MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT iii Phần 1 MỞ ĐẦU 1 1 1 Lý do lựa chọn đề án 1 1 2 Mục tiêu của đề án 2 1 3 Nhiệm vụ của đề án 3 1 4 Giới hạn của đề án 3 Phần 2 NỘI DUNG 4 2 1 Căn cứ xây dựng đề án 4 2[.]
NỘI DUNG
Căn cứ xây dựng đề án
2.1.1 Căn cứ khoa học, lý luận
2.1.1.1 Cơ sở lý luận chung về hoạt động giám sát và giám sát của Quốc hội
- Khái niệm về giám sát:
Giám sát là hoạt động theo dõi, kiểm tra để đánh giá hoạt động của các chủ thể bị giám sát nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định, quy chế và chuẩn mực đã đề ra Mục tiêu của giám sát là phát hiện những sai sót, thiếu sót trong tổ chức và hoạt động, từ đó đề xuất các biện pháp khắc phục kịp thời nhằm hướng hoạt động của đối tượng đi đúng hướng Thao tác này giúp đảm bảo tính minh bạch, chính xác trong quản lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
- Chức năng giám sát của Quốc hội:
Quốc hội các quốc gia trên thế giới, dù theo mô hình lưỡng viện hay đơn viện, đều đảm nhận ba chức năng chính: lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề trọng yếu của đất nước Tại Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, trong đó nhân dân thực hiện quyền lực thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp Quốc hội là cơ quan duy nhất được bầu trực tiếp bởi cử tri toàn quốc theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng và bỏ phiếu kín, với các đại biểu Quốc hội chịu trách nhiệm trước cử tri địa phương và cả nước.
Sơ đồ 2.1: Các chức năng của Quốc hội
Chức năng của Quốc hội
Quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước
Lập hiến, lập pháp Giám sát
- Giám sát của Quốc hội
Giám sát các cơ quan hành pháp là một trong những nhiệm vụ trọng yếu của Quốc hội, góp phần đảm bảo sự công khai, minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động của các cơ quan nhà nước Mặc dù nhiệm vụ chính của Quốc hội là lập pháp, nhưng vai trò giám sát hành pháp giúp duy trì sự cân bằng quyền lực và thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước Do đó, Quốc hội không chỉ là cơ quan lập pháp mà còn đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát, giám sát hoạt động của các cơ quan hành pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của nhân dân.
Mục tiêu giám sát của Quốc hội là đảm bảo hoạt động của các cơ quan hành pháp phù hợp với các quy định do Quốc hội đề ra Hoạt động giám sát được phân biệt dựa trên ba phương diện chính: thứ nhất, tính hợp pháp, tức là giám sát về mặt nội dung để đảm bảo tính hợp pháp của các quyết định và hành động; thứ hai, tính công bằng, liên quan đến giám sát về mặt pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi người dân; và thứ ba, giám sát về mặt kinh tế để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm trong quản lý tài chính công.
Các Tổ chức Đánh giá Chứng khoán Nhà nước (TĐKTNN) là một trong những chủ thể tham gia hoạt động thị trường chứng khoán tại Việt Nam Do đó, họ chịu sự giám sát của Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định pháp luật Việc giám sát này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của TĐKTNN, thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Tiêu chí đánh giá giám sát của Quốc hội đối với TĐKTNN:
Bộ tiêu chí để đánh giá hoạt động giám sát của Quốc hội được xây dựng theo các yêu cầu sau: a) Tính hiệu lực
Hiệu lực của giám sát được đo bằng khả năng xác định chính xác mục tiêu và đánh giá xem các kết quả giám sát đã đạt được mục tiêu đề ra hay chưa Việc này giúp đảm bảo quá trình giám sát mang lại hiệu quả cao, từ đó nâng cao chất lượng quản lý và điều hành Đánh giá đúng mục tiêu và kết quả giám sát là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự thành công của quá trình giám sát và thúc đẩy cải thiện liên tục.
Tính hiệu lực của giám sát được đo lường và đánh giá dựa trên việc đối tượng chịu sự giám sát tuân thủ và thực hiện các kết luận sau khi quá trình giám sát kết thúc Ngoài ra, tính phù hợp của các biện pháp giám sát cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của quá trình giám sát và nâng cao khả năng tuân thủ của đối tượng chịu giám sát.
Tính phù hợp trong hoạt động giám sát của Quốc hội giúp kiểm tra xem hoạt động này có phù hợp với các quy định hiện hành và mục đích, mục tiêu giám sát có đúng với các vấn đề và nhu cầu thực tế cần giải quyết hay không Điều này đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật trong quá trình thực hiện nhiệm vụ giám sát của Quốc hội đối với Tổng Kiểm Toán Nhà Nước Bên cạnh đó, tính công bằng là yếu tố không thể thiếu, giúp đảm bảo hoạt động giám sát được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả.
Tính công bằng là yêu cầu khách quan trong hoạt động giám sát của Quốc hội, đòi hỏi người thực hiện giám sát phải tuân thủ đầy đủ các quy định, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình đánh giá Việc này giúp đảm bảo kết luận giám sát phù hợp, đúng nội dung và đối tượng, từ đó nâng cao hiệu quả và uy tín của hoạt động giám sát Đồng thời, tính công bằng góp phần xây dựng niềm tin và đảm bảo sự công bằng trong quá trình kiểm tra, giám sát các hoạt động của nhà nước và các tổ chức liên quan.
Tính tương thích của giám sát đánh giá mức độ phù hợp giữa mục tiêu trực tiếp của giám sát do Quốc hội đề ra và mục tiêu cao hơn của tập đoàn kinh tế nhà nước, nhằm đảm bảo hoạt động phù hợp với chiến lược phát triển chung Ngoài ra, tính bền vững cũng là yếu tố quan trọng, đảm bảo rằng các hoạt động giám sát không chỉ mang lại hiệu quả ngắn hạn mà còn duy trì được trong dài hạn, góp phần thúc đẩy sự phát triển ổn định của nền kinh tế.
Tính bền vững của giám sát được đánh giá qua khả năng các ảnh hưởng tích cực của hoạt động giám sát duy trì lâu dài sau khi kết thúc nhiệm vụ Việc xây dựng các tiêu chí định lượng để đo lường tính bền vững gặp nhiều khó khăn, do đó, chỉ tập trung vào khả năng các ảnh hưởng tích cực tồn tại bền vững theo thời gian và không gian Giám sát hiệu quả không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn mà còn tạo ra tác động tích cực dài hạn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức và cộng đồng.
- Nội dung giám sát của Quốc hội đối với TĐKTNN:
Dựa trên việc xác định rõ mục tiêu giám sát, nội dung giám sát của Quốc hội đối với TĐKTNN tập trung vào việc kiểm tra, giám sát hoạt động của TĐKTNN phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của Quốc hội nhằm đảm bảo việc thực hiện các chính sách pháp luật về công tác kiểm toán nhà nước.
Trong quá trình đánh giá, cần xem xét hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến tập đoàn kinh tế nhà nước để đảm bảo hoạt động phù hợp với quy định pháp luật Bên cạnh đó, nội dung hoạt động của các tập đoàn này cần được phân tích nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các tập đoàn cũng là yếu tố quan trọng để xác định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững Việc kiểm tra thực hiện nhiệm vụ chính trị và quản lý vốn, tài sản nhà nước giúp đảm bảo rằng các tập đoàn hoạt động đúng mục tiêu đề ra và sử dụng nguồn lực một cách hợp lý Ngoài ra, các công tác quản lý nhân sự, lao động cũng cần được xem xét nhằm duy trì môi trường làm việc chuyên nghiệp, nâng cao năng suất và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
2.1.1.2 Cơ sở khoa học, lý luận về tập đoàn kinh tế và TĐKTNN
Hiện có nhiều định nghĩa khác nhau về “tập đoàn kinh tế”, nhưng chưa có một chuẩn mực chung xác định khái niệm này Các nhà kinh tế đã đưa ra nhiều cách hiểu khác nhau, ví dụ như “Tập đoàn kinh tế là một tập hợp các công ty hoạt động kinh doanh trên các thị trường khác nhau dưới sự kiểm soát chung về tài chính hoặc quản trị, với các thành viên liên kết nhau qua các mối quan hệ tin cậy dựa trên sắc tộc hoặc bối cảnh thương mại” (Leff, 1978) Trong quy định của Việt Nam, khái niệm này cũng được đề cập và hướng dẫn rõ ràng hơn, góp phần định hình vai trò của các tập đoàn trong nền kinh tế quốc gia.
Tập đoàn kinh tế là nhóm các công ty có quy mô lớn, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia Chính phủ đã quy định rõ các tiêu chí, hướng dẫn quản lý và tổ chức hoạt động của các tập đoàn kinh tế nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và đúng quy định Việc quản lý chặt chẽ các tập đoàn này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước.
- Tập đoàn kinh tế nhà nước:
Nội dung cơ bản của đề án
2.2.1 Thực trạng của vấn đề cần giải quyết mà đề án hướng đến 2.2.1.1 Thực trạng hoạt động của các TĐKTNN trong thời gian vừa qua
Đến cuối năm 2012, cả nước có 13 tập đoàn kinh tế nhà nước được thành lập thí điểm, trong đó có 12 tập đoàn do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập bao gồm các ngành như bưu chính, viễn thông, than – khoáng sản, dệt may, điện lực, công nghiệp tàu thủy, dầu khí, cao su, viễn thông quân đội, hóa chất Việt Nam, phát triển nhà và đô thị, công nghiệp xây dựng Việt Nam và xăng dầu Việt Nam Ngoài ra, có 1 tập đoàn kinh tế được Thủ tướng phê duyệt đề án cổ phần hóa và thí điểm thành lập, ủy quyền cho Bộ Tài chính thành lập công ty mẹ là Tập đoàn Tài chính – Bảo hiểm Bảo Việt.
Bảng 2.2: Cơ cấu sở hữu và đặc điểm ngành nghề kinh doanh của các TĐKTNN
TT Tập đoàn Sở hữu nhà Ngành nghề kinh doanh chính nước tại công ty mẹ
1 Tập đoàn Công nghiệp than –
Công nghiệp than, khoáng sản, luyện kim, điện, vật liệu nổ công nghiệp, cơ khí, đóng tàu và ô tô.
2 Tập đoàn Bưu chính – Viễn thông
Việt Nam 100% Viễn thông và công nghệ thông tin
3 Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt
Nam 100% Trồng, chăm sóc, khai thác, chế biến cao su
4 Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy
Việt Nam 100% Đóng mới, sửa chữa, tàu thủy và vận tải biển
5 Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt
Nam 100% Thăm dò, khai thác, chế biến và phân phối dầu khí
6 Tập đoàn Dệt – May Việt Nam 100% Dệt may
7 Tập đoàn Điện lực Việt Nam 100% Điện năng, viễn thông và cơ khí điện lực
8 Tập đoàn Bảo Việt 74,17% Dịch vụ tài chính
9 Tập đoàn Viễn thông quân đội 100% Viễn thông và công nghệ thông tin
10 Tập đoàn Hóa chất Việt Nam 100% Công nghiệp hóa chất
11 Tập đoàn Phát triển nhà và đô thị
Việt Nam 100% Đầu tư phát triển nhà và đô thị
12 Tập đoàn Công nghiệp Xây dựng
Việt Nam 100% Xây dựng và tổng thầu xây dựng các công trình
13 Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 75% Xuất nhập khẩu và kinh doanh xăng dầu, lọc - hóa dầu
Nguồn: Tổng hợp từ website của Chính phủ và các tập đoàn
Ngày 2/10/2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1428/QĐ-TTg để chấm dứt thí điểm hình thành Tập đoàn Công nghiệp Xây dựng Việt Nam (VNIC) và Tập đoàn Phát triển nhà và đô thị Việt Nam (HUD), do hai tập đoàn này không đạt được mục tiêu trở thành các tập đoàn xây dựng lớn, tổng thầu và chi phối lĩnh vực bất động sản như kế hoạch đề ra Vào cuối tháng 10/2013, Bộ Giao thông vận tải chính thức thông báo chấm dứt hoạt động của Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) và thành lập công ty mẹ-công ty con thay thế nhằm tổ chức lại các đơn vị thành viên của Vinashin, phù hợp với mô hình hoạt động mới.
* Đánh giá chung về hoạt động tập đoàn kinh tế nhà nước:
Việc thí điểm thành lập các Tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN) có quy mô lớn đã khẳng định chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước, giúp tăng cường khả năng tích tụ, tập trung, cạnh tranh và tối đa hóa lợi ích của liên kết tập đoàn, tổng công ty Các TĐKTNN hoạt động trong lĩnh vực then chốt của nền kinh tế như dầu khí, viễn thông, than khoáng sản, đảm bảo cung ứng các sản phẩm thiết yếu như dầu thô, khí, điện, than, xi măng, hóa chất, thép, phân bón, bưu chính, viễn thông Ví dụ, Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam đóng góp khoảng 25-30% ngân sách nhà nước hàng năm, trong khi Tập đoàn Bưu chính Viễn thông và Tập đoàn Viễn thông Quân đội cung cấp dịch vụ công ích cho toàn quốc Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam chiếm khoảng 98% thị phần trong nước, đảm bảo cung ứng than cho các ngành trọng yếu như điện, xi măng, thép Đồng thời, quy chế quản lý tài chính của các TĐKTNN đã được điều chỉnh phù hợp, nâng cao quyền tự chủ tài chính, giúp cải thiện hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh qua các năm.
- Những hạn chế và nguyên nhân:
Hệ thống pháp luật liên quan đến Tập đoàn Kinh tế Nhà nước (TĐKTNN) vẫn chưa thống nhất, đồng bộ và phù hợp với đặc điểm của loại hình này Mặc dù mô hình và phương thức hoạt động của các TĐKTNN đã có những tiến bộ nhất định, nhưng vẫn tồn tại các bất cập gây ảnh hưởng đến chất lượng quản lý, sử dụng vốn và tài sản nhà nước tại các tập đoàn Việc thí điểm thành lập các TĐKT dựa trên cơ sở các tổng công ty 90, 91 còn chưa rõ ràng về phân định giữa tập đoàn và tổng công ty, dẫn đến nhiều khó khăn trong quản lý Việc chuyển đổi các tổng công ty nhà nước sang mô hình công ty mẹ - công ty con chủ yếu mang tính hình thức, chưa có sự thay đổi căn bản về quản lý nhà nước cũng như quản trị doanh nghiệp.
Trong giai đoạn thí điểm trước khi ban hành Nghị định 101/2009/NĐ-
Nhiều công ty mẹ TĐKTNN không quy định rõ ngành nghề kinh doanh chính hoặc liên quan trong Điều lệ, dẫn đến việc liệt kê các ngành nghề bao phủ gần hết các lĩnh vực trong nền kinh tế, từ bất động sản, tài chính, ngân hàng đến chứng khoán và bảo hiểm Các điều lệ cũng thiếu lộ trình cụ thể để thực hiện đầu tư vào từng ngành nghề, gây khó khăn trong việc kiểm soát hoạt động kinh doanh của các công ty mẹ này Điều này dẫn đến tình trạng đầu tư dàn trải ngoài ngành chính, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của các tập đoàn Thêm vào đó, sự tham gia của nhiều doanh nghiệp hoạt động đa ngành, quy mô tăng nhanh vượt khả năng quản trị của bộ máy tập đoàn, làm hạn chế khả năng quản lý, giám sát và hiệu quả hoạt động của các TĐKTNN trong thời gian qua.
Việc huy động quá nhiều vốn để đầu tư và đa dạng hóa ngành nghề kinh doanh của các tập đoàn, cùng với việc thành lập nhiều công ty con và liên kết hoạt động trong nhiều lĩnh vực, đã dẫn đến hệ số nợ/vốn chủ sở hữu cao, ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực tài chính và hiệu quả sử dụng vốn Mặc dù tỷ lệ nợ phải trả/vốn chủ sở hữu trung bình của các tập đoàn và tổng công ty hiện thấp hơn mức 3 lần quy định của Chính phủ, nhưng vẫn còn nhiều doanh nghiệp huy động vốn lớn để đầu tư các dự án, dẫn đến tỷ lệ huy động vốn (nợ) so với vốn chủ sở hữu cao và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, đồng thời gây khó khăn trong việc bảo toàn vốn theo quy định.
Trong những năm gần đây, một số tập đoàn lớn đã tham gia góp vốn vào ngân hàng thương mại cổ phần, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư chứng khoán, bảo hiểm và bất động sản với số tiền đáng kể Đến cuối năm 2009, tỷ lệ đầu tư vào các lĩnh vực này đã được điều chỉnh phù hợp theo quy định của Chính phủ Tuy nhiên, hoạt động đầu tư vào các lĩnh vực này còn chưa thực sự hợp lý khi nguồn vốn dành cho hoạt động sản xuất kinh doanh chính vẫn còn hạn chế.
Việc tuân thủ các quy định của Nhà nước trong quản lý, sử dụng vốn và tài sản nhà nước vẫn còn nhiều hạn chế tại các tập đoàn, thể hiện qua chế độ báo cáo chưa đầy đủ, không đúng thời gian quy định Chất lượng báo cáo còn chưa đáp ứng yêu cầu, thiếu các chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản nhà nước một cách chính xác Ngoài ra, hoạt động đầu tư ra ngoài doanh nghiệp còn phân tán, chưa tập trung vào ngành nghề kinh doanh chính hoặc chủ yếu, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và phát triển bền vững.
2.2.1.2 Thực trạng hoạt động giám sát của Quốc hội đối với các TĐKTNN trong thời gian vừa qua
- Mục tiêu giám sát của Quốc hội đối với TĐKTNN:
Từ khi thành lập thí điểm các TĐKTNN năm 2005 cho đến trước năm 2009, Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội chưa tiến hành đợt giám sát chính thức nào về hoạt động của TĐKTNN Đến năm 2009, Quốc hội bắt đầu thực hiện chương trình giám sát theo nhiệm kỳ của Quốc hội khóa XII (2007-2011), đánh dấu sự quan tâm và bước tiến trong việc giám sát hoạt động của TĐKTNN.
Vào năm 2011, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thành lập Đoàn giám sát về việc thực hiện chính sách pháp luật liên quan đến quản lý và sử dụng vốn, tài sản nhà nước tại các tập đoàn, tổng công ty nhà nước từ năm 2006 đến 31/12/2008 Mục đích chính của hoạt động này nhằm đánh giá thực trạng ban hành và thực hiện các chính sách, pháp luật về quản lý vốn, tài sản nhà nước, qua đó làm rõ những kết quả đạt được trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước Đồng thời, quá trình giám sát còn làm rõ những vướng mắc trong hệ thống pháp luật, các khó khăn, hạn chế và yếu kém trong tổ chức thực hiện, từ đó xác định nguyên nhân và trách nhiệm của các cấp, các Bộ/ngành, cũng như các doanh nghiệp nhà nước Dựa trên đó, các kiến nghị và đề xuất được đưa ra nhằm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng vốn, tài sản nhà nước, đồng thời củng cố và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước.
Dựa trên mục đích của cuộc giám sát, đoàn giám sát đã xây dựng đề cương và các mẫu biểu báo cáo số liệu phù hợp với từng đối tượng, như tập đoàn kinh tế và tổng công ty nhà nước Để đảm bảo đánh giá khách quan và toàn diện, đoàn mời các đại biểu Quốc hội và đại diện từ các cơ quan trung ương như Văn phòng Trung ương Đảng, Văn phòng Chủ tịch nước, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Kiểm toán Nhà nước và Thanh tra Chính phủ tham gia đoàn giám sát.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã ban hành Nghị quyết chuyên đề giám sát với nội dung rõ ràng về thành phần đoàn giám sát, nội dung và kế hoạch thực hiện Đây là chuyên đề giám sát tối cao của Quốc hội, nhằm thúc đẩy công tác giám sát hiệu quả và toàn diện Báo cáo giám sát này sẽ được trình bày và thảo luận tại phiên họp toàn thể của Quốc hội, đảm bảo tính công khai, minh bạch và đầy đủ thông tin.
Qua giám sát, Quốc hội đã ghi nhận những điểm tích cực bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý vốn, tài sản tại các tập đoàn kinh tế nhà nước từ khi thành lập thí điểm, cùng với việc nhiều tập đoàn đã bảo toàn vốn, đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế như cấu trúc tài chính chưa ổn định, hiệu quả sử dụng vốn thấp, đặc biệt là các hoạt động đầu tư ngoài ngành làm thất thoát vốn và tài sản nhà nước Nhiều tập đoàn đang giữ khối lượng lớn tài sản đất đai nhưng chưa khai thác hiệu quả, bên cạnh đó có những tập đoàn đang ở tình trạng nguy hiểm, báo động về mặt tài chính Phương pháp quản lý vốn nhà nước còn nhiều bất cập do chậm xây dựng tiêu chí an toàn tài chính, và tính minh bạch thông tin tại các tập đoàn vẫn còn hạn chế, chưa rõ ràng, gây ảnh hưởng đến hiệu quả giám sát và quản lý nhà nước.
2.2.1.3 Thành công và hạn chế trong hoạt động giám sát của Quốc hội đối với các tập đoàn kinh tế nhà nước
- Những thành công trong giám sát của Quốc hội đối với TĐKTNN và nguyên nhân
Đầu tiên, Quốc hội đã thực hiện giám sát toàn diện hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến các Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước (TĐKTNN) Qua đó, Quốc hội ghi nhận những nỗ lực của Chính phủ và các Bộ ngành trong việc đổi mới cơ chế, chính sách quản lý doanh nghiệp nhà nước, từ phân công, phân cấp trách nhiệm đến xây dựng mô hình hoạt động mới Mặc dù đã ban hành và hoàn thiện nhiều văn bản pháp luật về quản lý vốn, tài sản tại doanh nghiệp nhà nước, các cơ chế, chính sách vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và sử dụng vốn, tài sản nhà nước của các tập đoàn.
Vào thứ hai, đã thực hiện giám sát tổng thể về các lĩnh vực hoạt động của các Tập đoàn Kinh tế Nhà nước (TĐKTNN) Qua đó, cho thấy các hoạt động chính của các tập đoàn đều mang lại lợi nhuận lớn nhờ vào lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế Tuy nhiên, giám sát cũng đã chỉ rõ xu hướng các tập đoàn ngày càng đầu tư ra ngoài ngành chính, đặc biệt vào các lĩnh vực có lợi nhuận cao nhưng chứa đựng nhiều rủi ro như tài chính, ngân hàng và bất động sản.
Thứ ba, đã thực hiện giám sát toàn diện về hiệu quả và kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh của các TĐKTNN
Tổ chức thực hiện đề án
2.3.1 Những thuận lợi và khó khăn khi thực hiện đề án
Hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến quản lý kinh tế ngày càng hoàn thiện, đặc biệt sau Hiến pháp năm 2013, đã chứng kiến nhiều đạo luật mới được ban hành hoặc sửa đổi, bổ sung như Luật doanh nghiệp năm 2015 và Luật đầu tư năm 2015.
Chỉ số đánh giá hoạt động chính (KPI) Chỉ số đánh giá hoạt động chính (KPI)
Các chỉ tiêu tài chính Thị trường và cạnh tranh Lao động
KỊP THỜI quản lý, sử dụng vốn, tài sản nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp
Hoạt động giám sát của Quốc hội ngày càng thiết thực hơn, thể hiện rõ qua việc đẩy mạnh các hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn tại các kỳ họp Trọng tâm đổi mới này bao gồm việc bỏ phiếu tín nhiệm và tổ chức các phiên giải trình tại các cơ quan của Quốc hội về các lĩnh vực kinh tế – xã hội Đặc biệt, hoạt động của Thanh tra, kiểm toán Nhà nước (TĐKTNN) đóng vai trò quan trọng trong công tác giám sát nhằm đảm bảo hiệu quả và minh bạch trong quản lý nhà nước.
Mô hình TĐKTNN vẫn đang trong giai đoạn thí điểm với pháp lý chưa rõ ràng, điều này làm hạn chế hiệu quả của các kiến nghị sau giám sát và giảm sức mạnh của hoạt động giám sát.
Thứ hai, năng lực, trình độ đại biểu chưa đồng đều khiến cho nhận thức về đổi mới hoạt động giám sát còn hạn chế.
Nguồn lực dành cho hoạt động giám sát còn hạn chế khiến các đại biểu Quốc hội chưa thể áp dụng phương pháp chuyên gia và thu thập tài liệu hiệu quả trong quá trình giám sát Thiếu nguồn lực phù hợp đã ảnh hưởng đến khả năng thực thi công tác giám sát, làm giảm hiệu quả của các hoạt động kiểm tra, đánh giá Việc chưa đáp ứng đủ nhu cầu về nguồn lực đã đặt ra nhiều thách thức trong việc nâng cao chất lượng giám sát của các đại biểu Quốc hội.
2.3.2 Các nguồn lực để thực hiện đề án
2.3.2.1 Nguồn lực tài chính để thực hiện đề án
Nguồn lực tài chính để thực hiện đổi mới hoạt động giám sát của Quốc hội đối với TĐKTN được đảm bảo từ ngân sách nhà nước theo quy định pháp luật hiện hành Các khoản chi dành cho đại biểu Quốc hội trong công tác giám sát, bao gồm các mức khoán chi phù hợp, là nguồn chính để hỗ trợ hoạt động này Việc sử dụng ngân sách nhà nước hợp lý đảm bảo sự hiệu quả trong quá trình đổi mới, nâng cao chất lượng công tác giám sát của Quốc hội.
- Khoản chi thuê chuyên gia để lấy ý kiến về hoạt động của TĐKTNN mà các ĐBQH quan tâm.
- Khoản chi xây dựng các báo cáo ý kiến, báo cáo đề xuất của ĐBQH liên quan đến hoạt động TĐKTNN.
Các khoản chi cho các cơ quan của Quốc hội tổ chức các phiên giải trình, buổi làm việc nhằm yêu cầu các bộ, ngành và Thanh tra Chính phủ giải trình về các nội dung Quốc hội quan tâm, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, đảm bảo minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động của các cơ quan nhà nước.
2.3.2.2 Nguồn nhân lực để thực hiện đề án
Các vị ĐBQH, các cán bộ của Văn phòng Quốc hội thực hiện chức năng tham mưu, giúp việc cho các cơ quan của Quốc hội
2.3.3 Kế hoạch, tiến độ thực hiện đề án
- Năm 2016: Trên cơ sở Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII,
Quốc hội sẽ phê duyệt Nghị quyết về Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2016-2020, trong đó đề ra các yêu cầu và nhiệm vụ cụ thể nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước Nghị quyết này yêu cầu Chính phủ thực hiện các nội dung đã đề ra để đảm bảo đạt các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn này Việc thông qua Nghị quyết giúp định hướng chiến lược phát triển phù hợp với tình hình thực tế và đem lại lợi ích lâu dài cho quốc gia.
Chính phủ sẽ ban hành Nghị quyết về việc tiếp tục thực hiện lộ trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước (DNNN) Trong đó, các bộ, ngành và doanh nghiệp được yêu cầu đẩy mạnh việc tái cơ cấu theo các đề án đã được Chính phủ phê duyệt Các Tập đoàn, Tổng công ty nhà nước (TĐKTNN) sẽ thực hiện các kế hoạch này dựa trên các đề án đã có phê duyệt, nhằm thúc đẩy tinh gọn, nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN.
Dựa trên các căn cứ pháp lý, Quốc hội, UBTVQH và các đại biểu Quốc hội sẽ tiến hành giám sát chặt chẽ tiến độ thực hiện tái cơ cấu và đánh giá hiệu quả hoạt động của các Tổng cục, Đơn vị trực thuộc TĐKTNN để đảm bảo đạt được mục tiêu đề ra.
Văn phòng Quốc hội, cơ quan tham mưu, giúp việc cho Quốc hội, có trách nhiệm xây dựng các định mức chi phù hợp cho các cơ quan Quốc hội và đại biểu Quốc hội liên quan đến hoạt động giám sát Chương trình này nhằm đảm bảo ngân sách hợp lý, hiệu quả cho giai đoạn 2016-2020 Việc xác định định mức chi rõ ràng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội, góp phần thúc đẩy sự minh bạch và chuyên nghiệp trong quản lý ngân sách.
Trong giai đoạn 2017-2020, Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các đại biểu Quốc hội sẽ tiến hành các hoạt động giám sát, bao gồm tổ chức các phiên giải trình tại các cơ quan của Quốc hội và thành lập đoàn công tác làm việc với các Bộ, ngành, địa phương, cùng các Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước để đề xuất kiến nghị về cơ chế, chính sách và pháp luật liên quan đến hoạt động của Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước.
Năm 2020, tổ chức tổng kết và đánh giá hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội trong nhiệm kỳ 2016-2020 là bước quan trọng Đây nhằm nhấn mạnh tới hiệu quả và hiệu lực của các hoạt động giám sát trong việc đổi mới và nâng cao chất lượng giám sát của Quốc hội đối với các TĐKTNN Việc này góp phần thúc đẩy cải tiến phương pháp, nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát và đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm trong quản lý nhà nước.
2.3.4 Phân công trách nhiệm thực hiện đề án
2.3.4.1 Đối với Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, các vị ĐBQH:
- Xây dựng Chương trình giám sát cụ thể cho nhiệm kỳ Quốc hội khóa
Trong giai đoạn từ 2016 đến 2020, hoạt động giám sát của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội và đoàn đại biểu Quốc hội đã được xác định rõ về nội dung và thời gian cụ thể Các đợt giám sát này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổ chức Chính phủ và đảm bảo việc thực thi các nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội Việc tổ chức các đợt giám sát đều được lên kế hoạch chặt chẽ, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Điều này góp phần tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và minh bạch trong hệ thống chính trị.
Quốc hội, UBTVQH cùng các cơ quan của Quốc hội và các đoàn đại biểu Quốc hội đã xác định rõ yêu cầu và nhiệm vụ trong việc đổi mới hoạt động giám sát của Quốc hội Việc này nhằm nâng cao hiệu quả giám sát, đảm bảo các nghị quyết và quyết định của Quốc hội được thực thi một cách nghiêm túc và hiệu quả hơn Đổi mới hoạt động giám sát góp phần củng cố vai trò kiểm soát của cơ quan lập pháp, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội bền vững và nâng cao trách nhiệm của các cơ quan nhà nước Chính sách này hướng tới hướng tới tăng cường vai trò của Quốc hội trong giám sát, ban hành nghị quyết phù hợp, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa; nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan của Quốc hội và các Đoàn Đại biểu Quốc hội.
TĐKTNN trên các phương diện: (i) Các hình thức giám sát; (ii) Các phương thức giám sát; (iii) Các công cụ giám sát.
Văn phòng Quốc hội chịu trách nhiệm xây dựng phương án kinh tế phù hợp nguồn lực, đồng thời phân công nhiệm vụ cho các Vụ, đơn vị thực hiện các công việc về tổ chức hành chính và lễ tân Bộ phận này hỗ trợ các cơ quan của Quốc hội tổ chức các hoạt động giám sát hiệu quả, đảm bảo quy trình diễn ra thuận lợi và chuyên nghiệp.
2.3.4.1 Đối với Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương, các TĐKTNN:
Dự kiến hiệu quả của đề án
2.4.1 Sản phẩm của đề án
Việc thực hiện đề án này sẽ nâng cao đổi mới hoạt động của Quốc hội, phù hợp với chủ trương của Đảng trong thời kỳ hiện nay Đề án giúp các cơ quan của Quốc hội và đại biểu Quốc hội chủ động nguồn kinh phí để tổ chức các phiên giải trình và thu thập ý kiến chuyên gia Điều này góp phần nâng cao hiệu quả và hiệu lực giám sát của Quốc hội trong tương lai, thúc đẩy sự đổi mới trong hoạt động lập pháp và giám sát của cơ quan quyền lực cao nhất của đất nước.
2.4.2 Tác động và ý nghĩa của đề án
Chức năng giám sát là một trong ba chức năng quan trọng của Quốc hội, hoạt động nhằm đảm bảo việc thi hành pháp luật và thúc đẩy trách nhiệm của các cơ quan công quyền Hoạt động giám sát góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền của dân, do dân và vì dân, đồng thời củng cố tính minh bạch và trách nhiệm trong bộ máy nhà nước Việc thực hiện chức năng này không chỉ bảo vệ quyền lợi của công dân mà còn nâng cao hiệu quả công tác lập pháp và thực thi pháp luật của Quốc hội.
Việc xây dựng thành công Đề án nâng cao hoạt động giám sát của Quốc hội có ý nghĩa quan trọng trong việc đổi mới và nâng cao hiệu quả, hiệu lực của hoạt động giám sát Đề án nhấn mạnh vào các chức năng, hình thức và phương thức giám sát cũng như đối tượng chịu sự giám sát của Quốc hội, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế Do tập đoàn nhà nước chịu nhiều ảnh hưởng bởi chính sách và pháp luật, việc giám sát hoạt động của các tập đoàn này là nhu cầu khách quan của thực tiễn Những đóng góp của Đề án mang lại các giải pháp thiết thực cho hoạt động đổi mới của Quốc hội, phù hợp với tình hình thực tế hiện nay.