PHẦN MỞ ĐẦU TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HỒ ANH TUẤN PHÂN TÍCH VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TÍN DỤNG ĐẦU TƯ TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÀ TĨNH LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI 2016 TR[.]
LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN
Tổng quan Quỹ đầu tư phát triển
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã và đang sử dụng hiệu quả các tổ chức tài chính - tín dụng của Nhà nước hoặc có sự bảo trợ của Nhà nước để đảm bảo sự can thiệp phù hợp vào hoạt động ngân hàng, tài trợ các dự án phát triển kinh tế và chính sách xã hội của Chính phủ Các tổ chức này phối hợp cùng các ngân hàng thương mại nhà nước nhằm cung cấp vốn cho những dự án kinh tế - xã hội chưa được ngân hàng thương mại đảm nhận, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững Hiện nay, có khoảng 550 tổ chức tài chính tín dụng trên toàn cầu bao gồm các Quỹ đầu tư phát triển quốc gia, ngân hàng chính sách và ngân hàng xuất nhập khẩu, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa và tái thiết kinh tế sau các cuộc khủng hoảng tài chính, nợ nần hoặc chiến tranh – như ở Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản, Nam Mỹ, Hàn Quốc và Đông Nam Á.
Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Đức và Liên minh Châu Âu cho thấy tầm quan trọng của tín dụng đầu tư phát triển như một công cụ tài chính chủ chốt của Nhà nước để thúc đẩy các chính sách phát triển mang tính công ích cao, vượt qua khả năng của khu vực tín dụng thương mại Tại Mỹ, Nhà nước tài trợ cho lĩnh vực nhà ở nhằm đảm bảo mọi gia đình có chỗ ở; trong khi Đức và Nhật Bản sử dụng nguồn vốn tín dụng đầu tư để điều chỉnh cấu trúc kinh tế và thực hiện các dự án công ích Hàn Quốc đầu tư qua tín dụng Nhà nước để thúc đẩy ngành công nghệ cao, cải cách tài chính doanh nghiệp, thậm chí cung cấp vốn lưu động cho các doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước Đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển, tín dụng đầu tư của Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng hạ tầng kinh tế; ví dụ tiêu biểu là Trung Quốc với Quỹ đầu tư phát triển Trung Quốc (CDF), hỗ trợ các ngành như điện, đường sắt, dầu khí, viễn thông, giao thông và đô thị, đồng thời thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng duyên hải và nội địa Từ những kinh nghiệm này, có thể rút ra các vấn đề thực tiễn trong việc sử dụng tín dụng đầu tư phát triển để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.
Vị thế pháp lý: Các tổ chức tài chính chính sách được tổ chức theo Luật hoặc sắc lệnh riêng và hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận
Các hoạt động của quỹ đều do Chính phủ quy định theo từng giai đoạn, nhằm bổ sung ngân hàng thương mại thay vì cạnh tranh, đặc biệt trong các khoản vay dài hạn và đầu tư vào lĩnh vực rủi ro cao Quỹ đầu tư phát triển cung cấp các dịch vụ đặc thù như bảo hiểm tín dụng xuất khẩu mà các ngân hàng thương mại khó thực hiện Mặc dù hoạt động dưới sự quản lý của Chính phủ, các quỹ thường có mức độ tự chủ cao, với vai trò can thiệp chủ yếu trong giai đoạn đầu, và sau đó chủ yếu thực hiện giám sát vĩ mô khi nền kinh tế đã phát triển ổn định.
Nguồn vốn hoạt động: Nhà nước sở hữu 100% vốn Vốn điều lệ ban đầu do
UBND tỉnh cấp phép cho các quỹ hoạt động hợp pháp, trong đó họ được phép huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau để duy trì và phát triển hoạt động Đặc biệt, các quỹ thường phát hành trái phiếu trong nước và quốc tế như một phương tiện chính để huy động vốn Tuy nhiên, để tránh cạnh tranh không lành mạnh với hệ thống ngân hàng thương mại, các quỹ thường bị hạn chế huy động vốn trực tiếp từ dân cư.
Trong giai đoạn ban đầu, các Quỹ đầu tư phát triển thường cấp tín dụng với lãi suất thấp hơn so với lãi suất thị trường, nhằm thúc đẩy phát triển các lĩnh vực trọng điểm Khi nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển, lãi suất cho vay dần tiệm cận với lãi suất của các ngân hàng thương mại, nhưng Quỹ vẫn giữ lợi thế ở chất lượng dịch vụ, thời gian cho vay và thời gian ân hạn Đặc biệt, đối với các lĩnh vực cần sự hỗ trợ đặc biệt của Nhà nước, Quỹ đầu tư phát triển có thể được cấp bù chênh lệch lãi suất nhằm đảm bảo hiệu quả hỗ trợ phát triển các dự án quan trọng.
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của Quỹ ĐTPT:
Quỹ đầu tư phát triển là tổ chức tín dụng hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tài trợ trung và dài hạn cho các dự án phát triển Hoạt động của quỹ nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội mà không nhằm mục tiêu lợi nhuận Quỹ này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các dự án lớn, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và nền kinh tế quốc gia.
Quỹ đầu tư phát triển (QĐTPT) được thành lập là điều tất yếu do nhu cầu vốn trung và dài hạn cho phát triển kinh tế ngày càng lớn, giúp thúc đẩy các dự án đầu tư dài hạn và xây dựng nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế của chính phủ, đặc biệt là trong các chính sách tiền tệ, và là một tổ chức tài chính quyền lực hàng đầu của nền kinh tế Trong hệ thống tài chính, Ngân hàng thương mại (NHTM) chiếm tỷ trọng lớn về quy mô, tài sản, thị phần và số lượng, đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế quốc dân thông qua huy động nguồn vốn nhàn rỗi để hình thành nguồn vốn tín dụng lớn Nền kinh tế luôn tiềm ẩn rủi ro như lạm phát và khủng hoảng, dẫn đến thói quen gửi tiền ngắn hạn của cá nhân, do không tổ chức tài chính nào dùng vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn Để phát triển kinh tế, các quốc gia huy động vốn qua nhiều kênh như hệ thống NHTM, thị trường vốn, đặc biệt là thị trường chứng khoán, mặc dù ở các nước đang phát triển, thị trường này thường xuyên gặp biến động không ổn định.
Quỹ Đầu tư Phát triển (ĐTPT) ra đời nhằm mục tiêu cao nhất là đáp ứng nhu cầu vốn trung dài hạn để thúc đẩy phát triển kinh tế Đồng thời, quỹ này thực hiện chính sách tín dụng ưu tiên của Nhà nước nhằm hỗ trợ các ngành, lĩnh vực trọng điểm có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Để thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường, cần nhiều vốn đầu tư mà ngân sách nhà nước không thể đáp ứng đầy đủ Do đó, nhà nước sử dụng công cụ tín dụng đầu tư như một phương pháp tài trợ chính cho các dự án hạ tầng kinh tế xã hội như giao thông, thủy lợi, điện lực Ngoài ra, tín dụng đầu tư còn hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp then chốt như điện tử - viễn thông và công nghệ sinh học, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế đất nước theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Nhà nước không thể trực tiếp thực hiện công tác tín dụng mà phải thông qua các tổ chức tài chính, nhằm đảm bảo hiệu quả và kiểm soát rủi ro Việc giao nhiệm vụ này cho một ngân hàng thương mại làm cả tín dụng thường xuyên và tín dụng đầu tư có thể gia tăng nguy cơ rủi ro do khó khăn trong việc xác định đối tượng và giám sát chặt chẽ Vì vậy, cần thiết xây dựng một định chế tài chính trực thuộc địa phương, có chức năng chuyên trách về tín dụng đầu tư, nhằm tăng cường khả năng quản lý và giảm thiểu rủi ro cho nhà nước.
Quỹ Đầu tư Phát triển (ĐTPT) được thành lập và chịu sự kiểm soát của chính quyền địa phương, chủ yếu hoạt động bằng cách cho vay các dự án với lãi suất thấp, thời gian dài và rủi ro lớn Nhờ đó, quỹ nhận được sự hỗ trợ lớn từ nhà nước để thúc đẩy các dự án phát triển kinh tế địa phương Việc thực hiện các mục tiêu phát triển một cách hiệu quả là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo sự bền vững và thành công của quỹ trong trong quá trình phát triển bền vững.
Các mục tiêu phát triển thể hiện rõ những biến đổi quan trọng về mặt chất của nền kinh tế và các mốc tiến bộ quan trọng trên con đường phát triển đất nước Do nguồn vốn ngân sách nhà nước hạn chế, việc sử dụng nguồn vốn tín dụng đầu tư là giải pháp hiệu quả để bổ sung vốn đối ứng từ thị trường, từ đó mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả các dự án phát triển Ngoài ra, nguyên tắc bắt buộc hoàn trả nợ vay giúp chủ đầu tư có trách nhiệm hơn trong quản lý dự án, giảm thiểu tình trạng thất thoát và lãng phí nguồn lực.
Xuất phát từ những lý do hình thành Quỹ ĐTPT, Quỹ ĐTPT có một số đặc điểm sau đây:
Quỹ Đầu tư phát triển (Quỹ ĐTPT) đóng vai trò là tổ chức tài chính quan trọng, chuyên tập trung huy động nguồn vốn trung hạn và dài hạn để phục vụ các dự án phát triển trọng điểm của tỉnh Quỹ ĐTPT hướng tới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững bằng cách ưu đãi đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược theo định hướng phát triển của tỉnh Nhiệm vụ chính của Quỹ là hỗ trợ tài chính cho các dự án mang tính chất chiến lược, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư và thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương.
Trong bối cảnh nguồn lực khan hiếm, thứ tự ưu tiên phát triển các ngành, lĩnh vực của Nhà nước không cố định mà thay đổi phù hợp với thực trạng nền kinh tế trong nước và xu hướng kinh tế thế giới Các lĩnh vực ưu tiên này được xác định dựa trên phân tích chính xác tình hình kinh tế để hướng tới phát triển bền vững Quỹ Đầu tư Phát triển tập trung vào các dự án cấp bách, có chiến lược rõ ràng phù hợp với mục tiêu phát triển của tỉnh, chứ không thực hiện vay vốn dàn trải cho tất cả các dự án không ưu tiên.
Hoạt động tín dụng ĐTPT của Quỹ ĐTPT
1.2.1 Khái niệm hoạt động tín dụng đầu tư phát triển:
Tín dụng Đầu tư Phát triển (ĐTPT) của Nhà nước là hình thức hỗ trợ tài chính do Nhà nước cung cấp để thúc đẩy các dự án phát triển trong các lĩnh vực ưu tiên Đây là công cụ tài chính quan trọng giúp các doanh nghiệp và dự án phát triển mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh Nhờ vào tín dụng ĐTPT, các dự án thuộc lĩnh vực được Nhà nước khuyến khích có cơ hội tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tín dụng ĐTPT của Nhà nước về mặt hình thức dựa trên các quan hệ vay mượn có hoàn trả vốn gốc và lãi Tuy nhiên, về nội dung, đây không phải là hoạt động kinh doanh tiền tệ, mà là một kênh hỗ trợ nhà đầu tư huy động vốn cho hoạt động ĐTPT Hiện nay, ngoài đầu tư trực tiếp, các chính phủ thường sử dụng tín dụng ĐTPT như một công cụ thúc đẩy và khuyến khích đầu tư vào các dự án phát triển kinh tế.
Tín dụng đầu tư phát triển ra đời khi việc sử dụng vốn ngân sách Nhà nước cho đầu tư chuyển từ hình thức cấp phát không hoàn lại sang cho vay có hoàn vốn, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế Loại hình tín dụng này không chỉ giúp tập trung nguồn vốn cần thiết cho các dự án phát triển mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, bảo toàn và phát triển nguồn vốn cho các hoạt động đầu tư trong tương lai.
Tín dụng Đầu tư phát triển của Nhà nước là hình thức tín dụng đặc biệt, trong đó thước đo hiệu quả không chỉ dựa trên lợi nhuận cá nhân mà còn bao gồm các giá trị xã hội, chính trị và quân sự Khi đánh giá hiệu quả kinh tế của loại tín dụng này, cần xem xét các yếu tố quan trọng như tác động xã hội, lợi ích chính trị và an ninh quốc gia để đảm bảo sự phát triển toàn diện của đất nước.
Tín dụng Đầu tư phát triển (ĐTPT) của Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển kinh tế quốc gia, ảnh hưởng đến các lĩnh vực then chốt như công nghiệp, xây dựng hạ tầng, và nông nghiệp Việc phân bổ tín dụng này góp phần thúc đẩy phát triển các ngành trọng điểm, nâng cao năng lực cạnh tranh của vùng và khu vực kinh tế toàn quốc Đồng thời, tín dụng ĐTPT giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, hỗ trợ các dự án lớn mang tầm chiến lược và tạo ra các cơ hội việc làm mới Tuy nhiên, cần quản lý chặt chẽ để tránh tình trạng lệ thuộc quá mức và đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của nền kinh tế quốc gia.
Tín dụng Đầu tư Phát triển của Nhà nước góp phần nâng cao chất lượng hoạt động của các chủ thể kinh tế và nhóm dân cư nhờ vào việc cung cấp nguồn vốn ổn định và phù hợp Tính vi mô của chính sách này còn thể hiện qua hiệu quả hoạt động của các tổ chức quản lý, thực thi tín dụng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tín dụng Đầu tư phát triển (ĐTPT) của Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các lĩnh vực mà tín dụng thương mại không thể đáp ứng, đặc biệt khi mục tiêu lợi nhuận không phải là ưu tiên hàng đầu Các khoản tín dụng này giúp giải quyết các vấn đề xã hội như tạo việc làm, xoá đói giảm nghèo và điều chỉnh cơ cấu kinh tế Đồng thời, chúng còn thúc đẩy phát triển kinh tế vùng và hỗ trợ các dự án có quy mô lớn hoặc thời gian thu hồi vốn dài hạn, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Tín dụng Đầu tư Phát triển (ĐTPT) của Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thực thi các chương trình chính sách của Nhà nước, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội Đây còn là công cụ hiệu quả để củng cố sức mạnh xã hội và nâng cao lòng tin của người dân đối với Đảng và Nhà nước Nhờ vào tín dụng ĐTPT, các dự án chính trị và xã hội được triển khai thuận lợi hơn, từ đó tăng cường sự ổn định và phát triển bền vững trong cộng đồng.
Trong các nước đang phát triển, việc huy động đủ vốn dài hạn cho các dự án phát triển gặp nhiều khó khăn do thị trường vốn chưa hoàn thiện Vì vậy, tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước thường cần hỗ trợ thị trường thông qua hình thức bảo lãnh cho các chủ thể vay vốn Quy mô tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước phụ thuộc vào khả năng tài chính của chính phủ, và ở những quốc gia có gánh nặng thâm hụt ngân sách, quy mô này thường bị hạn chế đáng kể.
Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước ban đầu chỉ duy trì hình thức cho vay dài hạn với lãi suất ưu đãi, chủ yếu dựa vào nguồn vốn từ ngân sách Nhà nước Hiện nay, chính sách tín dụng đầu tư phát triển đã mở rộng bao gồm các hình thức cho vay, bảo lãnh tín dụng đầu tư và hỗ trợ lãi suất sau đầu tư nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế Ngoài nguồn vốn từ ngân sách hàng năm, nguồn vốn này còn được huy động thông qua phát hành trái phiếu và huy động từ các tổ chức kinh tế, góp phần đa dạng hóa nguồn tài chính cho các dự án đầu tư phát triển của Nhà nước.
1.2.2 Các loại hình tín dụng ĐTPT của Quỹ ĐTPT : a Cho vay đầu tư
Quỹ Đầu tư Phát triển (ĐTPT) cung cấp các khoản vay đầu tư như một hình thức tín dụng của Nhà nước để thúc đẩy các dự án trong các ngành, lĩnh vực quan trọng và chương trình kinh tế lớn Các khoản vay này còn hướng tới các vùng khó khăn, đặc biệt khó khăn, nhằm khuyến khích đầu tư theo quy định của Chính phủ Đây là công cụ quan trọng hỗ trợ phát triển kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án chiến lược quốc gia.
Lãi suất vay vốn của Quỹ Đầu tư Phát triển thường thấp hơn mức lãi suất thị trường nhờ vào chính sách hỗ trợ của nhà nước Mức lãi suất này được xác định dựa trên phân tích mức độ rủi ro của dự án và ưu tiên của tỉnh đối với từng lĩnh vực cụ thể Trong lý thuyết, lãi suất cho vay có thể là lãi suất thả nổi hoặc cố định, nhưng ở Việt Nam, thực tế chưa áp dụng hình thức lãi suất thả nổi đối với Quỹ Đầu tư Phát triển Thông thường, lãi suất vay vốn tín dụng đầu tư tại Việt Nam được giữ cố định suốt thời gian vay để đảm bảo tính ổn định cho các dự án.
Trong các khoản vay có thời hạn dài và số tiền lớn, việc chia kỳ trả nợ thành nhiều đợt giúp giảm thiểu rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá cho Quỹ Đầu Tư Phát Triển (ĐTPT) và tận dụng nguồn thu từ nợ để duy trì hoạt động cho vay tiếp Bên cạnh đó, hình thức bảo lãnh tín dụng đầu tư là một biện pháp đảm bảo tài chính hiệu quả, giúp nâng cao khả năng tiếp cận vốn vay và giảm thiểu rủi ro tài chính cho các dự án đầu tư.
Bảo lãnh tín dụng đầu tư là hình thức Quỹ Đầu tư phát triển (ĐTPT) đảm bảo thanh toán khoản vay của chủ đầu tư tại ngân hàng thương mại (NHTM) theo đúng nghĩa vụ tài chính Trong trường hợp chủ đầu tư không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ về số tiền và thời hạn quy định, Quỹ ĐTPT sẽ đứng ra thay mặt chủ đầu tư để đảm bảo quyền lợi của bên cấp tín dụng Việc bảo lãnh này giúp nâng cao khả năng tài chính của chủ đầu tư và giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng trong quá trình cấp vốn.
Mức bảo lãnh phải phù hợp với mức vốn vay, đảm bảo rằng mức vốn vay không vượt quá tổng vốn đầu tư vào tài sản cố định của dự án Điều này giúp hạn chế rủi ro tài chính và đảm bảo tính khả thi của dự án Việc quy định rõ ràng về tỷ lệ bảo lãnh theo mức vốn vay là nguyên tắc quan trọng để bảo vệ lợi ích của các bên liên quan.
Công tác tín dụng ĐTPT tại Quỹ ĐTPT
1.3.1 Quan niệm công tác tín dụng ĐTPT tại Quỹ ĐTPT :
Quan niệm về công tác tín dụng ngày càng được mở rộng và hiểu một cách sâu xa hơn, không chỉ đơn thuần tập trung vào an toàn tín dụng và giảm thiểu các khoản nợ xấu, nợ quá hạn, mà còn nhấn mạnh đến chất lượng tín dụng qua việc đảm bảo khoản vay được hoàn trả đúng hợp đồng Công tác tín dụng trở nên quan trọng khi giảm thiểu thiệt hại từ các khoản nợ phát sinh, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Mục tiêu hoạt động của Quỹ Đầu tư phát triển không chỉ nhằm gia tăng lợi nhuận mà còn nhấn mạnh các ý nghĩa kinh tế, xã hội Chất lượng hoạt động tín dụng ĐTPT của Nhà nước tại Quỹ cần xem xét đến khả năng góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, cân bằng mức sống giữa các vùng miền như thành phố, nông thôn, đồng bằng và vùng sâu, vùng xa Ngoài ra, hoạt động tín dụng của Quỹ ĐTPT phải tự chủ về tài chính, hạn chế tối đa sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, đảm bảo an toàn vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng.
1.3.2 Các chỉ tiêu đánh giá công tác tín dụngĐTPT tại Quỹ ĐTPT :
1.3.2.1 Tốc độ tăng dư nợ tín dụng ĐTPT:
Dư nợ tín dụng ĐTPT thể hiện số tiền khoản vay mà tổ chức tín dụng cung cấp cho khách hàng nhưng chưa thu hồi tại một thời điểm nhất định Tổng dư nợ là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khối lượng tiền tổ chức tín dụng đã cấp cho nền kinh tế tại thời điểm đó Tốc độ tăng dư nợ được xác định thông qua một công thức giúp đánh giá mức độ mở rộng của dư nợ tín dụng trong từng kỳ; điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích sự phát triển của thị trường tài chính và khả năng kiểm soát rủi ro của hệ thống ngân hàng.
Tốc độ tăng dư nợ tín dụng
Dư nợ tín dụng kỳ này- Dư nợ tín dụng kỳ trước x 100
Dư nợ tín dụng kỳ trước
Tổng dư nợ bao gồm dư nợ cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, phản ánh quy mô hoạt động tín dụng của tổ chức tín dụng tại một thời điểm nhất định Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay thể hiện khả năng mở rộng quy mô và hình thức cho vay qua các thời kỳ Mức dư nợ cho vay càng cao và tốc độ tăng trưởng nhanh cho thấy tổ chức tín dụng đang mở rộng quy mô tín dụng, tuy nhiên, điều này đi kèm với những rủi ro tín dụng cần được quản lý chặt chẽ.
1.3.2.2 Cơ cấu tín dụng ĐTPT:
Chỉ tiêu này thể hiện cơ cấu tín dụng của ngân hàng, thường được phân theo nhiều tiêu thức khác nhau như thành phần kinh tế, loại hình cho vay (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), ngành kinh tế (công nghiệp, nông lâm ngư nghiệp), vùng kinh tế (đồng bằng, trung du, miền núi), mục đích sử dụng vốn vay và các chương trình dự án Việc phân tích tỷ trọng các loại cho vay và sự biến động của chúng giúp nhà quản trị ngân hàng xác lập một cơ cấu tín dụng hợp lý, phù hợp với chiến lược phát triển của ngân hàng và chính sách kinh tế quốc gia Đồng thời, ngân hàng cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro để nâng cao chất lượng tín dụng, đảm bảo sự bền vững trong hoạt động tài chính.
Tỷ trọng dư nợ tín dụng loại i = Dư nợ tín dụng loại i x 100 Tổng dư nợ
Để đánh giá chất lượng cơ cấu tín dụng đầu tư, cần xác định rõ mục tiêu chiến lược tài trợ của Quỹ Đầu tư phát triển (ĐTPT), phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xã hội của Nhà nước qua từng thời kỳ Việc bám sát hệ thống mục tiêu này giúp đảm bảo các khoản tín dụng đầu tư góp phần thúc đẩy phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đồng thời phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế xã hội của quốc gia.
1.3.2.3 Kết quả giải ngân vốn vay Tín dụng ĐTPT:
Tình hình thực hiện kế hoạch giải ngân vốn vay phản ánh mức độ hoàn thành kế hoạch đã được giao Thường thì kế hoạch giải ngân vốn vay được phân bổ theo quý và tổng hợp cuối năm để đánh giá toàn diện Để xác định tổ chức tín dụng có đáp ứng đúng nhu cầu vốn của khách hàng hoặc chủ đầu tư, cũng như theo tiến độ của dự án, chúng ta sử dụng chỉ tiêu Tỷ lệ thực hiện kế hoạch giải ngân vốn vay.
Tỷ lệ thực hiện kế hoạch giải ngân vốn vay thể hiện tỷ lệ phần trăm của số vốn đã giải ngân so với kế hoạch được giao, phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu giải ngân tại một thời điểm nhất định Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động giải ngân của tổ chức tín dụng trong việc thực hiện các cam kết tài chính Việc theo dõi tỷ lệ này giúp các tổ chức tín dụng điều chỉnh chiến lược, đảm bảo giải ngân đúng tiến độ phù hợp với kế hoạch đề ra Chỉ số tỷ lệ giải ngân cao chứng tỏ tổ chức đã thực hiện tốt nhiệm vụ và đáp ứng nhanh các nhu cầu vay vốn của khách hàng.
Tỷ lệ giải ngân = Tổng số đã giải ngân trong kỳ x 100
Kế hoạch giải ngân trong kỳ
Tỷ lệ thực hiện kế hoạch giải ngân vốn vay càng cao cho thấy hiệu quả giải ngân càng tốt, phản ánh chất lượng sử dụng nguồn vốn huy động của tổ chức tín dụng Hiệu quả sử dụng vốn cao đồng nghĩa với việc tổ chức tín dụng không để xảy ra tình trạng đọng vốn, từ đó đảm bảo hoạt động tín dụng hiệu quả và an toàn Tuy nhiên, việc nâng cao hiệu quả giải ngân cũng có thể đi kèm với rủi ro tín dụng tăng, đòi hỏi các tổ chức tín dụng cần quản lý rủi ro chặt chẽ để duy trì cân bằng giữa hiệu quả và an toàn.
1.3.2.4 Hệ số thu nợ vốn Tín dụng ĐTPT:
Hệ số thu nợ được tính bằng chênh lệch giữa doanh số thu nợ trên Doanh số cho vay Cụ thể:
Hệ số thu nợ = Doanh số thu nợ
Hệ số thu nợ phản ánh số đồng vốn tổ chức tín dụng thu hồi được từ một đồng doanh số cho vay trong một kỳ kinh doanh nhất định Chỉ số này càng cao cho thấy công tác thu nợ của tổ chức tín dụng càng hiệu quả, giúp nâng cao khả năng quản lý rủi ro và tối ưu hóa dòng tiền Ngược lại, hệ số thu nợ thấp có thể chỉ ra những khó khăn trong việc thu hồi nợ, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động tài chính của tổ chức Vì vậy, việc duy trì hệ số thu nợ ở mức cao là mục tiêu quan trọng để đảm bảo hiệu quả kinh doanh và sự bền vững của tổ chức tín dụng.
1.3.2.5 Thu nhập từ hoạt động Tín dụng ĐTPT:
Thu nhập từ hoạt động TD ĐTPT = Doanh thu từ hoạt động
TD ĐTPT - Chi phí hoạt động TD ĐTPT
Thu nhập từ hoạt động Tín dụng Đầu tư phát triển (ĐTPT) là khoản thu nhập chính đến từ lãi vay vốn Tín dụng ĐTPT, sau khi đã trừ đi các chi phí liên quan đến hoạt động tín dụng này Đây là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động cho vay vốn ĐTPT của tổ chức tài chính, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế Việc tính toán chính xác lợi nhuận từ hoạt động tín dụng ĐTPT giúp đánh giá khả năng sinh lời và duy trì cân đối tài chính của doanh nghiệp.
Thu nhập từ công tác tín dụng đầu tư phát triển càng cao, góp phần đảm bảo thu hồi vốn và bù đắp chi phí cho vay Mục tiêu chính của Tín dụng Đầu tư Phát triển của Nhà nước là bảo toàn vốn và nâng cao hiệu quả tài chính Nhờ đó, hoạt động tín dụng này không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế mà còn đảm bảo sự ổn định và bền vững cho các khoản đầu tư dài hạn.
1.3.2.6 Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ:
Tỷ lệ nợ xấu = Nợ xấu
Tổng dư nợ phản ánh khả năng kiểm soát rủi ro của tổ chức tín dụng, với tỷ lệ nợ xấu thấp cho thấy hoạt động tín dụng đang được quản lý chặt chẽ và phát triển bền vững Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu cao cho thấy hoạt động vay vốn của tổ chức tín dụng ẩn chứa nhiều rủi ro, ảnh hưởng đến an toàn tài chính Chỉ tiêu này là yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng, đồng thời thể hiện chính sách đầu tư và định hướng phát triển của Nhà nước đối với Quỹ ĐTPT.
Tiêu chuẩn phân loại nhóm nợ dựa trên khả năng trả nợ của khách hàng, tình trạng tài sản thế chấp và thời hạn quá hạn của khoản nợ Theo quyết định 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22 tháng 4 năm 2005 và quyết định 18/2006/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, các khoản nợ của tổ chức tín dụng được chia thành 5 loại chính để phục vụ công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng.
+ Nợ có khả năng mất vốn
Các khoản nợ được phân loại là Nợ dưới tiêu chuẩn, Nợ nghi ngờ và Nợ có khả năng mất vốn được xác định là Nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính của Tổ chức tín dụng (TCTD) Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định các tỷ lệ giới hạn tín dụng nhằm kiểm soát và duy trì chất lượng tín dụng, do đó, việc phân tích các chỉ tiêu này là cần thiết để đảm bảo hoạt động của TCTD tuân thủ pháp luật Đánh giá các khoản nợ quá hạn cũng giúp xác định chính xác mức độ rủi ro và thực hiện các biện pháp xử lý phù hợp.
- Tỷ lệ nợ quá hạn ≤ 3% có thể nói mức độ an toàn của TCTD tương đối cao
- Tỷ lệ nợ quá hạn 3 – 5% được coi là bình thường
- Tỷ lệ nợ quá hạn ≥ 5% hoạt động TCTD chứa nhiều rủi ro, đặc biệt tỷ lệ ≥7% công tác tín dụng TCTD được đánh giá là yếu kém
1.3.2.7 Tỷ lệ trích lập quỹ DPRR
Tỷ lệ trích lập Quỹ DPRR = Số trích lập Quỹ DPRR
Quỹ dự phòng rủi ro được sử dụng trong trường hợp xoá nợ gốc cho các dự án hoặc giá bán nợ thấp hơn giá trị gốc.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÀ TĨNH
Tổng quan về Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh
2.1.1 Tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh:
Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh được thành lập theo quyết định số 03/QĐ-UBND ngày 01/7/2010 của UBND tỉnh Hà Tĩnh, với con dấu riêng và tài khoản mở tại Kho bạc Nhà nước, ngân hàng thương mại trên địa bàn Chức năng chính của quỹ là huy động và tiếp nhận vốn từ các tổ chức trong và ngoài nước để thực hiện các chính sách thúc đẩy phát triển địa phương Quy chế tổ chức và hoạt động của Quỹ do UBND tỉnh Hà Tĩnh quy định theo đúng quy định của pháp luật, đảm bảo hoạt động minh bạch và hiệu quả.
Người đại diện theo pháp luật của Quỹ là Giám đốc, đảm nhiệm vai trò quản lý và điều hành hoạt động của Quỹ Phó Giám đốc hỗ trợ Giám đốc trong việc điều hành và quản lý, giúp đảm bảo hoạt động của Quỹ diễn ra suôn sẻ Các Trưởng các phòng, như phòng Tài chính-Kế toán (TC-KT) và Phòng Kiểm tra, do Giám đốc bổ nhiệm, miễn nhiệm, khen thưởng, kỷ luật theo quy chế quản lý cán bộ của Ủy ban nhân dân tỉnh, đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong công tác quản lý.
Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh có hơn 43 cán bộ nhân viên được phân chia theo chức năng nhiệm vụ của các phòng ban để đảm bảo hoạt động hiệu quả Nguyên tắc tổ chức của các phòng ban tại Quỹ dựa trên quyết định của Giám đốc về số lượng, cơ cấu và chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận Việc phân chia này giúp nâng cao năng lực quản lý và thực hiện các dự án đầu tư phát triển của địa phương.
Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh (Quỹ HTPT Hà Tĩnh) đã xây dựng một đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, đạo đức tốt và ngày càng đáp ứng tốt các yêu cầu hoạt động Hơn 85% lao động của Quỹ có bằng đại học hoặc sau đại học, cho thấy sự chuyên nghiệp và chất lượng cao của đội ngũ nhân sự Phần còn lại gồm cán bộ hành chính, tạp vụ, bảo vệ và lái xe, tạo nên một cơ cấu nhân sự đa dạng và phù hợp với hoạt động của Quỹ.
Cơ cấu tổ chức của Quỹ Đầu Tư Phát Triển Hà Tĩnh bao gồm 01 Giám đốc, 02 Phó Giám đốc và 6 phòng ban, với tổng số 40 cán bộ viên chức Mỗi phòng có trưởng phòng và phó phòng, đảm nhận nhiệm vụ tham mưu cho Ban Giám đốc về các công tác chuyên môn, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của quỹ.
Sơ đồ 2.1: Mô hình tổ chức Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh
- Đứng đầu Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh là Giám đốc, giúp việc cho Giám đốc là các Phó Giám đốc.
Các Phó Giám đốc được Giám đốc ủy quyền để hỗ trợ và điều hành các lĩnh vực hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh theo phân công Họ chịu trách nhiệm trước Giám đốc và pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ được phân công, đảm bảo hoạt động của Quỹ phát triển hiệu quả và đúng quy định.
Các Trưởng phòng chuyên môn nghiệp vụ chịu trách nhiệm tham mưu cho Giám đốc và Phó Giám đốc Quỹ, dựa trên lĩnh vực công tác và nhiệm vụ được giao Họ tổ chức thực hiện chỉ đạo từ cấp trên, bao gồm Giám đốc và Phó Giám đốc, đồng thời báo cáo kết quả công việc Các Trưởng phòng chịu trách nhiệm trước Giám đốc về mọi nhiệm vụ và kết quả đạt được trong lĩnh vực phụ trách.
Chức năng nhiệm vụ cơ bản của các Phòng tại Quỹ là:
Phòng Tổng hợp chịu trách nhiệm tham mưu cho Giám đốc trong việc chỉ đạo thực hiện các hoạt động kế hoạch hóa, tiếp nhận, huy động, quản lý và sử dụng nguồn vốn phục vụ tín dụng Đầu tư phát triển (ĐTPT) trong toàn Quỹ Phòng còn đảm nhiệm chức năng thẩm định các dự án đầu tư để hỗ trợ Giám đốc Quỹ ra các quyết định cho vay phù hợp với quy định, đồng thời thực hiện công tác cấp phát vốn đúng tiến độ và theo đúng quy trình.
Hành chính & quản lý nhân sự
Phòng: Tài Chính kế toán
PHÓ GIÁM ĐỐCPHÓ GIÁM ĐỐC vốn ủy thác của các đơn vị trên địa bàn.
- Phòng Tín dụng: đây là phòng thực hiện chức năng quan trọng của Quỹ về tín dụng ĐTPT Bao gồm:
+ Cho vay, thu hồi nợ đối các dự án vay vốn tín dụng ĐTPT.
+ Bảo lãnh cho các dự án đầu tư vay vốn các NHTM.
+ Hỗ trợ lãi suất sau đầu tư đối với các dự án.
+ Cho vay, thu hồi nợ vay đối với nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi.
+ Cho vay lại đối với các dự án tín dụng ĐTPT sử dụng vốn vay nợ, viện trợ nước ngoài của Nhà nước.
- Phòng ủy thác: Quản lý thanh toán ủy thác các nguồn vốn.
Phòng Tài chính - Kế toán có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc về tổ chức và quản lý công tác tài chính, kế toán tại Quỹ, đảm bảo thực hiện đúng quy định của Nhà nước về hoạt động thu chi tài chính và công tác kế toán Phòng còn có trách nhiệm quản lý và hướng dẫn công tác tin học, xây dựng trung tâm dữ liệu và xử lý thông tin, nhằm phục vụ hiệu quả công tác quản lý của Quỹ.
- Phòng Kiểm tra (được thành lập và đi vào hoạt động từ 12/2012): đầu mối thực hiện công tác kiểm tra và pháp chế của Quỹ.
Phòng Hành chính - Nhân sự chịu trách nhiệm tham mưu cho Giám đốc về tổ chức cán bộ, chính sách lương thưởng và đào tạo nhân sự Phòng cũng tổ chức và quản lý các hoạt động hành chính, công tác văn thư lưu trữ để đảm bảo hoạt động của công ty diễn ra hiệu quả và chuyên nghiệp.
2.1.2 Các hoạt động cơ bản của Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh:
Huy động vốn là hoạt động chủ yếu và quan trọng của các tổ chức tín dụng, nhưng tại Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh, hoạt động này chưa phải là nhiệm vụ trọng tâm do đặc điểm hoạt động và yêu cầu thực hiện nhiệm vụ mang tính chất đặc thù.
Hoạt động cho vay đầu tư là hoạt động nghiệp vụ quan trọng nhất tại Quỹ, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển dự án Tính đến ngày 30/6/2015, Quỹ quản lý 48 dự án và 34 chủ đầu tư với dư nợ 7.181 tỷ đồng, trong đó chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp năng lượng Các dòng vay vốn bao gồm vay theo Thỏa thuận đầu tư (36 dự án), vay qua Quỹ quay vòng EIB (01 dự án), vay ODA (9 dự án) và vay từ các dự án khác, mang lại hiệu quả cao và góp phần xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường.
Tính đến ngày 30/6/2015, Quỹ đã hoàn thành việc cấp phát vốn bồi thường, hỗ trợ và tái định cư dự án Nhiệt điện Vũng Áng Hà Tĩnh với số tiền đạt 7.465 tỷ đồng trên kế hoạch 7.884 tỷ đồng Quỹ luôn đảm bảo việc thanh toán và cấp phát vốn diễn ra nhanh chóng, đúng quy định của Nhà nước, góp phần di chuyển thành công 12.584 hộ dân (đạt 100% số hộ phải di chuyển) khỏi vùng ngập lụt.
Dự án Nhiệt điện Vũng Áng Hà Tĩnh.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TÍN DỤNG ĐTPT CỦA NHÀ NƯỚC TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÀ TĨNH
Định hướng hoạt động TD ĐTPT tại Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh
3.1.1 Mục tiêu và định hướng phát triển Quỹ đầu tư phát triển đến 2020, tầm nhìn đến 2030
Tiếp tục củng cố và phát triển Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh là nhiệm vụ quan trọng nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của tỉnh Quỹ là tổ chức tín dụng của Nhà nước hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, đảm bảo hiệu quả và khả năng thực hiện chính sách tín dụng đầu tư phát triển của tỉnh Việc này giúp Quỹ góp phần thực hiện chiến lược và kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của Hà Tĩnh qua từng giai đoạn.
3.1.1.2 Mục tiêu cụ thể a) Tốc độ tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2015 - 2020 bình quân khoảng 10%/năm, theo đó, quy mô tài sản của Quỹ đầu tư phát triển đến năm 2020 đạt khoảng 6.000 tỷ đồng Giai đoạn sau năm 2020, tốc độ tăng trưởng tín dụng được xác định phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. b) Xác định cơ cấu giữa vốn chủ sở hữu và vốn huy động của Quỹ, có lộ trình tăng vốn chủ sở hữu nhằm đạt tỷ lệ vốn chủ sở hữu so với tổng dư nợ cho vay tín dụng đầu tư của Quỹ đầu tư phát triển cho phù hợp với từng giai đoạn. c) Hoàn thiện công tác tín dụng đặc biệt là công tác thẩm định, giải ngân, quản lư thu hồi nợ; xây dựng cơ chế phân loại nợ xấu phù hợp với tính chất hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển; xây dựng cơ chế trích lập dự phòng rủi ro và các biện pháp xử lý nợ xấu cho vay các chương trình; tích cực thu hồi nợ và xử lý rủi ro nhằm mục tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu tổng thể dưới 7% vào năm 2015, từ 4% - 5% vào năm 2020; tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn 2020 - 2030 ở mức dưới 3%. d) Hoàn thiện mô hình quản trị và tổ chức bộ máy phù hợp với tính chất, đặc thù của Quỹ ĐTPT; chuẩn hóa và chuyên nghiệp đội ngũ cán bộ phát huy hiệu lực, hiệu quả hoạt động của hệ thống kiểm tra, kiểm soát và phân tích, cảnh báo rủi ro; đồng thời tăng cường kiểm tra giám sát của cơ quan quản lý nhà nước, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động Quỹ.
3.1.1.3 Định hướng hoạt động a) Về đối tượng phục vụ
Quỹ đầu tư phát triển chủ yếu tập trung vào các hoạt động tín dụng nhằm hỗ trợ các dự án phát triển của Nhà nước, theo quyết định của Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ qua các thời kỳ Quỹ hướng vốn đầu tư vào các lĩnh vực trọng yếu như hạ tầng kinh tế - xã hội, công nghiệp phụ trợ, nông nghiệp nông thôn và các lĩnh vực xã hội hóa như giáo dục, y tế Ngoài ra, quỹ còn đặc biệt chú trọng đầu tư vào các lĩnh vực bảo vệ môi trường, công nghệ xanh, năng lượng sạch và năng lượng tái tạo nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Hoàn thiện nghiệp vụ bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay từ tổ chức tín dụng, từ đó thúc đẩy đầu tư phát triển sản xuất kinh doanh hiệu quả Đồng thời, việc nâng cao năng lực tài chính còn mở rộng khả năng bảo lãnh và tăng cường quản trị rủi ro, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Nghiên cứu cho phép thực hiện nghiệp vụ cho vay thỏa thuận tự bù đắp chi phí đối với các đối tượng đang có quan hệ vay vốn tại Quỹ đầu tư phát triển nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và đảm bảo cân đối tự chủ tài chính Việc cho vay thỏa thuận phải tuân thủ nguyên tắc cân đối nguồn vốn huy động, không ảnh hưởng đến nhiệm vụ tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước, đồng thời đảm bảo hiệu quả và khả năng thu hồi vốn Đây là giải pháp nhằm hạn chế cấp bù ngân sách nhà nước, giúp Quỹ đầu tư phát triển từng bước tự chủ tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Quỹ đầu tư phát triển thực hiện cơ chế lãi suất cho vay tín dụng đầu tư theo nguyên tắc phi lợi nhuận để hỗ trợ phát triển kinh tế Đồng thời, các khoản lãi suất này phải đảm bảo bù đắp đầy đủ chi phí về vốn, chi phí hoạt động, cũng như tăng dự phòng rủi ro trong hoạt động tín dụng Việc duy trì nguyên tắc này giúp Quỹ phát triển bền vững, cân đối tài chính, đồng thời đảm bảo khả năng hỗ trợ các dự án đầu tư có hiệu quả lâu dài.
Áp dụng cơ chế phân loại nợ phù hợp với đặc thù hoạt động của Quỹ đầu tư phát triển nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và bảo vệ vốn Cần nghiên cứu loại trừ các khoản nợ mang tính chất Chính phủ hoặc được Chính phủ bảo lãnh để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn Tăng cự trích lập dự phòng rủi ro tín dụng giúp đảm bảo tính khả thi và ổn định tài chính của Quỹ Áp dụng cơ chế xử lý rủi ro phù hợp theo đặc thù hoạt động, đồng thời nghiên cứu ban hành quy chế xử lý rủi ro, tăng cường phân cấp cho Quỹ đầu tư phát triển để xử lý rủi ro theo quy định của pháp luật.
Nghiên cứu nhằm thiết lập và áp dụng các chỉ tiêu an toàn tài chính phù hợp với mô hình các tổ chức tín dụng, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc theo thông lệ quốc tế Đồng thời, công tác quản trị Quỹ Đầu tư Phát triển cần được chú trọng để nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động đầu tư Việc này giúp các tổ chức tín dụng duy trì sự ổn định tài chính, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Nghiên cứu xây dựng luật riêng cho Quỹ đầu tư phát triển nhằm đảm bảo phù hợp với đặc thù hoạt động của quỹ này Luật mới sẽ được thiết kế để phù hợp với quy định của Luật ngân sách nhà nước và Luật các tổ chức tín dụng Việc xây dựng luật riêng giúp tăng cường tính linh hoạt và hiệu quả trong quản lý, vận hành quỹ đầu tư phát triển Đồng thời, luật mới sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của quỹ, góp phần nâng cao khả năng huy động vốn và thúc đẩy các dự án đầu tư có ý nghĩa chiến lược.
Quỹ đầu tư phát triển được cấp vốn điều lệ và cấp bù chênh lệch lãi suất từ ngân sách nhà nước theo quy định của Luật ngân sách nhà nước Quỹ này phải tuân thủ đúng dự toán ngân sách nhà nước và chịu sự quản lý nhà nước về tài chính của Bộ Tài chính, đảm bảo đảm bảo nguồn vốn công khai, minh bạch và sử dụng đúng mục đích.
Theo Luật các tổ chức tín dụng, Quỹ đầu tư phát triển chịu trách nhiệm kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ để đảm bảo hoạt động minh bạch và hiệu quả Đồng thời, quỹ xây dựng và ban hành các quy trình nội bộ cho các hoạt động nghiệp vụ nhằm nâng cao quản lý và kiểm soát rủi ro Ngoài ra, quỹ thực hiện chế độ báo cáo thống kê, báo cáo hoạt động và hoạt động thanh toán theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để đảm bảo tính tuân thủ và minh bạch trong quá trình hoạt động.
Trong quản trị Quỹ đầu tư phát triển, việc triển khai mô hình Hội đồng thành viên là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả như một tổ chức tín dụng 100% vốn chủ sở hữu của Nhà nước Các quyền hạn và trách nhiệm của Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Ban điều hành cùng các bộ phận liên quan cần được xác định rõ, góp phần tăng cường phân quyền và nâng cao trách nhiệm trong quản lý Đồng thời, cần tăng cường phân cấp quyết định cho Hội đồng thành viên về các vấn đề liên quan đến quản lý vốn, tài sản, lãi suất huy động và lãi suất cho vay tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước Việc này giúp xử lý rủi ro tín dụng hiệu quả, đảm bảo an toàn và phát triển bền vững của quỹ.
Quỹ đầu tư phát triển cần hoàn thiện các chức năng, nhiệm vụ của mình, bao gồm cả chức năng thanh toán quốc tế, tham gia thị trường mở và thị trường liên ngân hàng Các hoạt động này cần được thực hiện phù hợp với quy định của pháp luật và đặc điểm hoạt động đặc thù của Quỹ Việc này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phù hợp với các quy định pháp lý hiện hành.
Xây dựng hệ thống kiểm tra, giám sát của các Bộ, ngành phù hợp với mô hình và hoạt động đặc thù của Quỹ đầu tư phát triển nhằm đảm bảo quản lý hiệu quả và minh bạch nguồn vốn Đồng thời, cần tiến hành tái cơ cấu lại hoạt động của Quỹ để nâng cao năng lực hoạt động, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
- Giai đoạn 1 (từ năm 2015 đến năm 2017):
Rà soát lại danh mục chương trình, dự án, ngành hàng thuộc đối tượng tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước để đảm bảo phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế Xác định mức tăng trưởng tín dụng hợp lý nhằm kiểm soát rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng bền vững Cơ cấu lại nguồn vốn vay dựa trên các phân tích thực tế nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế.
Một số kiến nghị để hoàn thiện công tác tín dụng ĐTPT của Nhà nước tại Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh
3.3.1 Kiến nghị với Chính phủ, Bộ Tài chính, NHNN…
3.3.1.1 Hoàn thiện cơ chế chính sách về TD ĐTPT, cơ chế tài chính
Chính sách vay vốn tín dụng đầu tư phát triển cần được điều chỉnh phù hợp, có tính ổn định tương đối và hạn chế sự bao cấp để phù hợp với thông lệ quốc tế Việc tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm của các tổ chức tài chính giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đồng thời hạn chế rủi ro, phản ánh đúng đặc trưng bản chất của vốn tín dụng đầu tư để thúc đẩy phát triển bền vững.
Đối tượng vay vốn cần được điều chỉnh phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế xã hội và điều kiện cụ thể của từng vùng miền, nhằm giúp chủ đầu tư chủ động lập kế hoạch tiếp cận nguồn vốn phù hợp.
+ Có tính ổn định tương đối, ít nhất là 5 năm
+ Có tính đến đặc điểm của từng vùng miền.
Để nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư và phù hợp với đặc điểm cũng như thực tiễn, mức vốn vay cần được điều chỉnh theo hướng hợp lý và thích hợp Việc điều chỉnh này giúp đảm bảo nguồn vốn vay phù hợp với quy mô dự án, tăng cường khả năng quản lý tài chính và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động vay vốn của các chủ đầu tư Điều chỉnh mức vốn vay cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của các dự án đầu tư, đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động hiệu quả trong dài hạn.
Các dự án vay vốn tín dụng đầu tư bắt buộc phải có vốn đối ứng theo nguyên tắc Mức vốn đối ứng cần được phân bổ rõ ràng theo từng nhóm dự án, từng thời kỳ và phù hợp với đặc điểm cũng như điều kiện kinh tế - xã hội của từng vùng miền, nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các dự án đầu tư.
Quy định về mức vốn tối thiểu được áp dụng dựa trên giá trị quy đổi, đồng thời cân nhắc đặc điểm riêng của từng loại dự án và vùng miền để đảm bảo rằng các dự án không có mức vốn vay quá nhỏ, nhằm nâng cao hiệu quả và tính khả thi của các khoản vay.
Về thời gian vay vốn, cần đề nghị điều chỉnh quy định cụ thể hơn phù hợp với đặc điểm từng loại hình dự án, đặc biệt chú trọng đến thời gian ân hạn của dự án để đảm bảo hiệu quả tài chính Chính sách tín dụng đầu tư phát triển cần tập trung ưu đãi về thời hạn cho vay, nhằm kéo dài thời gian vay vốn thay vì chỉ tập trung vào việc giảm lãi suất, hướng tới lãi suất tiếp cận gần với lãi suất thị trường để thúc đẩy sự phát triển bền vững của các dự án.
Để đảm bảo tiền vay và nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư, cần quy định rằng ngoài tài sản hình thành từ vốn vay, các cá nhân trong bộ máy lãnh đạo của chủ đầu tư phải có tài sản thế chấp vay vốn cho dự án Mức độ thế chấp cần được xác định tối thiểu để đảm bảo tính khả thi, đồng thời quyền quyết định về mức đảm bảo này nên được giao cho Quỹ nhằm tăng cường kiểm soát và trách nhiệm trong việc đảm bảo vốn vay dự án.
- Thẩm quyền xử lý rủi ro: cần tăng quyền hạn xử lý rủi ro cho Quỹ trên cơ sở tự chịu trách nhiệm và cân đối tài chính.
3.3.1.2 Hoàn thiện môi trường pháp lý cho đầu tư xây dựng; liên quan đến đảm bảo tiền vay (công chứng – nên đẩy mạnh thành loại hình dịch vụ tư nhân; sở hữu tài sản )
Thủ tục đầu tư xây dựng và đảm bảo tiền vay là những khâu đặc biệt phức tạp, tốn nhiều thời gian và công sức để hoàn thiện Nhiều dự án phải thực hiện đi thực hiện lại nhiều lần trong vòng hàng tháng mà vẫn không thể hoàn tất đầy đủ các thủ tục do các quy định phức tạp và thường xuyên thay đổi Do đó, việc hoàn thiện môi trường pháp lý phù hợp trong lĩnh vực này là điều rất cần thiết để thúc đẩy quá trình đầu tư và vay vốn hiệu quả hơn Quản lý nhà nước về đầu tư xây dựng tập trung vào các nội dung chính như quy hoạch, kiến trúc, môi trường, còn các yếu tố khác nên được mở rộng theo hướng chủ đầu tư tự chịu trách nhiệm.
3.3.1.3 Chỉ đạo các cơ quan có liên quan khẩn trương xử lý dứt điểm các chương trình đã phá sản; thực hiện việc nghĩa vụ bảo lãnh.
Các chương trình đã phá sản và đã có chủ trương xử lý nợ, Quỹ đã hoàn thiện hồ sơ đề nghị quyết định xử lý dứt điểm.
3.3.2 Kiến nghị với UBND tỉnh
3.3.2.1 Về quan hệ với địa phương
Để nâng cao hiệu quả triển khai chính sách tín dụng đầu tư trên địa bàn, cần tăng cường tổ chức thực hiện và phát huy vai trò của chính sách này Việc này giúp nâng cao uy tín, vị thế và hình ảnh của Quỹ đầu tư phát triển đối với địa phương UBND tỉnh cần thường xuyên quan tâm, phối hợp chặt chẽ với Cấp ủy và Chính quyền địa phương để xây dựng các cơ chế phối hợp hiệu quả trong thực thi chính sách, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
3.3.2.2 Hoàn thiện hệ thống quy trình nghiệp vụ
Để tạo điều kiện thuận lợi cho các Quỹ trong quá trình hoạt động, UBND tỉnh cần chỉ đạo các đơn vị liên quan khẩn trương sửa đổi, điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống quy chế, quy trình Hệ thống này nên được tổ chức theo hướng tập trung các đầu mối nghiệp vụ và đảm bảo tính ổn định tương đối, giúp nâng cao hiệu quả tác nghiệp của các Quỹ Ngoài ra, cần có hướng dẫn riêng cho một số nghiệp vụ đặc thù của các loại hình dự án để phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực.
3.3.2.3 Hiện đại hóa công nghệ Quỹ, hoàn thiện nghiệp vụ thanh toán
Quỹ đầu tư phát triển Hà Tĩnh cần nhanh chóng xây dựng hệ thống công nghệ thông tin với các phần mềm mạnh, thống nhất để đáp ứng nhu cầu xử lý nhanh chóng, cung cấp thông tin chính xác, kịp thời phục vụ công tác thẩm định, thanh toán, kiểm soát rủi ro và quản lý điều hành Việc nghiên cứu và mua sắm các phần mềm chuyên dụng như phần mềm quản lý văn bản, thống kê, quản lý nhân sự là cấp thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy phát triển bền vững của Quỹ.
3.3.2.4 Điều chỉnh cơ chế tiền lương
Cơ chế phân phối thu nhập và tiền lương cần được điều chỉnh nhằm tạo sự an tâm trong công việc, khuyến khích khai thác tối đa tiềm năng của cán bộ và nâng cao hiệu quả công tác Việc xây dựng các tiêu chí phân phối phải dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với thực tế hoạt động, đặc biệt chú trọng đến nhóm đối tượng đặc thù như kiểm tra, tín dụng và tổng hợp, đồng thời có hệ thống chuẩn đánh giá về chất lượng, hiệu quả và công sức lao động Các bộ phận có đặc thù cao về hao phí chất xám và trách nhiệm pháp lý đòi hỏi có mức phân phối khác biệt, phù hợp với tính chất công việc, từ đó gắn kết với kết quả công việc và quá trình luân chuyển trong tổ chức.
3.3.2.5 Về điều hành của Quỹ Đầu tư phát triển
Cần linh hoạt hơn và có sự ổn định tương đối, nhất là điều hành về kế hoạch, công tác giải ngân, thanh kiểm tra Trước mắt đề nghị:
Để hạn chế tình trạng chủ đầu tư đăng ký kế hoạch giải ngân giữ vốn, cần tăng mức phí phạt chậm giải ngân nhằm thúc đẩy sự thực hiện đúng tiến độ Đồng thời, nên cho phép điều chuyển kế hoạch giải ngân giữa các dự án để tránh lãng phí nguồn vốn và nâng cao tính linh hoạt trong quá trình thực hiện.
Việc phân cấp thẩm định là cần thiết và đòi hỏi tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời phải đảm bảo gắn liền với trách nhiệm của người đứng đầu Phạm vi phân cấp cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên nguồn lực và đặc điểm của từng Quỹ, nhằm tránh phân cấp quá rộng và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động Các dự án thuộc diện phân cấp không yêu cầu thủ tục xin chủ trương thẩm định như hiện nay, giúp Quỹ linh hoạt, chủ động trong kế hoạch thực hiện và tự chịu trách nhiệm với kết quả của mình.