Vậy nên, việc xây dựng một mạng xã hội được tích hợp sẵn trong ứng dụng bán sản phảm game sẽ tạo ra một môi trường lành mạnh nơi mà các game thủ có thể dễ dàng tìm kiếm, kết bạn và trò c
GIỚI THIỆU CHUNG
Tổng quan đề tài
Tên ứng dụng: Game Station Social Network
Chủ đề chính: Mạng xã hội cho những game thủ hệ console
Nền tảng phát triển: Android
Mô hình phát triển: MVVM
Lý do chọn đề tài
Hiện nay, nhu cầu giải trí của giới trẻ ngày càng gia tăng, đặc biệt là các sản phẩm giải trí tại nhà phù hợp với xu hướng thị trường Trong các loại hình giải trí phổ biến, chơi game trên hệ máy console được nhiều người ưa chuộng nhờ đồ họa cao và không cần nhiều phụ kiện đi kèm Ngoài việc mua sắm các sản phẩm game, người chơi còn mong muốn kết nối với những người có sở thích chung thông qua mạng xã hội tích hợp trong ứng dụng bán hàng game, tạo ra môi trường lành mạnh để tìm kiếm, kết bạn và trò chuyện Người dùng mạng xã hội này còn có thể nhận các bài review, thông tin mua bán hoặc trao đổi sản phẩm đã qua sử dụng, giúp họ có cái nhìn rõ hơn về sản phẩm trước khi quyết định mua hàng Nhận diện được những nhu cầu đó, nhóm chúng tôi đã chọn đề tài xây dựng một mạng xã hội tích hợp trong ứng dụng bán hàng để người dùng dễ dàng kết nối, trao đổi thông tin và tiếp cận các nội dung review từ cộng đồng Ứng dụng cung cấp các tính năng tiện ích như xem các bài review, clip review ngắn từ những người mua hàng trước đó, cũng như tự đăng tải các bài viết hoặc video review, theo dõi và trò chuyện với cộng đồng người dùng.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Đối tượng sử dụng
Tất cả mọi người sử dụng ứng dụng bán máy chơi game hệ console.
Phạm vi nghiên cứu
Có thể đăng tải các bài viết review, mua bán sản phẩm đã qua sử dụng.
Có thể tạo các video ngắn về sản phẩm.
Có thể xem, thích, bình luận những bài viết và video ngắn của những người dùng khác.
Có thể theo dõi, nhắn tin, nhận thông báo từ những người dùng khác.
Có thể tìm kiếm các bài viết và người dùng theo tên.
Có thể xem thông tin bài đăng, người theo dõi và đang theo dõi của bản thân.
Có thể chỉnh sửa thông tin cá nhân.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Android Studio
Android Studio là phần mềm phát triển ứng dụng Android tích hợp nhiều công cụ hữu ích, bao gồm code editor, debugger và các công cụ tối ưu hiệu suất, giúp lập trình viên tạo ra các ứng dụng từ đơn giản đến phức tạp Chương trình còn có hệ thống build và deploy, cùng với trình giả lập môi trường thiết bị, cho phép thử nghiệm ứng dụng trên máy tính trước khi phát hành Với Android Studio, quá trình phát triển ứng dụng cho điện thoại, tablet và các thiết bị chạy hệ điều hành Android trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Dart
Dart là ngôn ngữ lập trình chính cho Flutter, bộ công cụ giao diện người dùng của Google, giúp xây dựng các ứng dụng di động, web và desktop Với Dart, các nhà phát triển có thể tạo ra các ứng dụng đẹp mắt, mạnh mẽ và hiệu quả Ngôn ngữ này được biên dịch nguyên bản từ một cơ sở mã code duy nhất, tối ưu hóa quá trình phát triển và duy trì ứng dụng Dart là yếu tố quan trọng giúp Flutter trở thành nền tảng phát triển ứng dụng đa nền tảng phổ biến.
Dart gần giống như ngôn ngữ Java từ 70-80%, với cú pháp rõ ràng, súc tích và dễ học đối với những lập trình viên đã quen thuộc với C++, C# hoặc Java Ngôn ngữ này cung cấp các công cụ đơn giản nhưng mạnh mẽ, cùng với hệ sinh thái thư viện cốt lõi và hàng ngàn package hỗ trợ phát triển ứng dụng Đặc biệt, Dart có tính năng tối ưu hóa biên dịch trước, giúp đạt hiệu suất cao và thời gian khởi động nhanh trên các thiết bị di động và web Dart biên dịch thành mã ARM, x86 để chạy mượt mà trên iOS, Android, đồng thời chuyển đổi sang JavaScript cho ứng dụng web Ngôn ngữ này hỗ trợ phát triển lập trình Reactive và quản lý các đối tượng tạm thời như widget UI thông qua phân bổ đối tượng nhanh và cơ chế thu gom rác (GC) Ngoài ra, Dart tích hợp các tính năng lập trình không đồng bộ, sử dụng các đối tượng Future và Stream để xử lý các tác vụ bất đồng bộ hiệu quả.
Hình 2 Ngôn ngữ lập trình Dart
Flutter
Flutter, được Google giới thiệu là một SDK mới dành cho phát triển ứng dụng di động, giúp các nhà phát triển và thiết kế xây dựng nhanh chóng các ứng dụng cho Android và iOS Với đặc điểm là dự án mã nguồn mở đang trong giai đoạn thử nghiệm, Flutter bao gồm một Reactive framework, công nghệ hiển thị 2D (2D rendering engine) và các công cụ phát triển tối ưu Các thành phần này hoạt động phối hợp giúp thiết kế, xây dựng, kiểm thử và gỡ lỗi ứng dụng dễ dàng hơn Nhờ đó, Flutter hỗ trợ các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng native đẹp mắt và phát triển các ứng dụng đa nền tảng một cách hiệu quả.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Firebase
Firebase là dịch vụ cơ sở dữ liệu dựa trên nền tảng đám mây (cloud), tích hợp hệ thống máy chủ mạnh mẽ của Google để đảm bảo hiệu suất tối ưu Chức năng chính của Firebase là hỗ trợ người dùng lập trình ứng dụng một cách dễ dàng, giúp đơn giản hóa các thao tác với cơ sở dữ liệu Đây là giải pháp lý tưởng cho các nhà phát triển muốn xây dựng ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả trên nền tảng đám mây.
Firebase enables the creation of real-time applications such as chat apps, offering essential features like user authentication and Cloud Messaging It can be used as the backend for your app, providing seamless integration and robust functionality With Firebase, developers can build dynamic, scalable applications easily and efficiently.
Các dịch vụ của Firebase hoàn toàn miễn phí, giúp phát triển ứng dụng mà không cần lo lắng về chi phí ban đầu Tuy nhiên, việc nâng cấp lên các gói trả phí để mở rộng quy mô hoặc sử dụng tính năng cao cấp lại tốn kém hơn so với xây dựng backend truyền thống Do đó, khi xây dựng ứng dụng lớn dựa trên Firebase, cần cân nhắc kỹ về ngân sách vì chi phí nâng cấp có thể khá đắt đỏ so với các giải pháp backend truyền thống.
Hình 4 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Firebase
GitHub
GitHub là hệ thống quản lý dự án và phiên bản mã nguồn giống như mạng xã hội dành cho lập trình viên, nơi họ có thể clone mã nguồn từ các repository Đây là dịch vụ máy chủ repository công cộng cho phép người dùng tạo tài khoản và xây dựng kho chứa mã nguồn riêng để làm việc Bên cạnh các tính năng của Git, GitHub còn tích hợp các tính năng xã hội giúp các developer tương tác và hợp tác dễ dàng hơn.
Github cung cấp các tính năng social networking như feeds, followers, và network graph để các developer học hỏi kinh nghiệm của nhau thông qua lịch sử commit
Hình 5 Hệ thống quản lý mã nguồn
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
NodeJs
Node.js được viết bằng ngôn ngữ JavaScript, dựa trên nền tảng Google V8 JavaScript engine và libuv, một layer trừu tượng platform Mục tiêu của Node.js là giúp web có khả năng push như các ứng dụng như Gmail, hỗ trợ lập trình viên làm việc với mô hình I/O không blocking Ưu điểm lớn của Node.js là tốc độ thực thi nhanh và khả năng mở rộng linh hoạt, rất phù hợp cho các startup muốn phát triển sản phẩm quy mô lớn và đáp ứng số lượng người dùng tăng cao một cách nhanh chóng.
Node.js cho phép xử lý hàng nghìn kết nối đồng thời, mang lại lợi ích vượt trội về tốc độ thực thi và khả năng mở rộng hệ thống Với kiến thức về JavaScript, việc bắt đầu học Node.js trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết Ngày càng có nhiều doanh nghiệp và nhà phát triển tin dùng Node.js do sức mạnh và khả năng mở rộng của nền tảng này ngày càng lớn mạnh.
Tensorflow
TensorFlow là thư viện mã nguồn mở hàng đầu cho machine learning, được phát triển bởi các nhà nghiên cứu từ Google Với khả năng hỗ trợ mạnh mẽ các phép toán học trong machine learning và deep learning, TensorFlow giúp đơn giản hóa, tăng tốc và nâng cao hiệu quả trong việc xử lý các bài toán trí tuệ nhân tạo Đây là công cụ không thể thiếu cho các nhà phát triển và nhà nghiên cứu AI muốn xây dựng các mô hình học máy chính xác và tối ưu.
TensorFlow cung cấp các hàm dựng sẵn trong thư viện hỗ trợ xây dựng nhiều loại neural network khác nhau, giúp tối ưu quá trình phát triển mô hình học sâu Nó cho phép tính toán song song trên nhiều máy tính, CPU và GPU cùng lúc, tăng tốc độ xử lý dữ liệu và huấn luyện mô hình Bên cạnh đó, TensorFlow còn tạo ra các đồ thị luồng dữ liệu (dataflow graphs) để xây dựng các mô hình phức tạp một cách hiệu quả Đối tượng sử dụng TensorFlow rất đa dạng, từ các nhà nghiên cứu, nhà khoa học dữ liệu cho đến các lập trình viên phát triển giải pháp AI và machine learning.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Kiến trúc hệ thống: Mô hình MVVM
Model: Là thành phần liên kết với cơ sở dữ liệu, trong Model luôn có các hàm truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu
View, hay còn gọi là Presentation Layer, là phần giao diện của ứng dụng, chịu trách nhiệm tiếp nhận tương tác từ người dùng Trong kiến trúc MVVM, điểm nổi bật của View là khả năng thực hiện các hành vi và phản hồi lại người dùng nhanh chóng thông qua các tính năng binding và command, giúp xây dựng giao diện linh hoạt, phản ứng tốt và dễ quản lý hơn.
ViewModel là lớp trung gian giữa View và Model, giúp tách biệt logic trình diễn khỏi dữ liệu Nó không có thông tin về các tầng trên hoặc View, đảm bảo tính độc lập và linh hoạt trong thiết kế ứng dụng Một ViewModel có thể được sử dụng cho nhiều View khác nhau thông qua việc binding dữ liệu, tăng cường khả năng tái sử dụng và dễ bảo trì hệ thống.
1 hay 2 chiều tuỳ nhu cầu của ứng dụng Sự khác biệt ở chỗ : Trong ViewModel có chứa các mã lệnh thực hiện Data Binding, Command
Chi tiết các thành phần trong hệ thống
STT Thành phần Chi tiết
Giao diện người dùng là phần cung cấp trải nghiệm trực quan cho người thao tác nhập và xuất dữ liệu một cách dễ dàng, thuận tiện Đồng thời, hệ thống còn thông báo ngay lập tức cho người dùng về các lỗi phát sinh trong quá trình sử dụng, đảm bảo quá trình vận hành luôn mượt mà và hiệu quả.
Mô hình MVVM (Model-View-ViewModel) là kiến trúc phần mềm giúp tiếp nhận yêu cầu từ giao diện người dùng một cách hiệu quả Trong quá trình hoạt động, MVVM kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu theo các ràng buộc đã định trước để đảm bảo tính hợp lệ Khi các điều kiện được đáp ứng, hệ thống sẽ thực thi yêu cầu đó một cách chính xác, giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng.
3 Cơ sở dữ liệu Lưu trữ toàn bộ dữ liệu liên quan đến thông tin cửa hàng
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
ĐẶC TẢ USE CASE
Sơ đồ Use Case
Hình 9 Sơ đồ Use Case
Danh sách tác nhân
STT Tác nhân Mô tả/ Ghi chú
1 Người dùng Khách hàng đã đăng ký tài khoản của ứng dụng bán máy chơi game hệ console sẽ được tự động cấp tài khoản mạng xã hội.
Danh sách Use Case
STT Tính năng Mô tả/ Ghi chú
1 Đăng tải bài viết Người dùng đăng tải bài viết dưới dạng video hoặc hình ảnh (có kèm tiêu đề bài viết) trong trang chủ
Yêu thích bài viết của bản thân hay của những người dùng khác
3 Bình luận bài viết Bình luận bài viết của bản thân hay của những người dùng khác
4 Xóa bài viết Xóa vĩnh viễn bài viết của bản thân
5 Đăng tải video ngắn Người dùng đăng tải video ngắn trong trang
Yêu thích video ngắn của bản thân hay của những người dùng khác
7 Bình luận video Bình luận video ngắn của bản thân hay của những người dùng khác
8 Nhắn tin Nhắn tin với những người dùng khác
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Nhận thông báo khi có người dùng khác thích hoặc bình luận bài viết của bản thân
10 Theo dõi tài khoản khác Theo dõi trang cá nhân của những người dùng khác
11 Cập nhật ảnh đại diện Cập nhật ảnh đại diện của bản thân
Tìm kiếm bài viết và người dùng khác theo tên.
Mô tả chi tiết Use Case
Hình 10 UC Đăng tải bài viết
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Đăng tải bài viết”
Người dùng đăng tải bài viết dưới dạng video hoặc hình ảnh (có kèm tiêu đề bài viết) trong trang chủ
Yêu cầu đặc biệt Nếu đăng hình ảnh phải liên quan đến chủ đề console Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình
Các thông tin cần thiết để tạo bài viết được nhập đầy đủ, đúng format Điều kiện sau Khi thành công: Hệ thống sẽ đăng tải bài viết
Chuyển sang Màn hình Trang chủ
Khi thất bại: Thông báo lỗi tương ứng với lỗi xảy ra
Hình 11 UC Thích bài viết
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Thích bài viết”
Yêu thích bài viết của bản thân hay của những người dùng khác
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình Dashboard Điều kiện sau
Hệ thống lưu hoặc xóa lượt thích
Số lượng thích thay đổi
Hình 12 UC Bình luận bài viết
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Bình luận bài viết”
Bình luận bài viết của bản thân hay của những người dùng khác
Không Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình
Dashboard Điều kiện sau Bình luận mới được thêm vào phần bình luận của bài viết đó
Hình 13 UC Xóa bài viết
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Xóa bài viết”
Xóa vĩnh viễn bài viết của bản thân
Để xóa bài viết, yêu cầu bài viết phải là của chính bạn, đảm bảo tính hợp lệ và quyền sở hữu Trước tiên, bài viết phải xuất hiện trên màn hình Dashboard hoặc màn hình trang cá nhân của bạn để dễ dàng thao tác Sau khi đáp ứng các điều kiện này, bài viết sẽ bị xóa khỏi cả hai màn hình, đảm bảo dữ liệu được cập nhật đồng bộ và không còn hiển thị cho người dùng.
Dashboard và Màn hình trang cá nhân
Hình 14 UC Đăng tải video ngắn
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Đăng tải video ngắn”
Người dùng đăng tải video ngắn trong trang “Watch”
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình “Watch” Điều kiện sau Sau khi đăng video ở màn hình tạo
“Watch” phải trở lại màn hình
Video ngắn mới được thêm vào màn hình “Watch”
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Thích video”
Yêu thích video ngắn của bản thân hay của những người dùng khác
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình “Watch” Điều kiện sau Button “Like” đổi màu
Hệ thống lưu hoặc xóa lượt thích
Số lượng thích thay đổi
Hình 16 UC Bình luận video
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Bình luận video”
Mô tả chi tiết Bình luận video ngắn của bản thân hay của những người dùng khác
Màn hình hiện tại là màn hình “Watch,” nơi người dùng có thể theo dõi các hoạt động và cập nhật mới nhất Để thêm bình luận vào bài viết, người dùng cần đáp ứng các yêu cầu đặc biệt và điều kiện trước đó đã được quy định Chỉ sau khi đáp ứng các điều kiện này, bình luận mới được phép thêm vào phần bình luận của bài viết đó, đảm bảo tính hợp lệ và đúng quy trình.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Nhắn tin”
Nhắn tin với những người dùng khác
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Không Điều kiện sau Người dùng được nhắn tin nhận được tin nhắn
Người dùng nhắn tin thấy được tin đã gửi
Tin nhắn mới nhất được hiện trên danh sách tin nhắn
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Thông báo”
Mô tả chi tiết Nhận thông báo khi có người dùng khác thích hoặc bình luận bài viết của bản thân
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Không Điều kiện sau Màn hình hiển thị những thông báo mới nhất cho người dùng
Hình 19 UC Theo dõi tài khoản khác
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Theo dõi tài khoản khác”
Mô tả chi tiết Theo dõi trang cá nhân của những người dùng khác
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình
Dashboard Điều kiện sau Button “Follow” đổi màu
Trạng thái “Follow”/Following thay đổi
Danh sách theo dõi được cập nhật
Hình 20 UC Cập nhật ảnh đại diện
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Cập nhật ảnh đại diện”
Mô tả chi tiết Cập nhật ảnh đại diện của bản thân
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình Profile Điều kiện sau Ảnh đại diện của người dùng thay đổi
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết tính năng “Tìm kiếm”
Tìm kiếm bài viết và người dùng khác theo tên
Yêu cầu đặc biệt Không Điều kiện trước Màn hình hiện tại là Màn hình
DanhBoard Điều kiện sau Danh sách bài viết thay đổi theo từng ký tự người dùng nhập vào
Danh sách người dùng thay đổi theo từng ký tự người dùng nhập vào
THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU
Sơ đồ logic
Hình 22 Sơ đồ cơ sở dữ liệu
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Danh sách các quan hệ
STT Thực thể Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 postID string ID bài đăng
2 userID string ID người dùng
5 timeCreate string Thời gian tạo
7 url string Đường dẫn hình ảnh hoặc video
STT Thực thể Kiểu dữ liệu Ghi chú
2 userID string ID người dùng
5 timeCreate string Thời gian tạo
7 url string Đường dẫn video
STT Thực thể Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 userID string ID người dùng
2 email string Địa chỉ email của người dùng
3 avatar string Ảnh đại diện của người dùng
4 fullname string Họ và tên người dùng
5 follow array Danh sách theo dõi
6 favoriteList array Danh sách đang theo dõi
STT Thực thể Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 commentID string ID bình luận
2 content string Nội dung bình luận
3 postID string ID bài đăng
4 userID string ID người dùng
5 time string Thời gian bình luận
STT Thực thể Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 notificationID string ID thông báo
2 category string Loại thông báo
3 userID1 string ID người dùng 1
4 userID2 string ID người dùng 2
5 content string Chi tiết thông báo
STT Thực thể Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 messageID string ID tin nhắn
2 userID1 string ID người dùng 1
3 userID2 string ID người dùng 2
STT Thực thể Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 messageID string ID tin nhắn
2 contentID string ID chi tiết tin nhắn
3 sendByUserID string ID người gửi tin
4 timeSend string Thời gian gửi
5 content string Chi tiết tin nhắn
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
THIẾT KẾ GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG
Screen flow
Hình 23 Screen flow Người dùng
Danh sách màn hình
STT Tên màn hình Loại
1 Trang chủ mạng xã hội Hiển thị
4 Danh sách tin nhắn Hiển thị
6 Bình luận bài viết Hiển thị và nhập liệu
7 Thêm bài viết Hiển thị và nhập liệu
8 Thêm video Hiển thị và nhập liệu
9 Bình luận video Hiển thị và nhập liệu
10 Nhắn tin với người dùng khác Hiển thị và nhập liệu
11 Chi tiết bài viết Hiển thị
12 Hồ sơ người dùng khác Hiển thị
13 Danh sách người theo dõi Hiển thị
14 Danh sách người đang theo dõi Hiển thị
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Mô tả chi tiết
Hình 24 Navigation a Mô tả chung:
Navigator là thành phần xuất hiện trên hầu hết các màn hình, có vai trò điều hướng người dùng đến các trang tương ứng và giúp họ hiểu vị trí của mình trong ứng dụng Các đối tượng trên màn hình giúp nâng cao trải nghiệm người dùng, tạo điều kiện thuận lợi để di chuyển giữa các phần khác nhau một cách dễ dàng và trực quan.
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Navigation BottomNavigation Điều hướng đến trang mà người dùng chọn
Các button tương ứng lần lượt là Trang chủ, Watch, Danh sách tin nhắn, Thông báo và
Trang chủ của mạng xã hội là trang mở đầu khi người dùng truy cập, hiển thị các bài viết và video review chia sẻ về sản phẩm của chính người dùng hoặc của cộng đồng Tại đây, người dùng có thể dễ dàng tiếp cận các nội dung mới nhất, giúp tăng khả năng tương tác và mở rộng mạng lưới kết nối Việc cập nhật liên tục các bài đăng và video giúp duy trì sự quan tâm của người dùng và thúc đẩy hoạt động chia sẻ nội dung một cách hiệu quả.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
55 b Các đối tượng trên màn hình:
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang chủ shop bán console
2 Create Post GestureDetector Chuyển đến màn hình tạo bài đăng
3 Search GestureDetector Chuyển đến màn hình tạo tìm kiếm
4 Option GestureDetector Mở dialog xóa bài đăng
5 Like IconButton Thích bài viết
6 Comment IconButton Chuyển đến màn hình bình luận bài viết
7 All Post ListView Hiển thị danh sách các bài đăng
6.3.3 Trang bình luận bài viết
Hình 26 Trang bình luận bài viết a Mô tả chung:
Trang web chính cung cấp chức năng cho người dùng chia sẻ ý kiến của họ về các bài viết, giúp tạo ra một cộng đồng trao đổi thông tin hiệu quả Các đối tượng hiển thị trên màn hình bao gồm các bài viết, phần bình luận và các nút tương tác, nhằm thúc đẩy sự tham gia và phản hồi của người dùng Tính năng này giúp tăng tính tương tác và cải thiện trải nghiệm người dùng trên nền tảng của bạn.
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang chủ
2 Comment TextField Nơi cho người dùng nhập bình luận
3 Send GestureDetector Gửi bình luận
4 All Comment ListView Hiển thị danh sách các bình luận
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Hình 27 Trang thêm bài viết a Mô tả chung:
Trang web chính cung cấp chức năng tạo các bài viết có hình ảnh hoặc video, giúp người dùng dễ dàng chia sẻ nội dung hấp dẫn lên trang chủ Các đối tượng hiển thị trên màn hình được thiết kế thân thiện, trực quan, hỗ trợ người dùng tương tác và tạo nội dung nhanh chóng Tính năng này nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, tăng khả năng chia sẻ và lan tỏa thông tin một cách hiệu quả.
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang chủ
2 Post GestureDetector Đăng bài viết
3 Choose Image IconButton Chọn hình hoặc video từ thư viện ảnh của thiết bị
4 Caption TextFormField Nơi để người dùng nhập tiêu đề cho bài đăng
Trang tìm kiếm (Hình 28 Trang tìm kiếm a) giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm danh sách bài viết dựa trên tiêu đề hoặc tìm kiếm người dùng khác theo địa chỉ email, mang lại trải nghiệm thuận tiện và nhanh chóng cho người dùng.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
59 b Các đối tượng trên màn hình:
Hình 29 Trang Watch a Mô tả chung:
Trang Watch hiển thị những video ngắn về review sản phẩm do những người dùng đăng tải được lấy ý tưởng từ Tik Tok hay Youtube Short
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang chủ
2 Search TextFormField Nơi để người dùng nhập tên tiêu đề bài viết hay email người dùng muốn tìm kiếm
3 Search Post ListView Hiển thị danh sách bài viết tìm được
4 Search User ListView Hiển thị danh sách người dùng tìm được b Đối tượng trên màn hình:
Hình 30 Trang thêm video a Mô tả chung:
Chức năng chính mà trang cung cấp là tạo các video ngắn để người dùng có thể chia sẻ lên trang Watch
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Create Watch GestureDetector Chuyển đến màn hình tạo video
3 Comment GestureDetector Chuyển đến màn hình bình luận video
4 All Watch Swiper Hiển thị video mới khi vuốt lên xuống màn hình
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
61 b Đối tượng trên màn hình:
Hình 31 Trang bình luận video
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang Watch
3 Choose Video IconButton Chọn video từ thư viện ảnh của thiết bị
4 Caption TextFormField Nơi để người dùng nhập tiêu đề cho video a Mô tả chung:
Chức năng chính mà trang cung cấp là người dùng và những người dùng khác có thể chia sẻ ý kiến của họ về video b Đối tượng trên màn hình:
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang Watch
2 Comment TextField Nơi cho người dùng nhập bình luận
3 Send GestureDetector Gửi bình luận
4 All Comment ListView Hiển thị danh sách các bình luận
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
6.3.9 Trang danh sách tin nhắn
Hình 32 Trang danh sách tin nhắn a Mô tả chung:
Trang danh sách tin nhắn hiển thị danh sách các người dùng mà bạn có thể nhắn tin, cùng với các tin nhắn mới nhất từ từng người Giao diện này giúp người dùng dễ dàng theo dõi các cuộc trò chuyện và truy cập nhanh vào tin nhắn mới nhất của các liên hệ Nội dung trên màn hình được sắp xếp rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và trao đổi thông tin một cách hiệu quả.
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Others User ListView Hiển thị danh sách người dùng khác
2 New Message ListView Hiển thị danh sách các tin nhắn mới nhất
6.3.10 Trang nhắn tin với người dùng khác
Hình 33 Trang nhắn tin với người dùng khác a Mô tả chung:
Trang cung cấp chức năng nhắn tin với từng người dùng cụ thể b Đối tượng trên màn hình:
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang danh sách tin nhắn
2 All Message ListView Hiển thị danh sách tin nhắn
3 Message TextField Nơi cho người dùng nhập tin nhắn
4 Send GestureDetector Gửi tin nhắn
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Trang hồ sơ là trang cá nhân của người dùng trên mạng xã hội, cung cấp các chức năng như đổi ảnh đại diện, hiển thị số lượng người theo dõi và đang theo dõi, cũng như danh sách các bài viết đã đăng Nội dung này giúp người dùng dễ dàng quản lý và thể hiện cá nhân của mình trên nền tảng mạng xã hội.
6.3.12 Trang chi tiết bài viết
Hình 35 Trang chi tiết bài viết
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Avatar IconButton Người dùng nhấn vào để đổi ảnh đại diện
2 Following GestureDetector Chuyển đến màn hình tạo danh sách người đang theo dõi
3 See All Follower GestureDetector Chuyển đến màn hình tạo danh sách người theo dõi
4 All Post ListView Danh sách các bài đăng của người dùng
5 All Post Video ListView Danh sách các bài đăng chứa video của người dùng
6 Post Tab TabBar Hiển thị các bài đăng của người dùng
7 Post Video Tab TabBar Hiển thị các bài đăng chứa video của người dùng
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
67 a Mô tả chung: Đây là trang giúp người dùng xem được chi tiết bài viết b Đối tượng trên màn hình:
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang danh sách hồ sơ
2 Option GestureDetector Mở dialog xóa bài đăng
3 Like IconButton Thích bài viết
4 Comment IconButton Chuyển đến màn hình bình luận bài viết
6.3.13 Trang hồ sơ người dùng khác
Hình 36 Trang hồ sơ người dùng khác a Mô tả chung:
Chức năng chính của trang hồ sơ người dùng là cho phép người dùng xem hồ sơ của người khác, bao gồm các bài đăng, lượt theo dõi và số lượng người họ đang theo dõi cũng như những người đang theo dõi họ Điều này giúp người dùng dễ dàng quản lý và tương tác trên nền tảng.
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
69 b Đối tượng trên màn hình:
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang danh sách hồ sơ
2 Following GestureDetector Chuyển đến màn hình tạo danh sách người đang theo dõi
3 See All Follower GestureDetector Chuyển đến màn hình tạo danh sách người theo dõi
4 All Post ListView Danh sách các bài đăng của người dùng đó
5 All Post Video ListView Danh sách các bài đăng chứa video của người dùng đó
6 Post Tab TabBar Hiển thị các bài đăng của người dùng đó
7 Post Video Tab TabBar Hiển thị các bài đăng chứa video của người dùng đó
8 Follow Button Người dùng nhấn để theo dõi người đúng đó
6.3.14 Trang danh sách người đang theo dõi
Hình 37 Trang danh sách người đang theo dõi
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
Chức năng chính của trang là thể hiện danh sách những người dùng khác mà người dùng đang theo dõi b Đối tượng trên màn hình:
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Back GestureDetector Trở lại trang danh sách hồ sơ
2 All User ListView Danh sách các người dùng khác
6.3.15 Trang danh sách người theo dõi
Hình 38 Trang danh sách người theo dõi a Mô tả chung:
Chức năng chính của trang là thể hiện danh sách những người dùng khác đang theo dõi người dùng
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy
73 b Đối tượng trên màn hình:
STT Tên đối tượng Loại Chức năng
1 Tên trang TextView Hiển thị tên của trang chức năng mà Admin đang sử dụng
2 Danh sách tên cột, thông tin bên trong cột
GridView Hiển thị danh sách tên cột, thông tin bên trong cột.
CÀI ĐẶT VÀ KIỂM THỬ
Môi trường cài đặt và kiểm thử
_ Môi trường cài đặt: Android 4.1 hoặc hơn
_ Thiết bị cài đặt: thiết bị giả lập AVD của Android Studio và ứng dụng giả lập LDPlayer4.
Kết quả kiểm thử
STT Tính năng Độ hoàn thiện Ghi chú
10 Theo dõi tài khoản khác 100%
11 Cập nhật ảnh đại diện 100%
Tích hợp mạng xã hội vào ứng dụng bán máy