi polyester tổng hợp (bố EP) có độ bền cao, và lớp cao su chịu mài mòn phủ ngoài để bảo vệ lớp bố vải khỏi tác động của môi trường và các nhân tố cơ học gây hư hỏng Lớp bố vải là phần chịu lực chính của băng tải cao su, đảm bảo độ bền và khả năng chịu kéo tối ưu, trong khi lớp cao su bên ngoài giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và bảo vệ toàn diện cho băng tải.

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

5.2.2.2 Thiết bị cho quá trình rửa.

Sau khi phân loại nguyên liệu xong, rau má và mía sẽ được vận chuyển vào bể chứa nước rửa để làm sạch Trong một ca làm việc 8 giờ, lượng rau má cần rửa là 603,6 kg, còn mía là 573,1 kg Quá trình rửa nguyên liệu diễn ra trong vòng 1 giờ mỗi ca, đảm bảo chất lượng sạch và an toàn cho sản phẩm.

=> Năng suất của dây chuyền là: 603,6kg/h đối với rau má và 573,1 kg/h đối với mía

=> Chọn máy rửa có năng suất: 605kg/h

Vậy ta sẽ sử dụng 2 máy rửa công nghiệp sục khí ozone để rửa rau má và mía với thông số kỹ thuật được ghi trong bảng sau:

Bảng Thông số kỹ thuật thiết bị rửa

Vật liệu INOX 304 không gỉ

Tên thiết bị Máy ngâm rửa sục khí ozone

Quá trình làm sạch trong hệ thống này bắt đầu bằng băng tải bằng thép không gỉ chia thành ba phần: phần nằm ngang ngập trong nước, phần nghiêng với các ống phun nước mạnh, và phần nằm ngang cao phía trên Bên dưới phần ngập trong nước là hệ thống ống thổi khí chuyên dụng tạo ra sóng mạnh giúp khuấy động sản phẩm, đánh bong cặn bẩn và côn trùng trước khi đưa sản phẩm lên phần phun nước làm sạch Thùng chứa nước rửa có thể tích lớn giúp duy trì quá trình rửa liên tục và hiệu quả Để đạt mức độ sạch tối đa, có thể lắp đặt hai máy rửa liên tiếp, liên tục giúp loại bỏ tạp chất hiệu quả hơn.

Nguyên lý hoạt động của quá trình rửa nguyên liệu bắt đầu từ việc nguyên liệu sau khi ngâm được vận chuyển vào thiết bị rửa, nơi tại đây nguyên liệu trải qua quá trình ngâm lần nữa để loại bỏ cặn bẩn bám trên bề mặt Trong giai đoạn này, nguyên liệu nằm trên băng tải ngang ngập trong nước, và quá trình thổi khí giúp xáo trộn nước và nguyên liệu, tăng cường tiếp xúc giúp rút ngắn thời gian ngâm Khi nguyên liệu đến phần băng tải nghiêng, các vòi phun nước có áp suất cao từ 2-3 atmosphères sẽ rửa sạch cặn bẩn còn lại Cuối cùng, nguyên liệu được di chuyển đến khu vực nằm ngang phía trên để làm ráo nước, và công đoạn này cần có sự hỗ trợ của 2 công nhân vận hành máy.

1 công nhân vận chuyển nguyên liệu vào thiết bị.

5.2.2.3 Thiết bị chần/tiệt trùng

Nguyên liệu đi vào công đoạn chần: 602,4 kg rau má và 572 kg mía cho 1 ca

Ta sử dụng 1 máy chần dạng băng tải, năng suất 600 kg/h cho công đoạn này và cần 1 công nhân đứng vận hành máy.

Nguyên tắc hoạt động của thiết bị chần băng tải nằm ngang bắt đầu khi nguyên liệu được đưa vào hệ thống, nơi chứa nước chần được gia nhiệt bằng hơi đến 90°C để đảm bảo quá trình chần đạt hiệu quả tối ưu Băng tải vận chuyển nguyên liệu dọc theo thiết bị với tốc độ điều chỉnh phù hợp để duy trì thời gian chần từ 2 đến 3 phút, đảm bảo nguyên liệu chần đều và đạt chất lượng Sau quá trình chần, nguyên liệu được làm nguội nhanh bằng nước lạnh từ vòi tưới đặt trên băng tải, giúp giữ được cấu trúc vật liệu và an toàn khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

Bảng Thông số kỹ thuật thiết bị chần

Vật liệu Thép không gỉ

Tên thiết bị Thiết bị chần dạng băng tải

5.2.2.4 Thiết bị xay nghiền, ép trục vít

❖ Mỗi ca: 601,8 kg rau má và 571,4 kg mía, mỗi lần xay nghiền, ép trong 1h

=> năng suất công đoạn nghiền ép rau má và mía lần lượt là: 601,8 kg/h và 571,4 kg/h

❖ Chọn thiết bị nghiền có các thông số sau:

Bảng Thông số kỹ thuật thiết bị ép trục vít

Kích thước nguyên liệu đầu vào 5-10 mm

Bảng Thông số kỹ thuật thiết bị xay nghiền

Các phụ gia được đưa thêm vào trong quá trình vận chuyển vào trc khi vào thiết bị lắng được trộn đều với dung dịch nước mía

Lượng dịch đi vào trong thiết bị lắng là 400kg mía,

Quá trình lắng là phương pháp tách các chất lơ lửng ra khỏi nước nhờ trọng lực tác động lên các hạt có tỉ trọng nặng hơn nước Quá trình này giúp loại bỏ các tạp chất trong nước, là bước quan trọng trong xử lý nước sạch Hiểu rõ quy trình lắng giúp nâng cao hiệu quả làm sạch và đảm bảo chất lượng nước để sử dụng.

Nước chảy vào ống trung tâm giữa bể rồi xuống bể lắng, nơi nước chuyển động theo chiều từ dưới lên trên giúp cặn lơ lửng lắng xuống đáy bể Nước đã được làm trong qua quá trình lắng sẽ được thu vào máng vòng quanh thành bể và chuyển sang các bước xử lý tiếp theo Cặn tích tụ tại vùng chứa cặn sẽ được xả ra ngoài định kỳ qua hệ thống ống và van xả cặn để duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống xử lý nước.

Vật liệu Thép không gỉ

Hình dạng Bồn trụ đứng

Dung tích 0.6m3 Đường kính 900 mm

Lượng dịch đi vào thiết bị lọc trong 1h là: rau má: 600kg/h; mía: 396 kg/h

Thiết bị lọc dạng khung bản

Hình 5.3 Thiết bị lọc tấm bản của Tasaba Bảng 5.1 Đặc tính kỹ thuật thiết bị lọc tấm bản của Tasaba

Model Thiết bị lọc tấm bản của Tasaba

Năng suất tối đa 1000 kg/h

Kích thước tấm lọc 300 mm Độ mịn 0,45mm Áp lực 0,15 – 0,3 Mpa

Thiết bị lọc khung bản được sử dụng để tách hạt và các phần tử có kích thước lớn ra khỏi dịch quả, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm Thiết bị gồm chủ yếu các thành phần là khung và bản, trong đó khung giữ vai trò chứa bã lọc và là điểm nhập huyền phù vào quá trình lọc Bản tạo ra bề mặt lọc với các rãnh dẫn nước lọc hoặc các lỗ lọc, đảm bảo hiệu quả trong việc tách các phần tử không mong muốn ra khỏi dịch.

TÍNH TOÁN NỒI HƠI - ĐIỆN NƯỚC

6.1 Tính toán điện Điện sử dụng trong nhà máy:

- Điện dùng trong sinh hoạt: chiếu sáng, các thiết bị trong khối văn phòng (máy tính, quạt, )

Điện sử dụng trong sản xuất bao gồm động cơ máy móc và thiết bị công nghiệp, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả Điện dùng trong gia đình được lấy từ mạng lưới điện quốc gia qua trạm biến áp giảm xuống 220/380 V, sau đó truyền qua hệ thống dây điện ngầm hoặc cột điện đến từng hộ gia đình Đồng thời, hệ thống chiếu sáng trong nhà sử dụng nguồn điện từ mạng lưới điện quốc gia, đảm bảo ánh sáng ổn định và an toàn cho sinh hoạt hàng ngày.

- Sử dụng loại đèn thông dụng để chiếu sáng cho phân xưởng sản xuất chính và các công trình trong nhà máy

- Yêu cầu đèn phải đảm bảo chiếu sáng tối thiểu, ánh sáng phân bố đều.

Lựa chọn đèn LED để chiếu sáng mang lại nhiều lợi ích vượt trội như tuổi thọ dài, chất lượng ánh sáng cao và khả năng cải thiện điều kiện làm việc Đèn LED không ảnh hưởng đến nhiệt độ của nhà máy, giúp duy trì môi trường làm việc lý tưởng Ngoài ra, hiệu quả chiếu sáng trên diện tích lớn giúp tối ưu hóa năng suất, trong khi chi phí bảo trì thấp mang lại tiết kiệm chi phí đáng kể Với khả năng tiết kiệm điện năng, đèn LED là giải pháp chiếu sáng hiệu quả và bền vững cho mọi doanh nghiệp.

- Khu vực hành chính, phòng bảo vệ, nhà ăn, hội trường, nhà vệ sinh thì sử dụng đèn ống huỳnh quang.

- Khu vực phân xưởng sản xuất thì sử dụng đèn LED.

- Bố trí đèn mỗi khu vực dựa vào: chiều cao đèn, khoảng cách các đèn, khoảng cách từ đèn đến tường

Trong trường hợp nhà máy bị mất điện do trục trặc mạng lưới, nhà máy sẽ dùng máy phát điện để duy trì sản xuất.

6.1.1 Tính điện động lực: điện vận hành thiết bị

Tổng hợp thiết bị cho dây chuyền sản xuất nước mía rau má

STT Tên thiết bị Công suất (kW) Số lượng (cái)

Thiết bị chần/ tiệt trùng 6 2

5 Thiết bị ép trục vít 2,2 1

Thiết bị rót chai, ghép mí 3,5 1

- Tổng công suất điện của các thiết bị chính trong sản xuất nước mía rau má: 68,554 kW

- Công suất của hệ thống cấp nước, xử lý nước thải,… lấy bằng 10% tổng công suất thiết bị chính 10% x 68,554 = 6,8554 kW ị Cụng suất điện của nhà mỏy: P1 = 68,554+6,8554 = 75,4094 kW.

Tính điện chiếu sáng Điện chiếu sáng dùng trong các bóng đèn trong nhà máy.

Chọn điện chiếu sáng bằng 10% điện của nhà máy

Như vậy công suất điện dùng trong chiếu sáng là:

Tổng điện sử dụng cho dây chuyền sản xuất nước mía rau má:

6.2 Tính toán nước dùng trong sản xuất

Trong nhà máy, nước dùng cho rất nhiều mục đích:

- Nước trực tiếp cho vào sản phẩm

- Nước dùng cho các quá trình kỹ thuật, vệ sinh phân xưởng, thiết bị dụng cụ

- Dùng cho các nhu cầu sinh hoạt vệ sinh

Nước dùng dùng trong ăn uống và sản xuất thực phẩm cần được lấy từ nguồn nước sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm Việc bảo quản và vận chuyển nước phải tuân thủ các quy chuẩn hợp vệ sinh để tránh ô nhiễm Ngoài ra, nước phải đảm bảo các tiêu chuẩn về cảm quan, hóa lý và vi sinh theo quy định của Bộ Y tế để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

Nước dùng cho nồi hơi cần đạt độ cứng thấp, đặc biệt là nước mềm, để tránh hiện tượng tích tụ cặn trong thiết bị gia nhiệt và đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt tối ưu Sử dụng nước cứng trong lò hơi sẽ gây tích tụ cặn, giảm hiệu quả truyền nhiệt và làm giảm tuổi thọ của thiết bị, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Đặc biệt, ở bộ phận thanh trùng, lò hơi yêu cầu áp suất lớn và cần lắp thêm bơm tại chỗ để đảm bảo vận hành hiệu quả Ngoài ra, nước dùng cho các mục đích như sản xuất hơi, làm lạnh, phòng cháy chữa cháy hoặc các ứng dụng khác đều được bố trí hệ thống đường ống riêng biệt, sơn màu riêng để dễ phân biệt và tránh nhầm lẫn với hệ thống nước phục vụ sản xuất và chế biến thực phẩm.

Hệ thống cung cấp nước đảm bảo nguồn nước sạch dùng cho ăn uống và sản xuất thực phẩm, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ Y tế về bảo quản và vận chuyển hợp vệ sinh Việc duy trì hệ thống này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng Các quy trình vệ sinh và kiểm soát chất lượng nước được thực hiện định kỳ nhằm đảm bảo nguồn nước luôn đạt tiêu chuẩn an toàn cao nhất.

Nguồn nước cấp cho khu công nghiệp được lấy từ hệ thống cấp nước chung của nhà máy nước sạch Việc thanh toán tiền nước sạch được thực hiện trực tiếp với Công ty Cấp nước tỉnh Thanh Hóa theo đơn giá nhà nước tại thời điểm sử dụng Đảm bảo nguồn nước sạch, an toàn và đúng quy trình giúp duy trì hoạt động sản xuất hiệu quả cho doanh nghiệp.

6.2.1 Nước công nghệ dùng trong quy trình sản xuất

Sản xuất nước mía rau má:

- Trung bình tiêu hao 1 lít nước/1kg nguyên liệu Lượng nước dùng để rửa nguyên liệu là: N1 = 1174,4 x 16 x 1 = 18791 (lít/ngày)

- Lượng nước dùng sử dụng cho quá trình chần là: N2= 3000 (lít/ngày)

- Lượng nước rửa lon trong thiết bị có năng suất 600(l/h) Tổng lượng nước để rửa lon là: N3 = 600 x 16 = 9600 (lít/ngày)

6.2.2 Nước vệ sinh thiết bị, nước vệ sinh nhà máy, nước sinh hoạt, nước dùng cho công nhân

- Lượng nước vệ sinh thiết bị: được dự trù khoảng 1000 lít/ ca sản xuất, ngày làm

- Nước vệ sinh nhà máy: N5 = 6278 (lít/ngày)

+ Lượng nước dùng cho nhà ăn và uống: Định mức 30 lít/ 1 ngày/ 1 người: 30 × 120 = 3600 (lít/ ngày).

+ Lượng nước dùng cho nhà vệ sinh: Định mức 30 lít/ 1 ngày/ 1 người: 30 × 120 = 3600 (lít/ ngày).

+ Lượng dùng để vệ sinh cho công nhân trước khi vào xưởng sản xuất và sau khi ra khỏi xưởng: Định mức 10 lít/ 1 ngày/ 1 người: 15 × 68 = 1020 (lít/ ngày).

- Tổng lượng nước sinh hoạt sử dụng trong vòng 1 ngày của phân xưởng là:

- Nước tưới cây: N7 = 300 lít/ngày

- Nước rò rỉ: 5% tổng lượng nước

Tổng lượng nước cần cung cấp cho nhà máy trong 1 ngày là:

6.2.3 Lượng nước dùng để dự trữ.

Nước dùng trong cứu hỏa có lượng quy định là 5 lít/giây để đảm bảo hiệu quả chữa cháy trong vòng 4 giờ liên tục Tổng lượng nước cần sử dụng để chữa cháy trong khoảng thời gian này là N8 = 5 x 4 x 3600 = 72 mét khối mỗi ngày Đảm bảo nguồn nước phù hợp giúp nâng cao khả năng ứng phó khi xảy ra sự cố cháy nổ trong công nghiệp.

Nước dự trữ là nguồn cung cấp cần thiết để phòng ngừa mất nước đột ngột hoặc mất điện Lượng nước dự trữ tối thiểu đề xuất là 10 lít/người/ngày, nhằm đảm bảo cung cấp đủ nước cho các hoạt động sinh hoạt và sản xuất trong vòng 24 giờ Việc dự trữ nước đảm bảo an toàn, liên tục và ổn định cho cộng đồng và quá trình sản xuất trong những tình huống khẩn cấp.

6.3 Tính toán hơi dùng trong sản xuất

Trong nhà máy, hơi được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau như sản xuất, vệ sinh sát trùng thiết bị, nhưng mục đích chính vẫn là trong quá trình sản xuất Các thiết bị trong hệ thống đòi hỏi áp suất và thời gian sử dụng khác nhau, do đó, trên đường ống dẫn hơi luôn được lắp đặt các van điều chỉnh áp suất phù hợp để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho quá trình vận hành.

Nhu cầu hơi sử dụng cho các thiết bị chính chủ yếu là thiết bị thanh trùng và chần hơi nước, đảm bảo vệ sinh và an toàn trong quá trình sản xuất Bên cạnh đó, còn có các thiết bị phụ sử dụng hơi nhưng với lưu lượng thấp, phục vụ các chức năng nhỏ hơn trong hệ thống Việc xác định đúng nhu cầu hơi cho từng loại thiết bị giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và giảm thiểu hao phí energy.

- Khối lượng nước mía rau má cần thanh trùng trong 1 ngày: m1= 23853,6 kg/ngày

- Nhiệt dung riêng của nước mía rau má: c1 = 3,26 kJ/kgK

- Nhiệt lượng cần cung cấp khi thanh trùng nước mía rau má:

- Lượng hơi 4at cần cung cấp: H2 = 1,05 Q1 / (0,9r1) = 2966,2 kg/ ngày

● 1,05: tổn thất nhiệt ra môi trường ngoài 5%

● R4 = 2141 kJ/kg: ẩn nhiệt hoá hơi của nước ở áp suất 4at

Tổng nhu cầu hơi của thiết bị trong 1 giờ là: = 185,4 (kg/h)

6.3.2 Hơi phục vụ cho mục đích khác

Lượng hơi này được tính bằng 20% lượng hơi dùng cho sản xuất, nên lượng hơi phục vụ cho các mục đích khác nhà máy là: 185,4 × 20% = 37,08 (kg/h)

6.3.3 Tiêu hao trên đường ống, van điều chỉnh.

Tiêu hao trên đường ống dẫn, van điều chỉnh và cho thiết bị sinh hơi là 10% so với nhu cầu hơi cần thiết cho sản xuất: D tiêu hao = 185,4 × 10% = 18,54 (kg/h)

Vậy nhu cầu hơi của nhà máy là: H= 185,4 + 37,08 + 18,54 = 241,02 (kg/h)

- Tổng lượng hơi sử dụng trong nhà máy trong 1 ngày: H = 3856,32 kg/ ngày

- Lượng hơi sử dụng trung bình trong 1 giờ: Htb = 241,02 kg/h

- Chọn hệ số sử dụng đồng thời k = 1,4

→ Năng suất hơi tối thiểu của lò hơi = 241,02 x1,4 = 337,43 kg/h

- Chọn lò hơi có thông số kỹ thuật như sau:

● Lò hơi kiểu đứng Stoker chain citrate

● Nhiên liệu : than đá, sinh khối, gỗ, trấu

● Áp suất làm việc : 6 bar

GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG

Nước thải trong nhà máy chủ yếu xuất phát từ phân xưởng sản xuất chính và nước thải sinh hoạt Để giảm lượng nước thải và các chất ô nhiễm, cần áp dụng các biện pháp giảm thiểu hiệu quả như tối ưu quá trình sản xuất, tái sử dụng nước và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải hiện đại Những biện pháp này giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu quả vận hành của nhà máy.

● Phân luồng các dòng nước thải và có thể tái sử dụng các nguồn nước thải ít bị ô nhiễm.

● Sử dụng các thiết bị rửa cao áp như phun tia để giảm lượng nước thải.

● Hạn chế rơi vãi nguyên liệu, dịch ép, bã ép, siro đường để hạn chế ô nhiễm cho dòng nước rửa sàn.

Nước thải từ công nghệ chế biến dừa và chanh có nồng độ ô nhiễm thấp, chứa chủ yếu các hợp chất hữu cơ như đường và xenlulozơ không gây độc hại Vì vậy, sau quá trình xử lý sơ bộ qua song chắn rác và bể lắng, nước thải có thể thải ra môi trường một cách an toàn Bã lắng từ quá trình xử lý còn có thể được bán cho các cơ sở sản xuất phân bón, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành chế biến.

Nguồn rác thải chính phát sinh bao gồm vỏ dừa, vỏ chanh, bã ép, lon đựng sản phẩm, cùng với rác thải sinh hoạt như túi ni-lông, chai nhựa, giấy Ngoài ra, còn có rác từ khu nhà ăn như thức ăn thừa, giấy tờ, góp phần làm tăng lượng chất thải cần xử lý Việc quản lý và xử lý các loại rác thải này là rất cần thiết để giảm tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo vệ sinh cộng đồng.

Phương án xử lý chất thải bao gồm việc tái sử dụng bao bì đựng nguyên liệu để giảm thiểu rác thải nhựa và bảo vệ môi trường Đối với rác sinh hoạt, cần thu gom và phân loại rác thải để đảm bảo việc xử lý hiệu quả và đúng quy định Rác thải sau khi được phân loại sẽ được đưa đến các trạm tập trung rác thải trong khu công nghiệp, đảm bảo an toàn vệ sinh và bảo vệ môi trường công nghiệp.

Bụi phát sinh chủ yếu từ hoạt động của các phương tiện giao thông trong khuôn viên nhà máy, đặc biệt trong quá trình vận chuyển nguyên liệu vào phân xưởng chính và vận chuyển bã thải Việc kiểm soát bụi là yếu tố quan trọng để duy trì môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm không khí trong nhà máy Các biện pháp giảm bụi như sử dụng các hệ thống hút bụi và kiểm soát giao thông nội bộ giúp cải thiện chất lượng không khí trong khu vực sản xuất.

● Bên ngoài phân xưởng: trồng cây xung quanh khuôn viên nhà máy, vệ sinh sạch đường xá.

Trong phân xưởng, việc vệ sinh sàn nhà, bóng đèn và quạt trần được thực hiện định kỳ nhằm duy trì môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn Hệ thống máy lọc không khí chính được lắp đặt để đảm bảo không khí trong nhà xưởng luôn trong lành, giảm thiểu bụi bẩn và ô nhiễm Ngoài ra, các túi lọc bụi được sử dụng để giữ vệ sinh và nâng cao hiệu quả lọc không khí, góp phần bảo vệ sức khỏe của nhân viên và nâng cao năng suất sản xuất.

AN TOÀN LAO ĐỘNG - PCCC - VỆ SINH

8.1.1 Tránh gây tổn thương công nhân

Cách khắc phục: công nhân phải đeo găng tay bảo hộ

8.1.2 Chống khí độc trong nhà máy

Khói thải lò hơi có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh Để hạn chế những ảnh hưởng này, cần lắp đặt hệ thống ống khói cao trên 10 mét nhằm khuếch tán khói lên cao, giảm thiểu ô nhiễm tại khu vực gần lò hơi Việc này giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống lò hơi.

8.1.3 Chống ồn và chống rung

Các hoạt động của máy bơm, thiết bị ép, băng tải gây ra những tiếng ồn khó chịu và âm thanh lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người lao động Tiếng ồn này có thể gây mệt mỏi, tăng huyết áp, giảm sự tập trung trong công việc và ảnh hưởng đến thính giác của nhân viên Việc kiểm soát tiếng ồn từ các thiết bị công nghiệp là cần thiết để đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả làm việc.

● Thường xuyên tra dầu mỡ vào các máy móc, phát hiện và kịp thời sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận cũ, mòn.

Để giảm rung hiệu quả, cần lắp ghép chính xác các thiết bị và cách ly các móng máy với sàng Sử dụng các tấm đàn hồi hoặc bộ phận chống sốc dưới bệ máy giúp giảm truyền rung động Ngoài ra, có thể lắp đặt các lò xo giảm rung cho các thiết bị nhằm nâng cao hiệu quả giảm chấn và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống.

8.1.4 An toàn cho thiết bị chịu áp

Các thiết bị chịu áp trong nhà máy như như lò hơi, nồi lọc nếu có sự cố xảy ra sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng.

Để đảm bảo an toàn, tất cả các khu vực đều được trang bị bảng nội quy vận hành và an toàn Việc kiểm tra định kỳ độ kín của các thiết bị chịu áp lực, van an toàn và đồng hồ đo áp lực là rất quan trọng để phát hiện sớm các lỗi kỹ thuật Trong trường hợp thiết bị gặp sự cố hoặc hư hỏng, cần tiến hành sửa chữa hoặc thay mới ngay để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn cho hệ thống.

8.1.5 An toàn sử dụng điện

● Để đảm bảo an toàn cần phải đảm bảo các nguyên tắc sau:

● Trạm biến áp phải có hàng rào bao quanh.

Bố trí đường dây điện xa tầm tay và đảm bảo không cản trở lối đi lại của công nhân trong phân xưởng nhằm nâng cao an toàn lao động Đồng thời, thiết kế hệ thống cầu giao điện hợp lý giúp ngắt nguồn điện kịp thời khi xảy ra sự cố, giảm thiểu nguy hiểm và thiệt hại cho nhà xưởng.

● Tránh bố trí đường dây điện đi qua khu vực ẩm ướt.

● Nối đất để cách điện.

8.1.6 An toàn khi sử dụng máy móc

Người công nhân đứng máy cần hiểu rõ nguyên tắc vận hành của máy móc để tránh các sự cố làm hỏng thiết bị và an toàn lao động.

Cháy nổ trong nhà máy thường do các nguyên nhân:

- Tác dụng trực tiếp của ngọn lửa khi gần các vật dễ cháy

- Do hệ thống điện bị đoản mạch

- Do nồng độ bụi ở khu vực đó quá cao Để hạn chế hỏa hoạn xảy ra cần phải chú ý:

- Để các đồ dầu, mỡ, xăng xa nguồn điện

- Không hút thuốc, mang đồ dễ cháy nổ vào nhà máy

- Luôn luôn chú ý đến các thông số sử dụng và hệ thống điện trong nhà máy để khắc phục kịp thời.

- Kiểm tra thường xuyên van an toàn của các thiết bị có áp lực cao.

- Phân khu lò hơi đặt xa khu đông người, thường đặt ở góc nhà máy.

Mỗi phân xưởng đều phải có thiết bị chữa cháy, đặt ở vị trí hợp lý để có thể dễ tìm khi có sự cố.

Vệ sinh trong các nhà máy sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm, đóng vai trò vô cùng quan trọng và đòi hỏi phải thực hiện một cách nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm Chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình sản xuất, trong đó công tác vệ sinh giữ vai trò then chốt để duy trì tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh thực phẩm Thực hiện vệ sinh định kỳ và đúng quy trình giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

Việc vệ sinh trong nhà máy bao gồm một số nội dung chính sau:

Công nhân trực tiếp tham gia sản xuất phải khỏe mạnh, không mắc các bệnh mãn tính hay truyền nhiễm.

Khi làm việc, công nhân phải mặc quần áo bảo hộ lao động, mang gang tay, khẩu trang, tóc quấn gọn gàng và luôn có ý thức bảo vệ chung.

Mọi công nhân trong nhà máy cần thường xuyên được kiểm tra sức khỏe.

8.3.2 Vệ sinh thiết bị nhà xưởng

- Tất cả các thiết bị, dụng cụ tham gia vào dây chuyền sản xuất cần phải được vệ sinh sạch sẽ, theo định kỳ.

- Các thiết bị nghiền, ép, lọc phải được làm vệ sinh bằng xút, acid, nước nóng sau mỗi ngày sản xuất.

- Thường xuyên khử trùng các thiết bị và đường ống dẫn quan trọng.

- Đối với máy móc thiết bị ở các phân xưởng phụ trợ, phải kiểm tra, bảo dưỡng thường xuyên.

- Khu vực hoàn thiện sản phẩm cần thoáng mát, giải quyết tốt vấn đề thông gió và hút bụi.

- Các phân xưởng có bụi, tiếng ồn cần phải được đặt ở vị trí hợp lý, không ảnh hưởng tới các khu vực khác.

Kho nguyên liệu cần được bố trí hợp lý, rộng rãi và thoáng mát để đảm bảo vệ sinh và dễ dàng quản lý Sử dụng nhiệt kế và ẩm kế để theo dõi mức độ lưu trữ, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật có thể gây hỏng nguyên liệu Việc duy trì điều kiện lưu trữ phù hợp giúp bảo quản nguyên liệu luôn tươi mới và giữ nguyên chất lượng.

Khu vực hành chính xây dựng phía trước nhà máy cần trồng nhiều cây xanh để nâng cao vẻ đẹp mỹ quan, tạo điểm nhấn thân thiện cho không gian làm việc Việc trồng cây xanh không chỉ giúp cải thiện cảnh quan mà còn góp phần điều hòa không khí, giảm nhiệt độ xung quanh nhà máy, nâng cao chất lượng môi trường làm việc và sống cho nhân viên cũng như cộng đồng xung quanh Các biện pháp này nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững, tạo môi trường làm việc lý tưởng và tăng tính thẩm mỹ cho khu vực hành chính trước nhà máy.

PHƯƠNG ÁN NHÂN SỰ

9.2 Nhu cầu sử dụng nhân lực

STT Công đoạn Số nhân công/ ca Số nhân công/ ngày

6 Axit hóa và ổn định 1 2

Mức bảo hiểm được thực hiện theo Công văn số 3016/LĐTBXH-BHXH ngày 30/7/2018 của Bộ Lao Động Thương Binh và Xã Hội về tiền lương đóng BHXH bắt buộc

- Mức đóng BHXH của người lao động = 8% x Lương tháng

- Mức đóng BHYT của người lao động = 1.5% x Lương tháng

- Mức đóng BHTN của người lao động = 1% x Lương tháng

=> Tổng mức đóng Bảo hiểm là 10,5%

STT Chức danh Số lượng Lương tháng/ người (đã bao gồm bảo hiểm) (triệu đồng)

Tổng lương tháng (triệu đồng)

Tổng lương năm (triệu đồng)

Vậy một năm nhà máy chi trả 17,46 tỷ đồng tiền lương cho cán bộ công nhân viên.

TÍNH TOÁN KINH TẾ

10.2 Mục đích và ý nghĩa của việc tính kinh tế

Tính toán kinh tế đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá tính khả thi của dự án hoặc thiết kế Nó cung cấp cơ sở để xác định nguồn vốn đầu tư phù hợp và đo lường hiệu quả công việc đạt được Tính kinh tế chính xác và phản ánh thực tế sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và đưa ra các quyết định đầu tư chính xác hơn.

Chính vì đóng một vai trò quan trọng như vậy nên khi tính toán cần phải thỏa mãn một số yêu cầu sau:

- Đảm bảo độ chính xác trong từng công đoạn.

- Đảm bảo tính hợp lý trong từng thời điểm kinh tế.

10.2.1.1 Vốn đầu tư cho xây dựng công trình

Vốn đầu tư xây dựng các hạng mục công trình trong xưởng thực nghiệm được tính theo giá chung trên thị trường xây dựng

Bảng giá xây dựng công trình

Tên công trình Diện tích

1 Nhà ăn, nhà hành chính, phòng kiểm soát chất lượng

2 Nhà hành chính 169,74 3,3 560,14 cảm quan

4 Phòng phân tích lý hóa

10 Khu xử lý nước thải

18 Chi phí xây dựng khác 150

Tổng vốn đầu tư xây dựng của xưởng:

Chi phí xây dựng các công trình như đường xá, hệ thống thoát nước, vườn hoa, công trình phụ và đường ống dẫn chiếm khoảng 20% tổng chi phí đầu tư Tổng mức đầu tư xây dựng dự kiến là 5.560 triệu VNĐ, trong đó chi phí cho các hạng mục này khoảng 1.112 triệu VNĐ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự trù ngân sách phù hợp cho các hạng mục hạ tầng kỹ thuật trong dự án.

Giá tiền thuê đất là 1,35 triệu VNĐ/m²/20 năm.

Tiền thuê đất: 7290 triệu VNĐ.

Vậy tổng số tiền dành cho xây dựng và thuê đất là: 7290 + 1112 + 5560 = 13962 (triệu đồng)

10.2.1.2 Vốn đầu tư cho thiết bị

Bảng Vốn đầu tư cho thiết bị

STT Tên thiết bị Đơn giá (triệu đồng) Số lượng

1 Băng tải phân loại con lăn và cao su

2 Máy ngâm rửa sục khí ozone

12 Thiết bị chiết rót vô trùng

Thuế giá trị gia tăng (VAT): 5% x 1983= 99,15 (triệu đồng)

Tổng vốn đầu tư mua dây chuyền thiết bị:

Tiền đầu tư mua phương tiện vận tải

● Xe nâng 1 chiếc, đơn giá 100 triệu đồng/ chiếc

● Xe tải 1 tấn 1 chiếc, đơn giá 300 triệu đồng/chiếc

● Tổng vốn đầu tư cho phương tiện vận tải:

Vphương tiện vận tải = 1x100 + 1 x 300 = 400 (triệu đồng)

Vốn đầu tư cho trang thiết bị phòng KCS: 200 triệu

=> Tổng vốn cố định của nhà máy:

Bảng khấu hao tài sản cố định

1 Xây dựng Chi phí xây dựng/số năm sử dụng (20 năm)

2 Thuê đất Chi phí thuê đất/số năm sử dụng (10 năm)

3 Thiết bị Chi phí sử dụng cho thiết bị, vận chuyển, KCS/năm sử dụng (10 năm)

Tổng khấu hao tài sản cố định 1330,812

=> Tổng chi phí đầu tư cho toàn nhà máy trong 1 năm là:16644,15 + 1330,812 17974,962 ( triệu VNĐ)

Chi phí hàng năm của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố chính như chi phí nguyên vật liệu, chi phí sản xuất chung, chi phí tiền lương, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp Việc quản lý tốt các khoản chi này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận Trong đó, chi phí nguyên vật liệu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất, còn chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp ảnh hưởng đến chiến lược phát triển và duy trì thị trường Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố quyết định thành công và duy trì cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

10.2.2.1 Chi phí nguyên vật liệu

Chi phí vật liệu bao gồm chi phí nguyên liệu chính, chi phí nguyên liệu phụ, bao bì, nhãn mác…

Bảng Chi phí nguyên liệu

Nguyên liệu (kg) Tính cho 1 ngày Giá của từng nguyên liệu (VNĐ/kg)

Giá nguyên liệu cho 1 ngày

Chi phí bao bì, nhãn mác = 5% chi phí nguyên liệu chính

Tổng chi phí nguyên vật liệu 1 năm:

STT Chức danh Số lượng Lương tháng/ người (đã bao gồm bảo hiểm) (triệu đồng)

Tổng lương tháng (triệu đồng)

Tổng lương năm (triệu đồng)

Vậy một năm nhà máy chi trả 17,46 tỷ đồng tiền lương cho cán bộ công nhân viên.

Chi phí các khoản trích theo lương theo quy định là 22% tổng lương, bao gồm các khoản bảo hiểm xã hội 16%, bảo hiểm y tế 3%, bảo hiểm thất nghiệp 1%, và phí công đoàn 2%.

Chi phí khen thưởng và phúc lợi xã hội chiếm 10% tổng lương

Chi phí nhân công là 17,46 + 3,84+ 1,75 = 23,05 tỷ

9.2.2.3 Chi phí khác (điện, hơi, nước )

Các chi phí này bằng 10% tổng chi phí cho nguyên vật liệu và nhân công Tổng chi phí khác bằng: (7,2 + 23,05 ) x 0,1 = 3,025 tỷ

Vậy, tổng chi phí sản xuất trong 1 năm của nhà máy

= Chi phí nguyên vật liệu + Chi phí khác + Chi phí nhân công

10.2.3 Tính giá thành sản phẩm

Giá thành 1 đơn vị sản phẩm= Tổng giá thành/Năng suất nhà máy

- Tổng giá thành = Σ Chi phí sản xuất + Chi phí ngoài sản xuất

Bảng: Các loại thu/chi trong sản xuất

STT Các loại thu/chi Giá sản xuất (triệu VNĐ)

1 Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp 7201,5

2 Chi phí nhân công trực tiếp 23050

3 Chi phí nhiên liệu và năng lượng 3025

4 Chi phí khấu hao tài sản cố định 1330,812

5 Chi phí quản lí sản xuất 1663,75

6 Chi phí tiêu thụ sản phẩm 100

Giá thành sản phẩm 36.082 VND

10.2.4 Tính giá bán của sản phẩm

- Lợi nhuận mong muốn thu được trên 1 đơn vị sản phẩm 30%

- Giá bán sau thuế: 36.082 x (1+0,3) = 49.906 VNĐ

- Chọn giá bán ra thị trường: 50.000 VNĐ/chai

10.3 Đánh giá tính khả thi của dự án

10.3.1 Hiệu quả kinh tế xã hội a) Đối với địa phương

- Giải quyết vấn đề ứ đọng nông sản cho tỉnh Thanh Hoá nói riêng và các tỉnh miền Bắc nói chung

- Phát triển cơ sở hạ tầng , thu hút được nhiều nhà đầu tư

- Đa dạng sản phẩm của địa phương

- Đóng góp thêm vào ngân sách của tỉnh b) Đối với người lao động

Tạo công ăn việc làm cho người dân, tăng thu nhập, nâng cao dân trí, nâng cao trình độ lao động.

Doanh thu khi bán: 50000 x 1008000 = 5040 (triệu VNĐ)

Một số chỉ tiêu tính toán:

Doanh thu khi bán: DT= sản lượng x giá bán 1 đơn vị sản phẩm

= 1008000 x 50000 = 5040 triệu VNĐ Chi phí bán hàng = 5% doanh thu = 0,05 x 50400 = 2520 triệu VNĐ

Lợi nhuận trước thuế = Doanh thu bán hàng – (Giá vốn bán hàng + chi phí bán hàng) Thuế thu nhập doanh nghiệp: Thuế TNDN = 22% x Lợi nhuận trước thuế

Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế - Thuế TNDN

Chỉ tiêu Sản phẩm (triệu VNĐ)

Ngày đăng: 13/02/2023, 21:49

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm