bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH LÊ THỊ THU TRANG HOÀN THIỆN NỘI DUNG PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SỐ 3 LUẬN VĂN T[.]
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NỘI DUNG PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN
Khái quát về báo cáo tài chính trong công ty cổ phần
1.1.1 Khái niệm Báo cáo tài chính công ty cổ phần
Báo cáo tài chính là hệ thống báo cáo được lập theo chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành phản ánh các thông tin kinh tế, tài chính chủ yếu của đơn vị, theo quan điểm của tác giả Nguyễn Năng Phúc và các tác giả trong "Giáo trình báo cáo tài chính" của Trường Đại học Kinh tế quốc dân Báo cáo này bao gồm các thông tin tổng hợp về tình hình tài sản, nguồn vốn chủ sở hữu, công nợ cũng như tình hình tài chính và kết quả kinh doanh trong kỳ của doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính nhằm mục đích phục vụ cho việc xem xét định kỳ hoặc báo cáo về quá trình hoạt động của nhà quản lý, tình hình đầu tư và kết quả đạt được trong kỳ báo cáo Hệ thống báo cáo phản ánh tổng hợp các sự kiện được ghi nhận, các nguyên tắc kế toán và các đánh giá của cá nhân, trong đó các nguyên tắc và đánh giá này chủ yếu tập trung vào việc ghi nhận các sự kiện kinh tế.
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, báo cáo tài chính đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và luồng tiền của doanh nghiệp Báo cáo này giúp chủ doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các người sử dụng rõ ràng về hiệu quả hoạt động và khả năng tài chính của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ các quyết định quản lý và phát triển kinh doanh phù hợp Việc duy trì và chuẩn bị báo cáo tài chính đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao uy tín và trách nhiệm trước các bên liên quan.
Báo cáo tài chính tại công ty cổ phần cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình tài sản, các khoản nợ và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp Báo cáo này phản ánh rõ ràng về tình hình tài chính, giúp đánh giá khả năng thanh khoản và hiệu quả hoạt động của công ty Nó cũng trình bày kết quả kinh doanh trong kỳ, cung cấp thông tin cần thiết để các cổ đông và nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn.
Báo cáo tài chính cung cấp các thông tin chủ chốt về tình hình kinh tế và tài chính của doanh nghiệp, giúp đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ Nó phản ánh thực trạng tài chính của công ty, hỗ trợ quá trình kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn một cách hiệu quả Báo cáo này còn thể hiện khả năng huy động nguồn vốn vào hoạt động sản xuất kinh doanh, đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính là căn cứ quan trọng trong việc phân tích và nghiên cứu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Nó giúp xác định các khả năng tiềm năng của công ty, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc đầu tư Báo cáo tài chính cũng là công cụ thiết yếu để các chủ sở hữu, nhà đầu tư và các chủ nợ hiện tại cũng như tương lai đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.
1.1.2 Vai trò của Báo cáo tài chính trong công ty cổ phần
Báo cáo tài chính là nguồn dữ liệu quan trọng giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất kinh doanh chính xác và hiệu quả Nó cung cấp các số liệu tham khảo để xây dựng chiến lược mở rộng hoặc thu hẹp quy mô hoạt động phù hợp Thông qua báo cáo tài chính, công ty có thể đưa ra các quyết định đầu tư, điều chỉnh kế hoạch kinh doanh nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Báo cáo tài chính cung cấp thông tin quan trọng về năng lực tài chính của doanh nghiệp, tình hình công nợ, doanh thu và chi phí, giúp Hội đồng quản trị và các nhà đầu tư đánh giá khả năng thanh toán và khả năng sinh lợi của công ty Nội dung này thể hiện rõ kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình thu chi tài chính, từ đó hỗ trợ các quyết định chiến lược và nâng cao hiệu quả quản lý doanh nghiệp.
… để có quyết định về những công việc cần phải tiến hành, phương pháp tiến hành và kết quả có thể đạt được.
Báo cáo tài chính cung cấp các chỉ tiêu và số liệu đáng tin cậy để thực hiện các tính toán nhằm đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Những dữ liệu này giúp nhà quản trị và nhà đầu tư có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp Việc phân tích các chỉ tiêu tài chính từ báo cáo giúp đo lường hiệu quả sử dụng tài sản, khả năng sinh lợi và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp Vì vậy, báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ quá trình ra quyết định kinh doanh.
Báo cáo tài chính tại công ty cổ phần đóng vai trò là căn cứ quan trọng trong việc phân tích và nghiên cứu tình hình tài chính của doanh nghiệp Nó giúp phát hiện các khả năng tiềm năng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty Đồng thời, báo cáo này là cơ sở để đưa ra các quyết định quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc đầu tư của chủ sở hữu, nhà đầu tư và các chủ nợ hiện tại cũng như tương lai của công ty.
1.1.3 Phân loại báo cáo tài chính tại công ty cổ phần
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hệ thống báo cáo tài chính gồm có báo cáo tài chính năm và báo cáo tài chính giữa niên độ, cung cấp thông tin chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp trong kỳ Ngoài ra, hệ thống còn bao gồm báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính tổng hợp, giúp phản ánh rõ nét hoạt động tài chính của các tập đoàn và công ty mẹ - công ty con Các báo cáo này góp phần nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ quyết định quản trị doanh nghiệp hiệu quả.
Báo cáo tài chính năm là bắt buộc áp dụng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp, bao gồm công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân và các loại hình doanh nghiệp khác Việc lập báo cáo tài chính năm đảm bảo tính minh bạch, đúng quy định pháp luật và phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp Báo cáo này phù hợp với mọi ngành nghề và thành phần kinh tế, giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư và các bên liên quan có cái nhìn tổng thể về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Thực hiện đầy đủ báo cáo tài chính năm là bước quan trọng trong việc nâng cao uy tín, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.
Báo cáo tài chính giữa niên độ chủ yếu dành cho doanh nghiệp nhà nước và các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán nhằm đảm bảo tính minh bạch và theo dõi hiệu quả hoạt động Ngoài ra, các doanh nghiệp khác có thể tự nguyện lập báo cáo tài chính giữa niên độ để đáp ứng nhu cầu quản lý nội bộ và nâng cao hiệu quả điều hành doanh nghiệp.
Công ty mẹ và tập đoàn có trách nhiệm lập báo cáo tài chính hợp nhất để phản ánh tình hình tài sản, nguồn vốn chủ sở hữu, hoạt động và kết quả kinh doanh của toàn bộ tập đoàn Báo cáo này nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quát, toàn diện về tình hình tài chính tại thời điểm lập báo cáo Khi thực hiện việc lập báo cáo tài chính hợp nhất, các đơn vị phải tuân thủ theo quy định tại Chuẩn mực kế toán số 21, đảm bảo tính chính xác, minh bạch và phù hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế.
Việc trình bày báo cáo tài chính được thực hiện theo chuẩn mực số 25 “Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con” nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính hợp nhất Để phù hợp với quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán, các doanh nghiệp cần tuân thủ chuẩn mực số 11 “Hợp nhất kinh doanh” và các thông tư hướng dẫn liên quan, giúp nâng cao độ tin cậy và hiệu quả trong công tác kế toán và báo cáo tài chính.
Lý luận về phân tích báo cáo tài chính trong công ty cổ phần
1.2.1 Khái niệm phân tích Báo cáo tài chính trong công ty cổ phần
Phân tích báo cáo tài chính là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu và so sánh số liệu tài chính của kỳ hiện tại với các kỳ kinh doanh trước để đánh giá hiệu quả hoạt động và tiềm năng của doanh nghiệp Qua việc phân tích báo cáo tài chính, người dùng có thể nhận diện các rủi ro tài chính và đưa ra các đánh giá chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp trong tương lai Theo tác giả Nguyễn Năng Phúc và các tác giả khác, quá trình này giúp cung cấp thông tin cần thiết để đánh giá khả năng sinh lợi và sự ổn định của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ các quyết định đầu tư và quản lý doanh nghiệp hiệu quả.
Theo quan điểm của Josette Peyrard, phân tích báo cáo tài chính là tập hợp các phương pháp giúp đánh giá chính xác tình hình tài chính quá khứ và hiện tại của doanh nghiệp Quá trình này hỗ trợ quản trị đưa ra các quyết định đúng đắn và có căn cứ dựa trên dữ liệu tài chính thực tế Phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hiệu quả hoạt động và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
Phân tích báo cáo tài chính trong công ty cổ phần giúp đánh giá tình hình tài chính, năng suất lao động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp thông qua các tỷ suất tài chính Các tỷ suất này không chỉ phản ánh tình trạng hoạt động của công ty mà còn giúp nhà đầu tư và người ra quyết định hiểu rõ nguồn gốc, hiện trạng và tiềm năng phát triển trong tương lai của doanh nghiệp Việc phân tích này cung cấp thông tin cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư, cấp tín dụng và quản trị công ty một cách chính xác Do đó, phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng đối với công ty cổ phần cũng như các đối tượng liên quan bên ngoài trong việc đánh giá và điều tiết hoạt động tài chính.
Phân tích tình hình tài chính giúp người dùng đánh giá chính xác thực trạng hoạt động tài chính của công ty Qua đó, xác định nguyên nhân và tác động của các vấn đề tài chính đến từng hoạt động kinh doanh Dựa trên kết quả phân tích, doanh nghiệp có thể đề xuất các biện pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng quản lý kinh doanh Việc này hướng tới đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần.
1.2.2 Đối tượng phân tích Báo cáo tài chính trong công ty cổ phần
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cung cấp các thông tin quan trọng về doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính, cùng doanh thu hoạt động khác Nó cũng phản ánh các chi phí như giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động tài chính, chi phí bán hàng, chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành, thuế thu nhập hoãn lại và các khoản chi phí hoạt động khác Thông tin về lợi nhuận gồm lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh, tổng lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế, cùng lãi cơ bản trên cổ phiếu giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty Việc phân tích các số liệu trên báo cáo này giúp các đối tượng sử dụng có cái nhìn chiến lược về tình hình tăng trưởng, năng lực tài chính, và kết quả hoạt động kinh doanh cuối cùng của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp để thúc đẩy phát triển bền vững.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các luồng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và hoạt động tài chính của công ty Việc phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp đánh giá chính xác tình hình tài chính bằng cách xác định các dòng tiền sinh ra từ hoạt động sản xuất kinh doanh Thông tin này giúp các bên liên quan hiểu rõ về khả năng tạo ra và quản lý dòng tiền của doanh nghiệp Theo dõi luồng tiền từ các hoạt động này là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng duy trì hoạt động của công ty trong dài hạn.
Trong báo cáo tài chính, phần trình bày tên bản thuyết minh cung cấp các thông tin quan trọng về đặc điểm hoạt động của công ty, giúp người đọc hiểu rõ về ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh chính và quy mô hoạt động của doanh nghiệp Ngoài ra, bản thuyết minh còn đề cập đến kỳ kế toán áp dụng, xác định thời gian kết thúc kỳ kế toán để đảm bảo tính thống nhất trong báo cáo tài chính Thông tin về đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán cũng được trình bày rõ ràng, giúp người đọc kiểm soát và so sánh số liệu một cách chính xác Các chuẩn mực và chế độ kế toán áp dụng được cập nhật đầy đủ nhằm đảm bảo tính tuân thủ pháp luật và tính minh bạch của báo cáo tài chính Cuối cùng, các chính sách kế toán áp dụng chi tiết giúp làm rõ các nguyên tắc và phương pháp ghi nhận, đánh giá tài sản, nợ phải trả và các khoản mục khác, nâng cao tính uy tín và dễ hiểu của báo cáo tài chính.
Phân tích các thông tin trình bày trên bản thuyết minh báo cáo tài chính giúp làm rõ và làm sâu sắc thêm những nội dung chưa được làm rõ trong các báo cáo tài chính chính Việc này hỗ trợ nâng cao độ chính xác và minh bạch của thông tin tài chính, từ đó giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn hơn Thuyết minh báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp chi tiết và giải thích các số liệu, giúp đảm bảo tính minh bạch và toàn diện của báo cáo tài chính doanh nghiệp.
1.2.3 Mục tiêu của phân tích Báo cáo tài chính trong công ty cổ phần
Nhiều đối tượng quan tâm và sử dụng thông tin kinh tế tài chính của công ty cổ phần để đưa ra các quyết định phù hợp với mục đích riêng Mục tiêu phân tích tài chính của từng nhóm đối tượng sẽ phù hợp với các vấn đề chuyên môn khác nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chính xác và hiệu quả Các đối tượng quan tâm đến tài chính của công ty cổ phần gồm các nhà đầu tư, ngân hàng, nhà quản lý, và các bên liên quan khác.
Nhà quản trị công ty cổ phần tập trung điều hành quá trình sản xuất kinh doanh nhằm đạt hiệu quả tối đa và tối đa hóa lợi nhuận, dựa trên phân tích để lập kế hoạch, kiểm tra và điều chỉnh hoạt động Các nhà đầu tư quan tâm đến khả năng hoàn vốn, mức sinh lời, khả năng thanh toán vốn và rủi ro, cần thông tin về tài chính, hoạt động kinh doanh và tiềm năng của doanh nghiệp để đảm bảo an toàn và hiệu quả đầu tư Ngược lại, ngân hàng và các nhà cung cấp tín dụng dựa vào báo cáo tài chính để đánh giá khả năng trả nợ, thanh toán ngắn hạn và sinh lời dài hạn của công ty nhằm đưa ra các quyết định cho vay phù hợp Người lao động, với thu nhập chính từ lương, đặc biệt quan tâm đến kết quả hoạt động và tài chính của công ty vì ảnh hưởng đến tiền lương và quyền lợi của họ, nhất là khi họ cũng tham gia góp vốn cổ phần Các cơ quan quản lý nhà nước sử dụng báo cáo tài chính để kiểm tra, giám sát hoạt động tài chính, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ luật pháp, chính sách, chế độ liên quan đến hạch toán, chi phí, giá thành, nghĩa vụ tài chính với nhà nước và khách hàng.
1.2.4 Phương pháp phân tích Báo cáo tài chính
Phương pháp so sánh là công cụ phổ biến trong phân tích tài chính để xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu Để áp dụng phương pháp này hiệu quả, các chỉ tiêu tài chính cần đồng bộ về không gian, thời gian, nội dung, tính chất và đơn vị thanh toán Việc xác định số gốc so sánh phù hợp dựa trên mục đích của phân tích giúp đảm bảo kết quả chính xác và tin cậy.
Khi phân tích nhịp độ biến động và tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu số gốc, trị số của chỉ tiêu kỳ trước (so sánh năm nay với năm trước) là yếu tố chủ chốt Các phương pháp đo lường có thể bao gồm sử dụng số tuyệt đối, số tương đối hoặc số bình quân để đánh giá chính xác mức độ biến đổi của các chỉ tiêu theo thời gian Điều này giúp xác định xu hướng phát triển và đưa ra các quyết định phù hợp trong quản lý và phân tích dữ liệu kinh doanh.
Kỳ phân tích được lựa chọn là kỳ báo cáo, kỳ kế hoạch.
Gốc so sánh được chọn là gốc về thời gian hoặc không gian.
Trên cơ sở đó, nội dung của phương pháp so sánh bao gồm:
So sánh kỳ thực hiện này với kỳ thực hiện trước giúp đánh giá chính xác sự tăng giảm trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Phân tích sự biến động này đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện xu hướng thay đổi về tài chính của doanh nghiệp qua các thời kỳ.
So sánh số liệu thực hiện với kế hoạch giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời việc so sánh số liệu của doanh nghiệp với trung bình ngành hoặc doanh nghiệp khác thể hiện mức độ phấn đấu và cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường Đây là bước quan trọng để xác định xem doanh nghiệp đã đạt được mục tiêu đề ra hay chưa, từ đó có những điều chỉnh phù hợp nhằm nâng cao kết quả kinh doanh.
So sánh theo chiều dọc giúp xác định tỷ trọng của từng chỉ tiêu so với tổng thể, từ đó đánh giá chính xác đóng góp của từng khoản mục Đồng thời, so sánh theo chiều ngang giữa các kỳ giúp theo dõi sự biến đổi về lượng và tỷ lệ của các khoản mục theo thời gian, hỗ trợ phân tích xu hướng hiệu quả.
trạng nội dung phân tích báo cáo tài chính tại công ty Thương Mại và Dịch vụ số 3
Tổng quan về công ty Thương Mại và Dịch vụ số 3
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của công ty Cổ phần Thương Mại và Dịch vụ số 3
Công ty cổ phần Thương Mại và Dịch Vụ số 3, tiền thân là Công ty Bách hóa số 3, được cổ phần hóa theo Nghị định 64/CP của Chính phủ Đây là một doanh nghiệp kinh doanh thương mại và dịch vụ uy tín tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng Việc chuyển đổi thành công ty cổ phần giúp Công ty mở rộng quy mô hoạt động, tăng cường vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
- Giấy phép kinh doanh : 2603000166 Sở Kế hoạch và đầu tư Tỉnh
Thanh Hóa cấp Có trụ sở tại số 02 phố Đinh Liệt phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa.
- Giám đốc : Ông Nguyễn Thanh Hải
- Phó giám đốc : Ông Lê Văn Tường
- Phó giám đốc : Bà Chu Thị Hòa
- Tiền thân của Công ty cổ phần Thương Mại và Dịch Vụ số 3 – Thanh
Hoa Sông Đà là công ty Cổ phần Bách hóa số 3 được thành lập từ năm 1980, theo nghị định 64/CP của chính phủ.
Vào ngày 15/09/2003, UBND tỉnh Thanh Hóa đã phê duyệt quyết định số 2941/QĐ-UB về việc chuyển đổi công ty sang hình thức cổ phần Công ty bắt đầu hoạt động với vốn điều lệ ban đầu là 5 tỷ đồng, trong đó vốn nhà nước chiếm 40%, vốn của người lao động là 45%, và 15% còn lại được bán ra ngoài doanh nghiệp.
- Từ khi thành lập đến nay, công ty đã trải qua hai lần tăng vốn điều lệ.
Tính đến năm 2015, công ty có vốn điều lệ 30 tỷ đồng và ghi nhận khối lượng cổ phiếu đang niêm yết đạt 3.000.000 cổ phiếu, trong đó khối lượng cổ phiếu lưu hành là 2.700.000 cổ phiếu.
Công ty hoạt động chủ yếu tại 11 huyện miền núi và 7 huyện miền xuôi, chiếm khoảng 66% diện tích toàn tỉnh Mạng lưới kinh doanh rộng lớn với 150 điểm đại lý tại khu vực miền núi và 60 điểm tại miền xuôi, đáp ứng nhu cầu phân phối và mở rộng thị trường hiệu quả.
Ngành hàng kinh doanh chính của công ty:
- Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
- Cung cấp và lắp đặt nội thất văn phòng.
Các mặt hàng kinh doanh cho gia đình gồm có bóng đèn, phích nước, chăn ga gối đệm, bếp điện, nồi cơm điện, nông sản, rượu bia, nước ngọt, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi, vật tư nông nghiệp, điện máy và điện lạnh Các sản phẩm này đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện nay Kinh doanh các mặt hàng này giúp mở rộng danh mục sản phẩm, thu hút khách hàng và tăng doanh thu hiệu quả Việc lựa chọn các mặt hàng phù hợp sẽ giúp cửa hàng của bạn ngày càng phát triển và cạnh tranh trên thị trường.
- Dịch vụ cho thuê: Cho thuê showroom bán hàng, siêu thị, trung tâm thương mại.
Các nhà cung cấp chính bao gồm Công ty cổ phần Bóng đèn phích nước Rạng Đông, Công ty cổ phần May Sông Hồng, Tập đoàn Media và Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Những đối tác này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp, đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng cao Việc hợp tác với các nhà cung cấp uy tín góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2.1.2 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty Cổ phần Thương Mại và Dịch vụ số 3
2.1.2.1 Bộ máy tổ chức của Công ty.
Bộ máy quản lý công ty được tổ chức theo sơ đồ
2.1.2.2 Chức năng nhiệm vụ của các phòng ban
Hội đồng quản trị là cơ quan cao nhất trong bộ máy công ty, đảm nhận vai trò quản lý toàn diện hoạt động của doanh nghiệp Họ trực tiếp xây dựng và thực thi các kế hoạch chiến lược kinh doanh nhằm đưa công ty phát triển bền vững Hội đồng quản trị đóng vai trò quyết định trong việc định hướng và điều hành các chính sách, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Ban kiểm soát chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ do hội đồng quản trị giao, nhằm giám sát hoạt động của bộ máy xí nghiệp trong lĩnh vực tài chính Họ báo cáo kết quả kiểm tra và đánh giá hoạt động của công ty để đảm bảo tuân thủ các quy định và mục tiêu tài chính đã đề ra Dengan chức năng kiểm tra giám sát, ban kiểm soát đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính minh bạch và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
BAN GIÁM ĐỐC BAN KIỂM SOÁT ĐẠI LÝ
HÀNH CHÍNH ĐẠI LÝ ĐẠI LÝ
PHÒNG KẾ HOẠCHKINH DOANH
Ban giám đốc là người có quyền điều hành cao nhất trong công ty, chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị về hoạt động hàng ngày Họ có nhiệm vụ sử dụng, bảo toàn và phát triển vốn doanh nghiệp theo phương án đã được Hội đồng quản trị phê duyệt Việc quản lý hiệu quả của ban giám đốc quyết định sự thành công và phát triển bền vững của công ty.
Phòng tổ chức - hành chính là bộ phận tham mưu, giúp việc cho Giám đốc trong việc quản lý nguồn nhân lực và tài sản của công ty Bộ phận này có nhiệm vụ bố trí, theo dõi và sắp xếp lại đội ngũ lao động dựa trên nhu cầu về số lượng, trình độ nghiệp vụ và tay nghề của từng phòng ban, đảm bảo tổ chức lao động hợp lý và khoa học Ngoài ra, phòng còn quản lý tài sản, công tác văn phòng, và đảm bảo an ninh trật tự, góp phần duy trì hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp.
Phòng Kế hoạch – Kinh doanh chịu trách nhiệm nắm bắt các thông tin kinh tế thị trường để xây dựng và triển khai kế hoạch kinh doanh, kế hoạch đầu tư theo từng giai đoạn, đồng thời lập phương án kinh doanh chi tiết và giám sát quá trình thực hiện Phòng còn tham mưu cho giám đốc về các quyết định liên quan đến đầu tư và hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.
Phòng Tài chính kế toán chịu trách nhiệm tổ chức hạch toán kế toán theo đúng quy trình của nhà nước và tham mưu cho Giám đốc về công tác tài chính kế toán Phòng giúp Giám đốc quản lý tài sản, sử dụng vốn, nguyên vật liệu, tiền vốn và chi phí sản xuất kinh doanh nhằm đạt mục tiêu của Đại hội cổ đông và hội đồng quản trị, phù hợp với chủ trương, chính sách pháp luật hiện hành và các quy định của nhà nước về kế toán thống kê Kế toán trưởng có nhiệm vụ tổ chức bộ máy kế toán, điều hành kiểm soát hoạt động kế toán và chịu trách nhiệm trước Giám đốc về mọi hoạt động kế toán.
Các đại lý trực thuộc đảm nhận trách nhiệm tổ chức quản lý và phục vụ hoạt động kinh doanh hiệu quả Họ khai thác nguồn hàng, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh nhằm đạt được kết quả cao Việc đạt hiệu quả kinh doanh của các đại lý phụ thuộc vào khả năng tổ chức và quản lý nguồn hàng một cách chuyên nghiệp.
2.1.3 Đặc điểm công tác kế toán của Công ty cổ phần Thương Mại và Dịch
2.1.3.1 Tổ chức bộ máy kế toán của công ty.
Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ số 3 tổ chức bộ máy kế toán theo hình thức tập trung.
Sơ đồ bộ máy kế toán tại Công ty
Kế toán trưởng là người chịu trách nhiệm tổ chức bộ máy kế toán thông tin kinh tế và chỉ đạo chung hoạt động của phòng kế toán Người này phải đảm bảo việc thực hiện đúng chế độ, chính sách kế toán theo quy định pháp luật Kế toán trưởng chịu trách nhiệm trước Giám đốc về công tác kế toán và trước pháp luật về việc chấp hành các quy định liên quan đến chế độ kế toán, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
KT tiền lương bảo hiểm
KT các đại lý trực thuộc
- Kế toán vốn bằng tiền: Phụ trách theo dõi, phản ánh tình hình giảm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng
Kế toán tiền lương và bảo hiểm đảm nhận nhiệm vụ tính lương cho công nhân viên, đồng thời xử lý các khoản phải trả liên quan đến lương thưởng và các khoản phụ cấp Họ cũng phụ trách thực hiện các thủ tục trích nộp các loại bảo hiểm xã hội, y tế và thất nghiệp đúng quy định của pháp luật Công tác này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của nhân viên và duy trì hoạt động tài chính ổn định cho công ty.
Hoàn thiện nội dung phân tích Báo cáo tài chính tại Công Ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ số 3
Định hướng phát triển Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ số 3
Công ty Cổ Phân Thương Mại và Dịch vụ số 3 đã hoạch định chiến lược phát triển trong tương lai cụ thể:
Chúng tôi tập trung xây dựng và phát triển công ty trở thành một doanh nghiệp thương mại và dịch vụ vững mạnh Đảm bảo duy trì và phát huy điểm mạnh của công ty như trở thành đại lý số 1 về các mặt hàng truyền thống như bóng đèn, phích nước Rạng Đông, chăn ga gối đệm Sông Hồng, quạt điện cơ 91 Mục tiêu mở rộng mạng lưới kinh doanh lên các huyện, xã trong tỉnh nhằm tăng cường phạm vi phục vụ khách hàng Đồng thời, công ty đang mở rộng quy mô trong lĩnh vực hạ tầng, nhà hàng, dịch vụ giải trí để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường cả nước Chúng tôi chú trọng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Trong giai đoạn 2015-2020, công ty đặt mục tiêu xây dựng các trung tâm thương mại tại khu vực miền núi, nhằm cung cấp các mặt hàng gia đình thiết yếu và mở rộng dịch vụ lưu trú, nghỉ dưỡng tại các huyện miền núi Nhờ đó, doanh thu hàng năm của công ty đã tăng trưởng trên 5% so với năm trước, phản ánh sự phát triển bền vững và mở rộng thị trường.
Nguyên tắc hoàn thiện nội dung phân tích Báo cáo tài chính tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ số 3
Phân tích báo cáo tài chính là công việc quan trọng đòi hỏi người thực hiện phải có chuyên môn, độc lập và hiểu rõ tình hình tài chính của doanh nghiệp để đưa ra nhận xét khách quan, chính xác Việc phân tích cần dựa trên nhu cầu thông tin của từng đối tượng sử dụng, vì mỗi chủ thể có yêu cầu và loại thông tin khác nhau Do đó, cần áp dụng các quy tắc quán triệt để hoàn thiện nội dung phân tích tài chính tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ số 3, đảm bảo độ chính xác và phù hợp với mục đích sử dụng thông tin.
3.2.1 Nguyên tắc phù hợp Đảm bảo phù hợp với cơ chế quản lý kinh tế hiện nay và định hướng phát triển của công ty trong thời gian tới.
Hoàn thiện nội dung phân tích tình hình tài chính của công ty là bước quan trọng nhằm xác định chính xác hiệu quả hoạt động và khả năng phát triển của doanh nghiệp Việc thực hiện nguyên tắc này giúp đảm bảo chức năng quản lý, giám sát thống nhất về công tác kế toán, từ đó nâng cao độ chính xác và minh bạch thông tin tài chính Điều này không only đáp ứng yêu cầu của các đối tượng sử dụng thông tin kế toán but còn tạo dựng niềm tin vững chắc và thúc đẩy mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa công ty và các nhà đầu tư Các phân tích tài chính chính xác và toàn diện góp phần định hướng phát triển bền vững của công ty trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Việc hoàn thiện nội dung phân tích tình hình tài chính của công ty phải tuân thủ theo luật pháp và chính sách quản lý tài chính hiện hành của nhà nước Việt Nam Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Số 3 hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định, chế độ và chính sách của nhà nước, phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế và yêu cầu quản lý trong giai đoạn tới Việc này giúp đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và phù hợp với pháp luật đất nước, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công ty trong môi trường pháp lý hiện hành.
Nam ban hành, phải chịu sự kiểm soát của các cơ quan quản lý chức năng có thẩm quyền của Nhà nước Việt Nam.
Nội dung phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Thương Mại và Dịch vụ Số 3 cần đảm bảo tuân thủ luật pháp và chính sách quản lý tài chính của Nhà nước Việt Nam Việc này giúp đảm bảo tính hợp pháp và chính xác của bản phân tích trong bối cảnh bối cảnh hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Nội dung phân tích phải phù hợp với đặc điểm, yêu cầu và trình độ quản lý của công ty, đồng thời phản ánh đúng quy mô và năng lực tài chính của doanh nghiệp Hoàn thiện báo cáo tài chính cần phản ánh chính xác tình hình tài chính, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với thực tế hoạt động của công ty Cổ phần Thương Mại và Dịch vụ Số 3.
Hoàn thiện nội dung và phương pháp phân tích tình hình tài chính cần đảm bảo phù hợp với chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành Đồng thời, phân tích phải chú ý đến các đặc điểm riêng của công ty, chẳng hạn như loại mặt hàng kinh doanh, thời điểm hoạt động kinh doanh, trình độ quản lý và trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán, nhằm nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình đánh giá tài chính doanh nghiệp.
Khi phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ số 3, việc đảm bảo tính khách quan trong đánh giá các chỉ tiêu tài chính là rất quan trọng Điều này giúp các chủ thể quản lý có thể dựa vào công cụ phân tích tài chính để đưa ra các quyết định hợp lý về giám sát và quản lý hoạt động tài chính của công ty.
3.2.3 Nguyên tắc trung thực và trách nhiệm
Trung thực là nguyên tắc quan trọng trong việc xây dựng môi trường quan hệ kinh tế lành mạnh, đảm bảo sự bình đẳng và hợp tác bền vững giữa các bên liên quan Các thông tin phân tích về tình hình tài chính của công ty cần phải được trình bày một cách trung thực và khách quan, đòi hỏi các chủ thể phân tích phải giữ thái độ trung lập để phản ánh đúng thực trạng Ngoài ra, nguyên tắc trung thực còn yêu cầu các thông tin phân tích phải dễ hiểu, giúp mọi chủ thể quản lý nắm bắt chính xác nội dung cơ bản và đưa ra các quyết định phù hợp.
Việc đảm bảo nguyên tắc trung thực và trách nhiệm trong phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác, kiểm soát rủi ro hiệu quả và dự đoán các sai sót tiềm ẩn Thực hiện công tác phân tích có trách nhiệm không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn thể hiện cam kết về tinh thần trách nhiệm của nhà phân tích đối với nguồn gốc và chất lượng thông tin cung cấp, từ đó thúc đẩy sự minh bạch và độ tin cậy trong quản lý doanh nghiệp.
3.2.4.Nguyên tắc cung cấp thông tin thích hợp
Cung cấp thông tin thích hợp là nguyên tắc cơ bản trong phân tích tình hình tài chính công ty, nhằm hỗ trợ các quyết định của chủ thể quản lý đạt chất lượng cao Thông tin này phải giúp quản lý thích nghi với các hoạt động hiện tại và tương lai của doanh nghiệp Để thực hiện nguyên tắc này, các báo cáo tài chính của công ty cần đảm bảo cung cấp thông tin đúng, rõ ràng, kịp thời và phù hợp với nhu cầu ra quyết định.
- Đảm bảo tính nhất quán của các phương pháp tính khấu hao tài sản cố định, phương pháp kế toán hàng tồn kho trong các báo cáo tài chính.
- Đảm bảo tính nhất quán về phương pháp lập và ghi nhận các chỉ tiêu doanh thu, chi phí trong các bảo cáo tài chính
- Phải phân biệt được hoạt động kinh doanh và hoạt động khác: nhà phân tích phải bóc tách hoạt động bất thường, những ảnh hưởng của
3.2.5 Nguyên tắc khả thi và hiệu quả
Phân tích tình hình tài chính là hoạt động có ý thức, đòi hỏi sự cân nhắc và tính toán kỹ lưỡng giữa công sức, chi phí bỏ ra và kết quả đạt được Hiệu quả trong phân tích tài chính cần được đánh giá dựa trên nguyên tắc tối thiểu, tức là đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất có thể Vì vậy, việc thực hiện các nội dung và phương pháp phân tích phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả cao, nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu lãng phí nguồn lực.
Tuân thủ nguyên tắc cơ bản trong trình bày giúp đảm bảo nội dung phân tích tình hình tài chính của công ty vừa mang ý nghĩa lý luận, vừa phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp Việc này góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, hỗ trợ quản lý ra quyết định chính xác và kịp thời Đồng thời, việc trình bày rõ ràng và logic giúp nâng cao tính minh bạch, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và các bên liên quan Chấp hành các nguyên tắc này là bước quan trọng để hoàn thiện nội dung phân tích tài chính trong doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.
Hoàn thiện nội dung phân tích Báo cáo tài chính tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ số 3
Cổ phần Thương mại và Dịch vụ số 3.
3.3.1 Hoàn thiện nội dung phân tích trên từng báo cáo tài chính
3.3.1.1 Hoàn thiện nội dung phân tích Bảng CĐKT
Trong phân tích nguồn vốn của công ty, cần chú trọng không chỉ vào cơ cấu và biến động của nguồn vốn mà còn phải đánh giá chính sách tài trợ của công ty Việc phân tích tình hình sử dụng nguồn tài trợ và tính ổn định của nguồn tài trợ giúp xác định tính hợp lý của chính sách tài trợ hiện tại Từ đó, đề xuất các giải pháp cải thiện, lựa chọn nguồn tài trợ phù hợp và xây dựng chính sách tài trợ hiệu quả hơn để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của công ty.
3.3.1.2 Hoàn thiện nội dung phân tích tình hình tài trợ.
Bảng 3.1: Hoàn hiện phân tích tình hình tài trợ tại công ty CP
Thương Mại & Dịch vụ số 3
Hệ số tự tài trợ tổng quát 0,56 0,47 0,49
Hệ số tự tài trợ dài hạn 1,11 0,97 0,91
Hệ số tự tài trợ tài sản cố định
Hệ số tài trợ thường xuyên 1,57 1,29 1,15
(Nguồn: Số liệu được tính từ Bảng cân đối kế toán của Công Ty Thương Mại và Cổ phần số 3)
Trong 3 năm qua, vốn lưu chuyển của công ty đều đạt mức dương, cho thấy tình hình tài trợ của doanh nghiệp ổn định và có khả năng duy trì hoạt động liên tục Việc duy trì vốn lưu chuyển tích cực là yếu tố quan trọng phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng quản lý dòng tiền hiệu quả của công ty Để có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng biến động vốn lưu chuyển qua các năm, chúng ta sẽ phân tích chi tiết trong phần kết hợp các báo cáo tài chính.
Hệ số tự tài trợ tổng quát năm 2014 đạt mức 0,56, cho thấy tổng tài sản được đầu tư chủ yếu bằng vốn chủ sở hữu trong năm này Tuy nhiên, trong 2 năm tiếp theo, hệ số này giảm dần, lần lượt là 0,47 vào năm 2015 và 0,49 vào năm 2016, phản ánh sự giảm dần của tỷ lệ tài sản được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu Điều này cho thấy xu hướng giảm trong mức tự tài trợ của doanh nghiệp qua các năm, ảnh hưởng đến cơ cấu tài chính và khả năng mở rộng hoạt động.
Hệ số tự tài trợ dài hạn của năm 2016 thấp nhất, đạt 0,91, phản ánh mức độ tự chủ của doanh nghiệp trong việc tài trợ tài sản dài hạn Trong các năm từ 2014 đến 2016, hệ số này có xu hướng giảm dần, với mức cao nhất là 1,11 vào năm 2014 và giảm xuống 0,97 vào năm 2015, chứng tỏ tài sản dài hạn năm 2014 được đầu tư bằng vốn chủ sở hữu cao nhất trong 3 năm.
Hệ số tự tài trợ tài sản cố định của năm 2014 đạt 7,82, là mức cao nhất trong 3 năm Trong khi đó, năm 2015 và 2016, hệ số lần lượt là 3,88 và 3,28, cho thấy sự ổn định và không có nhiều biến động trong nguồn vốn chủ sở hữu tài trợ cho tài sản cố định Điều này phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp duy trì ổn định qua các năm.
- Hệ số tài trợ thường xuyên: hệ số này ở cả 3 năm đều lớn hơn 1. Chứng tỏ chính sách tài trợ của công ty là khá an toàn.
3.3.1.3 Hoàn thiện nội dung phân tích Báo cáo KQKD.
Ngoài việc đánh giá các chỉ tiêu trên báo cáo dựa trên sự so sánh về mức độ và tốc độ biến động qua các kỳ khác nhau, doanh nghiệp nên tính toán thêm các hệ số như hệ số chênh lệch và hệ số sinh lợi để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động Đánh giá các chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về xu hướng phát triển, khả năng sinh lời và sự ổn định của công ty qua các thời kỳ khác nhau Việc sử dụng các hệ số này cũng là yếu tố quan trọng trong phân tích tài chính nhằm tối ưu hóa chiến lược phát triển và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Bảng 3.2: Hoàn thiện phân tích hệ số sinh lời tại công ty CP
Thương mại & Dịch vụ số 3
Hệ số sinh lời từ hoạt động kinh doanh -0,004 0,015 0,010
Hệ số sinh lời từ hoạt động trước thuế 0,19 0,42 1,03
Hệ số sinh lời từ hoạt động 0,15 0,32 0,82
Thu nhập của mỗi cổ phiếu thường 947,69 1.170,52 1.858,03
(Nguồn: Số liệu được tính từ BC KQHĐKD của Công Ty Thương Mại và Cổ phần số 3)
Trong năm 2014, hệ số sinh lợi từ hoạt động kinh doanh của công ty âm, cho thấy công ty gặp khó khăn, thua lỗ trong hoạt động kinh doanh Điều này phản ánh tình hình tài chính không khả quan và cần có các biện pháp cải thiện hiệu quả hoạt động để tăng lợi nhuận trong những năm tiếp theo.
Trong giai đoạn 2015 đến 2016, hệ số tăng từ 0,015 năm 2015 giảm còn 0,01 năm 2016, cho thấy mức chênh lệch không đáng kể Điều này cho thấy công ty đã duy trì hoạt động kinh doanh có lợi trong hai năm này.
Trong năm 2016, hệ số sinh lời từ hoạt động trước thuế của công ty đạt 1,03, đánh dấu bước ngoặt thành công trong 3 năm qua và phản ánh sự cải thiện rõ rệt trong hiệu quả kinh doanh Hệ số này cao hơn nhiều so với năm 2015 là 0,42 và năm 2014 chỉ 0,19, cho thấy lợi nhuận trước thuế của công ty đã tăng mạnh, thể hiện sự phát triển bền vững và khả năng sinh lời ngày càng tăng của doanh nghiệp.
- Hệ số sinh lời từ hoạt động: Nhận thấy hệ số sinh lời từ hoạt động của
3 năm tăng trưởng khá tốt Năm 2014 là 0,15 ; đến năm 2015 là 0,32 và năm
2016 hệ số này là 0,82 Điều này chứng tỏ lợi nhuận sau thuế của công ty ngày một tăng, tình hình kinh doanh năm này cao hơn năm trước.
Thu nhập của mỗi cổ phiếu đã tăng gấp đôi từ năm 2014 đến năm 2016, phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ về giá trị cổ phiếu của công ty Điều này thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và cho thấy công ty đã thực hiện các chiến lược kinh doanh hiệu quả, góp phần nâng cao lợi nhuận cổ đông Sự tăng trưởng này là một dấu hiệu tích cực về tiềm năng phát triển và uy tín của công ty trên thị trường chứng khoán.
3.3.2 Hoàn thiện nội dung phân tích kết hợp các BCTC
3.3.2.1 Hoàn thiện nội dung phân tích hiệu suất sử dụng vốn
Phân tích hiệu suất sử dụng vốn giúp các nhà phân tích có cái nhìn tổng quan về tình hình luân chuyển vốn của doanh nghiệp, đánh giá xem hoạt động kinh doanh diễn ra nhanh hay chậm Việc này còn xác định mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn để tối đa hóa lợi nhuận Thực trạng về hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần [tên công ty] phản ánh khả năng quản lý tài chính và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Nghiên cứu này giúp xác định liệu doanh nghiệp đang tối ưu hóa nguồn lực tài chính hay cần điều chỉnh chiến lược vốn để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Thương mại & Dịch vụ số 3 mới chỉ tập trung phân tích tốc độ luân chuyển hàng tồn kho và vốn phải thu, do đó công ty cần bổ sung thêm hai chỉ tiêu quan trọng để có cái nhìn toàn diện hơn Việc phân tích các chỉ tiêu này sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quản lý tài sản và khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh Bên cạnh đó, việc mở rộng phân tích các chỉ số tài chính khác sẽ hỗ trợ đưa ra các chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của công ty.
Bảng 3.3: Hoàn thiện phân tích tốc độ luân chuyển vốn tại công ty CP Thương mại & Dịch vụ số 3
1.Vòng quay vốn lưu động trong kỳ 8,47 14,38 29,01
2.Kỳ luân chuyển vốn lưu động 42,50 25,04 12,41
3.Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động 0,11 0,05 0,03
III Phân tích hiệu quả sử sụng tài sản ngắn hạn
1 Số vòng quay của tài sản ngắn hạn 4,80 5,82 6,28
2 Thời gian một vòng quay của tài sản ngắn hạn 74,94 61,90 57,28
3 Hệ số đảm nhiệm của tài sản ngắn hạn 0,21 0,17 0,16
(Nguồn: Số liệu được tính từ BCTC của Công Ty Thương Mại và Cổ phần số 3)
Trong vòng 3 năm qua, tốc độ luân chuyển vốn lưu động của công ty đã có sự tăng trưởng đáng kể, đặc biệt vào năm 2016 khi đạt 29,01 vòng quay Mức tăng này thể hiện sự cải thiện rõ rệt so với năm 2014, tăng 20,54 vòng quay, đồng thời cũng vượt xa mức trung bình của các năm trước đó, phản ánh hiệu quả quản lý vốn lưu động và khả năng sử dụng vốn hiệu quả của công ty.
Trong nhiều năm qua, số kỳ luân chuyển của doanh nghiệp thay đổi đáng kể, năm 2016 chỉ đạt 12,41 vòng, thấp nhất trong giai đoạn, trong khi năm 2014 đạt tới 42,5 vòng Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động cũng phản ánh tình hình tài chính của công ty, với mức cao nhất là 0,11 trong năm 2014, cho thấy khả năng sử dụng vốn hiệu quả hơn so với các năm còn lại Những số liệu này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và quản lý tài chính của doanh nghiệp qua các năm.
- Từ đây nhận thấy hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong năm
Trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2016, công ty đạt mức cao nhất vào năm 2016, sau đó giảm xuống vào năm 2015 và thấp nhất vào năm 2014 Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho cao giúp công ty duy trì dòng tiền ổn định, tạo điều kiện cho công ty có đủ vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh và quản lý hiệu quả hơn. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa bài viết của mình cho SEO? Hãy để [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/hKNxIbDa?user_id=983577) giúp bạn! Soku AI được đào tạo bởi các chuyên gia quảng cáo Facebook và Meta, sẽ giúp bạn viết lại các câu quan trọng trong bài viết, đảm bảo nội dung mạch lạc và tuân thủ các quy tắc SEO Với Soku AI, bạn có thể dễ dàng tạo ra nội dung hấp dẫn và thu hút người đọc, đồng thời cải thiện thứ hạng tìm kiếm của bạn một cách hiệu quả.
- Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn: Nhận thấy số vòng quay của tài sản ngắn hạn của năm 2016 là 6,28 vòng cao nhất so với 2 năm 2014,
2015 Điều này dẫn đến thời gian một vòng quay của tài sản ngắn hạn năm