1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Một số vấn đề có tính quy luật cách mạng miền nam việt nam (1954 1975)

51 7 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Một số vấn đề có tính quy luật cách mạng miền Nam Việt Nam (1954 - 1975)
Trường học Đại học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Lịch sử và Các môn khoa học xã hội
Thể loại Tiểu luận học phần
Năm xuất bản 1975
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 51
Dung lượng 80,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • A. MỞ ĐẦU (1)
  • B. NỘI DUNG (3)
  • CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUY LUẬT VÀ QUY LUẬT CÁCH MẠNG (3)
    • 1.1. Lý luận chung về quy luật (3)
    • 1.2. Lý luận chung về cách mạng và quy luật cách mạng (6)
  • CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA NHỮNG VẤN ĐỀ CÓ TÍNH QUY LUẬT CÁCH MẠNG MIỀN NAM (1954 - 1975) (9)
    • 2.1. Đường lối kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đúng đắn, sáng tạo, độc lập, tự chủ (10)
    • 2.2. Phương pháp sử dụng bạo lực cách mạng tổng hợp: lực lượng chính trị quần chúng kết hợp lực lượng vũ trang nhân dân (18)
    • 2.3. Phương thức tiến hành chiến tranh nhân dân sáng tạo và nghệ thuật quân sự độc đáo (29)
  • CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG NHỮNG VẤN ĐỀ CÓ TÍNH QUY LUẬT CÁCH MẠNG MIỀN NAM VIỆT NAM (1954 – 1975) VÀO THỰC TIỄN CÁCH MẠNG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY (40)
    • 3.1. Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; nắm vững và kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (41)
    • 3.2. Thực hiện quyền làm chủ của nhân dân ngày càng đầy đủ hơn (45)
    • 3.3. Nâng cao vai trò và hiệu lực lãnh đạo của Đảng (47)
    • C. KẾT LUẬN (49)
    • D. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO (50)

Nội dung

A MỞ ĐẦU Hơn ba mươi năm năm đã qua kể từ ngày kết thúc toàn thắng cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân việt Nam đến nay, thế giới đã có biết bao đổi thay và biến động, đất nước ta đang tiế[.]

NỘI DUNG

1.1 Lý luận chung về quy luật

Quy luật là kết quả của tư duy khoa học, phản ánh mối liên hệ và tính chỉnh thể của các sự vật Theo V.I Lênin, khái niệm quy luật thể hiện quá trình con người nhận thức về sự thống nhất, liên hệ, phụ thuộc lẫn nhau và tính chỉnh thể của thế giới.

Trong từ điển Tiếng Việt, khái niệm quy luật được định nghĩa là mối liên hệ bản chất, ổn định và lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội Quy luật giúp chúng ta hiểu rõ các mối liên hệ khách quan, định hướng dự đoán và nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, xã hội Việc nhận biết và phân tích các quy luật góp phần nâng cao kiến thức khoa học, thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội Hiểu rõ quy luật cũng là chìa khóa để áp dụng các phương pháp nghiên cứu chính xác, khoa học trong mọi lĩnh vực.

Quy luật phản ánh những mối liên hệ bên trong cơ bản của các hiện tượng và chi phối sự phát triển tất yếu của chúng Nó biểu hiện một trình tự nhân quả rõ ràng giữa các hiện tượng hoặc đặc tính của đối tượng vật chất Quy luật thể hiện những mối quan hệ cơ bản lặp đi lặp lại, trong đó sự thay đổi của các hiện tượng khác diễn ra một cách xác định và ổn định Khái niệm quy luật gắn liền với bản chất, bao gồm toàn bộ các mối liên hệ sâu sắc của các quá trình quyết định đặc điểm quan trọng và xu hướng phát triển của sự vật Nhận thức quy luật đòi hỏi chuyển hoá từ việc quan sát hiện tượng sang hiểu rõ bản chất của chúng.

Trong quá trình phát triển của tư duy triết học, cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm về quan niệm quy luật đã luôn diễn ra sôi nổi Chủ nghĩa duy vật nhấn mạnh vai trò của vật chất và thực tiễn trong việc hình thành các quy luật, trong khi chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức và tư duy là nguồn gốc của các quy luật tự nhiên Sự tranh luận này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cácQuan điểm triết học và ảnh hưởng sâu sắc đến phương pháp nghiên cứu và nhận thức thế giới.

Trong các hệ thống triết học duy vật phương Đông và Hi Lạp cổ đại, quy luật được xem là một trật tự khách quan phản ánh quá trình phát triển tự nhiên của thế giới Quy luật duy vật thể hiện rằng mọi sự vật đều vận động, biến đổi theo những quy luật khách quan, không thể tránh khỏi trong quá trình tồn tại Hiểu rõ các quy luật này giúp ta nắm bắt được con đường phát triển của tự nhiên và xã hội một cách toàn diện và chính xác.

(1)(1) Viện ngôn ngữ học: Từ điển Tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, Hà Nội, 2000, Tr.813.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUY LUẬT VÀ QUY LUẬT CÁCH MẠNG

Lý luận chung về quy luật

Quy luật là kết quả của tư duy khoa học, phản ánh mối liên hệ và tính chỉnh thể của các sự vật trong thế giới Theo V.I Lênin, khái niệm quy luật thể hiện quá trình nhận thức của con người về sự thống nhất, liên hệ, phụ thuộc lẫn nhau và tính chỉnh thể của các quá trình tự nhiên và xã hội.

Trong từ điển Tiếng Việt, khái niệm quy luật được định nghĩa là mối liên hệ bản chất, ốn định, thường xuyên lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội Quy luật đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chúng ta hiểu rõ các hiện tượng và sự vận động của thế giới xung quanh Việc nắm vững các quy luật tự nhiên và xã hội không chỉ giúp phân tích chính xác các hiện tượng mà còn hỗ trợ trong quá trình dự đoán các diễn biến tương lai Do đó, nghiên cứu về quy luật là nền tảng quan trọng trong khoa học, góp phần phát triển kiến thức và ứng dụng thực tiễn một cách hiệu quả.

Quy luật phản ánh những mối liên hệ bền vững và căn bản bên trong các hiện tượng, chi phối sự phát triển tất yếu của chúng Nó biểu hiện một trình tự nhất định của mối liên hệ nhân quả, ổn định, thể hiện những quan hệ cơ bản lặp đi lặp lại trong quá trình biến đổi của các hiện tượng hoặc đặc tính của vật thể Khái niệm quy luật liên quan chặt chẽ đến khái niệm bản chất, phản ánh những mối liên hệ sâu sắc trong các quá trình xác định những đặc điểm quan trọng và xu hướng phát triển của sự vật Việc nhận thức quy luật đòi hỏi chuyển từ việc quan sát các hiện tượng sang nhận biết bản chất bên trong của chúng.

Trong quá trình phát triển của tư duy triết học, đã diễn ra cuộc đấu tranh không ngừng giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm trong quan niệm về quy luật Chủ nghĩa duy vật nhấn mạnh vai trò của vật chất và những quy luật khách quan, trong khi chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức và tư duy con người là trung tâm của thực tại Cuộc đối đầu này đã hình thành nền tảng cho sự phát triển của các hệ thống triết học khác nhau, góp phần làm rõ bản chất và quy luật của thế giới Hiểu rõ mâu thuẫn giữa duy vật và duy tâm trong quan niệm về quy luật giúp chúng ta nhận thức chính xác hơn về quá trình phát triển của triết học và tư duy nhân loại.

Trong các hệ thống triết học duy vật phương Đông và Hy Lạp cổ đại, quy luật được xem như một trật tự khách quan phản ánh con đường phát triển tự nhiên của thế giới Quy luật này thể hiện sự vận động của các sự vật, hiện tượng theo những quy tắc khách quan, không phụ thuộc vào ý chí con người Hiểu rõ quy luật giúp nhận diện quá trình phát triển của tự nhiên và xã hội, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ trong khoa học và đời sống.

Quy luật trong triết học có nhiều quan điểm khác nhau, từ các nhà duy tâm khách quan đến các nhà thực chứng Các nhà duy tâm khách quan, như Hêghen, cho rằng quy luật là những đặc điểm bền vững, ổn định, phản ánh “cái yên tĩnh” của hiện tượng và không nằm ngoài hiện tượng, không phải là sự thể hiện của lý trí thế giới Trong khi đó, các nhà thực chứng cho rằng nhận thức khoa học không nhằm xác định quy luật khách quan mà là xây dựng trật tự nhất định giữa các hiện tượng dựa trên các nguyên tắc ước lệ do chủ thể lựa chọn, vì vậy, quy luật chỉ là sản phẩm của sự nhất trí giữa các nhà khoa học.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mọi quy luật đều mang tính khách quan và phản ánh thực tế của thế giới khách quan Những quy luật do các khoa học phát hiện không chỉ là sự thực hiện của tư duy mà còn là biểu hiện chính xác của các quy luật tự nhiên và xã hội trong thực tế Do đó, các quy luật khoa học chính là sự phản ánh chân thực các quy luật tồn tại khách quan trong thế giới quanh ta.

Quy luật có đa dạng và phong phú về đặc điểm, bao gồm mức độ phổ biến, phạm vi ảnh hưởng, tính chất và vai trò trong quá trình vận động phát triển của sự vật Việc phân loại các quy luật là rất cần thiết để nhận thức và vận dụng hiệu quả các quy luật phù hợp vào từng trường hợp cụ thể trong hoạt động thực tiễn của con người Phân loại giúp làm rõ các đặc điểm của từng loại quy luật, từ đó nâng cao hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

Việc phân loại các quy luật cần dựa trên nhiều căn cứ khác nhau để sắp xếp chúng vào từng nhóm phù hợp, nhằm đảm bảo sự hợp lý và rõ ràng trong hệ thống kiến thức Có nhiều quy luật khác nhau, do đó việc xác định nhóm quy luật dựa trên các tiêu chí rõ ràng giúp tăng tính chính xác trong phân loại và phục vụ tốt hơn cho quá trình nghiên cứu và ứng dụng Chọn lựa phương pháp phân loại phù hợp sẽ hỗ trợ việc hiểu biết sâu sắc hơn về các quy luật và các mối liên hệ giữa chúng.

Căn cứ vào trình độ tính phổ biến, các quy luật có thể được chia thành: những quy luật riêng, những quy luật chung và phổ biến.

Các quy luật riêng biểu hiện mối liên hệ đặc trưng trong một phạm vi nhất định của các hiện tượng cùng loại Chúng phản ánh các quan hệ cụ thể giữa các hiện tượng đặc thù hoặc những đặc tính riêng biệt của vật chất, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ các quá trình tự nhiên và vật lý.

Những quy luật chung cho một số lớn hiện tượng thể hiện trong phạm vi điều kiện rộng, phản ánh mối quan hệ giữa các đặc tính chung của tập hợp lớn các sự vật và hiện tượng.

Những quy luật phổ biến là những quy luật biện chứng cơ bản của thế giới, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực của tự nhiên, xã hội và tư duy Chúng thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đặc tính phổ biến, tồn tại khách quan và hiện diện khắp nơi trong tự nhiên và cuộc sống Đồng thời, các quy luật này phản ánh xu hướng phát triển của vật chất, góp phần hiểu rõ quá trình tiến hóa và biến đổi của thế giới xung quanh chúng ta.

Ranh giới và sự khác biệt trong các quy luật không phải là điều kiện bất biến mà thay đổi linh hoạt Các quy luật riêng đặc thù phản ánh tác động của các quy luật phổ biến, cho thấy mối liên hệ và ảnh hưởng qua lại giữa các cấp độ quy luật Quy luật phổ biến được nhận thức thông qua việc khái quát các hiện tượng cụ thể, kể cả những quy luật riêng biệt, giúp hiểu rõ bản chất và diễn biến của các hiện tượng trong thực tiễn.

Căn cứ vào lĩnh vực tác động, các quy luật được chia làm ba nhóm:

Quy luật xã hội là những nguyên tắc hoạt động chủ đạo của con người, tồn tại và tác động thông qua chính hoạt động của họ Đây là sản phẩm khách quan của quá trình hoạt động xã hội, phản ánh mối quan hệ và bản chất của các hoạt động đa dạng của con người Nhân tố con người cùng các hoạt động của họ nằm trong cơ chế tác động của quy luật xã hội, giữ vai trò trung tâm trong sự phát triển và vận hành của xã hội.

Quy luật tự nhiên là những nguyên tắc tồn tại tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người, chúng tác động và duy trì cân bằng trong hệ sinh thái Mặc dù một số quy luật tự nhiên đồng thời tồn tại trong con người, nhưng chúng vận hành một cách tự nhiên, góp phần duy trì trật tự của thế giới xung quanh Những quy luật này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của tự nhiên mà còn định hình các hiện tượng tự nhiên hàng ngày Hiểu rõ quy luật tự nhiên giúp con người nhận thức rõ hơn về môi trường và học cách sống hài hòa với thiên nhiên.

Lý luận chung về cách mạng và quy luật cách mạng

Từ “cách mạng” xuất hiện ở Trung Quốc đã hơn ba thiên niên kỷ và bắt nguồn từ lịch sử các triều đại như Hạ, Thương, Chu, nơi các vua được coi là trời ban mệnh, gọi là “thiên tử”, để trị vì thiên hạ Chính quyền được duy trì khi các vua thể hiện đức tài và được lòng dân, tiếp tục truyền ngôi cho người hiền hoặc con cháu, phù hợp với ý trời Ngược lại, khi các vua trị vì bằng bạo ngược, tham nhũng hoặc gian dâm khiến dân oán thù và mất lòng tin, trời sẽ từ bỏ mệnh đó và chuyển sang người khác có đức có tài, xứng đáng lãnh đạo, dẫn đến sự thay đổi quyền lực gọi là cách mạng Điều này phản ánh quan niệm rằng, khi quyền lực bị lạm dụng hoặc mất tính chính đáng, sự thay đổi sẽ diễn ra để duy trì trật tự và công bằng trong xã hội.

Trong thời kỳ Tam Đại đã qua, chuyển sang thời Xuân Thu - Chiến Quốc, các nước lớn liên tục nổi lên tranh giành quyền lực, gây ra tình trạng loạn lạc toàn cầu khi xã hội tiến dần về chế độ phong kiến Thời điểm này đặc biệt rối ren, mù mịt về số phận và vận mệnh của thiên hạ Thừa hưởng bất ổn đó, Tần Doanh Chính nổi bật lên như một nhà lãnh đạo xuất sắc, thôn tính sáu nước nhỏ thành một nước Đại Tần, thống nhất thiên hạ và thiết lập triều đình phong kiến, mở đường cho các triều đại như Hán, Đường, Tống, Nguyên, Minh và Thanh Ở phương Tây, từ khi xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng, cuộc đấu tranh chống bóc lột và áp bức diễn ra không ngừng, thúc đẩy những bước nhảy vọt trong thay đổi kinh tế - xã hội Trong tiếng Latin, hiện tượng thay đổi mạnh mẽ này được gọi là “revolutio”, sau đó phiên âm thành “révolution” trong tiếng Pháp, thể hiện khái niệm cuộc cách mạng, phản ánh bước ngoặt vĩ đại của lịch sử nhân loại.

Ngày nay, khái niệm cách mạng được hiểu là sự thay đổi căn bản và mang tính đột phá về chất lượng trong quá trình phát triển của tự nhiên, xã hội hoặc nhận thức của con người Trong lĩnh vực xã hội, cách mạng thể hiện sự biến đổi sâu sắc, triệt để, không chỉ dừng lại ở mức độ nửa vời, mà hướng tới việc thay đổi tận gốc rễ của chế độ xã hội để đưa giai cấp tiến bộ lên nắm chính quyền, thúc đẩy sự tiến bộ và công bằng xã hội.

Trong Từ điển chính trị (bản dịch tiếng Việt, xuất bản năm 1961), khái niệm cách mạng được định nghĩa là bước ngoặt căn bản trong sinh hoạt xã hội, dẫn đến sự lật đổ chế độ xã hội lỗi thời và thiết lập một chế độ xã hội mới, tiến bộ hơn Cách mạng đánh dấu sự chuyển đổi quyền lực từ một giai cấp phản động sang một giai cấp tiến bộ, hướng tới sự phát triển và tiến bộ của xã hội.

Trong quan điểm của khoa học xã hội, các cuộc cách mạng xã hội thường được xem là sự kiện "tình cờ" hoặc là sự chệch khỏi con đường phát triển tự nhiên Tuy nhiên, chủ nghĩa Mác – Lênin đã nhấn mạnh rằng cách mạng là một phần tất yếu trong quá trình phát triển xã hội, phản ánh quy luật khách quan của lịch sử Theo Mác, khi lực lượng sản xuất vật chất của xã hội phát triển đến một trình độ nhất định sẽ gây ra mâu thuẫn ngày càng sâu sắc với quan hệ sản xuất hiện tại, đặc biệt là quan hệ sở hữu, dẫn đến sự bùng nổ của cuộc cách mạng xã hội nhằm loại bỏ những bất hợp lý tồn tại.

(1)(1) Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam: Từ điển Bách khoa Việt Nam (quyển 1),

Trung tâm biên soạn Từ điển bách khoa Vịêt Nam, H, 1995, Tr.326.

Các quan hệ xã hội trước kia vốn là hình thức phát triển của lực lượng xã hội, nhưng giờ đây chúng đã trở thành xiềng xích kìm hãm sự tiến bộ của xã hội, mở đầu cho giai đoạn cách mạng xã hội quan trọng.

Trong xã hội có giai cấp, các cuộc cách mạng xã hội là điều không thể tránh khỏi, vì các giai cấp thống trị sử dụng hệ thống chính trị, luật pháp và các cơ quan khác, đặc biệt là nhà nước, để duy trì các quan hệ sản xuất cũ Để thúc đẩy sự phát triển của xã hội, giai cấp mới phải xoá bỏ chế độ nhà nước hiện tại Vấn đề then chốt trong mọi cuộc cách mạng là chuyển quyền chính quyền từ giai cấp phản động sang giai cấp tiến bộ, thường diễn ra qua các cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt, có thể dưới hình thức nội chiến.

Cách mạng là hình thức đấu tranh giai cấp cao nhất, thể hiện sự thay đổi căn bản của xã hội Tuy nhiên, không phải mọi cuộc lật đổ bằng bạo lực đều được gọi là cách mạng; chỉ những cuộc cách mạng do một giai cấp tiên phong đứng lên nắm chính quyền và mở đường cho tiến bộ xã hội mới có giá trị này Đặc điểm quan trọng của cách mạng là phải phân tích rõ các mâu thuẫn xã hội mà nó giải quyết, các nhiệm vụ xã hội được thực hiện, và giai cấp nào đứng đầu trong quá trình đó.

Cách mạng xã hội chủ nghĩa khác biệt căn bản với tất cả các cuộc cách mạng trước đây bởi mục tiêu tiêu diệt hoàn toàn các hình thức bóc lột xã hội Các cuộc cách mạng trước đó thường chỉ thay đổi hình thức bóc lột này bằng hình thức bóc lột khác, còn cách mạng xã hội chủ nghĩa hướng tới xây dựng xã hội không còn bất kỳ hình thái bóc lột nào Cuộc cách mạng tháng Mười Nga vĩ đại năm 1917 là một mô hình điển hình của cách mạng xã hội chủ nghĩa, thể hiện rõ mục tiêu tiêu diệt mọi dạng áp bức xã hội và xây dựng chủ nghĩa cộng sản.

Khởi nghĩa và chiến tranh cách mạng là tất yếu của giai cấp vô sản và nhân dân lao động trong cuộc đấu tranh chống lại các thế lực thống trị Theo Karl Marx, để thành công, một cuộc khởi nghĩa phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt, nếu bỏ qua sẽ dẫn đến thất bại và diệt vong Trong đó, quy tắc quan trọng nhất là phải quyết tâm thực hiện đến cùng, không đùa với cuộc khởi nghĩa, và phải huy động lực lượng mạnh mẽ để giành thế chủ động trong cuộc đấu tranh Marx nhấn mạnh rằng, khởi nghĩa là một bài toán biến động lớn, đòi hỏi lực lượng chiến đấu mạnh hơn đối phương, bởi vì đối phương có ưu thế về tổ chức, kỷ luật và quyền uy lâu dài Ngoài ra, quy tắc thứ hai của Marx chỉ rõ rằng, phòng ngự là con đường dẫn đến thất bại, vì vậy, khởi nghĩa phải tập trung vào các chiến dịch tấn công bất ngờ để giành chiến thắng từng bước, duy trì tinh thần chiến đấu cao và tận dụng những thắng lợi ban đầu để củng cố sức mạnh.

V.I.Lênin trong quan điểm của mình luôn nhấn mạnh về sự cần thiết phải tiến hành một cuộc cách mạng để giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc Lênin chỉ rõ: “…không thể nào chiến thắng được giai cấp tư sản nếu không có một cuộc chiến lâu dài, kiên trì, quyết liệt, nếu không có một cuộc chiến đấu sống mãi đòi hỏi phải có tính kiên định, kỷ luật, quyết tâm, một ý chí thống nhất và không gì lay chuyển nổi” (3)

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA NHỮNG VẤN ĐỀ CÓ TÍNH QUY LUẬT CÁCH MẠNG MIỀN NAM (1954 - 1975)

Đường lối kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đúng đắn, sáng tạo, độc lập, tự chủ

2.1.1 Quan điểm của Đảng trong việc xác định đường lối cách mạng miền Nam (1954 – 1975). Đối với một cuộc cách mạng thực sự nhân dân thì cái quyết định đầu tiên là vấn đề đường lối Đối với một đảng mácxít thì cái khó khăn lúc đầu là cái khó trong việc xác định được một đường lối cách mạng đúng đắn Vì vậy, muốn đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng đi đúng hướng, thì ngoài những điều kiện khác, một trong những điều kiện quyết định nhất là “đường lối của Đảng phải đúng, quần chúng phải hiểu biết được đường lối đó là đúng đắn” (1) (1).

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

(1)(1) ĐCSVN: Báo cáo chính trị của BCHTU Đảng tại ĐHĐBTQ lần thứ IV, Nxb.ST, H, 1977, Tr.22.

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Đảng đã đề ra các phương hướng cách mạng mới và phát triển, nổi bật là việc xác lập độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội như hai ngọn cờ cách mạng Hai chiến lược này được tiến hành đồng thời trên cả hai miền đất nước, góp phần thúc đẩy thắng lợi trong công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

Ngay từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III (9/1960), Đảng ta đã nhấn mạnh rằng đất nước đang đối mặt với mâu thuẫn chủ yếu giữa nhân dân Việt Nam và đế quốc Mỹ cùng bè lũ tay sai Mâu thuẫn dân tộc là vấn đề cốt lõi, phản ánh sự đoàn kết của toàn thể dân tộc trong cuộc chiến đấu chống lại kẻ thù xâm lược Đây là mâu thuẫn chung của cả nước, thể hiện quyết tâm bảo vệ độc lập, tự do và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.

Kẻ thù cần phải đánh đổ là kẻ thù chung của nhân dân từ Bắc chí Nam.

Miền Bắc tập trung giải quyết mâu thuẫn cơ bản giữa hai con đường, đồng thời phải đối mặt và vượt qua mâu thuẫn giữa nhân dân miền Bắc với đế quốc Mỹ và tay sai Chiến tranh càng diễn ra quyết liệt, miền Bắc tiến nhanh và mạnh về phía chủ nghĩa xã hội, củng cố lực lượng các mặt để hoàn thành nghĩa vụ hậu phương lớn Điều này tạo điều kiện thuận lợi giúp cách mạng miền Nam phát triển mạnh mẽ và thắng lợi.

Ở miền Nam, cuộc cách mạng giải phóng miền Nam nhằm giải quyết hai mâu thuẫn chủ yếu tồn tại trong xã hội: đầu tiên là xung đột giữa nhân dân miền Nam với đế quốc Mỹ và các thế lực xâm lược; thứ hai là mâu thuẫn giữa nhân dân miền Nam, chủ yếu là nông dân, với bọn địa chủ phong kiến.

Trước hành động xâm lược của đế quốc Mỹ nhằm uy hiếp miền Bắc và đe dọa hòa bình khu vực Đông Nam Á, Đảng ta khẳng định rõ rằng miền Nam cần được giải phóng là nghĩa vụ cấp bách và thiêng liêng của toàn thể dân tộc Việt Nam.

Hồ Chí Minh Toàn tập nhấn mạnh rằng giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của đế quốc Mỹ và tay sai là con đường duy nhất để chấm dứt đau thương, bảo vệ miền Bắc và thúc đẩy phong trào cách mạng toàn dân Cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam là một quá trình lâu dài, gian khổ, đòi hỏi sự kiên trì dựa vào sức mạnh nội tại của dân tộc và chiến lược "chiến đấu lâu dài, dựa vào tự lực là chính." Đường lối chính trị của Đảng đề cao ý chí tự lực tự cường, tinh thần độc lập và phát huy truyền thống lịch sử anh hùng của dân tộc để tạo ra sức mạnh tổng hợp, chống lại chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ Đồng thời, Đảng xác định rõ nhiệm vụ kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, gắn kết nghĩa vụ dân tộc với nghĩa vụ quốc tế trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

(1)(1)) ĐCSVN: Văn kiện Đảng toàn tập, Nxb CTQG, H, 2004, T.21, Tr.551

Mặc dù Đảng ta luôn đề cao tinh thần độc lập, tự lực tự cường “lấy sức ta mà giải phóng cho ta”, nhưng vẫn nhận thức rõ tầm quan trọng của việc tranh thủ sự ủng hộ và đồng tình của các lực lượng cách mạng cùng nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới đối với cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước Việc này được coi là một nội dung quan trọng trong đường lối kháng chiến, góp phần tạo điều kiện thuận lợi để đưa cách mạng miền Nam đến thắng lợi.

Cách mạng Việt Nam là một bộ phận của phong trào cách mạng toàn cầu, thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa hai mục tiêu cơ bản của thời đại Nhờ chiến lược tiến công chung của cách mạng thế giới và khai thác sức mạnh của phong trào cách mạng quốc tế, Đảng ta đã tạo ra sức mạnh tổng hợp để thúc đẩy cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và phát huy vai trò của phong trào cách mạng trong khu vực Cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam còn góp phần làm sâu sắc cuộc khủng hoảng hệ thống chủ nghĩa đế quốc, từ đó tăng cường sức mạnh của các phong trào cách mạng toàn cầu Nhờ đó, phong trào cách mạng Việt Nam không chỉ củng cố bước tiến của các lực lượng cách mạng mà còn góp phần thúc đẩy khả năng giữ gìn hòa bình thế giới ngày càng hiệu quả.

Cách mạng Việt Nam không chỉ hoàn thành nghĩa vụ đối với dân tộc mà còn góp phần vào nghĩa vụ quốc tế, vì lợi ích chung của phong trào cách mạng toàn cầu Hồ Chủ tịch khẳng định rằng, “Vì độc lập, tự do của Tổ quốc, vì lợi ích của phe xã hội chủ nghĩa, của các dân tộc bị áp bức và của cả loài người tiến bộ, chúng ta đang chiến đấu và chiến thắng của một kẻ thù hung ác nhất trên thế giới,” thể hiện tinh thần đấu tranh vì tự do và công bằng quốc tế Chính trên nền tảng đó, với tình cảm chân thành và sâu sắc, các đồng chí đã cùng nhau hướng tới mục tiêu chung của cách mạng Việt Nam và phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc trên toàn thế giới.

Phiđen Caxtơrô đã nói: “Bằng cuộc đấu tranh anh hùng của mình, nhân dân

(1)(1) Hồ Chí Minh: vì độc lập, tự do, vì chủ nghĩa xã hội, Nxb ST, 1970, Tr 313

Việt Nam đã cột chặt nanh vuốt của chủ nghĩa đế quốc, và đã ngăn không cho chúng gây tội ác ở những nơi khác trên thế giới” (2) (2).

Chiến tranh xâm lược Việt Nam là môi trường thử nghiệm của các chiến lược chiến thuật mang tính chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ, nhằm đánh bại cách mạng Việt Nam và tiêu diệt một ngọn cờ giải phóng dân tộc cũng như một tiền đồn của chủ nghĩa xã hội trong khu vực Đông Nam Á và trên thế giới Cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân Việt Nam, mặc dù diễn ra trong phạm vi hạn chế, đã trở thành một cuộc đấu tranh mang tính chất của thời đại, thể hiện rõ cuộc chiến quyết liệt giữa lực lượng phản cách mạng do Mỹ dẫn đầu và phong trào cách mạng do phe xã hội chủ nghĩa làm nòng cốt Nhân dân Việt Nam không chỉ chiến đấu vì lợi ích sống còn của dân tộc mà còn đảm nhận sứ mệnh lịch sử trở thành những chiến sĩ xung kích trong cuộc đấu tranh toàn cầu chống chủ nghĩa đế quốc nhằm đấu tranh vì hoà bình, độc lập dân tộc, chủ nghĩa và tiến bộ xã hội.

Trong chiến lược cách mạng miền Nam, Đảng ta nhấn mạnh việc kết hợp lợi ích chính đáng của dân tộc với lợi ích chung của phong trào cách mạng thế giới Đảng không bỏ qua nghĩa vụ quốc tế và sẵn sàng đối đầu lịch sử với đế quốc Mỹ để bảo vệ độc lập, toàn vẹn lãnh thổ và tạo điều kiện thúc đẩy phong trào cách mạng quốc tế Cuộc đấu tranh này không chỉ mang lại lợi ích cho phong trào cách mạng toàn cầu mà còn giúp củng cố vị thế, tăng cường thực lực của cách mạng nước ta, đồng thời góp phần cô lập và phân hoá đế quốc Mỹ xâm lược, tạo ra liên minh đoàn kết vô sản quốc tế.

(2)(2) Lê Duẩn: Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng vì độc lập, tự do vì chủ nghĩa xã hội tiến lên giành thắng lợi mới,

Trong quan điểm của mình về vấn đề ngoại giao, Đảng ta khẳng định:

Phương pháp sử dụng bạo lực cách mạng tổng hợp: lực lượng chính trị quần chúng kết hợp lực lượng vũ trang nhân dân

2.2.1 Quan điểm của Đảng trong việc xác định phương pháp cách mạng ở miền Nam (1954 – 1975)

Để đưa cách mạng tới thắng lợi, việc xác định đúng hướng và mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn là điều kiện tiên quyết Tuy nhiên, vấn đề quan trọng không kém là chọn con đường, hình thức và biện pháp phù hợp để thực hiện các mục tiêu đã đề ra Kinh nghiệm cho thấy, phong trào cách mạng dễ bị trì trệ hoặc thất bại không phải do thiếu mục tiêu rõ ràng, mà chủ yếu là do thiếu phương pháp cách mạng phù hợp và hiệu quả.

(1)(1) Lê Duẩn: Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng vì độc lập, tự do vì chủ nghĩa xã hội tiến lên giành thắng lợi mới,

Nxb ST, H, 1076, Tr.34 đã áp dụng mọi thành tựu khoa học - kỹ thuật mới nhất cùng với chiến lược và chiến thuật chính trị, quân sự, ngoại giao, nhằm đối phó một cách tối đa với các chiến lược gia hàng đầu.

Đảng và nhân dân ta cần vượt lên mọi thử thách trước hành động leo thang xâm lược của đế quốc Mỹ, không ngừng nâng cao trình độ và khả năng chiến đấu Chúng ta cần tiếp thu và linh hoạt vận dụng tất cả kinh nghiệm đánh giặc, giữ nước của cha ông, cùng các hình thức và phương pháp đấu tranh phong phú của cách mạng Việt Nam và thế giới Đồng thời, không ngừng sáng tạo các hình thức và biện pháp đấu tranh mềm dẻo, linh hoạt, đa dạng cả về chính trị, quân sự và ngoại giao để bảo vệ Tổ quốc hiệu quả.

Sau khi xác định con đường và phương pháp phù hợp, Đảng đã chọn lựa các phương pháp cách mạng cụ thể nhằm thúc đẩy sự nghiệp đấu tranh ở miền Nam Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Đại hội IV của Đảng khẳng định vai trò của việc áp dụng các phương pháp cách mạng phù hợp để đạt được thắng lợi cuối cùng.

Phương pháp cách mạng miền Nam, cứu nước dựa trên việc sử dụng bạo lực cách mạng kết hợp giữa lực lượng chính trị của quần chúng và lực lượng vũ trang nhân dân, nhằm tiến hành khởi nghĩa từng phần ở nông thôn và phát triển thành chiến tranh cách mạng Chính sách này kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao, trong đó đặc biệt chú trọng vào các cuộc nổi dậy của quần chúng và chiến tranh cách mạng, tiến công liên tục ở khắp các chiến trường gồm rừng núi, đồng bằng và thành thị Chiến lược này dựa trên ba mũi giáp công: quân sự, chính trị, binh vận, nhằm đánh lớn, đánh vừa và đánh nhỏ, nhằm làm chủ tình hình và tiêu diệt địch để giành thắng lợi cuối cùng Trong quá trình đó, cần nắm bắt thời cơ để mở các cuộc tiến công chiến lược, tạo bước ngoặt trong cục diện chiến tranh, tiến lên tổng tiến công và nổi dậy để đè bẹp quân thù và giành chiến thắng vẻ vang.

Phương pháp đấu tranh cách mạng miền Nam trong thời ký kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là phương pháp bạo lực cách mạng với việc dựa

Văn kiện Đảng Toàn tập của Đảng Cộng sản Việt Nam, do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia phát hành năm 2001, tập 37, trang 387-388, ghi nhận rằng chiến tranh cách mạng Việt Nam dựa vào hai lực lượng chính là lực lượng quân sự và lực lượng chính trị Các hình thức đấu tranh chủ yếu gồm đấu tranh chính trị, đấu tranh quân sự, và sự kết hợp hiệu quả giữa hai hình thức này để bảo vệ chính quyền cách mạng.

Phương pháp cách mạng và sự sáng tạo của Đảng ta thể hiện rõ nét trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, qua đó chứng minh vai trò quyết định của chúng trong thắng lợi của dân tộc Trong gần nửa thế kỷ đấu tranh cách mạng, nhân dân ta chưa từng đối mặt với kẻ thù lớn, mạnh và hiểm độc như đế quốc Mỹ, đồng thời cũng phải vượt qua những thử thách cực kỳ to lớn, phức tạp và gay gắt Nghiên cứu phương pháp cách mạng miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ tập trung vào việc phân tích các chiến lược đổi mới, kỹ thuật tổ chức và sáng tạo của Đảng nhằm đối phó với tình hình chiến tranh đặc biệt, bảo đảm sự đoàn kết và quyết tâm của nhân dân Sáng tạo trong phương pháp chiến tranh và cách mạng đã góp phần quyết định vào thành công của cuộc kháng chiến, để lại bài học quý giá về vai trò của sự đổi mới và sáng tạo trong hoạt động cách mạng.

Thứ nhất, tiến hành chiến tranh toàn dân, toàn diện, kết hợp đấu tranh vũ trang với đấu tranh chính trị, kết hợp chiến tranh cách mạng với khởi nghĩa vũ trang, kết hợp việc tiêu diệt địch với việc giành và giữ quyền làm chủ của nhân dân. Đảng ta khẳng định: “Quy luật chiến tranh nhân dân ở nước ta là quy luật chiến tranh của toàn dân, là quy luật nổi dậy và tiến công, tiến công và nổi dậy, đi đến tổng tiến công và nổi dậy đều khắp để đánh bại kẻ thù Nói một cách khác đó là một quá trình tiêu diệt địch để giành quyền làm chủ, giành quyền làm chủ để tiêu diệt địch, một quá trình đấu tranh chính trị và quân sự, quân sựu và chính trị, khởi nghĩa của quần chúng và chiến tranh cách mạng, chiến tranh cách mạng và khởi nghĩa của quần chúng, giành thắng lợi từng bước, đi đến giành thắng lưọi hoàn toàn” (1) (1)

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân miền Nam là một cuộc đấu tranh lịch sử quyết định Trong cuộc chiến này, để đối phó với vũ khí hiện đại và thủ đoạn xảo quyệt của đế quốc Mỹ, Đảng ta đã vận dụng nhiều hình thức và phương pháp đấu tranh khác nhau Tuy nhiên, về cơ bản, chiến tranh này thể hiện sự kiên cường, bất khuất của nhân dân miền Nam và tinh thần đấu tranh nhằm bảo vệ độc lập, tự do của đất nước.

Trong Nghị quyết Bộ Chính trị tháng 6/1970, xác định rằng đấu tranh vũ trang là hình thức đấu tranh căn bản, quyết định trong việc tiêu diệt lực lượng quân sự địch và bảo vệ dân Đấu tranh vũ trang còn nhằm giữ vững ổn định dân cư, vận động quần chúng và làm nền tảng cho chiến tranh chính trị và nổi dậy của quần chúng cách mạng Theo quan điểm của Đảng, đấu tranh vũ trang ban đầu xuất phát từ hình thức chiến tranh du kích, sau đó kết hợp với chiến tranh chính quy để tiêu hao và tiêu diệt các lực lượng quân sự ngày càng quan trọng của địch.

Lực lượng vũ trang của ta không chỉ gồm quân đội thường trực như bộ đội chủ lực và bộ đội địa phương mà còn có đông đảo dân quân tự vệ, góp phần vào phòng thủ đất nước Nhân dân còn có lực lượng dân quân tự vệ sẵn sàng tham gia chống địch mọi lúc, mọi nơi Với khẩu hiệu toàn dân vũ trang, nhân dân đã sử dụng mọi vật dụng có thể để tiêu hao sinh lực và làm yếu địch.

Đấu tranh chính trị là hình thức đấu tranh quan trọng, giúp đông đảo quần chúng nhân dân thể hiện ý chí và nâng cao nhận thức cách mạng Ngoài đấu tranh vũ trang, các hoạt động như bãi công, bãi thị, biểu tình và thị uy đóng vai trò quyết định trong phong trào đấu tranh chính trị Đây là bước đi tất yếu để từng bước nâng cao sự đoàn kết và hướng các quần chúng lên mặt trận cách mạng Đấu tranh chính trị, hiểu theo nghĩa hẹp, góp phần phân biệt rõ ràng với đấu tranh vũ trang và thúc đẩy sự chuyển biến từ hình thức thấp lên cao của phong trào đấu tranh.

Cuộc chiến tranh cách mạng ở miền Nam là sự kết hợp hài hòa giữa lực lượng vũ trang và lực lượng chính trị trong điều kiện lịch sử mới, nhằm đấu tranh vũ trang và đấu tranh chính trị, khởi nghĩa vũ trang và chiến tranh cách mạng để lật đổ ách thống trị của thực dân mới và chống lại chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ Đảng ta khẳng định rằng vai trò của đấu tranh chính trị là rất cơ bản và quyết định trong sự nghiệp cách mạng miền Nam.

Một là, chỗ mạnh căn bản của ta, đồng thời cũng là chố yếu căn bản của địch là chính trị.

Phương thức tiến hành chiến tranh nhân dân sáng tạo và nghệ thuật quân sự độc đáo

2.3.1 Quan điểm của Đảng trong việc xác định nghệ thuật tiến hành chiến tranh nhân dân cho cách mạng miền Nam. Để đánh thắng cuộc chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ, Đảng ta không chỉ dựa vào lực lượng vũ trang mà còn dựa vào sức mạnh của toàn dân, tiến hành cuộc chiến tranh nhân dân giữ nước Nói chiến tranh nhân dân nghĩa là chúng ta không tiến hành những cuộc “chiến tranh thông thường của các quân đội” mà tiến hành khởi nghĩa vũ trang và chiến tranh cách mạng Trong đó toàn dân đứng lên, sát cánh cùng các lực lượng vũ trang nhân dân, trực tiếp chiến đấu chống lại sự thống trị và xâm lược của chủ nghĩa đế quốc và bè lũ tay sai để giành và giữ chính quyền.

Chiến tranh nhân dân ở miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đã phát triển lên một trình độ cao với nhiều nội dung và hình thức đấu tranh phong phú, vượt xa nghệ thuật chiến tranh vũ trang đơn thuần Đây là một nghệ thuật chiến tranh sáng tạo, kết hợp các phương diện quân sự và chính trị để thực hiện chiến lược tổng hợp của phong trào kháng chiến nhân dân Đảng ta nhấn mạnh rằng chiến tranh nhân dân bao gồm cả đấu tranh quân sự và chính trị, với lực lượng tham gia là lực lượng vũ trang ba thứ quân cùng các lực lượng chính trị của các đội quân công, nông, thanh niên, phụ nữ, sinh viên và học sinh Đây là một nguyên lý quy luật của cách mạng, được thể hiện rõ qua hai khía cạnh chính trong cuộc kháng chiến chống Mỹ và cứu nước của nhân dân miền Nam.

Thứ nhất, nghệ thuật quân sự của chiến tranh nhân dân miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954- 1975).

Nghệ thuật quân sự đóng vai trò quan trọng trong quá trình chiến tranh, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau Quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật này phản ánh sự thay đổi trong chiến lược, chiến thuật và công nghệ quân sự qua các thời kỳ Trong cuộc kháng chiến chống xâm lược, nghệ thuật quân sự Việt Nam đã thể hiện sự sáng tạo, linh hoạt và tận dụng tối đa các yếu tố tự nhiên, quân sự để giành thắng lợi Các yếu tố như địa hình, lực lượng, vũ khí và chiến lược phối hợp đều đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu quả của các chiến dịch quân sự Chính vì vậy, việc nghiên cứu và phát triển nghệ thuật quân sự là nền tảng quan trọng để đảm bảo sự thành công của mọi cuộc chiến tranh.

Mỹ, cứu nước nói riêng Trong đó nối lên những yếu tố hết sức cơ bản sau:

Trong chiến tranh, việc phân tích các yếu tố quan trọng như mối tương quan so sánh lực lượng địch – ta giúp xác định ưu thế và điểm yếu của mỗi bên, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp Đồng thời, việc nghiên cứu đối tượng tác chiến, phương thức và thủ đoạn tác chiến đóng vai trò quan trọng trong việc phát huy thế mạnh của bên mình và giảm thiểu tổn thất Cuối cùng, khả năng đạt được mục tiêu chiến lược phụ thuộc vào sự hiểu biết chính xác về những yếu tố này, giúp nâng cao hiệu quả của các chiến dịch quân sự.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, quân ta phải đối mặt với địch có trang bị vũ khí, kỹ thuật và quân số chính quy vượt trội, đặc biệt về nghệ thuật tác chiến quy mô binh chủng hợp thành Mỹ hy vọng tận dụng sức mạnh vật chất kỹ thuật để làm suy yếu tinh thần chiến đấu của dân tộc nhỏ bé đang phục hồi sau chiến tranh dài lâu, nền kinh tế còn nghèo nàn, lạc hậu Nghệ thuật chiến tranh nhân dân ở miền Nam thể hiện rõ nét qua cách đánh du kích linh hoạt, tận dụng địa hình và lòng dân để đối phó với quân địch mạnh về trang thiết bị và lực lượng chính quy Chiến tranh nhân dân đã phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân, kết hợp giữa kháng chiến lâu dài và đấu tranh vũ trang, góp phần quyết định thắng lợi trong cuộc chiến tranh giữ nước của dân tộc ta.

(1)(1) ĐCSVN: Văn kiện Đảng Toàn tập, Nxb CTQG, H, 2001, T.28, Tr.505

Nghệ thuật quân sự trong chiến tranh nhân dân ở miền Nam thể hiện rõ tư tưởng lấy nhân dân làm trung tâm, khẳng định chính nghĩa và phong trào cách mạng Phong cách chiến tranh nhân dân đề cao sức mạnh tổng hợp của toàn dân trong công cuộc tiến công, xây dựng quốc phòng vững chắc từ nhân dân Đây là biểu tượng của quan điểm chiến tranh nhân dân, góp phần giữ vững độc lập, chủ quyền quốc gia, thể hiện rõ tinh thần cách mạng, lòng yêu nước và khát vọng tự do của nhân dân miền Nam.

Nghệ thuật quân sự của chiến tranh nhân dân là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, cả nước đoàn kết đánh giặc, lấy nhỏ thắng lớn và lấy chất lượng cao thắng quân địch đông lực lượng Đây cũng là nghệ thuật tận dụng trang bị kỹ thuật ít hơn, kém hiện đại để đánh bại quân địch có trang bị tối tân và số lượng đông đảo Ngoài ra, nghệ thuật này dựa trên việc đánh địch dựa trên thế mạnh, thế chủ động và lợi thế về bất ngờ, tạo ra ưu thế chiến trường phù hợp với điều kiện của cuộc chiến tranh nhân dân.

Nghệ thuật quân sự trong cuộc kháng chiến chống Mỹ đặc biệt bởi đó là cuộc chiến tranh nhân dân chính nghĩa nhằm giành độc lập tự do cho nhân dân, giải phóng họ khỏi ách áp bức của đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai Để chiến thắng, Đảng ta đã xác định rõ việc tổ chức một cuộc chiến tranh nhân dân dựa trên nền quốc phòng toàn dân và phát huy khả năng tự lực, tự cường trong một chiến tranh toàn diện, lâu dài Chính sách và phương châm của cuộc kháng chiến là chiến tranh chính nghĩa, toàn dân, toàn diện, kiên trì vượt qua mọi khó khăn, thử thách Việc giải quyết các bất đồng về lực lượng, khả năng cơ động, hỏa lực, vũ khí kỹ thuật, mục tiêu chiến tranh đều dựa trên nguyên tắc tự lực cánh sinh và mục tiêu giành thắng lợi cuối cùng cho dân tộc.

Trong chiến tranh nhân dân, chúng ta không thể bắt đầu cuộc kháng chiến bằng các hình thức tác chiến chính quy hoặc đánh to mà phải phát triển từ chiến tranh du kích lên chiến tranh chính quy, kết hợp nhuần nhuyễn hai hình thức này để tạo ra thế trận vững chắc Đảng ta khẳng định rằng "Nắm vững quy luật chiến tranh nhân dân ở nước ta là quy luật chiến tranh của toàn dân," nhấn mạnh vai trò của toàn dân trong xây dựng và duy trì chiến tranh nhân dân Chính sự kết hợp linh hoạt giữa các hình thức tác chiến góp phần đảm bảo thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến.

Nam là cuộc chiến “vì dân và do dân,” góp phần toàn diện phát triển đất nước lên một tầm cao mới Đó là cuộc tiến công toàn diện của cách mạng nhằm vào nền tảng thống trị của Mỹ và các thế lực phản động, không chỉ dừng lại ở mặt quân sự Sức mạnh của phong trào không chỉ dựa vào lực lượng quân sự mà còn nằm ở tinh thần đoàn kết, lòng quyết tâm và ý chí kiên cường của toàn dân.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân miền Nam đã thể hiện sức mạnh tổng hợp về mọi mặt, gồm chính trị, tinh thần, quân sự, cũng như thế và lực của nhân dân Việt Nam và nhân dân các nước yêu nước trong khu vực Nhờ sự ủng hộ mạnh mẽ từ hậu phương lớn miền Bắc xã hội chủ nghĩa, liên minh chiến đấu chặt chẽ với nhân dân Lào và Campuchia, cùng sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa anh em và các lực lượng dân chủ tiến bộ thế giới, chiến thắng của cách mạng miền Nam trở nên khả thi Chủ trương lập Ba tầng mặt trận của Đảng gồm mặt trận dân tộc thống nhất chống Mỹ tại Việt Nam, mặt trận Đông Dương và mặt trận nhân dân thế giới chống đế quốc Mỹ đã tạo thành thế trận toàn dân vững chắc, vây hãm Mỹ trong "muôn trùng lưới thép", khiến chúng không thể tránh khỏi thất bại theo lý giải của Tổng bí thư Trường Chinh.

Chiến lược quân sự của chiến tranh nhân dân miền Nam là chiến lược tiến công, dựa trên việc đánh giá đúng đặc điểm và xu thế phát triển của tình hình, so sánh lực lượng của ta với đế quốc Mỹ và bọn tay sai Nhờ phát huy lợi thế của mình và tập trung vào điểm yếu của địch, quân và dân miền Nam đã đạt được thế chủ động tiến công, nâng cao sức mạnh chiến đấu Nghệ thuật quân sự trong chiến tranh nhân dân miền Nam nhấn mạnh phương châm "càng đánh càng mạnh", đồng thời phải biết đánh đủ, tránh địch, và luôn làm chủ tình hình để đảm bảo thắng lợi.

Nghệ thuật quân sự trong cuộc kháng chiến chống Mỹ coi trọng tư tưởng đánh thắng đối phương bằng mưu kế và thế, thời Do phải giải quyết những

(1)(1) Trường Chinh: Về công tác Mặt trận hiện nay, Nxb ST, h, 1972, Tr.26

Theo Văn kiện Đảng Toàn tập của Đảng Cộng sản Việt Nam, cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân miền Nam đã thể hiện sự phát sinh mâu thuẫn về số lượng quân, trang bị vũ khí và kỹ thuật quân sự, điều này đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật quân sự của nhân dân miền Nam trong cuộc chiến tranh giải phóng.

Chiến thuật "ít đánh nhiều, nhỏ đánh lớn" của Mỹ đã thể hiện rõ nét trong các chiến dịch quân sự, nhấn mạnh sự đảo ngược thế trận để thay đổi tương quan lực lượng Thành công lớn của nghệ thuật quân sự Mỹ nằm ở khả năng tạo ra thời cơ thuận lợi cho các cuộc tấn công tổng hợp, kết hợp quân sự, ngoại giao và chính trị Nhờ chiến lược này, Mỹ đã chủ động kết thúc chiến tranh trong thời điểm có lợi nhất, đem lại thắng lợi lớn trên chiến trường.

Quân điểm của Đảng nhấn mạnh rằng cách mạng miền Nam cần tiến hành “trường kỳ kháng chiến” để chuyển hóa sức yếu thành mạnh mẽ hơn, ít thành nhiều hơn qua thời gian Chiến tranh phải kéo dài, từ yếu đến mạnh và từ ít đến nhiều, nhằm tạo điều kiện cho quá trình chuyển hóa và phát triển lực lượng Nghệ thuật tác chiến dựa trên việc sử dụng mưu mẹo và chiến lược linh hoạt, thay vì dựa vào sức mạnh đối đầu trực tiếp hay cứng cọi, kết hợp cả trí tuệ lẫn sức mạnh mềm dẻo để đạt hiệu quả cao trong chiến tranh cách mạng.

VẬN DỤNG NHỮNG VẤN ĐỀ CÓ TÍNH QUY LUẬT CÁCH MẠNG MIỀN NAM VIỆT NAM (1954 – 1975) VÀO THỰC TIỄN CÁCH MẠNG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

Ngày đăng: 28/01/2023, 12:44

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. C. Mác và F. Ănghen Toàn tập, Nxb. CTQG, H, 1993 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Toàn tập
Tác giả: C. Mác, F. Ănghen
Nhà XB: Nxb. CTQG
Năm: 1993
2. Chiến dịch Hồ Chí minh giải phóng miền Nam thống nhất đất nước, Nxb CTQG, H, 1995 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến dịch Hồ Chí Minh giải phóng miền Nam thống nhất đất nước
Nhà XB: Nxb CTQG
Năm: 1995
3. Đảng cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng Toàn tập, Nxb. CTQG, H,2002 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện Đảng Toàn tập
Tác giả: Đảng cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia
Năm: 2002
5. Từ điển Bách khoa Việt Nam (quyển 1), Trung tâm biên soạn từ điển Bách khoa Việt Nam, H, 1995 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển Bách khoa Việt Nam (quyển 1)
Nhà XB: Trung tâm biên soạn từ điển Bách khoa Việt Nam
Năm: 1995
6. Lê Duẩn: Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, vì độc lập, tự do vì chủ nghĩa xã hội tiến lên giành những thắng lợi mới, in lần thứ 4, Nxb. ST, H, 1976 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dưới lá cờ vẻ vang của Đảng, vì độc lập, tự do vì chủ nghĩa xã hội tiến lên giành những thắng lợi mới
Tác giả: Lê Duẩn
Nhà XB: Nxb. ST, H
Năm: 1976
7. PGS.TS, Nguyễn Trọng Phúc (chủ biên): Các đại hội đại biểu toàn quốc và Hội nghị BCHTW Đảng cộng sản Việt Nam (1930 – 2006), Nxb CTQG, 2006 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các đại hội đại biểu toàn quốc và Hội nghị BCHTW Đảng cộng sản Việt Nam (1930 – 2006)
Tác giả: Nguyễn Trọng Phúc
Nhà XB: Nxb CTQG
Năm: 2006
8. Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước - thắng lợi và bài học, NXb. CTQG, H, 1995.9 .J. Xtalin: Toàn tập, Nxb. ST, H, 1995, T.12 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước - thắng lợi và bài học
Tác giả: J. Xtalin
Nhà XB: NXb. CTQG
Năm: 1995

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w