TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VIỆN NGÂN HÀNG – TÀI CHÍNH ĐỀ ÁN LÝ THUYẾT TÀI CHÍNH TIỀN TỆ Đề tài Quản lý tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn năm 2020 đến đầu năm 2021 GIẢNG VIÊN HƯỚNG[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TỶ GIÁ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG 4 1 T ỔNG QUAN VỀ TỶ GIÁ
Khái niệm
Theo Farlex Financial Dictionary (từ điển Tài chính Farlex) (2017, tr.92): “Tỷ giá được định nghĩa là tương quan sức mua/giá trị giữa hai đồng tiền.”
Theo Oxford Dictionaries (từ điển Oxford): “Tỷ giá là giá trị của một đồng tiền khi chuyển đổi sang một đồng tiền khác.”
Tỷ giá là mức giá xác định mức giá tại đó đồng tiền của một quốc gia có thể được chuyển đổi sang đồng tiền của quốc gia khác Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp hiểu rõ về giá trị của đồng tiền trên thị trường quốc tế Hiểu rõ tỷ giá giúp bạn đưa ra các quyết định chính xác trong các giao dịch ngoại hối và đầu tư quốc tế, góp phần nâng cao hiệu quả của hoạt động tài chính.
Theo từ điển kinh tế học Routledge của Donald Rutherford: “Tỷ giá là giá của một đồng tiền tính bằng đồng tiền khác.”
Tỷ giá hối đoái theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 1997 là tỷ lệ giá trị của đồng Việt Nam so với đồng tiền nước ngoài, phản ánh sự biến động của thị trường ngoại tệ Tỷ giá này được hình thành dựa trên nguyên tắc cung cầu ngoại tệ, đồng thời dưới sự kiểm soát và điều tiết của Nhà Nước thông qua Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Việc xác định chính xác tỷ giá hối đoái giúp ổn định thị trường tiền tệ, thúc đẩy hợp tác quốc tế và phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.
Theo Điều 6 của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam được định nghĩa là giá của một đơn vị tiền tệ nước ngoài tính bằng đơn vị tiền tệ Việt Nam Tỷ giá này đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài chính và kinh doanh quốc tế của Việt Nam, giúp định giá các giao dịch ngoại tệ chính xác Việc nắm rõ tỷ giá hối đoái cũng hỗ trợ các doanh nghiệp và cá nhân trong việc quản lý rủi ro và lên kế hoạch tài chính phù hợp Tỷ giá hối đoái còn ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm ổn định thị trường tiền tệ và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia.
Theo giáo trình Tài chính quốc tế (Học viện Tài chính, NXB Tài chính năm 2002):
Tỷ giá hối đoái phản ánh mức độ tương quan sức mua giữa các đồng tiền, đóng vai trò là mức giá quy định khả năng chuyển đổi giữa các loại tiền tệ khác nhau Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thương mại quốc tế, đầu tư và tỷ lệ trao đổi ngoại tệ Theo đó, tỷ giá hối đoái giúp xác định giá trị của đồng tiền trong mối quan hệ với các đồng tiền khác, ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế và các hoạt động tài chính trên thị trường toàn cầu Hiểu rõ về tỷ giá hối đoái giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra các quyết định phù hợp trong giao dịch ngoại tệ.
Tỷ giá là giá của một đơn vị tiền tệ của một quốc gia được thể hiện bằng tiền tệ của quốc gia khác, phản ánh giá trị trao đổi giữa hai đồng tiền Theo giáo trình Lý thuyết tài chính tiền tệ của TS Cao Thị Ý Nhi và TS Đặng Anh Tuấn, tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế, đầu tư và cân đối ngoại tệ của một quốc gia Hiểu rõ về tỷ giá giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác trong việc quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận Tỷ giá còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu và sức cạnh tranh của nền kinh tế trên thị trường quốc tế.
Tỷ giá là mức giá tại thời điểm mà đồng tiền của một quốc gia có thể được chuyển đổi sang đồng tiền của quốc gia khác Nó được tính dựa trên số đơn vị nội tệ cần thiết để đổi lấy một đơn vị ngoại tệ và luôn biến động theo thời gian trong ngày giao dịch Hiện nay, trên thị trường thế giới, tỷ giá được niêm yết theo cơ chế thị trường, trong đó đồng tiền yết giá đứng trước và đồng tiền định giá đứng sau, phản ánh sự biến động linh hoạt của tỷ giá theo cung cầu thị trường.
Vai trò của tỷ giá
Theo TS Cao Thị Ý Nhi và TS Đặng Anh Tuấn (biên soạn, 2016), tỷ giá đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nền kinh tế vì ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả của hàng hóa nội địa và hàng hóa ngoại quốc Tỷ giá góp phần xác định khả năng cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế và tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu của các quốc gia Sự biến động của tỷ giá còn ảnh hưởng đến tình hình thương mại quốc tế, thúc đẩy hoặc gây cản trở sự phát triển kinh tế của các nước.
Tỷ giá ngoại tệ ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của nền kinh tế quốc gia và quan hệ thương mại quốc tế Chính phủ các nước luôn quan tâm điều chỉnh tỷ giá nhằm đảm bảo nền kinh tế duy trì hoạt động ổn định và thúc đẩy phát triển bền vững.
Theo trang web The bank (2009), dưới đây là một số vai trò của tỷ giá hối đoái đối với nền kinh tế:
Tỷ giá là công cụ quan trọng để so sánh sức mua của các đồng tiền, giúp đánh giá giá trị của đồng nội tệ so với đồng ngoại tệ, từ đó xác định giá cả hàng hóa trong nước so với quốc tế Nó còn phản ánh năng suất lao động trong nước so với quốc tế, hỗ trợ tính toán hiệu quả của các hoạt động ngoại thương, liên doanh xuyên quốc gia, vay vốn nước ngoài và đánh giá chính sách kinh tế đối ngoại của Nhà Nước.
Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu của quốc gia Khi đồng nội tệ mất giá (tỷ giá tăng), giá hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Tăng tỷ giá còn giúp nền kinh tế thu hút nhiều ngoại tệ hơn, từ đó cải thiện cân bằng thương mại và cán cân thanh toán quốc tế.
Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình lạm phát và tăng trưởng kinh tế Khi tỷ giá tăng, sức mua nội tệ giảm, làm giá hàng hóa nhập khẩu đắt hơn, dễ dẫn đến tình trạng lạm phát Ngược lại, khi tỷ giá giảm, đồng nội tệ mạnh lên, hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn, giúp kiềm chế lạm phát nhưng có thể gây ra thu hẹp sản xuất và tăng trưởng chậm lại.
Phân loại
Theo website The Bank (2019), tỷ giá được phân loại theo nhiều cách khác nhau phù hợp với mục đích sử dụng, dựa trên các tiêu chí như nghiệp vụ giao dịch, thị trường yết giá, kỳ hạn, hoặc mối quan hệ giữa các đồng tiền trên thế giới hiện nay.
1.3.1 Theo nghiệp vụ giao dịch
Tỷ giá mua - Bid là mức giá mà các tổ chức, bao gồm NHNN và các đơn vị được phép kinh doanh ngoại tệ, sẵn sàng trả để mua vào một đơn vị đồng tiền yết giá Đây là thông số quan trọng phản ánh khả năng chiếm giữ ngoại tệ của các chủ thể trên thị trường Hiểu rõ tỷ giá mua giúp doanh nghiệp và cá nhân xác định chính xác giá trị ngoại tệ, từ đó có thể đưa ra các quyết định giao dịch phù hợp, góp phần tối ưu hóa lợi ích trong hoạt động ngoại thương và đầu tư.
Tỷ giá bán (Ask/Offer) thể hiện mức giá mà người cung ứng ngoại tệ sẵn sàng đổi một đơn vị đồng tiền yết giá để lấy đồng tiền định giá Đây là mức giá quan trọng phản ánh giá trị mua bán ngoại tệ trên thị trường, ảnh hưởng đến các hoạt động giao dịch và đầu tư quốc tế Hiểu rõ tỷ giá bán giúp doanh nghiệp và cá nhân đưa ra quyết định chính xác về việc mua hoặc bán ngoại tệ để tối ưu lợi ích kinh doanh và quản lý rủi ro ngoại hối.
Tỷ giá liên ngân hàng là tỷ giá được xác định dựa trên hoạt động mua bán giữa các ngân hàng thương mại với nhau Ngoài tỷ giá mua bán giữa các ngân hàng thương mại và các cá nhân, doanh nghiệp, tỷ giá liên ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong thị trường ngoại hối Chính vì vậy, tỷ giá liên ngân hàng ảnh hưởng lớn đến các hoạt động giao dịch và biến động của tỷ giá trên thị trường.
1.3.2 Theo thị trường yết giá
Theo thị trường yết giá có thể được phân loại thành các tỷ giá như sau:
Tỷ giá chính thức là tỷ giá do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố, phản ánh giá trị chính thức của đồng nội tệ trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng Đây là tỷ giá trung bình giao dịch trên thị trường, được sử dụng để tính thuế xuất nhập khẩu và các hoạt động liên quan đến tỷ giá chính thức Ngoài ra, tỷ giá chính thức còn là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước xác định tỷ giá kinh doanh trong phạm vi cho phép, góp phần ổn định thị trường ngoại hối.
Tỷ giá thị trường - Market Rate: là tỷ giá hình thành dựa trên cơ sở cung và cầu của thị trường
Trong các quốc gia duy trì chế độ tỷ giá cố định, tỷ giá chính thức và tỷ giá thị trường luôn tồn tại song song, phản ánh mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và hoạt động thị trường Tỷ giá chợ đen trên thị trường tự do không chịu sự kiểm soát của Ngân hàng Trung ương, mà do cung cầu quyết định, gây biến động lớn và ảnh hưởng đến nền kinh tế Tùy theo từng giai đoạn và cơ chế điều tiết của mỗi quốc gia, tỷ giá chính thức có thể độc lập hoàn toàn hoặc lấy tỷ giá thị trường làm tham chiếu, ví dụ như theo tỷ giá bình quân trên thị trường liên ngân hàng, giúp duy trì sự ổn định và phù hợp với điều kiện thực tế.
Tại các nước đang áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi, NHTW không công bố tỷ giá chính thức mà nó hoàn toàn do thị trường quyết định
Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) là mức tỷ giá áp dụng cho các hợp đồng mua bán ngoại tệ được thực hiện sau hai ngày làm việc kể từ ngày giao dịch Đây là chỉ số quan trọng giúp khách hàng và doanh nghiệp xác định giá trị ngoại tệ trong các giao dịch ngắn hạn, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong hoạt động tài chính Hiểu rõ về tỷ giá giao ngay giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn khi tham gia thị trường ngoại tệ.
Tỷ giá kỳ hạn, hay còn gọi là Forward Rate, là loại tỷ giá áp dụng cho các hợp đồng mua bán ngoại tệ ký kết ngày hôm nay nhưng thực hiện giao dịch sẽ diễn ra vào một thời điểm xác định trong tương lai Tỷ giá có kỳ hạn được tính dựa trên tỷ giá giao ngay và tỷ giá niêm yết, đảm bảo giữ nguyên giá trị tại thời điểm đáo hạn bất kể biến động thị trường Trong hợp đồng, tỷ giá có kỳ hạn thường có sự chênh lệch giữa tỷ giá mua và bán, với tỷ giá mua có kỳ hạn thấp hơn tỷ giá bán có kỳ hạn, do ngân hàng niêm yết để giao dịch với các khách hàng như ngân hàng thương mại, cá nhân và doanh nghiệp.
1.3.4 Theo mối quan hệ đồng tiền Đây được coi là một tiêu thức phân loại chuẩn và quan trọng nhất, áp dụng cho mục tiêu nghiên cứu khả năng cạnh tranh thương mại giữa các quốc gia với nhau Mức tỷ giá giữa một đồng tiền với những đồng tiền khác là khác nhau, chính vì thế trong quá trình tìm hiểu sức cạnh tranh về giá giữa hàng hóa dịch vụ tương quan giữa từng cặp quốc gia, thay vì sử dụng tỷ giá, các nhà nghiên cứu thường dùng chỉ số tỷ giá để dễ so sánh (quy về cùng một thời điểm gốc)
Các chỉ số tỷ giá bao gồm:
Chỉ số tỷ giá danh nghĩa song phương (NER) thể hiện giá của một đồng tiền so với một đồng tiền khác mà không xét đến sức mua của các hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia Biến động của NER không phản ánh chính xác mức độ cạnh tranh của một quốc gia trên thị trường quốc tế, bởi nó còn phụ thuộc vào mức độ biến động lạm phát của hai nước đó Đồng thời, chỉ số tỷ giá danh nghĩa song phương có thể được tính toán và công bố hàng ngày để theo dõi biến động tỷ giá giữa các đồng tiền.
Chỉ số tỷ giá thực song phương (RER) là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh theo tỷ lệ lạm phát giữa trong nước và nước ngoài, phản ánh chính xác mối quan hệ giá cả giữa hàng hóa trong nước và hàng hóa nước ngoài Khác với chỉ số tỷ giá danh nghĩa song phương, RER được tính toán hàng tháng dựa trên chỉ số giá cả của từng tháng, giúp cung cấp cái nhìn chính xác hơn về sức cạnh tranh của đồng tiền trong thương mại quốc tế.
Chỉ số tỷ giá danh nghĩa đa phương (Nominal Effective Exchange Rate – NEER)
NEER, hay còn gọi là tỷ giá danh nghĩa trung bình, là chỉ số trung bình của một đồng tiền so với các đồng tiền còn lại, dựa trên các tỷ giá danh nghĩa song phương có trọng số từ các đối tác thương mại Thường được hiểu là chỉ số thể hiện khả năng cạnh tranh quốc tế của quốc gia trên thị trường ngoại hối, NEER phản ánh sức mạnh của đồng nội tệ khi so sánh với nhiều ngoại tệ cùng lúc Chỉ số này không đo lường chính xác việc đồng tiền mạnh hay yếu theo thực tế, mà cho thấy mức độ biến động tương đối của đồng tiền so với các ngoại tệ khác Trong các quốc gia duy trì công bố tỷ giá chính thức, NEER thường được sử dụng như một chỉ số quan trọng để đánh giá xu hướng và sức mạnh của đồng nội tệ, góp phần vào phân tích chính sách tiền tệ và hoạt động thị trường ngoại hối.
9 chỉ tiêu thường xuyên được sử dụng để đánh giá các tác động của chính sách tỷ giá tới cán cân vãng lai
Chỉ số tỷ giá thực đa phương (REER) phản ánh sức mua tương đối giữa nội tệ và các đồng tiền của các quốc gia đối tác, được điều chỉnh theo tỷ lệ lạm phát Đây là công cụ phổ biến trong nghiên cứu kinh tế ứng dụng và phân tích chính sách để đánh giá giá trị cân bằng của đồng tiền, khả năng cạnh tranh về giá và chi phí, cũng như ảnh hưởng đến cấu trúc thương mại của một quốc gia Khi REER tăng, đồng nội tệ giảm giá thực so với đồng tiền của các đối tác thương mại, giúp hàng hóa trong nước trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế; ngược lại, giảm REER thể hiện đồng nội tệ mạnh hơn, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của hàng hóa nội địa.
Một số tỷ giá được sử dụng phổ biến hiện nay:
Tỷ giá liên ngân hàng
Nắm bắt các yếu tố tỷ giá liên ngân hàng là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư Tỷ giá liên ngân hàng là tỷ giá hình thành trên thị trường liên ngân hàng, nơi các tổ chức, ngân hàng và doanh nghiệp lớn giao dịch, đóng vai trò là công cụ kiểm soát tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Theo quy định, tỷ giá mua bán giữa các ngân hàng xoay quanh +/- một tỷ lệ phần trăm so với tỷ giá liên ngân hàng do NHTW công bố, và thường làm cơ sở để các doanh nghiệp xác định tỷ giá hạch toán.
Tỷ giá ngoại tệ là một biến số quan trọng giúp xác định chính xác giá trị của đồng ngoại tệ trên thị trường Tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu của người dùng, họ có thể quan tâm đến các khía cạnh khác nhau của tỷ giá ngoại tệ Hiện nay, có hai phương pháp chính để xác định tỷ giá ngoại tệ, giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường và đưa ra các quyết định phù hợp.
- Xác định tỷ giá ngoại tệ dựa trên cơ sở so sánh cân bằng sức mua
- Xác định tỷ giá ngoại tệ dựa trên cơ sở hàm lượng vàng giữa 2 đồng tiền
Chế độ tỷ giá
Chế độ tỷ giá, còn gọi là cơ chế tỷ giá hoặc cấu trúc tỷ giá, là tập hợp các quy tắc và cơ chế xác định cũng như điều tiết tỷ giá của một quốc gia Theo Quang Vũ (2020), chế độ tỷ giá có thể được hiểu theo hai nghĩa khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong các phương thức quản lý tỷ giá của các quốc gia.
Chính sách tỷ giá bao gồm các hoạt động của Chính phủ, thường đại diện bởi Ngân hàng Trung ương, nhằm duy trì hoặc điều chỉnh mức tỷ giá thông qua chế độ tỷ giá chính sách và các công cụ can thiệp phù hợp Mục tiêu của chính sách này là duy trì một mức tỷ giá cố định hoặc tạo điều kiện để tỷ giá biến động phù hợp với mục tiêu kinh tế quốc gia Chính sách tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Chính sách tỷ giá là các hoạt động của Chính phủ nhằm điều hành tỷ giá thông qua các công cụ can thiệp thị trường, nhằm duy trì mức tỷ giá ổn định phù hợp Mục tiêu quan trọng của chính sách này là thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của quốc gia, giúp tăng trưởng kinh tế bền vững Việc điều chỉnh tỷ giá phù hợp góp phần cân bằng cán cân thương mại, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế Chính sách tỷ giá hiệu quả giúp ổn định thị trường ngoại hối, tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động kinh tế đối ngoại của quốc gia.
1.4.2 Phân loại chế độ tỷ giá
Chế độ tỷ giá của một quốc gia có thể thay đổi theo thời gian do chứa đựng các yếu tố chủ quan và thường xuyên có sự khác biệt giữa các quốc gia Theo Quang Vũ (2020) và Tạ Thu Thủy (2017), Ngân hàng Trung ương hiện nay đang áp dụng các loại tỷ giá đa dạng nhằm thích ứng với điều kiện kinh tế và chính sách tiền tệ của từng quốc gia.
BẢNG PHÂN LOẠI CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ
Chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn
Chế độ tỷ giá thả nổi có điều tiết Chế độ tỷ giá cố định
Khái niệm Là tỷ giá được xác định tự do bởi các lực lượng thị trường theo quy luật cung cầu ngoại tệ trên thị trường ngoại hối
Chế độ tỷ giá là hình thức can thiệp tích cực của Ngân hàng Nhà nước vào thị trường ngoại hối thông qua hoạt động mua bán các đồng tiền nhằm duy trì ổn định tỷ giá Chính sách này giúp kiểm soát biến động của tỷ giá hối đoái, góp phần thúc đẩy sự ổn định kinh tế và thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế Việc can thiệp này đảm bảo sự cạnh tranh công bằng trên thị trường ngoại hối, hạn chế tình trạng biến động quá mạnh gây bất ổn cho nền kinh tế.
Là chế độ tỷ giá mà NHTW cam kết can thiệp để giữ mức tỷ giá cố định trong thời gian dài trong biên độ dao
Trong phạm vi nhất định, biến động của tỷ giá đã được xác định trước, phản ánh rõ nét đặc điểm của thị trường ngoại hối Giá trị của đồng nội tệ so với ngoại tệ được thiết lập tại điểm cân bằng cung cầu, đảm bảo tỷ giá ổn định Khi hoạt động nhập khẩu tăng lên, nguồn cung ngoại tệ giảm, làm cho đồng ngoại tệ tăng giá, trong khi đồng nội tệ có xu hướng giảm tương ứng Ngược lại, sự giảm nhập khẩu sẽ làm tăng cung ngoại tệ và giảm giá của đồng ngoại tệ, đảm bảo sự cân bằng trong thị trường tiền tệ.
- Chính phủ không can thiệp vào điều tiết tỷ giá này
- Trong chế độ tỷ giá này, biến động của tỷ giá là không giới hạn và luôn phản ánh thay đổi của cung cầu ngoại tệ
- Là chế độ tỷ giá hối đoái kết hợp giữa hai chế độ tỷ giá thả nổi và chế độ tỷ giá cố định
- Đây là chế độ Chính phủ tự do lựa chọn các cách kiểm soát ổn định tỷ giá mà không làm mất đi tính độc lập của tiền tệ
- NHTW không cam kết duy trì tỷ giá hay biên độ giao động hẹp xung quanh tỷ giá cố định
- Tỷ giá được NHTW cam kết cố định trong biên độ giao động hẹp (khoảng từ 2%-5%)
- Tỷ giá không phụ thuộc vào quan hệ cung cầu trên thị trường ngoại hối
- Không làm thay đổi tỷ giá, đầu cơ không tồn tại, tránh phá giá tiền tệ và tạo môi trường kinh doanh ổn định
- Ổn định tỷ giá nhằm ổn định xuất nhập khẩu Thúc đẩy hoạt động đầu tư nước ngoài
Với tỷ giá này, chính sách tiền tệ bị vô hiệu hóa, khiến nhà nước phải cam kết cung cấp một lượng ngoại tệ đủ lớn để duy trì tỷ giá ổn định Điều này gây ra tác động trực tiếp đến hoạt động quản lý tiền tệ và gây ra áp lực lớn đối với dự trữ ngoại hối của quốc gia Chính sách này yêu cầu sự can thiệp liên tục từ phía nhà nước để duy trì tỷ giá, từ đó ảnh hưởng đến ổn định kinh tế và ngân sách quốc gia.
12 Ưu điểm của chiến lược đầu tư này là giá cả được điều chỉnh linh hoạt theo tín hiệu thị trường, giúp nhà đầu tư dễ dàng phân bổ nguồn lực từ các khoản đầu tư có hiệu quả thấp sang những lĩnh vực mang lại lợi nhuận cao hơn.
Việc làm cân bằng cán cân thanh toán là rất quan trọng trong quản lý kinh tế Khi cán cân vãng lai xảy ra thâm hụt, nội tệ sẽ giảm giá, tạo điều kiện thúc đẩy xuất khẩu tăng lên và hạn chế nhập khẩu, qua đó giúp cân bằng cán cân thanh toán hiệu quả Tỷ giá thả nổi đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tỷ giá linh hoạt theo diễn biến thị trường, góp phần duy trì sự cân đối giữa xuất khẩu và nhập khẩu trong nền kinh tế.
- Quốc gia sẽ được bảo vệ trước các tình trạng lạm phát, thất nghiệp của quốc gia khác
Cơ chế can thiệp vào tỷ giá thả nổi có điều tiết giúp duy trì vai trò của công cụ giá trong nền kinh tế, ngăn chặn tỷ giá bị biến động quá mức do hoạt động đầu cơ ngoại tệ Điều này giúp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu và cải thiện cán cân thương mại Chính sách này góp phần ổn định thị trường ngoại hối, tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Là điều kiện giúp tiền tệ cạnh tranh bình đẳng
- Kiểm soát và điều chỉnh lỗi sai của thị trường khi cần thiết
Kinh tế ổn định là nền tảng thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xuất nhập khẩu Điều này giúp tăng khả năng mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Đồng thời, môi trường kinh tế ổn định còn xây dựng niềm tin vững chắc với các đối tác quốc tế về tiềm năng và tiềm lực đầu tư của quốc gia Nhờ đó, các doanh nghiệp có cơ hội thu hút thêm nguồn vốn và hợp tác chiến lược, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
- Giảm bớt tác động của cú sốc kinh tế từ bên ngoài tới kinh tế trong nước
Để đảm bảo ổn định kinh tế, cần hạn chế sự bất ổn về lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài cũng như lợi nhuận trong hoạt động ngoại thương Đồng thời, quản lý hiệu quả các công nợ nước ngoài và dự trữ ngoại tệ trong nước là yếu tố quan trọng nhằm duy trì cân đối tài chính và ổn định vĩ mô quốc gia.
- Ổn định cán cân thanh toán thương mại cũng như các khoản nợ nước ngoài
- Tỷ giá biến động không ngừng gây khó khăn trong việc hoạch
- Khó khăn trong việc đạt được mức tỷ giá phù hợp với tiến trình phát
- Tạo ra sự chênh lệch giữa tỷ giá thực và tỷ giá danh nghĩa Tạo ra
13 định chính sách kinh tế và các khoản đầu tư
Tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng bởi dự báo trong tương lai, và nếu nhà nước đưa ra dự báo không chính xác, sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến chính sách kinh tế vĩ mô Tỷ giá thả nổi càng tăng cao, thì nền kinh tế ngày càng mất ổn định, gây ra những tác động không thuận lợi cho tăng trưởng và phát triển kinh tế quốc gia.
Các nguồn thu nhập từ đầu tư nước ngoài và nợ nước ngoài đang đối mặt với mức độ rủi ro cao do biến động tỷ giá Các nền kinh tế quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, còn thiếu kinh nghiệm trong việc điều tiết thị trường và chưa đủ mạnh để chống chịu với những biến động của kinh tế toàn cầu This makes đầu tư và nợ nước ngoài trở nên dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường quốc tế.
- Chính phủ chỉ can thiệp sửa lỗi sai thị trường vì nếu can thiệp tuỳ tiện sẽ gây khó khăn trong hội nhập với quốc gia khác
- Tỷ giá biến động cao ảnh hưởng đến việc đầu tư nước ngoài
Mức biến động tỷ giá không thể dự đoán trước, dẫn đến nguy cơ đưa ra các quy định vĩ mô sai lầm ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế Các chỉ số không chính xác về nền kinh tế có thể gây ra những đánh giá không khách quan, làm hệ thống chính sách gặp khó khăn trong việc điều chỉnh phù hợp Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự báo chính xác và kiểm soát biến động tỷ giá để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Phương pháp niêm yết tỷ giá
Theo TS Cao Thị Ý Nhi và TS Đặng Anh Tuấn (biên soạn 2016), phương pháp niêm yết tỷ giá được chia thành hai phương pháp như sau:
1.5.1 Phương pháp yết giá trực tiếp
Phương pháp yết giá trực tiếp là phương pháp thể hiện giá trị của một đơn vị ngoại tệ bằng bao nhiêu đơn vị tiền tệ của nước sở tại Trong phương pháp này, ngoại tệ đóng vai trò là đồng tiền yết giá, còn nội tệ (tiền trong nước) là đồng tiền định giá Đây là phương pháp phổ biến trong thống kê tỷ giá hối đoái và giúp xác định chính xác giá trị của ngoại tệ so với đồng tiền nội địa.
1.5.2 Phương pháp yết giá gián tiếp
Phương pháp yết giá gián tiếp thể hiện giá trị của một đơn vị nội tệ bằng bao nhiêu đơn vị ngoại tệ Thông thường, các nước sử dụng phương pháp này bao gồm Anh và Liên minh Châu Âu, trong đó đồng nội tệ đóng vai trò là đồng tiền yết giá, còn ngoại tệ là đồng tiền định giá Phương pháp này giúp xác định tỷ giá hối đoái dựa trên cách thức biểu thị ngang nhau giữa nội tệ và ngoại tệ, phù hợp với hệ thống thị trường tài chính quốc tế.
Q UẢN LÝ TỶ GIÁ CỦA NHTW
2.1 Quản lý tỷ giá của NHTW
2.1.1 Khái niệm và mục tiêu quản lý tỷ giá của NHTW
2.1.1.1 Khái niệm Theo Quang Vũ (2020), quản lý tỷ giá của NHTW là những hoạt động can thiệp của NHTW thông qua một chế độ tỷ giá nhất định hoặc cơ chế điều hành tỷ giá và hệ thống các
15 công cụ điều hành nhằm mục đích tác động tới cung cầu trên thị trường ngoại hối để đạt được những mục tiêu chính sách đề ra
2.1.1.2 Mục tiêu quản lý tỷ giá của NHTW
Trong một nền kinh tế mở, mục tiêu của hoạch định chính sách vĩ mô là duy trì sự cân đối nội bộ và cân đối bên ngoài một cách hài hòa Tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến các cân đối này; do đó, chính sách điều hành tỷ giá cần hướng tới hai mục tiêu chính để đảm bảo ổn định kinh tế và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Mục tiêu cân đối bên trong là trạng thái mà các nguồn lực của quốc gia được sử dụng hiệu quả, đạt mức sản lượng tiềm năng và thể hiện qua việc toàn dụng nhân công, với tỷ lệ thất nghiệp bằng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên Đồng thời, đạt được sự ổn định về giá cả cũng là yếu tố quan trọng của mục tiêu này, giúp duy trì sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Mục tiêu cân đối bên ngoài thể hiện sự ổn định của cán cân thanh toán trong trung hạn, phù hợp với dòng chảy vốn dài hạn Cân bằng bên ngoài chủ yếu dựa trên tài khoản vãng lai, đặc biệt là cán cân thương mại, nhưng việc xác định mức thặng dư hoặc thâm hụt phù hợp vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu thống nhất Theo thực tế, quan trọng là không để xảy ra tình trạng thâm hụt hoặc thặng dư quá lớn, và mức thâm hụt cần được điều chỉnh để duy trì dự trữ ngoại hối đủ đáp ứng ít nhất 12 tuần nhập khẩu, đảm bảo ổn định kinh tế quốc gia.
Trạng thái cân bằng nội bộ và bên ngoài có thể tồn tại cùng lúc và liên tục do sự trùng hợp ngẫu nhiên Tuy nhiên, việc tự động điều chỉnh để phản hồi lại mất cân bằng cán cân thanh toán có thể gây ra chi phí cao Chính phủ nên thực hiện các chính sách điều chỉnh nhằm tác động đến sản lượng, việc làm, giá cả và cán cân thanh toán Các chính sách này bao gồm chính sách thay đổi chi tiêu, chuyển hướng chi tiêu, và các biện pháp kiểm soát trực tiếp nhằm duy trì ổn định kinh tế và cân đối ngoại thương.
2.1.2 Các nội dung quản lý tỷ giá của NHTW
Theo Vietnambiz (2019), Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước áp dụng các biện pháp điều chỉnh tỷ giá hối đoái nhằm thúc đẩy sự ổn định và phát triển kinh tế quốc gia Các công cụ điều chỉnh tỷ giá gồm có ba nhóm chính, giúp cân đối cung cầu ngoại tệ và duy trì giá trị đồng tiền phù hợp Việc sử dụng các biện pháp này có tác động tích cực đến nền kinh tế, góp phần kiểm soát lạm phát, thúc đẩy xuất khẩu và duy trì sự ổn định tài chính.
2.1.2.1 Nhóm công cụ trực tiếp
Phá giá tiền tệ là biện pháp Chính phủ chủ động giảm giá trị nội tệ so với ngoại tệ trong chế độ tỷ giá cố định Biểu hiện của phá giá tiền tệ là tỷ giá được điều chỉnh tăng so với mức cam kết duy trì ban đầu, dẫn đến nội tệ giảm giá Về mặt lý thuyết, phá giá tiền tệ nhằm mục đích cân đối lại tỷ giá hối đoái, phù hợp với sự biến động của cán cân thương mại và cán cân thanh toán quốc tế, chỉ được Chính phủ áp dụng trong những tình huống cần thiết để duy trì cân đối kinh tế.
Nâng giá tiền tệ là biện pháp chính phủ chủ động làm tăng giá nội tệ so với ngoại tệ trong chế độ tỷ giá cố định Khi tỷ giá được điều chỉnh giảm so với mức cam kết duy trì, đồng nội tệ được coi là đã được nâng giá Chính sách này giúp phản ánh đúng giá trị thực của nội tệ, giúp hàng hóa quốc gia cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế Việc nâng giá tiền tệ còn giúp các sản phẩm của quốc gia bán được với mức giá tốt hơn, đặc biệt khi hàng hóa đủ sức cạnh tranh mà không cần phải sử dụng các biện pháp phá giá đồng nội tệ để thu lợi.
Ngân hàng Trung ương hoạt động mua bán ngoại tệ để duy trì tỷ giá cố định hoặc tác động điều chỉnh tỷ giá phù hợp với mục tiêu chính sách tiền tệ, yêu cầu dự trữ ngoại hối lớn và có thể gây biến động cung ứng tiền trong lưu thông Ngoài ra, hoạt động can thiệp trực tiếp của NHTW có thể ảnh hưởng đến lạm phát hoặc giảm phát, do đó phải phối hợp sử dụng các nghiệp vụ thị trường mở để cân đối lượng dư cung hoặc thâm hụt trong lưu thông tiền tệ.
Biện pháp kết hối là quy định của Chính phủ yêu cầu các thể nhân và pháp nhân có nguồn thu ngoại tệ phải bán một tỷ lệ nhất định trong một khoảng thời gian nhất định cho các tổ chức được phép kinh doanh ngoại hối Chính sách này được áp dụng trong các thời kỳ khan hiếm ngoại tệ trên thị trường ngoại hối, nhằm kiểm soát và ổn định tỷ giá cũng như cung cầu ngoại tệ trong nước.
Các quy định hạn chế về mua ngoại tệ bao gồm việc kiểm soát đối tượng được phép mua, mục đích sử dụng ngoại tệ, số lượng mua và thời điểm mua Những biện pháp này nhằm giảm cầu ngoại tệ, hạn chế hoạt động đầu cơ và duy trì ổn định tỷ giá ngoại tệ trên thị trường.
2.1.2.2 Nhóm công cụ gián tiếp
Lãi suất tái chiết khấu ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng lãi suất thị trường; khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất tái chiết khấu, điều này khiến lãi suất thị trường tăng theo, thu hút dòng vốn ngoại tệ và đồng nội tệ lên giá Ngược lại, khi lãi suất tái chiết khấu giảm, sẽ làm giảm lãi suất thị trường, dẫn đến giảm sức hút của dòng vốn quốc tế và làm đồng nội tệ có thể giảm giá.
Việc áp dụng mức thuế quan cao giúp hạn chế hoạt động nhập khẩu, từ đó giảm cầu ngoại tệ và làm tăng giá trị nội tệ Ngược lại, mức thuế quan thấp có thể thúc đẩy nhập khẩu, dẫn đến cầu ngoại tệ tăng và làm giảm giá trị của nội tệ.
Hạn ngạch hạn chế hoạt động nhập khẩu, làm tăng tỷ giá giống như thuế quan cao, khiến tỷ giá tăng Khi dỡ bỏ hạn ngạch, nhập khẩu sẽ tăng, giảm áp lực lên tỷ giá giống như thuế quan thấp, dẫn đến tỷ giá giảm xuống.
Chính phủ sử dụng hệ thống giá cả để điều chỉnh thị trường, bằng cách trợ giá cho các mặt hàng xuất khẩu chiến lược hoặc trong giai đoạn khởi đầu sản xuất nhằm thúc đẩy khối lượng xuất khẩu, tăng cung ngoại tệ và làm tăng giá đồng nội tệ Ngược lại, việc bù giá cho các mặt hàng nhập khẩu thiết yếu giúp tăng cường nhập khẩu, thúc đẩy cầu ngoại tệ và dẫn đến giảm giá của đồng nội tệ, góp phần kiểm soát lạm phát và duy trì cân đối kinh tế.
QUẢN LÝ TỶ GIÁ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM
T HỰC TRẠNG BIẾN ĐỘNG TỶ GIÁ VÀ QUẢN LÝ TỶ GIÁ CỦA N GÂN HÀNG N HÀ NƯỚC V IỆT
1.1 Thực trạng biến động tỷ giá và quản lý tỷ giá giai đoạn năm 2020
Biểu đồ 1: DIỄN BIẾN TỶ GIÁ VND/USD TỪ NĂM 2020 ĐẾN ĐẦU NĂM 2021
Đầu năm 2020, tỷ giá USD/VND trên thị trường ngoại hối duy trì sự ổn định trong hai tháng đầu năm Tuy nhiên, sự kéo dài của dịch COVID-19 đã gây biến động mạnh mẽ của tỷ giá trong hai tuần cuối của tháng 3/2020, khiến tỷ giá trung tâm quý I tăng đáng kể (Nguồn: Bloomberg, KBSV)
Tỷ giá giao dịch tại các ngân hàng thương mại đã tăng 2% so với cuối năm 2019, trong đó từ ngày 19 đến 31/3, tỷ giá đã tăng tới 390 đồng (tương đương 1,7%), khiến chênh lệch giữa tỷ giá trung tâm và tỷ giá thực tế mở rộng đáng kể, phá vỡ xu hướng “bám sát” của cặp tỷ giá này từ nửa cuối năm 2019 Tuy nhiên, mức tăng này không quá lớn so với biến động của nhiều đồng tiền khác trên thế giới và khu vực trước tác động của dịch Covid-19.
Ngay sau đó, nhờ các biện pháp của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tỷ giá đã ổn định trở lại và có xu hướng giảm trong quý II, quý III và quý IV, giúp giá tiền VND phục hồi dần Trong quý III năm 2020, tỷ giá trung tâm và tỷ giá tại các ngân hàng thương mại duy trì ổn định, lần lượt ở mức 23.215 VND/USD và 23.270 VND/USD theo báo cáo từ Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VERP) thuộc Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội) Tính đến ngày 30/9, tỷ giá trên thị trường liên ngân hàng và chợ đen đã tăng lần lượt 0,1% và 0,3% so với cuối năm ngoái, trong khi tỷ giá trung tâm tăng 0,3%, phản ánh sự ổn định trong diễn biến tỷ giá của Việt Nam.
Năm 2020, mặc dù dịch Covid-19 và biến động thị trường quốc tế gây ảnh hưởng, nhưng tỷ giá và thị trường ngoại tệ vẫn duy trì sự ổn định, giúp giữ vững tâm lý thị trường Ngân hàng Nhà nước đã điều hành linh hoạt tỷ giá phù hợp với điều kiện thị trường, cân đối kinh tế vĩ mô và tiền tệ, cùng với việc duy trì cân đối cung cầu và thanh khoản thông suốt.
Các cơ quan quản lý và chuyên gia đều khẳng định rằng, trong bối cảnh biến đổi tỷ giá đồng VND thời gian qua, đồng Việt Nam duy trì sự ổn định vượt trội so với các đồng tiền khác trong khu vực cũng như đồng tiền của nhiều đối tác thương mại quốc tế.
Trong quý II và quý III, tỷ giá USD/VND duy trì ổn định chủ yếu nhờ vào xu hướng giảm giá rõ rệt của đồng USD trên thị trường quốc tế Cụ thể, sau đợt tăng vọt hơn 8% trong khoảng thời gian từ ngày 9 đến 20/3, chỉ số USD index đã giảm mạnh xuống mức thấp nhất trong vòng 4 năm qua, nguyên nhân chính là các chính sách nới lỏng tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Mỹ (FED) cùng các gói hỗ trợ tài khóa của Mỹ.
Trong gần một năm qua, NHNN đã tích cực mua vào USD để tăng dự trữ ngoại hối, góp phần hạn chế đà giảm của tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng Hoạt động này đã giúp đồng VND giảm giá tương đối so với các đồng tiền khác trong rổ 8 đồng tiền tham chiếu, ổn định tỷ giá và hỗ trợ ổn định thị trường ngoại hối.
Lãi suất liên ngân hàng của đồng VND vẫn duy trì ở mức cao, vượt xa tỷ lệ lãi suất của đồng USD Trong tháng 3/2020, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giải ngân đạt 1,4 tỷ USD, nâng tổng số vốn FDI tích lũy trong quý I/2020 lên 3,85 tỷ USD Mặc dù giảm 6,6% so với cùng kỳ, nhưng kết quả này vẫn là một thành tựu đáng khích lệ trong bối cảnh ảnh hưởng của dịch bệnh.
Các chuyên gia dự báo rằng, để duy trì ổn định thị trường, Ngân hàng Nhà nước đã phát đi thông điệp sẵn sàng bán ngoại tệ với quy mô lớn Với lượng dự trữ ngoại hối hiện tại, NHNN có đủ năng lực và kinh nghiệm để ổn định thị trường, giúp tỷ giá có khả năng duy trì ở mức ổn định trong vùng hiện tại, trừ khi có sự thay đổi lớn về bối cảnh dịch bệnh trong nước.
1.2 Thực trạng biến động tỷ giá và quản lý tỷ giá giai đoạn đầu năm 2021
Biểu đồ 2: DIỄN BIẾN TỶ GIÁ VND/USD GIAI ĐOẠN ĐẦU NĂM 2021
Kể từ ngày 31/12/2020, NHNN ngừng niêm yết tỷ giá giao ngay tại Sở Giao dịch và không còn thực hiện mua ngoại tệ giao ngay, sau khi bị Mỹ cáo buộc thao túng tiền tệ Bên cạnh đó, bắt đầu từ ngày 4/1/2021, NHNN đã nâng kỳ hạn mua ngoại tệ kỳ hạn từ 3 tháng lên 6 tháng, với tỷ giá mua kỳ hạn là 23.125 VND/USD, không điều kiện hủy ngang Đây là một động thái nhằm điều chỉnh chính sách ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước nhằm đảm bảo ổn định tiền tệ.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) lần đầu phát tín hiệu sau khi bị Mỹ cáo buộc thao túng tỷ giá tiền tệ vào giữa tháng 12, cho thấy sự ổn định trong chính sách điều hành ngoại hối Trong ngày 31/12, tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng giảm nhẹ xuống còn 23.100, phản ánh sự cân đối trong thị trường ngoại tệ cuối năm.
Tỷ giá USD/VND của các ngân hàng thương mại không biến động trong phiên ngày 31/12 nhưng đã giảm 30 đồng trong sáng ngày 4/1, còn ở mức 22.980/23.190 Cung cầu ngoại tệ trong nước vẫn duy trì sự cân bằng, giúp ổn định thị trường ngoại hối Trong khi đó, cán cân thương mại năm 2020 ước tính xuất siêu đạt 19,1 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm liên tiếp kể từ năm 2016, thúc đẩy niềm tin vào nền kinh tế.
Các chuyên gia phân tích của Khối phân tích Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) nhận định rằng việc ngừng niêm yết tỷ giá giao ngay tại Sở Giao dịch sẽ loại bỏ "chốt chặn" làm hạn chế đà giảm của tỷ giá USD/VND trên thị trường ngoại hối Bên cạnh đó, hoạt động mua ngoại tệ giao ngay cũng bị ngưng lại, cho thấy Ngân hàng Nhà nước không còn sẵn sàng can thiệp mua USD để tăng dự trữ ngoại hối như trước đây Các ngân hàng thương mại cần chủ động liên hệ trực tiếp với NHNN trong trường hợp có trạng thái ngoại tệ dương lớn, và hoạt động mua bán USD giao ngay chỉ có thể diễn ra trong các trường hợp cụ thể nhất định.
Các chuyên gia của KBSV cho rằng, việc mở rộng kỳ hạn mua USD lên 6 tháng kèm theo điều kiện không được hủy ngang một lần thể hiện việc bán USD có kỳ hạn cho NHNN đã trở nên khó khăn hơn trong khi bán USD giao ngay bị hạn chế Mốc 6 tháng cũng giúp hạn chế vi phạm tiêu chí thứ 3 của Bộ Thương mại Mỹ về can thiệp một chiều vào thị trường ngoại hối trong ít nhất 6/12 tháng, qua đó NHNN có thể dùng khó khăn trong bán ngoại tệ làm bằng chứng đàm phán, cho thấy những nỗ lực can thiệp thị trường ngoại hối qua mua ngoại tệ dự trữ sẽ giảm đi Tuy nhiên, điều này sẽ hạn chế công cụ bơm đồng VND vào hệ thống, khiến NHNN có thể phải kéo dài thời gian đáo hạn của các nghiệp vụ OMO (hiện tại là 7 ngày) trong trường hợp thanh khoản tạm thời thiếu hụt.
Biểu đồ 3: DIỄN BIẾN TỶ GIÁ TRUNG TÂM GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 2020 ĐẾN ĐẦU NĂM 2021
Trong 6 tháng đầu năm 2021, tỷ giá USD/VND duy trì ổn định, đặc biệt trong quý I năm 2021, thị trường ngoại hối liên ngân hàng ghi nhận diễn biến khá ổn định nhờ vào cung cầu ngoại tệ trong nước dồi dào Cán cân thương mại thặng dư khoảng hai tỷ USD, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt 4,1 tỷ USD, tăng 6,5% so với cùng kỳ, và kiều hối cũng tăng trưởng tích cực, góp phần tạo cân đối cung cầu ngoại tệ thặng dư khoảng 3,5 - 4,0 tỷ USD Tỷ giá và thị trường ngoại tệ được điều hành linh hoạt phù hợp với diễn biến kinh tế vĩ mô, lạm phát, và các mục tiêu chính sách tiền tệ của Chính phủ.
Đ ÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TỶ GIÁ CỦA N GÂN HÀNG N HÀ NƯỚC
2.1 Thành tựu và nguyên nhân
Trong giai đoạn từ 2020 đến đầu năm 2021, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã duy trì ổn định sức mua của đồng Việt Nam, góp phần hạn chế tác động tăng chỉ số giá Mặc dù nền kinh tế đối mặt với nhiều khó khăn do đại dịch COVID-19 và bị đưa vào danh sách các quốc gia thao túng tiền tệ, NHNN Việt Nam đã áp dụng các chính sách phù hợp với điều kiện thị trường để duy trì ổn định tỷ giá và thị trường ngoại tệ Các chính sách này giúp cân bằng cung cầu, giữ tâm lý thị trường bình ổn, đồng thời đảm bảo thanh khoản luôn thông suốt, góp phần hỗ trợ nền kinh tế vượt qua khó khăn một cách hiệu quả.
Giá cả ngoại tệ ngày càng được điều chỉnh phù hợp với cung cầu thị trường, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao cân đối thương mại Điều này giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động xuất nhập khẩu Việc định giá ngoại tệ hợp lý còn giảm thiểu biến động thất thường của tỷ giá, tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư và doanh nghiệp Thị trường ngoại tệ phát triển cân đối góp phần duy trì ổn định kinh tế quốc gia trong dài hạn.
Nguyên nhân chính dẫn đến các thành tựu nổi bật là nhờ Ngân hàng Nhà nước đã có nhiều chuyển biến tích cực trong việc điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt Bên cạnh đó, thị trường quốc tế ổn định và khả năng thích ứng nhanh với các biến động thị trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được những thành tựu đã đề cập.
2.2 Khó khăn và nguyên nhân
Ngoài những thành tựu đạt được, việc điều hành, quản lý tỷ giá của NHNN còn một số khó khăn nhất định:
Vào cuối năm 2020, Việt Nam bị Mỹ liệt vào danh sách các quốc gia thao túng tiền tệ, ảnh hưởng đến chính sách điều hành tỷ giá của đất nước Việc duy trì ổn định tỷ giá đòi hỏi các chính sách linh hoạt để thích ứng với tình hình, đồng thời cần tránh các ràng buộc phức tạp từ phía Bộ Tài chính Mỹ Chính sách điều hành tỷ giá của Việt Nam đã bị tác động đáng kể, đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
Bên cạnh đó, thị trường ngoại tệ liên ngân hàng hoạt động kém hiệu quả, tình trạng
“chợ đen” ngoại tệ phổ biến Trong những tháng đầu năm 2021, tỷ giá USD trên thị trường
Chợ đen liên tục thay đổi, trong khi tỷ giá của đồng USD trên thị trường liên ngân hàng vẫn khá ổn định, phản ánh sự khác biệt về nhu cầu và đối tượng khách hàng Các chuyên gia cho rằng sự biến động này xuất phát từ nhu cầu đa dạng của các nhóm khách hàng khác nhau theo từng giai đoạn, trong đó khách hàng nhỏ lẻ như cá nhân và nhà đầu tư du lịch, du học thường mua ngoại tệ số lượng nhỏ trên thị trường tự do Ngược lại, các doanh nghiệp lớn và nhà đầu tư lớn thường cần mua số lượng lớn ngoại tệ để đầu tư hoặc xuất khẩu, chủ yếu thực hiện qua ngân hàng thương mại (NHTM) với quy trình giao dịch rõ ràng và đầy đủ giấy tờ Thị trường chợ đen phù hợp với nhu cầu mua bán ngoại tệ nhanh chóng và ít thủ tục hơn so với giao dịch tại ngân hàng.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2.3 Các đề xuất nhằm tăng cường quản lý tỷ giá của NHNN Việt Nam trong thời gian sắp tới
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thận trọng, linh hoạt nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô Chính sách này thúc đẩy sản xuất, hỗ trợ tái cấu trúc nền kinh tế và nâng cao niềm tin của công chúng vào hoạt động điều hành của NHNN Qua đó, góp phần giữ vững giá trị nội tệ, ổn định thị trường tài chính toàn diện và thị trường ngoại hối.
Vào thứ hai, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục theo dõi và xử lý các vấn đề nhằm tránh vượt ngưỡng liên tục ba tiêu chí trong các kỳ báo cáo của Mỹ, qua đó tránh bị liệt vào danh sách các quốc gia thao túng tiền tệ NHNN cần điều chỉnh linh hoạt chính sách điều hành tỷ giá để kiểm soát lạm phát, duy trì ổn định vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hợp lý Việc điều hành tỷ giá cần phù hợp với các cân đối vĩ mô, diễn biến thị trường và mục tiêu chính sách tiền tệ, nhằm ngăn chặn lợi thế cạnh tranh thương mại không công bằng trên thị trường quốc tế.
Thứ ba, cần giữ vững các biện pháp nhằm hạn chế tình trạng “đô la hóa”, vàng hóa nền kinh tế để ổn định tài chính Đồng thời, chú trọng giảm đô la hóa tiền mặt trong nền kinh tế, giúp giảm thiểu sai số thống kê trong cán cân thanh toán quốc tế Việc kiểm soát tốt đô la hóa là yếu tố quan trọng để nâng cao tính ổn định và bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Thứ tư, triển khai thực hiện chủ trương chuyển toàn bộ hình thức vay mượn ngoại tệ sang hình thức mua bán ngoại tệ nhằm thúc đẩy hoạt động quản lý và kiểm soát ngoại hối hiệu quả hơn Việc ban hành Thông tư số 24/2015/TT-NHNN đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có nguồn thu ngoại tệ tiếp cận và vay vốn ngoại tệ dễ dàng hơn, góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định Chính sách này giúp hạn chế rủi ro biến động tỷ giá và nâng cao quản lý ngoại hối trong nền kinh tế.
Trong bối cảnh thúc đẩy tăng trưởng tín dụng cho nền kinh tế, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chọn các giải pháp phù hợp nhằm giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn giá rẻ hơn so với vay VND, giảm giá thành sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh Tuy nhiên, chính sách này cũng tạo áp lực cho thị trường ngoại hối khi các khoản vay bằng ngoại tệ đến hạn phải trả, gây rủi ro cân đối dòng tiền ngoại tệ nhất là vào các thời điểm cuối năm Theo nguyên tắc, NHNN chỉ cho phép doanh nghiệp vay ngoại tệ dựa trên nguồn thu ngoại tệ của họ, nhưng sự cân xứng trong dòng chảy ngoại tệ tại một số thời điểm nhất định có thể gây ra căng thẳng trên thị trường Do đó, NHNN cần theo sát tăng trưởng tín dụng ngoại tệ và có những biện pháp can thiệp kịp thời nhằm duy trì ổn định thị trường ngoại hối.
Vào thứ Năm, NHNN cần tăng cường áp dụng các mô hình kinh tế lượng để dự báo sớm những biến động mạnh trên thị trường ngoại hối Việc sử dụng các phương pháp phân tích dự báo chính xác sẽ giúp Ngân hàng nhà nước có thể đưa ra các biện pháp ứng phó linh hoạt và kịp thời khi thị trường biến động Áp dụng mô hình kinh tế lượng không chỉ giúp nâng cao khả năng dự báo mà còn đảm bảo sự ổn định của tỷ giá và phòng ngừa rủi ro tài chính.
Thứ sáu , NHNN tiếp tục sử dụng biện pháp mua bán ngoại hối để ổn định và điều chỉnh tỷ giá một cách thích hợp
Vào thứ Bảy, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chỉ đạo các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại điều chỉnh mặt bằng lãi suất VND phù hợp ở các kỳ hạn nhằm duy trì sức hấp dẫn của tài sản nội tệ so với ngoại tệ, từ đó giảm tâm lý đầu cơ tích trữ ngoại tệ trong thị trường trong nước.