ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRỊNH THỊ OANH PHÂN TÍCH TỔNG QUAN HỆ THỐNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ LOẠI VẮC-XIN TRONG PHÒNG CHỐNG DỊCH BỆNH COVID-19 KHÓA LUẬN TỐ
TỔNG QUAN
Tổng quan về Covid-19
Các loại coronavirus thuộc họ Coronaviridae, phân loại theo thứ tự Nidovirales, được chia thành bốn chi chính (α, β, γ, δ) Trong họ CoV, virus mới (2019-nCoV) là thành viên thứ bảy thuộc họ β-coronavirus Vào cuối những năm 1960, một số loài coronavirus gây bệnh nhẹ và được coi là vô hại đối với con người Tuy nhiên, hai chủng gây hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS-CoV và MERS-CoV) có khả năng gây bệnh cao, đặc biệt đối với người suy giảm miễn dịch SARS-CoV và MERS-CoV lần lượt lan rộng ra 32 và 27 quốc gia, gây ra hàng nghìn ca nhiễm và tử vong, với tỷ lệ tử vong khá cao Trong khi đó, 2019-nCoV đã lây lan nhanh chóng qua biên giới, gây lo ngại về dịch bệnh toàn cầu.
216 quốc gia và lây nhiễm cho 7.273.958 người, dẫn đến 413.372 (~6%) thương vong cho đến ngày 11 tháng 6 năm 2020 [36, 59]
Từ ngày 8 tháng 12 năm 2019, Trung Quốc bắt đầu thực hiện chính sách phong tỏa sau khi phát hiện trường hợp nhiễm COVID-19 đầu tiên, và kể từ ngày 19 tháng 1 năm 2020, các ca nhiễm mới xuất hiện rải rác tại nhiều tỉnh thành Đợt bùng phát quy mô lớn của dịch bệnh đã gây ra khủng hoảng y tế cộng đồng nghiêm trọng và thiếu hụt nguồn lực y tế trầm trọng Về nguồn gốc của đại dịch COVID-19, các nghiên cứu vẫn còn đang tiếp tục để xác nhận chính xác; phân tích ban đầu cho thấy điểm liên hệ chung là chợ Hải sản Vũ Hán ở tỉnh Hồ Bắc, nơi buôn bán nhiều loại động vật hoang dã, dẫn đến giả thuyết rằng động vật hoang dã có thể là nguyên nhân gây ra đợt bùng phát này.
1 1.2 Cấu trúc protein và cơ chế xâm nhập
SARS-CoV-2 là một loại vi-rút hình cầu với bộ gen dài 30 kb, chứa bốn loại protein cấu trúc chính gồm protein gai (S), protein vỏ (E), glycoprotein màng (M) và protein nucleocapsid (N) Khoảng 80% bộ gen RNA của SARS-CoV-2 giống với SARS-CoV, tuy nhiên, sự vắng mặt của protein 8a và những thay đổi về số lượng axitamin trong protein 8b và 3c tạo nên điểm khác biệt giữa chúng Dòng SARS-CoV-2 có khả năng nhận dạng thụ thể ACE2 của con người do protein S của nó tiến hóa để truyền tải hiệu quả, khiến dịch bệnh lây lan nhanh chóng Protein S bao gồm hai tiểu đơn vị S1 và S2, trong đó S1 chịu trách nhiệm tương tác với thụ thể ACE2 thông qua Receptor Binding Domain (RBD), còn S2 giúp kết hợp màng virus với tế bào chủ; protein này còn chứa vị trí phân cắt đa chức năng (furin) tại ranh giới giữa hai tiểu đơn vị, giúp thu nhận ba glycan liên kết nhằm tăng cường khả năng xâm nhập của virus vào tế bào người.
Vị trí xung quanh (Hình 1) của các điểm phân cắt đa cơ và ba glycans liên kết O được dự đoán là duy nhất đối với SARS-CoV-2, không giống bất kỳ họ betacoronavirus nào từ trước đến nay, cho thấy đặc điểm đặc trưng và tiềm năng nhấn mạnh sự độc đáo của cấu trúc glycosylation trong virus này [12, 74].
Hình 1.1 Sơ đồ tổ chức bộ gen hoặc khung đọc mở (ORFs) của SARS-CoV,
MERS-CoV và SARS-CoV-2
Ghi chú: Các biến thể về protein phụ (màu vàng) ở cả ba chủng betacoronvirus được tổ chức bên trong các protein cấu trúc, Spike (xanh lam
Các thành phần chính của virus được xác định gồm vỏ (xanh lá cây, E), màng (xanh lam đậm, M), nucleocapsid (tím, N) và không-protein cấu trúc biểu hiện trong ORF Các vùng chưa dịch tại các đầu N và C của gen được biểu diễn dưới dạng 5'-UTR và 3'-UTR, với đơn vị kb cho biết số cặp bazơ kilo trong phân đoạn.
1.1.3 Sự lây truyền và dịch tễ học
Các giọt đường hô hấp chính là đường truyền chính của SARS-CoV-2, có thể lây sang người không nhiễm bệnh qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua các đồ vật như quần áo, tay nắm cửa Để giảm nguy cơ lây truyền, nên duy trì khoảng cách 2 mét giữa các người, đeo khẩu trang khi ra ngoài và thực hiện cách ly với người nhiễm bệnh.
Thời kỳ ủ bệnh của SARS-CoV-2 kéo dài từ 1 đến 12 ngày, trung bình là 4 ngày, giúp xác định thời điểm lây nhiễm chính xác hơn Các triệu chứng phổ biến nhất của bệnh bao gồm sốt (88,7%), ho (67,8%), mệt mỏi và tiêu chảy (3,8%), cho thấy mức độ ảnh hưởng đa dạng của virus trên cơ thể SARS-CoV-2 có thể được phát hiện trong các mẫu xét nghiệm như nước bọt, máu, đờm và nước tiểu, giúp chẩn đoán chính xác hơn Những người không có triệu chứng vẫn là nguồn lây nhiễm tiềm ẩn, làm tăng khả năng lây lan của dịch bệnh.
SARS-CoV-2 lần đầu tiên được xác định tại Vũ Hán, Trung Quốc, sau đó đã lan rộng toàn cầu, gây ra đại dịch Covid-19 Tính đến ngày 13 tháng 5 năm 2022, đã có hơn 517 triệu ca nhiễm và hơn 6,2 triệu ca tử vong được ghi nhận bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) Tỷ lệ lây nhiễm trung bình của một người, hay còn gọi là hệ số lây truyền cơ bản (R0), của SARS-CoV-2 là 2,75, cao hơn so với SARS năm 2003, trong khi R0 của Ebola cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ lây lan của dịch bệnh.
R0 của các bệnh truyền nhiễm như cúm H1N1 năm 2014 (1,51-2,5), cúm H1N1 năm 2009 (1,46-1,48), và MERS (khoảng 1), cho thấy mức độ lây nhiễm khác nhau giữa các bệnh Giá trị R0 của SARS-CoV-2 được ước tính trong khoảng 1,5-3,5, phản ánh khả năng lây lan đáng kể của virus này Tuy nhiên, những khó khăn ban đầu trong kiểm soát SARS-CoV-2 bao gồm đặc tính cơ bản của virus và các giai đoạn lây nhiễm chưa rõ ràng, cùng với số lượng lớn các ca nhiễm không biểu hiện triệu chứng nhưng vẫn có khả năng lây lan Ngoài ra, sự thay đổi nhạy cảm của quần thể cũng ảnh hưởng đến khả năng lan truyền bệnh, và cho đến nay, vẫn chưa có biện pháp kiểm soát hiệu quả đối với sự lây lan này.
1.1.4 Chẩn đoán và phương pháp điều trị
Biểu hiện lâm sàng của SARS-CoV-2 rất đa dạng, từ không có triệu chứng đến hội chứng suy hô hấp cấp và suy đa cơ quan, khiến việc chẩn đoán chính xác Covid-19 trở nên khó khăn Chẩn đoán lâm sàng thường dựa trên lịch sử dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, và được xác nhận bằng các phương pháp xét nghiệm trong phòng thí nghiệm như chụp cắt lớp vi tính (CT), xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAAT) và kỹ thuật huyết thanh học Để sàng lọc hoặc chẩn đoán sớm nhiễm SARS-CoV-2, cần lấy các mẫu vật như tăm bông mũi họng, dịch rửa họng, dịch rửa phế quản phế nang, đờm, dịch hút phế quản hoặc máu.
Hình 1.2 Biểu diễn sơ đồ của các phương pháp phân tích khác nhau có sẵn để phát hiện SARS-CoV-2
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CT) là một trong những kỹ thuật hình ảnh đầu tiên được sử dụng để phát hiện các bệnh liên quan đến viêm phổi, mang lại hình ảnh rõ nét về tổn thương phổi Tuy nhiên, phương pháp này có hạn chế nhất định và dễ gây ra hiện tượng dương tính giả đối với Covid-19 Do đó, chụp cắt lớp vi tính trở thành công cụ quan trọng để theo dõi quá trình tiến triển và đánh giá hiệu quả điều trị của Covid-19 tại các cơ sở y tế.
Thử nghiệm khuếch đại axit nucleic là phương pháp nhạy cảm nhất và đa dạng, gồm các kỹ thuật như phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực (RT-qPCR), khuếch đại đẳng nhiệt qua trung gian phiên mã ngược (LAMP), chẩn đoán dựa trên công nghệ CRISPR và thử nghiệm dựa trên hộp mực cùng TrueNAT Trong số đó, RT-PCR được xem là tiêu chuẩn vàng trong xét nghiệm COVID-19 nhờ khả năng xác định chính xác các bộ phận gen của virus thay vì các dấu ấn sinh học phụ như kháng nguyên hay kháng thể; phương pháp này đáng tin cậy, nhanh chóng, cho kết quả trong vòng vài giờ và có khả năng xử lý thông lượng lớn.
Xét nghiệm huyết thanh học, còn gọi là test nhanh kháng thể, là phương pháp chẩn đoán miễn dịch dựa trên việc phát hiện các kháng thể (IgG và IgM) và kháng nguyên vi-rút thông qua xét nghiệm ELISA Phương pháp này giúp xác định các trường hợp nhiễm trùng đang hoạt động hoặc đã xảy ra trong quá khứ, đồng thời cho phép phân tích hàng nghìn mẫu xét nghiệm tại các phòng thí nghiệm với thiết lập đơn giản Ngoài ra, xét nghiệm huyết thanh học còn được ứng dụng trong các chương trình giám sát dịch bệnh, giúp hiểu rõ hơn về tỷ lệ lây nhiễm trong cộng đồng và hỗ trợ công tác kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
Ngoài các phương pháp chẩn đoán phổ biến, còn có nhiều phương pháp khác được sử dụng để xác định COVID-19, bao gồm thử nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme (kit ELISA), xét nghiệm tại điểm chăm sóc như xét nghiệm miễn dịch dòng chảy bên và xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang, góp phần nâng cao độ chính xác và nhanh chóng trong quá trình chẩn đoán bệnh.
Huyết tương từ những bệnh nhân đã khỏi Covid-19 là phương pháp điều trị có nền tảng lịch sử đáng kể trong điều trị các bệnh truyền nhiễm Trong bối cảnh đại dịch SARS-CoV-2, huyết tương hồi phục đóng vai trò quan trọng như một nguồn kháng thể kháng virus dễ tiếp cận Việc sử dụng huyết tương từ người đã hồi phục giúp cung cấp khả năng miễn dịch tạm thời, hỗ trợ bệnh nhân chống lại virus một cách hiệu quả.
Dịch tễ học bệnh Covid-19
Tính đến ngày 16 tháng 5 năm 2022, thế giới ghi nhận hơn 519 triệu trường hợp nhiễm Covid-19 và hơn 6,2 triệu ca tử vong theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) Đến thời điểm này, đã có trên 469 triệu bệnh nhân phục hồi, trong khi còn hơn 40.600 ca đang trong tình trạng nguy kịch Đến ngày 15 tháng 5 năm 2022, tổng số liều vắc-xin đã được tiêm phòng đạt hơn 11,66 tỷ, thể hiện nỗ lực quốc tế trong công cuộc kiểm soát đại dịch.
Châu Âu vẫn là khu vực dẫn đầu về số ca mắc Covid-19 với hơn 218 triệu trường hợp xác nhận, tiếp theo là khu vực Châu Mỹ với hơn 154 triệu ca Đông Nam Á ghi nhận khoảng 58 triệu ca, phía Tây Thái Bình Dương có hơn 57 triệu ca, Địa Trung Hải với hơn 21 triệu ca và Châu Phi với gần 9 triệu ca mắc Covid-19.
Đến tháng 5 năm 2022, Hoa Kỳ có số ca nhiễm Covid-19 cao nhất thế giới với hơn 81,6 triệu trường hợp, tiếp đó là Ấn Độ với hơn 43,1 triệu ca Brazil ghi nhận khoảng 30,7 triệu ca nhiễm, trong khi Pháp có hơn 28,3 triệu ca và Đức khoảng 25,7 triệu ca Anh cũng nằm trong nhóm quốc gia có số ca nhiễm Covid-19 lớn với hơn 22,2 triệu trường hợp.
Thế giới đang bước vào giai đoạn tăng tốc trong chiến dịch tiêm chủng vaccine và thích nghi với cuộc sống chung với dịch Covid-19, với hơn 60% dân số toàn cầu đã tiêm ít nhất một mũi vaccine Các hạn chế chống dịch dần được nới lỏng, mở ra bước ngoặt hướng tới cuộc sống bình thường mới một cách an toàn, linh hoạt hơn Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, chính trị, môi trường, và sự phát triển bền vững của kinh tế toàn cầu Covid-19 tác động tiêu cực đến nền kinh tế xã hội khi khiến GDP toàn cầu giảm, dòng vốn chảy chậm lại, các cơ hội đầu tư hạn chế hơn và hoạt động giao dịch suy giảm.
COVID-19 không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến các chỉ số xã hội, đặc biệt là sự thay đổi trong phát triển tâm lý bền vững của cộng đồng Trên toàn cầu, tỷ lệ nghèo đói gia tăng rõ rệt, làm nổi bật tác động tiêu cực của đại dịch Theo tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO), đại dịch đã gây ra sự suy giảm nghiêm trọng trong sự phát triển của con người lần đầu tiên kể từ năm 1990, phản ánh tác động toàn diện của COVID-19 trên các lĩnh vực xã hội.
1.2.2.1 Diễn biến dịch bệnh Covid-19
Tính đến ngày 16 tháng 5 năm 2022, Việt Nam ghi nhận tổng cộng 10.698.180 ca nhiễm Covid-19, xếp thứ 12 trên 227 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới Trong số đó, đã có 9.359.763 ca bệnh được xác nhận đã hồi phục, đồng thời ghi nhận 43.067 ca tử vong liên quan đến dịch bệnh.
Trong cả nước đã tiêm gần 217 triệu liều vắc-xin phòng COVID-19, trong đó số liều dành cho người trên 18 tuổi đạt gần 197 triệu, gồm mũi 1, 2, 3, các mũi bổ sung và nhắc lại Đặc biệt, trẻ từ 12-17 tuổi đã nhận hơn 17 triệu liều, trong đó mũi 1 và mũi 2 đều trên 8 triệu liều Trẻ từ 5-11 tuổi đã được tiêm hơn 2,5 triệu liều, chủ yếu là mũi 1 Bộ Y tế đã duyệt tám loại vắc-xin COVID-19 như AstraZeneca, Sputnik V, Vero Cell, Pfizer/BioNTech, Moderna, Johnson & Johnson, Hayat-Vax và Abdala, góp phần quan trọng vào chiến dịch tiêm chủng quốc gia.
Kể từ đầu dịch Việt Nam trải qua 4 giai đoạn của đại dịch Covid-19:
+ Giai đoạn 1 (23/01/2020 - 16/04/2020) có 106 trường hợp xác nhận nhiễm Covid-19 và không có trường hợp tử vong
+ Giai đoạn 2 (25/07/2020 - 01/12/2020) cả nước ghi nhận 554 trường hợp nhiễm Covid-19 trong đó có 35 trường hợp tử vong
+ Giai đoạn 3 (28/01/2021 - 25/03/2021) có 910 trường hợp nhiễm Covid-19 và không có trường hợp tử vong
Trong giai đoạn 4 từ ngày 27/04/2021 đến 16/05/2022, cả nước ghi nhận tổng cộng 10.688.877 ca nhiễm COVID-19 và 43.067 trường hợp tử vong Hà Nội là địa phương có số ca nhiễm tích lũy cao nhất trong đợt dịch này, với hơn 1,5 triệu trường hợp.
TP Hồ Chí Minh (608.954), Nghệ An (483.509), Bắc Giang (386.441), Bình Dương (383.669)
Bộ Y tế đánh giá cao việc kiểm soát hiệu quả dịch Covid-19 trên toàn quốc, với tất cả các địa phương đã chuyển sang trạng thái thích ứng an toàn và linh hoạt trong phòng chống dịch Hiện tại, dịch Covid-19 cơ bản đã được kiểm soát, góp phần thúc đẩy phục hồi kinh tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
1.2.2.2 Ảnh hưởng của đại dịch Đại dịch Covid-19 ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của con người, tâm trạng lo lắng, căng thẳng, chịu tổn thương tâm lý từ nhẹ đến nặng do các chính sách hạn chế đi lại nhằm chống lại sự lây lan dịch bệnh Covid-19 Tính đến tháng 8 năm 2021 có khoảng 2.300 nhân viên y tế nhiễm bệnh và có 3 nhân viên y tế tử vong do bệnh Covid-19, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế (mất ngủ, lo âu, mệt mỏi, kiệt sức, trầm cảm, stress,…) Đối với văn hoá và giáo dục, dịch bệnh Covid-19 đã có nhiều tác động tiêu cực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến công tác đào tạo Trẻ em mầm non, học sinh, sinh viên đã phải tạm dừng đến trường trong nhiều tháng liên tiếp Nhiều giáo viên, trẻ em, học sinh bị nhiễm Covid-19 ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng dạy và học
COVID-19 đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong năm 2021 khi biến chủng mới khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn Lệnh phong tỏa dài hạn tại các tỉnh phía Nam và Hà Nội đã làm giảm hiệu quả tăng trưởng kinh tế toàn quốc Theo đó, GDP quý III/2021 giảm mạnh nhất kể từ khi công bố GDP theo quý tại Việt Nam, giảm 6,17% so với cùng kỳ năm trước.
Tổng quan về vắc-xin
Vắc-xin là chế phẩm chứa kháng nguyên giúp kích thích hệ miễn dịch của cơ thể, từ đó tạo ra khả năng phòng chống bệnh Đáp ứng miễn dịch do vắc-xin kích thích bao gồm miễn dịch thể dịch và miễn dịch trung gian tế bào, mang lại hiệu quả bảo vệ lâu dài Miễn dịch sau khi tiêm vắc-xin là miễn dịch chủ động, có khả năng bất hoạt kháng nguyên để ngăn ngừa bệnh hiệu quả.
Trong thời kỳ Covid-19, vaccine đóng vai trò là biện pháp y tế quan trọng nhất để bảo vệ cộng đồng khỏi sự lây lan của SARS-CoV-2 Do virus này dễ dàng lây truyền rộng rãi trên toàn cầu và trong cộng đồng, việc tiêm chủng trở thành bước thiết yếu để kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu số ca nhiễm mới trên quy mô toàn cầu [10].
Phát triển vắc-xin thường mất nhiều năm, trung bình khoảng 15 năm cho hầu hết các loại vắc-xin Tuy nhiên, vắc-xin chống COVID-19 đã được phát triển và triển khai trong thời gian ngắn hơn nhiều so với các loại vắc-xin truyền thống Do đó, hiệu quả cũng như tác dụng phụ của vắc-xin COVID-19 cần được theo dõi, nghiên cứu liên tục để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả lâu dài.
Việc phát minh và phổ biến rộng rãi vắc-xin Covid-19 là một bước tiến vượt bậc của loài người trong công cuộc phòng chống dịch bệnh Sự thành công của vaccine không chỉ giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả mà còn thể hiện sự tiến bộ y học và khả năng ứng phó nhanh chóng với các đại dịch toàn cầu Nhờ vào việc phát triển vaccine Covid-19, thế giới đã đạt được bước đột phá trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng và xây dựng hệ thống phòng ngừa dịch bệnh vững mạnh hơn.
Các loại vắc-xin truyền thống bao gồm vắc-xin vi-rút (sống giảm độc lực, bất hoạt toàn thân và thứ đơn vị) và vắc-xin vi khuẩn (sống giảm độc lực, bất hoạt toàn tế bào vi khuẩn, giải độc tố, thứ đơn vị và kết hợp), đã và đang đóng vai trò chủ lực trong phòng chống các bệnh truyền nhiễm Công nghệ mới như vắc-xin véc-tơ vi-rút và vắc-xin axit nucleic (mRNA và DNA) đang được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả phòng bệnh Đặc biệt, đối với vắc-xin COVID-19, đã có hơn 300 ứng viên vắc-xin toàn cầu tính đến tháng 11 năm 2021, trong đó 117 vắc-xin đang trong các giai đoạn phát triển lâm sàng khác nhau, bao gồm 30 vắc-xin trong giai đoạn 3 để đáp ứng kịp thời đại dịch.
Trong số các quốc gia, đã có 19 quốc gia cấp phép sử dụng khẩn cấp (EUA) vaccine, bao gồm Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh Ngoài ra, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng đã công nhận danh sách sử dụng khẩn cấp của các vaccine nổi bật như Pfizer/BioNTech tại các khu vực Mỹ, EU và toàn cầu Việc cấp phép sử dụng khẩn cấp này giúp đẩy nhanh quá trình phân phối và tiếp cận vaccine để đối phó hiệu quả với đại dịch COVID-19 trên toàn thế giới.
Các loại vaccine COVID-19 phổ biến bao gồm Moderna (Mỹ, EU, UK), AstraZeneca (EU, UK), Johnson & Johnson (Hoa Kỳ, EU), Sputnik V của Bộ Y tế Nga, cùng với Sinopharm và Sinovac do Cơ quan Quản lý Sản phẩm Y tế Quốc gia Trung Quốc (NMPA) cấp phép.
1.3.2.1 Công nghệ vắc-xin mRNA
Moderna (mRNA-1273) và Pfizer (BNT162b2) là hai loại vắc-xin mRNA mới nhất hiện nay, sử dụng công nghệ tiên tiến không chứa kháng nguyên trực tiếp mà cung cấp thông tin di truyền để tạo ra kháng nguyên trong tế bào chủ Công nghệ này cho phép cơ thể tự tổng hợp kháng nguyên và kích hoạt hệ miễn dịch một cách hiệu quả Vắc-xin mRNA mang lại những lợi ích vượt trội trong quá trình phòng chống dịch bệnh, đồng thời phù hợp với các chiến lược tiêm chủng toàn cầu.
Trong số 14 loại vắc-xin được sản xuất thông qua công nghệ tổng hợp hóa học, phương pháp này cho phép phát triển nhanh chóng trong trường hợp có dịch bệnh Vắc-xin mRNA nổi bật với hiệu quả cao và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ tương đối thấp, góp phần nâng cao sự an toàn và khả năng ứng phó nhanh với các đợt dịch lớn.
1.3.2.2 Công nghệ vắc-xin véc-tơ vi-rút
Các loại vắc-xin dựa trên vectơ virus như AstraZeneca (ChAdOx1), Johnson & Johnson (Ad26CoV2.S) và Sputnik V (Gam-COVID-Vac) sử dụng công nghệ này để đưa kháng nguyên vào cơ thể Công nghệ vectơ virus tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn so với vắc-xin protein tái tổ hợp vì mô phỏng trạng thái nhiễm bệnh của virus Tính an toàn của vắc-xin vectơ virus đã được nghiên cứu rộng rãi và các loại thuốc điều trị dựa trên công nghệ này đã được sử dụng thành công trong thực hành lâm sàng.
1.3.2.3 Công nghệ vắc-xin vi-rút bất hoạt
Sinopharm và Sinovac là hai loại vắc-xin phòng Covid-19 dựa trên công nghệ vi-rút bất hoạt, được nuôi cấy trong dòng tế bào Vero để tăng sinh và sau đó tinh chế, bất hoạt bằng β-propanolide ở nhiệt độ từ 2-8°C trong 12-24 giờ Mỗi liều vắc-xin đều được đóng gói vào ống tiêm 0,5 mL chứa nước muối đệm phốt-phát vô trùng, không chứa chất bảo quản, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người dùng.
Vắc-xin bất hoạt có nhiều lợi thế tiềm năng, bao gồm khả năng không thể tái tạo trong vật chủ, không truyền nhiễm và khả năng kích thích phản ứng dịch thể cũng như tế bào chống lại nhiều loại biểu mô khác nhau Quá trình sản xuất và mở rộng quy mô của vắc-xin khá dễ dàng nhờ vào hệ thống sản xuất năng suất cao và sự sẵn có của các cơ sở cấp phép phù hợp.
An toàn sinh học trong việc sử dụng vaccine có nhược điểm như tính sinh miễn dịch hạn chế, yêu cầu sử dụng chất bổ trợ để nâng cao hiệu quả phản ứng miễn dịch, cùng với những khó khăn trong xử lý số lượng lớn vi-rút sống và duy trì tính toàn vẹn của kháng nguyên, ảnh hưởng đến hiệu quả phòng bệnh.
1.3.2.4 Công nghệ vắc-xin hạt nano protein tái tổ hợp
Bên cạnh bảy loại vắc-xin được cấp phép sử dụng vào khoảng giữa năm
Vào năm 2021, vaccine Novavax (NVX-CoV2373) đã được cấp phép khẩn cấp và đưa vào sử dụng tại Hoa Kỳ và Anh Vaccine Novavax chứa adjuvant Matrix-M1 giúp tăng cường hiệu quả vaccine, đồng thời là vắc-xin hạt nano SARS-CoV-2 (rSARS-CoV-2) tái tổ hợp được phát triển dựa trên phần gene đầy đủ của virus.
Glycoprotein nhọn của SARS-CoV-2, bao gồm miền xuyên màng, đóng vai trò trung gian trong việc kết nối virus với thụ thể men chuyển 2 (hACE2) trên tế bào chủ của con người Đây là cơ chế chính giúp virus xâm nhập vào tế bào và là mục tiêu hàng đầu trong việc phát triển kháng thể để ngăn chặn sự lây nhiễm của virus.
1.3.3 Phát triển, thử nghiệm và quy trình vắc-xin
Một số nghiên cứu vắc-xin Covid-19 tại Việt Nam và trên Thế giới
Theo dự thảo tiến độ vắc-xin Covid-19 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có tới 198 loại vắc-xin tiềm năng đang ở giai đoạn tiền lâm sàng tính đến ngày 25 tháng 5 năm 2022, trong đó 161 ứng cử viên đã bước vào thử nghiệm lâm sàng Các phương pháp phát triển vắc-xin truyền thống cho virus COVID-19 chủ yếu dựa vào các kỹ thuật như bất hoạt virus, làm suy giảm virus và protein tái tổ hợp.
Các nền tảng công nghệ mới như vắc-xin véc-tơ vi-rút và vắc-xin axit nucleic (bao gồm vắc-xin mRNA và vắc-xin DNA) đã mở ra hướng đi mới trong phát triển các loại vắc-xin hiện đại Hiện nay, vắc-xin mRNA của Hoa Kỳ, tiêu biểu là Pfizer và Moderna, đã trải qua các thử nghiệm lâm sàng thành công, cho kết quả an toàn, hiệu quả bảo vệ cao, và duy trì kháng thể ổn định trong ít nhất 3 tháng sau tiêm.
Tập đoàn Sinopharm đã tiến hành nghiên cứu trên hơn 60.000 tình nguyện viên toàn cầu trong hơn 6 tháng theo dõi vào đầu năm 2021, cho thấy kháng thể duy trì ở mức cao và hiệu quả bảo vệ đạt 79,34% Vào ngày 23 tháng 11 năm 2020, AstraZeneca công bố rằng vắc-xin AZD1222, do hợp tác với Đại học Oxford sản xuất, đạt hiệu quả trung bình khoảng 70% trong việc chống lại SARS-CoV-2.
Năm 2021, Johnson & Johnson thông báo rằng vắc-xin phòng COVID-19 một liều (JNJ-78436735) đang trong giai đoạn III của nghiên cứu lâm sàng đã đạt tất cả các tiêu chí chính về hiệu quả và an toàn, mở đường cho kế hoạch nộp đơn xin cấp phép sử dụng khẩn cấp nhằm nhanh chóng đưa vaccine đến cộng đồng.
Vắc-xin Novavax là loại vắc-xin protein tái tổ hợp được sản xuất dựa trên công nghệ hạt nano tái tổ hợp độc quyền Trong thử nghiệm giai đoạn III tại Anh với hơn 15.000 tình nguyện viên từ 18 đến 84 tuổi, trong đó có 27% trên 65 tuổi, kết quả cho thấy vắc-xin có hiệu quả 85,6% chống lại biến thể Delta, so với 95,6% chống lại chủng ban đầu.
Thực hiện chỉ đạo của Đảng, Chính phủ, ngay từ khi dịch bệnh Covid-
Bộ Y tế Việt Nam đã chỉ đạo các đơn vị nghiên cứu, phát triển và sản xuất vắc-xin trong nước để chủ động ứng phó với dịch bệnh Các nỗ lực này bao gồm tích cực triển khai nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng và mở rộng hợp tác chuyển giao công nghệ nhằm nhanh chóng có vắc-xin phòng Covid-19 “made in Việt Nam” Tính đến tháng 8 năm 2021, cả nước có hai nhà sản xuất đang nghiên cứu và phát triển vắc-xin phòng Covid-19 để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Vắc-xin Nanocovax của Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen đã đạt được kết quả tích cực trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3a, với dữ liệu được thu thập đến ngày 18/8/2021 Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học quốc gia đã thống nhất kết luận về tính an toàn và hiệu quả của vắc-xin Nanocovax dựa trên các dữ liệu hiện có.
Ứng viên vaccine Nanocovax đã đáp ứng các yêu cầu về tính an toàn ngắn hạn dựa trên dữ liệu báo cáo kết quả giữa kỳ giai đoạn 3a Các kết quả này cho thấy vaccine Nanocovax đạt tiêu chuẩn an toàn cần thiết theo đánh giá hiện tại Thông tin này phản ánh sự tiến bộ trong quá trình phát triển vaccine và khả năng tiếp tục các bước nghiên cứu tiếp theo.
Ứng viên vắc-xin Nanocovax đã có kết quả xét nghiệm thể hiện tính sinh miễn dịch, tuy nhiên vẫn cần bổ sung kết quả xét nghiệm trung hòa virus SARS-CoV-2 sống trên nuôi cấy tế bào, bao gồm các chủng Delta (phát hiện lần đầu tại Ấn Độ) và Alpha (phát hiện lần đầu tại Anh) Việc này nhằm đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn xét nghiệm theo đề cương đã được phê duyệt.
Hiện chưa có dữ liệu đủ để đánh giá trực tiếp hiệu lực bảo vệ của ứng viên vắc-xin Nanocovax, do đó cần tiếp tục thực hiện theo đề cương nghiên cứu đã được phê duyệt để đánh giá chính xác hiệu quả bảo vệ Việc này là bước quan trọng nhất để xác định chất lượng của vắc-xin Nanocovax trong quá trình phát triển và kiểm nghiệm.
Vắc-xin COVIVAC của Viện Vắc- xin và sinh phẩm Nha Trang: Tháng
Trong năm 2021, vắc-xin này đang trong quá trình thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, cho thấy tính an toàn vượt trội và khả năng sinh miễn dịch tích cực Dữ liệu sơ bộ từ giai đoạn 1 xác nhận rằng vắc-xin có khả năng đáp ứng miễn dịch tốt và đảm bảo an toàn cho người thử nghiệm, mở ra triển vọng tích cực cho các bước nghiên cứu tiếp theo.
Vào tháng 06/2021, Công ty VABIOTECH đã xúc tiến đàm phán với Nhật Bản nhằm sớm chuyển giao công nghệ sản xuất vắc-xin tại Việt Nam, góp phần tự chủ nguồn vaccine trong nước Đồng thời, công ty đã ký kết thỏa thuận với Quỹ đầu tư trực tiếp của Liên bang Nga để đóng ống vắc-xin phòng Covid-19 Sputnik V với quy mô 5 triệu liều/tháng bắt đầu từ tháng 7/2021, hướng tới chuyển giao công nghệ sản xuất với quy mô 100 triệu liều/năm, nâng cao năng lực phòng chống dịch của Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm toàn bộ các nghiên cứu phân tích và đánh giá về hiệu quả của các loại vắc-xin phòng COVID-19 đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cấp phép sử dụng Nghiên cứu này nhằm tổng hợp các dữ liệu khoa học để hiểu rõ hơn về hiệu quả và độ an toàn của các loại vắc-xin giúp phòng ngừa dịch bệnh Việc đánh giá các loại vắc-xin đã được WHO phê duyệt sẽ hỗ trợ các chiến lược tiêm chủng và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn.
Trong đó, những nghiên cứu này đều phải thoả mãn những điều kiện chọn mẫu xác định của đề tài Đề tài được thực hiện tại Việt Nam
Thời gian thực hiện từ tháng 1/10/2021 đến ngày 25/05/2022.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp tổng quan hệ thống bao gồm 5 bước:
2.2.1 Thiết lập câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện nhằm trả lời những câu hỏi sau:
Trong đại dịch Covid-19, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã phê duyệt nhiều loại vắc-xin khẩn cấp nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus và xây dựng hàng rào miễn dịch cộng đồng hiệu quả Hiệu quả bảo vệ của các loại vắc-xin phòng Covid-19 được đánh giá dựa trên các tiêu chí về khả năng ngăn chặn nhiễm bệnh, giảm nguy cơ nhập viện và tử vong Các nghiên cứu so sánh cho thấy rằng, vắc-xin nào có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ và kéo dài, góp phần nâng cao hiệu quả phòng bệnh toàn diện Việc hiểu rõ hiệu quả của từng loại vắc-xin đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tiêm chủng để bảo vệ cộng đồng trước dịch bệnh.
Ngoài những hiệu quả bảo vệ, thì các loại vắc-xin Covid-19 có những tác dụng không mong muốn thường gặp và hiếm gặp là gì?
2.2.2 Tìm kiếm các nghiên cứu
Trong tháng 11 năm 2021, các nghiên cứu về hiệu quả của các loại vắc-xin phòng COVID-19 đã được thực hiện và sau đó đã được cập nhật vào tháng 5 năm 2022 Các nghiên cứu này được tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu trực tuyến như PubMed và Cochrane Library để trích xuất dữ liệu phân tích, đánh giá hiệu quả của các loại vắc-xin đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận và đưa vào danh sách sử dụng.
Các câu lệnh tìm kiếm được xây dựng bằng phương pháp PICO để xác định các từ khóa theo mô tả như trong bảng dưới đây:
Bảng 2.1 Từ khóa cho phương pháp PICO
Comparison Studies with or without comparative therapy, clinical trial
Outcome Efficacy, efficacy, side effects, safety, acceptability, hesitation, implications, perspectives and challenges, cost effectiveness
Các từ đồng nghĩa với các từ khóa được tìm kiếm đầy đủ, kết hợp với toán tử OR và AND để tối ưu hóa quá trình tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu, giúp đảm bảo không bỏ sót bất kỳ nghiên cứu nào liên quan Điều này giúp nâng cao độ chính xác và phạm vi của kết quả tìm kiếm, thúc đẩy quá trình nghiên cứu và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn Việc sử dụng các từ đồng nghĩa cùng các toán tử logic liên kết là chiến lược quan trọng để xây dựng các truy vấn tìm kiếm toàn diện và chính xác trong lĩnh vực nghiên cứu.
Câu lệnh tìm kiếm sử dụng cho đề tài này là: ("COVID 19 Vaccines” OR
"COVID19 Vaccines" OR "COVID19 Vaccine" OR "SARS-CoV-2 Vaccines"
OR "SARS CoV 2 Vaccines" OR "Vaccines, SARS-CoV-2" OR "SARS-CoV-
2 Vaccine" OR "SARS CoV 2 Vaccine" OR "Vaccine, SARS-CoV-2” OR
Understanding the efficacy and safety of COVID-19 vaccines, including various formulations such as the "Coronavirus Disease 2019 Vaccine," "COVID-19 Vaccine," and "2019-nCoV Vaccine," is essential Clinical trials for these vaccines—covering types like "Coronavirus Disease 19 Vaccines" and "SARS Coronavirus 2 Vaccines"—have evaluated their effectiveness, side effects, and overall safety profiles Assessing vaccine acceptance and hesitancy, alongside considerations of cost-effectiveness, is crucial for informing public health strategies amid ongoing pandemic challenges.
Tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu:
- Nghiên cứu đánh giá đầy đủ hiệu quả và những tác dụng không mong muốn của vắc-xin Covid-19 đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cấp phép
- Có đầy đủ toàn văn nghiên cứu
- Không phải bài phân tích về hiệu quả và tác dụng phụ không mong muốn của vắc-xin Covid-19 đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cấp phép
- Không phải loại vắc-xin đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cấp phép
- Không phải bệnh viêm đường hô hấp cấp do vi-rút SARS-CoV-2
- Không có toàn văn bài nghiên cứu
- Không viết bằng tiếng Anh
Việc lựa chọn các nghiên cứu không có giới hạn về thời gian công bố nghiên cứu
Những nghiên cứu được chọn sau đó được trích xuất những dữ liệu nhằm đưa ra khuyến nghị Cụ thể những đặc điểm được trích xuất:
- Tác giả, năm công bố nghiên cứu
- Đối tượng tiêm vắc-xin Covid-19
- Liều lượng của vắc-xin Covid-19
- Hiệu quả (% tạo kháng thể, thời gian tạo kháng thể và thời gian bảo vệ) của vắc-xin Covid-19
- Tác dụng không mong muốn của vắc-xin Covid-19 (thường gặp và hiếm gặp)
2.2.5 Đánh giá chất lượng các nghiên cứu
Bảng kiểm CONSORT là công cụ quan trọng để đánh giá tính phù hợp của các nghiên cứu y học Nó giúp xác định mức độ tuân thủ của nghiên cứu theo 25 tiêu chí chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu Việc sử dụng bảng kiểm này hỗ trợ các nhà nghiên cứu và nhà phân tích đánh giá khách quan, chính xác về phương pháp luận và tính minh bạch của từng nghiên cứu Từ đó, nâng cao độ tin cậy của các nghiên cứu trong quá trình tổng hợp dữ liệu và ra quyết định y học dựa trên bằng chứng.
Nghiên cứu đã được phân loại thành bốn nhóm dựa trên số tiêu chí đáp ứng trong bảng kiểm CONSORT, gồm: đáp ứng cao (20-25 tiêu chí), đáp ứng tốt (16-20 tiêu chí), đáp ứng trung bình (11-15 tiêu chí) và đáp ứng kém (dưới 10 tiêu chí) Thang điểm này hiện được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu tổng quan hệ thống trên toàn thế giới, giúp đánh giá chất lượng và tính đáng tin cậy của các nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Tìm kiếm nghiên cứu
Đã tìm thấy tổng cộng 26.828 nghiên cứu trên cơ sở dữ liệu PubMed và 613 nghiên cứu trên Cochrane Library thông qua các câu lệnh tìm kiếm.
Pubmed là hệ thống tra cứu dữ liệu tương tác của Thư viện quốc gia Mỹ (NLM), quản lý các dữ liệu về y tế, dược học, kinh tế y tế và thông tin sinh học Cochrane Library là bộ sưu tập cơ sở dữ liệu lớn trong lĩnh vực y khoa, do tổ chức Cochrane cung cấp, nhằm xây dựng kho dữ liệu toàn diện các nghiên cứu y học chất lượng cao để hỗ trợ y học thực chứng.
Quá trình nghiên cứu về loại nghiên cứu tổng quan hệ thống và toàn văn lọc được 91 bài nghiên cứu đạt chỉ tiêu
Các nghiên cứu về hiệu quả và tác dụng không mong muốn của các loại vắc-xin Covid-19 đã được chọn lọc qua quá trình đọc tiêu đề, từ đó xác định ra 49 nghiên cứu phù hợp Sau khi xem xét phần tóm tắt của các nghiên cứu này, chuyên gia đã lựa chọn 32 nghiên cứu liên quan chặt chẽ đến tác dụng và hiệu quả của các loại vắc-xin Covid-19.
Sử dụng các tiêu chí được nêu ra tại chương 2 sau khi đọc toàn văn loại bỏ 15 nghiên cứu do:
- Trùng lặp về nội dung (n = 10)
- Không phải bài phân tích về hiệu quả và tác dụng phụ không mong muốn của vắc-xin Covid-19 đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cấp phép (n = 2)
- Không phải loại vắc-xin đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cấp phép (n = 1)
- Không viết bằng tiếng Anh (n = 1)
- Không có toàn văn bài nghiên cứu (n = 1)
Cuối cùng, 17 nghiên cứu được lựa chọn cho bài tổng quan hệ thống Quá trình tìm kiếm nghiên cứu được ghi lại theo sơ đồ PRISMA (Sơ đồ 3.1)
Sơ đồ 3.1 Sơ đồ PRISMA cho quá trình tìm kiếm nghiên cứu
Nghiên cứu đưa vào tổng quan hệ thống
Rà soát dạng nghiên cứu tổng quan hệ thống và toàn văn (n = 91)
Số nghiên cứu bị loại trừ (n = 15):
- Trùng lặp về nội dung (n = 10)
- Không phải bài phân tích về hiệu quả và tác dụng phụ không mong muốn của vắc-xin Covid-19 đã được (WHO) cấp phép (n = 2)
- Không phải loại vắc-xin đã được WHO cấp phép (n = 1)
- Không viết bằng tiếng Anh (n = 1)
- Không có toàn văn bài nghiên cứu (n
Rà soát bản toàn văn
Đánh giá tính phù hợp các nghiên cứu
3.2.1 Đánh giá kết quả dựa trên 4 thang điểm cao, tốt, trung bình và kém
Bảng kiểm Tiêu chuẩn Hợp nhất của Thử nghiệm Báo cáo (CONSORT) là công cụ đánh giá tính phù hợp của các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng Trong quá trình đánh giá, 25 tiêu chí của bảng kiểm CONSORT được đối chiếu với từng nghiên cứu trong tổng số 17 nghiên cứu tìm được Việc sử dụng bảng kiểm này giúp đảm bảo tính minh bạch và chất lượng của các nghiên cứu, từ đó nâng cao độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu y học.
Kết quả đánh giá chất lượng 17 nghiên cứu như sau:
- 13 nghiên cứu (76,5%) tính phù hợp cao
- 2 nghiên cứu (khoảng 11,75%) tính phù hợp tốt
- 2 nghiên cứu (khoảng 11,75%) tính phù hợp trung bình
- 0 nghiên cứu (0%) tính phù hợp kém
Hai nghiên cứu có độ tính phù hợp cao nhất với số điểm 24 là nghiên cứu của Qiao Liu và cộng sự, thực hiện vào tháng 11 năm 2021 tại Trung Quốc, và nghiên cứu của Musha Chen và cộng sự, thực hiện vào tháng 7 năm 2021 cùng tại Trung Quốc.
Dịch bệnh Covid-19 bắt đầu diễn biến phức tạp từ cuối năm 2019 tại Vũ Hán, Trung Quốc, khiến các quốc gia trên thế giới đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và sản xuất vắc-xin phòng ngừa Trong gần 3 năm, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã phê duyệt khẩn cấp nhiều loại vắc-xin khác nhau để thúc đẩy chiến dịch tiêm chủng toàn cầu, đồng thời hàng nghìn nghiên cứu liên quan đến vắc-xin và các vấn đề xung quanh Covid-19 đã được thực hiện Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả và độ an toàn của vắc-xin Covid-19 đều phù hợp cao, tập trung chủ yếu vào các nghiên cứu gần đây, đảm bảo độ tin cậy và cập nhật kiến thức.
3.2.2 Đánh giá các nghiên cứu theo từng tiêu chí trong bộ 25 tiêu chí
Bảng 3.1 Đánh giá tính phù hợp của các nghiên cứu theo 25 tiêu chí bảng kiểm CONSORT
STT Tiêu chí Số nghiên cứu đáp ứng
Tiêu đề và tóm tắt
1 Tiêu đề và tóm tắt 17
2 Lý do thực hiện nghiên cứu 17
12 Trình tự tiến hành nghiên cứu
(khuyến nghị sử dụng sơ đồ)
15 Số đối tượng được phân tích 16
16 Kết cuộc và ước lượng 17
19 Các tác động có hại 13
Chỉ có một nghiên cứu đáp ứng tiêu chí “Làm mù” về đối tượng và phương pháp thực hiện, trong khi 16 nghiên cứu còn lại không đưa ra đề cập cụ thể, khiến việc bảo đảm tính khách quan của các kết quả gặp hạn chế Các tác giả phần lớn không trình bày rõ quá trình thực hiện các phương pháp “Làm mù” tại thời điểm nghiên cứu, đồng thời sự còn do dự của người tham gia về việc chấp nhận vắc-xin Covid-19 cũng ảnh hưởng đến tính khách quan của các kết quả này Do đó, tiêu chí “Làm mù” không được đáp ứng nhiều trong các nghiên cứu liên quan đến hiệu quả và an toàn của vắc-xin Covid-19.
Tiêu chí đánh giá thứ hai là “Phân nhóm ngẫu nhiên,” đề cập đến phương pháp xây dựng trình tự phân nhóm ngẫu nhiên và các chi tiết liên quan như giới hạn, cách thức sử dụng và các bước để giấu trình tự này cho đến khi can thiệp được chỉ định Trong đó, chỉ có 3 nghiên cứu đáp ứng tiêu chí này, còn 14 nghiên cứu không đáp ứng do hầu hết tác giả không đề cập cụ thể quá trình thực hiện các phương pháp để xác định hiệu quả và độ an toàn của vaccine COVID-19.
Tiêu chí thứ ba được đánh giá thấp là “Các phân tích phụ,” đề cập đến các kết quả của các phân tích đã thực hiện, bao gồm phân tích theo nhóm phụ và phân tích hiệu chỉnh Trong đó, 4 nghiên cứu đáp ứng tiêu chí này, trong khi 13 nghiên cứu không đủ do tác giả không đề cập hoặc không thực hiện các phân tích phụ cần thiết.
Có 11 tiêu chí trong tổng số 25 tiêu chí là được tất cả 17 nghiên cứu đáp ứng đầy đủ 16 nghiên cứu đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí và 3 tiêu chí khác được
3.2.3 Đánh giá cụ thể từng nghiên cứu theo từng tiêu chí bảng kiểm CONSORT
Bảng 3.2 Kết quả so sánh các nghiên cứu cụ thể với từng tiêu chí trong bảng kiểm CONSORT
Tiêu đề và tóm tắt
Tiêu đề và tóm tắt + + + + +
Lý do thực hiện nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu + + + + + Đối tượng tham gia + + + + +
Trình tự tiến hành nghiên cứu
Số đối tượng được phân tích
Kết cuộc và ước lượng + + + + +
Các tác động có hại + + + + +
Các thông tin khác Đăng ký + + + + + Đề cương + + + + +
Tiêu đề và tóm tắt
Tiêu đề và tóm tắt + + + +
Lý do thực hiện nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu + + + + Đối tượng tham gia + + + +
Trình tự tiến hành nghiên cứu
Số đối tượng được phân tích
Kết cuộc và ước lượng + + + +
Các tác động có hại + + +
Các thông tin khác Đăng ký + + + + Đề cương + + + +
Tiêu đề và tóm tắt
Tiêu đề và tóm tắt + + + +
Lý do thực hiện nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu + + + + Đối tượng tham gia + + + +
Trình tự tiến hành nghiên cứu
Số đối tượng được phân tích
Kết cuộc và ước lượng + + + +
Các tác động có hại + + +
Các thông tin khác Đăng ký + + + + Đề cương + + + +
Tiêu đề và tóm tắt
Tiêu đề và tóm tắt + + + +
Lý do thực hiện nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu + + + Đối tượng tham gia + + +
Trình tự tiến hành nghiên cứu
Số đối tượng được phân tích
Kết cuộc và ước lượng
Các tác động có hại + +
Các thông tin khác Đăng ký + + + + Đề cương + + + +
Bảng 3.3 Tần số điểm đánh giá tính phù hợp của 17 nghiên cứu
Các nghiên cứu có điểm số thấp nhất bao gồm của Matthew Greenhawt và cộng sự với điểm số 43, cùng Dorey A Glenn và cộng sự với điểm số 41 Cả hai nghiên cứu này được đánh giá phù hợp trung bình theo 25 tiêu chí của bảng kiểm CONSORT, phản ánh mức độ chất lượng và tính đáng tin cậy trung bình trong các tiêu chuẩn nghiên cứu y học.
Nghiên cứu của Matthew Greenhawt và cộng sự (2021) tại Hoa Kỳ tập trung vào các kiến nghị liên quan đến lo ngại về vaccine đối với người có hoặc không có tiền sử sốc phản vệ Tuy nhiên, nghiên cứu này không đáp ứng đầy đủ 11 tiêu chí của bảng kiểm CONSORT, cho thấy còn những hạn chế trong thiết kế và báo cáo kết quả.
Nghiên cứu của Dorey A Glenn và cộng sự thực hiện vào ngày 6 tháng 12 năm 2020 tại Hoa Kỳ không đề cập đến phương pháp thực hiện nghiên cứu, không đáp ứng 8 tiêu chí về phương pháp Ngoài ra, nghiên cứu này cũng không đáp ứng 3 tiêu chí liên quan đến phân tích phụ, tác động có hại và hạn chế của nghiên cứu Do đó, bài nghiên cứu chỉ đáp ứng 14 tiêu chí trong bản kiểm tra CONSORT, cho thấy còn hạn chế trong việc tuân thủ các chuẩn mực báo cáo nghiên cứu lâm sàng.
Tổng hợp nội dung nghiên cứu
Tất cả 17 nghiên cứu đều dựa trên các nguồn dữ liệu được đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp theo tiêu chuẩn CONSORT, đảm bảo tính khách quan và chính xác Dữ liệu trích xuất bao gồm thông tin về tác giả, năm công bố, cơ sở dữ liệu, thời gian nghiên cứu, loại vắc-xin Covid-19, đối tượng tiêm chủng, liều lượng vắc-xin và hiệu quả của vắc-xin Hiệu quả của các vắc-xin Covid-19 được đo lường qua tỷ lệ tạo kháng thể (%), thời gian tạo kháng thể, và thời gian bảo vệ Ngoài ra, các nghiên cứu còn ghi nhận các tác dụng không mong muốn thường gặp và hiếm gặp của vắc-xin Cuối cùng, tất cả các kết luận đều tổng hợp các kết quả chính về hiệu quả và độ an toàn của vắc-xin Covid-19.
Nội dung của 17 nghiên cứu về một số loại vắc-xin Covid-19 gồm có:
- 3 nghiên cứu về hiệu quả của một số loại vắc-xin Covid-19
- 6 nghiên cứu bao gồm cả hiệu quả và độ an toàn của một số loại vắc- xin Covid-19
- 8 nghiên cứu về độ an toàn của một số loại vắc-xin Covid-19
Nội dung của 17 nghiên cứu phân tích tổng hợp về hiệu quả và độ an toàn của các loại vắc-xin phòng chống dịch Covid-19 Các nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả bảo vệ của vắc-xin trước các biến thể mới của virus, cũng như so sánh hiệu quả giữa các loại vắc-xin khác nhau Thể hiện rõ sự khác biệt trong hiệu quả giữa các liều như liều 1, liều 2, và liều bổ sung, cùng với tỷ lệ gặp tác dụng phụ của từng loại Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả và độ an toàn của vắc-xin ở trẻ em và phụ nữ trong thời kỳ sinh lý không bình thường, cũng như ở bệnh nhân mắc các bệnh lý nền Ngoài ra, phân tích còn đề cập đến sự khác biệt về giới trong tác dụng phụ gặp phải, các tác dụng phụ thường gặp và các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra sau tiêm vắc-xin.
Bảng 3.4 Tổng hợp đặc điểm các nghiên cứu quan sát trong tổng quan hệ thống
STT Tác giả, năm công bố
Cơ sở dữ liệu Thời gian nghiên cứu Loại vắc-xin Đối tượng Liều Hiệu quả
Medline, Embase, Web of Science và một số cơ sở dữ liệu khác
-mRNA -vắc-xin véc-tơ vi-rút
- vắc-xin véc-tơ vi- rút (73%)
Tác dụng phụ tại chỗ và toàn thân như đau, sốt, mệt mỏi,…
PubMed, Embase và Web of Science
- hạt nano protein tái tổ hợp
Tác dụng phụ nghiêm trọng tổng quát cho một số loại vắc-xin Covid-19 nghiên cứu là 1,5%
PubMed, Embase, Web of Science, thư viện Cochrane và Scopus
Hiệu quả tổng cộng ở cả nam và
Tác dụng phụ tại chỗ và toàn
- hạt nano protein tái tổ hợp nữ là 95%
Không có nhiều sự khác biệt rõ ràng thân như đau, sốt, mệt mỏi,… ở cả nam và nữ
- hạt nano protein tái tổ hợp
Các tác dụng phụ hiếm gặp: rối loạn tiêu hoá, rối loạn thận và tiết niệu…
Scopus và PubMed Trước ngày
- hạt nano protein tái tổ hợp
PubMed / Medline và một số dữ liệu khác
Bạn nên tìm kiếm sự tư vấn từ các bác sĩ chuyên khoa để xử lý các phản ứng dị ứng một cách an toàn và hiệu quả Trong các trường hợp phản ứng dị ứng nhẹ, không cần sử dụng thuốc kháng histamin H1 hoặc corticosteroid, thay vào đó có thể áp dụng các phương pháp không dùng thuốc để giảm thiểu triệu chứng Việc điều trị phù hợp và kịp thời sẽ giúp hạn chế tác dụng phụ và nâng cao hiệu quả điều trị, đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người bệnh.
PubMed, Scopus, Hinari và Google
2 90% Hiệu quả tương đương giữa
Tăng nguy cơ tái phát hoạt động Varicella zoster sau khi tiêm Trong những
37 trường hợp được báo cáo:
PubMed, SCOPUS, Embase, Google Scholar, Ovid và medRxiv
Nguy cơ khử men thần kinh trung ương sau khi tiêm vắc- xin Trong những trường hợp được báo cáo:
- hạt nano protein tái tổ hợp
2 Tổng nguy cơ thuyên tắc huyết khối động mạch (0,97%) và huyết khối tĩnh mạch (,47%) sau khi tiêm vắc-xin
- hạt nano protein tái tổ hợp
2 So sánh hiệu quả lâm sàng mRNA có hiệu quả cao nhất đối với Covid-19 có triệu chứng Cả mRNA và hạt nano protein tái
38 tổ hợp có hiệu quả tốt trong Covid-19 nghiêm trọng
Medline, Web of Science và một số cơ sở dữ liệu khác
2 Hiệu quả bảo vệ tốt ở nhóm 12-
Tác dụng phụ ở trẻ cần theo dõi chặt chẽ, đặc biệt nguy cơ viêm cơ tim và viêm màng ngoài tim
Trước ngày 12/6/2021 mRNA Phụ nữ mang thai và cho con bú
2 Có lợi hơn khi phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú được tiêm chủng vắc- xin đầy đủ
Tác dụng phụ tại chỗ và toàn thân như đau, sốt, mệt mỏi,…
Và cần được đánh giá an toàn thêm
PubMed, Cochrane Central Register (CENTR AL) và cơ sở dữ liệu Web of Science
- vi-rút bất hoạt Đối tượng có bệnh lý ung thư
Có 55% khả năng nhiễm SARS- CoV-2 sau khi được chủng ngừa bằng ít nhất một liều vắc-xin Covid-19
[41] cơ sở dữ liệu Covid-19 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ClinicalTr ials.gov
- hạt nano protein tái tổ hợp Đối tượng có bệnh lý thận
2 Chưa có kết quả đánh giá cụ thể về khả năng sinh miễn dịch ở nhóm đối tượng này
Chưa có kết quả đánh giá cụ thể về độ an toàn ở nhóm đối tượng này
Medline, PubMed, Embase, Cochrane, ClinicalTr ials.gov và Google
Tổng số tác dụng phụ gặp phải (tại chỗ, toàn thân và nghiêm trọng): 35%
Các tác giả thường sử dụng các cơ sở dữ liệu hàng đầu như PubMed, Embase và Medline để tìm kiếm dữ liệu nghiên cứu chất lượng cao Ngoài ra, họ còn khai thác các nguồn dữ liệu khác như ClinicalTrials.gov, cơ sở dữ liệu Covid-19 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Web of Science và Google Scholar để mở rộng phạm vi tìm kiếm và nâng cao độ tin cậy của thông tin nghiên cứu.
Tất cả 17 nghiên cứu đều khẳng định rằng tiêm phòng vắc-xin Covid-19 là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn dịch bệnh bùng phát và bảo vệ sức khỏe, tính mạng của con người trước SARS-CoV-2 Hiệu quả của vắc-xin vượt trội, có thể giảm hơn 50% tỷ lệ nhiễm Covid-19 ở những người đã tiêm chủng đầy đủ, góp phần kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.