Luận văn Đánh giá mô hình bệnh tật và nguồn lực Y học cổ truyền tại khoa Y học cổ truyền của Bệnh viện Nguyễn Tri Phương giai đoạn 2018-2022 được hoàn thành với mục tiêu nhằm mô tả đặc điểm bệnh tật của người bệnh đến khám và điều trị tại khoa y học cổ truyền bệnh viện Nguyễn Tri Phương giai đoạn 2018-2022; Đánh giá thực trạng nguồn lực y học cổ truyền và mức độ hài lòng của người bệnh đến khám và điều trị tại khoa y học cổ truyền của bệnh viện Nguyễn Tri Phương năm 2022.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1 Khái niệm về đặc điểm bệnh tật
Bệnh: là trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không bình thường [2]
Tật: là trạng thái bất thường, nói chung là không chữa được của một cơ quan trong cơ thể do bẩm sinh hoặc do tai nạn gây nên [2]
Cộng đồng gồm toàn bộ những người sống cùng nhau, chia sẻ điểm giống nhau về tên gọi, ngôn ngữ và văn hóa, tạo thành một khối đoàn kết trong sinh hoạt xã hội Đặc điểm bệnh tật phản ánh tỷ lệ các dạng bệnh và tật phổ biến trong cộng đồng, góp phần giúp hiểu rõ hơn về tình hình sức khỏe của cộng đồng đó.
1.1.2 Phân loại bệnh tật theo 3 nhóm cơ bản [3]
- Nhóm 1- Bệnh lây nhiễm: Thường gặp ở các cộng đồng, quốc gia nghèo, điều kiện kinh tế xã hội và chăm sóc y tế không đảm bảo
Nhóm bệnh không lây nhiễm thường gặp ở cả cộng đồng, bao gồm cả các quốc gia nghèo và không nghèo Khi nền kinh tế phát triển, gánh nặng của các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường và ung thư ngày càng lớn hơn Các yếu tố lối sống, chế độ ăn uống không lành mạnh và thiếu vận động góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh không lây nhiễm trong xã hội hiện đại Do đó, việc phòng chống và kiểm soát các bệnh này trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm duy trì sức khỏe cộng đồng trong quá trình phát triển kinh tế.
- Nhóm 3- Tai nạn, ngộ độc, chấn thương: Thường gặp khi mất an toàn cộng đồng, trong đó có tai nạn giao thông, ở các quốc gia có chiến tranh
Phân loại theo nhóm bệnh tật giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng thể về cơ cấu bệnh tật của toàn bộ cộng đồng Đây cũng là tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ phát triển xã hội của một quốc gia hoặc vùng miền Phân loại này còn giúp dự báo xu hướng dịch bệnh trong tương lai, từ đó hỗ trợ xây dựng chính sách và chiến lược chăm sóc sức khỏe phù hợp Việc phân loại bệnh tật còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân bằng cách xác định rõ các yếu tố cần tập trung giải quyết.
1.1.3 Phân loại bệnh tật theo ICD-10 Để nghiên cứu thống kê mô hình bệnh tật trong dân cư, chúng ta cần phải có danh mục và phân loại các bệnh, dựa trên cơ sở thành tựu hiện đại của khoa học y học Các bác sĩ, theo dõi người bệnh và đăng ký các bệnh của họ, phải căn cứ vào danh mục và sự phân loại bệnh mà xác định một cách đúng đắn và thống nhất tên các bệnh được chẩn đoán [3]
Trong thời cổ đại, Arété đã phát triển hệ thống phân loại bệnh tật dựa trên các yếu tố chính như thời gian kéo dài của bệnh (bao gồm bệnh cấp tính và mãn tính), phạm vi ảnh hưởng (bệnh địa phương hay toàn cầu), và vị trí của bệnh (nội hay ngoại).
Năm 1853, Hội nghị Quốc tế về thống kê lần đầu tiên giao nhiệm vụ cho hai bác sĩ, William Farr và Marc d’Éspine, xây dựng bảng danh mục nguyên nhân tử vong có thể áp dụng toàn cầu Đến năm 1900, Đại hội đồng Tổ chức Y tế Thế giới đã chính thức thông qua Bảng phân loại quốc tế bệnh tật lần thứ nhất, đánh dấu bước tiến quan trọng trong hệ thống chuẩn hóa y tế toàn cầu.
Phân loại quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan (ICD) là hệ thống phân loại được cải tiến qua nhiều lần sửa đổi và đổi tên, cho đến khi xác định tên chính thức Bảng ICD lần thứ X bắt đầu được xây dựng từ tháng 9 năm 1983 và chính thức được công bố vào năm 1992, đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất chuẩn đoán và nghiên cứu y học toàn cầu.
Toàn bộ danh mục của ICD – 10 được xếp thành 21 chương bệnh, kí hiệu từ I đến XXI theo các nhóm bệnh [4]:
- Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
- Chương II: Bướu tân sinh
- Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan cơ chế miễn dịch
- Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa
- Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi
- Chương VI: Bệnh của hệ thần kinh
- Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ
- Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm
- Chương IX: Bệnh của hệ tuần hoàn
- Chương X: Bệnh hệ hô hấp
- Chương XI: Bệnh hệ tiêu hóa
- Chương XII: Bệnh da và mô dưới da
- Chương XIII: Bệnh cơ xương khớp và mô liên kết
- Chương XIV: Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục
- Chương XV: Thai nghén, sinh đẻ và hậu sản
- Chương XVI: Một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh
- Chương XVII: Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường nhiễm sắc thể
- Chương XVIII: Triệu chứng, dấu hiệu và những phát hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường không phân loại ở nơi khác
- Chương XIX: Chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài
- Chương XX: Nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong
- Chương XXI: Mã phục vụ những mục đích đặc biệt
1.1.4 Phân loại chứng bệnh theo y học cổ truyền
Y học cổ truyền không phân chia bệnh tật thành từng bệnh riêng rẽ, mà dựa vào phương pháp tứ chẩn và bát cương để quy nạp các triệu chứng thành các chứng hoặc hội chứng bệnh.
Bệnh học nội khoa y học cổ truyền được chia thành hai loại chính: nhóm ngoại cảm thời bệnh và nhóm nội khoa tạp bệnh Nhóm ngoại cảm thời bệnh dựa trên học thuyết Thương hàn và Ôn bệnh để xác định nguyên nhân và triệu chứng, chủ yếu tập trung vào lục kinh, vệ khí, dinh huyết để điều trị các chứng bệnh liên quan đến lây nhiễm Trong khi đó, nhóm nội khoa tạp bệnh dựa trên Kim quỹ yếu luận, xác định bệnh dựa trên cơ sở tạng phủ và chủ yếu liên quan đến các bệnh nội khoa trong y học hiện đại.
Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 2782/QĐ-BYT vào ngày 01/07/2015 về việc ban hành danh mục bệnh y học cổ truyền tạm thời để mã hóa thí điểm, nhằm áp dụng trong khám chữa bệnh và thanh toán bảo hiểm y tế Quyết định này góp phần nâng cao công tác quản lý bệnh y học cổ truyền, tối ưu hóa quá trình khám chữa bệnh và đảm bảo quyền lợi cho người bệnh khi tham gia bảo hiểm y tế Việc xây dựng danh mục bệnh y học cổ truyền tạm thời giúp chuẩn hóa mã bệnh, thuận tiện trong công tác thanh toán và ghi nhận bệnh lý chính xác hơn Đây là bước tiến quan trọng trong việc phát triển dịch vụ y học cổ truyền phù hợp với yêu cầu hiện đại và tiêu chuẩn quốc tế.
Bảng 1.1.Một số chứng bệnh theo YHCT liên hệ với YHHĐ và ICD10 [6]
Tên chứng/ Bệnh Mã ICD
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính M05
Viêm khớp dạng thấp khác M06 Bệnh viêm cột sống cứng khớp M45
Chứng tý, bế cốt tý
Hạc tất phong Thoái hóa khớp gối M17
Thủ cốt chứng Thoái hóa khớp cổ– bàn ngón tay M18
Hồng ban thảo sang, hồng hồ điệp sang, hồng ban lang sang
Lupus ban đỏ hệ thống M32
Bì tê, thư bệnh Xơ cứng bì toàn thể M34
Bệnh gân-dây chằng ở chi dưới, không kể bàn chân M76
Các bệnh gân-dây chằng khác M77
Cốt chiết Loãng xương có kèm gẫy xương bệnh lý M80
Cốt tý, cốt nuy Loãng xương không kèm gẫy xương bệnh lý M81
Lỵ tật, trường tịch Bệnh Amip A06
Tiêu khát Bệnh đái tháo đường phụ thuộc E10 insulin
Bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin E11
Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng E12
Bệnh đái tháo đường xác định khác E13
Các thể đái tháo đường không xác định E14
Thất miên Rối loạn giấc ngủ không do nguyên nhân thực thể F51
Khẩu nhãn oa tà Bệnh dây thần kinh mặt (VII) G51
Liệt mềm hai chi dưới G82.0
Bán thân bất toại Liệt nửa người G81
Tình hình nghiên cứu mô hình bệnh tật và tình hình sử dụng y học cổ truyền trên Thế giới và Việt Nam
1.2.1.1 Tình hình mô hình bệnh tật
Nhiều năm nghiên cứu đã chứng minh rằng sức khoẻ và mô hình bệnh tật của người dân phản ánh rõ nét điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường sống hàng ngày Yếu tố văn hoá, tập quán sinh hoạt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tình hình sức khoẻ cộng đồng Môi trường gần gũi và điều kiện sinh sống là những yếu tố quyết định chính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sức khoẻ của người dân.
Theo thống kê của WHO năm 2005, các bệnh không lây nhiễm (BKLN) chiếm tới 35 triệu trong tổng số 58 triệu ca tử vong trên toàn thế giới, gấp đôi số ca tử vong do các bệnh lây nhiễm như HIV/AIDS, bệnh lao và sốt rét, cùng với biến chứng sinh non và suy dinh dưỡng Trong số này, 16 triệu ca xảy ra ở người dưới 70 tuổi, cho thấy BKLN ảnh hưởng nghiêm trọng đến mọi nhóm tuổi Các bệnh tim mạch đứng đầu danh sách nguyên nhân gây tử vong trong nhóm BKLN với 17,5 triệu ca, tiếp theo là ung thư với 7,6 triệu ca và bệnh hô hấp mãn tính gây 4,1 triệu ca tử vong.
Đến năm 2016, hơn 75% số ca tử vong toàn cầu (khoảng 31,5 triệu ca) liên quan đến các bệnh không lây nhiễm (BKLN), chủ yếu tập trung ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình Khoảng 46% các ca tử vong này xảy ra trước 70 tuổi tại các nước này, trong đó nguyên nhân hàng đầu gồm bệnh tim mạch với 17,9 triệu ca, ung thư với 9,0 triệu ca, các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính với 3,8 triệu ca, cùng bệnh tiểu đường với 1,6 triệu ca.
Trên toàn cầu, ngoại trừ khu vực châu Phi, tử vong do các bệnh không truyền nhiễm (BKLN) vượt quá tổng số các nguyên nhân do bệnh lây nhiễm, biến chứng sinh non và vấn đề dinh dưỡng gây ra Đặc biệt, tại khu vực châu Âu, tử vong ở nam giới do BKLN cao gấp 13 lần so với các nguyên nhân khác cộng lại, trong khi ở khu vực Tây Thái Bình Dương, tỷ lệ này là 8 lần [11].
Tỷ lệ tử vong theo tiêu chuẩn tổng thể của các bệnh khối u não (BKLN) ở mọi lứa tuổi tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình là 756/100.000 đối với nam và 565/100.000 đối với nữ, cao hơn lần lượt 65% và 85% so với các nước thu nhập cao năm 2008 Tỷ lệ tử vong của BKLN ở nam giới theo tiêu chuẩn thấp nhất tại châu Phi, với mức 844/100.000, trong khi tỷ lệ ở nữ giới là 724/100.000, cho thấy khu vực này có tỉ lệ tử vong cao nhất toàn cầu.
Theo dự báo của WHO, tỷ lệ bệnh lý không kháng thuốc (BKLN) trong tổng số ca tử vong dự kiến sẽ tăng đáng kể trong thập kỷ tới, với mức tăng khoảng 15% trên toàn cầu Đây là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đòi hỏi các chính sách phòng chống hiệu quả để giảm thiểu tác động của BKLN Các chuyên gia cảnh báo rằng việc tăng tỷ lệ BKLN có thể khiến các phương pháp điều trị hiện tại trở nên kém hiệu quả hơn, gây khó khăn trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm trùng Chính phủ và các tổ chức y tế cần tập trung vào việc giám sát chặt chẽ tình trạng kháng thuốc cũng như thúc đẩy nghiên cứu các loại thuốc mới để đối phó với xu hướng này.
Trong giai đoạn từ 2010 đến 2020, đã có khoảng 44 triệu người tử vong do các nguyên nhân liên quan đến bệnh lý không lây nhiễm (BKLN), với sự gia tăng lớn nhất tại các khu vực Châu Phi, Đông Nam Á và Đông Trung Điểm, dự kiến tăng hơn 20% Ngược lại, khu vực châu Âu dự báo sẽ không ghi nhận sự tăng đáng kể trong số ca tử vong vì BKLN Đặc biệt, tại châu Phi, BKLN dự kiến gây ra khoảng 3,9 triệu ca tử vong vào năm 2020 Trong đó, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương là hai khu vực có số người chết vì BKLN cao nhất với lần lượt là 10,4 triệu và 12,3 triệu ca vào năm 2020.
1.2.1.2 Tình hình sử dụng Y học cổ truyền
Y học cổ truyền (YHCT) được sử dụng rộng rãi trên thế giới và ngày càng nhận được sự tin tưởng vì nhiều lý do Tại Hội nghị quốc tế về YHCT các nước Đông Nam Á năm 2013, Tổ chức Y tế Thế giới khẳng định rằng thuốc y học cổ truyền, với chất lượng, sự an toàn và hiệu quả đã được chứng minh, góp phần đảm bảo tiếp cận chăm sóc sức khỏe toàn dân Nhiều người, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, vẫn dựa vào thảo dược, phương pháp điều trị cổ truyền và thầy lang như nguồn chăm sóc sức khỏe chủ yếu hoặc duy nhất, phù hợp văn hóa và tin cậy cao Giá cả phải chăng của các loại thuốc cổ truyền khiến chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn, đặc biệt trong bối cảnh chi phí y tế tăng cao và nhiều người phải thắt lưng buộc bụng YHCT cũng nổi lên như một phương án để ứng phó với sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm mãn tính Mối quan tâm toàn cầu đối với YHCT đã tăng lên rõ rệt và dự kiến sẽ tiếp tục duy trì đà phát triển này trong tương lai.
Các hệ thống y tế trên toàn cầu đang phải đối mặt với sự gia tăng đáng kể của các bệnh mãn tính, gây áp lực lớn lên nguồn lực và hạ tầng y tế Đồng thời, chi phí chăm sóc sức khỏe không ngừng tăng cao, đòi hỏi các giải pháp hiệu quả để kiểm soát ngân sách và nâng cao chất lượng dịch vụ Việc đối phó với các thách thức này là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế bền vững và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cộng đồng.
Trong nhiều quốc gia châu Á, Y học cổ truyền (YHCT) vẫn được sử dụng rộng rãi, với Nhật Bản có tới 60-70% bác sĩ kê đơn thuốc YHCT cho bệnh nhân, còn Trung Quốc chiếm khoảng 40% tổng số dịch vụ chăm sóc sức khỏe và điều trị cho khoảng 200 triệu bệnh nhân hàng năm Tại các nước như Malaysia, các hình thức truyền thống của Malaysia, Trung Quốc và Ấn Độ đều phổ biến Theo báo cáo của WHO tại Mỹ Latinh, khoảng 71% dân số Chile và 40% dân số Colombia đã từng sử dụng YHCT Ở các nước phát triển, tỷ lệ dân số sử dụng YHCT rất cao, như Úc (46%), Pháp (49%) và Canada (70%), trong đó tại Thụy Sĩ, 46% bác sĩ sử dụng các hình thức YHCT chủ yếu là vi lượng đồng căn và châm cứu, và số lượt truy cập các nhà cung cấp YHCT đã vượt qua số lượt truy cập đến các bác sĩ chăm sóc chính tại Hoa Kỳ.
1.2.2.1 Tình hình mô hình bệnh tật
Mô hình bệnh tật của các quốc gia khác nhau do đặc thù nhân chủng học, địa lý, văn hóa, tập quán và điều kiện kinh tế kỹ thuật Việt Nam, một quốc gia nhiệt đới đang phát triển với hơn 90 triệu dân, có các nghiên cứu về mô hình bệnh tật chủ yếu dựa trên thống kê y tế, dữ liệu quản lý hành chính và số liệu thu thập từ người điều trị tại các cơ sở y tế công cộng.
BV đối với các trường hợp bệnh nằm nội trú được phân loại một cách chi tiết dựa trên hệ thống ICD-10, tiêu chuẩn phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ 10 Hệ thống này giúp xác định và mã hóa chính xác các loại bệnh, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị Việc áp dụng ICD-10 trong bệnh viện được xem là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đảm bảo sự thống nhất trong quản lý dữ liệu bệnh nhân Đây cũng là cơ sở để xây dựng các chiến lược y tế phù hợp, nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe và quản lý hồ sơ bệnh án.
Các số liệu thống kê và nghiên cứu cho thấy, trong hơn 30 năm qua, cơ cấu các nhóm bệnh lây nhiễm, không lây nhiễm và tai nạn, thương tích đã có sự thay đổi nhanh chóng Tỷ lệ các bệnh lây nhiễm giảm từ 55,5% (năm 1976) xuống còn 22,9% (năm 2012), trong khi tỷ lệ các bệnh không lây nhiễm tăng từ 42,6% lên 66,3% Nhóm các bệnh do tai nạn, ngộ độc, chấn thương vẫn duy trì trên 10% Tỷ trọng các bệnh không lây nhiễm bắt đầu tăng nhanh trong giai đoạn 1986 – 2006 và duy trì ổn định từ năm 2006 đến nay Gần đây, tỷ lệ bệnh lây nhiễm có xu hướng tăng nhẹ.
Trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2012, tỷ lệ tử vong do các bệnh không lây nhiễm (BKLN) tăng gần 6 lần, từ 73,9 lên 417,4 trường hợp trên 100.000 dân, đồng thời gánh nặng bệnh tật theo chỉ số DALY cũng tăng đáng kể, từ 13,5 triệu về năm Sự gia tăng này phản ánh rõ ràng về sự thay đổi trong cơ cấu gánh nặng bệnh tật của các BKLN, ảnh hưởng lớn đến hệ thống y tế và cộng đồng.
Ở Việt Nam, đang tồn tại một cơ cấu bệnh tật kép với sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh không lây nhiễm bên cạnh tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng vẫn cao Thay đổi trong cơ cấu gánh nặng bệnh tật và tử vong đòi hỏi hệ thống y tế cần phải điều chỉnh phù hợp về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và khả năng cung ứng dịch vụ để đáp ứng hiệu quả các thách thức mới.
1.2.2.3 Khát quát thực trạng và sử dụng YHCT tại Việt Nam
Một số nghiên cứu về nguồn lực và sự hài lòng của người bệnh với y học cổ truyền
1.3.1 Nghiên cứu về nguồn lực YHCT
Trong buổi Hội Nghị Tổng kết 10 năm thực hiện Chỉ thị số 24 của Ban
Ngày 04 tháng 7 năm 2008, Bí thư Trung ương Đảng đã ban hành Nghị quyết về việc phát triển nền Đông Y Việt Nam, mở ra bước tiến lớn trong việc bảo tồn và phát triển y dược cổ truyền Vào ngày 17/7/2018, Bộ Y tế tổ chức Hội nghị nhằm thúc đẩy hệ thống chăm sóc sức khỏe y dược cổ truyền, mở rộng và phát triển trên toàn quốc Đến năm 2018, hệ thống bệnh viện y học cổ truyền tuyến tỉnh đã đạt tổng số 58 trên tổng số 63 tỉnh thành, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của ngành y học cổ truyền Việt Nam.
Trong năm 2017, tỷ lệ trạm y tế xã triển khai khám chữa bệnh YHCT tăng 23,99% so với năm 2008, thể hiện sự mở rộng của hệ thống y tế cơ sở Hệ thống các khoa và tổ YHCT trong các bệnh viện tuyến tỉnh đã tăng lên 82,3%, trong khi ở tuyến huyện là 93,13%, cho thấy sự phát triển đáng kể của y học cổ truyền trong toàn ngành y tế Ngoài ra, có đến 70,18% xã đã thực hiện khám chữa bệnh YHCT được thanh toán bằng bảo hiểm y tế, góp phần nâng cao tiếp cận dịch vụ cho người dân Theo PGS, TS Đậu Xuân Cảnh, Giám đốc Học viện Y dược Cổ truyền Việt Nam, mục tiêu của Chính phủ là tỷ lệ cán bộ y học cổ truyền đạt 10% ở trung ương, 15% ở tỉnh, 20% ở huyện, và 30% ở xã, nhưng thực tế tỷ lệ cán bộ y dược cổ truyền trong hệ thống công lập hiện chỉ chiếm 4,49%, cho thấy còn nhiều thách thức cần khắc phục để đạt được mục tiêu đề ra.
Tính đến ngày 05 tháng 9 năm 2019, Việt Nam có tổng cộng 63 tỉnh thành phố, hơn 1.000 huyện và trên 11.000 xã, phường Hệ thống bệnh viện y dược cổ truyền công lập tuyến trung ương và tuyến tỉnh đã phát triển mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người dân.
Tỷ lệ bệnh viện đa khoa tuyến huyện có khoa, tổ y dược cổ truyền đạt 92,7%, cho thấy sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của y học cổ truyền tại tuyến hành chính này Trạm y tế xã có hoạt động khám chữa bệnh bằng y dược cổ truyền đạt 84,8%, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng Ngoài ra, 89% trạm y tế xã có vườn thuốc nam, đảm bảo nguồn nguyên liệu tự nhiên phục vụ điều trị Mỗi năm, khoảng 30% số người bệnh được khám và điều trị bằng y học cổ truyền hoặc kết hợp y dược cổ truyền với y dược hiện đại, phản ánh xu hướng tích hợp y học truyền thống vào hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Nhân lực chung: Theo niên giám thống kê 2018 [13]
Số giường bệnh do Nhà nước quản lý tại thời điểm 31/12/2018 là 295,8 nghìn giường, giảm 4,1% so với năm 2017
Vào năm 2018, số giường bệnh do các cơ sở y tế Nhà nước quản lý trung bình mỗi 10.000 dân đạt 28 giường bệnh, tăng so với mức 27,5 giường của năm 2017, thể hiện sự cải thiện về cơ sở vật chất y tế Ngoài ra, số bác sĩ trên toàn quốc năm 2018 đã đạt 84,8 nghìn người, tăng 14% so với năm 2017, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người dân.
Tỷ lệ trẻ em dưới 1 tuổi được tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin năm
2018 đạt 94,8%, giảm 1,6 điểm phần trăm so với năm 2017; tỷ lệ trẻ em dưới
Tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng cân nặng theo tuổi hiện đạt 13,2%, giảm 0,2 điểm phần trăm so với kỳ trước, cho thấy tiến bộ trong chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ Trong khi đó, tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng chiều cao theo tuổi là 24,3%, có mức tăng nhẹ 0,1 điểm phần trăm, phản ánh cần tiếp tục các biện pháp cải thiện chiều cao cho trẻ Ngoài ra, tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng cân nặng theo chiều cao là 6,1%, giảm nhẹ so với các năm trước, thể hiện xu hướng tích cực trong kiểm soát tình trạng suy dinh dưỡng toàn diện.
Số giường bệnh trên cả nước (Nghìn giường): Năm 2010 là: 246,3 nghìn giường; năm 2015 là: 306,1 nghìn giường; Năm 2016 là: 315,0 nghìn giường; năm 2017 là: 308,4 nghìn giường; năm 2018 là: 295,8 nghìn giường
Số giường bệnh bình quân trên 1 vạn dân lần lượt: Năm 2014 là 26,3 giường; năm 2015 là: 27,1 giường; năm 2016 là: 27,8 giường; năm 2017 là: 27,1 giường; năm 2018 là: 28,0 giường
Trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2018, số bác sĩ trên cả nước đã có sự gia tăng đáng kể Cụ thể, năm 2010, cả nước có khoảng 61,4 nghìn bác sĩ, đến năm 2015 đã tăng lên 73,8 nghìn bác sĩ, năm 2016 đạt 77,5 nghìn bác sĩ, năm 2017 giảm xuống còn 74,4 nghìn bác sĩ, và đến năm 2018 đã lên tới 84,8 nghìn bác sĩ Sự tăng trưởng này phản ánh nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
Trong những năm qua, số bác sĩ bình quân trên 10.000 dân đã có xu hướng tăng, từ 7,9 bác sĩ năm 2014 lên 8,6 bác sĩ năm 2018, phản ánh nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cơ sở Khoảng 90% trạm y tế xã có bác sĩ làm việc, trong đó 95% trạm y tế xã có y sĩ sản nhi hoặc nữ hộ sinh, đảm bảo dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu tại cộng đồng Hơn 99% xã có cơ sở trạm y tế, và 99% thôn, bản, ấp có nhân viên y tế hoạt động, cùng với 76% xã đạt tiêu chí quốc gia về y tế xã, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Dự kiến nhu cầu nhân lực y tế năm 2020 theo Quyết định 2992/QĐ – BYT ngày 17 tháng 7 năm 2015 của Bộ Y tế được phân bổ bao gồm 99.351 bác sĩ, 27.762 dược sĩ đại học, 225.345 điều dưỡng, 89.337 kỹ thuật viên và 134.006 nhân lực thuộc các nhóm chuyên ngành khác.
1.3.2 Một số nghiên cứu về sự hài lòng YHCT
Nghiên cứu của Huỳnh Hồng Anh và Đào Xuân Vinh (2020) cho thấy tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân về dịch vụ cung cấp tại khoa "khám xương và điều trị ngoại trú" của Bệnh viện Việt Đức đạt cao nhất với 97,7%, trong khi tỷ lệ hài lòng chung là 96,2% Nội dung được nhiều bệnh nhân hài lòng nhất là "kết quả cung cấp dịch vụ", chiếm 97,7% Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những bệnh nhân đến điều trị từ lần thứ hai trở lên có khả năng không hài lòng với thái độ ứng xử và năng lực chuyên môn của nhân viên y tế gấp 9,83 lần so với nhóm đến lần đầu, thể hiện mối liên hệ rõ ràng giữa lần điều trị và mức độ hài lòng của bệnh nhân.
Phùng Thanh Hùng, Phạm Quỳnh Anh, Lê Minh Điều (2017) nghiên cứu: Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện đa khoa huyện
Năm 2016, An Phú, tỉnh An Giang đạt tỷ lệ hài lòng chung là 88,5% Người bệnh đánh giá cao yếu tố minh bạch thông tin, thủ tục khám bệnh, điều trị, với tỷ lệ hài lòng lên đến 94,9% Khả năng tiếp cận dịch vụ được người dân hài lòng đạt 83,0%, trong khi cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ đạt 68,1% Yếu tố thái độ ứng xử và năng lực chuyên môn của nhân viên y tế được người bệnh đánh giá cao nhất, với tỷ lệ hài lòng 93,2% Kết quả cung cấp dịch vụ đạt 89,8%, phản ánh sự hài lòng tổng thể của cộng đồng dân cư đối với dịch vụ y tế tại địa phương.
Đặc điểm về địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương được thành lập từ năm 1903, trải qua hơn một trăm năm hình thành và phát triển Ban đầu, bệnh viện bắt đầu như một Trạm y tế nhỏ, chỉ có một Đông y sĩ chữa trị miễn phí cho cộng đồng người Hoa ở Quảng Đông Năm 1919, trạm được xây dựng quy mô lớn hơn với tên gọi mới là Y viện Quảng Đông, hoạt động theo mô hình bệnh viện tư nhân cho đến khi đất nước hoàn toàn giải phóng Năm 1978, y viện Quảng Đông được nhà nước công lập hóa theo chủ trương của Chính phủ và sau đó đổi tên thành Bệnh viện Nguyễn Tri Phương.
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương đã đẩy mạnh các hoạt động khám chữa bệnh và phục hồi chức năng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, với phương châm “lấy người bệnh làm trung tâm phục vụ” Viện chú trọng kết hợp hài hòa giữa y học cổ truyền và y học hiện đại để đạt hiệu quả cao trong điều trị và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân Đây còn là cách để phát huy và phát triển y học cổ truyền, kết hợp với y học hiện đại trong công tác phòng chống và điều trị các bệnh, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tai biến và liệt.
Bệnh viện luôn duy trì theo mô hình đa khoa toàn diện:
Bệnh viện cung cấp dịch vụ toàn diện với các chuyên khoa Nội, Ngoại, Sản, Nhi, cùng hệ thống các chuyên khoa lẻ và chuyên khoa cận lâm sàng, đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu khám và điều trị của bệnh nhân Bệnh viện không chỉ đáp ứng các dịch vụ cơ bản mà còn có năng lực để phát triển các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị chuyên sâu, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Các chuyên khoa như Nội tim mạch, Nội thận - Lọc máu, Nội tiết, Nội thần kinh, Phòng khám chuyên khoa tâm thần, Cơ xương khớp, Ngoại thần kinh, Chấn thương chỉnh hình, Tai mũi họng đã nhận được sự tin tưởng lớn từ bệnh nhân trong nhiều năm qua.
Bệnh viện còn có các đơn vị khám và điều trị chuyên sâu như đơn vị ung bướu - ngoại tổng hợp, đơn vị quản lý hen và COPD, đơn vị vi sinh - xét nghiệm, cùng với các dịch vụ da liễu - thẩm mỹ da nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của khách hàng.
Các chuyên khoa cận lâm sàng ngày càng phát triển hiện đại, đặc biệt như khoa Nội soi với các kỹ thuật can thiệp chuyên sâu giúp chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả Ngoài ra, khoa Chẩn đoán hình ảnh cung cấp đầy đủ các kỹ thuật cần thiết, nâng cao khả năng chẩn đoán hình ảnh chính xác và phục vụ tốt hơn cho việc điều trị bệnh nhân.
Bệnh viện không ngừng ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến như trí tuệ nhân tạo để đánh giá mức độ mê tại khoa Gây mê hồi sức, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân Đồng thời, bệnh viện liên tục cải tạo hệ thống cơ sở vật chất để đáp ứng tốt hơn cho điều trị các bệnh nặng ở khoa nhi, như Hồi sức tích cực và Chống độc Những nỗ lực này nhằm đảm bảo dịch vụ y tế ngày càng hiện đại, an toàn và hiệu quả hơn cho bệnh nhân.
Phương châm Đông - Tây y kết hợp thể hiện rõ qua nhiều hoạt động khám và điều trị đa dạng tại khoa Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng - Vật lý trị liệu, hướng đến điều trị toàn diện Phương pháp này đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa nội khoa và ngoại khoa để điều trị hiệu quả các bệnh lý phức tạp như Parkinson, thoái hóa khớp và thoái hóa cột sống.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu gồm:
- Hồ sơ bệnh án của người bệnh tại khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri phương giai đoạn tháng 1/2018- tháng 7/2022
- Người bệnh đến khám và điều trị tại khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri phương năm 2022
- Lãnh đạo đương nhiệm khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Tất cả hồ sơ bệnh án của khoa y học cổ truyền Bệnh viện Nguyễn Tri Phương cần đảm bảo đầy đủ các thông tin cơ bản như tên, tuổi, giới tính, địa chỉ, nghề nghiệp, tiền sử cá nhân cùng các bệnh liên quan đã mắc phải Hồ sơ còn phải ghi rõ thời gian nhập viện, chẩn đoán chính xác, mã bệnh theo hệ thống ICD-10 và các chẩn đoán theo chứng bệnh YHCT để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ trong quá trình điều trị và lưu trữ hồ sơ y tế.
- Báo cáo thống kê bệnh viện (ban hành theo Quyết định số 2554/QĐ- BYT, ngày 04/7/2002 và Quyết định số 3440/QĐ-BYT ngày 17/9/2009 của Bộ Y tế)
Bệnh nhân đang điều trị tại khoa Y học cổ truyền của Bệnh viện Nguyên Tri Phương có thể tự nguyện tham gia nghiên cứu Họ hoặc người thân đồng ý cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho quá trình nghiên cứu, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong thu thập dữ liệu.
- Lãnh đạo đương chức đang làm việc tại khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
- Hồ sơ bệnh án không nguyên vẹn, thiếu dữ liệu
- Báo cáo thống kê không đúng mẫu quy định của Bộ Y tế
- Người bệnh: Không tự nguyện tham gia nghiên cứu Không có khả năng cung cấp thông tin, người nhà không đồng ý cung cấp thông tin
- Lãnh đạo khoa YHCT không làm việc tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành tại khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri Phương.
Thời gian nghiên cứu
Từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 08 năm 2022.
Phương pháp nghiên cứu
- Hồi cứu bệnh án người bệnh điều trị tại khoa Y học cổ truyền và các báo cáo thống kê hoạt động bệnh viện giai đoạn 2018-2022
- Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
Cỡ mẫu
+ Tất cả hồ sơ bệnh án lưu trữ trong giai đoạn 2018-2022
+ Các báo cáo thống kê bệnh viện giai đoạn 2018-2022: các báo cáo đủ tiêu chuẩn lựa chọn
- Nhóm 2: Người bệnh đang điều trị tại khoa YHCT bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Cỡ mẫu được tính theo công thức: n = Z 2 1-α/2
+ n: cỡ mẫu tối thiểu cần có ( số người bệnh phỏng vấn)
+ Z 1-α/2 là hệ số tin cậy = 1,96 với độ tin cậy là 95% (α = 0,05)
+ d : Ấn định d= 6% Sai số mong muốn ở mức khác biệt tối đa so với thông số thực của quần thể (1/10p)
+ p = 0,81 (Tỉ lệ hài long chung khi đến BV) [8]
Thay các giá trị trên vào công thức ta có n 4,2 Thực tế số người bệnh và người nhà tham gia phỏng vấn về sự hài long là 165 người
- Nhóm 3: Lãnh đạo khoa YHCT đương chức đang làm việc tại bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Phương pháp chọn mẫu
Tất cả các hồ sơ bệnh án đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu sẽ được chọn vào mẫu nghiên cứu.
Các biến số nghiên cứu
2.7.1.Mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm bệnh tật của người bệnh đến khám và điều trị tại khoa y học cổ truyền bệnh viện Nguyễn Tri Phương giai đoạn 2018-
Trong nghiên cứu năm 2022, nhóm đối tượng chủ yếu được khảo sát bao gồm các yếu tố về tuổi, giới tính, nghề nghiệp, dân tộc và thời gian nhập viện, nhằm phân tích đặc điểm bệnh nhân Cơ cấu bệnh tật của người bệnh điều trị tại khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri Phương thể hiện sự đa dạng về loại bệnh, giúp xác định các vấn đề y tế phổ biến và cần ưu tiên trong công tác chăm sóc sức khỏe Thông tin này góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị, đồng thời hỗ trợ các chiến lược y tế phù hợp với từng nhóm đối tượng bệnh nhân cụ thể.
YHHĐ (Y học lâu dài) gồm các loại hình bệnh và tỷ lệ theo nhóm bệnh lý, giới tính và độ tuổi, giúp phân loại các bệnh tật một cách chính xác Hệ thống này dựa trên tiêu chuẩn phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10, đảm bảo tính thống nhất và dễ dàng so sánh dữ liệu y tế trên quy mô toàn cầu.
- Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
- Chương II: Bướu tân sinh
- Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan cơ chế miễn dịch
- Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa
- Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi
- Chương VI: Bệnh của hệ thần kinh
- Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ
- Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm
- Chương IX: Bệnh của hệ tuần hoàn
- Chương X: Bệnh hệ hô hấp
- Chương XI: Bệnh hệ tiêu hóa
- Chương XII: Bệnh da và mô dưới da
- Chương XIII: Bệnh cơ xương khớp và mô liên kết
- Chương XIV: Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục
- Chương XV: Thai nghén, sinh đẻ và hậu sản
- Chương XVI: Một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh
- Chương XVII: Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường nhiễm sắc thể
- Chương XVIII: Triệu chứng, dấu hiệu và những phát hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường không phân loại ở nơi khác
- Chương XIX: Chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoại
- Chương XX: Nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong
- Chương XXI: Mã phục vụ những mục đích đặc biệt
➢ YHCT: Gồm các loại bệnh và tỷ lệ theo các nhóm chứng trạng
- Nhóm 1: Chứng huyễn vựng tương ứng với các bệnh: tăng huyết áp, rối loạn tiền đình, thiểu năng tuần hoàn não
- Nhóm 2: Chứng khái thấu tương ứng với các bệnh: viêm phế quản, hen phế quản
Nhóm 3 gồm các chứng tỳ tương ứng với các bệnh như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm quanh khớp vai, hội chứng thắt lưng hông, đau thần kinh tọa, gout và các bệnh về cơ xương khớp khác Những bệnh này thường gây ra các triệu chứng đau nhức và cứng khớp, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh Việc xác định chính xác các bệnh này giúp đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, giảm thiểu các biến chứng và nâng cao khả năng hồi phục.
Nhóm 4 gồm chứng phong tỵ, thường liên quan đến bệnh liệt nửa người do tai biến mạch máu não hoặc di chứng viêm não, gây giảm hoặc mất chức năng vận động của một bên cơ thể Đồng thời, chứng khẩu nhãn oa tà phản ánh tình trạng liệt dây thần kinh VII ngoại biên, ảnh hưởng đến khả năng vận động và kiểm soát các cơ mặt và dây thần kinh liên quan.
Nhóm 5 bao gồm các chứng hoàng đản, tượng trưng cho các bệnh về gan mật như viêm gan cấp và mãn tính, xơ gan, và sỏi mật Ngoài ra, chứng tiết tả liên quan đến các bệnh về tiêu hóa như viêm đại tràng mãn, lỵ và tiêu chảy Chứng vị quản thống thể hiện qua các bệnh đường tiêu hóa trên, đặc biệt là viêm loét dạ dày và tá tràng.
- Nhóm 6: Chứng ngũ lâm tương ứng với các bệnh: sỏi thận, sỏi niệu quản, viêm bàng quang
- Nhóm 7: Chứng thất miên tương ứng với bệnh: tâm căn suy nhược
- Nhóm 8: Chứng tiêu khát: ứng với bệnh tiểu đường
- Nhóm 9: Chứng đàm thấp ứng với bệnh rối loạn chuyển hóa lipid
- Nhóm 10: Chứng sa tương ứng với bệnh trĩ, sa sinh dục, sa trực tràng
- Nhóm 11: Các chứng bệnh khác
2.7.2 Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng nguồn lực y học cổ truyền và mức độ hài lòng của người bệnh đến khám và điều trị tại khoa y học cổ truyền của bệnh viện Nguyễn Tri Phương năm 2022 a/Cơ sở vật chất trang thiết bị b/ Đặc điểm nguồn nhân lực:
- Đặc điểm tuổi, giới của CBYT
Những đặc điểm chủ chốt như trình độ học vấn, chuyên môn, thâm niên công tác và sự tham gia vào ngành nghề tư nhân đều ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế Sự hài lòng của bệnh nhân đối với quá trình khám và điều trị phản ánh rõ ràng mức độ chuyên nghiệp và hiệu quả của hệ thống y tế, đảm bảo chất lượng dịch vụ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân Các yếu tố này đều góp phần tạo nên trải nghiệm tích cực cho bệnh nhân, nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh và thúc đẩy sự tin tưởng vào ngành y tế.
- Sự minh bạch thông tin và thủ tục khám bệnh, điều trị
- Thái độ ứng xử, năng lực chuyên môn của nhân viên y tế
- Kết quả cung cấp dịch vụ
- Sự hài lòng chung d/ Phỏng vấn lãnh đạo về tình hình hoạt động khám chữa bệnh tại Khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
- Quan điểm về vai trò của nguồn nhân lực YHCT trong việc phục vụ công tác CSSK nhân dân
- Đánh giá về nguồn nhân lực YHCT tại đơn vị mình
- Những thuận lợi, khó khăn trong việc phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị mình
- Nhu cầu phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị trong thời gian tới
- Đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đơn vị
- Nhu cầu đầu tư trang thiết bị trong thời gian tới.
Phương pháp thu thập thông tin
2.8.1 Các phương pháp thu thập thông tin được sử dụng trong nghiên cứu:
- Đặc điểm bệnh tật:
+Hồi cứu hồ sơ bệnh án
- Đặc điểm nguồn lực của khoa YHCT Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
+ Hồi cứu các báo cáo thống kê cơ sở vật chất tại thời điểm tiến hành nghiên cứu
+ Hồi cứu các báo cáo thống kê bệnh án tại thời điểm tiến hành nghiên cứu
+ Phỏng vấn lãnh đạo khoa bằng bộ câu hỏi bán cấu trúc
+ Phỏng vấn người bệnh đến điều trị tại bệnh viện bằng phiếu câu hỏi khảo sát
2.8.2 Các công cụ thu thập thông tin
- Đặc điểm bệnh tật: Phiếu thu thập thông tin từ bệnh án (xem phụ lục 1, phụ lục 2)
+ Các chỉ tiêu y tế thực hiện trong năm
Phiếu phỏng vấn các lãnh đạo khoa YHCT tại bệnh viện được xây dựng dựa trên bộ câu hỏi đã được phát triển và thử nghiệm kỹ lưỡng, nhằm thu thập ý kiến đánh giá về những thuận lợi và khó khăn trong hoạt động khám chữa bệnh YHCT của tỉnh Những ý kiến này phản ánh quan điểm, chính sách và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y học cổ truyền (YHCT), góp phần định hướng phát triển bền vững ngành Đồng thời, phỏng vấn các lãnh đạo khoa về những thuận lợi, khó khăn, giải pháp khắc phục cũng như hướng phát triển của khoa giúp xác định các yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng khám chữa bệnh YHCT tại cơ sở.
Phiếu phỏng vấn người bệnh đến khám và điều trị tại bệnh viện là công cụ thu thập ý kiến về đặc điểm cá nhân và mức độ hài lòng về dịch vụ y tế (phụ lục 3) Nội dung của phiếu dựa trên “Kế hoạch đo lường, đánh giá sự hài lòng của người bệnh về phong cách, thái độ phục vụ của cán bộ y tế, cơ sở y tế xanh, sạch đẹp, và chất lượng bệnh viện năm 2017” của Bộ Y tế Các câu hỏi nhằm đánh giá trải nghiệm của người bệnh và chất lượng dịch vụ y tế một cách toàn diện, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
2.8.3 Cách thu thập thông tin
Sử dụng phiếu thông tin người bệnh và các báo cáo thống kê giúp phân tích mô hình bệnh tật và đánh giá nguồn lực YHCT tại khoa YHCT của bệnh viện Đây là các công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bằng y học cổ truyền Việc khai thác dữ liệu từ phiếu thông tin và báo cáo thống kê góp phần định hướng phát triển y học cổ truyền phù hợp với thực trạng bệnh tật và nguồn lực sẵn có.
Các cuộc phỏng vấn sâu được tổ chức do cán bộ đã qua khóa tập huấn thống nhất thực hiện nhằm đảm bảo tính thống nhất và chất lượng dữ liệu Thông tin thu thập trong các cuộc phỏng vấn này đều được thư ký ghi chép đầy đủ, chính xác để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu Sau mỗi buổi phỏng vấn, các thông tin được phân tích sơ bộ ngay lập tức nhằm phát hiện và xử lý kịp thời những thiếu sót, tránh bỏ sót dữ liệu quan trọng.
Các loại sai số và biện pháp khắc phục sai số
- Sai số do phiếu điều tra, điều tra không đúng quy trình
- Sai số trong quá trình phỏng vấn
- Sai số trong quá trình thu thập thông tin
- Tập huấn kỹ cho các điều tra viên về kỹ năng điền thông tin để tránh sai sót thông tin
- Huy động tối đa sự trợ giúp của CBYT
- Lập kế hoạch thu thập số liệu hợp lý, khoa học.Tổ chức giám sát quá trình điều tra, thu thập số liệu.
Phương pháp phân tích số liệu
Dữ liệu từ các báo cáo được nhập vào Excel để xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0, nhằm tính toán tần suất, tỷ lệ phần trăm và số trung bình Các test thống kê phù hợp được sử dụng để so sánh các tỷ lệ và số trung bình, giúp đưa ra kết luận chính xác và đáng tin cậy Quá trình này hỗ trợ nâng cao hiệu quả nghiên cứu và đảm bảo tính khách quan của kết quả phân tích số liệu.
Các thông tin từ các cuộc phỏng vấn sâu được ghi chép đầy đủ nhằm đảm bảo không bỏ sót dữ liệu quan trọng Các cuộc phỏng vấn này được phân tích sớm sau khi hoàn tất, giúp giữ gìn sự chính xác và toàn diện của thông tin Số liệu sẽ được nghiên cứu viên đọc, mã hóa theo từng nội dung nghiên cứu nhằm dễ dàng tổng hợp và đánh giá Kết quả phân tích sẽ được tập hợp và nhận định dựa trên từng mục tiêu và nội dung nghiên cứu, đảm bảo tính hệ thống và khoa học của quá trình nghiên cứu.
Đạo đức nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành sau khi đã được sự đồng ý của Hội đồng khoa học Đào tạo, Hội đồng phê duyệt đề cương luận văn cao học và Hội đồng đạo đức của Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam Đồng thời, lãnh đạo Bệnh viện Nguyễn Tri Phương cũng đã phê duyệt và hỗ trợ quá trình thực hiện nghiên cứu.
- Đề tài của chúng tôi được tiến hành hoàn toàn nhằm mục đích chăm sóc bảo vệ sức khoẻ cho người bệnh
- Trước khi nghiên cứu các bệnh nhân được hỏi ý kiến và đồng ý tham gia nghiên cứu
- Kết quả của nghiên cứu được công bố cho mọi người và cho đối tượng nghiên cứu biết.