BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ĐỖ KIM MAI NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CN HOÀN KIẾ[.]
NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN VÀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NHTM
Những khái niệm và vai trò nguồn vốn huy động của Ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại (NHTM) phát triển song hành cùng sự phát triển của nền kinh tế thị trường, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia Theo luật Ngân hàng của Pháp, ngân hàng là những doanh nghiệp hoạt động chủ yếu bằng cách nhận tiền gửi của dân cư dưới hình thức ký thác hoặc các hình thức khác, sau đó sử dụng vốn đó để thực hiện các nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán Trong luật của Ấn Độ, ngân hàng được định nghĩa là cơ sở nhận tiền gửi để cho vay, đầu tư và tài trợ các hoạt động kinh doanh Theo Luật Các Tổ chức Tín dụng của Việt Nam năm 2010, NHTM là loại hình ngân hàng thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật nhằm mục tiêu lợi nhuận.
Các nghiệp vụ chủ yếu của NHTM:
Huy động vốn là nghiệp vụ chủ yếu, quan trọng của NHTM
Nguồn vốn lớn về quy mô và đa dạng loại hình là yếu tố quan trọng giúp ngân hàng thực hiện các nghiệp vụ cấp tín dụng, đầu tư, dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại tệ và các dịch vụ ngân hàng khác Việc huy động được nguồn vốn lớn, đồng thời phát triển cơ cấu vốn đa dạng, phong phú, góp phần mở rộng hoạt động sử dụng vốn, từ đó tăng năng lực sinh lời và nâng cao thu nhập cho ngân hàng.
NHTM huy động vốn đa dạng qua các hình thức như nhận tiền gửi từ các tổ chức, cá nhân; bao gồm tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi ngắn hạn và trung dài hạn Ngoài ra, ngân hàng còn huy động vốn thông qua các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm với lãi suất cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu tích lũy của khách hàng Việc đa dạng hóa hình thức huy động vốn giúp ngân hàng tăng khả năng đáp ứng vốn linh hoạt, mở rộng quy mô hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.
Ngân hàng TMCP có thể huy động vốn thông qua việc phát hành các công cụ nợ như chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu, kỳ phiếu và trái phiếu để đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng Bên cạnh đó, ngân hàng cũng có thể vay vốn từ các tổ chức tín dụng khác hoặc từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khi cần thiết để đảm bảo nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh của mình.
NHTM sử dụng nguồn vốn huy động được để cấp tín dụng, đầu tư và các dịch vụ ngân hàng khác nhằm,tăng thu nhập cho ngân hàng.
Cho vay là hình thức cấp tín dụng của ngân hàng thương mại, trong đó ngân hàng chuyển hoặc dự kiến chuyển khoản vay cho khách hàng Khách hàng có trách nhiệm hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi đúng hạn theo thỏa thuận Việc cho vay giúp khách hàng có nguồn tài chính để phục vụ các mục đích cá nhân hoặc kinh doanh, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng.
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, hoạt động cho vay của Ngân hàng Thương mại (NHTM) rất phong phú và đa dạng, bao gồm các hình thức như cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn để phù hợp với nhu cầu của khách hàng Các khoản vay được phân theo đối tượng, ngành nghề, lĩnh vực, đồng thời có các hình thức cho vay theo từng lần, theo hạn mức tín dụng hoặc thấu chi nhằm nâng cao tính linh hoạt và tối ưu hóa quản lý dòng tiền Những hình thức cho vay đa dạng này giúp hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong việc phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
Trong các hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay, cho vay là nghiệp vụ chiếm ưu thế, mang lại nguồn thu nhập lớn nhất cho ngân hàng Tuy nhiên, hoạt động cho vay cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và có khả năng gây tổn thất tài chính lớn cho ngân hàng.
+ Về góp vốn liên doanh, liên kết
Góp vốn liên doanh, liên kết, mua cổ phần là hình thức ngân hàng thương mại hợp tác cùng khách hàng để thực hiện hoạt động kinh doanh theo nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận và chịu rủi ro theo tỷ lệ góp vốn Hoạt động này giúp ngân hàng tạo ra nguồn thu nhập đáng kể, đồng thời phân tán rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
+ Hoạt động cho thuê tài chính:
Hoạt động cho thuê tài chính là nghiệp vụ chính của Ngân hàng Thương mại (NHTM) tại Việt Nam, trong đó các ngân hàng thành lập công ty cho thuê tài chính trực thuộc để thực hiện việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các tài sản động khác dựa trên hợp đồng đã ký kết Khi hợp đồng cho thuê tài chính kết thúc, khách hàng có thể mua lại tài sản, tiếp tục thuê hoặc trả lại cho bên cho thuê, qua đó tạo ra nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu của khách hàng Hoạt động này không chỉ giúp khách hàng có thêm các giải pháp tài chính linh hoạt mà còn góp phần tăng thu nhập đáng kể cho các ngân hàng thương mại.
Thanh toán bao gồm thanh toán bằng tiền mặt và thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng phương tiện thanh toán Dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng thương mại giúp đẩy nhanh tốc độ giao dịch, tăng cường tập trung vốn và góp phần nâng cao thu nhập qua phí dịch vụ Ngoài ra, nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thanh toán và vốn hóa thị trường tiền tệ.
NHTM sử dụng nguồn vốn huy động để thực hiện hoạt động kinh doanh ngoại hối, thông qua các nghiệp vụ mua bán giao ngay và mua bán có kỳ hạn nhằm tận dụng chênh lệch giá mua vào, bán ra để tăng lợi nhuận Đồng thời, ngân hàng còn dự phòng rủi ro về tỷ giá, đảm bảo khả năng thanh toán bằng ngoại tệ trong các giao dịch quốc tế.
NHTM được phép thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán như mua bán chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, quản lý tài sản, tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán, giúp mở rộng hoạt động kinh doanh và đa dạng hóa nguồn thu nhập Việc mở rộng các nghiệp vụ này giúp NHTM tăng doanh thu và phân tán rủi ro trong hoạt động kinh doanh, góp phần nâng cao hiệu quả tài chính và ổn định hoạt động của ngân hàng.
Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng thương mại (NHTM) với khách hàng được bảo lãnh, đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi họ không thực hiện đúng cam kết trả tiền cho người cung ứng dịch vụ hoặc hàng hóa Dịch vụ bảo lãnh này giúp NHTM thu phí và lãi vay, góp phần tăng doanh thu và mở rộng hoạt động kinh doanh Hiện nay, dịch vụ bảo lãnh của NHTM ngày càng đa dạng và phong phú, hoạt động bảo lãnh diễn ra trên nhiều lĩnh vực khác nhau Việc này cũng giúp ngân hàng phân tán rủi ro và tăng khả năng cạnh tranh trong thị trường tài chính.
1.1.1 Khái niệm nguồn vốn huy động của NHTM
Ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng lớn nhất trong hệ thống trung gian tài chính, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tiền tệ, tín dụng và ngân hàng Chức năng chính của ngân hàng thương mại bao gồm nhận tiền gửi từ cộng đồng và doanh nghiệp, đồng thời cấp tín dụng để thúc đẩy phát triển kinh tế Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lưu thông tiền tệ, ổn định nền kinh tế và hỗ trợ các hoạt động tài chính của xã hội.
Nguồn vốn của Ngân hàng thương mại chủ yếu dựa vào nguồn huy động từ nền kinh tế để thực hiện hoạt động kinh doanh Đây bao gồm toàn bộ giá trị tiền tệ mà ngân hàng tạo lập qua nhiều hình thức khác nhau nhằm cấp tín dụng, đầu tư và cung cấp dịch vụ ngân hàng Nguồn vốn của ngân hàng gồm vốn tự có, vốn huy động từ tiền gửi của các tổ chức kinh tế xã hội, vốn đi vay và các nguồn vốn khác nhằm đảm bảo sự hoạt động ổn định và phát triển bền vững.
Cơ cấu vốn tự có của Ngân hàng thương mại bao gồm: Vốn cấp 1 và vốn cấp 2
Quan niệm và các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn
1.2.1.Quan niệm về hiệu quả huy động vốn
Hiệu quả kinh doanh luôn là mục tiêu hàng đầu của các nhà kinh doanh, đặc biệt đối với Ngân hàng thương mại, trong đó lợi nhuận là mục tiêu cao nhất Để hoạt động kinh doanh đạt hiệu quả, việc huy động vốn phải đảm bảo hiệu quả, với nguồn vốn có chi phí hợp lý để thực hiện các hoạt động cấp tín dụng và các dịch vụ khác Nhờ đó, ngân hàng mới có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, thúc đẩy sự phát triển bền vững và tối đa hóa lợi nhuận.
Hiệu quả huy động vốn không chỉ đơn thuần là việc tăng quy mô và tốc độ huy động, mà còn đòi hỏi phải huy động được nguồn vốn với chi phí thấp, phù hợp thị trường và có cơ cấu về loại hình và thời gian phù hợp với việc sử dụng vốn Do đó, hiệu quả huy động vốn của Ngân hàng thương mại được hiểu là phát triển nguồn vốn bền vững, đáp ứng về quy mô, loại hình, với chi phí hợp lý cho khách hàng sử dụng vốn, đồng thời góp phần đảm bảo an toàn tài chính và tạo thu nhập ổn định cho ngân hàng.
1.2.2 Các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn Để đánh giá hiêụ quả huy động vốn của NHTM, thông thường sử dụng các tiêu chíđánh giá sau:
- Các tiêu chí đánh giá về định tính
Nguồn vốn huy động cần phát triển ổn định và bền vững với quy mô tăng trưởng hợp lý, đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng vốn Việc cơ cấu huy động vốn phải Điều chỉnh phù hợp với quy mô, loại hình hoạt động và đối tượng sử dụng vốn để tăng cường hiệu quả và độ an toàn của nguồn vốn huy động.
Ngân hàng thương mại phải tuân thủ đầy đủ, nghiêm túc các quy định về huy động vốn do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành, trong đó bao gồm các quy định về đối tượng huy động, lãi suất huy động cũng như tổ chức và quy trình huy động vốn.
Có các biện pháp huy động vốn phù hợp và linh hoạt, được điều chỉnh phù hợp với từng đối tượng, địa bàn, loại hình, cũng như từng giai đoạn phát triển kinh tế Việc này giúp đảm bảo nguồn vốn đáp ứng hiệu quả công tác đầu tư, phát triển dự án và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong mọi hoàn cảnh Áp dụng các chiến lược huy động vốn linh hoạt góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và thích ứng nhanh với các thay đổi của thị trường.
Chi phí huy động vốn cần được chú trọng để đảm bảo việc huy động vốn với lãi suất cá biệt và lãi suất bình quân ở mức thấp hợp lý, phù hợp với thị trường Điều này tạo điều kiện thuận lợi để sử dụng vốn hiệu quả và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Các tiêu chí định lượng về hiệu quả huy động vốn.
Tiêu chí quan hệ giữa chi phí huy động vốn và tổng nguồn vốn huy động được thể hiện qua tỷ lệ % = (Chi phí huy động vốn / Tổng nguồn vốn huy động) x 100, cho biết mỗi phần trăm nguồn vốn huy động thì mất bao nhiêu phần trăm chi phí Tỷ lệ này càng thấp, hiệu quả huy động vốn càng cao Ngoài ra, còn có tiêu chí về hiệu suất sử dụng vốn trong hoạt động cho vay, đánh giá mức độ tối ưu hóa nguồn vốn để sinh lời và đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
Hiệu suất sử dụng vốn vay ( %) = Dự nợ cho vay bình quân/ Nguồn vốn huyđộng x 100
Tiêu chí này đánh giá mức độ hiệu quả của nguồn vốn huy động để cho vay, thể hiện qua tỷ lệ sử dụng vốn Tỷ lệ huy động vốn càng cao thì hiệu quả sử dụng nguồn vốn càng lớn, phản ánh khả năng tối ưu hóa tài chính của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.
1.2.3 Các nhân tố ảnh hương đến hiệu quả huy động vốn của NHTM 1.2.3.1 Các nhân tố thuộc về NHTM
Vốn tự có là yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP, giúp nâng cao khả năng huy động vốn lớn và đảm bảo khả năng chống chịu rủi ro Vốn tự có cao góp phần tăng độ tín nhiệm của ngân hàng đối với khách hàng gửi tiền, thúc đẩy hoạt động sinh lời hiệu quả hơn.
Ngân hàng NHTM có khả năng sinh lời cao nhờ vào nguồn vốn lớn và hoạt động kinh doanh hiệu quả Điều này giúp thu hút khách hàng gửi tiền, sử dụng vốn vay và các dịch vụ tài chính khác, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững và tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
- Về chất lượng tài sản
Chất lượng tài sản ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn của ngân hàng, khi chất lượng cao (ít rủi ro) cho thấy nguồn vốn huy động được sử dụng hiệu quả, qua đó thúc đẩy mở rộng quy mô kinh doanh và nâng cao hiệu quả hoạt động Điều này giúp ngân hàng có khả năng thanh toán tiền gửi khách hàng đúng hẹn, từ đó tăng cường uy tín và thu hút nhiều khách hàng gửi tiền hơn.
- Về chiến lược kinh doanh của Ngân hàng
Mỗi ngân hàng xây dựng chiến lược kinh doanh dựa trên việc xác định vị trí hiện tại trong hệ thống, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, phân tích cơ hội và thách thức, đồng thời dự đoán biến động của môi trường kinh doanh trong tương lai Thông qua chiến lược này, ngân hàng có thể điều chỉnh quy mô, cơ cấu, tính chất và tỷ lệ các nguồn vốn huy động, từ đó tối ưu hóa chi phí huy động và nâng cao hiệu quả huy động vốn Nếu chiến lược kinh doanh được xây dựng đúng đắn và phù hợp với các nguồn vốn khai thác, công tác huy động vốn sẽ đạt hiệu quả cao.
- Về chiến lược khách hàng của Ngân hàng
Hiệu quả của công tác huy động vốn của Ngân hàng chịu tác động trực tiếp từ chiến lược huy động vốn của chính ngân hàng Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, các ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh mở rộng, cùng với sự đa dạng hóa hình thức sở hữu, ngân hàng không còn giới hạn trong một lĩnh vực duy nhất mà hoạt động liên quan đến tất cả các ngành khác nhau Điều này tạo cơ hội cho người dân lựa chọn nhiều dịch vụ ngân hàng hơn, không chỉ là nơi để bảo quản và tích luỹ tài sản mà còn là trung tâm cung ứng các dịch vụ tài chính phong phú Vì vậy, các Ngân hàng cần nghiên cứu kỹ động cơ, thói quen, mong muốn của khách hàng, thậm chí từng đối tượng riêng biệt, qua việc phân tích lợi ích của khách hàng để xây dựng chiến lược khách hàng phù hợp Dựa trên những thông tin này, ngân hàng có thể đề ra các chính sách và biện pháp phù hợp nhằm đạt được quy mô và chất lượng nguồn vốn mong muốn, từ đó nâng cao hiệu quả huy động vốn.
- Chính sách về lãi suất tiền gửi
Ngân hàng sử dụng hệ thống lãi suất tiền gửi như một công cụ quan trọng để huy động vốn và điều chỉnh quy mô nguồn vốn phù hợp Chính sách lãi suất linh hoạt giúp duy trì cân đối về quy mô và cơ cấu nguồn vốn, kích thích người gửi tiền đồng thời bảo đảm lãi suất cho vay phù hợp Các chính sách về sản phẩm và dịch vụ tiền gửi nhằm đánh giá, cải tiến và hiện đại hóa các hình thức huy động vốn, từ đó mở rộng và phát triển dịch vụ mới phù hợp với yêu cầu của thị trường.
Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt của ngành ngân hàng, chính sách phục vụ và giao tiếp đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng hình ảnh tích cực của ngân hàng Nhân viên ngân hàng là hình ảnh đại diện, giúp khách hàng cảm nhận rõ nét về thương hiệu, từ đó nâng cao uy tín và lòng tin Khi công nghệ phát triển và các sản phẩm, giá cả ngày càng giống nhau, chất lượng dịch vụ khách hàng trở thành yếu tố cạnh tranh vô cùng quan trọng để thu hút vốn và giữ chân khách hàng trung thành Để duy trì vị thế trên thị trường, các ngân hàng cần thực hiện chính sách phục vụ và giao tiếp hiệu quả nhằm tạo sự khác biệt rõ nét, từ đó thúc đẩy hiệu quả huy động vốn và mở rộng lượng khách hàng mới.
+ Mạng lưới và hình thức huy động
Kinh nghiệm của một số Ngân hàng thương mại về hiệu quả huy động vốnvà bài học rút ra đối với Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương VN- Chi nhánh Hoàn Kiếm
1.3.1 Kinh nghiệm của một số Ngân hàng thương mại về hiệu quả huy động vốn
1.3.1.1Kinh nghiệm hiệu quả huy động vốn của NHTMCP Công thương VN
VietinBank nổi bật với khả năng huy động vốn, trở thành một trong những ngân hàng có thế mạnh so với nhiều ngân hàng thương mại khác Mạng lưới chi nhánh rộng khắp toàn quốc cùng các sản phẩm tiền gửi đa dạng đã mang lại nhiều tiện ích cho khách hàng khi gửi tiền Ngoài việc tập trung vào huy động tiền gửi tiết kiệm từ dân cư, VietinBank còn thúc đẩy mạnh mẽ nguồn vốn từ các khách hàng doanh nghiệp lớn thông qua nhiều chính sách ưu đãi và hỗ trợ phù hợp.
Chính sách marketing của VietinBank
Tại mỗi Chi nhánh VietinBank, bộ phận chăm sóc khách hàng luôn tạo cảm giác tôn trọng và thân thiện cho khách hàng khi đến giao dịch Bộ phận này đảm nhiệm hướng dẫn khách hàng lần đầu, khai báo thông tin, giải đáp thắc mắc, tư vấn và giới thiệu các sản phẩm của ngân hàng, góp phần xây dựng văn hoá giao dịch chuyên nghiệp VietinBank xây dựng chiến lược marketing phù hợp để tuyên truyền, quảng cáo và giới thiệu các tiện ích dịch vụ nhằm mở rộng đối tượng khách hàng, khuyến khích sử dụng sản phẩm dịch vụ của ngân hàng Các chi nhánh không chỉ giữ vững mối quan hệ với khách hàng hiện tại mà còn tích cực tìm kiếm và tiếp thị đến các doanh nghiệp khác nhau, bao gồm cả công ty cổ phần và trách nhiệm hữu hạn thuộc sở hữu tư nhân, để mở rộng dịch vụ và phục vụ mọi quy mô, thành phần kinh tế.
Chính sách cạnh tranh huy động vốn năng động và hiệu quả
VietinBank đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng đối thủ cạnh tranh bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng cổ phần và ngân hàng nước ngoài để hiểu rõ thị trường Qua việc tổng hợp và phân tích các báo cáo cũng như dữ liệu từ trụ sở chính, ngân hàng đã xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu của các sản phẩm huy động vốn hiện có Thông qua đó, VietinBank có cơ sở để cải tiến và phát triển các sản phẩm, dịch vụ huy động vốn nhằm nâng cao hiệu quả, cạnh tranh trên toàn hệ thống.
VietinBank đã xây dựng hình ảnh uy tín mạnh mẽ dựa trên chất lượng và số lượng dịch vụ cung ứng, cùng với trình độ giao tiếp chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên Ngân hàng đầu tư vào trang thiết bị kỹ thuật công nghệ, vốn tự có và khả năng tài chính vững mạnh để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quản lý tiền gửi Các yếu tố này góp phần tạo dựng lòng tin cao độ từ khách hàng và dựa trên địa điểm, trụ sở, cũng như biểu tượng của VietinBank.
Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành ngân hàng hiện nay, việc tạo sự khác biệt là yếu tố then chốt để nổi bật trên thị trường Mỗi chi nhánh VietinBank đều xây dựng hình ảnh và đặc điểm riêng biệt, từ sản phẩm, dịch vụ đến kênh phân phối, nhằm thu hút và giữ chân khách hàng Tuy nhiên, mọi hoạt động đều phải tuân thủ các chính sách và giữ gìn hình ảnh chung của VietinBank để đảm bảo sự nhất quán và uy tín thương hiệu trên toàn hệ thống Các chiến lược quảng cáo và giao tiếp của VietinBank không ngừng đổi mới nhằm nâng cao nhận thức và tạo dấu ấn riêng biệt trong lòng khách hàng.
VietinBank đã đổi mới phong cách giao tiếp để đề cao văn hóa kinh doanh, giúp các nhân viên giao dịch luôn duy trì sự thân thiện, tận tình, chu đáo và cởi mở nhằm tạo dựng lòng tin vững chắc với khách hàng gửi tiền Ngân hàng thúc đẩy tinh thần đoàn kết nội bộ và xử lý nghiêm minh những trường hợp ảnh hưởng đến uy tín và thương hiệu của VietinBank Đồng thời, VietinBank xây dựng chính sách động viên, khuyến khích cán bộ công nhân viên đạt thành tích trong việc thu hút khách hàng và tăng trưởng số dư tiền gửi, góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường ngân hàng.
Chính sách khách hàng của VietinBank tập trung vào việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ như phí chuyển tiền, phí mua bán ngoại tệ và lãi suất vay nhằm thu hút và giữ chân khách hàng hiện hữu cũng như mở rộng khách hàng tiềm năng Chính sách này nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy sử dụng các sản phẩm huy động vốn của ngân hàng Việc tối ưu hóa các dịch vụ hỗ trợ giúp VietinBank cạnh tranh trên thị trường ngân hàng và tăng cường lợi thế thương hiệu.
VietinBank đã phân khúc thị trường, khách hàng mục tiêu như sau:
Khách hàng tiềm năng là những khách hàng chưa có tài khoản tiền gửi, chưa từng sử dụng dịch vụ ngân hàng Khách hàng hiện hữu được chia thành ba loại: khách hàng có số dư tiền gửi lớn đem lại lợi nhuận cao, được hưởng chính sách khách hàng VIP với dịch vụ ưu đãi, giảm phí, và ưu tiên phục vụ; khách hàng có số dư trung bình có khả năng tăng số dư, được hưởng chính sách ưu đãi về lãi suất tiền gửi và vay vốn nếu cần thiết; và khách hàng có dấu hiệu tài chính yếu kém, doanh nghiệp không phát triển, thường bị bỏ qua và không nhận được sự chăm sóc từ ngân hàng Việc phân loại khách hàng giúp ngân hàng tối ưu hoá chiến lược dịch vụ và phát triển mối quan hệ lâu dài.
VietinBank tiếp tục đầu tư và hiện đại hoá công nghệ ngân hàng một cách đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn, đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn quốc tế Ngân hàng đang tích cực tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược để cung cấp hoặc mua bản quyền công nghệ, giúp ứng dụng các giải pháp công nghệ hiện đại có nhiều tiện ích trong lĩnh vực thanh toán, nhận và chuyển tiền, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
1.3.1.2 Kinh nghiệm của Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam.
Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV) được thành lập dựa trên cơ sở ngân hàng kiến thiết Việt Nam, là một trong những ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Ngân hàng tập trung huy động nguồn vốn trung và dài hạn để phục vụ các dự án trọng điểm của nền kinh tế như công nghiệp, nông nghiệp và giao thông vận tải, phù hợp với chức năng và nhiệm vụ của ngân hàng BIDV luôn chủ động đổi mới công nghệ và kỹ thuật hiện đại trong hoạt động ngân hàng, quản trị theo hướng hiện đại, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh Đồng thời, ngân hàng chú trọng phát triển bền vững, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước một cách bền vững và bền chắc.
+ Ngân hàng chú trọng khai thác vốn với mọi đối tượng Khách hàng nhất là
Khách hàng có nguồn gửi tiền lớn, ổn định
+ Ngân hàng tổ chức, mở rộng mạng lưới huy động vốn phù hợp với những địa bàn một cách linh hoạt, sáng tạo.
Vận dụng linh hoạt lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phù hợp với từng đối tượng khách hàng và các loại hình tiền gửi khác nhau, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Đồng thời, nên áp dụng các biện pháp thích hợp nhằm kích thích khách hàng gửi tiền hiệu quả hơn, thúc đẩy hoạt động huy động vốn ổn định và bền vững.
Ngân hàng xây dựng chiến lược huy động vốn toàn hệ thống, đồng thời phân cấp rõ ràng cho các chi nhánh dựa trên từng địa bàn hoạt động nhằm tối đa hóa nguồn vốn Chiến lược này nhằm đảm bảo huy động vốn hiệu quả và phù hợp với từng khu vực, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngân hàng Việc phân cấp huy động vốn giúp các chi nhánh chủ động hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Mục tiêu cuối cùng là huy động tối đa các nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu hoạt động và mở rộng quy mô của toàn hệ thống ngân hàng.
1.3.1.3 Kinh nghiệm huy động vốn của Citibank
Citi Bank là một ngân hàng lớn và lâu đời của Mỹ, nổi bật với hoạt động kinh doanh đa dạng và các sản phẩm phong phú Với lượng khách hàng đông đảo, Citi Bank là một trong những ngân hàng thành công nhất trên thị trường tài chính toàn cầu.
Citi Bank tạo ra cách tiếp cận khách hàng cá nhân và doanh nghiệp khác biệt so với đối thủ cạnh tranh Các sản phẩm của ngân hàng được phát triển dựa trên hiểu biết sâu sắc về nhu cầu thực tế của khách hàng, bao gồm Money Market, Plus Account, tài khoản tiết kiệm hàng ngày, cùng các chương trình quảng cáo và tài trợ nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu Hoạt động của Citi Bank luôn hướng tới việc chăm sóc khách hàng tận tâm và có chiến lược marketing phù hợp để xây dựng và phát triển thương hiệu trên thị trường.
1.3.1.4 Kinh nghiệm huy động vốn của Bangkok bank
Bangkok Bank là một ngân hàng lớn của Thái Lan, luôn chú trọng đến khách hàng cá nhân và mở rộng mạng lưới tiền gửi tiết kiệm phù hợp với đối tượng khách hàng Ngân hàng đã cải tiến thủ tục để tạo thuận lợi trong việc thu hút khách hàng, đặc biệt thông qua việc thí điểm thành lập các chi nhánh tí hon tại các vùng hẻo lánh nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng Khách hàng rất thích mô hình này vì đáp ứng nhanh chóng, tiện lợi và thoải mái khi gửi tiền Trong tổng nguồn vốn huy động, tới 80% đến từ khách hàng cá nhân, trong đó hơn 90% là các khoản tiền gửi nhỏ.
1.3.2 Bài học kinh nghiệm rút ra đối với NHTM cổ phần Ngoại ThươngVN – Chi nhánh Hoàn Kiếm
THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN VÀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NHTMCP NGOẠI THƯƠNG VN – CN HOÀN KIẾM TỪ NĂM 2013- 2016
Khái quát hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam chi nhánh Hoàn Kiếm
2.1.1 Quá trình ra đời và phát triển
Vào ngày 21 tháng 11 năm 2008, tại Hà Nội, Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) chính thức khai trương chi nhánh Hoàn Kiếm, nâng cấp từ Phòng giao dịch số 1 trực thuộc Sở giao dịch của ngân hàng Đây là bước đánh dấu sự mở rộng và phát triển của Vietcombank trong khu vực Hà Nội Việc mở chi nhánh mới giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng tại quận Hoàn Kiếm.
Chi nhánh Hoàn Kiếm của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) có trụ sở tại số 23 phố Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội Đây là chi nhánh chính thức của Vietcombank tại khu vực Hoàn Kiếm, mang tên tiếng Anh là Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Hoan Kiem Branch Trong giao dịch, chi nhánh này còn được gọi là Vietcombank Hoàn Kiếm và viết tắt là VCB Hoàn Kiếm, góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu và thuận tiện trong các hoạt động tài chính, ngân hàng.
Vietcombank Hoàn Kiếm là đơn vị pháp nhân độc lập, có con dấu và bảng cân đối kế toán riêng Tuy nhiên, hoạt động tài chính của ngân hàng này vẫn được phụ thuộc vào Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam, đảm bảo sự liên kết và quản lý chặt chẽ trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Với vị trí thuận tiện ngay trung tâm thủ đô, Vietcombank Hoàn Kiếm tọa lạc gần nhiều Bộ, Ban ngành, Tổng công ty lớn và các doanh nghiệp hàng đầu cả nước Sự hiện diện của nhiều ngân hàng và các cơ quan lớn tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của ngân hàng này Việc ra đời của Vietcombank Hoàn Kiếm góp phần thúc đẩy cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ tài chính - ngân hàng, mang lại trải nghiệm hoàn hảo hơn cho khách hàng doanh nghiệp và dân cư trong khu vực.
Vietcombank Hoàn Kiếm là chi nhánh thứ 60 của hệ thống ngân hàng Vietcombank và đã chính thức đi vào hoạt động Chi nhánh cung cấp đa dạng các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng như huy động vốn, phát hành thẻ, kinh doanh ngoại tệ, thanh toán xuất nhập khẩu và các dịch vụ ngân hàng bán lẻ Về hoạt động tín dụng, Vietcombank Hoàn Kiếm tập trung đẩy mạnh cho vay đối tượng là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cá nhân, hộ sản xuất kinh doanh cá thể, bên cạnh việc vẫn duy trì hoạt động cho vay các doanh nghiệp lớn – thế mạnh của Vietcombank.
2.1.2 Cơ cấu tổ chức Vietcombank Hoàn Kiếm
- Các phòng nghiệp vụ tại chi nhánh:
+ Phòng khách hàng bán buôn
+ Phòng khách hàng bán lẻ
+ Phòng dịch vụ khách hàng
+ Phòng hành chính- nhân sự
- Các phòng giao dịch: Hiện nay chi nhánh có 5 phòng giao dịch
2.1.3 Chức năng nhiệm vụ của NHTM Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam – chi nhánh Hoàn Kiếm
Ngân hàng TMCP Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam chi nhánh Hoàn Kiếm hoạt động theo luật tổ chức tín dụng và điều lệ của Ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành Với chức năng chính là thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ, tín dụng và cung cấp dịch vụ ngân hàng, ngân hàng phục vụ tất cả các khách hàng thuộc mọi thành phần kinh tế Nhiệm vụ chủ yếu của chi nhánh là thúc đẩy hoạt động tín dụng, cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng và hỗ trợ khách hàng trong việc phát triển hoạt động kinh doanh.
- Tổ chức, triển khai việc huy động vốn tối đa trên địa bàn theo chế độ cho phép và qui định của ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Phòng giao dịch Kim Đồng
Phòng giao dịch Nguyễn An Ninh
Phòng giao dịch Bạch Mai
Phòng giao dịch Lò Đúc
Phòng khách hàng bán buôn
Phòng khách hàng bán lẻ
Phòng dịch vụ khách hàng
Phòng hành chính- nhân sự
Phòng kế toán Các phòng giao dịch
Chúng tôi thực hiện việc cấp tín dụng cho mọi đối tượng phù hợp với chế độ và quy định của ngân hàng cấp trên, đồng thời đảm bảo an toàn vốn Công tác tổ chức thanh toán trên địa bàn được thực hiện theo quy chế hiện hành để đảm bảo thanh toán thông suốt, hiệu quả Ngoài ra, chúng tôi sử dụng các công cụ thanh toán hiện đại để giảm thiểu tối đa rủi ro trong hoạt động thanh toán, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho khách hàng.
- Thực hiện có hiệu quả các dịch vụ NH hàng khác do ngân hàng TMCP Ngoại Thương VN cấp trên phân cấp.
2.1.4 Một số kết quả kinh doanh chủ yếu của ngân hàng VIETCOMBANK - chi nhánh Hoàn kiếm
Kinh tế Việt Nam đã trải qua giai đoạn đầy biến động kể từ cuối những năm 2000, bắt đầu với giai đoạn tăng trưởng nhanh vào giữa những năm 2000 Tuy nhiên, vào năm 2008 và 2009, tăng trưởng kinh tế giảm sút rõ rệt do lạm phát cao và tác động của suy thoái kinh tế toàn cầu Suy giảm này kéo dài sang các năm 2011 và 2012, khi lạm phát tiếp tục tăng cao khiến Ngân hàng nhà nước buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ và tăng lãi suất Đồng thời, sự tan băng của thị trường bất động sản đã làm suy yếu đầu tư cũng như tổng cầu trong nền kinh tế Việt Nam.
Những chính sách nới lỏng tiền tệ và môi trường kinh tế quốc tế ổn định đã thúc đẩy sự phục hồi của tăng trưởng kinh tế trong những năm gần đây Việc xử lý nợ xấu từng bước đã nâng cao lòng tin của các doanh nghiệp và nhà đầu tư, thúc đẩy hoạt động vay mượn và đầu tư tại Việt Nam Trong bối cảnh đó, hoạt động kinh doanh của Vietcombank, đặc biệt là chi nhánh Hoàn Kiếm, đã ghi nhận sự phát triển đáng kể, góp phần thúc đẩy nền kinh tế địa phương và toàn quốc.
Bảng 2.1: Một số kết quả kinh doanh chủ yếu của Vietcombank – Chi nhánh Hoàn Kiếm Đơn vị 2013 2014 2015 2016
Tỷ đồng 74.00 120.52 145.79 98.30 Doanh số thanh toán xuất nhập khẩu
Số lượng thẻ tín dụng phát hành mới Chiếc
0 2740.00 2948.00 Doanh số sử dụng thẻ tín dụng
B Tốc độ phát triển hàng năm
Doanh số thanh toán xuất nhập khẩu % 103.90 51.91 16.05
Số lượng thẻ tín dụng phát hành mới % 55.47 -13.48 7.59
Doanh số sử dụng thẻ tín dụng % 57.32 190.04 39.16
(Nguồn: báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Dựa trên bảng số liệu 2.1, vốn huy động của Vietcombank – chi nhánh Hoàn Kiếm đã có sự tăng trưởng đáng kể qua các năm, từ 8.128 tỷ đồng năm 2013 lên 12.617 tỷ đồng năm 2016 Đồng thời, dư nợ cho vay cũng tăng hơn ba lần, từ 2.016 tỷ đồng năm 2013 lên 6.534 tỷ đồng vào năm 2016, thể hiện sự mở rộng hoạt động tín dụng của ngân hàng Chất lượng cho vay được đảm bảo khi tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức thấp dưới 2% tổng dư nợ cho vay năm 2016, góp phần nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động của chi nhánh.
Trong giai đoạn từ năm 2013 đến 2016, hoạt động huy động vốn và cho vay tiếp tục phát triển mạnh mẽ, cùng với đó, số lượng thẻ tín dụng mới phát hành tăng từ 2.037 thẻ năm 2013 lên 2.948 thẻ năm 2016, thể hiện xu hướng mở rộng dịch vụ ngân hàng tín dụng Doanh số sử dụng thẻ tín dụng cũng ghi nhận mức tăng ấn tượng, từ hơn 104 tỷ đồng năm 2013 lên 661 tỷ đồng vào năm 2016, phản ánh sự gia tăng trong thói quen tiêu dùng qua phương thức thanh toán thẻ của khách hàng.
Vietcombank chi nhánh Hoàn Kiếm đang tập trung phát triển hoạt động khách hàng, mặc dù kết quả chưa ổn định Số lượng khách hàng cá nhân tăng từ 9.693 năm 2013 lên 14.577 vào năm 2015, nhưng giảm mạnh xuống còn 12.167 trong năm 2016 Xu hướng biến động tương tự cũng xảy ra đối với khách hàng tổ chức, với sự tăng trưởng đột biến vào năm 2015 rồi sụt giảm quay lại vào năm 2016 Ngoài ra, ngân hàng vẫn còn hạn chế trong việc thu hút các doanh nghiệp và tổ chức lớn có chất lượng cao.
Trong những năm qua, kết quả hoạt động kinh doanh của công ty thể hiện rõ qua tổng lợi nhuận trước thuế Năm 2013, lợi nhuận đạt 74 tỷ đồng, tăng lên 120,5 tỷ đồng vào năm 2014, và tiếp tục tăng lên 145,8 tỷ đồng vào năm 2015 Tuy nhiên, năm 2016, lợi nhuận giảm còn 98,3 tỷ đồng, phản ánh sự biến động trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua các năm.
Thực trạng huy động vốn và hiệu quả huy động vốn của ngân hàng
2.2.1 Kết quả huy động vốn
Vietcombank là một ngân hàng lớn của Việt Nam với hệ thống chi nhánh rộng khắp và trang thiết bị công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động Uy tín và tiềm lực tài chính mạnh mẽ của Ngân hàng Vietcombank giúp thuận lợi trong việc huy động vốn từ dân cư và các doanh nghiệp Mặc dù lãi suất huy động tại Vietcombank thường thấp hơn so với các ngân hàng khác, nhưng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vẫn tin tưởng gửi tiền vì độ uy tín và đáng tin cậy cao của ngân hàng.
Trong những năm gần đây, ngân hàng VCB - Hoàn Kiếm đã ghi nhận những thay đổi tích cực trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy hoạt động huy động vốn ngày càng mở rộng Nhờ vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế, ngân hàng đã tăng cường khả năng huy động vốn từ các khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, giúp đáp ứng tốt hơn các nhu cầu tài chính Sự mở rộng nhanh chóng của hoạt động huy động vốn tại VCB - Hoàn Kiếm phản ánh sự tin tưởng của khách hàng đối với ngân hàng và tác động tích cực từ các chính sách kinh tế vĩ mô Đây là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
Bảng 2.2: Tình hình huy động vốn tại ngân hàng VIETCOMBANK - chi nhánh
7 17,5 Tốc độ tăng trưởng hàng năm %
(Nguồn: báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Theo bảng số liệu 2.2, tổng nguồn vốn huy động tại Ngân hàng VIETCOMBANK - Chi nhánh Hoàn Kiếm đã tăng từ 8.128 tỷ đồng năm 2013 lên 12.617 tỷ đồng vào năm 2016, cho thấy khả năng mở rộng quy mô huy động vốn của ngân hàng trong giai đoạn này.
Trong năm 2016, nguồn vốn huy động tăng trưởng bình quân 17,5% mỗi năm, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh của ngân hàng Nhờ số vốn huy động tăng nhanh, ngân hàng VIETCOMBANK - chi nhánh Hoàn Kiếm đã mở rộng các hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp và dân cư, nâng cao khả năng hỗ trợ tài chính và phát triển kinh doanh.
Tốc độ nguồn vốn huy động tăng dần qua các năm Năm 2014, tổng nguồn vốn huy động đạt 8.693 tỷ đồng, tăng 916 tỷ đồng về giá trị so với năm
2013 Năm 2015, tổng nguồn vốn huy động tăng 1568 tỷ đồng so với năm
2014, năm 2016, nguồn vốn huy động đạt 12617 tỷ đồng, tăng 2356 tỷ đồng so với năm 2015.
Tốc độ tăng trưởng vốn huy động đã ghi nhận sự tăng rõ rệt qua các năm, đạt 11,8% vào năm 2014 so với năm 2013, mở rộng lên 18% vào năm 2015 so với năm trước, và tiếp tục tăng mạnh 22,96% vào năm 2016 so với 2015 Kết quả ấn tượng này không chỉ phản ánh sự phục hồi của nền kinh tế mà còn là thành quả của những nỗ lực của Chi nhánh Hoàn kiếm trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa khách hàng và mở rộng các hình thức huy động vốn hiệu quả.
2.2.2 Cơ cấu tiền gửi theo đối tượng
Bảng 2.3: Tình hình huy động vốn theo đối tượng Chỉ tiêu Đơn vị 2013 2014 2015 2016
Vốn huy động theo đối tượng
Huy động vốn dân cư Tỷ đồng 6636 7110 8170 10423 Huy động vốn từ các TCKT Tỷ đồng 1427 1583 2091 2194
Cơ cấu huy động theo đối tượng
Huy động vốn dân cư % 81,65 81,79 79,62 82,61 Huy động vốn từ các TCKT % 18,35 18,21 20,38 17,39 Tốc độ tăng trưởng hàng năm
Huy động vốn dân cư % 11,97 14,91 27,58
Huy động vốn từ các TCKT % 10,93 32,09 4,93
(Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Theo bảng số liệu, cơ cấu huy động vốn của Chi nhánh Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VCB) tại Hoàn Kiếm chủ yếu tập trung vào vốn huy động từ dân cư Điều này cho thấy chi nhánh đã tận dụng nguồn vốn từ khách hàng cá nhân để đảm bảo thanh khoản và phát triển hoạt động kinh doanh hiệu quả Việc huy động vốn từ dân cư đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tài chính của VCB tại khu vực này.
2013 tiền gửi dân cư đạt 6636 tỷ đồng chiếm tỷ trọng 81,65%; năm 2014 đạt
7110 tỷ chiếm tỷ trọng 81.79 %; năm 2015 đạt 8170 tỷ chiếm 79.62% ; năm
2016 đạt 10423 tỷ chiếm tỷ trọng 82.61% ( trong tổng nguồn vốn huy động)
Sơ đồ 2.1: Huy động vốn theo đối tượng
(Nguồn: báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Qua sơ đồ cho biết: Tốc độ nguồn vốn huy động từ dân cư tăng dần qua các năm Năm 2014 so với năm 2013 tăng 11.97%, năm 2015 so với năm
2014 tăng 14.91%, năm 2016 so với năm 2015 tăng 27.58%
2.2.3 Cơ cấu vốn huy động theo kỳ hạn
Bảng 2.4: Huy động vốn theo kỳ hạn Đơn vị 2013 2014 2015 2016
Vốn huy động theo kỳ hạn
Tiền gửi không kỳ hạn Tỷ đồng 1048 933 1479 1691 Tiền gửi có kỳ hạn Tỷ đồng 7080 7760 8782 10926
Cơ cấu huy đông theo kỳ hạn
Tiền gửi không kỳ hạn % 8,96 10,74 14,41 13,40 Tiền gửi có kỳ hạn % 91,04 89,26 85,59 86,60 Tốc độ tăng trưởng hàng năm
Tiền gửi không kỳ hạn % 33,94 58,47 14,31
Tiền gửi có kỳ hạn % 9,60 13,17 24,42
(Nguồn: báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Trong những năm gần đây, phần lớn vốn huy động tại Vietcombank Chi nhánh Hoàn Kiếm chủ yếu đến từ các khoản tiền gửi có kỳ hạn, hiện chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn huy động Tuy nhiên, chi nhánh đã nỗ lực phát triển khách hàng tổ chức và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy tăng trưởng tiền gửi không kỳ hạn, giúp tỷ lệ này ngày càng tăng Trong khi đó, tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn có xu hướng giảm dần qua các năm, thể hiện sự chuyển đổi trong cơ cấu nguồn vốn huy động Cụ thể, năm 2013, tiền gửi có kỳ hạn đạt 7.080 tỷ đồng, chiếm 91.4% tổng huy động, đến năm 2016, con số này tăng lên 10.926 tỷ đồng nhưng tỷ trọng giảm xuống còn 86.6%, phản ánh xu hướng giảm tỷ lệ của tiền gửi có kỳ hạn trong tổng nguồn vốn của chi nhánh.
Sơ đồ 2.2: Tình hình huy động vốn theo kỳ hạn
(Nguồn: báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Năm 2013, vốn huy động có kỳ hạn đạt 7.080 tỷ đồng, chiếm trên 90% tổng số vốn huy động của ngân hàng, phản ánh sự ưu tiên của khách hàng đối với các hình thức gửi tiết kiệm có kỳ hạn Đến năm 2016, tiền gửi có kỳ hạn ghi nhận mức tăng đáng kể, thể hiện xu hướng tích cực trong hoạt động huy động vốn có kỳ hạn nhằm nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn của ngân hàng.
1,5 lần so với năm 2013 lên mức 10926 tỷ đồng, chiếm 86% tổng vốn huy động
Tiền gửi không kỳ hạn của các tổ chức kinh tế đã tăng trưởng 34,4% trong năm 2016 so với năm 2013, với mức tăng trên 52%, từ 1.048 tỷ đồng năm 2013 lên 1.961 tỷ đồng năm 2016 Mặc dù tiền gửi không kỳ hạn tăng nhanh, nhưng vẫn chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng vốn huy động của Chi nhánh Hoàn Kiếm, đạt khoảng 8,9% vào năm 2013 và tăng lên 13,4% vào năm 2016.
2.2.4 Cơ cấu vốn huy động theo loại tiền
Bảng 2.5: Tình hình huy động vốn theo loại tiền
Tốc độ tăng hàng năm (%) Vốn huy động theo đồng tiền
Huy động vốn ngoại tệ(*)
Tỷ đồng 3266 3115 3756 3659 3,86 Huy động vốn VND
Cơ cấu vốn huy động theo đồng tiền
Huy động vốn ngoại tệ %
71,0 0 Tốc độ tăng trưởng hàng năm
Huy động vốn ngoại tệ % -4,63
(Nguồn: báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Ghi chú: (*): Lượng vốn huy động ngoại tệ đã quy đổi sang đồng Việt nam
Trong những năm gần đây, huy động vốn ngoại tệ tại Chi nhánh Hoàn Kiếm của Ngân hàng Vietcombank vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng nguồn vốn huy động, nhưng tỷ lệ này đang giảm mạnh Năm 2013, huy động vốn ngoại tệ đạt 3.266 tỷ đồng (quy đổi VND), chiếm 42% tổng vốn huy động, trong khi đó năm 2016, con số này tăng nhẹ lên 3.659 tỷ đồng nhưng tỷ trọng giảm còn 29%, phản ánh xu hướng giảm của huy động ngoại tệ Ngược lại, vốn huy động bằng nội tệ có xu hướng tăng trưởng rõ rệt về tuyệt đối, từ 4.511 tỷ đồng năm 2013 lên 8.958 tỷ đồng năm 2016, chiếm tỷ trọng tăng từ 58% lên 71% trong tổng nguồn vốn huy động, thể hiện sự chuyển dịch trong cơ cấu vốn của ngân hàng.
Sơ đồ 2.3: Huy động vốn theo loại tiền
(Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK
Theo sơ đồ, quy mô và tốc độ huy động vốn bằng nội tệ đang tăng nhanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ thống ngân hàng nội địa Trong khi đó, tốc độ huy động ngoại tệ lại giảm, phản ánh xu hướng chuyển dịch dòng vốn theo hướng nội tệ nhằm đảm bảo an toàn và phù hợp với chính sách tiền tệ quốc gia.
2.2.5 Những nội dung liên quan đến hiệu quả huy động vốn
Hiệu quả sử dụng vốn được đánh giá dựa trên các tiêu chí chính như hiệu suất sử dụng vốn, chi phí huy động vốn và sự phù hợp giữa cơ cấu vay mượn và cơ cấu cho vay Đánh giá này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tài chính, đảm bảo nguồn vốn hoạt động hiệu quả và bền vững.
2.2.5.1 Hiệu suất sử dụng vốn
Bảng 2.6: Hiệu qủa sử dụng vốn huy động Đơn vị 2013 2014 2015 2016
Huy động vốn Tỷ đồng 8128,0 8693,0 10261,0 12617,0
Tổng dư nợ Tỷ đồng 2017,0 2754,0 3414,0 6534,0
Tỷ lệ sử dụng vốn % 24,8 31,68 33,27 51,79
(Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Bảng số liệu cho thấy hiệu suất sử dụng vốn trong cho vay của các chi nhánh là rất thấp, mặc dù nguồn vốn huy động trên địa bàn với khối lượng lớn nhưng lại được sử dụng để cho vay với tỷ lệ thấp Cụ thể, hiệu suất sử dụng vốn năm 2013 đạt 24.8%, tăng lên 31.68% vào năm 2014, phản ánh khả năng khai thác nguồn vốn chưa tối ưu và tiềm năng còn chưa được tận dụng hết.
2015 đạt 33.27%, năm 2016 đạt 51.59% Như vậy hiệu quả huy động vốn là rất thấp
Sơ đồ 2.4: Dư nợ cho vay 2013-2016
(Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Mức độ sử dụng vốn huy động tại Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánhHoàn Kiếm thấp qua các năm
2.2.5.2 Quan hệ giữa chi phí huy động vốn và nguồn vốn huy động
Bảng 2.7: Chi phí huy động vốn Đơn vị 2013 2014 2015 2016
Chi phí huy động vốn
Tỷ lệ chi phí huy động vốn % 4.11 4.16 3.74 4.33
(Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK
Chi phí huy động vốn của chi nhánh Hoàn Kiếm đã tăng đáng kể từ 319 tỷ đồng năm 2013 lên 546 tỷ đồng năm 2016, cho thấy sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn này Trong suốt thời kỳ nghiên cứu, chi phí huy động vốn tăng cao hơn tốc độ huy động vốn, phản ánh sự gia tăng chi phí tài chính trong hoạt động huy động vốn của chi nhánh.
Chi phí vay vốn bình quân là 4,11 % vào năm 2013, tăng nhẹ lên mức 4,16% vào năm 2014 và sau đó giảm xuống 3,74 % vào năm 2015 Vào năm
2016, chi phí vay vốn tăng trở lại lên mức 4,13 %.
Trong những năm gần đây, chi phí huy động vốn tại Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm chịu ảnh hưởng của hai yếu tố chính Thứ nhất, việc giảm lãi suất, đặc biệt là giảm lãi vay đô-la Mỹ, đã làm giảm chi phí huy động vốn nói chung Thứ hai, cơ cấu huy động vốn của ngân hàng có xu hướng tăng tỷ lệ huy động kỳ hạn bằng đồng Việt Nam, dẫn đến tăng chi phí huy động vốn bình quân Tổng thể, chi phí huy động vốn tại ngân hàng này tương đối thấp, tạo điều kiện để nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn.
Sơ đồ 2.5: Chi phí huy động vốn
(Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Qua sơ đồ cho thấy chi phí huy động vốn tăng dần tăng dần qua các năm nhưng vẫn ở mức độ thấp.
2.2.5.3 Quan hệ giữa huy động vốn và dư nợ cho vay về cơ cấu.
Bảng 2.8: Dư nợ theo cơ cấu Đơn vị 2013 2014 2015 2016 TDPTBQ
Tổng dư nợ tín dụng Tỷ đồng 2017 2754 3414 6534 47.97
Tổ chức và doanh nghiệp Tỷ đồng 1658 2249.2 2546 6211 55.31
Chia theo tiền tệ Đồng Việt nam Tỷ đồng 1422 2232 2959 - Đô-La Mỹ Tỷ đồng 595 522 455 -
- Trung, dài hạn Tỷ đồng 942 1140 1451 2920 45.80
Tổng dư nợ tín dụng % 100.00 100.00 100.00 100.00
Tổ chức và doanh nghiệp % 82.20 81.67 74.58 95.05
Chia theo tiền tệ Đồng Việt nam % 70.50 81.05 86.67 - Đô-La Mỹ % 29.50 18.95 13.33 -
C Tốc độ phát triển hàng năm
Tổng dư nợ tín dụng % 36.54 23.97 91.39
Tổ chức và doanh nghiệp % 35.66 13.20 143.95
Chia theo tiền tệ Đồng Việt nam % 56.96 32.57 - Đô-La ỹ % -12.27 -12.84 -
( Nguồn: Báo cáo tổng kết kinh doanh của ngân hàng VIETCOMBANK – chi nhánh Hoàn kiếm)
Qua bảng số liệu cho thấy:
Đánh giá thực trạng hiệu quả huy động vốn của Ngân hàng
2.3.1 Những kết quả đạt được
Trong những năm gần đây, dù gặp nhiều biến động kinh tế vĩ mô trong và ngoài nước, hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm vẫn đạt được những kết quả đáng chú ý, thể hiện sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng.
Tổng vốn huy động của Chi nhánh Hoàn Kiếm liên tục tăng qua các năm, trong đó năm sau tăng trưởng vượt bội so với năm trước Đặc biệt, ngoài việc huy động vốn bằng đồng Việt Nam ngày càng tăng, chi nhánh còn duy trì ổn định nguồn vốn ngoại tệ, góp phần nâng cao khả năng đa dạng hóa nguồn vốn và thúc đẩy hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.
Trong những năm gần đây, chi nhánh đã tích cực mở rộng khách hàng bằng cách tìm kiếm và thu hút các khách hàng mới sử dụng các dịch vụ ngân hàng như mở tài khoản và sử dụng thẻ Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm đã thành công trong việc tiếp cận và hợp tác với nhiều khách hàng tổ chức lớn, như Công ty Viễn thông quốc tế VTI, Công ty TNHH Toyota Tsusho và Công ty CP Fecon, mở tài khoản không kỳ hạn để đáp ứng nhu cầu tài chính đa dạng.
- Chi phí huy động vốn bình quân qua các năm đều rất thấp tạo điều kiện nâng cao hiệu quả huy động vốn
- Nguồn vốn huy động theo cơ cấu không nhưng đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn theo cơ cấu mà còn dư thừa khá nhiều.
- Trong cho vay, dư nợ cho vay tăng đều qua các năm và đặc biệt tăng nhanh vào năm 2016
- Tỷ lệ nợ xấu nhìn chung thấp dưới mức quy định.
2.3.2 Những tồn tại- hạn chế
- Hiệu suất sử dụng vốn trong cho vay là rất thấp nên hiệu quả sử dụng vốn cũng rất thấp
Phần lớn vốn huy động của Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm là tiền gửi có kỳ hạn, trong khi tiền gửi không kỳ hạn chỉ chiếm 13% tổng vốn huy động, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 28% trong toàn hệ thống ngân hàng Chi nhánh đã nỗ lực tăng cường nguồn tiền gửi không kỳ hạn từ các tổ chức kinh tế, nhưng kết quả đạt được vẫn còn hạn chế.
- Việc phát triển khác hàng đã đạt được những kết quả tích cực, tuy nhiên số lượng khác hàng tổ chức còn ít
Nguồn huy động vốn từ thể nhân đang tăng nhanh, nhưng phần lớn vốn này đến từ các khách hàng lớn thường xuyên cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác Tuy nhiên, hoạt động huy động vốn bán buôn vẫn còn nhiều hạn chế, cần có các giải pháp thúc đẩy hiệu quả hơn trong tương lai.
Việc phát triển tín dụng bán buôn còn nhiều khó khăn do công tác phát triển khách hàng chưa tối ưu, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Tín dụng ngắn hạn và cho vay vốn lưu động chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu tín dụng, dẫn đến chi phí đánh giá, thẩm định và quản lý dự án tăng cao Mặc dù tỷ lệ nợ xấu còn thấp, nhưng đã có xu hướng tăng trong những năm gần đây, gây áp lực cho hoạt động thu hồi nợ xấu do khách hàng thiếu hợp tác.
Công tác phát triển khách hàng, đặc biệt là khách hàng tổ chức, chưa đạt được kết quả như mong đợi Mặc dù số lượng khách hàng tăng lên, nhưng phần lớn khách hàng doanh nghiệp và khách hàng tổ chức có chất lượng thấp, trong đó khách hàng tín dụng lớn vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ Điều này hạn chế khả năng huy động tiền gửi không kỳ hạn với chi phí thấp, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
2.3.3 Nguyên nhân của những tồn tại và hạn chế
Hiện tại, chưa có các chính sách và hình thức huy động vốn hiệu quả, phần lớn hoạt động huy động vốn vẫn dựa vào các phương thức truyền thống Các chính sách nhằm thu hút khách hàng, bao gồm cả khách hàng dân cư và doanh nghiệp, chưa thực sự đáp ứng nhu cầu thực tế của khách hàng Một số chính sách do Hội sở đề xuất trong những năm gần đây vẫn chưa phát huy hiệu quả trong việc huy động vốn do chưa phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
Chính sách lãi suất của hội sở chính còn chưa linh hoạt, khiến việc điều chỉnh lãi suất gặp nhiều hạn chế Ngoài ra, hình thức huy động vốn chưa đa dạng, điều này làm giảm hiệu quả trong công tác huy động vốn của ngân hàng Để nâng cao năng lực huy động vốn, cần cải thiện chính sách lãi suất và mở rộng các hình thức huy động phù hợp.
Chất lượng nguồn nhân lực của Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm vẫn còn hạn chế, mặc dù đã chú trọng đào tạo thông qua các khóa ngắn hạn tại Hội sở Đội ngũ cán bộ trẻ, ít kinh nghiệm gặp khó khăn trong việc xử lý hiệu quả các tình huống thực tế Thêm vào đó, sự thay đổi lãnh đạo và điều chuyển cán bộ có kinh nghiệm sang Hội sở và các chi nhánh khác trong các năm 2015 và 2016 đã ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cán bộ cũng như cơ cấu nhân sự của chi nhánh.
Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm hiện chưa chú trọng xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng toàn diện nhằm giữ vững nguồn khách hàng cũ và mở rộng lượng khách hàng mới Các chương trình khách hàng chưa được phân chia rõ ràng theo đối tượng như số dư tiền gửi để áp dụng các chính sách ưu đãi hoặc tặng quà phù hợp Việc phát triển chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp sẽ giúp ngân hàng nâng cao trải nghiệm và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.
Kinh tế tăng trưởng chậm lại đã ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và đầu tư, khiến nhu cầu vay mượn trong nền kinh tế giảm sút Điều này tác động trực tiếp đến hoạt động của Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm, đặc biệt trong việc huy động và sử dụng vốn trong những năm gần đây.
Chính sách giảm lãi suất tiền gửi đô la Mỹ đã ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hoàn Kiếm Từ năm 2015, Ngân hàng Nhà nước đã giảm mạnh lãi suất gửi tiết kiệm ngoại tệ để hạn chế đầu cơ và găm giữ ngoại tệ, trong đó lãi suất huy động đô-la Mỹ đã giảm xuống còn 0% trong năm 2016 Điều này đã gây ra nhiều khó khăn trong việc thu hút các nguồn vốn giá rẻ từ ngoại tệ, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động ngân hàng.
Trong hệ thống ngân hàng, cạnh tranh trong huy động vốn ngày càng gay gắt, nhiều ngân hàng thương mại đã triển khai các chương trình huy động vốn với lãi suất hấp dẫn nhằm thu hút nguồn vốn từ dân cư Tuy nhiên, việc thiếu các chương trình huy động vốn đa dạng và duy trì lãi suất huy động thấp hơn so với các ngân hàng khác đã tạo ra khó khăn đáng kể cho hoạt động huy động vốn ngân hàng.
Trong Chương 2, tác giả đã trình bày phân tích số liệu về huy động vốn, cơ cấu huy động vốn và các tiêu chí phản ánh hiệu quả huy động vốn, đồng thời nêu rõ những kết quả đạt được, hiệu quả và những tồn tại, hạn chế trong quá trình huy động vốn Bài viết cũng đã chỉ ra nguyên nhân của các hạn chế này, tạo nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp phù hợp trong Chương 3 nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn.