Khóa luận tốt nghiệp ĐHKT & QTKD Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VIỆN KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 ĐẶC ĐIỂM LAO ĐỘNG – TIỀN LƯƠNG VÀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG, TIỀN[.]
ĐẶC ĐIỂM LAO ĐỘNG – TIỀN LƯƠNG VÀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG, TIỀN LƯƠNG CỦA CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI SÔNG HỒNG
Đặc điểm lao động của công ty
Công ty thương mại và du lịch có đặc thù kinh doanh riêng, chủ yếu tuyển dụng lao động là nam giới, đặc biệt trong khối vận hành Quá trình phân công lao động tại công ty được thực hiện một cách cụ thể, khoa học để đảm bảo hiệu quả công việc Lao động trong công ty được phân chia rõ ràng theo các bộ phận, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất và dịch vụ Việc tổ chức lao động bài bản giúp nâng cao năng suất và đáp ứng tốt các yêu cầu của ngành thương mại và du lịch.
Lao động thuộc khối bộ phận vận hành, bao gồm nhân viên lái xe, nhân viên chăm sóc và bảo dưỡng xe, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số nhân viên của Công ty Ngoài ra, nhân viên bán xăng dầu cũng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động vận hành, góp phần đảm bảo dịch vụ luôn sẵn sàng và hiệu quả Các vị trí này đều đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động liên tục và ổn định của doanh nghiệp.
Lao động thuộc khối văn phòng trực tiếp bao gồm các nhân viên làm công tác quản lý, giám sát và phục vụ kinh doanh Họ đảm nhận các vị trí tại các phòng ban, văn phòng giúp các hoạt động vận hành diễn ra thuận lợi và hiệu quả Nhóm lao động này đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ quản lý, giám sát các quy trình và phục vụ khách hàng cũng như đối tác của doanh nghiệp.
Tình hình lao động trong Công ty được thể hiện trong bảng sau
Biểu số 1.1 : Phân tích tình hình lao động tại Công ty TNHH du lịch và thương mại Sông Hồng
Số tuyệt đối Số tương đối
(Nguồn số liệu: phòng hành chính nhân sự)
Trong năm 2014, số lượng lao động của Công ty tăng 35 người so với năm 2013, tương ứng mức tăng 17,5%, phản ánh đội ngũ công nhân chủ yếu là những người trẻ tuổi, nhiệt huyết và năng động, góp phần nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh Ban lãnh đạo Công ty thường xuyên thực hiện các chính sách đào tạo, cử cán bộ đi học các lớp tập huấn để nâng cao trình độ và năng lực làm việc của nhân viên, giúp trình độ đại học của nhân viên tăng thêm 15 người, chiếm 12,5% so với năm 2013 Nhờ đó, nhân viên ngày càng đảm nhiệm tốt các công việc trong lĩnh vực của mình, từ đó phục vụ khách hàng tốt hơn và nâng cao uy tín, lợi nhuận cho Công ty Chính sách đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đã đóng góp quan trọng vào thành công và sự phát triển bền vững của Công ty.
Biểu 1.2 Cơ cấu lao động của công ty năm 2014
STT Phân loại Số lượng Tỷ trọng%
2 Theo hình thức làm việc
(Nguồn số liệu: phòng hành chính nhân sự)
Công tác quản lý lao động tại Công ty được thực hiện rất chặt chẽ, thể hiện qua tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học đạt 57,44%, là thế mạnh trong quản lý và đào tạo nguồn nhân lực Đội ngũ lao động gián tiếp chiếm tỷ lệ 19,14%, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty Quản lý lao động không chỉ được thực hiện tại phòng tổ chức hành chính mà còn được các bộ phận trực tiếp nắm rõ số lượng, tình hình nghỉ phép, nghỉ ốm của từng nhân viên hàng ngày Cuối mỗi tháng, các bộ phận gửi báo cáo về tình hình lao động lên phòng tổ chức hành chính, từ đó cuối năm tổng hợp lập "Báo cáo lao động" tổng thể của toàn công ty, đảm bảo kiểm soát chặt chẽ nguồn nhân lực.
Việc ghi chép vào "sổ danh sách lao động" cần được thực hiện đầy đủ, chính xác và kịp thời để đảm bảo công tác lập chuyên đề về lao động và phân tích tình hình biến động về lao động trong doanh nghiệp hàng tháng, quý, năm Quy trình này phục vụ yêu cầu của quản lý lao động trong doanh nghiệp cũng như các cơ quan quản lý cấp trên, giúp đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong công tác quản lý lao động.
Các hình thức trả lương của Công ty
1.2.1 Chế độ tiền lương của công ty:
Tiền lương đóng vai trò là đòn bẩy kinh tế quan trọng giúp các nhà quản lý nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và tăng năng suất lao động Mức lương hợp lý khuyến khích người lao động tích cực làm việc, từ đó mang lại hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp Việc điều chỉnh và quản lý tiền lương đúng cách là yếu tố then chốt để thúc đẩy năng suất và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Tiền lương là khoản thù lao doanh nghiệp trả cho người lao động dựa trên năng suất và chất lượng công việc của họ Nó phản ánh giá trị của công sức lao động nhằm đảm bảo sự tái sản xuất sức lao động và bù đắp hao phí trong quá trình sản xuất kinh doanh Tiền lương là yếu tố quan trọng thúc đẩy người lao động cống hiến và nâng cao hiệu quả làm việc cho doanh nghiệp.
Ngoài tiền lương, người lao động còn nhận được các khoản phụ cấp, trợ cấp bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, giúp hỗ trợ họ trong những tình huống khó khăn tạm thời hoặc vĩnh viễn mất khả năng lao động Các khoản phụ cấp và trợ cấp này không chỉ giúp tăng thu nhập cho người lao động mà còn đảm bảo các chế độ bảo hiểm cần thiết để bảo vệ quyền lợi của họ trong quá trình làm việc và khi gặp sự cố.
Các hình thức trả lương của Công ty:
Việc tính và trả lương cho người lao động được thực hiện linh hoạt, phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của từng doanh nghiệp Các phương pháp trả lương đa dạng được áp dụng nhằm đảm bảo tính công bằng, thúc đẩy năng suất lao động và phù hợp với tính chất công việc cũng như trình độ quản lý của doanh nghiệp Lựa chọn hình thức trả lương phù hợp giúp tối ưu hoá hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hiện nay, các doanh nghiệp phải thực hiện chi trả lương theo đúng quy định của Luật Lao động và Nghị định số 114/2002/NĐ-CP ngày 30/11/2004 của Chính phủ Theo quy định này, doanh nghiệp có thể áp dụng ba hình thức trả lương chính, đảm bảo quyền lợi của người lao động và tuân thủ pháp luật Việc lựa chọn hình thức trả lương phù hợp giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và thúc đẩy năng suất lao động.
- Hình thức trả lương theo thời gian
- Hình thức trả lương theo doanh thu
- Hình thức trả lương khoán
1.2.2 Hình thức trả lương theo thời gian
Hình thức trả lương theo thời gian thích hợp cho nhân viên văn phòng, quản lý như hành chính nhân sự, kế toán, thống kê, tài vụ Mức lương được xác định dựa trên thời gian làm việc, cấp bậc, và thang lương do Nhà nước quy định Tiền lương theo thời gian được tính theo tháng, tuần, ngày hoặc giờ, phù hợp với thâm niên và trình độ nghiệp vụ của từng nhân viên.
Lương tháng được quy định rõ ràng theo từng bậc trong các thang lương, đảm bảo công bằng và minh bạch trong chi trả Đây là phương thức trả lương phổ biến dành cho công nhân viên làm các công tác quản lý kinh tế, quản lý hành chính và các nhân viên trong ngành không thuộc lĩnh vực sản xuất Lương tháng giúp doanh nghiệp duy trì ổn định tài chính và tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động yên tâm công tác.
Lương ngày là khoản tiền trả cho người lao động dựa trên mức lương ngày và số ngày làm việc thực tế trong tháng, giúp xác định mức thù lao phù hợp với thời gian làm việc thực tế Mức lương ngày được tính bằng cách lấy mức lương tháng chia cho số ngày làm việc theo chế độ để đảm bảo công bằng và chính xác Lương ngày thường được áp dụng để trả cho lao động trực tiếp hưởng lương theo thời gian, bao gồm các ngày hội họp, học tập, làm nghĩa vụ khác, đồng thời làm căn cứ để tính trợ cấp và bảo hiểm xã hội Đối với lái xe chạy hãng, theo hợp đồng thuê xe tháng, họ sẽ hưởng toàn bộ doanh thu từ việc lái xe, phù hợp với các thỏa thuận hợp đồng đã ký kết.
Hình thức lương thời gian giản đơn là phương pháp trả lương dựa trên mức lương theo cấp bậc và thời gian lao động, đã được áp dụng trong những năm trước tại công ty Ưu điểm nổi bật của hình thức này là tính đơn giản và dễ tính toán, giúp phản ánh chính xác trình độ kỹ thuật cũng như điều kiện làm việc của nhân viên.
Nhược điểm chính của hình thức này là không liên kết chặt chẽ với kết quả kinh doanh, gây khó khăn trong việc thực hiện nguyên tắc phân phối theo lao động Điều này dẫn đến việc không thúc đẩy được người lao động nâng cao năng suất và hiệu quả công tác.
Hình thức trả lương theo thời gian có thưởng kết hợp giữa chế độ trả lương theo thời gian giản đơn và tiền thưởng dựa trên các chỉ tiêu về sản lượng đạt được Tiền lương của công nhân được tính bằng cách cộng tiền lương theo thời gian với khoản thưởng, thúc đẩy năng suất làm việc Phương thức này đã được áp dụng trong công ty trong 2 năm gần đây và hiện đang áp dụng cho toàn bộ công nhân viên Ưu điểm của hình thức trả lương này là tạo động lực cho nhân viên cố gắng hoàn thành mục tiêu sản xuất, đồng thời đảm bảo thu nhập ổn định cho công nhân.
Phản ánh trình độ thành thạo và thời gian thực tế làm việc giúp thể hiện rõ thành tích cá nhân dựa trên kết quả đạt được Điều này thúc đẩy người lao động quan tâm hơn đến công việc và trở nên có trách nhiệm hơn trong công việc hàng ngày.
Trả lương theo thời gian rất dễ tính toán và bảo đảm cho nhân viên một khoản tiền thu nhập nhất định trong thời gian làm việc.
Hiện nay, tiền lương theo thời gian được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu nhờ vào việc chú trọng đến chất lượng và độ chính xác trong lao động Các doanh nghiệp ngày càng hướng đến sử dụng nhiều yếu tố tự động hóa và cơ giới hóa, làm tăng tính hiệu quả và đáng tin cậy trong cách tính lương theo thời gian Việc áp dụng phương pháp này giúp đảm bảo công bằng và minh bạch, phù hợp với xu hướng phát triển công nghệ và nâng cao năng suất làm việc.
Tiền lương theo thời gian chưa liên kết chặt chẽ với kết quả lao động, dẫn đến hiện tượng bình quân chủ nghĩa trong trả lương Để khắc phục hạn chế này, hình thức tiền lương có thưởng đã được áp dụng nhằm khuyến khích nhân viên nâng cao hiệu quả làm việc Bên cạnh đó, việc tăng cường quản lý và thường xuyên kiểm tra, đôn đốc công việc của nhân viên là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả công việc được duy trì và phát triển.
Tiền làm thêm giờ: Theo điều 61 của Bộ Luật lao động
1- Người lao động làm thêm giờ được trả lương theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương của công việc đang làm như sau:
- Vào ngày thường: ít nhất bằng 150%;
- Vào ngày nghỉ hàng tuần: ít nhất bằng 200%;
- Vào ngày lễ, ngày nghỉ có hưởng lương: ít nhất bằng 300%.
2- Người lao động làm việc vào ban đêm quy định tại Điều 70 của Bộ luật này, thì được trả thêm ít nhất bằng 30% tiền lương theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương của công việc đang làm vào ban ngày.
1.2.3 Hình thức trả lương theo doanh thu
Chế độ trích lập, nộp và sử dụng các khoản trích theo lương tại công ty
Các khoản lập dựa trên tổng quỹ lương chính của công nhân trong tháng, phản ánh tỷ lệ cố định Những khoản này sau khi trích lập được sử dụng nhằm hỗ trợ và giúp đỡ người lao động trong các tình huống như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và bệnh tật nghề nghiệp Đây là các khoản quan trọng góp phần đảm bảo quyền lợi và phúc lợi cho người lao động, đồng thời thúc đẩy môi trường làm việc an toàn và ổn định.
Các khoản trích hình thành các quỹ sau:
+ Bảo hiểm xã hội (BHXH)
+ Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)
+ Kinh phí công đoàn (KPCĐ)
1.3.1 Quỹ bảo hiểm xã hội
Theo Điều 5 của Quyết định 1111/QĐ – BHXH, loại hình bảo hiểm xã hội bắt buộc áp dụng cho các doanh nghiệp và cơ quan có tổ chức sử dụng lao động làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 3 tháng trở lên hoặc hợp đồng lao động không xác định thời hạn Chính sách này có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2014, nhằm đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động trong khu vực doanh nghiệp.
Quỹ Bảo hiểm xã hội (BHXH) được hình thành dựa trên tỷ lệ phần trăm của tổng tiền lương của người lao động, trong đó chế độ hiện hành quy định trích 26% trên tổng quỹ lương bao gồm lương cấp bậc và các khoản phụ cấp thường xuyên Người sử dụng lao động phải nộp 18% trên tổng quỹ lương vào chi phí kinh doanh, trong khi người lao động đóng góp 8% trực tiếp vào thu nhập của mình Quỹ BHXH được quản lý tập trung tại tài khoản của người lao động thuộc ngành thương binh xã hội, dựa trên cơ chế thu của Bộ Tài chính thông qua hệ thống tổ chức BHXH theo ngành dọc, từ cơ quan BHXH quận, huyện, tỉnh đến Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, đảm bảo sự thống nhất và minh bạch trong quản lý quỹ.
Quỹ BHXH được quản lý thống nhất bởi cơ quan bảo hiểm xã hội theo quy định, trong đó doanh nghiệp phải nộp đủ 28% tổng đóng cho cơ quan BHXH Tùy thuộc vào mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý bảo hiểm xã hội, cơ quan BHXH có thể ủy nhiệm doanh nghiệp chi trả hộ các khoản như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động Trong các trường hợp này, cơ quan BHXH sẽ ứng trước chi phí cho doanh nghiệp và thực hiện quyết toán sau theo quy định.
1.3.2 Quỹ bảo hiểm thất nghiệp
Theo Điều 02 – Luật Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động tham gia BHTN là các doanh nghiệp, cơ quan có từ 10 lao động trở lên Người lao động tham gia bảo hiểm thất nghiệp bao gồm công dân Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc có thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng hoặc không xác định thời hạn.
Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) được hình thành từ việc trích theo tỷ lệ quy định trên tổng quỹ lương và các khoản phụ cấp thường xuyên của công nhân viên trong kỳ hạch toán, với tỷ lệ trích là 2% Trong đó, người sử dụng lao động phải đóng 1% trên tổng quỹ lương vào chi phí kinh doanh, còn 1% do người lao động đóng góp trực tiếp vào thu nhập của họ Quỹ BHTN được sử dụng để trả trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề, tìm việc làm và chi phí quản lý, đồng thời còn đóng BHYT cho người hưởng trợ cấp thất nghiệp.
Quỹ BHXH được áp dụng cho các nhân viên làm việc tại công ty đủ 6 tháng trở lên sẽ được quyền tham gia đóng bảo hiểm y tế.
Bảo hiểm y tế là hình thức trợ cấp y tế dành cho người tham gia nhằm giảm bớt chi phí khám chữa bệnh, viện phí và thuốc thang Để được khám chữa bệnh miễn phí, người lao động cần có thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT) do quỹ BHYT cấp Việc sở hữu thẻ BHYT giúp người lao động tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng với chi phí thấp hoặc không mất tiền.
Quỹ bảo hiểm y tế (BHYT) được hình thành từ khoản trích theo tỷ lệ quy định trên tổng số tiền lương của công nhân viên chức, bao gồm cả các khoản phụ cấp thường xuyên Theo quy định hiện hành, tỷ lệ trích BHYT là 4,5%, trong đó doanh nghiệp đóng 3% vào chi phí, còn người lao động đóng 1,5% sẽ được trừ trực tiếp vào thu nhập hàng tháng.
Quỹ Bảo hiểm y tế (BHYT) được quản lý và trợ cấp cho người lao động thông qua hệ thống y tế do cơ quan BHYT thống nhất điều hành Do đó, các doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp phí BHYT cho cơ quan bảo hiểm theo quy định Việc nộp BHYT đúng thời gian và đúng mức là yếu tố quan trọng đảm bảo quyền lợi chăm sóc sức khỏe cho người lao động Đây là trách nhiệm bắt buộc của doanh nghiệp nhằm duy trì và phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người lao động.
Công đoàn là tổ chức đại diện cho quyền lợi của người lao động, đấu tranh nhằm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của họ Ngoài ra, công đoàn còn có vai trò hướng dẫn và điều chỉnh thái độ của người lao động trong công việc để nâng cao năng suất và sự hòa hợp trong mối quan hệ lao động.
Hàng tháng, doanh nghiệp phải trích lập quỹ kinh phí công đoàn, là nguồn tài trợ chính cho hoạt động công đoàn các cấp Quỹ KPCĐ được hình thành từ tỷ lệ phần trăm theo quy định trên tiền lương của người lao động, và doanh nghiệp phải chịu toàn bộ phần này, đồng thời tính vào chi phí trong kỳ Theo Nghị định 191/2013/NĐ-CP ban hành ngày 21 tháng 11 năm 2013, có hiệu lực từ ngày 10/01/2014, doanh nghiệp có hoặc không có tổ chức công đoàn đều phải nộp kinh phí công đoàn 2%, đảm bảo nghĩa vụ tài chính cho tổ chức công đoàn.
THỰC TRẠNG KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI SÔNG HỒNG
Kế toán tiền lương tại công ty TNHH du lịch và thương mại Sông Hồng .15 1 Chứng từ sử dụng
- Bảng chấm công, bảng tính lương,
- Bảng thanh toán tiền lương ,bảng quyết toán lương
- Phiếu xác định công việc hoàn thành, bảng doanh thu và chi phí
- Bảng phân bổ tiền lương và BHXH
- Giấy xác nhận nghỉ hưởng BHXH
2.1.2.1 Phương pháp tính lương cho bộ phận phòng ban
Lương cho các phòng ban được tính dựa trên lương thời gian và hệ số của từng nhân viên Phòng hành chính nhân sự (HCNS) chịu trách nhiệm tính lương hàng tháng dựa trên bảng chấm công của từng bộ phận Hàng tháng, HCNS sẽ lập bảng thanh toán tiền lương cho từng phòng ban, đảm bảo tính chính xác và đúng quy trình.
Bậc lương quy định là mức lương tháng của nhân viên do công ty đặt ra dựa trên thời gian làm việc cụ thể, thường là 26 công Mức lương này được áp dụng khi nhân viên hoàn thành công việc đúng mức dự kiến và đáp ứng các yêu cầu công việc đề ra Quy định về bậc lương giúp xác định rõ ràng mức thu nhập phù hợp theo khối lượng công việc và hiệu quả làm việc của từng nhân viên.
Bậc lương quy định phụ thuộc vào: vị trí công tác, bộ phận công tác, năng lực chuyên môn và được phân thành các loại như sau:
Loại A: áp dụng đối với Ban giám đốc công ty
- Bước giao giữa hai mức liền kề là: 2,000,000 đồng
Loại B áp dụng cho các vị trí như Trưởng phòng nghiệp vụ, Giám đốc chi nhánh, Trưởng ban đại diện, đội trưởng, quản lý người và phương tiện, cùng với giám sát đoàn xe và đội trưởng xăng dầu Các chức danh này yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và quy trình liên quan để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả Việc áp dụng loại B giúp nâng cao trách nhiệm và chất lượng quản lý trong các lĩnh vực liên quan Đảm bảo thực hiện đúng các quy định này góp phần giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hoạt động vận hành.
- Bước giao giữa hai mức liền kề là: 1,500,000 đồng
Loại C: áp dụng đối với nhân viên Phòng Kế hoạch - Vật tư, phòng Kỹ thuật
- Thiết bị, cán bộ kỹ thuật, kế hoạch ở Chi nhánh, Văn phòng đại diện, đội lái xe, ban điều hành, đội vệ sinh và đội bán xăng.
- Bước giao giữa hai mức liền kề là: 700,000 đồng
Loại D được áp dụng cho nhân viên phòng Tài chính - Kế toán, cán bộ Thống kê kế toán tại Chi nhánh, Văn phòng đại diện, cùng đội lái xe, đội vệ sinh và đội bán xăng dầu. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa bài viết của mình cho SEO và muốn trích xuất những câu quan trọng nhất? Với [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/FUjnFHxX?user_id=983577), bạn có thể tạo ra các bài viết chuẩn SEO dài 2.000 từ ngay lập tức, giúp tiết kiệm hơn $2,500 mỗi tháng so với việc thuê người viết Tưởng tượng bạn có cả một đội ngũ content mà không cần lo lắng về quản lý!
- Bước giao giữa hai mức liền kề là: 500,000 đồng
Loại E được áp dụng cho nhân viên phòng Tổ chức hành chính, nhân viên hành chính, thủ kho, thủ quỹ tại các Chi nhánh, Văn phòng đại diện, đội sản xuất, cũng như ban điều hành công trường Các vị trí này đảm bảo thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ hành chính, quản lý kho bãi, tài chính và điều hành công trường nhằm duy trì hoạt động hiệu quả của tổ chức Việc phân loại E giúp quản lý nhân sự rõ ràng, tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả hoạt động của các bộ phận liên quan.
- Bước giao giữa hai mức liền kề: 300,000 đồng
Hệ số kết quả thực hiện được xác định dựa trên hiệu quả công việc của từng cá nhân trong tháng, giúp đánh giá chính xác năng suất làm việc Hệ số này được phân thành các mức khác nhau, phản ánh mức độ hoàn thành nhiệm vụ, từ đó thúc đẩy nhân viên nâng cao hiệu suất làm việc, góp phần vào thành tích chung của đơn vị Việc áp dụng hệ số kết quả thực hiện theo từng cá nhân góp phần tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và đảm bảo công bằng trong đánh giá hiệu quả lao động hàng tháng.
Mức 1: hệ số 0.8 (hoàn thành < 75% yêu cầu công việc gồm: khối lượng, chất lượng, tiến độ)
Mức 2: hệ số 0.9 (hoàn thành từ 75 – 90% yêu cầu công việc)
Mức 3: hệ số 1.0 (hoàn thành > 90 – 105% yêu cầu công việc)
Mức 4: hệ số 1.1 (hoàn thành từ 105 – 115% yêu cầu công việc)
Mức 5: hệ số 1.2 (hoàn thành từ 115 - 120% yêu cầu công việc)
Mức 6: hệ số 1.4(hoàn thành từ >120( yêu cầu công việc)
Kết thúc tháng làm việc, các bộ phận tổ chức họp đánh giá kết quả công việc của từng cá nhân, đảm bảo tính khách quan và công bằng theo quy trình công ty ban hành Đánh giá cá nhân tại các phòng ban, đội nhóm như đội lái xe, đội vệ sinh công nghiệp, đội xăng dầu và ban điều hành do trưởng hoặc phụ trách bộ phận chủ trì Đối với đội trưởng, mức độ hoàn thành mục tiêu trong tháng được áp dụng vào hệ số kết quả để đánh giá hiệu suất Trưởng phòng, trưởng đại diện và ban giám đốc là những người chủ trì quá trình đánh giá tổng thể, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình đánh giá thành tích cá nhân.
Phụ cấp trách nhiệm được quy định theo hệ số phù hợp với từng vị trí như sau: Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám Đốc, Kế toán quản trị được hưởng hệ số 0.4, thể hiện mức độ trách nhiệm cao nhất trong tổ chức Đối với trưởng phòng và các quản lý phòng, hệ số trách nhiệm là 0.3, phản ánh vai trò quản lý điều hành trong bộ máy công ty Phó phòng (phụ trách phòng) nhận phụ cấp trách nhiệm với hệ số 0.2, phù hợp với vị trí hỗ trợ và phụ trách các công việc cụ thể trong phòng ban.
Phụ cấp khác = ăn trưa + chi phí điện thoại + xăng xe đi lại Ăn trưa:
Mức chung toàn bộ công ty: 25,000đồng/ngày làm việc
Tổng số ngày tính ăn trưa được xác định dựa trên tổng số ngày công làm việc trong tháng, bao gồm cả ngày lễ và chủ nhật Số ngày này không vượt quá tổng số ngày trong tháng, đảm bảo tính hợp lý và công bằng cho nhân viên Khi số ngày công làm việc lẻ, các quy định làm tròn được áp dụng: từ 0.5 trở lên sẽ làm tròn thành 1, còn nhỏ hơn 0.5 sẽ làm tròn thành 0.
VD: số công là 25.5 thì ngày tính ăn trưa là 26.
Chi phí điện thoại tại công ty được quyết định dựa trên các quy định rõ ràng: đối với văn phòng công ty, Giám đốc là người quyết định; còn đối với các đội lái xe, quyết định thuộc về đội trưởng và giám sát Đặc biệt, các chi nhánh và văn phòng đại diện có quy định riêng về việc chi tiêu điện thoại, đảm bảo quản lý chi phí hợp lý và phù hợp với từng khu vực.
Hệ số đi công tác được áp dụng cho những trường hợp do Ban giám đốc hoặc lãnh đạo bộ phận chỉ định thực hiện chuyến công tác từ 2 ngày trở lên Việc tính hệ số đi công tác đảm bảo rõ ràng và đúng quy định, giúp xác định mức hỗ trợ phù hợp cho nhân viên trong quá trình công tác xa Điều kiện để áp dụng hệ số này là thời gian đi công tác phải từ 2 ngày trở lên, do đó cần ghi nhận chính xác thời gian thực hiện để tính toán chính xác Việc hiểu rõ về hệ số đi công tác giúp doanh nghiệp quản lý chi phí hiệu quả và đảm bảo quyền lợi cho nhân viên trong các chuyến công tác dài ngày.
Hệ số đi công tác được tính bằng hệ số khu vực quy định cho công việc và được xác định cho những ngày đi công tác.
Quy định về mức lương thụ hưởng: Đối với văn phòng công ty, chi nhánh, văn phòng đại diện
TN = × Kkq × Hkv + Các phụ cấp
Trong đó:- BLqđ: Là bậc lương quy định của người
- C : Số công nhân làm việc trong tháng của người tính lương
- Kkq : Là hệ số kết quả thực hiện
- Hkv : Là hệ số khu vực
Hệ số khu vực được xác định dựa trên điều kiện làm việc và giá cả, với các mức quy định cụ thể Đối với bộ phận văn phòng của công ty, hệ số khu vực là 1 Trong nội thành Hà Nội, hệ số này là 1.1 Đối với các lịch trình làm việc cố định theo tháng, hệ số là 1.15 Còn đối với các lịch trình làm việc ngoại tỉnh, hệ số khu vực là 1.2.
Trường hợp đặc biệt công ty sẽ có quy định riêng.
Sau đây là ví dụ về tiền lương tại phòng Kế toán
Thí dụ: Tính lương của chị Nguyễn Minh Hải – Trưởng phòng kế toán trong tháng 01 năm 2014
Chị Nguyễn Minh Hải là trưởng phòng kế toán, có bậc lương là
B1 = 5,000,000 đồng, có số công làm việc là 29 công, hệ số kết quả thực hiện là 1.1 cùng các phụ cấp nên
TL của chị Nguyễn Minh Hải = (5,000,000 : 26 × 29) ×1.1 + 725,000
Anh Phạm Thế Ninh có mức lương quy định là 3.300.000 đồng, dựa trên hệ số lương 28 cùng với các phụ cấp khác Việc tính lương của anh Ninh dựa trên hệ số lương đã quy định, đảm bảo tính chính xác theo các quy định của pháp luật về tiền lương Các khoản phụ cấp đi kèm giúp xác định tổng thu nhập của anh Ninh, phản ánh đầy đủ quyền lợi theo quy định.
TL của anh Phạm Thế Ninh = (3,300,000 : 26 × 28) × 1 + 700,000
2.1.2.2 Phương pháp tính lương cho các nhân viên bán xăng dầu
Tiền lương thực lĩnh của NV
Tiền phụ cấp độc hại
Tiền lương cơ bản = 1,500,000VNĐ/ 28 ngày
Tiền làm đêm = 15,000 VNĐ/ 1 đêm
Tiền phụ cấp độc hại = 20,000 VNĐ / 1 ca
Được ăn tại công ty = 25,000VNĐ/ 1 bữa
Nhân viên thưởng dựa trên hiệu quả doanh thu và tuân thủ tốt các quy định của công ty Mức thưởng hàng tháng dao động từ 200.000 VNĐ đến 800.000 VNĐ, được quản lý phòng theo nhận xét đánh giá của từng nhân viên Chính sách thưởng này khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả và đảm bảo tuân thủ nội quy công ty.
Loại 1: Làm 26 ngày công: 800,000đ (chất lượng công việc tốt) Loại 2: >$ ngày công: 500,000đ (chất lượng công việc khá) Loại 3: 22-24 ngày công: 200,000đ ( chất lượng công việc trung bình)
Phạt tùy theo nhân viên phạm những lỗi gì( ví dụ: đi làm muộn, làm việc không chăm chỉ, khách hàng than phiền nhiều )
Ví dụ: Tính lương của anh Trần Hoài Nam – nhân viên bán xăng dầu tháng 01 năm 2014
Tiền lương cơ bản = 1,600,000 VNĐ
Tiền Phụ cấp độc hại = 27 * 20,000 = 540,000 VNĐ
- Làm đêm : 10 ngày => Tiền làm đêm = 10 * 35,000 = 350,000VNĐ
Vậy Tiền lương thực lĩnh của Anh Nguyễn Văn Đức
2.1.2.3 Phương pháp tính lương cho các nhân viên lái xe
Tiền lương thực lĩnh trả NV lái xe
- Tiền lương % = (Doanh thu – chi phí)* 10%
- Tiền lương thời gian = Lương cơ bản/ 26 ngày * số ngày công
- Tiền ăn trưa = Tiền ăn trưa 1 bữa * 25,000VNĐ
- Tiền ngoài giờ = Số giờ * 15,000VNĐ
(Thời gian ngoài giờ lái xe được hưởng là đi trước 7:00 và sau 17:00)
- Tiền thưởng trách nhiệm = Doanh thu * 1%
- Thưởng trách nhiêm, định mức xăng
Tiền lương % là khoản tiền dựa trên doanh thu do lái xe thu về trong một tháng, bao gồm các chuyến đi nội thành, đón – tiễn sân bay, đưa đón học sinh và các chuyến xe của hãng Hà Nội – Bắc Ninh – Hà Nội hay đi ngoại tỉnh Hà Nội Khoản tiền này trừ đi các khoản chi phí như cầu phà, bến đỗ, xăng tỉnh, vá săm, lốp xe, sau đó nhân với 1% Đây là cách tính lương theo tỷ lệ doanh thu, phản ánh hiệu quả hoạt động của lái xe.
Lương cơ bản trả cho lái xe :889,600VNĐ/ 1 ngày công
Số ngày công căn cứ vào bảng chấm công lái xe
Kế toán các khoản trích theo lương tại công ty TNHH du lịch và thương mại Sông Hồng
Trong quá trình hạch toán các khoản trích theo lương, các loại chứng từ quan trọng gồm có danh sách lao động tham gia BHXH, BHYT và bảng điều chỉnh mức lương, phụ cấp nộp BHXH để đảm bảo tính chính xác của bảng thanh toán tiền lương Những bảng này là căn cứ để kiểm tra độ chính xác của bảng lương, đồng thời phục vụ kế toán tính toán số tiền BHXH, BHYT phải nộp của từng cán bộ công nhân viên Bảng kê trích nộp các khoản theo lương và bảng phân bổ tiền lương, BHXH giúp quản lý chính xác các khoản trích và nộp theo lương phù hợp với quy định pháp luật.
Bảng kê trích nộp các khoản theo lương là công cụ quan trọng để xác định số tiền BHXH, BHYT, KPCĐ mà đơn vị và người lao động phải nộp trong kỳ (tháng, quý) cho cơ quan quản lý Ngoài ra, bảng kê này còn là căn cứ để ghi sổ kế toán chính xác và đầy đủ Được lập thành 02 bản và yêu cầu có đầy đủ chữ ký của các bên liên quan để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch trong quá trình nộp các khoản này.
Bảng phân bổ tiền lương và BHXH là công cụ quan trọng để tập hợp và phân bổ chính xác số tiền lương thực tế phải trả, bao gồm tiền lương, tiền công và các khoản phụ cấp Nó giúp xác định rõ các khoản phải trích theo lương như BHXH, BHYT, KPCĐ, đảm bảo công tác quản lý tài chính và nghĩa vụ bảo hiểm xã hội được thực hiện đúng quy định Sử dụng bảng phân bổ này giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí lương thưởng, đồng thời tuân thủ các quy định về bảo hiểm xã hội và các khoản trích theo lương.
Bảng phân bổ lương được lập hàng tháng dựa trên các chứng từ thanh toán như lương, làm đêm, làm thêm giờ, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính Kế toán tiền lương sẽ tập hợp, phân loại các chứng từ theo từng đối tượng sử dụng, sau đó tính toán số liệu và điền vào các dòng, cột phù hợp để phản ánh đầy đủ các khoản chi phí liên quan Đồng thời, dựa trên tỷ lệ trích KPCĐ, BHXH, BHYT và tổng số tiền lương phải trả cho từng đối tượng, kế toán tính ra các khoản trích theo lương và ghi chú vào các dòng, cột tương ứng để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và chính sách công ty.
TK 338 “Phải trả, phải nộp khác”
Tài khoản này được sử dụng để phản ánh tình hình thanh toán các khoản phải trả, phải nộp ngoài nội dung đã ghi nhận trong các tài khoản khác thuộc nhóm tài khoản Việc theo dõi chính xác các khoản phải trả giúp doanh nghiệp quản lý ngân sách hiệu quả và đảm bảo tuân thủ các nghĩa vụ tài chính Sử dụng tài khoản này còn hỗ trợ phân tích chi tiết về các khoản nợ phải trả, qua đó đưa ra các quyết định tài chính phù hợp.
Tài khoản 33 (từ TK 331 đến TK 337) được sử dụng để hạch toán doanh thu nhận trước từ các dịch vụ đã cung cấp cho khách hàng, giúp phản ánh chính xác doanh thu theo thời gian Ngoài ra, tài khoản này còn ghi nhận doanh thu từ việc thuê lại tài sản như thuê tài chính hoặc thuê hoạt động, đảm bảo quản lý chính xác các nguồn thu nhập của doanh nghiệp Việc sử dụng các tài khoản này là quan trọng để theo dõi doanh thu và phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp theo chuẩn mực kế toán.
Kết chuyển giá trị tài sản thừa vào các tài khoản liên quan theo quyết định ghi trong biên bản xử lý.
Bảo hiểm xã hội phải trả cho công nhân viên.
Kinh phí công đoàn chi tại đơn vị.
Số BHXH, BHYT và KPCĐ đã nộp cho cơ quan quản lý quỹ BHXH, BHYT và KPCĐ.
Các khoản đã trả và đã nộp khác.
Trích BHXH, BHYT, KPCĐ tính vào chi phí kinh doanh, khấu trừ vào lương của công nhân viên.
Giá trị tài sản thừa chờ xử lý.
Số đã nộp đã trả lớn hơn số phải nộp, phải trả được cấp bù.
Các khoản phải trả khác.
Số dư bên Nợ : (nếu có) số trả thừa, nộp thừa, vượt chi chưa được thanh toán.
Số dư bên Có : Số tiền phải trả, phải nộp, giá trị bằng tài sản thừa chờ xử lý.
Tài khoản 338 có các tài khoản cấp 2 :
- 3381 : Tài sản thừa chờ giải quyết.
- 3385 : Phải trả về cổ phần hoá.
- 3387 : Doanh thu chưa thực hiện.
- 3388 : Phải trả, phải nộp khác.
2.2.3 Quy trình kế toán Để tính BHXH, BHYT, BHTN căn cứ vào bảng đăng ký Bảo hiểm với cơ quan bảo hiểm (Biểu 2.2) và tỷ lệ trích lập bảo hiểm kế toán sẽ tính ra mức trích bảo hiểm với từng nhân viên.
Công ty trích BHXH phải được tính là 26% tổng quỹ lương hàng tháng Trong đó, 18% được hạch toán vào chi phí sản xuất kinh doanh của công ty, góp phần giảm thuế và tối ưu hóa chi phí Phần còn lại là 8% do người lao động đóng góp trực tiếp, được trừ vào lương của nhân viên Việc thực hiện đúng quy định này giúp đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tuân thủ các quy định pháp luật về bảo hiểm xã hội.
Công ty trích 4,5% BHYT tính trên tổng quỹ lương trong đó 3% tính vào chi phí sản xuất kinh doanh của Công ty còn 1,5% người
Công ty thực hiện trích 2% của tổng tiền lương đã đăng ký với cơ quan chuyên trách Trong đó, người sử dụng lao động đóng góp 1%, còn người lao động sẽ trích 1% vào lương của mình, đảm bảo đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định.
1.2: Sơ đồ trình tự kế toán tổng hợp quỹ BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN
Nộp KPCĐ, BHXH, BHYT, Trích KPCĐ, BHXH, BHYT,
TN hoặc chi tiêu KPCĐ BHTN tính vào chi phí
Trợ cấp BHXH cho CNV Trích KPCĐ, BHXH, BHYT,
BHTN trừ vào thu nhập của CNV
TK 111, 112 Nhận tiền cấp bù của quỹ BHXH
Bảng 2.6: Bảng phân bổ tiền lương và BHXH
Công ty TNHH Du Lịch và
Bảng phân bổ tiền lương và BHXH (trích)
Ghi có TK TK334 TK 338
Tổng cộng Đối tượng sử dụng Lương
1 TK 622 chi phí nhân công
2 TK 641 chi phí bán hàng
2 TK 627 chi phí sản xuất chung
3 TK 334 – phải trả người lao động 72,314,46
Người lập bảng Kế toán trưởng
(ký, họ tên) (ký, họ tên)
Biểu 2.7: Bảng thanh toán lương công ty TNHH Du Lịch và Thương Mại Sông Hồng tháng 06 năm 2004 Đơn Vị: Công Ty THH DL&TM Sông Hồng Bảng Phân Bổ Tiền lương Và Trích Theo Lương
Bộ phận: Lái xe +bán hàng Tháng 06 năm 2004
Có:………… Đơn vị :nghìn VNĐ
Ghi có Tk đối ứng
TK 334- Phải trả CNV TK 338- Phải trả, Phải nộp khác
Lương Phụ cấp Khác Cộng BHXH BHYT BHTN KPCĐ
Ngày 30 Tháng 06 năm 2004 Người lập bảng Kế Toán Trưởng Đơn vị: Công ty TNHH Du Lịch và
Thương Mại Sông Hồng Mẫu số S38-DN Địa chỉ: 68 Lê Văn Lương (Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC)
SỔ CHI TIẾT TÀI KHOẢN (trích)
Từ ngày 01/06/2014tới ngày 30/06/2014 Đơn vị: đồng
Diễn giải TK đối ứng
Số phát sinh Số dư
Số hiệu Ngày tháng Nợ Có Nợ Có
30/6 BPBTL & BHXH Trích KPCĐ NV văn phòng 622 243,709
30/6 BPBTL & BHXH Trích KPCĐ BP vận hành 622 376,000
Người lập bảng Kế toán
Bảng 2.8: Sổ chi tiết TK 3383 Đơn vị: Công ty TNHH Du Lịch và
Thương Mại Sông Hồng Mẫu số S38-DN Địa chỉ: (Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC)
SỔ CHI TIẾT TÀI KHOẢN ( trích)
TK 3383: BHXH Đơn vị: đồng
Diễn giải TK đối ứng
Số phát sinh Số dư
Số hiệu Ngày tháng Nợ Có Nợ Có
30/6 BPBTL,BHXH Trích 18% BHXH NV văn phòng 622 3,384,000
30/6 BPBTL,BHXH Trích 18% BHXH BP vận hành 622 2,193,465
30/6 BPBTL,BHXH Trích 10,5% BHXH NV văn phòng
30/6 BPBTL,BHXH Trích 10,5% BHXH BP vận hành 334 4,922,211
Bảng 14: Sổ chi tiết TK 3384 Đơn vị: Công ty TNHH Du Lịch và
Thương Mại Sông Hồng Mẫu số S38-DN Địa chỉ: (Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC)
SỔ CHI TIẾT TÀI KHOẢN (trích)
TK 3384: BHYT Đơn vị: đồng
Diễn giải TK đối ứng
Số phát sinh Số dư
Số hiệu Ngày tháng Nợ Có Nợ Có
BHXH Trích 3% BHYT BP vận hành 622 564,000
30/6 BPTL,BHXH Trích 3% BHYT NV văn phòng 622 365,563
H Trích 1,5% BHYT NV văn phòng 334 703,173
H Trích 1,5% BHYT BP vận hành 334 381,543
Bảng 2.9: Sổ chi tiết TK 3389 Đơn vị: Công ty TNHH Du Lịch và
Thương Mại Sông Hồng Mẫu số S38-DN Địa chỉ: (Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC)
SỔ CHI TIẾT TÀI KHOẢN (trích)
TK 3389: BHTN Đơn vị: đồng
Diễn giải TK đối ứng
Số phát sinh Số dư
Số hiệu Ngày tháng Nợ Có Nợ Có
30/6 BPBT,BHXH Trích 1% BHTN NV văn phòng 622 121,854
30/6 BPBTL,BHXH Trích 1% BHTN BP vận hành 622 188,000
30/6 BPBTL,BHXH Trích 1% BHTN Phòng kế toán 334 254,362
30/6 BPBTL,BHXH Trích 1% BHTN BP vận hành 334 468,782
Bảng 2.10: Sổ nhật ký chung Đơn vị: Công ty TNHH Du Lịch và
Thương Mại Sông Hồng Mẫu số S03a-DN Địa chỉ: (ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC)
SỔ NHẬT KÝ CHUNG (TRÍCH)
Diễn giải Đã ghi sổ cái Số hiệu TK đối ứng
Số hiệu Ngày tháng Nợ Có
Số trang trước chuyển sang
BHXH 30/6 Trích KPCĐ phòng kế toán 622 243,709
BHXH 30/6 Trích KPCĐ BP vận hành 622 376,000
BHXH 30/6 Trích BHXH NV văn phòng
HXH 30/6 Trích 18% BHXH BP vận hành 622 2,193,465
HXH 30/6 Trích 3% BHYT NV văn phòng 622 564,000
HXH 30/6 Trích 3% BHYT BP vận hành 622 365,563
HXH 30/6 Trích 1% BHTN NV văn phòng 622 121,854
HXH 30/6 Trích 1% BHTN BP vận hành 622 188,000
HXH 30/6 Trích 8% BHXH NV văn phòng 334 2,034,901
HXH 30/6 Trích 8% BHXH BP vận hành 334 3,750,256
HXH 30/6 Trích 1,5% BHYT NV văn phòng 334 381,543
HXH 30/6 trích 1,5% BHYT BP vận hành 334 703,173
Cộng phát sinh tháng 6 Ngày…tháng…năm…
(ký, họ tên) (ký, họ tên) (ký, họ tên)
Bảng 2.11: Sổ cái TK 338 Đơn vị: Công ty TNHH Du Lịch và
Thương Mại Sông Hồng Mẫu số S03a-DN Địa chỉ: (ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC)
Tên tài khoản: phải trả khác
Số hiệu: 338 Đơn vị: đồng Ngày, tháng ghi sổ
Nhật ký chung Số hiệu TK đối ứng
Số hiệu Ngày tháng Trang số STT dòng Nợ Có
30/6 BPBTL&BHXH 30/6 Trích KPCĐ NV văn phòng 1 622,627,641,642 508,727
30/6 BPBTL&BHXH 30/6 Trích KPCĐ BP vận hành 1 622,627,641,642 937,564
30/6 BPBTL&BHXH 30/6 Trích 18% BHXH NV văn phòng 1 622,627,641,642 6,318,076
30/6 BPBTL&BHXH 30/6 Trích 18% BHXH đội lái xe 2 622,627,641,642 4,707,316
30/6 BPBTL&BHXH 30/6 Trích 3% BHYT NV văn phòng 2 622,627,641,642 1,406,346
30/6 BPBTL&BHXH 30/6 Trích 3% BHYT BP vận hành 2 622,627,641,642 763,087
4 Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám đốc
(ký, họ tên) (ký, họ tên) (ký, họ
CÔNG TY TNHH DU LỊCH &
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TT Họ và tên Chức vụ 1 2 3 4 5 … 30 Cộng Ghi chú
1 Lê Bật Hương Đội trưởng x x x x X … x 29 x = 01 công
2 Lê Quốc Cường Lái xe x x x x X … x 26
3 Trần Trung Dũng Lái xe x x x x 0 … x 23
5 Đỗ Mạnh Tùng Lái xe x x x x X … 0 26
6 Nguyễn Ngọc Cảnh Lái xe x x x x 0 … x 28
Bảng Thanh Toán Lương Của Lái xe
Ngoài giờ thêm Phụ Cấp
Người lập biểu Kế toán trưởng Tổng Giám Đốc
Nguyễn Thị Ngọc Tạ Thị Thủy Lê Công Hoàn
Công ty TNHH Du lịch và thương mại
Số 68, Đ.Lê Văn Lương, P.Nhân
Chính, Q.Thanh Xuân, Hà Nội
(QĐ15/2006/QĐ-BTC Ngày 20/ 03/ 2006 của Bộ trưởng BTC)
Ngày trong tháng Ngà y công
Số công nghỉ việc hưởng 100% lương
Số công nghỉ việc hưởng
CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI SÔNG HỒNG
Mẫu số 02 – LĐTL Ban hành theo QĐ số 15/2006 /QĐ -BTC ngày 20/03/2006 của bộ trưởng BTC
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG
Lương được hưởng Phụ cấp ăn trưa
I Các khoản phải khấu trừ Kỳ II còn lĩnh
TNCN Số tiền Ký nhận
(Ký, họ tên) Kế toán trưởng
(Ký, họ tên) Phòng TC – HC
(Ký, họ tên) Kế toán thanh toán
HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI SÔNG HỒNG
Đánh giá chung về thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty và phương hướng hoàn thiện
Bộ máy kế toán là thành phần thiết yếu giúp công ty hoạt động hiệu quả Đối với Công ty TNHH Du Lịch và Thương mại Sông Hồng, bộ máy kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp Qua thời gian ngắn tìm hiểu và ứng dụng kiến thức kế toán tích lũy, tôi nhận thấy hệ thống kế toán góp phần nâng cao khả năng quản lý tài chính và thúc đẩy phát triển bền vững của công ty.
“TÌNH HÌNH HẠCH TOÁN TIỀN LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ
Trong quá trình phát triển, Công ty Cổ phần Lộc Phát đã đạt thành tựu lớn nhờ nỗ lực của tập thể cán bộ công nhân viên và ban lãnh đạo, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương và tạo công ăn việc làm cho nhiều lao động Công ty không ngừng mở rộng quy mô kinh doanh, nâng cao chất lượng sản phẩm và khẳng định vị thế trên thị trường nhờ sáng tạo trong vận dụng các quy luật kinh tế thị trường và chính sách của Nhà nước Công tác quản lý tiền lương và chế độ trích theo lương đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống người lao động, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Sau hơn 15 năm xây dựng, Công ty TNHH du lịch và thương mại Sông Hồng đã phát triển vững mạnh, trở thành một trong những doanh nghiệp thành công của Hà Nội với bộ máy quản lý chặt chẽ, phân nhiệm rõ ràng và phối hợp nhịp nhàng Công tác tổ chức quản lý, hạch toán tiền lương luôn được hoàn thiện phù hợp với đặc thù kinh doanh, giúp sử dụng nguồn nhân lực hiệu quả, tuyển dụng và phân bổ đúng người để nâng cao hiệu quả công việc Hệ thống tổ chức tập trung tại phòng kế toán với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, nhiệt tình và chuyên nghiệp, đảm bảo cung cấp thông tin chính xác, kịp thời để hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn.
Trong công tác tổ chức kế toán, công ty không ngừng hoàn thiện bộ máy kế toán để nâng cao hiệu quả công tác ghi chép và quản lý tài chính Công tác hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương của người lao động được thực hiện chính xác, đúng quy định Công ty áp dụng hình thức trả lương theo thời gian, đây là phương pháp đơn giản, dễ tính toán và đảm bảo thu nhập ổn định cho người lao động.
Hệ thống kế toán của công ty được tổ chức gọn nhẹ, phân chia theo từng phần hành rõ ràng Đội ngũ nhân viên kế toán có trình độ chuyên môn cao, am hiểu sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn, đảm trách từ một đến hai phần hành phù hợp với khả năng và trình độ của mỗi người Các nhân viên tự chịu trách nhiệm về phần hành kế toán mình phụ trách và phản ánh kịp thời các nhiệm vụ phát sinh trong hoạt động của công ty Dưới sự chỉ đạo của các thành viên cấp trên, hệ thống tổ chức kế toán tạo nên một quy trình thống nhất, xuyên suốt, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính của doanh nghiệp.
Đội ngũ kế toán được đào tạo bài bản, chuyên sâu và thành thạo các nghiệp vụ kế toán, đồng thời am hiểu sâu sắc các lĩnh vực dịch vụ du lịch, thương mại và kinh doanh của công ty Với tinh thần trách nhiệm cao, họ luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Việc đào tạo và nâng cao trình độ của đội ngũ kế toán luôn được Ban giám đốc Công ty coi trọng, giúp các nhân viên kế toán phát triển kỹ năng chuyên môn vững vàng và thành thạo sử dụng phần mềm kế toán Ngoài ra, họ còn được trang bị kiến thức về ngành nghề kinh doanh của công ty, từ đó đảm bảo công tác kế toán thực hiện nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn.
Hệ thống chứng từ liên quan đến phần hành tiền lương của công ty được tổ chức và lưu chuyển hợp lý, tạo điều kiện cho quản lý chặt chẽ yếu tố lao động và chi phí nhân công Việc này giúp quá trình ghi sổ và quản lý thông tin trở nên dễ dàng, hiệu quả hơn.
Doanh nghiệp thường áp dụng hình thức sổ Nhật ký chung vì đây là phương pháp đơn giản và hiệu quả trong công tác hạch toán kế toán Hình thức này giúp tổ chức kế toán dễ dàng hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ghi chép và quản lý số liệu tài chính Ngoài ra, sổ Nhật ký chung còn phổ biến tại nhiều công ty Việt Nam, cho phép so sánh kết quả hoạt động của các doanh nghiệp trong cùng ngành nghề kinh doanh.
Việc chép sổ sách thường xuyên và chính xác các chứng từ liên quan đến tiền lương cũng như các khoản trích theo lương đã chuyển về phòng đảm bảo tính chính xác của số liệu kế toán Các nhân viên kế toán thực hiện việc cộng sổ và kiểm tra số liệu định kỳ hàng tháng, quý nhằm đảm bảo độ chính xác cao của dữ liệu kế toán Nhờ đó, sổ sách phản ánh đúng thực tế doanh nghiệp, hỗ trợ công tác quản lý và lập báo cáo tài chính chính xác, tin cậy.
Trong những năm qua, công tác trả lương tại Công ty đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng nhằm thúc đẩy động lực làm việc và tăng trưởng sản xuất kinh doanh Công ty đã áp dụng hình thức trả lương linh hoạt, phù hợp với từng loại hình công việc, góp phần sử dụng lương như một đòn bẩy kinh tế để kích thích phát triển Đồng thời, tổ chức công đoàn đã chỉ đạo thành lập công đoàn các bộ phận để chăm lo điều kiện làm việc, chế độ, quyền lợi cho người lao động, đồng bộ với hoạt động sản xuất kinh doanh Ngoài ra, công ty đã ký kết các thỏa ước lao động tập thể, đảm bảo quyền lợi của người lao động phù hợp với mục tiêu phát triển chung.
Việc trả lương cho cán bộ công nhân viên đảm bảo đúng hạn là yếu tố then chốt để duy trì nguồn nhân lực ổn định và nâng cao hiệu quả công việc Công ty áp dụng các hình thức tính lương và phương thức trả lương phù hợp với từng bộ phận, giúp tối ưu hóa quản lý nhân sự và thúc đẩy năng suất làm việc Việc thực hiện chính sách trả lương kịp thời và linh hoạt góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, trung thực và hấp dẫn nhân viên.
Hiện nay, Công ty đã áp dụng công tác kế toán máy để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính Việc sử dụng phần mềm kế toán đã được cài đặt sẵn giúp tự động cập nhật và lưu trữ dữ liệu một cách chính xác và an toàn Nhờ vào công nghệ hiện đại, hoạt động kế toán trở nên thuận tiện, nhanh chóng, từ đó đảm bảo độ chính xác cao và tối ưu hóa quy trình quản lý tài chính của doanh nghiệp.
Ngoài những thành tựu đáng kể mà công ty đã đạt được trong các năm qua, công tác tổ chức tiền lương vẫn còn gặp phải những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động Những khó khăn này thể hiện rõ qua các điểm như thiếu sự minh bạch trong chính sách lương thưởng, chưa tối ưu hóa các quy trình trả lương, cũng như chưa có hệ thống đánh giá hiệu quả công việc phù hợp Việc cải thiện công tác tổ chức tiền lương không những giúp thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Là một công ty lớn, bộ máy tổ chức ngày càng phức tạp với nhiều thủ tục hành chính khiến quá trình quản lý và luân chuyển chứng từ gặp nhiều trở ngại Điều này dẫn đến chậm trễ trong công việc và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Để nâng cao năng suất và tối ưu hóa quy trình, doanh nghiệp cần cải tiến hệ thống quản lý chứng từ phù hợp với quy mô lớn.
Các nhân viên cần kiểm nghiệm các phần hành kế toán để đảm bảo tính chính xác và phù hợp Mặc dù tổng thể giúp thu gọn bộ máy kế toán và nâng cao hiệu quả, nhưng lại gặp khó khăn trong việc thực hiện các chính sách kế toán phù hợp Ngoài ra, việc không đảm bảo tính chuyên môn hóa trong lao động có thể làm giảm hiệu quả công việc và ảnh hưởng đến chất lượng công tác kế toán.
Các giải pháp hoàn thiện kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty TNHH Du lịch và thương mại Sông Hồng
Hiện nay, công ty đang áp dụng hình thức chứng từ ghi sổ, phương pháp này dễ dàng thực hiện nhưng đòi hỏi ghi chép khá nhiều trong quá trình thiết lập chứng từ và đối chiếu số liệu Nhờ hệ thống sổ sách và biểu mẫu rõ ràng, hợp lý, công ty đã giảm bớt phần ghi chép của nhân viên phòng kế toán Việc cập nhật chứng từ vào sổ sách đầy đủ và rõ ràng giúp đảm bảo chính xác trong hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, đồng thời cung cấp số liệu kế toán kịp thời cho lãnh đạo khi cần thiết.
Công tác kế toán của công ty được thực hiện liên tục và có hệ thống rõ ràng, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính Nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong bộ máy kế toán, quá trình hạch toán và luân chuyển chứng từ diễn ra nhanh chóng, đầy đủ và hợp lý Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty, đảm bảo quyết định dựa trên số liệu chính xác và kịp thời.
Trong công tác quản lý chung, công ty kết hợp hài hòa giữa các phòng ban chức năng và đội ngũ nhân viên có năng lực, trình độ cao, nhiệt huyết và chế độ thưởng phạt rõ ràng, tạo ra môi trường làm việc sôi động, thúc đẩy sự sáng tạo và năng lực của cán bộ công nhân viên Công ty áp dụng hình thức trả lương theo từng công việc phù hợp, khai thác tối đa khả năng tiềm năng của từng nhân viên, góp phần vào sự phát triển liên tục của doanh nghiệp.
Về hình thức tiền lương và phương pháp tính lương
Hiện nay, mức lương tối thiểu của công ty vẫn còn được tính theo hệ số lương cũ Công ty nên sớm triển khai áp dụng hệ số lương mới theo quy định của Bộ Lao động và Thương binh & Xã hội từ tháng 11/2007 Việc cập nhật hệ số lương mới giúp đảm bảo mức lương tối thiểu phù hợp, đáp ứng điều kiện sinh hoạt thiết yếu cho gia đình và người lao động.
Công ty đánh giá đơn giá hiệu suất công tác như trình bày trong phần 2 là chính xác nhưng cần hoàn thiện phương pháp đánh giá hệ số hiệu suất để đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong quá trình trả lương cho nhân viên Việc xác định hệ số hiệu suất công tác chính là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động và thúc đẩy năng suất làm việc Do đó, cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng, minh bạch để đánh giá hiệu quả công việc, từ đó xác định mức lương phù hợp và thúc đẩy tinh thần làm việc của đội ngũ nhân viên.
Hệ số hiệu suất công tác liên kết trách nhiệm của người lao động với công việc được giao và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập Điều này thúc đẩy người lao động hoàn thành tốt nhiệm vụ, vì vậy đánh giá hệ số hiệu suất chính xác là rất quan trọng Để đảm bảo độ chính xác và tính khách quan trong đánh giá hiệu suất, Công ty cần xem xét thay đổi phương pháp đánh giá hiện tại.
Việc đánh giá hệ số hiệu suất nên được tiến hành công khai, dân chủ và có thể sử dụng phương pháp bỏ phiếu kín để đảm bảo tính khách quan Các thành viên trong từng phòng ban, đội nhóm dựa trên hiệu quả công việc của cá nhân để đánh giá theo các mức quy định của công ty Hệ số hiệu suất của từng người là trung bình của các đánh giá nhận được từ các thành viên trong nhóm, giúp phản ánh chính xác năng lực và đóng góp của từng cá nhân.
Thứ hai, Công ty nên điều chỉnh lại các mức để đánh giá hiệu suất công tác.
Hiện nay chênh lệch giữa các mức là 0,1 sẽ thay đổi lại là 0,05 để tiền lương hiệu suất không chênh lệch quá xa giữa các thành viên.
Hiện tại, công ty chưa có quy định cụ thể về việc trả lương cho cán bộ làm thêm giờ hoặc làm thêm vào các ngày nghỉ chủ nhật Theo quy định, ngày nghỉ lễ sẽ được trả với hệ số lương cao hơn ngày bình thường, thường áp dụng hệ số 1.5 Do đó, các công nhân làm việc trong những ngày này, đặc biệt là những người có số công vượt qua 26, sẽ được hưởng mức lương nhân với hệ số 1.5 để đảm bảo quyền lợi lao động hợp lý.
Về tài khoản sử dụng và phương pháp kế toán
Công ty cần thực hiện thay đổi và bổ sung các tài khoản sử dụng để hạch toán phù hợp với phương pháp mới, đảm bảo tuân thủ đúng quy định mới của Bộ Tài Chính nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính.
Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 hướng dẫn thực hiện các quy định mới trong quản lý thuế, giúp thống nhất với cơ quan Nhà nước và nâng cao hiệu quả trong quyết toán thuế Việc áp dụng quy định mới này còn giúp các nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ báo cáo tài chính của công ty hơn Đồng thời, quyết định này thúc đẩy quá trình phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế, đảm bảo quá trình quyết toán thuế diễn ra nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn.
Về chứng từ và luân chuyển chứng từ
Cần cải thiện gấp quy trình lưu chuyển chứng từ của công ty để đảm bảo thời gian luân chuyển nhanh chóng, giúp cung cấp thông tin kịp thời cho bộ máy kế toán và giảm thiểu các chi phí không đáng có Việc này đặc biệt quan trọng để tránh những chi phí nhỏ nhưng có thể tăng lên đáng kể nếu không được kiểm soát chặt chẽ, như trường hợp hóa đơn GTGT mua xăng không kịp thời chuyển về phòng kế toán để khấu trừ VAT Để rút ngắn thời gian lưu chuyển chứng từ, công ty cần thiết lập các quy định rõ ràng, thống nhất đến các đội kế toán, đồng thời phân trách nhiệm thu thập và chuyển chứng từ phù hợp, nhằm đảm bảo chứng từ được xử lý kịp thời và chính xác Đối với các công trình gần, việc lập bảng kê thanh toán thường xuyên hơn giúp giảm thời gian luân chuyển chứng từ và giảm tải công việc kế toán trong giai đoạn cao điểm.
Việc bảo quản chứng từ không chỉ cần lưu trữ theo từng tài khoản mà còn theo thời gian, bằng cách tập hợp các chứng từ theo tháng và quý Các chứng từ này được ghi nhận trong Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ đi kèm để đảm bảo theo dõi chính xác Nhờ đó, doanh nghiệp có thể bảo quản chứng từ tốt hơn, giảm thiểu nguy cơ mất mát hoặc bỏ sót chứng từ quan trọng.
Về sổ sách kế toán
Khắc phục các khâu lưu chuyển chứng từ là yếu tố quyết định đến việc ghi sổ kế toán chính xác và hiệu quả Công ty cần xây dựng quy định rõ ràng về thời gian ghi sổ kế toán để các kế toán viên thực hiện công việc đồng bộ và thống nhất Điều này giúp tránh tình trạng chứng từ nhập vào sổ không đều, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình ghi chép dữ liệu kế toán.
Công ty cần nâng cấp phần mềm kế toán để hệ thống sổ sách trở nên chi tiết hơn nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý Việc này giúp đảm bảo các loại sổ sách theo quy định và các sổ chi tiết theo yêu cầu riêng của công ty, chẳng hạn như sổ chi tiết các chi phí nhân viên cho từng lái xe và sổ theo dõi chi tiết thanh toán của từng khách hàng là cán bộ công nhân viên Để thực hiện giải pháp này, công ty cần đảm bảo các điều kiện phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và vận hành doanh nghiệp.
Tổ chức phục vụ nơi làm việc tốt giúp tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên thực hiện công việc, giảm thời gian hao phí và nâng cao năng suất lao động, góp phần tăng thu nhập cho người lao động Công ty nhận thức rõ tầm quan trọng của công tác phục vụ nơi làm việc và đã thực hiện tốt các hoạt động này Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế như việc kê khống tiền phí cầu phà, bến bãi, chi phí rửa xe, xăng nội bộ, tiền ứng,… gây ảnh hưởng đến hiệu quả công việc Mặc dù đã lên kế hoạch từ trước về số lượng và chất lượng máy móc thiết bị, việc điều động chúng đến nơi làm việc chưa thực sự hiệu quả, làm gián đoạn quá trình kinh doanh và ảnh hưởng đến tiến trình công việc Để khắc phục các vấn đề này, công ty cần triển khai các biện pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức phục vụ nơi làm việc.
Xem xét, nghiên cứu kỹ tính chất, mức độ và sự đòi hỏi của từng công đoạn từ đó bố trí và phục vụ cho hợp lý.
* Về tổ chức bộ máy quản lý