1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Thuật giải di truyền song song cho bài toán thiết kế mạch tổ hợp trên nhóm máy tính mạng. doc

12 399 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 842,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 2

C

A

D

Y B

C

A

D

Y

Trang 7

65.2 65.8

65.6 65.3

64.8 64.5

64.6 63.8

12’5’’ 3’57’’

4’34’’

6’45’’

12’12’’

24’

46’18’’

1h30’8”

Thêi gian

CUBE

64.6 65.7

65.7 64.8

65.3 64.3

64.2 63.8

3’17’’ 2’17’’

3’26’’

6’21’’

12’32’’

24’34’’

46’15’’

1h30’8”

Thêi gian

TORUS

64.9 65.8

65.3 65.4

65.2 64.1

63.5 63.8

Gi¸ trÞ Fitness

56’’ 1’35’’

3’4’’

5’50’’

11’34’' 23’37’’

46’17’’

1h30’8”

Thêi gian

RING

128 64

32 16

8 4

2 1

Sè bé xö lý

65.2 65.8

65.6 65.3

64.8 64.5

64.6 63.8

Gi¸ trÞ Fitness

12’5’’ 3’57’’

4’34’’

6’45’’

12’12’’

24’

46’18’’

1h30’8”

Thêi gian

CUBE

64.6 65.7

65.7 64.8

65.3 64.3

64.2 63.8

3’17’’ 2’17’’

3’26’’

6’21’’

12’32’’

24’34’’

46’15’’

1h30’8”

Thêi gian

TORUS

64.9 65.8

65.3 65.4

65.2 64.1

63.5 63.8

Gi¸ trÞ Fitness

56’’ 1’35’’

3’4’’

5’50’’

11’34’' 23’37’’

46’17’’

1h30’8”

Thêi gian

RING

128 64

32 16

8 4

2 1

Sè bé xö lý

Gi¸ trÞ Fitness 63.8 64.6 64.5 64.8 65.3 65.6 65.8 65.2

12’5’’ 3’57’’

4’34’’

6’45’’

12’12’’

24’

46’18’’

1h30’8”

Thêi gian

CUBE

64.6 65.7

65.7 64.8

65.3 64.3

64.2 63.8

3’17’’ 2’17’’

3’26’’

6’21’’

12’32’’

24’34’’

46’15’’

1h30’8”

Thêi gian

TORUS

64.9 65.8

65.3 65.4

65.2 64.1

63.5 63.8

Gi¸ trÞ Fitness

56’’ 1’35’’

3’4’’

5’50’’

11’34’' 23’37’’

46’17’’

1h30’8”

Thêi gian

RING

128 64

32 16

8 4

2 1

Sè bé xö lý

65.2 65.8

65.6 65.3

64.8 64.5

64.6 63.8

Gi¸ trÞ Fitness

12’5’’ 3’57’’

4’34’’

6’45’’

12’12’’

24’

46’18’’

1h30’8”

Thêi gian

CUBE

64.6 65.7

65.7 64.8

65.3 64.3

64.2 63.8

3’17’’ 2’17’’

3’26’’

6’21’’

12’32’’

24’34’’

46’15’’

1h30’8”

Thêi gian

TORUS

64.9 65.8

65.3 65.4

65.2 64.1

63.5 63.8

Gi¸ trÞ Fitness

56’’ 1’35’’

3’4’’

5’50’’

11’34’' 23’37’’

46’17’’

1h30’8”

Thêi gian

RING

128 64

32 16

8 4

2 1

Sè bé xö lý

Gi¸ trÞ Fitness

Trang 8

500

1000

1500

2000

2500

3000

Processor

Torus Cube

0

500

1000

1500

2000

2500

3000

Processor

Torus Cube

0

500

1000

1500

2000

2500

3000

Processor

Torus Cube

0

500

1000

1500

2000

2500

3000

Processor

Torus Cube

0

20

40

60

80

100

processor

Ring Torus Cube

0

20

40

60

80

100

processor

Ring Torus Cube

Trang 9

81.6 81.7 81.5 81.6 81.4

81.8 80.6

79.2 Gi¸ trÞ Fitness

7’35” 3’59” 4’26”

6’15”

12’5”

22’52”

46’28”

1h30’9”

Thêi gian

CUBE

81.7 81.7 81.3 81.8 80.9

81.8 80.1

79.2 Gi¸ trÞ Fitness

3’30” 2’41” 3’28”

5’53”

12’40”

23’15”

46’28”

1h30’9”

Thêi gian

TORUS

81.7 81.3 81.7 81.5 80.6

80.4 79.5

79.2 Gi¸ trÞ Fitness

56” 1’39” 2’56”

5’40”

11’56”

22’40”

46’28”

1h30’9”

Thêi gian

RING

128 64

32 16 8

4 2

1

Sè bé xö lý

81.6 81.7 81.5 81.6 81.4

81.8 80.6

79.2 Gi¸ trÞ Fitness

7’35” 3’59” 4’26”

6’15”

12’5”

22’52”

46’28”

1h30’9”

Thêi gian

CUBE

81.7 81.7 81.3 81.8 80.9

81.8 80.1

79.2 Gi¸ trÞ Fitness

3’30” 2’41” 3’28”

5’53”

12’40”

23’15”

46’28”

1h30’9”

Thêi gian

TORUS

81.7 81.3 81.7 81.5 80.6

80.4 79.5

79.2 Gi¸ trÞ Fitness

56” 1’39” 2’56”

5’40”

11’56”

22’40”

46’28”

1h30’9”

Thêi gian

RING

128 64

32 16 8

4 2

1

Sè bé xö lý

0

500

1000

1500

2000

2500

3000

processor

Torus Cube

0

500

1000

1500

2000

2500

3000

processor

Torus Cube

0

20

40

60

80

100

processor

Torus Cube

0

20

40

60

80

100

processor

Torus Cube

Trang 10

95 95

95 95

95 95

95 94.3

Gi¸ trÞ Fitness

13’19’’ 5’39’’

9’8’’

17’8’’

31’47’’

1h4’5’’

2h6’37’’

4h4’20’’

Thêi gian

CUBE

95 95

95 95

95 95

95 94.3

Gi¸ trÞ Fitness

5’38’’ 5’10’’

8’39’’

16’57’’

32’30’’

1h4’23’’

2h6’34’’

4h4’20’’

Thêi gian

TORUS

95 95

95 95

95 95

95 94.3

Gi¸ trÞ Fitness

2’25’’ 4’25’’

8’27’’

16’25’’

32’46’’

1h3’58’’

2h6’36’’

4h4’20’’

Thêi gian

RING

128 64

32 16

8 4

2 1

Sè bé xö lý

95 95

95 95

95 95

95 94.3

Gi¸ trÞ Fitness

13’19’’ 5’39’’

9’8’’

17’8’’

31’47’’

1h4’5’’

2h6’37’’

4h4’20’’

Thêi gian

CUBE

95 95

95 95

95 95

95 94.3

Gi¸ trÞ Fitness

5’38’’ 5’10’’

8’39’’

16’57’’

32’30’’

1h4’23’’

2h6’34’’

4h4’20’’

Thêi gian

TORUS

95 95

95 95

95 95

95 94.3

Gi¸ trÞ Fitness

2’25’’ 4’25’’

8’27’’

16’25’’

32’46’’

1h3’58’’

2h6’36’’

4h4’20’’

Thêi gian

RING

128 64

32 16

8 4

2 1

Sè bé xö lý

0

500

1000

1500

2000

2500

3000

processor

Torus Cube

0

500

1000

1500

2000

2500

3000

processor

Torus Cube

0 20

40

60

80

100

120

processor

Ring Torus Cube

0 20

40

60

80

100

120

processor

Ring Torus Cube

Ngày đăng: 25/03/2014, 21:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w