Lêi C¶m ¬n Báo cáo thực tập GVHD TS Vũ Thị Hòa Lêi C¶m ¬n Sinh viên bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới Cô giáo TS Vũ Thị Hòa cùng các anh,chị trong phòng kế toán của công ty đã tận tình hướng dẫn, c[.]
NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN CỦA TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TẠI CÔNG TY THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HBT HÀ NỘI
Cơ sở Lý luận về tiền lương
1 Khái niệm, bản chất, vai trò của tiền lương.
1.1 Khái niệm về tiền lương
Tiền lương theo khái niệm của Karl Marx không đơn thuần là giá trị hay giá cả của lao động mà là một hình thái biểu hiện của giá trị của sức lao động Trong hoạt động kinh doanh, tiền lương đóng vai trò là một phần chi phí cấu thành chi phí sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp Đối với người lao động, tiền lương là nguồn thu nhập chính từ quá trình lao động, có ảnh hưởng lớn đến mức sống và đời sống hàng ngày của họ.
Tiền lương phản ánh số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động dựa trên giá trị sức lao động đã hao phí Khoản thanh toán này được thực hiện dựa trên sự thỏa thuận giữa hai bên và tuân thủ theo các điều khoản của hợp đồng lao động Mức lương phù hợp giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động và duy trì mối quan hệ lao động ổn định.
1.2 Bản chất của tiền lương.
Bản chất của tiền lương thay đổi theo điều kiện, trình độ phát triển kinh tế xã hội và nhận thức của con người Trong giai đoạn nền kinh tế chuyển từ kế hoạch tập trung sang thị trường, lương thưởng cũng có sự biến đổi phù hợp với cơ chế mới Tiền lương phản ánh mức độ phát triển kinh tế xã hội và là động lực thúc đẩy năng suất lao động Quá trình chuyển đổi này giúp thúc đẩy sự cạnh tranh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường.
1.3 Vai trò của tiền lương
Tiền lương đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phát triển sản xuất và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao Nó là công cụ thúc đẩy vật chất và động lực cho người lao động, giúp duy trì đội ngũ lao động có trình độ kỹ thuật và nghiệp vụ vững chắc Vai trò của tiền lương không chỉ ảnh hưởng đến người lao động mà còn tác động tích cực đến người sử dụng lao động và toàn bộ xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Tiền lương tối thiểu là mức lương thấp nhất do chính phủ quy định dựa trên chi phí sinh hoạt để trả cho người lao động làm các công việc đơn giản trong điều kiện làm việc bình thường Mức lương này nhằm bù đắp cho sức lao động giản đơn, đồng thời góp phần tích lũy tái sản xuất sức lao động mở rộng Ngoài ra, tiền lương tối thiểu còn được sử dụng làm căn cứ để xác định mức lương cho các loại lao động khác.
Tiền lương tối thiểu trong doanh nghiệp nhà nước.
Tiền lương tối thiểu theo quy định của Nhà nước là mức trả cho người lao động làm những công việc đơn giản, không yêu cầu trình độ hay đào tạo chuyên nghiệp Đây là mức lương cơ bản đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho người lao động trong các ngành nghề không đòi hỏi kỹ năng cao Chính sách tiền lương tối thiểu giúp thúc đẩy sự công bằng và đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho người lao động phù hợp với điều kiện kinh tế chung của đất nước.
Mức lương tối thiểu do nhà nước quy định nhằm đảm bảo người lao động có mức sống tối thiểu để duy trì sức lao động và hỗ trợ quá trình tái sản xuất, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế Các doanh nghiệp căn cứ vào mức lương tối thiểu để trả lương cho công nhân, đảm bảo không thấp hơn quy định của nhà nước Với sự biến động của giá cả và nền kinh tế, nhà nước điều chỉnh mức lương tối thiểu theo từng giai đoạn nhằm phản ánh thực tế và duy trì đời sống cho người lao động.
3 Các hình thức trả lương.
3.1 Hình thức trả lương theo thời gian.
Trả lương theo thời gian là hình thức thanh toán dựa trên mức lương đã được xác định cho công việc và thời gian thực tế người lao động hoàn thành nhiệm vụ Đối tượng áp dụng chủ yếu gồm nhân viên quản lý và những bộ phận sản xuất sử dụng máy móc hoặc có công việc không thể đo lường theo sản phẩm một cách chính xác Hình thức này phù hợp cho các công việc có tính chất lao động định lượng và cần đảm bảo chất lượng, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sản xuất.
3.1.1 Chế độ trả lương theo thời gian đơn giản
Chế độ trả lương theo thời gian là hình thức trả lương dựa trên mức lương cấp bậc và thời gian làm việc thực tế của công nhân Hình thức này đảm bảo người lao động nhận được mức tiền lương phù hợp với công sức bỏ ra, phản ánh rõ ràng năng suất và thời gian làm việc Trả lương theo thời gian đơn giản, minh bạch, giúp đảm bảo quyền lợi và sự công bằng cho người lao động trong quá trình làm việc.
- Đối tượng áp dụng của chế độ này là: chỉ áp dụng những nơi khó xác định mức lao động chính xác, khó đánh giá công việc chính xác.
LTT : Tiền lương thực tế người lao động nhận được (tiền công)
LCB : Tiền lương cấp bậc giờ tính theo thời gian.
T : Thời gian thực tế đã làm việc của người lao động.
3.1.2 Chế độ trả lương theo thời gian có thưởng.
Chế độ trả lương theo thời gian có thưởng là một hình thức lương kết hợp giữa trả lương căn cứ vào thời gian làm việc và thêm phần thưởng khi nhân viên đạt được các chỉ tiêu về số lượng và chất lượng công việc Đây là phương pháp thúc đẩy hiệu suất làm việc, khuyến khích nhân viên phấn đấu để hoàn thành các mục tiêu đề ra một cách hiệu quả hơn Với chế độ này, doanh nghiệp có thể giữ chân nhân viên xuất sắc, đồng thời nâng cao năng suất làm việc toàn bộ đội nhóm.
Chế độ trả lương này chủ yếu dành cho công nhân phụ làm công việc phục vụ như sửa chữa, điều chỉnh thiết bị Ngoài ra, nó cũng áp dụng cho công nhân chính tham gia vào các khâu sản xuất đòi hỏi trình độ cơ khí hoá cao, tự động hoá hoặc những công việc yêu cầu đảm bảo chất lượng tuyệt đối.
Tiền lương của công nhân = Lương trả theo thời gian đơn giản (mức lương cấp bậc ) x thời gian làm việcthực tế + tiền thưởng.
3.2 Hình thức trả lương theo sản phẩm.
3.2.1 Ý nghĩa và điều kiện áp dụng của trả lương sản phẩm
Trả lương theo sản phẩm là hình thức trả lương dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ mà người lao động hoàn thành Đây là phương pháp phổ biến được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp để đảm bảo tính công bằng và khuyến khích năng suất lao động Người lao động nhận lương trực tiếp dựa trên thành quả lao động của chính mình, thúc đẩy hiệu quả công việc và nâng cao năng suất sản xuất.
Khi áp dụng hình thức trả lương này, cần xây dựng mức lao động một cách khoa học làm cơ sở để tính toán đơn giá tiền lương Đảm bảo tổ chức và phục vụ tốt nơi làm việc giúp người lao động hoàn thành công việc vượt năng suất, thực hiện kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm chính xác, tránh bỏ qua chất lượng để chạy theo số lượng Mục tiêu là tăng năng suất lao động và trả lương đúng với kết quả thực tế.
3.2.2 Các chế độ trả lương theo sản phẩm
3.2.2.1 Chế độ trả lương theo sản phẩm trực tiếp cá nhân.
Đối tượng áp dụng của quy trình này là những người trực tiếp tham gia sản xuất, có khả năng kiểm tra và nghiệm thu sản phẩm một cách cụ thể và riêng biệt Chính vì vậy, quy trình đảm bảo chất lượng sản phẩm được kiểm tra chặt chẽ, chính xác, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật hiểu quả Việc áp dụng rộng rãi đối tượng này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng tính cạnh tranh trên thị trường và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
- Tính đơn giá sản phẩm: Đơn giá sản phẩm là lượng tiền lương dùng để trả cho một đơn vị công việc sản xuất ra đúng quy cách.
Trong đó: ĐG : Đơn giá tiền lương trả cho một sản phẩm.
LCBCV : Lương cấp bậc công việc (tháng, ngày)
Q : Mức sản lượng của công nhân trong kỳ.
T : Mức thời gian hoàn thành một đơn vị sản phẩm.
+ Tiền lương thực tế trong kỳ mà một công nhân hưởng theo chế độ trả lương sản phẩm trực tiếp cá nhân được tính như sau:
L1 : Tiền lương thực tế mà công nhân được nhận.
3.2.2.2 Chế độ trả lương theo sản phẩm tập thể.
Chế độ trả lương theo nhóm áp dụng cho các nhóm lao động như tổ sản xuất khi họ hoàn thành một khối lượng sản phẩm nhất định Phương pháp này phù hợp với những công việc đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người cùng tham gia thực hiện Mô hình này giúp thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và tăng năng suất hoạt động, đồng thời đảm bảo tính liên kết chặt chẽ giữa các cá nhân trong quá trình sản xuất.
- Cách tính đơn giá tiền lương.
+ Nếu tổ hoàn thành nhiều sản phẩm trong kỳ ta có:
+ Nếu tổ hoàn thành một sản phẩm trong kỳ ta có: Đ G = L CBCV x T
Trong đó: ĐG : Đơn giá tiền lương trả cho tổ.
LCBCV : Tiền lương cấp bậc công việc của cả tổ.
Q : Mức sản lượng của cả tổ.
T : Mức thời gian của cả tổ.
+ Tính tiền lương thực tế:
L1 : Tiền lương thực tế tổ nhận được.
Q1 : Sản lượng thực tế tổ đã hoàn thành.
Chia lương cho từng cá nhân trong tổ : Áp dụng 2 phương pháp
+ Phương pháp dùng hệ số điều chỉnh ( H dc )
Hdc : hệ số điều chỉnh
L1 : tiền lương thực tế của cả tổ nhận được.
L0 : tiền lương cấp bậc của tổ.
Tiền lương cho từng công nhân:
Li : Tiền lương thực tế của công nhân i nhận được.
LCBi : Tiền lương cấp bậc của công nhân i
+ Phương pháp dùng giờ - hệ số
Quy đổi số giờ làm việc thực tế của từng công nhân ở từng bậc khác nhau ra số giời làm việc của công nhân bậc I:
Tqd : Số giờ làm quy đổi ra bậc I của công nhân bậc i.
Ti : Số giờ làm việc của công nhân i.
Hi : Hệ số lương bậc i trong thang lương.
Tiền lương cho một giờ làm việc của công nhân bậc I:
L 1 : Tiền lương 1 giờ của một công nhân bậc I tính theo lương thực tế.
L1 : Tiền lương thực tế của cả tổ.
T : Tổng thời gian thực tế đã làm việc sau khi quy đổi ra bậc I.
Tiền lương tính cho từng người công nhân:
L 1 i : tiền lương thực tế của công nhân thứ i.
T i qd : Số giờ làm việc thực tế quy đổi của công nhân i.
Cơ sở thực tiễn
Để đảm bảo cơ chế trả lương phát huy tối đa hiệu quả trong thực tiễn, cần nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố cần thiết, từ đó thúc đẩy tính khả thi và bền vững của chính sách lương thưởng Việc xây dựng một chính sách lương hợp lý sẽ giúp nâng cao động lực làm việc, thúc đẩy năng suất và đóng vai trò như một đòn bẩy kinh tế quan trọng cho sự phát triển tổng thể của tổ chức Do đó, việc cân nhắc các vấn đề về mức lương phù hợp, hệ số lương, chế độ thưởng và các ưu đãi khác là điều then chốt để tạo ra một cơ chế lương hiệu quả và bền vững.
Trong ngành và khu vực, mặt bằng lương chung của xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cạnh tranh tuyển dụng và giữ chân nhân viên Doanh nghiệp không chỉ đối mặt với sức ép cạnh tranh về đầu ra sản phẩm, dịch vụ mà còn chịu sự cạnh tranh khốc liệt về các yếu tố đầu vào, trong đó nhân lực luôn là yếu tố then chốt Việc xác định mức lương trung bình của các vị trí lao động cùng ngành và khu vực địa lý giúp doanh nghiệp thiết lập mức lương cạnh tranh, thu hút và giữ chân nhân viên hiệu quả.
Việc tìm hiểu và tuân thủ các quy định của pháp luật về lĩnh vực lao động là bước bắt buộc trước khi xây dựng cơ chế trả lương, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tránh các rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình hoạt động Việc tuân thủ quy định pháp luật về lao động không chỉ thể hiện tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch và ổn định.
THỰC TRẠNG CÁC HÌNH THỨC TRẢ LƯƠNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HBT HÀ NỘI
Đặc điểm của công ty có ảnh hưởng đến các hình thức trả lương
1 Quá trình hình thành và phát triển của công ty.
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ HBT Hà Nội, thành lập từ ngày 20/8/2004, là một doanh nghiệp tư nhân uy tín trong ngành xây dựng tại Hà Nội Với hơn 19 năm hoạt động, công ty đã trải qua nhiều lần thay đổi, đạt lần thứ 6 vào ngày 03/06/2010, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng quy mô Mã số doanh nghiệp của công ty là 2500234426, và đã nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp, thể hiện uy tín và pháp lý vững chắc trong lĩnh vực xây dựng và thương mại.
Tên công ty: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ HBT Hà Nội
Trụ sở chính: Thôn Khê Ngoại, xã Văn Khê, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội Điện thoại: 0438165821
Công ty là một doanh nghiệp tư nhân với hệ thống hạch toán độc lập và tự chủ về tài chính, đồng thời có con dấu riêng để xác thực các giấy tờ Hoạt động dựa trên nguồn vốn tự có, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về tài sản cũng như kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của mình.
Chúng tôi chuyên xây dựng các công trình dân dụng, hạ tầng đô thị, hạ tầng khu vực, cụm công nghiệp và hệ thống thủy lợi, đảm bảo thi công nền móng công trình chất lượng cao Ngoài ra, chúng tôi cung cấp dịch vụ mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị điện, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực xây dựng Với vai trò là đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa, chúng tôi mang đến giải pháp toàn diện, giúp dự án của bạn tiến hành thuận lợi và đạt hiệu quả cao.
+ Dịch vị cầm đồ, kinh doanh dịch vụ ăn uống, san lấp mặt bằng xây dựng khu hạ tầng đô thị.
+ Lắp đặt hệ thống điện
+ Buôn bán máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
+ Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế; Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao.
+ Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
+ Phòng chống mối mọt cho công trình xây dựng (không bao gồm biện pháp xông hơi, khử trùng)….
Công ty ra đời và duy trì hoạt động nhờ vào nhu cầu lớn về xây dựng các công trình hạ tầng Ban giám đốc cùng nhân viên đã nỗ lực phấn đấu để xây dựng, sản xuất và hoàn thành các dự án đúng tiến độ, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao This strategic effort giúp công ty đáp ứng thị trường, thúc đẩy sự phát triển và tạo dựng uy tín trong ngành xây dựng.
Với nguồn nguyên liệu phong phú và lao động cần cù, công ty đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho nhân dân trong vùng và các khu vực lân cận, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước Để nâng cao năng suất lao động và phù hợp với yêu cầu công việc, công ty liên tục đổi mới trang thiết bị, máy móc, phương tiện thi công cùng với đào tạo đội ngũ công nhân lành nghề Nhờ đó, công ty ngày càng phát triển mạnh mẽ, hoàn thành nhiều công trình chất lượng cao và nhận được sự tín nhiệm từ các nhà đầu tư.
Biểu số 1: Các trang thiết bị thi công của công ty
TT Tên thiết bị- mã hiệu Số lượng
(cái) Giá trị còn lại
3 Máy ép cọc bê tông 01 70%
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2 Cơ cấu tổ chức của công ty.
Sơ đồ cơ cấu tổ chức của bộ máy quản lý.
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty là cơ cấu trực tuyến- chức năng.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Sơ đồ 1 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Cổ Phần Thương Mại Và
Dịch Vụ HBT Hà Nô ̣i.
( Nguồn: phòng Tổ chức – Hành chính)
CÔNG TY CP TM $ DV HBT HÀ NỘI
GIÁM ĐỐC ĐIỀU HÀNH CHỦ NHIỆM CÔNG TRÌNH
TỔ KẾ HOẠCH KT - ATLĐ TỔ KẾ TOÁN - VT – HC – BẢO
VỆ ĐỘI TRƯỞNG ĐỘI THI CÔNG
TỔ GIA CÔNG LẮP ĐẶT CỐT THÉP
TỔ THI CÔNG ĐIỆN NƯỚC
Tổ chức bộ máy kế toán trong công ty Cổ Phần TM & DV HBT Hà Nô ̣i
Sơ đồ : tổ chức bộ máy kế toán của công ty
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Chức năng nhiệm vụ của từng thành viên trong phòng kế toán:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Kế toán tổng hợp giá thành chịu trách nhiệm ghi nhận và nhập liệu chính xác từ các chứng từ vào hệ thống sổ sách và phần mềm kế toán Họ theo dõi, tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo từng tài khoản để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu chi phí Công việc của kế toán bao gồm hạch toán chi tiết và tổng hợp chi phí phát sinh, đồng thời tính giá thành cho từng công trình để phục vụ công tác kiểm soát chi phí và lập báo cáo tài chính.
Kế toán vật tư là công tác theo dõi sự biến động, tình hình nhập, xuất, tồn của các loại vật tư để đảm bảo quản lý chặt chẽ nguồn nguyên vật liệu Việc này giúp đề ra các biện pháp tiết kiệm vật tư trong thi công, từ đó giảm thiểu hao hụt, mất mát và tối ưu hóa chi phí dự án Quản lý vật tư hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình xây dựng.
Kế toán tổng hợp giá thành
Kế toán vật tư kiêm thủ quỹ
Kế toán TSCĐ, tiền lương
- Kế toán thanh toán: luôn theo dõi các khoản thu chi bằng tiền mặt, tiên gửi ngân hàng.
- Thủ kho: có nhiệm vụ quản lý xuất nhật nguyên vật liệu- công cụ dụng cụ trong kho.
Kế toán tài sản cố định, tiền lương và thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình hình tăng giảm của tài sản cố định trong doanh nghiệp Họ chịu trách nhiệm trừ khấu hao của tài sản cố định để phản ánh chính xác giá trị còn lại trên sổ sách Ngoài ra, kế toán còn tính toán tiền lương, bảo hiểm xã hội cho nhân viên, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ tài chính của công ty được thực hiện đúng quy định Việc quản lý chặt chẽ các khoản mục này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kế toán, thuế của pháp luật.
Hệ thống chứng từ kế toán áp dụng cho việc hạch toán như sau:
+ Bảng thanh toán tiền lương
- Hiện nay công ty cổ phần thương mại và dịch vụ HBT Hà Nội có sử dụng hình thức chứng từ ghi sổ:
Sơ đồ : hạch toán theo hình thức chứng từ ghi sổ
Ghi định kỳ hoặc cuối tháng Đối chiếu
Ghi hàng ngày Trình tự ghi sổ:
Hàng ngày, căn cứ vào chứng từ gốc hoặc bảng tổng hợp chứng từ gốc, kế toán lập chứng từ ghi sổ và sổ cái nhằm phản ánh chính xác các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Các chứng từ gốc kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp dữ liệu để ghi sổ và sổ kế toán chi tiết, đảm bảo tính đúng đắn và minh bạch của sổ sách kế toán Việc xác thực và sử dụng chứng từ gốc hàng ngày giúp duy trì hệ thống kế toán chính xác, đáp ứng yêu cầu kiểm toán và quản lý tài chính doanh nghiệp hiệu quả.
Sổ cái và sổ tài khoản
Bảng tông hợp chứng từ gốc
Sổ kế toán chi tiết theo dõi đối tượng
Chứng từ ghi sổ (theo phần hành)
Sổ đăng kí chứng từ ghi sổ
Bảng tổng hợp chi tiết theo đối tượng
Bảng cân đối số phát sinh
Các nghiệp vụ liên quan đến tiền mặt hàng ngày được ghi nhận vào sổ quỹ để đảm bảo theo dõi chính xác các khoản thu chi Cuối tháng, kế toán tổng hợp các báo cáo quý dựa trên dữ liệu từ sổ quỹ, giúp xác định chính xác các khoản tồn quỹ và đảm bảo tính minh bạch trong quản lý tài chính doanh nghiệp Việc ghi chép và tổng hợp này là cơ sở để làm rõ các số liệu tài chính, hỗ trợ quá trình kiểm tra, đối chiếu và lập báo cáo tài chính chính xác hơn.
Cuối tháng, tiến hành khóa sổ cái tài khoản, tổng hợp sổ cái và sổ kế toán chi tiết để đảm bảo dữ liệu chính xác và đầy đủ Dựa trên sổ cái, lập bảng đối chiếu số phát sinh tài khoản nhằm kiểm tra tính chính xác của các nghiệp vụ đã ghi nhận Sử dụng sổ kế toán chi tiết để lập bảng chi tiết số phát sinh đối chiếu, so sánh với tổng số trong bảng đối chiếu số phát sinh tài khoản để đảm bảo khớp đúng Thực hiện đối chiếu số phát sinh và số dư của các tài khoản chi tiết trong bảng chi tiết số phát sinh với số liệu trong bảng đối chiếu phát sinh tài khoản tổng hợp nhằm đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu kế toán.
Sổ kế toán tổng hợp gồm:
+ Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ
+ Sổ chi tiết kế toán
Mỗi taì khoản trong sổ cái mở một sổ kế toán chi tiết để theo dõi chi tiết các tài khoản kế toán
3 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong những năm gần đây.
Các hình thức trả lương tại công ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ HBT Hà Nội
Với cơ cấu lao động hiện tại, công ty cần tập trung nâng cao kỹ năng cho lao động trẻ nhằm nâng cao năng suất và chất lượng công việc Đồng thời, việc xây dựng kế hoạch tuyển dụng lao động mới là yếu tố quan trọng để thay thế những nhân viên có tuổi nghề cao, đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
II Các hình thức trả lương tại công ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ HBT
Quy chế trả lương của Công ty được thiết lập dựa trên quy chế của doanh nghiệp nhà nước, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong thanh toán lương Hệ số lương và bậc lương được xác định theo các quy định của nhà nước, phản ánh chính xác mức độ làm việc và trình độ của nhân viên Dựa trên các quy định này, công ty đã tính toán hệ số lương cho năm 2008, phù hợp với tiêu chuẩn chung của ngành và đáp ứng yêu cầu quản lý nhân sự hiệu quả.
Hệ thống thang bảng lương của Công ty Cổ phần Thương Mại và Dịch vụ HBT Hà Nội hiện áp dụng dựa trên mức lương tối thiểu của Nhà nước năm 2013 Việc sử dụng hệ thống này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong chính sách trả lương, phù hợp với quy định pháp luật hiện hành Thang bảng lương còn hỗ trợ quản lý nhân sự hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Lao động quản lý, phục vụ áp dụng bảng lương viên chức chuyên môn nghiệp vụ
Bảng 6: Bậc lương, hệ số lương của lao động quản lý theo quy định của nhà nước
Chức danh Bậc lương và hệ số lương
1 Chuyên viên chính,kinh tế viên chính, kỹ sư chính
2 Chuyên viên, kinh tế viên, kỹ sư 2,34 2,65 2,96 3,4 3,58 3,89 4,2 4,51
( Nguồn: Phòng kế toán tài vụ)
- Đối với lao động phục vụ, thủ kho, thi công áp dụng vào thang lương 7 bậc ngành 6 nhóm I và II.
Bảng 7: bậc lương, hệ số lương của lao động phục vụ, thủ kho,
( Nguồn : Phòng kế toán tài vụ )
Lao động trực tiếp sản xuất.
Bảng 8: Bậc lương, hệ số lương của công nhân sản xuất
Công nhân thi công gián tiếp
Công nhân thi công trực tiếp
Công nhân giám sát thi công
( Nguồn : Phòng kế toán tài vụ )
2 Sự hình thành quỹ tiền lương.
Quỹ tiền lương của Công ty TNHH Thương mại và xây dựng Anh Tuấn được hình thành từ doanh thu và lợi nhuận còn lại sau khi hoàn thành nghĩa vụ với nhà nước và trích lập các quỹ theo quy định, tối đa không quá 50% Quỹ tiền lương thực hiện của doanh nghiệp Xây dựng quỹ lương là một phần quan trọng trong công tác quản lý tiền lương của tổ chức Phương pháp xác định Quỹ tiền lương của công ty dựa trên phương pháp xác định đơn giá theo doanh thu, giúp đảm bảo sự cân đối và phù hợp với tình hình hoạt động của doanh nghiệp.
Công thức xác định Quỹ tiền lương để xây dựng đơn giá tiền lương
∑V kh =( L đb x TL mindn x ( H cb + H pc ) + V vc ) x 12 tháng.
∑Vkh: Tổng quỹ lương kế hoạch
Lđb: Lao động định biên
Tlmindn : Mức lương tối thiểu doanh nghiệp lựa chọn trong khung quy định
Hcb : Hệ số lương cấp bậc công việc bình quân
Hpc: Hệ số các khoản phụ cấp lương bình quân được tính trong đơn giá tiền lương
Vvc : Quỹ tiền lương của bộ máy gián tiếp mà số lao động này chưa tính trong định mức lao động tổng hợp.
Công thức tính đơn giá tiền lương
∑Vkh: Tổng quỹ lương kế hoạch
∑Tkh: Tổng doanh thu kế hoạch
( Nguồn : Phòng kế toán tài vụ )
Công ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ HBT đã chủ động xây dựng kế hoạch quỹ lương và đơn giá năm 2013, nhằm đảm bảo ngân sách phù hợp và duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả Việc lập kế hoạch này giúp công ty dự báo ngân sách lương một cách chính xác, tối ưu hóa chi phí nhân sự và nâng cao cạnh tranh trên thị trường Kế hoạch quỹ lương cho năm 2013 được xây dựng dựa trên phân tích thị trường và chiến lược phát triển của công ty, góp phần thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng bền vững.
+ Lao động định biên (L đb ):
Kế hoạch về cơ cấu lao động trong bộ phận sản xuất kinh doanh năm
Trong năm 2008, công ty có định biên lao động trực tiếp sản xuất là 70 người, đảm bảo đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng hóa và duy trì hoạt động chính của doanh nghiệp Ngoài ra, số lượng lao động phụ trợ và phục vụ là 29 người nhằm hỗ trợ các hoạt động hậu cần và dịch vụ liên quan Đồng thời, số lao động quản lý gồm 14 người, chịu trách nhiệm điều hành và quản lý toàn bộ các hoạt động của công ty để đảm bảo vận hành hiệu quả và đạt được các mục tiêu kinh doanh đề ra.
Vậy tổng số lao động định biên của công ty năm 2008 là:
Lpc : Là định biên lao động trực tiếp sản xuất
Lpv : Là định biên lao động phụ trợ và phục vụ
Lql : Là định biên lao động quản lý
+ Mức lương tối thiểu lựa chọn - TL mindn
Theo quy định của Nhà nước, mức lương tối thiểu hiện là 540.000 đồng/tháng Doanh nghiệp có thể áp dụng hệ số tăng thêm để điều chỉnh mức lương phù hợp với tình hình sản xuất kinh doanh Mức lương tối thiểu sau khi điều chỉnh theo hệ số tăng thêm của công ty sẽ được xác định dựa trên các quy định cụ thể của pháp luật Việc áp dụng hệ số tăng thêm nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động và phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.
TLmindn : Mức lương tối thiểu điều chỉnh tối đa DN được phép áp dụng
TLmin : Mức lương tối thiểu chung do Nhà nước quy định
Kđc : hệ số điều chỉnh tăng thêm của doanh nghiệp DN
K2 : Hệ số điều chỉnh theo ngành
Như vậy, giới hạn khung lương tối thiểu của DN 540.000 đến 1.134.000đ
+ Hệ số lương cấp bậc công việc bình quân - H cb
Hệ số lương cấp bậc bình quân của lao động định biên của công ty là : 374.84/111 = 3.37
+ Hệ số các khoản phụ cấp bình quân được tính trong đơn giá - H pc
+ Quỹ tiền lương bộ phận quản lý - V vc
- Hệ số lương tổng của bộ phận quản lý: 61.2
- Quỹ lương của quản lý năm KH là:
+ Quỹ lương năm kế hoạch
Các hình thức trả lương tại công ty
1 Hình thức trả lương theo thời gian của công ty.
Lao động làm việc quản lý, kỹ thuật, phục vụ
Lao động trực tiếp sản xuất ở bộ phận chưa thực hiện chế độ trả lương theo sản phẩm.
L TT = L TG + L CĐ + P C – BHXH,YT
LTG : Tiền lương thời gian của từng công nhân
LCĐ: Tiền lương chế độ
PC : Phụ cấp trách nhiệm và phụ cấp ăn ca.
BHXH, BHYT: Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế khấu trừ trong lương
LCB: lương cơ bản của công nhân( LCB = Lmin x HCBCV )
NT : số ngày công làm việc thực tế h ( ∑Lsp-ttsx + ∑Lthg) k: hệ số lương kinh doanh k ∑Lcb-ql
Trong đó, hệ số chênh lệch (h) phản ánh tỷ lệ giữa tổng lương của bộ phận quản lý và tổng lương của bộ phận trực tiếp sản xuất Hiện nay, công ty đang áp dụng hệ số chênh lệch là 0,9, nhằm đảm bảo cân đối và tối ưu hóa chi phí nhân sự giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.
∑Lsp-ttsx : Tổng lương sản phẩm của bộ phận trực tiếp sản xuất.
∑Lthg : tổng lương làm thêm giờ của bộ phận trực tiếp sản xuất.
∑Lcb-ql : Tổng lương cơ bản của bộ phận quản lý
HCBCV là hệ số lương cấp bậc chức vụ hoặc cấp bậc công nhân của từng cá nhân, phản ánh mức độ thăng tiến trong bảng lương viên chức chuyên môn nghiệp vụ và thừa hành phục vụ Hệ số này thường được xác định dựa trên bảng lương chính thức của cơ quan nhà nước để đảm bảo công bằng và minh bạch trong việc tính lương, đồng thời hỗ trợ quản lý cán bộ chuyên nghiệp một cách hiệu quả Việc hiểu rõ về hệ số lương HCBCV giúp người lao động nắm rõ quyền lợi và cơ hội thăng tiến trong công việc.
LCĐ : là tiền lương trả cho những ngày công nhân nghỉ theo chế độ gồm nghỉ lễ, nghỉ phép, nghỉ ốm, lương ngừng việc.
NCĐ : số ngày nghỉ theo chế độ trong tháng
Aca : phụ cấp ăn ca = 12.000đ x NT
PTN : phụ cấp trách nhiệm
Quy định của công ty: Trưởng phòng 0,4 phó phòng 0.3, tổ trưởng 0,1 so với mức lương tối thiểu
BHXH,YT: là các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế mà người lao động phải nộp trừ vào lương được xác định
Số ngày làm việc trong tháng của từng nhân viên được xác định dựa trên bảng chấm công, do trưởng phòng hoặc nhân viên phụ trách ghi nhận Cuối tháng, trưởng phòng gửi bảng chấm công về phòng kế toán để làm căn cứ tính lương Bảng chấm công tháng 3/2013 của phòng tổ kế hoạch sản xuất của công ty là tài liệu quan trọng giúp đảm bảo tính chính xác cho quá trình trả lương.
Phòng: Kế hoạch sản xuất THÁNG 3 NĂM 2008
Cấp bậc NGÀY TRONG THÁNG QUI RA CÔNG lương số công số công số Số Số Số
Thứ hoặc 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 … 31 hưởng hưởn g côn g côn g công công tự HỌ VÀ TÊN Cấp bậc lương lương tính ca nghỉ hưở ng chức vụ sản thời ăn 3 phép
(Nguồn: Phòng kế hoạch sản xuất)
Ví dụ: tính lương tháng 3/13 của anh Dương Văn Trung phó phòng Kế hoạch sản xuất.
Với : Tổng lương sản phẩm của bộ phận trực tiếp sản xuất là 98.712.000đ. Tổng lương làm thêm giờ của bộ phận trực tiếp sản xuất là 35.895.000đ.
Tổng lương cơ bản của bộ phận quản lý là 39.079.452đ.
Số ngày công đi làm 21 ngày
Hệ số cấp bậc chức vụ: 4,2
Số ngày nghỉ phép: 1 ngày
Hệ số phụ cấp trách nhiệm: 0,3
Hệ số kinh doanh của công ty được xác định:
Tính lương cho anh Dương Văn Trung như sau:
Vậy, Tiền lương thực lĩnh của anh Dương Văn Trung là:
Ta có bảng thanh toán lương của Phòng kế hoạch sản xuất tháng3/13(trang bên)
Bảng 11: bảng thanh toán lương tháng 3/ 2013 cho phòng kế hoạch sản xuất
Bảng11: Bảng tính Lương tháng 3/2013 cho phòng kế hoạch sản xuất
Stt Họ tên Hs lương
Công Tiền Công Tiền Hs Tiền Công Tiền
( Nguồn: Phòng kế toán tài vụ)
Hình thức trả lương theo thời gian của công ty áp dụng cho lao động quản lý và nhân viên phục vụ, trong đó tiền lương phụ thuộc vào hệ số lương, thang bảng lương và thâm niên công tác Mặc dù có những ưu điểm như dễ tính toán và ổn định thu nhập, nhưng phương thức này không phản ánh đúng năng lực công việc và hiệu quả làm việc thực tế của người lao động Người lao động cùng chức danh, cùng ngày công nhưng làm việc khác nhau về năng lực lại nhận mức lương như nhau, dẫn đến thiếu công bằng và không khuyến khích lao động chăm chỉ, năng suất cao Ngoài ra, các công việc có tính chất phức tạp cao hơn như quản lý kế toán lại có hệ số lương thấp hơn công việc đơn giản như thủ quỹ do ảnh hưởng của thâm niên và chính sách lương theo thang bảng của nhà nước, khiến khả năng lao động hạn chế và tạo ra sự không công bằng, dẫn đến tâm lý ỷ lại trong người lao động Chính sách này còn hạn chế khả năng sáng tạo, cạnh tranh của người lao động, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và sự phát triển của công ty.
Lao động quản lý không thể trả lương theo sản phẩm mà phải dựa vào thời gian, khiến việc đánh giá hiệu quả công việc trở nên khó khăn và chưa được công ty thực hiện rõ ràng Công ty tính lương dựa trên số giờ làm việc đủ 8 tiếng hàng ngày mà không xem xét năng suất hay hiệu quả công việc trong ngày, dẫn đến lãng phí thời gian, đặc biệt khi số lượng lao động quản lý đông nhưng công việc không đủ để sử dụng hết thời gian làm việc Điều này gây ra tình trạng đi làm chỉ để đủ thời gian tính lương, gây lãng phí nguồn nhân lực và không công bằng với các lao động khác.
2 Hình thức trả lương theo sản phẩm của công ty.
Đối tượng áp dụng của hình thức trả lương sản phẩm theo tập thể là công nhân trực tiếp sản xuất tại các phân xưởng có đặc thù sản xuất mỗi tổ chỉ có một máy, nơi nhiều công nhân cùng làm việc để tạo ra sản phẩm Công ty đã áp dụng phương pháp trả lương dựa trên thành quả chung của tập thể để thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và nâng cao năng suất lao động trong hầu hết các phân xưởng.
V TL = L TG + L CĐ + L SP + P C – BHXH,YT
LTG : Tiền lương thời gian của từng công nhân
LSP : Tiền lương sản phẩm tập thể cá nhân
LCĐ: Tiền lương chế độ
PC : Phụ cấp trách nhiệm và phụ cấp ăn ca.
BHXH,YT: Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế khấu trừ trong lương.
L SP : tiền lương sản phẩm tập thể cá nhân( cách tính tươnh tự theo thời gian)
Tính lương thời gian cho công nhân trực tiếp sản xuất (LTG) :
Nếu tính lương cho những ngày làm không tính sản phẩm, làm sản phẩm mẫu:
LCBCN : tiền lương cấp bậc công nhân ( LCBCN = Lmin x HCB )
N : số ngày làm việc theo thời gian k: hệ số lương kinh doanh
Những ngày ngừng nghỉ việc sẽ được ghi lại trong phiếu xác nhận ca, công ngừng việc.
Ví dụ: tính lương tháng 3/2013 cho ông Trần Xuân Cường tổ trưởng tổ
+ Số ngày công đi làm 21 ngày
+ Hệ số lương phụ cấp công nhân là 3,95
+ Số ngày nghỉ phép là: 1 ngày
+ Hệ số phụ cấp trách nhiệm: 0,1
+ Trong 21 ngày công đi làm thì số ngày công ngừng việc là 4, số ngày công tính lương thời gian là 4
+ Hệ số lương kinh doanh của công ty là 3,1.
Vì là công nhân sản xuất nên phần lương chiếm tỷ lệ lớn là lương theo sản phẩm
Tính lương theo hình thức này dựa vào đơn giá:
Trong đó: Đgi : đơn giá tiền lương công đọan i
Ti : thời gian hoàn thành công đoạn i
LminDN : tiền lương tối thiểu doanh nghiệp chọn để tính đơn giá.
Mức lương này được xác định như sau:
Hệ số điều chỉnh vùng: k1 = 0,3.
Hệ số điều chỉnh ngành: k2 = 0,8
Hệ số điều chỉnh toàn đơn vị: k = k1 + k2 = 0,3 + 0,8 = 1,1.
Trên cơ sở đó việc tính lương cho cả tổ xác định theo công thức:
∑LSP : tổng lương sản lương của cả tổ. Đgi : đơn giá sản phẩm loại i
Qi : sản lượng sản phẩm i hoàn thành
Chia lương cho cả tổ.
Tổ trưởng các tổ các phân xưởng nhận lương sản phẩm của cả tổ và tự chia
LSPj : lương sản phẩm của công nhân j
∑n : tổng số ngày công đi làm của cả tổ nj : số ngày công đi làm cảu công nhân j
Tổ trưởng sẽ căn cứ vào tổng lương sản phẩm của toàn phân xưởng để chia thưởng cho công nhân Việc phân chia lương thực hiện dựa trên số ngày công đi làm của từng người, đảm bảo công bằng và chính xác Đây là quy trình quan trọng trong quản lý lao động và thưởng phúc lợi cho nhân viên.
Với tổng số ngày công của công nhân trong phân xưởng là 103 ngày, ông Trần Xuân Cường đã làm việc 20 ngày Việc tính lương sản phẩm cho ông Cường dựa trên số ngày công thực tế làm việc trong thời gian này, đảm bảo công bằng và chính xác Các yếu tố như số ngày công và sản phẩm đã hoàn thành đều được xem xét để xác định mức lương phù hợp cho ông Trần Xuân Cường theo quy định của công ty.
Theo quy định của công ty, tổ trưởng các phân xưởng và tổ được hưởng 10% lương sản phẩm bình quân của tổ, do đó ông Cường đã được tính thêm phần lương dựa trên khoản thưởng này.
Vậy tổng lương ông Cường nhận được trong tháng là:
1.325.045 + 1.611.493 + 80.795 + 297.000 - 106.650 = 3.207.683đ Kết quả ta có bảng thanh toán lương tháng 3/ 2013 cho tổ Bình bản (trang bên)
Bảng12: Bảng thanh toán lương tháng 3/2013 cho tổ Bình Bản
STT Họ Tên Hs lương
L TG L SP L CĐ P TN A C BHXH,
C1 C2 Tiền C3 tiền C4 Tiền Hs Tiền C3 Tiền
( Nguồn: Phòng kế toán tài vụ)
Hình thức trả lương theo sản phẩm tập thể phù hợp với mọi loại hình công ty, tuy nhiên, việc áp dụng cần dựa trên định mức lao động chính xác và hợp lý để đảm bảo tính công bằng Nếu định mức lao động không chính xác hoặc thiếu khoa học, sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc trả lương và tạo ra sự bất công cho người lao động Việc chia tiền lương theo sản phẩm tập thể dựa trên ngày công không phản ánh đúng chất lượng và đóng góp của từng cá nhân Do đó, công ty cần áp dụng các giải pháp phù hợp hơn để xây dựng các hình thức trả lương công bằng, phản ánh đúng năng lực và mức độ đóng góp của từng người lao động.
3 Trả công làm thêm giờ, làm thêm vào ngày nghỉ cho người lao động.
Theo quy định chung của nhà nước, ngày làm việc hành chính tiêu chuẩn là 8 giờ/ngày và 22 ngày/tháng, đảm bảo quyền lợi của người lao động Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Anh Tuấn cũng tuân thủ quy định này để đảm bảo môi trường làm việc công bằng và hợp pháp Tuy nhiên, trong những thời điểm công việc nhiều, công trình cần hoàn thành nhanh chóng, công ty có thể huy động nhân viên làm thêm giờ hoặc làm việc vào ngày thứ 7 và Chủ nhật Khi làm thêm giờ, tiền lương sẽ được tính theo mức quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi tối đa cho người lao động và phù hợp với điều kiện thực tế công việc.
Với lao động gián tiếp:
V tgiờ : tiền công làm thêm giờ.
T : Số ngày công làm thêm giờ b: số ngày làm thêm giờ
A c : tiền ăn ca theo quy định
Một công lao động tương đương với 8 tiếng làm việc Thời gian làm thêm tối đa là 4 tiếng, được tính là 0,5 công Khi làm trọn 4 tiếng làm thêm giờ, người lao động sẽ được bồi dưỡng 12.000 đ tiền ăn ca; nếu làm dưới 4 tiếng, không được bồi dưỡng tiền ăn ca nhưng thời gian này sẽ được cộng dồn vào cuối tháng để tính công Ngoài ra, làm vào ngày thứ 7 hoặc chủ nhật, tiền ăn ca tăng lên 15.000 đ cho mỗi ngày làm đủ 4 tiếng, đảm bảo quyền lợi cho người lao động trong các ngày nghỉ làm.
Cán bộ phụ trách theo dõi số ngày và giờ làm thêm của nhân viên, ghi lại chính xác vào phiếu xác nhận giờ làm thêm Cuối tháng, các phiếu này sẽ được gom lại để nộp cho quản lý lao động Dựa trên đó, hệ thống tính tiền làm thêm giờ sẽ chính xác và đầy đủ, đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Với công nhân trực tiếp:
Làm thêm 4 tiếng được quy đổi thành 0,5 công tổ trưởng, dựa trên số ngày công làm thêm giờ của công nhân trong tổ, nhằm tính lương chính xác cuối tháng Công nhân làm thêm vào ngày thứ bảy hoặc chủ nhật còn nhận khoản phụ cấp tiền ăn ca lên đến 15.000đ, trong khi ngày làm thêm bình thường được thưởng 12.000đ Dữ liệu làm thêm giờ được tổng hợp cùng với số ngày làm việc trong giờ hành chính để tính lương sản phẩm một cách công bằng và chính xác.
Việc trả tiền công làm thêm giờ cho người lao động trực tiếp và lao động quản lý đã thúc đẩy tinh thần làm thêm giờ ngoài hành chính, đồng thời có phần bồi dưỡng cho người lao động làm thêm Tuy nhiên, mức bồi dưỡng này quá thấp, khiến nó không đủ sức hấp dẫn để khuyến khích nhiều người lao động tham gia làm thêm giờ Thêm vào đó, tiền công làm thêm giờ vào ngày nghỉ không chênh lệch nhiều so với ngày thường, khiến người lao động không thấy động lực để làm thêm giờ vào các ngày này.
Mục tiêu, hướng phát triển của công ty trong thời gian tới
Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ HBT Hà Nội đã bắt đầu hoạt động ổn định trở lại như các doanh nghiệp bình thường khác, hướng tới hoàn thành đổi mới máy móc, thiết bị tiên tiến vào năm 2015 Trong quá trình hoạt động, công ty đã đạt được những kết quả khả quan, nhấn mạnh lợi nhuận là mục tiêu hàng đầu trong hoạt động sản xuất kinh doanh Ngoài lợi nhuận, công ty còn hướng đến giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động Trong thời gian tới, công ty đặt mục tiêu tăng trưởng trung bình từ 15-20%, đảm bảo thu nhập của nhân viên tăng trung bình 12% mỗi năm dựa trên chiến lược phát triển và kết quả sản xuất kinh doanh.
Năm 2012, công ty đã gặp nhiều thuận lợi về thị trường tiêu thụ các sản phẩm nhờ vào nhiều tin tức tích cực trong và ngoài nước, thúc đẩy sức mua và tăng trưởng doanh thu đáng kể Với quy mô lao động lớn, công ty cần xác định rõ doanh thu và lợi nhuận hàng năm để đảm bảo thu nhập ổn định cho nhân viên Thị trường tiêu thụ phong phú cùng với thông tin thị trường tích cực đã góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở ra nhiều cơ hội phát triển bền vững cho công ty trong năm 2012.
Bảng 13: kế hạch sản xuất kinh doanh của công ty trong năm 2013
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Số lượng
3 Chi phí quản lý công ty 1000 đ 850.000
5 Thu nhập bình quân 1000đ/tháng 1.800
6 Lao dộng bình quân Người 150
(Nguồn: phòng kế hoạch sản xuất của công ty)
Các giải pháp nhằm hoàn thiện các hình thức trả lương tại công ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ HBT Hà Nô ̣i
Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ HBT Hà Nô ̣i
1.Hoàn thiện trả lương đối với bộ phận quản lý, phục vụ.
Hình thức trả lương đối với lao động quản lý, phục vụ hiện nay chưa liên kết chặt chẽ với kết quả công việc và không thúc đẩy năng suất làm việc cao Để khắc phục vấn đề này, công ty nên xây dựng hệ thống tiền lương theo chức danh công việc để đảm bảo công bằng và thúc đẩy hiệu quả lao động Việc thiết lập hệ thống lương mới cần thực hiện qua các bước cụ thể nhằm loại bỏ những chỉ tiêu không hợp lý gây tồn đọng trong cấu trúc trả lương hiện tại.
2 Hoàn thiện hình thức trả lương theo thời gian.
Công ty áp dụng hình thức trả lương theo thời gian chủ yếu cho bộ phận quản lý và phục vụ, chiếm tỷ lệ đáng kể trong cơ cấu nhân sự Việc trả lương chính xác và công bằng cho các bộ phận này là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quỹ lương của công ty Để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và đảm bảo sự cân đối trong ngân sách, công ty cần chú trọng cải thiện quy trình trả lương theo thời gian Điều này giúp tránh gây tổn thất và tăng cường sự hài lòng trong nội bộ doanh nghiệp.
Bộ phận nhận lương này chủ yếu dựa trên hệ số cấp bậc lương và số ngày làm việc thực tế của từng cá nhân Tuy nhiên, hình thức trả lương này chưa liên kết rõ ràng giữa tiền lương và khối lượng hoặc chất lượng công việc thực hiện Để khắc phục nhược điểm này, cần áp dụng phương pháp tính lương theo thời gian kết hợp với hệ số điểm đánh giá, theo hướng dẫn tại công văn 4320/LĐTBXH, nhằm đảm bảo công bằng và thúc đẩy hiệu quả làm việc.
Công thức tính cụ thể: L TGi = L i1 + L i2
Trong đó :- Ltgi: Tiền lương theo thời gian người thứ i nhận được.
- Li1: Tiền lương theo cấp bậc của người thứ i và số ngày làm việc thực tế.
- Li2 : Tiền lương theo công gắn với mức độ phức tạp, tính trách nhiệm, mức độ hoàn thành công việc và số ngày làm việc thực tế.
∑LTG : tổng lương thời gian của bộ phận hưởng lương thời gian
∑Lj1 : tổng lương cơ bản của bộ phận hưởng lương thời gian. ni: số ngày công thực tế của người thứ i hi : hệ số tiền lương. d 1i + d 2i h i x k d 1 + d 2
Mức độ hoàn thành công việc được chia thành 3 cấp độ: hoàn thành tốt với hệ số 1,2 (riêng các vị trí như Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng phải hoàn thành kế hoạch lợi nhuận để áp dụng hệ số này), hoàn thành với hệ số 1,0 và chưa hoàn thành với hệ số 0,7 Điểm đánh giá mức độ phức tạp của công việc do từng người đảm nhận được xác định bởi tham số d1i, trong khi mức độ trách nhiệm của người đó được đo bằng d2i Các tiêu chí này giúp xác định chính xác mức độ hoàn thành công việc và điều chỉnh hệ số phù hợp theo từng trường hợp.
Trong quá trình đánh giá, công ty dựa trên các yếu tố quan trọng như khả năng tư duy, sự chủ động sáng tạo, mức độ hợp tác và thâm niên công tác của nhân viên Các tiêu chí này được phân chia thành các mức độ khác nhau theo trình độ, từ đó công ty xây dựng bảng biểu và hệ thống đánh giá điểm cụ thể nhằm đảm bảo khách quan và chính xác Việc xác định tỷ trọng điểm dựa trên các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả đánh giá và thúc đẩy phát triển cá nhân trong môi trường làm việc.
Dựa trên tầm quan trọng của công việc và trách nhiệm trong quá trình thực hiện, công ty xác định các yếu tố trọng điểm trong khung đánh giá năng lực Các tiêu chí này bao gồm việc lập bảng biểu rõ ràng và đánh giá điểm cụ thể, nhằm đảm bảo trách nhiệm đối với kết quả hoạt động kinh doanh và nâng cao hiệu quả công việc.
Bảng 14: Xác định tỷ trọng điểm d 1i , d 2i như sau:
Công việc đòi hỏi cấp trình độ d 1i (%) d 2i (%)
Từ đại học trở lên 45 – 70 1 – 30
Cao đẳng và trung cấp 20 – 44 1 – 18
( Nguồn : Công văn 4320/LĐTBXH) d1 + d2 : là tổng số điểm mức độ phức tạp và tính trách nhiệm của công việc gian đơn nhất trong doanh nghiệp.
Giả sử tính lương cho phòng Kế hoạch sản xuất như sau:
Tổng lao động hưởng lương theo thời gian trong công ty là 43 người. Công ty phải thống kê và phân nhóm chức danh công việc gồm:
- Phó giám đốc, kế toán trưởng : 3 người.
- Chuyên viên chính, kỹ sư chính, kinh tế viên chính: 8 người.
- Chuyên viên, kỹ sư, kinh tế viên : 10 gnười.
- Cán sự, kỹ thuật viên : 12 người.
- Nhân viên phục vụ : 9 người
Theo nghị định số 26/CP, mức bội số tiền lương tối đa của doanh nghiệp được quy định bằng 2 lần hệ số lương chức danh công chức phức tạp nhất Đồng thời, hệ số tiền lương thấp nhất bằng hệ số mức lương cơ bản, đảm bảo công bằng và minh bạch trong việc xác định mức lương của người lao động Các quy định này giúp tạo ra khung chuẩn rõ ràng về mức lương tối đa và tối thiểu, phù hợp với từng ngành nghề và chức danh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trong công ty, hệ số lương cao nhất là 5,65 dành cho Giám đốc, xác định mức lương tối đa theo bội số 11,3 (5,65 x 2) Bội số lương thấp nhất là 5,65, tạo thành khoảng khung từ 5,65 đến 11,3 Sau khi xây dựng bảng điểm, công ty lựa chọn bội số phù hợp trong khung này để đảm bảo công bằng và phù hợp với chính sách nhân sự.
Công ty xây dựng hệ thống bảng điểm và chấm điểm theo chức danh công việc cho 43 nhân viên, đảm bảo tính công bằng và rõ ràng trong đánh giá hiệu suất làm việc Mức điểm tối thiểu dành cho công việc đơn giản nhất, như nhân viên phục vụ, là 12 điểm, trong khi đó điểm cao nhất dành cho vị trí phức tạp nhất, như Giám đốc, lên tới 100 điểm Hệ thống này giúp xác định mức bội số lương dựa trên điểm số, với hệ số là 8,3 lần, góp phần thúc đẩy sự phát triển công bằng và minh bạch trong doanh nghiệp.
Trên cơ sở bảng điểm của doanh nghiệp, xác định hệ số tiền lương cho từng người theo công việc đảm nhiệm:
Bảng 15 : Bảng điểm và hệ số tiền lương theo công việc của công ty
1.Từ Cao đẳng, Đại học trở lên:
- Chuyên viên chính, kỹ sư chính, kinh tế viên chính.
- Chuyên viên, kỹ sư, kinh tế viên:
- Cán sự, kỹ thuật viên:
Bảng trên tổng hợp điểm số và hệ số lương của từng phòng, giúp xác định rõ các tiêu chí đánh giá và mức lương phù hợp Thông qua đó, chúng ta có thể xác định chính xác bảng điểm và hệ số tiền lương của phòng kế hoạch sản xuất để đảm bảo công bằng và minh bạch trong quản lý nhân sự.
Bảng 16: Bảng điểm và tiền lương của phòng kế hoạch sản xuất
STT Họ và tên Chức danh d 1i d 2i k n i h i n i h i
1 Dương Văn Trung Chuyên viên 50 20 1,0 21 5,8 182,7
2 Đăng Xuân Bá Chuyên viên 55 25 1,2 20 8,0 160
3 Hoàng Bá Chiến Cán sự 30 18 1,0 21 4,0 84
5 Vũ Hải Hà Nhân viên 10 2 0,7 16,5 0,7 11,6
6 Đỗ Xuân Thành Cán sự 25 18 1,0 19,5 3,6 70,2
7 Nguyễn Trọng Tấn Nhân viên 15 3 1,0 20,5 1,5 30,8
Dựa trên bảng điểm và hệ số tiền lương của các phòng, cán bộ tiền lương sẽ xác định số ngày công làm việc thực tế bình quân là nbq = 20 ngày Việc tính toán này giúp đảm bảo công bằng trong đánh giá năng suất và tính lương, phù hợp với quy định về hệ số tiền lương Việc xác định ngày công bình quân là bước quan trọng để theo dõi, đánh giá hiệu quả làm việc của cán bộ và đảm bảo quyền lợi phù hợp theo chế độ lương thưởng.
Khi đó tính tổng: ∑njhj = 184.55 x 20 = 3.691 ( toàn bộ bộ phận hưởng lương thời gian ).
Ta có tiền lương theo thời gian của phòng Kế hoạch sản xuất tháng 3/2013
Bảng 17: Bảng chia lương lại cho phòng kê hoạch sản xuất 3/13 Đơn vị: Đồng
3.Hoàn thiện chế độ trả lương theo sản phẩm
3.1.Hoàn thiện công tác định mức lao động. Định mức lao động là một khâu quan trọng trong công tác trả lương, là cơ sở quan trọng để tính đơn giá tiền lương, nhưng trong công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ HBT Hà Nô ̣i lại không quan tâm nhiều đến vấn đề định mức lao động một cách khoa học, công tác định mức vẫn chưa được thực hiện tốt, các mức được xây dựng còn ít, chủ yếu được xây dựng dựa trên mức cũ. Công ty cần đổi mới công tác định mức lao động sao cho có khoa học. Việc xác định định mức lao động là công việc rất phức tạp yêu cầu phải kiên trì và tỉ mỉ vì vậy nó mới đánh giá chính xác công tác xây dựng đơn giá.
3.2.Hoàn thiện công tác kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm.
Công tác nghiệm thu sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh kết quả lao động của công nhân về số lượng và chất lượng sản phẩm, đảm bảo các sản phẩm đạt chuẩn trước khi đóng gói và bán ra thị trường Đối với các công trình xây dựng, lắp đặt hệ thống điện và các hạng mục công trình khác, việc kiểm tra nghiệm thu chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định thành công trong cạnh tranh Do đó, các công ty cần xây dựng đội kiểm tra chất lượng chuyên nghiệp để đảm bảo mọi sản phẩm đều đáp ứng tiêu chuẩn trước khi bàn giao cho đối tác Khi phát hiện sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, cần loại bỏ ngay lập tức và ghi rõ kết quả vào phiếu kiểm tra, đồng thời thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời nhằm giữ vững uy tín và chất lượng dự án.
Bảng 18 : Phiếu theo dõi sản phẩm sau:
Tên cá nhân tổ sản xuất chịu trách nhiệm
Công ty cần áp dụng chế độ thưởng phạt hợp lý đối với cá nhân và tập thể nhằm thúc đẩy hiệu quả làm việc Đối với người lao động, cần nâng cao ý thức trách nhiệm về chất lượng sản phẩm họ sản xuất Công ty nên quy định tỷ lệ sản phẩm hỏng tối đa cho từng công đoạn và tổ sản xuất, làm căn cứ để xét thưởng hoặc xử phạt, đảm bảo kiểm soát chất lượng và nâng cao năng suất.
3.3 Hoàn thiện công tác xây dựng đơn giá tiền lương.
Với tốc độ phát triển của công nghệ, hình thức trả lương cần đơn giản, dễ hiểu để người lao động nắm rõ cách tính lương của mình Đơn giá tiền lương cũ đã không còn phù hợp với thực tế doanh nghiệp, do đó áp dụng phương pháp tính lương khoa học sẽ đảm bảo tính chính xác, hợp lý và tạo điều kiện cho người lao động dễ dàng kiểm tra khoản tiền công của mình Đối với nhà quản lý, việc xác định đúng đơn giá tiền lương giúp tiết kiệm chi phí, đảm bảo trả lương chính xác và công bằng cho nhân viên Đặc biệt, đơn giá tiền lương sản phẩm của từng tổ được xác định rõ ràng để phản ánh đúng năng suất và mức độ đóng góp của từng nhóm lao động.
HCV : hệ số cấp bậc công việc.
LminDN: mức lương tối thiểu của công ty
Mtg : mức thời gian. n : số người thực hiện công việc.
3.4 Hoàn thiện hình thức chia tiền lương theo sản phẩm tập thể.