Nội dung giáo trình đề cập một cách hệ thống các kiến thức cơ bản nhất về An toàn hóa chất trong thực tiễn sản xuất cũng như cuộc sống. Cụ thể bao gồm các bài sau: An toàn trong sử dụng hóa chất; Nhận dạng, phân loại và dán nhãn hoá chất; Vận chuyển và lưu giữ hoá chất; Các biện pháp phòng ngừa, các biện pháp khẩn cấp. Mời các bạn cùng tham khảo nội dung giáo trình dưới đây.
AN TOÀN TRONG SỬ DỤNG HOÁ CHẤT
PHÂN LOẠI HOÁ CHẤT THEO MỨC ĐỘ NGUY HIỂM
1.3.1 Phân loại hoá chất theo mức độ nguy hiểm đến sức khỏe con người và môi trường
Các hóa chất ảnh hưởng đến sức khỏe con người theo nhiều cách khác nhau, với mức độ nguy hại đa dạng Những tác nhân này có thể gây độc cấp tính, ăn mòn da, tổn thương mắt, hoặc kích thích hệ hô hấp và da Ngoài ra, một số hóa chất còn có khả năng gây đột biến tế bào mầm và dẫn đến ung thư, làm ảnh hưởng nghiêm trọng không chỉ đến sức khỏe con người mà còn đến môi trường Việc phân loại các nguy hại này giúp nâng cao ý thức phòng ngừa và đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với các chất độc hại.
Bảng 1 1 Bảng phân loại hóa chất theo ảnh hưởng đến sức khỏe
Phân loại Phân loại Độ độc cấp tính Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4 Loại 5 Ăn mòn/kích ứng da Loại 1A Loại 1B Loại 1C Loại 2 Loại 3
Tổn thương nghiêm trọng/ kích ứng mắt Loại 1 Loại 2A Loại 2B
Tác nhân nhạy hô hâp/da
Loại 1 nhạy da Đột biến gel Loại 1A Loại 1B Loại 2
Các tác nhân gây ung thư được phân thành các nhóm chính gồm Loại 1A, Loại 1B và Loại 2, với mức độ nguy hiểm và khả năng gây ung thư khác nhau Độc tính sinh sản của các tác nhân này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, trong khi độc tính hệ thống hoặc cơ quan mục tiêu đặc thù biểu hiện rõ qua quá trình tiếp xúc, dù là một lần hay lặp lại Tác nhân thuộc Loại 1A và 1B đều có khả năng gây ung thư ở mức độ cao, còn Loại 2 có thể gây ung thư nhưng với mức độ rủi ro thấp hơn Ngoài ra, độc tính hệ thống hoặc cơ quan mục tiêu cụ thể khi tiếp xúc, đặc biệt trong các trường hợp tiếp xúc lặp lại, cần được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá đúng mức độ nguy hiểm và ảnh hưởng của các tác nhân này đến sức khỏe cộng đồng.
2 Nguy hại ảnh hưởng đến môi trường a) Môi trường nước; b) Ảnh hưởng đến tầng Ozôn
Bảng 1 2 Bảng phân loại hóa chất theo ảnh hưởng đến môi trường
Phân loại theo ảnh hưởng đến môi trường nước
Phân loại Độ độc cấp tính Loại 1 Loại 2 Loại 3 Độc trường diễn Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4
1.3.2 Phân loại hoá chất theo nguy hại vật chất
Theo Thông tư số 04/2012/TT-BCT ban hành ngày 13/2/2012, nguy hại vật chất được phân loại thành các nhóm dựa trên đặc tính hoá học và tính chất nguy hiểm của chúng Các nhóm nguy hiểm này bao gồm chất nổ, khí dễ cháy, sol khí dễ cháy, khí oxy hoá, khí chịu nén, chất lỏng dễ cháy, chất rắn dễ cháy, hợp chất tự phản ứng, chất lỏng dẫn lửa, chất rắn dẫn lửa, chất rắn tự phát nhiệt, hợp chất tự phát nhiệt, hợp chất sinh khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước, chất lỏng oxi hoá, chất rắn oxi hoá, peroxit hữu cơ và các chất ăn mòn kim loại Việc phân loại này giúp nhận diện chính xác các loại nguy hiểm và thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Bảng 1 3 Bảng phân loại hóa chất theo nguy hại vật chất
Nhóm hóa chất/Đặc tính Phân loại
Chất nổ không bền Loại 1.1 Loại 1.2 Loại 1.3 Loại 1.4 Loại 1.5 Loại 1.6
Khí dễ cháy Loại 1 Loại 2
Sol khí dễ cháy Loại 1 Loại 2
Khí chịu áp suất Khí nén
Khí hoá lỏng đông lạnh
Chất lỏng dễ cháy Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4
Chất rắn dễ cháy Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4
Chất và hỗn hợp tự phản ứng Kiểu A Kiểu B
Chất lỏng dẫn lửa Loại 1
Chất rắn dẫn lửa Loại 1
Chất và hỗn hợp tự phát nhiệt Loại 1 Loại 2
Chất và hỗn hợp khi tiếp xúc với Loại 1 Loại 2 Loại 3
Nhóm hóa chất/Đặc tính Phân loại nước sinh ra khí dễ cháy
Chất lỏng oxy hoá Loại 1 Loại 2 Loại 3
Chất rắn oxy hoá Loại 1 Loại 2 Loại 3
Peroxyt hữu cơ Kiểu A Kiểu B
Kiểu E&F Kiểu G Ăn mòn kim loại Loại 1
TÁC HẠI CỦA HÓA CHẤT ĐỐI VỚI SỨC KHỎE CON NGƯỜI
Bạn không phải lúc nào cũng dễ dàng nhận biết các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc của mình; đừng bỏ qua các triệu chứng như đau đầu, cảm cúm thường xuyên, ho, chóng mặt, vấn đề về da hoặc các triệu chứng khác có thể liên quan đến công việc, đặc biệt nếu công việc của bạn liên quan đến hóa chất Các triệu chứng xuất hiện có thể do tác động của hóa chất hoặc nguyên nhân khác tại nơi làm việc, cần chú ý để phát hiện sớm và xử lý kịp thời.
Bảng 1 4 Một số ảnh hưởng của hóa chất lên cơ thể con người
Triệu chứng Nguyên nhân thông thường Đầu
Dung môi, sơn, ozone, khói (kể cả thuốc lá)
Mắt Đỏ, chảy nước mắt, ngứa, mộng, nhức
Khói, khí và hơi, khí bụi, tia cực tím (UV) , sơn, chất tẩy rửa
Sổ mũi, ho, viêm họng
Khói, khí ozone, dung môi, bụi, sơn, chất tảy rửa
Thở khò khè, ho, khó thở, ung thư phổi
Khói kim loại, bụi, khói, dung môi, sơn, chất tẩy rửa
Buồn nôn, nôn, đau dạ dày
Một số khói kim loại, dung môi, sơn, phơi nhiễm lâu với chì
Da Đỏ da, khô da, mẩn, ngứa, ung thư da
Dung môi, tia xạ, chromium, nickel, thuốc tẩy và thuốc rửa, sơn
Sốt ruột, dễ cáu giận, mất ngủ, rùng mình
Phơi nhiễm lâu ngày với dung môi, Phơi nhiễm lâu dài với chì
Hệ sinh sản Đàn ông: Lượng tinh trùng thấp, tinh trùng bị tổn thương
Phụ nữ : Kinh nguyệt không đều, đẻ non, trứng hoặc bào thai bị tổn thương
Chì, toluene và một số dung môi khác, tia xạ, ethylene oxide a Liều lượng: Điều gì tác động tới nguy cơ?
Bảng 1 5 Yếu tố ảnh hưởng tới sức khỏe người lao động
Yếu tố ảnh hưởng tới việc liệu người lao động bị phơi nhiễm có ốm hay không
1 Hóa chất độc hại đến mức nào?
Hóa chất càng độc hại, thì nguy cơ gây ra các vấn đề sức khỏe càng cao ngay cả khi tiếp xúc với khối lượng nhỏ Cồn Methyl có thể gây mù lòa và có độc tính cao hơn so với cồn Ethyl, loại cồn được sử dụng trong đồ uống có cồn Trong số các dung môi, Methylene chloride có mức độ độc hại cao hơn so với Acetone, đòi hỏi người dùng cần cẩn trọng khi tiếp xúc.
2 Lượng hóa chất mà một người lao động bị phơi nhiễm (tức là trong không khí người đó hít thở, hoặc có tiếp xúc với da hay miệng)
Acetone là một dung môi công nghiệp phổ biến được sử dụng trong chất tẩy màu móng tay Việc tiếp xúc nhiều với acetone làm tăng nguy cơ các tác động tiêu cực đến sức khỏe so với những người sử dụng ít chất tẩy móng tay Do đó, hạn chế tiếp xúc và sử dụng đúng cách là rất quan trọng để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động.
3 Người lao động phơi nhiễm với hóa chất trong bao lâu?
Một người lao động có thể tiếp xúc với hóa chất trong vòng nửa tiếng mỗi ngày, trong khi người khác phải làm việc với cùng hóa chất trong 8 tiếng hàng ngày Có người chỉ phơi nhiễm trong một tháng, còn người khác có thể tiếp xúc hơn 20 năm liên tục Những khoảng thời gian khác nhau này ảnh hưởng lớn đến mức độ nguy hiểm và rủi ro về sức khỏe do phơi nhiễm hóa chất.
Yếu tố ảnh hưởng tới việc liệu người lao động bị phơi nhiễm có ốm hay không
4 Hóa chất thẩm thấu vào cơ thể qua đường nào (đường thẩm thấu)
Một số hóa chất như thuốc trừ sâu parathion có độc tính cao qua các đường tiếp xúc như da, thở, hoặc tiêu hóa Trong khi đó, bụi ami-ăng chỉ gây hại khi bị hít thở vào phổi Ví dụ, một ngôi nhà sử dụng tấm lợp fibro-xi-măng sẽ không gây hại nếu các tấm lợp này vẫn còn nguyên vẹn, vì ami-ăng sẽ không phát sinh thành bụi trong không khí để hít phải.
5 Yếu tố cá thể (ví dụ, di truyền, tầm vóc cơ thể, tuổi tác, có hút thuốc, uống rượu hay không, dị ứng, mẫn cảm, phơi nhiễm với hóa chất khác)
Chì là chất gây độc hại cao đối với trẻ em hơn người lớn do ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh trung ương Khi hai người làm việc cùng với a-mi-ăng, người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn so với người không hút thuốc Ngoài ra, hỗn hợp hóa chất còn gây ra nhiều tác hại khác đối với sức khỏe con người.
Nguy cơ của bạn sẽ tăng lên đáng kể nếu tiếp xúc với nhiều loại hóa chất cùng lúc, vì có thể xảy ra tương tác giữa chúng Hai hóa chất khác nhau có thể kết hợp gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn so với khi tiếp xúc với từng chất riêng lẻ, hiện tượng này được gọi là Hiện tượng hiệp trợ Việc hiểu rõ về các tương tác này giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe hiệu quả hơn.
- Người lao động tiếp xúc với a-mi-ăng, thì nguy cơ bị ung thư phổi cao gấp 5 lần so với người bình thường
- Người hút thuốc, nguy cơ bị ung thư phổi cao hơn 10 lần so với bình thường
- Công nhân hút thuốc làm việc với A-mi-ăng có nguy cơ mắc ung thư phổi gấp 50 lần so với người bình thường c Mùi của hóa chất
Việc ngửi mùi hóa chất có đồng nghĩa với việc phơi nhiễm ảnh hưởng tới bạn không?
Một số hóa chất có thể ngửi ở mức độ an toàn và không gây hại, như các dung môi như acetone hoặc methyl ethyl ketone, khi mức phát hiện vẫn nằm dưới ngưỡng cho phép Việc ngửi hoặc phát hiện mùi hóa chất không đồng nghĩa với việc bạn đã hít phải lượng độc hại, bởi nhiều chất có thể có mùi nặng nhưng không vượt quá giới hạn an toàn Ngoài ra, một số hóa chất không có mùi hoặc không thể nhận biết bằng mùi ở mức nguy hiểm, đòi hỏi cần lưu ý các phương pháp kiểm tra khác để đảm bảo an toàn.
Ngưỡng phơi nhiễm nghề nghiệp là tiêu chuẩn quan trọng để đo lường mức độ tiếp xúc của nhân viên với hóa chất tại nơi làm việc Quá trình xác định và xây dựng ngưỡng này dựa trên các nghiên cứu khoa học, phân tích rủi ro và dữ liệu về mức độ an toàn Việc thiết lập ngưỡng phơi nhiễm giúp đảm bảo an toàn sức khỏe cho công nhân, giảm thiểu các nguy cơ bệnh nghề nghiệp, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật về an toàn lao động.
Ngưỡng về mùi là mức thấp nhất mà người ta có thể cảm nhận được mùi của một hóa chất, phản ánh khả năng phát hiện sớm các chất độc hại Khi ngưỡng mùi của một hóa chất thấp hơn mức nguy hiểm, điều này cho thấy hóa chất đó có khả năng cảnh báo sớm, gọi là tính báo hiệu tốt Ví dụ điển hình là ax-mô-ni-ác, phần lớn mọi người có thể ngửi được ax-mô-ni-ác ở mức rất thấp, giúp phát hiện nhanh các tình huống nguy hiểm liên quan đến chất này.
Ngưỡng mùi của nhiều hóa chất khác nhau tùy thuộc vào từng người, phản ánh sự đa dạng trong khả năng cảm nhận mùi Đặc biệt, một số hóa chất như hydrogen sulfide có thể gây giảm khả năng ngửi, hay còn gọi là olfactory fatigue, khiến chúng ta mất cảm giác về mùi sau thời gian tiếp xúc.
Mùi của hóa chất chỉ là một đầu mối để người ta có thể nghĩ bị phơi nhiễm
Không nên dựa vào mùi của hóa chất để đánh giá mức độ độc hại, vì khứu giác của mỗi người có thể khác nhau và không đáng tin cậy Một số hoá chất nguy hiểm như khí carbon monoxide từ nhiên liệu ô tô lại không có mùi, trong khi các dung môi có thể phát hiện được ngay cả ở nồng độ rất thấp Do đó, cần phải có thêm thông tin về đặc tính của từng loại hoá chất, bao gồm giới hạn phơi nhiễm, kết quả theo dõi sức khỏe và các hậu quả lâu dài để xác định mức độ rủi ro khi tiếp xúc.
CÁC NGUY CƠ CHÁY, NỔ
Nền công nghiệp hóa chất có lịch sử phát triển lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong tiến bộ của khoa học công nghệ và sự phát triển của xã hội loài người Tuy nhiên, ngành công nghiệp này cũng đối mặt với những thách thức lớn về ô nhiễm môi trường và nguy cơ cháy nổ luôn rình rập, đòi hỏi các giải pháp bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Vụ nổ ngày 12/8/2015 tại cảng Thiên Tân (Trung Quốc) là một sự kiện lịch sử trong ngành hóa chất toàn cầu, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và của Sự cố xảy ra tại nhà kho chứa khoảng 40 loại hóa chất khác nhau, bao gồm 1.300 tấn hợp chất, 500 tấn vật liệu dễ cháy và 700 tấn chất độc tố cao, tạo sức công phá tương đương 24 tấn thuốc nổ TNT Hậu quả là một khu vực rộng lớn bị phá hủy, gần 1.000 xe ô tô bị thiêu rụi, gây thiệt mạng 123 người, trong đó có 70 lính cứu hỏa và 7 cảnh sát Thiệt hại về tài sản ước tính lên tới 1,6 tỷ USD, biểu thị mức độ tàn phá lớn của vụ nổ này trong ngành công nghiệp hóa chất.
Hình 1 1 Hình ảnh tan hoang tại hiện trường vụ nổ nhà kho hóa chất ở cảng Thiên Tân
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến nhiều vụ cháy nổ liên quan đến hóa chất gây hậu quả nặng nề về người và tài sản Ví dụ, vụ cháy tại cửa hàng kinh doanh thiết bị, phụ kiện và hóa chất làm tóc ở quận 5, TP Hồ Chí Minh vào ngày 16/9/2014 đã khiến 7 người thiệt mạng và thiêu rụi toàn bộ cửa hàng cùng hàng hóa Ngoài ra, vụ nổ tại chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đặng Huỳnh trên đường Lê Thị Riêng, quận 12, TP Hồ Chí Minh ngày 12/10/2014 đã làm 3 nữ công nhân tử vong, 5 người bị thương và gây hư hỏng hơn 150 căn nhà xung quanh Thêm vào đó, vụ cháy kho chứa sơn và hóa chất của Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vân Trúc ngày 27/4/2015 tại Bình Dương đã thiêu rụi hơn 2.000 m2 kho hàng và hàng trăm thùng chứa sơn, cho thấy mức độ nguy hiểm của các vụ cháy liên quan đến hóa chất tại Việt Nam.
4 xe ô tô ; vụ nổ kho hóa chất tại nhà dân ở xã Hòa Châu (huyện Hòa Vang, Đà Nẵng) ngày 6/5/2015 khiến 17 chiến sĩ lực lượng PCCC bị bỏng
Hình 1 2 Hình ảnh đám cháy dữ dội tại kho chứa sơn và hóa chất của Công ty TNHH TM
DV Vân Trúc (tỉnh Bình Dương) ngày 27/4/2015 a Hóa chất và những tác động nguy hiểm của sự cố hóa chất trong PCCC
Hóa chất được chia thành đơn chất, hợp chất và hỗn hợp chất, được khai thác từ nguồn nguyên liệu tự nhiên hoặc nhân tạo Trong đó, nhiều loại hóa chất nguy hiểm có đặc tính gây rủi ro cao như dễ nổ, oxy hóa mạnh, ăn mòn, dễ cháy, và độc hại đối với con người cũng như môi trường Các hóa chất nguy hiểm còn có thể gây kích ứng, ung thư, biến đổi gene, độc hại sinh sản, tích lũy sinh học và gây ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ, đe dọa an toàn sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Hình 1 3 Nhà kho chứa hóa chất
Hóa chất dễ cháy, nổ là những chất có khả năng tự phân giải gây cháy hoặc nổ, hoặc tạo thành hỗn hợp cháy, nổ trong điều kiện thích hợp về thành phần, nhiệt độ và độ ẩm Theo tiêu chuẩn TCVN 5507:2002 “Hóa chất nguy hiểm - Quy phạm an toàn trong sản xuất, kinh doanh, sử dụng, bảo quản và vận chuyển”, việc nhận biết và quản lý các hóa chất dễ cháy, nổ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường Các hóa chất này đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt trong quá trình lưu giữ, vận chuyển và sử dụng để tránh những sự cố đáng tiếc xảy ra.
Hóa chất tồn tại ở các trạng thái rắn, lỏng, khí và đa số là các chất cháy được, khi cháy sẽ tỏa ra lượng nhiệt lớn, trung bình khoảng 3.000 – 3.500 Kcal/kg Nhiệt độ bắt cháy của các hóa chất độc thường trên 450°C, gây nguy hiểm cho con người và môi trường Khi cháy, các hóa chất độc như HCN, CO, HCl phát tán ra không khí, gây ô nhiễm nghiêm trọng và đe dọa sức khỏe cộng đồng.
Trong quá trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển và sử dụng hóa chất, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn là yếu tố quyết định để phòng ngừa các sự cố hoá chất Các sự cố hoá chất như cháy, nổ, rò rỉ và phát tán hóa chất độc hại có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người, thiệt hại về tài sản, tác động tiêu cực đến động thực vật và ô nhiễm môi trường, đồng thời đe dọa an toàn xã hội Nhiều loại hóa chất có nguy cơ cháy, nổ cao, do đó việc nắm rõ đặc tính nguy hiểm của hóa chất là cực kỳ quan trọng để đảm bảo công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC) hiệu quả.
Một số loại hóa chất nguy hiểm cháy, nổ (tên và các chỉ số nguy hiểm về cháy, nổ theo Phụ lục
C, TCVN 5507:2002) có khả năng gây cháy, nổ khi tiếp xúc với nước hoặc tiếp xúc với nhau
Ví dụ: phân bón Urê khi tác dụng với axit nitric (HNO3) gây nổ; natri xyanua (Sodium Cyanide
NaCN có thể chuyển hóa thành khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước Các phản ứng kết hợp của nó có thể tạo ra các hoá chất nổ như muối amoni nitrat (NH4NO3), được sử dụng phổ biến trong sản xuất phân đạm, thuốc nổ chứa kali nitrat, lưu huỳnh, và các hoá chất dùng trong chế tạo pháo hoa Canxi cacbua (CaC2) phản ứng với nước để tạo ra khí acetylen (C2H2), là một chất khí dễ cháy và nổ Khi acetylen tiếp xúc với amoni nitrat, sẽ xảy ra phản ứng nổ lớn, gây nguy hiểm đáng kể.
Các vụ nổ nhà kho hóa chất ở Thiên Tân ngày 12/8/2015 và các vụ cháy, nổ hóa chất gần đây tại Việt Nam đã cho thấy rằng việc các chiến sĩ chữa cháy phun nước trực tiếp vào đám cháy mà không biết rõ thành phần các kho hàng chứa gì là rất nguy hiểm Sai lầm này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không thực hiện công tác trinh sát đám cháy một cách đầy đủ, xác định chính xác chủng loại và đặc tính nguy hiểm của các hóa chất trước khi tiến hành chữa cháy Nguyên nhân gây cháy, nổ hóa chất thường xuất phát từ việc thiếu hiểu biết về tính chất nguy hiểm của các loại hóa chất trong kho, làm tăng nguy cơ xảy ra các tai nạn lớn.
Các sự cố cháy nổ phổ biến bao gồm nổ do hóa chất dễ cháy trong công nghiệp, nổ bình ga trong sinh hoạt và nổ đường dẫn khí như nồi hơi, hệ thống khí trong nhà máy lọc dầu Ngoài ra, còn có nguy cơ nổ khí đốt tự nhiên, khí metal trong hoạt động khai thác than đá, và các thùng chứa nguyên liệu có chứa chất dễ cháy Các chất lỏng dễ cháy như xăng dầu và dung môi dễ bay hơi trong các sản phẩm công nghiệp cũng là nguyên nhân gây ra cháy nổ đáng chú ý.
Các nguyên nhân gây nên cháy, nổ hóa chất thường gặp:
+ Sử dụng thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện tại nơi bảo quản, sử dụng hóa chất không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn;
+ Lỗi trên đường dây điện làm phát tia lửa điện;
+ Lỗi của thiết bị điện tử làm chập cháy mạch điện;
+ Lỗi của thiết bị máy móc làm tăng ma sát và phát sinh tia lửa;
+ Các hóa chất nguy hiểm cháy, nổ khi bảo quản, sử dụng không đúng quy trình, quy định về an toàn;
Sử dụng nguồn nhiệt hay ngọn lửa trần trong khu vực bảo quản và sử dụng hóa chất không đảm bảo an toàn, gây nguy cơ cháy nổ Các hoạt động như đun nấu hoặc hút thuốc lá gần hóa chất có thể dẫn đến tai nạn lớn Để giảm thiểu nguy cơ cháy nổ trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bảo quản và sử dụng hóa chất, cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả và tuân thủ các quy định an toàn.
❖ Thiết kế nhà kho hóa chất, nơi sử dụng hóa chất (sau đây gọi tắt là cơ sở)
Khi bố trí vị trí cơ sở, cần xem xét hướng gió chủ đạo để đặt công trình ở cuối hướng gió nhằm giảm thiểu ô nhiễm Vị trí phải đảm bảo cách xa nguồn nước, khu dân cư để đảm bảo an toàn và vệ sinh Xung quanh cơ sở cần có hàng rào bảo vệ chắc chắn để hạn chế tiếp xúc trái phép Ngoài ra, bên ngoài cơ sở nên treo biển cấm lửa và hút thuốc nhằm phòng chống nguy cơ cháy nổ.
- Cơ sở phải có bậc chịu lửa phù hợp với tính chất nguy hiểm cháy, nổ của các loại hóa chất và phải khô ráo không thấm, dột
Trong cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh, hệ thống thông gió cần được trang bị đầy đủ để đảm bảo thông thoáng và an toàn Hệ thống thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức phải được lắp đặt để duy trì lưu thông không khí hiệu quả Đặc biệt, hệ thống thông gió cưỡng bức phải có khả năng tự động dừng hoạt động ngay lập tức khi phát hiện cháy hoặc có sự cố cháy xảy ra, nhằm đảm bảo an toàn cho cơ sở và các nhân viên.
Các cơ sở chứa hóa chất dễ cháy, nổ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật nhằm đảm bảo hỗn hợp khí, hơi bụi của các hóa chất này luôn nằm ngoài vùng nguy hiểm cháy nổ theo quy định của pháp luật Đồng thời, các doanh nghiệp cần đăng ký đầy đủ với cơ quan chức năng địa phương và xây dựng kế hoạch phòng cháy, chữa cháy, nổ nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình hoạt động.
Cần xây dựng khu vực cách ly riêng biệt giữa kho chứa và phòng lấy mẫu, phòng sang chiết để ngăn chặn hơi hóa chất thoát ra, từ đó tránh hình thành hỗn hợp hơi khí cháy có thể gây cháy lan rộng trong kho.
- Phải có biện pháp phòng chống tác động bên ngoài làm hư hỏng các thiết bị, đường dây điện, bao bì trong kho hóa chất
NHẬN DẠNG, PHÂN LOẠI VÀ DÃN NHÃN HOÁ CHẤT
NHẬN DẠNG VÀ PHÂN LOẠI
– Nghị định số 113/2017/NĐ-CP ngày 09/10/2017 của Chính phủ
– Thông tư số 32/2017/TT-BCT ngày 28/12/2017 của Bộ Công Thương
– Nghị định 43/2017/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa b Hướng dẫn phân loại hóa chất
Phân loại hóa chất được thực hiện theo quy tắc và hướng dẫn kỹ thuật của GHS:
+ Nhóm hóa chất nguy hại vật chất: Dễ cháy, dễ nổ, tính oxy hóa mạnh, ăn mòn mạnh
Nhóm hóa chất nguy cơ cao về sức khỏe và môi trường bao gồm các chất có đặc tính nguy hiểm như độc cấp tính, gây kích ứng cho con người, gây biến đổi gen, có nguy cơ gây ung thư hoặc đã gây ung thư, độc đối với chức năng sinh sản và độc mã tính Những hóa chất này còn gây hại cấp tính và mãn tính cho môi trường thủy sinh, đe dọa hệ sinh thái và đa dạng sinh học.
Chi tiết tham khảo tại: Thông tư 32/2017/TT-BCT.
CÁC NGUY CƠ ĐỐI VỚI HOÁ CHẤT
2.2.1 Nguy cơ với sức khỏe con người
Hoá chất có thể xâm nhập vào cơ thể qua ba đường chính: hít thở, ăn uống và tiếp xúc qua da Trong môi trường làm việc, đường tiếp xúc phổ biến và quan trọng nhất là qua việc hít thở không khí có chứa hoá chất Việc nhận thức rõ các cách tiếp xúc này giúp đảm bảo an toàn và phòng ngừa các tác nhân gây hại cho sức khỏe.
Ảnh hưởng mạn tính xảy ra khi tiếp xúc với chất độc qua thời gian dài với nồng độ thấp, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng Các tác động của tiếp xúc lâu dài này chủ yếu dẫn đến một số bệnh mãn tính nguy hiểm, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe người bị ảnh hưởng.
Các chất độc hại ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cơ quan trong cơ thể, bao gồm hệ hô hấp và phổi bị kích thích, viêm do dung môi, amoniac và bụi vô cơ; nguy cơ mắc các bệnh về bụi phổi do bụi vô cơ; ung thư phổi do crom Ngoài ra, các chất như thủy ngân, cadmium, chloroform gây giảm chức năng thận cấp tính hoặc mãn tính; carbon tetrachloride và vinyl chloride gây độc gan cấp tính và ung thư gan Những chất như chì và cadmium có thể gây cao huyết áp, thiếu máu và nhồi máu cơ tim, ảnh hưởng đến hệ tim mạch Chất dẻo và axit gây dị ứng, viêm da khi tiếp xúc trực tiếp với da Đồng thời, chì còn gây thiếu máu do tác động vào hệ máu.
2.2.3 Biện pháp phòng chống các yếu tố hóa chất độc hại:
Để đảm bảo an toàn, cần thiết lập các quy định nghiêm ngặt về quản lý và lưu trữ, bao gồm việc bảo quản, đóng gói và cất trữ sản phẩm đúng chuẩn Các biện pháp như cách ly hàng hóa, để nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao, hạn chế tiếp xúc và phản ứng do tiếp xúc là những yếu tố quan trọng Ngoài ra, cần có biển báo rõ ràng, bao kín các thùng chứa và chuẩn bị phương tiện cứu hỏa kèm theo để đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình quản lý.
Biện pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu tác hại của hóa chất độc trong quá trình sản xuất bao gồm cơ giới hóa và tự động hóa các quy trình công nghệ, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với hóa chất có hại Đồng thời, lắp đặt các thiết bị thông gió hoặc hệ thống hút khí độc chung hoặc cục bộ tại nơi phát sinh khí độc là giải pháp thiết thực giúp bảo vệ sức khỏe người lao động và đảm bảo an toàn môi trường làm việc.
Để đảm bảo vệ sinh cá nhân và an toàn lao động, cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp và hợp lý Người lao động cần tránh ăn uống, hút thuốc tại nơi làm việc để giảm nguy cơ tiếp xúc với hóa chất Sau khi tiếp xúc với hóa chất, vệ sinh cá nhân sạch sẽ bằng cách tắm rửa kỹ càng Ngoài ra, tập huấn cho người lao động về tác hại của hóa chất và các biện pháp phòng chống là biện pháp quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.
- Biện pháp y tế: Tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm để sớm phát hiện bệnh nghề nghiệp
Người lao động cần được đào tạo phương pháp cấp cứu tại chỗ để xử lý kịp thời khi có người bị nhiễm độc Các cơ sở lớn, đông công nhân nên tổ chức đội cấp cứu tại nơi làm việc để đảm bảo an toàn và xử lý sự cố hiệu quả Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng các phương án dự phòng và chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp xử lý sự cố để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của nhân viên.
Khi nạn nhân bị nhiễm độc cần được đưa vào bệnh viện cấp cứu, việc mang theo loại hóa chất mà họ đã tiếp xúc hoặc hồ sơ các loại hóa chất độc đang sử dụng trong môi trường làm việc là rất quan trọng Điều này giúp đội ngũ y tế nhanh chóng xác định nguyên nhân và cung cấp phương pháp điều trị phù hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tăng xác suất hồi phục thành công Việc chuẩn bị sẵn thông tin về hóa chất độc hại không chỉ hỗ trợ quá trình sơ cứu mà còn nâng cao hiệu quả ứng phó trong các tình huống khẩn cấp.
TRUYỀN ĐẠT THÔNG TIN TỚI NGƯỜI DÙNG
Ký hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất là một phần quan trọng trong Hệ thống phân loại và ghi nhãn chung toàn cầu (GHS), giúp nhận biết mức độ nguy hiểm của hóa chất Các ký hiệu tượng hình của GHS có hai mục đích chính: cảnh báo nguy hiểm trên các nhãn hàng hóa và nơi làm việc, và trong quá trình vận chuyển hàng nguy hiểm Mặc dù có thể lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng, nhưng hai kiểu ký hiệu thường không được dùng chung, vì chúng phục vụ các mục đích khác nhau Các ký hiệu tượng hình dùng chung một biểu tượng cho cùng một mức độ nguy hiểm, do đó không nhất thiết phải phân biệt riêng cho vận chuyển hay nơi làm việc Ký hiệu tượng hình dành cho vận chuyển thường có màu sắc đa dạng và có thể chứa thêm thông tin bổ sung để tăng cường cảnh báo.
Ký hiệu tượng hình thể hiện mức độ nguy hiểm của hóa chất là yếu tố cần thiết trong việc ghi nhãn công-tên-nơ để nhận dạng sản phẩm nhanh chóng và chính xác Việc sử dụng các từ như DANGER hoặc WARNING giúp phân loại mức độ rủi ro, đảm bảo vận chuyển và xử lý phù hợp Báo cáo nguy hiểm cung cấp thông tin về tính chất và mức độ của các rủi ro do hóa chất gây ra, từ đó giúp các bên liên quan có sự chuẩn bị cần thiết Báo cáo đề phòng hướng dẫn cách xử lý sản phẩm để giảm thiểu nguy cơ cho người sử dụng, người xung quanh và môi trường Ngoài ra, nhãn còn ghi rõ địa chỉ của nhà cung cấp, có thể là nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu, để đảm bảo truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm rõ ràng.
Ký hiệu tượng hình thể hiện mức độ nguy hiểm của hóa chất, giúp cung cấp nền tảng chuẩn hóa và thay thế các ký hiệu tượng hình nguy hiểm khác nhau của từng quốc gia Quy định này được thực hiện bởi Liên minh châu Âu (quy chế CLP) vào năm 2009, nhằm nâng cao tính nhất quán trong việc cảnh báo và xử lý các hóa chất nguy hiểm trên toàn cầu.
Ký hiệu tượng hình GHS được sử dụng để cảnh báo về việc vận chuyển hàng nguy hiểm theo khuyến nghị của Liên hợp quốc Các biểu tượng này áp dụng rộng rãi trong các quy định quốc gia, như Luật Vận chuyển Vật liệu Nguy hiểm của Liên bang Mỹ (49 U.S.C 5101-5128) và quy định của Bộ Giao thông Vận tải (DOT) tại điều 49 C.F.R 100-185, nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển các chất nguy hiểm.
Ký hiệu tượng hình nguy hiểm vật lý
Chất nổ không ổn định
Chất tự phản ứng và hỗn hợp loại A, B
Chất lỏng dễ cháy, loại 1, 2, 3, 4
Chất rắn dễ cháy, loại 1, 2
Chất tự phản ứng và hỗn hợp loại B, C, D, E, F
Chất lỏng tự cháy, loại 1
Chất rắn tự cháy, loại 1
Chất tự làm nóng và hỗn hợp loại 1, 2
Chất và hỗn hợp khi tiếp xúc với nước sinh ra khí dễ cháy loại 1,
Chất khí oxy hóa, loại 1
Chất lỏng oxy hóa, loại 1, 2, 3
Chất rắn oxy hóa, loại 1, 2, 3
Chất ăn mòn kim loại loại 1
Khí ga dễ cháy loại 2
Chất tự phản ứng và hỗn hợp loại G
Sử dụng cho Độc cấp tính (miệng, da, hô hấp), loại 1, 2, 3
Sử dụng cho Độc cấp tính (miệng, da, hô hấp), loại 4
Mẫn cảm da, loại 1 Độc tính cơ quan cụ thể sau một lần phơi nhiễm, loại 3
Kích ứng đường hô hấp
Các tác động ma túy
Với ký hiệu "đầu lâu xương chéo" Để chỉ kích ứng da hoặc mắt nếu:
Ký hiệu "ăn mòn" cũng có
Ký hiệu "nguy hiểm sức khỏe" được dùng để chỉ sự mẫn cảm hô hấp
Mẫn cảm hô hấp, loại 1 Đột biến nguyên bào, loại 1A, 1B, 2
Các chất gây ung thư được phân loại theo các nhóm 1A, 1B, và 2, trong đó nhóm 1A và 1B đặc biệt có nguy cơ cao gây ung thư cho con người Ngoài ra, các chất này còn có khả năng gây độc tính sinh sản, được phân loại theo các nhóm 1A, 1B, và 2, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của người sử dụng Độc tính cơ quan đích sau một lần phơi nhiễm cũng được chia thành các nhóm 1 và 2, phản ánh mức độ nguy hiểm khi tiếp xúc ngắn hạn Trong khi đó, độc tính cơ quan đích sau phơi nhiễm lặp lại cũng được xếp vào các nhóm 1 và 2, thể hiện nguy cơ lâu dài của việc tiếp xúc nhiều lần Cuối cùng, việc hít phải các chất độc hại thuộc nhóm 1 và 2 mang lại nguy hiểm nghiêm trọng cho hệ hô hấp và sức khỏe người lao động, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa chặt chẽ.
GHS08: Nguy hiểm sức khỏe
Sử dụng cho Độc cấp tính (miệng, da, hô hấp) loại 5
Kích ứng mắt, loại 2B Độc tính sinh sản (thông qua cho bú)
Sử dụng cho Ăn mòn da, loại 1A, 1B, 1C
Nguy hiểm nghiêm trọng cho mắt, loại 1
Ký hiệu tượng hình nguy hiểm môi trường
Nguy hiểm tức thời cho môi trường thủy sinh, loại 1 Nguy hiểm lâu dài cho môi trường thủy sinh, loại 1,
GHS09: Nguy hiểm môi trường
Nguy hiểm tức thời cho môi trường thủy sinh, loại 2, 3
Nguy hiểm lâu dài cho môi trường thủy sinh, loại 3, 4
Ký hiệu tượng hình vận chuyển
Phân lớp 1.1: Các chất và vật phẩm có nguy cơ nổ hàng loạt
Phân lớp 1.2: Các chất và vật phẩm có mối nguy hiểm bắn ra nhưng không phải là nguy cơ nổ hàng loạt
Phân lớp 1.3 bao gồm các chất và vật phẩm có nguy cơ gây cháy hoặc có khả năng gây nổ nhỏ hoặc bắn ra nhỏ, nhưng không thuộc loại nguy cơ nổ hàng loạt Những vật phẩm này cần được xử lý cẩn thận để đảm bảo an toàn trong quá trình lưu giữ và vận chuyển Việc xác định đúng phân loại giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ và đảm bảo sự an toàn cho cộng đồng và môi trường.
Các dấu sao được thay thế bằng số lớp và mã tương thích
Các chất và vật phẩm được phân loại là chất nổ nhưng không có
Dấu sao được thay thế bằng mã tương thích
Chất rất nhạy cảm có nguy cơ nổ hàng loạt
Dấu sao được thay thế bằng mã tương thích
Không tuyên bố về nguy hiểm
Dấu sao được thay thế bằng mã tương thích
Ở 20 °C và áp suất tiêu chuẩn 101,3 kPa, các khí có khả năng bắt lửa khi trong hỗn hợp khí từ 13% trở xuống theo thể tích với không khí Ngoài ra, các khí này còn có phạm vi dễ cháy với không khí ít nhất là 12%, bất kể giới hạn dưới dễ cháy Phân tích này giúp xác định mức độ nguy hiểm của khí trong các điều kiện an toàn.
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Sử dụng cho Khí không cháy không độc
Các khí gồm có khí làm ngạt, là loại khí thường pha loãng hoặc thay thế oxy trong không khí, gây ngạt thở và nguy hiểm cho sức khỏe con người Bên cạnh đó, còn có khí oxy hóa, là loại khí có khả năng cung cấp oxy hoặc thúc đẩy quá trình đốt cháy, gây ra hoặc góp phần làm cháy dữ dội các vật liệu khác so với trong không khí bình thường Ngoài ra, có những loại khí không thuộc các phân lớp trên, mang đặc tính và tác động riêng biệt trong các lĩnh vực khác nhau.
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Phân lớp 2.3 được xác định là chất độc hại hoặc ăn mòn đối với con người do gây nguy hiểm cho sức khỏe Các chất trong nhóm này có giá trị LC50 bằng hoặc nhỏ hơn 5.000 ml/m³ (ppm), thể hiện mức độ độc hại cao và khả năng gây tổn thương cho người khi tiếp xúc.
Lớp 3 và 4: Các chất lỏng và chất rắn dễ cháy
Các chất lỏng dễ cháy
Chất lỏng có độ chớp cháy dưới 60 °C và có khả năng duy trì sự cháy
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Chất rắn dễ cháy, các chất tự phản ứng và các chất nổ rắn đã khử nhậy
Chất rắn trong giao thông vận tải dễ cháy hoặc có khả năng góp phần gây cháy qua tiếp xúc ma sát Các chất tự phản ứng có thể trải qua phản ứng tỏa nhiệt mạnh, gây nguy hiểm cao Ngoài ra, chất nổ rắn nhạy cảm dễ phát nổ nếu không được xử lý an toàn và pha loãng đúng quy trình.
Các chất có khả năng bốc cháy tự phát
Các chất dễ tự phát nhiệt khi tiếp xúc với điều kiện bình thường, thường gặp trong vận tải hoặc tiếp xúc với không khí Điều này dẫn đến khả năng bắt lửa cao, gây ra nguy cơ cháy nổ và mất an toàn trong quá trình vận chuyển và lưu trữ hóa chất Phân loại và kiểm soát các chất này là rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường.
Các chất khi tiếp xúc với nước sinh ra các loại khí dễ cháy
Các chất khi tiếp xúc với nước có thể tự phát cháy hoặc sinh ra các loại khí dễ cháy với hàm lượng nguy hiểm, gây nguy cơ cháy nổ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn.
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Các lớp vận tải GHS khác
Các chất không nhất thiết dễ bắt cháy, nhưng chúng có khả năng sinh ra oxy hoặc góp phần vào quá trình đốt cháy của các vật liệu khác, từ đó thúc đẩy hoặc gây ra sự cháy nổ.
Các chất hữu cơ chứa cấu trúc -O-O- hoá trị hai được xem là dẫn xuất của hydro peroxid Trong đó, một hoặc cả hai nguyên tử hydro của hydro peroxid có thể bị thay thế bằng các gốc hữu cơ, tạo thành các hợp chất hữu cơ peroxid Những hợp chất này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp và dược phẩm, đòi hỏi phải được xử lý cẩn thận để đảm bảo an toàn.
Các biểu tượng và đường ranh giới trên có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Chất với giá trị LD50 ≤ 300 mg/kg (miệng) hoặc ≤ 1.000 mg/kg (da) hoặc giá trị LC50 ≤ 4.000 ml/m 3 (hít phải bụi hay sương)
Các chất gây ra sự phá hủy độ dày toàn phần của mô da nguyên vẹn trong thời gian phơi nhiễm dưới 4 giờ hoặc thể hiện tốc độ ăn mòn trên 6,25 mm mỗi năm trên bề mặt kim loại như thép hoặc nhôm ở nhiệt độ 55°C.
Các hình vẽ sau đây được bao gồm trong các quy định mô hình UN nhưng không được đưa vào GHS vì bản chất của các mối nguy hiểm
Các chất lây nhiễm Vật liệu phóng xạ Các chất và vật phẩm nguy hiểm khác.
TÌM KIẾM THÔNG TIN VỀ HOÁ CHẤT ĐỘC HẠI
Số CAS của một chất hoá học có thể hiểu như là số chứng minh thư hoặc căn cước công dân, giúp định danh chính xác các hợp chất Các hợp chất, đặc biệt là hợp chất hữu cơ, thường có nhiều tên gọi khác nhau, bao gồm tên thông thường và tên theo hệ thống danh pháp IUPAC, cùng với tên dài khó nhớ và khó tìm kiếm Điều này gây cản trở trong việc tìm kiếm và thống nhất dữ liệu trên các hệ thống thương mại quốc tế cũng như trong quá trình số hóa dữ liệu hoá học Chính vì lý do đó, hệ thống số CAS ra đời như một phương pháp hiệu quả để định danh duy nhất các chất hoá học.
❖ Số CAS chính xác là gì?
CAS, viết tắt của “Chemical Abstracts Service,” là dịch vụ tóm tắt hoá chất thuộc Hiệp hội hoá chất Hoa Kỳ, giúp gắn số định danh duy nhất cho tất cả các loại hoá chất Việc sử dụng số CAS giúp việc tra cứu và xác định các chất hoá học trở nên dễ dàng và chính xác hơn Đây là công cụ quan trọng trong lĩnh vực hoá học, được nhiều nhà nghiên cứu và các doanh nghiệp sử dụng để truy cập thông tin hoá chất nhanh chóng và hiệu quả.
Số CAS được áp dụng cho đa dạng các loại chất như đơn chất, hợp chất, chất vô cơ, chất hữu cơ, protein, enzyme và cả các hỗn hợp, điển hình như hỗn hợp tinh dầu mù tạt có số CAS là 8007-40-7.
❖ Định dạng của số CAS
Hình 2 2 CAS của các đồng phân xylene
Số CAS sẽ có dạng: A-B-C
– A có thể gồm đến 6 chữ số
– B sẽ chỉ gồm 2 chữ số
– C sẽ chỉ gồm 1 chữ số là số kiểm tra
Các số này được đánh theo thứ tự chất nào đánh sau sẽ có số lớn chất trước, và không mang ý nghĩa, quy luật nào bên trong
Duy nhất số C sẽ được dùng để kiểm tra sẽ có công thức tính Ví dụ chất abd-ef-C:
C sẽ là phần dư của phép tính: (f*1+e*2+d*3+b*4+a*5)/10
❖ Ứng dụng của số CAS
Số CAS là mã số duy nhất giúp truy cập nhanh và chính xác các thông tin về hóa chất trên các cơ sở dữ liệu, internet và sách báo Đây là từ khóa đơn giản nhất để tra cứu dữ liệu liên quan đến chất hoá học Việc sử dụng số CAS đảm bảo tìm kiếm hiệu quả và chính xác, phù hợp với các nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực hóa học.
Sinh viên và nghiên cứu sinh có thể dễ dàng vẽ công thức hóa học bằng phần mềm ChemDraw bằng cách nhập số CAS vào công cụ “ChemACX.com structure from CAS Registry Number” trong tab Add-in Quá trình này giúp công thức hóa học tự động được thể hiện chính xác theo số CAS, mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng trong quá trình nghiên cứu Sử dụng công cụ này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ chính xác khi xây dựng các công thức hóa học trong các bài viết và nghiên cứu của bạn.
PHÂN LOẠI THEO NHÃN HOÁ CHẤT
- Chất lỏng và chất rắn dễ cháy
- Chất nguy hại cho môi trường
- Chất gây nguy hiểm cho sức khỏe
BIÊN SOẠN NHÃN HOÁ CHẤT
Nhãn hóa chất phải được thể hiện rõ ràng bằng hình thức in, dán, đính hoặc gắn trên bao bì sản phẩm để người dùng dễ dàng nhận biết Nội dung trên nhãn bao gồm đầy đủ các thông tin quy định theo quy chuẩn về nhãn hóa chất, đảm bảo rõ ràng và đầy đủ Tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu có trách nhiệm ghi nhãn hóa chất đúng quy định, tự xác định kích thước nhãn phù hợp nhưng bắt buộc ghi đầy đủ các nội dung bắt buộc theo quy định của pháp luật về an toàn hóa chất.
2 Mã nhận dạng hóa chất (CAS)
3 Hình đồ cảnh báo, từ cảnh báo, cảnh báo nguy cơ
6 Thành phần hoặc thành phần định lượng
8 Hạn sử dụng (nếu có)
9 Thông tin nhà sản xuất, nhập khẩu, phân phối
11 Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản
Cá nhân, tổ chức sản xuất, nhập khẩu hóa chất có thể ghi thêm nội dung khác trên nhãn ngoài các thông tin bắt buộc, nhưng đảm bảo tính trung thực và chính xác Nội dung này không được làm sai lệch đặc tính của hóa chất hoặc nội dung bắt buộc ghi trên nhãn Các thông tin bổ sung có thể được ghi trong Phiếu an toàn hóa chất hoặc tờ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo đầy đủ thông tin cho người dùng.
Trong bài này, một số nội dung chính được giới thiệu:
- Nhận dạng và phân loại hóa chất qua dãn hóa chất
- Các nguy cơ đối với hóa chất
- Các yêu cầu cơ bản về nhãn hóa chất
❖ CÂU HỎI VÀ TÌNH HUỐNG 2
Câu 1 Nêu nguy cơ đối với hóa chất
Trong việc đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy, việc biên soạn và dán nhãn hóa chất đúng cách là cực kỳ quan trọng Đối với chai đựng hóa chất HCl loãng, cần chú trọng ghi rõ tên chất, nồng độ, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo nguy hiểm để tránh tai nạn Tương tự, đối với chai chứa H₂SO₄ đặc nóng, việc dán nhãn chính xác giúp nhận biết nhanh chóng đặc tính nguy hiểm của dung dịch, từ đó xử lý và lưu trữ an toàn, giảm thiểu rủi ro cháy nổ hoặc bỏng hóa chất Thực hiện đúng quy trình biên soạn và dán nhãn hóa chất không những đảm bảo an toàn cho người lao động mà còn giúp tuân thủ các quy định pháp luật an toàn hóa chất hiện hành.
VẬN CHUYỂN VÀ LƯU GIỮ HOÁ CHẤT
CÁC QUI TẮC VẬN CHUYỂN VÀ LƯU GIỮ HOÁ CHẤT NGUY HIỂM
3.3.1 Các quy tắc vận chuyển hóa chất
Vận chuyển các chất nguy hiểm phải do từng bộ, ngành cấp tùy thuộc vào loại hàng hóa nguy hiểm cấp giấy phép vận chuyển
Trước khi vận chuyển các chất nguy hiểm, các tổ chức bắt buộc phải có phiếu an toàn hóa chất do nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu cung cấp Phiếu an toàn hóa chất phải được in bằng tiếng Việt và chứa đầy đủ các thông tin cần thiết để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Trong quá trình đóng gói các chất nguy hiểm, việc chú trọng về bao bì và thùng chứa là yếu tố quan trọng, đảm bảo phù hợp với các quy chuẩn an toàn Bao bì, thùng chứa các chất nguy hiểm cần có nhãn ghi rõ ràng thông tin nhằm đảm bảo nhận diện chính xác và an toàn trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
Phương tiện vận chuyển phải trang bị dụng cụ, thiết bị phòng cháy chữa cháy phù hợp với loại hóa chất được vận chuyển, nhằm đảm bảo an toàn tối đa Thiết bị vận chuyển cần có mái che, bạt che chắn kín để ngăn nước, bảo vệ hàng hóa và hạn chế rủi ro cháy nổ trong quá trình vận chuyển Việc đảm bảo các điều kiện này không only tuân thủ quy định an toàn, mà còn góp phần giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và con người.
Tham khảo thêm điều kiện vận chuyển các loại hóa chất công nghiệp
Không được vận chuyển các chất nguy hiểm có khả năng phản ứng với nhau trên cũng một phương tiện
Không được vận chuyển hóa chất cùng với con người, vật nuôi, lương thực thực phẩm, các chất gây cháy nổ và hàng hóa khác
Người điều khiển phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cần có giấy phép điều khiển còn hiệu lực, được huấn luyện an toàn hóa chất do Bộ Công Thương cấp Việc đảm bảo tuân thủ quy định và chấp hành đầy đủ các quy định ghi trong giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho phương tiện, người tham gia giao thông và môi trường.
Người điều khiển phương tiện vận chuyển hóa chất phải tuân thủ đúng lịch trình đã ghi trong hợp đồng hoặc các giấy tờ liên quan đến vận chuyển chất nguy hiểm Việc thực hiện đúng quy định này đảm bảo an toàn cho quá trình vận chuyển và giảm thiểu rủi ro cháy nổ, tràn chất độc hại Chấp hành đầy đủ các quy định về lịch trình không chỉ giúp kiểm soát tốt hơn quá trình vận chuyển mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về vận chuyển hàng nguy hiểm.
Về hình thức đóng gói :
Việc đóng gói hàng nguy hiểm và sử dụng bao bì, thùng chứa hóa chất phải tuân thủ đúng các quy chuẩn và tiêu chuẩn hiện hành về bao gói hóa chất nguy hiểm trong sản xuất công nghiệp Bộ Công Thương chỉ công nhận và kiểm định các tiêu chuẩn quốc tế phù hợp để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và lưu trữ hàng hóa nguy hiểm Tuân thủ các quy định này giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ môi trường và nâng cao an toàn cho người lao động Do đó, chọn lựa bao bì phù hợp theo tiêu chuẩn quốc tế và quy chuẩn Việt Nam là yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.
Bao bì và thùng chứa hàng nguy hiểm bắt buộc phải có nhãn hàng hoá phù hợp theo quy định tại Nghị định số 89/2006/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2006 của Chính phủ về nhãn hàng hóa Việc đảm bảo ghi nhãn đúng quy định là điều cần thiết để còn đảm bảo an toàn, phù hợp với các quy định hiện hành về ghi nhãn hàng hóa đối với hóa chất nguy hiểm.
Hình 3 3 Acid Acetic CH3COOH 99.85% – Hàn Quốc xếp trong kho hàng công ty
Phương tiện vận chuyển hóa chất cần được trang bị đầy đủ dụng cụ và thiết bị phòng cháy chữa cháy phù hợp với loại hóa chất vận chuyển Đặc biệt, thiết bị vận chuyển phải có mái che, bạt che chắn kín, giúp đảm bảo không để nước thấm vào, nâng cao an toàn trong quá trình vận chuyển hóa chất.
Không được vận chuyển các chất nguy hiểm có khả năng phản ứng với nhau trên cũng một phương tiện
Hình 3 4 Xe vận chuyển hóa chất
Không vận chuyển hóa chất có khả năng phản ứng với nhau trên 1 phương tiện
Không được vận chuyển hóa chất cùng với con người, vật nuôi, lương thực thực phẩm, các chất gây cháy nổ và hàng hóa khác
Người điều khiển phương tiện vận chuyển chất nguy hiểm cần có giấy phép điều khiển còn hiệu lực và đã được huấn luyện an toàn hóa chất do Bộ Công Thương cấp Việc đảm bảo tuân thủ các quy định trong giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật trong quá trình vận chuyển.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
3.3.2 Các nguyên tắc tồn trữ chất nguy hại
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Tất cả các cơ quan tham gia thu gom, vận chuyển và lưu trữ chất thải nguy hại đều cần có giấy phép hoạt động hợp lệ Các hoạt động này phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của pháp luật về bảo vệ môi trường Việc giám sát và kiểm tra bởi các cơ quan bảo vệ môi trường đảm bảo các quá trình này diễn ra an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của chất thải nguy hại đối với môi trường và cộng đồng Vì vậy, việc tuân thủ quy định về giấy phép là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn trong xử lý chất thải nguy hại.
• Chất nguy hại chỉ được lưu trữ tạm thời trong những vị trí, khu vực đã quy định, theo đúng nguyên tắc tiêu chuẩn
• Nếu chưa được cấp giấy phép, chỉ nên lưu trữ chất nguy hại trong thời gian tối đa là
Thời gian lưu trữ chất thải có thể kéo dài đến 180-270 ngày nếu chất thải được vận chuyển qua quãng đường trên 300 km và trọng lượng không vượt quá 6000 kg Để đảm bảo an toàn, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc bảo quản và lưu trữ trong quá trình này.
Bồn chứa chất nguy hại có thể được tái sử dụng cho mục đích khác hoặc chôn lấp như chất thải rắn để đảm bảo an toàn môi trường Tuy nhiên, bồn chứa này không được sử dụng quá lâu và cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về việc đảm bảo kín khí, xử lý khi bị ô nhiễm nhằm phòng tránh rủi ro ô nhiễm môi trường.
• Đối với chất nguy hại dạng lỏng, ngay cả trong trường hợp chỉ lưu trữ dưới 90 ngày cũng cần phải tuyệt đối tuân thủ những nguyên tắc an toàn
TỔ CHỨC CÔNG TÁC AN TOÀN
Hóa chất có thể gây độc hại và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người lao động, tùy thuộc vào liều lượng và thời gian tiếp xúc Người lao động cần nắm rõ các yếu tố nguy hiểm liên quan đến loại hóa chất, đặc biệt là các hóa chất độc hại dễ gây cháy nổ Việc tuân thủ nguyên tắc an toàn lao động khi làm việc với hóa chất là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho bản thân và môi trường.
Dưới đây là Các nguyên tắc an toàn khi làm việc với hóa chất cơ bản:
- Cần phải hiểu loại hóa chất mình đang tiếp xúc, nắm được nguyên tắc an toàn
Luôn tuân thủ diện đồ bảo hộ khi làm việc với hóa chất để đảm bảo an toàn Trước khi sử dụng hóa chất, cần kiểm tra kỹ các điều kiện an toàn và thiết bị bảo hộ để tránh nguy hiểm Nếu đồ bảo hộ bị hỏng hoặc rách, nên thay ngay bộ mới để đảm bảo hiệu quả bảo vệ và an toàn trong quá trình làm việc.
- Luôn tuân theo tất cả các quy tắc an toàn đã được học
Luôn nắm vững các thủ tục và thiết bị khẩn cấp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong trường hợp xảy ra sự cố Việc hiểu rõ cách sơ tán, báo cáo khẩn cấp và ứng phó với hỏa hoạn giúp bạn phản ứng nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu rủi ro và thiệt hại.
Luôn thận trọng và lên kế hoạch trước khi bắt đầu công việc để đảm bảo an toàn và hiệu quả Dự đoán những tình huống xấu có thể xảy ra giúp chuẩn bị sẵn các phương án phòng tránh Chú ý tới quá trình làm việc để kiểm soát các yếu tố dễ gây rủi ro, từ đó giảm thiểu các sự cố không mong muốn và nâng cao hiệu quả công việc.
Để đảm bảo an toàn, cần lưu trữ tất cả nguyên vật liệu một cách thích hợp, tách riêng các vật liệu dễ gây cháy nổ để phòng ngừa rủi ro Nguyên vật liệu nên được bảo quản trong khu vực khô ráo, thông thoáng và mát mẻ nhằm duy trì chất lượng và hạn chế nguy cơ cháy nổ xảy ra Việc tổ chức và quản lý kho nguyên vật liệu đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn lao động và tránh thiệt hại khi xảy ra sự cố.
Luôn đọc kỹ nhãn mác và bảng dữ liệu an toàn của vật liệu (MSDS) trước khi sử dụng để đảm bảo bạn hiểu rõ các nguy cơ tiềm tàng và các biện pháp phòng ngừa cần thiết Việc này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc với các chất liệu Hiểu biết về thông tin an toàn của vật liệu sẽ giúp bạn đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp, bảo vệ sức khỏe bản thân và môi trường.
Để đảm bảo an toàn, cần kiểm tra tất cả các thùng chứa đã được dán nhãn rõ ràng và chứa hóa chất phù hợp Không sử dụng các hóa chất nằm trong thùng không có nhãn hoặc không đúng loại, tránh nguy hiểm và nhầm lẫn Trong trường hợp phát hiện thùng chứa bị hỏng hoặc nhãn trên thùng không rõ ràng, phải báo cáo ngay với người quản lý để xử lý kịp thời, đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc.
Giữ gìn cơ thể và nơi làm việc sạch sẽ là yếu tố quan trọng để phòng tránh ô nhiễm hóa chất Sau khi tiếp xúc với bất kỳ hóa chất nào, cần rửa sạch bằng xà phòng và nước để đảm bảo an toàn Ngoài ra, việc lau chùi bề mặt nơi làm việc ít nhất một lần trong ca làm việc giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm, duy trì môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn cho nhân viên.
- Chỉ sử dụng vật liệu đúng mục đích của nó Ví dụ sử dụng dung môi để rửa tay hay xăng để lau chùi thiết bị
Không được ăn uống khi đang làm việc với hóa chất để đảm bảo an toàn và tránh nhiễm độc Nếu tay bị dính hóa chất, bạn không nên sử dụng mỹ phẩm hoặc chạm vào kính áp tròng để ngăn ngừa nguy cơ gây kích ứng hoặc tổn thương cho da và mắt.
3.4.1 An toàn hóa chất công nghiệp
Theo EHS có 4 ghi chú để người lao động tự bảo vệ bản thân trước các nguy cơ về hóa chất công nghiệp:
Đảm bảo người lao động nhận biết rõ các mối nguy hiểm của các hóa chất được xử lý tại nơi làm việc thông qua các buổi đào tạo chuyên sâu Ngoài ra, việc đọc bảng dữ liệu an toàn (MSDS) của từng loại hóa chất là rất quan trọng để nắm bắt thông tin an toàn cần thiết, đặc biệt trong trường hợp xảy ra tai nạn hóa học.
Sử dụng và duy trì PPE
Cung cấp đồ bảo hộ phù hợp cho người lao động dựa trên tính chất công việc là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn Người lao động cần kiểm tra kỹ thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE) để xác nhận có dấu “D3” hoặc dấu “+”, nhằm đảm bảo tính năng chống tác động và bảo vệ tối đa trong trường hợp xảy ra vụ nổ hóa học ngẫu nhiên Việc sử dụng PPE đúng cách góp phần giảm thiểu rủi ro và giữ an toàn cho người lao động trong môi trường nguy hiểm.
Biết nơi rửa mắt gần nhất và cách sử dụng chúng
Hỗ trợ người khác nếu có thể để giảm thiểu thiệt hại chung cho cho riêng cá nhân đó
3.4.2 An toàn hóa chất phòng thí nghiệm
Khi làm việc trong phòng thí nghiệm, tiếp xúc với hóa chất Bạn nên thực hiện 9 bước an toàn dưới đây:
1 Trong khi chuẩn bị cho một ứng dụng, hãy luôn ước tính những mối nguy hiểm tiềm ẩn và cách tránh chúng
2 Mặc trang phục và thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp
3 Làm quen với phòng thí nghiệm mà bạn đang làm việc theo các quy trình an toàn phù hợp
4 Hiểu rõ về các kỹ thuật đo cơ bản và nguyên tắc hoạt động của thiết bị mà bạn sẽ sử dụng
5 Nếu bạn thường xuyên thực hiện các hoạt động theo yêu cầu như công việc lặp đi lặp lại kéo dài hay dùng lực cánh tay hoặc tay, hãy luôn xoay tay giữa các trạm làm việc khác nhau
6 Dành thời gian nghỉ ngơi để vươn vai, di chuyển và giãn cơ nếu bạn ngồi ở bàn hoặc đứng ở các trạm làm việc trong thời gian dài
7 Đảm bảo rằng vị trí làm việc của bạn là thích hợp – điều chỉnh chiều cao của ghế và tạo khoảng cách phù hợp cho đầu gối và bàn chân
8 Đặt công cụ và nguyên liệu trong tầm tay và tầm nhìn Loại bỏ các vật tư không cần thiết ra khỏi khu vực làm việc
9 Khi làm việc với máy tính, hãy đảm bảo có tư thế cổ, vai và lưng thoải mái
An toàn hóa chất trong phòng thí nghiệm là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động Như vậy, những người tiếp xúc và quản lý hóa chất cần được tập huấn về an toàn trước khi nhận nhiệm vụ Việc đào tạo an toàn hóa chất giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn và đảm bảo môi trường làm việc an toàn, tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
3.4.3 An toàn hóa chất trong nghành xăng dầu
Xăng dầu là mặt hàng tiềm ẩn rất nhiều rủi ro về an toàn cháy nổ và an toàn môi trường
Quản lý không tốt có thể gây ra các sự cố nghiêm trọng, thậm chí trở thành thảm họa gây thiệt hại về con người, tài sản và môi trường sống của chúng ta Do đó, việc quản lý hiệu quả là cần thiết để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho cộng đồng và môi trường.