Microsoft Word Trần Thỉ Thương Thúy BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỀU DƯỠNG NAM ĐỊNH TRẦN THỊ THƯƠNG THÚY THỰC TRẠNG KIẾN THỨC TUÂN THỦ SỬ DỤNG THUỐC CỦA NGƯỜI BỆNH COPD TẠI KHOA KHÁM BỆNH BỆNH VIỆN[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cở sở lý luận
1.1 Đại cương về bệnh COPD [2,3]
COPD là bệnh phổ biến, có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả, đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp và giới hạn dòng khí Bệnh thường xuất hiện do sự bất thường ở đường dẫn khí hoặc phế nang, nguyên nhân chính là tiếp xúc với các hạt bụi và khí độc hại trong môi trường.
1.2 Yếu tố nguy cơ gây bệnh COPD [2,3]
Liên hệ chặt chẽ giữa COPD và yếu tố di truyền, mặc dù không phải tất cả người hút thuốc lá đều mắc bệnh, nhưng 85-90% người mắc COPD liên quan đến việc hút thuốc Hút thuốc lá trên 20 gói/năm làm tăng nguy cơ phát triển COPD, và tiếp xúc thụ động với khói thuốc cũng góp phần gây bệnh Ngoài ra, bụi và hóa chất nghề nghiệp, ô nhiễm môi trường cũng làm tăng tần suất mắc bệnh hô hấp, gây tắc nghẽn đường dẫn khí và giảm FEV1 nhanh hơn Các yếu tố bụi và hóa chất từ nghề nghiệp can thiệp vào đường thở, dẫn đến viêm mô phế quản, sự lắng đọng của tác nhân gây viêm và xâm nhập của bạch cầu đa nhân cùng đại thực bào Quá trình này giải phóng hóa chất trung gian gây phù nề, tăng tiết dịch và co thắt cơ trơn phế quản, góp phần phát triển COPD độc lập với việc hút thuốc.
Tỷ lệ mắc COPD cao hơn ở người già Bệnh có xu hướng gia tăng ở tuổi càng lớn
Ho mạn tính là triệu chứng đầu tiên thường gặp của COPD, ban đầu ho ít nhưng sau đó trở nên hàng ngày, kéo dài suốt cả ngày và hiếm khi xuất hiện vào ban đêm Trong một số trường hợp, sự giới hạn luồng khí phổi có thể xảy ra mà không kèm theo triệu chứng ho, khiến cho việc chẩn đoán và điều trị COPD trở nên phức tạp hơn.
Khạc đờm: Số lượng nhỏ đờm dính sau nhiều đợt ho
Khó thở là triệu chứng chủ yếu của COPD, khiến nhiều người bệnh phải đi khám Ban đầu, khó thở chỉ xuất hiện khi gắng sức như đi bộ hoặc lên thang, nhưng khi chức năng phổi giảm sút, triệu chứng trở nên nặng hơn, gây khó khăn trong việc đi bộ hoặc mang đồ Cuối cùng, khó thở xảy ra trong các hoạt động hàng ngày như mặc quần áo, rửa tay chân hoặc cả khi nghỉ ngơi, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Tần số nhịp thở lúc nghỉ ngơi thường lớn hơn 20 lần/ phút
Lồng ngực hình thùng, các xương sườn nằm ngang, khoảng gian sườn giãn Phần dưới lồng ngực co vào trong khi hít vào
Rì rào phế nang giảm, có thể có ran rít, ran ngáy, ran nổ
Có thể thấy dấu hiệu suy tim phải (phù, gan to, tĩnh mạch cổ nổi) Ở giai đoạn cuối của người bệnh COPD thường hay có triệu chứng
+ Người bệnh thường tử vong do suy hô hấp cấp tính trong đợt bùng phát của COPD
Cận lâm sàng bệnh COPD
X-quang phổi: Có các dấu hiệu sau
- Hình ảnh viêm phế quản mạn tính:
+ Hình ảnh dày thành phế quản
+ Dấu hiệu giãn nhẹ lòng phế quản
+ Dấu hiệu ùn tắc dịch trong lòng phế quản
+ Động mạch phổi ngoại vi thưa thớt tạo nên vùng giảm động mạch kết hợp với hình ảnh căng giãn phổi
+ Hình ảnh động mạch phổi tăng đậm:
- Hình ảnh giãn phế nang gồm các triệu chứng:
+ Giảm mạng lưới mạch máu (Oligema)
+ Có các bóng khí (Bullae)
- Hình ảnh tổn thương phế quản và tiểu phế quản:
- Hình ảnh ùn tắc dịch trong lòng phế quản:
- Hình ảnh khí phế thũng
Thông khí phổi ở bệnh COPD
- Thông khí phổi (TKP) có vai trò trong chẩn đoán xác định COPD, giai đoạn bệnh, theo dõi kết quả điều trị, tiến triển và tiên lượng bệnh
Chức năng thông khí phổi được đo để đánh giá các bệnh nhân có triệu chứng ho, khạc đờm mãn tính hoặc tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ, giúp chẩn đoán sớm COPD Tiêu chuẩn chẩn đoán COPD gồm FEV1/FVC dưới 70% và FEV1 dưới 80% so với mức dự kiến, đảm bảo phát hiện bệnh kịp thời để có phương án điều trị phù hợp.
1.4 Phân loại mức độ trầm trọng theo chức năng thông khí và triệu chứng lâm sàng (Phân loại theo GOLD 2018) [2,11]
Nguồn: Quyết định 4562/QĐ-BYT
Nhóm A bao gồm những người có nguy cơ thấp, ít triệu chứng và mức độ tắc nghẽn đường thở nhẹ đến trung bình Những người thuộc nhóm này thường có ít hoặc không có đợt cấp trong vòng 12 tháng, chỉ số khó thở ở giai đoạn 0 hoặc 1 theo phân loại mMRC, hoặc điểm CAT dưới 10 Đặc điểm này giúp xác định nhóm bệnh nhân cần quản lý phù hợp để giảm thiểu tiến triển của bệnh.
Nhóm (B) gồm những bệnh nhân có nguy cơ thấp nhưng mengalami nhiều triệu chứng, mức độ tắc nghẽn đường thở nhẹ đến trung bình hoặc có từ 0-1 đợt cấp trong vòng 12 tháng Họ thường gặp khó thở giai đoạn 2 trở lên theo phân loại mMRC hoặc có điểm CAT từ 10 trở lên, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong quản lý bệnh.
Nhóm C đặc trưng bởi nguy cơ cao và ít triệu chứng, nhưng bệnh nhân có mức độ tắc nghẽn đường thở nặng hoặc rất nặng Những người này có thể gặp ≥2 đợt cấp trong vòng 12 tháng hoặc một đợt cấp nặng requiring nhập viện hoặc đặt nội khí quản Mức độ khó thở ở nhóm này thường ở giai đoạn 0 hoặc cao hơn, đòi hỏi sự chú ý và quản lý chuyên sâu để giảm thiểu rủi ro biến chứng.
1 (theo phân loại mMRC) hoặc điểm CAT < 10
Nhóm D là nhóm có nguy cơ cao gồm những người có nhiều triệu chứng và mức độ tắc nghẽn đường thở nặng hoặc rất nặng Những individuals này thường gặp ≥2 đợt cấp trong vòng 12 tháng hoặc phải nhập viện/nộ khí quản do đợt cấp nặng, và có mức độ khó thở giai đoạn 2 trở lên theo phân loại mMRC hoặc điểm CAT từ 10 trở lên, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong quản lý bệnh lý hô hấp của họ.
1.5 Biến chứng của bệnh COPD [2,3][1]
Người mắc COPD có thể bị các biến chứng như:
- Tăng áp động mạch phổi
- Tử vong do suy hô hấp 1.6 Tuân thủ điều trị trong bệnh COPD
1.6.1 Khái niệm sự tuân thủ điều trị [11]
Theo WHO (2003), tuân thủ điều trị được định nghĩa là mức độ mà người bệnh thực hiện hành vi uống thuốc, theo dõi chế độ ăn uống và thực hiện các thay đổi lối sống phù hợp với các khuyến nghị đã được đồng ý bởi nhà cung cấp chăm sóc y tế, nhằm đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Tuân thủ điều trị bằng liệu pháp COPD gồm :
Tuân thủ điều trị thuốc là yếu tố quyết định trong quá trình điều trị COPD, giúp kiểm soát triệu chứng, giảm thiểu biến chứng và ngăn ngừa các đợt cấp nặng Việc thực hiện đúng theo đơn thuốc của bác sỹ không chỉ giúp cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể mà còn nâng cao khả năng hoạt động thể lực cho người bệnh Mục tiêu chính của việc tuân thủ này là duy trì sự ổn định của bệnh, giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt cấp, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của người mắc COPD.
Tuân thủ phương pháp điều trị không dùng thuốc là yếu tố then chốt trong quản lý COPD, bao gồm phục hồi chức năng hô hấp, tham gia các chương trình tập thể dục phù hợp, duy trì lối sống lành mạnh, ngừng thuốc lá và áp dụng chế độ ăn uống hợp lý để nâng cao chất lượng cuộc sống và kiểm soát triệu chứng hiệu quả.
Các thuốc điều trị bệnh COPD [2,3]
Thuốc giãn phế quản là yếu tố then chốt trong điều trị COPD, giúp giảm các triệu chứng và cải thiện chức năng phổi Ưu tiên sử dụng các loại thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài, có thể dùng qua đường hít hoặc khí dung để đạt hiệu quả tối ưu Việc lựa chọn thuốc phù hợp giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân COPD.
+ Liều lượng và đường dùng của các nhóm thuốc này tùy thuộc vào mức độ và giai đoạn bệnh
Lựa chọn thuốc điều trị COPD giai đoạn ổn định theo GOLD 2018
Nguồn: Quyết định 4562/QĐ-BYT
Nguồn: Quyết định 4562/QĐ-BYT
1.6.2 Một số dụng cụ phân phối thuốc trong điều trị COPD [2,3]
Dụng cụ xịt hít dùng chất đẩy MDIs
Bình hít định liều (MDIs) là thiết bị phun hít cầm tay, sử dụng lực đẩy để phân phối thuốc chính xác Thiết bị gồm hộp kim loại chứa thuốc dạng bột hoặc dung dịch, kết hợp với các thành phần như surfactant, chất propellant, và van định liều để đảm bảo việc sử dụng an toàn và hiệu quả Hộp kim loại được bọc bên ngoài bằng ống nhựa có ống ngậm, giúp dễ dàng thao tác và sử dụng Ưu điểm của MDIs bao gồm khả năng mang theo dễ dàng, phân bố thuốc đa liều, và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn, making them a convenient choice for managing respiratory conditions.
Nhược điểm của phương pháp này là yêu cầu quá trình khởi động chính xác và sự phối hợp tốt giữa thao tác thở và hít vào để đạt hiệu quả cao Để kiểm tra lượng thuốc còn lại trong bình xịt, bạn có thể thả hộp thuốc vào một bát nước; nếu hộp nổi lên và nằm ngang trên mặt nước, điều đó có nghĩa là bình đã hết thuốc hoàn toàn, giúp người dùng dễ dàng xác định thời điểm cần thay thế hoặc làm mới bình xịt.
Hình 1 1: Kỹ thuật sử dụng MDI Nguồn: Quyết định 4562/QĐ-BYT
Dụng cụ xịt hít bột khô DP
Bình hít bột khô Accuhaler
Cơ sở thực tiễn
2.1 Nghiên cứu nước ngoài liên quan đến đề tài nghiên cứu
Bệnh COPD là một trong những bệnh nguy hiểm có thể gây ra nhiều biến chứng trầm trọng, đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ sử dụng thuốc lâu dài để cải thiện tình trạng bệnh lý và ngăn ngừa đợt cấp cũng như các biến chứng Thuốc xịt/hít đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh COPD, được đánh giá vượt trội so với thuốc uống khi tác động trực tiếp vào niêm mạc đường thở, giảm thiểu tác dụng phụ và phát huy hiệu quả nhanh chóng Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều loại thuốc với cách dùng khác nhau trong thời gian dài ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của người bệnh, và hiệu quả điều trị phụ thuộc lớn vào nhận thức, thực hành đúng của họ về việc sử dụng thuốc Nhận thức sai lệch và hành vi không phù hợp có thể tăng nguy cơ biến chứng, chi phí điều trị, và tỷ lệ tử vong, trong khi bệnh COPD hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu người bệnh nắm vững kiến thức về tuân thủ điều trị đúng cách Các nghiên cứu đã cung cấp tổng quan về tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và hành vi phù hợp trong kiểm soát bệnh COPD.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2.2 Nghiên cứu trong nước liên quan đến vấn đề nghiên cứu
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Nghiên cứu của Vũ Thị Hạnh tại Bệnh viện E Hà Nội năm 2021 cho thấy đa số người bệnh COPD có kiến thức khá tốt về sử dụng thuốc xịt định liều, khi 100% biết mở nắp lọ thuốc và 80% biết lắc bình trước khi xịt cũng như cách súc miệng Tuy nhiên, còn nhiều nội dung quan trọng như bước hít và đồng thời ấn bình chưa được nhiều người đề cập, với chỉ 50% nhắc đến bước hít Đa số người bệnh (80%) cho biết họ cần khám bác sĩ để quyết định thay đổi điều trị, trong khi vẫn còn 16% tự ý thay đổi liều và 4% giữ nguyên liều kê đơn mà không cần tái khám.
Nghiên cứu của Vương Văn Thắng (2021) tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn cho thấy chỉ có 38,5% bệnh nhân có kiến thức đúng về tuân thủ điều trị trước khi can thiệp Trong đó, 66,2% người bệnh sử dụng đủ liều thuốc, 52,3% sử dụng thuốc đúng giờ, và 75,4% sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ Người bệnh có kiến thức về dùng thuốc dạng xịt cũng còn hạn chế, với 76,7% tự ý tăng số nhệt xịt hoặc tăng liều phòng ngừa, trong khi 1,6% ra hiệu thuốc để mua thuốc thay thế Sau khi can thiệp, mức hiểu biết của người bệnh đã được cải thiện rõ rệt với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p