Em cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến ban lãnh đạo của Trường Đại học Thủ Dầu Một vàcác Thầy/Cô Viện Kỹ Thuật Công Nghệ đã giảng dạy trong quá trình học tập, thực hành,làm bài tập, giúp em
GIỚI THIỆU CHUNG
Lý do chọn đề tài
Khách sạn Sao Băng đã có lịch sử lâu đời với quy mô hơn 200 phòng và các dịch vụ ăn uống tiện nghi, nhưng việc quản lý hiện tại vẫn dựa trên sổ sách thủ công, gây mất thời gian và bất tiện Việc sử dụng sổ sách để quản lý hoạt động khách sạn không chỉ làm khó tìm kiếm thông tin mà còn gây hạn chế trong việc xử lý công việc gấp Để nâng cao hiệu quả quản lý, nhóm chúng em quyết định phát triển phần mềm quản lý khách sạn Sao Băng, nhằm giúp khách sạn theo dõi, thống kê hoạt động một cách nhanh chóng và thuận tiện hơn.
Mục đích nghiên cứu
Xây dựng ứng dụng cho hệ thống quản lý khách sạn Sao Băng nhằm cung cấp các công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp quản lý khách sạn dễ dàng và hiệu quả hơn Ứng dụng được thiết kế để giải quyết các khó khăn phổ biến trong quản lý khách sạn như quản lý đặt phòng, kiểm soát dịch vụ, theo dõi thanh toán và cập nhật tình trạng phòng Nhờ vào hệ thống mạnh mẽ và thân thiện với người dùng, các quản lý có thể nâng cao năng suất, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Giải pháp công nghệ này mang lại lợi ích lớn, giúp khách sạn Sao Băng duy trì chất lượng dịch vụ vượt trội trong thị trường cạnh tranh ngày càng khắt khe.
- Danh sách phòng (luôn cập nhật liên tục)
- Cho thuê phòng (chức năng đăng ký cư trú)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Dịch vụ của khách sạn Sao Băng
Phạm vi nghiên cứu: Khách hàng, nhân viên sử dụng phần mềm quản lý khách sạn Sao Băng Cách tiếp cận:
-Tìm hiểu các ngôn ngữ lập trình và kỹ thuật xây dựng hệ thống đáp ứng được yêu cầu đề ra
Tìm hiểu và nghiên cứu các quy trình hoạt động cũng như công việc của nhân viên tại hệ thống quản lý khách sạn Sao Băng là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả vận hành Việc phân tích cách thức hoạt động của hệ thống giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng Đánh giá kỹ lưỡng các hoạt động của nhân viên sẽ cung cấp thông tin cần thiết để cải thiện quy trình làm việc, từ đó nâng cao hiệu suất và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng trong khách sạn Sao Băng.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
+Nghiên cứu công nghệ lâp trình ứng dụng đa nền tảng, lập trình hệ thống và phân tích dữ liệu hệ thống, an toàn và bảo mật thông tin
-Phương pháp nghiên cứu thực hành
Ý nghĩa khoa học và thực tiển
Sau khi hoàn thành quá trình nghiên cứu, sản phẩm chính của dự án là phần mềm quản lý khách sạn Sao Băng, giúp tối ưu hóa hoạt động vận hành và quản lý khách hàng Dự án hướng đến việc phát triển phần mềm trở thành giải pháp quản lý khách sạn toàn diện và mở rộng giới thiệu ra thị trường lớn hơn, mang lại hiệu quả cao cho ngành dịch vụ lưu trú.
Chúng tôi đã nghiên cứu và đánh giá cao khả năng ứng dụng của phần mềm, nhận thấy nó có thể được sử dụng phổ biến rộng rãi Đồng thời, phần mềm còn có tiềm năng phát triển trong tương lai, mở ra nhiều cơ hội mở rộng và nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.
GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
*Các khái niệm cơ bản
C# (C Sharp) là một ngôn ngữ lập trình đơn giản, hiện đại và hướng đối tượng được phát triển bởi đội ngũ kỹ sư của Microsoft vào năm 2000 Ngôn ngữ này được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của hai ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ nhất là C++ và Java, giúp tối ưu hóa khả năng phát triển phần mềm đa dạng.
Trong các ứng dụng Windows truyền thống, mã nguồn chương trình được biên dịch trực tiếp thành mã thực thi của hệ điều hành.
Trong các ứng dụng sử dụng NET Framework, mã nguồn (C#, VB.NET) được biên dịch thành mã trung gian MSIL (Microsoft Intermediate Language) Quá trình này giúp mã trở nên linh hoạt và dễ dàng tối ưu hóa Sau đó, MSIL được biên dịch bởi Common Language Runtime (CLR) thành mã native, phù hợp với hệ điều hành để thực thi hiệu quả Quá trình chuyển đổi từ MSIL sang native mã là bước quan trọng trong hoạt động của nền tảng NET, đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định và hiệu quả trên mọi hệ điều hành.
C#, supported by the powerful NET Framework, simplifies the development of Windows Forms and WPF applications, as well as game development, web applications, and mobile apps Its versatility and robust tools make it easier for developers to create high-quality cross-platform solutions efficiently With C# and NET Framework, building desktop, web, and mobile applications has never been easier.
- Các đặc trưng của ngôn ngữ lập trình C#
C# là ngôn ngữ đơn giản:
C# loại bỏ những phức tạp và rối rắm của các ngôn ngữ như Java và C++, như macro, template, đa kế thừa và lớp cơ sở ảo Ngôn ngữ này dựa trên nền tảng của C và C++, mang lại sự quen thuộc về diện mạo, cú pháp, biểu thức và toán tử cho những người đã quen thuộc với C hoặc C++ Tuy nhiên, C# đã được cải tiến để đơn giản hóa hơn, giúp lập trình viên dễ dàng tiếp cận và phát triển phần mềm hiệu quả hơn.
C# là ngôn ngữ hiện đại Điều gì làm cho một ngôn ngữ hiện đại? Những đặc tính như là xử lý ngoại lệ, thu
C# là một ngôn ngữ lập trình hiện đại tích hợp nhiều đặc tính quan trọng như bộ nhớ tự động, các kiểu dữ liệu mở rộng, và bảo mật mã nguồn Mặc dù những đặc tính này có thể ban đầu khiến người mới học cảm thấy phức tạp, nhưng qua quá trình học tập, bạn sẽ dễ dàng làm quen và hiểu rõ hơn về chúng Đừng lo lắng, khoá học sẽ hướng dẫn bạn từng bước để khám phá và nắm vững các tính năng của C#.
C# là một ngôn ngữ lập trình thuần hướng đối tượng
Object-oriented programming (OOP) is a programming paradigm characterized by four key features: abstraction, encapsulation, polymorphism, and inheritance C# fully supports all of these essential object-oriented principles, enabling developers to create modular, reusable, and maintainable code By leveraging OOP concepts in C#, programmers can design complex applications with clarity and efficiency.
C# là một ngôn ngữ ít từ khóa
C# là ngôn ngữ lập trình có giới hạn các từ khóa, chủ yếu dùng để mô tả thông tin Mặc dù nhiều người nghĩ rằng ngôn ngữ có nhiều từ khóa sẽ mạnh mẽ hơn, nhưng điều này không đúng với C# Ngược lại, C# cho phép thực hiện đa dạng các nhiệm vụ, thể hiện tính linh hoạt và đa năng của ngôn ngữ này trong lập trình.
NET Frameword được Microsoft đưa ra chính thức từ năm 2002 NET Framework chỉ hoạt động trên Winforms, ÁP.NET(1-4) hoạt động dựa trên NET Framework.
Mono là phiên bản cộng đồng của NET, nhằm mở rộng khả năng phát triển trên các nền tảng ngoài Windows Được phát triển chủ yếu để xây dựng các ứng dụng có giao diện người dùng, Mono được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như phát triển game với Unity và phát triển ứng dụng di động với Xamarin.
Đến năm 2013, Microsoft đã hướng tới phát triển nền tảng đa nền tảng với NET Core Hiện nay, NET Core được sử dụng để phát triển các ứng dụng Universal Windows Platform và ASP.NET Core, cho phép C# trở thành ngôn ngữ lập trình đa nền tảng Nhờ đó, các ứng dụng có thể chạy mượt mà trên nhiều hệ điều hành khác nhau như Windows, Linux và macOS.
GIỚI THIỆU VỀ VISUAL STUDIO CODE
1 Visual Studio Code là gì?
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2 Một số tính năng của Visual Studio Code
Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Hỗ trợ đa nền tảng
Visual Studio Code là trình viết mã nguồn mở mạnh mẽ, phù hợp với nhiều nền tảng Khác với các trình viết mã truyền thống chỉ phù hợp với Windows, Linux hoặc Mac, Visual Studio Code có thể hoạt động tối ưu trên cả ba hệ điều hành này Điều này giúp lập trình viên dễ dàng chuyển đổi và phát triển mã nguồn mà không gặp trở ngại về hệ điều hành Với khả năng tương thích đa nền tảng, Visual Studio Code trở thành công cụ lý tưởng cho các nhà phát triển phần mềm hiện nay.
Cung cấp kho tiện ích mở rộng
Nếu lập trình viên muốn sử dụng một ngôn ngữ lập trình không được hỗ trợ trong Visual Studio, họ có thể tải xuống tiện ích mở rộng phù hợp Điều này không ảnh hưởng đến hiệu năng của phần mềm vì các tiện ích mở rộng hoạt động độc lập như các chương trình riêng biệt, đảm bảo quá trình lập trình diễn ra thuận lợi và linh hoạt hơn.
Kho lưu trữ an toàn ngày càng trở nên quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm, giúp bảo vệ dữ liệu và mã nguồn hiệu quả Với Visual Studio Code, người dùng dễ dàng kết nối với Git hoặc các kho lưu trữ hiện có, đảm bảo an toàn và quản lý mã nguồn một cách thuận tiện Việc sử dụng các công cụ lưu trữ an toàn nâng cao khả năng bảo vệ dự án của bạn, đồng thời tăng cường khả năng hợp tác và kiểm soát phiên bản.
Visual Studio Code hỗ trợ nhiều ứng dụng web Ngoài ra, nó cũng có một trình soạn thảo và thiết kế website.
Lưu trữ dữ liệu dạng phân cấp
Hầu hết các tệp lưu trữ đoạn mã đều được đặt trong các thư mục tiêu chuẩn, giúp tổ chức mã nguồn một cách khoa học và dễ dàng quản lý Bên cạnh đó, Visual Studio Code cung cấp các thư mục dành riêng cho các tệp đặc biệt, quan trọng, hỗ trợ lập trình viên truy cập nhanh chóng và tối ưu hóa quá trình phát triển phần mềm.
Một số đoạn code có thể được điều chỉnh nhẹ để phù hợp và thuận tiện hơn cho người dùng Visual Studio Code hỗ trợ tự động đề xuất các tùy chọn thay thế phù hợp, giúp lập trình viên tối ưu hóa quá trình viết mã một cách dễ dàng và hiệu quả.
Hỗ trợ thiết bị đầu cuối
Visual Studio Code tích hợp sẵn thiết bị đầu cuối, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các thao tác mà không cần chuyển đổi giữa nhiều màn hình hoặc quay trở lại thư mục gốc, nâng cao hiệu quả làm việc và trải nghiệm người dùng.
Người dùng Visual Studio Code có thể mở cùng lúc nhiều tệp tin và thư mục – mặc dù chúng không hề liên quan với nhau.
Visual Studio Code nổi bật với tính năng IntelliSense giúp提示 mã tự động và phát hiện các đoạn mã chưa hoàn chỉnh Khi lập trình viên quên khai báo biến hoặc thiếu cú pháp, IntelliSense sẽ tự động gợi ý và bổ sung chính xác, nâng cao hiệu quả lập trình Đây là lý do tại sao Visual Studio Code được coi là một trong những công cụ viết mã chuyên nghiệp hàng đầu.
Visual Studio Code hỗ trợ kéo hoặc sao chép mã trực tiếp từ GitHub Mã này sau đó có thể được thay đổi và lưu lại trên phần mềm.
Việc để lại nhận xét giúp người dùng dễ dàng nhớ công việc cần hoàn thành.
3 Tại sao nên sử dụng Visual Studio Code?
Lý do bạn nên sử dụng Visual Studio Code là vì nó có rất nhiều ưu điểm vượt trội so với bất kỳ IDE nào khác:
Hỗ trợ đa nền tảng: Windows, Linux, Mac
Hỗ trợ đa ngôn ngữ: C/C++, C#, F#, Visual Basic, HTML, CSS, JavaScript, JSON
Và trên hết, Visual Studio Code là phần mềm miễn phí, được đông đảo lập trình viên trên thế giới sử dụng.
4 Ai là đối tượng nên sử dụng Visual Studio Code ?
Visual Studio Code đã chứng minh hiệu quả vượt trội nhờ vào việc không ngừng cải tiến và ứng dụng công nghệ mới, giúp các lập trình viên nâng cao năng suất và chất lượng công việc Ngoài các nhà phát triển phần mềm, các tester, quản trị dữ liệu và tất cả những ai quan tâm đến lập trình đều có thể tận dụng ưu điểm của Visual Studio để phục vụ cho nhu cầu công việc của mình.
Visual Studio Code là trình chỉnh sửa mã nguồn phổ biến hàng đầu hiện nay, ngày càng khẳng định ưu thế vượt trội so với các phần mềm khác Mặc dù phiên bản miễn phí của nó chưa tích hợp nhiều tính năng nâng cao, nhưng Visual Studio Code vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu cơ bản của lập trình viên trong công việc hàng ngày.
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Khảo sát hệ thống
Trước khi bắt đầu thực hiện đề tài, em đã tiến hành các khảo sát cần thiết, gồm có:
- Tham khảo các quy trình xây dựng một phầm mềm thực tế.
- Khảo sát tình trạng, mức độ phổ biến các phần mềm về quản lý khách sạn.
- Tham khảo một số phần mềm thịnh hành.
Yêu cầu hệ thống
- Quản lý phòng và dịch vụ
- Quản lý dịch vụ ăn uống
- Xem lịch sử thanh toán
Menu QUẢN LÝ: Dành cho Nhân Viên Quản Lý quản lý các dữ liệu tương đối tĩnh
Các chức năng quản lý phòng, vật tư, dịch vụ và nhân viên bao gồm thêm, xóa và sửa dữ liệu, được thực hiện thông qua các form riêng biệt như FormPhong, FormVattu, và FormDichVu Những chức năng này có thể truy cập dễ dàng tại menu chính dưới mục “QUẢN LÝ” trong quyền hạn của Nhân Viên Quản Lý Việc quản lý này giúp đảm bảo cập nhật thông tin chính xác và thuận tiện trong quá trình vận hành.
+ FormPhong: Phòng (tab1) được quản lý thông qua Loại Phòng (tab 2).
Trong quản lý Loại Phòng, ngoài việc thêm, xóa, chỉnh sửa các thuộc tính cơ bản của Loại Phòng, hệ thống còn hỗ trợ quản lý Vật Tư theo từng Loại Phòng Để thao tác với Vật Tư, người dùng chỉ cần nhấp đúp chuột vào danh sách Loại Phòng tại tab 2 trên Form Quản Lý Phòng.
Hệ thống chức năng tìm kiếm nhân viên giúp người dùng dễ dàng tra cứu thông tin nhân viên bằng cách nhập chuỗi ký tự vào ô “Tìm kiếm” Chức năng này hỗ trợ tìm kiếm theo Mã Nhân Viên hoặc Tên Nhân Viên và được kích hoạt thông qua sự kiện onKeyUp, đảm bảo phản hồi nhanh chóng và chính xác trong quá trình tìm kiếm dữ liệu nhân viên.
- QL người dùng: QL Thêm, xóa, sửa username và password đăng nhập chương trình cho Nhân viên, có bao gồm chức năng tìm kiếm Nhân Viên.
Menu KHÁCH HÀNG: Dành cho nhân viên, quản lý các thông tin của khách hàng thuê khách sạn.
Trang a Đặt phòng, nhận phòng:
Menu THUÊ PHÒNG -> chọn ĐẶT PHÒNG
Hoặc từ giao diện đồ họa chính, clcik phải chuột vào phòng và chọn “ĐẠT PHÒNG”.
Khung bên trái của Form Đặt Phòng là nơi nhập thông tin chi tiết đặt phòng, giúp người dùng dễ dàng thao tác Trong tab “Chi tiết”, hiển thị đầy đủ các thông tin liên quan đến phiếu đặt phòng đang được nhập hoặc lựa chọn Tab “Danh sách” cung cấp tổng quan các phiếu đặt phòng với các trạng thái như: waiting (đang chờ xác nhận), busy (đã nhận và đang sử dụng), cancel (đã hủy), và finish (hoàn tất thanh toán và sử dụng) Việc trình bày rõ ràng các tab giúp quản lý đặt phòng hiệu quả hơn.
- Nhập các thông tin thuê phòng: số người, ngày đến, ngày đi v.v…
Tìm phòng trống giúp bạn dễ dàng xác định các phòng còn trống, chưa được đặt hoặc thuê trong khoảng thời gian khách hàng dự định đặt Hệ thống sẽ hiển thị tất cả các phòng trống phù hợp ngay dưới phần kết quả tìm kiếm Bạn chỉ cần tích vào phòng mong muốn, số lượng phòng sẽ tự động được ghi nhận để thuận tiện trong quá trình đặt phòng.
- Đặt phòng: sau khi hoàn tất các thông tin, ấn “Đặt phòng” để submit thông tin phiếu đặt vào sơ sở dữ liệu.
Chọn phiếu đặt cần nhận phòng từ tab "Danh sách" và ấn "Nhận Phòng" để hệ thống cập nhật trạng thái và tự động tạo Phiếu thuê phòng dựa trên thông tin từ phiếu đặt Quản lý thuê phòng và sử dụng dịch vụ liên quan dễ dàng hơn nhờ tính năng tự động này, tối ưu hóa quy trình vận hành khách sạn.
Click phải vào phòng tại giao diện chính->dịch vụ hoặc menu THUÊ PHÒNG -> Phiếu thuê.
Chọn loại dịch vụ phù hợp, xác định số lượng, và cập nhật mã phiếu thuê hoặc mã phòng nếu cần thiết để đảm bảo quá trình đặt dịch vụ thuận tiện Sử dụng các phím chức năng để thêm, xóa hoặc chỉnh sửa dịch vụ theo yêu cầu của khách hàng Khi khách hàng trả phòng, tiến hành thanh toán và xuất hóa đơn đầy đủ, đảm bảo thủ tục thanh toán chính xác và rõ ràng.
Click phải vào phòng tại giao diện chính->Hóa đơn hoặc menu THUÊ PHÒNG -> Hóa đơn.
Hệ thống ghi nhận tất cả thông tin của phiếu thuê phòng đã chọn, giúp quản lý dễ dàng theo dõi và kiểm soát các đơn đặt phòng Hệ thống tự động tính toán số tiền khách hàng cần thanh toán, đảm bảo tính chính xác và minh bạch Sau khi nhận đủ số tiền từ khách hàng, nhân viên chỉ cần ấn nút "Thanh toán" để hoàn tất quá trình đặt phòng Việc này giúp tối ưu hóa quy trình thanh toán và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
In hóa đơn nếu được yêu cầu (chỉ in sau khi phiếu thuê được thanh toán).
Kết thúc quá trình thuê phòng. d Báo cáo thống kê:
Danh sách phòng theo loại và vật tư theo từng phòng.
Báo danh sách nhân viên.
Tình hình hoạt động: hiển thị số lần mà mỗi phòng được khách đặt theo thời gian chọn trước dưới dạng biểu đồ.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.2.4 Yêu cầu phi chức năng
- Giao diện đa chức năng và thân thiện với người sử dụng, tốc độ xử lý nhanh.
- Hình thức thông tin đa dạng, sống động.
- Thông tin được cập nhật và thay đổi thường xuyên.
- Cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Sever 2020.
Xây dựng sơ đồ UseCase
3.3.1 Các chức năng chính của hệ thống
Đăng nhập: Sau đăng nhập, người dùng có thể sử dụng đầy đủ các tính năng của phần mềm.
Quản lý đặt phòng và dịch vụ
Quản lý dịch vụ ăn uống
Thanh toán: Thanh toán các dịch vụ của khách hàng
Quản lý thông tin cá nhân: Người dùng có thể cập nhật lại thông tin khi có nhu cầu thay đổi.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
HÌNH 1 Sơ đồ UseCase chính
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.3.2 Sơ đồ UseCase của từng Actor
3.3.2.1 Chức năng Nhân viên bếp
HÌNH 1 Sơ đồ UseCase actor Nhân viên bếp
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.3.2.1 Chức năng của Nhân viên lễ tân
HÌNH 2 Sơ đồ UseCase actor Nhân viên lễ tân
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.3.2.2 Chức năng của Khách hàng
HÌNH 3 Sơ đồ UseCase actor Khách hàng
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.3.2.3 Chức năng của Quản lý
HÌNH 4 Sơ đồ UseCase actor Quản lý
Tên Đăng Nhập Định Nghĩa Người dùng muốn đăng nhập vào phần mềm
Actor Nhân Viên, Khách Hàng
Extends Điều kiện tiên quyết Người dùng chưa đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Từ giao diện trang chủ, nhấp vào đăng nhập hoặc những khu vực bắt buộc phải đăng nhập mới thực hiện được.
B2: Hệ thống hiển thị giao diện đăng nhập, yêu cầu người dùng phải nhập tên đăng nhập đã đăng ký trước đó và mật khẩu.
B3: Hệ thống kiểm tra thông tin tài khoản và mật khẩu và cấp quyền truy cập vào hệ thống.
Hệ thống trả về kết quả hiển thị tên đăng nhập trên menu sau khi người dùng đăng nhập thành công Thay thế dòng sự kiện hiển thị thông báo đăng sai tài khoản hoặc mật khẩu bằng thông báo xác thực chính xác hơn Điều kiện để hiển thị tên đăng nhập là người dùng đã đăng nhập thành công và có thể sử dụng các chức năng của hệ thống một cách dễ dàng.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com) năng mà hệ thống cung cấp.
Tên Thanh Toán Định Nghĩa Khách hàng đã ở và đã sử dụng dịch vụ khách hàng xong
Extends Điều kiện tiên quyết Phải là khách hàng
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục thanh toán, nhấn thanh toán
B3: Xác nhận thanh toán Dòng sự kiện thay thế Điều kiện sau Xác nhận thanh toán
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Tên Tra Cứu Phòng Định Nghĩa Tra cứu tình trạng của phòng:còn trống, đang dọn dẹp, đang sửa chửa.
Actor Nhân Viên Lễ Tân
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đang nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục danh sách phòng
B2: Chọn vào phòng cần xem Dòng sự kiện thay thế Điều kiện sau
USECASE-Xác Nhận Đặt Phòng:
USECASE- Xác Nhận Đặt Phòng
Tên Xác Nhận Đặt Phòng Định Nghĩa Khách hàng đã đặt phòng online hoặc trực tiếp, nhân viên lễ tân kiểm tra lại và xác nhận
Actor Nhân Viên Lễ Tân
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục phòng
B2: Kiểm tra tình trạng phòng
B3: Xác nhận đặt phòng Dòng sự kiện thay thế Điều kiện sau Xác nhận đặt phòng thành công
Tên Thêm Dịch Vụ Định Nghĩa Khách hàng đã ở và có nhu cầu sử dụng dịch vụ của khách sạn
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục dịch vụ
B2: Chọn loại dịch vụ khách hàng mong muốn
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
B3: Thêm dịch vụ vào phòng Dòng sự kiện thay thế Điều kiện sau Xác nhận thanh toán
Tên Lập Hóa Đơn Định Nghĩa Nhận viên lập hóa đơn thanh toán cho khách
Actor Nhân Viên Lễ Tân
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục phòng cần lập hóa đơn
Dòng sự kiện thay thế Đã in hóa đơn Điều kiện sau
USECASE-Xác Nhận Thanh Toán:
USECASE- Xác Nhận Thanh Toán
Tên Xác Nhận Thanh Toán Định Nghĩa Khách hàng đã ở và đã sử dụng dịch vụ khách hàng xong
Actor Nhân Viên Lễ Tân
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục thanh toán
B2: Kiểm tra khách hàng đã thanh toán
B3: Xác nhận đã thanh toán Dòng sự kiện thay thế Điều kiện sau Khách hàng đã thanh toán
Tên Đổi Phòng Định Nghĩa Khách hàng đã ở và muốn đổi sang phòng khác
Extends Điều kiện tiên quyết Phải là khách hàng muốn đối phòng
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục phòng khách đang ở
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
B2: Chọn mục đổi phòng B3: Xác nhận đổi phòng
Dòng sự kiện thay thế Đã đổi phòng Điều kiện sau
Tên Đổi Dịch Vụ Định Nghĩa Khách hàng đã ở và đã sử dụng dịch vụ khách hàng và khách hàng muốn đổi sang loại dịch vụ khác
Extends Điều kiện tiên quyết Khách hàng muốn đổi dịch vụ
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục phòng của khách hàng
B2: Chọn vào loại dịch vụ khách hàng yêu cầu đổi
B3: Xác nhận đổi dịch vụ
Dòng sự kiện thay thế Đã đổi dịch vụ Điều kiện sau
USECASE-Quản Lý Dịch Vụ Ăn Uống:
USECASE- Quản Lý Dịch Vụ Ăn Uống
Tên Quản Lý Dịch Vụ Ăn Uống Định Nghĩa Nhân viên bếp quản lý tất cả các dịch vụ ăn uống của khách hàng
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục dịch vụ
B2: Vào mục quản lý dịch vụ
B3: Kiểm tra tình trạng phục vụ Dòng sự kiện thay thế Điều kiện sau Xác nhận đã phục vụ
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Tên Quản Lý Kho Định Nghĩa Nhân viên bếp quản lý số lượng còn lại của dịch vụ
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục kho
B2: Kiểm tra số lượng còn lại
Dòng sự kiện thay thế Kho trống Điều kiện sau
USECASE-Quản Lý Nhân Viên:
USECASE- Quản Lý Nhân Viên
Tên Quản Lý Nhân Viên Định Nghĩa Quản lý điều hành toàn bộ nhân viên của khách sạn
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục quản lý nhân viên
B2: Xem/Thêm/Xóa/Sửa nhân viên Dòng sự kiện thay thế Nhân viên đã tồn tại Điều kiện sau
Tên Thống Kê Định Nghĩa Quản lý muốn xem tình hình chi tiêu của khách sạn
Extends Điều kiện tiên quyết Phải đăng nhập vào hệ thống
Dòng sự kiện chính B1: Chọn vào mục thống kê
B2: Chọn mục thống kê cần xem
Dòng sự kiện thay thế Đã cập nhật Điều kiện sau
Xây dựng sơ đồ tuần tự
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.4.1 Sơ đồ tuần tự đăng ký
HÌNH 5 Sơ đồ tuần tự chức năng đăng ký
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.4.2 Sơ đồ tuần tự chức năng đăng nhập
HÌNH 6 Sơ đồ tuần tự chức năng đăng nhập
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.4.3 Sơ đồ tuần tự tìm kiếm phòng
HÌNH 7 Sơ đồ tuần tự chức năng tìm kiếm phòng
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.4.4 Sơ đồ tuần tự chức năng đặt phòng
HÌNH 8 Sơ đồ tuần tự chức năng đặt phòng
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
3.4.5 Sơ đồ tuần tự chức năng thanh toán
HÌNH 9 Sơ đồ tuần tự chức năng thanh toán
Xây dựng sơ đồ lớp
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Phân tích cơ sở dữ liệu
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
GIAO DIỆN HỆ THỐNG
Giao diện đăng nhập
HÌNH 12 Giao diện đăng nhập
Chức năng của giao diện:
+Khung Textbox nhập Tên đăng nhập.
+Khung Textbox nhập Mật khẩu.
+Nút “Đăng nhập” để xác nhận tài khoản sau khi đã nhập Tên đăng nhập và Mật khẩu.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Giao diện chính Khách Sạn Sao Băng
HÌNH 13 Giao diện chính Khách Sạn Sao Băng Chức năng của giao diện:
+Nút “Quản lý phòng” => chuyển sang form Quản lý phòng.
+ Nút “Quản lý đặt phòng” => chuyển sang form Quản lý đặt phòng.
+Nút “Quản lý nhân viên” => chuyển sang form Quản lý nhân viên.
+Nút “Quản lý kho” => chuyển sang form Quản lý kho.
+Nút “Dịch vụ phòng” => chuyển sang form Dịch vụ phòng.
+Nút “Hóa đơn” => chuyển sang form hóa đơn.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Giao diện quản lý phòng
HÌNH 14 Giao diện quản lý phòng
+ Khung Textbox nhập Tên của khách hàng.
+Khung Textbox nhập Mã phiếu thuê.
+Khung Textbox nhập Tên dịch vụ.
+Nút “Tìm” => tìm kiếm các dữ liệu đã nhập.
+Nút “Làm mới” => làm mới lại toàn bộ dữ liệu đã nhập.
+Nút “Xóa” => xóa một dịch vụ đã nhập.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Giao diện quản lý đặt phòng
HÌNH 15 Giao diện quản lý đặt phòng
Chức năng của giao diện:
+Khung Textbox nhập Tên của khách hàng.
+Khung Textbox nhập CCCD hoặc CMND.
+Khung Textbox nhập Số điện thoại.
+Nút “Tìm” => tìm kiếm các dữ liệu đã nhập.
+Nút “Làm mới” => làm mới lại toàn bộ dữ liệu đã nhập.
+Nút “Xóa” => xóa một khách hàng đã nhập.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Giao diện quản lý nhân viên
HÌNH 16 Giao diện quản lý nhân viên
Chức năng của giao diện:
+Khung Textbox nhập Tên của nhân viên.
+Khung Textbox nhập Mã của nhân viên.
+Khung Textbox nhập Số điện thoại.
+Khung Textbox nhập Địa chỉ.
+Khung Textbox nhập Mô tả.
+Khung Textbox nhập Tên tài khoản.
+Khung Textbox nhập Mật khẩu.
+Nút “Tìm” => tìm kiếm các dữ liệu đã nhập.
+Nút “Thêm nhân viên” => thêm một nhân viên mới.
+Nút “Xóa” => xóa một khách hàng đã nhập.
+Nút “Chỉnh sửa thông tin” => Chỉnh sửa thông tin nhân viên đã thêm trước đó.
+Nút “Làm mới” => làm mới lại toàn bộ dữ liệu đã nhập.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Giao diện dịch vụ phòng
HÌNH 17 Giao diện dịch vụ phòng
Chức năng của giao diện:
+ Khung Textbox nhập Tên của khách hàng.
+Khung Textbox nhập Mã phiếu thuê.
+Khung Textbox nhập Tên dịch vụ.
+Nút “Tìm” => tìm kiếm các dữ liệu đã nhập.
+Nút “Làm mới” => làm mới lại toàn bộ dữ liệu đã nhập.
+Nút “Xóa” => xóa một dịch vụ đã nhập.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)
Giao diện quản lý hóa đơn
HÌNH 18 Giao diện quản lý hóa đơn
Chức năng của giao diện:
+Khung Textbox nhập Tên của khách hàng.
+Khung Textbox nhập CCCD hoặc CMND.
+Khung Textbox nhập Số điện thoại.
+Nút “Tìm” => tìm kiếm các dữ liệu đã nhập.
+Nút “Làm mới” => làm mới lại toàn bộ dữ liệu đã nhập.
+Nút “Xóa” => xóa một khách hàng đã nhập.
+Nút “Thanh toán” => thanh toán hóa đơn đã chọn.
Downloaded by tran quang (quangsuphamhoak35@gmail.com)