TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN HỮU CHUNG KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ VỀ BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE CỦA BỆNH NHÂN KHOA BỆNH NHIỆT ĐỚI, BỆNH VIỆN E KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGÀNH Y ĐA KHOA Hà
TỔNG QUAN VỀ BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE
Đại cương
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính gây dịch do 4 loại virus Dengue Virus truyền từ người bệnh sang người lành qua muỗi đốt, chủ yếu là muỗi Aedes aegypti (muỗi vằn), làm trung gian chính truyền bệnh Bệnh có đặc điểm nổi bật là sốt cao đột ngột, xuất huyết và thoát huyết tương, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến sốc và tử vong.
Tác nhân gây bệnh và con đường lây truyền
Sốt xuất huyết do virus Dengue thuộc họ Flaviviridae và nhóm Flavivirus, là loại virus arborvirus gây bệnh Nghiên cứu toàn cầu cho thấy, nguồn gốc của Dengue bắt nguồn từ các khu rừng rậm ở Tây và Nam Phi, nơi các loài linh trưởng như khỉ, tinh tinh, vượn là vật chủ trung gian chính Virus Dengue lây truyền qua hai loài muỗi Aedes furcifer và Aedes albopictus, có khả năng hút máu cả người và động vật, dẫn đến sự lây lan trong quần thể người và giữa các cá thể.
Virus Dengue có 4 loại huyết thanh chính là D1, D2, D3 và D4, trong đó tại Việt Nam đều lưu hành tất cả các loại này Tuy nhiên, virus Dengue type 2 (D2) là loại phổ biến nhất Ngoài ra, còn có loại huyết thanh thứ 5 mới được phát hiện lần đầu vào năm 2007 khi xét nghiệm mẫu virus của một nông dân tại bang Sarawak, Malaysia, nhưng đến nay chưa ghi nhận trường hợp nào khác của loại DENV-5.
Virus Dengue lây truyền chủ yếu từ người hoặc khỉ nhiễm bệnh sang người khỏe mạnh thông qua muỗi Aedes, là vật chủ trung gian chính Ngoài ra, bệnh còn có thể lây truyền hiếm gặp qua truyền máu hoặc từ mẹ sang con, góp phần làm mở rộng phạm vi lây nhiễm của bệnh dengue.
2.2.1 Truyền qua vật chủ trung gian
Sốt xuất huyết Dengue lây lan chủ yếu qua muỗi vằn Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus, là các vật chủ trung gian chính truyền bệnh Muỗi cái hút máu người nhiễm bệnh, để virus Dengue phát triển trong cơ thể muỗi và tồn tại trong nước bọt của chúng Khi muỗi đi hút máu người khỏe mạnh, virus Dengue sẽ lây nhiễm sang người, gây lây lan dịch bệnh Đặc điểm của muỗi Aedes aegypti bao gồm khả năng sinh sản nhanh, hoạt động chủ yếu vào ban ngày và thích đốt người để hút máu truyền bệnh.
Muỗi vằn có màu đen với thân và chân có những đốm trắng đặc trưng, và phổ biến nhất là muỗi cái, chúng hút máu người để đẻ trứng, còn muỗi đực chỉ hút nhựa cây để sống Muỗi vằn thường hoạt động mạnh vào ban ngày, đặc biệt vào sáng sớm và chiều tối, khi chúng thường đốt người Vòng đời của muỗi Aedes aegypti gồm 4 giai đoạn: trứng kéo dài 2-3 ngày, lăng quăng từ 6-8 ngày, nhộng từ 2-3 ngày và muỗi trưởng thành từ 2-3 ngày; dưới điều kiện nhiệt độ 20°C và độ ẩm 80%, toàn bộ quá trình từ trứng đến muỗi trưởng thành kéo dài khoảng 12-17 ngày Thường tuổi thọ trung bình của muỗi cái là khoảng 30 ngày, có thể kéo dài từ 20 đến 40 ngày.
Hình 1 1 Vòng đời của muỗi Aedes aegypti [12]
Muỗi vằn thường đậu ở các góc tối, nơi ẩm thấp trong nhà, trên quần áo, chăn màn, dây phơi và các đồ dùng hàng ngày Chúng đẻ trứng trong các ao, vũng nước hoặc các dụng cụ chứa nước như bể nước, chum, vại, lu, khạp, giếng nước, hốc cây, cũng như các vật thể phế thải chứa nước như lọ hoa, bát nước kê chạn, lốp xe, vỏ dừa Sự phát triển của muỗi vằn mạnh mẽ vào mùa mưa, đặc biệt khi nhiệt độ trung bình hàng tháng vượt trên 20 độ C, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng của chúng.
Muỗi Aedes có khả năng bay xa tối đa 100 mét và thường không vượt quá 300 mét từ ổ loăng quăng, giúp chúng dễ dàng mở rộng vùng trung chuyển Muỗi trưởng thành có thể di chuyển cùng phương tiện của con người, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan nhanh chóng của dịch bệnh Chính vì vậy, kiểm soát và tiêu diệt muỗi là yếu tố quan trọng để phòng chống dịch hiệu quả.
Ngoài là trung gian truyền virus Dengue, Aedes aegypti cũng được biết đến như trung gian truyền virus gây bệnh sốt chikungunya, sốt vàng da và Zika [14]
Truyền từ người nhiễm sang muỗi:
Nguồn lây nhiễm bao gồm người nhiễm có triệu chứng, người chưa có triệu chứng và cả những người không biểu hiện triệu chứng của bệnh Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lây truyền từ người sang muỗi Aedes aegypti còn phụ thuộc vào loại virus, chẳng hạn như virus DENV, cùng với các yếu tố khác như mức độ viremia của người bệnh và tình trạng miễn dịch Hiểu rõ các yếu tố này giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh sốt xuất huyết và kiểm soát sự lan truyền của virus.
Nồng độ virus DENV-2 cao hơn so với DENV-3 và DENV-4 tại thời điểm tiếp xúc, cùng với mức độ kháng thể chống lại DENV của muỗi Các nghiên cứu cho thấy quá trình lây truyền từ người sang muỗi Aedes aegypti chủ yếu xảy ra trong khoảng thời gian từ 2 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến sau khi có triệu chứng 4-5 ngày.
Truyền từ muỗi sang người lành:
Sau khi muỗi hút máu người bệnh, virus cần thời gian nhân lên trong cơ thể muỗi để đến tuyến nước bọt và có khả năng lây truyền cho người mới trong các lần tiếp theo Thời gian này, gọi là khoảng thời gian nhân lên ngoài cơ thể muỗi (EIP), thường kéo dài từ 8 đến 12 ngày khi nhiệt độ môi trường dao động từ 25 – 28°C, nhưng nghiên cứu gần đây cho thấy EIP có thể kéo dài từ 5 đến 33 ngày ở 25°C và từ 2 đến 15 ngày ở 30°C Nhiệt độ môi trường cùng các yếu tố khác như sự thay đổi nhiệt độ trong ngày, kiểu gen của virus, và nồng độ virus ban đầu đều ảnh hưởng đến thời gian EIP Một khi muỗi đã có khả năng truyền bệnh, chúng sẽ truyền nhiễm trong suốt phần đời còn lại của mình, góp phần mở rộng vùng truyền bệnh.
Mọi người chưa có miễn dịch đặc hiệu có thể mắc bệnh dengue từ trẻ sơ sinh đến người lớn Sau khi khỏi bệnh, cơ thể sẽ có miễn dịch suốt đời với một loại virus dengue nhất định Tuy nhiên, miễn dịch này không bảo vệ chéo cho các loại virus dengue khác, do đó, người từng mắc bệnh vẫn có thể mắc lại với các loại virus dengue khác Nếu bị mắc bệnh lần thứ hai với loại virus dengue khác, bệnh có thể nặng hơn và dễ dẫn đến sốc dengue, gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh.
2.2.2 Truyền từ mẹ sang con
Một phụ nữ mang thai mắc bệnh sốt xuất huyết có thể truyền vi-rút Dengue sang thai nhi, đặc biệt trong quá trình mang thai hoặc trong giai đoạn gần sinh Việc nhiễm bệnh này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi, gây ra các biến chứng nguy hiểm Do đó, phụ nữ mang thai cần thận trọng và chủ động phòng ngừa để tránh lây nhiễm sốt xuất huyết trong thai kỳ.
Tính đến nay, đã ghi nhận một trường hợp bệnh sốt xuất huyết lây truyền qua sữa mẹ tại New Caledonia vào năm 2012 Tuy nhiên, do những lợi ích vượt trội của việc nuôi con bằng sữa mẹ, các chuyên gia vẫn khuyến khích các bà mẹ cho con bú ngay cả khi ở những khu vực có nguy cơ mắc sốt xuất huyết, nhằm đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của trẻ nhỏ.
Bệnh sốt xuất huyết có thể lây lan qua truyền máu, cấy ghép tạng hoặc qua vết thương do kim đâm [11].
Tình hình dịch bệnh
3.1 Tình hình trên thế giới
Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO), tỷ lệ mắc và tử vong do sốt xuất huyết đã tăng đáng kể trong những thập kỷ gần đây Số ca sốt xuất huyết được báo cáo đã tăng hơn 8 lần trong hai thập kỷ qua, từ 505.430 ca năm 2000, lên hơn 2,4 triệu ca năm 2010 và 5,2 triệu ca năm 2019 Đồng thời, số ca tử vong cũng tăng từ 960 ca năm 2000 lên 4.032 ca vào năm 2015, cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh dịch này.
Các mô hình ước tính cho thấy có khoảng 390 triệu ca mắc hàng năm, trong đó từ 50.000 đến 100.000 ca có triệu chứng lâm sàng, dẫn đến khoảng 10.000 ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu Bệnh này phổ biến ở hơn 125 quốc gia, đặc biệt ghi nhận tỷ lệ mắc cao tại các vùng nhiệt đới, chủ yếu ở Đông Nam Á và Mỹ La Tinh [2, 20].
Các nghiên cứu gần đây cho thấy, dưới tác động của biến đổi khí hậu, gia tăng dân số và đô thị hóa nhanh chóng, hoạt động đi lại bằng đường hàng không và du lịch đã góp phần mở rộng phạm vi của sốt xuất huyết ra các khu vực khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới trên toàn cầu.
Hình 1 2 Tỷ lệ mắc bệnh sốt xuất huyết được chuẩn hóa theo độ tuổi (trên
3.2 Tình hình tại Việt Nam Ở Việt Nam, bệnh sốt xuất huyết lần đầu tiên được ghi nhận từ những năm
1960, nhờ các vụ dịch sốt xuất huyết ở Hà Nội (miền Bắc Việt Nam) và Cái Bè – Tiền Giang (miền Nam Việt Nam) [21]
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
8, 9, 10, 11 Ở miền Nam dịch có xu hướng quanh năm, từ tháng 4 số lượng người bệnh có xu hướng tăng và đạt đỉnh vào các tháng 6, 7, 8 [1]
Biểu đồ 1 1 Số mắc và tử vong do sốt xuất huyết tại Việt Nam từ 1980 – 2020
(Nguồn: Cục y tế dự phòng)
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Biểu đồ 1 2 Phân bố tỷ lệ mắc theo khu vực (năm 2020)
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Các biểu hiện của sốt xuất huyết
SXHD (sốt xuất huyết Dengue) có đặc điểm lâm sàng chính là sốt, xuất huyết và thoát huyết tương, nhưng các triệu chứng này có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, miễn dịch của người bệnh, type virus, độ tuổi và tính chất tái nhiễm hoặc sơ nhiễm Nhiễm trùng thầm lặng không có triệu chứng chiếm tỷ lệ lớn, ước tính khoảng 300 triệu trong tổng số 390 triệu ca mỗi năm, đóng góp đến 84% vào quá trình lây truyền virus Dengue (DENV).
Các biểu hiện lâm sàng của nhiễm DENV thường gặp hơn ở người lớn, trong khi trẻ em hầu hết không có triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ [23, 24] Thời kỳ ủ bệnh của nhiễm DENV kéo dài từ 3 đến 14 ngày, trước khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện Các triệu chứng thường xuất hiện và phát triển trong vòng 4 đến 7 ngày, chia thành 3 giai đoạn chính: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm và giai đoạn phục hồi Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều trải qua giai đoạn nguy hiểm, đặc biệt ở các trường hợp nhẹ hoặc không điển hình.
Giai đoạn sốt đặc trưng bởi tình trạng sốt cao đột ngột (≥38,5°C) đi kèm với các triệu chứng như nhức đầu, nôn mửa, đau cơ, đau khớp, và đôi khi xuất hiện phát ban hoàng điểm thoáng qua Trong giai đoạn sốt, trẻ em thường có triệu chứng nhẹ hơn so với người lớn, và thời gian sốt kéo dài từ ba đến bảy ngày Hầu hết các bệnh nhân đều khỏi bệnh không biến chứng sau giai đoạn này [25-27].
Nhức đầu, đau khi vận động mắt và đau khớp xảy ra trong 60-70% các trường hợp nhiễm DENV, trong khi phát ban xuất hiện ở khoảng 50% bệnh nhân, thường từ hai đến năm ngày sau khi bắt đầu sốt và dễ thấy trên mặt, ngực, bụng, tứ chi có thể gây ngứa Phát ban phổ biến hơn ở các trường hợp nhiễm lần đầu so với nhiễm lần thứ hai Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng tiêu hóa như chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy và các triệu chứng đường hô hấp như ho, đau họng, nghẹt mũi Các triệu chứng này góp phần hình thành các dấu hiệu đặc trưng của bệnh sốt xuất huyết dengue.
Các biểu hiện xuất huyết có thể xuất hiện trong giai đoạn sốt hoặc giai đoạn nguy kịch, với phạm vi và mức độ nghiêm trọng thay đổi theo từng trường hợp Xuất huyết dưới da và niêm mạc chính, như đường tiêu hóa hoặc âm đạo, thường gặp ở người lớn, trong khi ở trẻ em hiếm khi có chảy máu có ý nghĩa lâm sàng Các biểu hiện khác ít phổ biến hơn bao gồm nôn máu (15-30%), chảy máu kinh nhiều ở phụ nữ (40%), đi ngoài phân đen (5-10%), chảy máu cam (10%), hoặc tiểu ra máu, và các bệnh lý kèm theo như bệnh loét dạ dày tá tràng có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết Mặc dù giảm tiểu cầu đáng kể không luôn đi kèm với biểu hiện xuất huyết, nhưng khi có, nó sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu.
Khám thực thể có thể thấy viêm kết mạc, ban đỏ hầu họng, nổi hạch và gan to
Có thể quan sát thấy các dấu hiệu như bọng mặt, chấm xuất huyết trên da hoặc vòm miệng, cùng với bầm tím đặc biệt tại các vị trí chọc dò tĩnh mạch Nghiệm pháp dây thắt dương tính là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tình trạng bệnh.
Đường cong sốt hai đỉnh, hay còn gọi là "đường cong yên ngựa", xuất hiện trong khoảng 5% các trường hợp bệnh Trong những trường hợp này, bệnh sốt cấp tính ban đầu thuyên giảm rồi tái phát sau khoảng một đến hai ngày, với giai đoạn sốt thứ hai kéo dài từ một đến hai ngày, gây khó khăn trong chẩn đoán và quản lý bệnh.
Giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu (≤100.000 tế bào/mm³) là hiện tượng phổ biến trong bệnh lý này Nồng độ aspartate transaminase (AST) trong huyết thanh thường tăng từ 2 đến 5 lần so với giới hạn bình thường, đôi khi tăng cao rõ rệt từ 5 đến 15 lần giới hạn trên Men gan thường tăng cao trong giai đoạn sốt, tuy nhiên chức năng đông máu vẫn chưa có sự thay đổi rõ rệt.
Phần lớn các trường hợp nhiễm DENV tiến triển đến giai đoạn nghiêm trọng thường xảy ra ở người nhiễm lần thứ hai sau hơn 18 tháng từ lần nhiễm đầu tiên Tuy nhiên, một nhóm nhỏ trẻ em dưới một tuổi cũng gặp phải các trường hợp nghiêm trọng do khi đó kháng thể từ mẹ giảm xuống mức không đủ bảo vệ, để trẻ dễ bị nhiễm DENV Ngoài ra, bệnh nhân mắc các bệnh lý đi kèm nghiêm trọng cũng có nguy cơ cao gặp các biến chứng nặng khi nhiễm DENV.
Trong giai đoạn hạ sốt (thường từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh), một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em và thanh niên, có thể phát triển hội chứng thoát mạch hệ thống, biểu hiện qua thoát huyết tương, chảy máu, sốc và suy đa tạng Cần theo dõi các dấu hiệu thoát huyết tương để phát hiện giảm thể tích nội mạch và giảm tưới máu cơ quan, với các triệu chứng lâm sàng như nôn mửa dai dẳng, đau bụng dữ dội, gan to mềm, tràn dịch màng phổi, cổ trướng, xuất huyết niêm mạc, hôn mê hoặc bồn chồn Các xét nghiệm có thể cho thấy hematocrit cao hoặc tăng (≥20% so với ban đầu) kèm theo giảm nhanh số lượng tiểu cầu trong giai đoạn nguy hiểm kéo dài 24-48 giờ.
Ban đầu, tuần hoàn có thể duy trì nhờ bù trừ sinh lý, giúp bệnh nhân ổn định với huyết áp tâm thu bình thường hoặc tăng cao Tuy nhiên, khi hạ huyết áp xuất hiện, huyết áp tâm thu giảm nhanh chóng, có thể dẫn đến sốc không hồi phục mặc dù đã tiến hành hồi sức tích cực Trong giai đoạn này, các biểu hiện xuất huyết có thể được quan sát thấy rõ ràng.
Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nhằm phát hiện thoát huyết tương gồm có siêu âm ngực và bụng, cùng với chụp X quang ngực Các hình thức này giúp xác định chính xác vị trí và mức độ của thoát huyết tương để đảm bảo chẩn đoán chính xác và hướng điều trị phù hợp Trong các nghiên cứu, việc sử dụng các phương pháp hình ảnh này đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá lâm sàng.
Siêu âm trong giai đoạn hạ sốt rất hữu ích để phát hiện tràn dịch màng phổi và dịch màng bụng ở bệnh nhân nghi ngờ SXHD, đặc biệt sau ngày thứ ba của sốt X quang ngực cũng là phương pháp quan trọng để xác định tràn dịch màng phổi, giúp chẩn đoán chính xác hơn Ngoài ra, thoát huyết tương có thể được phát hiện sớm qua siêu âm, trong khi tràn dịch màng phổi phổ biến hơn cổ trướng Thêm vào đó, sự dày lên của thành túi mật cũng có thể được nhận thấy rõ ràng qua các phương pháp hình ảnh này.
Giảm tiểu cầu từ trung bình đến nặng thường gặp trong giai đoạn nguy hiểm, với số lượng tiểu cầu có thể giảm xuống ≤20.000 tế bào/mm³, nhưng sau đó cải thiện nhanh chóng trong giai đoạn phục hồi Đồng thời, sự tăng thoáng qua của aPTT và giảm nồng độ fibrinogen cũng thường xảy ra trong quá trình bệnh tiến triển, phản ánh tình trạng rối loạn đông máu cấp tính.
Trong giai đoạn hồi phục, tình trạng thoát huyết tương và xuất huyết không còn nữa, các dấu hiệu sinh tồn dần ổn định và dịch được hấp thụ trở lại vào lòng mạch, giúp cải thiện sức khỏe và giảm nguy cơ biến chứng.
Giai đoạn phục hồi thường kéo dài từ 2 đến 4 ngày; người lớn có thể bị mệt mỏi nhiều ngày đến vài tuần sau khi hồi phục [33]
Phòng bệnh
Phương pháp chính để kiểm soát các bệnh qua trung gian truyền bệnh, đặc biệt là sốt xuất huyết, là kiểm soát vector lây truyền Trong những thập kỷ gần đây, việc nghiên cứu và ứng dụng vắc xin đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phòng ngừa, mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế và chưa được sử dụng rộng rãi.
5.1 Sự phát triển của vacxin
Vắc xin sốt xuất huyết đầu tiên, CYD-TDV (thương mại Dengvaxia), được cấp phép vào năm 2015, là vắc xin sống giảm độc lực tứ giá, tạo ra bằng cách thay thế các gen cấu trúc của 4 loại virus sốt xuất huyết vào bộ gen virus sốt vàng Hiệu quả của vắc xin phụ thuộc vào tình trạng huyết thanh của người tiêm; với những người đã từng bị sốt xuất huyết trước đó (huyết thanh dương tính), vắc xin cho hiệu quả cao và an toàn Tuy nhiên, đối với người huyết thanh âm tính, sau khoảng 3 năm kể từ khi tiêm, vắc xin có thể làm tăng nguy cơ mắc sốt xuất huyết nặng khi bị nhiễm bệnh tự nhiên Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo chỉ sử dụng vắc xin này cho những người có huyết thanh dương tính để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
CYD-TDV đã được cấp phép tại 20 quốc gia để phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết, nhưng chỉ được triển khai trong hai chương trình y tế công cộng cấp địa phương là Philippines và Brazil Chương trình tại Philippines đã bị đình chỉ do tranh cãi về tính an toàn của vắc xin, trong khi chương trình ở Brazil đã hoàn thành nhưng chưa được mở rộng quy mô.
Các vắc xin thế hệ thứ hai đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng thứ 3, nổi bật là vắc xin DENVax do Takeda phát triển và vắc xin TV-003/005 của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) Các vắc xin này có ưu thế chứa Protein NS, giúp giảm liều lượng và thời gian tiêm, đồng thời tính sinh miễn dịch cũng đang được nghiên cứu để xác định khả năng giải quyết vấn đề phụ thuộc huyết thanh, như đã thấy ở CYD-TDV.
Kiểm soát vector cần phối hợp nhiều biện pháp, huy động sự tham gia của cộng đồng và đặc biệt phải tập trung vào hành vi cá nhân [44]:
- Các biện pháp tác động môi trường: diệt bọ gậy/loăng quăng, diệt muỗi trưởng thành (sử dụng hóa chất, vệ sinh môi trường, loại bỏ các ổ nước đọng, )
- Các biện pháp bảo vệ cá nhân: Tránh muỗi đốt bằng: dùng màn, dùng hương muỗi, bình xịt muỗi, quần áo chống muỗi,…
Tại Việt Nam, chưa có thuốc đặc trị và vắc xin phòng bệnh vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, do đó, các biện pháp phòng bệnh chủ yếu dựa vào kiểm soát vector truyền bệnh Việc phối hợp thực hiện nhiều biện pháp phòng chống và huy động trách nhiệm cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm Các chiến lược này là cần thiết để nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Tập trung tăng cường truyền thông (kết hợp nhiều phương thức, cung cấp kiến thức, thay đổi thái độ và hình thành các hành vi phòng bệnh
- Đẩy mạnh chiến dịch diệt bọ gậy, loăng quăng
- Tăng cường sự tham gia của chính quyền, đoàn thể
- Giảm gia tăng số mắc mới (giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm và xử lý triệt để ổ dịch)
- Hạn chế tối đa tử vong (quản lý tốt ca bệnh, tuyên truyền tránh đến viện muộn, hỗ trợ tuyến dưới)
- Tăng cường kiểm tra, xử phạt vi phạm.
Tổng quan các nghiên cứu về Kiến thức, thái độ và hành vi
Các nghiên cứu KAP (Knowledge – Attitude – Practice) đã được thực hiện rộng rãi trên khắp thế giới nhằm đánh giá và phát hiện những thiếu sót trong kiến thức, thái độ và hành vi phòng chống SXHD Những kết quả này giúp xây dựng các kế hoạch can thiệp phù hợp hoặc đánh giá hiệu quả sau các chương trình cộng đồng Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy sự khác biệt lớn về kết quả, cho thấy kiến thức, thái độ và hành vi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khu vực, trình độ học vấn, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân, thu nhập, điều kiện kinh tế xã hội, nơi cư trú và tiền sử sử dụng thuốc khi mang thai.
Một nghiên cứu cộng đồng tại Aceh, Indonesia (2018) cho thấy, mặc dù 45% người dân có kiến thức tốt về bệnh sốt xuất huyết, nhưng chỉ 32% thể hiện thái độ tích cực và thực hành đúng các biện pháp phòng bệnh Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao ý thức và hành vi phòng tránh sốt xuất huyết để giảm thiểu tác động của dịch bệnh trong cộng đồng.
Có mối tương quan tích cực đáng kể giữa kiến thức và thái độ, kiến thức và thực hành, cũng như thái độ và thực hành về bệnh sốt xuất huyết Những người có kiến thức tốt hơn 2,7 lần thể hiện thái độ tích cực, trong khi những người có thái độ tích cực lại cao hơn 2,2 lần về thực hành phòng chống bệnh sốt xuất huyết Trình độ học vấn, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân, thu nhập hàng tháng, và tình trạng kinh tế xã hội đều liên quan mật thiết đến mức độ kiến thức của cộng đồng về bệnh sốt xuất huyết Ngoài ra, nghề nghiệp, tình hình kinh tế xã hội và từng trải qua bệnh sốt xuất huyết cũng ảnh hưởng đáng kể đến kiến thức và hành vi phòng chống bệnh này.
15 quan đến thái độ Giáo dục, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế xã hội và nơi ở có liên quan đến các hoạt động phòng ngừa [45]
Nghiên cứu đa phương pháp hỗn hợp tại các cộng đồng đồng bằng và vùng cao của miền Trung Nepal (2022) cho thấy nhận thức về SXHD và các biện pháp phòng ngừa còn thấp, với chỉ 2,3% người tham gia đạt điểm kiến thức cao, 74,1% có thái độ tích cực và 21,2% thực hành phòng ngừa đúng Kết quả từ dữ liệu định tính và định lượng cho thấy người dân vùng đồng bằng có kiến thức tốt hơn về SXHD so với người vùng cao Các yếu tố như khu vực cư trú, trình độ học vấn, tuổi, thu nhập hàng tháng, tình trạng kinh tế xã hội và nghề nghiệp đều là các yếu tố dự báo độc lập ảnh hưởng đến trình độ kiến thức của cộng đồng Trình độ học vấn của người tham gia là yếu tố quan trọng dự báo mức độ thái độ tích cực đối với phòng ngừa SXHD.
Nghiên cứu tại Metro Manila, Philippines (2019) cho thấy có sự chênh lệch rõ rệt giữa kiến thức, thái độ và hành vi thực tế về SXHD, khi mặc dù kiến thức và thái độ cao hơn nhóm chứng nhưng thực hành phòng ngừa lại kém hơn Tại Việt Nam, nghiên cứu cắt ngang năm 2017 tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy điểm kiến thức trung bình của bệnh nhân là 4,6/19, đồng thời phần lớn người dân nhận thức về nguy cơ nhiễm SXHD là thấp hoặc rất thấp, và thái độ trung lập về việc nhập viện Các yếu tố như giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thời gian mắc bệnh và tiền sử đi lại có ảnh hưởng đến kiến thức, trong khi mật độ muỗi, sự hiện diện của SXHD trong khu vực lân cận, và mức độ triệu chứng liên quan đến thái độ và thực hành phòng bệnh Những kết quả này cho thấy rõ mối liên hệ giữa kiến thức, thái độ, và hành vi phòng ngừa SXHD của cộng đồng.
Một nghiên cứu tại miền Nam năm 2019 cho thấy kiến thức về các triệu chứng của Hội chứng Xương Hư Đau (SXHD) còn hạn chế, với chỉ 37,2% người tham gia có kiến thức tốt Tuy nhiên, 57,1% có thái độ tích cực và 56,1% thực hành đúng, cho thấy nhận thức chưa đầy đủ chưa phản ánh đúng hành vi Truyền hình (85,4%) và internet (69,5%) là hai nguồn thông tin chính mà người dân sử dụng để tìm hiểu về SXHD, trong khi nguồn thông tin từ các chuyên gia y tế còn thấp Những người có kiến thức tốt về SXHD có khả năng có thái độ tích cực hơn khoảng 1,7 lần và hành vi đúng khoảng 5,0 lần so với những người có kiến thức chưa tốt, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức để cải thiện thái độ và thực hành phòng tránh bệnh hiệu quả.
Các người tham gia thành thị có mức độ hiểu biết gấp 1,3 lần so với người dân nông thôn (p = 0,025), cho thấy sự khác biệt rõ ràng về kiến thức giữa hai nhóm Trong khi đó, điểm chất lượng thái độ của người dân nông thôn cao hơn 1,3 lần so với người tham gia thành thị (p = 0,029), phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận và thái độ đối với vấn đề Điều này cho thấy cần có các chiến lược phù hợp để nâng cao kiến thức và thay đổi thái độ của các nhóm dân cư khác nhau nhằm nâng cao hiệu quả của các chương trình thực hành tốt.
Giới thiệu về địa điểm nghiên cứu
Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương trực thuộc Bộ Y tế, thành lập từ năm 1967 tại Hà Nội Với hơn 50 năm phát triển, bệnh viện đã mở rộng quy mô, phục vụ hơn 1.000 bệnh nhân mỗi ngày Bệnh viện E nổi bật với hệ thống các khoa phòng chức năng đa dạng, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh toàn diện của người dân khu vực phía Bắc.
Khoa Bệnh Nhiệt Đới – Bệnh viện E là khoa lâm sàng chuyên tiếp nhận và điều trị các bệnh lý truyền nhiễm Trong mùa dịch SXHD hàng năm, khoa đóng vai trò then chốt trong việc khám, chẩn đoán và điều trị bệnh nhân SXHD tại các quận huyện lân cận bệnh viện, góp phần ổn định sức khỏe cộng đồng.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu (ĐTNC) là những người bệnh nội trú được chẩn đoán SXHD tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E, thành phố Hà Nội
Người bệnh nội trú được chẩn đoán sốt Xói nhiệt đới (SXHD) dựa trên các triệu chứng lâm sàng hoặc có bằng chứng huyết thanh rõ ràng tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E, Hà Nội Việc phát hiện sớm và chính xác giúp nâng cao hiệu quả điều trị và kiểm soát dịch bệnh Các dấu hiệu lâm sàng như sốt cao đột ngột, phát ban và các triệu chứng liên quan được sử dụng để xác định bệnh Bên cạnh đó, xét nghiệm huyết thanh là phương pháp quan trọng để xác định chính xác nhiễm virus SXHD Chuẩn đoán sớm tại các cơ sở y tế như Bệnh viện E góp phần giảm thiểu rủi ro và ổn định sức khỏe người bệnh.
- Đối tượng không đủ các tiêu chuẩn trên
- Đối tượng vắng mặt tại thời điểm điều tra
- Đối tượng từ chối tham gia nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E, Tp Hà Nội
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021
- Thời gian thu thập số liệu: Từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021.
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.3.2 Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
Chọn mẫu thuận tiện gồm toàn bộ người bệnh tại khoa bệnh nhiệt đới của Bệnh viện E đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn và sẵn sàng tham gia nghiên cứu Quá trình chọn mẫu cần đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, giúp kết quả chính xác và có giá trị khoa học cao Việc lựa chọn mẫu phù hợp là bước quan trọng để đảm bảo tính khả thi và thành công của nghiên cứu y học.
Phương pháp chọn mẫu dựa trên danh sách bệnh nhân của khoa bệnh
Trên thực tế chúng tôi đã thu thập được thông tin từ 72 người bệnh tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E
2.3.3 Các biến số và chỉ số nghiên cứu
Biến số Định nghĩa Loại biến
Mục tiêu 1: Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của người bệnh tại khoa bệnh nhiệt đới, bệnh viện E
SXHD Đường lây truyền Đường lây truyền chính
Triệu chứng Các triệu chứng có thể gặp trong SXHD
Giai đoạn bệnh nặng Giai đoạn nguy hiểm của bệnh
Triệu chứng nặng Các triệu chứng nặng cần nhập viện
Các biện pháp hạ sốt Biện pháp có thể thực hiện để hạ sốt
Thời gian cần theo dõi Thời gian cần theo dõi tính từ ngày sốt
Khả năng tái nhiễm Có/ không có Nhị phân
Vắc xin phòng bệnh Có/ không có Nhị phân
Các biện pháp phòng bệnh
Các biện pháp phòng dịch
Khi nào cần truyền dịch
Theo hướng dẫn của bác sĩ/ lựa chọn khác… Danh mục
Khi nào cần dùng kháng sinh Khi hết sốt cần làm gì
Xét nghiệm tiểu cầu giảm cần làm gì
Khi chảy máu cam, chảy máu chân răng cần làm gì
Mục tiêu 2 nhằm đánh giá các yếu tố liên quan đến kiến thức và thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của các đối tượng nghiên cứu Điều này giúp hiểu rõ nhận thức của cộng đồng về căn bệnh này, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao ý thức phòng tránh Đặc trưng cá nhân của từng đối tượng cũng được xem xét để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận thông tin và thái độ đối với bệnh sốt xuất huyết Dengue Việc phân tích các yếu tố này góp phần xây dựng các chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn trong công tác phòng chống bệnh Dengue.
Tuổi Tuổi của đối tượng (theo dương lịch) Định lượng
Giới Giới tính của đối tượng (theo giấy khai sinh) Nhị phân
Nghề nghiệp Công việc hiện tại của ĐTNC Định tính
Dân tộc Dân tộc của ĐTNC Định tính
Nơi ở hiện tại Nơi ở hiện tại của ĐTNC Định tính Đã từng nghiên cứu/tìm hiểu về SXHD Đã từng tự nghiên cứu/tìm hiểu về SXHD Nhị phân
Từng mắc hay có người thân mắc SXHD trước đây
Tiền sử từng mắc hoặc có người trong gia đình mắc SXHD trước đây
Căn nguyên Căn nguyên của COVID –
Danh mục Đường lây truyền Đường lây truyền COVID –
Triệu chứng Các triệu chứng cơ bản của
Biện pháp phòng bệnh Biện pháp phòng bệnh
Công cụ nghiên cứu
Bộ câu hỏi phỏng vấn tự xây dựng với thang điểm đánh giá (Phụ lục)
Quy trình thu thập số liệu
Người bệnh được giải thích rõ về mục đích của nghiên cứu để đảm bảo họ hiểu rõ và hợp tác đầy đủ Trong quá trình phỏng vấn, họ được yêu cầu trả lời một cách nghiêm túc, khách quan để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu Các câu trả lời của người bệnh được các nghiên cứu viên ghi lại ngay tại thời điểm phỏng vấn, giúp thu thập thông tin chính xác và trung thực nhất.
Phương pháp phân tích số liệu
Dữ liệu của nghiên cứu đã được làm sạch và mã hóa chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn Thống kê mô tả và thống kê suy luận được thực hiện bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, giúp phân tích dữ liệu một cách chính xác và tin cậy Quá trình phân tích dữ liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các kết quả nghiên cứu có giá trị và xác thực.
Trong phân tích dữ liệu, thống kê mô tả các biến định lượng bao gồm các chỉ số như trung bình, trung vị và độ lệch chuẩn, giúp hiểu rõ về phân phối và mức độ biến động của dữ liệu Đồng thời, thống kê mô tả các biến định tính tập trung vào tỷ lệ phần trăm các phân loại, cung cấp cái nhìn tổng quan về tỷ lệ phần trăm các nhóm trong dữ liệu Việc sử dụng các phương pháp thống kê này giúp phân tích dữ liệu một cách chính xác và dễ dàng hơn, hỗ trợ đưa ra các kết luận có căn cứ.
Thống kê suy luận cho biến định lượng được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm, với mức ý nghĩa thống kê p60 10,94 2,99 3,94 1,14 Đã nghiên cứu/ tìm hiểu về
Bản thân hoặc người thân từng mắc SXHD
Không 11,83 3,80 4,15 1,06 b Kiểm định Mann – Whitney, c Kiểm định Kruskal – Wallis
Theo giới tính, điểm kiến thức trung bình của nam là 12,21 và nữ là 12,55, trong khi điểm thái độ trung bình lần lượt là 4,09 và 4,26 Các khác biệt này không đạt ý nghĩa thống kê (p>0,05), cho thấy không có sự chênh lệch đáng kể giữa nam và nữ về kiến thức cũng như thái độ.
Các nhóm tuổi như 60 có điểm kiến thức về SXHD trung bình lần lượt là 12,50; 13,44; 12,55 và 10,94, trong khi điểm thái độ trung bình của các nhóm này lần lượt là 4,50; 4,50; 4,09 và 3,94 Những sự khác biệt về điểm kiến thức và thái độ giữa các nhóm tuổi không đạt ý nghĩa thống kê (p>0,05) Tuy nhiên, nhóm từng nghiên cứu hoặc tìm hiểu về SXHD có điểm kiến thức trung bình cao hơn đáng kể so với nhóm chưa từng tìm hiểu, lần lượt là 14,25 ± 2,31 và 10,90 ± 3,45, cùng với điểm thái độ cũng cao hơn đáng kể (4,53 ± 0,67 so với 3,90 ± 1,15), và các khác biệt này đều có ý nghĩa thống kê (p0,05), cho thấy kiến thức và thái độ của các nhóm không có sự khác biệt rõ ràng về mặt thống kê.
Bảng 3 12 Mối liên quan giữa nghề nghiệp với kiến thức, thái độ về SXHD Đặc điểm Điểm kiến thức SXHD p Điểm thái độ SXHD p
Lao động trí óc (3) 13,81 2,76 4,52 0,80 Hưu trí (4) 12,38 2,75 4,00 0,91
33 b Kiểm định Mann – Whitney, c Kiểm định Kruskal – Wallis
Trong nghiên cứu về kiến thức sản xuất hệ điều hành, điểm kiến thức trung bình khác nhau rõ rệt giữa các nhóm nghề nghiệp, bao gồm học sinh, sinh viên, lao động chân tay, lao động trí óc và người nghỉ hưu, với các mức điểm lần lượt là 13,00; 10,48; 13,81 và 12,38 Sự khác biệt này đã được xác nhận có ý nghĩa thống kê (p = 0.022), cho thấy nghề nghiệp ảnh hưởng đáng kể đến kiến thức về sản xuất hệ điều hành.
Có sự khác biệt có ý nghĩa về kiến thức sản xuất huyện giữa nhóm lao động chân tay và nhóm lao động trí óc, với mức ý nghĩa p=0.002 Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các cặp nhóm lao động còn lại, cho thấy kiến thức sản xuất huyện tập trung nhiều ở nhóm lao động chân tay hơn so với nhóm lao động trí óc.
Trong nội dung về thái độ, điểm trung bình thái độ SXHD của các nhóm nghề học sinh, sinh viên, lao động chân tay, lao động trí óc và người về hưu lần lượt lần lượt là 4,56; 3,73; 4,52 và 4,00, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p=0,03) Điều này cho thấy thái độ của các nhóm nghề khác nhau có mức độ khác nhau rõ rệt, ảnh hưởng đến đánh giá chung về SXHD.
Kết quả phân tích cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về thái độ giữa nhóm lao động trí óc và hai nhóm lao động chân tay, hưu trí với mức ý nghĩa thống kê lần lượt là p = 0,01 và p = 0,046 Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thái độ giữa các cặp nhóm còn lại, cho thấy sự đa dạng trong cách nhìn nhận của các nhóm lao động khác nhau.
Bảng 3 13 Khảo sát kiến thức COVID – 19 của người bệnh SXHD Đặc điểm Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
MERS - CoV 2 2,8 Đường lây truyền Đường hô hấp 72 100
Gián tiếp qua bề mặt 59 81,9
Sốt 69 95,8 Đau họng, ho khan 63 87,5 Đau tức ngực, khó thở 71 98,6
Vệ sinh tay thường quy 65 90,3 Đeo khẩu trang 72 100
Khử khuẩn bề mặt, thông gió 61 84,7
Về căn nguyên, 73,6% người bệnh biết căn nguyên gây bệnh là SARS – CoV – 2
Về nguồn lây nhiễm, có ba con đường chính là qua đường hô hấp, tiếp xúc qua bề mặt bị nhiễm và tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, với tỷ lệ lần lượt là 100%, 79,2% và 81,9% Ngoài ra, chỉ có 4,2% người bệnh cho biết muỗi là phương thức truyền bệnh chính, cho thấy các con đường lây truyền qua đường hô hấp và tiếp xúc đóng vai trò chủ đạo trong việc lây lan bệnh.
Về triệu chứng, các triệu chứng sốt; đau họng, ho khan; đau tức ngực, khó thở được biết với tỷ lệ lần lượt 95,8%; 87,5% và 98,6%
Các biện pháp phòng chống dịch đều bao gồm việc đeo khẩu trang nhằm giảm lây nhiễm, vệ sinh tay thường xuyên để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và virus, khử khuẩn bề mặt để đảm bảo môi trường sạch sẽ, cùng với việc thông gió không khí để giảm nồng độ các tác nhân gây bệnh trong không gian Các biện pháp này được thực hiện với tỷ lệ lần lượt là 90,3%, 84,7% và 94,4%, thể hiện ý thức cao trong việc phòng chống dịch.
BÀN LUẬN
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, tổng số người tham gia là 72, với độ tuổi trung bình là 43,08 tuổi, tuổi nhỏ nhất là 15 và lớn nhất là 74 Nhóm tuổi từ 31-60 chiếm tỷ lệ cao nhất là 45,8%, tiếp theo là nhóm 18-30 tuổi và trên 60 tuổi lần lượt chiếm 25% và 23,6%, trong khi nhóm dưới 18 tuổi chiếm tỷ lệ thấp nhất là 5,6% Phân bố giới tính khá đồng đều với nữ chiếm 52,8% và nam 47,2% Các kết quả này khác biệt so với các nghiên cứu của N Shams và cộng sự (2018) với độ tuổi trung bình là 30 ± 13, trong đó 77% là nam và 23% là nữ, cũng như nghiên cứu của Harapan và cộng sự (2018), nơi tỷ lệ nam là 29,4%, nữ là 70,3%, và hơn một nửa người tham gia thuộc nhóm tuổi 17-30 Sự khác biệt giữa các nghiên cứu có thể do cỡ mẫu, thời gian và địa điểm nghiên cứu khác nhau.
Dân cư chủ yếu sinh sống tại khu vực thành thị, với tỷ lệ 94,4%, trong khi khu vực nông thôn chiếm 5,6%, điều này khác biệt so với nghiên cứu của Nguyễn Văn Hương (2017) tại Bệnh viện Bạch Mai, nơi tỷ lệ người bệnh đến từ thành thị là 77,9% và nông thôn là 22,1% Trong lĩnh vực nghề nghiệp, tỷ lệ lao động trí óc cao nhất với 37,5%, tiếp theo là lao động chân tay 31,9%, hưu trí 18,1%, còn học sinh, sinh viên chiếm 12,5%, không có người bệnh nào thất nghiệp Sự phân bố nghề nghiệp phù hợp với đặc điểm độ tuổi của đối tượng nghiên cứu, ngoại trừ nhóm học sinh, sinh viên và hưu trí, các nhóm lao động chân tay và lao động trí óc phân bố khá cân đối, tuy có sự khác biệt so với nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai, có thể do khác nhau về thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu.
Nghiên cứu cho thấy 43,1% người mắc ĐTNC từng mắc hoặc có người thân mắc SXHD trước đây, trong khi 44,4% bệnh nhân đã từng tìm hiểu về SXHD, cao hơn nhiều so với các nghiên cứu của Herbuela et al (2019) tại Philippines, nơi chỉ có 7,3% người mắc SXHD và 29,5% có người thân mắc bệnh Ngoài ra, nghiên cứu của Haraban et al (2018) ghi nhận 9,2% người tham gia có tiền sử mắc SXHD và 22,2% gia đình có người mắc SXHD, cho thấy SXHD phổ biến tại khu vực Cầu Giấy, Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm.
Kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của bệnh nhân tại
4.2.1 Kiến thức về bệnh sốt xuất huyết Dengue của bệnh nhân
Hầu hết người bệnh nhận biết muỗi truyền bệnh là đường lây chính, chiếm tỷ lệ 93,1%, phù hợp với kết quả nghiên cứu tại bệnh viện Bạch Mai năm 2017, khi có 90,5% người cho biết muỗi đốt là tác nhân truyền bệnh So với nghiên cứu của Nadia Shams và cộng sự năm 2018, tỷ lệ này cao hơn, với 78% người bệnh xác định muỗi là trung gian truyền bệnh, cho thấy mức nhận thức về đường lây truyền bệnh qua muỗi ngày càng được nâng cao.
Các triệu chứng chính của SXHD gồm sốt (93,1%), đau đầu, đau mỏi người (84,7%) và phát ban trên da (61,1%), tỷ lệ này cao hơn so với các nghiên cứu của Nadia Shams (2018) và Nguyễn Văn Hương (2017) Ngoài ra, rối loạn tiêu hóa (45,8%) và nhức hai hốc mắt (29,2%) cũng phổ biến hơn so với các nghiên cứu trước đó, cho thấy người bệnh đã có nhận thức rõ về các triệu chứng cơ bản của SXHD, có thể nhờ kinh nghiệm nội trú và thông tin từ bác sĩ.
Trong quá trình diễn biến của bệnh, 66,7% người bệnh nhận thức rõ rằng giai đoạn nguy hiểm thường xuất hiện từ ngày 3 đến ngày 7 sau khi sốt bắt đầu, giúp họ tự đánh giá nguy cơ và tìm kiếm chăm sóc y tế kịp thời Tuy nhiên, vẫn còn 33,3% người bệnh cho rằng giai đoạn nguy hiểm diễn ra vào ngày 1–3 và ngày 7–10, điều này chưa chính xác và cần được cập nhật thông tin để nâng cao nhận thức Các triệu chứng nặng cần nhập viện như vật vã, lừ đừ, chảy máu cam, chảy máu chân răng được nhận biết cao nhất, với tỷ lệ lần lượt là 56,9% và 55,6% Nôn nhiều cũng được nhận biết với tỷ lệ 36,1%, trong khi các triệu chứng như đau mỏi người, khó ngủ chỉ được nhận biết bởi khoảng 29,2%, và nhạt miệng, chán ăn chỉ 9,7%, cho thấy vẫn còn nhiều người chưa nhận biết hoặc nhận biết sai các dấu hiệu nặng của bệnh, ảnh hưởng đến quá trình theo dõi và xử lý Đa số người bệnh (58,3%) cho rằng bệnh cần được theo dõi đến khi hết các triệu chứng lâm sàng, mặc dù nhận định này chưa chính xác, nhưng phản ánh sự quan tâm của họ đối với quá trình điều trị Ngoài ra, 32% bệnh nhân cho biết sẽ theo dõi trong vòng 7–10 ngày, còn 8,3% chỉ nghĩ rằng theo dõi đến khi hết sốt là đủ.
37 đây là nhận định chưa chính xác làm người bệnh chủ quan và có thể dẫn tới tình trạng nặng và tìm kiếm chăm sóc y tế muộn
Chỉ có 26,4% người bệnh tin rằng họ sẽ không mắc sốt xuất huyết lần thứ hai, điều này cho thấy nhận thức sai lệch có thể gây ra các hành động phòng chống thiếu hiệu quả trong tương lai Trong khi đó, chỉ 11,1% người bệnh biết về khả năng phòng bệnh bằng vắc xin sốt xuất huyết, còn phần lớn (88,9%) nghĩ rằng không có vắc xin phòng bệnh, phản ánh thực tế rằng vắc xin vẫn còn trong giai đoạn phát triển và chưa được đưa vào sử dụng tại Việt Nam.
Hầu hết người bệnh đều nhận biết các biện pháp phòng chống sốt xuất huyết như mắc màn khi đi ngủ (91,7%), diệt lăng quăng, bọ gậy (83,3%) và loại bỏ các ổ nước đọng (80,6%), các kết quả này cao hơn so với nghiên cứu của Nadia Shams và cộng sự (2018) với mắc màn (56%), phun thuốc diệt bọ gậy (54%) và loại bỏ nước đọng (36%) Tuy nhiên, có tới 25% người bệnh cho rằng đeo khẩu trang y tế là biện pháp phòng chống sốt xuất huyết, có thể do nhầm lẫn với các biện pháp phòng dịch COVID-19 hoặc do người bệnh nghĩ rằng SXHD có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp như trong nghiên cứu của Meghnath Dhimal và cộng sự (2014).
Internet là nguồn thông tin chủ yếu của người bệnh chiếm tỷ lệ 68,1%, tiếp đến là các bác sĩ tại bệnh viện với 48,6% và đài phát thanh, truyền hình với 33,3% Trong khi đó, báo giấy, pano, áp phích ít được lựa chọn hơn với chỉ 11,1%, khác biệt rõ rệt so với nghiên cứu ở Nepal nơi đài phát thanh, truyền hình là nguồn chính trên 80% và bác sĩ khoảng 30% Sự khác biệt này có thể do thói quen sử dụng internet ngày càng phổ biến hơn tại Việt Nam và đặc điểm của đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân nội trú, thường xuyên tiếp cận thông tin từ bác sĩ hơn Về mức độ hiểu biết về bệnh SXHD, phần lớn người bệnh nằm trong mức trung bình – khá, trong đó 36,1% có kiến thức trung bình, 41,7% khá và 22,5% đạt mức tốt, đặc biệt về các kiến thức liên quan đến đường lây truyền, triệu chứng cơ bản và biện pháp phòng chống, cao hơn so với các nghiên cứu khác, góp phần vào kết quả này là nhờ vào việc tuyên truyền thường niên về SXHD tại các khu vực thành thị và khả năng tự tìm hiểu hoặc nhận thông tin từ bác sĩ của bệnh nhân nội trú.
4.2.2 Thái độ của bệnh nhân trong quá trình điều trị sốt xuất huyết Dengue
Có tới 79,2% – 87,5% người bệnh chọn đi khám và tin tưởng vào hướng dẫn của bác sĩ trong quá trình điều trị, cho thấy sự tin tưởng cao đối với đội ngũ y tế Đánh giá thái độ của người bệnh cho thấy 93% có thái độ từ khá trở lên, chỉ 7% có thái độ trung bình, phản ánh tâm lý tích cực và sự hợp tác trong quá trình điều trị Những kết quả này cho thấy người bệnh có thái độ tốt trong việc tìm kiếm dịch vụ y tế và thể hiện sự tin tưởng vào hướng dẫn của người điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe.
Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết của người bệnh
Thái độ tích cực của người dân trong việc chăm sóc sức khỏe có thể được giải thích bởi đặc điểm địa phương đã kiểm soát thành công sốt xuất huyết trong nhiều năm qua Đồng thời, nhóm ĐTNC (người dân địa phương) vốn đã quen thuộc và thường xuyên tìm đến các dịch vụ y tế, dẫn đến mức độ tin tưởng cao vào các bác sĩ điều trị.
Có mối tương quan thuận có ý nghĩa giữa kiến thức về sở hữu hữu về sức khỏe (SXHD) và thái độ về SXHD, cho thấy rằng người bệnh có kiến thức càng cao thì thái độ càng tích cực, mặc dù mối tương quan này yếu với hệ số r = 0,248 Nghiên cứu cũng xác nhận mối quan hệ này trong các công trình khác [45, 47] Do đó, việc giáo dục và cung cấp kiến thức về SXHD cho người bệnh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giúp thay đổi thái độ tích cực của họ đối với vấn đề sức khỏe.
4.3 Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết của người bệnh
Kết quả nghiên cứu cho thấy, điểm kiến thức trung bình của nhóm nam là 12,21, trong khi nhóm nữ là 12,55; điểm thái độ trung bình của nam là 4,09, còn nữ là 4,26 Tuy nhiên, các sự khác biệt này không mang ý nghĩa thống kê (p>0,05), cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về kiến thức và thái độ theo giới tính.
Các nhóm tuổi khác nhau như 60 có điểm kiến thức về SXHD trung bình lần lượt là 12,50; 13,44; 12,55 và 10,94, và điểm thái độ là 4,50; 4,50; 4,09 và 3,94, nhưng những khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p>0,05), cho thấy không có mối liên hệ đáng kể giữa độ tuổi và kiến thức hay thái độ về SXHD Tuy nhiên, nhóm đã từng nghiên cứu hoặc tìm hiểu về SXHD có điểm kiến thức trung bình là 14,25 ± 2,31 và điểm thái độ là 4,53 ± 0,67, cao hơn so với nhóm chưa từng tìm hiểu, có điểm kiến thức là 10,90 ± 3,45 và điểm thái độ là 3,90 ± 1,15, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p0,05), cho thấy việc từng trải qua hoặc chứng kiến người thân mắc SXHD không ảnh hưởng đến kiến thức và thái độ của người bệnh Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Indonesia năm 2018, cho thấy yếu tố tiền sử không ảnh hưởng lớn tới nhận thức và thái độ về SXHD.
Các nhóm nghề nghiệp khác nhau có điểm kiến thức về sức khỏe sinh sản (SXHD) trung bình lần lượt là học sinh, sinh viên (13,00); lao động chân tay (10,48); lao động trí óc (13,81); và hưu trí (12,38), trong đó nhóm lao động chân tay có kiến thức thấp hơn nhóm lao động trí óc với ý nghĩa thống kê p=0,004 Điều này phản ánh rằng nhóm lao động chân tay ít thời gian và khả năng quan tâm đến vấn đề sức khỏe hơn do đặc điểm công việc vất vả, cần có các chiến lược tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của nhóm này về SXHD Trong khi đó, điểm thái độ về SXHD trung bình của các nhóm là học sinh, sinh viên (4,56); lao động chân tay (3,73); lao động trí óc (4,52); và hưu trí (4,00), với sự khác biệt giữa nhóm lao động trí óc và các nhóm còn lại có ý nghĩa thống kê p=0,01 và p=0,046, cho thấy nhóm lao động trí óc có thái độ tích cực hơn với các vấn đề SXHD Nguyên nhân chủ yếu của sự khác biệt này là do mức độ kiến thức về SXHD giữa các nhóm.
Nghiên cứu của Haraban và cộng sự tại Indonesia (2018) cho thấy không có mối liên hệ giữa giới tính, độ tuổi và tiền sử bệnh của bản thân hoặc người thân với kiến thức, thái độ về SXHD Tuy nhiên, nghề nghiệp có ảnh hưởng rõ rệt đến kiến thức và thái độ, với nhóm nông dân có mức độ thiếu hiểu biết và thái độ thấp hơn đáng kể so với các nhóm công chức, nhân viên tư nhân, doanh nhân hoặc học sinh sinh viên Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai (2017) cũng xác nhận rằng nhóm lao động chân tay như nông dân và công nhân có thái độ thấp hơn so với các nhóm nghề khác, phù hợp với kết quả nghiên cứu của chúng tôi Thêm vào đó, nghiên cứu của Phuyal và cộng sự tại cộng đồng dân cư ở Nepal cũng cho thấy mức độ nhận thức và thái độ liên quan đến chủ đề này.
Nghiên cứu năm 2022 cho thấy có mối liên quan giữa độ tuổi và mức độ hiểu biết về sản phẩm hữu cơ (SXHD), tuy nhiên nghiên cứu của chúng tôi lại phát hiện ra sự khác biệt Nguyên nhân của sự khác biệt này có thể liên quan đến địa điểm nghiên cứu, đặc điểm của đối tượng nghiên cứu và cỡ mẫu trong từng nghiên cứu [46].
Trong phần này, chúng tôi khảo sát thêm kiến thức về COVID – 19 của bệnh nhân SHXD trong nghiên cứu:
Về căn nguyên, đa số người bệnh chọn đúng căn nguyên gây bệnh là SARS- CoV-2 (73,6%)
Tất cả người bệnh đều nhận thức rõ rằng bệnh lây qua đường hô hấp, bao gồm giọt bắn, hạt khí dung và không khí Ngoài ra, tỷ lệ cao người bệnh cũng hiểu rằng bệnh có thể lây qua tiếp xúc với bề mặt, dụng cụ và trực tiếp với người bệnh, với tỷ lệ lần lượt là 81,9% và 79,2% Tuy nhiên, vẫn còn một số ít người (4,2%) tin rằng muỗi là trung gian truyền COVID-19.
Về triệu chứng, hầu hết người bệnh nhận định được các triệu chứng cơ bản của COVID – 19 Đau tức ngực, khó thở (98,6%); sốt (95,8%); đau họng, ho khan (87,5%);
Để phòng bệnh COVID-19, mọi người đều nhận thức rõ rằng đeo khẩu trang là biện pháp hiệu quả Ngoài ra, các biện pháp như không tụ tập đông người, vệ sinh tay thường xuyên và khử khuẩn bề mặt cũng được đề cao, với tỷ lệ nhận biết lần lượt là 94,4%, 90,3% và 84,7%.
Nghiên cứu của Muhammad Muslih và cộng sự trên người dân tại Indonesia
Nghiên cứu năm 2021 cho thấy 93,9% người tham gia nhận biết được đường lây truyền chính của bệnh, trong đó 88,6% biết các triệu chứng chính Các biện pháp phòng bệnh như tránh nơi đông người và đeo khẩu trang được nhận biết lần lượt với tỷ lệ 97,5% và 72,7% Một nghiên cứu khác tại bệnh nhân ngoại trú ở TP Hồ Chí Minh cùng năm cho thấy 85,2% đã biết mầm bệnh là SAR-CoV-2, 92,2% hiểu rõ về đường lây truyền, và 83,1% nhận biết các triệu chứng chung Tỷ lệ nhận thức về mầm bệnh, cách lây truyền, triệu chứng và biện pháp phòng tránh đều khá cao, tương đồng với các kết quả nghiên cứu trước đó.
Chúng tôi tin rằng có mối liên hệ mật thiết giữa mức độ hiểu biết về COVID-19 và thái độ của cộng đồng đối với bệnh sốt xuất huyết nói riêng cũng như các bệnh truyền nhiễm khác nói chung Hiểu biết đúng về các bệnh truyền nhiễm giúp nâng cao ý thức phòng tránh và giảm thiểu tỷ lệ lây nhiễm, đồng thời thúc đẩy hành vi xử lý phù hợp Do đó, việc cung cấp thông tin chính xác và nâng cao nhận thức cộng đồng về COVID-19 sẽ góp phần thúc đẩy thái độ tích cực và hành động phòng chống các bệnh truyền nhiễm hiệu quả hơn.
Hiểu biết cao về các triệu chứng cơ bản của COVID-19 như sốt, đau tức ngực, khó thở, đau họng và ho khan có thể khiến bệnh nhân lầm tưởng mắc COVID-19 và bỏ qua các bệnh truyền nhiễm khác như SXHD cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự Người bệnh có thể chủ quan, tin rằng đã tiêm vắc xin phòng COVID-19 và tự điều trị tại nhà mà không đi khám, đặc biệt khi thực hiện test nhanh COVID-19.
Việc người bệnh có kết quả xét nghiệm âm tính giúp họ yên tâm hơn, tuy nhiên, thái độ chủ quan có thể gây nguy hiểm vì bệnh sốt xuất huyết dengue (SXHD) có thể chuyển nặng và dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được theo dõi chặt chẽ.
Điều kiện nghiên cứu tập trung mô tả kiến thức và thái độ trong quá trình điều trị SXHD và ĐTNC, nhưng không phù hợp để đánh giá mối liên hệ giữa kiến thức về COVID-19 và thái độ đối với các bệnh truyền nhiễm khác Do đó, chúng tôi chỉ khảo sát kiến thức về COVID-19 của bệnh nhân và để ngỏ vấn đề này, chờ đợi các nghiên cứu trong tương lai.