BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI NGUYỄN THỊ LINH N¢NG CAO HIÖU QU¶ Sö DôNG VèN KINH DOANH T¹I C¤NG TY Cæ PHÇN XUÊT NHËP KHÈU M¸Y Vµ PHô TïNG Chuyên ngành[.]
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ VỐN KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI DOANH NGHIỆP
Tổng quan về vốn kinh doanh
1.1.1 Khái niệm, đặc điểm vốn kinh doanh a Khái niệm
Vốn là yếu tố nền tảng không thể thiếu trong hoạt động sản xuất kinh doanh Bất kỳ quá trình kinh doanh nào cũng cần có vốn để thực hiện, phản ánh rõ vai trò và bản chất của vốn Bản chất của vốn chính là giá trị, có thể biểu hiện qua nhiều hình thức như tài sản, nhà cửa, tiền công Tuy nhiên, do hạn chế về phát triển kinh tế, quan điểm của Mác về vốn chủ yếu tập trung vào khu vực sản xuất vật chất và cho rằng chỉ có sản xuất vật chất mới tạo ra giá trị thặng dư cho nền kinh tế.
Mọi doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế thị trường đều cần có vốn để phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh, bao gồm việc mua sắm yếu tố đầu vào như lao động, vật tư và đối tượng lao động Vốn kinh doanh là nguồn lực ứng ra nhằm tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, qua đó thu lợi nhuận từ tiêu thụ hàng hóa Đây không chỉ là điều kiện thiết yếu để doanh nghiệp ra đời mà còn đóng vai trò quyết định trong quá trình hoạt động và phát triển của doanh nghiệp hiện nay Hiểu rõ vai trò của vốn kinh doanh giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững và thành công trong cạnh tranh trên thị trường.
Từ các phân tích ở trên có thể định nghĩa vốn kinh doanh như sau:
Vốn kinh doanh của doanh nghiệp thể hiện tổng giá trị bằng tiền của tất cả tài sản đã được huy động và sử dụng để hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và phát triển bền vững Đặc điểm của vốn kinh doanh bao gồm tính linh hoạt trong việc huy động vốn, khả năng sinh lời cao và đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Hiểu rõ về vốn kinh doanh là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Vốn đại diện cho một lượng tài sản nhất định, bao gồm cả tài sản hữu hình như nhà xưởng, đất đai, máy móc, nguyên vật liệu và tài sản vô hình như bằng phát minh sáng chế Tuy nhiên, vốn không đồng nhất với hàng hóa hay tiền tệ thông thường; chúng chỉ trở thành vốn khi được đưa vào quá trình sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.
Vốn cần được vận động để sinh lời, giúp tiền biến thành vốn có giá trị cao hơn ban đầu Trong quá trình vận động, đồng vốn có thể thay đổi hình thái biểu hiện nhưng điểm xuất phát và điểm cuối cùng luôn là giá trị tiền tệ lớn hơn, thể hiện nguyên lý đầu tư, sử dụng và bảo toàn vốn hiệu quả.
Vốn phải gắn bó chặt chẽ với chủ sở hữu để đảm bảo quyền lợi và quyền sở hữu của họ luôn được tôn trọng Tùy theo hình thức đầu tư, người sở hữu hoặc người sử dụng có thể đồng nhất hoặc tách rời, nhưng nguyên tắc này vẫn giữ vai trò then chốt trong huy động vốn Nó giúp huy động nguồn vốn nhàn rỗi từ dân cư vào hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả, đồng thời quản lý và sử dụng vốn một cách hợp lý và bền vững.
Vốn cần tích tụ và tập trung ở mức đủ lớn để phát huy hiệu quả trong sản xuất kinh doanh Doanh nghiệp phải huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau như phát hành cổ phiếu, trái phiếu, liên doanh liên kết để đảm bảo đủ vốn mua sắm máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và chủ động trong các phương án sản xuất Việc tập trung vốn giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Vốn có giá trị theo thời gian, chịu ảnh hưởng bởi yếu tố đầu tư, lạm phát và chính trị, đặc biệt trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung chưa quan tâm đúng mức Nhận thức về đặc trưng này giúp doanh nghiệp không chỉ so sánh kết quả kinh doanh một cách đơn thuần mà còn tìm ra các biện pháp bảo toàn vốn hiệu quả, nâng cao hiệu suất đầu tư trong môi trường biến động.
1.1.2 Vai trò của vốn kinh doanh
Vốn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển, quyết định khả năng tiến hành sản xuất kinh doanh, đổi mới thiết bị, công nghệ và phương pháp quản lý Thiếu vốn gây ra gián đoạn trong quá trình hoạt động, thậm chí dẫn đến phá sản doanh nghiệp, do đó, vốn là yếu tố không thể thiếu cho sự thành công của doanh nghiệp.
Vốn có vai trò quan trọng trong định hướng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, góp phần quyết định lĩnh vực đầu tư phù hợp Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường, do đó, việc lựa chọn sản phẩm hoặc lĩnh vực để đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng về hiệu quả của đồng vốn Sau khi đánh giá nhu cầu thị trường và khả năng tài chính, doanh nghiệp sẽ quyết định phân bổ vốn sao cho mang lại hiệu quả cao nhất, thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Vốn đóng vai trò quyết định trong hiệu quả sản xuất kinh doanh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Trong hoạt động sản xuất, vốn phản ánh hiệu quả thông qua các chỉ tiêu sinh lời của đồng vốn, giúp đo lường mức độ sử dụng vốn có hiệu quả hay không Dù doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao, nếu vốn bị sử dụng lãng phí thì vẫn không thể coi là hoạt động hiệu quả Vốn tham gia vào mọi khâu của quá trình sản xuất với nhiều hình thức khác nhau, thể hiện rõ công tác quản lý và sử dụng vốn trong từng giai đoạn Do đó, doanh nghiệp cần tiết kiệm vốn nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận tối đa để duy trì sức cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.
1.1.3 Phân loại vốn kinh doanh
1.1.3.1 Căn cứ vào vai trò và đặc điểm luân chuyển giá trị của vốn khi tham gia vào quá trình sản xuất kỉnh doanh.
VKD của DN được chia thành 2 loại là vốn cố định (VCĐ) và vốn lưu động (VLĐ)
Vốn cố định của doanh nghiệp (VCĐ) là tổng số tiền mà doanh nghiệp đã bỏ ra để đầu tư vào các tài sản cố định của mình Đây là số tiền ứng trước dùng để hình thành và duy trì các tài sản cố định sản xuất, giúp hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục và hiệu quả Việc xác định rõ VCĐ là rất quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và khả năng mở rộng quy mô của doanh nghiệp.
Có thể khái quát những nét đặc trưng của VCĐ trong quá trình SXKD như sau:
Giá trị Vật Chất Để Sử Dụng (VCĐ) được điều chỉnh và luân chuyển dần theo từng chu kỳ sản xuất kinh doanh Quá trình này diễn ra khi phần VCĐ tham gia vào quá trình sản xuất, góp phần tạo nên giá trị của sản phẩm dựa trên mức độ hao mòn của Tài Sản Cố Định (TSCĐ) Việc luân chuyển VCĐ giúp phản ánh chính xác giá trị hao mòn theo từng giai đoạn sản xuất, đảm bảo tính chính xác của giá trị sản phẩm và hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
Sau nhiều chu kỳ sản xuất, vốn cố định (VCĐ) hoàn thành một vòng luân chuyển khi tài sản cố định (TSCĐ) hết thời hạn sử dụng Trong quá trình này, phần VCĐ được luân chuyển vào giá trị sản phẩm tăng lên, trong khi phần vốn đầu tư ban đầu vào TSCĐ giảm tương ứng Khi TSCĐ hết hạn sử dụng, toàn bộ giá trị của nó đã được dịch chuyển vào giá trị của các sản phẩm đã sản xuất, đánh dấu hoàn thành một chu trình luân chuyển của VCĐ.
Quản lý VCĐ hiệu quả đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ với việc quản lý hình thái hiện vật của chúng là Tài sản cố định (TSCĐ) của doanh nghiệp Điều này giúp đảm bảo kiểm soát chặt chẽ các đặc điểm và giá trị của VCĐ, duy trì tính chính xác trong việc theo dõi và ghi nhận tài sản, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả quản lý tài chính và tài sản của doanh nghiệp.
Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
1.2.1 Khái niệm hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
Hiệu quả là thước đo kinh tế phản ánh chất lượng và tính hữu ích của việc sử dụng các yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất Nó cho thấy mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào của một hệ thống kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định Đánh giá hiệu quả giúp nâng cao hiệu suất sử dụng nguồn lực và tối ưu hóa hoạt động sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Hiệu quả là một phạm trù kinh tế phức tạp và rộng lớn do sự khác biệt trong đầu vào và đầu ra của các hệ thống kinh tế ở các cấp độ khác nhau Trong toàn bộ nền kinh tế (tầm vĩ mô), người ta quan tâm đến cả hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội Tuy nhiên, trong phạm vi doanh nghiệp, chủ yếu tập trung vào hiệu quả kinh tế, đặc biệt là hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh.
Hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất kinh doanh có thể được đánh giá bằng cách sử dụng thước đo tiền tệ để lượng hóa các đầu ra và đầu vào, từ đó phân tích mối quan hệ giữa chúng Hiệu quả kinh doanh được xác định dựa trên thước đo tiền tệ này, còn gọi là hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp Việc đo lường chính xác giúp đánh giá khả năng tối ưu hóa nguồn lực và tăng lợi nhuận của doanh nghiệp một cách hiệu quả.
Hiệu quả sử dụng vốn là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đạt được từ hoạt động sản xuất kinh doanh và chi phí đã bỏ ra để đạt được kết quả đó Chỉ số này giúp đo lường mức độ sử dụng vốn hiệu quả nhất, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đúng đắn giúp đưa ra các quyết định quản lý phù hợp nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp được hiểu là tối đa hóa lợi nhuận từ một lượng vốn nhất định, nhằm đảm bảo đồng vốn liên tục sinh lợi và tăng trưởng Hiệu quả này thể hiện qua khả năng bảo toàn vốn và đạt được các kết quả kinh doanh mong muốn, đặc biệt là mức sinh lời của đồng vốn Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc giảm thiểu lượng vốn và thời gian sử dụng vốn để tối đa hóa lợi ích, đồng thời đáp ứng lợi ích của doanh nghiệp, nhà đầu tư và xã hội ở mức cao nhất.
Trong đánh giá về mặt tài chính doanh nghiệp, ngoài đạt được lợi nhuận, việc sử dụng vốn kinh doanh hiệu quả còn cần đảm bảo an toàn và lành mạnh về tài chính Điều này giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp cả trong ngắn hạn và dài hạn, đảm bảo sự bền vững và phát triển ổn định của công ty.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp để đảm bảo an toàn tài chính, hạn chế rủi ro, và thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận Việc tối ưu hóa sử dụng vốn không chỉ giúp mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh mà còn nâng cao thu nhập cho cán bộ, công nhân viên, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Hiệu quả sử dụng vốn chính là thước đo trình độ quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính, đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sự tồn tại và tăng trưởng của doanh nghiệp trên thương trường.
Trong quá trình sử dụng vốn, để đạt hiệu quả cao doanh nghiệp phải giải quyết tốt các vấn đề sau:
Đảm bảo tính tiết kiệm là yếu tố hàng đầu, yêu cầu doanh nghiệp sử dụng vốn một cách hợp lý và đúng mục đích nhằm hạn chế lãng phí và tối đa hóa hiệu quả sinh lời từ nguồn lực tài chính của mình.
Thứ hai: Phải tiến hành đầu tư, phát triển cả chiều sâu và mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh khi cần thiết.
Vào thứ ba, doanh nghiệp cần đạt được các mục tiêu đề ra trong kế hoạch sản xuất kinh doanh để đảm bảo ổn định và phát triển bền vững Hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố quan trọng hàng đầu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao lợi nhuận Việc thực hiện mục tiêu này đóng vai trò then chốt trong sự thành công của doanh nghiệp theo kế hoạch đã đề ra.
1.2.2 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
1.2.2.1 Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn cố định
(1) Hiệu suất sử dụng vốn cố định
VCĐ = Doanh thu thuần trong kỳ
Vốn cố định bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu này phản ánh cứ một đồng VCĐ tham gia sẽ tạo ra bao nhiêu đồng DTT bán hàng trong kỳ.
(2) Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận VCĐ
Chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế trong kỳ thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp, cho biết một đồng vốn chủ sở hữu tham gia vào hoạt động kinh doanh trong kỳ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế Trong khi đó, lợi nhuận sau thuế bình quân trong kỳ giúp đánh giá hiệu quả hoạt động qua trung bình các khoản lợi nhuận sau thuế trong thời gian này Chỉ tiêu VCĐ và lợi nhuận sau thuế cung cấp thông tin quan trọng về khả năng sinh lời của doanh nghiệp, hỗ trợ các nhà đầu tư và quản lý trong việc đưa ra quyết định.
(3) Chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tài sản cố định
TSCĐ = Doanh thu thuần trong kỳ
Nguyên giá TSCĐ bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu này thể hiện mức độ tạo ra doanh thu từ mỗi đồng Tài sản cố định (TSCĐ) trong kỳ, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định của doanh nghiệp Nó phản ánh khả năng sinh lời của tài sản cố định và cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp Việc phân tích chỉ tiêu này giúp xác định mức độ tối ưu hóa sử dụng tài sản cố định, từ đó hỗ trợ các quyết định quản trị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
(4) Hệ số hao mòn TSCĐ
TSCĐ = Số khấu hao lũy kế ở thời điểm đánh giá
Tổng nguyên giá TSCĐ ở thời điểm đánh giá
Chỉ tiêu này thể hiện mức độ hao mòn của TSCĐ trong doanh nghiệp, phản ánh chính xác tình trạng năng lực còn lại của tài sản và khả năng sử dụng của các công cụ, dụng cụ, vật dụng cố định Hệ số hao mòn cao đồng nghĩa với việc TSCĐ đã cũ kỹ, lâu ngày sử dụng và cần được đầu tư mua mới nhằm duy trì hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Do đó, việc phân tích chỉ tiêu này là bước quan trọng để đánh giá tình hình tài chính và lập kế hoạch bảo trì, nâng cấp TSCĐ phù hợp.
1.2.2.2 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động
(1) Số vòng quay VLĐ động (Chỉ tiêu số lần luân chuyển vốn lưu)
Vòng quay vốn lưu động (vòng ) = Doanh thu thuần trong kỳ
Vốn lưu động bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu này phản ánh số vòng quay VLĐ thực hiện được trong một kỳ nhất định (thường là một năm).
(2) Kỳ luân chuyển vốn lưu động
Kỳ luân chuyển vốn lưu động ( ngày ) Số ngày trong một kỳ (360 ngày)
Số vòng quay vốn lưu động
Chỉ tiêu này thể hiện số ngày trung bình để vốn lưu động (VLĐ) thực hiện một vòng quay, phản ánh độ dài thời gian của một chu kỳ luân chuyển VLĐ trong kỳ Khi vòng quay vốn lưu động diễn ra nhanh hơn, kỳ luân chuyển VLĐ sẽ rút ngắn, cho thấy VLĐ đang được sử dụng ngày càng hiệu quả hơn Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính.
(3)Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động
Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động = Vốn lưu động bình quân
Chỉ tiêu này phản ánh để có một đồng doanh thu thuần về bán hàng cần tiêu tốn bao nhiêu vốn lưu động bình quân trong kỳ.
( 4) Mức tiết kiệm vốn lưu động
Mức tiết kiệm vốn lưu động (VLĐ) phản ánh khả năng doanh nghiệp tiết kiệm được VLĐ nhờ tăng tốc độ luân chuyển vốn, từ đó có thể mở rộng quy mô hoạt động mà không cần tăng thêm vốn hoặc chỉ tăng không đáng kể Công thức tính mức tiết kiệm VLĐ được xác định rõ ràng dựa trên các yếu tố liên quan đến tốc độ luân chuyển vốn và quy mô vốn lưu động trong doanh nghiệp Hiểu rõ về mức tiết kiệm VLĐ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
M TK : mức tiết kiệm VLĐ
M 1 : tổng mức luân chuyển vốn năm kế hoạch
K 1 , K 0 : kì luân chuyển vốn lưu động năm kế hoạch và năm báo cáo.
(5) Tỷ suất lợi nhuận vốn lưu động
Tỷ suất lợi nhuận vốn lưu động = Lợi nhuận sau thuế
Vốn lưu động bình quân
Chỉ tiêu này phản ánh một đồng vốn lưu động thì sinh ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp.
(6) Chỉ tiêu vòng quay các khoản phải thu
Chỉ tiêu vòng quay các khoản phải thu = Doanh thu thuần
Chỉ tiêu số dư bình quân các khoản phải thu thể hiện khả năng quay vòng của các khoản phải thu trong một kỳ kinh doanh Khi số vòng quay các khoản phải thu càng lớn, tốc độ thu hồi nợ của doanh nghiệp càng cao, giúp nâng cao dòng tiền và hiệu quả hoạt động Do đó, việc kiểm soát và tối ưu hóa số vòng quay này đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp.
(7) Chỉ tiêu kỳ thu tiền bình quân
Kỳ thu tiền bình quân Số dư bình quân các khoản phải thu trong kỳ Mức tiền hàng bán chịu bình quân ngày trong kỳ
Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại DN
1.3.1 Quan điểm, nội hàm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức Việc quản lý chặt chẽ nguồn vốn không chỉ tăng cường khả năng thanh khoản mà còn giảm thiểu rủi ro tài chính, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp trên thị trường Chấp hành các nguyên tắc sử dụng vốn hợp lý và hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý, hạn chế lãng phí và tối đa hóa lợi ích kinh doanh.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh sẽ là điều kiện trực tiếp trong việc tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Để đảm bảo an toàn tài chính, doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh, giúp tăng khả năng huy động nguồn tài trợ Việc sử dụng vốn hiệu quả không chỉ tăng cường năng lực thanh toán mà còn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục Trong cơ chế thị trường hiện nay, tính an toàn tài chính đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Do đó, chú trọng tối ưu hóa vốn sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính dài hạn.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn sẽ là điều kiện để doanh nghiệp tham gia vào quá trình cạnh tranh trên thị trường.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn giúp doanh nghiệp tăng giá trị tài sản của chủ sở hữu và đạt các mục tiêu khác như nâng cao uy tín trên thị trường Việc duy trì vị thế vững chắc trong ngành mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo nhiều việc làm, nâng cao đời sống cho cán bộ công nhân viên Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế mà còn đóng góp mạnh mẽ vào ngân sách nhà nước.
1.3.2 Sự cần thiết nâng cao hiệu quả vốn kinh doanh
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là nhu cầu tất yếu trong hoạt động của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường Khi chế độ bao cấp chấm dứt, các doanh nghiệp trở thành đơn vị kinh tế độc lập, tự chủ về vốn, khiến việc sử dụng vốn hiệu quả trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh khốc liệt.
Sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố hàng đầu giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận, đạt được mục tiêu quan trọng nhất Khi doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận, lợi nhuận vốn tăng cao, từ đó dễ dàng huy động vốn để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Thứ hai, sử dụng vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn tài chính, nâng cao khả năng thanh toán và ứng phó với rủi ro kinh doanh Việc quản lý vốn chặt chẽ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự tồn tại và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng tài chính của doanh nghiệp, tạo điều kiện để hiện đại hoá công nghệ và nâng cao trình độ của người lao động Điều này giúp tăng năng lực sản xuất và thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng quy mô cả về chiều rộng lẫn chiều sâu, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững và cạnh tranh trên thị trường.
Sử dụng vốn hiệu quả giúp nâng cao vị thế và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hợp tác, phát triển và mở rộng thị trường trong và ngoài nước Ngược lại, quản lý vốn tốt còn thúc đẩy doanh nghiệp đạt được các mục tiêu tăng trưởng bền vững và cạnh tranh hiệu quả hơn.
Thứ năm, sử dụng vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao với giá thành cạnh tranh trên thị trường Điều này không những nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững trong nền kinh tế thị trường hiện nay.
Sử dụng vốn hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc tăng lợi nhuận của doanh nghiệp, từ đó tạo điều kiện để nâng cao thu nhập cho người lao động Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ phát triển bền vững mà còn góp phần cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên, thúc đẩy sự phát triển toàn diện.
Thứ bảy, sử dụng vốn hiệu quả góp phần kéo dài thời gian sử dụng hữu ích của tài sản và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế Doanh nghiệp tận dụng tốt nguồn lực của mình sẽ thúc đẩy tăng trưởng ổn định, bền vững cho nền kinh tế Việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố quyết định thành công lâu dài của doanh nghiệp và phát triển kinh tế bền vững.
Thứ tám: Sử dụng vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp tham gia tích cực vào các chính sách xã hội và đóng góp vào các chương trình vì lợi ích cộng đồng Việc này không chỉ thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn góp phần xây dựng và phát triển nền kinh tế quốc gia bền vững.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp và người lao động mà còn ảnh hưởng tích cực đến nền kinh tế và xã hội Do đó, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm và áp dụng các biện pháp phù hợp nhằm tối ưu hóa sử dụng vốn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Phân tích hiệu quả sử dụng vốn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh, giúp đánh giá trình độ sử dụng vốn của doanh nghiệp để đạt được kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất Thông tin từ kết quả phân tích này không chỉ hữu ích cho các nhà quản lý trong việc đánh giá thực trạng và triển vọng phát triển vốn của doanh nghiệp mà còn giúp đề ra các chính sách, biện pháp đúng đắn, kịp thời và hiệu quả Ngoài ra, nó còn là cơ sở cho các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và nhà cung cấp nhận biết hiệu quả sử dụng tài sản, nguồn vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp Chính vì vậy, phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là một hoạt động cần thiết và có ý nghĩa, đáp ứng yêu cầu của các đối tượng quan tâm đến tình hình tài chính của công ty.
THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY VÀ PHỤ TÙNG GIAI ĐOẠN 2014 - 2016
Tổng quan về công ty CP XNK Máy và Phụ tùng
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển
- Tên công ty: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Máy và Phụ Tùng.
- Tên giao dịch: Machinery and Spare-Part Impot-Expot Jont-Stock Company.
- Loại hình: công ty cổ phần.
- Trụ sở chính: 558 Nguyễn Văn Cừ- Long Biên- Hà Nội.
- Website: www.SPJ.com.vn
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu máy và phụ tùng có nguồn gốc từ Công ty Phụ tùng 1 và Công ty Phụ tùng 2, thành lập từ năm 1965 Ngày 21/12/1974, Bộ Vật Tư quyết định sát nhập hai công ty này thành Công ty Phụ tùng thuộc Tổng công ty thiết bị và phụ tùng.
Ngày 01/02/1992, Bộ Thương mại đã ra quyết định số 163/TMDL-TCCB thống nhất hợp nhất Tổng công ty XNK Máy và Tổng công ty Thiết bị phụ tùng thành Tổng công ty Máy và Phụ tùng, tên giao dịch quốc tế là Vietnam Machinery Import Corporation.
Ngày 25/5/1993 Bộ Thương Mại ký quyết định số 618/TM-TCCB chuyển công ty thành doanh nghiệp nhà nước.
Vào ngày 22/10/2004, theo quyết định số 1523/QĐ-BTM của Bộ trưởng Bộ Thương Mại, doanh nghiệp nhà nước là Công ty Phụ Tùng đã được phê duyệt phương án cổ phần hóa và chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Máy và Phụ Tùng Đây là một bước quan trọng trong quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước, hướng tới nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng thị trường quốc tế Quá trình cổ phần hóa giúp doanh nghiệp tăng khả năng huy động vốn và cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế Việc chuyển đổi này phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của ngành thương mại và xuất nhập khẩu tại Việt Nam.
Công ty hoạt động trên các lĩnh vực sau:
Kinh doanh XNK các mặt hàng:
- Vật tư, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất.
- Ô tô xe máy, máy, thiết bị phụ tùng và phương tiện vận tải.
- Đồ điện, điện tử, thiết bị quang học, thiết bị y tế.
- Nông thủy hải sản, lâm sản đã chế biến.
- Hóa chất, rượu bia, nước ngọt (trừ các chất nhà nước cấm).
Đại lý các mặt hàng: xăng dầu, vật liệu xây dựng.
Kinh doanh nhà, dịch vụ cho thuê nhà, tài sản, tư vấn đầu tư trong và ngoài nước, chuyển phát nhanh hàng hoá.
Sản xuất và dạy nghề cơ khí, may.
Sản xuất và mua bán sắt thép các loại, phế liệu sắt thép, kim loại mầu các loại, phế liệu kim loại mầu.
Sản xuất và mua bán gỗ các loại (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm).
Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm mỹ nghệ, thiết bị văn phòng, các sản phẩm băng, đĩa không có hình, không có nội dung.
Kinh doanh các sản phẩm dệt may, nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện ngành dệt may.
Sản xuất các mặt hàng cơ khí, nhựa, hàng tiêu dùng, hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản.
Phạm vi kinh doanh và hoạt động đăng ký kinh doanh và điều lệ phù hợp với quy định của pháp luật.
Công ty có thể tiến hành những hình thức kinh doanh khác được pháp luật cho phép mà hội đồng quản trị xét thấy có lợi trong công ty
2.1.2 Chức năng, nhiệm vụ của công ty
Công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại phù hợp với mục tiêu và nhiệm vụ được giao, đồng thời mở rộng phạm vi và quy mô kinh doanh các ngành nghề đã đăng ký Với khả năng của mình, công ty tận dụng cơ hội để khai thác và mở rộng thị trường trong và ngoài nước, nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Công ty có chức năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ gia công lắp ráp, bảo dưỡng, sửa chữa, đóng mới các loại máy móc thiết bị, phụ tùng, nguyên vật liệu đáp ứng nhu cầu thị trường Công ty đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra nhanh chóng và hiệu quả Đồng thời, công ty còn có nhiệm vụ nghiên cứu thị trường để xây dựng chiến lược cung ứng phù hợp và tổ chức các nguồn hàng phục vụ hoạt động sản xuất, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Chức năng tài chính và tổ chức nguồn vốn giúp công ty sử dụng vốn và quỹ một cách kịp thời để đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh, đảm bảo nguyên tắc bảo toàn hiệu quả Công ty có quyền tự chủ trong hoạt động vốn không chỉ từ nguồn vốn nội bộ như nhân viên mà còn từ nguồn vốn bên ngoài để đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh Đồng thời, công ty thực hiện hoạch toán kinh doanh theo các quy định của pháp luật về quản lý tài chính kế toán của Nhà nước, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính.
- Quản lý sử dụng vốn có hiệu quả, đảm bảo phát triển các nguồn vốn kinh doanh.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Nhập khẩu máy móc thiết bị hiện đại phù hợp với nhu cầu trong nước, đảm bảo đem lại hiệu quả kinh tế cao.
- Thay đổi thích nghi với tình hình mới để tiếp tục đóng góp sức mình vào sự nghiệp phát triển kinh tế đất nước.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Ban kiểm soát có nhiệm vụ giám sát, đánh giá công tác điều hành của Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc theo quy định trong Điều lệ và Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông Họ kiểm tra, thẩm định tính trung thực, chính xác và hợp lý của các số liệu trong Báo cáo tài chính cùng các báo cáo cần thiết khác, đảm bảo hoạt động quản lý công ty minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Tổng giám đốc là lãnh đạo cao nhất trong công ty, chịu trách nhiệm trực tiếp chỉ đạo các hoạt động sản xuất kinh doanh và điều hành các phòng ban quan trọng Người đứng đầu này phải chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị về việc thực hiện các quyền hạn và nghĩa vụ được giao, đồng thời đại diện hợp pháp của công ty trước pháp luật trong các giao dịch kinh doanh Ngoài ra, Tổng giám đốc còn đảm bảo công ty tuân thủ các chính sách và chế độ của Nhà nước để duy trì hoạt động ổn định và phát triển bền vững.
Phòng tài chính kế toán chịu trách nhiệm theo dõi tình hình tài chính của công ty, bao gồm quản lý vốn, kiểm soát luân chuyển vốn và theo dõi nhập xuất vật tư Công tác tính giá thành sản phẩm, thanh toán lương và phụ cấp cho nhân viên được thực hiện chính xác nhằm đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả Phòng còn lập các báo cáo phân tích hiệu quả hoạt động, tham mưu cho Ban giám đốc về kế hoạch tài chính, đồng thời quản lý và sử dụng hiệu quả các tài khoản của công ty để phản ánh chính xác các nghiệp vụ phát sinh, cân đối thu chi và đảm bảo nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
Phòng tổ chức hành chính chịu trách nhiệm lập báo cáo hàng tháng về biến động nhân sự và theo dõi, quản lý nhân sự hiệu quả để đảm bảo nguồn lực cho sản xuất Phòng còn tổ chức tuyển dụng, bố trí lao động, đào tạo nhân viên mới, đồng thời xử lý sa thải khi cần thiết Ngoài ra, phòng có nhiệm vụ soạn thảo, lưu trữ các giấy tờ, hồ sơ, hợp đồng liên quan đến công ty Đồng thời, phòng còn đảm nhận vai trò tổng hợp, giải quyết các nghiệp vụ quản lý sản xuất kinh doanh, lập kế hoạch sử dụng và quản lý tài chính, phân tích hoạt động kinh tế và tổ chức công tác hạch toán theo chế độ kế toán, nhằm tổng hợp và phân tích kết quả hoạt động của công ty.
Sơ đồ 1.1: Cơ cấu tổ chức bộmáy công ty CP XNK máy và phụ tùng
(Nguồn: phòng tổ chức hành chính Công ty Cổ phần XNK máy và phụ tùng)
Phòng kinh doanh xuất nhập khẩu chịu trách nhiệm giao dịch với khách hàng quốc tế và điều phối hoạt động sản xuất kinh doanh quốc tế, đồng thời tư vấn cho bộ phận sản xuất để chế tạo các sản phẩm phù hợp với yêu cầu của khách hàng toàn cầu.
Phòng kế hoạch đầu tư chịu trách nhiệm tổ chức, thực hiện và quản lý công tác nhập hàng, bán hàng, tiếp thị và quảng cáo sản phẩm nhằm thúc đẩy doanh thu và mở rộng thị trường Đồng thời, phòng còn giám sát việc thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh để đảm bảo đạt các mục tiêu đề ra, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty CP XNK Máy và phụ tùng giai đoạn 2014-2016
2.2.1 Phân tích cơ cấu tài sản của công ty giai đoạn 2014-2016
Bảng 2.2: Bảng cơ cấu tài sản của công ty CP XNK Máy và phụ tùng Đơn vị:Triệu đồng
Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh
2 Trả trước cho người bán 5.508 1,6 26.986 8,6 15.074 4,3 21.478 390 (11.912) -44
(Nguồn: BCTC công ty CP XNK Máy và Phụ tùng giai đoạn 2014-2016)
Biểu đồ 2.1: Cơ cấu và tăng trưởng của tài sản
Dựa trên bảng 2.2 và biểu đồ 2.1, tổng tài sản của công ty trong ba năm phân tích có biến động không đều, với giảm 8% vào năm 2015 so với năm 2014 và tăng trở lại 12% vào năm 2016 Sự biến động này chủ yếu chịu ảnh hưởng từ khoản tài sản ngắn hạn (TSNH), phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu và quản lý tài chính của doanh nghiệp qua các năm.
Nhìn vào bảng cơ cấu tài sản của công ty, ta thấy tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng cao trên 90% so với tổng tài sản Cụ thể, năm 2014, tài sản ngắn hạn đạt 315.216 triệu đồng, chiếm 92,4% tổng tài sản Năm 2015, tài sản ngắn hạn giảm 8% so với năm 2014, tương ứng giảm 25.205 triệu đồng Đến năm 2016, tỷ trọng tài sản ngắn hạn đạt mức cao nhất là 93,9%, tăng 39.211 triệu đồng so với năm 2015 và đạt giá trị 329.222 triệu đồng Nguyên nhân sụt giảm giá trị tài sản ngắn hạn trong năm 2015 có thể do các yếu tố như điều chỉnh danh mục tài sản hoặc biến động trong hoạt động kinh doanh của công ty.
Năm 2015, giá trị hàng tồn kho của công ty giảm mạnh do công ty thanh lý hết hàng tồn kho với giá rẻ, khiến trị giá hàng tồn kho trong tài sản lưu động không còn đáng kể, đồng thời khoản phải thu của khách hàng cũng giảm đáng kể Ngược lại, năm 2016, giá trị tài sản hàng tồn kho đã tăng trở lại với mức tăng 14% so với năm 2015, nhờ công ty nhập khẩu máy móc thiết bị mới phù hợp thị trường, nâng cao giá trị hàng tồn kho lên 7.920 triệu đồng và tăng khoản phải thu của khách hàng thêm 49.881 triệu đồng so với năm trước.
Công ty Cổ phần XNK Máy và phụ tùng là doanh nghiệp thương mại, trong đó TSDH chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng tài sản, dao động từ 5,1% đến 7,6% trong cơ cấu tài sản của công ty Trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2015, tỷ lệ TSDH tiếp tục duy trì ở mức khiêm tốn, phản ánh đặc điểm hoạt động chủ yếu là thương mại của công ty Việc này cho thấy công ty tập trung vào các hình thức đầu tư và tài sản ngắn hạn, phù hợp với mô hình doanh nghiệp thương mại Thông tin này giúp đánh giá chính xác cơ cấu tài sản của công ty, từ đó đưa ra các quyết định quản lý tài chính phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.
2016, TSDH của công ty giảm từ 25.781trđ (2014) xuống còn 23.939trđ trong năm 2015 và tiếp tục giảm thêm 11% khi sang năm 2016.
Sự giảm sút của TSDH chủ yếu do tài sản cố định giảm mạnh trong giai đoạn này Cụ thể, năm 2015, tài sản cố định giảm 3.302 triệu đồng (15%) so với năm 2014, và năm 2016 tiếp tục giảm thêm 3.099 triệu đồng (17%) Trong ba năm liên tiếp, tài sản cố định giảm do mức khấu hao lớn, và doanh nghiệp đang chuẩn bị thanh lý tài sản cũ để đầu tư mua mới.
2.2.2 Phân tích cơ cấu nguồn vốn của công ty giai đoạn 2014-2016
Theo bảng 2.3, tổng tài sản của doanh nghiệp trong ba năm 2014, 2015 và 2016 có sự biến động không đều, lần lượt là 340.997 triệu đồng, 313.950 triệu đồng và 350.594 triệu đồng Tổng nguồn vốn cũng phản ánh những biến đổi này với các giá trị tương tự qua các năm, cho thấy sự thay đổi về quy mô hoạt động và khả năng tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
Tỷ trọng vốn chủ sở hữu so với tổng nguồn vốn thấp và có xu hướng giảm từ 15,69% năm 2014 xuống còn 15,26% năm 2016, trong khi đó, khoản nợ phải trả chiếm tỷ lệ khá cao, đạt 84,31% vào năm 2014, giảm còn 84,74% vào năm 2016 Nợ phải trả của doanh nghiệp đã biến đổi đáng kể, từ 287.502 triệu đồng năm 2014, giảm 27.044 triệu đồng năm 2015 và tăng trở lại 36.645 triệu đồng năm 2016, phản ánh sự biến động chủ yếu xuất phát từ quy mô của nợ phải trả.
Bảng 2.3: Cơ cấu nguồn vốn của Công ty cổ phần XNK Máy và phụ tùng Đơn vị: Triệu đồng
Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 SS 2015/2014 SS 2016/2015
2 Phải trả cho người bán 29.879 8,76 11.971 3,81 43.491 12,40 (17.908) -59,94 31.520 263,30
3 Người mua trả tiền trước 1.853 0,54 15.013 4,78 13.595 3,88 13.160 710,2 (1.418) -9,45
4 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
5 Phải trả người lao động 1.757 0,52 1.508 0,48 1.412 0,4 (249) -14,17 (96) -6,37
7 Quỹ khen thưởng phúc lợi 545 0,16 327 0,1 244 0,07 (218) -40 (83) -25,38
8 Các khoản phải trả, phải nộp khác 2.594 0,76 2.593 0,83 2.835 0,81 (1) -0,04 242 9,33
II Nguồn kinh phí và quỹ khác - - - - - - - - - -
(Nguồn: BCTC công ty CP XNK Máy và Phụ tùng giai đoạn 2014-2016)
Trong năm 2015, so với năm 2014, khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp giảm 9,88%, chủ yếu do giảm vay ngắn hạn 23.955 triệu đồng, tương đương giảm 9,62% Đồng thời, khoản phải trả cho người bán cũng giảm mạnh 59,94%, từ 29.879 triệu đồng còn 11.971 triệu đồng, phản ánh tình hình kinh doanh kém khả quan năm 2015 khiến doanh nghiệp chủ động giảm mua hàng và đẩy nhanh bán hàng tồn kho Ngược lại, khoản người mua trả tiền trước tăng mạnh 710,2%, kéo theo chi phí phải trả tăng 191,35%, cùng với thuế và các khoản phải nộp nhà nước tăng đột biến đến 952,63% so với năm 2014, phản ánh những thay đổi đáng kể trong cơ cấu thanh toán và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.
Đến năm 2016, doanh nghiệp bắt đầu tăng khoản vay ngắn hạn hơn 2,55% so với năm 2015 để mua thêm hàng hóa, do kho tồn đã hết hàng Điều này khiến khoản phải trả cho người bán tăng lên 31.520 triệu đồng, tương ứng tăng 263,3% Tuy nhiên, khoản người mua trả tiền trước lại giảm 9,45%, cho thấy doanh nghiệp cần cân đối hoạt động mua bán để tránh bị chiếm dụng vốn lưu động trong kinh doanh.
Khoản phải trả cho người lao động qua các năm có xu hướng giảm mạnh từ 1.757 tỷ đồng năm 2014 xuống còn 1.508 tỷ đồng năm 2015, rồi tiếp tục giảm 6,37% xuống còn 1.412 tỷ đồng trong năm 2016, thể hiện nỗ lực của doanh nghiệp trong việc kiểm soát chi phí và giảm biên chế Quỹ khen thưởng, phúc lợi cũng giảm theo xu hướng này, từ 545 triệu đồng năm 2014 xuống còn 327 triệu đồng năm 2015, giảm tiếp 25,38% xuống mức 244 triệu đồng vào năm 2016.
Sự gia tăng tỷ trọng của nợ phải trả phản ánh doanh nghiệp đang tăng cường nguồn vốn vay để mở rộng hoạt động kinh doanh, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp XNK có tốc độ xoay vòng vốn nhanh Tuy nhiên, tỷ lệ nợ cao tiềm ẩn nhiều rủi ro, làm giảm khả năng tự chủ tài chính và có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp nếu không quản lý tốt việc trả nợ đúng hạn Khi tình trạng nợ quá lớn kéo dài, đây là dấu hiệu cảnh báo rủi ro trong công tác tài chính và quản lý doanh nghiệp Doanh nghiệp cần có chiến lược hợp lý để sử dụng vốn vay hiệu quả đồng thời bổ sung vốn chủ sở hữu nhằm tăng cường khả năng tự chủ tài chính và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Máy và phụ tùng giai đoạn 2014 2016
2.3.1 Hiệu quả sử dụng vốn cố định
2.3.1.1 Cơ cấu tài sản cố định
Cơ cấu và biến động VCĐ Để có thể đánh giá được tình hình quản lý và sử dụng VCĐ của Công ty
Cổ phần xuất nhập khẩu Máy và phụ tùng, ta tiến hành xem xét các cơ cấu và diễn biến các loại TSDH qua bảng 2.4 như sau
Bảng 2.4: Kết cấu tài sản dài hạn của công ty giai đoạn 2014-2016 Đơn vị: Triệu đồng
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.567 -174,8 -40.928 -225 -44.027 -291,7 -3.361 8,95 -3.099 7,57
2 Các khoản ĐTTC dài hạn 1.800 6,98 1.800 7,52 1.800 8,42 0 0,00 0 0,00
(Nguồn: Báo cáo tài chính của Công ty)
Tổng tài sản dài hạn của công ty liên tục giảm qua các năm, trong đó năm 2015 giảm 7,14% so với năm 2014, còn năm 2016 giảm mạnh nhất với tỷ lệ 10,72%, tương ứng mức giảm 2.567 triệu đồng, cho thấy xu hướng giảm giá trị tài sản dài hạn của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
2016 chỉ còn đạt 21.372 triệu đồng Sự sụt giảm của TSDH bị chi phối bởi giá trị hao mòn của tài sản cố định, cụ thể như sau:
Trong cơ cấu tài sản dài hạn của công ty, tài sản cố định chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt đỉnh vào năm 2014 với 83,37% và giảm dần đến năm 2016 còn 70,62% Năm 2015, giá trị tài sản cố định của công ty là 18.191 triệu đồng, với nguyên giá TSCĐ là 59.119 triệu đồng và giá trị hao mòn lũy kế là 10.928 triệu đồng Đến năm 2016, công ty không mua thêm tài sản cố định mới, nguyên giá vẫn giữ nguyên như năm 2015, tuy nhiên, giá trị hao mòn lũy kế tăng 7,57% làm giảm giá trị còn lại của TSCĐ là 3.099 triệu đồng, tương ứng tỷ lệ giảm 17,04%.
TSCĐ Các khoản ĐTTC dài hạn TSDH khác
Biểu đồ 2.3: Cơ cấu và sự tăng trưởng của tài sản dài hạn của công ty
Trong vòng 3 năm qua, các khoản Đầu tư tài chính dài hạn khác của công ty không có sự biến động, thể hiện sự ổn định trong chiến lược đầu tư dài hạn Công ty cũng đã tham gia đầu tư vào các công ty liên doanh liên kết, thể hiện mối quan hệ đối tác chiến lược để mở rộng hoạt động kinh doanh Ngoài ra, khoản mục tài sản dài hạn khác của công ty chủ yếu là các chi phí trả trước dài hạn, tập trung vào các khoản thanh toán trước cho sửa chữa tài sản cố định, bảo dưỡng máy móc và phụ tùng nhằm duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
Tình hình quản lý và sử dụng TSCĐ
Sau khi mua về, TSCĐ của Công ty sẽ được bàn giao cho các bộ phận sử dụng theo biên bản bàn giao Quản lý TSCĐ được thực hiện qua hai bộ phận chính: bộ phận kế toán ghi nhận và theo dõi TSCĐ dựa trên chứng từ và biên bản bàn giao, đồng thời thực hiện tính khấu hao theo quy định của công ty Các bộ phận trực tiếp sử dụng TSCĐ có trách nhiệm quản lý theo biên bản bàn giao, và định kỳ hàng năm, tổ kiểm kê TSCĐ sẽ tiến hành kiểm kê để đánh giá tình trạng hiện tại của tài sản.
TSCĐ và lập báo cáo gửi cho Giám đốc Công ty,
Năm 2015, Công ty đã phân loại TSCĐ theo mục đích sử dụng và sử dụng toàn bộ Tài sản cố định cho hoạt động kinh doanh Không có TSCĐ nào đang chờ thanh lý hoặc không cần sử dụng, thể hiện công tác quản lý TSCĐ hiệu quả Công ty đã huy động tối đa và khai thác triệt để TSCĐ hiện có vào hoạt động kinh doanh, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Tình hình khấu hao và Giá trị còn lại
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Máy và phụ tùng áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng để tính giá trị hao mòn của tài sản cố định dựa trên thời gian hữu dụng ước tính của chúng Việc trích khấu hao TSCĐ theo phương pháp này giúp đảm bảo quá trình phân bổ chi phí hợp lý, phản ánh đúng giá trị tài sản qua các kỳ kế toán Đây là phương pháp phổ biến được sử dụng để tối ưu hóa quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp.
Tỷ lệ khâu hao phù hợp Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25 tháng 5 năm 2013 của Bộ Tài Chính, cụ thể như sau:
+ Đối với TSCĐHH: Nhà cửa, vật kiến trúc 5-25 năm, máy móc, thiết bị 4-6 năm, phương tiện vận tải 3-10 năm, tài sản khác 2-5 năm,
Đối với TSCĐVH, phần mềm máy vi tính được ghi nhận là giá mua của phần mềm mới, thể hiện giá trị đầu tư ban đầu Phần mềm này được phân bổ vào chi phí hoạt động kinh doanh theo phương pháp đường thẳng trong vòng 4 năm, giúp phản ánh chính xác chi phí sử dụng phần mềm qua các kỳ kế toán Việc phân bổ này phù hợp với quy định về khấu hao tài sản cố định hữu hình và giúp doanh nghiệp duy trì quản lý tài chính hiệu quả.
Bảng 2.5: Tình hình khấu hao tài sản cố định của công ty giai đoạn 2014-2016 Đơn vị: Triệu đồng
2 Giá trị hao mòn lũy kế -37.567 -174,8 -40.928
3 Tỷ lệ giá trị còn lại (%) 36,39 30,77 25,53
(Nguồn: BCTC của Công ty CTCP xuất nhập khẩu Máy và phụ tùng)
Dựa trên số liệu, giá trị còn lại của tài sản cố định (TSCĐ) tại công ty đang có xu hướng giảm dần, từ 36,36% cuối năm 2014 xuống còn 25,5% vào năm 2016 Nguyên nhân chính là do công ty vẫn sử dụng tài sản đang trong thời gian khấu hao và chưa thay thế bằng tài sản mới, dẫn đến giá trị TSCĐ giảm liên tục, trong khi giá trị khấu hao tăng lên Một số TSCĐ đã hết khấu hao nhưng vẫn còn vận hành và chưa được thanh lý Đồng thời, công ty gần như chưa thực hiện đầu tư mới cho tài sản cố định từ năm 2014 đến 2016 Tính đến cuối năm, phần lớn TSCĐ của công ty còn giá trị chưa đến 25%, cho thấy cần xem xét việc đầu tư mua sắm mới, đặc biệt là máy móc thiết bị để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong tương lai.
2.3.1.2 Hiệu quả sử dụng vốn cố định Để đánh giá được hiệu quả của việc sử dụng vốn cố định, chúng ta đi xem xét các hệ số hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn cố định qua Bảng 2.6.
Bảng 2.6: Hiệu quả sử dụng vốn cố định của công ty Đơn vị: Triệu đồng
5 Hiệu suất sử dụng VCĐ
8.Hiệu suất sử dụng TSCĐ Lần 14,05 10,92 12,00 (3) (22,3
(Nguồn: BCTC của Công ty CTCP xuất nhập khẩu Máy và Phụ tùng)
Trong năm 2015, hiệu suất sử dụng Vốn Chủ Động (VCĐ) đạt 32,52 lần, nghĩa là mỗi đồng VCĐ tham gia hoạt động kinh doanh tạo ra 32,52 đồng doanh thu, giảm 11,5% so với năm 2014 Đến năm 2016, hiệu suất sử dụng VCĐ tăng lên 42,64 lần, tăng 10,12 lần (tương ứng 31,1%) so với năm trước, cho thấy mỗi đồng VCĐ trong năm 2016 đã tạo ra doanh thu cao hơn so với năm 2015.
Trong năm 2016, công ty đã tối đa hóa việc sử dụng vốn cố định hiện có để thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh Đồng thời, doanh thu tăng đáng kể trong khi tài sản cố định giảm, điều này đã làm tăng hiệu suất sử dụng vốn cố định của công ty, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Hàm lượng VCĐ giảm khi hiệu suất sử dụng VCĐ tăng lên, phản ánh mối quan hệ nghịch đảo giữa hai chỉ tiêu này Trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2016, hàm lượng VCĐ đã giảm từ 0,031 xuống còn 0,023, cho thấy hiệu quả sử dụng VCĐ đã được cải thiện rõ rệt Việc tối ưu hóa hiệu suất sử dụng VCĐ không những giúp giảm hàm lượng VCĐ trong quá trình sản xuất mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
2014 là 0,027 Tức là, năm 2016 trong một đồng DTT chứa 0,023 đồng VCĐ, Như vậy, hàm lượng VCĐ giảm xuống, Công ty đã tiết kiệm được VCĐ trong năm 2015.
- Hiệu suất sử dụng TSCĐ: có sự biến động trong 3 năm, cụ thể năm
2015 chỉ tiêu này giảm 3,1 lần tương ứng với mức giảm 22,3% so với năm
2014 Đến năm 2016, hiệu suất sử dụng TSCĐ là 12 lần, tăng lên so với năm
Năm 2015, tỷ lệ tăng trưởng đạt 1,08 lần, tương ứng mức tăng 9,9% Nguyên nhân chính không phải do doanh nghiệp đầu tư hợp lý vào vốn cố định như máy móc, thiết bị mang lại hiệu quả cao, mà chủ yếu xuất phát từ chu kỳ sản xuất kinh doanh và sự gia tăng doanh thu qua các năm Do công ty mở rộng thị phần, thực hiện các chiến lược đãi ngộ đối với đại lý, nên doanh thu thuần (DTT) tăng cao, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định của công ty.
- Hiệu quả sử dụng VCĐ: còn được thể hiện qua hệ số tỷ suất LNST trên
Năm 2015, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn cố định (LNST/VCĐ) đạt 12,97%, cho thấy mỗi 100 đồng vốn cố định tạo ra gần 13 đồng lợi nhuận sau thuế Chỉ tiêu này thể hiện khả năng sinh lời của vốn cố định khá cao và tiếp tục tăng lên 16,76% vào năm 2016, tăng 2,79% so với năm trước, tương ứng với tốc độ tăng 29,2% Nguyên nhân chính là lợi nhuận sau thuế tăng đều qua các năm trong khi giá trị TSCĐ còn lại của công ty giảm.
Như vậy, qua những phân tích ở trên ta thấy công tác quản lý và sử dụng VCĐ của Công ty có một số điểm nổi bật như sau:
Trong những năm gần đây, Công ty chưa chú trọng đầu tư mới vào tài sản cố định, thay vào đó, vẫn tận dụng các tài sản đã hết khấu hao hoặc đang trong những năm cuối của vòng đời sử dụng Việc duy trì các tài sản cũ giúp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu, tuy nhiên, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động và khả năng cạnh tranh của Công ty trong dài hạn Đầu tư vào TSCĐ mới là yếu tố cần thiết để nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Đánh giá chung hiệu quả sử dụng vốn của Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Máy và Phụ tùng
2.4.1 Những kết quả đạt được
Là một công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực thương mại và xuất khẩu, dù gặp phải những khó khăn do biến động của nền kinh tế trong thời gian qua, công ty vẫn duy trì hoạt động kinh doanh có lợi nhuận Công ty luôn nhận được sự ủng hộ nhiệt tình từ các cổ đông và người lao động khi mở rộng thêm các chi nhánh mới.
Qua phân tích tình hình quản lý và sử dụng vốn kinh doanh của Công ty
Cổ phần XNK Máy và Phụ tùng, ta thấy, tình hình tài chính của Công ty trong
3 năm gần nhất 2014 – 2016 đã có bước đầu của sự ổn định Những điều này góp phần làm nâng cao hiệu quả sử dụng VKD của Công ty.
Trong năm 2016, cơ cấu tài sản của doanh nghiệp đã chuyển hướng có lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh, với tỷ trọng lớn của tài sản lưu động trong tổng tài sản giúp nâng cao khả năng thanh khoản và linh hoạt hoạt động Quy mô kinh doanh mở rộng đã dẫn đến tổng tài sản tăng đáng kể so với các năm trước, trong khi năm 2015, doanh nghiệp đã giải phóng hàng tồn kho mẫu mã cũ, làm giảm nhẹ tổng tài sản Sự cân đối trong cơ cấu tài sản và nguồn vốn đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Công ty vẫn khai thác tối đa các tài sản cố định đã hết khấu hao để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, chưa có kế hoạch mua sắm tài sản cố định mới nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng vốn cố định và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Công ty có khả năng thanh toán cao, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định Tuy nhiên, khả năng thanh toán tức thời lại không đảm bảo, khiến công ty phải lên kế hoạch chuyển đổi các tài sản lưu động khác để đáp ứng các khoản nợ của khách hàng nhanh chóng.
Công ty cổ phần XNK Máy và Phụ tùng duy trì hoạt động kinh doanh có lãi hàng năm, với doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế chỉ giảm nhẹ trong năm 2015 và phục hồi trở lại vào năm 2016 Đến trước sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các công ty mới gia nhập thị trường, đây là thành quả của nỗ lực chung của toàn thể cán bộ công nhân viên trong công ty Nhờ nhận định chính xác các cơ hội đầu tư, hành động kịp thời, cùng với hoạt động kinh doanh uy tín và chất lượng, công ty đã xây dựng được thương hiệu vững mạnh, giữ vững lòng tin và sự tín nhiệm của khách hàng, đối tác.
2.4.2 Hạn chế tồn tại và nguyên nhân
Cơ cấu tài sản chưa hợp lý khi Tài sản nợ hạn chung (TSNH) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, trong khi Tài sản cố định hữu hình (TSDH) chỉ chiếm chưa đến 8% Việc tận dụng các tài sản cố định đã cũ kỹ và lạc hậu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và hiệu quả kinh doanh Đổi mới công nghệ là yếu tố tác động trực tiếp đến nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, do đó, trong thời gian tới, công ty cần tập trung đầu tư mới vào tài sản cố định để cải thiện hiệu quả kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tỷ trọng khoản phải thu của khách hàng chiếm hơn 88% trong cơ cấu tài sản, cho thấy công ty đang bị chiếm dụng vốn lớn và phải vay ngắn hạn để duy trì hoạt động Điều này khiến công ty thiếu vốn để dự trữ hàng tồn kho, ảnh hưởng đến khả năng cung ứng và làm giảm uy tín, tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp Năm 2015, nhằm nâng cao hiệu quả, công ty đã thanh lý máy móc cũ và mua hàng dựa trên chứng từ nhập hàng từ khách hàng, nhưng duy trì tồn kho thấp gây ra trễ trong vận chuyển hàng cho khách.
Thứ hai, cơ cấu nguồn vốn chưa hợp lý
Trong giai đoạn 2014-2016, công ty duy trì tỷ lệ nợ phải trả rất cao trong tổng nguồn vốn, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào vay nợ và thiếu tự chủ trong hoạt động kinh doanh Chỉ tiêu này còn tiếp tục tăng vào năm 2016, vượt xa mức trung bình ngành, phản ánh tình hình tài chính không ổn định Do đó, chi phí lãi vay trở thành khoản chi phí thứ hai về quy mô sau giá vốn hàng bán, thể hiện sự ảnh hưởng tiêu cực của cấu trúc tài chính nợ nần tới hiệu quả hoạt động của công ty.
Thứ ba, khả năng thanh toán tức thời của công ty chưa tốt.
Trong suốt 3 năm nghiên cứu, khả năng thanh toán tức thời của công ty rất thấp, cho thấy công ty gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn Đồng thời, công ty duy trì lượng vốn nợ ngắn hạn quá cao, gây rủi ro tài chính khi đến hạn mà không thu hồi được các khoản nợ từ khách hàng để đáo hạn Các yếu tố này cần được công ty xem xét kỹ lưỡng, bởi nếu không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, sẽ ảnh hưởng lớn đến uy tín và ổn định tài chính của doanh nghiệp.
Thứ tư, vòng quay vốn lưu động thấp và kỳ luân chuyển vốn lưu động cao đặc biệt ảnh hưởng đến các khoản phải thu của doanh nghiệp Điều này làm giảm khả năng quay vòng của vốn lưu động, từ đó hạn chế khả năng tạo ra doanh thu cao hơn cho công ty.
Thứ năm, khả năng sinh lời của công ty quá thấp
Các khoản chi phí lớn của công ty làm giảm lợi nhuận thu về và làm giảm khả năng sinh lời so với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại Để nâng cao hiệu quả hoạt động, công ty cần thực hiện các biện pháp quản lý chi phí chặt chẽ và tăng thị phần trên thị trường Quản lý vốn lưu động hiệu quả sẽ giúp gia tăng doanh thu, từ đó tạo điều kiện cho sự tăng trưởng và cải thiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
2.4.2.2 Nguyên nhân của những hạn chế tồn tại a Nguyên nhân chủ quan
Vốn lưu động chiếm tỷ trọng cao trong tổng vốn kinh doanh có thể phản ánh chiến lược của công ty chưa tập trung đầu tư vào tài sản cố định, thay vào đó ưu tiên sử dụng nguồn vốn lưu động để duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Trong năm, khoản phải thu khách hàng của công ty tăng cao do chiến lược mở rộng thị phần tại các tỉnh có chi nhánh, nhằm hỗ trợ các đại lý, công ty đã kéo dài thời gian trả nợ dẫn đến tăng vốn lưu động trong các khoản phải thu Tuy nhiên, công tác quản lý các khoản phải thu vẫn còn nhiều hạn chế, như thiếu các điều khoản hợp đồng rõ ràng và không phân loại khách hàng, dẫn đến khó thu hồi tiền Việc duy trì thời gian bán chịu kéo dài và chưa thực hiện chính sách tín dụng phù hợp cũng góp phần làm tăng các chi phí quản lý nợ, chi phí thu hồi nợ và chi phí vay vốn Tăng khoản phải thu không những làm tăng chi phí hoạt động mà còn gia tăng rủi ro tài chính do khách hàng có thể vỡ nợ hoặc phá sản, gây nguy cơ mất vốn cho công ty.
Chính sách quản lý hàng tồn kho của công ty còn chưa hiệu quả do đặc thù hoạt động thương mại, khi nhận đơn hàng khách hàng, công ty mới liên hệ với các đối tác để lấy hàng Điều này dẫn đến trị giá hàng tồn kho chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng tài sản của công ty, phản ánh quy trình quản lý kho chưa tối ưu và cần cải thiện để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Công ty chưa có kế hoạch duy trì quỹ tiền mặt hợp lý, dẫn đến phải vay ngân hàng để thanh toán các khoản nợ với nhà cung cấp Việc duy trì lượng tiền trong quỹ giúp nâng cao khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn Trong những năm tới, công ty cần xem xét lại mức dự trữ tiền mặt phù hợp, đảm bảo đáp ứng nhu cầu kinh doanh, khả năng thanh toán nhanh chóng mà không gây ứ đọng vốn.
Năm là, Đội ngũ cán bộ ở bộ phận tài chính có trình độ còn hạn chế