Cách dùng cấu trúc enough Cấu trúc enough Trong tiếng Anh, enough có nghĩa là “đủ” Tuy vậy, trong một vài rường hợp, “enough” có thể dùng để chỉ kích cỡ, số lượng của một vật Enough thường đứng sau tính từ, trạng từ và đứng trước danh từ
Trang 1Cách dùng cấu trúc enough
Cấu trúc enough
Trong tiếng Anh, enough có nghĩa là “đủ” Tuy vậy, trong một vài rường hợp,
“enough” có thể dùng để chỉ kích cỡ, số lượng của một vật Enough thường đứng sau tính từ, trạng từ và đứng trước danh từ
Ví dụ: I don’t have enough money to buy that car (Tôi không đủ tiền mua chiếc
xe đó)
Cách dùng enough
Mỗi cấu trúc khác nhau, enough sẽ được sử dụng khác nhau
Enough và tính từ theo sau là động từu nguyên thể có “to”
Cấu trúc: S + tobe (not) + adj (tính từ) + enough + (for sbd) + to V (động từ)
Ví dụ: This apartment is large enough for 4 people to stay (Căn hộ này đủ rộng cho 4 người ở)
Enough và danh từ
Cấu trúc: S + V + enough + Noun (danh từ) + (for sbd) + to V (động từ)
Ví dụ: I don’t have enough time to meet him (Tôi không có thời gian để gặp anh ta)
Enough với trạng từ
Cấu trúc: S + V + Adv (trạng từ) + enough + (for sbd) + to V(động từ)
Ví dụ: I study hard enough to pass the exam (Tôi học hành chăm chỉ đủ để vượt qua kỳ thi)
She ran fast enough to keep up with the train (Tôi chạy nhanh đủ để bắt kịp chuyến tàu)
Trang 2Cách sử dụng cấu trúc enough dễ nhớ
Lưu ý khi dùng enough
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng enough
Trước tính từ, trạng từ có so, very, too, quite, extemely… hay trước danh từu
có many, much, lots of, a lot of… chúng ta sẽ bỏ đi những từ đó nếu đã dùng enough
Ví dụ: Lan is very intelligent She can become a good manager
>>> Lan is intelligent enough to become a good manager
Khi viết lại câu với enough, chúng ta có thể lược bỏ “for sbd” Đặc biệt khi chủ ngữ chỉ ý chung chung
Ví dụ: The weather is very nice We can go out for camping
>>> The weather is nice enough to go out for camping (Thời tiết đủ đẹp để đi
ra ngoài cắm trại)
Nếu dùng enough để nối câu, chủ ngữ câu thứ nhất trùng tân ngữ thứ 2,
chúng ta có thể loại bỏ phần tân ngữ ở phía câu sau
This dress is very small I can’t wear it
>>> This dress is not large enough to be worn (Chiếc váy này không đủ rộng để mặc)
This test is extremely easy I can do it
>>> This test is easy enough for me to do (Bài kiểm tra này đủ dễ để tôi có thể làm được)