1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Báo cáo thực tập lập trình ứng dụng web với javascript

30 8 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Báo cáo thực tập Lập Trình Ứng Dụng Web Với JavaScript
Tác giả Hồ Quang Linh
Người hướng dẫn Bùi Hữu Hiệu
Trường học Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Khoa Công Nghệ Phần Mềm
Chuyên ngành Công Nghệ Phần Mềm
Thể loại Báo cáo thực tập
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 3,26 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: Giới thiêu công ty thực tập (7)
    • 1. Giới thiệu công ty NetPower Việt Nam (7)
    • 2. Sản phẩm của công ty (7)
  • Chương 2: Nội dung thực tập (8)
    • 1. Tìm hiểu công ty và các kỹ năng cơ bản trong công ty (8)
    • 2. Nghiên cứu công cụ (0)
    • 3. Nghiên cứu kỹ thuật (0)
      • 3.1. Tìm hiểu NodeJs, Npm package, các version (0)
      • 3.2. Tìm hiểu BootStrap, SCSS, SASS (0)
      • 3.3. Tạo ra demo (form đăng kí cho một user) có sử dụng BootStrap (0)
  • Chương 4: Giới thiệu các ngôn ngữ, thư viện, framework đã tìm hiểu (13)
    • 1. NodeJS, Npm Package (13)
      • 1.1. Các phiên bản của NodeJS (13)
      • 1.2. Khái niệm Nodejs (14)
      • 1.3. Những ứng dụng có thể được viết bằng Nodejs (14)
    • 2. Bootstrap (15)
      • 2.1. Bootstrap là gì (15)
      • 2.2. Tại sao nên sử dụng Bootstrap (15)
      • 2.3. Các cách để download bootstrap (15)
      • 2.4. Các version của boostrap (16)
    • 3. SCSS, SASS (16)
      • 3.1. CSS Preprocessor là gì? (16)
    • 4. Restful Api (18)
  • Chương 3: Chi tiết về project (23)
    • 1. Giới thiệu về project (23)
    • 2. Mục đích (23)
    • 3. Phạm vi (23)
    • 4. Các chức năng chính (0)
    • 5. Kết quả (0)

Nội dung

Với tốc độ phát triển vô cùng mạnh mẽ, web application đã và đang lànhân tố kích thích sự phát triển của công nghệ thông tin thế giới, cả về phần cứng và phần mềm.Sau ba năm học tập trên

Giới thiêu công ty thực tập

Giới thiệu công ty NetPower Việt Nam

NetPower Việt Nam là một trong những nhà cung cấp giải pháp và dịch vụ trên nền tảng

Internet tốt nhất hiện nay Được thành lập năm 1995, hiện NetPower có hơn 125 nhân viên với

2 văn phòng ở 2 thành phố lớn nhất NaUy là Oslo và Stavanger Bergen Một văn phòng tại Tp.Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Sản phẩm của công ty

Công ty đã thành công trong việc xây dựng lòng tin tuyệt đối từ khách hàng bằng cách cung cấp các giải pháp web chuyên nghiệp, dịch vụ Internet đa dạng, truyền dữ liệu an toàn và các giải pháp bảo mật dữ liệu hiệu quả.

NetPower boasts strong financial backing and a prestigious client portfolio that includes leading global companies and organizations such as Dolly Dimple, Expert, Apotek1, Nikita, Norsk Scania, Helse Sør-Øst, Ullevål University Hospital, NVE, Oslo kommune, Seadrill, Aker Kvaerner, and the Norwegian Petroleum Directorate.

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

Nội dung thực tập

Tìm hiểu công ty và các kỹ năng cơ bản trong công ty

Công ty chúng tôi tự hào là đơn vị có tổ chức chuyên nghiệp và hiệu quả, được giới thiệu bởi người phụ trách có nhiều năm kinh nghiệm Quy trình làm việc của công ty được xây dựng rõ ràng từ cấp cao xuống cấp thấp, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ và thống nhất trong toàn bộ hoạt động Cách thức tổ chức của công ty phản ánh sự chuyên nghiệp và linh hoạt, giúp nâng cao năng suất và đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu của khách hàng.

Thực tập sinh được giới thiệu về quy trình làm việc trong công ty, bao gồm thời gian làm việc, các quy định cần tuân thủ và hướng dẫn sử dụng các công cụ công nghệ như Microsoft Teams và email để trao đổi công việc hiệu quả.

Kết quả của việc tìm hiểu giúp bạn hiểu rõ hơn về công ty TNHH Netpower Việt Nam, từ đó nắm bắt các quy định khi bắt đầu làm việc trong môi trường doanh nghiệp Bạn cũng học được cách trao đổi công việc hiệu quả với các thành viên trong nhóm, nâng cao kỹ năng làm việc nhóm và thúc đẩy sự thành công của dự án.

Trong quá trình thực tập, supervisor đã hướng dẫn thực tập sinh tìm hiểu và làm quen với các công cụ hỗ trợ công việc như Visual Studio, Visual Studio Code, SQL Server, Postman, Git, GitHub và Microsoft Teams Những công cụ này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất làm việc, quản lý dự án và cộng tác nhóm hiệu quả trong môi trường phát triển phần mềm Việc nắm vững các công cụ này sẽ giúp thực tập sinh chuẩn bị tốt cho các dự án sau này, đồng thời tối ưu hóa quy trình làm việc và đảm bảo kết quả đạt chất lượng cao.

 Thực hiện: Tiến hành cài đặt và chạy thử các công cụ trên

 Kết quả: Đã hoàn tất cài đặt và tìm hiểu các công cụ nêu trên.

4.1 Tìm hiểu NodeJs, Npm package, các version

This article provides an overview of fundamental Node.js concepts, including understanding what Node.js is and how to set up a server on a specific port It explains essential skills such as importing and exporting modules to ensure modular and maintainable code Additionally, the article introduces popular npm packages, including Moment for date management, Express for building web applications, Nodemon for automatic server restarts during development, environment variable handling, and the Path module for file system operations.

 Thực hiện: Xem document từ trang chủ, và từ các tài liệu tham khảo mà anh leader đã cung cấp, tiến hành code minh hoạ ra các ví dụ.

 Kết quả: Đã thực hiện tìm hiểu công nghệ từ nhiều nguồn, triển ra code minh hoạ, có thể hiểu thêm những kiến thức về NodeJs và npm package.

4.2 Tìm hiểu BootStrap, SCSS, SASS

+ Tìm hiểu về grid layout, forms, buttons, tables, media queries, cách import thư viện vào dự án, các cách responsive ở Bootstrap.

+ Tìm hiểu những khái niệm cơ bản về SASS, SCSS như CSS Preprocessing, Variables, Nesting, Partials, Modules, Mixins, Extend.

Để hoàn thành dự án, tôi đã đọc kỹ các tài liệu trên trang chủ và hướng dẫn từ leader, sau đó tiến hành viết mã minh họa cho từng phần của dự án Quá trình này giúp làm rõ các chức năng và cấu trúc mã nguồn, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của ứng dụng Dưới đây là một số hình ảnh mã minh họa đã được thực hiện để minh chứng cho quá trình này.

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

 Kết quả: Đã thực hiện tìm hiểu công nghệ từ nhiều nguồn, triển ra code minh hoạ, có thể hiểu thêm những kiến thức về Bootstrap, SASS và SCSS.

4.3 Tạo ra demo (form đăng kí cho một user) có sử dụng BootStrap

Create a registration form using Bootstrap, SCSS, and SAS that includes fields for ID Card, Full Name, Email, Address, Gender, and Phone The form should feature two buttons: "Register" and "Cancel" for user interaction This implementation ensures a responsive and stylish design, optimizing user experience and aligning with modern web development standards.

 Thực hiện: Triển khai code, sau đây là một vài hình ảnh code minh hoạ

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

 Kết quả: Sau khi áp dụng ở những công nghệ (Html, Bootstrap, Sass) chạy ra trình duyệt ta thu được kết quả

Nghiên cứu kỹ thuật

1.1 Các phiên bản của NodeJS

Có hai phiên bản NodeJs mới nhất hiện tại là 16.15.1 LTS và 18.4.0 Current

Khi cài đặt môi trường Node.js để lập trình, bạn truy cập vào trang web chính thức tại https://nodejs.org/en/ để tải xuống phiên bản phù hợp Tuy nhiên, tại đây có hai lựa chọn là phiên bản LTS và Current, khiến người dùng phân vân không biết nên chọn phiên bản nào phù hợp nhất với nhu cầu của mình Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai phiên bản này rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến độ ổn định và cập nhật của dự án của bạn Theo bảng so sánh, phiên bản LTS (Long Term Support) phù hợp cho các dự án lâu dài và cần độ ổn định cao, còn phiên bản Current thường cập nhật các tính năng mới nhất nhưng có thể biến đổi hơn.

LTS (Long-Term Support) là phiên bản phần mềm được duy trì hỗ trợ ổn định trong thời gian dài, nhằm đảm bảo tính ổn định và an toàn cho người dùng Phiên bản LTS thường xuyên nhận các bản cập nhật bảo mật và sửa lỗi quan trọng mà không thay đổi các tính năng chính Trong quản lý vòng đời sản phẩm, việc phát hành các phiên bản LTS giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của hệ thống công nghệ thông tin Thuật ngữ này thường được dành riêng cho các phần mềm và hệ điều hành như Linux, Windows để phân biệt với các phiên bản chính thường xuyên cập nhật.

Là phiên bản hiện tại mới nhất được sử dụng để phát triển Đây cũng được coi là một phiên bản tiêu chuẩn của Node.js

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

Giới thiệu các ngôn ngữ, thư viện, framework đã tìm hiểu

NodeJS, Npm Package

1.1 Các phiên bản của NodeJS

Có hai phiên bản NodeJs mới nhất hiện tại là 16.15.1 LTS và 18.4.0 Current

Khi cài đặt môi trường Node.js để lập trình, bạn truy cập trang https://nodejs.org/en/ để tải xuống, nhưng cần lựa chọn giữa hai phiên bản: LTS và Current Việc chọn phiên bản phù hợp ảnh hưởng đến tính ổn định và cập nhật của dự án Phiên bản LTS (Long Term Support) phù hợp cho các dự án yêu cầu ổn định và lâu dài, trong khi phiên bản Current thường đi kèm các tính năng mới nhất nhưng có thể không ổn định bằng Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai phiên bản này giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho dự án lập trình Node.js của mình.

Trong quản lý vòng đời sản phẩm phần mềm, LTS (Hỗ trợ dài hạn) là phiên bản hiện tại ổn định được duy trì trong một khoảng thời gian dài hơn so với phiên bản tiêu chuẩn, đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình sử dụng Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các phiên bản phần mềm có khả năng hỗ trợ lâu dài, phù hợp cho các doanh nghiệp và tổ chức cần sự ổn định cao Việc phát hành các phiên bản LTS giúp người dùng yên tâm hơn về khả năng cập nhật và sửa lỗi liên tục, đồng thời giảm thiểu rủi ro do cập nhật phần mềm thường xuyên Điều này đặc biệt quan trọng trong quản lý vòng đời sản phẩm, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của hệ thống công nghệ thông tin.

Là phiên bản hiện tại mới nhất được sử dụng để phát triển Đây cũng được coi là một phiên bản tiêu chuẩn của Node.js

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh đề cập đến phần mềm nguồn mở, trong đó mô tả một phiên bản phần mềm được hỗ trợ trong thời gian dài hơn so với phiên bản tiêu chuẩn Các phiên bản này thường nhận được hỗ trợ kỹ thuật và cập nhật liên tục trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm, giúp người dùng yên tâm sử dụng lâu dài và ổn định hơn Phần mềm nguồn mở mở ra nhiều cơ hội phát triển cộng đồng và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của phần mềm.

Phiên bản Thông thường thường được sử dụng để chạy các sản phẩm phần mềm đã được phát triển, nhờ vào tính ổn định cao và ít lỗi nhất Đây là phiên bản phù hợp để vận hành các ứng dụng sau giai đoạn phát triển, đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy tối đa Việc sử dụng phiên bản này giúp giảm thiểu rủi ro gặp phải sự cố kỹ thuật, nâng cao trải nghiệm người dùng.

Thông thường phiên bản này dùng để chạy các sản phẩm phần mềm (sau khi phát triển) vì phiên bản này đã ổn định và ít lỗi nhất

Node.js là một nền tảng phát triển độc lập dựa trên JavaScript Runtime của Chrome, cho phép xây dựng các ứng dụng mạng nhanh chóng và dễ dàng mở rộng Với Node.js, lập trình viên có thể phát triển các ứng dụng mạng hiệu quả, tận dụng khả năng mở rộng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp Đây là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng các dịch vụ mạng, API và các ứng dụng quy mô lớn một cách dễ dàng và hiệu quả.

Nodejs được xây dựng và phát triển từ năm 2009, bảo trợ bởi công ty Joyent, trụ sở tại California, Hoa

Phần core của Node.js chủ yếu được viết bằng C++, giúp đảm bảo tốc độ xử lý và hiệu suất cao Nhờ đó, Node.js cho phép phát triển các ứng dụng có khả năng xử lý nhanh, đáp ứng thời gian thực một cách hiệu quả.

Node.js phù hợp tối ưu cho các sản phẩm có lượng truy cập lớn, đòi hỏi khả năng mở rộng nhanh chóng và đổi mới công nghệ liên tục Ngoài ra, Node.js còn giúp các dự án startup phát triển nhanh nhất có thể, tối ưu hóa hiệu suất và giảm thời gian ra mắt thị trường.

1.3 Những ứng dụng có thể được viết bằng Nodejs

Websocket server: Các máy chủ web socket như là Online Chat, Game Server…

Fast File Upload Client: là các chương trình upload file tốc độ cao.

Ad Server: Các máy chủ quảng cáo.

Cloud Services: Các dịch vụ đám mây.

RESTful API: đây là những ứng dụng mà được sử dụng cho các ứng dụng khác thông qua API.

Real-time data applications are essential for any system requiring immediate data processing and instant updates Microservices architecture involves breaking down a large application into smaller, interconnected services, which enhances flexibility and scalability Node.js is particularly well-suited for building such applications due to its ability to handle real-time data processing efficiently and support the development of microservices.

Bootstrap

Bootstrap là một framework HTML, CSS và JavaScript giúp người dùng dễ dàng thiết kế website theo chuẩn nhất định Framework này hỗ trợ tạo các trang web thân thiện với nhiều thiết bị di động như mobile, iPad, tablet, mang lại trải nghiệm người dùng tối ưu trên mọi thiết bị.

Bootstrap là framework cung cấp các thành phần cơ bản như kiểu chữ, biểu mẫu, nút bấm, bảng, điều hướng, modal, carousel hình ảnh và nhiều yếu tố khác, giúp quá trình thiết kế website trở nên dễ dàng, nhanh chóng và linh hoạt hơn Ngoài ra, Bootstrap còn tích hợp nhiều component và JavaScript hỗ trợ, tối ưu hóa việc xây dựng giao diện responsive chuyên nghiệp, mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà.

2.2 Tại sao nên sử dụng Bootstrap

Bootstrap là một trong những framework phổ biến nhất thế giới để phát triển website, nổi bật với chuẩn riêng và độ ưa chuộng cao từ người dùng Chính vì vậy, thuật ngữ "Bootstrap" trở thành một trong những từ khóa quen thuộc trong lĩnh vực thiết kế web, giúp các nhà phát triển tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc.

"Thiết kế theo chuẩn Bootstrap".

Bootstrap rất dễ sử dụng vì dựa trên các công nghệ HTML, CSS và Javascript, chỉ cần có kiến thức cơ bản về ba công nghệ này là bạn đã có thể sử dụng Bootstrap một cách thành thạo.

Bootstrap có khả năng tạo ra các trang web responsive một cách dễ dàng, phù hợp với các thiết bị như iPhone, tablet và desktop Tính năng này giúp tiết kiệm thời gian phát triển, đồng thời đảm bảo website của bạn hiển thị tốt trên mọi thiết bị điện tử và thiết bị cầm tay.

Bootstrap tương thích với tất cả các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox, Internet Explorer, Safari và Opera, giúp đảm bảo khả năng truy cập linh hoạt cho người dùng Tuy nhiên, đối với trình duyệt Internet Explorer, Bootstrap chỉ hỗ trợ từ IE9 trở lên, vì IE8 không hỗ trợ HTML5 và CSS3, điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất và trải nghiệm người dùng trên các trình duyệt mới hơn.

2.3 Các cách để download bootstrap

Có 2 cách để bạn có thể sử dụng Bootstrap trên web của bạn.

 Download Bootstrap packet từ getbootstrap.com

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

Bootstrap phiên bản mới nhất hiện tại là 5.0, đang trong giai đoạn alpha So với version 4, Bootstrap 5.0 đã có những cải tiến đáng kể về tính năng và ổn định Một số điểm nổi bật của Bootstrap 5 bao gồm sự cập nhật về cấu trúc, giao diện dễ tùy biến hơn và tối ưu hóa hiệu suất Ngoài ra, Bootstrap 5 còn loại bỏ một số thành phần không còn phù hợp để nâng cao trải nghiệm người dùng và phát triển web linh hoạt hơn.

 Giao diện trang Docs đã được thay đổi toàn diện hơn Người dùng có cơ hội trải nghiệm giao diện thân thiện.

 Thay đổi jQuery và JavaScript: Version 5 không còn dùng jQuery nữa Từ đó, tốc độ load trang sẽ nhanh hơn Code được nâng cao chất lượng bỏi Javasript

 Những thuộc tính tuỳ chỉnh của CSS

SCSS, SASS

CSS Preprocessors là ngôn ngữ tiền xử lý CSS giúp mở rộng khả năng viết mã CSS bằng cách sử dụng cú pháp thân thiện như ngôn ngữ lập trình Chúng giúp dễ dàng quản lý và tổ chức mã CSS, đặc biệt khi dự án lớn, bằng cách hỗ trợ biến, mixin và các chức năng lập trình khác Sau khi viết, mã CSS preprocessors sẽ compile thành mã CSS thuần để triển khai trên trang web của bạn Việc sử dụng CSS preprocessors giúp tối ưu hóa quy trình phát triển giao diện người dùng, nâng cao hiệu suất và dễ bảo trì mã nguồn CSS.

 Có rất nhiều CSS Preprocessor như SASS, LESS, Stylus,

SASS (Syntactically Awesome StyleSheets) is a powerful CSS preprocessor that enables faster and more organized CSS development It allows developers to write CSS with a clear structure, manage predefined variables, and reuse common classes efficiently Additionally, SASS can automatically compress CSS files, helping to optimize website loading times and improve overall performance.

SCSS được phát triển bởi các lập trình viên Ruby, vì vậy cú pháp của nó giống như Ruby, với việc sử dụng không có dấu ngoặc nhọn {} hay dấu chấm phẩy Ưu điểm của SCSS là giúp viết stylesheets dễ dàng hơn và nâng cao hiệu quả làm việc của nhà phát triển SCSS cho phép mở rộng khả năng tùy chỉnh của CSS, giúp quản lý mã nguồn trở nên rõ ràng và dễ bảo trì hơn.

Từ khi được phát hành vào tháng 5 năm 2010, phiên bản Sass 3.0 đã giới thiệu cú pháp mới mang tên SCSS (Sassy CSS), giúp thu hẹp khoảng cách giữa Sass và CSS SCSS cung cấp một cú pháp thân thiện với CSS, cho phép người dùng viết mã dễ dàng, rõ ràng và dễ hiểu hơn, đồng thời nâng cao khả năng tùy biến và tối ưu hóa quá trình phát triển web.

3.4 Nested Rule Đây là một tính năng được sử dụng rất thường xuyên Cho một đoạn code mẫu như sau

Nếu sử dụng Nested route của SCSS chúng ta có thể viết như sau

Và khi biên dịch ra CSS ta sẽ thu được

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

Sử dụng biến trong SCSS rất đơn giản, bạn chỉ cần đặt tên cho biến bắt đầu bằng ký tự $, giúp quản lý các giá trị lặp lại dễ dàng Biến trong SCSS thường chứa các giá trị như mã màu, font chữ hoặc kiểu chữ, giúp tối ưu hóa quá trình phát triển giao diện web và nâng cao khả năng bảo trì mã nguồn.

Mixin giúp bạn tạo các hàm được sử dụng trong SCSS, bạn hoàn toàn có thể truyền các tham số vào bên trong nó để sử dụng.

Mixin trong SASS là một cơ chế phổ biến giúp tái sử dụng các thuộc tính CSS đã định nghĩa sẵn Với mixin, bạn có thể lưu trữ nhiều thuộc tính như màu sắc, kiểu chữ hay các kiểu dáng khác, sau đó sử dụng @include để áp dụng vào bất kỳ thành phần nào mà không cần viết lại các thuộc tính đó Điều này giúp tối ưu hóa mã nguồn, giảm thiểu sự lặp lại và nâng cao tính linh hoạt trong quá trình thiết kế giao diện web.

Trong lập trình CSS, khái niệm "extends" hay còn gọi là kế thừa cho phép bạn mở rộng các class đã có để tái sử dụng mã Cách thực hiện đơn giản là định nghĩa một class chính và sau đó sử dụng cú pháp @extend để kéo các thuộc tính của class đó vào các tag hoặc class khác Việc này giúp giảm thiểu việc lặp lại mã CSS và nâng cao tính tổ chức cho dự án của bạn.

Restful Api

RESTful API là tiêu chuẩn thiết kế API phổ biến trong phát triển ứng dụng web, giúp quản lý các tài nguyên hệ thống như tệp văn bản, ảnh, âm thanh, video và dữ liệu động một cách hiệu quả Nó tập trung vào việc xử lý các trạng thái của tài nguyên, được định dạng và truyền tải qua giao thức HTTP, nâng cao khả năng mở rộng và dễ mở rộng của các dịch vụ web.

API (Application Programming Interface) là tập hợp các quy tắc và cơ chế giúp các ứng dụng hoặc thành phần phần mềm giao tiếp với nhau hiệu quả API rất quan trọng trong việc trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống, và nó có thể trả về dữ liệu theo các định dạng phổ biến như JSON hoặc XML để phù hợp với nhu cầu của ứng dụng Việc sử dụng API giúp tối ưu hóa quá trình phát triển phần mềm, nâng cao khả năng tích hợp và mở rộng hệ thống một cách dễ dàng.

REST (REpresentational State Transfer) là một kiến trúc nhằm xây dựng API hiệu quả dựa trên chuyển đổi cấu trúc dữ liệu Nó sử dụng các phương thức HTTP như GET, POST, DELETE để thực hiện các yêu cầu giữa các máy chủ và khách hàng Thay vì sử dụng nhiều URL cho các hoạt động khác nhau, REST gửi các yêu cầu HTTP đến cùng một URL để xử lý dữ liệu một cách đơn giản và tối ưu.

RESTful API là tiêu chuẩn phổ biến trong thiết kế API cho các ứng dụng web nhằm quản lý các tài nguyên một cách hiệu quả Đây là một kiểu thiết kế API được ưa chuộng nhất hiện nay, giúp các ứng dụng web và di động có thể giao tiếp và trao đổi dữ liệu một cách dễ dàng và thống nhất Việc sử dụng RESTful API giúp nâng cao khả năng mở rộng và tối ưu hiệu suất cho các hệ thống phần mềm hiện đại.

REST đóng vai trò quan trọng trong việc quy định cách sử dụng các HTTP method như GET, POST, PUT, DELETE để quản lý resource trên ứng dụng web Nó xác định cách định dạng URL nhằm tạo ra các API dễ hiểu và dễ mở rộng RESTful không giới hạn logic code ứng dụng hay ngôn ngữ lập trình, cho phép bất kỳ ngôn ngữ hoặc framework nào cũng có thể thiết kế API theo chuẩn REST.

RESTful hoạt động như thế nào?

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

REST hoạt động chủ yếu dựa vào giao thức HTTP Các hoạt động cơ bản nêu trên sẽ sử dụng những phương thức HTTP riêng.

GET (SELECT): Trả về một Resource hoặc một danh sách Resource.

POST (CREATE): Tạo mới một Resource.

PUT (UPDATE): Ghi đè thông tin cho Resource.

PATCH(UPDATE): Update một phần thông tin cho Resource

DELETE (DELETE): Xoá một Resource.

Khi chúng ta request một API nào đó thường thì sẽ có vài status code để nhận biết sau:

 200 OK – Trả về thành công cho những phương thức GET, PUT, PATCH hoặc DELETE.

 201 Created – Trả về khi một Resouce vừa được tạo thành công.

 204 No Content – Trả về khi Resource xoá thành công.

 304 Not Modified – Client có thể sử dụng dữ liệu cache.

 400 Bad Request – Request không hợp lệ

 401 Unauthorized – Request cần có auth.

 403 Forbidden – bị từ chối không cho phép.

 404 Not Found – Không tìm thấy resource từ URI

 405 Method Not Allowed – Phương thức không cho phép với user hiện tại.

 410 Gone – Resource không còn tồn tại, Version cũ đã không còn hỗ trợ.

 415 Unsupported Media Type – Không hỗ trợ kiểu Resource này.

 422 Unprocessable Entity – Dữ liệu không được xác thực

 429 Too Many Requests – Request bị từ chối do bị giới hạn

Sau hơn hai tháng đào tạo và thực hành, thực tập sinh đã nắm vững kiến thức cơ bản về JavaScript và các framework phổ biến của nó, đồng thời hoàn thành thành công dự án đồ án quan trọng Một phần chi tiết về đồ án sẽ được trình bày ở phần sau của bài viết.

Tuần Công việc Người hướng dẫn

Nhận xét của người hướng dẫn

- Tìm hiểu về công ty, cách tổ chức của công ty.

- Làm quen với các công cụ làm việc trong công ty.

- Học cách trao đổi, làm việc qua email.

- Tìm hiểu ngôn ngữ lập trình C#,

- Tìm hiểu về NodeJs, ASP.Net core, Javascript (ReactJs)

- Làm các demo đơn giản

4 - Ôn tập lập trình hướng đối tượng

- Tìm hiểu mô hình N-Layer để cấu hình backend

- Ôn tập cơ sở dữ liệu

- Tìm hiểu mô hình dữ liệu có quan hệ

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh và không có quan hệ

- Sử dụng các framework ở trên để tạo ra ứng dụng

- Cấu trúc dự án cả frontend lẫn backend

- Viết các layers để tạo ra backend endpoint

- Tạo các services, models, repositories theo requirement từ frontend.

- Ứng dụng authentication và authozition cho bài toán

- Tích hợp recaptcha V2 và V3 vào ứng dụng

- Fix bug, fix rò rì vùng nhớ.

- Báo cáo cuối đợt thực tập.

Chi tiết về project

Giới thiệu về project

Mạng xã hội ngày càng mở rộng quy mô để phù hợp với nhu cầu xã hội, trở thành nơi chia sẻ thông tin, kết bạn và trao đổi công việc phổ biến Việc sử dụng điện thoại di động trong các hoạt động trên mạng xã hội, như giao lưu, kết bạn và nhắn tin, ngày càng trở nên thiết yếu, đặc biệt trong môi trường công sở và trường học Công nghệ thông tin phát triển giúp việc giao tiếp qua mạng xã hội trở nên dễ dàng, nhanh chóng hơn, đồng thời góp phần loại bỏ các phương pháp truyền thống lạc hậu, gây tốn kém.

Chúng em đã quyết định tập trung phát triển đề tài về ứng dụng Mạng xã hội ẩm thực nhằm kết nối cộng đồng yêu thích ẩm thực trên khắp mọi miền Mục tiêu của chúng em là tạo ra một nền tảng giúp mọi người chia sẻ trải nghiệm, khám phá các món ăn mới và mở rộng mối quan hệ dựa trên sở thích chung về ẩm thực Việc xây dựng mạng xã hội ẩm thực không chỉ thúc đẩy giao lưu văn hóa mà còn góp phần tăng cường sự gắn kết của cộng đồng đam mê ẩm thực toàn cầu.

Chúng tôi phát triển một ứng dụng mạng xã hội kết nối mọi người dựa trên sở thích chung về ẩm thực, giúp người dùng dễ dàng chia sẻ trải nghiệm ăn uống của mình Ứng dụng này hỗ trợ quản lý quán ăn trong việc nắm bắt các phản hồi về món ăn, đồ uống yêu thích cùng các địa điểm và phương pháp nấu nướng, chế biến Nhờ đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về sở thích của khách hàng và cải thiện dịch vụ, từ đó tăng cường trải nghiệm khách hàng.

Mục đích

 Nghiên cứu tổng quan về các nghiệp vụ, hoạt động, các quy trình của mạng xã hội.

 Nghiên cứu trên cơ sở lý thuyết việc phát triển ứng dụng mạng xã hội.

 Xây dựng ứng dụng mạng xã hội, kết nối mọi người đáp ứng nhu cầu thực tế

Phạm vi

Quy trình quản lý thành viên, tài khoản, tin nhắn nhóm và cá nhân

Các vấn đề cần giải quyết trong ứng dụng, ví dụ như:

 Theo dõi, quản lý nội dung các bài đăng.

 Chức năng bình luận, react, share, chỉnh sửa bài đăng, comment.

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh tập trung vào ứng dụng hướng về phía người dùng nhằm giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người dùng Ứng dụng cung cấp nhiều thông tin hữu ích về đồ ăn và thức uống, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm nhanh chóng và thuận tiện Nhờ đó, người dùng dễ dàng truy cập các thông tin cần thiết một cách hiệu quả và thuận lợi hơn trong quá trình lựa chọn và thưởng thức món ngon.

Phát triển một ứng dụng chạy trên nền tảng web thực hiện các chức năng sau:

 Đăng kí, đăng nhập cho thành viên.

 Chức năng nhắn tin thời gian thực.

 Kết bạn, follow thành viên trong hệ thống.

 Chức năng hiển thị bảng tin.

 Chức năng bình luận, react cảm xúc, share bài, chỉnh sửa các comment, bài viết.

 Chức năng gọi điện có video call.

 Chức năng chỉnh sửa thông tin cá nhân.

 Ứng dụng cloud để upload ảnh

 Chức năng thông báo các hoạt động.

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

Bùi Hữu Hiệu Hồ Quang Linh

Ngày đăng: 01/02/2023, 21:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w