Giới thiệu về doanh nghiệpCÔNG TY TNHH Giải Pháp Y Dược Nam An được thành lập năm 2016, vớiđịnh hướng kinh doanh là các loại dược phẩm, thực phẩm chức năng, vật tư thiết bị y tế, phục vụ
Giới thiệu về doanh nghiệp
Công ty TNHH Giải Pháp Y Dược Nam An thành lập năm 2016, chuyên cung cấp các loại dược phẩm, thực phẩm chức năng, vật tư thiết bị y tế nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của mọi đối tượng Với nền tảng là các sản phẩm chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và mức giá hợp lý, công ty cam kết mang đến các giải pháp y tế hiệu quả, an toàn và phù hợp với nhu cầu khách hàng.
Công ty sở hữu đội ngũ nhân sự chất lượng cao, chuyên môn vững vàng và năng lực thực hiện công việc xuất sắc Nhờ đó, chúng tôi không chỉ thực hiện thành công các dự án và chiến lược kinh doanh của mình mà còn cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng trong việc triển khai ý tưởng, dự án và vận hành hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả nhất.
Các mô hình kinh doanh chính của công ty:
1/ Phân tích thị trường, lựa chọn sản phẩm, lựa chọn giải pháp, khai thác hàng từ nước ngoài theo nhu cầu của thị trường
2/ Dịch vụ đăng ký sản phẩm y tế, bao gồm: dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, vật tư thiết bị y tế, mỹ phẩm
3/ Dịch vụ tư vấn mô hình kinh doanh y tế
4/ Hoạt động huấn luyện đào tạo kỹ năng kinh doanh, marketing y tế
5/ Nhập khẩu, phân phối sản phẩm đến khách hàng dưới hình thức B2B, B2C
6/ Xuất khẩu sản phẩm y tế: theo nhu cầu hoặc sản xuất theo đơn đặt hàng của khách hàng Đối tượng khách hàng của Công ty:
Trong nước, các công ty đối tác, nhà phân phối địa phương, đại lý, nhà thuốc, bệnh viện, phòng khám, phòng mạch, siêu thị, cửa hàng bán lẻ và khách hàng doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và phân phối sản phẩm Họ giúp mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả bán hàng và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của người tiêu dùng trong nước.
2/ Nước ngoài: Nhà sản xuất, Đại diện Thương mại, Nhà phân phối
Các khách hàng tiêu biểu:
1/ Trong nước: Các công ty đối tác , người tiêu dùng, nhà thuốc, bệnh viện, cửa hàng bách hóa,….
2/ Nước ngoài: Các công ty xuất nhập khẩu nước ngoài, nhà phân phối, đại diện nước ngoài,….
Quá trình hình thành và phát triển công ty
Sau hai năm đầu tiên tập trung nghiên cứu thị trường, đàm phán đối tác và hoàn thiện bộ máy nhân sự, đến năm 2018, công ty đã ra mắt sản phẩm đầu tiên là nhóm sản phẩm làm sạch và khử khuẩn dựa trên công thức enzyme từ nhà sản xuất OneLIFE của Bỉ Với đặc tính nổi bật và hiệu quả đã được xác nhận tại thị trường châu Âu, Mỹ, enziMed nhanh chóng trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực khử khuẩn và tiệt trùng.
Chúng tôi xác định rằng việc tận dụng, phát huy và tập trung vào các thế mạnh nội lực của từng thành viên trong công ty là hướng đi chiến lược tiếp theo Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp các giải pháp y tế không chỉ dành cho bác sĩ và dược sĩ mà còn cho khách hàng tiêu dùng và các hệ thống y tế công tư trên toàn quốc Đồng thời, quá trình định hướng và định hình lại chiến lược công ty sẽ giúp chúng tôi tối ưu hóa hoạt động phân phối và mở rộng thị trường một cách hiệu quả.
Chúng tôi đặt mục tiêu trở thành một trong những nhà phân phối sản phẩm và dịch vụ chăm sóc sức khỏe uy tín và đáng tin cậy trong tương lai Với slogan “BUILD IN TRUST, WORKING TOGETHER”, chúng tôi mong muốn xây dựng mối quan hệ đối tác dựa trên sự tin tưởng và hợp tác chặt chẽ Chúng tôi luôn hướng đến việc trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy cùng các đối tác để cùng nhau đạt được thành công trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi của Công ty
Tầm nhìn
Tầm nhìn của chúng tôi là trở thành một trong 10 công ty hàng đầu tại Việt Nam, thúc đẩy phát triển bền vững và tăng trưởng lợi nhuận Chúng tôi cam kết cung cấp các giải pháp giá trị cao cho bệnh nhân, khách hàng và đối tác để xây dựng một tương lai bền vững và thành công.
Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm và giải pháp phục vụ cộng đồng, đặc biệt trong ngành chăm sóc sức khỏe, nhằm nâng cao phúc lợi và chất lượng cuộc sống Mục tiêu của chúng tôi là thu hút những tài năng xuất sắc nhất và mang lại lợi ích tối đa cho họ Việc xây dựng và duy trì thương hiệu là yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển của chúng tôi.
Giá trị cốt lõi
Công ty TNHH Dược phẩm Nam An XD đặt khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động, cam kết cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất với nhu cầu của từng khách hàng Chúng tôi luôn nỗ lực thỏa mãn và bảo vệ quyền lợi của khách hàng bằng cách không ngừng cải tiến, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và dịch vụ, đảm bảo chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và giá cả hợp lý Công ty tôn trọng đạo đức kinh doanh và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật để mang lại sự tin tưởng và hài lòng cao nhất cho khách hàng.
Sơ đồ tổ chức và Chức năng các Phòng ban
Sơ đồ tổ chức
Hình 1.2 Sơ đồ tổ chức
Chức năng các phòng ban
- Ban giám đốc: Điều hành công việc chung.
- Bộ phận logistic: Đối tác thuê ngoài – đảm nhận các công việc về xuất nhập khẩu + vận chuyển nội địa.
- Phòng kinh doanh: Xây dựng, kế hoạch, thực hiện và đảm bảo doanh thu.
- Phòng marketing: Xây dựng, kế hoạch, thực hiện và đảm bảo thương hiệu.
- Phòng đăng ký sản phẩm: Đăng ký lưu hành và pháp chế liên quan.
- Phòng tài chính kế toán: Báo cáo thuế và các hoạt động tài chính.
- Phòng phát triển kinh doanh: Khai thác hàng, phát triển sản phẩm và dịch vụ theo nhu cầu của thị trường.
Tổ chức nhân sự
STT Tên bộ phận Số lượn g
Trình độ nhân viên Đại học và trên đại học
TRẦẦN THANH NHÀN xv nhân viên cấp
1 Phòng phát triển kinh doanh 3 3 (1 ThS Ds., 2 DS) 0
2 Phòng marketing 3 3 (1 ThS Ds., 2 DS) 0
4 Phòng kế toán tài chính 2 2 (1 ThS Kinh tế, 1 CN) 0
5 Phòng đăng ký sản phẩm 2 2 (1 ThS Ds., 1 DS) 0
Bảng 1.1 Tổ chức nhân sự
Hồ sơ pháp lý của công ty
Giấy đăng ký kinh doanh
Hình 1.3 Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Chứng chỉ hành nghề dược
Hình 1.1 Chứng chỉ hành nghề Dược
Giấy chứng nhận Thực hành tốt phân phối thuốc GDP
Hình 1.2 Giấy chứng nhận thực hành tốt phân phối thuốc GDP
CHƯƠNG2 HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY- THỰC HÀNH TỐT PHÂN
Các khái niệm liên quan Thực hành tốt phân phối thuốc – GDP
Định nghĩa Thực hành tốt phân phối thuốc – GDP
GDP là thuật ngữ chung viết tắt của cụm từ Tiếng Anh “Good Distribution Practices” được dịch sang tiếng Việt là “Thực hành tốt phân phối”.
GDP, hay "Thực hành tốt phân phối thuốc", là tiêu chuẩn quan trọng trong ngành Dược phẩm, được quy định rõ trong tài liệu của Cục Quản Lý Dược Áp dụng GDP giúp đảm bảo quy trình phân phối thuốc diễn ra an toàn, hiệu quả và phù hợp với các quy định pháp luật Việc tuân thủ GDP trong phân phối thuốc là yếu tố then chốt nhằm duy trì chất lượng, nâng cao uy tín của doanh nghiệp và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Phân phối thuốc là quá trình quan trọng trong chuỗi cung ứng, bao gồm hoạt động phân chia, di chuyển và bảo quản thuốc từ kho của nhà sản xuất đến cơ sở phân phối trung gian Quá trình này đòi hỏi các phương tiện vận chuyển phù hợp để đảm bảo thuốc được vận chuyển an toàn, đúng thời gian và giữ chất lượng Phân phối thuốc nhằm đảm bảo thuốc đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả, an toàn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Phân phối thuốc là quá trình chia nhỏ, di chuyển và bảo quản thuốc từ kho của nhà sản xuất hoặc trung tâm phân phối đến người dùng cuối hoặc các điểm phân phối trung gian Quá trình này đảm bảo thuốc được vận chuyển an toàn, hiệu quả qua các phương tiện vận tải khác nhau Việc quản lý phân phối thuốc đúng quy định giúp duy trì chất lượng và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Theo nguyên tắc “Thực hành tốt phân phối thuốc” đã ban hành của Bộ Y tế,
Thực hành tốt phân phối thuốc (GDP) đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo chất lượng toàn diện của thuốc GDP giúp kiểm soát và giám sát quá trình phân phối thuốc, đảm bảo các hoạt động liên quan đều đạt yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng Việc thực hiện đúng các nguyên tắc GDP là yếu tố then chốt để duy trì tính an toàn và hiệu quả của thuốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Mục đích của GDP là gì?
GDP (Good Distribution Practice) được áp dụng như tiêu chuẩn nhằm đảm bảo nâng cao chất lượng quá trình vận chuyển và cung cấp thuốc từ kho thuốc đến tay người dùng Việc tuân thủ GDP giúp đảm bảo thuốc được vận chuyển an toàn, chất lượng luôn được giữ gìn, và tránh các rủi ro gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng Áp dụng tiêu chuẩn GDP là bước cần thiết để đảm bảo chuỗi cung ứng thuốc luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất, từ kho thuốc đến người dùng cuối.
Thực hành tốt phân phối thuốc giúp đảm bảo chất lượng một cách toàn diện từ khâu sản xuất, bảo quản, vận chuyển cho đến khâu phân phối thuốc.
Nguyên tắc và hướng dẫn về “Thực hành tốt phân phối thuốc” đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt đối với từng khâu trong quy trình phân phối dược phẩm Điều này đảm bảo nhân lực vận hành tuân thủ các tiêu chuẩn, đáp ứng kịp thời và đầy đủ nhu cầu sử dụng thuốc của người dân Đồng thời, việc tuân thủ các nguyên tắc này còn giúp duy trì chất lượng thuốc ở mức tối ưu, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Các quy định trong tiêu chuẩn GDP
* Quy định về phân phối thuốc :
Cơ sở chỉ được thực hiện các hoạt động phân phối thuốc, nguyên liệu làm thuốc theo đúng phạm vi kinh doanh quy định của pháp luật.
Cơ sở phân phối thuốc phải được cấp phép hợp pháp theo quy định của pháp luật để đảm nhận các chức năng phân phối thuốc Đồng thời, cơ sở này chịu trách nhiệm đối với tất cả các hoạt động liên quan đến quá trình phân phối thuốc, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về dược phẩm Việc có giấy phép rõ ràng là điều kiện bắt buộc để hoạt động phân phối thuốc diễn ra hợp pháp và an toàn.
Các cơ sở phân phối chỉ phân phối thuốc có giấy phép lưu hành hoặc giấy phép nhập khẩu thuốc.
Cơ sở phân phối thuốc chỉ có thể mua thuốc từ các cơ sở có giấy phép sản xuất, bán buôn hoặc cung ứng thuốc.
Cơ sở phân phối thuốc chỉ được cung cấp thuốc cho các cơ sở có chức năng phân phối thuốc khác hoặc cho các cơ sở khám chữa bệnh và cửa hàng bán lẻ thuốc Điều này đảm bảo hoạt động phân phối thuốc đúng quy định, góp phần duy trì an toàn và hiệu quả trong hệ thống cung ứng thuốc Việc tuân thủ quy định này giúp kiểm soát chất lượng và nguồn gốc thuốc, đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng và nâng cao năng lực quản lý của các cơ sở y tế.
Khi cần thiết, các hoạt động có thể được ủy thác cho tổ chức hoặc cá nhân đã được cấp phép phù hợp theo quy định của pháp luật Việc ủy thác này phải được ghi rõ trong hợp đồng hoặc văn bản thỏa thuận Bên nhận ủy thác cần tuân thủ các quy định về GxP liên quan đến hoạt động thực hiện, và hoạt động này phải được cơ sở phân phối định kỳ đánh giá, giám sát để đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc GxP.
Cơ sơ vật chất
Tiêu chuẩn kho bảo quản
Để đảm bảo an toàn và bảo mật, cần có các biện pháp ngăn chặn những người không được phép truy cập vào khu vực bảo quản Nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các chính sách của cơ sở nhằm duy trì môi trường làm việc an toàn, an ninh và hiệu quả Việc kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập là điều kiện thiết yếu để bảo vệ tài sản và đảm bảo quy trình vận hành suôn sẻ.
Khu vực bảo quản thuốc cần có diện tích đủ lớn và không gian phù hợp để sắp xếp các nhóm thuốc khác nhau theo thứ tự, bao gồm các sản phẩm thương mại và phi thương mại Ngoài ra, nơi này còn phải bảo quản các sản phẩm cần biệt trữ, bị loại, bị trả về, bị thu hồi hoặc nghi làm giả Diện tích tối thiểu của khu vực này là 30m², với thể tích ít nhất 100m³ Đối với các cơ sở bán buôn dược liệu, vị thuốc cổ truyền, yêu cầu diện tích kho tối thiểu phải là 200m² và thể tích tối thiểu là 600m³ để đảm bảo quản lý và lưu trữ an toàn, hiệu quả.
Khu vực bảo quản cần được thiết kế hoặc điều chỉnh đảm bảo các điều kiện bảo quản phù hợp, trong đó phải duy trì sự sạch sẽ và khô ráo Nhiệt độ trong khu vực này phải được giữ ở mức chấp nhận được để đảm bảo chất lượng thuốc Thuốc phải được đặt ở vị trí cao hơn sàn nhà để tránh tiếp xúc trực tiếp và dễ vệ sinh; đồng thời, cần có không gian đủ rộng để thực hiện việc dọn dẹp và kiểm tra định kỳ Các giá, kệ chứa thuốc phải luôn được vệ sinh sạch sẽ và duy trì tình trạng tốt để đảm bảo hiệu quả bảo quản.
Khu vực bảo quản phải luôn sạch sẽ, không chứa rác và côn trùng để đảm bảo an toàn cho thuốc Cơ sở phân phối cần thực hiện vệ sinh định kỳ cho nhà kho và khu vực bảo quản, kèm theo chương trình kiểm soát loài gây hại bằng văn bản Các biện pháp kiểm soát côn trùng và các loài gây hại khác phải an toàn, không gây ô nhiễm cho thuốc Ngoài ra, các quy trình vệ sinh phù hợp cần được thực hiện để làm sạch các chất rơi vãi, loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ gây nhiễm.
Khi lấy mẫu trong khu vực bảo quản, cần thực hiện quá trình này một cách cẩn trọng để ngăn ngừa tình trạng nhiễm tạp hoặc nhiễm chéo Đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy trình vệ sinh khu vực lấy mẫu nhằm duy trì sự sạch sẽ và đảm bảo tính chính xác của mẫu Việc thực hiện đúng quy trình vệ sinh không chỉ bảo vệ chất lượng mẫu mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình lấy mẫu trong môi trường bảo quản.
Các khu vực giao nhận cần được bố trí hợp lý để bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của thời tiết, đảm bảo hàng hóa luôn trong tình trạng lý tưởng Khu vực tiếp nhận phải được thiết kế và trang bị đầy đủ để làm sạch kiện hàng ngay khi nhận, nhằm giữ gìn chất lượng sản phẩm trước khi bảo quản Việc này giúp đảm bảo an toàn và vệ sinh, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý kho bãi.
Khu vực biệt trữ sản phẩm cần có biển hiệu rõ ràng và chỉ người có thẩm quyền mới được phép ra vào để đảm bảo an toàn Bất kỳ phương pháp biệt trữ thay thế nào cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an ninh tương tự, chẳng hạn như sử dụng hệ thống máy tính quản lý đã được đánh giá và xác nhận đảm bảo an toàn cao.
Việc triển khai các biện pháp cách ly cơ học hoặc các hệ thống quản lý điện tử phù hợp là cần thiết để bảo quản các sản phẩm đã hết hạn, bị loại bỏ, thu hồi hoặc trả lại, cũng như các sản phẩm nghi làm giả Đảm bảo các sản phẩm và khu vực liên quan được nhận dạng chính xác nhằm duy trì kiểm soát và an toàn trong quá trình lưu giữ.
Trừ khi có hệ thống thay thế phù hợp để ngăn chặn sử dụng các sản phẩm bị cách ly, biệt trữ hoặc bị thu hồi, cần thiết phải bố trí khu vực riêng để bảo quản tạm thời những sản phẩm này Việc này giúp đảm bảo an toàn và kiểm soát chặt chẽ các sản phẩm bị nghi ngờ làm giả hoặc không còn hợp lệ, chờ quyết định xử lý phù hợp theo quy định.
Các nguyên liệu và thuốc cần được bảo quản và kiểm soát đặc biệt, nhất là các loại thuốc gây nghiện, cung cấp chất hướng tâm thần, tiền chất, thuốc độc hại, nhạy cảm hoặc nguy hiểm Các chất dễ cháy, dễ nổ như chất lỏng, chất rắn dễ bắt lửa, khí nén phải được lưu giữ ở các khu vực riêng biệt với các biện pháp an toàn và an ninh nghiêm ngặt, đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
Thuốc độc và nguyên liệu độc làm thuốc thuộc danh mục thuốc, các dược chất này nằm trong danh mục bị cấm sử dụng trong một số ngành, lĩnh vực y tế Chúng phải được bảo quản tại khu vực riêng biệt, không để chung với các loại thuốc khác, được sắp xếp gọn gàng để tránh nhầm lẫn và dễ quan sát Hơn nữa, việc đóng gói phải đảm bảo chống thấm, rò rỉ để ngăn chặn mọi rủi ro trong quá trình vận chuyển.
Thuốc phải được xử lý và bảo quản sao cho có thể ngăn ngừa tình trạng tạp nhiễm, lẫn lộn và nhiễm chéo.
Hệ thống bảo đảm thuốc hết hạn trước khi được bán hoặc phân phối là yếu tố quan trọng để duy trì an toàn và hiệu quả của sản phẩm, theo nguyên tắc FEFO (hết hạn trước/xuất trước) Có thể áp dụng các trường hợp ngoại lệ khi cần thiết, nhưng yêu cầu phải kiểm soát chặt chẽ để tránh phân phối các sản phẩm đã hết hạn sử dụng, đảm bảo tuân thủ quy định an toàn thuốc và đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng.
Các sản phẩm bị vỡ, hỏng phải được tách ra và bảo quản riêng biệt.
Khu vực bảo quản phải được cung cấp đủ ánh sáng để có thể thực hiện tất cả các hoạt động một cách chính xác và an toàn.
Các điều kiện bảo quản và kiểm soát hàng hóa:
Các điều kiện bảo quản và xử lý sản phẩm phải tuân thủ các quy định hiện hành của luật pháp và của cơ sở.
Các điều kiện bảo quản thuốc phải đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.
Để đảm bảo chất lượng thuốc, cần có sẵn các phương tiện bảo quản phù hợp như kiểm soát môi trường khi cần thiết Các điều kiện bảo quản quan trọng này phải được ghi chép và lưu hồ sơ đầy đủ nhằm duy trì đặc tính và hiệu quả của thuốc trong quá trình lưu trữ.
Các sổ sách ghi chép số liệu theo dõi điều kiện nhiệt độ phải sẵn có để xem xét và kiểm tra nhiệt độ cần thực hiện đúng thời điểm hoặc theo khoảng thời gian đã xác định Thiết bị theo dõi điều kiện bảo quản phải được kiểm tra định kỳ phù hợp và kết quả kiểm tra cần được ghi chép, lưu giữ ít nhất đến hết tuổi thọ của thuốc cộng thêm một năm hoặc theo quy định pháp luật Tất cả hồ sơ về theo dõi nhiệt độ phải được duy trì đầy đủ, phản ánh sự đồng nhất về nhiệt độ trong toàn bộ kho bảo quản Thiết bị giám sát nhiệt độ phải được đặt ở những vị trí có khả năng dao động, nhằm đảm bảo kiểm soát chính xác điều kiện lưu trữ thuốc.
Trần Thanh Nhàn được xác định dựa trên kết quả đánh giá độ đồng đều nhiệt độ trong kho, yêu cầu ít nhất một thiết bị tự ghi nhiệt độ với tần suất phù hợp, thường 01 hoặc 02 lần mỗi giờ tùy theo mùa Đối với các thuốc và nguyên liệu thuốc yêu cầu bảo quản đặc biệt, như vắc xin và sinh phẩm y tế, cần sử dụng thiết bị theo dõi điều kiện liên tục trong quá trình bảo quản và vận chuyển Tất cả dữ liệu từ các thiết bị theo dõi này phải được lưu giữ để đảm bảo kiểm soát và truy xuất trong quá trình bảo quản.
Thiết bị dùng để theo dõi các điều kiện bảo quản cần phải được hiệu chỉnh theo tần suất xác định.
Phải định kỳ tiến hành kiểm kê đối chiếu thuốc tồn kho so với hồ sơ sổ sách
Kho tại địa điểm kinh doanh
- Diện tích: 50m , 150m (dài 10m, rộng 5m, cao 3m) 2 3
- Nhiệt độ bảo quản: dưới 25 o C.
Các khu vực hoạt động trong kho hàng được bố trí hợp lý nhằm tối ưu hóa quy trình logistics Khu vực nhập hàng bao gồm các bước tạm nhập, dán nhãn và kiểm tra hàng hóa để đảm bảo chất lượng và đúng theo yêu cầu Khu vực bảo quản là nơi lưu trữ hàng hóa an toàn, giúp duy trì chất lượng sản phẩm Khu vực xuất hàng gồm các hoạt động xuất tạm, kiểm tra hàng hóa và xuất chứng từ để chuẩn bị giao hàng chính xác và nhanh chóng Ngoài ra, còn có khu vực biệt trữ dành cho các mặt hàng đặc biệt hoặc cần lưu giữ riêng, cùng khu vực hành chính quản lý các công việc giấy tờ và quản lý kho hiệu quả Bố trí khoa học các khu vực này giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu lỗi và tăng hiệu quả tổng thể của kho hàng.
Kho dịch vụ thuê ngoài
Công ty Cổ phần GONSA
Tổng kho phân phối GONSA tại TP HCM đạt tiêu chuẩn GDP và GSP, có diện tích hơn 8.000 m² và tổng thể tích hơn 160.000 m³ Nằm tại KCN Hiệp Phước, một trong ba trung tâm Logistics của TP HCM, kho trung tâm này được thừa hưởng lợi thế về kết nối các cụm cảng container và các vùng kinh tế trọng điểm phía Nam Với không gian chứa hàng lớn nhất trong hệ thống, trung tâm bao gồm nhiều kho đa dạng để phục vụ nhu cầu lưu trữ và phân phối hàng hóa hiệu quả.
- Kho mát: bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ dưới 30°C, được trang bị hệ thống bảo quản nhiệt độ sạch tiên tiến.
- Kho lạnh: được đầu tư để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ 2°C - 8°C.
Kho âm sâu có khả năng bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ từ -25°C đến -15°C hoặc từ -86°C đến -40°C, phù hợp với hầu hết các loại vaccine COVID-19 toàn cầu như Pfizer, Moderna, Sputnik V, Johnson & Johnson, đảm bảo duy trì chất lượng và hiệu quả của vaccine trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
- Kho trung tâm tại TP HCM đạt tiêu chuẩn GDP và GSP
GONSA đã xây dựng hệ thống các chi nhánh và kho bãi rộng khắp trên toàn quốc, ngoài kho trung tâm tại KCN Hiệp Phước, TP HCM, và đang tiếp tục mở rộng mạng lưới của mình Các kho của GONSA đều đáp ứng tiêu chuẩn GDP và có khả năng bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ dưới 30°C, đảm bảo chất lượng và an toàn cho hàng hóa Riêng các kho tại TP HCM, Đồng Nai và Khánh Hòa, đều được trang bị hiện đại để phục vụ nhu cầu lưu trữ và phân phối hàng hóa của khách hàng.
Hà Nội còn được đầu tư thêm kho lạnh để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ 2°C - 8°C.
Hình 2.4 Sắp xếp trong kho
Hình 2.5 Khu để xe vận chuyển hàng
Mô hình quản trị hàng tồn kho
Hình 2.7 Mô hình quản trị tồn kho
Hàng tồn kho là một phần quan trọng của tài sản lưu động, bao gồm các nguồn lực dự trữ nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại và trong tương lai của doanh nghiệp Nó bao gồm hàng thành phẩm, hàng dở dang, nguyên vật liệu, linh kiện, cũng như tồn kho công cụ và dụng cụ phục vụ hoạt động sản xuất Quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí lưu kho và tối ưu hóa dòng tiền của doanh nghiệp.
Quản lý hàng tồn kho hay quản lý kho hàng là quá trình tổ chức và kiểm soát hàng hóa trong kho, đảm bảo các hoạt động sắp xếp, bảo quản và vận chuyển diễn ra hiệu quả Việc quản lý kho hàng giúp tối ưu hóa không gian, giảm thiểu rủi ro mất mát và nâng cao năng suất làm việc Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành trơn tru và giảm thiểu chi phí lưu kho.
Quản lý hàng tồn kho là tập hợp nhiều công việc liên quan đến tổ chức, quản lý, sắp xếp, lưu trữ hàng tồn trong kho.
Quản lý hàng tồn kho đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả Công việc này cần thực hiện liên tục và xuyên suốt quá trình lưu trữ hàng hóa trong kho để đảm bảo tính chính xác của số lượng tồn kho, giảm thiểu rủi ro mất mát hoặc thất thoát hàng hóa, đồng thời tối ưu hóa quá trình kiểm kê và vận chuyển hàng hóa Quản lý tồn kho hiệu quả giúp nâng cao khả năng kiểm soát chi phí, nâng cao năng suất làm việc và đảm bảo luôn cung cấp đủ hàng hóa cho khách hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Lượng hàng tồn kho tối ưu nhất, luôn nằm trong mức an toàn (không vượt quá ngưỡng tối thiểu hoặc tối đa).
- Đưa ra quyết định phù hợp khi nào cần nhập thêm nguyên liệu
- Quyết định khi nào cần tăng cường hay hạn chế sản xuất để điều chỉnh hàng tồn kho thành phẩm.
*Vai trò của quản lý hàng tồn kho:
Dưới đây là các vấn đề cần tóm lược về vai trò của quản lý hàng tồn kho:
- Đảm bảo hàng tồn kho luôn đủ để cung cấp ra thị trường, không gặp các vấn đề hoặc sự cố gián đoạn.
- Loại trừ các rủi ro như hàng tồn kho bị ứ đọng, hàng giảm chất lượng do tồn kho lâu ngày.
- Cân bằng giữa các khâu: Mua vào → Dự trữ → Sản xuất → Tiêu thụ.
- Tối ưu hóa lượng hàng lưu kho nhằm giảm chi phí hàng tồn kho cho doanh nghiệp.
Mô hình ABC Analysis trong quản trị hàng tồn kho là phương pháp phân loại sản phẩm và nguyên vật liệu theo mức độ quan trọng, giúp tối ưu hóa việc quản lý tồn kho Phương pháp này chia hàng tồn thành ba nhóm chính: nhóm A gồm những mặt hàng có giá trị cao và cần quản lý chặt chẽ, nhóm B gồm các mặt hàng có giá trị trung bình, và nhóm C là những mặt hàng có giá trị thấp nhưng tồn kho lớn Áp dụng mô hình ABC Analysis giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các loại hàng hóa, giảm thiểu chi phí lưu kho và nâng cao hiệu quả quản lý tồn kho.
- Nhóm A: Các nguyên vật liệu, hàng tồn cần kiểm soát ở chặt và chính xác vì giá trị lớn Cần kiểm toán 1 tháng/lần.
- Nhóm B: Các nguyên vật liệu, hàng tồn cần kiểm soát ở mức tốt vì giá trị vừa phải Thời gian kiểm toán khoảng 3 tháng/lần.
- Nhóm C: Các nguyên vật liệu, hàng tồn cần kiểm soát ở mức đơn giản hơn vì hàng hóa ở nhóm này có giá trị không lớn Nên kiểm toán 6 tháng/lần.
Tóm lại: Nhờ có mô hình ABC Analysis nên việc quản lý hàng tồn kho của đơn vị, doanh nghiệp chính xác và hiệu quả hơn.
2.2.4.2 Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ − Economic Order Quantity)
Mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ là phương pháp tối ưu giúp xác định lượng đặt hàng phù hợp để đảm bảo dự trữ hàng hóa hiệu quả EOQ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đặt hàng và lưu kho tối đa, đồng thời đáp ứng kịp thời nhu cầu bán hàng Nhờ vào tính chính xác và tối ưu của mô hình, doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí tồn kho mà vẫn duy trì nguồn hàng liên tục Áp dụng mô hình EOQ mang lại lợi ích lớn trong việc kiểm soát hàng tồn kho, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Trong lĩnh vực nguyên liệu hàng hóa, việc mua vào không phải muốn bao nhiêu cũng được mà cần áp dụng phương pháp EOQ để xác định số lượng tối ưu Phương pháp EOQ giúp tối ưu hóa lượng tồn kho, giảm thiểu chi phí đặt hàng và lưu kho, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Công thức tính EOQ cụ thể giúp các doanh nghiệp tổng hợp chính xác các yếu tố liên quan như chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho và nhu cầu tiêu thụ để tìm ra số lượng đặt hàng phù hợp nhất Việc áp dụng EOQ là bước quan trọng trong quản lý tồn kho, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động hiệu quả, giảm lãng phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
D là nhu cầu hàng tồn kho mỗi năm, được tính bằng cách lấy số liệu từ năm trước, bao gồm hàng tồn kho đầu năm cộng thêm lượng hàng nhập thêm trong năm và trừ đi hàng tồn kho cuối năm Phương pháp này giúp xác định chính xác nhu cầu tồn kho hàng năm, tối ưu hóa quản lý tồn kho và đảm bảo nguồn cung liên tục cho doanh nghiệp Việc dự báo chính xác nhu cầu hàng tồn kho dựa trên dữ liệu lịch sử giúp giảm thiểu tồn kho thừa hoặc thiếu, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
+S là chi phí cần chi trả cho việc đặt hàng đối với mỗi đơn hàng Chẳng hạn như: phí vận chuyển, điện thoại, …
+H là phí tiêu tốn cho việc lưu trữ hàng hóa (phí thuê kho, phí đầu tư hệ thống kệ kho hàng, nhân sự, thiết bị máy móc, điện nước, …)
2.2.4.3 Mô hình lượng đặt hàng theo lô sản xuất (POQ − Production Order Quantity)
Mô hình POQ trong quản trị tồn kho nâng cao tính thực tế bằng cách nới lỏng các giả thiết so với mô hình EOQ Cụ thể, mô hình POQ giả định rằng hàng được tiếp tục vận chuyển đến kho liên tục và tích lũy dần đến khi đủ để tập kết, khác biệt hoàn toàn so với giả thiết của EOQ là hàng tồn kho giảm về 0 trước khi đặt đơn hàng mới và hàng được chuyển đến trong một lần duy nhất.
Ngoài các công ty thương mại thì POQ phù hợp với các doanh nghiệp tự sản xuất vật tư, vừa sản xuất và kinh doanh.
Công thức của mô hình POQ:
Trong đó, P là khả năng cung ứng hàng ngày (điều kiện d