Trong thời gian học việc tại công ty Gỗ Thuận An tôi đã tiếp cận được với công việc này, nó giúp tôi có một cái nhìn tổng thể của hoạt động xuất khẩu.. Từ đó, tôi cũng đã nhận thức được
Mục tiêu của khóa luận
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu tại phòng Sản xuất Kinh doanh của công ty CPCB Gỗ Thuận An, nhằm xác định các vấn đề ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các yếu tố nội bộ và bên ngoài tác động đến quá trình xuất khẩu, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện và nâng cao hiệu quả công tác xuất khẩu Việc này nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của công ty phát triển bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Thứ nhất: Tìm hiểu quy trình xuất khẩu của phòng sản xuất kinh doanh
Thứ hai, tập trung phân tích thực trạng công tác xuất khẩu của phòng sản xuất kinh doanh để đánh giá hiệu quả hiện tại và các khó khăn đang gặp phải Thứ ba, đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác xuất khẩu tại phòng sản xuất kinh doanh của công ty CPCB Gỗ Thuận An, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thống kê: Tổng hợp số liệu của công ty có liên quan đến công tác xuất khẩu của phòng sản xuất kinh doanh
Phương pháp phân tích tập trung vào việc xem xét các báo cáo liên quan đến hoạt động của công ty nhằm đánh giá hiệu suất kinh doanh tổng thể Đồng thời, việc phân tích các chứng từ về đơn hàng giúp nắm bắt chính xác tình hình doanh thu, lượng khách hàng và xu hướng tiêu thụ Kỹ thuật này giúp đưa ra các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh để đối chiếu giữa các kỳ và năm hoạt động của công ty.
Kết cấu các chương của khóa luận
Bài báo cáo bao gồm 4 chương:
Chương 1: Giới thiệu về Công ty CPCB Gỗ Thuận An
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu
Chương 3 trình bày thực trạng công tác xuất khẩu tại Công ty CPCB Gỗ Thuận An, đánh giá các điểm mạnh và hạn chế trong hoạt động xuất khẩu của công ty Trong đó, các yếu tố như năng lực vận chuyển, quy trình kiểm định chất lượng và khả năng tiếp thị quốc tế được phân tích rõ nét Chương 4 đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác xuất khẩu, tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh, ứng dụng công nghệ mới và mở rộng thị trường tiêu thụ để thúc đẩy phát triển bền vững cho công ty Những đề xuất này nhằm mục tiêu tối ưu hoá hoạt động xuất khẩu, tăng doanh thu và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.
GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ THUẬN AN 3 1.1 Giới thiệu sơ lược về Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An
Tầm nhìn
Công ty Cổ phần Gỗ Thuận An hướng tới trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong ngành chế tạo sản phẩm gỗ gia dụng Công ty luôn nỗ lực phát huy thành tựu đã đạt được, sáng tạo để nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo sự phát triển bền vững Nhờ ứng dụng công nghệ tiên tiến và hệ thống công nghệ số làm nền tảng, Gỗ Thuận An duy trì tăng trưởng ổn định qua các năm Nhờ chiến lược phát triển bền vững và đổi mới công nghệ, thương hiệu Gỗ Thuận An đã trở thành một trong những thương hiệu mạnh nhất tại thị trường nội tỉnh, với uy tín cao và thị phần rộng lớn trong nước và quốc tế.
Quá trình thành lập và phát triển của công ty
Ngày 24/12/2001, Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An chính thức thành lập, chuyên sản xuất các sản phẩm từ nguyên liệu gỗ cao su và các loại gỗ khác, đồng thời kinh doanh vật tư thiết bị liên quan, với vốn điều lệ hơn 40 tỷ đồng do 10 cổ đông sáng lập là các công ty thuộc VRG góp vốn Đến năm 2005, công ty đã bán 49% cổ phần sau khi Hội đồng quản trị của Tổng công ty Cao su Việt Nam ban hành Quyết định số 193/QĐ.
KHĐT ngày 02/03/2005 vào tháng 4 Các nhà đầu tư khác được bán cổ phần của những người đồng sáng lập
Năm 2006, công ty phát hành hơn 4,4 triệu cổ phiếu nhằm huy động đủ vốn để mở rộng khu nhà xưởng tại xã Minh Hưng, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Dự án có diện tích mặt bằng lên tới 194.000 m², trong đó đất đai chiếm 27.000 m², giúp công ty nâng tổng diện tích lên 22,4 ha, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp luật về quy mô sản xuất và phát triển.
Năm 2007: Công ty chính thức niêm yết cổ phiếu trên Sở giao dịch Chứng khoán
TP HCM với mã số chứng khoán GTA đã nâng tổng vốn điều lệ lên 104 tỷ đồng, đánh dấu bước phát triển vượt bậc của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việc đưa cổ phần lên Sở Giao dịch chứng khoán không chỉ khẳng định sự trưởng thành, hội nhập của công ty mà còn mở ra nhiều cơ hội mới cho sự phát triển bền vững Sau bước ngoặt này, thương hiệu Gỗ Thuận An được nhiều đối tác trong và ngoài tỉnh biết đến rộng rãi hơn, góp phần tăng đáng kể các đơn đặt hàng Nhờ đó, Gỗ Thuận An đã trở thành địa chỉ tin cậy để phân phối sản phẩm gỗ chính thức, nâng cao uy tín và mở rộng thị trường.
Trong năm 2008, công ty đã mua 270.000 cổ phiếu quỹ với giá trung bình là 16.117 đồng/ cổ phiếu, tổng trị giá khoảng 4.37 tỷ đồng từ ngày 12/3 đến tháng 6 Vào ngày 26/6 cùng năm, công ty đã chuyển nhượng phần góp vốn trị giá 1.438.111.250 đồng cho Công ty Chư Prông, tương đương với mức chuyển nhượng tổng cộng 3.595.278.125 đồng.
Trong năm 2011, công ty đã mua lại tổng cộng 570.000 cổ phiếu quỹ tính đến ngày 31/12 Trong vòng 3 tháng từ ngày 24/03 đến 24/06, với mức giá trung bình là 7.892 đồng/ cổ phiếu, công ty đã mua lại 300.000 cổ phiếu quỹ, tương đương số tiền hơn 2,36 tỷ đồng Quá trình mua cổ phiếu quỹ này thể hiện nỗ lực của công ty trong việc kiểm soát và tăng giá trị cổ đông trong năm 2011.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Bộ tiêu chí doanh nghiệp bền vững do Hội đồng Doanh nghiệp vì sự phát triển bền vững Việt Nam (VBCSD) đánh giá dựa trên ba lĩnh vực chính: Kinh tế, Xã hội và Môi trường, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Các tiêu chí này giúp xác định mức độ bền vững của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh hàng ngày, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và môi trường Việc áp dụng bộ tiêu chí này giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu, tăng cường khả năng cạnh tranh và đạt được sự tin tưởng từ khách hàng, nhà đầu tư Đây là bước quan trọng trong việc hướng đến mô hình doanh nghiệp phát triển bền vững, đáp ứng các yêu cầu về trách nhiệm xã hội và bền vững môi trường.
Công ty đã đề ra ý tưởng duy trì hoạt động sản xuất và tiêu thụ hàng hóa bình thường thông qua dịch vụ mua bán và giới thiệu sản phẩm trực tuyến Một trong những sáng kiến nổi bật là thiết kế một showroom 3D do chính công ty phát triển tại Việt Nam, giúp giới thiệu sản phẩm một cách trực quan và sinh động Thành công từ dự án này đã đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì doanh thu, khi năm 2020 công ty đạt hơn 591 tỷ đồng, vượt 91,3% kế hoạch đề ra, bất chấp những khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch.
Hình 1.1: Hình ảnh trong Showroom 3D của Công ty CPCB Gỗ Thuận An
Mô hình hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An
Công ty Cổ phần Gỗ Thuận An là đơn vị chuyên sản xuất và kinh doanh các mặt hàng từ gỗ cao su và các loại gỗ khác, đáp ứng nhu cầu thị trường nội thất và xây dựng Doanh nghiệp thường ký kết các hợp đồng thương mại với các đối tác về vật tư, thiết bị liên quan, đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định Công ty hoạt động trong lĩnh vực chế biến, bảo quản gỗ và sản xuất đồ nội thất xây dựng, góp phần phát triển ngành công nghiệp gỗ Việt Nam.
Công ty chuyên phát triển các công trình dân dụng, xây dựng nhà cửa và các công trình kỹ thuật, đồng thời lắp ráp nội thất chất lượng cao Hoạt động của công ty bao gồm khai thác mỏ, lâm nghiệp, xây dựng và mua bán các loại vật liệu gỗ như giường, tủ, bàn, ghế cùng các sản phẩm nội thất khác Trong đó, bàn ghế gỗ công nghiệp làm từ MDF và tràm là mặt hàng chủ lực của doanh nghiệp Bên cạnh đó, công ty còn kinh doanh bất động sản, cung cấp dịch vụ quyền sử dụng đất thuộc sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê, mở rộng hoạt động trong lĩnh vực này để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Về sản phẩm, công ty đã trình bày chi tiết các mặt hàng một cách tỉ mỉ và cẩn thận để khách hàng dễ dàng hình dung Hình ảnh rõ ràng thể hiện màu sắc, kích cỡ và thành phần của sản phẩm, giúp khách hàng hiểu rõ hơn về mặt hàng mình quan tâm Thông tin về nguồn gốc xuất xứ và tên đầy đủ của các loại sản phẩm cũng được cung cấp đầy đủ Giá bán sản phẩm cần liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất khi có thông báo chính thức hoặc tham khảo tại showroom để có thông tin chính xác nhất.
Hình 1.2: Các mẫu thiết kế kệ, tủ, giá đựng đồ
Nguồn: Website của công ty
Nguồn: Website của công ty
Hình 1.4: Các thiết kế dành cho phòng ngủ
Nguồn: Website của công ty
Xuất khẩu gỗ của Việt Nam đã khẳng định vị thế trên thị trường Châu Âu và Hoa Kỳ, hai thị trường nổi tiếng khắt khe nhưng mang lại tính ổn định cao và mang tính truyền thống đối với công ty trong nhiều năm qua Thành công này thể hiện sự vinh dự lớn và năng lực cạnh tranh của ngành chế biến gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất khẩu và nâng cao thương hiệu quốc gia Công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc trong lĩnh vực sản xuất đồ gỗ xuất khẩu, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nội địa.
Công ty cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường ASEAN về chất lượng sản phẩm, đối đầu với các quốc gia như Indonesia, Malaysia, Thái Lan Đổi mới chiến lược kinh doanh, công ty chủ yếu chuyển doanh thu từ các sản phẩm ngoài trời (outdoor) tại thị trường Châu Âu sang tập trung vào sản phẩm nội thất trong nhà (indoor) hướng tới thị trường Hoa Kỳ, mở rộng phát triển thị phần và nâng cao thương hiệu quốc tế.
1.3.3 Chiến lược phát triển của công ty
Về hoạt động sản xuất kinh doanh
Chú trọng phát triển các ngành hàng thiết yếu cho nhà bếp và phòng ngủ giúp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày của khách hàng Việc tăng cường giám sát chặt chẽ các chi phí sản xuất giúp giảm thiểu lãng phí nguồn tài nguyên và tiền bạc, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng, doanh nghiệp đang mở rộng quy mô sản xuất theo hướng đầu tư sâu, nhằm nâng cao công suất và chất lượng sản phẩm Việc tập trung vào đầu tư vào công nghệ và thiết bị hiện đại giúp cải thiện năng lực sản xuất, tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao hơn Mở rộng quy mô sản xuất không chỉ giúp tăng khả năng đáp ứng đơn hàng mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và cạnh tranh trên thị trường.
Mở rộng thị trường nội địa cũng như là xuất khẩu tại nước ngoài hoặc trong nước
Về dịch vụ khách hàng
Công ty tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng đúng tiến độ sản xuất theo kế hoạch đã đề ra, đồng thời giảm thiểu các khiếu nại không đáng có từ phía doanh nghiệp đối tác hoặc khách hàng Việc đảm bảo chất lượng và thời gian giao hàng giúp tăng sự hài lòng của khách hàng và xây dựng uy tín vững chắc trên thị trường.
Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An
1.4.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức
Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An không ngừng cải tiến hệ thống quản lý để đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng cao của thị trường và khách hàng Hiệu quả sản xuất tăng cao góp phần nâng cao kết quả hoạt động của công ty, đồng thời hình thành cơ cấu tổ chức lý tưởng dựa trên mô hình tổ chức trực tuyến chức năng Với ý kiến đóng góp từ các phòng ban, Ban Giám đốc chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp Công ty còn có kế hoạch đào tạo và tuyển dụng các chuyên gia có chuyên môn cao nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
10 cao dần khả năng quản lý của nhân viên và kỹ năng của công nhân, tạo ra một số hướng cho kế hoạch tăng trưởng của công ty
Hình 1.5: Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Công ty CPCB Gỗ Thuận An
Nguồn: Phòng tổ chức hành chính – lao động tiền lương cung cấp
1.4.2 Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận
Chủ tịch Hội đồng quản trị, ông Trịnh Xuân Tiến, là người điều hành toàn bộ hoạt động kinh doanh của công ty và có quyền quyết định về các vấn đề liên quan đến mục tiêu và lợi ích của doanh nghiệp Tuy nhiên, ông không có thẩm quyền quyết định những vấn đề thuộc phạm vi của Đại hội đồng cổ đông Các thành viên trong nhóm quản lý, bao gồm Tổng giám đốc và Giám đốc điều hành, phải chịu sự kiểm soát của Hội đồng quản trị để đảm bảo hoạt động doanh nghiệp phù hợp với chiến lược chung.
Tổng giám đốc công ty, bà Lê Thị Xuyến, là người điều hành và đứng đầu tổ chức, có quyền quyết định cao nhất về mọi vấn đề và hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp Bà Xuyến phải thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ được giao, đồng thời chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị về công việc của mình Các phó giám đốc làm việc dưới quyền giám đốc, đóng vai trò là trợ lý giúp đỡ trong công việc, báo cáo kết quả công tác và tích cực giải quyết các vấn đề theo sự phê duyệt của Giám đốc.
Phòng Tổ chức Hành chính – Lao động Tiền lương được thành lập vào ngày 11/03/2002 theo Quyết định số 10/QĐ-HĐQT của Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty, với vai trò chuyên môn nghiệp vụ hỗ trợ giám đốc trong lĩnh vực quản trị văn phòng, lao động tiền lương và quản lý nhân sự.
Chức năng chính của bộ phận nhân sự bao gồm lập kế hoạch nhân sự, lựa chọn và bố trí nhân viên phù hợp, đồng thời thiết lập các chức năng liên quan để đảm bảo hoạt động hiệu quả Ngoài ra, họ còn giải quyết tranh chấp lao động, phát triển và đào tạo nhân viên để nâng cao năng lực cho đội ngũ Bộ phận nhân sự còn hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc tổ chức và bảo vệ chính trị nội bộ, đồng thời cung cấp các lời khuyên chiến lược Họ chịu trách nhiệm thúc đẩy kỷ cương, tổ chức các phong trào thi đua và các hoạt động thi đua trong công ty, song song với việc xử lý các nhiệm vụ văn phòng như lưu trữ hồ sơ, in ấn thông báo, duy trì thông tin liên lạc và sắp xếp hội nghị, họp, chuyến công tác Cuối cùng, bộ phận này còn điều hành và kiểm tra hoạt động của các bộ phận khách hàng, cũng như các hoạt động sản xuất và thương mại để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng trong toàn tổ chức.
Phòng sản xuất kinh doanh được thành lập từ năm 2002 theo Quyết định số 10/QĐ-HĐQT của Chủ tịch Hội đồng quản trị, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối người tiêu dùng và các bộ phận trong tổ chức Đây là một trong những không gian thiết yếu của doanh nghiệp, đảm nhận vai trò trung tâm trong hoạt động kinh doanh Ông Trần Doãn Huỳnh, với vai trò là lãnh đạo phòng, trực tiếp nhận chỉ đạo từ ban giám đốc và chịu trách nhiệm chuẩn bị các kế hoạch nhằm thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả.
Trong kế hoạch sản xuất, việc phân công nhiệm vụ cho nhân viên của bộ phận mình và các bộ phận liên kết là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ Quản lý cần xây dựng kế hoạch rõ ràng, phân chia công việc phù hợp với từng bộ phận, đồng thời chỉ đạo công việc cho bộ phận sản xuất để đạt hiệu quả cao nhất Việc tổ chức nhiệm vụ hợp lý giúp tăng năng suất và giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất.
Chức năng chính của công ty là tối ưu hóa quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ nhằm đạt hiệu quả cao và lợi nhuận tối đa Công ty đề xuất các giải pháp và ý kiến chiến lược cho ban giám đốc để mở rộng thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời tổ chức và giám sát hoạt động xuất nhập khẩu theo tiêu chuẩn CoC và ISO 9001-2000 Ngoài ra, công ty còn đảm nhiệm vai trò chỉ đạo và điều hành toàn bộ hoạt động nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
Lập kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng tháng, hàng quý, hàng năm của công ty nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững và tối ưu hóa nguồn lực Công tác đề xuất đầu tư, xây dựng cơ bản và phân bổ kế hoạch sản xuất giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các phân xưởng Quản lý, theo dõi và đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch kinh doanh, đồng thời tổng hợp báo cáo tiến độ hàng tuần, hàng tháng, hàng quý, hàng năm để điều chỉnh chiến lược phù hợp Khảo sát thị trường trong nước và quốc tế, tìm kiếm khách hàng mới, thúc đẩy hoạt động thương mại để tăng cường sản xuất và tiêu thụ, đồng thời triển khai các chiến lược tiếp thị hiệu quả Quản lý đơn đặt hàng và bán hàng, đàm phán, soạn thảo hợp đồng kinh tế, đảm bảo tuân thủ các quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn kinh tế kỹ thuật cho sản phẩm mới Công ty tập trung xây dựng mối quan hệ với khách hàng, tìm kiếm đơn hàng mới và thực hiện các thủ tục xuất hàng đến các địa điểm tiêu thụ phù hợp, nhằm mở rộng thị trường và tăng doanh thu.
Phòng Tài chính – Kế toán (Phòng TC – KT) là phòng chuyên môn nghiệp vụ được thành lập theo quyết định số 10/QĐ – HĐQT của Chủ tịch Hội đồng Quản trị Công ty, ban hành vào tháng 3 năm 2002, đảm nhận các nhiệm vụ liên quan đến quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp.
Chức năng chính của công ty bao gồm việc tham mưu cho giám đốc trong công tác tổ chức và chỉ đạo thực hiện các hoạt động về tài chính, kế toán, và thống kê Công ty còn đảm nhận vai trò giám sát nội bộ và quản lý các hoạt động kinh tế nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả Đồng thời, công ty tổng hợp và phân tích các dữ liệu về hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như hoạt động tài chính để đánh giá hiệu quả và đưa ra các phương hướng phát triển phù hợp.
Xí nghiệp tinh chế trung tâm là khu vực sản xuất chính của trụ sở, gồm 5 phân xưởng quan trọng: sấy khô, tạo phôi, định hình 1, định hình 2 và sơn hoàn thiện Đây là các bước奏 quan trọng trong quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng và hiệu quả Việc tổ chức nhà máy khoa học giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và nâng cao năng suất chung của doanh nghiệp.
Chức năng: Tham gia vào quá trình sản xuất đơn hàng cho công ty.
Đối tác kinh doanh của công ty
Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)
Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)
Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank)
Công đoàn cao su Việt Nam
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU
Khái quát về hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển
2.1.1 Khái niệm về hoạt động xuất khẩu
Xuất khẩu là hoạt động cơ bản của ngoại thương, phát triển từ thời phong kiến đến chế độ chiếm hữu nô lệ, ban đầu với quy mô nhỏ bé và chủ yếu phục vụ tiêu dùng cá nhân, giai cấp thống trị Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu trở nên đặc biệt phát triển trong thời kỳ tư bản chủ nghĩa, trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Xuất khẩu hàng hóa là hoạt động kinh doanh quốc tế nhằm bán sản phẩm ra thị trường nước ngoài, giúp thúc đẩy ngành nông nghiệp phát triển và thay đổi cấu trúc kinh tế Đây không chỉ là hoạt động buôn bán đơn lẻ mà còn là toàn bộ hệ thống các giao dịch mua bán trong nền thương mại có kiểm soát, từ đó nâng cao đời sống của người dân.
Theo Điều 28 của Luật Thương mại năm 2005, xuất khẩu hàng hóa là quá trình vận chuyển hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa đến các địa điểm cụ thể khác trong nội bộ Việt Nam, bao gồm các khu kinh tế đặc biệt theo quy định của pháp luật.
Xuất khẩu là hoạt động bán sản phẩm và dịch vụ, bao gồm cả hàng hóa vật chất và hàng hóa vô hình, sang quốc gia khác dựa trên nguyên tắc sử dụng tiền tệ làm phương thức trao đổi Đây là một trong những lĩnh vực chính của hoạt động thương mại quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và mở rộng thị trường của các doanh nghiệp.
2.1.2 Vai trò hoạt động xuất khẩu
Theo Đoàn Thị Hồng Vân (2010), hoạt động xuất khẩu có những vai trò sau: Đối với nền kinh tế của quốc gia xuất khẩu
Hoạt động xuất khẩu thúc đẩy khai thác lợi thế cạnh tranh của từng quốc gia, dựa trên những thế mạnh và nguồn tài nguyên tự nhiên đặc thù của mỗi nước Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và tạo ra cơ hội việc làm cho người dân Việc tận dụng nguồn tài nguyên có sẵn giúp các quốc gia nâng cao giá trị sản phẩm và thúc đẩy phát triển bền vững Do đó, phát triển hoạt động xuất khẩu phù hợp với đặc điểm từng quốc gia là chiến lược thiết yếu để nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.
15 giúp cho các tài nguyên đó được sử dụng cân bằng, phục vụ cho lợi ích của mỗi nước khác nhau
Hoạt động xuất khẩu mang lại nguồn lợi nhuận lớn, góp phần tăng thu nhập quốc gia Đồng thời, xuất khẩu thúc đẩy nâng cao giá trị của ngày công lao động và cải thiện hiệu quả sản xuất, góp phần phát triển kinh tế bền vững.
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất Các nhà xuất khẩu không ngừng sáng tạo và ứng dụng các kỹ thuật mới nhằm giảm chi phí, tăng lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh Quá trình này cũng giúp nhân lực ngày càng chuyên môn hóa, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững và mạnh mẽ hơn.
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng và thúc đẩy kinh tế đối ngoại của đất nước, góp phần thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế Đối với các công ty xuất khẩu, việc nâng cao năng lực cạnh tranh và tìm kiếm thị trường quốc tế là yếu tố quyết định thành công Thúc đẩy hoạt động xuất khẩu giúp nâng cao kim ngạch ngoại tệ, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững của quốc gia.
Hoạt động xuất khẩu tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tham gia cạnh tranh trên thị trường quốc tế, mang lại nguồn lợi lớn và thúc đẩy mở rộng quy mô sản xuất Xuất khẩu giúp nâng cao thương hiệu và vị thế của doanh nghiệp toàn cầu, đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ Nguồn vốn từ hoạt động xuất khẩu hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư phát triển, khẳng định sức mạnh và uy tín của thương hiệu trên thị trường quốc tế.
Hoạt động xuất khẩu là động lực thúc đẩy doanh nghiệp không ngừng tìm tòi và phát triển các ý tưởng mới, góp phần vào sự phát triển của ngoại thương cũng như các lĩnh vực khác như đầu tư, nghiên cứu và phát triển, sản xuất, marketing, phân phối và mở rộng kinh doanh Doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới và hoàn thiện công tác quản lý kinh doanh để duy trì cạnh tranh trên thị trường Đồng thời, việc có đủ vốn để đầu tư vào sản xuất cả về chiều rộng lẫn chiều sâu giúp nâng cao năng lực và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Hoạt động xuất khẩu giúp doanh nghiệp kiếm lời, tăng cường và mở rộng sản xuất
Từ đó tạo ra được việc làm cho người lao động
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển kinh tế của quốc gia Không chỉ góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP, nâng cao vị thế của quốc gia trên thị trường quốc tế mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm và phát triển doanh nghiệp Xuất khẩu là yếu tố then chốt giúp thúc đẩy sự cân đối thương mại, nâng cao thu nhập quốc dân và đảm bảo sự bền vững cho nền kinh tế.
2.1.3 Đặc điểm hoạt động xuất khẩu
Theo Đoàn Thị Hồng Vân (2010), hoạt động xuất khẩu có một số đặc điểm sau:
Khách hàng của hoạt động xuất khẩu chủ yếu là người nước ngoài, do đó nhà xuất khẩu cần tìm hiểu kỹ về phong tục tập quán, lối sống và pháp luật của các quốc gia mục tiêu để đảm bảo hoạt động xuất khẩu diễn ra thuận lợi và thành công Việc nghiên cứu sâu về các thị trường quốc tế giúp xác định rõ thị trường mục tiêu và khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp Điều này rất quan trọng để các chiến lược xuất khẩu trở nên hiệu quả, phù hợp với đặc điểm từng quốc gia.
Thứ hai, hoạt động xuất khẩu chủ yếu diễn ra qua các hợp đồng lớn, nhằm tận dụng lợi nhuận từ số lượng hàng hóa tối đa Chi phí vận chuyển và thực hiện mỗi lần xuất khẩu thường khá cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải lên kế hoạch cẩn thận để tối ưu hiệu quả kinh doanh.
Thứ ba, hàng hóa xuất khẩu rất đa dạng, phản ánh lợi thế cạnh tranh của từng quốc gia Việt Nam nổi bật với xuất khẩu lúa gạo, trong khi Nhật Bản tập trung vào các mặt hàng điện tử tiên tiến Brazil nổi tiếng với xuất khẩu cà phê chất lượng cao, minh chứng cho sự đa dạng và đặc trưng của các sản phẩm xuất khẩu toàn cầu.
Xuất khẩu là hoạt động phức tạp, đòi hỏi nhiều bước thủ tục như xin giấy phép xuất khẩu, kiểm tra hàng hóa và làm thủ tục hải quan Quá trình này kéo dài hơn so với giao dịch nội địa, vì vậy thời gian xuất khẩu thường khá lâu.
Các nhân tố chủ yếu tác động đến hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển
Theo Nguyễn Thị Phương (2015), các nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan tác động đến hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển bao gồm:
2.2.1 Các nhân tố khách quan
Các chính sách pháp luật và cơ chế điều hành xuất nhập khẩu của Việt Nam
Hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp phải tuân thủ đúng hệ thống pháp luật của Việt Nam cũng như các quy định pháp luật của quốc gia nhập khẩu Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tuân thủ các chuẩn mực và quy định quốc tế theo các điều ước quốc tế hoặc chính phủ liên quan để đảm bảo hoạt động xuất khẩu hợp pháp và hiệu quả.
Các quy định pháp luật về hoạt động xuất nhập khẩu bao gồm các quy định liên quan đến hải quan và thủ tục hành chính nhằm đảm bảo quá trình thương mại quốc tế diễn ra thuận lợi và minh bạch Bên cạnh đó, các quốc gia đều ký kết nhiều hiệp ước và hiệp định thương mại để thúc đẩy hợp tác kinh doanh, giảm thiểu rào cản thương mại và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động trên thị trường toàn cầu.
Những vấn đề về luật pháp và tập quán quốc tế có liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu (Công ước Vienn 1980, Incoterm )
Qui định các vấn đề về xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, giao nhận hàng hoá, thực hiện hợp đồng
Nhà nước Việt Nam sử dụng các biện pháp quản lý hàng hoá xuất khẩu nhằm đảm bảo cân đối thương mại và phát triển kinh tế bền vững Một trong những biện pháp chính là áp dụng thuế xuất nhập khẩu, với vai trò như một công cụ quan trọng giúp tăng nguồn thu ngân sách quốc gia Thuế xuất khẩu không những hỗ trợ kiểm soát lượng hàng hóa xuất đi mà còn tác động tới giá cả của hàng hóa xuất khẩu, góp phần thúc đẩy chính sách phát triển ngành kinh tế chủ lực.
27 cao hơn so với giá cả trong nước, do đó giảm đi “lượng cầu vượt mức” đối với hàng xuất khẩu
Hạn ngạch là lượng hàng hóa tối đa được phép xuất nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định của Chính phủ về việc cấp phép Công cụ hạn ngạch giúp Nhà nước kiểm soát chặt chẽ hoạt động thương mại quốc tế, quản lý tốt các mặt hàng xuất khẩu, đồng thời đáp ứng nhu cầu của thị trường đang thiếu hụt hàng hóa Việc áp dụng hạn ngạch góp phần đảm bảo cân đối cung cầu, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và duy trì ổn định thị trường trong nước.
Trợ cấp nội địa dành cho các hàng hóa không được xuất khẩu hoặc khi cân tăng sản lượng xuất khẩu để nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Chính sách trợ cấp xuất khẩu của Nhà nước giúp làm tăng giá nội địa của hàng hóa xuất khẩu, kích thích tiêu thụ nội địa và thúc đẩy năng lực sản xuất, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường toàn cầu.
Quan hệ kinh doanh quốc tế
Quan hệ kinh doanh quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu của các quốc gia Trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, mối quan hệ giữa các nước với thế giới trở nên cần thiết hơn bao giờ hết Chính sách liên minh thuế quan và các hiệp định thương mại khu vực hoặc đa phương giúp tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu bằng cách giảm thuế quan và mở rộng thị trường Tuy nhiên, các mối quan hệ kinh doanh quốc tế không thuận lợi có thể trở thành rào cản cho doanh nghiệp khi muốn tiếp cận các thị trường mới Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và phát triển của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
Hệ thống giao thông vận chuyển đóng vai trò quan trọng trong hoạt động giao nhận hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và tốc độ của quá trình này Giao thông vận chuyển phát triển thuận lợi sẽ thúc đẩy tăng trưởng dịch vụ giao nhận, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí Ngược lại, khi hệ thống giao thông gặp nhiều trở ngại, sẽ gây cản trở, hạn chế khả năng giao nhận hàng hóa, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh Vì vậy, đầu tư và nâng cấp hệ thống giao thông là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành giao nhận.
Hệ thống thông tin giúp doanh nghiệp kết nối trực tiếp với nhiều khách hàng quốc tế nhanh chóng, giảm thiểu chi phí Đồng thời, hệ thống còn hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt những xu hướng mới trên thị trường quốc tế, từ đó nâng cao cạnh tranh và phát triển bền vững.
Hệ thống ngân hàng: Ngân hàng hỗ trợ cho những công ty xuất khẩu thực hiện một số giao dịch thanh toán quốc tế
Yếu tố môi trường là yếu tố không thể kiểm soát, đặc biệt khi có mưa, gió hoặc các điều kiện thời tiết khắc nghiệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động xuất khẩu và gây trễ hạn giao hàng Trong khi đó, các nhân tố chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình logistics và quản lý giao nhận hàng hóa.
Bộ máy quản lý của doanh nghiệp
Để đảm bảo hoạt động xuất khẩu diễn ra thành công, điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp phải vận hành một cách trơn tru và hiệu quả Quản trị doanh nghiệp tốt góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện, trong đó có lĩnh vực xuất khẩu Một doanh nghiệp vận hành ổn định sẽ tạo đà cho các hoạt động xuất khẩu mở rộng và bền vững hơn.
Vốn luôn đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu Một công ty có năng lực tài chính mạnh và quản lý vốn hiệu quả sẽ thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mở rộng và phát triển bền vững Đối với các doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập, vốn thường là điểm yếu vì hạn chế về tài chính có thể làm mất các cơ hội hợp tác tốt do không đáp ứng đủ yêu cầu của đối tác, dẫn đến mất đi chi phí cơ hội.
Con người là yếu tố then chốt trong hoạt động xuất khẩu, đóng vai trò trực tiếp từ nghiên cứu thị trường, đàm phán ký kết hợp đồng đến lập bộ chứng từ Việc có đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao và kỹ năng cần thiết sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động xuất khẩu của công ty Một đội ngũ nhân viên giỏi không chỉ đảm bảo quá trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi mà còn giúp nâng cao hiệu quả, cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường biển
Theo Nguyễn Thị Phương (2015), thời gian để hoàn thành hợp đồng giao nhận là một tiêu chí khá quan trọng trong việc đánh giá hoạt động giao nhận
Thời gian hoàn thành hợp đồng giao nhận phụ thuộc vào điều kiện giao hàng đã quy định Đối với điều kiện FOB, hợp đồng kết thúc khi hàng được chuyển lên tàu, người giao nhận hết trách nhiệm tại thời điểm này Trong khi đó, với điều kiện CIF, thời điểm chuyển giao rủi ro là khi hàng hóa được giao qua lan can tàu tại cảng xuất Đây là hai điều kiện phổ biến nhất trong hoạt động giao nhận hàng xuất tại Công ty.
Giao hàng nhanh chóng góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng, nhưng vẫn cần đảm bảo an toàn cho hàng hóa và tuân thủ đúng các quy trình quy định để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Thời gian vận chuyển là tổng thời gian từ khi chủ hàng gửi hàng tại điểm xuất phát đến khi hàng đến địa điểm khách hàng yêu cầu (transit time door to door) Thời gian này bao gồm tất cả các công đoạn vận chuyển, giúp khách hàng dự trù chính xác thời gian nhận hàng Việc xác định thời gian vận chuyển rõ ràng giúp tối ưu hoá quy trình logistics, nâng cao trải nghiệm khách hàng, đồng thời cải thiện hoạt động vận chuyển hiệu quả hơn.
Tiêu chí đảm bảo an toàn lô hàng trong quá trình vận chuyển
2.3.2 Tiêu chí về linh hoạt
Trong chuỗi dịch vụ vận tải liên quan đến vận chuyển và xếp dỡ, luôn có sự điều chỉnh về phương thức vận tải phù hợp với tình hình thực tế, bao gồm việc thay đổi cảng xếp dỡ của lô hàng Những nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi này chủ yếu đến từ các yếu tố khách quan như thời tiết, thủy văn hoặc sự biến động về khối lượng của khách hàng.
Các nhà vận tải cần chủ động tìm kiếm các phương án tối ưu hơn để nâng cao hiệu quả hoạt động Họ phải linh hoạt và nhanh chóng điều chỉnh chiến lược chuyển đổi phù hợp với những biến đổi thực tế, đảm bảo không ảnh hưởng đến thời gian giao hàng và giữ an toàn cho các lô hàng vận chuyển Việc này giúp nâng cao tính cạnh tranh và duy trì chất lượng dịch vụ trong ngành vận tải.
Yêu cầu kỹ thuật về sản phẩm gỗ
Theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5373:1991 (2020), các yêu cầu kỹ thuật chung đối với gỗ và đồ dùng bằng gỗ bao gồm việc tuân thủ các quy định về thiết kế, kích thước, kích thước cơ bản và dung sai kích thước Đồ nội thất gỗ phải đảm bảo tính cân đối, không bị lõm khi đặt trên mặt phẳng, chắc chắn và không bị xô lệch dưới tác dụng của lực Các khớp cố định cần đóng chặt, khớp động chuyển động trơn tru và chặt chẽ, phù hợp với tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền của sản phẩm Tiêu chuẩn này không áp dụng cho các đồ dùng làm từ hỗn hợp giữa gỗ và các vật liệu khác.
Để duy trì độ bóng và vẻ đẹp của nội thất, bề mặt đồ nội thất cần phải được sơn mài hoặc sơn sao cho nhẵn, đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn của sản phẩm Các bộ phận, đơn vị hoặc toàn bộ sản phẩm phải có màu đồng nhất, tránh tình trạng lệch màu gây mất thẩm mỹ Ngoài ra, độ ẩm của nội thất không được vượt quá 18% để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm.
Yêu cầu về chất lượng và chế biến gỗ.
Các chứng từ chủ yếu trong xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển
Theo Đoàn Thị Hồng Vân (2010), để hoàn tất thủ tục xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển, các chứng từ chủ yếu cần có bao gồm hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) Hóa đơn thương mại giúp xác định chính xác giá trị hàng hóa, nguồn gốc và mô tả chi tiết sản phẩm, góp phần đảm bảo quy trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi và tuân thủ quy định pháp luật.
Hóa đơn thương mại là chứng từ quan trọng trong quá trình thanh toán, thể hiện rõ các thông tin về hàng hóa như đặc điểm, đơn giá và tổng giá trị Hóa đơn còn ghi nhận các điều kiện giao hàng, phương thức thanh toán và vận tải, giúp người mua và người bán thống nhất về các điều khoản thương mại Đây là yêu cầu bắt buộc của người bán để yêu cầu người mua thanh toán đúng số tiền ghi trên hóa đơn, đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong giao dịch thương mại.
Hóa đơn thường được lập thành nhiều bản để sử dụng cho các mục đích khác nhau như xuất trình cho ngân hàng để làm thủ tục nhận tiền hàng, cho công ty bảo hiểm để tính phí bảo hiểm, và cho hải quan để tính thuế Việc lập nhiều bản giúp đảm bảo quá trình giao dịch và kế toán được chính xác, thuận tiện trong các hoạt động kinh tế và quản lý Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch của các giao dịch tài chính.
2.5.2 Vận đơn đường biển (B/L: Bill of Lading)
Vận đơn đường biển là chứng từ do người chuyên chở xác nhận tiếp nhận hàng hóa để vận chuyển, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên Mặt trước của B/L ghi rõ thông tin người gửi, người nhận, tên tàu, cảng bốc dỡ, hàng hóa, ký mã hiệu, số lượng, trọng lượng, giá trị và các điều khoản thanh toán, giúp xác định chính xác các chi tiết vận chuyển Mặt sau của vận đơn trình bày các điều kiện chuyên chở, thể hiện mối quan hệ pháp lý giữa người vận tải và người nhận hàng dựa trên vận đơn, đồng thời mối quan hệ giữa người gửi hàng và người vận tải dựa trên hợp đồng thuê tàu Vận đơn đường biển có 3 chức năng chính là xác nhận tiếp nhận hàng, chứng từ vận chuyển và chứng minh quyền sở hữu hàng hóa.
Là một biên lai của người chyên chở xác nhạn là họ đã nhận hàng để chở
Là một bằng chứng về việc thực hiện những điều khoản của một hợp đồng vận chuyển đường biển
Chứng từ sở hữu hàng hóa, hay vận đơn, quy định rõ người nhận hàng tại cảng đích, cho phép mua bán hàng hóa thông qua việc chuyển nhượng B/L Với chức năng đặc biệt này, việc thay thế B/L bằng thủ tục điện tử EDI gặp nhiều khó khăn hiện nay do tính pháp lý và sự phức tạp trong quy trình chuyển nhượng hàng hóa.
Chỉ bản gốc của Vận đơn (B/L) mới có giá trị pháp lý chính thức, trong khi các bản sao không có hiệu lực pháp lý như bản gốc Các bản sao B/L chỉ được sử dụng trong các trường hợp như thông báo giao hàng, kiểm tra hàng hóa và thống kê hải quan Do đó, việc sử dụng bản gốc là cần thiết để xác nhận quyền sở hữu hàng hóa và thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan.
2.5.3 Chứng từ bảo hiểm (Insurance)
Chứng từ bảo hiểm là giấy tờ do tổ chức bảo hiểm cấp cho người được bảo hiểm để hợp thức hóa hợp đồng bảo hiểm Chứng từ này có vai trò điều tiết quan hệ giữa tổ chức bảo hiểm và người được bảo hiểm, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên Trong quan hệ này, tổ chức bảo hiểm nhận bồi thường từ người được bảo hiểm khi xảy ra sự cố rủi ro theo hợp đồng đã ký kết.
Trong hợp đồng bảo hiểm, bên bảo hiểm thường chịu trách nhiệm chi trả cho các tổn thất phát sinh từ những rủi ro đã được thỏa thuận trước Người được bảo hiểm cần thanh toán phí bảo hiểm định kỳ để duy trì quyền lợi bảo hiểm và đảm bảo quyền được bồi thường khi gặp sự cố Đây là các điều khoản cơ bản giúp đảm bảo quyền lợi của cả hai bên trong hợp đồng bảo hiểm.
2.5.4 Giấy chứng nhận xuất xứ
Xác định xuất xứ hàng hóa là yêu cầu bắt buộc và vô cùng quan trọng trong thương mại quốc tế Việc này giúp các quốc gia áp dụng các ưu đãi thuế quan phù hợp, từ đó thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa các nước Ngoài ra, xác định xuất xứ hàng hóa còn là cơ sở cho việc áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá và trợ giá, bảo vệ thị trường nội địa khỏi các hoạt động kinh doanh không lành mạnh.
Thống kê thương mại và theo dõi hệ thống hạn ngạch
Giấy chứng nhận xuất xứ là giấy tờ do nhà sản xuất hoặc cơ quan có thẩm quyền như Phòng Thương Mại, Bộ Thương Mại hoặc Bộ Công Thương cấp để xác nhận nguồn gốc và nơi sản xuất hoặc khai thác hàng hóa Đây là chứng từ quan trọng giúp chứng minh xuất xứ của sản phẩm trong các hoạt động thương mại quốc tế Việc có giấy chứng nhận xuất xứ giúp tăng uy tín và dễ dàng thông quan khi xuất khẩu hàng hóa ra thị trường nước ngoài.
Nội dung của C/O bao gồm các thông tin quan trọng như tên và địa chỉ của người mua, tên và địa chỉ của người bán, mô tả hàng hóa, số lượng, mã hiệu hàng hóa, cùng với lời khai của chủ hàng về nơi sản xuất hoặc khai thác hàng hóa Ngoài ra, chứng từ còn cần xác nhận của cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo tính xác thực và hợp pháp của giấy chứng nhận.
2.5.5 Giấy chứng nhận kiểm dịch và giấy chứng nhận vệ sinh
Chứng từ do cơ quan có thẩm quyền của nhà nước cấp cho chủ hàng xác nhận hàng hóa đã đảm bảo an toàn về mặt dịch bệnh, sâu bệnh và nấm độc Đây là các giấy tờ pháp lý quan trọng giúp thúc đẩy quá trình vận chuyển, xuất khẩu hàng hóa quốc tế an toàn và hợp pháp Việc sở hữu các chứng từ này đảm bảo rằng hàng hóa không gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng và môi trường, đồng thời tuân thủ các quy định về kiểm dịch của nhà nước.
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật là chứng nhận do cơ quan bảo vệ thực vật cấp khi hàng hóa là thực vật hoặc có nguồn gốc từ thực vật Chứng nhận này xác nhận rằng hàng hóa đã được kiểm tra kỹ lưỡng và xử lý để chống lại các dịch bệnh, nấm độc, cỏ dại và các mối đe dọa sinh học khác Việc có giấy kiểm dịch thực vật là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho môi trường và tuân thủ các quy định về xuất nhập khẩu hàng hóa nông sản.
2.5.6 Phiếu đóng gói (Packing List)
Phiếu đóng gói là chứng từ quan trọng liệt kê tất cả các mặt hàng, loại hàng, và số lượng hàng hóa đóng gói trong từng kiện hàng như thùng, container, đảm bảo rõ ràng và chính xác Đây là tài liệu do người sản xuất hoặc xuất khẩu phát hành khi thực hiện quá trình đóng gói, giúp kiểm soát và xác nhận từng lô hàng trong quá trình vận chuyển Phiếu đóng gói góp phần nâng cao tính minh bạch và thuận tiện trong công tác quản lý logistics, đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận hàng hóa trước khi gửi đi.
3 bản Nội dung phiếu đóng gói bao gồm:
Số hiệu của hóa đơn
Số thứ tự kiện hàng
Loại hàng, số lượng hàng đóng trong từng kiện hàng, trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì
THỰC TRẠNG VỀ CÔNG TÁC XUẤT KHẨU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ THUẬN AN
Quy trình xuất khẩu gỗ và các sản phẩm gỗ
Hình 3.1: Quy trình xuất khẩu lô hàng
Nguồn: Phòng Sản Xuất Kinh Doanh cung cấp
Bước 1: Làm việc với khách hàng
Bước 2: Chuẩn bị bộ chứng từ và lấy booking
Bước 3: Thực hiện tờ khai hải quan và tiến hành kéo container rỗng về kho
Bước 4:Làm thử tục hải quan
Bước 5:Kiểm tra hàng hóa
Bước 6:Thủ tục thông quan
Bước 7: Giao hàng cho hãng tàu
Bước 8:Thanh lý tờ khai và vào sổ tàu
Bước 9: Thủ tục lấy bill, gửi toàn bộ chứng từ cho khách hàng
Diễn giải quy trình cụ thể
Bước 1: Làm việc với khách hàng, đàm phán và ký kết hợp đồng mua bán
Khách hàng có nhu cầu đặt hàng liên hệ công ty qua Gmail hoặc số điện thoại văn phòng để gửi bản vẽ sản phẩm, yêu cầu về số lượng và chi tiết hoặc đề nghị công ty thiết kế theo yêu cầu Sau khi nhận thông tin, xưởng sản xuất sẽ thiết kế sản phẩm, lập bảng kê nguyên vật liệu kèm đơn giá, và khách hàng sẽ xem xét để chấp nhận mẫu thiết kế cùng giá cả Phòng sản xuất kinh doanh sẽ tính toán và báo lại các chỉ số quan trọng như MOQ, số lượng tối đa phù hợp năng lực nhà máy, số lượng tối ưu cho một container, cùng báo giá dựa trên tổng số lượng, thời gian đặt hàng và điều kiện Incoterm F.O.B.
Sau khi đàm phán và thống nhất các điều khoản cuối cùng của đơn hàng, khách hàng sẽ gửi Phương án Đặt hàng (PI) qua email để công ty xác nhận Khi công ty đồng ý với đơn hàng, họ sẽ ký xác nhận và gửi lại email phản hồi cho khách hàng Giao dịch và đàm phán diễn ra chủ yếu qua phương tiện liên lạc là Gmail để đảm bảo sự thuận tiện và nhanh chóng trong quá trình thương thảo.
Nhận list PI (Performa Invoice) từ khách hàng (Nhà nhập khẩu)
Gửi kế hoạch đến khách hàng giúp xác định phương thức vận chuyển phù hợp, bao gồm các lựa chọn như vận chuyển bằng đường bộ, đường hàng không hoặc đường biển Việc nhận ship mode đảm bảo lô hàng được vận chuyển an toàn và đúng tiến độ theo yêu cầu của khách hàng.
Sau khi thống nhất các điều khoản, công ty sẽ lập PO (Phiếu Đặt Hàng) với đầy đủ thông tin đã thỏa thuận trước đó với khách hàng PO đóng vai trò là hợp đồng xác nhận giao dịch chính thức, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên Việc có một PO rõ ràng giúp quá trình giao dịch trở nên minh bạch và thuận tiện hơn cho cả khách hàng và công ty.
Khi đã nhận đầy đủ thông tin từ khách hàng, tiến hành thực hiện đơn đặt hàng (PO) như một hợp đồng bán hàng giữa hai công ty Trong PO, đặc biệt là ở PHỤ LỤC 1, cần ghi rõ tên và thông tin của người đặt hàng, mã số đơn hàng và các chi tiết cụ thể của đơn hàng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình giao dịch.
36 ngày đặt hàng, thời gian đề xuất giao hàng…Sau khi hoàn thành thì gửi cho khách hàng thông qua email để khách hàng xác nhận đơn hàng
Bước 2: Chuẩn bị chứng từ và lấy booking
Sau khi hoàn tất hợp đồng ở bước 1, nhân viên chứng từ tiến hành soạn thảo bộ chứng từ bao gồm Hóa đơn (Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing list) Các chứng từ này sau đó được gửi đến khách hàng để họ chỉ định đơn vị vận chuyển (Forwarder) hoặc hãng tàu phù hợp.
Làm việc với Forwarder (nếu có)
FWD sẽ được khách hàng chỉ định, nếu khách hàng muốn thì họ sẽ gửi thông tin của FWD để công ty tiến hành xác nhận
Liên hệ với FWD để trao đổi và cung cấp các thông tin quan trọng như chứng từ vận chuyển, ngày hàng chuẩn bị sẵn tại kho, ngày dự kiến gửi hàng đi và ngày hàng đến dự kiến Để đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra thuận lợi và đúng tiến độ, khách hàng cần cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin này cho FWD Việc liên hệ sớm và rõ ràng giúp hỗ trợ xử lý thủ tục nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và đảm bảo hàng hóa tới nơi đúng hẹn.
Nhận booking confirmation từ FWD
Nếu làm việc trực tiếp với hãng tàu thì thông tin của hãng tàu sẽ được khách hàng thông báo
Dựa trên dữ liệu khách hàng cung cấp, nhân viên chứng từ liên hệ với các hãng tàu như MAERSK, OOCL, ZIM Line để lấy thông tin về ngày tàu rời cảng và tuyến chạy, đảm bảo cập nhật chính xác Các hãng tàu như MAERSK, OOCL, ZIM Line có thế mạnh trong các chuyến đi đến Châu Âu và Châu Mỹ, trong khi Wanhai, Evergreen, NYK nổi bật trên tuyến đi Châu Á Việc nắm bắt các thông tin này giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển và nâng cao hiệu quả logistics.
After receiving the transport confirmation from the shipping company, proceed to exchange it for the booking Then, review the information on the Booking Information to facilitate the return of the empty container to the warehouse.
Ví dụ: Nhân viên chứng từ tiến hành soạn thảo bộ chứng từ: Hóa đơn (Invoice), phiếu đóng gói (Packing list) như PHỤ LỤC 3,4
Do Incoterms của công ty là F.O.B, khách hàng sẽ tự chịu trách nhiệm tìm hãng tàu và đặt tàu Khách hàng đã liên hệ và cung cấp thông tin về hãng tàu Hapag-Lloyd cho công ty Nhân viên chứng từ dựa trên thông tin này để liên hệ với hãng tàu, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ.
37 lấy Booking Information để nắm bắt được các thông tin quan trọng như lịch trình tàu chạy, tuyến tàu chạy,…
Bước 3: Thực hiện tờ khai hải quan và tiến hành kéo container rỗng về kho
Trước khi thực hiện khai báo hải quan trên phần mềm ECUSS, cần kiểm tra kỹ các loại giấy tờ trong bộ hồ sơ để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác Việc xác nhận thông tin trong các chứng từ như hóa đơn, vận đơn, giấy phép nhập khẩu là bước quan trọng giúp quá trình khai báo diễn ra thuận lợi, tránh các sai sót gây chậm trễ Đặc biệt, kiểm tra các thông tin trong chứng từ giúp đảm bảo dữ liệu chính xác phù hợp với quy định hải quan và dễ dàng xử lý các thủ tục liên quan.
Kiểm tra các thông tin của hóa đơn (invoice): Về mã hàng, mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, trị giá, đơn vị tính, term, xuất xứ,…
Kiểm tra tên tiếng Việt và HS code cho các mã hàng
Các mã HS của thành phẩm nội thất bằng gỗ gồm có 940350 dành cho đồ nội thất phòng ngủ, 940340 cho đồ nội thất gỗ sử dụng trong nhà bếp, 940390 là mã HS của các bộ phận của đồ nội thất bằng gỗ, và 940330 dành cho đồ nội thất gỗ dùng trong văn phòng Việc hiểu rõ các mã HS này giúp các nhà sản xuất và thương nhân nắm bắt chính xác về mã số hải quan, thuận tiện cho quá trình xuất nhập khẩu và tối ưu hóa quy trình kinh doanh.
Phiếu đóng gói (Packing list): Kiểm tra loại hàng hóa, số kiện, số kilogram so với vận đơn và kích thước kiện hàng,…
Trong quá trình làm thủ tục hải quan, nhân viên giao nhận mang Empty Release Order đến phòng điều độ của hãng tàu để lấy container rỗng và nhận bộ hồ sơ gồm Packing list, seal tàu, vị trí cấp container, và lệnh cấp container đã ký tên của người điều độ cảng Sau đó, nhân viên giao nhận chuyển bộ hồ sơ cho tài xế, người đưa container đến bãi chỉ định của hãng tàu, xuất trình lệnh cấp container đã được duyệt và thanh toán phí nâng container Cuối cùng, container rỗng được vận chuyển về kho công ty để đóng hàng, đảm bảo quy trình giao nhận hàng hóa nhanh chóng và tiện lợi.
Hình 3.2: Quy trình thực hiện tờ khai hải quan
Nguồn: Phòng Sản Xuất Kinh Doanh cung cấp
Trong quá trình làm thủ tục hải quan, nhân viên giao nhận sẽ nhận Empty Release Order cùng bộ hồ sơ gồm Packing list container, seal tàu, vị trí cấp container và lệnh cấp container đã được ký xác nhận bởi người điều độ cảng Các tài liệu này cho phép lấy container rỗng và cung cấp thông tin cần thiết để hoàn tất bước 7 trong quy trình vận chuyển hàng hóa.
Bước 4: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu
Bước 1: Kiểm tra các loại giấy tờ
Bước 2: Truy cập vào phần mềm ECUS
Bước 3: Khởi tạo tờ khai xuất khẩu
Bước 4: Điền các thông tin
Bước 5: Điền thông tin container
Bước 6: Điền thông tin danh sách hàng hóa
Bước 7: Truyền tờ khai xuất khẩu
Khi tiến hành khai hải quan, lô hàng sẽ được phân vào ba luồng chính là luồng xanh, vàng và đỏ, nhằm quản lý và kiểm soát hàng hóa hiệu quả Việc thông quan chỉ được thực hiện sau khi tờ khai đã qua xác nhận, đảm bảo rằng hàng hóa đã đáp ứng đầy đủ các quy định Lưu ý rằng, sau khi hàng hóa được thông quan, phương tiện vận chuyển mới được phép rời khỏi cảng, nhằm đảm bảo quá trình kiểm hóa và kiểm tra cần thiết.
Nếu lô hàng luồng xanh và không có thuế thì tờ khai sẽ tự động thông quan
Nếu luồng xanh và tờ khai có kèm theo thuế thì phải nộp thuế, thuế được nộp vào sẽ tự động thông quan
Thực trạng xuất khẩu gỗ của công ty
3.2.1 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty
Bảng 3.2: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty từ 2019-2021 Đơn vị: triệu đồng
Nguồn: Tổng hợp từ kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Tài Chính – Kế Toán
Trong 3 năm gần đây, doanh thu của công ty liên tục giảm Năm 2019, doanh thu đạt 662.561 triệu đồng, giảm còn 568.236 triệu đồng vào năm 2020, tương đương giảm 94.324 triệu đồng, tức giảm 14,2% Đến năm 2021, doanh thu tiếp tục giảm xuống còn 510.841 triệu đồng, giảm 57.395 triệu đồng so với năm trước, tương đương giảm 10,1%.
Trong giai đoạn từ 2020 đến 2021, tổng chi phí của công ty liên tục giảm Năm 2020, tổng chi phí đạt 545.279 triệu đồng, giảm 94.389 triệu đồng (14,8%) so với năm 2019 Đến năm 2021, chi phí giảm còn 491.178 triệu đồng, giảm thêm 54.101 triệu đồng (9,9%) so với năm 2020, thể hiện xu hướng kiểm soát chi phí hiệu quả qua các năm.
Lợi nhuận trước thuế: Năm 2019 đạt 22.892 triệu sang năm 2020 tăng 64 triệu đồng so với năm 2020; năm 2021 giảm 3.293 triệu đồng so với năm 2020
Trong giai đoạn từ năm 2019 đến 2021, lợi nhuận sau thuế của Công ty có nhiều biến động do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 Cụ thể, lợi nhuận năm 2019 đạt 18.293 triệu đồng, gần như không đổi so với năm 2015 với 18.327 triệu đồng, trong khi đó năm 2021 chỉ còn 15.674 triệu đồng, giảm 2.653 triệu đồng so với năm 2020 Quý 3/2021, công ty bị ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh bùng phát mạnh, đặc biệt là do thực hiện chỉ thị 16 kéo dài từ tháng 7 đến đầu tháng 10/2021, gây tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và lợi nhuận.
Vào giữa tháng 7/2021, nhà máy của công ty thực hiện phương án sản xuất "3 tại chỗ" theo chỉ đạo của tỉnh để đảm bảo an toàn trong dịch bệnh Tuy nhiên, cuối tháng 7, xuất hiện một số lao động nhiễm COVID-19 khiến công ty buộc phải dừng hoạt động theo quyết định phong tỏa số 3087A/QĐ-UBND ngày 26/7/2021 Công ty đã nỗ lực tìm các phương án để hoạt động trở lại, nhưng mãi đến ngày 01/10/2021 mới được chấp thuận Hậu quả là, doanh thu và lợi nhuận quý 3/2021 của công ty sụt giảm mạnh, dẫn đến lợi nhuận năm 2021 giảm 14,5% so với cùng kỳ năm 2020.
Bảng 3.3: Doanh thu thuần về bán thành phẩm, hàng hóa giai đoạn 2019-2021 Đơn vị: đồng
Doanh thu thuần về bán thành phẩm, hàng hóa
Doanh thu xuất khẩu 323.298.246.751 309.945.404.488 364.398.142.652 Doanh thu nội địa 337.913.275.522 256.851.570.460 145.723.794.470
Nguồn: Phòng Tài Chính – Kế Toán cung cấp
Doanh thu xuất khẩu từ 2019-2021 nhìn chung vẫn có sự tăng trưởng, năm 2020 giảm 13.352.842.263 đồng so với năm 2019, năm 2021 tăng 54.452.738.164 đồng so với năm 2020
Doanh thu nội địa của doanh nghiệp giảm rõ rệt qua các năm 2019-2021, chủ yếu do tác động trực tiếp của dịch Covid-19 tại Việt Nam Năm 2021, doanh thu giảm gần 60% so với năm 2019, đặc biệt trong quý 2 và 3, khi Việt Nam thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt, ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh.
49 doanh trong nước bị sụt giảm nghiêm trọng Nhìn chung là mức tăng trưởng trong 3 năm có xu hướng giảm
Bảng 3.4: Doanh thu thuần về bán thành, hàng hóa của 3 quý 2022 Đơn vị: đồng
Doanh thu thuần về bán thành phẩm, hàng hóa
Thời gian Quý 1/2022 Quý 2/2022 Quý 3/2022 Doanh thu xuất khẩu 100.414.558.058 109.528.407.700 63.467.824.323 Doanh thu nội địa 37.664.071.118 73.000.685.046 44.491.430.119
Nguồn: Phòng Tài Chính - Kế Toán cung cấp
Trong năm 2022, doanh thu xuất khẩu của Gỗ Thuận An đã có bước phát triển vượt bậc trong hai quý đầu, ghi nhận dấu hiệu tích cực sau đại dịch Covid-19 Tuy nhiên, sang quý 3/2022, doanh thu đã giảm đáng kể so với hai quý trước do các biến động kinh tế toàn cầu như khủng hoảng kinh tế, lạm phát cao nhất trong 50 năm tại châu Âu do ảnh hưởng của chiến tranh Nga – Ukraine, cùng các chính sách nâng thuế chống phá giá tại Hàn Quốc Giai đoạn này được xem là thời điểm khó khăn đối với doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là Gỗ Thuận An, khi đơn hàng sụt giảm gần 50% so với cùng kỳ, gây ra nhiều thách thức cho hoạt động kinh doanh của công ty.
Các thị trường mục tiêu của công ty hiện đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng, tuy nhiên, Trung Quốc – đối thủ cạnh tranh trực tiếp của chúng ta – đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch Covid-19 và chính sách "Zero Covid" Chính sách này giúp Trung Quốc nhanh chóng kiểm soát dịch bệnh, nhưng lại khiến ngành công nghiệp và xuất khẩu của nước này bị chững lại, tạo cơ hội thuận lợi cho các doanh nghiệp khác Trong bối cảnh thị trường biến động, đây được xem là một “điểm may” cho công ty, mang đến cơ hội phát triển mới.
TAC luôn nằm trong top 10 doanh nghiệp hàng đầu về sản xuất kinh doanh các sản phẩm gỗ, bất chấp nhiều biến động trên thị trường Các khách hàng và chuyên gia đánh giá cao về chất lượng sản phẩm, công nghệ tiên tiến và uy tín thương hiệu của TAC Công ty còn nổi bật bởi mức giá cạnh tranh và sự đáng tin cậy trên thị trường gỗ Việt Nam.
50% khăn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động của công ty, nhưng doanh thu vẫn duy trì ở mức ổn định Tuy nhiên, công ty cần đưa ra các giải pháp cải thiện nhằm khắc phục các khó khăn còn tồn đọng, từ đó nâng cao lợi nhuận và đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn trong tương lai.
3.2.2 Nhu cầu người tiêu dùng
Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm gỗ của người tiêu dùng nước ngoài đang ở mức cao, thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng cải tiến và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế Điều này tạo ra cơ hội mở rộng hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm từ gỗ, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến gỗ trong nước.
Hình 3.4: Khách hàng từ các nước của công ty TAC
Nguồn: Phòng Sản Xuất Kinh Doanh cung cấp
Khách hàng của Gỗ Thuận An chủ yếu là các nhà phân phối sản phẩm từ gỗ tại các thị trường phát triển như Mỹ, Châu Âu, Úc và Hàn Quốc, nơi đòi hỏi cao về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm Sự tin tưởng ngày càng tăng của các đối tác này thể hiện uy tín và sự uy tín của công ty trong ngành gỗ Gỗ Thuận An đáp ứng các yêu cầu cao của khách hàng về tiêu chuẩn chất lượng và an toàn nguồn gốc, góp phần xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy.
Trong suốt 20 năm qua, khách hàng luôn tin tưởng tuyệt đối vào chất lượng các sản phẩm do Gỗ Thuận An sản xuất Công ty cam kết đáp ứng đầy đủ các chứng từ và yêu cầu của đối tác, đảm bảo sự hài lòng và tin cậy trong mỗi giao dịch.
Jofran Inc là đối tác lớn và thân thiết của công ty, nổi tiếng là nhà cung cấp các sản phẩm nội thất gia đình hàng đầu tại Mỹ Trong khoảng thời gian từ cuối năm 2021 đến tháng 6/2022, Jofran đã đặt hơn 14 đơn hàng với số lượng lớn, thể hiện sự tin tưởng vào năng lực của T.A.C Các khách hàng của T.A.C tại Mỹ đều là những nhà phân phối uy tín và tiềm năng, giúp tăng cường vị thế thương hiệu của công ty trên thị trường sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ Việc hợp tác với Jofran không chỉ mang lại lợi ích kinh doanh mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu của T.A.C trong ngành nội thất tại Mỹ.
3.2.3 Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh là các công ty thuộc ngành gỗ hoặc các công ty có địa chỉ tọa lạc tại tỉnh Bình Dương, cùng tồn tại trên một phân khúc thị trường Ví dụ: Công ty CP gỗ Minh Dương, Tập đoàn kỹ nghệ gỗ Trường Thành, Tổng công ty Lâm Nghiệp Việt Nam,…
Gỗ An Cường (ACG) là đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành gỗ, với doanh thu thuần nửa đầu năm đạt 1.915 tỷ đồng, tăng 12% so với cùng kỳ Doanh thu xuất khẩu của công ty đạt 307 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 16% trong tổng doanh thu Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ ghi nhận 279 tỷ đồng, tăng 17,5% so với cùng kỳ năm trước Trong kỳ, Gỗ An Cường đã hoàn thành 45% mục tiêu doanh thu năm và 51% mục tiêu lợi nhuận cả năm, thể hiện mức tăng trưởng tích cực và khả năng mở rộng thị trường.
Phân tích thực trạng xuất khẩu gỗ của công ty
3.3.1 Các nhân tố chủ yếu tác động đến hoạt động xuất khẩu gỗ và các sản phẩm gỗ của Công ty CPCB Gỗ Thuận An
3.3.1.1 Các nhân tố khách quan
3.3.1.1.1 Các chính sách pháp luật và công cụ quản lý xuất khẩu của Nhà nước
Hoạt động xuất khẩu cần tuân thủ hệ thống pháp luật của Việt Nam cũng như quy định pháp luật của các quốc gia nhập khẩu Bên cạnh đó, các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu phải tuân thủ các quy định và thông lệ quốc tế do các tổ chức quốc tế mà chính phủ Việt Nam tham gia đặt ra, đảm bảo hành trình xuất khẩu diễn ra suôn sẻ và hợp pháp.
Về pháp luật Việt Nam
Chính phủ đã ban hành các nghị định, điều luật nhằm đảm bảo quy định nghiêm ngặt về khai thác, sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu gỗ và các sản phẩm gỗ phải rõ nguồn gốc Những quy định này nhằm kiểm soát chặt chẽ hoạt động liên quan đến gỗ để chống khai thác trái phép và buôn lậu Việc tuân thủ các điều luật này giúp bảo vệ môi trường, đảm bảo nguồn gốc hợp pháp của các sản phẩm gỗ trên thị trường Các doanh nghiệp cần thực hiện đúng các quy định để tránh bị xử phạt và duy trì uy tín trong ngành lâm nghiệp.
Nghị Định “QUY ĐỊNH HỆ THỐNG BẢO ĐẢM GỖ HỢP PHÁP VIỆT NAM”
Nghị định 59/2018/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 08/2015/NĐ-CP về thi hành “Luật Hải Quan” về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan
Thông tư 39/2018/TT-BTC hướng dẫn về thủ tục hải quan (thay thế các thông tư trước đây: 38/2015/TT-BTC, 128/2013/TT-BTC, và 194/2010/TT-BTC)
Thông tư 22/2014/TT-BTC hướng dẫn về thủ tục hải quan (thay thế các thông tu trước đây: 38/2012/TT-BTC
Về pháp luật Quốc Tế
EU quy định rõ các yêu cầu về nhập khẩu sản phẩm gỗ, nhằm đảm bảo nguồn gốc hợp pháp và bền vững của gỗ Chương trình FLEGT được EU khởi xướng từ năm 2003 nhằm ngăn chặn buôn bán gỗ bất hợp pháp trong thị trường châu Âu Quy chế về gỗ và sản phẩm từ gỗ là một phần quan trọng trong “Kế hoạch Hành động” của EU, tập trung vào tăng cường năng lực thực thi luật lâm nghiệp, quản trị rừng và thương mại lâm sản để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.
Cấm khai thác gỗ trái phép: EUTR ngăn cấm việc nhập khẩu gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ được khai thác trái phép vào EU
Nghĩa vụ lưu giữ danh sách các đối tác thương mại: Các cá nhân và công ty của
EU quy định rõ ràng về hoạt động thương mại gỗ và các sản phẩm gỗ, yêu cầu các doanh nghiệp phải lưu trữ đầy đủ thông tin về người mua và nhà cung cấp Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi cung ứng gỗ, giúp kiểm soát nguồn gốc và xuất xứ của các sản phẩm Chính sách này góp phần ngăn chặn các hoạt động buôn bán gỗ trái phép và thúc đẩy thương mại bền vững trong Liên minh Châu Âu.
EUTR yêu cầu các nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm giải trình đối với tất cả các sản phẩm gỗ thuộc danh mục mặt hàng quy định của EU Điều này nhằm đảm bảo giảm thiểu rủi ro nhập khẩu gỗ bất hợp pháp vào thị trường EU Các nhà nhập khẩu cần thực hiện nghĩa vụ báo cáo và chứng minh nguồn gốc hợp pháp của sản phẩm gỗ để đảm bảo tuân thủ quy định của EUTR.
Mỹ là thị trường xuất khẩu sản phẩm gỗ lớn nhất của Việt Nam, do đó, TAC cần tuân thủ các quy định về nhập khẩu hàng hóa gỗ vào Mỹ để đảm bảo hoạt động xuất khẩu thành công Để xuất khẩu sản phẩm gỗ sang thị trường Mỹ, việc tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn về an toàn, chất lượng và môi trường là rất quan trọng Các quy định này bao gồm kiểm tra nguồn gốc gỗ hợp pháp, chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn chống buôn lậu gỗ Việc nắm rõ và tuân thủ các quy định nhập khẩu gỗ vào Mỹ sẽ giúp TAC tránh rủi ro bị từ chối hàng hoặc xử phạt hành chính, đồng thời nâng cao uy tín và cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Hồ sơ lâm sản là chứng từ bắt buộc trong hồ sơ xuất khẩu sản phẩm từ gỗ, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật hiện hành Theo Thông tư 04/2015/TT-BNNPTNT, gỗ và sản phẩm chế biến từ gỗ chỉ được phép xuất khẩu khi có hồ sơ lâm sản hợp pháp, trong đó doanh nghiệp phải kê khai rõ số lượng, chủng loại và chịu trách nhiệm về nguồn gốc gỗ hợp pháp trước cơ quan Hải quan.
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin) là tài liệu quan trọng cho các sản phẩm từ gỗ khi nhập khẩu vào Mỹ Đây là chứng nhận cần thiết để đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, giúp tuân thủ quy định của thị trường Mỹ về kiểm soát gỗ nhập khẩu Giống như thị trường EU, Mỹ đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về nguồn gốc sản phẩm để bảo vệ tài nguyên rừng và ngăn chặn hành vi buôn lậu gỗ Do đó, việc có giấy chứng nhận xuất xứ chính xác là yếu tố then chốt để thông quan thuận lợi và tránh các rắc rối pháp lý trong quá trình xuất khẩu.
3.3.1.1.2 Quan hệ kinh doanh quốc tế
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) và gia nhập các liên minh kinh tế quan trọng, tạo điều kiện thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu phát triển mạnh mẽ Các hiệp định này mở ra cơ hội mở rộng thị trường, giảm thiểu rào cản thương mại và tăng cường hợp tác kinh tế quốc tế của Việt Nam Nhờ đó, nền kinh tế Việt Nam ngày càng khởi sắc, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.
Tham gia cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC): Khoảng 99% hàng xuất khẩu của nước ta sang các nước ASEAN đã được miễn thuế từ 2010
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á Âu (EAEU) mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam với cam kết mở cửa thị trường và thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm chủ lực EAEU cam kết giảm hạn ngạch thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp Việt tăng cường xuất khẩu và mở rộng thị phần tại các quốc gia thành viên Điều này giúp thúc đẩy mối quan hệ hợp tác kinh tế song phương, nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Công ước Vienne năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng quốc tế của Liên Hợp Quốc (CISG) là một công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp xuất khẩu tiết kiệm chi phí và giảm thiểu rủi ro tranh chấp pháp lý Việc áp dụng CISG trong các hợp đồng quốc tế giúp thống nhất quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại xuyên biên giới Ngoài ra, công ước còn giúp các doanh nghiệp tránh được những tranh chấp về luật áp dụng, đảm bảo an toàn pháp lý và thúc đẩy thương mại quốc tế diễn ra hiệu quả hơn.
Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam Tham gia CPTPP giúp giảm thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi trong việc tiếp cận thị trường quốc tế Ngoài ra, hiệp định còn giảm thiểu hàng rào kỹ thuật liên quan đến thương mại, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu Việc ký kết CPTPP mở ra nhiều cơ hội mới cho doanh nghiệp trong hoạt động xuất khẩu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung của đất nước.
3.3.1.1.3 Một số yếu tố khác
Hệ thống giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam Chính phủ tập trung xây dựng các cảng biển hiện đại để nâng cao hoạt động xuất khẩu, đồng thời cải thiện hệ thống giao thông đường bộ để giảm tình trạng ùn tắc Các tuyến đường chủ lực được mở rộng giúp các chuyến hàng của doanh nghiệp lưu thông thuận lợi hơn, như dự án nâng cấp quốc lộ 13 từ 6 lên 8 làn đường tại Bình Dương bắt đầu khởi công vào ngày 26/4/2022, góp phần hình thành hành lang vận chuyển thông thoáng Ngoài ra, nhiều dự án giao thông khác đang được triển khai nhằm tạo ra hệ thống vận chuyển hiệu quả, hỗ trợ xuất khẩu và phát triển kinh tế địa phương.
Yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong hoạt động vận chuyển hàng hóa tại Việt Nam, đặc biệt do hằng năm phải đối mặt với các cơn bão gây ảnh hưởng đáng kể Những cơn bão này làm gián đoạn quá trình giao nhận hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến vận chuyển đường biển và gây khó khăn cho việc đảm bảo lịch trình giao hàng đúng hẹn.
3.3.1.2 Các nhân tố chủ quan
Bộ máy quản lý của doanh nghiệp
Bộ máy quản lý của Gỗ Thuận An đã thực hiện xuất sắc nhiệm vụ dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua các thử thách, đồng thời đạt được những thành tựu đáng kể trong chặng đường phát triển Nhờ vào sự chỉ đạo chiến lược và năng lực quản lý linh hoạt, công ty đã duy trì sự ổn định và mở rộng thị trường Những nỗ lực này góp phần khẳng định vị thế của Gỗ Thuận An trong ngành gỗ, mở ra nhiều cơ hội phát triển bền vững trong tương lai.