MỤC LỤC Phần 1 MỞ ĐẦU 1 1 1 Lý do lựa chọn đề án 1 1 2 Mục tiêu của đề án 3 1 3 Nhiệm vụ của đề án 4 1 4 Giới hạn đề án 4 Phần 2 NỘI DUNG 5 2 1 Căn cứ xây dựng đề án 5 2 1 1 Căn cứ khoa học 5 2 1 2 Că[.]
NỘI DUNG
Căn cứ xây dựng đề án
2.1.1.1 Một số khái niệm cơ bản trong đề án
Khái niệm "nguồn nhân lực" (Human Resoures) được hiểu như khái niệm
Nguồn lực con người là yếu tố quan trọng trong việc điều hành và thực thi các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Nó bao gồm toàn bộ dân số trong độ tuổi lao động có khả năng làm việc, cùng với những người ngoài độ tuổi lao động vẫn tham gia vào hoạt động lao động gọi là nguồn lao động Lực lượng lao động bao gồm tất cả những người từ độ tuổi lao động trở lên có khả năng và nhu cầu làm việc Tuy nhiên, nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần về số lượng mà còn bao gồm các yếu tố khác quan trọng để đánh giá tiềm năng và chất lượng của nguồn nhân lực trong phát triển bền vững.
Theo Liên hợp quốc, nguồn nhân lực bao gồm trình độ lành nghề, kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có, đồng thời phản ánh khả năng tiềm năng để phát triển kinh tế-xã hội trong cộng đồng Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thúc đẩy sự phát triển bền vững và thành công của mỗi quốc gia Do đó, chú trọng đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và phát triển kiến thức là chìa khóa để nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Theo David Begg, nguồn nhân lực là toàn bộ quá trình chuyên môn mà con người tích lũy, được đánh giá cao vì tiềm năng tạo ra thu nhập trong tương lai Nguồn nhân lực giống như nguồn lực vật chất, là kết quả của các khoản đầu tư trong quá khứ nhằm thúc đẩy thu nhập trong tương lai và đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế bền vững.
Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một đất nước hoặc địa phương, bao gồm những người lao động đã được chuẩn bị với các kỹ năng và khả năng phù hợp để tham gia vào các công việc lao động Những người này sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của cơ cấu chuyển đổi cơ cấu lao động và cơ cấu kinh tế theo hướng Công nghiệp hóa, Hiện đại hóa.
Nguồn nhân lực là nguồn lực con người của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực được hiểu là lực lượng lao động của quốc gia, bao gồm số người trong độ tuổi lao động sẵn sàng tham gia vào hoạt động sản xuất và dịch vụ Nguồn nhân lực chất lượng cao góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao năng suất trong nền kinh tế Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tăng trưởng và cạnh tranh hiệu quả của quốc gia trên thị trường toàn cầu.
1 World Bank (2000), World Development Indicators - London: Oxford
2 David Begg, Stanley Fisher, Rudiger Dornbush (2008), Economics, Mc Graw-Hill Higher Education
GS.VS Phạm Minh Hạc (2001) nhấn mạnh rằng, nguồn nhân lực là toàn bộ quá trình tích luỹ kiến thức chuyên môn của con người có khả năng đem lại thu nhập trong tương lai Ông cho rằng, trong bối cảnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, phát triển nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng để thúc đẩy kinh tế đất nước Nguồn nhân lực không chỉ bao gồm khả năng lao động hiện có mà còn phản ánh khả năng thích nghi và phát triển của con người qua quá trình học tập và rèn luyện Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế-xã hội trong giai đoạn mới.
Chất lượng nguồn nhân lực
Chất lượng nguồn nhân lực được hình thành từ sự phát triển ở mức độ cao về thể lực và trí lực của con người
Thể lực của nguồn nhân lực bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần, đóng vai trò là nền tảng thiết yếu đảm bảo một cuộc sống khỏe mạnh, kéo dài tuổi thọ và nâng cao khả năng đóng góp vào sự phát triển quốc gia thông qua năng suất lao động Thể lực tốt mang lại lợi thế quan trọng trong việc phát triển trí lực, giúp nâng cao hiệu quả công việc và thúc đẩy sự tiến bộ của đất nước.
Trí lực của nguồn nhân lực gồm trình độ văn hóa, chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng lao động thực hành của người lao động, đóng vai trò then chốt trong phát triển nguồn nhân lực Trí lực được xem là yếu tố quyết định, ảnh hưởng lớn đến khả năng lao động sáng tạo của con người Việc nâng cao trí lực giúp tăng cường hiệu quả làm việc và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực.
Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của yếu tố tâm lực và phẩm chất tâm lý xã hội trong hiệu quả công việc Tâm lực được định nghĩa là ý thức trách nhiệm trong lao động, thể hiện qua tác phong làm việc chuyên nghiệp, tinh thần tự giác cao, năng động và khả năng thích nghi linh hoạt với nhiều môi trường làm việc khác nhau Yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong nâng cao năng suất và khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
Nhan lực chất lượng cao không chỉ được định nghĩa là những người đã qua đào tạo mà còn phải có năng lực chuyên môn và trình độ thành thạo nghiệp vụ cao, tạo ra kết quả công việc vượt trội Họ cần có khả năng cạnh tranh, đóng góp thực sự hữu ích cho xã hội, cùng với khả năng sáng tạo, thích ứng nhanh với môi trường lao động và các tiến bộ khoa học công nghệ mới Ngoài ra, nhân lực chất lượng cao còn phải thể hiện tinh thần kỷ luật, ý thức trách nhiệm, tinh thần dân chủ và kỹ năng làm việc nhóm tốt.
Hợp tác quốc tế trong giáo dục
Theo UNESCO, hợp tác quốc tế trong giáo dục không chỉ là chuyển giao nguồn lực và kỹ thuật mà còn gồm học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm giữa các quốc gia và tổ chức Hợp tác này giúp xây dựng các mối liên kết cùng có lợi, nhằm nâng cao năng lực của các bên để đạt được mục tiêu giáo dục chung.
Hợp tác quốc tế không chỉ giới hạn ở mối quan hệ giữa các chính phủ các quốc gia mà còn bao gồm nhiều hoạt động đa dạng như trao đổi giáo dục và hợp tác đa cấp độ, từ cơ sở đến cấp quốc tế Vai trò của các đối tượng tham gia trong hoạt động hợp tác ngày càng mở rộng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả của các chương trình hợp tác quốc tế.
Hội nhập quốc tế trong giáo dục
Thuật ngữ “hội nhập quốc tế” trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Anh là “international integration” và tiếng Pháp là “intégration internationale”, được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực chính trị học quốc tế và kinh tế quốc tế Khái niệm này ra đời từ giữa thế kỷ trước tại châu Âu, bắt nguồn từ các nỗ lực thúc đẩy hợp tác và liên kết giữa các quốc gia từng là đối thủ như Đức và Pháp nhằm ứng phó với nguy cơ tái diễn chiến tranh thế giới, điển hình là sự hình thành của Cộng đồng châu Âu.
Hiện nay, có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau về khái niệm “hội nhập quốc tế” Tuy nhiên, về cơ bản, có ba phương pháp tiếp cận chính để hiểu về hội nhập quốc tế Các cách tiếp cận này giúp làm rõ vai trò và ý nghĩa của hội nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng Việc nắm bắt các cách tiếp cận này là rất quan trọng để phát triển chính sách phù hợp và thúc đẩy hợp tác quốc tế hiệu quả.
Trường phái theo chủ nghĩa liên bang coi hội nhập (integration) là một sản phẩm cuối cùng, thể hiện qua sự thành lập của các Nhà nước liên bang như Hoa Kỳ hoặc Thụy Sỹ Đối với các nhà phân tích trong trường phái này, quá trình liên kết chủ yếu được đánh giá dựa trên các khía cạnh luật định và thể chế, nhấn mạnh vai trò của hệ thống pháp luật và cấu trúc chính trị trong việc hình thành liên bang.
Nội dung cơ bản của đề án
2.2.1 Thực trạng vấn đề cần giải quyết trong đề án
2.2.1.1 Nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam giai đoạn 2016- 2020 Để tạo nền tảng đến năm 2020 nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại, việc phát triển, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo, chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò rất quan trọng Quy hoạch phát triển nhân lực Việt Nam giai đoạn 2011- 2020 được phê duyệt theo Quyết định số 1216/QĐ-TTg ngày 22 tháng 7 năm 2011 của Thủ tướng Chính phủ đã thể hiện rõ tầm nhìn dài hạn và bước đi phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn, gắn với yêu cầu của hội nhập quốc tế với những mục tiêu cụ thể về cơ cấu lao động và bậc đào tạo Cụ thể, đến năm 2020, nước ta cần có 63 triệu người lao động làm việc trong nền kinh tế, trong đó 44 triệu người được đào tạo, chiếm 70% tổng số lao động Số lao động có trình độ cao đẳng, đại học và trên đại học trong tổng số lao động được đào tạo cần đạt 18,7% vào năm 2020
Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2016-2020 đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế bình quân đạt từ 6,5% đến 7% mỗi năm, cùng với việc tạo ra trung bình 0,7 triệu việc làm mới hàng năm, tương đương 1,3% mỗi năm Năng suất lao động dự kiến sẽ tăng trung bình khoảng 6% mỗi năm, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Trong bối cảnh năng suất lao động của Việt Nam còn thấp so với các nước trong khu vực châu Á, việc đạt được các mục tiêu tăng trưởng kinh tế đòi hỏi phải cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế.
Người Việt Nam được đánh giá cao về tư chất thông minh, sáng tạo và nhạy bén trong tiếp thu kiến thức, nhưng về chất lượng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế Theo Ngân hàng Thế giới, điểm chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam đạt 3,39/10, thấp hơn nhiều so với các quốc gia như Hàn Quốc (6,91), Ấn Độ (5,76), Malaysia (5,59) và Thái Lan (4,94) Phần lớn lực lượng lao động Việt Nam là lao động phổ thông, với tỷ lệ lao động được đào tạo chuyên môn thấp và ít thợ lành nghề Kết quả khảo sát “Thiếu hụt lao động kỹ năng ở Việt Nam” của Viện Khoa học Lao động và Xã hội thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng lao động trong nước, ảnh hưởng đến sự phát triển của nền kinh tế.
Kết quả khảo sát của xã hội phối hợp cùng Tập đoàn Manpower trên 6.000 doanh nghiệp thuộc 9 lĩnh vực kinh tế tại 9 tỉnh, thành phố của Việt Nam cho thấy khoảng 25% doanh nghiệp cho rằng lao động thiếu hiểu biết về công nghệ và khả năng sáng tạo, trong khi 20% đánh giá lao động chưa đủ khả năng thích nghi với công nghệ mới Hơn 30% doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tuyển dụng được nhân lực phù hợp với kỹ năng yêu cầu Những số liệu này phản ánh rõ ràng về khoảng cách lớn giữa cung lao động, xuất phát từ quá trình giáo dục và đào tạo, và nhu cầu thực tế của thị trường lao động trong nước cũng như khu vực.
2.2.1.2 Thực trạng công tác hợp tác và hội nhập quốc tế trong giáo dục
Một số thành tựu trong hợp tác và hội nhập quốc tế về giáo dục
Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong hội nhập quốc tế về giáo dục, mở rộng quan hệ hợp tác với hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ Trong thập niên 90, Việt Nam bắt đầu thiết lập mối quan hệ hợp tác với các đối tác truyền thống như Nga, Trung Quốc, Đức, góp phần thúc đẩy phát triển giáo dục trong nước Hiện nay, Việt Nam đã ký kết hàng trăm văn bản hợp tác giáo dục cấp Chính phủ và Bộ, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong hợp tác quốc tế Việt Nam là thành viên chính thức và không chính thức của nhiều tổ chức quốc tế và khu vực về giáo dục, nâng cao vị thế và hội nhập toàn cầu trong lĩnh vực giáo dục.
Dưới đây là các câu chính thể hiện nội dung của đoạn văn, đảm bảo tối ưu hóa cho SEO:Từ năm 2008 đến 2015, Việt Nam đã ký kết gần 150 điều ước và thỏa thuận quốc tế về hợp tác trong lĩnh vực giáo dục Việt Nam là điểm đến thu hút đầu tư giáo dục quốc tế và đã tổ chức nhiều diễn đàn giáo dục quốc tế quy mô lớn Nước ta đã tổ chức thành công Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục các nước ASEAN (SEAMEC), bao gồm SEAMEC 40 năm 2005 và SEAMEC 47 năm 2013 Việt Nam còn là đồng sáng lập Hiệp hội Bộ trưởng Giáo dục Á- Âu (ASEMME) cùng với Đức và đã tổ chức thành công Hội nghị Bộ trưởng ASEMME lần thứ hai.
Năm 2009 tại Hà Nội, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đăng cai nhiều sự kiện quốc tế về giáo dục, như Hội nghị Hiệu trưởng các trường đại học Việt Nam-Nhật Bản tổ chức vào các năm 2009, 2012, và 2015 Ngoài ra, Bộ còn tổ chức các hoạt động lớn như Triển lãm giáo dục và đào tạo nghề trong khuôn khổ Hội nghị các Bộ trưởng APEC về nguồn nhân lực năm 2014 Đặc biệt, năm 2016, Việt Nam đăng cai Hội nghị hợp tác giáo dục Việt Nam-Hungary, cùng với các diễn đàn và triển lãm giáo dục Việt Nam-Đài Loan, góp phần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam.
Việt Nam ngày càng thể hiện vai trò tích cực trong các chương trình phát triển giáo dục của cộng đồng ASEAN và SEAMEO, góp phần nâng cao vị thế quốc tế trong lĩnh vực giáo dục Sự tham gia này giúp tiếng nói của Việt Nam trên các diễn đàn giáo dục ASEAN và quốc tế ngày càng có uy tín, góp phần thúc đẩy hợp tác và phát triển giáo dục đa phương.
Việt Nam là thành viên tích cực của nhiều tổ chức giáo dục quốc tế như INQAAHE, Mạng lưới đảm bảo chất lượng Châu Á-Thái Bình Dương (APQN), mạng lưới các tổ chức đảm bảo chất lượng Đông Nam Á (AQAN) và Cơ quan đảm bảo chất lượng của Mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á Tham gia các tổ chức này giúp nâng cao tiêu chuẩn chất lượng giáo dục và thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đào tạo tại Việt Nam Liên kết với các tổ chức quốc tế là bước đi quan trọng để nâng cao uy tín và cải thiện chất lượng giáo dục đại học của đất nước.
Nhiều mô hình hợp tác song phương về giáo dục giữa Chính phủ Việt Nam và các quốc gia đối tác đã tạo ra các trường đại học chất lượng cao như Trường Đại học Việt-Đức, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (hợp tác với Pháp), và Trường Đại học Việt-Nhật, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy hội nhập quốc tế trong giáo dục đại học Việt Nam Các dự án này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nền giáo dục đại học Việt Nam hội nhập sâu rộng với các nền đại học tiên tiến trên thế giới Ở cấp độ các cơ sở đào tạo, quan hệ hợp tác song phương giữa các trường đại học, viện nghiên cứu thể hiện qua nhiều hình thức như trao đổi học thuật, trao đổi sinh viên, giáo viên, cùng các dự án nghiên cứu khoa học và liên kết đào tạo Ví dụ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã ký kết hợp tác với gần 70 trường đại học đối tác quốc tế, góp phần nâng cao năng lực đào tạo và nghiên cứu của nền giáo dục đại học Việt Nam.
Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội là thành viên tích cực của nhiều hiệp hội và tổ chức quốc tế, nổi bật với các hoạt động cấp khu vực như tham gia Mạng lưới các đại học ASEAN (AUN) Việc này giúp nâng cao vị thế của trường trong cộng đồng giáo dục khu vực và thúc đẩy hợp tác quốc tế hiệu quả Tham gia các tổ chức quốc tế như AUN còn giúp Đại học Quốc gia Hà Nội mở rộng mạng lưới liên kết, trao đổi sinh viên và giảng viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
Là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Việt Nam đã chủ động hội nhập giáo dục xuyên biên giới thông qua cả hai cơ chế lợi nhuận và phi lợi nhuận Theo các quy định của Hiệp định Dịch vụ Thương mại (GATS), Việt Nam đã mở cửa toàn diện cho bốn phương thức cung ứng dịch vụ giáo dục, bao gồm cung ứng xuyên biên giới, tiêu thụ ngoài nước, hiện diện thương mại và hiện diện thể nhân, nhằm thúc đẩy phát triển giáo dục quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Cung ứng xuyên biên giới bao gồm đào tạo theo chương trình liên kết và đào tạo theo chương trình nhượng quyền (franchise) Trong đó, đào tạo theo chương trình liên kết đã phát triển mạnh tại Việt Nam thời gian gần đây, giúp mở rộng kiến thức và kỹ năng cho người học Đào tạo theo chương trình nhượng quyền đang bắt đầu được triển khai qua các chương trình tiên tiến, mang lại cơ hội hợp tác và phát triển cho các doanh nghiệp Cả hai hình thức đào tạo đều trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt trước khi chính thức đưa vào sử dụng, đảm bảo chất lượng và uy tín của chương trình.
Tiêu thụ ngoài nước đề cập đến việc người học di chuyển qua biên giới để tiếp cận các dịch vụ giáo dục quốc tế Số lượng lưu học sinh Việt Nam tại nước ngoài đang có xu hướng tăng nhanh, với hơn 130.000 người theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2016 Trong đó, Nhật Bản là điểm đến hàng đầu, có hơn 38.000 lưu học sinh, chiếm khoảng 29% tổng số lưu học sinh Việt Nam Ngoài ra, có hơn 5.500 lưu học sinh Việt Nam du học bằng ngân sách nhà nước, phản ánh mức độ quan tâm của chính phủ đối với du học và phát triển nguồn nhân lực trẻ.
Hình 1 Số lượng du học sinh Việt Nam tại nước ngoài năm 2016
Du học đang được nhìn nhận tích cực nếu tính đến tỷ lệ sinh viên trở về nước, khả năng tìm việc làm và thăng tiến trong công việc
Việt Nam đã ban hành các văn bản quy phạm pháp luật thúc đẩy sự hiện diện thương mại của các nhà cung ứng giáo dục nước ngoài dưới các hình thức như cơ sở 100% vốn nước ngoài, cơ sở liên kết và văn phòng đại diện Chính sách này đã thúc đẩy sự đa dạng hóa trong lĩnh vực giáo dục, đáp ứng nhu cầu học tập của nhóm người học từ các gia đình có thu nhập cao và khuyến khích hình thức du học tại chỗ.
Tổ chức thực hiện đề án
2.3.1.Những thuận lợi và khó khăn
2.3.1.1.Thuận lợi Đề án có rất nhiều thuận lợi khi triển khai do đề án được xây dựng dựa trên phương hướng, nhiệm vụ phát triển giáo dục của Việt Nam và căn cứ vào các văn bản chỉ đạo, định hướng của Đảng và Chính phủ nhằm đáp ứng nhu cầu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước và hội nhập quốc tế, do vậy đề án sẽ được sự ủng hộ tối đa của Đảng, Chính phủ và cơ quan chủ quản là Bộ Giáo dục và Đào tạo Một số công việc cụ thể cũng sẽ rất thuận lợi khi được triển khai thực hiện:
Việc biên soạn lại các văn bản quy phạm pháp luật để đáp ứng nhu cầu thực tiễn là nhiệm vụ thiết yếu Do đó, việc sửa đổi Nghị định số 73/2012/NĐ-CP về hợp tác và đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục cùng với Thông tư số 17/2014/TT-BGDĐT ban hành Quy chế quản lý việc ra nước ngoài của cán bộ, công chức và viên chức là hoàn toàn khả thi và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Trong bối cảnh tự chủ hóa các trường đại học, các cơ sở giáo dục ngày càng chủ động hơn trong hoạt động hợp tác quốc tế, coi đó là nền tảng để xây dựng các chiến lược phát triển dài hạn Việc phối hợp giữa các trường đại học trong hợp tác và đào tạo quốc tế trở nên thuận lợi hơn so với giai đoạn trước, giúp nâng cao chất lượng đào tạo và mở rộng cơ hội quốc tế cho sinh viên và giảng viên.
Đề án mang lại hiệu quả thiết thực trong việc nâng cao năng lực hội nhập quốc tế cho giáo viên, giảng viên và cán bộ quản lý các cấp, góp phần thúc đẩy khả năng phối hợp đồng bộ trong việc thực hiện các biện pháp Nhờ vậy, năng lực hội nhập quốc tế của đội ngũ cán bộ giáo dục sẽ được nâng cao rõ rệt Điều này giúp tạo nền tảng vững chắc cho quá trình đổi mới giáo dục, đáp ứng yêu cầu của hội nhập toàn cầu.
Vụ Hợp tác Quốc tế là một tập thể đoàn kết với cán bộ, công chức, viên chức nhiệt tình và trách nhiệm cao trong công việc Lãnh đạo Bộ đặc biệt quan tâm phát triển công tác hợp tác và hội nhập quốc tế của toàn Ngành Nhờ sự quan tâm này, việc triển khai đề án sẽ diễn ra thuận lợi, đảm bảo thành công của các hoạt động hợp tác quốc tế.
Tuy nhiên, việc triển khai đề án có một số khó khăn như:
Đề án cần nguồn kinh phí để xây dựng cơ sở dữ liệu về hợp tác quốc tế trong ngành giáo dục và nâng cấp cổng thông tin đối ngoại của ngành, nhằm thúc đẩy quản lý và kết nối thông tin hiệu quả hơn Tuy nhiên, nguồn ngân sách dành cho hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế, gây khó khăn trong việc triển khai các giải pháp công nghệ hiện đại Việc đảm bảo nguồn tài chính đủ mạnh là cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác quản lý, hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực truyền thông của ngành giáo dục.
Việc tăng cường ký kết hợp tác với các quốc gia, tổ chức giáo dục và nghiên cứu uy tín quốc tế gặp phải thách thức về nguồn lực tài chính Kinh nghiệm ký kết hàng trăm điều ước và thỏa thuận quốc tế cho thấy các đối tác yêu cầu cao về năng lực của đối tác và thể chế hỗ trợ, đồng thời quá trình đàm phán thường kéo dài Do đó, cần sự kiên nhẫn, bền bỉ và các hỗ trợ cần thiết trong quá trình đàm phán Vụ Hợp tác Quốc tế với nhiều kinh nghiệm thực tiễn là đơn vị có khả năng đảm nhận nhiệm vụ này một cách khả thi.
Đề án yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các Bộ ngành và các đơn vị liên quan để đảm bảo thành công Vụ Hợp tác Quốc tế đóng vai trò chính trong việc điều phối, kết nối các bên thông qua việc xây dựng mối quan hệ hợp tác ngày càng bền vững Việc quy định rõ trách nhiệm giữa các cơ sở đào tạo tại Việt Nam, Vụ Hợp tác Quốc tế, các cơ quan liên quan và đối tác nước ngoài là yếu tố then chốt để thúc đẩy hiệu quả thực hiện đề án.
2.3.2 Các nguồn lực phục vụ thực hiện dự án
Kinh phí cho các hoạt động của Đề án sẽ được cấp từ ngân sách nhà nước kết hợp với nguồn vốn vay và tài trợ, đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho dự án Ngân sách dự kiến do Vụ Hợp tác Quốc tế chủ trì trình bày, bao gồm các hoạt động không thuộc nhiệm vụ thường xuyên của Vụ Hợp tác Quốc tế Toàn bộ kinh phí này đều được đảm bảo từ ngân sách nhà nước nhằm thúc đẩy hiệu quả và tính bền vững của Đề án.
Bảng 1 Kinh phí dự kiến cho những hoạt động do Vụ Hợp tác Quốc tế chủ trì trong khuôn khổ đề án
TT HOẠT ĐỘNG KINH PHÍ
11 Sửa đổi Nghị định số 73/2012/NĐ-CP về hợp tác và đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục 120
22 Sửa đổi Quyết định số 5408/QĐ-BGDĐT ngày
17/11/2014 quy định về việc quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của Bộ Giáo dục và Đào tạo
33 Sửa đổi Thông tư số 17/2014/TT-BGDĐT ngày
26/5/2014 ban hành Quy chế quản lý việc ra nước ngoài của cán bộ, công chức và viên chức 30
44 Soạn thảo tài liệu hướng dẫn về hợp tác quốc tế trong ngành giáo dục 50
55 Xây dựng cơ sở dữ liệu về hợp tác quốc tế cho toàn ngành giáo dục 5000
66 Ký kết Hiệp định, Nghị định thư, thỏa thuận, kế hoạch hợp tác về giáo dục giữa Việt Nam với các nước 500
17 Đàm phán và ký Hiệp định thực thi với Đội Hòa Bình
(Hoa Kỳ) về tiếp nhận tình nguyện viên dạy tiếng Anh 50
18 Xây dựng cơ chế công nhận văn bằng chứng chỉ giữa các quốc gia trên cơ sở Khung trình độ Việt Nam và Khung tham chiếu trình độ ASEAN 2000
9 Xây dựng cổng thông tin đối ngoại của ngành 2000
110 Xây dựng cơ sở dữ liệu về hợp tác quốc tế trong toàn ngành 5000
Tổng kinh phí dự kiến: 14.780
2.3.3.Tiến độ thực hiện đề án Đề án thực hiện trong 5 năm, từ năm 2016 đến năm 2020 Tiến độ thực hiện các hoạt động của đề án được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 2 Tiến độ thực hiện dự án
TT HOẠT ĐỘNG ĐƠN VỊ THỰC HIỆN
I Hoàn chỉnh hệ thống văn bản QPPL về HNQT trong giáo dục
Sửa đổi Nghị định số 73/2012/NĐ-CP về hợp tác và đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục
Sửa đổi Quyết định số 5408/QĐ-BGDĐT ngày 17/11/2014 quy định về việc quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của
Bộ Giáo dục và Đào tạo
Sửa đổi Thông tư số 17/2014/TT-BGDĐT ngày 26/5/2014 ban hành Quy chế quản lý việc ra nước ngoài của cán bộ, công chức và viên chức
Soạn thảo tài liệu hướng dẫn về hợp tác quốc tế trong ngành giáo dục Vụ HTQT 2017
Xây dựng cơ sở dữ liệu về hợp tác quốc tế cho toàn ngành giáo dục Vụ HTQT 2017-2018
Chúng tôi thực hiện rà soát, chỉnh sửa và bổ sung các quy định liên quan đến hội nhập quốc tế để đảm bảo phù hợp với xu hướng phát triển toàn cầu Đồng thời, biên soạn các quy định mới nhằm thúc đẩy quá trình hội nhập và nâng cao năng lực cạnh tranh của các cơ sở Việc giao quyền tự chủ cho các cơ sở góp phần thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.
Ký kết lại hiệp định, nghị định thư, kế hoạch hợp tác về giáo dục giữa Việt Nam với một số quốc gia trong và ngoài khu vực ASEAN
II Đẩy mạnh triển khai một cách hiệu quả các đề án, dự án, chương trình hợp tác về HNQT trong giáo dục
1 Xây dựng các trường đại học xuất sắc Đề án xây dựng trường đại học Việt Đức Bộ GD&ĐT
Nhiều giai đoạn đến 2020 Đề án xây dựng trường đại học Việt Pháp
Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Nhiều giai đoạn đến 2020 Đề án xây dựng trường đại học Việt Nhật Đại học
Nội 2020 Đề án xây dựng trường đại học Việt Anh Đại học Đà
Xây dựng khu đại học quốc tế Bộ GDĐT 2017-2018
9 Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 và đào tạo ngoại ngữ Đề án Ngoại ngữ 2020 BQL Đề án 2010-2020
Chương trình thí điểm dạy tiếng Hàn BQL Đề án 2016-2020
Chương trình thí điểm dạy tiếng Nhật BQL Đề án 2016-2020
Tiếp nhận tình nguyện viên dạy tiếng Anh của Đội Hòa bình (Hoa Kỳ) Đề án Ngoại ngữ, Sở
GD&ĐT Hà Nội và TP.
Bồi dưỡng nâng cao năng lực, trình độ cho đội ngũ giảng viên, giáo viên tiếng
Anh cốt cán đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và đào tạo và hội nhập quốc tế.
Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý cơ sở giáo dục
Nâng cao năng lực ngoại ngữ đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc cho đội ngũ cán bộ quản lý
Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý cơ sở giáo dục
1 Các dự án ODA BQL Đề án 2016-2020
1 Các dự án, chương trình trao đổi Vụ HTQT 2015-2020
Chương trình trao đổi giáo viên với Hàn
Các chương trình trao đổi sinh viên Vụ HTQT
Các chương trình học bổng của nước ngoài trao cho sinh viên nghèo, xuất xắc học tại Việt Nam
Chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao ở nước ngoài đã trở thành trọng tâm trong các đề án của Cục ĐTVNN, như Đề án 911 (2010-2020) nhằm đào tạo giảng viên có trình độ tiến sĩ, và Đề án 599 (2013-2020) tập trung vào đào tạo cán bộ, sinh viên ưu tú tại nước ngoài Những dự án này góp phần nâng cao đội ngũ nhân lực chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu phát triển ngành truyền hình và truyền thông trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Tuyển chọn và cử sinh viên, giảng viên, cán bộ đi học nước ngoài ở tất cả các trình độ, ngành học theo diện học bổng
Chương trình tuyển chọn sinh viên, giảng viên và cán bộ đi học tập tại nước ngoài theo diện học bổng ODA từ các nguồn vốn của các đại sứ quán các nước Hàng năm, các đối tượng này được lựa chọn theo các tiêu chí về trình độ và ngành học phù hợp để nâng cao năng lực và mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế.
III Mở rộng và tăng cường hợp tác với các nước và tổ chức quốc tế
Ký kết Hiệp định, Nghị định thư, thỏa thuận, kế hoạch hợp tác về giáo dục giữa
Việt Nam với các nước
1 Đàm phán và ký Hiệp định thực thi với Đội Hòa Bình (Hoa Kỳ) về tiếp nhận tình nguyện viên dạy tiếng Anh
1 Mở rộng các chương trình tiên tiến hợp tác với nước ngoài Vụ GD ĐH
IV Thực hiện nhiệm vụ quốc gia về hội nhập quốc tế
1 Thực hiện Đề án tăng cường hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực cho Lào Vụ HTQT 2011-2020
1 Cấp học bổng cho sinh viên nước ngoài đến Việt Nam học tập Cục ĐTVNN Hằng năm
Tham gia các hoạt động của ASEAN,
Nhiều đơn vị Hằng năm
2 Rà soát việc tham gia của Việt Nam trong các tổ chức giáo dục khu vực và quốc tế Vụ HTQT 2017
V Tăng cường năng lực về hợp tác quốc tế
2 Xây dựng cổng thông tin đối ngoại của ngành Cục CNTT 2017
2 Xây dựng cơ sở dữ liệu về hợp tác quốc tế trong toàn ngành Cục CNTT 2017
2.3.4 Phân công trách nhiệm thực hiện đề án
2.3.4.1.Vụ Hợp tác Quốc tế là đơn vị chủ trì thực hiện Đề án và triển khai các nhiệm vụ chính sau:
- Rà soát, sửa đổi nhằm hoàn chỉnh hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về HNQT trong giáo dục;
- Ký kết mới hoặc ký lại các Hiệp định, Nghị định thư, thỏa thuận, kế hoạch hợp tác về giáo dục giữa Việt Nam với các nước
- Rà soát việc tham gia của Việt Nam trong các tổ chức giáo dục khu vực và quốc tế
2.3.4.2 Các đơn vị thuộc và trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo có trách nhiệm đối với những nhiệm vụ chính được phân công và phối hợp với Vụ Hợp tácQuốc tế trong các nhiệm vụ chung khác.
Dự kiến hiệu quả của đề án
2.4.1 Sản phẩm của đề án
- Các văn bản pháp quy sửa đổi bao gồm:
Nghị định sửa đổi Nghị định số 73/2012/NĐ-CP về hợp tác và đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục;
Quyết định sửa đổi Quyết định số 5408/QĐ-BGDĐT ngày 17/11/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm cập nhật các quy định về quản lý hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu công vụ Thay đổi này giúp nâng cao hiệu quả trong công tác cấp phát, quản lý, sử dụng hộ chiếu phục vụ các hoạt động ngoại giao và công vụ của cán bộ, công chức Việc sửa đổi đảm bảo sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đối ngoại của Bộ Đây là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản lý hồ sơ và đảm bảo an ninh, an toàn cho cán bộ công tác nước ngoài.
Thông tư sửa đổi Thông tư số 17/2014/TT-BGDĐT ngày 26/5/2014 ban hành Quy chế quản lý việc ra nước ngoài của cán bộ, công chức và viên chức;
- Hiệp định, Nghị định thư, kế hoạch hợp tác về giáo dục giữa Việt Nam với một số nước trong và ngoài khối ASEAN;
Cẩm năng về hợp tác quốc tế dành cho ngành giáo dục;
Bộ tài liệu hoàn chỉnh quy định về hợp tác quốc tế;
- Công nhận văn bằng chứng chỉ với các quốc gia trong ASEAN;
- Hệ thống phần mềm thu thập thống kê thông tin về hợp tác quốc tế của toàn ngành
2.4.2 Tác động và ý nghĩa của đề án
Chúng tôi tập trung hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về hợp tác và đầu tư với nước ngoài, bao gồm việc sửa đổi, bổ sung và ban hành mới các quy định, quy chế phù hợp với pháp luật hiện hành Đồng thời, chúng tôi xây dựng chính sách hợp tác song phương và đa phương nhằm thúc đẩy hội nhập quốc tế, phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong quá trình phát triển kinh tế quốc tế.
Xây dựng nền móng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực theo hướng hội nhập quốc tế thông qua các hiệp định, nghị định thư và kế hoạch hợp tác về giáo dục giữa Việt Nam và các quốc gia đối tác Điều này giúp thúc đẩy trao đổi kiến thức, kỹ năng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam trên thị trường toàn cầu Việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục góp phần tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Việt Nam đã hoàn thiện cơ chế công nhận văn bằng, chứng chỉ giữa các quốc gia dựa trên Khung trình độ Việt Nam và Khung tham chiếu trình độ ASEAN, qua đó nâng cao tính cạnh tranh và giá trị của bằng cấp Việt Nam trong khu vực Đây là bước tiến quan trọng nhằm đẩy mạnh hội nhập giáo dục ASEAN và đưa nền giáo dục Việt Nam tiến gần hơn tới các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng Việc này giúp sinh viên và nhà quản lý giáo dục dễ dàng hơn trong việc công nhận và chuyển đổi trình độ học vấn giữa các quốc gia trong khu vực.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực hợp tác giáo dục là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển bền vững Để đạt được điều này, cần chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ của đội ngũ cán bộ, giảng viên trong ngành giáo dục Đồng thời, đào tạo về quy định và quy trình hợp tác quốc tế giúp nâng cao khả năng thực thi các dự án hợp tác hiệu quả Việc cung cấp kiến thức sâu rộng về hợp tác quốc tế còn giúp các chuyên gia ngành giáo dục tự tin hơn trong quá trình đàm phán và xây dựng các mối quan hệ hợp tác chiến lược Đây chính là nền tảng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, góp phần thúc đẩy sự hội nhập quốc tế trong giáo dục Việt Nam.
Hệ thống thông tin hợp tác quốc tế toàn ngành được chuẩn hóa bằng công cụ kỹ thuật số giúp lưu trữ dữ liệu chính xác và đảm bảo tính hệ thống Việc trích xuất và trao đổi thông tin trở nên dễ dàng hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tác nước ngoài trong việc tìm hiểu và tiếp cận thông tin nhanh chóng, nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế.