của nó thì doanh nghiệp cần phải quản lý và tạo điều kiện cho công tác kếtoán hoạt động có hiệu quả và phát triển phù hợp với đặc điểm của doanhnghiệp mình.Sau một thời gian thực tập tại
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KẾ TOÁN DOANH THU
Khái quát chung về DT,CP và xác định kết quả kinh doanh trong
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 Doanh thu và thu nhập khác,
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường Doanh thu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu Việc đo lường chính xác doanh thu giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ là tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ các giao dịch, nghiệp vụ phát sinh doanh thu như bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ cho khách hàng Mức doanh thu này còn bao gồm các khoản phụ thu và phí thu thêm ngoài giá bán chính nếu có Việc xác định chính xác doanh thu giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa lợi nhuận Đồng thời, doanh thu bán hàng là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược marketing và phát triển thị trường.
Ngoài ra còn có các khoản giảm trừ doanh thu, bao gồm:
Chiết khấu thương mại là khoản giảm trừ giá trị mà doanh nghiệp sẽ giảm cho người mua hàng hoặc đã thanh toán, nhằm khuyến khích mua với số lượng lớn Khoản chiết khấu này thường được quy định rõ trong hợp đồng mua bán hoặc các cam kết thương mại giữa hai bên Việc áp dụng chiết khấu thương mại giúp tăng cường mối quan hệ hợp tác và thúc đẩy doanh số bán hàng của doanh nghiệp.
Hàng bán bị trả lại đề cập đến số lượng sản phẩm, hàng hóa bị khách hàng trả lại do vi phạm cam kết, vi phạm hợp đồng kinh tế hoặc do hàng hóa kém phẩm chất, mất phẩm chất, không đúng chủng loại và quy cách Việc xử lý hàng trả lại là bước quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm và duy trì uy tín trên thị trường Quản lý hàng bán bị trả lại giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh, đồng thời thúc đẩy cải tiến quy trình sản xuất và chăm sóc khách hàng.
Giảm giá hàng bán là khoản giảm giá thực tế phát sinh dành cho người mua khi sản phẩm hoặc hàng hóa có chất lượng kém, mất phẩm chất hoặc không đúng quy cách theo hợp đồng kinh tế Đây là hình thức giảm trừ giá trị để phản ánh đúng tình trạng sản phẩm và đảm bảo quyền lợi của người mua trong các giao dịch thương mại Việc giảm giá hàng bán giúp doanh nghiệp duy trì uy tín và tuân thủ các quy định pháp luật về xúc tiến thương mại và kế toán.
Doanh thu hoạt động tài chính bao gồm tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được từ hoạt động tài chính hoặc kinh doanh về vốn, trong đó có các khoản tiền lãi từ vay, gửi tiết kiệm ngân hàng, bán hàng trả chậm hay trả góp, lãi từ đầu tư trái phiếu, tín phiếu, chiết khấu thanh toán mua hàng hóa, dịch vụ Ngoài ra, doanh thu còn bao gồm cổ tức, lợi nhuận được chia sau khi đầu tư, thu nhập từ hoạt động mua bán chứng khoán ngắn hạn và dài hạn, lãi từ chuyển nhượng vốn khi thanh lý các khoản đầu tư vào công ty liên kết, công ty con hoặc các khoản vốn góp khác Các khoản doanh thu từ hoạt động đầu tư khác, lãi tỷ giá hối đoái (bao gồm lãi từ bán ngoại tệ) và các khoản doanh thu hoạt động tài chính khác cũng góp phần vào tổng doanh thu hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Thu nhập khác theo chuẩn mực kế toán số 14 bao gồm các khoản thu nhập phát sinh từ các hoạt động ngoài hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp, như thu từ thanh lý hoặc nhượng bán TSCĐ, thu tiền phạt khách hàng vi phạm hợp đồng, tiền bồi thường bảo hiểm, các khoản nợ phải thu đã xóa bỏ trước đây nhưng nay được ghi tăng thu nhập, và các khoản nợ phải trả đã mất chủ được ghi nhận tăng thu nhập Ngoài ra, còn có các khoản thu từ giảm, hoàn thuế và các khoản thu khác phù hợp với quy định kế toán.
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 “Chuẩn mực chung” được ban hành theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2002 của Bộ trưởng BTC, chi phí được định nghĩa là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán, gồm các khoản chi tiền ra, khấu trừ tài sản hoặc phát sinh trong nợ dẫn đến giảm vốn chủ sở hữu, ngoại trừ các khoản phân phối cho chủ sở hữu.
Các loại chi phí được phản ánh vào Báo cáo kết quả kinh doanh:
Giá vốn hàng bán thể hiện giá trị thực tế xuất kho của sản phẩm, hàng hóa hoặc chi phí thực tế dịch vụ đã hoàn thiện và tiêu thụ Các khoản chi phí trực tiếp phát sinh liên quan được tính vào giá vốn hàng bán để phản ánh chính xác kết quả kinh doanh trong kỳ Việc xác định đúng giá vốn giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động, kiểm soát chi phí và tối ưu lợi nhuận.
Chi phí bán hàng là tổng các khoản chi phí thực tế phát sinh trong quá trình tiếp thị và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ Bao gồm các khoản chi phí như chào hàng, giới thiệu sản phẩm, quảng cáo, hoa hồng bán hàng, chi phí bảo hành, bảo quản, đóng gói và vận chuyển hàng hoá Các chi phí này đảm bảo quá trình bán hàng diễn ra thuận lợi và hiệu quả, góp phần nâng cao doanh số và thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Chi phí quản lý doanh nghiệp gồm các khoản chi phí chung như tiền lương, phụ cấp cho nhân viên bộ phận quản lý, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn và bảo hiểm thất nghiệp Ngoài ra, còn có chi phí vật liệu văn phòng, công cụ lao động, khấu hao TSCĐ dùng cho quản lý, tiền thuê đất, thuế môn bài, khoản lập dự phòng phải thu khó đòi, chi phí dịch vụ mua ngoài như điện, nước, điện thoại, fax, bảo hiểm tài sản, và chi phí bằng tiền khác như tiếp khách, hội nghị khách hàng.
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu dựa trên kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp Nó gồm có chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành, phản ánh số thuế phải nộp dựa trên thu nhập chịu thuế trong năm và thuế suất hiện hành Ngoài ra, còn có chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại, là số thuế phải nộp trong tương lai phát sinh từ việc ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại trong năm, liên quan đến việc hoàn nhập tài sản thuế thu nhập hoãn lại đã ghi nhận từ các năm trước.
Kết quả kinh doanh thể hiện rõ ràng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ kế toán, phản ánh các lĩnh vực như hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoạt động tài chính và hoạt động khác Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu suất doanh nghiệp, hỗ trợ quyết định đầu tư và chiến lược phát triển bền vững.
Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh thể hiện sự chênh lệch giữa doanh thu thuần và trị giá vốn hàng bán, bao gồm cả sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư và dịch vụ Ngoài ra, nó còn phản ánh giá thành sản xuất của các dự án xây lắp, cùng các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản đầu tư như chi phí khấu hao, sửa chữa, nâng cấp, thuê hoạt động, thanh lý hay nhượng bán bất động sản đầu tư Các khoản chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Kết quả hoạt động tài chính là sổ chênh lệch giữa thu nhập của hoạt động tài chính và chi phí hoạt động tài chính
Kết quả hoạt động khác là số chênh lệch giữa các khoản thu nhập khác và các khoản chi phí khác và chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.
Công thức xác định kết quả kinh doanh:
Kết quả từ hoạt động SXKD trước thuế
= Tổng doanh thu thuần về BH và
Giá vốn của hàng xuất bán và CP thuế TNDN
Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ được tính bằng tổng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trừ đi các khoản giảm trừ doanh thu, giúp phản ánh chính xác doanh thu thực nhận của doanh nghiệp Kết quả từ hoạt động tài chính trước thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) thể hiện bằng tổng doanh thu thuần từ hoạt động tài chính trừ đi các chi phí liên quan, là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Kết quả hoạt động khác là kết quả được tính bằng chênh lệch giữa thu nhập thuần khác và chi phí khác:
Kết quả hoạt động khác trước thuế TNDN = Thu nhập thuần khác - Chi phíkhác
Kết quả hoạt động sau thuế = Kết quả hoạt động trước thuế - Chi phí thuế TNDN
1.1.4 Yêu cầu quản lý và nhiệm vụ kế toán DT, CP và XĐKQKD
Nội dung cơ bản của kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả
1.2.1 Các nguyên tắc cơ bản và chuẩn mực kế toán chi phối đến kế toán
1.2.1.1 Các nguyên tắc kế toán cơ bản theo VAS01:
Mọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính liên quan đến tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí đều phải được ghi nhận vào sổ kế toán đúng thời điểm phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu hoặc chi tiền thực tế Báo cáo tài chính dựa trên phương pháp dồn tích nhằm phản ánh toàn diện tình hình tài chính của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại và dự kiến trong tương lai.
Phương pháp kế toán này ghi nhận tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí dựa trên nguyên tắc dự thu – dự chi, giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp Hiểu đơn giản, đây là phương pháp kế toán dựa trên nguyên tắc ghi nhận các khoản mục khi phát sinh, không chờ đến thời điểm nhận hoặc thanh toán tiền mặt Áp dụng phương pháp này giúp doanh nghiệp theo dõi và cân đối các khoản thu chi hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.
Doanh thu được ghi nhận vào sổ kế toán khi phát hành hóa đơn, không phải tại thời điểm thu tiền, giúp phản ánh chính xác hoạt động kinh doanh Tương tự, các khoản chi phí cũng được ghi nhận khi hàng hóa đã được đặt mua hoặc nhân viên đã thực hiện công việc, chứ không dựa trên thời điểm thanh toán tiền Việc này đảm bảo tuân thủ nguyên tắc kế toán phù hợp, hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tài chính chính xác hơn.
Báo cáo tài chính phải được lập dựa trên giả định doanh nghiệp hoạt động liên tục và duy trì hoạt động kinh doanh bình thường trong tương lai gần Trong trường hợp thực tế cho thấy doanh nghiệp không còn khả năng hoặc không có ý định tiếp tục hoạt động, báo cáo tài chính cần được lập theo một cơ sở khác và cần đi kèm với giải thích rõ ràng về cơ sở đã sử dụng.
Tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc, là số tiền hoặc khoản tương đương tiền đã trả hoặc phải trả, cùng với giá trị hợp lý của tài sản tại thời điểm ghi nhận Giá gốc này không thay đổi trừ khi có quy định khác trong các chuẩn mực kế toán cụ thể Việc xác định và ghi nhận đúng giá gốc đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Giá gốc của tài sản, còn gọi là giá vốn, phản ánh chi phí ban đầu để sở hữu hoặc sản xuất tài sản trong kỳ Đây là khoản chi phí liên quan đến lợi ích kinh tế mà tài sản đó mang lại trong kỳ báo cáo Giá vốn được trình bày trong báo cáo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, giúp phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động kinh doanh Trong trường hợp tài sản giảm giá trị hoặc tổn thất, giá trị ghi nhận sẽ được điều chỉnh phù hợp để phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản đó Do đó, việc xác định và ghi nhận giá vốn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và đánh giá chính xác lợi nhuận trong kỳ.
Việc ghi nhận doanh thu và chi phí cần phù hợp để phản ánh chính xác kết quả kinh doanh Khi ghi nhận doanh thu, phải đồng thời ghi nhận các chi phí liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó, gồm chi phí của kỳ hiện tại, các kỳ trước hoặc chi phí phải trả nhưng liên quan đến doanh thu của kỳ đó Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp cần áp dụng thống nhất các chính sách và phương pháp kế toán trong ít nhất một kỳ kế toán để đảm bảo tính nhất quán trong báo cáo tài chính Trong trường hợp có sự thay đổi chính sách hoặc phương pháp kế toán, doanh nghiệp phải trình bày rõ lý do điều chỉnh và tác động của nó trong phần Thuyết minh báo cáo tài chính để đảm bảo minh bạch và tuân thủ quy định kế toán.
Công ty TNHH AS CMK áp dụng chính sách kế toán nhất quán để xác định doanh thu và chi phí, đảm bảo tuân thủ chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Công ty cam kết tuân thủ các Chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán phù hợp với quy định của pháp luật Phương pháp tính giá trị hàng tồn kho của công ty là phương pháp bình quân cuối kỳ, giúp đảm bảo phản ánh chính xác giá trị hàng tồn kho trong báo cáo tài chính.
Thận trọng là nguyên tắc bắt buộc trong kế toán, yêu cầu cân nhắc kỹ lưỡng để xây dựng ước tính chính xác trong điều kiện không chắc chắn Theo nguyên tắc này, các khoản dự phòng phải được lập nhưng không được vượt quá mức cần thiết, đảm bảo không gây ra sự chênh lệch quá lớn Đồng thời, không đánh giá cao hơn giá trị thực của tài sản và thu nhập, cũng như không đánh giá thấp hơn giá trị các khoản nợ phải trả và chi phí Doanh thu và thu nhập chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng rõ ràng về khả năng thu lợi ích kinh tế, còn chi phí phải được ghi nhận ngay khi có khả năng phát sinh, đảm bảo tính chính xác và trung thực của báo cáo tài chính.
Thông tin được xem là trọng yếu khi thiếu hoặc chính xác không đầy đủ có thể gây sai lệch đáng kể trong báo cáo tài chính, từ đó ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo Tính trọng yếu phụ thuộc vào cả độ lớn và tính chất của thông tin hoặc sai sót trong từng hoàn cảnh cụ thể Đánh giá tính trọng yếu cần xem xét cả về mặt định lượng và định tính để đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng thực tế và hỗ trợ các quyết định kinh doanh chính xác.
1.2.1.2 VAS14- Doanh thu và thu nhập khác
Chuẩn mực này quy định nguyên tắc, điều kiện xác định doanh thu.
Doanh thu được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản đã thu hoặc sẽ thu được, dựa trên thỏa thuận giữa doanh nghiệp và bên mua hoặc bên sử dụng tài sản Nó được tính bằng giá trị hợp lý sau khi trừ các khoản chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại Đối với các khoản tiền hoặc tương đương tiền chưa nhận ngay, doanh thu được quy đổi về giá trị thực tế tại thời điểm ghi nhận dựa trên tỷ lệ lãi suất hiện hành, trong đó giá trị thực tế có thể nhỏ hơn giá trị danh nghĩa sẽ thu được trong tương lai.
Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự về bản chất và giá trị, thì việc trao đổi này không được xem là một giao dịch tạo ra doanh thu Điều này có nghĩa là, các hoạt động trao đổi mang tính chất ngang hàng không thể ghi nhận là doanh thu trong báo cáo tài chính Việc hiểu rõ về các loại giao dịch này giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ các quy định kế toán và phản ánh chính xác kết quả hoạt động kinh doanh.
Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ không giống nhau, đó được xem là một giao dịch tạo ra doanh thu Doanh thu trong trường hợp này được xác định dựa trên giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ nhận về, sau khi điều chỉnh các khoản tiền hoặc tương đương tiền trả thêm hoặc thu thêm Nếu không thể xác định được giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ nhận về, doanh thu sẽ được tính dựa trên giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ đem trao đổi, sau khi điều chỉnh các khoản tiền hoặc tương đương tiền phù hợp.
Doanh thu bán hàng được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn tất cả năm
Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm hoặc hàng hóa cho người mua;
Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu hàng hóa hoặc quyền kiểm soát hàng hóa;
Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn;
Doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch bán hàng;
Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Doanh thu từ cung cấp dịch vụ được ghi nhận khi kết quả của giao dịch đã được xác định một cách đáng tin cậy Trong các trường hợp dịch vụ liên quan đến nhiều kỳ, doanh thu sẽ được ghi nhận dựa trên phần công việc đã hoàn thành vào ngày lập Bảng Cân đối kế toán của kỳ đó Việc ghi nhận doanh thu chỉ diễn ra khi kết quả của giao dịch cung cấp dịch vụ thỏa mãn đầy đủ bốn điều kiện quan trọng.
(1) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn;
(2) Có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch cung cấp dịch vụ đó;
(3) Xác định được phần công việc đã hoàn thành vào ngày lập Bảng Cân đối kế toán;
(4) Xác định được chi phí phát sinh cho giao dịch và chi phí để hoàn thành giao dịch cung cấp dịch vụ đó.
Doanh thu từ tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức và lợi nhuận được chia
TRẠNG KẾ TOÁN DOANH THU,CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH AS CMK
Tổng quan về Công ty TNHH AS CMK
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển Công ty TNHH AS CMK
Công ty TNHH AS CMK được thành lập trên cơ sở tự nguyện góp vốn của các cổ đông, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp Với đăng ký kinh doanh số 2300947388 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp, công ty chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/07/2016 Đây là một doanh nghiệp đáng tin cậy, phù hợp với các tiêu chuẩn pháp lý và đảm bảo các hoạt động kinh doanh diễn ra thuận lợi, hiệu quả.
Tên công ty: Công ty TNHH AS CMK
Loại hình doanh nghiệp: Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên
Mã số thuế: 2300947388 Địa chỉ: Số 21, đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Ngành nghề kinh doanh: Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
2.1.2 Đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH AS CMK
Giấy chứng nhận Đăng kí kinh doanh của công ty đã được điều chỉnh 5 lần và lần điều chỉnh gần đây nhất là giấy chứng nhận kinh doanh số
2300947388 ngày 05 tháng 06 năm 2020 Giấy chứng nhận kinh doanh do sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Bắc Ninh cấp
1 Hoạt động liên quan đến kế toán,kiểm toán và tư vấn về thuế 6920
2.1.3 Các dịch vụ mà công ty cung cấp chủ yếu
Công ty TNHH AS CMK cung cấp đa dạng các loại hình dịch vụ phong phú, nhằm đáp ứng mọi nhu cầu và sự thay đổi liên tục của thị trường kinh doanh Với khả năng thích nghi nhanh chóng, công ty cam kết mang lại giải pháp tối ưu, giúp khách hàng nâng cao hiệu quả và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong nền kinh tế cạnh tranh hiện nay.
Sơ đồ 7: Các dịch vụ do AS CMK cung cấp
Tư vấn thuế,tài chính
- Dịch vụ kế toán trọn gói
Dịch vụ kế toán là một trong những dịch vụ chủ chốt giúp khẳng định thương hiệu của Công ty TNHH AS CMK Dịch vụ kế toán trọn gói do Công ty cung cấp giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí, đảm bảo đội ngũ nhân viên có chuyên môn cao về kế toán và thuế, đồng thời cho phép doanh nghiệp tập trung phát triển kinh doanh một cách hiệu quả.
- Dịch vụ tư vấn thuế
Dịch vụ Tư vấn thuế của Công ty TNHH AS CMK là giải pháp chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật về thuế Trong bối cảnh nền kinh tế hiện nay, việc quản lý rủi ro về thuế đóng vai trò quan trọng trong quyết định của doanh nghiệp Công ty chúng tôi sẽ hỗ trợ doanh nghiệp giải đáp mọi thắc mắc liên quan đến thuế, giúp hạn chế tối đa các rủi ro về thuế và đề xuất các giải pháp hợp lý để xử lý các vấn đề còn tồn tại.
- Dịch vụ kiểm toán Báo cáo tài chính
Công ty TNHH AS CMK không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng mạng lưới khách hàng trên toàn quốc Qua hoạt động kiểm toán chuyên nghiệp, công ty đã giúp các doanh nghiệp khắc phục điểm còn tồn tại, hoàn thiện hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ hiệu quả Điều này góp phần nâng cao chất lượng quản lý tài chính và tăng cường hiệu quả điều hành doanh nghiệp.
2.1.4 Đặc điểm tổ chức quản lý tại Công ty TNHH AS CMK
2.1.4.1.Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán
Sơ đồ 8: Bộ máy tổ chức quản lý Công ty TNHH AS CMK
Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất của Công ty, gồm tất cả các thành viên trong công ty Hội đồng thành viên có quyền và nghĩa vụ đưa ra các quyết định chiến lược, chính sách quan trọng, đảm bảo hoạt động của công ty phù hợp với pháp luật và lợi ích của các thành viên Các quyết định của Hội đồng thành viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và quản lý doanh nghiệp, thể hiện sự lãnh đạo và giám sát toàn diện.
+ Quyết định phương hướng và phát triển Công ty;
+ Quyết định tăng hoặc giảm vốn điều lệ, quyết định thời điểm và phương thức huy động thêm vốn;
+ Quyết định chiến lược phát triển của Công ty;
+ Quyết định giải pháp phát triển thị trường, tiếp thị;
+ Quyết định phương thức đầu tư và dự án đầu tư có giá trị lớn;
+ Quyết định cơ cấu tổ chức quản lý Công ty;
+ Quyết dịnh thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện;
+ Quyết định tổ chức lại Công ty;
+ Quyết định giải thể Công ty.
-Ban Tổng Giám đốc: Giám Đốc của Công ty là người điều hành
Phòng Dịch vụ kế toán
Phòng Tư vấn tài chính và Thuế
Kế toán hoạt động của Công ty chịu trách nhiệm trước hội đồng thành viên về việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tài chính, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong các báo cáo tài chính Giám đốc là người đại diện theo pháp luật cao nhất của Công ty, có trách nhiệm cuối cùng trong việc quản lý and điều hành hoạt động của doanh nghiệp Ban Giám Đốc đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng chiến lược phát triển, đưa ra quyết định quan trọng và hướng dẫn nhân viên thực hiện mục tiêu của công ty.
Lập kế hoạch và xây dựng chương trình hoạt động của hội đồng thành viên là bước quan trọng để đảm bảo tiến độ và hiệu quả công việc Chuẩn bị kỹ lưỡng tất cả các nội dung, tài liệu cần thiết cho các cuộc họp nhằm nâng cao chất lượng thảo luận và quyết định Đồng thời, việc triệu tập cuộc họp và giữ vững vai trò chủ tọa giúp duy trì trật tự, thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong hội đồng.
+Quyết định tất cả các vấn đề liên quan đến hoạt động hàng ngày của Công ty.
+Tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh và kế hoạch đầu tư của Công ty.
+Ban hành quy chế quản lý nội bộ Công ty.
+Quyết định lương, thưởng, phụ cấp đối với cán bộ CNV
+Trình báo cáo quyết toán tài chính hàng năm lên hội đồng thành viên.
Phòng Kế toán chịu trách nhiệm thu thập và xử lý các nghiệp vụ kinh tế để cung cấp thông tin chính xác về tình hình tài chính của công ty Phòng này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quản lý doanh nghiệp và công tác tín dụng bằng cách cung cấp các báo cáo tài chính định kỳ Việc nắm rõ các số liệu tài chính giúp doanh nghiệp ra quyết định đúng đắn, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Đồng thời, phòng Kế toán đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong các nghiệp vụ kế toán, góp phần tăng cường khả năng kiểm soát tài chính của công ty.
Phòng Dịch vụ Kế toán chuyên cung cấp các dịch vụ kế toán chuyên nghiệp cho đa dạng ngành nghề như doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ và du lịch Ngoài ra, chúng tôi còn hỗ trợ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, xây lắp, tài chính ngân hàng và chứng khoán Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang lại dịch vụ chính xác, tin cậy và phù hợp với từng yêu cầu của khách hàng.
Phòng Kiểm toán là bộ phận nhân viên chuyên nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ kiểm toán đa dạng, bao gồm kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) cho các doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ và du lịch Ngoài ra, phòng còn thực hiện kiểm toán BCTC cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, xây lắp, tài chính ngân hàng, chứng khoán, cũng như kiểm toán hoạt động của các dự án do tổ chức quốc tế tài trợ và kiểm toán tuân thủ các quy định pháp luật Các dịch vụ này nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch của báo cáo tài chính và tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán, góp phần nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Phòng tư vấn tài chính và thuế chuyên cung cấp các dịch vụ tư vấn về tài chính, thuế và các giải pháp kinh doanh tối ưu Chúng tôi còn hỗ trợ quản trị doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Ngoài ra, phòng cũng phối hợp với các bộ phận khác để cung cấp dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) chính xác, đáng tin cậy.
Phòng Hành chính tổng hợp chịu trách nhiệm quyết định về công tác tổ chức của công ty, bao gồm tổ chức nhân sự, bảo vệ tài sản, cung cấp hậu cần, quản lý công văn đến và đi Phòng còn hỗ trợ ban Giám đốc trong việc điều hành và quản lý công ty, theo dõi và hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Ngoài ra, phòng cung cấp các báo cáo kế toán, thực hiện thanh toán lương và tạm ứng cho cán bộ nhân viên, đảm bảo hoạt động nội bộ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Mỗi phòng nghiệp vụ và phòng chức năng có nhiệm vụ riêng biệt nhưng cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả cao trong công tác kiểm toán Việc trao đổi nhân sự và trợ giúp lẫn nhau giữa các phòng giúp tránh lãng phí nguồn lực đồng thời duy trì chất lượng và hiệu quả công việc Sự liên kết này góp phần nâng cao năng lực, đảm bảo quy trình kiểm toán diễn ra thuận lợi, chính xác và đạt tiêu chuẩn đề ra.
2.1.4.2 Chính sách kế toán áp dụng tại Công ty TNHH AS CMK
Chính sách kế toán áp dụng
Công ty TNHH AS CMK thực hiện chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 20/12/2014 của Bộ Tài Chính, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán Công ty đã áp dụng các Chuẩn mực kế toán Việt Nam cùng các hướng dẫn liên quan do Nhà nước ban hành để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính Các báo cáo tài chính được lập và trình bày đúng theo các chuẩn mực, thông tư hướng dẫn, cũng như chế độ kế toán hiện hành nhằm đảm bảo phù hợp với quy định pháp lý và tiêu chuẩn kế toán Việt Nam.
Kỳ kế toán năm: Từ ngày 01/01 đến ngày 31/12 hàng năm.
Thực trạng kế toán DT,CP và XĐKQKD tại Công ty TNHH AS
2.2.1 Đặc điểm, yêu cầu quản lý DT, CP và KQKD tại Công ty TNHH
Công ty TNHH AS CMK hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực kế toán, cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp trong nghiệp vụ kế toán Ngoài ra, công ty còn mở rộng hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực kiểm toán, tư vấn thuế và các dịch vụ tài chính khác Doanh thu của công ty phản ánh toàn bộ lợi ích kinh tế từ hoạt động kinh doanh trong kỳ, không bao gồm thuế giá trị gia tăng (GTGT).
Các loại doanh thu chủ yếu tại công ty:
Doanh thu cung cấp dịch vụ chủ yếu đến từ các hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế, trong đó doanh thu từ hoạt động kế toán chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng doanh thu của công ty Đây là nguồn thu chính giúp công ty bù đắp chi phí và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.
Các loại chi phí tại công ty:
Chi phí giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí của công ty, phản ánh sự tiêu thụ các khoản chi phí liên quan đến sản xuất và kinh doanh Chính yếu tố này bao gồm các khoản tiền lương nhân viên, công tác phí và các chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, giúp xác định rõ lợi nhuận của doanh nghiệp Hiểu rõ về chi phí giá vốn hàng bán là cơ sở để doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Chi phí quản lý doanh nghiệp: Là các khoản CP bao gồm:
Chi phí nhân viên quản lý: Bao gồm trả lương cho các nhân viên trong công ty gồm nhân viên các bộ phận
Chi phí dịch vụ mua ngoài: Phản ánh các chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ cho công tác quản lý doanh nghiệp.
Chi phí đồ dùng văn phòng thể hiện các khoản chi cho dụng cụ, đồ dùng phục vụ công tác quản lý, bao gồm giá đã có thuế hoặc chưa có thuế GTGT Đồng thời, các khoản chi về thuế, phí và lệ phí như thuế môn bài, tiền thuê đất cùng các loại phí, lệ phí khác cũng cần được phản ánh rõ ràng nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.
Chi phí bằng tiền khác bao gồm các khoản chi tiêu ngoài các loại phí chính như hoạt động bán hàng và quản lý công ty Các khoản chi này gồm chi phí hội nghị, tiếp khách, công tác phí, và đặc biệt là chi phí taxi để đảm bảo hoạt động công việc diễn ra hiệu quả Những khoản chi phí này góp phần hỗ trợ quá trình kinh doanh và duy trì hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
2.2.2 Thực trạng Thu nhận thông tin về DT, CP và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH AS CMK
Doanh thu của doanh nghiệp chủ yếu đến từ lĩnh vực kế toán, chiếm phần lớn doanh thu, trong khi đó, một phần nhỏ từ các dịch vụ kiểm toán và tư vấn thuế Khách hàng chính của công ty chủ yếu là các doanh nghiệp FDI, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Vào ngày 03/05/2021, Công ty TNHH Điện Tử NCC Vina đã tiến hành bàn bạc và ký kết hợp đồng kiểm toán tài chính cho doanh nghiệp Công ty TNHH AS CMK.
Hình 3 :Hợp đồng soát xét kế toán doanh nghiệp
Hình 4:Hóa đơn GTGT đầu ra
Tại ngày 05/04/2021, công ty TNHH AS CMK hạch toán nghiệp vụ như sau:
Nợ TK 131 (Công ty TNHH Điện Tử NCC Vina): 11.000.000
Bước 1: Vào phân hệ Bán hàng/ chọn Chứng từ bán hàng hoặc tab Bán hàng/chuột phải/ chọn chức năng Thêm
Bước 2: Chọn loại chứng từ cần lập là Bán hàng hóa, dịch vụ trong nước/ Chọn Chưa thu tiền/ chọn Lập kèm hóa đơn.
Bước 3: Chọn Khách hàng/ chọn Mã khách hàng, chọn Ngày hạch toán.
Khách hàng: Công ty TNHH Điện Tử NCC Vina
Bước 4: Nhập thông tin hóa đơn trên tab Hóa đơn/ ghi sổ hóa đơn
Bước 5: Nhập thông tin mã hàng, số lượng, đơn giá và thành tiền hạch toán:
Tên hàng hóa, dịch vụ: Phí dịch vụ thẩm định soát xét và hoàn thiện công tác kế toán
Bước 6: Chọn tab Thuế:thông tin tự chạy kế toán kiểm tra lại thông tin
Bước 7: Ấn Cất:Khi đã kiểm tra lại thông tin với chứng từ gốc
Hình 5:Giao diện nhập liệu trên phần mềm Misa
Sau khi nghiệm thu và thanh lý hợp đồng, khách hàng thanh toán đầy đủ giá trị hợp đồng, tạo điều kiện để kế toán ghi nhận chính xác vào phần mềm MISA Hệ thống tự động kết chuyển dữ liệu vào sổ cái TK 511 và sổ chi tiết TK, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản lý tài chính doanh nghiệp.
Sổ chi tiết tài khoản là công cụ cung cấp đầy đủ thông tin về các giao dịch của doanh nghiệp, giúp quản lý tài chính dễ dàng hơn Cuối kỳ kế toán, thông tin từ sổ chi tiết được chuyển sang tài khoản 911 trên phần mềm kế toán để tổng hợp báo cáo tài chính chính xác Việc duy trì sổ chi tiết rõ ràng là yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp chuyên nghiệp.
*Kế toán doanh thu hoạt động tài chính
Doanh thu hoạt động tài chính của Công ty TNHH AS CMK chủ yếu xuất phát từ lãi tiền gửi ngân hàng, bao gồm các ngân hàng như Ngân hàng NCB, Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - Chi nhánh Bắc Ninh, Vietcombank và các ngân hàng khác.
Ví dụ:Ngày 30/09/2021, Ngân hàng TMCP Sài Gòn- Hà Nội - Chi nhánh Bắc Ninh thông báo lãi tiền gửi không kỳ hạn tháng 9/2021 là 37.430 đồng.
Hình 6:Giao diện thu tiền gửi
Căn cứ vào sao kê tài khoản do ngân hàng gửi đến,kế toán nhập dữ liệu vào phần mềm.
Để thực hiện thu tiền gửi, người dùng bắt đầu từ màn hình việc, chọn “Ngân hàng” rồi chọn “Thu tiền gửi” Sau khi nhập xong, cần kiểm tra lại các thông tin để đảm bảo tính chính xác trước khi nhấn nút “Cất” để lưu dữ liệu Phần mềm sẽ tự động cập nhật các chứng từ liên quan như Sổ Nhật Ký Chung và Sổ cái TK 515, giúp quản lý dễ dàng và chính xác hơn.
*Kế toán giá vốn hàng bán
Công ty TNHH AS CMK hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ, nhấn mạnh yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm dịch vụ chất lượng cao Các khoản chi phí lớn bao gồm tiền lương, các khoản trích theo lương và công tác phí, là những yếu tố then chốt giúp công ty hoàn thành tốt nhiệm vụ cung cấp dịch vụ đến khách hàng Đầu tư vào nhân lực và chi phí liên quan là chiến lược không thể thiếu để nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách tối ưu.
Bộ chứng từ liên quan:
+ Giấy đề nghị thanh toán
+ Quyết định cử nhân viên đi công tác,quyết định phê duyệt chi phí công tác
+ Phiếu chi,ủy nhiệm chi, giấy báo nợ của ngân hàng, bảng sao kê tài khoản ngân hàng
Hóa đơn GTGT của người bán liên quan đến tập hợp chi phí theo từng hợp đồng dịch vụ Chi phí kinh doanh dịch vụ được phân loại theo từng đối tượng liên quan bằng phương pháp trực tiếp Các chi phí liên quan đến một đối tượng cụ thể sẽ được tập hợp để phản ánh chính xác chi phí của đối tượng đó trong quá trình ghi nhận và lập báo cáo tài chính.
Kế toán sử dụng tài khoản 622 để tập hợp các khoản chi phí nhân công trực tiếp, bao gồm lương thưởng và tiền đi công tác liên quan đến hợp đồng dịch vụ Tài khoản này giúp phản ánh rõ ràng các chi phí liên quan đến nhân viên trực tiếp tham gia vào hoạt động dịch vụ, đảm bảo chính xác trong việc theo dõi và lập báo cáo tài chính Việc sử dụng tài khoản 622 là cần thiết để quản lý chi phí nhân công một cách hiệu quả và minh bạch, đồng thời phù hợp với quy định kế toán và chuẩn mực tài chính.
Công ty dùng phương pháp tính giá thành giản đơn để xác định giá vốn:
Tổng giá trị sản phẩm dở dang thành phẩm (GTVDHT) gồm chi phí sản phẩm trong quá kỳ và chi phí sản phẩm dở dang cuối kỳ Việc tập hợp các chi phí phát sinh này giúp xác định chính xác giá vốn hàng tồn kho, sử dụng tài khoản 154 để ghi nhận chi phí sản xuất kinh doanh dở dang Các chi phí liên quan đến hợp đồng dịch vụ cũng được tập hợp để đảm bảo tính chính xác trong quá trình xác định giá trị hàng hóa tồn kho và lợi nhuận của doanh nghiệp.
Đánh giá thực trạng doanh thu, chi phí, xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH AS CMK
Để đảm bảo thành công, doanh nghiệp cần tổ chức bộ máy quản lý phù hợp với quy mô và yêu cầu quản lý của công ty, chú trọng xây dựng đội ngũ trẻ trung, năng động và thích ứng nhanh với biến động của thị trường Môi trường làm việc chuyên nghiệp, nghiêm túc cùng với tinh thần trách nhiệm cao của nhân viên giúp nâng cao hiệu quả công việc Ngoài ra, các chiến lược và chủ trương kinh doanh cần phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp cũng như xu hướng thị trường để thúc đẩy phát triển bền vững.
Thứ hai, công tác kế toán tại Công ty được tổ chức một cách có hệ thống, đảm bảo phù hợp với chính sách và chế độ tài chính kế toán hiện hành, giúp tối ưu hóa quản lý tài chính doanh nghiệp.
Về bộ máy kế toán:
Hệ thống tổ chức bộ máy kế toán đáp ứng hiệu quả các yêu cầu của công ty trong thời gian qua Cấu trúc phân công nhiệm vụ rõ ràng, phù hợp với năng lực của từng nhân viên kế toán, đảm bảo vận hành trơn tru Mỗi bộ phận đều có người phụ trách riêng, đảm nhận trách nhiệm chính về công tác kế toán của bộ phận đó Đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động và thành thạo kỹ năng vi tính, giúp nâng cao hiệu suất công việc Kế toán trưởng là người có trình độ học vấn cao, trách nhiệm và giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán tài chính, góp phần đảm bảo tính chính xác và minh bạch của số liệu tài chính doanh nghiệp.
Về hệ thống chứng từ và luân chuyển chứng từ
Các chứng từ phù hợp với yêu cầu pháp lý và làm căn cứ cho các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Chúng được lập ở tất cả các khâu, đảm bảo đầy đủ chữ ký của các đại diện liên quan và đúng mẫu do Bộ Tài Chính quy định Thông tin về nội dung nghiệp vụ dịch vụ được ghi chép đầy đủ, chính xác trên chứng từ Ngoài ra, các chứng từ phải tuân thủ chế độ chứng từ, có chữ ký và dấu của đơn vị hoặc cá nhân liên quan để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch.
Các hóa đơn GTGT, phiếu thu, phiếu chi đều được lưu trữ vào các tập tin riêng biệt, giúp tổ chức dữ liệu rõ ràng và dễ dàng truy xuất Mỗi tập tin chính tiếp tục được phân chia thành các tập nhỏ theo từng tháng, tối ưu hóa việc tra cứu và quản lý số liệu theo từng khoảng thời gian Nhờ cách bố trí này, kế toán dễ dàng lấy được số liệu chính xác theo ngày, tháng, khi cần thiết, nâng cao hiệu quả xử lý thông tin tài chính.
Các chứng từ thường xuyên được các kế toán kiểm tra, giám sát chặt chẽ và xử lý kịp thời, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong hoạt động tài chính Công ty có kế hoạch luân chuyển chứng từ hợp lý, phân loại và hệ thống hoá theo nghiệp vụ và trình tự thời gian, giúp nâng cao hiệu quả quản lý cũng như thuận tiện cho việc kiểm tra đối chiếu Chứng từ được bảo quản và lưu trữ gọn gàng, khoa học, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kiểm tra và xác minh thông tin tài chính của công ty.
Về hệ thống tài khoản:
Công ty đã xây dựng hệ thống tài khoản kế toán thống nhất, phù hợp với nhu cầu hạch toán hiện tại và giúp theo dõi tình hình tài chính rõ ràng Hệ thống này cũng được thiết kế nhằm hỗ trợ mục tiêu đa dạng hóa lĩnh vực hoạt động của công ty Ngoài ra, để nâng cao công tác quản lý, công ty còn mở rộng và chi tiết hóa một số tài khoản phù hợp.
Về sổ sách kế toán:
Hệ thống sổ sách kế toán của doanh nghiệp đảm bảo đầy đủ các loại sổ chi tiết, tổng hợp theo đúng mẫu quy định và chuẩn mực kế toán Tất cả số liệu và chứng từ trên máy đều được in ra, ký duyệt đầy đủ và lưu trữ thành bộ hồ sơ hoàn chỉnh để đảm bảo an toàn, tránh mất mát do hư hỏng máy móc trong quá trình làm việc Việc duy trì hệ thống sổ sách kế toán chính xác và đầy đủ là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp kiểm soát số liệu tài chính hiệu quả và đáp ứng yêu cầu kiểm tra, kiểm soát của các cơ quan chức năng.
Việc sử dụng máy tính trong kế toán đã tự động hóa các công đoạn từ nhập chứng từ, phân loại, tính toán, xử lý dữ liệu đến in sổ và báo cáo tài chính, đảm bảo cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và tiện lợi trong lưu trữ Nhờ trợ giúp của kế toán máy, lượng sổ sách cần ghi chép giảm đáng kể, hạn chế trùng lặp dữ liệu và duy trì tính thống nhất của nguồn số liệu ban đầu, hỗ trợ giám sát nhập xuất tồn kho chính xác Mạng máy tính kết nối các kế toán giúp giảm thời gian truyền dữ liệu, nâng cao kiểm soát và bảo mật dữ liệu, khi mỗi kế toán chỉ truy cập và thao tác trong phần hành của mình, tăng cường tính bảo mật và kiểm soát nội bộ.
Công ty ghi nhận doanh thu và chi phí đúng kỳ, phản ánh chính xác ngày ghi trên hóa đơn để đảm bảo tính hợp lý và hợp pháp trong các khoản chênh lệch giữa doanh thu và chi phí Việc trình bày các khoản này trên Báo cáo tài chính phải đầy đủ, tuân thủ các nguyên tắc ghi nhận phù hợp để đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin tài chính.
Hàng năm, công ty lập kế hoạch doanh thu và chi phí, chủ yếu dựa trên mục tiêu tăng trưởng và ngưỡng phấn đấu, tuy nhiên chưa dựa trên các phân tích khoa học về khả năng thực tế của công ty, tác động của thị trường, hàng hóa hoặc các chính sách tài chính của Nhà nước để đưa ra dự báo chính xác.
Kế toán chi phí phục vụ yêu cầu người sử dụng gặp khó khăn do bộ máy kế toán đơn giản, nhân viên ít khiến công việc trở nên chồng chéo, dễ gây sai sót trong hạch toán Một nhân viên kế toán thường phụ trách nhiều mảng kế toán, điều này làm tăng nguy cơ sai sót trong phân loại thuế và kê khai thuế GTGT Ngoài ra, nhiều chi phí không hợp lý nhưng vẫn được kê khai để khấu trừ thuế VAT, đặc biệt là các khoản chi phí không có hóa đơn hợp lệ.
Vào thứ Ba, công ty hiện đang sử dụng phần mềm kế toán MISA để quản lý tài chính Mặc dù phần mềm MISA mang lại nhiều lợi ích vượt trội như tối ưu hóa quy trình kế toán và nâng cao hiệu quả công việc, nhưng vẫn tồn tại một số nhược điểm cần được lưu ý Những hạn chế của phần mềm MISA có thể ảnh hưởng đến hoạt động kế toán của công ty, đòi hỏi các doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ khi lựa chọn phần mềm phù hợp.
Các báo cáo khi kết xuất ra excel sắp xếp không theo thứ tự, điều này rất tốn công cho người dùng khi chỉnh sửa lại báo cáo
Trong nền kinh tế năng động ngày nay, các báo cáo tổng hợp và báo cáo tài chính thường chỉ liệt kê dữ liệu mà thiếu phân tích ý nghĩa, làm giảm khả năng ra quyết định chính xác của nhà quản trị Thông tin về khả năng thanh toán, kết cấu tài chính, khả năng sinh lời, vòng quay của vốn, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, tiêu thụ, tỷ lệ lãi gộp, lãi thuần và khả năng thu hồi nợ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp hiểu rõ tình hình tài chính hiện tại Tuy nhiên, phần mềm kế toán tại các công ty chưa đủ khả năng tính toán và cung cấp những chỉ tiêu kinh tế này, ảnh hưởng đến khả năng đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời và chính xác.
Việc theo dõi tình hình thanh toán công nợ của khách hàng trên máy mới chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin nguội, như tên khách hàng, tổng số nợ trên sổ cái và sổ chi tiết TK131, mà chưa phản ánh khả năng thanh toán, tình hình tài chính của khách hàng hay thời hạn trả nợ cụ thể.
Nguyên tắc hoàn thiện
3.1.1 Yêu cầu của việc hoàn thiện
Việc hoàn thiện công tác kế toán cần phù hợp với chính sách kinh tế tài chính hiện hành, chế độ kế toán và hướng phát triển tương lai Đội ngũ nhân viên kế toán phải có trình độ cao, am hiểu luật pháp và cơ chế quản lý tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh Quy trình hạch toán ban đầu cần được thực hiện nghiêm ngặt để kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp, hợp lệ của chứng từ Các biện pháp hoàn thiện phải tuân thủ nguyên tắc, thể lệ chung của kế toán do Bộ Tài Chính ban hành, đảm bảo thực hiện thống nhất trong toàn ngành và cả nước.
Thứ hai, việc hoàn thiện hệ thống kế toán phải phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp Kế toán cần vận dụng linh hoạt hệ thống tài khoản dựa trên đặc thù của doanh nghiệp, đồng thời tuân thủ các chế độ kế toán của Nhà nước để lựa chọn hình thức kế toán phù hợp.
Việc hoàn thiện cần đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn Các bổ sung vào hệ thống kế toán phải thực thi dễ dàng, không gây xáo trộn lớn trong quá trình hạch toán chi phí, doanh thu và xác định kết quả kinh doanh Điều này đảm bảo các thay đổi phù hợp với tư duy quản lý và được sự chấp thuận của toàn bộ đội ngũ.
Nguyên tắc khoa học trong kế toán đòi hỏi việc xác định và xây dựng mô hình tổ chức phù hợp, đảm bảo rõ ràng về nội dung và phạm vi công tác kế toán doanh thu, chi phí, cũng như xác định kết quả kinh doanh một cách chính xác Nguyên tắc hợp lý không chỉ yêu cầu bố trí cơ cấu và phân công công việc hợp lý mà còn phải xác định rõ mối quan hệ giữa các bộ phận kế toán với nhau, cũng như mối liên hệ giữa kế toán và các chức năng quản lý, kiểm soát doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
Nguyên tắc phù hợp trong kế toán yêu cầu hoàn thiện việc ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh phù hợp với quy tắc này Việc đảm bảo sự phù hợp giúp cân đối giữa doanh thu và chi phí, phản ánh chính xác hoạt động của doanh nghiệp theo quy mô, đặc điểm sản xuất và kinh doanh Ngoài ra, nguyên tắc phù hợp còn phù hợp với trình độ quản lý của công ty và đáp ứng các yêu cầu sử dụng thông tin của nhà lãnh đạo doanh nghiệp, từ đó nâng cao độ chính xác và tin cậy của báo cáo tài chính.
Nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả trong kế toán tập trung vào việc hoàn thiện quy trình ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh một cách chính xác và cân đối, đảm bảo hài hòa giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu được Mục đích của việc này là nâng cao hiệu quả kinh tế và quản lý doanh nghiệp một cách hiệu quả, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững.