MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập và nghiên cứu viết luận văn, tôi đã nhận được sự quan tâm chỉ bảo và giúp đỡ, góp ý nhiệt tình của các thầy cô giáo Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân và Ban lã[.]
TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÁC ĐỀ TÀI CÓ LIÊN QUAN
Các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh có liên quan
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã khảo sát nhiều luận văn thạc sĩ về nâng cao năng lực cạnh tranh ở các cấp độ và lĩnh vực khác nhau như doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp cổ phần và doanh nghiệp tư nhân Các lĩnh vực nghiên cứu bao gồm sản xuất dệt may, ngân hàng, tài chính, xuất nhập khẩu, nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Tuy nhiên, do giới hạn phạm vi đề tài, luận văn chủ yếu tập trung vào các nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm và lĩnh vực kinh doanh sản phẩm, giúp đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Các công trình nghiên cứu tiêu biểu sẽ được trình bày chi tiết trong phần tiếp theo của bài viết.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo, thực hiện tại Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2012, tập trung phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm xe tải của Công ty Cổ phần Ô tô - Xe máy Hà Nội Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các yếu tố nội tại và yếu tố thị trường ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của công ty trong ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là đối với các dòng xe tải Các kiến nghị trong luận văn hướng tới việc cải thiện chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường và tăng cường năng lực quản trị nhằm nâng cao vị thế của công ty trên thị trường trong nước và quốc tế.
Hà Nội là đơn vị chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm ô tô, xe máy, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô Việt Nam Trong luận văn này, tác giả đã trình bày các luận điểm rõ ràng về cạnh tranh sản phẩm, phân tích chi tiết năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong lĩnh vực xe tải Bên cạnh đó, bài viết đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm xe tải, đáp ứng điều kiện thực tiễn của doanh nghiệp.
Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thu Hồng tại Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2011 tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm của Công ty TNHH Nhà nước Một thành viên Điện Cơ Thống Nhất Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện năng lực cạnh tranh của các sản phẩm điện cơ để phù hợp với các loại sản phẩm và đặc điểm cạnh tranh riêng biệt Những giải pháp đề xuất bao gồm đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng, giảm giá thành sản phẩm và thúc đẩy hoạt động quảng bá thương hiệu Các chiến lược này nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Luận văn có những ưu điểm đáng kể như phân tích rõ ràng thực trạng của Công ty TNHH Nhà nước một thành viên điện cơ Thống Nhất và đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng cao Tuy nhiên, phần đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm còn thiếu thuyết phục do số liệu so sánh chưa được trình bày đầy đủ và chưa làm nổi bật cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Xác định nội dung chưa nghiên cứu và phạm vi về nội dung của luận văn
Dựa trên tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan, tác giả quyết định chọn đề tài tập trung vào đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm dầu nhờn AP Oil Singapore từ năm 2007 đến 2012, nhằm hướng tới mục tiêu năm 2015 Bài viết phân tích các giải pháp mà công ty đã áp dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn này, đồng thời đề xuất các phương hướng mới nhằm thúc đẩy khả năng cạnh tranh của sản phẩm dầu nhờn AP Oil trong tương lai.
Trước tiên, luận văn tổng hợp các kết quả nghiên cứu đã được công bố nhằm xác định các khoảng trống trong kiến thức hiện tại và phạm vi nghiên cứu của đề tài Việc này giúp hình thành cơ sở để đề xuất hướng đi mới, phù hợp với xu hướng nghiên cứu và đáp ứng yêu cầu của lĩnh vực Phân tích các công trình trước đây cũng đảm bảo luận văn có tính mới và giá trị khoa học, từ đó nâng cao uy tín và hiệu quả nghiên cứu.
Trong phần lý luận, chúng tôi sẽ kế thừa các kết quả nghiên cứu từ các công trình đã công bố để hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết cốt lõi về năng lực cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ Điều này giúp làm rõ cơ sở lý thuyết cho việc nghiên cứu các nội dung còn lại của luận văn, đảm bảo sự thống nhất và logic trong quá trình phân tích Việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc sẽ hỗ trợ nghiên cứu đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm dịch vụ.
Vận dụng khung lý thuyết đã hệ thống hóa, bài viết khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm AP Oil, giúp làm rõ các yếu tố chính ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp Công ty đã triển khai nhiều biện pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, từ việc cải tiến sản phẩm đến tối ưu hóa quy trình sản xuất, hướng tới nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường Qua đó, bài viết xác định các thành tích đã đạt được, như tăng thị phần và nâng cao nhận diện thương hiệu, đồng thời cũng nhận diện các hạn chế, yếu kém còn tồn đọng cùng nguyên nhân của những hạn chế này Phân tích các yếu tố này giúp xây dựng các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của sản phẩm AP Oil trong tương lai.
Dựa vào kết quả phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm dầu nhờn AP Oil, cần đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh của thương hiệu này trên thị trường Việc xác định các yếu tố then chốt giúp cải thiện chất lượng, mở rộng thị phần và nâng cao hiệu quả tiếp thị sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của sản phẩm dầu nhờn đến năm 2015 Các chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất, đa dạng hóa sản phẩm, tăng cường hoạt động quảng cáo, và cải thiện dịch vụ khách hàng Chú trọng thực hiện các giải pháp này phù hợp với xu hướng thị trường giúp AP Oil duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trong ngành dầu nhờn.
Tác giả chọn đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm dầu mỡ nhờn AP Oil Singapore của Công ty Hali tại miền Bắc Việt Nam" để phân tích các yếu tố giúp cải thiện vị thế cạnh tranh của sản phẩm dầu mỡ nhờn trên thị trường Nghiên cứu này nhằm đánh giá các chiến lược marketing, chất lượng sản phẩm và khả năng thích ứng của Công ty Hali trong môi trường kinh doanh miền Bắc Việt Nam Việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm dầu mỡ nhờn AP Oil Singapore là cần thiết để tăng thị phần và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Theo đó, việc tập trung cải tiến chất lượng, mở rộng thị trường và nâng cao nhận thức về thương hiệu sẽ góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh của Công ty Hali.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP
Khái quát về năng lực cạnh tranh sản phẩm của doanh nghiệp
Cạnh tranh là quy luật khách quan của nền kinh tế thị trường, thúc đẩy sự phát triển của sản xuất và lưu thông hàng hóa Trong tự nhiên, cạnh tranh diễn ra giữa các loài để sinh tồn, còn trong xã hội loài người, nó diễn ra quyết liệt hơn, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế Các khái niệm liên quan đến cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường còn rất đa dạng và phong phú.
Cạnh tranh, theo Các Mác, là sự ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành lấy những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ để đạt được lợi nhuận siêu ngạch Các học giả thuộc trường phái tư sản cổ điển định nghĩa cạnh tranh là quá trình gồm các hành vi phản ứng, tạo ra dư địa hoạt động nhất định cho từng thành viên trong thị trường và đảm bảo phần xứng đáng dựa trên khả năng của họ.
Trong kinh tế chính trị học, cạnh tranh được định nghĩa là sự thôn tính lẫn nhau giữa các đối thủ nhằm giành giật thị trường khách hàng cho doanh nghiệp mình Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh thể hiện qua sự ganh đua giữa các doanh nghiệp để giành ưu thế hơn về cùng một loại sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ, cũng như thu hút cùng một nhóm khách hàng so với đối thủ cạnh tranh Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp cải tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để giữ vững và mở rộng thị phần.
Cạnh tranh trong kinh doanh được hiểu là cuộc ganh đua gay gắt giữa các chủ thể hoạt động trên thị trường nhằm chiếm lĩnh thị phần, tăng doanh số và lợi nhuận Các doanh nghiệp cạnh tranh bằng cách cung cấp các sản phẩm cùng loại hoặc sản phẩm thay thế lẫn nhau, tạo ra môi trường cạnh tranh ngày càng sôi động hơn Hiểu rõ về cạnh tranh giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để nâng cao vị thế trên thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.
2.1.2 Khái niệm về năng lực cạnh tranh sản phẩm của doanh nghiệp
Trong nghiên cứu cạnh tranh, năng lực cạnh tranh được xem xét ở nhiều cấp độ như quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm và dịch vụ Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thể hiện thực lực và lợi thế so với đối thủ trong việc phù hợp và đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng Điều này giúp doanh nghiệp thu lợi nhuận cao hơn và duy trì vị thế cạnh tranh lâu dài trên thị trường.
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bắt nguồn từ nội lực bên trong, bao gồm các yếu tố như công nghệ, tài chính, nhân lực và tổ chức quản trị doanh nghiệp Việc đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp cần được thực hiện thông qua so sánh với các đối tác cạnh tranh trong cùng lĩnh vực và thị trường để xác định vị thế thực sự Chỉ khi các so sánh này được thực hiện chính xác, doanh nghiệp mới có thể phát triển các lợi thế cạnh tranh riêng, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng mục tiêu và thu hút khách hàng của đối thủ cạnh tranh.
Diễn đàn cao cấp về cạnh tranh công nghiệp của OECD định nghĩa năng lực cạnh tranh là khả năng của doanh nghiệp, ngành và quốc gia trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong môi trường cạnh tranh quốc tế Năng lực cạnh tranh đóng vai trò thiết yếu giúp các doanh nghiệp và quốc gia duy trì vị thế trên thị trường toàn cầu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống cộng đồng Chính vì vậy, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu chiến lược của các chính sách phát triển kinh tế quốc gia.
Năng lực cạnh tranh sản phẩm của doanh nghiệp thể hiện khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới phân phối và thu hút khách hàng Doanh nghiệp còn cần sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất nhằm đạt được lợi ích kinh tế cao và bền vững Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giữ vững vị thế trên thị trường và phát triển dài hạn.
Năng lực cạnh tranh có thể được phân biệt thành ba cấp độ:
Năng lực cạnh tranh quốc gia thể hiện khả năng của một nền kinh tế đạt được tăng trưởng bền vững, thu hút đầu tư và đảm bảo ổn định kinh tế xã hội, nâng cao đời sống nhân dân Các quốc gia có nhiều doanh nghiệp cạnh tranh với năng lực cao sẽ có năng lực cạnh tranh tổng thể tốt hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững Môi trường cạnh tranh lành mạnh tạo điều kiện cho chính phủ xây dựng chính sách phát triển hiệu quả, cải thiện đầu tư, tăng cường hợp tác quốc tế và thúc đẩy hội nhập toàn diện Thúc đẩy năng lực cạnh tranh giúp nâng cao vị thế của quốc gia và doanh nghiệp trên thị trường khu vực và thế giới.
Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thể hiện qua khả năng duy trì và mở rộng thị phần, tối đa hóa lợi nhuận trong môi trường cạnh tranh trong và ngoài nước Hiệu quả kinh doanh, lợi nhuận và thị phần là các chỉ số phản ánh rõ rệt năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc nâng cao chất lượng sản phẩm và sự sáng tạo trong sản phẩm của mình Điều này giúp doanh nghiệp duy trì vị thế vững chắc trên thị trường và tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Cạnh tranh giữa các ngành giúp cân bằng cung cầu và bình quân hóa tỷ suất lợi nhuận, từ đó thúc đẩy sự công bằng trong đầu tư nguồn vốn và góp phần phát triển kinh tế Năng lực cạnh tranh cấp ngành thường phản ánh “sức khỏe” của nền kinh tế hơn là năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp Bốn cấp độ cạnh tranh có mối liên hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau, đòi hỏi các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp phải đặt trong bối cảnh tổng thể của các cấp độ cạnh tranh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh sản phẩm của doanh nghiệp
Các yếu tố cạnh tranh của doanh nghiệp bắt nguồn từ những ưu thế cạnh tranh nổi bật của nó, được thể hiện qua đặc tính hoặc thông số vượt trội của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh Sự phát triển của kinh tế xã hội làm thay đổi liên tục môi trường bên ngoài, ảnh hưởng lớn đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm Các nhân tố chính tạo nên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nội tại và điều kiện bên ngoài góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
2.2.1 Nhóm các yếu tố vĩ mô
Tăng trưởng kinh tế là nhân tố tác động trực tiếp đến sức mua của xã hội, tạo điều kiện mở rộng quy mô sản xuất.
Mở cửa thương mại đòi hỏi nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm dịch vụ, tăng xuất khẩu và tiến hành dỡ bỏ hàng rào nhập khẩu.
Tiến bộ khoa học và kỹ thuật ảnh hưởng mạnh mẽ đến chi phí sản xuất và chất lượng sản phẩm dịch vụ.
Trong bối cảnh quốc tế ngày càng diễn ra mạnh mẽ với xu hướng toàn cầu hóa và khu vực hóa, nền kinh tế thế giới đối mặt với cả cơ hội và thách thức trong cạnh tranh sản phẩm và dịch vụ Xu hướng toàn cầu hóa thúc đẩy mở rộng thị trường và hợp tác quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới sáng tạo để thích ứng với biến động của thị trường toàn cầu Khu vực hóa góp phần thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực, mở rộng cơ hội kinh doanh, nhưng đồng thời cũng tạo ra sự cạnh tranh gay gắt hơn giữa các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực Do đó, các doanh nghiệp cần linh hoạt, chủ động nắm bắt cơ hội, đồng thời xây dựng chiến lược phù hợp để vượt qua những thách thức này trong quá trình hội nhập quốc tế.
Các yếu tố chính trị, pháp luật và chính sách kinh tế có tác động lớn đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm dịch vụ Khi sản phẩm được nhà nước khuyến khích sử dụng, chúng thường nhận được ưu đãi về thuế hoặc hỗ trợ về giá cả, giúp giảm giá bán so với các sản phẩm cùng loại Ngược lại, các chính sách hạn chế tiêu dùng, như cấm quảng cáo rượu, bia và thuốc lá, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của các sản phẩm này, khiến chúng bị mất lợi thế so với các hàng hóa khác trên thị trường.
2.2.2 Môi trường cạnh tranh trong ngành
Theo M Porter xác định có 5 lực lượng chính tác động đến cạnh tranh trong doanh nghiệp, trong đó các yếu tố liên quan đến ngành như khách hàng và nhà cung cấp đóng vai trò then chốt Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, bao gồm đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, và các sản phẩm thay thế, cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp Hiểu rõ các lực lượng này giúp doanh nghiệp có chiến lược phù hợp để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.
- Đối thủ cạnh tranh hiện tại:
Các đối thủ cạnh tranh hiện tại là các công ty hoạt động trong cùng ngành công nghiệp, có khả năng vượt qua rào cản để xâm nhập thị trường hoặc tận dụng cơ hội để chiếm lĩnh thị phần Những doanh nghiệp này luôn tìm kiếm cách mở rộng hoạt động hoặc thâm nhập vào các ngành mới, kể cả khi những hãng đã rút lui khỏi ngành, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể Hiểu rõ về các đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để duy trì vị thế trên thị trường.
Để đánh giá tiềm năng của đối thủ cạnh tranh, cần nghiên cứu các lĩnh vực như chủng loại sản phẩm, dịch vụ, chính sách marketing, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ quản lý, khả năng công nghệ, cơ hội đầu tư và các mối quan hệ xã hội Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của họ phản ánh khả năng thích nghi trước những biến đổi của môi trường kinh doanh, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp để cạnh tranh hiệu quả.
Các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhằm mục tiêu thỏa mãn nhu cầu của khách hàng Doanh nghiệp lớn hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng so với đối thủ cạnh tranh, sẽ thu hút sự ủng hộ và trung thành từ khách hàng Việc hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì vị thế trên thị trường và thúc đẩy phát triển bền vững.
Trong một ngành công nghiệp cạnh tranh gay gắt, vai trò của khách hàng trở nên vô cùng quan trọng và cần được ưu tiên hàng đầu Doanh nghiệp không thể đáp ứng tất cả các nhu cầu của khách hàng một cách hoàn hảo, do đó, việc phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau là bước thiết yếu Phân chia khách hàng theo nhóm giúp doanh nghiệp phân tích chính xác hơn và xây dựng các chính sách marketing phù hợp để thu hút và giữ chân nhiều khách hàng hơn, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Các nhà cung ứng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp bằng cách cung cấp các yếu tố đầu vào thiết yếu như vốn, nguyên vật liệu và nhân công, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất của công ty Áp lực từ các nhà cung ứng có thể gây ra tác động lớn đến quy trình sản xuất và hiệu quả kinh doanh Do đó, việc phân tích và hiểu rõ về các nhà cung ứng là yếu tố then chốt trong quá trình đánh giá cạnh tranh và lập chiến lược phát triển doanh nghiệp.
Các nhà cung cấp nguyên vật liệu cho sản xuất có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp bằng cách tăng giá cung ứng hoặc giảm chất lượng các yếu tố cung ứng, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất Tuy nhiên, sức mạnh của các nhà cung cấp này cũng có thể tăng lên nhờ các yếu tố giống như yếu tố làm tăng quyền lực của khách hàng, như sự độc quyền hoặc thiếu lựa chọn thay thế trên thị trường Quản lý mối quan hệ tốt với nhà cung cấp và đàm phán giá cả hợp lý là rất cần thiết để đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định và bền vững.
- Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
Khi ngành có sự gia tăng số lượng đối thủ cạnh tranh mới, mức độ cạnh tranh trong thị trường sẽ tăng lên đáng kể Điều này có thể dẫn đến giảm tỷ suất lợi nhuận cho các doanh nghiệp hiện tại do cạnh tranh khốc liệt hơn Các đối thủ mới thường áp dụng những thành tựu mới của khoa học và công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh, ảnh hưởng đến thị trường và lợi nhuận của các doanh nghiệp đã có mặt.
Khi đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện, thế cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ thay đổi đáng kể Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng hàng rào phòng thủ vững chắc để ngăn chặn sự xâm nhập của các đối thủ mới Các hàng rào cạnh tranh hiệu quả bao gồm lợi thế về quy mô sản xuất, đa dạng hóa sản phẩm, yêu cầu nguồn vốn lớn, chi phí chuyển đổi mặt hàng cao và khả năng hạn chế xâm nhập qua các kênh phân phối Việc thiết lập các hàng rào này giúp doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh và bảo vệ thị phần trên thị trường.
Để duy trì sức cạnh tranh, doanh nghiệp cần chú ý đến các sản phẩm thay thế tiềm năng trên thị trường Nếu bỏ qua yếu tố này, họ có thể bị tụt lại trong các thị trường nhỏ bé và mất cơ hội mở rộng Chính vì vậy, các công ty phải liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm, dịch vụ thay thế để đáp ứng nhu cầu khách hàng và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Phần lớn các sản phẩm và dịch vụ thay thế xuất hiện nhờ vào sự phát triển nội bật của công nghệ trong vài thập kỷ gần đây Để thành công cạnh tranh trên thị trường, các doanh nghiệp cần liên tục ứng dụng các công nghệ mới vào quá trình sản xuất và phát triển sản phẩm.
2.2.3 Môi trường nội bộ doanh nghiệp
Các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp như tài chính, nhân lực, vật chất kỹ thuật, trình độ tổ chức quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ Đồng thời, các hoạt động marketing và mạng lưới phân phối hiệu quả giúp đưa sản phẩm tới khách hàng một cách tối ưu, góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Bài học kinh nghiệm
Trong cơ chế thị trường, cạnh tranh là quy luật khách quan thúc đẩy sự phát triển của sản xuất và cần thiết để loại bỏ các doanh nghiệp yếu kém không đủ khả năng cạnh tranh Các doanh nghiệp phải liên tục tìm ra giải pháp giảm chi phí sản xuất, hạ giá bán sản phẩm và tổ chức hệ thống tiêu thụ hiệu quả để tồn tại và phát triển, đặc biệt trong giai đoạn hiện nay.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là điều tất yếu trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay Để duy trì vị thế và thắng thế trên thị trường, doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện các yếu tố trực tiếp như giá thành, giá bán, chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu Bên cạnh đó, các hoạt động gián tiếp như quảng cáo, tham gia hội chợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hình ảnh và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong ngành kinh doanh dầu mỡ nhờn mang thương hiệu AP Oil, công ty luôn đối mặt với cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thương trường để xây dựng vị thế vững mạnh và phát triển bền vững qua các giai đoạn Chính vì vậy, AP Oil luôn xác định rõ sứ mệnh, mục tiêu cũng như phương châm kinh doanh nhằm duy trì sự cạnh tranh, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng Các chiến lược này giúp thương hiệu ngày càng khẳng định uy tín và mở rộng thị trường trong ngành công nghiệp dầu mỡ nhờn.
Hali cam kết mang đến sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng với sản phẩm dầu mỡ nhờn thương hiệu AP Oil Chúng tôi cung cấp dịch vụ phân phối dầu mỡ nhờn đáng tin cậy, phục vụ khách hàng mọi nơi tại Việt Nam Sứ mệnh của Hali là thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước thông qua việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ chuyên nghiệp.
+ Tầm nhìn: Nâng tầm thương hiệu AP Oil lên tầm cao mới, vị thế lớn trên thị trường cung cấp dầu mỡ nhờn
Triết lý kinh doanh của chúng tôi là luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, nhằm mang đến những sản phẩm tốt nhất và hiệu quả cao nhất Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm liên quan đến thương hiệu AP Oil với chất lượng vượt trội, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Mục tiêu của chúng tôi là xây dựng uy tín và sự tin tưởng từ khách hàng thông qua việc tập trung vào chất lượng và dịch vụ tận tâm.
THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH SẢN PHẨM DẦU MỠ NHỜN AP OIL SINGAPORE CỦA CÔNG TY HALI
Giới thiệu chung về công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Hali (Hali)
3.1.1 Quá trình hình thành, phát triển của công ty Hali
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Hali là đơn vị hoạt động kinh doanh dầu mỡ nhờn tại miền Bắc Việt Nam, đại diện cho thương hiệu AP Oil của Singapore thông qua liên doanh với SaiGon Petro Với mạng lưới đại lý và nhà phân phối rộng khắp 27 tỉnh phía Bắc từ Quảng Bình trở ra, AP Oil hiện đang đáp ứng khoảng 10% thị trường dầu mỡ nhờn toàn quốc Công ty Hali chủ yếu kinh doanh các sản phẩm dầu mỡ nhờn và các loại dầu mỡ chuyên dụng khác, góp phần phục vụ nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng trong khu vực.
Công ty đầu tư thương mại Hali có 2 kênh phân phối là:
- Bán trực tiếp cho các nhà máy công nghiệp là khách hàng trực tiếp của công ty.
- Bán thông qua nhà phân phối và đại lý
Hiện nay, nhu cầu về dầu mỡ nhờn tăng đột biến, thúc đẩy sự cạnh tranh mạnh mẽ trong ngành với sự góp mặt của nhiều hãng lớn như Castrol, BP, Shell, Total, Vidamo, Mobil, Vilube, Petrolimex từ các nước Anh, Pháp, Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, thông qua các công ty liên doanh trong nước hoặc công ty 100% vốn nước ngoài Thị trường dầu mỡ nhờn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu nổi tiếng trong và ngoài nước Để nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường, các doanh nghiệp như Hali cần tổ chức hệ thống kinh doanh dầu mỡ nhờn quy mô, hiệu quả, liên kết với các hãng lớn như SaiGon Petro để phân phối các sản phẩm uy tín như dầu mỡ nhờn AP Oil của Singapore Công ty cổ phần đầu tư thương mại Hali chính thức được thành lập vào ngày 01/01/2007, đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Tên giao dịch quốc tế: Hali JSC
Trụ sở: P107 C3 Làng Quốc Tế Thăng Long, Cầu Giấy, Hà Nội Điện thoại: 04.37921011 – 04.37921012
Website: vietsing-lube@vnn.vn
Vốn điều lệ 10 tỷ đồng
Tổng Giám Đốc: Bà Đinh Thị Thu Hà
Hali là công ty cổ phần có tư cách pháp nhân, hoạt động theo chế độ hạch toán độc lập Tổng vốn điều lệ của công ty là 10 tỷ đồng, trong đó vốn cố định chiếm 6 tỷ đồng.
Trong gần 7 năm hoạt động, công ty đã xây dựng mạng lưới đại lý, nhà phân phối tại 27 tỉnh phía Bắc từ Quảng Bình trở lên, với trụ sở chính đặt tại Hà Nội Hệ thống phân phối của công ty đáp ứng gần 15% nhu cầu thị trường và đại diện cho các thương hiệu lớn như AP Oil Singapore và Saigon Petro, cung cấp các sản phẩm dầu mỡ nhờn chất lượng cao cho khách hàng.
Hali là một trong những doanh nghiệp hàng đầu tại miền Bắc Việt Nam trong lĩnh vực dầu mỡ nhờn và các sản phẩm dầu mỡ chuyên dụng khác Mặc dù thời gian hoạt động kinh doanh của công ty chưa dài, nhưng với vị trí vững chắc trên thị trường, Hali đã khẳng định uy tín và chất lượng sản phẩm của mình trong ngành.
3.1.2 Nhiệm vụ kinh doanh và lĩnh vực hoạt động của công ty Hali
Dưới đây là các câu chính phản ánh nội dung của đoạn văn để tạo thành một đoạn văn tổng hợp chuẩn SEO: "Công ty hoạt động dựa trên nhiệm vụ và quyền hạn ghi rõ trong điều lệ, tập trung vào mục tiêu cung cấp dịch vụ kỹ thuật và sản phẩm dầu mỡ nhờn, hoá dầu đáp ứng đầy đủ về số lượng và chất lượng Nhiệm vụ chính của công ty là đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu về dầu mỡ nhờn và các sản phẩm hoá dầu cho các ngành kinh tế, sản xuất và thương mại tại toàn miền Bắc."
Trên cơ sở nhu cầu thị trường, kinh doanh các loại dầu mỡ nhờn.
Tìm kiếm khách hàng có nhu cầu sử dụng dầu mỡ nhờn, các nhà phân phối, các đại lý toàn miền Bắc.
Tổ chức cung cấp dịch vụ kỹ thuật dầu mỡ nhờn, hướng dẫn sử dụng đối với khách hàng.
Liên doanh hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để xử lý các vấn đề liên quan đến dầu mỡ nhờn trong lĩnh vực kinh doanh của mình Việc hợp tác này đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn và bảo vệ môi trường Đẩy mạnh liên kết quốc tế giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu tác động tiêu cực của chất thải dầu mỡ nhờn đối với môi trường Chính sách hợp tác linh hoạt và minh bạch đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh bền vững, đáp ứng yêu cầu pháp luật và thúc đẩy phát triển ngành.
3.1.2.2 - Lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Hali.
Dựa vào mục tiêu hoạt động và nhiệm vụ của công ty, nội dung kinh doanh của công ty là:
Kinh doanh các loại dầu mỡ và các sản phẩm hoá dầu gồm các sản phẩm:
Mỡ máy và các loại mỡ bảo quản,
Các loại dầu mỡ nhờn chuyên dụng khác
Từ nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ trên thị trường trong nước.
3.1.3 Bộ máy tổ chức của công ty
Sơ đồ 3.1: Cơ cấu tổ chức bộ máy của Hali
Tổ chức bộ máy sản xuất kinh doanh của công ty được thể hiện qua sơ đồ tổ chức bộ máy của Hali (biểu 1) bao gồm:
Văn phòng công ty: Tổng giám đốc, phó giám đốc và các phòng ban chức năng.
Hệ thống các đơn vị đại lý nhà phân phối bán dầu mỡ nhờn ở 27 tỉnh phía Bắc (mỗi tỉnh có ít nhất một nhà phân phối).
Cơ cấu bộ máy quản lý của văn phòng công ty bao gồm:
Phòng kế toán tài chính
Phòng kế toán bán hàng
Phòng kinh doanh phát triển đại lý
Phòng kinh doanh công nghiệp
Phó giám đốc công ty
Tổng giám đốc công ty chịu trách nhiệm quyết định mọi hoạt động của doanh nghiệp, đảm nhận vai trò trung tâm trong quản lý và điều hành Người này phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước Nhà nước và pháp luật về các hoạt động sản xuất, kinh doanh của công ty Với quyền quyết định rộng lớn, tổng giám đốc đóng vai trò then chốt trong sự phát triển và thành công của doanh nghiệp.
Giúp việc cho tổng giám đốc thường là phó giám đốc, đảm nhận nhiệm vụ trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh chung của công ty Hiện tại, công ty có một phó giám đốc chủ yếu phụ trách lĩnh vực kinh doanh, đảm bảo hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
- Các phòng ban: Văn phòng Hali được tổ chức thành 5 phòng ban:
+ Phòng kế toán tài chính: chức năng chủ yếu theo dõi thu chi, công nợ của công ty, báo cáo thuế và các khoản thuế trích nộp ngân sách.
+ Kế toán bán hàng: có nhiệm vụ xuất hóa đơn, điều hành vận tải, điều hàng, xuất hàng theo yêu cầu và đơn đặt hàng của khách hàng.
Kiểm tra các số liệu thực tế và thủ tục cần thiết của toàn bộ chứng từ là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của các hồ sơ tài chính Đồng thời, cần xác nhận việc thanh toán tiền hàng và công nợ với từng khách hàng, nhà phân phối, đại lý để duy trì mối quan hệ kinh doanh ổn định và minh bạch Việc này giúp quản lý dòng tiền hiệu quả, giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
+ Phòng kỹ thuật: Nghiên cứu theo dõi kiểm tra chất lượng hàng hoá Thực hiện cung cấp các dịch vụ kỹ thuật trước và sau khi bán hàng.
+ Các phòng kinh doanh: Công ty có 02 phòng kinh doanh bao gồm:
* Phòng kinh doanh công nghiệp
* Phòng kinh doanh phát triển đại lý, nhà phân phối.
Tương ứng với tên gọi của phòng là nhiệm vụ mà phòng đó đảm nhiệm phụ trách. Chức năng chính của phòng kinh doanh là:
- Tìm kiếm khách hàng, ký kết hợp đồng kinh tế.
Để phát triển kinh doanh hiệu quả, cần tiến hành nghiên cứu và điều tra thị trường để hiểu rõ nhu cầu và xu hướng khách hàng Xây dựng phương án kinh doanh phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng thị trường mục tiêu Quản lý khai thác khách hàng mới là bước quan trọng nhằm tăng doanh thu và củng cố vị thế cạnh tranh Các bước thực hiện phải được trình bày rõ ràng và chi tiết, sau đó trình lên Tổng giám đốc để phê duyệt và triển khai chiến lược thành công.
- Xác định lượng hàng nhập khẩu, mở L/C để thanh toán.
- Xây dựng giá thành sản phẩm, thường xuyên kiểm tra việc kinh doanh của các nhà phân phối, đại lý đặt tại các tỉnh.
Kho hàng của công ty được đặt tại số 2 Hoàng Quốc Việt, nơi đảm bảo lưu trữ hàng hóa an toàn và thuận tiện cho hoạt động kinh doanh Việc vận chuyển hàng hóa được thực hiện qua đơn vị vận tải ký hợp đồng dài hạn, giúp đảm bảo lịch trình vận chuyển liên tục và ổn định Công ty chủ động vận chuyển hàng hóa đi các tỉnh phía Bắc, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu khách hàng khu vực miền Bắc Chính sách hợp tác vận tải lâu dài mang lại hiệu quả tối đa cho hoạt động logistics của công ty.
3.1.5 Hệ thống các đơn vị đại lý
Công ty Hali sở hữu hệ thống mạng lưới các đại lý rộng khắp tại 27 tỉnh phía Bắc, bắt đầu từ Quảng Bình trở ra Mỗi tỉnh đều có ít nhất một nhà phân phối hoặc đại lý chính thức của công ty Hệ thống phân phối đa dạng này giúp Hali mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả cung ứng sản phẩm Nhờ mạng lưới phân phối rộng khắp, công ty đảm bảo cân đối nguồn cung và đáp ứng nhu cầu khách hàng tại khu vực phía Bắc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
3.2 Thực trạng kinh doanh sản phẩm dầu mỡ nhờn AP Oil Singapore của công ty tại miền Bắc Việt Nam
2.2.1 Tình hình nhập khẩu hoạt động kinh doanh dầu mỡ nhờn của Hali trong những năm qua:
Hàng nhập khẩu chủ yếu gồm các sản phẩm dầu mỡ chuyên dụng, đặc chủng mà Việt Nam vẫn chưa có đơn vị nào sản xuất được, tiêu biểu như mỡ thanh IZI3 và mỡ chịu nhiệt cao áp Các sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và chịu nhiệt tốt Việc nhập khẩu các loại mỡ này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả hoạt động của máy móc, thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
Dầu thành phẩm của công ty chủ yếu được sản xuất và phân phối dưới hai nhãn hiệu chính là SaiGon Petro và AP Oil Singapore Công ty nhập dầu gốc từ hãng AP Oil Singapore để pha chế và đóng gói tại nhà máy SaiGon Petro ở TP Hồ Chí Minh, sau đó phân phối rộng khắp toàn quốc Hali là nhà phân phối độc quyền của liên doanh SaiGon Petro, đảm bảo sự tiếp cận rộng rãi và ổn định cho khách hàng Việt Nam.
- AP Oil Singapore tại miền Bắc Việt Nam Ngoài ra, công ty còn làm thương mại cho một số hãng lớn như BP, Shell, Castrol, Total, Mobil, PV Oil…
Công thức pha chế dầu nhờn dựa trên nguyên lý sau:
Sản phẩm dầu nhờn = dầu gốc + các chất phụ gia
Kết quả hoạt động kinh doanh dầu mỡ nhờn AP Oil của công ty Hali
Sau gần 7 năm hoạt động, Công ty Hali đã xây dựng mạng lưới đại lý và nhà phân phối trải dài trên 27 tỉnh phía Bắc từ Quảng Bình trở lên, với trụ sở chính đặt tại Hà Nội Công ty đã phát triển một hệ thống phân phối mạnh mẽ, đáp ứng khoảng 15% nhu cầu thị trường Hiện nay, Hali tiếp tục mở rộng tầm ảnh hưởng bằng cách đại diện cho các thương hiệu uy tín trong ngành.
AP Oil Singapore và Saigon Petro là những nhà cung cấp hàng đầu về các sản phẩm dầu mỡ nhờn chất lượng cao phục vụ thị trường Việt Nam Hiện tại, Hali là nhà phân phối chính cho nhiều công ty lớn như Honda, Xi măng Chinhfon, Xi măng Hoàng Thạch, và Nhà máy ô tô 1-5, cũng như nhiều nhà máy và công ty vệ tinh của Honda Các sản phẩm dầu nhờn của Hali đảm bảo tiêu chuẩn cao, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp ô tô, xây dựng và sản xuất Với hệ thống phân phối rộng khắp và uy tín cao, Hali là đối tác tin cậy trong cung cấp các giải pháp dầu mỡ nhờn cho các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam.
Hiệu quả tài chính xuất phát từ việc kiểm soát tốt nợ quá hạn và nợ khó đòi của khách hàng, giúp nâng cao kết quả kinh doanh Sử dụng linh hoạt nguồn vốn huy động và vốn tự có phù hợp với chiến lược phát triển và mở rộng thị phần của công ty là yếu tố quan trọng để đạt thành công Dù chưa hoạt động lâu dài, nhưng Hali đã trở thành một trong những công ty hàng đầu miền Bắc Việt Nam trong lĩnh vực dầu mỡ nhờn và các sản phẩm dầu mỡ chuyên dụng khác.
Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh sản phẩm AP Oil của Hali
Hali là công ty cổ phần phân phối sản phẩm chủ lực của AP Oil Singapore và Saigon Petro, nhận được hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ các đối tác chiến lược Công ty đã chiếm lĩnh thị phần tại miền Bắc, đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh Mạng lưới phân phối của Hali gồm các đại lý và nhà phân phối trực tiếp tại toàn miền Bắc, cùng hệ thống kho bãi tại Hà Nội, tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm.
Hali sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng chủng loại, cung cấp dầu mỡ nhờn từ các hãng nổi tiếng như BP, Caltex, Shell, Total Ngoài các dòng dầu nhờn thương hiệu AP và SP do công ty sản xuất, Hali còn là đơn vị thương mại chính cung cấp các sản phẩm mỡ IZI 3 của Mỹ, trực tiếp nhập khẩu để phân phối cho nhiều nhà máy xi măng tại Việt Nam.
Các sản phẩm của Hali đảm bảo chất lượng tương đương với các thương hiệu hàng đầu trên thị trường, nhưng lại có mức giá cạnh tranh, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí Công ty linh hoạt đáp ứng yêu cầu riêng biệt của từng khách hàng bằng cách cung cấp các chủng loại dầu phù hợp với từng loại máy móc, nâng cao hiệu suất vận hành và độ bền của thiết bị.
Hali là một công ty cổ phần có khả năng nhập khẩu trực tiếp từ nhiều quốc gia, giúp công ty chủ động trong hoạt động kinh doanh và giảm sự lệ thuộc vào Saigon Petro Nhờ đó, các sản phẩm của Hali có giá thành thấp hơn so với thị trường, mang lại lợi thế cạnh tranh lớn.
Hali tập trung phát triển các dịch vụ kỹ thuật hỗ trợ bán hàng, do đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm đảm nhận, tạo lợi thế cạnh tranh cho công ty Hiện nay, Hali sở hữu đội ngũ cán bộ trình độ cao với 30 nhân viên, trong đó 70% có bằng đại học, giúp công ty đa dạng hóa hoạt động từ phân phối dầu nhờn đến cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
3.5 Các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của Doanh Nghiệp
Dù đối mặt với nhiều thuận lợi, Hali vẫn gặp phải các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm AP Oil Những hạn chế này làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường, ảnh hưởng đến thị phần và doanh số của sản phẩm Việc xác định và vượt qua các thách thức này là cần thiết để nâng cao vị thế của AP Oil trong ngành.
Mạng lưới tiêu thụ sản phẩm rộng lớn nhưng chưa đạt hiệu quả cao do thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa công ty, các đại lý và nhà phân phối Các hoạt động kinh doanh dầu mỡ nhờn của các đại lý, nhà phân phối còn mang tính tự phát và thụ động, gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số bán hàng Ngoài ra, nhiều đại lý của Hali còn bán sản phẩm của các thương hiệu đối thủ, làm giảm sức tiêu thụ sản phẩm mang thương hiệu AP Oil trong thời gian qua.
Hiện tại, công ty chưa triển khai chính sách quảng cáo tới công chúng, chưa có hoạt động quảng bá sản phẩm mang nhãn hiệu AP Oil trên các phương tiện thông tin đại chúng như truyền hình, đài phát thanh hay báo chí, khiến sản phẩm chưa thu hút đủ sự chú ý của người tiêu dùng Là một công ty mới ra mắt, uy tín của AP Oil vẫn còn thấp trên thị trường dầu mỡ nhờn miền Bắc, điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và nhận diện thương hiệu Tuy nhiên, việc xây dựng chiến lược marketing tích cực có thể giúp nâng cao nhận thức của khách hàng, mặc dù sẽ ảnh hưởng tương đối lớn đến lợi nhuận của Hali trong giai đoạn đầu.
Hiện tại, công ty gặp khó khăn trong việc thu thập và xử lý thông tin hiệu quả, đặc biệt thiếu các dữ liệu về thị trường và đối thủ cạnh tranh, dẫn đến hoạt động kinh doanh gặp nhiều lúng túng trước các biến động phức tạp của thị trường Điều này khiến Hali có nguy cơ mất dần khách hàng và giảm sức cạnh tranh trên thị trường.
Ngoài ra, công ty còn chịu tác động của môi trường kinh tế vĩ mô với sự biến động lớn về tài chính khu vực và tỉ giá ngoại tệ thất thường, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh Các chính sách thuế và nộp ngân sách chưa hợp lý, đặc biệt là mức thuế nhập khẩu dầu gốc và dầu thành phẩm chênh lệch không đáng kể (7% và 10%), gây bất lợi cho hoạt động của công ty.
Hali cần khắc phục những khó khăn và yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của mình Đồng thời, doanh nghiệp phải phát huy tối đa các tiềm năng sẵn có để nâng cao vị thế trên thị trường Việc liên tục cải thiện năng lực cạnh tranh sẽ giúp Hali mở rộng thị phần, giữ vững và phát triển trong cuộc cạnh tranh khốc liệt hiện nay.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CẠNH
Hiện nay, thị trường dầu mỡ nhờn đang trở nên cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều công ty lớn Phân tích tình hình thị trường dầu nhờn Việt Nam cho thấy, nếu AP Oil không tìm ra chiến lược phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh, công ty có nguy cơ bị tụt hậu trong giai đoạn phát triển của nền kinh tế thị trường Việc tăng cường khả năng cạnh tranh là điều cực kỳ cần thiết để duy trì vị thế và phát triển bền vững trên thị trường dầu nhờn nội địa.
4.1 Định hướng phát triển của công ty trong những năm tới.
4.1.1 Mục tiêu hoạt động của Hali:
Trong những năm tới, Hali hoạt động theo các mục tiêu:
Để thúc đẩy phát triển kinh tế, việc huy động và sử dụng có hiệu quả các nguồn vốn là cực kỳ quan trọng, đảm bảo đáp ứng đủ về chất lượng, số lượng và chủng loại phù hợp với yêu cầu của các ngành công nghiệp, an ninh quốc phòng và nhu cầu tiêu dùng xã hội Việc tối ưu hóa nguồn vốn giúp nâng cao năng lực sản xuất, đảm bảo phát triển bền vững và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.
+ Đa dạng hoá mặt hàng, mở rộng thị trường, nâng cao doanh số và sản lượng hàng hoá, nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.
Liên doanh, liên kết với các đơn vị trong và ngoài nước giúp tăng cường khả năng nhập khẩu và pha chế các mặt hàng mới tại Việt Nam Đồng thời, công ty cũng nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn kỹ thuật để phục vụ khách hàng một cách chuyên nghiệp và hiệu quả Các hoạt động này nhằm mở rộng thị trường, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng tại Việt Nam.
4.1.2 Phương hướng hoạt động của công ty:
Trong bối cảnh ngành công nghiệp dầu nhờn đang đối mặt với nhiều thử thách, công ty dầu nhờn đã đề ra các chiến lược kinh doanh phù hợp để tăng cường vị thế cạnh tranh Các phương hướng này nhằm mở rộng thị phần, nâng cao chất lượng sản phẩm và chấn chỉnh dịch vụ khách hàng, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường dầu nhờn hiện nay Bằng việc áp dụng các giải pháp sáng tạo và tối ưu hóa quy trình kinh doanh, công ty hướng tới duy trì sự phát triển bền vững và vượt qua các đối thủ cạnh tranh trong ngành.
Chúng tôi đã mở rộng thị phần và vùng hoạt động trên toàn miền Bắc, cung cấp dầu nhờn hàng hải cho các hãng tàu biển quốc tế và trong nước Công ty ký hợp đồng và phân phối dầu nhờn chất lượng cao cho nhiều nhà máy xi măng lớn tại khu vực miền Bắc Việt Nam, đảm bảo đáp ứng nhu cầu vận hành và duy trì hoạt động hiệu quả của khách hàng.
Để nâng cao doanh số bán hàng, công ty tập trung đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh hoạt động bán sản phẩm AP Oil Singapore Ngoài ra, doanh nghiệp còn chú trọng mở rộng thị trường bằng cách tập trung vào bán hàng tại các khu công nghiệp và các vị trí giao thông lớn Các hoạt động này nhằm thúc đẩy tăng trưởng sản lượng và doanh số bán hàng một cách bền vững.
Xây dựng các biện pháp giảm chi phí lưu thông một cách tối ưu nhằm giảm giá thành sản phẩm, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường Tối thiểu hóa chi phí vận chuyển giúp công ty tiết kiệm nguồn lực, đồng thời thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh Việc giảm chi phí lưu thông không chỉ giúp hạ giá thành sản phẩm mà còn làm tăng sức hấp dẫn của sản phẩm đối với khách hàng, mở rộng thị phần và củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Hali phối hợp chặt chẽ với các đại lý và nhà phân phối để tổ chức mạng lưới bán hàng hiệu quả, giúp tăng sản lượng và mở rộng thị trường Công ty trực tiếp ký hợp đồng với các cửa hàng, cây xăng, và khách hàng công nghiệp lớn để đảm bảo chính sách hỗ trợ người bán và khách hàng trực tiếp Bên cạnh đó, Hali còn sẵn sàng hỗ trợ hoa hồng và các dịch vụ kỹ thuật nhằm thúc đẩy hoạt động bán hàng trực tiếp cho các khách hàng công nghiệp lớn.
Chúng tôi tiếp tục tổ chức các đợt khuyến mãi hấp dẫn dành cho sản phẩm dầu nhờn AP Oil, bao gồm dầu lon, dầu xô và dầu phuy, nhằm thu hút khách hàng Đồng thời, công tác tiếp thị và kỹ thuật được đẩy mạnh nhằm duy trì, giữ vững và mở rộng mạng lưới khách hàng công nghiệp tại khu vực miền Bắc.
+ Nâng cao chất lượng quản lý trên tất cả các mặt, năng động nhạy bén trong kinh doanh, nắm bắt thời cơ.
+ Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật đáp ứng kịp thời mọi hoạt động kinh doanh của công ty.
+ Thực hiện liên doanh liên kết với các đơn vị trong và ngoài nước.
Trước những phương huớng đã đưa ra, công ty cần có những biện pháp để đạt được mục tiêu cụ thể của mình
4.2 Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Hali.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty là yếu tố thiết yếu để tồn tại và chiến thắng trong thị trường cạnh tranh gay gắt, giúp bảo vệ và mở rộng phần thị phần của doanh nghiệp Để đạt được điều này, Hali có thể áp dụng các biện pháp chiến lược nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh như cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình làm việc và đầu tư vào công nghệ mới Việc phát triển thương hiệu mạnh mẽ và xây dựng mối quan hệ khách hàng lâu dài cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vị thế cạnh tranh vững chắc của Hali trên thị trường.
+ Nâng cao chất lượng sản phẩm
+ Nâng cao tiềm lực của chính mình
+ Tổ chức hoạt động Marketing sâu rộng.
4.2.1 Nâng cao chất lượng sản phẩm và công tác quản lý chất lượng
Chất lượng sản phẩm hiện nay là yếu tố cạnh tranh then chốt giúp doanh nghiệp chiến thắng trên thị trường Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ dựa vào đổi mới sản phẩm mà còn phải tăng cường công tác quản lý chất lượng để đáp ứng kỳ vọng khách hàng Nguyên tắc cốt lõi trong sản xuất kinh doanh là đảm bảo chất lượng sản phẩm tuyệt đối, có độ tin cậy cao và xây dựng lòng trung thực trong quan hệ mua bán Vì vậy, Hali cần chú trọng nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng và vượt mong đợi của khách hàng, từ đó tăng cường vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường.
Chất lượng sản phẩm dầu mỡ nhờn phù hợp với từng phân khúc thị trường nhưng vẫn phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định Hiện tại, Việt Nam chưa có tiêu chuẩn chính thức về chất lượng dầu mỡ nhờn, do đó, các doanh nghiệp cần dựa vào các quy định quốc tế như API và SAE để đảm bảo chất lượng sản phẩm AP Oil đã áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như API (Hiệp hội dầu khí quốc tế) và SAE (Hiệp hội năng lượng Mỹ) để nâng cao uy tín và đảm bảo chất lượng Do đó, việc giới thiệu các tiêu chuẩn quốc tế mà công ty áp dụng là rất cần thiết để khách hàng hiểu rõ về chất lượng sản phẩm của AP Oil.
Chất lượng của sản phẩm được hình thành từ khi nghiên cứu sản xuất cho tới khi bán hàng.
Do vậy, muốn đảm bảo được chất lượng thì trước hết công ty phải quan tâm đến công nghệ sản xuất và công tác quản lí chất lượng
Chất lượng sản phẩm được hình thành từ quá trình nghiên cứu, sản xuất và sau bán hàng, đòi hỏi công ty phải kiểm tra liên tục tất cả các khâu trong quá trình pha chế Để đảm bảo chất lượng, doanh nghiệp cần có chế độ kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, do đội ngũ nhân viên kiểm tra chất lượng chuyên nghiệp thực hiện Quản lý chất lượng đòi hỏi sự theo dõi sát sao từng bước, từng bộ phận trong toàn bộ chu trình sản xuất và kiểm tra chất lượng.
Hali chuyên nhập khẩu hàng hóa gồm dầu gốc và dầu thành phẩm, đòi hỏi phải thực hiện nghiêm ngặt công tác quản lý chất lượng ngay từ khâu nhập khẩu Việc bảo quản sản phẩm đúng tiêu chuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dầu không bị ảnh hưởng trong quá trình phân phối Quản lý chất lượng chặt chẽ ngay từ ban đầu giúp Hali duy trì uy tín thương hiệu và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, cần thực hiện chặt chẽ quá trình ký kết hợp đồng Việc kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi nhập về là bước quan trọng để đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu Điều này giúp nâng cao uy tín và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng trong quá trình kinh doanh.
+ Ổn định nguồn hàng nhập.